Pháp luật Quản lý Thuế trong Nền Kinh tế Thị trường ở Việt Nam: Những vấn đề Lý luận và Thực tiễn
Luận án TS Luật: Pháp luật quản lý thuế VN kinh tế thị trường. Vấn đề lý luận & thực tiễn.
Năm xuất bản
Số trang
230
Thời gian đọc
35 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.Lý luận Pháp luật Quản lý Thuế Việt Nam hiện nay
Tài liệu phân tích sâu sắc các vấn đề lý luận cốt lõi về quản lý thuế và pháp luật quản lý thuế trong bối cảnh kinh tế thị trường tại Việt Nam. Quản lý thuế được xem là công cụ thiết yếu để Nhà nước thực hiện vai trò điều tiết vĩ mô, đảm bảo nguồn thu cho ngân sách nhà nước và thúc đẩy phát triển kinh tế. Nghiên cứu khám phá sự chuyển đổi của hệ thống thuế Việt Nam từ cơ chế kế hoạch hóa tập trung sang định hướng xã hội chủ nghĩa, thích ứng với yêu cầu của hội nhập quốc tế. Vai trò của pháp luật trong việc tạo ra một khuôn khổ rõ ràng, công bằng cho người nộp thuế và cơ quan thuế được nhấn mạnh. Công trình đặt nền móng lý thuyết vững chắc, cung cấp cái nhìn tổng quan về luật kinh tế và những yêu cầu đặc thù đối với pháp luật quản lý thuế trong một nền kinh tế đang phát triển. Điều này bao gồm việc phân tích các học thuyết thuế hiện đại, ứng dụng chúng vào thực tiễn Việt Nam, và so sánh với kinh nghiệm quốc tế để rút ra những bài học quý giá. Luận án nhấn mạnh sự cần thiết của một hệ thống pháp luật quản lý thuế linh hoạt, có khả năng thích ứng cao trước những biến động của thị trường và chính sách kinh tế.
1.1. Khái niệm và bản chất của quản lý thuế
Quản lý thuế được định nghĩa là tổng thể các hoạt động của Nhà nước nhằm huy động nguồn thu vào ngân sách nhà nước thông qua hệ thống thuế, đồng thời kiểm soát tuân thủ pháp luật thuế từ phía người nộp thuế. Bản chất của quản lý thuế không chỉ dừng lại ở việc thu thuế mà còn bao hàm chức năng điều tiết kinh tế, xã hội, đảm bảo công bằng và minh bạch trong thực hiện nghĩa vụ thuế. Các thành tố cơ bản của hệ thống quản lý thuế bao gồm chính sách thuế, thủ tục hành chính thuế, tổ chức bộ máy quản lý thuế và cơ chế giám sát. Tại Việt Nam, quản lý thuế đã trải qua nhiều giai đoạn cải cách, hướng tới mục tiêu hiện đại hóa, đơn giản hóa và nâng cao hiệu quả. Sự phát triển của kinh tế thị trường đòi hỏi quản lý thuế phải linh hoạt, ứng dụng công nghệ thông tin, và tăng cường tương tác với doanh nghiệp. Chính sách thuế đóng vai trò định hướng, trong khi quản lý thuế là khâu thực thi, cụ thể hóa các quy định thuế vào đời sống. Việc hiểu rõ khái niệm và bản chất giúp Nhà nước xây dựng chính sách thuế phù hợp, tạo môi trường kinh doanh thuận lợi và khuyến khích đầu tư.
