Luận án Tiến sĩ Luật: Tư tưởng phân chia quyền lực & tổ chức bộ máy nhà nước ở một số nước
Luận án nghiên cứu tư tưởng phân chia quyền lực nhà nước và tổ chức bộ máy ở các nước. Phân tích ảnh hưởng đến hiệu quả quản trị.
Lý luận về Nhà nước và Pháp luật
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
211
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Lịch sử tư tưởng phân chia quyền lực nhà nước
Tư tưởng phân chia quyền lực nhà nước là nền tảng của nhiều thể chế chính trị hiện đại. Sự phát triển của nó trải dài qua nhiều thời kỳ lịch sử. Mục tiêu chính là ngăn chặn sự tập trung quyền lực, bảo vệ tự do công dân. Khởi nguồn từ thời cổ đại, tư tưởng này đã được các nhà tư tưởng vĩ đại đặt nền móng. Sau đó, nó được phục hưng và hoàn thiện trong giai đoạn khai sáng. Học thuyết phân quyền đã trở thành công cụ quan trọng chống lại chế độ chuyên chế, độc tài. Việc nghiên cứu lịch sử tư tưởng này mang lại cái nhìn sâu sắc về các mô hình quản trị nhà nước ngày nay. Đó là sự tiến hóa không ngừng trong cách tổ chức và giới hạn quyền lực nhà nước.
1.1. Khởi nguồn tư tưởng phân chia quyền lực
Tư tưởng phân chia quyền lực nhà nước có nguồn gốc từ thời cổ đại. Các nhà tư tưởng Hy Lạp và La Mã đã nhận thấy sự cần thiết của việc giới hạn quyền lực nhà nước. Aristote đề xuất phân chia các chức năng nhà nước thành ba loại: lập hiến, quản trị và tư pháp. Polybe cũng phân tích cấu trúc chính trị của La Mã, nhận ra sự tồn tại của các cơ quan có quyền lực khác nhau. Những ý tưởng này đặt nền móng cho học thuyết phân quyền sau này. Chúng phản ánh nỗ lực ban đầu nhằm kiểm soát và đối trọng các chức năng trong bộ máy nhà nước. Tuy nhiên, tư tưởng này dần bị lãng quên trong thời kỳ phong kiến, khi chế độ quân chủ chuyên chế thống trị. Các nền dân chủ sơ khai đã manh nha hình thức phân quyền dù còn thô sơ.
1.2. Phục hưng và phát triển học thuyết phân quyền
Sự phục hưng của tư tưởng phân chia quyền lực diễn ra vào thế kỷ XVI-XVIII. Giai đoạn này chứng kiến sự tan rã của chế độ phong kiến. Các nhà tư tưởng như John Locke và Montesquieu đã kế thừa và phát triển mạnh mẽ học thuyết phân quyền. John Locke đề xuất phân chia quyền lực nhà nước thành lập pháp, hành pháp và liên bang. Ông nhấn mạnh quyền lập pháp là tối cao nhưng cũng cần được giới hạn. Montesquieu hoàn thiện tư tưởng này với mô hình tam quyền phân lập nổi tiếng. Ông đề xuất ba nhánh quyền lực độc lập: cơ quan lập pháp, cơ quan hành pháp và cơ quan tư pháp. Montesquieu tin rằng sự độc lập và kiểm soát lẫn nhau giữa các nhánh này là thiết yếu để chống lạm quyền và bảo vệ tự do cá nhân. Tư tưởng này trở thành cơ sở lý luận vững chắc cho các cuộc đấu tranh dân chủ, góp phần giới hạn quyền lực nhà nước.
