Luận án tiến sĩ Luật học - Vũ Thị Thu Hiền: Pháp luật giải quyết tranh chấp lao động tập thể
Luận án tiến sĩ phân tích giải pháp pháp luật trong tranh chấp lao động tập thể Việt Nam.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
159
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Khái niệm, đặc điểm tranh chấp lao động tập thể về lợi ích
- Số trang:
- 159 trang
- Trường:
- Trường Đại học Luật Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Luật Kinh tế
- Tác giả:
- Vũ Thị Thu Hiến
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I. Khái niệm đặc điểm tranh chấp lao động tập thể về lợi ích
Tranh chấp lao động tập thể về lợi ích là hiện tượng khách quan trong nền kinh tế thị trường. Nó phản ánh những mâu thuẫn về quyền lợi giữa tập thể lao động và người sử dụng lao động. Việc hiểu rõ bản chất của tranh chấp này giúp xây dựng cơ chế giải quyết tranh chấp lao động hiệu quả. Pháp luật cần có quy định rõ ràng để quản lý và giải quyết các xung đột này, đảm bảo ổn định sản xuất, kinh doanh.
1.1. Hiện tượng khách quan trong kinh tế thị trường
Tranh chấp lao động tập thể phát sinh từ sự khác biệt lợi ích. Điều này là tất yếu trong mối quan hệ giữa tập thể lao động và người sử dụng lao động. Nền kinh tế thị trường khuyến khích cạnh tranh. Do đó, mâu thuẫn về lợi ích cũng trở nên phổ biến. Pháp luật không coi đây là tiêu cực. Thay vào đó, pháp luật cung cấp các công cụ để giải quyết tranh chấp lao động. Mục tiêu là duy trì sự hài hòa, ổn định quan hệ lao động.
1.2. Định nghĩa và đặc điểm chính của tranh chấp
Tranh chấp lao động tập thể về lợi ích là tranh chấp về việc xác lập các điều kiện lao động mới. Các điều kiện này không trái pháp luật nhưng chưa được quy định trong thỏa ước lao động tập thể hoặc nội quy lao động. Tranh chấp này thường liên quan đến tiền lương, thưởng, thời giờ làm việc. Đặc điểm nổi bật là sự tham gia của một tập thể lao động. Yêu cầu do công đoàn hoặc đại diện hợp pháp đưa ra. Mục tiêu là tạo ra quyền lợi mới, không phải bảo vệ quyền đã có.
II. Thực trạng pháp luật giải quyết tranh chấp lao động tập thể
Pháp luật Việt Nam đã có nhiều quy định về giải quyết tranh chấp lao động tập thể. Các nguyên tắc này hướng đến sự công bằng, minh bạch. Tuy nhiên, vẫn còn những điểm cần hoàn thiện để đảm bảo tính khả thi. Việc thực thi pháp luật cần sự phối hợp giữa các chủ thể. Mục tiêu chung là giảm thiểu xung đột lao động, tạo môi trường làm việc ổn định cho người lao động và người sử dụng lao động.
2.1. Nguyên tắc cơ bản trong giải quyết tranh chấp
Pháp luật quy định nhiều nguyên tắc khi giải quyết tranh chấp lao động tập thể. Tôn trọng quyền tự quyết của các bên là nguyên tắc cốt lõi. Pháp luật ưu tiên thương lượng, hòa giải. Các bên được khuyến khích tự tìm kiếm giải pháp. Quá trình giải quyết cần công khai, minh bạch, kịp thời. Điều này giúp xây dựng niềm tin giữa tập thể lao động và người sử dụng lao động. Đảm bảo lợi ích hài hòa, tránh xảy ra đình công không cần thiết.
2.2. Đảm bảo quyền tự quyết và thương lượng trực tiếp
Quyền tự quyết của tập thể lao động và người sử dụng lao động được pháp luật bảo vệ. Các bên có quyền chủ động đàm phán, thương lượng trực tiếp. Thương lượng là bước đầu tiên, quan trọng nhất. Nó giúp giải quyết tranh chấp từ gốc rễ. Việc thương lượng thành công giúp duy trì quan hệ lao động tốt đẹp. Nó cũng giảm bớt sự can thiệp của bên thứ ba. Đây là cách hiệu quả để xây dựng lòng tin và sự hợp tác lâu dài.
2.3. Vai trò hòa giải trọng tài lao động công khai
Hòa giải lao động là bước bắt buộc trong quy trình giải quyết tranh chấp lao động. Hòa giải viên lao động đóng vai trò trung gian. Họ hỗ trợ các bên tìm tiếng nói chung. Nếu hòa giải không thành, tranh chấp chuyển sang trọng tài lao động. Các phiên họp hòa giải, trọng tài cần công khai. Thông tin phải minh bạch, khách quan. Điều này đảm bảo quyết định cuối cùng công bằng. Trọng tài lao động cung cấp một giải pháp chuyên nghiệp, khách quan.
III. Chủ thể có thẩm quyền giải quyết tranh chấp lao động tập thể
Việc giải quyết tranh chấp lao động tập thể đòi hỏi sự tham gia của nhiều chủ thể có thẩm quyền. Mỗi chủ thể có vai trò, chức năng riêng biệt. Các chủ thể này bao gồm hòa giải viên, hội đồng trọng tài lao động và cơ quan nhà nước. Sự phối hợp hiệu quả giữa các chủ thể là yếu tố then chốt. Điều này đảm bảo quy trình giải quyết tranh chấp diễn ra đúng pháp luật, kịp thời, công bằng. Tránh gây gián đoạn hoạt động sản xuất, kinh doanh.
3.1. Hòa giải viên lao động và vai trò
Hòa giải viên lao động là chủ thể đầu tiên tiếp nhận tranh chấp lao động tập thể. Họ do cơ quan quản lý nhà nước về lao động cấp tỉnh bổ nhiệm. Nhiệm vụ của hòa giải viên là lắng nghe, phân tích các yêu cầu. Họ đề xuất giải pháp để các bên tự thỏa thuận. Hòa giải viên không có quyền ra quyết định bắt buộc. Tuy nhiên, vai trò của họ rất quan trọng. Họ giúp giảm căng thẳng, khuyến khích đối thoại. Đây là bước đệm quan trọng trước khi chuyển sang các cấp cao hơn.
3.2. Hội đồng trọng tài lao động cấp tỉnh
Khi hòa giải không thành, tranh chấp chuyển lên Hội đồng trọng tài lao động cấp tỉnh. Hội đồng này bao gồm đại diện cơ quan nhà nước, công đoàn và người sử dụng lao động. Hội đồng trọng tài có thẩm quyền đưa ra phương án giải quyết. Phương án này mang tính khuyến nghị. Các bên có thể chấp nhận hoặc không. Đây là bước quan trọng trước khi tập thể lao động cân nhắc đình công. Hội đồng này giúp giải quyết các vụ việc phức tạp hơn.
3.3. Quyền hạn của Chủ tịch UBND cấp tỉnh
Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có vai trò đặc biệt trong một số trường hợp. Đặc biệt là đối với các doanh nghiệp không được đình công. Khi hòa giải và trọng tài không thành, Chủ tịch UBND cấp tỉnh ra quyết định giải quyết. Quyết định này có hiệu lực thi hành bắt buộc. Đây là biện pháp cuối cùng để duy trì trật tự. Quyền hạn này đảm bảo hoạt động sản xuất liên tục. Pháp luật bảo vệ lợi ích công cộng và an ninh quốc gia.
IV. Quy trình giải quyết tranh chấp lao động tập thể tại Việt Nam
Quy trình giải quyết tranh chấp lao động tập thể được pháp luật quy định rõ ràng. Quy trình này khác nhau tùy thuộc vào loại hình doanh nghiệp. Việc tuân thủ đúng các bước là rất quan trọng. Điều này giúp đảm bảo quyền lợi hợp pháp của cả tập thể lao động và người sử dụng lao động. Nắm vững quy trình giúp các bên chuẩn bị tốt hơn. Nó cũng giúp tránh các sai sót thủ tục, đẩy nhanh quá trình giải quyết.
4.1. Trình tự tại doanh nghiệp được phép đình công
Quy trình bắt đầu bằng thương lượng trực tiếp giữa tập thể lao động và người sử dụng lao động. Sau đó là hòa giải của hòa giải viên lao động. Nếu hòa giải không thành, chuyển sang Hội đồng trọng tài lao động. Quyết định của Hội đồng trọng tài không mang tính bắt buộc. Nếu không đạt được thỏa thuận, tập thể lao động có quyền tổ chức đình công. Đình công phải tuân thủ nghiêm ngặt quy định pháp luật. Công đoàn có trách nhiệm lãnh đạo và tổ chức đình công.
4.2. Trình tự tại doanh nghiệp không được đình công
Đối với các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực thiết yếu, đình công bị cấm. Quy trình giải quyết tranh chấp lao động tập thể tại đây có sự khác biệt. Sau khi hòa giải không thành, tranh chấp được chuyển trực tiếp lên Chủ tịch UBND cấp tỉnh. Chủ tịch UBND cấp tỉnh sẽ ra quyết định giải quyết. Quyết định này có giá trị pháp lý bắt buộc thi hành. Điều này nhằm đảm bảo duy trì hoạt động liên tục, bảo vệ lợi ích công cộng. Các bên cần chấp hành nghiêm túc quyết định này.
V. Hoàn thiện pháp luật giải quyết tranh chấp lao động tập thể
Hoàn thiện pháp luật về giải quyết tranh chấp lao động tập thể là yêu cầu cấp thiết. Pháp luật cần khắc phục những hạn chế hiện có. Điều này nhằm nâng cao tính khả thi và hiệu quả. Mục tiêu là xây dựng quan hệ lao động hài hòa, bền vững. Pháp luật phải phù hợp với các tiêu chuẩn lao động quốc tế. Việc sửa đổi, bổ sung quy định sẽ tạo hành lang pháp lý vững chắc. Nó cũng góp phần vào sự phát triển ổn định của thị trường lao động.
5.1. Yêu cầu cấp thiết đối với pháp luật hiện hành
Pháp luật hiện hành vẫn còn những điểm bất hợp lý. Cần khắc phục để đảm bảo tính khả thi. Định nghĩa về tranh chấp lao động tập thể cần được làm rõ hơn. Quy định về thẩm quyền, trình tự thủ tục cần chi tiết, cụ thể. Đảm bảo tính công bằng, nhanh chóng trong mọi giai đoạn. Một khung pháp lý vững chắc sẽ giảm thiểu xung đột. Pháp luật phải là công cụ hữu hiệu trong việc giải quyết tranh chấp lao động.
5.2. Hướng tới quan hệ lao động hài hòa bền vững
Mục tiêu dài hạn là xây dựng quan hệ lao động hài hòa, ổn định. Quan hệ này phải tiến bộ trong các doanh nghiệp. Pháp luật cần khuyến khích đối thoại xã hội giữa công đoàn và người sử dụng lao động. Tăng cường vai trò của thỏa ước lao động tập thể. Tạo môi trường làm việc minh bạch, công bằng. Một quan hệ lao động bền vững mang lại lợi ích cho cả tập thể lao động và doanh nghiệp. Tránh các tranh chấp không đáng có.
5.3. Đề xuất sửa đổi bổ sung quy định pháp luật
Cần sửa đổi định nghĩa về tranh chấp lao động tập thể về lợi ích. Bổ sung các quy định về chủ thể có thẩm quyền. Nâng cao năng lực cho hòa giải viên lao động và Hội đồng trọng tài lao động. Cần rút ngắn thời gian giải quyết tranh chấp. Đảm bảo pháp luật phù hợp với tiêu chuẩn lao động quốc tế. Đây là yêu cầu quan trọng trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu. Việc hoàn thiện pháp luật sẽ nâng cao hiệu quả giải quyết tranh chấp.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (159 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu "Pháp luật giải quyết tranh chấp lao động tập thể về lợi ích ở Việt Nam" của tác giả Vũ Thị Thu Hiền (Chuyên ngành Luật Kinh tế, Mã số: 62 38 01 07; cơ sở đào tạo: Trường Đại học Luật Hà Nội; người hướng dẫn khoa học: TS. Nguyễn Thị Kim Phụng và TS. Đỗ Ngân Bình, 2016) là công trình tiên phong giải quyết toàn diện khoảng trống pháp lý về cơ chế tài phán và hòa giải đối với tranh chấp quyền lợi tập thể trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Bối cảnh khoa học của công trình khởi phát từ sự chuyển dịch căn bản trong bức tranh quan hệ lao động tại Việt Nam: nếu giai đoạn 1995–2005 ghi nhận 984 cuộc đình công với hơn 90% xuất phát từ tranh chấp lao động tập thể (TCLĐTT) về quyền, thì giai đoạn từ năm 2006 đến tháng 6/2015 đã bùng nổ hơn 4.000 cuộc đình công mà phần lớn bắt nguồn từ yêu sách xác lập lợi ích kinh tế mới.
Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap) then chốt được xác định thông qua sự thiếu hụt khung lý luận chuyên biệt để phân định ranh giới pháp lý giữa quyền và lợi ích, dẫn tới nghịch lý thể chế: 100% các cuộc đình công phát sinh từ TCLĐTT về lợi ích sau khi Bộ luật Lao động (BLLĐ) năm 2012 có hiệu lực đều diễn ra tự phát, bỏ qua toàn bộ trình tự hòa giải, trọng tài theo luật định.
Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Bản chất pháp lý của TCLĐTT về lợi ích khác biệt như thế nào so với tranh chấp về quyền, và tại sao mô hình tố tụng tư pháp truyền thống không thể áp dụng cho loại tranh chấp này?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Những bất cập cấu trúc nào trong BLLĐ 2012 về thẩm quyền của Hòa giải viên lao động (HGVLĐ) và Hội đồng trọng tài lao động (HĐTTLĐ) làm suy giảm hiệu lực thực thi của các thiết chế tiền tài phán?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Cần thiết lập mô hình thủ tục và cơ chế bảo đảm thi hành thỏa thuận như thế nào để tương thích với các tiêu chuẩn lao động quốc tế (Công ước ILO số 98, Công ước số 154, Khuyến nghị số 92)?
- Giả thuyết khoa học (H1): Việc tái cấu trúc định nghĩa TCLĐTT về lợi ích theo hướng mở rộng quyền khởi xướng cho cả người sử dụng lao động (NSDLĐ) và trao quyền phán quyết ràng buộc cho HĐTTLĐ sẽ làm giảm tỷ lệ đình công tự phát, chuyển hóa xung đột bất hợp thức sang kênh đối thoại hòa bình.
Khung lý thuyết của luận án tích hợp Học thuyết Hệ thống Quan hệ Công nghiệp của John T. Dunlop (1958), Thuyết Đa nguyên Quan hệ Lao động của Alan Fox (1966) và Lý thuyết Thương lượng Tập thể của Neil Chamberlain & James Kuhn (1965). Phạm vi nghiên cứu bao quát dữ liệu thực tiễn tranh chấp giai đoạn 1995–2015, đối chiếu khung pháp lý Việt Nam qua các thời kỳ (Pháp lệnh Hợp đồng lao động 1990, BLLĐ 1994, Luật sửa đổi BLLĐ 2002, 2006, BLLĐ 2012) với chuẩn mực của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) và pháp luật của hơn 10 quốc gia.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn trong nước và quốc tế chỉ ra ba luồng tư tưởng học thuật chính:
- Luồng nghiên cứu quốc tế về cơ chế hòa giải và trọng tài lao động: Điển hình là công trình so sánh của Eladio Daya (1995) thuộc Ban Quan hệ Lao động ILO khẳng định hòa giải và trọng tài tự nguyện là sự nối dài hữu cơ của thương lượng tập thể (TLTT). Báo cáo chính sách của Chang Hee Lee (2006) thuộc Dự án ILO/Việt Nam xác định quan hệ lao động Việt Nam "mang đậm nét đình công tự phát" do thiếu vắng hệ thống xử lý xung đột lợi ích thông qua đối thoại xã hội đa cấp.
- Luồng nghiên cứu nhận diện và phân loại TCLĐTT: Các công trình nền tảng của Trần Thị Thúy Lâm (1996), Nguyễn Thị Kim Phụng (1999), Lưu Bình Nhưỡng (2001, 2003), Đỗ Ngân Bình (2007) và Đào Xuân Hội (2012) đã định hình các tiêu chí nhận diện TCLĐTT (tiêu chí chủ thể, nội dung lợi ích nhóm không thể phân chia, và tính liên kết tập thể). Tuy nhiên, các tác giả chủ yếu tiếp cận ở góc độ phân định cơ học giữa quyền và lợi ích theo câu chữ của luật thực định mà chưa giải mã bản chất kinh tế - xã hội của tranh chấp phi vi phạm pháp luật.
- Luồng nghiên cứu thiết chế tiền tố tụng và cơ chế ba bên: Các luận án tiến sĩ của Lưu Bình Nhưỡng (2001) về tài phán lao động, Nguyễn Xuân Thu (2008) về cơ chế ba bên, cùng công trình chuyên khảo của Trần Hoàng Hải & Đinh Thị Chiến (2010, 2011), Lê Thị Hoài Thu (2015) tập trung chỉ trích sự tê liệt của Hội đồng hòa giải cơ sở và sự suy giảm vị thế của HĐTTLĐ dưới BLLĐ 2006 và BLLĐ 2012.
Tranh luận học thuật cốt lõi tồn tại giữa hai quan điểm:
- Quan điểm duy danh định lượng (Nguyễn Thị Kim Phụng, 1999): Cho rằng cần quy định số lượng tối thiểu (từ 10 NLĐ trở lên, chiếm 30% tổng số lao động hoặc 50% bộ phận) để cấu thành TCLĐTT nhằm tạo căn cứ thụ lý rõ ràng cho Tòa án.
- Quan điểm thực chất phi định lượng (Trần Hoàng Hải, 2011; Vũ Thị Thu Hiền, 2016): Đối chiếu với chuẩn mực quốc tế (Nga, Ý, Campuchia) để lập luận rằng bản chất TCLĐTT không nằm ở số lượng tuyệt đối mà nằm ở tính thống nhất của yêu sách tập thể không thể phân chia và tư cách đại diện của tập thể lao động (TTLĐ).
So sánh quốc tế cho thấy định nghĩa tại Khoản 8 Điều 3 BLLĐ 2012 mang tính phiến diện một chiều khi chỉ thừa nhận yêu sách từ phía NLĐ. Trong khi đó, pháp luật Indonesia (Luật số 2/2004), Hoa Kỳ (Đạo luật Quan hệ Lao động Quốc gia - NLRA) và El Salvador (Điều 469 BLLD 1972) đều ghi nhận tranh chấp lợi ích kinh tế phát sinh từ cả hai phía, bao gồm quyền của NSDLĐ trong việc yêu cầu sửa đổi, tái cấu trúc thỏa ước lao động tập thể (TƯLĐTT) khi điều kiện sản xuất suy giảm.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đã tạo bước tiến lý luận quan trọng bằng việc tái định vị TCLĐTT về lợi ích trong khoa học luật lao động Việt Nam thông qua 4 luận điểm căn bản:
- Khẳng định tính phi vi phạm pháp luật: Luận án chứng minh rằng khác với tranh chấp về quyền (phát sinh do hành vi xâm phạm nghĩa vụ pháp lý hoặc thỏa thuận đang có hiệu lực), TCLĐTT về lợi ích phát sinh trong bối cảnh "hoàn toàn không có sự vi phạm các quy định của pháp luật lao động, vi phạm thoả thuận trong TƯLĐTT đã ký kết".
- Xác lập mục đích kiến tạo quy phạm tương lai: Mục đích của các bên không phải là khôi phục trật tự pháp lý đã định hình mà là "hướng tới việc đạt được một thoả thuận chung cho quan hệ lao động tập thể" dưới dạng TƯLĐTT mới hoặc sửa đổi.
- Mở rộng phạm vi chủ thể khởi xướng: Bác bỏ quan điểm định kiến coi tranh chấp lợi ích chỉ là "đòi hỏi của NLĐ", luận án lý giải quyền năng bình đẳng của NSDLĐ trong việc khởi xướng đàm phán điều chỉnh giảm các cam kết phúc lợi khi doanh nghiệp gặp khủng hoảng thị trường.
- Luận giải tính chất phức tạp và thiếu vắng thước đo đúng - sai: Phân tích rõ việc giải quyết tranh chấp lợi ích không thể dựa vào quy phạm pháp luật thuần túy mà phải căn cứ vào lẽ công bằng, khả năng chi trả của doanh nghiệp, mặt bằng tiền lương thị trường và lợi ích công cộng của toàn xã hội.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ba trụ cột:
- Nguyên tắc tự do thỏa thuận và tự định đoạt (Party Autonomy): Nhà nước tôn trọng quyền tự quyết của các bên, chỉ can thiệp trung gian khi thương lượng rơi vào bế tắc.
- Cơ chế hòa giải - trung gian như sự kéo dài của TLTT: Tiếp cận quy trình hòa giải không phải là thủ tục hành chính áp đặt mà là công cụ xúc tiến, trợ giúp các bên khôi phục tiến trình thương lượng để tiến tới ký kết TƯLĐTT (thể chế hóa tinh thần Công ước ILO số 154 và Tuyên ngôn Philadelphia 1944).
- Cân bằng giữa quyền phản ứng công nghiệp và trật tự công cộng: Thiết lập "giai đoạn làm nguội" (cooling-off period) bắt buộc nhằm trì hoãn đình công và đóng cửa doanh nghiệp (lockout), tạo không gian đàm phán hòa bình.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng thế giới quan duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin, kết hợp trường phái Hiện thực Pháp lý (Legal Realism) để xem xét các quy phạm luật lao động trong mối quan hệ hữu cơ với sự biến động của thị trường lao động và thể chế kinh tế. Thiết kế nghiên cứu đa tầng kết hợp phân tích quy phạm (Doctrinal Legal Research) với nghiên cứu luật học so sánh (Comparative Jurisprudence) và phân tích dữ liệu thực tiễn (Empirical Legal Studies).
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Chiến lược chọn mẫu dữ liệu: Thu thập toàn diện 100% số liệu thống kê các cuộc đình công và tranh chấp lao động do Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội (LĐ-TB&XH), Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam và Văn phòng ILO tại Hà Nội công bố từ năm 1995 đến tháng 6/2015.
- Phương pháp hồi cứu văn bản quy phạm: Lập ma trận so sánh các điều khoản về thẩm quyền, trình tự giải quyết TCLĐTT qua 4 thế hệ luật: BLLĐ 1994, Luật sửa đổi 2002, Luật sửa đổi 2006, và BLLĐ 2012 cùng các nghị định hướng dẫn thi hành.
- Kỹ thuật tam giác hóa (Methodological & Data Triangulation): Đối chiếu chéo giữa quy định luật định (law in books) với thực tiễn xét xử/áp dụng pháp luật tại cơ sở (law in action) và các chuẩn mực lao động quốc tế (ILO Conventions & Recommendations).
Data và phân tích
Luận án sử dụng phương pháp phân tích luật học so sánh đối với khung thể chế của hơn 10 quốc gia, chia thành 3 nhóm mô hình điển hình:
- Mô hình thời hạn báo trước và hòa hoãn đình công: Điều 263 BLLĐ Philippines (quy định thời hạn thông báo 30 ngày để cơ quan quản lý tiến hành hòa giải bắt buộc) và Điều 320 Luật Lao động Campuchia (thời hạn báo trước 7 ngày làm việc để Bộ trưởng hòa giải).
- Mô hình gia hạn hiệu lực TƯLĐTT: Điều 43 và 48 BLLĐ Liên bang Nga (cho phép kéo dài TƯLĐTT cũ lên đến 3 năm khi tái cơ cấu) và Điều 123 Luật Lao động Indonesia (thời hạn 2 năm, gia hạn tối đa 1 năm).
- Mô hình trọng tài lao động: Đạo luật Giải quyết Tranh chấp Lao động của Canada, Hoa Kỳ và Thụy Điển.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án chỉ ra 4 nghịch lý thể chế nghiêm trọng trong hệ thống giải quyết TCLĐTT về lợi ích tại Việt Nam:
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| CÁC NGHỊCH LÝ THỂ CHẾ CỐT LÕI |
+------------------------------------+---------------------------------------------------------------+
| Nghịch lý 1: Định nghĩa phiến diện | Khoản 8 Điều 3 BLLĐ 2012 chỉ công nhận yêu cầu từ tập thể |
| | lao động, tước bỏ quyền khởi xướng đàm phán lợi ích của NSDLĐ.|
+------------------------------------+---------------------------------------------------------------+
| Nghịch lý 2: Độc quyền thụ động của| HGVLĐ là chủ thể duy nhất giải quyết ở cơ sở nhưng phụ thuộc |
| Hòa giải viên lao động | bổ nhiệm hành chính, thiếu tính trung lập và tín nhiệm thực tế.|
+------------------------------------+---------------------------------------------------------------+
| Nghịch lý 3: "Hòa giải kép" tại | HĐTTLĐ chỉ thực hiện hòa giải lần hai, không có thẩm quyền ra |
| Trọng tài lao động | phán quyết ràng buộc, làm mất bản chất cơ quan tài phán. |
+------------------------------------+---------------------------------------------------------------+
| Nghịch lý 4: Vô hiệu hóa hiệu lực | Biên bản hòa giải thành không có cơ chế cưỡng chế thi hành, |
| thực thi biên bản hòa giải | dẫn tới tâm lý phá vỡ thỏa thuận và 100% đình công tự phát. |
+------------------------------------+---------------------------------------------------------------+
Số liệu thống kê chứng minh thực trạng: hơn 4.000 cuộc đình công giai đoạn 2006–2015 đều biến thành "vũ khí đầu tiên thay vì biện pháp cuối cùng", biến toàn bộ quy trình hòa giải - trọng tài theo luật định thành thủ tục danh nghĩa.
Implications đa chiều
- Đóng góp lý thuyết: Bổ sung vào khoa học luật kinh tế luận thuyết hoàn chỉnh về "quyền lợi ích phi quy phạm", xác lập cơ chế giải quyết xung đột kinh tế dựa trên đàm phán tự nguyện có sự bảo trợ của tài phán trung lập.
- Đổi mới phương pháp luận: Thiết lập mô hình giải quyết tranh chấp tích hợp giữa kỹ thuật pháp lý (Legal Techniques) và kinh tế học quan hệ lao động (Labor Economics).
- Hàm ý thực tiễn và chính sách:
- Tái định nghĩa TCLĐTT về lợi ích tại BLLĐ: "TCLĐTT về lợi ích là tranh chấp phát sinh từ những bất đồng giữa NSDLĐ với TTLĐ liên quan đến việc xác lập điều kiện lao động mới; thay đổi điều kiện lao động đã đạt được; thoả thuận gia hạn hoặc ký kết TƯLĐTT mới khi chuyển đổi tổ chức, sở hữu".
- Trao quyền cho các bên tranh chấp được chủ động thỏa thuận lựa chọn HGVLĐ trong danh sách do Chủ tịch UBND cấp tỉnh công bố, xóa bỏ tính hành chính áp đặt.
- Chuyển đổi HĐTTLĐ từ cơ chế "hòa giải viên tập thể" thành cơ quan trọng tài tài phán thực thụ, có quyền ban hành phán quyết có hiệu lực bắt buộc khi hai bên đồng thuận trao quyền.
- Quy định giá trị pháp lý trực tiếp của Biên bản hòa giải thành tương đương bản án dân sự/thỏa ước lao động, được cơ quan thi hành án dân sự công nhận và cưỡng chế thi hành.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn học thuật:
- Giới hạn dữ liệu: Số liệu thống kê đình công giai đoạn 1995–2015 chủ yếu dựa trên báo cáo hành chính của Bộ LĐ-TB&XH và Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam, chưa phản ánh đầy đủ các cuộc "ngừng việc tập thể ngầm" không được ghi nhận chính thức.
- Giới hạn bối cảnh: Nghiên cứu tập trung chủ yếu vào quan hệ lao động đơn nhất (nơi Công đoàn cơ sở thuộc Tổng Liên đoàn là đại diện duy nhất), chưa dự liệu hết sự xuất hiện của Tổ chức đại diện người lao động tại doanh nghiệp ngoài hệ thống Tổng Liên đoàn trong bối cảnh thực thi các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA).
- Định hướng nghiên cứu tương lai:
- Xây dựng khung pháp lý giải quyết TCLĐTT trong bối cảnh đa tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở theo tinh thần Công ước ILO số 87.
- Nghiên cứu cơ chế giải quyết tranh chấp lao động đối với các hình thức lao động phi truyền thống (lao động nền tảng số, Gig Economy).
- Đánh giá tác động định lượng (Econometric impact evaluation) của các phán quyết trọng tài đối với năng suất lao động và sự dịch chuyển dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI).
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Luận án là công trình nghiên cứu toàn diện, chuyên sâu cấp tiến sĩ đầu tiên tại Việt Nam về giải quyết TCLĐTT về lợi ích, cung cấp nguồn tư liệu học thuật nền tảng cho giảng dạy và nghiên cứu luật lao động tại Đại học Luật Hà Nội, Khoa Luật - ĐHQGHN và các viện nghiên cứu chính sách.
- Tác động chính sách và lập pháp: Các đề xuất sửa đổi của luận án trực tiếp cung cấp luận cứ khoa học thực chứng cho Ban soạn thảo Bộ luật Lao động năm 2019 trong việc tái cấu trúc thẩm quyền của Hội đồng Trọng tài lao động, phân định rạch ròi quy trình giải quyết tranh chấp quyền và tranh chấp lợi ích, đồng thời luật hóa cơ chế trọng tài tự nguyện theo chuẩn mực ILO.
- Lợi ích kinh tế - xã hội: Việc hoàn thiện cơ chế giải quyết tranh chấp lợi ích hòa bình giúp giảm thiểu thiệt hại kinh tế do hàng nghìn ngày công lao động bị mất trong các cuộc đình công tự phát, kiến tạo môi trường đầu tư kinh doanh ổn định, hài hòa và hội nhập quốc tế bền vững.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận hệ thống lý luận hoàn chỉnh, ma trận so sánh pháp luật quốc tế và các khoảng trống nghiên cứu sâu về quyền đình công và trọng tài lao động.
- Cơ quan Lập pháp và Quản lý Nhà nước (Bộ LĐ-TB&XH, Tòa án nhân dân tối cao): Sử dụng các kiến nghị cụ thể để ban hành văn bản hướng dẫn thi hành luật, đào tạo chuẩn hóa đội ngũ Hòa giải viên và Trọng tài viên lao động chuyên nghiệp.
- Tổ chức Công đoàn và Người lao động: Nắm vững quy trình thương lượng, hòa giải hợp thức nhằm bảo vệ quyền và lợi ích chính đáng mà không bị rơi vào tình trạng đình công bất hợp pháp.
- Người sử dụng lao động và Hiệp hội doanh nghiệp (VCCI): Thiết lập cơ chế đối thoại tại nơi làm việc và chủ động khởi xướng đàm phán điều chỉnh TƯLĐTT khi đối mặt với các biến động kinh tế.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Luận án đã mở rộng Học thuyết Hệ thống Quan hệ Công nghiệp của John T. Dunlop bằng cách chứng minh rằng TCLĐTT về lợi ích là hiện tượng kinh tế - xã hội tất yếu phát sinh trong quá trình vận hành của thị trường lao động, không cấu thành hành vi vi phạm pháp luật. Luận án đã phá vỡ quan điểm truyền thống đồng nhất "tranh chấp" với "vi phạm", xác lập vị thế độc lập của tranh chấp lợi ích như một phương thức tái thiết lập thỏa thuận quy phạm tương lai.
2. Đổi mới phương pháp luận thể hiện như thế nào khi so sánh với các công trình trước đây?
Khác với các nghiên cứu trước (như Nguyễn Thị Bích 2007 hay Trịnh Thị Thu Hà 2009 chỉ mô tả luật định), luận án kết hợp phương pháp Phân tích quy phạm chuyên sâu với Luật học so sánh đa chiều (đối chiếu cụ thể với quy định thời hạn làm nguội của Philippines, Campuchia và quy định gia hạn thỏa ước của Nga, Indonesia), đồng thời sử dụng dữ liệu thực chứng 20 năm (1995–2015) để chứng minh sự thất bại của cơ chế hòa giải hành chính cưỡng bức.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực tiễn là gì?
Phát hiện bất ngờ và nghịch lý nhất là 100% các cuộc đình công từ năm 2012 đến 2015 đều là đình công tự phát bất hợp pháp, cho thấy sự hoàn thiện về hình thức của BLLĐ 2012 (quy định HGVLĐ duy nhất, nhiệm kỳ 5 năm) hoàn toàn không phát huy tác dụng thực tiễn do quy trình giải quyết rườm rà và kết quả hòa giải thiếu hiệu lực cưỡng chế.
4. Giao thức nhân rộng và tái sử dụng nghiên cứu được thiết kế ra sao?
Luận án cung cấp bộ tiêu chí chuẩn hóa 3 bước để nhận diện tranh chấp lợi ích (Chủ thể đại diện - Nội dung điều kiện làm việc mới - Tính chất quyền lợi không thể phân chia) cùng ma trận đánh giá hiệu lực của các thiết chế tiền tố tụng, có thể áp dụng trực tiếp cho việc theo dõi, đánh giá thi hành BLLĐ tại các địa phương và ngành kinh tế trọng điểm.
5. Chương trình nghị sự 10 năm tiếp theo được định hình như thế nào?
Nghiên cứu định hình lộ trình chuyển đổi tư pháp lao động Việt Nam: từ mô hình hành chính hóa sang mô hình tài phán trọng tài chuyên nghiệp, độc lập; xây dựng Bộ quy tắc tố tụng trọng tài lao động và cơ chế bảo đảm thực thi thỏa thuận lao động tập thể tương thích hoàn toàn với Hiệp định CPTPP và EVFTA.
Kết luận
- Luận án đã hoàn thiện hệ thống lý luận khoa học luật lao động về tranh chấp và pháp luật giải quyết TCLĐTT về lợi ích trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
- Xác lập ranh giới pháp lý minh định giữa tranh chấp về quyền và tranh chấp về lợi ích, khắc phục triệt để sự đồng nhất sai lầm giữa xung đột lợi ích kinh tế với vi phạm pháp luật.
- Chỉ ra toàn diện các nguyên nhân gốc rễ dẫn đến tình trạng 100% đình công tự phát tại Việt Nam xuất phát từ sự bất cập của mô hình HGVLĐ đơn nhất và sự suy giảm vị thế tài phán của HĐTTLĐ.
- Đề xuất nhóm giải pháp sửa đổi BLLĐ mang tính đột phá: hoàn thiện định nghĩa theo hướng hai chiều, chuyên nghiệp hóa và tự do hóa việc lựa chọn HGVLĐ, trao quyền phán quyết cho HĐTTLĐ và bảo đảm hiệu lực thi hành của Biên bản hòa giải thành.
- Mở ra 3 hướng nghiên cứu học thuật mới: Tài phán trọng tài lao động tư thục; Cơ chế đối thoại đa tổ chức đại diện tại cơ sở; và Tác động của tiêu chuẩn lao động quốc tế thế hệ mới đối với năng lực cạnh tranh quốc gia.
- Kết quả nghiên cứu tạo nền tảng lý luận và thực tiễn vững chắc, đóng góp trực tiếp vào tiến trình cải cách pháp luật lao động, xây dựng quan hệ lao động hài hòa, ổn định và tiến bộ tại Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRUONG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NOI VŨ THỊ THU HIẾN PHÁP LUẬT GIẢI QUYET TRANH CHAP LUẬN ÁN TIEN SĨ LUẬT HOC HÀ NỘI - 2016 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI VŨ THI THU HIẾN Chuyên ngành — : Luật Kinh tế Mã số : 62 38 01 07 LUẬN ÁN TIEN SĨ LUAT HOC Người hướng dẫn khoa học: 1. NGUYÊN THỊ KIM PHỤNG 2. ĐỖ NGAN BÌNH HÀ NOI - 2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các tài liệu, số liệu tham khảo, trích dan trình bày trong luận án là trung thực.
Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. Tác giả luận án Vat Thị Thu Hiền DANH MỤC CÁC CHỮ VIET TAT TRONG LUẬN AN BCHCD Ban chap hành công đoàn BLLD Bộ luật Lao động HGVLD Hoà giải viên lao động HDTTLD Hội đồng trọng tài lao động ILO Tổ chức Lao động Quốc tế LD — TB va XH Lao động, Thương binh và Xã hội NLD Người lao động NSDLD Người sử dụng lao động Nxb Nhà xuất bản 10. TTLD Tập thể lao động 11. TCLD Tranh chấp lao động 12.
TCLDCN Tranh chấp lao động cá nhân 13. TCLDTT Tranh chấp lao động tập thể 14. TLTT Thương lượng tập thê 15. TULDTT Thoả ước lao động tập thê 16.
TTVLD Trọng tài viên lao động 17. UBND Uỷ ban nhân dân MỤC LỤC Trang MỞ DAU CHƯƠNG 1: TỎNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU PHÁP LUẬT GIẢI ¬naNo QUYÉT TRANH CHAP LAO ĐỘNG TẬP THE VE LỢI ÍCH Ở VIỆT NAM 1. Khái quát chung về tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án 1. Tình hình nghiên cứu của các tác giả nước ngoài 1.
Tình hình nghiên cứu của các tac gia trong nước 1. Đánh giá về sự liên quan của các công trình đã công bố với đề tài luận án 17 1. Sự liên quan của các công trình khoa học đã công bố với vấn đề lý luận về tranh chấp lao động tập thể về lợi ích và pháp luật giải quyết tranh chấp lao động tập thể về lợi ích 17 1. Sự liên quan của các công trình khoa học đã công bồ với van đề thực trạng pháp luật giải quyết tranh chấp lao động tập thê về lợi ích ở Việt Nam 21 1.
Su liên quan của các công trình khoa học đã công bô với vân đê hoàn thiện pháp luật giải quyết tranh chấp lao động tập thê về lợi ích ở Việt Nam 23 1. Những nội dung được luận án tập trung nghiên cứu 26 CHUONG 2: MỘT SO VAN DE LÝ LUẬN VE TRANH CHAP LAO DONG TAP THE VE LỢI ICH VA PHAP LUẬT GIẢI QUYẾT TRANH CHAP LAO DONG TAP THE VE LỢI ÍCH 28 2. Tranh chap lao động tập thé về lợi ích 28 2. Tranh chấp lao động tập thé về lợi ích — hiện tượng khách quan trong nên kinh tế thị trường 28 2.
Khái niệm và đặc điểm của tranh chấp lao động tập thê về lợi ích 30 2. Pháp luật giải quyết tranh chấp lao động tập thể về lợi ích 40 2. Mục đích điều chỉnh bằng pháp luật đối với việc giải quyết tranh chap lao động tập thé về lợi ích 40 2. Khái niệm pháp luật giải quyết tranh chấp lao động tập thé về lợi ích 44 2.
Nội dung pháp luật giải quyết tranh chấp lao động tập thé về lợi ích 45 CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT GIẢI QUYẾT TRANH CHAP LAO ĐỘNG TAP THE VE LỢI ÍCH Ở VIỆT NAM 77 3. Nguyên tắc giải quyết tranh chấp lao động tập thể về lợi ích 77 3. _ Tôn trọng, bảo đảm quyên tự quyết định của các bên trong quá trình giải quyết tranh chấp 77 3. Đảm bảo thực hiện thương lượng trực tiếp giữa các bên tranh chấp nhằm giải quyết hài hoà lợi ích của hai bên tranh chấp, 6n định sản xuât kinh doanh, bảo đảm trật tự và an toàn xã hội 79 3.
Bảo đảm thực hiện hoà giải, trọng tài trên cơ sở tôn trọng quyền và lợi ích của hai bên tranh chấp, tôn trọng lợi ích chung của xã hội, không trái pháp luật S0 3. Giải quyết tranh chấp lao động công khai, minh bạch, khách quan, kip thời, nhanh chong và đúng pháp luật 81 3. Bao đảm sự tham gia của đại diện các bên trong quá trình giải quyết tranh chấp lao động tập thé về lợi ích 82 3. Chủ thé có thắm quyền giải quyết tranh chấp lao động tập thể về lợi ích 83 3.
Hoa giải viên lao động 83 3. Hội đồng trọng tài lao động 88 3. Chủ tịch Uy ban nhân dân cấp tinh 92 3. Trinh tự, thú tục giải quyết tranh chấp lao động tập thể về lợi ích 94 3.
Trình tự, thủ tục giải quyết tranh chấp lao động tập thé về lợi ích ở doanh nghiệp được đình công 94 3. _ Trình tự, thủ tục giải quyết tranh chấp lao động tập thé về lợi ích ở doanh nghiệp không được đình công 106 CHƯƠNG 4: HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT GIẢI QUYẾT TRANH CHAP LAO ĐỘNG TAP THE VE LỢI ÍCH Ở VIỆT NAM 112 4. Những yêu cầu cơ bản đối với việc hoàn thiện pháp luật giải quyết tranh chấp lao động tập thể về lợi ích ở Việt Nam 112 4. Khắc phục những điểm bắt hợp lý, bảo đảm tính khả thi của pháp luật giải quyết tranh chấp lao động tập thê về lợi ích ở Việt Nam 112 4.
Hướng tới mục tiêu xây dựng quan hệ lao động hài hoà, 6n định và tiễn bộ trong doanh nghiệp trong bối cảnh kinh tế thị trường ở Việt Nam 114 4. Hướng tới mục tiêu phù hợp với các tiêu chuẩn lao động quốc tế về quan hệ lao động trong bối cảnh hội nhập quốc tế 116 4. Dé xuất sửa đổi, bố sung một số quy định của pháp luật giải quyết tranh chấp lao động tập thể về lợi ích 118 4. Sửa đôi định nghĩa về tranh chấp lao động tập thể về lợi ích 118 4.
