Pháp luật Kiểm soát Tập trung Kinh tế ở Việt Nam - Luận án TS Luật học của Hà Ngọc Anh
Luận án TS luật học: Phân tích sâu sắc pháp luật kiểm soát tập trung kinh tế tại Việt Nam, đề xuất giải pháp hoàn thiện.
Năm xuất bản
Số trang
171
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan về pháp luật kiểm soát tập trung kinh tế Việt Nam
- Số trang:
- 171 trang
- Trường:
- Trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Luật Kinh tế
- Tác giả:
- Hà Ngọc Anh
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan về pháp luật kiểm soát tập trung kinh tế Việt Nam
Pháp luật cạnh tranh đóng vai trò nền tảng trong nền kinh tế thị trường hiện đại của Việt Nam. Luật Cạnh tranh 2004 đã hình thành hệ thống pháp lý cần thiết. Tuy nhiên, sự phát triển nhanh chóng của kinh tế đòi hỏi những điều chỉnh, dẫn đến việc ban hành Luật Cạnh tranh 2018. Luận án này nghiên cứu sâu về pháp luật kiểm soát tập trung kinh tế, một phần cốt lõi của luật cạnh tranh. Kiểm soát tập trung kinh tế giúp bảo vệ môi trường cạnh tranh lành mạnh. Nó ngăn chặn các hành vi thỏa thuận hạn chế cạnh tranh và độc quyền. Nghiên cứu này đánh giá tính cấp thiết, mục tiêu và nhiệm vụ của việc hoàn thiện pháp luật. Mục tiêu chính là tạo ra khung pháp lý hiệu quả. Điều này hỗ trợ sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Đồng thời, nó bảo vệ lợi ích của người tiêu dùng.
1.1. Tính cấp thiết và mục tiêu của pháp luật cạnh tranh
Pháp luật cạnh tranh ở Việt Nam là yếu tố then chốt, cấu thành thể chế pháp lý kinh tế thị trường. Tính cấp thiết của việc hoàn thiện hệ thống này luôn được Đảng, Nhà nước và cộng đồng doanh nghiệp nhấn mạnh. Luật Cạnh tranh 2004 đã đặt nền móng. Tuy nhiên, sự biến động của thị trường và hội nhập quốc tế đòi hỏi các quy định phải liên tục được cập nhật, đặc biệt với sự ra đời của Luật Cạnh tranh 2018. Mục tiêu chính của pháp luật cạnh tranh là thúc đẩy môi trường kinh doanh bình đẳng, công bằng. Nó ngăn chặn các hành vi làm hạn chế cạnh tranh và lạm dụng vị trí độc quyền. Kiểm soát tập trung kinh tế là một công cụ quan trọng để đạt được mục tiêu này. Nó đảm bảo sự cạnh tranh lành mạnh và hiệu quả trên thị trường.
1.2. Khái niệm đặc điểm của hoạt động tập trung kinh tế
Tập trung kinh tế là một thuật ngữ quan trọng trong pháp luật cạnh tranh. Nó đề cập đến các giao dịch dẫn đến việc một hoặc nhiều doanh nghiệp kiểm soát lẫn nhau. Các hình thức phổ biến bao gồm sáp nhập và mua lại doanh nghiệp, hợp nhất, liên doanh. Đặc điểm của tập trung kinh tế là thay đổi cấu trúc thị trường. Nó có thể dẫn đến tăng thị phần kết hợp của các bên tham gia. Hoạt động này có hai mặt: một mặt, nó có thể mang lại hiệu quả kinh tế. Mặt khác, nó tiềm ẩn nguy cơ gây tác động hạn chế cạnh tranh đáng kể. Việc hiểu rõ khái niệm và đặc điểm này là nền tảng. Nó giúp xây dựng và áp dụng các quy định kiểm soát tập trung kinh tế hiệu quả.
II.Kiểm soát tập trung kinh tế Lý luận và tác động cạnh tranh
Kiểm soát tập trung kinh tế có cơ sở lý luận vững chắc, phản ánh bản chất kinh tế và pháp lý. Nhà nước đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ cạnh tranh. Điều này được thực hiện thông qua các chính sách và mục tiêu kiểm soát rõ ràng. Tập trung kinh tế có thể mang lại lợi ích về hiệu quả sản xuất, đổi mới công nghệ. Tuy nhiên, nó cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro đối với cạnh tranh. Luận án này phân tích sâu các tác động này. Nó làm rõ cách các hoạt động như sáp nhập và mua lại doanh nghiệp có thể làm suy yếu cấu trúc thị trường. Việc này bao gồm tăng thị phần kết hợp và hình thành thế độc quyền. Chính sách cạnh tranh quốc gia cần cân bằng giữa việc khuyến khích đầu tư và duy trì môi trường kinh doanh công bằng.
2.1. Bản chất kinh tế pháp lý và vai trò kiểm soát của Nhà nước
Hoạt động tập trung kinh tế mang bản chất kinh tế - pháp lý phức tạp. Về kinh tế, nó là quá trình tái cấu trúc doanh nghiệp. Mục tiêu thường là tăng cường sức mạnh thị trường, đạt hiệu quả quy mô. Về pháp lý, các giao dịch này chịu sự điều chỉnh của nhiều quy định. Nhà nước có vai trò quan trọng trong việc kiểm soát các hoạt động này. Vai trò này nhằm ngăn chặn các hành vi hạn chế cạnh tranh và bảo vệ lợi ích công cộng. Các cơ quan quản lý, như Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia, giám sát chặt chẽ. Họ đảm bảo rằng các vụ sáp nhập và mua lại doanh nghiệp không dẫn đến độc quyền. Điều này được thực hiện bằng cách áp dụng luật cạnh tranh 2018 và các quy định liên quan.
2.2. Phân loại và các tác động hạn chế cạnh tranh tiềm ẩn
Tập trung kinh tế được phân loại thành nhiều hình thức. Có thể là ngang (giữa các đối thủ cạnh tranh), dọc (giữa các doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng), hoặc hỗn hợp. Mỗi loại có những tác động hạn chế cạnh tranh riêng. Tập trung ngang thường làm tăng thị phần kết hợp. Nó có thể dẫn đến giảm số lượng đối thủ, tăng khả năng thông đồng. Tập trung dọc có thể tạo rào cản gia nhập thị trường. Nó cũng có thể gây ra hiện tượng khóa sản phẩm hoặc dịch vụ. Các tác động này bao gồm giảm sự lựa chọn của người tiêu dùng. Nó cũng làm tăng giá và kìm hãm đổi mới. Việc xác định thị trường liên quan là rất quan trọng. Nó giúp đánh giá chính xác các tác động tiêu cực tiềm ẩn này. Pháp luật cần có công cụ mạnh mẽ để ứng phó với các tác động này.
III.Pháp luật Việt Nam về hình thức phạm vi ngưỡng kiểm soát TTKT
Pháp luật Việt Nam đã có những quy định về hình thức và phạm vi kiểm soát tập trung kinh tế. Tuy nhiên, vẫn tồn tại nhiều bất cập cần được khắc phục. Luận án phân tích sâu các quy định này, đặc biệt là sau khi Luật Cạnh tranh 2018 có hiệu lực. Việc xác định thị trường liên quan là nền tảng để đánh giá tác động. Các quy định về ngưỡng thông báo tập trung kinh tế là điểm cốt lõi. Chúng quyết định giao dịch nào phải được thông báo cho cơ quan cạnh tranh. Những bất cập trong việc xác định ngưỡng thông báo tập trung kinh tế có thể dẫn đến bỏ sót các giao dịch quan trọng. Hoặc nó có thể gây gánh nặng không cần thiết cho doanh nghiệp. Kinh nghiệm quốc tế cũng được xem xét để tìm ra giải pháp tối ưu cho Việt Nam. Mục tiêu là hoàn thiện khung pháp lý, đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả.
3.1. Hình thức và phạm vi kiểm soát tập trung kinh tế hiện hành
Luật Cạnh tranh Việt Nam quy định rõ các hình thức của tập trung kinh tế. Các hình thức này bao gồm sáp nhập, hợp nhất, mua lại doanh nghiệp, liên doanh và các hình thức khác. Các quy định này đã được cập nhật trong Luật Cạnh tranh 2018 để phù hợp hơn với thực tiễn. Phạm vi kiểm soát tập trung kinh tế được xác định dựa trên hai yếu tố chính. Đó là thị trường sản phẩm liên quan và thị trường địa lý liên quan. Việc xác định thị trường liên quan chính xác là rất quan trọng. Nó giúp đánh giá đúng mức độ cạnh tranh và thị phần kết hợp của các bên. Tuy nhiên, việc áp dụng các quy định này vẫn còn gặp một số thách thức. Đặc biệt là trong các ngành kinh tế mới nổi hoặc có tính chất toàn cầu.
3.2. Quy định về ngưỡng thông báo tập trung kinh tế và bất cập
Ngưỡng thông báo tập trung kinh tế là tiêu chí quan trọng. Nó xác định các giao dịch nào phải được thông báo cho cơ quan cạnh tranh. Các tiêu chí này thường dựa trên tổng tài sản, tổng doanh thu, giá trị giao dịch hoặc thị phần kết hợp của các bên. Trong Luật Cạnh tranh 2018, các ngưỡng này đã được điều chỉnh để phù hợp hơn. Tuy nhiên, việc xác định ngưỡng thông báo tập trung kinh tế vẫn còn một số bất cập. Nó bao gồm sự phức tạp trong việc tính toán và áp dụng. Điều này có thể gây khó khăn cho doanh nghiệp và cơ quan quản lý. Việc nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế về ngưỡng thông báo tập trung kinh tế là cần thiết. Nó giúp đưa ra những đề xuất hoàn thiện, đảm bảo tính khách quan và hiệu quả.
IV.Cơ quan thủ tục thẩm định kiểm soát tập trung kinh tế tại VN
Việc kiểm soát tập trung kinh tế đòi hỏi một cơ quan chuyên trách mạnh mẽ. Nó cũng cần có các thủ tục rõ ràng, minh bạch. Tại Việt Nam, Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia là cơ quan chính. Cơ quan này chịu trách nhiệm thẩm định tập trung kinh tế và xử lý các hồ sơ thông báo. Tuy nhiên, hoạt động của cơ quan này vẫn còn một số bất cập. Chúng bao gồm vấn đề về năng lực chuyên môn và độc lập. Thủ tục thông báo và thẩm định tập trung kinh tế cần được chuẩn hóa. Đặc biệt là trong việc đánh giá tác động hạn chế cạnh tranh. Luận án phân tích sâu quy định pháp luật hiện hành và các hạn chế. Từ đó, đưa ra các đề xuất nhằm tăng cường hiệu quả kiểm soát. Điều này nhằm đảm bảo tính công bằng và minh bạch cho thị trường.
4.1. Vai trò của Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia trong kiểm soát TTKT
Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia là cơ quan trọng yếu trong việc thực thi luật cạnh tranh 2018. Cơ quan này có trách nhiệm chính trong kiểm soát tập trung kinh tế. Vai trò của Ủy ban bao gồm tiếp nhận hồ sơ thông báo, thẩm định tập trung kinh tế, và ra quyết định. Nó cũng có vai trò trong xử lý các vi phạm. Tuy nhiên, hoạt động của Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia vẫn còn gặp phải một số thách thức. Những thách thức này liên quan đến nguồn lực, kinh nghiệm chuyên môn và tính độc lập. Nâng cao năng lực cho cơ quan này là điều cần thiết. Điều này nhằm đảm bảo thực thi hiệu quả các quy định về sáp nhập và mua lại doanh nghiệp và phòng ngừa thỏa thuận hạn chế cạnh tranh.
4.2. Quy trình thông báo thẩm định tập trung kinh tế và đánh giá tác động
Quy trình thông báo tập trung kinh tế là bước đầu tiên. Các doanh nghiệp phải nộp hồ sơ khi vượt ngưỡng thông báo tập trung kinh tế. Sau đó, Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia sẽ tiến hành thẩm định tập trung kinh tế. Quá trình này bao gồm đánh giá tác động hạn chế cạnh tranh tiềm ẩn. Các yếu tố được xem xét bao gồm thị phần kết hợp sau giao dịch và khả năng xác định thị trường liên quan. Mục tiêu là xác định liệu vụ tập trung có làm giảm đáng kể cạnh tranh hay không. Việc đánh giá tác động kinh tế đòi hỏi kỹ năng phân tích chuyên sâu. Nó dựa trên các mô hình kinh tế và dữ liệu thị trường. Hoàn thiện quy trình này là chìa khóa. Nó đảm bảo các quyết định kiểm soát là khách quan và có cơ sở.