II.Học thuyết phân quyền Nền tảng giới hạn quyền lực
Học thuyết phân quyền cung cấp khuôn khổ lý luận cho việc tổ chức bộ máy nhà nước dân chủ. Nó nhấn mạnh sự cần thiết của việc phân tách các chức năng quyền lực. Mục tiêu chính là ngăn chặn sự chuyên chế và bảo vệ quyền con người. Montesquieu là người có công lớn trong việc hệ thống hóa tư tưởng này thành tam quyền phân lập. Học thuyết này không chỉ là sự phân công nhiệm vụ. Đó còn là cơ chế kiểm soát và đối trọng lẫn nhau giữa các nhánh quyền lực. Sự giới hạn quyền lực nhà nước được xem là điều kiện tiên quyết cho một xã hội công bằng và tự do. Học thuyết phân quyền vẫn giữ nguyên giá trị trong bối cảnh hiện đại, là trụ cột chống lạm quyền.
2.1. Bản chất học thuyết phân quyền nhà nước
Bản chất của học thuyết phân quyền nhà nước là việc phân chia quyền lực công thành nhiều bộ phận. Mỗi bộ phận được giao cho một cơ quan riêng biệt thực hiện. Mục tiêu không phải là phân chia quyền lực tuyệt đối. Đó là tạo ra sự chuyên biệt hóa chức năng và độc lập tương đối giữa các nhánh. Ba nhánh quyền lực cơ bản là lập pháp, hành pháp và tư pháp. Sự phân chia này nhằm tránh tập trung quyền lực vào một cá nhân hay một nhóm người. Tập trung quyền lực dễ dẫn đến lạm quyền và độc tài. Học thuyết này tạo ra một hệ thống cân bằng, nơi các cơ quan có thể giám sát và kiềm chế lẫn nhau, giới hạn quyền lực nhà nước.
2.2. Vai trò của Montesquieu trong tam quyền phân lập
Montesquieu là nhà tư tưởng nổi bật nhất về tam quyền phân lập. Tác phẩm 'Tinh thần pháp luật' của ông đã hệ thống hóa rõ ràng học thuyết này. Ông đề xuất rằng để đảm bảo tự do, ba quyền lực nhà nước không được nằm trong tay một người hay một cơ quan duy nhất. Cơ quan lập pháp làm luật. Cơ quan hành pháp thi hành luật. Cơ quan tư pháp giải thích luật. Mỗi nhánh cần có quyền lực riêng biệt và khả năng kiểm soát lẫn nhau. Ví dụ, cơ quan lập pháp có thể thông qua luật, nhưng cơ quan hành pháp có quyền phủ quyết. Cơ quan tư pháp có thể tuyên bố luật là vi hiến. Cơ chế này tạo ra sự kiểm soát và đối trọng, ngăn chặn bất kỳ nhánh nào trở nên quá mạnh. Vai trò của Montesquieu là cực kỳ quan trọng trong việc định hình các hiến pháp hiện đại.
III.Tam quyền phân lập ở các chính thể tư sản hiện đại
Mô hình tam quyền phân lập được áp dụng đa dạng trong các chính thể tư sản. Mặc dù cùng nguyên tắc cơ bản, cách thức triển khai có sự khác biệt lớn. Sự phân quyền có thể mềm dẻo hoặc cứng rắn, tùy thuộc vào đặc điểm lịch sử và văn hóa của mỗi quốc gia. Các mô hình này đều hướng tới việc giới hạn quyền lực nhà nước. Chúng đảm bảo sự hoạt động hiệu quả của cơ quan lập pháp, cơ quan hành pháp và cơ quan tư pháp. Mục tiêu cuối cùng là bảo vệ tự do cá nhân, chống lạm quyền. Sự đa dạng trong áp dụng chứng tỏ tính linh hoạt của học thuyết này. Nó có thể thích nghi với nhiều bối cảnh chính trị khác nhau, vẫn giữ vững tinh thần kiểm soát quyền lực.
3.1. Phân quyền mềm dẻo trong chính thể đại nghị
Chính thể đại nghị thường áp dụng mô hình phân quyền mềm dẻo. Trong mô hình này, có sự gắn kết nhất định giữa cơ quan lập pháp và cơ quan hành pháp. Nội các (chính phủ) được hình thành từ cơ quan lập pháp (quốc hội). Thủ tướng, người đứng đầu cơ quan hành pháp, thường là lãnh đạo đảng chiếm đa số trong quốc hội. Quốc hội có thể bỏ phiếu bất tín nhiệm chính phủ. Ngược lại, chính phủ có thể giải tán quốc hội. Sự phụ thuộc lẫn nhau này tạo ra cơ chế kiểm soát và đối trọng đặc thù. Nó thúc đẩy sự phối hợp giữa các nhánh. Cơ quan tư pháp vẫn duy trì sự độc lập tương đối. Ví dụ điển hình là Anh, Canada, Đức, Nhật Bản.
