Luận án tiến sĩ luật học - Phạm Thu Thủy về pháp luật bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất nông nghiệp ở Việt Nam

Luận án phân tích pháp luật bồi thường khi nhà nước thu hồi đất nông nghiệp tại Việt Nam.

Chuyên ngành

Luật Kinh tế

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

176

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Pháp luật thu hồi đất nông nghiệp Khái niệm Cơ sở

Việt Nam là quốc gia có nghề trồng lúa nước truyền thống. Khoảng 70% dân số là nông dân. Đất nông nghiệp đóng vai trò tư liệu sản xuất không thể thay thế. Vấn đề an ninh lương thực toàn cầu gắn liền với việc bảo vệ đất nông nghiệp. Tuy nhiên, quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đặt ra nhu cầu lớn về thu hồi đất. Sự phát triển kinh tế đòi hỏi sử dụng đất cho các dự án phát triển. Các dự án này bao gồm khu công nghiệp, đô thị, hạ tầng giao thông. Việc thu hồi đất nông nghiệp cần được thực hiện theo đúng quy định pháp luật. Mục tiêu nhằm đảm bảo sự cân bằng giữa phát triển và bảo vệ quyền lợi người dân. Các nguyên tắc về bồi thường thiệt hại đất đai được xây dựng chặt chẽ. Đảm bảo tính minh bạch, công bằng trong quá trình. Luật đất đai 2024 tiếp tục hoàn thiện các quy định này. Việc hiểu rõ khái niệm, cơ sở pháp lý là rất quan trọng.

1.1. Khái niệm thu hồi đất nông nghiệp và tầm quan trọng

Đất nông nghiệp là loại đất được sử dụng vào mục đích sản xuất nông nghiệp. Các hoạt động bao gồm trồng trọt, chăn nuôi, nuôi trồng thủy sản. Khái niệm thu hồi đất nông nghiệp đề cập đến việc Nhà nước quyết định thu lại quyền sử dụng đất. Quyết định này phục vụ mục đích quốc phòng, an ninh, lợi ích quốc gia, công cộng. Cũng có thể do phát triển kinh tế - xã hội. Việc thu hồi đất cần thiết cho quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Nhu cầu này khách quan, không thể tránh khỏi. Tuy nhiên, việc thu hồi phải đảm bảo an sinh xã hội. Cần có kế hoạch sử dụng đất rõ ràng. Bảo vệ quyền lợi người sử dụng đất nông nghiệp là ưu tiên hàng đầu. Quy hoạch sử dụng đất phải được công bố công khai. Đảm bảo sự đồng thuận từ cộng đồng bị ảnh hưởng.

1.2. Lý luận về bồi thường và hỗ trợ khi thu hồi đất

Thuật ngữ "bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất" cần được luận giải rõ ràng. Bồi thường là việc Nhà nước trả giá trị quyền sử dụng đất. Khoản này nhằm bù đắp thiệt hại về đất cho người sử dụng đất. Khái niệm này áp dụng cho đất đủ điều kiện được bồi thường. Bên cạnh đó, khái niệm hỗ trợ khi Nhà nước thu hồi đất nông nghiệp cũng rất quan trọng. Hỗ trợ là các khoản chi nhằm giúp người dân ổn định đời sống. Hỗ trợ bao gồm chuyển đổi nghề, đào tạo việc làm, tái định cư. Các khoản này không phải là bồi thường trực tiếp vào giá trị đất. Cơ sở lý luận của việc bồi thường dựa trên nguyên tắc công bằng. Đảm bảo người bị thu hồi đất không bị thiệt thòi. Giá bồi thường đất phải phản ánh đúng giá trị thực tế.