1.2. Cấu trúc Pháp luật Quản lý Thuế và yếu tố chi phối
Pháp luật quản lý thuế bao gồm các quy định về nghĩa vụ, quyền lợi của người nộp thuế, quyền hạn của cơ quan thuế, thủ tục hành chính thuế, xử lý vi phạm thuế và giải quyết tranh chấp thuế. Cấu trúc này đảm bảo tính toàn diện và hiệu lực của hệ thống thuế. Các yếu tố chi phối pháp luật quản lý thuế trong kinh tế thị trường ở Việt Nam rất đa dạng. Đó là định hướng phát triển kinh tế xã hội, yêu cầu của hội nhập kinh tế quốc tế (như cam kết WTO, FDI), trình độ phát triển công nghệ, và văn hóa tuân thủ thuế của cộng đồng. Pháp luật quản lý thuế phải liên tục được điều chỉnh, bổ sung để phù hợp với sự thay đổi của kinh tế thị trường. Ví dụ, sự phát triển của kinh tế số đặt ra thách thức mới về thuế điện tử, thuế xuyên biên giới. Hệ thống pháp luật thuế cần đảm bảo sự thống nhất giữa các sắc thuế (như thuế GTGT, thuế TNDN, thuế XNK, thuế TTDB), đồng thời tạo ra sự minh bạch, dễ hiểu cho người nộp thuế. Các yếu tố này tác động trực tiếp đến việc xây dựng, sửa đổi Luật Quản lý Thuế và các văn bản hướng dẫn, đảm bảo tính khả thi và hiệu quả trong thực thi.
II.Thực trạng Pháp luật Quản lý Thuế tại Việt Nam
Luận án đánh giá thực trạng pháp luật và thực tiễn thi hành pháp luật quản lý thuế tại Việt Nam. Phân tích chỉ ra những thành tựu đạt được trong công cuộc cải cách thuế, đặc biệt là việc xây dựng một hệ thống chính sách thuế khá toàn diện, bao quát hầu hết các nguồn thu. Tuy nhiên, pháp luật quản lý thuế hiện hành vẫn tồn tại nhiều hạn chế, bất cập cần được khắc phục. Các vấn đề này bao gồm sự phức tạp của thủ tục hành chính thuế, khả năng giám sát và đảm bảo tuân thủ pháp luật thuế chưa thực sự hiệu quả, cũng như những lỗ hổng trong xử lý vi phạm và giải quyết tranh chấp. Thực tiễn thi hành cho thấy doanh nghiệp và người nộp thuế vẫn gặp nhiều khó khăn trong việc tuân thủ các quy định thuế. Cơ quan thuế cũng đối mặt với thách thức trong việc ứng dụng công nghệ thông tin, nâng cao năng lực cán bộ và chống thất thu thuế.
2.1. Thủ tục hành chính thuế Đánh giá và vướng mắc
Thực trạng pháp luật về thủ tục hành chính thuế tại Việt Nam đã có nhiều cải tiến, hướng tới đơn giản hóa và hiện đại hóa. Tuy nhiên, vẫn tồn tại nhiều vướng mắc. Quy trình kê khai, nộp thuế, hoàn thuế đôi khi còn phức tạp, tốn thời gian cho doanh nghiệp và người nộp thuế. Nhiều quy định thuế còn chồng chéo, thiếu rõ ràng, dẫn đến khó khăn trong áp dụng và tiềm ẩn rủi ro gian lận thuế. Hệ thống công nghệ thông tin dù đã được đầu tư nhưng chưa thực sự đồng bộ, gây trở ngại cho việc tra cứu thông tin, thực hiện giao dịch điện tử. Điều này làm tăng chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp nhỏ và vừa. Thực tiễn cho thấy cần tiếp tục cải cách thủ tục hành chính thuế theo hướng minh bạch, dễ tiếp cận, và giảm thiểu tiếp xúc trực tiếp giữa người nộp thuế và cán bộ thuế để phòng ngừa tiêu cực. Việc áp dụng các biện pháp điện tử hóa toàn diện là giải pháp then chốt để giải quyết những vướng mắc này, từ đó nâng cao hiệu quả của quản lý thuế.
2.2. Giám sát Tuân thủ và Thanh tra Kiểm tra Thuế
Pháp luật về giám sát và đảm bảo tuân thủ pháp luật thuế tại Việt Nam ngày càng được chú trọng. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy công tác quản lý thông tin về người nộp thuế còn nhiều hạn chế, ảnh hưởng đến hiệu quả của thanh tra, kiểm tra thuế. Dữ liệu về thuế chưa được tích hợp đầy đủ, gây khó khăn trong việc phân tích rủi ro và lựa chọn đối tượng thanh tra. Thanh tra, kiểm tra thuế vẫn còn mang tính hình thức ở một số nơi, chưa phát hiện và xử lý triệt để các trường hợp gian lận thuế, trốn thuế. Công tác giám sát tuân thủ còn phụ thuộc nhiều vào yếu tố con người, thiếu các công cụ phân tích dữ liệu tiên tiến. Pháp luật cần được bổ sung các quy định rõ ràng hơn về quản lý rủi ro thuế, phân loại người nộp thuế và tần suất kiểm tra. Mục tiêu là chuyển từ kiểm tra dàn trải sang kiểm tra trọng điểm, tập trung vào doanh nghiệp có rủi ro cao, nhằm nâng cao hiệu quả của quản lý thuế và đảm bảo công bằng trong xã hội. Cải thiện pháp luật về giám sát tuân thủ là yếu tố then chốt để xây dựng một hệ thống thuế vững mạnh.