3.2. Phân quyền cứng rắn trong chính thể cộng hòa tổng thống
Chính thể cộng hòa tổng thống đặc trưng bởi sự phân quyền cứng rắn. Ba nhánh quyền lực – cơ quan lập pháp, cơ quan hành pháp và cơ quan tư pháp – được phân tách rõ ràng. Mỗi nhánh có chức năng và quyền hạn độc lập. Tổng thống, người đứng đầu cơ quan hành pháp, được bầu trực tiếp và không chịu trách nhiệm trước cơ quan lập pháp. Cơ quan lập pháp không thể giải tán cơ quan hành pháp. Ngược lại, tổng thống không thể giải tán cơ quan lập pháp. Tuy nhiên, vẫn có các cơ chế kiểm soát và đối trọng. Ví dụ, tổng thống có quyền phủ quyết luật, quốc hội có quyền luận tội tổng thống. Mỹ là ví dụ điển hình nhất cho mô hình này. Nó nhằm chống lạm quyền bằng cách giới hạn quyền lực nhà nước một cách nghiêm ngặt.
3.3. Mô hình phân quyền trong chính thể cộng hòa hỗn hợp
Chính thể cộng hòa hỗn hợp kết hợp các yếu tố của cả chính thể đại nghị và chính thể tổng thống. Mô hình này đôi khi được gọi là chính thể bán tổng thống. Quyền lực nhà nước được phân chia giữa một tổng thống được bầu trực tiếp và một thủ tướng chịu trách nhiệm trước quốc hội. Tổng thống thường có quyền lực đáng kể, đặc biệt trong đối ngoại và an ninh. Thủ tướng và nội các chịu trách nhiệm về các vấn đề đối nội. Cả hai đều có vai trò trong cơ quan hành pháp. Cơ quan lập pháp vẫn giữ vai trò chính trong làm luật. Cơ quan tư pháp duy trì sự độc lập. Mô hình này tạo ra một hệ thống kiểm soát và đối trọng phức tạp hơn. Pháp là một ví dụ điển hình của chính thể cộng hòa hỗn hợp.
IV.Phân quyền trong tổ chức bộ máy nhà nước Việt Nam
Việt Nam có cách tiếp cận riêng đối với tư tưởng phân chia quyền lực nhà nước. Hiến pháp Việt Nam qua các thời kỳ đã phản ánh sự tiến hóa trong nhận thức này. Từ Hiến pháp 1946 đến Hiến pháp 1992, nguyên tắc quyền lực nhà nước là thống nhất. Tuy nhiên, có sự phân công và phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan. Điều này khác biệt so với mô hình tam quyền phân lập cứng rắn của nhiều nước tư bản. Sự phân công, phối hợp nhằm đảm bảo hiệu quả quản lý, đồng thời chống lạm quyền. Việc nghiên cứu tư tưởng phân quyền trong bối cảnh Việt Nam là cần thiết. Nó giúp đánh giá đúng giá trị và khả năng vận dụng vào thực tiễn, góp phần giới hạn quyền lực nhà nước.
4.1. Tư tưởng phân quyền trong Hiến pháp 1946
Hiến pháp 1946 của Việt Nam thể hiện những nét sơ khai của tư tưởng phân chia quyền lực. Đây là bản Hiến pháp đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Nó quy định Quốc hội là cơ quan có quyền lực cao nhất. Chính phủ chịu trách nhiệm trước Quốc hội. Tư pháp có sự độc lập nhất định. Mặc dù không hoàn toàn theo mô hình tam quyền phân lập của Montesquieu, Hiến pháp 1946 đã cố gắng phân định các quyền lập pháp, hành pháp và tư pháp. Nó thể hiện mong muốn xây dựng một nhà nước dân chủ, chống lại sự tập trung quyền lực tuyệt đối. Các điều khoản đã cố gắng tạo ra sự kiểm soát và đối trọng giữa các nhánh, giới hạn quyền lực nhà nước trong bối cảnh lịch sử bấy giờ.
4.2. Sự thể hiện phân công phối hợp trong Hiến pháp 1992
Hiến pháp 1992 (và các Hiến pháp sau này) của Việt Nam khẳng định nguyên tắc "quyền lực nhà nước là thống nhất, có sự phân công, phối hợp và kiểm soát giữa các cơ quan nhà nước trong việc thực hiện các quyền lập pháp, hành pháp, tư pháp." Đây là cách tiếp cận đặc thù của Việt Nam. Quốc hội là cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất. Chính phủ là cơ quan hành pháp. Tòa án nhân dân và Viện kiểm sát nhân dân là cơ quan tư pháp. Các cơ quan này có chức năng riêng. Tuy nhiên, chúng hoạt động trong một thể thống nhất dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam. Sự phân công và phối hợp nhằm đảm bảo hiệu quả hoạt động, đồng thời vẫn có cơ chế kiểm soát lẫn nhau để chống lạm quyền. Mô hình này hướng tới sự ổn định và phát triển của bộ máy nhà nước.
V.Kiểm soát và đối trọng Chống lạm quyền nhà nước
Kiểm soát và đối trọng là nguyên tắc cốt lõi của học thuyết phân quyền. Nó là cơ chế bảo vệ xã hội khỏi sự lạm quyền của nhà nước. Không có kiểm soát, quyền lực dễ dàng dẫn đến độc tài. Hệ thống này cho phép mỗi nhánh quyền lực hạn chế quyền lực của nhánh khác. Mục tiêu là tạo ra sự cân bằng động, không cho phép bất kỳ nhánh nào trở nên quá mạnh. Các cơ chế này bao gồm quyền phủ quyết, quyền luận tội, giám sát hiến pháp. Kiểm soát và đối trọng là yếu tố sống còn cho một nền dân chủ khỏe mạnh. Nó đảm bảo các cơ quan lập pháp, hành pháp, tư pháp đều phải chịu trách nhiệm. Việc này giới hạn quyền lực nhà nước, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người dân.
5.1. Cơ chế kiểm soát quyền lực nhà nước hiệu quả
Cơ chế kiểm soát quyền lực nhà nước bao gồm nhiều công cụ và quy trình. Trong đó, hệ thống 'kiểm soát và đối trọng' là trung tâm. Cơ quan lập pháp có thể thông qua luật, nhưng cơ quan hành pháp có thể phủ quyết. Cơ quan hành pháp bổ nhiệm các chức danh quan trọng, nhưng thường cần sự phê chuẩn của cơ quan lập pháp. Cơ quan tư pháp có quyền xem xét tính hợp hiến của các luật do cơ quan lập pháp ban hành và các hành vi của cơ quan hành pháp. Các cơ quan này giám sát lẫn nhau. Mục đích là để không một nhánh nào có thể hành động tùy tiện mà không bị ràng buộc. Điều này giới hạn quyền lực nhà nước, tạo ra một sự cân bằng lành mạnh, chống lạm quyền.
5.2. Ngăn chặn lạm quyền và độc tài chính trị
Hệ thống kiểm soát và đối trọng đóng vai trò then chốt trong việc ngăn chặn lạm quyền. Khi không có sự giám sát, quyền lực dễ dàng bị biến chất, dẫn đến độc tài. Việc phân chia quyền lực và tạo ra các cơ chế kiềm chế lẫn nhau đảm bảo rằng mọi quyết định đều phải trải qua quá trình xem xét kỹ lưỡng. Cơ quan lập pháp không thể độc đoán ban hành luật. Cơ quan hành pháp không thể tùy tiện thực thi chính sách. Cơ quan tư pháp đảm bảo công lý được thực thi một cách khách quan. Montesquieu đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc này để bảo vệ tự do. Chống lạm quyền là một trong những mục tiêu cao nhất của học thuyết phân quyền nhà nước, đảm bảo sự ổn định và công bằng xã hội.