1.3. Cơ sở pháp lý điều chỉnh việc đền bù đất nông nghiệp

Pháp luật về bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất nông nghiệp có sự cần thiết khách quan. Pháp luật điều chỉnh nhằm đảm bảo tính minh bạch, công bằng. Đồng thời, pháp luật giúp hạn chế tranh chấp, khiếu kiện. Khái niệm, đặc điểm và các yếu tố chi phối pháp luật rất đa dạng. Cơ cấu pháp luật điều chỉnh bao gồm các văn bản quy phạm pháp luật khác nhau. Lược sử hình thành và phát triển pháp luật đã trải qua nhiều giai đoạn. Giai đoạn trước Luật Đất đai năm 1993. Giai đoạn từ Luật Đất đai 1993 đến Luật Đất đai 2003. Giai đoạn từ Luật Đất đai 2003 đến nay. Mỗi giai đoạn đều có sự điều chỉnh, hoàn thiện. Mục tiêu hướng tới bảo vệ quyền lợi người dân tốt hơn. Luật đất đai 2024 đang tiếp tục cải cách.

II.Quy định bồi thường đất nông nghiệp Nguyên tắc Điều kiện

Pháp luật hiện hành quy định chi tiết về bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất nông nghiệp. Các quy định này nhằm đảm bảo quyền lợi hợp pháp của người dân. Đồng thời, các quy định tạo hành lang pháp lý cho quá trình giải phóng mặt bằng. Việc tuân thủ nguyên tắc bồi thường là bắt buộc. Điều kiện bồi thường được xác định rõ ràng. Điều này giúp người dân hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình. Các quy định về đền bù đất nông nghiệp bao gồm bồi thường về đất và tài sản trên đất. Hỗ trợ tái định cư cũng là một phần không thể thiếu. Việc áp dụng đúng các quy định giúp quá trình thu hồi đất diễn ra suôn sẻ. Ngăn ngừa các tranh chấp về bồi thường thiệt hại đất đai.

2.1. Các nguyên tắc đền bù đất nông nghiệp theo quy định

Pháp luật quy định nhiều nguyên tắc bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất nông nghiệp. Nguyên tắc đầu tiên là bồi thường bằng đất có cùng mục đích sử dụng. Hoặc bồi thường bằng tiền theo giá bồi thường đất do Nhà nước quy định. Giá này tại thời điểm có quyết định thu hồi. Nguyên tắc thứ hai là người có đất thu hồi phải có Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Hoặc đủ điều kiện được cấp giấy theo quy định. Nguyên tắc thứ ba là đảm bảo công khai, minh bạch. Tất cả thông tin liên quan đến phương án bồi thường phải được niêm yết công khai. Đảm bảo người dân có cơ hội nắm bắt. Nguyên tắc thứ tư là đảm bảo người có đất thu hồi được tái định cư. Điều này giúp họ ổn định cuộc sống. Tuân thủ các nguyên tắc này là cơ sở để giải phóng mặt bằng thành công.

2.2. Điều kiện áp dụng bồi thường đất và tài sản gắn liền

Các quy định về điều kiện bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất nông nghiệp rất cụ thể. Người sử dụng đất phải có quyền sử dụng đất hợp pháp. Quyền này được thể hiện qua các giấy tờ pháp lý. Ví dụ như Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Hoặc giấy tờ chứng minh đủ điều kiện được cấp Giấy chứng nhận. Thời điểm sử dụng đất cũng là một yếu tố quan trọng. Các quy định cụ thể về bồi thường đất được áp dụng. Bên cạnh đó, bồi thường tài sản gắn liền với đất cũng được xem xét. Tài sản này bao gồm nhà ở, vật kiến trúc, cây trồng, vật nuôi. Giá bồi thường tài sản phải phù hợp với giá trị thực tế. Đảm bảo quyền lợi chính đáng cho người bị thu hồi. Quá trình kiểm kê, đánh giá tài sản cần được thực hiện khách quan.

2.3. Quy định cụ thể về bồi thường đất và tài sản trên đất

Pháp luật quy định chi tiết về cách tính bồi thường đất nông nghiệp. Giá bồi thường đất được xác định dựa trên bảng giá đất của địa phương. Bảng giá đất do UBND cấp tỉnh ban hành. Giá này được điều chỉnh phù hợp với thực tế thị trường. Tuy nhiên, vẫn có những tranh cãi về sự chênh lệch giữa khung giá đất và giá thị trường. Quy định về bồi thường tài sản trên đất cũng được làm rõ. Các loại cây trồng, vật nuôi, công trình trên đất được định giá cụ thể. Phương án bồi thường phải được lập và phê duyệt. Sau đó công bố công khai cho người dân biết. Đảm bảo tất cả thiệt hại do thu hồi đất đều được đền bù. Giảm thiểu rủi ro pháp lý và tạo sự đồng thuận.

III.Hỗ trợ tái định cư Giải pháp cho người dân thu hồi đất

Ngoài bồi thường về đất và tài sản, Nhà nước còn có các chính sách hỗ trợ. Các chính sách này nhằm đảm bảo cuộc sống của người dân. Nhất là những người bị thu hồi đất nông nghiệp. Hỗ trợ tái định cư là một phần quan trọng của phương án bồi thường. Mục tiêu giúp người dân ổn định cuộc sống, có việc làm mới. Các hình thức hỗ trợ đa dạng, phù hợp với từng hoàn cảnh cụ thể. Việc giải quyết việc làm cho nông dân là ưu tiên hàng đầu. Trình tự, thủ tục bồi thường, hỗ trợ phải được thực hiện minh bạch. Đảm bảo người dân nhận được đầy đủ quyền lợi. Quá trình giải phóng mặt bằng cần sự phối hợp chặt chẽ. Cơ quan nhà nước và cộng đồng dân cư cùng tham gia.

3.1. Các hình thức hỗ trợ đa dạng khi thu hồi đất

Pháp luật quy định nhiều hình thức hỗ trợ cho người có đất nông nghiệp bị thu hồi. Hỗ trợ bao gồm hỗ trợ ổn định đời sống và sản xuất. Ví dụ như hỗ trợ lương thực, chi phí sinh hoạt trong thời gian nhất định. Hỗ trợ đào tạo nghề, chuyển đổi nghề nghiệp cũng rất quan trọng. Điều này giúp người nông dân có kỹ năng mới. Họ có thể tìm kiếm việc làm ở các ngành nghề khác. Hỗ trợ di chuyển, tái định cư là cần thiết. Khoản này bao gồm chi phí tháo dỡ, vận chuyển nhà cửa, tài sản. Các khoản hỗ trợ nhằm giảm bớt gánh nặng cho người dân. Đảm bảo họ có thể tái hòa nhập cộng đồng. Chính sách hỗ trợ phải linh hoạt, phù hợp với từng địa phương.

3.2. Giải quyết việc làm và tái định cư cho nông dân

Một trong những thách thức lớn là giải quyết việc làm cho người nông dân. Những người này mất đất sản xuất do thu hồi. Nhà nước có chính sách hỗ trợ tìm kiếm việc làm. Hỗ trợ học nghề, đào tạo lại để chuyển đổi cơ cấu lao động. Việc tái định cư cần được quan tâm đúng mức. Khu tái định cư phải có hạ tầng kỹ thuật và xã hội đầy đủ. Các dịch vụ thiết yếu như trường học, y tế, chợ phải được đảm bảo. Đảm bảo người dân có cuộc sống tốt hơn hoặc bằng nơi ở cũ. Phương án tái định cư phải được thông báo rộng rãi. Người dân có quyền tham gia góp ý vào phương án này. Đây là yếu tố then chốt để giải phóng mặt bằng thành công.

3.3. Quy trình thủ tục thu hồi đất và bồi thường hỗ trợ

Quy trình thu hồi đất và bồi thường, hỗ trợ được quy định chặt chẽ. Các bước bao gồm công bố quy hoạch sử dụng đất. Lập và thẩm định phương án bồi thường. Tiếp đến là công khai phương án và lấy ý kiến người dân. Sau đó là phê duyệt phương án bồi thường. Cuối cùng là tổ chức chi trả bồi thường và hỗ trợ. Trình tự này nhằm đảm bảo tính minh bạch. Đồng thời đảm bảo sự tham gia của người dân. Các cơ quan có thẩm quyền phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định. Việc giải phóng mặt bằng cần được thực hiện đúng kế hoạch. Tránh tình trạng kéo dài, gây bức xúc cho người dân. Mọi thắc mắc, khiếu nại phải được giải quyết kịp thời.

IV.Thực trạng bồi thường thiệt hại đất đai Vấn đề Giải pháp

Thực tiễn thi hành pháp luật về bồi thường thu hồi đất nông nghiệp còn nhiều vấn đề. Các thách thức chủ yếu liên quan đến giá bồi thường đất. Sự chênh lệch giữa khung giá đất và giá thị trường là nguyên nhân chính. Điều này dẫn đến sự không hài lòng của người dân. Vấn đề giải quyết việc làm, tái định cư cũng chưa thực sự hiệu quả. Cơ chế giải quyết khiếu nại, tố cáo còn chậm trễ. Nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật là yêu cầu cấp thiết. Cần có các giải pháp đồng bộ. Các giải pháp bao gồm hoàn thiện chính sách, nâng cao năng lực cán bộ. Cần cải thiện quy trình giải phóng mặt bằng. Mục tiêu là đảm bảo công bằng cho người bị thu hồi đất.

4.1. Thực tiễn thi hành pháp luật về bồi thường hiện nay

Thực tiễn thi hành pháp luật về thu hồi và bồi thường đối với đất nông nghiệp đặt ra nhiều vấn đề. Một số địa phương gặp khó khăn trong việc xác định giá bồi thường đất. Có trường hợp áp dụng khung giá đất thấp hơn giá thị trường. Điều này gây thiệt thòi cho người dân. Việc giải quyết việc làm cho nông dân bị thu hồi đất chưa đồng bộ. Nhiều người dân sau khi nhận bồi thường không có sinh kế ổn định. Các quy định về hỗ trợ tái định cư chưa thực sự phù hợp. Đặc biệt ở những vùng nông thôn. Sự phối hợp giữa các cơ quan chức năng đôi khi chưa chặt chẽ. Dẫn đến chậm trễ trong quá trình giải phóng mặt bằng. Đây là những hạn chế cần được khắc phục sớm.

4.2. Khung giá đất và giá bồi thường đất Các thách thức

Vấn đề khung giá đất và giá bồi thường đất là một thách thức lớn. Khung giá đất do Nhà nước ban hành thường thấp hơn giá thị trường. Điều này dẫn đến sự mất công bằng cho người bị thu hồi đất. Người dân không nhận được đủ giá trị thiệt hại. Việc xác định giá đất cụ thể để bồi thường cũng còn nhiều bất cập. Thiếu cơ chế định giá linh hoạt, sát với thực tế. Một số dự án có sự chênh lệch lớn giữa giá bồi thường và giá bán sản phẩm. Điều này gây ra bức xúc trong dư luận. Cần có cơ chế định giá đất minh bạch hơn. Đồng thời, cần xem xét điều chỉnh khung giá đất thường xuyên. Điều chỉnh này nhằm phản ánh đúng sự biến động của thị trường. Đảm bảo quyền lợi của người bị thu hồi đất.

4.3. Giải quyết khiếu nại tố cáo về đền bù đất nông nghiệp

Pháp luật có các quy định về giải quyết khiếu nại, tố cáo về bồi thường. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy quá trình này còn nhiều hạn chế. Số lượng đơn thư khiếu nại, tố cáo liên quan đến đền bù đất nông nghiệp vẫn cao. Thời gian giải quyết kéo dài. Quyết định giải quyết đôi khi chưa thực sự thỏa đáng. Người dân chưa tin tưởng vào cơ chế giải quyết tranh chấp. Điều này làm gia tăng căng thẳng xã hội. Cần tăng cường năng lực của các cơ quan giải quyết khiếu nại. Cải thiện quy trình xử lý đơn thư. Đảm bảo mọi khiếu nại được xem xét khách quan. Hướng tới giải quyết dứt điểm các tranh chấp. Giúp quá trình thu hồi đất diễn ra thuận lợi hơn.

V.Hoàn thiện luật đất đai 2024 Nâng cao hiệu quả bồi thường

Hoàn thiện pháp luật về bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất nông nghiệp là cần thiết. Định hướng hoàn thiện phải rõ ràng, bám sát thực tiễn. Mục tiêu là xây dựng hệ thống pháp luật đồng bộ, minh bạch. Luật đất đai 2024 đang được kỳ vọng sẽ giải quyết nhiều tồn tại. Các giải pháp hoàn thiện bao gồm sửa đổi các quy định pháp luật. Nâng cao năng lực thực thi và giám sát. Đặc biệt, cần chú trọng đến nhóm giải pháp hỗ trợ, giải quyết việc làm. Đảm bảo người nông dân có cuộc sống ổn định sau khi bị thu hồi đất. Nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật là yếu tố then chốt. Đảm bảo quyền lợi người dân và sự phát triển bền vững của đất nước.

5.1. Định hướng hoàn thiện pháp luật về bồi thường đất

Định hướng hoàn thiện pháp luật về bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất nông nghiệp rất quan trọng. Mục tiêu là xây dựng hệ thống pháp luật công bằng, minh bạch. Đảm bảo hài hòa lợi ích Nhà nước, doanh nghiệp và người dân. Định hướng cần dựa trên nguyên tắc thị trường. Tuy nhiên, phải có sự kiểm soát của Nhà nước. Cần học hỏi kinh nghiệm quốc tế trong bồi thường đất. Đảm bảo các quy định pháp luật phù hợp với bối cảnh kinh tế - xã hội Việt Nam. Định hướng cũng cần chú trọng đến an sinh xã hội. Giúp người dân ổn định cuộc sống sau thu hồi đất. Cần có sự tham gia rộng rãi của các bên liên quan. Đây là nền tảng cho việc sửa đổi luật đất đai 2024.

5.2. Nhóm giải pháp hoàn thiện quy định pháp luật bồi thường

Nhóm giải pháp hoàn thiện các quy định pháp luật về bồi thường cần được thực hiện đồng bộ. Một giải pháp là sửa đổi, bổ sung quy định về giá bồi thường đất. Giá này cần tiệm cận với giá thị trường. Đồng thời, cần có cơ chế linh hoạt trong xác định giá đất cụ thể. Cần xây dựng các quy định rõ ràng hơn về bồi thường thiệt hại đất đai. Thiệt hại này bao gồm cả thiệt hại gián tiếp. Hoàn thiện các quy định về phương án bồi thường. Quy định này cần chi tiết, cụ thể hơn. Đảm bảo tính khả thi và công khai. Luật đất đai 2024 cần thể hiện rõ các cải cách này. Các quy định về hỗ trợ cũng cần được bổ sung, hoàn thiện. Đảm bảo sự hỗ trợ toàn diện cho người dân.

5.3. Nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật về bồi thường

Nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật về bồi thường là yếu tố quyết định. Cần tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật. Giúp người dân hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình. Nâng cao năng lực của đội ngũ cán bộ làm công tác bồi thường. Đào tạo về chuyên môn, nghiệp vụ, đạo đức công vụ. Tăng cường thanh tra, kiểm tra, giám sát quá trình thu hồi đất. Phát hiện và xử lý kịp thời các sai phạm. Áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý đất đai. Nâng cao tính minh bạch trong quy hoạch sử dụng đất. Cải thiện quy trình giải quyết khiếu nại, tố cáo. Đảm bảo sự công bằng và kịp thời. Thực hiện tốt các giải pháp này góp phần giảm thiểu tranh chấp. Đồng thời, đẩy nhanh tiến độ giải phóng mặt bằng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ luật học pháp luật về bồi thường khi nhà nước thu hồi đất nông nghiệp ở việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (176 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI PHẠM THU THỦY PHAP LUAT VE BOI THƯỜNG KHI NHÀ NƯỚC THU HOI DAT NONG NGHIEP O VIET NAM Chuyénnganh — : Luật Kinh tế Ma sé : 62.07 Người hướng dẫn khoa học: 1. NGUYEN QUANG TUYẾN 2. PHAM HỮU NGHỊ HÀ NOI - 2014 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu cua riêng tôi. Các kết quả số liệu nêu trong luận án là trung thực, có nguôn gốc rõ ràng, chính xác của các cơ quan chức năng đã công bo.

Những kết luận khoa học của luận án là mới và chưa có tác giả công bồ trong bat cứ công trình khoa học nào. Tác giả luận án Phạm Thu Thúy MỤC LỤC Trang MO DAU TONG QUAN TINH HÌNH NGHIÊN CUU DE TÀI LUẬN ÁN Chương 1: NHUNG VAN DE LÝ LUẬN VE BOI THUONG KHI NHÀ NƯỚC THU HOI DAT NONG NGHIEP VA PHAP LUAT VE BOI THƯỜNG KHI NHÀ NƯỚC THU HOI DAT NÔNG NGHIỆP O VIỆT NAM 22 1. Lý luận về thu hồi đất nông nghiệp an 1. Khái niệm, đặc điểm của đất nông nghiệp 22 1.

Khái niệm thu hồi đất nông nghiệp Del 1. Nhu cầu cần thiết khách quan của việc thu hồi đất nông nghiệp cho quá trình công nghiệp hóa hiện đại hóa đất nước 30 1. Lý luận về bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất nông nghiệp 31 1. Luận giải thuật ngữ “bôi thường khi Nhà nước thu hồi đất” 31 1.

Khái niệm bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất nông nghiệp 35 1. Khái niệm hỗ trợ khi Nhà nước thu hồi đất nông nghiệp 38 1. Cơ sở lý luận của việc bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất nông nghiệp 40 1. Lý luận về pháp luật bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất nông nghiệp 42 1.

Sự cần thiết khách quan của pháp luật điều chỉnh về bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất nông nghiệp 42 1. Khái niệm, đặc điểm và các yếu tô chi phối tới pháp luật về bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất nông nghiệp 46 1. Cơ cau pháp luật điều chỉnh về bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất nông nghiệp 50 1. Lược sử hình thành và phát triển pháp luật về bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất nông nghiệp 54 1.

Giai đoạn trước khi ban hành Luật Đất đai năm 1993 54 1. Giai đoạn từ khi ban hành Luật Đất đai năm 1993 đến trước khi ban hành Luật Dat đai năm 2003 55 1. Giai đoạn từ khi có Luật Dat đai năm 2003 đến nay 58 1. Kinh nghiệm và thực tiễn pháp lý của một số nước trên thế giới về bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất nông nghiệp và những gợi mở cho Việt Nam 61 1.

Kinh nghiệm của Trung Quốc 61 1. Kinh nghiệm của Hàn Quốc 63 1. Kinh nghiệm của Singapore 66 1. Một số gợi mở cho Việt Nam trong quá trình xây dựng và hoàn thiện pháp luật về bồi thường khi Nhà nước thu hôi đất nông nghiệp Chương 2: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VẺ BÒI THƯỜNG KHI NHÀ NƯỚC THU HOI DAT NÔNG NGHIỆP Ở VIỆT NAM dua 2.

Nội dung pháp luật về bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất nông nghiệp de 2. Các quy định về nguyên tắc bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất nông nghiệp 72 2. Các quy định về điều kiện bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất nông nghiệp 81 2. Các quy định cụ thé về bồi thường dat và bồi thường tài sản khi Nhà nước thu hồi đất nông nghiệp 89 2.

Các quy định về hỗ trợ cho người có đất nông nghiệp bị thu hồi 97 2. Các quy định về trình tự, thủ tục thu hồi đất và bồi thường, hỗ trợ khi Nhà nước thu hồi đất nông nghiệp 102 2. Nội dung các quy định pháp luật về giải quyết khiếu nại, tố cáo về bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất nông nghiệp 111 2. Một số vẫn đề đặt ra từ thực tiễn thi hành pháp luật về thu hồi và bồi thường đối với đất nông nghiệp 114 Chương 3: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VÀ NÂNG CAO HIỆU QUÁ THUC THỊ PHÁP LUẬT VE BOI THƯỜNG KHI NHÀ NƯỚC THU HÒI ĐẤT NÔNG NGHIỆP Ở VIỆT NAM 124 3.

Định hướng hoàn thiện pháp luật về bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất nông nghiệp ở Việt Nam 124 3. Giải pháp nhằm hoàn thiện pháp luật về bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất nông nghiệp ở Việt Nam 129 3. Nhóm giải pháp hoàn thiện các quy định pháp luật về bồi thường khi Nhà nước thu héi đất nông nghiệp 130 3. Nhóm giải pháp hoàn thiện các quy định pháp luật về hỗ trợ và giải quyết việc làm cho người nông dân khi Nhà nước thu hồi đất nông nghiệp 144 3.

Nhóm giải pháp nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật về bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất nông nghiệp 151 KET LUẬN 160 DANH MỤC CAC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN DEN LUẬN ÁN ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BÓ 164 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 165 DANH MỤC CÁC TỪ VIET TAT CNH - HDH : Công nghiệp hóa, hiện dai hóa CT : Chính trị GCNQSDĐ : Giấy chứng nhận quyền sử dung đất GPMB i Giải phóng mặt bang KT : Kinh tế LĐĐ : Luật Dat dai SDD i Str dung dat TLSX Ị Tư liệu sản xuất THD Thu hồi đất UBND i Uy ban nhan dan XH Ị Xã hội MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Việt Nam là một nước có nghề trồng lúa nước truyền thống với khoảng 70% dân số là nông dân. Đất nông nghiệp là tư liệu sản xuất đặc biệt không gi có thé thay thế được trong sản xuất nông, lâm nghiệp. Trong thế giới hiện đại, vẫn đề an ninh lương thực đang là một trong những thách thức mang tính toàn cầu.

An ninh lương thực gắn liền với đất nông nghiệp. Vì vậy, việc bảo vệ chặt chẽ đất nông nghiệp là vấn đề có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Tuy nhiên, trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước, nhu cầu khách quan đặt ra là phải chuyên một tỉ lệ đất nông nghiệp thích hợp sang đất xây dựng các khu công nghiệp, khu kinh tế, khu đô thị mới và xây dựng cơ sở hạ tang,.phục vụ sự nghiệp phat triển đất nước. Dé giải quyết yêu cầu này, Nhà nước thực hiện thu hồi đất của người sử dụng đất nông nghiệp.

Thu hồi đất không đơn giản chỉ là việc làm cham dứt quyền sử dụng đất của tổ chức, hộ gia đình, cá nhân đối với một diện tích đất nông nghiệp nhất định. Hành động này dé lại những hậu quả về kinh tế - xã hội cần kịp thời giải quyết nhằm duy trì sự 6n định chính trị, xã hội. Thực tế cho thấy đây là công việc khó khăn, phức tạp và thường phát sinh tranh chấp, khiếu kiện về đất đai gay gắt, nóng bỏng. Bởi lẽ, nó “đụng chạm” trực tiếp đến những lợi ích thiết thực không chỉ của người sử dụng đất mà còn của Nhà nước, của xã hội và lợi ích của các doanh nghiệp, chủ đầu tư.

Chỉ khi nào Nhà nước giải quyết hài hòa lợi ích của các chủ thể này thì việc thu hồi dat mới không tiềm ân nguy cơ khiếu kiện, tranh chấp kéo dai gây mat ôn định chính trị - xã hội. Dau vậy, không phải trong bat kỳ trường hợp thu hồi đất nào, Nhà nước, người sử dụng đất và các nhà đầu tư cũng tìm được “tiếng nói” đồng thuận; bởi người bị thu hồi đất chịu ảnh hưởng nặng nè nhất từ việc thu hồi đất nông nghiệp, họ là người bị mất đất sản xuất nông nghiệp - mất tư liệu sản xuất quan trọng nhất, trở thành người thất nghiệp và đời sống gia đình rơi vào hoàn cảnh khó khăn, v. Hơn nữa, thu hồi đất nông nghiệp còn đặt ra thách thức mà xã hội phải giải quyết; đó là việc giảm sút diện tích đất nông nghiệp sẽ ảnh hưởng lớn đến an ninh lương thực quốc gia, làm giảm sản lượng gạo xuất khẩu hàng năm. Nhận thức được những thách thức do việc thu hồi đất nông nghiệp gây ra cho sự phát triển bền vững của đất nước, Đảng và Nhà nước ta đã có nhiều quan điểm, đường lối, chính sách và ban hành pháp luật về bồi thường khi thu hồi đất nông nghiệp nhằm giải quyết hài hòa lợi ích của người sử dụng đất, lợi ích của xã hội và lợi ích của nhà đầu tư.

Mặc dù vậy, thực tế thi hành pháp luật đất đai nói chung và thi hành các quy định về bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất nói riêng vẫn bộc lộ những hạn chế, thiếu sót. Theo đánh giá của Thanh tra Chính phủ, khiếu kiện liên quan đến bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất vẫn chiếm khoảng 70% tổng số các vụ việc khiếu kiện về đất đai. Điều này có nguyên nhân từ hệ thống pháp luật về thu hồi đất và bồi thường có những nội dung còn chưa phù hợp với thực tiễn, như các quy định về giá đất bồi thường; quy định về cơ chế thu hồi đất sử dụng vào mục đích kinh tế; quy định về thời điểm xác định giá bồi thường, hỗ trợ và tái định cư v. Dé khắc phục những hạn chế này, cần có sự đánh giá một cách toàn diện cả về lý luận và thực tiễn thực trạng pháp luật về bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất nông nghiệp dé đưa ra các giải pháp hoàn thiện.

Điều này lại càng có ý nghĩa trong bối cảnh các quy định về bồi thường, hỗ trợ, tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất nói chung và thu hồi đất nông nghiệp nói riêng vừa được sửa đổi, bổ sung theo quy định của Luật Dat dai năm 2013 sẽ có hiệu lực thi hành ké từ ngày 01/07/2014. Với ý nghĩa đó, tôi lựa chọn đề tài: “Pháp luật về bồi thường khi Nhà nước thu hồi dat nông nghiệp ở Việt Nam” làm luận án tiễn sĩ luật học. Mục đích nghiên cứu và nhiệm vụ của luận án 2. Mục dich nghiên cứu Mục đích nghiên cứu dé tài: “Pháp luật về bồi thường khi Nhà nước thu hoi đất nông nghiệp ở Việt Nam” là tạo ra một công trình nghiên cứu lý luận và thực tiễn cấp tiến sĩ, có tính hệ thống về những cơ sở pháp lý của việc Nhà nước bồi thường khi thu hồi đất nông nghiệp.

Trên cơ sở đó, đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật, nhằm đáp ứng có hiệu quả các yêu cầu do thực tiễn cuộc sống đặt ra, trong quá trình thực thi pháp luật về bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất nông nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Pháp luật bồi thường nhà nước thu hồi đất nông nghiệp" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án phân tích pháp luật bồi thường khi nhà nước thu hồi đất nông nghiệp tại Việt Nam.

Luận án "Pháp luật bồi thường nhà nước thu hồi đất nông nghiệp" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Pháp luật bồi thường nhà nước thu hồi đất nông nghiệp" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Pháp luật bồi thường nhà nước thu hồi đất nông nghiệp" thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế. Danh mục: Luật Học.

Luận án "Pháp luật bồi thường nhà nước thu hồi đất nông nghiệp" có bao nhiêu trang?

Luận án "Pháp luật bồi thường nhà nước thu hồi đất nông nghiệp" có 176 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Pháp luật bồi thường nhà nước thu hồi đất nông nghiệp" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter