Phản biện xã hội xây dựng pháp luật Việt Nam hiện nay - Luận án Tiến sĩ Luật học
Luận án phân tích vai trò phản biện xã hội trong xây dựng pháp luật Việt Nam hiện nay. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả và tính dân chủ.
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
245
Thời gian đọc
37 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Phản biện xã hội: Cơ sở nâng cao chất lượng pháp luật Việt Nam
- Số trang:
- 245 trang
- Trường:
- Trường Đại học Luật Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật
- Tác giả:
- Lê Viết Thiện
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Phản biện xã hội Cơ sở nâng cao chất lượng pháp luật Việt Nam
Phản biện xã hội đóng vai trò thiết yếu trong quá trình xây dựng pháp luật tại Việt Nam. Hoạt động này nhằm thu hút sự tham gia rộng rãi của các tổ chức và cá nhân. Mục tiêu chính là đảm bảo chất lượng pháp luật Việt Nam, phản ánh đúng nhu cầu xã hội. Nghị quyết của Đảng và các văn kiện chính thức đã nhấn mạnh tầm quan trọng của phản biện. Cơ chế phản biện giúp kiểm soát quyền lực, tăng cường dân chủ trong xây dựng luật. Nó thúc đẩy minh bạch pháp luật, tạo sự đồng thuận xã hội. Việc lấy ý kiến nhân dân trở thành nền tảng quan trọng. Phản biện xã hội không chỉ là góp ý dự thảo luật. Nó còn là cơ chế giám sát xã hội lập pháp. Các chuyên gia pháp luật, tổ chức xã hội dân sự đóng vai trò cốt lõi. Hiệu quả của phản biện trực tiếp ảnh hưởng đến tính khả thi và bền vững của pháp luật. Phát triển phản biện xã hội là yêu cầu cấp thiết. Điều này nhằm xây dựng hệ thống pháp luật tiên tiến, phục vụ lợi ích cộng đồng.
1.1. Khái niệm và vai trò phản biện xã hội
Phản biện xã hội là quá trình các tổ chức, cá nhân độc lập đưa ra ý kiến, phân tích, đánh giá về các dự thảo văn bản quy phạm pháp luật. Mục tiêu là phát hiện những điểm chưa hợp lý, thiếu sót. Hoạt động này đảm bảo tính khách quan, khoa học của pháp luật. Nó tạo cơ hội cho mọi tầng lớp nhân dân tham gia vào quy trình lập pháp. Vai trò của phản biện xã hội bao gồm việc làm tăng tính dân chủ trong xây dựng luật. Hoạt động này giúp pháp luật phù hợp hơn với thực tiễn. Đồng thời, phản biện xã hội góp phần nâng cao hiệu lực, hiệu quả của các quy định. Cơ chế này cũng là kênh thông tin quan trọng cho các nhà làm luật. Nó giúp họ nắm bắt tâm tư, nguyện vọng của người dân. Sự tham gia của các tổ chức xã hội dân sự củng cố tính đại diện. Phản biện thúc đẩy sự minh bạch, công khai trong toàn bộ quá trình lập pháp.
1.2. Mục đích phản biện trong quy trình lập pháp
Mục đích chính của phản biện xã hội là nâng cao chất lượng pháp luật Việt Nam. Nó tìm kiếm sự đồng thuận từ xã hội đối với các quy định pháp luật mới. Phản biện giúp kiểm tra, đánh giá tính khả thi, hợp pháp và hợp lý của dự thảo. Hoạt động này ngăn ngừa những sai sót, thiếu sót trong quá trình ban hành. Nó thúc đẩy việc soạn thảo văn bản quy phạm pháp luật chặt chẽ, rõ ràng. Phản biện xã hội còn nhằm đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của người dân, doanh nghiệp. Nó là cơ chế quan trọng để lấy ý kiến nhân dân một cách có hệ thống. Mục đích là để các dự thảo luật phản ánh được đa chiều các góc nhìn. Quy trình lập pháp trở nên minh bạch hơn nhờ phản biện xã hội. Điều này củng cố lòng tin của công chúng vào hệ thống pháp luật. Từ đó, xây dựng một xã hội công bằng, tiến bộ hơn.