VI.Cơ quan lập pháp hành pháp tư pháp và hiệu quả
Hiệu quả hoạt động của bộ máy nhà nước phụ thuộc vào sự phân định rõ ràng chức năng của từng nhánh quyền lực. Cơ quan lập pháp, hành pháp, tư pháp mỗi nhánh có vai trò riêng. Sự độc lập tương đối và khả năng phối hợp là chìa khóa. Một hệ thống phân quyền hiệu quả giúp giảm thiểu sự chồng chéo, tăng cường trách nhiệm giải trình. Đồng thời, nó đảm bảo việc thực thi pháp luật một cách công bằng, khách quan. Việc tổ chức bộ máy nhà nước theo nguyên tắc phân quyền giúp tối ưu hóa hiệu suất. Nó cũng góp phần xây dựng lòng tin của công chúng vào nhà nước, giới hạn quyền lực nhà nước và chống lạm quyền.
6.1. Chức năng chính của cơ quan lập pháp hành pháp
Cơ quan lập pháp có chức năng chính là làm luật. Quốc hội hoặc Nghị viện đại diện cho ý chí của nhân dân, thảo luận và thông qua các đạo luật. Nó cũng giám sát hoạt động của cơ quan hành pháp. Cơ quan hành pháp, thường là Chính phủ hoặc Tổng thống, chịu trách nhiệm thi hành luật pháp. Nó quản lý các vấn đề đối nội và đối ngoại của đất nước. Cơ quan hành pháp cũng có quyền ban hành các văn bản dưới luật để cụ thể hóa luật. Sự phân định chức năng này đảm bảo chuyên môn hóa. Nó giúp mỗi nhánh tập trung vào nhiệm vụ cốt lõi, nâng cao hiệu quả hoạt động, đồng thời tạo cơ sở cho kiểm soát và đối trọng.
6.2. Độc lập của cơ quan tư pháp trong thực thi pháp luật
Sự độc lập của cơ quan tư pháp là yếu tố then chốt trong hệ thống phân quyền. Tòa án và các cơ quan tư pháp khác có nhiệm vụ giải thích pháp luật và xét xử các vụ án. Để đảm bảo công lý, cơ quan tư pháp phải độc lập hoàn toàn khỏi sự can thiệp của cơ quan lập pháp và hành pháp. Thẩm phán cần được bảo vệ khỏi áp lực chính trị. Quyết định của họ phải dựa trên pháp luật và bằng chứng. Sự độc lập tư pháp củng cố niềm tin của công chúng vào hệ thống pháp luật. Nó cũng là một công cụ mạnh mẽ để kiểm soát và đối trọng các nhánh quyền lực khác, chống lạm quyền và bảo vệ quyền công dân.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (211 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO ĐỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI NGUYÊN THỊ HỒI TU TRÌNG CHAN CHIA QUYỀN LUC NHÀ NƯỚC (Ất vite TỔ cute BỘ MAY NHÀ NƯỚC Ủ MỘT SỐ NƯỚC. Chuyên ngành: Lý luận về Nhà nước và Pháp luật : 50501 ERUONG er LŨUAT HANG! iy _— Ma số THIỆN GIÁO VIEN|| R SEEA LA 3 OF LUAN AN TIEN SI LUAT HOC Người hướng dân khoa hoc : PGS.TS Nguyễn Dang Dung PGS. Thái Vĩnh Thắng HÀ NỘI - 2003 lôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu cua riêng tôi. Các số liệu nêu trong luận án là trung thực.
Những kết luận khoa hoc của luận án chưa từng được ai công bố trong bat kỳ mội công trình nào khác. a TẾC GIÁ LUẬN ÁN cove Thi THHoi MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU | Chương 1. TU TƯỞNG PHAN CHIA QUYEN LUC NHÀ NƯỚC 10 TRONG LỊCH SỬ Tals Quyền lực nhà nước và cách thức thực hiện quyền lực nhà nước 10 Td. Sự xuất hiện và phát triển của tư tưởng phân chia quyền lực 15 nhà nước Chương 2.
SỰ THỂ HIỆN VÀ ÁP DỤNG TƯ TƯỞNG PHÂN QUYỀN 77 TRONG TỔ CHỨC BỘ MÁY NHÀ NƯỚC Ở MỘT SỐ NƯỚC TƯ SAN 77 2. Khái quát chung ` Xu Sự phân quyền mềm dẻo ở những nước có chính thể Đại nghị - 86 pA.P Sự phân quyền cứng rắn trong chính thể Cộng hoà Tổng thống ¡09 244. Phân quyền trong chính thể Cộng hoà Hỗn hợp 134 Chương 3. SỰ THỀ HIỆN TƯ TƯỞNG PHÂN QUYỀN TRONG TỔ 150 CHỨC BỘ MÁY NHÀ NƯỚC VIỆT NAM QUA CÁC BẢN HIẾN PHÁP.
Hiến pháp 1946 tlạ2)Màmmly. Hiên pháp 1992 KẾT LUẬN NHUNG CONG TRÌNH LIEN QUAN ĐẾN LUẬN AN ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BO DANH MỤC TÀI LIEU THAM KHẢO MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của việc nghiên cứu đề tài Có thể nói trong lịch sử tư tưởng chính trị của nhân loại, các tư tưởng về nhà nước luôn luôn giữ vị trí quan trọng nhất. Trong số các tư tưởng ấy thì những tư tưởng về quyền lực nhà nước, về việc tổ chức và thực hiện quyền lực ấy lại giữ vị trí cơ bản và trong yếu, chúng bao giờ cũng để lại dấu ấn của mình trong các thể chế chính trị nhất định.
Vì vậy, nghiên cứu lịch sử các tư tưởng chính trị sẽ mang lại một ánh sáng cần thiết cho việc nghiên cứu nền chính trị và các thể chế chính trị đương đại. Ngược dòng thời gian, ta thấy, tư tưởng phân chia quyền lực nhà nước vốn có mầm mống từ xa xưa trong lịch sử, từ thời cổ đại, khi kiểu nhà nước và pháp luật đầu tiên tồn tại ở Hy Lạp, La Mã. Chúng ta có thể tìm thấy những nét đại cương của nó trong tổ chức và hoạt động của bộ máy nhà nước Hy Lạp, La Mã thời kỳ cổ đại, trong các quan điểm chính trị của Aristote, Polybe. Song tư tưởng này đã gần như bị lãng quên hoặc không hề được nhắc đến trong thời kỳ hưng thịnh của chế độ phong kiến, khi mà chính thể quân chủ chuyên chế chiếm ưu thế ở hầu hết các nước.
Chỉ đến khi quan hệ sản xuất phong kiến tan rã, quan hệ sản xuất tư bản chủ nghĩa bắt đầu hình thành và phát triển thì tư tưởng phân chia quyền lực nhà nước mới được phục hưng và trở thành chỗ dựa vững chắc về mặt tư tưởng cho các phong trào đấu tranh nhằm tiêu diệt chính thể chuyên chế và chế độ phong kiến, vì tự do, dân chủ của nhân dân. Tư tưởng này đã được các nhà tư tưởng tư sản thế kỷ XVI-XVIII mà điển hình là John Locke va Montesquieu kế thừa, phát triển và hoàn thiện nó, coi đó là cơ sở để bảo đảm quyền lực của nhân dân và chống chế độ độc tài chuyên chế. Nó đã được thể hiện và áp dung trong việc tổ chức bộ máy nhà nước của nhiều nước trên thế giới ở các mức độ khác nhau, được phi nhận một cách trang trọng trong các bản Tuyên ngôn và Hiến pháp của một số nước. Thậm chí có nước đã coi phân quyền là nguyên tắc cơ bản trong tổ chức bộ máy nhà nước của mình, là tiêu chuẩn và điều kiện của nền dân chủ.
Đó chính là sự thừa nhận và khẳng định giá trị của tư tưởng phân chia quyền lực nhà nước trong thực tế. Song tiếc rằng, trong một thời gian khá dài, ở nước ta cũng như ở các nước xã hội chủ nghĩa khác, tư tưởng này không được chú trọng nghiên cứu và cũng không được đánh giá đúng giá trị của nó; vì nó bị coi là tư tưởng của giai cấp tư sản. Việc tổ chức của bộ máy nhà nước ở những nước này có lúc gần như rập khuôn theo mô hình Nhà nước Liên Xô và sự phân quyền hầu như bị phủ nhận. Từ khi bat đầu công cuộc đổi mới toàn diện đất nước do Đại hội VI Đảng Cộng sản Việt Nam khởi xướng, với mục đích phục vụ nhiệm vụ cấp bách mà Đảng ta đã vạch ra là: tăng cường bộ máy nhà nước, cải tiến tổ chức và hoạt động để nâng cao hiệu quả quản lý của nó, tư tưởng phân chia quyền lực nhà nước đã được quan tâm nghiên cứu để hiểu rõ nội dung, ý nghĩa của nó và để vận dụng vào việc tổ chức bộ máy Nhà nước ta ở mức độ phù hợp.
Do đó bộ máy Nhà nước Việt Nam theo Hiến pháp 1992 được tổ chức theo tinh thần: "Quyền lực nhà nước là thống nhất, có sự phân công và phôi hợp chặt chế giữa các cơ quan nhà nước trong việc thực hiện ba quyền: lập pháp. hành pháp và tư pháp" [5]. Theo cách tổ chức này, bộ máy nhà nước ta hiện tại tuy chưa khắc phục được hết những điểm hạn chế và sự yếu kém, song bước đầu đã có những tiến bộ nhất định. Điều đó đã được thể hiện trong sự đánh giá của Đảng ta là: "Hoạt động của Nhà nước ta trên các lĩnh vực từ lập pháp, hành pháp đến tư pháp đã có những tiến bộ rõ rệt.
Quản lý nhà nước bằng pháp luật được tăng cường. Dân chủ xã hội chủ nghĩa được mở rộng. ổn định chính trị được giữ vững" [5]. Đó là kết quả ban đầu của quá trình đổi mới nhận thức của chúng ta và chính vì vậy mà phương hướng cải cách tổ chức và hoạt động của bộ máy nhà nước ta như trên được phi nhận lại trong Báo cáo chính trị tại Đại hội Dang IX là: Xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa dưới sự lãnh dao của Dang.
Nhà nước ta là mot tru cột của hệ thống chính trị và công cụ chủ yếu để thực hiện quyền làm chủ của nhân dân, là Nhà nước pháp quyền của dân, do dân, vì dân. Quyền lực nhà nước là thống nhát, có sự phân công và phối hợp giữa các cơ quan nhà nước trong việc thực hién các quyền lập pháp, hành pháp, tư pháp [T |. Tuy nhiên, quan điểm trên vẫn chỉ dừng ở quan điểm, mục tiêu chính trị cho đến khi Nghị quyết của Quốc hội về việc sửa đổi bổ sung một số điều của Hiến pháp 1992 ra đời, lúc đó nó mới được pháp luật hóa, được chính thức phi nhận trong luật co ban của Nhà nước, trở thành nguyên tac Hiến định trong tổ chức và hoạt động của bộ máy nhà nước. Cụ thể, Điều 2 Hiến pháp 1992 sửa đổi quy định: "Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là Nhà nước pháp quyé.xd hội chủ nghĩa của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dan.
Quyền luc nhà nước là thống nhất, có sự phan công và phối hợp giữa các cơ quan nhà nước trong việc thực hiện các quyền lập pháp, hành pháp. Như vậy, mục tiêu xây dựng Nhà nước pháp quyền Việt Nam và nguyên tắc tổ chức và hoạt động của bộ máy nhà nước theo mục tiêu ấy đã được Đảng và Nhà nước ta khang định trong những văn kiện quan trọng nhất của đất nước. Đó là một mục tiêu hoàn toàn đúng đắn và phù hợp với xu thế tất yếu của thời đại - xu thế phát triển dân chủ và tiến bộ xã hội trên toàn cầu. Một trong những yêu cầu cơ bản của nhà nước pháp quyền là phải có sự phân chia quyền lực (hay nói theo ngôn ngữ của chúng ta là phân công, phân nhiệm rõ ràng) giữa các cơ quan nhà nước trong việc thực hiện các quyền lực lập pháp, hành pháp và tư pháp, nhằm tạo ra sự độc lập và hiệu quả hoạt động cao cho từng cơ quan nhà nước.
Đồng thời phải có cơ chế thực hiện sự kiểm soát quyền lực lẫn nhau và hợp tác với nhau giữa các cơ quan nhà nước để qua đó vừa hạn chế được sự lạm dụng quyền lực, bảo vệ lợi ích hợp pháp của các chủ thể mà đặc biệt là các cá nhân khỏi bị xâm hại từ phía quyền lực nhà nước vừa bảo đảm sự thống nhất và hiệu quả cao của quyền lực nhà nước. Song làm thế nào để Nhà nước thỏa mãn được yêu cầu này? Đó là một câu hỏi khá hóc búa đối với nước ta hiện nay. Để có thể tìm ra lời giải đáp cho câu hỏi này, thiết nghĩ, việc tìm hiểu tư tưởng phân quyền, sự thể hiện và áp dụng tư tưởng đó trong thực tế thực hiện quyền lực nhà nước ở một số nước, từ đó tìm ra những điều có thể tham khảo, học tập, rút kinh nghiệm, chắc chắn là một việc làm cần thiết. Với mong muốn góp phần mình vào công cuộc tìm kiếm nói trên và có thể đóng góp ý kiến vào việc cải tiến tổ chức và hoạt động của bộ máy Nhà nước ta cũng như để phục vụ cho công tác giảng dạy, tôi mạnh dạn chon đề tài: "Tư tưởng phân chia quyền lực nhà nước với việc tổ chức bộ máy nhà nước ở một số nước" làm đề tài luận án tiến sĩ của mình.
Tình hình nghiên cứu Tư tưởng phân quyền đã được nghiên cứu từ lâu và ở nhiều nước trên thế giới như Anh, Pháp, Mỹ, Nga, Trung quốc. Còn ở nước ta, việc tìm hiển tư tưởng phân quyền cũng như sự vận dụng nó vào tổ chức bộ máy nhà nước cho đến nay mới dừng ở mức độ khái quát nên chưa có tác giả nào trình bày một cách cụ thể và có hệ thống về vấn đề này. Hiện tại mới chỉ có một số công trình đề cập đến nó như: "Thuyết: "Tam quyền phan lập" và bộ máy nhà nước tự sản hiện dai" của Viện Thông tin Khoa học xã hội; "Thứ ban lại học thuyết phân chia quyền luc" của PGS. Nguyễn Dang Dung; "Luật Hiến pháp và các định chế chính trị" của Lê Đình Chân.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tư tưởng phân chia quyền lực nhà nước với tổ chức bộ máy" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu tư tưởng phân chia quyền lực nhà nước và tổ chức bộ máy ở các nước. Phân tích ảnh hưởng đến hiệu quả quản trị.
Luận án "Tư tưởng phân chia quyền lực nhà nước với tổ chức bộ máy" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại đại học luật hà nội. Năm bảo vệ: 2003.
Luận án "Tư tưởng phân chia quyền lực nhà nước với tổ chức bộ máy" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tư tưởng phân chia quyền lực nhà nước với tổ chức bộ máy" thuộc chuyên ngành Lý luận về Nhà nước và Pháp luật. Danh mục: Luật Học.
Luận án "Tư tưởng phân chia quyền lực nhà nước với tổ chức bộ máy" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tư tưởng phân chia quyền lực nhà nước với tổ chức bộ máy" có 211 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tư tưởng phân chia quyền lực nhà nước với tổ chức bộ máy" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.