III.Xử lý Vi phạm và Giải quyết Tranh chấp Thuế
Tài liệu nghiên cứu sâu về các quy định pháp luật liên quan đến xử lý vi phạm hành chính thuế và cưỡng chế thi hành quyết định hành chính thuế. Thực tiễn cho thấy việc áp dụng các chế tài này đôi khi chưa đủ sức răn đe hoặc gặp khó khăn trong triển khai. Bên cạnh đó, các tranh chấp phát sinh giữa người nộp thuế và cơ quan thuế cũng là một vấn đề cần được xem xét kỹ lưỡng. Luận án phân tích hiệu quả của pháp luật hiện hành trong việc giải quyết khiếu nại, tố cáo và các tranh chấp thuế, đồng thời chỉ ra những bất cập cần hoàn thiện. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống pháp luật công bằng, minh bạch, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người nộp thuế, đồng thời đảm bảo tính nghiêm minh của pháp luật thuế.
3.1. Quy định về xử lý vi phạm và cưỡng chế thuế
Pháp luật Việt Nam đã có các quy định khá đầy đủ về xử lý vi phạm hành chính thuế và cưỡng chế thuế. Các biện pháp xử lý bao gồm phạt tiền, truy thu thuế, đình chỉ hoạt động. Biện pháp cưỡng chế như trích tiền từ tài khoản, kê biên tài sản, phong tỏa hóa đơn được áp dụng khi người nộp thuế không tuân thủ nghĩa vụ thuế. Tuy nhiên, thực tiễn thi hành cho thấy còn nhiều vấn đề cần giải quyết. Việc xác định hành vi vi phạm đôi khi còn gặp khó khăn, thiếu bằng chứng rõ ràng. Quy trình cưỡng chế còn phức tạp, mất nhiều thời gian, ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. Hiệu quả của các biện pháp xử lý chưa cao do thiếu sự phối hợp đồng bộ giữa các cơ quan chức năng. Pháp luật cần hoàn thiện theo hướng đơn giản hóa thủ tục, tăng cường hiệu lực pháp lý của quyết định xử phạt, đồng thời đảm bảo tính công khai, minh bạch trong toàn bộ quá trình. Việc này giúp người nộp thuế hiểu rõ quy định và tránh vi phạm, nâng cao ý thức tuân thủ.
3.2. Khiếu nại tố cáo và tranh chấp trong quản lý thuế
Quyền khiếu nại, tố cáo của người nộp thuế là một quyền cơ bản được pháp luật bảo hộ. Thực tiễn quản lý thuế tại Việt Nam phát sinh nhiều tranh chấp liên quan đến nghĩa vụ thuế, quyết định hành chính thuế, quyết định xử phạt. Cơ chế giải quyết khiếu nại, tố cáo hiện nay đã được xây dựng nhưng còn một số hạn chế. Thời gian giải quyết đôi khi kéo dài, thiếu minh bạch, hoặc kết quả không thỏa đáng cho người nộp thuế. Pháp luật cần hoàn thiện các quy định về thẩm quyền giải quyết, quy trình giải quyết tranh chấp thuế theo hướng nhanh chóng, khách quan và công bằng. Việc thành lập các cơ quan giải quyết tranh chấp độc lập hoặc ban tư vấn thuế có thể là giải pháp hiệu quả. Nâng cao năng lực cán bộ thanh tra, kiểm tra và giải quyết khiếu nại cũng rất quan trọng. Luật pháp cần khuyến khích đối thoại, hòa giải giữa người nộp thuế và cơ quan thuế trước khi đi đến các thủ tục tố tụng phức tạp, nhằm giảm thiểu gánh nặng hành chính và chi phí cho cả hai bên. Đảm bảo quyền lợi của người nộp thuế trong giải quyết tranh chấp là yếu tố then chốt để xây dựng niềm tin vào hệ thống thuế.
IV.Hoàn thiện Pháp luật Quản lý Thuế Giải pháp Việt Nam
Chương này tập trung đề xuất các giải pháp mang tính chiến lược nhằm hoàn thiện pháp luật quản lý thuế tại Việt Nam. Luận án xác định rõ các căn cứ khoa học và thực tiễn để đưa ra các đề xuất, bao gồm đường lối của Đảng về phát triển kinh tế thị trường, kinh nghiệm quốc tế từ các quốc gia có hệ thống quản lý thuế tiên tiến. Các giải pháp được đưa ra không chỉ nhằm khắc phục hạn chế hiện có mà còn hướng tới mục tiêu nâng cao hiệu quả của quản lý thuế, tạo môi trường kinh doanh thuận lợi và thúc đẩy hội nhập kinh tế quốc tế. Việc hoàn thiện này bao gồm cả cải cách thủ tục hành chính, tăng cường giám sát tuân thủ, tối ưu hóa tổ chức bộ máy và khắc phục lỗ hổng pháp luật.
4.1. Căn cứ đề xuất giải pháp và kinh nghiệm quốc tế
Các giải pháp hoàn thiện pháp luật quản lý thuế được xây dựng dựa trên nhiều căn cứ. Đường lối của Đảng Cộng sản Việt Nam về xây dựng và hoàn thiện pháp luật trong kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa là kim chỉ nam quan trọng. Bên cạnh đó, kết quả nghiên cứu khoa học của luận án và kinh nghiệm xây dựng, thực hiện pháp luật quản lý thuế ở Việt Nam qua các thời kỳ là cơ sở thực tiễn. Đặc biệt, kinh nghiệm quốc tế từ các cơ quan thuế như ATO (Australia), IRS (Hoa Kỳ), IRAS (Singapore) cung cấp những bài học quý giá về hiện đại hóa quản lý thuế, ứng dụng công nghệ thông tin, và quản lý rủi ro. Những kinh nghiệm này cho thấy Việt Nam có thể học hỏi cách các nước phát triển đã đơn giản hóa thủ tục, tăng cường minh bạch, và nâng cao ý thức tuân thủ thuế của người dân và doanh nghiệp. Việc tham khảo các phương pháp tiên tiến như APA trong xác định giá tính thuế cũng là một giải pháp cần được xem xét.
4.2. Giải pháp hoàn thiện thủ tục và giám sát tuân thủ thuế
Để nâng cao hiệu quả quản lý thuế, cần hoàn thiện các quy định về thủ tục hành chính thuế. Giải pháp trọng tâm là tiếp tục đơn giản hóa, số hóa hoàn toàn các quy trình kê khai, nộp thuế, hoàn thuế. Khuyến khích sử dụng dịch vụ thuế điện tử, hóa đơn điện tử để giảm thời gian và chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp. Về giám sát tuân thủ, pháp luật cần bổ sung quy định về quản lý rủi ro, phân tích dữ liệu lớn để xác định đối tượng cần thanh tra, kiểm tra một cách hiệu quả hơn. Nâng cao khả năng kết nối và chia sẻ thông tin giữa cơ quan thuế với các cơ quan nhà nước khác (như ngân hàng, cơ quan đăng ký kinh doanh) để có bức tranh toàn diện về người nộp thuế. Tăng cường truyền thông, giáo dục pháp luật thuế để nâng cao ý thức tự giác tuân thủ của cộng đồng. Việc áp dụng các công cụ hiện đại trong giám sát sẽ giúp phát hiện sớm các hành vi gian lận và trốn thuế, đảm bảo công bằng thuế trong kinh tế thị trường.
