Luận án tiến sĩ: Pháp điển hóa luật học - Phân tích mô hình, kiến nghị cho Việt Nam

Luận án tiến sĩ luật học về pháp điển hóa. Nghiên cứu lý luận, phân tích so sánh mô hình pháp điển hóa quốc tế, đưa ra kiến nghị cho Việt Nam.

Chuyên ngành

Lý luận và lịch sử nhà nước và pháp luật

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

248

Thời gian đọc

38 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tầm quan trọng pháp điển hóa hoàn thiện hệ thống pháp luật

Pháp điển hóa luật học đóng vai trò then chốt trong xây dựng nhà nước pháp quyền. Mục tiêu là tạo ra một hệ thống pháp luật đồng bộ, thống nhất, khả thi. Thực trạng “lạm phát” văn bản quy phạm pháp luật đang gây ra nhiều thách thức. Điều này làm phức tạp hệ thống, ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận và áp dụng luật. Nhu cầu cấp thiết là hoàn thiện hệ thống pháp luật, đảm bảo tính rõ ràng, minh bạch và hiệu quả. Công tác hệ thống hóa pháp luật, đặc biệt là pháp điển hóa, giúp khắc phục những tồn tại này, góp phần quản lý xã hội và phát triển kinh tế.

1.1. Mục tiêu xây dựng nhà nước pháp quyền

Xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa là chủ trương lớn. Nó được ghi nhận trong nghị quyết của Đảng. Nhà nước thể chế hóa mục tiêu này trong Hiến pháp 2013. Một hệ thống pháp luật hoàn thiện là yếu tố then chốt. Nghị quyết 48-NQ/TW của Bộ Chính trị đã đề ra chiến lược. Mục tiêu là hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam đến 2020. Hệ thống này cần đồng bộ, thống nhất, khả thi, công khai, minh bạch. Trọng tâm là hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng XHCN. Pháp luật đóng vai trò quản lý xã hội. Nó giữ vững ổn định chính trị, thúc đẩy phát triển kinh tế. Nó cũng góp phần hội nhập quốc tế.

1.2. Thực trạng lạm phát văn bản pháp quy

Hiện trạng hệ thống pháp luật Việt Nam còn nhiều vấn đề. Nghiên cứu của Viện Nghiên cứu quản lý kinh tế Trung ương chỉ ra. Hệ thống pháp luật "không đầy đủ, không rõ ràng, không cụ thể". Nó "không tương thích, không minh bạch, không tiên liệu trước". Số lượng văn bản pháp quy (VBQPPL) được ban hành rất lớn. Nhiều chủ thể ban hành, nhiều hình thức VBQPPL. Cơ sở dữ liệu VBQPPL chưa tập hợp đầy đủ. Thông tin thiếu chính xác, độ tin cậy chưa cao. Các văn bản chưa được rà soát, phân loại, sắp xếp hệ thống. Thậm chí, một số lĩnh vực có "lạm phát" văn bản. Điều này vượt quá nhu cầu điều chỉnh. Hệ thống văn bản trở nên cồng kềnh.

1.3. Nhu cầu hoàn thiện hệ thống pháp luật

Những tồn tại trên ảnh hưởng lớn. Nó tác động đến công cuộc xây dựng Nhà nước pháp quyền. Nó cũng ảnh hưởng đến hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam. Pháp điển hóa luật học trở thành yêu cầu cấp thiết. Cần một hệ thống pháp luật không chỉ đầy đủ. Nó cần rõ ràng, cụ thể, minh bạch. Đảm bảo tính tương thích và hiệu quả thực thi. Hệ thống hóa pháp luật là bước đi quan trọng. Nó giúp khắc phục sự phân tán, chồng chéo. Nâng cao tính hiệu lực của các bộ luật.

II. Cơ sở lý luận về pháp điển hóa hệ thống pháp luật

Pháp điển hóa là một hình thức hệ thống hóa pháp luật ở cấp độ cao nhất. Nó giúp tập hợp, sắp xếp các quy phạm pháp luật thành bộ luật có cấu trúc logic. Bản chất của pháp điển hóa là khắc phục tình trạng phân tán văn bản, tăng tính thống nhất và dễ tiếp cận của pháp luật. Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mô hình pháp điển hóa, bao gồm đặc điểm lịch sử, văn hóa, chính trị của mỗi quốc gia. Nguồn luật chủ đạo như luật thành văn, án lệ hay tập quán pháp cũng định hình phương pháp pháp điển hóa.

2.1. Khái niệm và bản chất pháp điển hóa luật học

Pháp điển hóa là quá trình quan trọng. Nó tập hợp, sắp xếp các quy phạm pháp luật. Mục đích tạo thành các bộ luật lớn, có cấu trúc logic. Đây là hình thức hệ thống hóa pháp luật ở cấp độ cao nhất. Pháp điển hóa giúp khắc phục tình trạng phân tán của văn bản. Nó loại bỏ các quy định lỗi thời, mâu thuẫn. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng hệ thống pháp luật hoàn chỉnh. Quá trình này giúp tăng tính thống nhất của pháp luật. Nó làm cho pháp luật dễ tiếp cận, dễ áp dụng hơn. Pháp điển hóa thường liên quan đến các lĩnh vực cốt lõi. Ví dụ như luật dân sự, luật hình sự, luật thương mại.

2.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến mô hình pháp điển hóa

Nhiều yếu tố tác động đến mô hình pháp điển hóa. Đặc điểm lịch sử của quốc gia là một yếu tố. Văn hóa, chính trị cũng có vai trò quan trọng. Nguồn luật chủ đạo ảnh hưởng trực tiếp. Nguồn luật bao gồm luật thành văn, án lệ, tập quán pháp. Trình độ phát triển của luật học trong nước. Cấu trúc hệ thống pháp luật hiện hành. Ví dụ, các nước theo truyền thống Civil Law (Pháp, Đức) ưu tiên pháp điển hóa. Các nước Common Law (Anh, Mỹ) lại nhấn mạnh án lệ. Pháp điển hóa ở mỗi quốc gia mang tính đặc thù. Nó phản ánh đặc điểm riêng của hệ thống pháp luật đó.

III. Mô hình quốc tế về pháp điển hóa Kinh nghiệm quý báu

Nhiều quốc gia trên thế giới đã áp dụng thành công các mô hình pháp điển hóa. Pháp và Đức đi tiên phong với các bộ luật dân sự, hình sự chặt chẽ, có ảnh hưởng lớn đến luật học toàn cầu. Hoa Kỳ, Canada, Trung Quốc và Singapore cũng có cách tiếp cận độc đáo, phù hợp với đặc thù hệ thống pháp luật của mình. Nghiên cứu những mô hình này cung cấp những bài học quý giá cho Việt Nam. Từ đó, có thể xây dựng chiến lược pháp điển hóa phù hợp, nâng cao chất lượng văn bản pháp quy và tính hiệu quả của các bộ luật.

3.1. Phân tích mô hình pháp điển hóa của Pháp Đức

Pháp và Đức là những quốc gia tiên phong. Họ có truyền thống pháp điển hóa lâu đời. Bộ luật Dân sự Napoleon của Pháp là ví dụ điển hình. Nó ảnh hưởng sâu rộng đến luật học toàn cầu. Pháp điển hóa ở Đức cũng tạo ra các bộ luật lớn. Chúng có tính hệ thống, chặt chẽ, logic. Các bộ luật này trở thành nguồn luật chính. Chúng định hình rõ ràng các quy phạm pháp luật. Mô hình này giúp giảm sự chồng chéo. Nó tạo điều kiện thuận lợi cho việc áp dụng pháp luật.

3.2. Kinh nghiệm từ Hoa Kỳ Canada Trung Quốc Singapore

Hoa Kỳ có hệ thống pháp luật dựa trên án lệ. Pháp điển hóa ở đây theo hướng khác. Nó thường tập hợp các đạo luật chuyên ngành. Điều này khác biệt so với việc tạo ra các bộ luật toàn diện. Canada kết hợp hai truyền thống lớn. Nó có cả luật thành văn và án lệ. Trung Quốc và Singapore cũng có cách tiếp cận riêng. Họ phát triển các bộ luật phù hợp với đặc thù xã hội. Mỗi quốc gia tìm cách hệ thống hóa pháp luật hiệu quả. Các mô hình này cung cấp nhiều bài học đa dạng. Nó cho thấy sự linh hoạt trong pháp điển hóa.

3.3. Bài học cho Việt Nam từ các nguồn luật quốc tế

Việt Nam cần nghiên cứu kỹ các mô hình quốc tế. Việc này giúp tìm ra hướng đi phù hợp. Áp dụng kinh nghiệm cần linh hoạt, không sao chép máy móc. Xác định rõ mục tiêu của pháp điển hóa tại Việt Nam. Tập trung phát triển các bộ luật trọng tâm. Ví dụ, luật dân sự, luật hình sự, luật thương mại. Tham khảo cách các nước tích hợp tập quán pháp. Điều này giúp hệ thống luật trở nên phong phú hơn. Nâng cao chất lượng các văn bản pháp quy. Đồng thời, củng cố vị trí của nghị định trong hệ thống.

IV. Thực trạng pháp điển hóa luật học tại Việt Nam

Việt Nam đã đạt được những thành tựu bước đầu trong hệ thống hóa pháp luật, nhưng vẫn đối mặt với nhiều hạn chế và thách thức. Hệ thống pháp luật còn chưa đầy đủ, thiếu rõ ràng và có sự chồng chéo giữa các văn bản quy phạm pháp luật, bao gồm cả nghị định. Số lượng văn bản ban hành lớn, nhưng tính đồng bộ chưa cao. Điều này gây khó khăn cho việc áp dụng pháp luật và cản trở quá trình pháp điển hóa toàn diện. Cần một chiến lược rõ ràng để khắc phục những tồn tại này.

4.1. Những thành tựu bước đầu trong hệ thống hóa pháp luật

Việt Nam đã có những nỗ lực đáng ghi nhận. Công tác hệ thống hóa pháp luật bước đầu phát triển. Một số văn bản quy phạm pháp luật đã được thống kê. Chúng được đưa vào danh mục rõ ràng. Một số lĩnh vực đã có những văn bản được pháp điển hóa. Các văn bản quy phạm pháp luật thường xuyên được rà soát. Chúng được sửa đổi, bổ sung để phù hợp hơn. Quốc hội đã thông qua nhiều văn bản quan trọng. Những hoạt động này là nền tảng. Chúng chuẩn bị cho quá trình pháp điển hóa toàn diện. Đây là những bước đi cần thiết. Chúng góp phần cải thiện chất lượng hệ thống pháp luật.

4.2. Hạn chế thách thức đối với công tác pháp điển hóa

Hệ thống pháp luật Việt Nam còn tồn tại nhiều hạn chế. Nó được đánh giá là "không đầy đủ, không rõ ràng, không cụ thể". Ngoài ra còn "không tương thích, không minh bạch, không hiệu quả". Cơ sở dữ liệu văn bản quy phạm pháp luật thiếu đồng bộ. Thông tin không đảm bảo chính xác và độ tin cậy cao. Các văn bản chưa được phân loại, sắp xếp hệ thống. Tình trạng "lạm phát" văn bản pháp quy gây khó khăn. Việc này làm phức tạp hóa quá trình áp dụng pháp luật. Thiếu một quy trình pháp điển hóa chuẩn mực. Điều này cản trở việc xây dựng các bộ luật lớn.

4.3. Số lượng văn bản pháp quy và tính đồng bộ

Số lượng văn bản quy phạm pháp luật ban hành rất lớn. Nó bao gồm nhiều nghị định, thông tư. Điều này làm tăng độ phức tạp của hệ thống pháp luật. Tính đồng bộ giữa các văn bản chưa cao. Tình trạng mâu thuẫn, chồng chéo giữa các quy định vẫn xảy ra. Sự thiếu thống nhất giữa các nguồn luật gây khó khăn. Nó ảnh hưởng đến việc thực thi pháp luật. Cần có giải pháp tổng thể. Giải pháp này nhằm thống nhất các nguồn luật. Nó sẽ tạo ra một hệ thống chặt chẽ, minh bạch.

V. Giải pháp hoàn thiện mô hình pháp điển hóa ở Việt Nam

Để hoàn thiện mô hình pháp điển hóa tại Việt Nam, cần có một quan điểm chiến lược rõ ràng, coi pháp điển hóa là nhiệm vụ trọng tâm quốc gia. Các giải pháp cụ thể bao gồm xây dựng lộ trình pháp điển hóa chi tiết, tập trung phát triển các bộ luật lớn như luật dân sự, luật hình sự, luật thương mại. Đồng thời, cần nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật thông qua việc chuẩn hóa cơ sở dữ liệu, đào tạo cán bộ và ứng dụng công nghệ thông tin. Điều này sẽ giúp hệ thống pháp luật trở nên minh bạch và dễ tiếp cận hơn.

5.1. Quan điểm chiến lược về pháp điển hóa

Cần xây dựng một chiến lược rõ ràng. Pháp điển hóa là nhiệm vụ trọng tâm quốc gia. Mục tiêu là hoàn thiện hệ thống pháp luật. Đảm bảo tính đồng bộ, thống nhất và khả thi của pháp luật. Chiến lược này thúc đẩy xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Quan điểm cần được thể hiện trong các nghị quyết. Nó cần được cụ thể hóa trong các kế hoạch hành động. Điều này giúp định hướng lâu dài cho công tác pháp điển hóa. Nó sẽ tạo nền tảng vững chắc cho các bộ luật.

5.2. Các giải pháp cụ thể để phát triển bộ luật

Cần xây dựng lộ trình pháp điển hóa chi tiết. Tập trung vào việc phát triển các bộ luật lớn. Ví dụ: Bộ luật Dân sự, Bộ luật Hình sự, Bộ luật Thương mại. Hoàn thiện và chuẩn hóa cơ sở dữ liệu pháp luật quốc gia. Rà soát, hệ thống hóa toàn bộ các văn bản hiện hành. Sắp xếp các quy phạm pháp luật theo chủ đề, lĩnh vực. Việc này giúp dễ dàng tra cứu và áp dụng. Cần có quy trình chuẩn mực cho việc xây dựng bộ luật mới. Điều này đảm bảo tính khoa học và thực tiễn. Nó cũng bao gồm việc xử lý các nghị định hiện hành.

5.3. Nâng cao hiệu quả áp dụng luật dân sự hình sự

Pháp điển hóa giúp hệ thống pháp luật rõ ràng hơn. Nó giúp dễ dàng áp dụng luật. Giảm thiểu mâu thuẫn trong các quy định pháp luật. Nâng cao tính minh bạch, công khai của pháp luật. Điều này tăng cường lòng tin của công dân. Cần đào tạo chuyên sâu cho cán bộ làm công tác pháp điển hóa. Đảm bảo sự tham gia của các chuyên gia luật học hàng đầu. Ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý văn bản pháp quy. Điều này cũng giúp theo dõi việc thực thi các nghị định. Nó hỗ trợ tích hợp hiệu quả tập quán pháp vào hệ thống.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ luật học pháp điển hóa nghiên cứu lý luận phân tích so sánh các mô hình pháp điển hóa điển hình trên thế giới và kiến nghị đối với việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (248 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI PHÍ THỊ THANH TUYỂN Chuyên ngành : Lý luận và lịch sử nhà nước và pháp luật Mã số : 62 38 0101 LUẬN ÁN TIEN SĨ LUẬT HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1.TS Lê Minh Tâm 2.TS Lê Văn Long HÀ NỘI - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan day là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu nêu trong luận án là trung thực. Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. TÁC GIÁ LUẬN ÁN Phí Thị Thanh Tuyền MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU Chương 1: TONG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIEN QUAN DEN DE TÀI 1,1: Cac công trình nghiên cứu ở ngoài nước 1.

Các công trình nghiên cứu ở trong nước 11 1,3; Những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu 23 1. Các giả thuyết khoa học và câu hỏi nghiên cứu 24 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VE PHÁP DIEN HOA VÀ MO HÌNH 26 PHÁP DIEN HÓA 2. Cơ sở lý luận về pháp điển hóa 26 00a Cơ sở lý luận về mô hình pháp điển hóa 43 25, Các yếu tố ảnh hưởng đến pháp điển hóa và mô hình pháp điển hóa 67 Chương 3: MÔ HÌNH PHÁP DIEN HOA CUA MOT SO NƯỚC VA 73 KINH NGHIEM DOI VỚI VIỆT NAM HIEN NAY Dl. Mô hình pháp điển hóa của Cộng hòa Pháp 73 Bids Mô hình pháp điển hóa của Cộng hòa Liên bang Đức 82 3,3, Mô hình pháp điển hóa của Hợp chúng quốc Hoa Kì 88 3.

Mô hình pháp điển hóa của Canada 95 3u, Mô hình pháp điển hóa của Trung Quốc 99 3. Mô hình pháp điển hóa của Singapore 105 quế Những điểm tương đồng, khác biệt giữa các mô hình pháp điển hóa 109 và kinh nghiệm thực tiễn đối với Việt Nam hiện nay Chương 4: THỰC TRẠNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN MÔ HÌNH 117 PHÁP DIEN HÓA Ở VIỆT NAM HIEN NAY 4. Thực trạng mô hình pháp điển hóa ở Việt Nam hiện nay 117 4. Quan điểm và giải pháp hoàn thiện mô hình pháp điển hóa ở Việt 144 Nam hiện nay KET LUẬN 162 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIEN QUAN DEN ĐÈ 164 TÀI ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BÓ DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 165 PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC TU VIET TAT HTPL : Hệ thống pháp luật QPPL : Quy phạm pháp luật VBQPPL : Văn bản quy phạm pháp luật XHCN : Xã hội chủ nghĩa DANH MUC CAC BANG Tén bang Trang 4.1 Các cơ sở dữ liệu về VBQPPL 121 MO DAU 1.

Tinh cấp thiết của việc thực hiện đề tài Xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa (XHCN) của nhân dân, do nhân dân và vì nhân dân là một chủ trương lớn đã được ghi nhận trong các nghị quyết của Đảng và được Nhà nước thể chế hóa trong các quy định của Hiến pháp năm 2013. Để xây dựng nhà nước pháp quyền thì cần phải có một hệ thống pháp luật (HTPL) hoàn thiện. Chính vì vậy, ngày 24/5/2005 Bộ Chính trị đã ban hành Nghị quyết số 48-NQ/TW về Chiến lược xây dựng và hoàn thiện HTPL Việt Nam đến năm 2010, định hướng đến năm 2020, trong đó đề ra mục tiêu: Xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật đồng bộ, thống nhất, khả thi, công khai, minh bạch, trọng tâm là hoàn thiện thé chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, xây dựng Nhà nước pháp quyên xã hội chủ nghĩa Việt Nam của nhân dân, do nhân dân và vì nhân dân; đôi mới căn bản cơ chế xây dựng và thực hiện pháp luật; phát huy vai trò và hiệu lực của pháp luật để góp phan quan lý xã hội, giữ vững 6n định chính trị, phát triển kinh tế, hội nhập quốc tế, xây dựng Nhà nước trong sạch, vững mạnh, thực hiện quyền con người, quyền tự do, dân chủ của công dân, góp phần đưa nước ta trở thành nước công nghiệp theo hướng hiện đại vào năm 2020 [38]. Cùng với việc đề ra mục tiêu, Nghị quyết số 49-NQ/TW của Bộ Chính trị về chiến lược cải cách tư pháp từ nay đến năm 2020 còn đặt ra nhiều giải pháp hoàn thiện hệ thống pháp luật nhằm đảm bảo vai trò quản lý xã hội bằng pháp luật của Nhà nước.

Thực tế cho thấy, công tác hệ thống hóa pháp luật đặc biệt là pháp điển hóa pháp luật đã bước đầu phát triển, có một số văn bản quy phạm pháp luật (VBQPPL) được thống kê và lên danh mục, một số VBQPPL khác được pháp điển hóa. Bên cạnh đó các VBQPPL được sửa đổi, bố sung và được Quốc hội thông qua ngày càng nhiều. Theo thống kê của Cơ sở dữ liệu của Văn phòng Quốc hội, trong khoảng thời gian từ tháng 9/1945 cho đến đầu tháng 02/2009, tổng số VBQPPL được ban hành còn hiệu lực thi hành là 19. Tuy nhiên, theo nghiên cứu của Viện Nghiên cứu quản lý kinh tế Trung ương, HTPL Việt Nam đang rơi vào tình trạng "không đầy đủ, không rõ ràng, không cụ thể, không tương thích, không minh bach, không tiên liệu trước, không hợp ly, không hiệu qua và không hiệu luc" [34].

Hiện nay, sé lượng VBQPPL được ban hành rất lớn; nhiều chủ thé ban hành, nhiều hình thức VBQPPL trong khi chưa có cơ sở dữ liệu VBQPPL nào tập hợp được đầy đủ, bảo đảm chính xác và độ tin cậy cao; các văn bản chưa được rà soát, phân loại, sắp xếp một cách hệ thống. Thậm chí, trong một số lĩnh vực pháp luật, số lượng van bản được ban hành được đánh gia ở mức độ "lạm phat", vượt quá nhu cầu điều chỉnh và áp dụng pháp luật đã làm cho hệ thống văn bản trở nên công kénh. Chính những tồn tại trên đã ảnh hưởng nhất định đến công cuộc xây dựng Nhà nước pháp quyền và hoàn thiện HTPL Việt Nam. Từ những thực trạng nêu trên, Chiến lược xây dựng và hoàn thiện HTPL Việt Nam đến năm 2010, định hướng đến năm 2020 đã xác định các tiêu chí cơ bản của HTPL Việt Nam là đồng bộ, kha thi, công khai, minh bạch phù hợp với yêu cầu xây dựng nên kinh tế thị trường và Nhà nước pháp quyền XHCN.

Đề khắc phục thực trạng trên đồng thời cũng nhằm thực hiện các nội dung mà Nghị quyết số 48-NQ/TW đặt ra, ngày 16/4/2012, Ủy ban Thường vụ Quốc hội đã thông qua Pháp lệnh Pháp điển hệ thống quy phạm pháp luật (QPPL) (sau đây gọi tắt là Pháp lệnh Pháp điển). Pháp lệnh Pháp điển được ban hành và chính thức có hiệu lực từ 01/7/2013 với những quy định khái quát về khái niệm, thâm quyền, nội dung, hình thức, trình tự và thủ tục tiến hành pháp điển hóa ở Việt Nam hiện nay. Kế tiếp đó, ngày 27/6/2013 Chính phủ ban hành Nghị định số 63/2013/NĐ-CP quy định chi tiết thi hành Pháp lệnh Pháp điển và đến ngày 29/4/2014 Bộ Tư pháp tiếp tục ban hành Thông tư số 13/2014/TT-BTP hướng dẫn thực hiện Pháp lệnh Pháp điển. Như vậy, việc ban hành Pháp lệnh Pháp điển cùng các văn bản hướng dẫn thực hiện có ý nghĩa quan trọng, bước đầu tạo lập cơ sở pháp lý, tạo tiền đề cho việc tiến hành pháp điển hóa ở nước ta hiện nay.

Xuất phát từ thực tế đó càng khang định nhu cầu thực su cần thiết va cấp bách của việc nghiên cứu pháp điển ở Việt Nam hiện nay. Như vậy, hệ thống hóa, pháp điển hóa pháp luật ở Việt Nam hiện nay là một nhiệm vụ trọng tâm, việc tiếp tục nghiên cứu và đưa ra những kiến nghị nhằm nâng cao chất lượng hoạt động pháp điển hóa ở Việt Nam là hết sức cần thiết. Từ thực tế này khang định, việc lựa chon và nghiên cứu đề tài "Phap dién héa - nghiên cứu lý luận, phân tích, so sánh các mô hình pháp điển hóa điển hình trên thé giới và kiến nghị doi với Việt Nam" sẽ có giá trị lý luận và thực tiễn sâu sắc. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án 2.

Mục dich nghiên cứu Luận án nghiên cứu một cách toàn diện, có hệ thống các vấn đề lý luận về pháp điển hóa cũng như mô hình pháp điển hóa của một số nước trên thế giới và Việt Nam nhằm hướng tới mục đích cuối cùng là đánh giá thực trạng để tìm ra giải pháp góp phần hoàn thiện mô hình pháp điển hóa và thúc đây hoạt động pháp điển hóa ở nước ta hiện nay. Nhiệm vụ nghiên cứu Với mục đích nêu trên, luận án cần phải thực hiện các nhiệm vụ sau: Một là, kế thừa các van dé lý luận về pháp điển hóa mà các công trình của các nhà khoa học, nhà nghiên cứu và các học giả đã giải quyết (như vấn đề khái niệm, đặc điểm, kết quả của pháp điển hóa). Hai là, trên cơ sở kê thừa một sô nội dung đã được giải quyết, luận án sẽ lệ A lệ tiép tục lam sâu sac thêm các van dé lý luận vê pháp điên hóa như về nguyên tac, điều kiện - tiền đề, các yếu tố ảnh hưởng của pháp điển hóa. la A 2 Ba là, luận án sẽ bổ sung thêm những van dé lý luận khác liên quan đến pháp điển hóa như lý thuyết mô hình pháp điển hóa, phác họa cấu trúc cũng như các yếu tố ảnh hưởng đến việc thiết lập mô hình pháp điển hóa của một quốc gia.

Bồn là, luận án tập trung sâu vào việc nghiên cứu mô hình pháp điển của một số quốc gia điển hình trên thế giới. Đó là những nước tiêu biểu cho các HTPL lớn trên thế giới như Pháp, Đức, Hoa Kỳ, Canada, Trung Quốc và Singapore. Trên cơ sở nghiên cứu về mô hình của các nước kể trên, tác giả sẽ có sự đối chiếu, so sánh để tìm ra tính ưu việt trong mỗi mô hình cụ thé, từ đó rút ra những bài học kinh nghiệm vận dụng vào Việt Nam. Năm là, trên cơ sở phân tích, so sánh mô hình pháp điển điển hình trên thế giới, tác giả sẽ đi tìm hiểu, phân tích, làm rõ các van dé ly luận và thực tiễn về pháp điển hóa ở Việt Nam hiện nay; đưa ra những kiến nghị để hoàn thiện mô hình pháp điển hóa ở Việt Nam hiện nay.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án 3. Đối trợng nghiên cứu Luận án nghiên cứu về pháp điển hóa của một số quốc gia trên thế giới và ở Việt Nam dưới góc độ pháp điển hóa đối với VBQPPL, không nghiên cứu pháp điển hóa đối với các loại nguồn của pháp luật khác như tập quán pháp, tiền lệ pháp hay án lệ. Phạm vi nghiên cứu Về mặt không gian: Luận án tập trung nghiên cứu về các mô hình pháp điển hóa của một số nước điển hình trên thế giới và Việt Nam.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Pháp điển hóa luật học: Mô hình quốc tế và kiến nghị Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ luật học về pháp điển hóa. Nghiên cứu lý luận, phân tích so sánh mô hình pháp điển hóa quốc tế, đưa ra kiến nghị cho Việt Nam.

Luận án "Pháp điển hóa luật học: Mô hình quốc tế và kiến nghị Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Pháp điển hóa luật học: Mô hình quốc tế và kiến nghị Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Pháp điển hóa luật học: Mô hình quốc tế và kiến nghị Việt Nam" thuộc chuyên ngành Lý luận và lịch sử nhà nước và pháp luật. Danh mục: Luật Học.

Luận án "Pháp điển hóa luật học: Mô hình quốc tế và kiến nghị Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Pháp điển hóa luật học: Mô hình quốc tế và kiến nghị Việt Nam" có 248 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Pháp điển hóa luật học: Mô hình quốc tế và kiến nghị Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter