Luận án tiến sĩ Luật học - Pháp luật mua bán doanh nghiệp tại Việt Nam
Phân tích pháp luật mua bán doanh nghiệp tại Việt Nam trong luận án tiến sĩ luật học.
Năm xuất bản
Số trang
167
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Tổng quan mua bán doanh nghiệp và pháp luật M A
Hoạt động mua bán và sáp nhập doanh nghiệp (M&A) đóng vai trò thiết yếu trong bức tranh kinh tế toàn cầu. M&A tạo ra những đế chế kinh doanh, thúc đẩy tăng trưởng. Tại Việt Nam, M&A bắt đầu phát triển mạnh từ năm 1999 với sự ra đời của Luật Doanh nghiệp. Sau đó, việc gia nhập WTO, sự phát triển của thị trường chứng khoán, Luật Doanh nghiệp 2005 và Luật Đầu tư 2005 đã tạo môi trường thuận lợi. M&A trở thành công cụ chiến lược cho nhà đầu tư. Các thương vụ M&A tăng trưởng liên tục qua các năm, thể hiện tầm quan trọng của lĩnh vực này đối với nền kinh tế Việt Nam. Việc hiểu rõ khái niệm, đặc điểm và pháp luật M&A là rất cần thiết cho các nhà đầu tư và doanh nghiệp.
1.1. Quan niệm về mua bán doanh nghiệp
Mua bán doanh nghiệp là hoạt động giành quyền kiểm soát một phần hoặc toàn bộ hoạt động kinh doanh. Điều này thực hiện thông qua việc sở hữu một phần hoặc toàn bộ doanh nghiệp. M&A là tên gọi chung cho sáp nhập và mua lại doanh nghiệp. Mục tiêu thường là mở rộng kinh doanh hoặc tái cấu trúc. Các giao dịch này thúc đẩy sự luân chuyển vốn, tài sản. M&A góp phần tối ưu hóa nguồn lực trong nền kinh tế, tạo ra giá trị mới. Định nghĩa rõ ràng giúp phân biệt M&A với các giao dịch thông thường.
1.2. Đặc điểm và tác động của M A
Mua bán doanh nghiệp mang tính phức tạp, liên quan nhiều bên. Nó đòi hỏi quy trình pháp lý chặt chẽ. Đặc điểm nổi bật là sự chuyển giao quyền kiểm soát, sở hữu. Hoạt động này thường tác động lớn đến giá trị doanh nghiệp. Các bên tham gia phải xem xét kỹ lưỡng cấu trúc tài chính, pháp lý. Tác động của M&A rất đa chiều. Đối với bên bán, M&A có thể là cơ hội thoái vốn, tái cơ cấu. Đối với bên mua, M&A giúp mở rộng thị trường, tăng cường năng lực cạnh tranh. M&A cũng tác động đến nền kinh tế, thúc đẩy tái phân bổ nguồn lực. Nó cũng có thể gây ra những thách thức về cạnh tranh, đòi hỏi sự giám sát chặt chẽ.
1.3. Khái niệm nội dung pháp luật M A
Pháp luật về mua bán doanh nghiệp là tổng hợp các quy phạm pháp luật. Những quy phạm này điều chỉnh quan hệ phát sinh từ hoạt động M&A. Nó bao gồm các quy định về chủ thể, đối tượng, trình tự, thủ tục. Mục tiêu là tạo khuôn khổ pháp lý minh bạch. Pháp luật đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của các bên. Nội dung pháp luật M&A rất rộng. Nó bao gồm các quy định về hình thức mua bán. Các quy định về hợp đồng M&A cũng rất quan trọng. Pháp luật cũng điều chỉnh thủ tục đăng ký, công bố thông tin. Đặc biệt, nó có các quy định về kiểm soát cạnh tranh trong M&A. Điều này nhằm ngăn chặn độc quyền, đảm bảo thị trường công bằng và lành mạnh.
II. Thực trạng pháp luật mua bán doanh nghiệp Việt Nam
Pháp luật về mua bán doanh nghiệp ở Việt Nam đã có nhiều tiến bộ. Hệ thống các văn bản pháp luật dần được hoàn thiện. Tuy nhiên, vẫn còn những vấn đề cần cải thiện. Thực tiễn các giao dịch M&A đặt ra nhiều thách thức pháp lý. Việc nắm bắt các quy định hiện hành là rất cần thiết. Luật Doanh nghiệp, Luật Đầu tư là nền tảng quan trọng. Các văn bản dưới luật cũng góp phần điều chỉnh. Sự phát triển của thị trường M&A đòi hỏi sự thích ứng liên tục của khuôn khổ pháp lý.
2.1. Quy định hình thức giao dịch mua bán
Pháp luật Việt Nam quy định nhiều hình thức mua bán doanh nghiệp. Các hình thức này phù hợp với nhu cầu đa dạng của thị trường M&A.
- Mua bán toàn bộ doanh nghiệp: Đây là hình thức chuyển giao hoàn toàn quyền sở hữu. Bên mua tiếp quản toàn bộ tài sản, công nợ, nghĩa vụ. Hoạt động này thường đòi hỏi quy trình phức tạp. Nó tác động mạnh đến cơ cấu tổ chức doanh nghiệp.
- Mua bán một phần doanh nghiệp: Bên mua chỉ sở hữu một tỷ lệ phần vốn góp hoặc cổ phần. Mục tiêu là giành quyền kiểm soát hoặc ảnh hưởng. Doanh nghiệp vẫn giữ tư cách pháp nhân ban đầu. Giao dịch này phổ biến hơn trong thực tiễn M&A. Nó giúp các bên linh hoạt hơn trong chiến lược đầu tư.
- Mua bán tài sản của doanh nghiệp: Đây không phải là mua bán doanh nghiệp theo nghĩa M&A. Nó là giao dịch mua bán tài sản đơn thuần. Tài sản có thể là máy móc, thiết bị, bất động sản. Doanh nghiệp vẫn tồn tại độc lập. Tuy nhiên, giao dịch này có thể là một bước trong chiến lược M&A. Nó giúp tái cấu trúc tài sản của doanh nghiệp, tối ưu hóa nguồn lực.
2.2. Chủ thể tham gia giao dịch M A
Pháp luật cũng quy định rõ ràng về các chủ thể có thể tham gia vào giao dịch mua bán doanh nghiệp.
- Bên bán doanh nghiệp: Bên bán có thể là cá nhân, tổ chức, hoặc doanh nghiệp khác. Họ là chủ sở hữu hiện tại của doanh nghiệp hoặc phần vốn góp. Bên bán cần đảm bảo tính hợp pháp của quyền sở hữu. Họ cũng phải cung cấp đầy đủ thông tin minh bạch về doanh nghiệp.
- Bên mua doanh nghiệp: Bên mua cũng có thể là cá nhân, tổ chức, hoặc doanh nghiệp. Họ mong muốn sở hữu hoặc kiểm soát doanh nghiệp. Bên mua phải đáp ứng các điều kiện pháp luật liên quan. Đặc biệt là các quy định về đầu tư, sở hữu. Cả bên bán và bên mua đều có quyền và nghĩa vụ cụ thể được pháp luật bảo vệ. Sự rõ ràng về chủ thể giúp giao dịch diễn ra thuận lợi.
III. Hợp đồng thủ tục mua bán doanh nghiệp ở Việt Nam
Hợp đồng và thủ tục là những khía cạnh cốt lõi trong giao dịch M&A. Pháp luật Việt Nam có các quy định chi tiết về vấn đề này. Việc tuân thủ pháp luật đảm bảo tính pháp lý. Nó giúp bảo vệ quyền lợi các bên tham gia. Các quy định này nhằm tạo sự minh bạch và công bằng. Các doanh nghiệp cần nắm vững các bước để tránh rủi ro pháp lý. Thủ tục M&A phức tạp đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng.