V.Nâng cao Hiệu quả Quản lý Thuế trong Kinh tế Thị trường
Luận án đề xuất một loạt các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả quản lý thuế trong bối cảnh kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế. Các giải pháp này bao gồm hoàn thiện pháp luật về cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý thuế, khắc phục những lỗ hổng còn tồn tại trong pháp luật hiện hành và tăng cường hội nhập quốc tế trong lĩnh vực thuế. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống quản lý thuế hiện đại, minh bạch, hiệu quả, có khả năng thích ứng cao với môi trường kinh doanh đang thay đổi nhanh chóng. Việc nâng cao hiệu quả này không chỉ giúp tăng thu ngân sách nhà nước mà còn góp phần cải thiện môi trường đầu tư, thúc đẩy phát triển bền vững của kinh tế Việt Nam.
5.1. Hoàn thiện cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý thuế
Hoàn thiện pháp luật về tổ chức bộ máy quản lý thuế là một giải pháp then chốt. Bộ máy quản lý thuế cần được tinh gọn, chuyên môn hóa, phân cấp trách nhiệm rõ ràng. Cơ quan thuế cần nâng cao năng lực đội ngũ cán bộ, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ thông tin, phân tích dữ liệu, và pháp luật quốc tế về thuế. Chính sách đào tạo, bồi dưỡng cần được đổi mới, chú trọng kỹ năng chuyên sâu và đạo đức công vụ. Tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin trong toàn bộ hoạt động quản lý thuế, từ tiếp nhận hồ sơ, xử lý dữ liệu đến thanh tra kiểm tra. Việc tái cấu trúc bộ máy phải hướng tới mục tiêu phục vụ người nộp thuế tốt hơn, giảm thời gian xử lý thủ tục hành chính và chi phí quản lý. Pháp luật cần tạo cơ sở để Cơ quan thuế có thể linh hoạt trong cơ cấu tổ chức, phù hợp với từng giai đoạn phát triển kinh tế và mục tiêu cải cách thuế.
5.2. Khắc phục lỗ hổng Pháp luật Quản lý Thuế và hội nhập
Pháp luật quản lý thuế hiện hành còn tồn tại một số lỗ hổng cần được khắc phục. Các quy định về thuế thương mại điện tử, thuế các giao dịch xuyên biên giới còn chưa rõ ràng, gây khó khăn cho việc quản lý thu và tiềm ẩn rủi ro thất thu. Giải pháp là bổ sung, sửa đổi kịp thời các quy định thuế để điều chỉnh phù hợp với xu thế phát triển của kinh tế số và các mô hình kinh doanh mới. Tăng cường hợp tác quốc tế trong trao đổi thông tin thuế, chống chuyển giá, chống trốn thuế xuyên quốc gia. Việc tham gia và thực hiện các cam kết quốc tế về thuế (như các hiệp định tránh đánh thuế hai lần) là cần thiết để thu hút FDI và bảo vệ nguồn thu quốc gia. Pháp luật cần đảm bảo tính tương thích với chuẩn mực quốc tế trong quản lý thuế, đồng thời vẫn giữ được tính đặc thù của Việt Nam. Khắc phục lỗ hổng và hội nhập sẽ giúp Việt Nam xây dựng một hệ thống thuế vững mạnh, bền vững trong môi trường kinh tế toàn cầu.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (230 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ DAO TẠO BO TỪ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUAT HÀ NỘI VŨ VĂN CƯƠNG PHÁP LUAT QUAN LY THUÊ TRONG NEN KINH TE THỊ TRUONG Ở VIỆT NAM - NHỮNG VAN DE LÝ LUẬN VÀ THUC TIEN Chuyên ngành: Luật Kinh tế Mã số: 62.01) LUẬN AN TIEN STLUAT HỌC TRUNG TE \À ONG WL V TRUONG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ MỘ. Người hướng dan khoa hoc: 1. PHAM THI GIANG THU HÀ NỘI - 2012 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, tư liệu sử dụng trong luận an là trung thực và có nguồn gốc rõ ràng.
Những két quả nghiên cứu cua Luận án này chưa từng được ai công bố trong bat kỳ công trình nào. TÁC GIA LUẬN ÁN Vũ Văn Cương DANH MUC CAC CHU VIET TAT DN Doanh nghiép NSNN Ngân sách Nhà nước SXKD Sản xuất kinh doanh UBND Ủy ban nhân dân HĐND Hội đồng nhân dân GTGT Gia tri gia tăng XNK Xuất nhập khẩu TTDB Tiêu thụ đặc biệt TNDN Thu nhập doanh nghiệp KH&DT Kế hoạch và Đầu tư XHCN Xã hội chủ nghĩa VCCI Phòng Thương mại Công nghiệp Việt Nam WTO Tổ chức thương mại thế giới FDI Đầu tư trực tiếp nước ngoài ATO Cơ quan thuế Australia IRS Cơ quan thu nội địa Hoa kỳ IRAS Cơ quan quản lý thu nội địa Singapore APA Phương pháp xác định trước về giá tính thuế MỤC LỤC Chương 1: NHỮNG VAN DE LÝ LUẬN VE QUAN LÝ THUE VÀ PHÁP LUẬT QUAN LÝ THUE TRONG NEN KINH TE THỊ TRƯỜNG.Những van đề lý luận về quan lý thuế.-- cà ccsc se: 10 1. Khái niệm quản lý thuế .-- --ccccc cv vs se 10 1. Các thành tố cơ bản trong hệ thống quản lý thuế.
Xu hướng quản lý thuế ở một số nước trên thế giới. Những van đề lý luận về pháp luật quản lý thuế. Khái niệm và cấu trúc của pháp luật quản lý thuế. Các yếu tố chỉ phối pháp luật quản lý thuế trong nền kinh tế thị Bic wed SOS Cl eee ee 2lbsereaegprs djBGk 3i co snEIY: 58 1.
Kinh tế thị trường và những yêu cầu đặt ra đối với pháp luật quan lý thuế ở Việt Nam. 2225: eo Lean ce cue , Vy nEua eR ei 69 Chương 2: THỰC TRẠNG PHÁP LUAT, THỰC TIEN THI HANH PHAP LUẬT QUAN LÝ THUE TRONG NEN KINH TE THỊ TRUONG Ở VIỆT NAM 7a 2. Thực trạng pháp luật và thực tiễn thi hành pháp luật về thủ tục hành Hinh 1) e5 26g: ee ee + 2 nh xếp Em vê @e ha ei bs ee 2. Thực trạng pháp luật về thủ tục hành chính thuế.
Đánh giá thực trạng pháp luật và thực tiễn thi hành pháp luật về thủ tục hành chính thuế ở nước ta.- --‹- SH HH nỲ ng ky nh 2. Thực trạng pháp luật và thực tiến thi hành pháp luật về giám sát và bao dam sự tuân thú pháp luật thuế. Quan lý thông tin về người nộp thuế. Thanh tra, kiểm tra thuế .-c-Sn S12 nnS ng nu 2.
Xử lý vi phạm và cưỡng chế thuế. Khiếu nại, tố cáo và giải quyết các tranh chấp phát sinh trong quản lý Kết luận chương 2.--- 21122211111 22211 11122111115 21112 015111 Chương 3: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHAP LUẬT NHẰM NÂNG CAO HIEU QUA QUAN LY THUE TRONG NEN KINH TE THỊ TRƯỜNG Ở VIET NAM 133 3. Căn cứ dé xác định giải pháp hoàn thiện pháp luật nhằm nâng cao hiệu quả quản lý thuế trong nền kinh tế thị trường ở Việt Nam. Đường lối của Đảng cộng sản Việt Nam về xây dựng và hoàn thiện pháp luật trong nền kinh tế thị trường ở nước ta.
Sự chi phối của nền kinh tế thị trường Việt Nam. Kết quả nghiên cứu khoa học, kinh nghiệm xây dựng, thực hiện pháp luật quản lý thuế ở nước ta và ở một số nước trên thé giới. Những giải pháp hoàn thiện pháp luật nhằm nâng cao hiệu quả quản lý thuế trong nền kinh tế thị trường ở Việt Nam. Hoàn thiện các quy định về thủ tục hành chính thuế.
Hoàn thiện pháp luật bảo đảm sự giám sát và tuân thủ pháp luật quản 3. Hoàn thiện pháp luật về tổ chức bộ máy quan lý thuế. Hoàn thiện các quy định của pháp luật dé lắp lỗ hong trong pháp luật TU HD bia 11 Aad a GROEN DR A Sed vất 62. pene Kết luận chương 3.