V.Hoàn thiện pháp luật kiểm soát tập trung kinh tế Kiến nghị và giải pháp
Luận án đề xuất nhiều kiến nghị và giải pháp cụ thể. Mục tiêu là hoàn thiện pháp luật về kiểm soát tập trung kinh tế ở Việt Nam. Các đề xuất này tập trung vào việc làm rõ các hình thức tập trung kinh tế, tối ưu hóa ngưỡng thông báo tập trung kinh tế. Nó cũng chú trọng nâng cao năng lực của Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia. Việc áp dụng Luật Cạnh tranh 2018 cần được hướng dẫn chi tiết hơn. Cần có cơ chế minh bạch và hiệu quả hơn trong thẩm định tập trung kinh tế. Giải pháp cũng bao gồm việc cải thiện quy trình xác định thị trường liên quan và đánh giá thị phần kết hợp. Điều này nhằm đảm bảo rằng các quyết định kiểm soát là công bằng và có cơ sở khoa học. Việc thực thi pháp luật cạnh tranh mạnh mẽ sẽ góp phần vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế.
5.1. Đề xuất cải cách quy định về hình thức và ngưỡng kiểm soát
Cần có những cải cách cụ thể về hình thức và ngưỡng kiểm soát tập trung kinh tế. Luận án đề xuất làm rõ hơn định nghĩa các hình thức tập trung kinh tế, đặc biệt là các giao dịch sáp nhập và mua lại doanh nghiệp phức tạp. Các ngưỡng thông báo tập trung kinh tế cần được rà soát định kỳ. Điều này nhằm đảm bảo tính phù hợp với quy mô thị trường và đặc điểm ngành. Có thể xem xét bổ sung các ngưỡng định tính. Nó bổ trợ cho các ngưỡng định lượng hiện tại. Mục tiêu là thu hẹp khoảng trống pháp lý. Nó cũng giúp ngăn chặn các vụ tập trung có tác động hạn chế cạnh tranh nhưng không vượt ngưỡng hiện hành. Việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế trong việc xác định các ngưỡng này là rất quan trọng.
5.2. Nâng cao năng lực cơ quan và hiệu quả thẩm định tác động
Để kiểm soát tập trung kinh tế hiệu quả, việc nâng cao năng lực của cơ quan là tối quan trọng. Cần tăng cường nguồn lực tài chính và nhân sự cho Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia. Đồng thời, cần đào tạo chuyên sâu về kinh tế học cạnh tranh, phân tích định lượng. Điều này nhằm cải thiện khả năng thẩm định tập trung kinh tế. Quy trình thẩm định tập trung kinh tế cần được chuẩn hóa. Nó cần có hướng dẫn chi tiết về xác định thị trường liên quan và đánh giá thị phần kết hợp. Việc sử dụng các công cụ phân tích kinh tế tiên tiến là cần thiết. Điều này giúp đánh giá chính xác tác động hạn chế cạnh tranh. Nâng cao tính độc lập và minh bạch trong ra quyết định cũng là yếu tố then chốt. Nó đảm bảo niềm tin của doanh nghiệp vào luật cạnh tranh 2018.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (171 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT TP. HỒ CHÍ MINH _________________ HÀ NGỌC ANH PHÁP LUẬT KIỂM SOÁT TẬP TRUNG KINH TẾ Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Chuyên ngành : Luật Kinh tế - Mã số: 62.07 Người hướng dẫn khoa học: 1. PHẠM TRÍ HÙNG 2. NGUYỄN THỊ BÍCH NGỌC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH, NĂM 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi.
Các số liệu nêu trong luận án là trung thực. Kết quả nghiên cứu nêu trong luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT AEC Cộng đồng kinh tế ASEAN CQCT Cơ quan cạnh tranh EU Liên minh châu Âu HCCT Hạn chế cạnh tranh HĐCT Hội đồng cạnh tranh KTTT Kinh tế thị trường LCT Luật Cạnh tranh OECD Tổ chức Hợp tác và phát triển kinh tế PLCT Pháp luật cạnh tranh QLCT Quản lý cạnh tranh TTKT Tập trung kinh tế UNCTAD Diễn đàn Thương mại và phát triển Liên Hiệp Quốc MỤC LỤC Trang PHẦN MỞ ĐẦU 1 1. Tính cấp thiết của đề tài 1 2.
