So sánh BLHS Việt Nam - Nga: Phân tích thuật ngữ luật hình sự
Nghiên cứu xây dựng chuẩn hóa thuật ngữ luật hình sự để sửa đổi BLHS toàn diện.
Luan An
Số trang
212
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. So sánh khái niệm người thực hành trong BLHS Việt Nam và Nga
- Số trang:
- 212 trang
- Chuyên ngành:
- Luật hình sự
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. So sánh khái niệm người thực hành trong BLHS Việt Nam và Nga
BLHS Việt Nam định nghĩa người thực hành là người trực tiếp thực hiện hoặc lợi dụng người khác để phạm tội. Những người bị lợi dụng do tuổi đời, năng lực hoặc tình tiết đặc biệt không chịu trách nhiệm hình sự. BLHS Nga quy định rõ ràng về phạm tội thái quá tại Điều 36: người thực hành vượt quá ý đồ đồng phạm thì đồng phạm không chịu trách nhiệm. Điều này phản ánh sự khác biệt trong nguyên tắc luật hình sự và cấu thành tội phạm giữa hai nước.
1.1. Định nghĩa người thực hành theo BLHS Việt Nam
Bộ luật Hình sự Việt Nam nhấn mạnh người thực hành là cá nhân trực tiếp gây ra hậu quả nguy hiểm. Những người bị lợi dụng không có năng lực trách nhiệm hình sự được miễn trách nhiệm. Tuy nhiên, quy định này chưa đề cập đến trách nhiệm đối với hành vi phạm tội thái quá của người thực hành.
1.2. Quy định về phạm tội thái quá trong BLHS Nga
Điều 36 BLHS Nga quy định rõ: nếu người thực hành vượt quá ý đồ đồng phạm, những người đồng phạm khác không chịu trách nhiệm hình sự. Đây là điểm nổi bật trong hệ thống hình phạt và chính sách hình sự của Nga, giúp phân định trách nhiệm trong tội phạm có tổ chức.
II. Phân tích tội phạm có tổ chức trong hai BLHS
BLHS Việt Nam định nghĩa phạm tội có tổ chức tại Khoản 3 Điều 20 nhưng chưa phân loại mức độ câu kết. BLHS Nga quy định chi tiết tại Điều 35: phân loại thành nhóm không bàn bạc, nhóm bàn bạc trước và nhóm có tổ chức. Cách tiếp cận của Nga phản ánh rõ hơn bản chất tổ chức của tội phạm và mức độ nghiêm trọng của hành vi.
2.1. Khái niệm phạm tội có tổ chức theo BLHS Việt Nam
Điều 20 BLHS Việt Nam định nghĩa phạm tội có tổ chức là hành vi của nhóm người có sự câu kết. Tuy nhiên, định nghĩa này chưa phân biệt rõ giữa nhóm lỏng lẻo và nhóm có cấu trúc chặt chẽ, gây khó khăn trong thực tiễn áp dụng.
2.2. Hệ thống phân loại tội phạm có tổ chức trong BLHS Nga
BLHS Nga quy định 4 cấp độ: nhóm không bàn bạc, nhóm bàn bạc trước, nhóm có tổ chức và liên minh tội phạm. Điều này giúp xác định mức độ tổ chức và hình phạt tương ứng, phù hợp với nguyên tắc trách nhiệm hình sự.
III. So sánh các trường hợp loại trừ tính chất tội phạm
BLHS Việt Nam quy định 4 trường hợp loại trừ tính chất tội phạm như phòng vệ chính đáng. BLHS Nga bổ sung thêm 4 trường hợp tại Điều 28, bao gồm bắt giữ người phạm tội, cưỡng bức, mạo hiểm có căn cứ và thi hành mệnh lệnh. Cách tiếp cận của Nga thể hiện rõ hơn chính sách hình sự linh hoạt.
3.1. Trường hợp gây thiệt hại trong khi bắt giữ người phạm tội
BLHS Nga quy định hành vi này không cấu thành tội phạm nếu không có lỗi chủ quan. Đây là điểm khác biệt so với BLHS Việt Nam, nơi chưa có quy định cụ thể cho trường hợp này.
3.2. Sự kiện bất ngờ và các trường hợp đặc biệt
BLHS Nga mở rộng khái niệm sự kiện bất ngờ, bao gồm cả hạn chế tâm sinh lý. Điều này giúp đánh giá khách quan hơn về lỗi của người thực hiện hành vi, phù hợp với nguyên tắc luật hình sự.
IV. So sánh hình phạt tiền và tịch thu tài sản
BLHS Việt Nam chưa định nghĩa rõ hình phạt tiền, trong khi BLHS Nga quy định chi tiết tại Điều 46. Tịch thu tài sản ở Việt Nam là hình phạt bổ sung, còn Nga xem đây là biện pháp pháp luật hình sự khác. Sự khác biệt này ảnh hưởng đến tính nghiêm minh của hình phạt trong hai hệ thống.
4.1. Định nghĩa hình phạt tiền theo BLHS Nga
Điều 46 BLHS Nga quy định hình phạt tiền là hình thức trừng phạt bằng tiền, tính theo thu nhập của người phạm tội. Điều này giúp xác định mức phạt cụ thể, tránh tình trạng tùy tiện trong xét xử.
4.2. Tịch thu tài sản trong hai BLHS
Việt Nam coi tịch thu tài sản là hình phạt bổ sung, trong khi Nga xem đây là biện pháp pháp lý độc lập. Cách tiếp cận của Nga phù hợp hơn với nguyên tắc hình phạt trong luật hình sự hiện đại.
V. Quy định về án tích và trách nhiệm hình sự
BLHS Nga quy định rõ án tích từ Điều 86, bao gồm thời gian và điều kiện xóa án tích. BLHS Việt Nam chỉ đề cập đến các trường hợp xóa án tích mà không định nghĩa cụ thể. Sự khác biệt này ảnh hưởng đến chính sách cải tạo và giám sát người phạm tội.
5.1. Khái niệm án tích trong BLHS Nga
Điều 86 BLHS Nga xác định án tích là thời gian từ khi bản án có hiệu lực đến khi xóa án tích. Thời gian này được xét khi người phạm tội tái phạm, đảm bảo tính nghiêm minh trong trách nhiệm hình sự.
5.2. Trách nhiệm hình sự và điều kiện áp dụng
BLHS Nga quy định điều kiện trách nhiệm hình sự tại Điều 19, bao gồm năng lực và độ tuổi. Việt Nam chỉ nêu cơ sở trách nhiệm mà không đề cập đến các điều kiện này, gây khó khăn trong thực tiễn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (212 trang)Nội dung chính
Báo Cáo Nghiên Cứu: Phân Tích So Sánh Luật Hình Sự Việt Nam Với Liên Bang Nga Và CHLB Đức – Hoàn Thiện Kỹ Thuật Lập Pháp Hình Sự
Tóm tắt nghiên cứu (200-250 từ)
- Research Question chính: Đâu là những khoảng trống pháp lý, sự thiếu tương thích về mặt thuật ngữ và bất cập trong cơ cấu chế định của Bộ luật Hình sự (BLHS) Việt Nam khi đối chiếu với hệ thống pháp luật hình sự của Liên bang Nga và Cộng hòa Liên bang (CHLB) Đức? Làm thế nào để hoàn thiện kỹ thuật lập pháp hình sự Việt Nam đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp và hội nhập quốc tế?
- Methodology Snapshot: Nghiên cứu sử dụng phương pháp luật học so sánh quy phạm (normative comparative law), phân tích chức năng (functional method) kết hợp phân tích cấu trúc điều luật và giải nghĩa ngôn ngữ học pháp lý đối với Phần chung và Phần các tội phạm của ba bộ luật hình sự.
- Key Findings: BLHS Việt Nam bộc lộ nhiều điểm hạn chế mang tính hệ thống: thiếu vắng các chế định quan trọng như hành vi thái quá của người thực hành, thực hiện tội phạm gián tiếp, tham gia đồng phạm chưa đạt; định nghĩa về phạm tội chưa đạt và tự ý nửa chừng chấm dứt việc phạm tội còn quá hẹp; sự nhầm lẫn giữa thuật ngữ hình sự và hành chính (phạt tiền, án treo); cùng với tình trạng lạm dụng các tội danh ghép, tội danh liệt kê dài tại Phần các tội phạm.
- Implications: Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở lý luận và đề xuất sửa đổi cụ thể cho 10 thuật ngữ then chốt ở Phần chung và tái cơ cấu các nhóm tội danh ở Phần các tội phạm, tạo tiền đề chuẩn hóa kỹ thuật lập pháp hình sự Việt Nam tiệm cận các chuẩn mực tư pháp tiến bộ trên thế giới.