ST SH re. KET LUẬN CHUNG. ae eee ae Ee NHUNG CONG TRINH NGHIEN CUU CO LIEN QUAN DEN LUAN AN DA DUOC CONG BO i scceosins sec ctlvone si xvessvtconams tots Gonder: into Harnanenoaueenntiad den DANH MỤC TAI LIEU THAM KHẢO.2-- 5-5 +2EE£E£ExeZEeExetsecrersec MO DAU 1. TINH CAP THIET CUA VIEC NGHIEN CUU DE TAI Việt Nam đã bước qua hon hai thập kỷ của công cuộc đổi mới chính sách, cơ chế quản lý kinh tế và đã đạt được những thành tựu to lớn có ý nghĩa lịch sử quan trọng, tạo nên hình ảnh đầy SỨC thuyết phục về một Việt Nam đổi mới, phát triển và hội nhập quốc tế.
Đóng góp vào thành công chung đó có một phần từ công cuộc cải cách hệ thong thuế do Nhà nước thực hiện trong hơn chục năm qua. Thành tựu nổi bật nhất của công cuộc cải cách thuế ở nước ta là: “Hình thành một hệ thống chính sách thuế bao quát được hầu hếtcác nguồn thu, áp dụng thống nhất đối với mọi thành phần kinh tế và từng bước thích ứng với yêu cầu chuyên đổi nền kinh tế theo cơ chế thị trường định hướng XHCN. Thuế đã trở thành công cụ điều tiết vĩ mô của Nhà nước đối với nền kinh tế, góp phần thúc đẩy sản xuất kinh doanh phát triển, khuyến khích đầu tu, khuyến khích xuất khẩu, bảo hộ sản xuất trong nước, thúc đây chuyên dịch cơ cấu kinh tế, tạo việc làm, tăng thu nhập cho người lao động, góp phần xoá đói giảm nghèo. Ngành thuế luôn hoàn thành và vượt dự toán thu qua từng thời kỳ, số thu về thuế và phí hiện chiếm trên 93% số :hu của Ngân sách Nhà nước (NSNN) hàng năm, nhờ đó NSNN đã bảo đảm nhu cầu chi thường xuyên, dành một phan tăng chi đầu tư phát triển, chi trả nợ, góp phan kiềm chế lạm phát ở mức độ cho phép” [6].
Tuy nhên, qua thực tiễn quản lý thuế trước năm 2006 cho thấy, tình trạng trốn thuế, lậu thuế, gian lận về thuế, nợ đọng thuế còn diễn ra ở nhiều khoản thu, sắc thuế, ở các địa phương trong cả nước, vừa làm thất thu cho NSNN, vừa không bảo đảm công bằng xã hội. Tình trạng đó do nhiều nguyên nhân, trong đó có nguyên nhân từ nội dung các quy định của pháp luật thuế. Đặc biệt, bộ phận pháp luật quản lý thuế còn tình trạng vừa thưa, vừa thiếu, vừa yếu, vừa khó thực hiện, khó quản lý, khó kiểm tra, giám sát, chưa phì hợp với các chuẩn mực quản lý thuế quốc tế. Với dự báo của các chuyên gia kinh tế, rèn kinh tế Việt Nam vẫn tiếp tục có mức tăng trưởng cao, với hệ thống cơ chế, chính sh kinh tế ngày càng thông thoáng tạo thuận lợi cho đầu tư, sản xuất, kinh doanh phát tiễn, sẽ có thêm hàng chục vạn DN, hàng triệu hộ kinh doanh ra đời, số người dân c: thu nhập cao sẽ tăng nhanh, sẽ có hàng chục triệu người có thu nhập thuộc diện nip thuế thu nhập, làm cho diện quản lý thuế tăng lên nhanh chóng.
