Luận án tiến sĩ phân tích cơ chế giải quyết tranh chấp phòng vệ thương mại trong WTO - Tăng Văn Ngh*a
Luận án phân tích cơ chế giải quyết tranh chấp về phòng vệ thương mại trong WTO, đề xuất giải pháp hiệu quả.
Luật Kinh tế
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
197
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Phân tích cơ chế giải quyết tranh chấp PVTM trong WTO
Tài liệu này đi sâu vào cơ chế giải quyết tranh chấp WTO liên quan đến phòng vệ thương mại PVTM. Nghiên cứu làm rõ vai trò thiết yếu của cơ chế này trong bối cảnh thương mại toàn cầu. Biện pháp PVTM, gồm chống bán phá giá, chống trợ cấp và tự vệ, ngày càng phổ biến. Các quốc gia sử dụng chúng để bảo vệ ngành sản xuất nội địa. Tuy nhiên, việc lạm dụng hoặc áp dụng sai quy định có thể dẫn đến các tranh chấp thương mại phức tạp. WTO cung cấp một diễn đàn để giải quyết những mâu thuẫn này. Cơ chế đảm bảo sự tuân thủ các quy tắc thương mại đa phương. Nó tạo ra một sân chơi công bằng cho tất cả các thành viên. Phân tích này khám phá các khía cạnh lý luận, thực tiễn và đưa ra giải pháp nâng cao hiệu quả tham gia. Nghiên cứu đặc biệt chú trọng tới thực tiễn đối với Việt Nam. Mục tiêu là giúp Việt Nam tối ưu hóa lợi ích khi tham gia hệ thống thương mại quốc tế.
1.1. Khái niệm đặc điểm tranh chấp PVTM WTO
Tranh chấp phòng vệ thương mại PVTM trong WTO phát sinh khi một thành viên áp dụng các biện pháp PVTM và thành viên khác cho rằng việc áp dụng đó vi phạm các quy tắc của WTO. Các biện pháp PVTM bao gồm thuế chống bán phá giá, thuế chống trợ cấp, và biện pháp tự vệ thương mại. Đây là các công cụ hợp pháp theo quy định của WTO. Tuy nhiên, việc sử dụng chúng phải tuân thủ nghiêm ngặt các điều khoản trong các hiệp định liên quan. Đặc điểm nổi bật của các tranh chấp này là tính phức tạp về kỹ thuật và pháp lý. Chúng đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về luật thương mại quốc tế. Các tranh chấp thường liên quan đến việc xác định thiệt hại, mối quan hệ nhân quả và phương pháp tính toán. Cơ chế giải quyết tranh chấp WTO cung cấp một quy trình rõ ràng để giải quyết các mâu thuẫn này. Mục đích là duy trì ổn định hệ thống thương mại đa phương.
1.2. Nhu cầu giải quyết tranh chấp PVTM toàn cầu
Sự gia tăng của chủ nghĩa bảo hộ thương mại sau các cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu đã thúc đẩy nhu cầu giải quyết tranh chấp phòng vệ thương mại PVTM. Các rào cản phi thuế quan, trong đó có PVTM, ngày càng được sử dụng rộng rãi. Điều này tạo ra nhiều thách thức cho thương mại tự do. Các tranh chấp PVTM có thể gây tổn hại nghiêm trọng đến các ngành công nghiệp xuất khẩu. Chúng cũng làm gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu. Một cơ chế giải quyết tranh chấp WTO hiệu quả là cần thiết để đảm bảo tính công bằng. Nó giúp ngăn chặn sự lạm dụng các biện pháp bảo hộ. Cơ chế này duy trì niềm tin vào hệ thống thương mại quốc tế. Nó bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các thành viên. Nhu cầu này càng trở nên cấp thiết khi môi trường kinh tế toàn cầu ngày càng biến động và cạnh tranh gay gắt.