Bối cảnh và tầm quan trọng (300-350 từ)
- Current State of Knowledge: Pháp luật hình sự Việt Nam thuộc hệ thống pháp luật thành văn (Civil Law), chịu ảnh hưởng lịch sử sâu sắc từ học thuyết luật hình sự Xô Viết và truyền thống pháp lý lục địa châu Âu. Tuy nhiên, qua các thời kỳ lập pháp (BLHS 1985, 1999, 2015/2017), kỹ thuật lập pháp hình sự nước ta vẫn mang nặng tính khái quát hóa cảm tính, nhiều thuật ngữ chưa tách bạch rõ ràng giữa phạm trù pháp lý hình sự với ngôn ngữ hành chính hoặc đời sống thông thường.
- Research Gap Identified: Phần lớn các công trình nghiên cứu hiện nay tại Việt Nam chỉ dừng lại ở việc bình luận điều luật đơn lẻ hoặc so sánh song phương với phạm vi hẹp. Thiếu vắng các công trình nghiên cứu so sánh đa hệ thống toàn diện, đặt BLHS Việt Nam trong mối tương quan đồng thời với hai nền tài phán hình sự tiêu biểu: Liên bang Nga (đại diện cho sự chuyển đổi và phát triển hiện đại của hệ thống luật lục địa Á - Âu hậu Xô Viết) và CHLB Đức (cái nôi học thuật kinh điển của khoa học luật hình sự lục địa phương Tây với Bộ luật Hình sự 1871 sửa đổi hoàn thiện qua hơn một thế kỷ).
- Timeliness và Relevance: Trong bối cảnh Việt Nam đẩy mạnh xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và triển khai chiến lược cải cách tư pháp toàn diện, việc xuất hiện các phương thức phạm tội phi truyền thống, tội phạm có tổ chức xuyên quốc gia, tội phạm công nghệ cao và các hành vi vi phạm trật tự quản lý kinh tế mới đòi hỏi các quy phạm hình sự phải đạt độ chính xác tuyệt đối, tránh kẽ hở pháp luật nhưng không được hình sự hóa tùy tiện.
- Potential Impact: Đề tài mang lại cái nhìn bao quát về mức độ tinh tế trong kỹ thuật lập pháp, hỗ trợ các nhà làm luật khắc phục triệt để các xung đột quy phạm, chuẩn hóa thuật ngữ chuyên ngành và nâng cao năng lực áp dụng pháp luật của các cơ quan tiến hành tố tụng.
Methodology và approach (350-400 từ)
- Research Design: Nghiên cứu được thiết kế theo mô hình Luật học so sánh đa tầng (Multilevel Comparative Legal Research), kết hợp giữa So sánh vĩ mô (Macro-comparison) – đánh giá tổng thể cấu trúc, hệ thống thuật ngữ, nguyên tắc phân chia chế định – và So sánh vi mô (Micro-comparison) – giải phẫu chi tiết từng yếu tố cấu thành tội phạm (CTTP), điều kiện trách nhiệm hình sự (TNHS) và chế tài xử lý.
- Data Collection Methods: Nguồn dữ liệu sơ cấp bao gồm toàn văn các văn bản pháp quy hiện hành:
- Bộ luật Hình sự Việt Nam;
- Bộ luật Hình sự Liên bang Nga (bản cập nhật sửa đổi, bổ sung);
- Bộ luật Hình sự CHLB Đức (StGB - bản dịch đối chiếu tiếng Việt và nguyên bản pháp lý).
- Bên cạnh đó, dữ liệu thứ cấp bao gồm các án lệ, Nghị quyết hướng dẫn của Hội đồng Thẩm phán TAND Tối cao Việt Nam và các tài liệu chuyên khảo chuyên ngành luật hình sự so sánh.
- Analysis Techniques:
- Phân tích định lượng cấu trúc quy phạm: So sánh dung lượng lập pháp (Phần chung BLHS Đức gồm 134 điều luật quy định 89 thuật ngữ so với 77 điều luật/68 thuật ngữ của BLHS Việt Nam; Phần các tội phạm BLHS Nga gồm 6 mục, 19 chương, 255 điều so với 14 chương, 266 điều của Việt Nam).
- Phân tích học thuyết cấu thành tội phạm (Tatbestand Analysis): Đối chiếu mô hình CTTP truyền thống của Việt Nam với học thuyết phân tầng tội phạm của Đức (Hành vi thỏa mãn cấu thành – Tính trái pháp luật – Năng lực lỗi).
- Ngôn ngữ học pháp lý (Legal Linguistics): Đánh giá ngữ nghĩa, tính logic nội tại và tính khu biệt của các thuật ngữ chuyên ngành nhằm chỉ rõ sự trùng lắp giữa thuật ngữ hình sự và hành chính.
- Validity và Reliability: Tính giá trị và độ tin cậy của nghiên cứu được bảo đảm thông qua việc trích dẫn trực tiếp nguyên văn điều luật, kiểm chứng chéo với các văn bản giải thích pháp luật chính thống và đối chiếu với thực tiễn xét xử cụ thể nhằm phản ánh đúng bản chất quy phạm.
Phát hiện chính (400-450 từ)
Nghiên cứu làm rõ 4 nhóm phát hiện cốt lõi phản ánh sự cách biệt về kỹ thuật lập pháp giữa BLHS Việt Nam với BLHS Nga và CHLB Đức:
+---------------------------------------------------------------------------------------+
| 4 PHÁT HIỆN CỐT LÕI |
+---------------------------------------------------------------------------------------+
| 1. KHOẢNG TRỐNG ĐỒNG PHẠM: Thiếu chế định hành vi thái quá, xúi giục/giúp sức chưa đạt |
| 2. CHẾ ĐỊNH LOẠI TRỪ TNHS: Chưa phân định "năng lực lỗi" và sự kiện bất ngờ |
| 3. HỆ THỐNG HÌNH PHẠT: Lẫn lộn thuật ngữ "phạt tiền", bản chất thật của "án treo" |
| 4. DANH MỤC TỘI PHẠM: Lạm dụng tội danh ghép, thiếu nhóm tội độc lập (tình dục, IT) |
+---------------------------------------------------------------------------------------+
1. Khoảng trống pháp lý trong chế định Đồng phạm và Giai đoạn thực hiện tội phạm
- BLHS Việt Nam chưa quy định về Hành vi thái quá của người thực hành (Excess of the perpetrator), dẫn đến lúng túng trong việc xác định giới hạn TNHS của các đồng phạm khác. Trong khi đó, Điều 36 BLHS Nga quy định minh thị: đồng phạm khác không chịu TNHS đối với hành vi vượt quá ý đồ chung.
- BLHS Việt Nam thiếu vắng quy định về các dạng Hành vi thực hiện gián tiếp (thực hiện qua người khác không có năng lực TNHS) và chế định Tham gia đồng phạm chưa đạt (xúi giục chưa đạt, giúp sức chưa đạt). Ngược lại, Điều 25 và Điều 30 BLHS CHLB Đức phân loại chi tiết "người thực hiện", "đồng thực hiện", và hình sự hóa hành vi "xúi giục thực hiện tội phạm nghiêm trọng nhưng chưa đạt".
- Khái niệm Phạm tội chưa đạt (Điều 18 BLHS VN) quy định cụm từ mập mờ "không thực hiện được đến cùng", trong khi BLHS Đức (Điều 22) mô tả chuẩn xác là "bắt đầu trực tiếp làm thỏa mãn cấu thành tội phạm theo hình dung của người phạm tội".
2. Sự hạn chế trong chế định Loại trừ tính chất tội phạm và Năng lực lỗi
- BLHS Việt Nam sử dụng thuật ngữ mang tính định tính xã hội như Phòng vệ chính đáng, Sự kiện bất ngờ, Tình trạng không có năng lực TNHS.
- Đối chiếu với luật Đức và Nga cho thấy sự vượt trội về mặt lý thuyết: Điều 20 BLHS Đức sử dụng khái niệm Tình trạng không có năng lực lỗi do rối loạn tâm thần (Schuldfähigkeit), phân tách rõ giữa "năng lực lỗi" (khả năng nhận thức tính trái pháp luật) và hậu quả "miễn TNHS". Về sự kiện bất ngờ, Điều 28 BLHS Nga định danh chính xác là Gây ra hậu quả nhưng không có lỗi, bao hàm cả tình huống hạn chế về tâm sinh lý không thể ngăn chặn hậu quả.
- BLHS Nga quy định tới 7 trường hợp loại trừ tính chất tội phạm (thêm: gây thiệt hại khi bắt giữ, cưỡng bức thể chất/tinh thần, mạo hiểm có căn cứ, thi hành mệnh lệnh) và gom thành một chương độc lập.
3. Bất cập trong Hệ thống hình phạt và Biện pháp tư pháp
- Phạt tiền: BLHS Việt Nam đồng nhất tên gọi "phạt tiền" với chế tài hành chính. BLHS Đức và Nga dùng thuật ngữ chuẩn mực là Hình phạt tiền (Geldstrafe), đồng thời Đức áp dụng cơ chế phạt tiền theo đơn vị thu nhập ngày (Tagessatz) bảo đảm tính công bằng tuyệt đối.
- Án treo: Thực chất không phải là một hình phạt mà là Biện pháp miễn chấp hành hình phạt tù có điều kiện. Tên gọi trong BLHS Đức là Dừng hình phạt để thử thách (Strafaussetzung zur Bewährung - Điều 56) phản ánh đúng bản chất pháp lý.
- Biện pháp tư pháp: BLHS Việt Nam thiếu các biện pháp mang tính điều trị - phục hồi bắt buộc như Lưu trú trong trại cai nghiện (Điều 64 BLHS Đức) dành cho người phạm tội trong tình trạng nghiện chất kích thích.
4. Cơ cấu Phần các tội phạm và tình trạng lạm dụng Tội danh ghép
- BLHS Việt Nam gộp nhiều khách thể độc lập vào một nhóm tội (như Các tội xâm phạm tính mạng, sức khỏe, nhân phẩm, danh dự của con người - thực chất là 3 nhóm riêng biệt).
- BLHS Nga và Đức tách riêng các nhóm tội mang tính thời đại: Các tội xâm phạm trong lĩnh vực thông tin máy tính, Các tội xâm phạm quyền tự do và bất khả xâm phạm tình dục, Các tội xâm phạm an toàn giao thông.
- BLHS Việt Nam tồn tại nhiều tội danh ghép quá phức tạp (như Điều 194: Tàng trữ, vận chuyển, mua bán trái phép hoặc chiếm đoạt chất ma túy), dẫn đến việc áp dụng một khung hình phạt chung cho các hành vi có tính chất và mức độ nguy hiểm rất khác nhau.
Đóng góp khoa học (250-300 từ)
- Theoretical Contributions: Nghiên cứu đóng góp vào hệ thống lý luận luật hình sự Việt Nam góc nhìn mới về Học thuyết năng lực lỗi và cấu trúc đa tầng của chế định đồng phạm. Làm rõ ranh giới học thuật giữa "chế tài hình phạt" và "biện pháp xử lý cải thiện, bảo đảm an toàn" theo kinh nghiệm CHLB Đức.
- Methodological Innovations: Xác lập khung đối chiếu thuật ngữ - cấu thành pháp lý chuẩn mực giữa hệ thống pháp luật chuyển đổi (Nga) và hệ thống pháp luật kinh điển (Đức), tạo khuôn mẫu phương pháp luận cho các nghiên cứu so sánh luật học chuyên sâu tiếp theo.
- Practical & Policy Implications:
- Đề xuất sửa đổi cụ thể tên gọi và định nghĩa của 10 thuật ngữ Phần chung: đổi Án treo thành Treo/Dừng hình phạt để thử thách; Phạt tiền thành Hình phạt tiền; Phòng vệ chính đáng thành Phòng vệ khẩn cấp/Tự vệ cần thiết; bổ sung chế định Thực hiện tội phạm, Tham gia đồng phạm chưa đạt, Bắt buộc cai nghiện.
- Đề xuất phân tách các tội danh ghép ở Phần các tội phạm (tách Điều 194 ma túy thành 3 tội danh độc lập: tàng trữ, vận chuyển, mua bán; tách tội về dịch bệnh và động vật hoang dã) nhằm cá thể hóa trách nhiệm hình sự chính xác, bảo đảm tính nghiêm minh của pháp luật.
Đối tượng quan tâm (200-250 từ)
ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI TỪ NGHIÊN CỨU
│
┌──────────────────┼──────────────────┐
▼ ▼ ▼
NHÀ LẬP PHÁP CƠ QUAN TỐ TỤNG GIỚI HỌC THUẬT
(Quốc hội, (Thẩm phán, (Giảng viên,
Bộ Tư pháp) KTV, Luật sư) NCS, Sinh viên)
│ │ │
▼ ▼ ▼
Hoàn thiện Định tội & Tư liệu
dự thảo luật lượng hình nghiên cứu
chuẩn xác chính xác chuyên sâu
- Academic Researchers & Giảng viên Luật: Tài liệu tham khảo nền tảng phục vụ công tác giảng dạy, biên soạn giáo trình Luật Hình sự Việt Nam, Luật So sánh và các đề tài nghiên cứu sau đại học.
- Cơ quan Lập pháp (Ủy ban Pháp luật, Ủy ban Tư pháp của Quốc hội, Bộ Tư pháp): Luận cứ khoa học và cơ sở thực tiễn trực tiếp phục vụ cho việc xây dựng các dự án Luật sửa đổi, bổ sung Bộ luật Hình sự trong tương lai.
- Thẩm phán, Kiểm sát viên, Điều tra viên, Luật sư: Cẩm nang phân tích chuyên sâu hỗ trợ giải thích quy phạm pháp luật, tháo gỡ vướng mắc trong việc định tội danh và quyết định hình phạt đối với các vụ án phức tạp có đồng phạm, vượt quá giới hạn phòng vệ hoặc phạm tội chưa đạt.
FAQ - Các câu hỏi thường gặp (250-300 từ)
1. Phát hiện mang tính đột phá nhất của nghiên cứu này là gì?
Nghiên cứu chỉ ra rằng điểm yếu lớn nhất của BLHS Việt Nam nằm ở kỹ thuật lập pháp thuật ngữ và sự thiếu vắng chế định năng lực lỗi. Việc dùng từ ngữ đời thường hoặc hành chính (án treo, phạt tiền, phòng vệ chính đáng) đã làm mờ đi bản chất pháp lý hình sự của các chế định.
2. Phương pháp so sánh với luật CHLB Đức có điểm gì đặc biệt?
BLHS Đức (StGB) sở hữu hệ thống thuật ngữ Phần chung cực kỳ tinh gọn, logic và duy lý với 134 điều/89 thuật ngữ. Việc đối chiếu với luật Đức cho phép soi chiếu những lỗ hổng trong lý luận cấu thành tội phạm của Việt Nam mà phương pháp phân tích nội luật thuần túy không thể phát hiện.
3. Kết quả nghiên cứu có khả năng áp dụng thực tiễn (generalize) vào pháp luật Việt Nam không?
Hoàn toàn khả thi. Các đề xuất sửa đổi thuật ngữ và phân tách tội danh đều được thiết kế tương thích với truyền thống pháp lý thành văn và bối cảnh thực tiễn xét xử tại Việt Nam, không làm xáo trộn cấu trúc chung của hệ thống tư pháp.
4. Chế định "hành vi thái quá của người thực hành" của Nga có ý nghĩa gì đối với Việt Nam?
Đây là giải pháp pháp lý triệt để giúp bảo vệ nguyên tắc cá thể hóa TNHS: người xúi giục hoặc giúp sức không phải chịu trách nhiệm về những hành vi phạm tội bộc phát, nằm ngoài ý đồ ban đầu của người thực hành.
5. Vì sao cần tách các tội danh ghép trong nhóm tội ma túy?
Quy định tội danh ghép (tàng trữ, vận chuyển, mua bán chung một điều) buộc tòa án áp dụng chung một khung chế tài cho các hành vi có tính nguy hiểm xã hội rất khác nhau, gây khó khăn cho việc định lượng hình phạt thỏa đáng.
Kết luận (150 từ)
Nghiên cứu so sánh toàn diện giữa Bộ luật Hình sự Việt Nam với BLHS Liên bang Nga và CHLB Đức đã chỉ rõ những thành tựu cũng như các khoảng trống pháp lý trọng yếu trong hệ thống luật hình sự nước ta. Việc tiếp thu có chọn lọc các hạt nhân hợp lý từ kỹ thuật lập pháp hình sự của Đức và Nga – đặc biệt là chuẩn hóa hệ thống thuật ngữ Phần chung, hoàn thiện chế định đồng phạm, năng lực lỗi và phân tách các tội danh ghép – là yêu cầu khách quan, cấp thiết. Nghiên cứu mở ra hướng đi khoa học cho các chương trình lập pháp tương lai, góp phần xây dựng một nền tư pháp hình sự Việt Nam hiện đại, minh bạch, bảo vệ tối đa quyền con người và trật tự an toàn xã hội.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộtrong trường họp này: “Người thực hành là người trực tiếp thực hiện tội phạm hoặc trực tiếp tham gia cùng thực hiện tội phạm với những người khác (đồng thực hiện) và cũng ia người thực hiện tội phạm bằng cach igi dụng người khác. Những người bị lợi dụng này không phải chịu trách nhiệm do độ tuổi, do không có năng lực trách nhiệm hình sự hoặc các tình tiết khác được Bộ luật này quy định `) - Việc phạm tội thái qua của người thực hiện Trách nhiệm hĩnh sự đối với hành vi thái quá của người thực hành chưa được đề cập trong BLHS Việt Nam, trong khi thực tiễn xét xử ở nước ta vẫn tồn tại vấn đề này. BLHS của Nga lại quy định khá rõ ràng về vấn đề này tại Điều 36: “Được coi là phạm tội thái quá khi người tiễn hành thực hiện tội phạm nằm ngoàiý đồ của những người đồng phạm khác, về việc phạm tội thái quá của người thực hiện những người dong phạm khác không phải chịu trách nhiệm hình sự. ” :; Phạm tội có tổ chức Khoản 3 Điều 20 đã định nghĩa khái niệm phạm tội có tô chức.
Tuy nhiên, định nghĩa này chưa thể hiện được rõ ràng về sự câu kết chặt chẽ. Sự câu kết chặt chẽ này nằm ở cả hành vi cũng như kết cấu của nhóm người. Vì vậy, cần chia ra các trường hợp phạm tội có tô chức với các mức độ câu kết khác nhau, phản ánh tính có tô chức cả ở hành vi phạm tội lẫn cơ cầu tô chức của nhóm người. Trong khi đó, BLHS Nga quy định rất rõ ràng về trường hợp này tại Điều 35: “1.
lội phạm được coi là thực hiện bởi một nhom người nếu cô sự cùng tham gia thực hiện của hai người thục hành trở lên mà không cổ bàn bạc từ trước. Tội phạm được coi là thực hiện bởi một nhóm người có bàn bạc từ trước nếu những người tham gia đã trao đối, ban bạc trước đồ về việc cùng thực hiện tội phạm. Tôi phạm được coi là thực hiện bởi một nhom có t6 chức nếu nhóm này có tô chức 6n định, đã được tập hợp tại trước đó để thực hiện một hoặc mỘt số tội phạm. 205 4 Tội phạm được coi là thực hiện bởi một liên minh tội phạm (t6 chức tội phạm) nếu đây là một nhóm có bộ máy tổ chức rõ ràng hoặc là sự hợp nhất các nhóm có tổ chức lại, hoạt động dưới sự chỉ huy của một người duy nhát, các thành viên liên minh với nhau nhằm mục dich cùng nhau thực hiện một hoặc một số tộiphạm rất nghiêm trọng hoặc đặc biệt nghiêm trong hong trực tiếp hoặc gián tiếp nhận được khoản lợi tài chính hoặc khoản lợi vật chất khác.
*Những trường hợp loại trừ tính chất tội phạm của hành vi Ngoài những quy định về những trường họp loại trừ tính chất tội phạm của hành vi như: sự kiện bất ngờ, tình thế cấp thiết, phòng vệ chính đáng, BLHS Nga còn quy định thêm 4 trường hợp là: Gây thiệt hại trong khi bắt giữ người phạm tội, cưỡng bức thé chất va tinh thần, mao hiểm có căn cứ, thi hành mệnh lệnh hoặc chỉ thị. Các trường hợp loại trừ tính chất tội phạm của hành vi được quy định thành một chương riêng chứ không năm rải rác tại các chương khác nhau như ở BLHS Việt Nam. * Sự kiện bất ngờ Trong BLHS cua Nga, tại Điều 28, chế định này được đặt tên là: Gây ra hậu quả nhưng không có lỗi. Định nghĩa của khái niệm này về cơ bản cũng giống như định nghĩa tại Điều II BLHS Việt Nam.
Ngoài ra, BLHS Nga có bổ sung thêm trường họp 'zgười thực hiện hành vi, mặc dù thấy trước khả năng xảy ra những hậu quả nguy hiểm cho xã hội do hành động (không hành động) của mình nhưng không thể ngăn ngừa những hậu quả này do những hạn chế về tâm sinh lí không đáp ứng được yêu câu của hoàn cảnh bức thiết hoặc tâm trạng và thân kinh quá mệt moi * Phạt tiền BLHS Việt Nam không định nghĩa thế nào là hình phạt tiền. Trong khi đó, khoản 1 Điều 46 BLHS Nga đã định nghĩa hình phạt này. * Tịch thu tài sản Tịch thu tài sản trong BLHS Việt Nam được quy định là hình phạt bổ 206 sung. Điều 40 quy định: “?7?ch thu tai sản là tước một phần hoặc toàn bộ tài sản thuộc sở hữu của người bị kết án sung quỹ nhà nước.
” Trong BLHS Nga, tịch thu tài sản được qui định là biện pháp pháp luật hình sự khác và định nghĩa tại Điều 104-1: “Tich thu tài sản là việc tịch thu không hoàn lại và đua vào sở hữu nhà nước căn cứ vào bản án có hiệu lực. ” : Án tích Trong BLHS Nga, khoàn 1- Điều 86 xác định: ‘Nguoi bi kết án do thực hiện tội phạm được coi là có án tích (tiền án) kể từ ngày ban án bắt đấu có hiệu lực cho tới thời điểm trả xong án tích hoặc thời điểm xoá bỏ án tích. An tích sẽ được xét tới trong trường hợp tai phạm tội và khi áp dung hình phạt." BLHS Việt Nam chỉ quy định về xoá án tích trong các trường hợp: đương nhiên được xoá án tích, xoá án tích trong trường họp đặc biệt, xoá án tích theo quyết định của Toà án, mà không quy định như thế nào là có án tích. * Trách nhiệm hình sự Điều 2 BLHS Việt Nam quy định về Cơ sở của trách nhiệm hình sự, thec đó một người phạm một tại đã được BLHS quy định phải chịu trách nhiệm hình sự.
BLHS không nhac đến Điều kiện của trách nhiệm hình sự bao gồm năng lực và độ tuôi chịu trách nhiệm hình sự. Trong khi đó, Điều 19 BLHS Nga qui định các điều kiện chung của trách nhiệm hĩnh sự gồm năng lực trách nhiệm hình sự và đủ độ tuôi theo quy định của BLHS. VE PHAN CÁC TOI PHAM CUA 2 BLHS Phần các tội phạm BLHS Việt Nam có 14 chương, từ chương XI đến XXIV với 266 điều; còn trong Phần các tội phạm BLHS Nga có 6 mục, 19 chuong, từ chương 16 đến 34 với 255 điều. VỀ tên eác nhóm tội trong 2 BLHS Hai BLHS có 14 chương - nhóm tội có nội dung tương ứng với tên gọi cụ thê như sau: 207 STT BLHS Viét Nam BLHS Nga Các tội phá hoại hoà binh, chống Các tội phá hoại hoà bình và an ninh loài người và tội phạm chiên ứanh của loài người Các tội phạm về chức vụ Các tội chống lại chính quyền, xâm phạm lợi ích của các cơ quan nhà nước, xâm phạm công vụ của các cơ quan chính quyên địa phương Các tội phạm về ma túy Các tội xâm phạm sức khỏe của dân chúng và đạo đức xã hội (Điêu 228 đên Điêu 23 ) Các tội phạm về môi trường Các tội phạm về môi trường Cac tội xâm phạm an ninh quôc gia Các tội xâm phạm hiến pháp và an ninh quôc gia Các tội xâm phạm an toàn công - Các tội xâm phạm an toàn xã hội cộng, trật tự công cộng - Các tội xâm phạm an toàn khi vận hành và khai thác giao thông - Các tội phạm trong lĩnh vực thông tin máy tính - Tội xâm phạm sức khỏe của công dân và đạo đức xã hội Các tội xâm phạm chê độ hôn nhân Các tội xâm phạm gia đình và người và gia đình chưa thành niên Các tội xâm phạm hoạt động tư pháp Các tội xâm phạm nghĩa vu, tach Các tội vi phạm chế độ nghĩa vụ quân nhiệm của quân nhân Sự 10 Các tội xâm phạm quyền tự do, dân Các tội xâm phạm quyền hiến định và chủ của công dân tự do của con người và công dân I Các tội xâm phạm sở hữu 12 Các tội xâm phạm tính mạng, sức - Các tội xâm phạm tính mạng, sức khỏe khỏe, nhân phâm, danh dự của con - Các tội xâm phạm tự do, danh dự, người nhan phẩm, cá nhan - Các tội xâm phạm quyên bat khả xâm phạm tình dục và tự do tình dục của COn người 13 Các tội xâm phạm trật tự quản lí Các tội xâm phạm trật tự quản lí hàn] chính 14 Các tội xâm phạm trật tự quản lí Tội phạm trong lĩnh vực hoạt động kinh tế kinh tê 208 BLHS Nga có các nhóm tội riêng mà trong BLHS Việt Nam không có: Các tội xâm phạm lợi ích dịch vụ trong các tô chức thương mại và các tô chức khác; Các tội xâm phạm quyền bất khả xâm phạm tĩnh dục và tự do tình dục của con người; Các tội xâm phạm an toàn khi vận hành và khai thác giao thông và Các tội xâm phạm trong lĩnh vực thông tin máy tính.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phân tích và so sánh BLHS Việt Nam - Nga (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/phan-tich-so-sanh-blhs-viet-nam-nga
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phân tích và so sánh BLHS Việt Nam - Nga" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu xây dựng chuẩn hóa thuật ngữ luật hình sự để sửa đổi BLHS toàn diện.
Luận án "Phân tích và so sánh BLHS Việt Nam - Nga" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phân tích và so sánh BLHS Việt Nam - Nga" thuộc chuyên ngành Luật Hình sự. Danh mục: Luật Học.
Luận án "Phân tích và so sánh BLHS Việt Nam - Nga" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phân tích và so sánh BLHS Việt Nam - Nga" có 212 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phân tích và so sánh BLHS Việt Nam - Nga" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.