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 7 2. Mục đích nghiên cứu 7 2. Nhiệm vụ nghiên cứu 7 3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 8 3.
Đối tượng nghiên cứu 8 3. Phạm vi nghiên cứu 8 4. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án 9 5. Những điểm mới của luận án 9 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ NHỮNG VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN 11 1.
Tổng quan tình hình nghiên cứu 11 1. Tình hình nghiên cứu ở trong nước 12 1. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài 20 1. Đánh giá tổng quan tình hình nghiên cứu 28 1.
Cơ sở lý thuyết, phương pháp nghiên cứu và phương pháp tiếp cận 36 1. Phương pháp nghiên cứu 40 1. Phương pháp tiếp cận 41 1.3 Kết cấu của luận án 42 Kết luận Chương 1 43 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TẬP TRUNG KINH TẾ VÀ PHÁP LUẬT KIỂM SOÁT TẬP TRUNG KINH TẾ 44 2. Khái quát về tập trung kinh tế 44 2.
Khái niệm, đặc điểm của tập trung kinh tế 44 2. Phân loại tập trung kinh tế 57 2. Cơ sở lý luận của pháp luật kiểm soát tập trung kinh tế 60 2. Bản chất kinh tế - pháp lý của hoạt động tập trung kinh tế của doanh nghiệp 60 2.
Vai trò bảo vệ cạnh tranh, kiểm soát tập trung kinh tế của Nhà nước 64 2. Chính sách cạnh tranh và mục tiêu của kiểm soát tập trung kinh tế 68 2. Tác động của tập trung kinh tế đến cạnh tranh 72 2. Tổng quan về pháp luật kiểm soát tập trung kinh tế 78 2.
Khái niệm, đặc điểm của pháp luật kiểm soát tập trung kinh tế 78 2. Nội dung pháp luật kiểm soát tập trung kinh tế 81 Kết luận Chương 2 87 CHƯƠNG 3 QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT VỀ HÌNH THỨC TẬP TRUNG KINH TẾ, PHẠM VI VÀ NGƯỠNG KIỂM SOÁT TẬP TRUNG KINH TẾ Ở VIỆT NAM 88 3. Hình thức tập trung kinh tế 88 3. Quy định về hình thức tập trung kinh tế trong Luật Cạnh tranh năm 2004 88 3.
Những bất cập của quy định về hình thức tập trung kinh tế trong Luật Cạnh tranh năm 2004 90 3. Phạm vi kiểm soát tập trung kinh tế 91 3. Quy định pháp luật về phạm vi kiểm soát tập trung kinh tế 91 3. Những bất cập trong quy định của pháp luật Việt Nam hiện hành về phạm vi kiểm soát tập trung kinh tế 92 3.
Ngưỡng kiểm soát tập trung kinh tế ở Việt Nam 96 3. Tiêu chí xác định hành vi tập trung kinh tế không phải thông báo 96 3. Ngưỡng thông báo tập trung kinh tế 97 3. Kinh nghiệm của một số quốc gia tiêu biểu trong việc xác định “ngưỡng thông báo” tập trung kinh tế 103 3.
Đề xuất hoàn thiện pháp luật về hình thức, phạm vi và ngưỡng kiểm soát tập trung kinh tế 108 3. Về hình thức tập trung kinh tế 108 3. Về phạm vi kiểm soát tập trung kinh tế 111 3. Về ngưỡng kiểm soát tập trung kinh tế 114 Kết luận Chương 3 121 CHƯƠNG 4 CƠ QUAN THỰC HIỆN KIỂM SOÁT TẬP TRUNG KINH TẾ VÀ THỦ TỤC KIỂM SOÁT TẬP TRUNG KINH TẾ 122 4.
Cơ quan thực hiện kiểm soát tập trung kinh tế 122 4. Quy định pháp luật về cơ quan thực hiện kiểm soát tập trung kinh tế 122 4. Những bất cập về cơ quan thực hiện kiểm soát tập trung kinh tế 123 4. Thủ tục thông báo tập trung kinh tế 128 4.
Quy định pháp luật về thủ tục thông báo tập trung kinh tế 128 4. Xử lý hồ sơ thông báo tập trung kinh tế 129 4. Đánh giá tác động về kinh tế trong thẩm định Hồ sơ thông báo tập trung kinh tế 131 4. Mục tiêu đánh giá tác động về kinh tế 131 4.
Kinh nghiệm của một số quốc gia về tiêu chí đánh giá tác động của vụ tập trung kinh tế 132 4. Các bước đánh giá tác động về kinh tế 137 4. Đề xuất hoàn thiện pháp luật về cơ chế thực hiện kiểm soát tập trung kinh tế 146 4. Đối với cơ quan kiểm soát tập trung kinh tế 146 4.
Đối với thủ tục thông báo tập trung kinh tế 149 4. Đối với thẩm định tác động trong hồ sơ tập trung kinh tế 151 Kết luận Chương 4 155 KẾT LUẬN 156 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Với tư cách là một trong những bộ phận nền tảng cấu thành thể chế pháp lý của nền kinh tế thị trường (KTTT) hiện đại, pháp luật cạnh tranh (PLCT) đã khẳng định được vị trí và vai trò trong hệ thống pháp luật Việt Nam. Yêu cầu hoàn thiện PLCT đã giành được sự chú ý đặc biệt của Đảng và Nhà nước, sự hậu thuẫn mạnh mẽ trong cộng đồng các doanh nghiệp, sự ủng hộ và đồng thuận của các tầng lớp nhân dân.
Kể từ sau khi Luật Cạnh tranh (LCT) năm 2004 được ban hành, hệ thống PLCT đã hình thành từng bước, đồng bộ và phù hợp với yêu cầu hội nhập kinh tế quốc tế. Có thể khẳng định rằng, việc ban hành LCT 2004 đã nhanh chóng và kịp thời thể chế hoá, hiện thực và cụ thể hoá chủ trương xây dựng môi trường cạnh tranh lành mạnh, hợp pháp, văn minh, phục vụ cho việc phát triển đất nước, kiểm soát độc quyền trong kinh doanh, chống lại các biểu hiện cạnh tranh không lành mạnh. Tuy nhiên, sau hơn 12 năm, PLCT vẫn chưa thực sự thể hiện được hết vai trò và nhiệm vụ to lớn của chúng - là công cụ pháp lý quan trọng của Nhà nước để điều tiết kinh tế vĩ mô trong nền KTTT. Từ khi thành lập Cục Quản lý cạnh tranh (QLCT) và Hội đồng cạnh tranh (HĐCT) cho đến nay, số lượng vụ việc tập trung kinh tế (TTKT) được điều tra, xử lý vi phạm các vụ việc không nhiều, chủ yếu dừng lại ở việc tham vấn, xem xét hồ sơ thông báo TTKT và cho tiến hành TTKT1.
Điều này mâu thuẫn với thực tiễn TTKT đang diễn ra rất phổ biến, phạm vi ngày càng rộng và có chiều hướng diễn biến rất phức tạp; các doanh nghiệp trong và ngoài nước coi đây là cách thức đầu tư hiệu quả nhất trong việc tiết kiệm nguồn lực, thâm nhập thị trường, giảm thiểu các rào cản gia nhập thị trường cũng như nhằm gia tăng nguồn lực và sức mạnh thị trường của các doanh nghiệp. Trong bối cảnh đó, sự cần thiết và cấp bách nghiên cứu về pháp luật kiểm soát TTKT ở Việt Nam dựa trên các cơ sở lý luận và thực tiễn sau: Thứ nhất, Việt Nam đang trong quá trình xây dựng nền KTTT theo định hướng xã hội chủ nghĩa, Nhà nước xây dựng và hoàn thiện thể chế kinh tế, điều tiết nền kinh tế trên cơ sở tôn trọng các quy luật thị trường, các chủ thể thuộc các thành phần kinh tế bình đẳng, hợp tác và cạnh tranh theo pháp luật2. Trong bối cảnh này, việc xây dựng chính sách cạnh tranh với mục tiêu là bảo vệ cạnh tranh, bảo đảm môi trường 1 Xem các Báo cáo hoạt động thường niên của Cục QLCT, Bộ Công thương, đặc biệt từ năm 2010 đến nay. 2 Điều 51, 52 Hiến pháp năm 1992 sửa đổi, bổ sung năm 2013.
2 cạnh tranh công bằng, lành mạnh mà trong đó có pháp luật kiểm soát TTKT là một yêu cầu cấp bách. Thứ hai, hoàn thiện hệ thống pháp luật bảo đảm cạnh tranh bình đẳng, minh bạch của doanh nghiệp thuộc mọi thành phần kinh tế là một trong những nội dung quan trọng đã được đề cập đến trong Đại hội lần thứ XI và các Nghị quyết của Đảng3, nhằm tiếp tục hoàn thiện thể chế KTTT định hướng xã hội chủ nghĩa. Việc hoàn thiện PLCT với vai trò được coi là trụ cột của pháp luật kinh tế công, là “Hiến pháp” của thị trường là yêu cầu cần thiết trong giai đoạn hiện nay4. Việc sửa đổi LCT 2004 được coi là một vấn đề quan trọng trong chiến lược phát triển kinh tế - xã hội của Việt Nam giai đoạn 2011-20205.
Thứ ba, xu thế toàn cầu hóa của nền kinh tế thế giới và bối cảnh Việt Nam mở cửa thị trường, nhiều nhà đầu tư nước ngoài, tập đoàn đa quốc gia đã đầu tư vào Việt Nam thông qua hình thức sáp nhập, mua lại doanh nghiệp. Thực tiễn hơn 12 năm thi hành LCT đã và đang cho thấy nhiều hành vi phản cạnh tranh diễn ra bên ngoài lãnh thổ quốc gia, nhưng lại có tác động tới môi trường cạnh tranh trong nước. Trước thực trạng này, nhiều quốc gia đã đối phó bằng cách mở rộng phạm vi áp dụng của LCT, điều này được thực hiện trên cơ sở của nguyên tắc “tác động ảnh hưởng của hành vi” (effect doctrine), qua đó giúp cho cơ quan cạnh tranh (CQCT) có khả năng kiểm soát các hành vi phản cạnh tranh xuyên biên giới từ đó góp phần bảo vệ thị trường trong nước6. Bên cạnh đó hoạt động TTKT nói chung và sáp nhập, mua lại nói riêng cũng tiềm ẩn nguy cơ hình thành các doanh nghiệp có vị trí thống lĩnh và có thể gây ảnh 3 Đảng Cộng sản Việt Nam (2011), Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XI, Nxb.
Chính trị quốc gia, Hà Nội, tr. 4 Xem: Lê Ngọc Thạch (2013), Một số bất cập của PLCT hiện hành, Tạp chí Dân chủ và pháp luật, truy cập tại địa chỉ: http://tcdcpl.vn/qt/tintuc/Pages/phap-luat-kinh-te.aspx?ItemID=17, ngày 03/8/2016.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hà Ngọc Anh (2018). Pháp luật kiểm soát tập trung kinh tế ở Việt Nam: Luận án TS [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/phap-luat-kiem-soat-tap-trung-kinh-te-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Pháp luật kiểm soát tập trung kinh tế ở Việt Nam: Luận án TS" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS luật học: Phân tích sâu sắc pháp luật kiểm soát tập trung kinh tế tại Việt Nam, đề xuất giải pháp hoàn thiện.
Luận án "Pháp luật kiểm soát tập trung kinh tế ở Việt Nam: Luận án TS" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Pháp luật kiểm soát tập trung kinh tế ở Việt Nam: Luận án TS" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Pháp luật kiểm soát tập trung kinh tế ở Việt Nam: Luận án TS" thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế. Danh mục: Luật Học.
Luận án "Pháp luật kiểm soát tập trung kinh tế ở Việt Nam: Luận án TS" có bao nhiêu trang?
Luận án "Pháp luật kiểm soát tập trung kinh tế ở Việt Nam: Luận án TS" có 171 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Pháp luật kiểm soát tập trung kinh tế ở Việt Nam: Luận án TS" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.