II.Cơ sở pháp lý hệ thống giải quyết tranh chấp WTO
Hệ thống giải quyết tranh chấp WTO được xem là nền tảng vững chắc cho thương mại quốc tế. Nó dựa trên DSU dispute settlement understanding. Văn kiện này thiết lập các quy tắc và thủ tục chi tiết. Hệ thống đảm bảo tính pháp quyền và sự công bằng. Nó cung cấp một diễn đàn minh bạch để giải quyết các bất đồng. Các nguyên tắc cơ bản bao gồm giải quyết tranh chấp thông qua đàm phán, tư vấn, và phán quyết. Tính bắt buộc của các phán quyết là điểm mạnh của hệ thống. Đây là yếu tố phân biệt WTO với các cơ chế giải quyết tranh chấp quốc tế khác. Hệ thống này được giám sát bởi hội đồng giải quyết tranh chấp DSB. DSB có quyền thành lập các panel chuyên gia WTO và thông qua báo cáo của cơ quan phúc thẩm WTO. Sự độc lập và chuyên nghiệp của các cơ quan này đảm bảo tính khách quan trong quá trình tố tụng.
2.1. Thỏa thuận DSU và nguyên tắc giải quyết tranh chấp
DSU dispute settlement understanding là xương sống của cơ chế giải quyết tranh chấp WTO. DSU quy định các nguyên tắc cốt lõi và thủ tục chi tiết. Mục tiêu chính là duy trì sự cân bằng quyền và nghĩa vụ giữa các thành viên. Nó khuyến khích giải quyết tranh chấp một cách hòa bình, thông qua tham vấn. Khi tham vấn thất bại, DSU quy định việc thành lập panel chuyên gia WTO. Nguyên tắc quan trọng là việc phán quyết phải dựa trên các quy định của WTO. Nó không được tạo ra luật mới. DSU cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thực thi khuyến nghị và phán quyết. Nó cung cấp các cơ chế bồi thường hoặc trả đũa khi cần thiết. Tính minh bạch và kịp thời là những yếu tố được đề cao trong toàn bộ quy trình giải quyết tranh chấp.
2.2. Cơ cấu thiết chế DSB Panel Cơ quan phúc thẩm AB
Hội đồng giải quyết tranh chấp DSB là cơ quan quyền lực cao nhất trong cơ chế giải quyết tranh chấp WTO. DSB bao gồm đại diện tất cả các thành viên WTO. Nó có trách nhiệm thành lập các panel chuyên gia WTO, thông qua báo cáo, và giám sát việc thực thi. Các panel chuyên gia WTO là cấp xét xử sơ thẩm. Panel bao gồm các chuyên gia độc lập. Panel xem xét các sự kiện và luật liên quan, đưa ra kết luận và khuyến nghị. Báo cáo của Panel có thể bị kháng cáo lên cơ quan phúc thẩm WTO (Appellate Body - AB). AB là cấp xét xử phúc thẩm. Nó gồm bảy thành viên độc lập, có trình độ chuyên môn cao về luật thương mại quốc tế. AB xem xét các vấn đề pháp lý và diễn giải các quy định của WTO. Các phán quyết của AB là chung thẩm và có giá trị ràng buộc đối với các bên tranh chấp. Đây là cơ cấu đảm bảo tính chuyên nghiệp và công bằng cho toàn bộ quá trình.
III.Quy định các biện pháp phòng vệ thương mại WTO
Các quy định về phòng vệ thương mại PVTM trong WTO cho phép các quốc gia bảo vệ ngành sản xuất nội địa. Các biện pháp này được sử dụng trong các tình huống cụ thể. Chúng bao gồm thuế chống bán phá giá, thuế chống trợ cấp, và biện pháp tự vệ thương mại. Mỗi biện pháp có các điều kiện áp dụng và thủ tục riêng. Các điều khoản được quy định chi tiết trong các hiệp định riêng biệt của WTO. Mục đích là ngăn chặn sự lạm dụng. Các quốc gia phải chứng minh rõ ràng thiệt hại hoặc đe dọa thiệt hại. Đồng thời, họ phải đảm bảo quy trình điều tra minh bạch. Việc tuân thủ các quy tắc này là rất quan trọng. Nó giúp giảm thiểu khả năng phát sinh tranh chấp. Nó cũng đảm bảo các biện pháp được áp dụng một cách hợp pháp và công bằng. Cơ chế giải quyết tranh chấp WTO đóng vai trò giám sát việc tuân thủ các quy định này.