Đó là thách thức lm đặt ra đối công tác quản lý thuế ở nước ta. Hơn nữa, với tiến trình hội nhập kinh téquéc tế ngày càng sâu rộng, quản lý thuế ở nước ta phải theo những chuẩn mực chung da quốc tế. Trong khi đó, trình độ quản lý thuế ở Việt Nam (trước năm 2006) được đánh giá là còn lạc hậu khá xa so với trình độ quản lý thuế ở những nước tiên tiến trong khu vực. Nhận thức được vấn đề đó, Đảng, Nhà nước ta đã định ra chiến lược cải cách hệ thống thuế giai đoạn 2005-2010 là: “1liện đại hoá toàn diện công tác quản lý thuế để nâng cao hiệu lực, hiệu quả trong quản lý, kiểm soát cho được tất cả các đối tượng nộp thuế, chịu thuế, hạn chế thất thu thuế ở mức thấp nhất, bảo đảm thu đúng, đủ, kịp thời các khoản thu cho NSNN.
Ngày 29/11/2006 Quốc hội ban hành Luật Quản lý thuế để thống nhất các quy định về quản lý thuế, tạo điều kiện cho người nộp thuế chủ động trong việc thực hiện các quyền và nghĩa vụ thuế của mình theo đúng quy định của pháp luật. Có thể khẳng định cho đến thời điểm hiện nay pháp luật quản lý thuế ở Việt Nam có nhiều quy định tiến bộ thể chế được kha day đủ cơ chế tự khai, tự nộp thuế, định hình mô hình tổ chức quản lý thuế, hệ thống hoá, đơn giản hoá được các thủ tục hành chính thuế, các nội dung về giám sát và bảo đảm tuân thủ pháp luật thuế được quy định khá đầy đủ và nhất quán. Do đó, bước đầu đã phát huy được hiệu quả trong thực thi hệ thống chính sách thuế của Nhà nước. Tuy nhiên, bên cạnh những ưu điểm trên, pháp luật quản lý thuế mà hạt nhân là Luật Quản lý thuế đã bộc lộ những bất cập nhất định như: một số quy định không bảo đảm tính thống nhất hoặc chưa phù hợp, hoặc thiếu tính khả thi, hoặc có quy định chưa cụ thể, rõ ràng.Điều đó đã gây ra khó khăn nhất định cho công tác quản lý thuế và cho người nộp thuế.
Dé pháp luật quản lý thuế phát huy vai trò quan trọng đối với việc thực thi có hiệu quả các sắc thuế và để đảm bảo tốt hơn quyền và nghĩa vụ của người nộp thuế thì pháp luật quản lý thuế cần phải tiếp tục nghiên cứu để hoàn thiện. Trong chiến lược cải cách hệ thống thuế giai đoạn 2011-2020 xác định mục tiêu tổng quát: “Xây dựng ngành thuế Việt Nam hiện đại, hiệu lực, hiệu quả; Công tác quản lý thuế, phí và lệ phí thống nhất, minh bạch, đơn giản, dễ hiệu, dé thực hiện dựa trên ba nền tảng cơ ban: Thể chế chính sách thuế minh bạch, quy trình thủ tục hành chính thuế đơn giản, khoa học phù hợp với thông lệ quốc tế; Nguồn nhân lực có chất lượng, liêm chính; Ứng dụng công nghệ thông tin hiện đại, có tính liên kết, tích hợp, tự động hóa cao.phan đấu đưa Việt Nam thuộc nhóm các nước hang đầu khu vực Đông Nam A trong xếp hạng mức độ thuận lợi về thuế vào năm 2020.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Pháp luật quản lý thuế Việt Nam: Lý luận và thực tiễn" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS Luật: Pháp luật quản lý thuế VN kinh tế thị trường. Vấn đề lý luận & thực tiễn.
Luận án "Pháp luật quản lý thuế Việt Nam: Lý luận và thực tiễn" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2012.
Luận án "Pháp luật quản lý thuế Việt Nam: Lý luận và thực tiễn" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Pháp luật quản lý thuế Việt Nam: Lý luận và thực tiễn" thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế. Danh mục: Luật Học.
Luận án "Pháp luật quản lý thuế Việt Nam: Lý luận và thực tiễn" có bao nhiêu trang?
Luận án "Pháp luật quản lý thuế Việt Nam: Lý luận và thực tiễn" có 230 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Pháp luật quản lý thuế Việt Nam: Lý luận và thực tiễn" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.