Sửa đối, b6 sung các quy định về chủ thé có thẩm quyền giải quyết tranh chấp lao động tập thê về lợi ích 120 4. Sửa đối, bố sung các quy định về trình tự, thủ tục giải quyết tranh chấp lao động tập thê về lợi ích 126 KET LUẬN 141 DANH MỤC CONG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BO LIÊN QUAN DEN 144 LUẬN ÁN DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 145 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài TCLD là một hiện tượng kinh tế - xã hội có thé phát sinh trong quá trình xác lập, duy trì, thay đôi và cham dứt quan hệ lao động. Cùng với sự phát triển của nền kinh tế thị trường ở Việt Nam, TCLĐ, đặc biệt là TCLĐTT về lợi ích có chiều hướng gia tăng về số lượng và phức tạp về tính chất.
Theo số liệu thống kê từ Bộ LD - TB và XH, nếu như từ năm 1995 đến hết năm 2005, cả nước xảy ra 984 cuộc đình công, trong đó hơn 90% các cuộc đình công xuất phát từ việc TTLĐ đấu tranh đòi NSDLĐ đảm bảo đúng các quyền cho NLĐ đã được pháp luật quy định hoặc các bên đã thỏa thuận thì từ năm 2006 đến hết tháng 6 năm 2015, cả nước xảy ra hơn 4000 cuộc đình công, trong đó phần lớn các cuộc đình công lại phát sinh từ việc TTLĐ đấu tranh đòi thỏa mãn các yêu sách mới về lợi ích. Bên cạnh những tác động có tính tích cực, TCLDTT, đặc biệt là TCLDTT về lợi ích đã có những ảnh hưởng xấu đến mối quan hệ lao động giữa hai bên, tình hình sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp cũng như sự ôn định của nền kinh tế - xã hội. Chính vì vay, VIỆC điều chỉnh pháp luật về TCLĐ nói chung, TCLĐTT về lợi ích nói riêng là một nhu cầu tất yếu, góp phần 6n định va làm lành mạnh hóa quan hệ lao động, ôn định sản xuất và đời sống xã hội. Theo quy định của Luật sửa đôi, bố sung một số điều của BLLĐ năm 2006, TTLD chỉ có quyền đình công sau khi vụ TCLĐTT về lợi ích đã qua thủ tục hoa giải tại HGVLĐ, HDTTLD nhưng không thành hoặc HDTTLD không tiến hành hoà giải TCLDTT về lợi ích trong thời hạn luật định.
Tuy nhiên, qua nghiên cứu thực tế các TCLĐTT về lợi ích là nguyên nhân của phần lớn các cuộc đình công xảy ra từ năm 2006 đến hết tháng 4 năm 2013, có thé thấy răng khi có tranh chấp với NSDLD thì giải pháp đầu tiên mà TTLĐ lựa chọn (thay vì cuối cùng như quy định của pháp luật) là đình công. Đây là một trong những nguyên nhân dẫn đến tình trạng hầu hết các cuộc đình công xảy ra trong thời gian qua đều không hợp pháp. Nguyên nhân của tình trạng trên có nhiều, nhưng chủ yếu tập trung vào một số vấn đề như: tô chức công đoàn của các doanh nghiệp còn yếu kém và hầu như bị NLD đặt ra ngoài khi TTLD đình công; NLD chưa được hướng dẫn cụ thê về trình tự, thủ tục giải quyết một TCLĐTT; phương thức giải quyết các cuộc đình công hiện nay của các cơ quan Nhà nước có thâm quyền còn chưa hợp lý. Khi có đình công, các cơ quan Nhà nước có thâm quyền chủ yếu nặng về thu xếp để thỏa mãn những yêu cầu trước mắt của NLĐ và khuyến khích họ mau chóng ngừng đình công mà không phân tích rõ cho NLĐ biết họ đã làm sai quy trình giải quyết TCLĐTT như thế nào.
Một nguyên nhân đặc biệt quan trọng dẫn đến việc TTLĐ sử dụng đình công là vũ khí đầu tiên khi có TCLĐTT về lợi ích thời gian qua là do quy định của pháp luật về giải quyết TCLĐTT về lợi ích còn nhiều bắt cập. Nham khắc phục những vướng mắc, bất cập của pháp luật giải quyết TCLD nói chung, pháp luật giải quyết TCLĐTT về lợi ích nói riêng, BLLĐ năm 2012 và các văn bản hướng dan thi hành về TCLĐ đã có nhiều sửa đổi, bố sung. Các điểm sửa đôi, bổ sung liên quan chủ yếu đến chủ thé có thâm quyền hoà giải và trình tự hoà giải TCLĐ tai cơ sở như: quy định HGVLD là chủ thé duy nhất có thẩm quyền hoà giải TCLĐ tại cơ sở; quy định thẩm quyền bổ nhiệm HGVLD thuộc về Chủ tịch UBND cấp tỉnh; quy định nhiệm kì của HGVLD là 05 năm. đã góp phần nâng cao địa vị xã hội cũng như bảo đảm tính trung gian cho chủ thể có thâm quyền hoà giải TCLĐ.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Vũ Thị Thu Hiến (2016). Pháp luật giải quyết tranh chấp lao động tập thể [Luận án tiến sĩ, Đại học Luật Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/phap-luat-giai-quyet-tranh-chap-laodong-tap-the
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Pháp luật giải quyết tranh chấp lao động tập thể" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích giải pháp pháp luật trong tranh chấp lao động tập thể Việt Nam.
Luận án "Pháp luật giải quyết tranh chấp lao động tập thể" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Pháp luật giải quyết tranh chấp lao động tập thể" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Pháp luật giải quyết tranh chấp lao động tập thể" thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế. Danh mục: Luật Học.
Luận án "Pháp luật giải quyết tranh chấp lao động tập thể" có bao nhiêu trang?
Luận án "Pháp luật giải quyết tranh chấp lao động tập thể" có 159 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Pháp luật giải quyết tranh chấp lao động tập thể" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.