Tổng quan về luận án

Nghiên cứu "Pháp luật giải quyết tranh chấp lao động tập thể về lợi ích ở Việt Nam" của tác giả Vũ Thị Thu Hiền (Chuyên ngành Luật Kinh tế, Mã số: 62 38 01 07; cơ sở đào tạo: Trường Đại học Luật Hà Nội; người hướng dẫn khoa học: TS. Nguyễn Thị Kim Phụng và TS. Đỗ Ngân Bình, 2016) là công trình tiên phong giải quyết toàn diện khoảng trống pháp lý về cơ chế tài phán và hòa giải đối với tranh chấp quyền lợi tập thể trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Bối cảnh khoa học của công trình khởi phát từ sự chuyển dịch căn bản trong bức tranh quan hệ lao động tại Việt Nam: nếu giai đoạn 1995–2005 ghi nhận 984 cuộc đình công với hơn 90% xuất phát từ tranh chấp lao động tập thể (TCLĐTT) về quyền, thì giai đoạn từ năm 2006 đến tháng 6/2015 đã bùng nổ hơn 4.000 cuộc đình công mà phần lớn bắt nguồn từ yêu sách xác lập lợi ích kinh tế mới.

Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap) then chốt được xác định thông qua sự thiếu hụt khung lý luận chuyên biệt để phân định ranh giới pháp lý giữa quyền và lợi ích, dẫn tới nghịch lý thể chế: 100% các cuộc đình công phát sinh từ TCLĐTT về lợi ích sau khi Bộ luật Lao động (BLLĐ) năm 2012 có hiệu lực đều diễn ra tự phát, bỏ qua toàn bộ trình tự hòa giải, trọng tài theo luật định.

Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học:

  • Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Bản chất pháp lý của TCLĐTT về lợi ích khác biệt như thế nào so với tranh chấp về quyền, và tại sao mô hình tố tụng tư pháp truyền thống không thể áp dụng cho loại tranh chấp này?
  • Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Những bất cập cấu trúc nào trong BLLĐ 2012 về thẩm quyền của Hòa giải viên lao động (HGVLĐ) và Hội đồng trọng tài lao động (HĐTTLĐ) làm suy giảm hiệu lực thực thi của các thiết chế tiền tài phán?
  • Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Cần thiết lập mô hình thủ tục và cơ chế bảo đảm thi hành thỏa thuận như thế nào để tương thích với các tiêu chuẩn lao động quốc tế (Công ước ILO số 98, Công ước số 154, Khuyến nghị số 92)?
  • Giả thuyết khoa học (H1): Việc tái cấu trúc định nghĩa TCLĐTT về lợi ích theo hướng mở rộng quyền khởi xướng cho cả người sử dụng lao động (NSDLĐ) và trao quyền phán quyết ràng buộc cho HĐTTLĐ sẽ làm giảm tỷ lệ đình công tự phát, chuyển hóa xung đột bất hợp thức sang kênh đối thoại hòa bình.

Khung lý thuyết của luận án tích hợp Học thuyết Hệ thống Quan hệ Công nghiệp của John T. Dunlop (1958), Thuyết Đa nguyên Quan hệ Lao động của Alan Fox (1966) và Lý thuyết Thương lượng Tập thể của Neil Chamberlain & James Kuhn (1965). Phạm vi nghiên cứu bao quát dữ liệu thực tiễn tranh chấp giai đoạn 1995–2015, đối chiếu khung pháp lý Việt Nam qua các thời kỳ (Pháp lệnh Hợp đồng lao động 1990, BLLĐ 1994, Luật sửa đổi BLLĐ 2002, 2006, BLLĐ 2012) với chuẩn mực của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) và pháp luật của hơn 10 quốc gia.

Literature Review và Positioning

Tổng quan y văn trong nước và quốc tế chỉ ra ba luồng tư tưởng học thuật chính:

  1. Luồng nghiên cứu quốc tế về cơ chế hòa giải và trọng tài lao động: Điển hình là công trình so sánh của Eladio Daya (1995) thuộc Ban Quan hệ Lao động ILO khẳng định hòa giải và trọng tài tự nguyện là sự nối dài hữu cơ của thương lượng tập thể (TLTT). Báo cáo chính sách của Chang Hee Lee (2006) thuộc Dự án ILO/Việt Nam xác định quan hệ lao động Việt Nam "mang đậm nét đình công tự phát" do thiếu vắng hệ thống xử lý xung đột lợi ích thông qua đối thoại xã hội đa cấp.
  2. Luồng nghiên cứu nhận diện và phân loại TCLĐTT: Các công trình nền tảng của Trần Thị Thúy Lâm (1996), Nguyễn Thị Kim Phụng (1999), Lưu Bình Nhưỡng (2001, 2003), Đỗ Ngân Bình (2007) và Đào Xuân Hội (2012) đã định hình các tiêu chí nhận diện TCLĐTT (tiêu chí chủ thể, nội dung lợi ích nhóm không thể phân chia, và tính liên kết tập thể). Tuy nhiên, các tác giả chủ yếu tiếp cận ở góc độ phân định cơ học giữa quyền và lợi ích theo câu chữ của luật thực định mà chưa giải mã bản chất kinh tế - xã hội của tranh chấp phi vi phạm pháp luật.
  3. Luồng nghiên cứu thiết chế tiền tố tụng và cơ chế ba bên: Các luận án tiến sĩ của Lưu Bình Nhưỡng (2001) về tài phán lao động, Nguyễn Xuân Thu (2008) về cơ chế ba bên, cùng công trình chuyên khảo của Trần Hoàng Hải & Đinh Thị Chiến (2010, 2011), Lê Thị Hoài Thu (2015) tập trung chỉ trích sự tê liệt của Hội đồng hòa giải cơ sở và sự suy giảm vị thế của HĐTTLĐ dưới BLLĐ 2006 và BLLĐ 2012.

Tranh luận học thuật cốt lõi tồn tại giữa hai quan điểm:

  • Quan điểm duy danh định lượng (Nguyễn Thị Kim Phụng, 1999): Cho rằng cần quy định số lượng tối thiểu (từ 10 NLĐ trở lên, chiếm 30% tổng số lao động hoặc 50% bộ phận) để cấu thành TCLĐTT nhằm tạo căn cứ thụ lý rõ ràng cho Tòa án.
  • Quan điểm thực chất phi định lượng (Trần Hoàng Hải, 2011; Vũ Thị Thu Hiền, 2016): Đối chiếu với chuẩn mực quốc tế (Nga, Ý, Campuchia) để lập luận rằng bản chất TCLĐTT không nằm ở số lượng tuyệt đối mà nằm ở tính thống nhất của yêu sách tập thể không thể phân chia và tư cách đại diện của tập thể lao động (TTLĐ).

So sánh quốc tế cho thấy định nghĩa tại Khoản 8 Điều 3 BLLĐ 2012 mang tính phiến diện một chiều khi chỉ thừa nhận yêu sách từ phía NLĐ. Trong khi đó, pháp luật Indonesia (Luật số 2/2004), Hoa Kỳ (Đạo luật Quan hệ Lao động Quốc gia - NLRA) và El Salvador (Điều 469 BLLD 1972) đều ghi nhận tranh chấp lợi ích kinh tế phát sinh từ cả hai phía, bao gồm quyền của NSDLĐ trong việc yêu cầu sửa đổi, tái cấu trúc thỏa ước lao động tập thể (TƯLĐTT) khi điều kiện sản xuất suy giảm.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án đã tạo bước tiến lý luận quan trọng bằng việc tái định vị TCLĐTT về lợi ích trong khoa học luật lao động Việt Nam thông qua 4 luận điểm căn bản:

  1. Khẳng định tính phi vi phạm pháp luật: Luận án chứng minh rằng khác với tranh chấp về quyền (phát sinh do hành vi xâm phạm nghĩa vụ pháp lý hoặc thỏa thuận đang có hiệu lực), TCLĐTT về lợi ích phát sinh trong bối cảnh "hoàn toàn không có sự vi phạm các quy định của pháp luật lao động, vi phạm thoả thuận trong TƯLĐTT đã ký kết".
  2. Xác lập mục đích kiến tạo quy phạm tương lai: Mục đích của các bên không phải là khôi phục trật tự pháp lý đã định hình mà là "hướng tới việc đạt được một thoả thuận chung cho quan hệ lao động tập thể" dưới dạng TƯLĐTT mới hoặc sửa đổi.
  3. Mở rộng phạm vi chủ thể khởi xướng: Bác bỏ quan điểm định kiến coi tranh chấp lợi ích chỉ là "đòi hỏi của NLĐ", luận án lý giải quyền năng bình đẳng của NSDLĐ trong việc khởi xướng đàm phán điều chỉnh giảm các cam kết phúc lợi khi doanh nghiệp gặp khủng hoảng thị trường.
  4. Luận giải tính chất phức tạp và thiếu vắng thước đo đúng - sai: Phân tích rõ việc giải quyết tranh chấp lợi ích không thể dựa vào quy phạm pháp luật thuần túy mà phải căn cứ vào lẽ công bằng, khả năng chi trả của doanh nghiệp, mặt bằng tiền lương thị trường và lợi ích công cộng của toàn xã hội.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp ba trụ cột:

  • Nguyên tắc tự do thỏa thuận và tự định đoạt (Party Autonomy): Nhà nước tôn trọng quyền tự quyết của các bên, chỉ can thiệp trung gian khi thương lượng rơi vào bế tắc.
  • Cơ chế hòa giải - trung gian như sự kéo dài của TLTT: Tiếp cận quy trình hòa giải không phải là thủ tục hành chính áp đặt mà là công cụ xúc tiến, trợ giúp các bên khôi phục tiến trình thương lượng để tiến tới ký kết TƯLĐTT (thể chế hóa tinh thần Công ước ILO số 154 và Tuyên ngôn Philadelphia 1944).
  • Cân bằng giữa quyền phản ứng công nghiệp và trật tự công cộng: Thiết lập "giai đoạn làm nguội" (cooling-off period) bắt buộc nhằm trì hoãn đình công và đóng cửa doanh nghiệp (lockout), tạo không gian đàm phán hòa bình.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án vận dụng thế giới quan duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin, kết hợp trường phái Hiện thực Pháp lý (Legal Realism) để xem xét các quy phạm luật lao động trong mối quan hệ hữu cơ với sự biến động của thị trường lao động và thể chế kinh tế. Thiết kế nghiên cứu đa tầng kết hợp phân tích quy phạm (Doctrinal Legal Research) với nghiên cứu luật học so sánh (Comparative Jurisprudence) và phân tích dữ liệu thực tiễn (Empirical Legal Studies).

Quy trình nghiên cứu rigorous

  • Chiến lược chọn mẫu dữ liệu: Thu thập toàn diện 100% số liệu thống kê các cuộc đình công và tranh chấp lao động do Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội (LĐ-TB&XH), Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam và Văn phòng ILO tại Hà Nội công bố từ năm 1995 đến tháng 6/2015.
  • Phương pháp hồi cứu văn bản quy phạm: Lập ma trận so sánh các điều khoản về thẩm quyền, trình tự giải quyết TCLĐTT qua 4 thế hệ luật: BLLĐ 1994, Luật sửa đổi 2002, Luật sửa đổi 2006, và BLLĐ 2012 cùng các nghị định hướng dẫn thi hành.
  • Kỹ thuật tam giác hóa (Methodological & Data Triangulation): Đối chiếu chéo giữa quy định luật định (law in books) với thực tiễn xét xử/áp dụng pháp luật tại cơ sở (law in action) và các chuẩn mực lao động quốc tế (ILO Conventions & Recommendations).

Data và phân tích

Luận án sử dụng phương pháp phân tích luật học so sánh đối với khung thể chế của hơn 10 quốc gia, chia thành 3 nhóm mô hình điển hình:

  • Mô hình thời hạn báo trước và hòa hoãn đình công: Điều 263 BLLĐ Philippines (quy định thời hạn thông báo 30 ngày để cơ quan quản lý tiến hành hòa giải bắt buộc) và Điều 320 Luật Lao động Campuchia (thời hạn báo trước 7 ngày làm việc để Bộ trưởng hòa giải).
  • Mô hình gia hạn hiệu lực TƯLĐTT: Điều 43 và 48 BLLĐ Liên bang Nga (cho phép kéo dài TƯLĐTT cũ lên đến 3 năm khi tái cơ cấu) và Điều 123 Luật Lao động Indonesia (thời hạn 2 năm, gia hạn tối đa 1 năm).
  • Mô hình trọng tài lao động: Đạo luật Giải quyết Tranh chấp Lao động của Canada, Hoa Kỳ và Thụy Điển.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án chỉ ra 4 nghịch lý thể chế nghiêm trọng trong hệ thống giải quyết TCLĐTT về lợi ích tại Việt Nam:

+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
|                                    CÁC NGHỊCH LÝ THỂ CHẾ CỐT LÕI                                   |
+------------------------------------+---------------------------------------------------------------+
| Nghịch lý 1: Định nghĩa phiến diện | Khoản 8 Điều 3 BLLĐ 2012 chỉ công nhận yêu cầu từ tập thể     |
|                                    | lao động, tước bỏ quyền khởi xướng đàm phán lợi ích của NSDLĐ.|
+------------------------------------+---------------------------------------------------------------+
| Nghịch lý 2: Độc quyền thụ động của| HGVLĐ là chủ thể duy nhất giải quyết ở cơ sở nhưng phụ thuộc  |
| Hòa giải viên lao động             | bổ nhiệm hành chính, thiếu tính trung lập và tín nhiệm thực tế.|
+------------------------------------+---------------------------------------------------------------+
| Nghịch lý 3: "Hòa giải kép" tại    | HĐTTLĐ chỉ thực hiện hòa giải lần hai, không có thẩm quyền ra |
| Trọng tài lao động                 | phán quyết ràng buộc, làm mất bản chất cơ quan tài phán.      |
+------------------------------------+---------------------------------------------------------------+
| Nghịch lý 4: Vô hiệu hóa hiệu lực  | Biên bản hòa giải thành không có cơ chế cưỡng chế thi hành,   |
| thực thi biên bản hòa giải         | dẫn tới tâm lý phá vỡ thỏa thuận và 100% đình công tự phát.   |
+------------------------------------+---------------------------------------------------------------+

Số liệu thống kê chứng minh thực trạng: hơn 4.000 cuộc đình công giai đoạn 2006–2015 đều biến thành "vũ khí đầu tiên thay vì biện pháp cuối cùng", biến toàn bộ quy trình hòa giải - trọng tài theo luật định thành thủ tục danh nghĩa.

Implications đa chiều

  • Đóng góp lý thuyết: Bổ sung vào khoa học luật kinh tế luận thuyết hoàn chỉnh về "quyền lợi ích phi quy phạm", xác lập cơ chế giải quyết xung đột kinh tế dựa trên đàm phán tự nguyện có sự bảo trợ của tài phán trung lập.
  • Đổi mới phương pháp luận: Thiết lập mô hình giải quyết tranh chấp tích hợp giữa kỹ thuật pháp lý (Legal Techniques) và kinh tế học quan hệ lao động (Labor Economics).
  • Hàm ý thực tiễn và chính sách:
    1. Tái định nghĩa TCLĐTT về lợi ích tại BLLĐ: "TCLĐTT về lợi ích là tranh chấp phát sinh từ những bất đồng giữa NSDLĐ với TTLĐ liên quan đến việc xác lập điều kiện lao động mới; thay đổi điều kiện lao động đã đạt được; thoả thuận gia hạn hoặc ký kết TƯLĐTT mới khi chuyển đổi tổ chức, sở hữu".
    2. Trao quyền cho các bên tranh chấp được chủ động thỏa thuận lựa chọn HGVLĐ trong danh sách do Chủ tịch UBND cấp tỉnh công bố, xóa bỏ tính hành chính áp đặt.
    3. Chuyển đổi HĐTTLĐ từ cơ chế "hòa giải viên tập thể" thành cơ quan trọng tài tài phán thực thụ, có quyền ban hành phán quyết có hiệu lực bắt buộc khi hai bên đồng thuận trao quyền.
    4. Quy định giá trị pháp lý trực tiếp của Biên bản hòa giải thành tương đương bản án dân sự/thỏa ước lao động, được cơ quan thi hành án dân sự công nhận và cưỡng chế thi hành.

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn học thuật:

  • Giới hạn dữ liệu: Số liệu thống kê đình công giai đoạn 1995–2015 chủ yếu dựa trên báo cáo hành chính của Bộ LĐ-TB&XH và Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam, chưa phản ánh đầy đủ các cuộc "ngừng việc tập thể ngầm" không được ghi nhận chính thức.
  • Giới hạn bối cảnh: Nghiên cứu tập trung chủ yếu vào quan hệ lao động đơn nhất (nơi Công đoàn cơ sở thuộc Tổng Liên đoàn là đại diện duy nhất), chưa dự liệu hết sự xuất hiện của Tổ chức đại diện người lao động tại doanh nghiệp ngoài hệ thống Tổng Liên đoàn trong bối cảnh thực thi các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA).
  • Định hướng nghiên cứu tương lai:
    1. Xây dựng khung pháp lý giải quyết TCLĐTT trong bối cảnh đa tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở theo tinh thần Công ước ILO số 87.
    2. Nghiên cứu cơ chế giải quyết tranh chấp lao động đối với các hình thức lao động phi truyền thống (lao động nền tảng số, Gig Economy).
    3. Đánh giá tác động định lượng (Econometric impact evaluation) của các phán quyết trọng tài đối với năng suất lao động và sự dịch chuyển dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI).

Tác động và ảnh hưởng

  • Tác động học thuật: Luận án là công trình nghiên cứu toàn diện, chuyên sâu cấp tiến sĩ đầu tiên tại Việt Nam về giải quyết TCLĐTT về lợi ích, cung cấp nguồn tư liệu học thuật nền tảng cho giảng dạy và nghiên cứu luật lao động tại Đại học Luật Hà Nội, Khoa Luật - ĐHQGHN và các viện nghiên cứu chính sách.
  • Tác động chính sách và lập pháp: Các đề xuất sửa đổi của luận án trực tiếp cung cấp luận cứ khoa học thực chứng cho Ban soạn thảo Bộ luật Lao động năm 2019 trong việc tái cấu trúc thẩm quyền của Hội đồng Trọng tài lao động, phân định rạch ròi quy trình giải quyết tranh chấp quyền và tranh chấp lợi ích, đồng thời luật hóa cơ chế trọng tài tự nguyện theo chuẩn mực ILO.
  • Lợi ích kinh tế - xã hội: Việc hoàn thiện cơ chế giải quyết tranh chấp lợi ích hòa bình giúp giảm thiểu thiệt hại kinh tế do hàng nghìn ngày công lao động bị mất trong các cuộc đình công tự phát, kiến tạo môi trường đầu tư kinh doanh ổn định, hài hòa và hội nhập quốc tế bền vững.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận hệ thống lý luận hoàn chỉnh, ma trận so sánh pháp luật quốc tế và các khoảng trống nghiên cứu sâu về quyền đình công và trọng tài lao động.
  • Cơ quan Lập pháp và Quản lý Nhà nước (Bộ LĐ-TB&XH, Tòa án nhân dân tối cao): Sử dụng các kiến nghị cụ thể để ban hành văn bản hướng dẫn thi hành luật, đào tạo chuẩn hóa đội ngũ Hòa giải viên và Trọng tài viên lao động chuyên nghiệp.
  • Tổ chức Công đoàn và Người lao động: Nắm vững quy trình thương lượng, hòa giải hợp thức nhằm bảo vệ quyền và lợi ích chính đáng mà không bị rơi vào tình trạng đình công bất hợp pháp.
  • Người sử dụng lao động và Hiệp hội doanh nghiệp (VCCI): Thiết lập cơ chế đối thoại tại nơi làm việc và chủ động khởi xướng đàm phán điều chỉnh TƯLĐTT khi đối mặt với các biến động kinh tế.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?

Luận án đã mở rộng Học thuyết Hệ thống Quan hệ Công nghiệp của John T. Dunlop bằng cách chứng minh rằng TCLĐTT về lợi ích là hiện tượng kinh tế - xã hội tất yếu phát sinh trong quá trình vận hành của thị trường lao động, không cấu thành hành vi vi phạm pháp luật. Luận án đã phá vỡ quan điểm truyền thống đồng nhất "tranh chấp" với "vi phạm", xác lập vị thế độc lập của tranh chấp lợi ích như một phương thức tái thiết lập thỏa thuận quy phạm tương lai.

2. Đổi mới phương pháp luận thể hiện như thế nào khi so sánh với các công trình trước đây?

Khác với các nghiên cứu trước (như Nguyễn Thị Bích 2007 hay Trịnh Thị Thu Hà 2009 chỉ mô tả luật định), luận án kết hợp phương pháp Phân tích quy phạm chuyên sâu với Luật học so sánh đa chiều (đối chiếu cụ thể với quy định thời hạn làm nguội của Philippines, Campuchia và quy định gia hạn thỏa ước của Nga, Indonesia), đồng thời sử dụng dữ liệu thực chứng 20 năm (1995–2015) để chứng minh sự thất bại của cơ chế hòa giải hành chính cưỡng bức.

3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực tiễn là gì?

Phát hiện bất ngờ và nghịch lý nhất là 100% các cuộc đình công từ năm 2012 đến 2015 đều là đình công tự phát bất hợp pháp, cho thấy sự hoàn thiện về hình thức của BLLĐ 2012 (quy định HGVLĐ duy nhất, nhiệm kỳ 5 năm) hoàn toàn không phát huy tác dụng thực tiễn do quy trình giải quyết rườm rà và kết quả hòa giải thiếu hiệu lực cưỡng chế.

4. Giao thức nhân rộng và tái sử dụng nghiên cứu được thiết kế ra sao?

Luận án cung cấp bộ tiêu chí chuẩn hóa 3 bước để nhận diện tranh chấp lợi ích (Chủ thể đại diện - Nội dung điều kiện làm việc mới - Tính chất quyền lợi không thể phân chia) cùng ma trận đánh giá hiệu lực của các thiết chế tiền tố tụng, có thể áp dụng trực tiếp cho việc theo dõi, đánh giá thi hành BLLĐ tại các địa phương và ngành kinh tế trọng điểm.

5. Chương trình nghị sự 10 năm tiếp theo được định hình như thế nào?

Nghiên cứu định hình lộ trình chuyển đổi tư pháp lao động Việt Nam: từ mô hình hành chính hóa sang mô hình tài phán trọng tài chuyên nghiệp, độc lập; xây dựng Bộ quy tắc tố tụng trọng tài lao động và cơ chế bảo đảm thực thi thỏa thuận lao động tập thể tương thích hoàn toàn với Hiệp định CPTPP và EVFTA.

Kết luận

  1. Luận án đã hoàn thiện hệ thống lý luận khoa học luật lao động về tranh chấp và pháp luật giải quyết TCLĐTT về lợi ích trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
  2. Xác lập ranh giới pháp lý minh định giữa tranh chấp về quyền và tranh chấp về lợi ích, khắc phục triệt để sự đồng nhất sai lầm giữa xung đột lợi ích kinh tế với vi phạm pháp luật.
  3. Chỉ ra toàn diện các nguyên nhân gốc rễ dẫn đến tình trạng 100% đình công tự phát tại Việt Nam xuất phát từ sự bất cập của mô hình HGVLĐ đơn nhất và sự suy giảm vị thế tài phán của HĐTTLĐ.
  4. Đề xuất nhóm giải pháp sửa đổi BLLĐ mang tính đột phá: hoàn thiện định nghĩa theo hướng hai chiều, chuyên nghiệp hóa và tự do hóa việc lựa chọn HGVLĐ, trao quyền phán quyết cho HĐTTLĐ và bảo đảm hiệu lực thi hành của Biên bản hòa giải thành.
  5. Mở ra 3 hướng nghiên cứu học thuật mới: Tài phán trọng tài lao động tư thục; Cơ chế đối thoại đa tổ chức đại diện tại cơ sở; và Tác động của tiêu chuẩn lao động quốc tế thế hệ mới đối với năng lực cạnh tranh quốc gia.
  6. Kết quả nghiên cứu tạo nền tảng lý luận và thực tiễn vững chắc, đóng góp trực tiếp vào tiến trình cải cách pháp luật lao động, xây dựng quan hệ lao động hài hòa, ổn định và tiến bộ tại Việt Nam.