3.1. Các loại hợp đồng M A và nội dung
Có nhiều loại hợp đồng M&A được sử dụng trong thực tiễn. Tùy thuộc vào hình thức mua bán, loại hợp đồng sẽ khác nhau. Hợp đồng mua bán cổ phần (SPA), hợp đồng mua bán phần vốn góp là phổ biến. Các hợp đồng này quy định chi tiết quyền, nghĩa vụ các bên. Nội dung hợp đồng mua bán doanh nghiệp cần có các điều khoản thiết yếu. Nó bao gồm thông tin các bên, đối tượng giao dịch. Giá cả, phương thức thanh toán là bắt buộc. Điều khoản về quyền, nghĩa vụ các bên cũng quan trọng. Hợp đồng phải quy định rõ về chuyển giao quyền sở hữu. Các cam kết bảo đảm, điều khoản giải quyết tranh chấp cũng cần có. Tính đầy đủ của hợp đồng là then chốt để bảo vệ lợi ích.
3.2. Hình thức và thủ tục mua bán doanh nghiệp
Hình thức của hợp đồng mua bán doanh nghiệp thường yêu cầu lập thành văn bản. Trong một số trường hợp, hợp đồng có thể cần công chứng hoặc chứng thực. Điều này tùy thuộc vào loại tài sản hoặc doanh nghiệp. Hình thức hợp đồng đảm bảo giá trị pháp lý và tính ràng buộc. Kiểm soát mua bán doanh nghiệp theo pháp luật cạnh tranh là cần thiết. Các giao dịch M&A lớn có thể bị kiểm soát nhằm ngăn chặn các hành vi độc quyền. Pháp luật cạnh tranh có các quy định về ngưỡng thông báo tập trung kinh tế. Cơ quan quản lý cạnh tranh sẽ xem xét, đánh giá. Mục tiêu là đảm bảo môi trường cạnh tranh lành mạnh. Đối với các thương vụ M&A thông thường không thuộc diện kiểm soát cạnh tranh, thủ tục đơn giản hơn. Nó bao gồm các bước như đàm phán, ký kết hợp đồng, sau đó là các thủ tục đăng ký thay đổi giấy phép kinh doanh. Việc công bố thông tin là cần thiết. Tuân thủ quy định pháp luật giúp giao dịch diễn ra suôn sẻ.
IV. Yêu cầu hoàn thiện pháp luật M A tại Việt Nam
Để thị trường M&A Việt Nam phát triển bền vững, pháp luật cần tiếp tục hoàn thiện. Các yêu cầu đặt ra nhằm nâng cao hiệu quả, minh bạch. Hệ thống pháp luật cần thích ứng với bối cảnh kinh tế. Việc hoàn thiện pháp luật M&A là một quá trình liên tục. Nó đòi hỏi sự nghiên cứu kỹ lưỡng và tầm nhìn dài hạn. Một khuôn khổ pháp lý vững chắc sẽ thu hút thêm đầu tư và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
4.1. Đổi mới tư duy quản lý đảm bảo công bằng cạnh tranh
Cần thay đổi tư duy quản lý nhà nước từ "tiền kiểm" sang "hậu kiểm". Nhà nước cần tạo môi trường kinh doanh thông thoáng hơn. Pháp luật phải đảm bảo sự công bằng cho tất cả các doanh nghiệp. Việc bảo vệ cạnh tranh là yếu tố then chốt. Ngăn chặn các hành vi lạm dụng vị trí độc quyền. Điều này tạo sân chơi bình đẳng, khuyến khích sự đổi mới và hiệu quả trong hoạt động M&A. Tư duy quản lý hiện đại sẽ nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
4.2. Phản ánh thực tiễn tính khả thi và hội nhập quốc tế
Pháp luật cần bám sát thực tiễn hoạt động M&A tại Việt Nam. Các quy định cần dễ hiểu, dễ áp dụng. Nó phải giải quyết được các vấn đề phát sinh trong thực tế. Đảm bảo tính khả thi là yếu tố quyết định thành công của bất kỳ văn bản pháp luật nào. Đồng thời, pháp luật cần đảm bảo tính minh bạch, dễ tiếp cận. Sự thống nhất giữa các văn bản pháp luật là cần thiết, tránh chồng chéo, mâu thuẫn. Đặc biệt, pháp luật M&A phải đáp ứng yêu cầu hội nhập kinh tế quốc tế. Nó cần phù hợp với các chuẩn mực quốc tế. Điều này thu hút đầu tư nước ngoài, thúc đẩy phát triển thị trường M&A trong nước.