3.1. Thuế chống bán phá giá và nguyên tắc áp dụng
Thuế chống bán phá giá được áp dụng khi một sản phẩm xuất khẩu được bán ở thị trường nước ngoài với giá thấp hơn giá thông thường tại thị trường nước xuất khẩu. Điều này gây thiệt hại đáng kể cho ngành sản xuất nội địa của nước nhập khẩu. Hiệp định Chống bán phá giá (ADA) của WTO quy định các nguyên tắc và thủ tục chi tiết. Nước nhập khẩu phải tiến hành điều tra minh bạch, công bằng. Việc điều tra phải xác định rõ sự tồn tại của bán phá giá, thiệt hại, và mối quan hệ nhân quả. Chỉ khi có đầy đủ bằng chứng, thuế chống bán phá giá mới được áp dụng. Mức thuế không được vượt quá biên độ phá giá đã xác định. Các quy định này nhằm đảm bảo tính chính đáng và hạn chế việc sử dụng tùy tiện biện pháp này.
3.2. Thuế chống trợ cấp và biện pháp đối kháng
Thuế chống trợ cấp và các biện pháp đối kháng được áp dụng khi một sản phẩm được hưởng trợ cấp từ chính phủ nước xuất khẩu. Trợ cấp này gây ra thiệt hại hoặc đe dọa thiệt hại cho ngành sản xuất nội địa của nước nhập khẩu. Hiệp định về Trợ cấp và Các Biện pháp Đối kháng (SCM) của WTO quy định chi tiết về các loại trợ cấp bị cấm và các loại trợ cấp có thể bị đối kháng. Giống như chống bán phá giá, việc áp dụng thuế chống trợ cấp đòi hỏi một cuộc điều tra kỹ lưỡng. Cuộc điều tra phải chứng minh sự tồn tại của trợ cấp, thiệt hại và mối quan hệ nhân quả. Biện pháp đối kháng phải tương xứng với mức độ trợ cấp được xác định. Quy định này đảm bảo sự cạnh tranh công bằng và ngăn chặn sự bóp méo thị trường do trợ cấp gây ra.
3.3. Biện pháp tự vệ thương mại và điều kiện áp dụng
Biện pháp tự vệ thương mại được áp dụng khi có sự gia tăng đột ngột, không lường trước được của hàng nhập khẩu. Sự gia tăng này gây ra hoặc đe dọa gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho ngành sản xuất nội địa. Hiệp định về Tự vệ (SG Agreement) của WTO quy định các điều kiện nghiêm ngặt để áp dụng biện pháp này. Nước nhập khẩu phải chứng minh một cách rõ ràng sự gia tăng nhập khẩu, thiệt hại nghiêm trọng và mối quan hệ nhân quả. Biện pháp tự vệ thường có tính tạm thời và phải được dỡ bỏ dần theo thời gian. Nó không nhằm mục đích khắc phục cạnh tranh không công bằng, mà để cho ngành nội địa có thời gian điều chỉnh. Việc áp dụng cần có sự minh bạch và thông báo cho hội đồng giải quyết tranh chấp DSB.
IV.Thực trạng giải quyết tranh chấp PVTM tại WTO
Thực trạng giải quyết tranh chấp PVTM trong WTO cho thấy sự phức tạp và thách thức. Số lượng các vụ kiện liên quan đến phòng vệ thương mại PVTM vẫn cao. Các quốc gia phát triển thường là bên khởi kiện hoặc bên bị kiện. Trong khi đó, các nước đang phát triển đối mặt với nhiều khó khăn. Các thách thức bao gồm năng lực pháp lý hạn chế và nguồn lực tài chính eo hẹp. Vấn đề cơ quan phúc thẩm WTO đang bị tê liệt cũng ảnh hưởng nghiêm trọng đến hệ thống. Sự thiếu vắng một cơ quan phúc thẩm hoạt động đầy đủ đã làm giảm tính ràng buộc của các phán quyết. Nó cũng tạo ra sự bất ổn trong việc diễn giải luật WTO. Điều này khiến cho các tranh chấp kéo dài hơn. Nó cũng làm tăng chi phí và rủi ro cho các bên liên quan. Tuy nhiên, cơ chế giải quyết tranh chấp WTO vẫn là kênh quan trọng để duy trì trật tự thương mại.
4.1. Thách thức trong xử lý tranh chấp chống bán phá giá
Việc xử lý các tranh chấp về thuế chống bán phá giá đối mặt với nhiều thách thức. Các phương pháp tính toán biên độ phá giá thường phức tạp. Đặc biệt, việc xác định trạng thái nền kinh tế phi thị trường (NME) gây ra nhiều tranh cãi. Nhiều quốc gia đang phát triển, bao gồm Việt Nam, bị áp dụng phương pháp này. Điều này làm tăng nguy cơ bị áp thuế chống bán phá giá cao. Các quốc gia áp dụng biện pháp thường có lợi thế về nguồn lực điều tra. Các bên bị kiện, đặc biệt là các nước đang phát triển, gặp khó khăn trong việc thu thập dữ liệu và chứng minh sự không công bằng. Tình hình tê liệt của cơ quan phúc thẩm WTO càng làm trầm trọng thêm các thách thức. Nó khiến việc giải quyết các vấn đề pháp lý phức tạp trở nên khó khăn hơn.
4.2. Tranh chấp trợ cấp tự vệ và xu hướng bảo hộ
Các tranh chấp liên quan đến thuế chống trợ cấp và biện pháp tự vệ thương mại cũng đang gia tăng. Xu hướng bảo hộ thương mại trên toàn cầu đã thúc đẩy các quốc gia sử dụng các công cụ này nhiều hơn. Việc xác định sự tồn tại của trợ cấp, mức độ trợ cấp, và tác động của nó rất phức tạp. Các chính phủ thường tranh luận về bản chất và mục đích của các chương trình hỗ trợ. Đối với biện pháp tự vệ, việc chứng minh thiệt hại nghiêm trọng và mối quan hệ nhân quả đòi hỏi bằng chứng vững chắc. Các quốc gia phát triển thường có khả năng thu thập và phân tích dữ liệu tốt hơn. Điều này tạo ra sự bất lợi cho các nước đang phát triển. Cơ chế giải quyết tranh chấp WTO cần có những điều chỉnh để phù hợp hơn với bối cảnh thương mại hiện tại. Nó cần đảm bảo công bằng cho tất cả các thành viên.
V.Giải pháp tối ưu hóa tham gia cơ chế PVTM WTO
Việc tối ưu hóa tham gia cơ chế giải quyết tranh chấp WTO về phòng vệ thương mại PVTM là rất quan trọng đối với các quốc gia. Điều này đòi hỏi một chiến lược toàn diện. Nó bao gồm việc củng cố năng lực pháp lý, nâng cao hiểu biết về quy tắc WTO. Các quốc gia cần chủ động trong việc thu thập thông tin và phân tích rủi ro. Việc tăng cường hợp tác quốc tế cũng đóng vai trò then chốt. Đặc biệt, đối với Việt Nam, cần có các giải pháp cụ thể để bảo vệ lợi ích quốc gia. Việt Nam cần phát triển đội ngũ chuyên gia pháp lý đủ năng lực. Nó cũng cần xây dựng các cơ chế phối hợp hiệu quả giữa các cơ quan liên quan. Mục tiêu là để ứng phó kịp thời và hiệu quả với các tranh chấp PVTM. Đồng thời, Việt Nam cần tận dụng các công cụ hỗ trợ như quy trình tư vấn thương mại do WTO cung cấp.
5.1. Nâng cao năng lực pháp lý và chuyên môn cho Việt Nam
Việt Nam cần tập trung nâng cao năng lực pháp lý và chuyên môn trong lĩnh vực phòng vệ thương mại PVTM. Điều này bao gồm đào tạo sâu rộng cho cán bộ, luật sư, và doanh nghiệp về luật WTO. Đặc biệt là về các hiệp định thuế chống bán phá giá, thuế chống trợ cấp, và biện pháp tự vệ thương mại. Việc xây dựng một đội ngũ chuyên gia có kinh nghiệm thực chiến là rất cần thiết. Họ có khả năng phân tích vụ việc, xây dựng hồ sơ pháp lý, và đại diện trong các tranh chấp. Cần cải thiện khả năng thu thập và phân tích dữ liệu thương mại. Điều này hỗ trợ việc dự báo và ứng phó với các biện pháp PVTM. Nâng cao hiểu biết về các thủ tục của cơ chế giải quyết tranh chấp WTO giúp Việt Nam chủ động hơn trong việc bảo vệ quyền lợi của mình.
5.2. Chủ động tham vấn hợp tác trong hệ thống WTO
Việt Nam cần chủ động tham gia vào các quy trình tư vấn thương mại và hợp tác trong hệ thống WTO. Tham vấn là bước đầu tiên và quan trọng trong cơ chế giải quyết tranh chấp WTO. Việc tham gia tích cực giúp tìm kiếm giải pháp hòa bình. Nó cũng giúp thu thập thông tin và đánh giá tình hình. Việt Nam cần tăng cường hợp tác với các thành viên WTO khác, đặc biệt là các quốc gia đang phát triển. Việc chia sẻ kinh nghiệm và nguồn lực có thể tăng cường khả năng ứng phó chung. Chủ động theo dõi các xu hướng pháp lý và các vụ kiện PVTM mới là cần thiết. Việc tham gia các diễn đàn, hội thảo của WTO giúp cập nhật thông tin. Nó cũng giúp Việt Nam đóng góp tiếng nói của mình vào việc định hình các quy tắc thương mại tương lai. Tận dụng các dịch vụ tư vấn pháp luật của WTO, như ACWL, cũng là một giải pháp hiệu quả.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (197 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIàN HÀN LÂM KHOA HâC Xà HàI VIàT NAM HàC VIàN KHOA HàC Xà HÞI TRÄN THÞ LIÊN H¯¡NG C¡ CH¾ GIÀI QUY¾T TRANH CHÂP VÀ PHÒNG Và TH¯¡NG M¾I TRONG WTO LUÀN ÁN TI¾N S) LUÀT HàC Hà Nßi – 2024 VIàN HÀN LÂM KHOA HâC Xà HàI VIàT NAM HàC VIàN KHOA HàC Xà HÞI TRÄN THÞ LIÊN H¯¡NG C¡ CH¾ GIÀI QUY¾T TRANH CHÂP VÀ PHÒNG Và TH¯¡NG M¾I TRONG WTO Ngành: LuÁt Kinh t¿ Mã số: 9 38 01 07 LUÀN ÁN TI¾N S) LUÀT HàC Ng°ßi h°áng d¿n khoa hác: PGS. Tăng Văn Ngh*a Hà Nßi – 2024 MĀC LĀC Mà ĐÄU. 1 Ch°¢ng 1: TàNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CĄU VÀ C¡ Sà LÝ THUY¾T NGHIÊN CĄU. Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đ¿n đÁ tài luận án.
Đánh giá tình hình nghiên cứu liên quan đ¿n đÁ tài luận án. C¡ sá lý thuy¿t nghiên cứu và câu hßi nghiên cứu. 24 K¿t luÁn ch°¢ng 1. 27 Ch°¢ng 2: LÝ LUÀN VÀ C¡ CH¾ GIÀI QUY¾T TRANH CHÂP VÀ PHÒNG Và TH¯¡NG M¾I TRONG Tà CHĄC TH¯¡NG M¾I TH¾ GIàI.
Khái quát tranh chÁp vÁ phòng vá th±¡ng mại trong Tổ chức th±¡ng mại th¿ giới và nhu cầu gi¿i quy¿t tranh chÁp. Khái niám, đặc điểm c¡ ch¿ gi¿i quy¿t tranh chÁp phòng vá th±¡ng mại trong Tổ chức th±¡ng mại th¿ giới. C¡ sá pháp lý và thi¿t ch¿ gi¿i quy¿t tranh chÁp phòng vá th±¡ng mại trong Tổ chức th±¡ng mại th¿ giới. Đánh giá vÁ c¡ ch¿ gi¿i quy¿t tranh chÁp vÁ phòng vá th±¡ng mại trong Tổ chức th±¡ng mại th¿ giới .52 K¿t luÁn ch°¢ng 2.
57 Ch°¢ng 3: THþC TR¾NG GIÀI QUY¾T TRANH CHÂP VÀ PHÒNG Và TH¯¡NG M¾I THEO C¡ CH¾ CĂA Tà CHĄC TH¯¡NG M¾I TH¾ GIàI. Thāc trạng sử dÿng c¡ ch¿ gi¿i quy¿t tranh chÁp vÁ cháng bán phá giá và thāc tißn áp dÿng đái với các n±ớc đang phát triển. Thāc trạng gi¿i quy¿t tranh chÁp vÁ trā cÁp và các bián pháp đái kháng và thāc tißn áp dÿng đái với các n±ớc đang phát triển. Thāc trạng gi¿i quy¿t tranh chÁp vÁ tā vá và thāc tißn áp dÿng đái với các n±ớc đang phát triển.
Bài hãc kinh nghiám áp dÿng c¡ ch¿ gi¿i quy¿t tranh chÁp phòng vá th±¡ng mại trong Tổ chức th±¡ng mại th¿ giới đái với Viát Nam.112 K¿t luÁn ch°¢ng 3. 117 Ch°¢ng 4: GIÀI PHÁP NÂNG CAO HIàU QUÀ THAM GIA C¡ CH¾ GIÀI QUY¾T TRANH CHÂP VÀ PHÒNG Và TH¯¡NG M¾I TRONG Tà CHĄC TH¯¡NG M¾I TH¾ GIàI CHO VIàT NAM. Thāc tißn tham gia c¡ ch¿ gi¿i quy¿t tranh chÁp vÁ phòng vá th±¡ng mại cāa Viát Nam trong Tổ chức Th±¡ng mại th¿ giới. Gi¿i pháp nâng cao hiáu qu¿ tham gia cāa Viát Nam trong c¡ ch¿ gi¿i quy¿t tranh chÁp phòng vá th±¡ng mại cāa Tổ chức th±¡ng mại th¿ giới.
132 K¿t luÁn ch°¢ng 4. 147 TÀI LIàU THAM KHÀO. 149 DANH MĀC TĆ VI¾T TÂT STT Tć vi¿t tÃt Ngh*a căa tć vi¿t tÃt 1 AB Appellate Body 3 C¡ quan phúc thẩm 2 ACWL Advisory Centre on WTO LAW - Trung tâm T± vÁn pháp luật WTO Anti-Dumping Agreement 3 Hiáp đánh cháng bán phá giá (Hiáp 3 ADA đánh thāc thi ĐiÁu VI cāa GATT) 4 BPTV Bián pháp tā vá 5 CBPG Cháng bán phá giá 6 CTC Cháng trā cÁp 7 CQĐT C¡ quan điÁu tra 8 DSB Dispute Settlement Body 3 C¡ quan gi¿i quy¿t tranh chÁp cāa WTO Dispute Settlement Understanding - Tho¿ thuận vÁ các quy tắc và 9 DSU thā tÿc điÁu chßnh viác gi¿i quy¿t tranh chÁp cāa WTO 10 FTA Free Trade Agreement 3 Hiáp đánh th±¡ng mại tā do General Agreement on Tariff and Trade 3 Hiáp đánh chung vÁ 11 GATT thu¿ quan và th±¡ng mại 12 ILC The International Law Commission 3 Uỷ ban Luật pháp Quác t¿ 13 KTC Korea Trade Commission 3 Uỷ ban Th±¡ng mại Hàn Quác National Aeronautics and Space Administration 3 C¡ quan hàng 14 NASA không và vũ trÿ Hoa Kỳ 15 NME Non Market Economic - NÁn kinh t¿ phi thá tr±ßng 16 NTC National Tariff Committee 3 Āy ban Thu¿ quan Quác gia 17 PVTM Phòng vá th±¡ng mại 18 QLNT Qu¿n lý Ngoại th±¡ng Agreement on Subsidies and Countervailing Measures 3 Hiáp 19 SCM đánh vÁ trā cÁp và các bián pháp đái kháng 20 SG Agreement on Safeguards 3 Hiáp đánh vÁ tā vá 21 SOE State 3 Owned Enterprise 3 Doanh nghiáp nhà n±ớc 22 USDOC United States Department of Commerce - Bá Th±¡ng mại Hoa Kỳ 23 USDOD United State Department of Defense 3 Bá Quác phòng Hoa Kỳ 24 WTO World Trade Organization 3 Tổ chức Th±¡ng mại th¿ giới Mà ĐÄU 1. Tính cÃp thi¿t căa đÁ tài Quá trình tā do hoá th±¡ng mại toàn cầu dißn ra ngày càng sâu ráng, các rào c¿n truyÁn tháng nh± thu¿ quan đã dần đ±āc dÿ bß, thay vào đó, các quác gia có xu h±ớng sử dÿng nhiÁu các bián pháp phi thu¿ để b¿o há ngành s¿n xuÁt trong n±ớc và các doanh nghiáp nái đáa.
Kể từ sau cuác khāng ho¿ng kinh t¿ th¿ giới năm 2008, bái c¿nh kinh t¿ cāa các quác gia vẫn trong tình trạng khó khăn, do đó, chā nghĩa b¿o há th±¡ng mại có xu h±ớng không ngừng gia tăng. Các bián pháp phòng vá th±¡ng mại (PVTM) gồm cháng bán phá giá, cháng trā cÁp và tā vá là mát phần trong chính sách th±¡ng mại cāa các quác gia. Các bián pháp này đ±āc sử dÿng nhằm b¿o vá ngành s¿n xuÁt trong n±ớc khßi các đái thā cạnh tranh n±ớc ngoài, bên cạnh đó, nhÿng bián pháp này còn đ±āc coi nh± hàng rào ngăn c¿n gia nhập thá tr±ßng. Trong nhÿng tr±ßng hāp đặc biát, các bián pháp PVTM đ±āc khái x±ớng để ngăn c¿n viác tăng mạnh mẽ, không l±ßng tr±ớc đ±āc cāa hàng nhập khẩu vào thá tr±ßng nái đáa.
Mặc dù thúc đẩy tā do hoá th±¡ng mại là mát mÿc tiêu cāa hái nhập quác t¿, song Tổ chức Th±¡ng mại th¿ giới (World Trade Organization 3 WTO) cũng thừa nhận rằng, các n±ớc thành viên có thể sẽ ph¿i b¿o vá s¿n xuÁt trong n±ớc, cháng lại cạnh tranh từ hàng hoá n±ớc ngoài. Tuy vậy, WTO yêu cầu các n±ớc ph¿i ti¿n hành, b¿o vá thông qua quy trình điÁu tra nghiêm ngặt, đ¿m b¿o duy trì nhÿng nguyên tắc nhÁt đánh để tránh viác lạm dÿng. Các n±ớc thành viên cāa WTO đÁu nhìn nhận rằng, các bián pháp PVTM chính là trÿ cát cuái cùng để đ¿m b¿o th±¡ng mại công bằng và b¿o vá ngành s¿n xuÁt trong n±ớc tr±ớc nhÿng tác đáng tiêu cāc gây ra bái hàng hoá nhập khẩu [201]. Do đó, các bián pháp PVTM là chính sách phổ bi¿n nhÁt mà nhÿng n±ớc nhập khẩu lớn trong WTO sử dÿng để hạn ch¿ th±¡ng mại quác t¿ [133; tr.
Với b¿n chÁt này, n¿u đ±āc áp dÿng đúng mÿc tiêu, các bián pháp PVTM không mâu thuẫn với xu h±ớng tā do hoá th±¡ng mại. Tuy nhiên, khi các bián pháp PVTM bá lạm dÿng và đ±āc sử dÿng nh± công cÿ trá hình để b¿o há các ngành s¿n xuÁt nái đáa, chúng sẽ đi ng±āc lại với mÿc tiêu tích cāc cāa th±¡ng mại tā do. Đó chính là lý do WTO quy đánh nhÿng nguyên tắc vÁ thā tÿc nhằm đ±a viác áp dÿng bián pháp PVTM vào khung cÿ thể để hạn ch¿ tái đa tình trạng lạm dÿng các bián pháp này, và các Thành viên có thể khái kián Thành viên khác khi không tuân thā viác áp dÿng các bián pháp PVTM tại C¡ quan gi¿i quy¿t tranh chÁp cāa WTO (Dispute Settlement Body 3 DSB). 1 Há tháng gi¿i quy¿t tranh chÁp cāa WTO đ±āc ví nh± <viên ngãc quý trên v±¡ng mián= [175; tr.
1], điÁu này đã phần nào cho thÁy tính hiáu qu¿ cāa há tháng này. Do đó, hián nay, có rÁt nhiÁu các công trình nghiên cứu vÁ c¡ ch¿ gi¿i quy¿t tranh chÁp cāa WTO. Đồng thßi, các nghiên cứu vÁ các bián pháp PVTM theo quy đánh cāa WTO cũng đ±āc nhiÁu hãc gi¿ tìm hiểu. Tuy nhiên, các công trình nghiên cứu mới chß dừng lại phân tích c¡ ch¿ gi¿i quy¿t tranh chÁp cāa WTO, ch±a tập trung phân tích cÿ thể vÁ c¡ ch¿ gi¿i quy¿t tranh chÁp cāa WTO trong lĩnh vāc PVTM 3 lĩnh vāc tranh chÁp chā y¿u tại tổ chức này, cũng nh± lĩnh vāc tranh chÁp chā y¿u mà Viát Nam đang ph¿i đái mặt trong th±¡ng mại quác t¿.
Kể từ khi trá thành Thành viên cāa WTO, hàng hoá cāa Viát Nam có nhiÁu h¡n c¡ hái ti¿p cận với thá tr±ßng n±ớc ngoài. L±āng và giá trá xuÁt khẩu cāa hàng hoá xuÁt xứ từ Viát Nam ngày càng gia tăng [205]. Nh± đã phân tích á trên, trong giai đoạn hián nay, hầu h¿t các quác gia đÁu muán b¿o há nÁn s¿n xuÁt trong n±ớc bằng cách tích cāc sử dÿng nhÿng bián pháp phi thu¿, trong đó có bián pháp PVTM. Chính vì điÁu này, hàng hoá xuÁt khẩu cāa Viát Nam có nguy c¡ cao ph¿i đái mặt với các vÿ kián PVTM tại thá tr±ßng n±ớc xuÁt khẩu.
Tính đ¿n h¿t tháng 31/12/2023, hàng hoá xuÁt khẩu cāa Viát Nam bá điÁu tra tổng sá 196 vÿ vÁ phòng vá th±¡ng mại [219]. Vì vậy, khi bián pháp PVTM đ±āc áp dÿng, n¿u xét thÁy nhÿng k¿t luận dẫn đ¿n áp dÿng các bián pháp này là không tho¿ đáng, Chính phā Viát Nam có thể b¿o vá ngành hàng và doanh nghiáp trong n±ớc bằng cách khái kián vÁn đÁ này ra DSB. Bên cạnh đó, Viát Nam cũng ti¿n hành khái x±ớng điÁu tra và áp dÿng các bián pháp PVTM đái với hàng hoá n±ớc ngoài nhập khẩu vào Viát Nam, trong đó có 16 vÿ điÁu tra cháng bán phá giá và 6 vÿ liên quan đ¿n bián pháp tā vá, 01 vÿ điÁu tra cháng trā cÁp, 2 vÿ cháng lẩn tránh bián pháp PVTM [218] các vÿ điÁu tra này cũng có thể là nguy c¡ tiÁm ẩn cho nhÿng tranh chÁp vÁ PVTM cāa Viát Nam trong WTO với vai trò là bá đ¡n. 16 năm kể từ thßi điểm gia nhập WTO, Viát Nam đã có nhiÁu đáng thái thể hián sā tham gia vào C¡ ch¿ gi¿i quy¿t tranh chÁp cāa WTO, cÿ thể, Viát Nam đã tham gia 5 vÿ với t± cách là bên nguyên đ¡n, 39 vÿ với t± cách là bên thứ ba, và ch±a có vÿ nào bá kián tại WTO.
Trong sá 5 tranh chÁp mà Viát Nam khái kián ra DSB, có 4 vÿ kián liên quan đ¿n viác hàng hoá Viát Nam bá áp các bián pháp PVTM tại thá tr±ßng n±ớc xuÁt khẩu [236]. Đồng thßi, tranh chÁp vÁ PVTM cũng là loại tranh chÁp chā y¿u trong WTO, có 341 vÿ trong tổng sá 617 tranh chÁp tại WTO liên quan đ¿n các bián pháp 2 PVTM [234]. Do đó, có thể thÁy, tranh chÁp vÁ PVTM là loại tranh chÁp quan trãng mà trong t±¡ng lai, Viát Nam có thể sẽ ph¿i đái mặt nhiÁu tại WTO.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phân tích cơ chế giải quyết tranh chấp PVTM trong WTO" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án phân tích cơ chế giải quyết tranh chấp về phòng vệ thương mại trong WTO, đề xuất giải pháp hiệu quả.
Luận án "Phân tích cơ chế giải quyết tranh chấp PVTM trong WTO" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Phân tích cơ chế giải quyết tranh chấp PVTM trong WTO" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phân tích cơ chế giải quyết tranh chấp PVTM trong WTO" thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế. Danh mục: Luật Học.
Luận án "Phân tích cơ chế giải quyết tranh chấp PVTM trong WTO" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phân tích cơ chế giải quyết tranh chấp PVTM trong WTO" có 197 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phân tích cơ chế giải quyết tranh chấp PVTM trong WTO" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.