V. Giải pháp phát triển pháp luật mua bán doanh nghiệp Việt Nam
Hoàn thiện pháp luật M&A đòi hỏi các giải pháp đồng bộ. Cần có sự kết hợp giữa giải pháp chung và cụ thể. Mục tiêu là xây dựng một khuôn khổ pháp lý vững chắc. Điều này giúp thúc đẩy hoạt động M&A. Nó góp phần phát triển kinh tế đất nước. Các giải pháp phải được triển khai một cách có hệ thống, phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan ban ngành. Việc đánh giá hiệu quả sau triển khai cũng rất quan trọng.
5.1. Nhóm giải pháp chung hoàn thiện pháp luật M A
Cần nâng cao năng lực thể chế, xây dựng chính sách nhất quán. Tăng cường hợp tác quốc tế trong lĩnh vực pháp luật M&A để học hỏi kinh nghiệm. Nâng cao nhận thức pháp luật cho doanh nghiệp và nhà đầu tư về các quy định M&A. Đào tạo đội ngũ chuyên gia pháp lý có năng lực chuyên sâu. Xây dựng cơ sở dữ liệu về M&A. Điều này giúp theo dõi, đánh giá hiệu quả chính sách. Các giải pháp này tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển của pháp luật M&A.
5.2. Nhóm giải pháp cụ thể cho pháp luật M A
Rà soát, sửa đổi Luật Doanh nghiệp, Luật Đầu tư để cập nhật các quy định M&A. Bổ sung các quy định về M&A trong một số luật chuyên ngành. Xây dựng các nghị định, thông tư hướng dẫn chi tiết, kịp thời. Đơn giản hóa thủ tục hành chính liên quan M&A. Tăng cường kiểm soát sau giao dịch để đảm bảo tuân thủ. Cần có cơ chế giải quyết tranh chấp hiệu quả, nhanh chóng. Đặc biệt, cần có quy định rõ ràng về định giá doanh nghiệp, định giá tài sản. Điều này nhằm bảo vệ lợi ích các bên, tránh các tranh chấp phát sinh trong quá trình giao dịch.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (167 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI TRẢN THỊ BẢO ÁNH Chuyên ngành : Luật Kinh tế Mã số : 62 38 01 07 LUẬN AN TIEN SĨ LUẬT HOC Người hướng dẫn khoa học: 1. NGUYEN VIET TY 2. PHAN CHÍ HIỂU HÀ NỘI - 2014 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan day là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả số liệu nêu trong luận dn là trung thực, có nguôn gốc rõ ràng, chính xác của các cơ quan chức năng đã công bố.
Những kết luận khoa học của luận án là mới và chưa có tác giả công bồ trong bất cứ công trình khoa hoc nào. Tác gia luận án Tran Thị Bảo Anh MỤC LỤC Trang MỞ DAU | PHẢN TỎNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU ĐÈ TÀI LUẬN ÁN 7 Chương 1: NHUNG VAN DE LÝ LUẬN VE MUA BAN DOANH NGHIỆP VA PHAP LUAT VE MUA BAN DOANH NGHIEP 31 1. Khái quát về mua ban doanh nghiệp 3l 1. Quan niệm về mua bán doanh nghiệp 31 1.
Đặc điểm của mua ban doanh nghiệp 39 1. Tác động của mua bán doanh nghiệp đối với bên bán, bên mua doanh nghiệp và nền kinh tế - xã hội 45 1. Pháp luật về mua bản doanh nghiệp 49 1. Khái niệm pháp luật về mua bán doanh nghiệp 49 1.
Nội dung pháp luật về mua bán doanh nghiệp 53 Chương 2: THUC TRẠNG PHAP LUAT VE MUA BAN DOANH NGHIỆP Ở VIỆT NAM 66 2. Quy định về các hình thức mua bản doanh nghiệp 66 2. Mua ban toàn bộ doanh nghiệp 66 2. Mua ban mét phan doanh nghiép 70 2.
Mua ban tai san cua doanh nghiép 75 2. Quy định về chủ thé mua bản doanh nghiệp 76 2. Bên bán doanh nghiệp 76 2. Bên mua doanh nghiệp 78 2.
Quy định về hợp đông- phương thức thực hiện các giao dịch mua ban doanh nghiệp 85 2. Các loại hop đồng- phương thức thực hiện các giao dich mua bán doanh nghiệp 85 2. Nội dung hợp đồng mua ban doanh nghiệp 87 2. Hình thức của hop đồng mua bán doanh nghiệp 95 2.
Quy định về thủ tục mua bán doanh nghiệp 96 2. Kiếm soát mua bán doanh nghiệp dưới góc độ điều chỉnh của pháp luật cạnh tranh 96 2. Thủ tục mua ban doanh nghiệp đối với các thương vụ mua bán doanh nghiệp không thuộc phạm vi điều chỉnh của pháp luật cạnh tranh 103 Chương 3: YEU CÂU VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VE MUA BAN DOANH NGHIỆP Ở VIỆT NAM 117 3. Yêu cau đối với việc hoàn thiện pháp luật về mua bán doanh nghiệp ở Việt Nam 117 3.
Hoàn thiện pháp luật về mua bán doanh nghiệp phải trên cơ sở đổi mới tư duy quan lý nhà nước, đảm bảo sự công bang và bảo vệ cạnh tranh 117 3. Hoàn thiện pháp luật về mua bán doanh nghiệp ở Việt Nam phải phản ánh thực tiễn mua bán doanh nghiệp và đặt ra yêu cầu hoàn thiện pháp luật về mua bán doanh nghiệp phải đảm bao tính khả thi, đáp ứng đòi hỏi thực tiễn 121 3. Hoàn thiện pháp luật về mua bán doanh nghiệp phải đảm bảo tính minh bạch, thống nhất 127 3. Hoàn thiện pháp luật về mua bán doanh nghiệp ở Việt Nam phải đáp ứng các yêu câu hội nhập kinh tế quốc tế 130 3.
Một số giải pháp hoàn thiện pháp luật về mua bản doanh nghiệp ở Việt Nam 133 3. Nhóm giải pháp chung 134 3. Nhóm giải pháp cụ thé 138 KET LUẬN 155 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CUA TÁC GIÁ LIÊN QUAN DEN LUẬN ÁN ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BÓ 158 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 159 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Trong tiếng Anh, cụm từ Mergers and Acquisitions (viết tắt là M&A) có nghĩa là sáp nhập và mua lại (hoặc mua bán) doanh nghiệp.
Đó là hoạt động giành quyền kiểm soát một phần hoặc toàn bộ hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp thông qua việc sở hữu một phân hoặc toàn bộ doanh nghiệp. M&A là một phan không thể thiếu trong bức tranh kinh doanh của toàn cầu và là một yếu tố quan trọng của nền kinh tế các quốc gia. Sự phát triển của M&A tập trung chủ yếu trong sáu dot sáp nhập lớn tính từ đầu thế ky XX và phan lớn trong đó có nguồn gốc từ Mỹ. Những cải tiến mới nhất trong lĩnh vực M&A đều được áp dụng đầu tiên tại Mỹ sau đó mới được du nhập sang các quốc gia hoặc các khu vực khác.
Trên thế giới, M&A diễn ra như một trào lưu dé mở rộng hoạt động kinh doanh và tạo ra nhiều tên tuổi trên trường kinh doanh quốc tế như ông vua phần mềm Bill Gates đã mua lai DOS và phát triển dé tạo nên dé chế Microsoft hoặc nhà tỷ phú lừng danh người Nga Roman Abramovich đã mua lại Sibneft ngay sau khi Liên Xô tan rã dé đưa nó thành công ty dầu khí hàng thứ tư trên thé giới [8, tr. M&A diễn ra ở hầu hết các ngành quan trọng như ngành dau lửa với các vụ Exxon và Mobil (năm 1999), ngành công nghệ thông tin với vụ Compaq và HP (2002), ngành dịch vụ tài chính với Chase Manhattan và JP Morgan (2000) [27, tr. Trước năm 1999, tại Việt Nam, gần như không có dữ liệu về sự xuất hiện các thương vụ M&A. Luật Doanh nghiệp (1999) ra đời, lam cơ sở pháp lý quan trong cho các hoạt động M&A sau đó.
Năm 2006, cùng với sự kiện Việt Nam chính thức gia nhập WTO, thị trường chứng khoán phát triển mạnh sau sáu năm kề từ khi xuất hiện, sự ra đời của Luật Doanh nghiệp (2005) và Luật Đầu tư (2005), chủ trương va các quy định pháp lý về cô phần hóa doanh nghiệp nhà nước đã góp phân tạo môi trường đầu tư rộng mở cho tất cả các thành phần kinh tế. Trong môi trường đó, các nhà đầu tư đã từng bước sử dụng M&A như một công cu chiến lược đầu tư dé phát triển hoạt động kinh doanh, các vụ M&A tăng dan theo ting nam: nam 2003, co 41 thương vụ với gia tri 118 triệu USD, đến năm 2008 có 146 vụ với giá tri là 1009 triệu USD, năm 2010 con số này tăng vụt lên 345 vụ với giá tri 1,75 tỷ USD, đặc biệt là năm 2011 có 267 vụ tương ứng với giá tri là 6,3 tỷ USD [25], [28]. Mac dù năm 2013, nhiều dự báo cho thây thị trường M&A sẽ tăng trưởng chậm lại nhưng M&A vẫn được đánh giá là “động lực mới của nên kinh tế” [14. M&A đã thu hút sự quan tâm của các nhà đầu tư, các nhà khoa học trong lĩnh vực kinh tế và pháp lý bởi tính phô biến và các tác động khác nhau tới toàn cảnh nền kinh tế thế giới.
M&A được xem xét dưới hai góc độ chủ yêu là góc độ kinh tế như một van dé của quản trị chiến lược công ty, tài chính doanh nghiệp và góc độ pháp lý như đối tượng của khung khổ pháp lý để thực hiện giao dịch M&A. Tác giả luận án lựa chọn một trong hai hoạt động của M&A là hoạt động mua lại hoặc mua bán doanh nghiệp làm đề tài nghiên cứu luận án Luật học xuất phát từ những lý do cơ bản sau: Một là, các nhà khoa học chủ yêu nghiên cứu M&A dưới góc độ kinh tế, rất ít có các công trình khoa học pháp lý về M&A nói chung và mua bán doanh nghiệp nói riêng. Ở Việt Nam, các quy định pháp lý về sáp nhập doanh nghiệp tương đối rõ ràng, trong khi đó các quy định pháp luật về mua bán doanh nghiệp chưa thống nhất, thiếu tính toàn diện. Hầu hết các công trình nghiên cứu về mua bán doanh nghiệp dưới góc độ hẹp như mua bán công ty (không nghiên cứu mua bán doanh nghiệp tư nhân, hợp tác xã) hoặc nghiên cứu về hợp đồng mua bán doanh nghiệp trong các bài viết hội thảo chưa đánh giá được tổng thê pháp luật về mua bán doanh nghiệp.
Từ đó đặt ra yêu cầu cần phải có các công trình khoa học pháp lý chuyên sâu hơn nghiên cứu về mua bán doanh nghiệp. Vì vậy, nghiên cứu pháp luật về mua bán doanh nghiệp là một đề tài gợi mở ý tưởng cho nghiên cứu sinh lựa chọn để triển khai thành công trình luận án tiễn sĩ luật học. Hai là, ở góc độ cạnh tranh, mua bán doanh nghiệp được hiểu là hành vi tập trung kinh té gan với quá trình ma số lượng các doanh nghiệp độc lập cạnh tranh trên thị trường bị giảm đi thông qua các hành vi sáp nhập, hợp nhất, mua lại doanh nghiệp, liên doanh và các hành vi tập trung kinh tế khác. Các Mác đã phát hiện ra quy luật đầy tính nghịch lý: Cạnh tranh làm phát sinh tập trung kinh tế nhưng tập trung kinh tế đến một mức độ nhất định lại tiêu diệt cạnh tranh và bắt buộc Nhà nước phải điều chỉnh pháp luật đối với tập trung kinh tế.
Đó cũng là một lý do cần phải có công trình nghiên cứu luật học đánh giá pháp luật và tình hình thực thi pháp luật cạnh tranh để kiểm soát các thương vụ mua ban doanh nghiệp nhằm bảo vệ cạnh tranh trên thị trường và phúc lợi chung của xã hội. Từ thực trạng thị trường mua bán doanh nghiệp ở Việt Nam như đã phân tích đặt ra yêu cầu điều chỉnh pháp luật và có công trình nghiên cứu đối với hoạt động mua bán doanh nghiệp. Các công trình khoa học pháp lý sẽ là chiếc cầu nỗi giữa những đòi hỏi khách quan của thực tế hoạt động mua ban doanh nghiệp với các nha lập pháp nhằm hoàn thiện pháp luật về mua bán doanh nghiệp và đảm bảo hiệu quả thực thi của pháp luật về mua bán doanh nghiệp trên thực tiễn. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài Mục đích của luận án là nghiên cứu hoạt động mua bán doanh nghiệp dưới góc độ pháp lý và xây dựng một số giải pháp hoàn thiện pháp luật về mua bán doanh nghiệp ở Việt Nam.
Đề thực hiện mục đích trên, luận án đề ra nhiệm vụ nghiên cứu cụ thê sau: Thứ nhất, luận án nghiên cứu những vấn đề lý luận cơ bản về mua bán doanh nghiệp: quan niệm, đặc trưng pháp lý của mua bán doanh nghiệp; ảnh hưởng của mua bán doanh nghiệp đến nền kinh tế- xã hội và nghiên cứu nội dung pháp luật về mua bán doanh nghiệp. Thứ hai, luận án phân tích, đánh giá thực trạng pháp luật về mua bán doanh nghiệp trong quan hệ so sánh với pháp luật của một số nước trên thế giới. Luận án chỉ ra những tôn tại, những khoảng trông pháp lý về chủ thé mua bán doanh nghiệp, hợp đồng mua bán doanh nghiệp, thủ tục mua bán doanh nghiệp va cách thức kiểm soát mua ban doanh nghiệp ở Việt Nam.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Pháp luật mua bán doanh nghiệp Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích pháp luật mua bán doanh nghiệp tại Việt Nam trong luận án tiến sĩ luật học.
Luận án "Pháp luật mua bán doanh nghiệp Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học luật hà nội. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Pháp luật mua bán doanh nghiệp Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Pháp luật mua bán doanh nghiệp Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế. Danh mục: Luật Học.
Luận án "Pháp luật mua bán doanh nghiệp Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Pháp luật mua bán doanh nghiệp Việt Nam" có 167 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Pháp luật mua bán doanh nghiệp Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.