II.Chủ thể và hình thức phản biện trong xây dựng pháp luật
Phản biện xã hội trong xây dựng pháp luật có nhiều chủ thể và hình thức đa dạng. Việc xác định rõ ràng các chủ thể tham gia là yếu tố then chốt. Điều này đảm bảo tính toàn diện và hiệu quả của phản biện. Các hình thức phản biện cũng cần linh hoạt, phù hợp với từng giai đoạn lập pháp. Quy trình lấy ý kiến nhân dân được quy định cụ thể. Tuy nhiên, vẫn còn những yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả thực tế. Nâng cao năng lực cho các chủ thể và đa dạng hóa hình thức là cần thiết. Điều này nhằm thúc đẩy dân chủ trong xây dựng luật. Mục tiêu cuối cùng là cải thiện chất lượng pháp luật Việt Nam. Sự tham gia của mọi thành phần xã hội tạo nên tính chính danh cho các văn bản pháp luật.
2.1. Các chủ thể tham gia phản biện xã hội
Các chủ thể chính tham gia phản biện xã hội bao gồm Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các tổ chức chính trị - xã hội. Ngoài ra, các tổ chức xã hội dân sự, hiệp hội, tổ chức nghề nghiệp cũng đóng vai trò quan trọng. Các chuyên gia pháp luật, nhà khoa học độc lập cung cấp các phân tích chuyên sâu. Các cá nhân, cộng đồng dân cư cũng là đối tượng lấy ý kiến nhân dân. Mọi tầng lớp nhân dân đều có quyền và trách nhiệm tham gia. Họ góp ý dự thảo luật, thể hiện tiếng nói của mình. Việc xác định rõ ràng vai trò của từng chủ thể là cần thiết. Điều này giúp tối ưu hóa nguồn lực và đảm bảo tính đại diện. Các chủ thể này cung cấp góc nhìn đa chiều. Họ giúp phát hiện những hạn chế trong dự thảo. Đồng thời, họ đề xuất các giải pháp khả thi. Sự tham gia tích cực của các chủ thể làm tăng cường giám sát xã hội lập pháp.
2.2. Hình thức và quy trình lấy ý kiến nhân dân
Phản biện xã hội được thực hiện qua nhiều hình thức khác nhau. Các hình thức phổ biến bao gồm tổ chức hội thảo, hội nghị, tọa đàm lấy ý kiến. Việc công khai dự thảo luật trên cổng thông tin điện tử là bắt buộc. Thu thập ý kiến qua văn bản, phiếu góp ý cũng được áp dụng. Các cuộc điều tra xã hội học, khảo sát ý kiến cộng đồng cung cấp dữ liệu định lượng. Các tổ chức xã hội dân sự thường tổ chức các buổi tham vấn cộng đồng. Quy trình phản biện xã hội thường bắt đầu từ việc tiếp cận dự thảo luật. Sau đó, các chủ thể nghiên cứu, phân tích và đưa ra ý kiến. Các ý kiến được tổng hợp, phân loại và gửi đến cơ quan soạn thảo. Việc tiếp thu, giải trình các ý kiến là một phần quan trọng. Quy trình này đảm bảo tính minh bạch pháp luật. Nó tạo cơ hội cho góp ý dự thảo luật được xem xét nghiêm túc. Điều này nâng cao chất lượng pháp luật Việt Nam.
2.3. Yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả phản biện
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả phản biện xã hội. Cơ chế pháp lý hiện hành cần được hoàn thiện hơn nữa. Năng lực của các chủ thể phản biện còn hạn chế. Đặc biệt là các tổ chức xã hội dân sự, cần được tăng cường. Sự minh bạch trong quy trình lập pháp chưa đạt mức tối đa. Thời gian dành cho việc góp ý dự thảo luật đôi khi quá ngắn. Thiếu nguồn lực tài chính, nhân sự cho hoạt động phản biện cũng là vấn đề. Mức độ tiếp thu ý kiến phản biện của cơ quan soạn thảo chưa đồng đều. Nhận thức của công chúng về quyền và trách nhiệm phản biện còn hạn chế. Những yếu tố này tác động trực tiếp đến chất lượng pháp luật Việt Nam. Chúng cũng ảnh hưởng đến tính dân chủ trong xây dựng luật. Cần có giải pháp đồng bộ để khắc phục những hạn chế này.
III.Thực trạng phản biện xã hội và chất lượng pháp luật
Thực trạng phản biện xã hội trong xây dựng pháp luật Việt Nam cho thấy nhiều tiến bộ. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại không ít hạn chế. Việc đánh giá đúng thực trạng giúp xác định hướng cải thiện. Cơ sở pháp lý cho hoạt động phản biện đã được hình thành. Nhiều thành tựu đã được ghi nhận trong việc thu hút sự tham gia. Song, những bất cập trong quy trình lập pháp vẫn còn. Các tồn tại này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng pháp luật Việt Nam. Nó cản trở mục tiêu tăng cường dân chủ trong xây dựng luật. Phân tích nguyên nhân giúp đưa ra giải pháp phù hợp. Việc nâng cao hiệu quả phản biện là yêu cầu cấp bách. Điều này nhằm xây dựng một hệ thống pháp luật minh bạch, công bằng hơn.
3.1. Cơ sở pháp lý và thành tựu đã đạt được
Việt Nam đã xây dựng cơ sở pháp lý cho hoạt động phản biện xã hội. Hiến pháp năm 2013 và nhiều đạo luật liên quan đã ghi nhận. Luật Mặt trận Tổ quốc Việt Nam quy định rõ vai trò giám sát và phản biện. Các văn bản dưới luật hướng dẫn cụ thể quy trình lập pháp. Thành tựu đáng kể là việc nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của phản biện. Các cơ quan nhà nước đã chủ động hơn trong việc tổ chức lấy ý kiến nhân dân. Nhiều dự thảo luật đã được điều chỉnh nhờ các góp ý có giá trị. Các tổ chức xã hội dân sự ngày càng tham gia tích cực hơn. Hoạt động tham vấn cộng đồng diễn ra thường xuyên hơn. Điều này thể hiện bước tiến trong việc thúc đẩy dân chủ trong xây dựng luật. Góp phần cải thiện chất lượng pháp luật Việt Nam. Cơ chế giám sát xã hội lập pháp dần được hình thành rõ nét hơn.
3.2. Hạn chế nguyên nhân trong thực tiễn phản biện
Mặc dù có thành tựu, phản biện xã hội vẫn còn nhiều hạn chế. Quy định pháp luật về phản biện còn thiếu đồng bộ, chưa cụ thể. Cơ chế tiếp thu, giải trình ý kiến phản biện chưa thực sự hiệu quả. Nhiều ý kiến chất lượng chưa được xem xét thỏa đáng. Năng lực của một số tổ chức phản biện còn hạn chế. Việc lấy ý kiến nhân dân đôi khi mang tính hình thức. Các góp ý dự thảo luật chưa được tổng hợp và phân tích sâu. Thời gian công khai dự thảo thường ngắn, khó tiếp cận. Thiếu nguồn lực vật chất, tài chính cho các hoạt động phản biện. Nguyên nhân bao gồm nhận thức chưa đầy đủ về vai trò phản biện. Sự thiếu minh bạch pháp luật trong một số khâu. Đồng thời, thiếu cơ chế trách nhiệm rõ ràng khi không tiếp thu ý kiến. Những hạn chế này ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng pháp luật Việt Nam.
IV.Giải pháp nâng cao hiệu quả phản biện xây dựng luật
Nâng cao hiệu quả phản biện xã hội là nhiệm vụ cấp bách. Điều này đòi hỏi các giải pháp đồng bộ và toàn diện. Cần hoàn thiện khung pháp lý, tăng cường biện pháp tổ chức. Đồng thời, tạo lập các điều kiện đảm bảo cần thiết. Mục tiêu là thúc đẩy sự tham gia thực chất của mọi thành phần xã hội. Nó góp phần cải thiện chất lượng pháp luật Việt Nam. Các giải pháp này nhằm tăng cường dân chủ trong xây dựng luật. Chúng đảm bảo tính minh bạch pháp luật. Việc triển khai hiệu quả các giải pháp sẽ củng cố niềm tin công chúng. Giúp hệ thống pháp luật trở nên công bằng và tiến bộ hơn.
4.1. Hoàn thiện khung pháp lý về phản biện xã hội
Cần sửa đổi, bổ sung các quy định pháp luật liên quan đến phản biện xã hội. Quy định rõ ràng hơn về đối tượng, chủ thể, phạm vi và quy trình phản biện. Cần cụ thể hóa quyền và trách nhiệm của các cơ quan soạn thảo trong việc tiếp thu. Đảm bảo có cơ chế giải trình minh bạch đối với các ý kiến phản biện. Xây dựng các tiêu chí đánh giá hiệu quả hoạt động phản biện. Quy định về trách nhiệm của các chủ thể tham gia phản biện. Khuyến khích sự tham gia của các tổ chức xã hội dân sự. Hoàn thiện quy định về công khai thông tin dự thảo luật. Đảm bảo thời gian hợp lý để góp ý dự thảo luật. Khung pháp lý chặt chẽ sẽ tạo nền tảng vững chắc. Nó thúc đẩy hoạt động tham vấn cộng đồng một cách hiệu quả. Điều này góp phần nâng cao chất lượng pháp luật Việt Nam.
4.2. Tăng cường tổ chức thực hiện và điều kiện đảm bảo
Cần nâng cao năng lực cho các chủ thể tham gia phản biện. Tổ chức đào tạo, bồi dưỡng kiến thức pháp luật và kỹ năng phản biện. Đặc biệt là cho các tổ chức xã hội dân sự và chuyên gia pháp luật. Tăng cường hợp tác giữa các cơ quan nhà nước và tổ chức xã hội. Đảm bảo nguồn lực tài chính, cơ sở vật chất cho hoạt động phản biện. Xây dựng các kênh thông tin đa dạng, dễ tiếp cận cho người dân. Tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin trong việc lấy ý kiến nhân dân. Nâng cao nhận thức của cộng đồng về quyền và trách nhiệm phản biện. Khuyến khích người dân tích cực tham gia giám sát xã hội lập pháp. Thiết lập cơ chế đánh giá độc lập về quá trình phản biện. Những biện pháp này giúp thực hiện hiệu quả quy trình lập pháp. Chúng đóng góp vào việc cải thiện chất lượng pháp luật Việt Nam.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (245 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Hoạt động xây dựng pháp luật (XDPL) giữ vị trí trung tâm trong việc xác lập trật tự quản trị quốc gia và hiện thực hóa quyền lực của nhân dân. Luận án tiến sĩ luật học "Phản biện xã hội trong hoạt động xây dựng pháp luật ở Việt Nam hiện nay" của nghiên cứu sinh Lê Viết Thiện (chuyên ngành Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật, Trường Đại học Luật Hà Nội, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Dương Thị Thanh Mai và TS. Nguyễn Quốc Hoàn) đặt nền móng tiên phong trong việc giải mã bản chất của phản biện xã hội (PBXH) dưới lăng kính lý luận nhà nước và pháp luật hiện đại.
Bối cảnh khoa học của công trình xuất phát từ yêu cầu cấp bách của công cuộc xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa (XHCN) tại Việt Nam, nơi quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân và đòi hỏi cơ chế kiểm soát quyền lực thực chất từ phía xã hội. Mặc dù các văn kiện của Đảng Cộng sản Việt Nam từ Đại hội X, XI, XII đến Nghị quyết số 48-NQ/TW đã nhấn mạnh: "Xác định cơ chế PBXH và tiếp thu ý kiến của các tầng lớp nhân dân đối với các dự án, dự thảo văn bản QPPL", việc luật hóa và triển khai trên thực tế vẫn bộc lộ nhiều khoảng trống nghiêm trọng.
Research gap mang tính cốt lõi được luận án định vị là: Các nghiên cứu trước đây chủ yếu tiếp cận PBXH thuần túy dưới góc độ chính trị học hoặc xã hội học, đồng nhất PBXH như một đặc quyền, nhiệm vụ nội bộ mang tính phong trào của Mặt trận Tổ quốc (MTTQ) Việt Nam và các tổ chức đoàn thể thành viên; chưa có một công trình chuyên khảo nào giải mã PBXH trong XDPL như một quyền chính trị cơ bản của công dân gắn liền với trách nhiệm pháp lý và nghĩa vụ giải trình bắt buộc của cơ quan nhà nước.
Luận án thiết lập hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học chặt chẽ:
- Giả thuyết nghiên cứu (H1): Xây dựng pháp luật nếu có sự tham gia và PBXH chủ động, thực chất của nhân dân sẽ triệt tiêu xung đột lợi ích cục bộ, tối ưu hóa tính khả thi của quy phạm pháp luật (QPPL), nâng cao chỉ số đồng thuận xã hội (ĐTXH) và xác lập tính chính danh tối cao của hệ thống pháp luật.
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Bản chất pháp lý, đặc điểm, chủ thể, đối tượng, hình thức và quy trình chuẩn mực của PBXH trong hoạt động XDPL tại Việt Nam là gì?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Thực trạng hệ thống pháp luật thực định và hoạt động thi hành PBXH trong quy trình lập pháp ở Việt Nam từ năm 2010 đến nay bộc lộ những thành tựu, hạn chế, bất cập và nguyên nhân gốc rễ nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Hệ thống yêu cầu mang tính nguyên tắc và các nhóm giải pháp đột phá nào cần được thực thi nhằm nâng cao chất lượng PBXH trong hoạt động XDPL ở Việt Nam thời gian tới?
Phạm vi nghiên cứu (Scope) tập trung vào quy trình lập pháp đối với các đạo luật, lấy mốc thời gian chuyển biến thể chế từ năm 2010 đến nay (trọng tâm là trước và sau Hiến pháp năm 2013). Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của công trình thể hiện ở việc kiến tạo cơ sở khoa học để chuyển dịch mô hình PBXH từ "tham vấn thụ động" sang "quyền làm chủ trực tiếp có bảo đảm pháp lý".
Literature Review và Positioning
Tổng quan tình hình nghiên cứu được phân tích đa tầng, bao quát các dòng học thuật kinh điển quốc tế và các công trình đương đại tại Việt Nam:
Trên bình diện quốc tế, tư tưởng về sự tham gia của nhân dân vào lập pháp bắt nguồn sâu xa từ thời kỳ Khai sáng. Jean-Jacques Rousseau trong khế ước xã hội đã khẳng định chân lý lập pháp nền tảng: "Luật chỉ là những điều kiện chính thức của việc tập hợp dân sự. Dân chúng tuân theo luật phải là người làm ra luật", và quyền lực tối cao chỉ thực sự vận hành khi toàn thể dân chúng hợp lại biểu đạt ý chí chung. John Stuart Mill (2014) trong tác phẩm Bàn về tự do cung cấp luận cứ triết học sâu sắc về tự do ngôn luận và phản biện: "Chúng ta không bao giờ chắc chắn được rằng cái ý kiến mà ta đang cố sức dập tắt là một ý kiến sai lầm; ngay cả nếu như chúng ta tin chắc đi nữa thì việc dập nó vẫn là một điều xấu xa... Khi mà người ta còn buộc phải lắng nghe cả hai phía thì vẫn còn hy vọng".
Ở góc độ lý thuyết xã hội học hiện đại, Michael Walzer trong Interpretation and Social Criticism làm rõ vai trò của giới trí thức trong việc hình thành các chuẩn mực đạo đức phê phán xã hội. Ngược lại, lý thuyết đa nguyên và nhóm lợi ích của David B. Truman (The Governmental Process) và Robert A. Dahl (Dilemmas of Pluralist Democracy) lại nhìn nhận PBXH dưới góc độ tương tác, kiềm chế và đối trọng giữa các nhóm lợi ích xã hội đối với quy trình hoạch định chính sách của các ủy ban lập pháp. Khi nghiên cứu bối cảnh Việt Nam, các học giả quốc tế như Ove Bring & Christer Gunnarsson (1998), Carlyle A. Thayer (2008), và Steven J. Lux & Jeffrey D. Straussman (2004) đã phân tích sự vận hành của các tổ chức phi chính phủ và các hội quần chúng trong không gian xã hội dân sự có tính cộng hưởng dưới sự lãnh đạo của Đảng cầm quyền.
Tại Việt Nam, các công trình khoa học đã tiếp cận PBXH qua nhiều lăng kính:
- Dưới góc độ chính trị học và xây dựng hệ thống chính trị: Đề tài KX.10-06/06-10 do PGS. Trần Hậu làm chủ nhiệm (2010), sách chuyên khảo của Hồ Bá Thâm và Nguyễn Tôn Thất Tưởng Văn (2010), luận án tiến sĩ của Vũ Thị Như Hoa (2013) hay Nguyễn Phúc Quỳnh (2014) tập trung vào vai trò của MTTQ Việt Nam như một thiết chế trung tâm để kiểm soát quyền lực nhà nước và củng cố liên minh công - nông.
- Dưới góc độ báo chí và truyền thông đại chúng: Các công trình của Nguyễn Văn Dũng (2017), Phan Văn Kiên (2002), Đỗ Văn Quân (2013), Nguyễn Văn Minh (2014), Trần Xuân Thân (2017), Nguyễn Quang Vinh (2017) định vị báo chí là quyền lực thứ tư, đóng vai trò kênh phản ánh bức xúc xã hội và truyền dẫn thông tin hai chiều giữa người dân và Nhà nước.
- Dưới góc độ khoa học pháp lý: Công trình của Vũ Hồng Anh về PBXH trong hoạt động lập pháp của Quốc hội; luận văn của Trương Thị Ngọc Lan (2005) và Phạm Thị Thanh Nga (2011); bài viết chuyên khảo của PGS.TS Nguyễn Văn Động (2011) trên Tạp chí Luật học chỉ rõ: "PBXH là sự phê phán, phê bình, sự phản ứng của xã hội, có tổ chức, có mục đích và đối tượng rõ ràng, dựa trên những căn cứ lý luận và thực tiễn nhất định...".
Tranh luận học thuật cốt lõi tồn tại giữa hai quan điểm: Quan điểm thứ nhất xem PBXH là hoạt động nội bộ mang tính tư vấn chính trị thuần túy của MTTQ và các tổ chức thành viên; Quan điểm thứ hai nhìn nhận PBXH là phản biện "ngoài Nhà nước" (Vũ Văn Nhiệm, 2007) đòi hỏi tính độc lập, chuyên nghiệp cao độ của giới trí thức khoa học và cộng đồng chịu tác động. Luận án định vị vị trí tiên phong bằng việc tích hợp và vượt lên trên hai dòng quan điểm: Khẳng định PBXH trong XDPL là một chế định pháp lý độc lập biểu hiện quyền làm chủ trực tiếp của công dân, so sánh đối chiếu với các mô hình tham vấn công chúng tại Vương quốc Anh, Australia, Canada, Hoa Kỳ và mô hình đối thoại chính sách trực tiếp của Singapore (Lý Quang Diệu, 1997).
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án tạo ra bước đột phá trong nhận thức lý luận thuộc chuyên ngành Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật thông qua 3 chuyển dịch mô hình nhận thức (Paradigm shifts):
- Tái định nghĩa PBXH từ quyền con người, quyền công dân: Luận án mở rộng lý thuyết dân chủ xã hội chủ nghĩa bằng việc xác lập rằng PBXH trong XDPL không đơn thuần là một nhiệm vụ chính trị được phân công cho các tổ chức đoàn thể, mà là phương thức trực tiếp để công dân thực hiện quyền tham gia quản lý nhà nước (quy định tại Hiến pháp năm 2013).
- Cơ chế ràng buộc nghĩa vụ đối ứng của Nhà nước: Luận án bổ sung vào lý thuyết nhà nước pháp quyền luận điểm: Quyền phản biện của người dân đi liền với nghĩa vụ pháp lý bắt buộc của cơ quan soạn thảo trong việc công khai thông tin, tiếp nhận, giải trình và phản hồi ý kiến phản biện một cách minh bạch.
- Mối quan hệ biện chứng giữa PBXH và Đồng thuận xã hội (ĐTXH): Luận án chứng minh phản biện không phải là sự đối kháng chính trị tiêu cực mà là phương thức khoa học nhằm giải tỏa xung đột lợi ích, phát hiện "điểm nghẽn" chính sách, tạo lập sự đồng thuận tự giác, bền vững khi văn bản QPPL đi vào đời sống.
+-------------------------------------------------------------------------+
| KHUNG PHÂN TÍCH QUAN HỆ ĐỐI ỨNG TRONG PBXH |
+-------------------------------------------------------------------------+
| [CHỦ THỂ QUYỀN: CÔNG DÂN & CÁC THIẾT CHẾ XÃ HỘI] |
| - Cá nhân, chuyên gia, nhà khoa học |
| - MTTQ, tổ chức chính trị - xã hội, tổ chức xã hội - nghề nghiệp |
| - Cơ quan báo chí, truyền thông đại chúng |
| | |
| | (Thực hiện quyền dân chủ trực tiếp: Phê bình, kiến nghị, |
| | thẩm định độc lập, chỉ trích khoa học dự thảo luật) |
| v |
| [ĐỐI TƯỢNG PHẢN BIỆN: DỰ THẢO VĂN BẢN QPPL & ĐỊNH HƯỚNG CHÍNH SÁCH] |
| ^ |
| | (Nghĩa vụ pháp lý: Công khai dự thảo, tổ chức tham vấn, |
| | bắt buộc giải trình, tiếp thu hoặc bác bỏ có căn cứ) |
| | |
| [CHỦ THỂ TRÁCH NHIỆM: CƠ QUAN NHÀ NƯỚC CÓ THẨM QUYỀN LẬP PHÁP/LẬP QUY] |
+-------------------------------------------------------------------------+
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa tầng giữa:
- Lý thuyết Dân chủ Deliberative (Dân chủ thảo luận): Yêu cầu sự đối thoại duy lý, bình đẳng giữa nhà nước và công dân trong không gian công cộng.
- Lý thuyết Kỹ thuật lập pháp hiện đại: Tiếp cận định nghĩa của GS.TS Trần Ngọc Đường (2009) khi khẳng định xây dựng pháp luật là "quá trình tìm tòi các giá trị mà xã hội có, xã hội cần, xã hội ủng hộ".
- Lý thuyết Kiểm soát quyền lực nhà nước: Ngăn chặn tình trạng lợi ích nhóm chi phối, lồng ghép tư duy "cục bộ ngành" vào các quy phạm luật.
Phạm vi giới hạn (Boundary conditions) của khung lý thuyết được xác định rõ: Hoạt động PBXH phải diễn ra trong khuôn khổ Hiến pháp và pháp luật, bảo đảm mục tiêu ổn định chính trị - xã hội, bảo vệ lợi ích quốc gia - dân tộc, phân biệt rõ ràng giữa phản biện khoa học xây dựng với các hành vi lợi dụng dân chủ để trục lợi hoặc chống phá trật tự công cộng.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
- Triết học nghiên cứu (Research Philosophy): Nghiên cứu dựa trên nền tảng chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin, kết hợp thế giới quan tư tưởng Hồ Chí Minh về "dân là gốc" và bản chất của Nhà nước của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân. Luận án áp dụng lập trường Hiện thực phê phán (Critical Realism) để bóc tách các tầng nấc thể chế ẩn sâu dưới các văn bản pháp quy.
- Thiết kế đa cấp độ (Multi-level design):
- Cấp độ vĩ mô: Khảo sát hệ thống chủ trương của Đảng, Hiến pháp 2013 và các đạo luật nền tảng.
- Cấp độ trung gian (Meso-level): Đánh giá cơ chế vận hành của các thiết chế xã hội (MTTQ, VUSTA, VCCI, Hội Luật gia, cơ quan báo chí).
- Cấp độ vi mô: Phân tích quyền năng, động lực và hành vi tham gia thực tế của cá nhân công dân, chuyên gia khoa học đối với từng dự án luật cụ thể.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Luận án triển khai quy trình nghiên cứu logic, chặt chẽ gồm 4 phương pháp chuyên sâu:
- Phương pháp phân tích - tổng hợp: Sử dụng làm trục xuyên suốt để hệ thống hóa các quan điểm học thuật, phân tích cấu trúc quy phạm và đánh giá thực trạng thể chế.
- Phương pháp so sánh luật học (Comparative Law): Đối chiếu chuẩn mực lập pháp và các phương thức tham vấn công chúng tại các quốc gia thuộc hệ thống Common Law (Vương quốc Anh, Australia, Hoa Kỳ, Canada) và Civil Law (Cộng hòa Pháp, Liên bang Nga, Thụy Điển, Romania, Hungary) nhằm chắt lọc kinh nghiệm cho Việt Nam.
- Phương pháp thống kê xã hội học: Thu thập, định lượng hóa dữ liệu thực tiễn về số lượng văn bản được phản biện, tỷ lệ tiếp thu ý kiến, mức độ tham gia của các tổ chức khoa học từ năm 2010 đến năm 2022.
- Phương pháp hệ thống cấu trúc: Đặt hoạt động PBXH trong mối liên hệ hữu cơ giữa 3 giai đoạn: Soạn thảo chính sách -> Thẩm định/thẩm tra dự thảo -> Ban hành và tổ chức thi hành pháp luật.
Tam giác hóa nghiên cứu (Triangulation) được bảo đảm thông qua việc phối hợp giữa phân tích văn bản quy phạm (Desk research), tổng kết báo cáo tổng kết thực tiễn của Ủy ban Thường vụ Quốc hội, Bộ Tư pháp, Ủy ban Trung ương MTTQ Việt Nam và các tình huống phản biện điển hình trong thực tế đời sống pháp lý.
Data và phân tích
- Nguồn dữ liệu pháp lý và thực tiễn: Toàn bộ hệ thống văn bản pháp luật thực định từ năm 2010 đến 2022 (Luật Ban hành văn bản QPPL 2015, Luật sửa đổi bổ sung năm 2020, Luật MTTQ Việt Nam 2015, Quyết định 217-QĐ/TW, Quyết định 218-QĐ/TW, Quyết định 14/2014/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ...).
- Chỉ số bất cập thể chế: Luận án chỉ ra khoảng trễ thời gian lên tới 9 năm kể từ khi Hiến pháp 2013 hiến định nguyên tắc PBXH tại Điều 9 cho đến khi Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Ban hành văn bản QPPL năm 2020 mới chính thức bổ sung duy nhất 01 điều (Điều 6) ghi nhận vai trò PBXH của MTTQ Việt Nam.
- Tính chuẩn xác và độ tin cậy: Các dữ liệu được kiểm chứng chéo từ các báo cáo chuyên đề của Viện Nghiên cứu Lập pháp (10/2014), Văn phòng Quốc hội (9/2014) và các kỷ yếu hội thảo khoa học cấp quốc gia.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án làm sáng tỏ 4 phát hiện mang tính bước ngoặt về thực trạng PBXH trong hoạt động XDPL ở Việt Nam:
- Sự lệch pha giữa nhận thức lý luận và thể chế thực định: PBXH trong hoạt động XDPL bị thu hẹp thành hoạt động thuần túy mang tính thủ tục hành chính của riêng MTTQ Việt Nam. Cơ chế pháp lý chưa công nhận và bảo đảm đầy đủ các kênh phản biện trực tiếp của cá nhân công dân, các tổ chức xã hội độc lập và giới chuyên gia ngoài hệ thống chính trị.
- Hiện tượng "Dân chủ hình thức" trong quy trình lập pháp: Quy trình lấy ý kiến nhân dân và PBXH tại nhiều cơ quan soạn thảo còn mang tính đối phó. Thiếu vắng các quy định pháp lý mang tính mệnh lệnh về: (a) Thời gian tối thiểu để chuyên gia nghiên cứu hồ sơ dự thảo; (b) Trách nhiệm bắt buộc của cơ quan soạn thảo phải tổng hợp, giải trình công khai lý do tiếp thu hoặc không tiếp thu ý kiến phản biện.
- Khoảng trống chế tài xử lý vi phạm: Hệ thống pháp luật hoàn toàn vắng bóng chế tài pháp lý đối với hành vi phớt lờ, né tránh hoặc từ chối giải trình ý kiến PBXH của các cơ quan có thẩm quyền ban hành văn bản; thiếu cơ chế bảo vệ hữu hiệu người phản biện trước nguy cơ bị định kiến hoặc tổn hại lợi ích.
- Hạn chế về năng lực kỹ thuật lập pháp của chủ thể phản biện: Báo cáo phản biện của các tổ chức đoàn thể nhiều nơi còn nặng tính chung chung, thiếu luận cứ định lượng, chưa phân tích thấu đáo đánh giá tác động chính sách (RIA), dẫn đến chất lượng phản biện chưa đáp ứng được độ phức tạp của các dự án luật chuyên ngành.
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật và lý luận: Bổ sung vào giáo trình Lý luận Nhà nước và Pháp luật hệ thống khái niệm, đặc điểm, nguyên tắc và quy trình chuẩn mực của PBXH trong quy trình lập pháp; tái khẳng định mối quan hệ biện chứng giữa tính giai cấp và tính xã hội của pháp luật.
- Về phương diện lập pháp (Hoàn thiện hệ chế):
- Đề xuất xây dựng và ban hành một Luật về Phản biện xã hội độc lập điều chỉnh toàn diện các chủ thể, hình thức, trình tự, thủ tục và chế tài pháp lý.
- Sửa đổi đồng bộ Luật Ban hành văn bản QPPL, Luật Tiếp cận thông tin, Luật Trưng cầu ý dân, Luật về Hội nhằm kiến tạo hành lang pháp lý mở cho quyền tham gia của công dân.
- Về phương diện thực tiễn quản trị:
- Chuẩn hóa quy trình phản biện qua 4 bước: Lập kế hoạch & công khai dự thảo -> Tổ chức nghiên cứu độc lập (điều trần, hội thảo chuyên sâu) -> Đối thoại trực tiếp giữa cơ quan soạn thảo và hội đồng phản biện -> Bắt buộc công bố báo cáo giải trình công khai trên cổng thông tin điện tử trước khi trình Quốc hội.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận một cách khách quan các giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn phạm vi đối tượng: Trọng tâm nghiên cứu tập trung chủ yếu vào quá trình xây dựng các đạo luật tại Quốc hội, chưa đào sâu toàn diện quy trình PBXH đối với các văn bản dưới luật (Nghị định của Chính phủ, Thông tư của các Bộ, Nghị quyết của HĐND cấp tỉnh).
- Giới hạn phương pháp định lượng: Chưa triển khai các khảo sát xã hội học diện rộng (large-scale surveys) đối với mức độ hài lòng của công dân về kết quả giải trình phản biện do hạn chế về nguồn lực và thời gian.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda) mở ra 4 hướng tiếp cận mới:
- Nghiên cứu cơ chế PBXH trên không gian số (Digital Public Consultation / e-Deliberation) ứng dụng nền tảng trí tuệ nhân tạo (AI) để phân loại, tổng hợp ý kiến nhân dân.
- Xây dựng khung tiêu chí định lượng (Rubric/Metrics) đánh giá hiệu lực thực tế của các kiến nghị phản biện xã hội đối với từng điều khoản luật cụ thể.
- Phân tích sâu tác động của các nhóm vận động chính sách (Lobbying) và nhóm lợi ích kinh tế đối với tính độc lập của hoạt động PBXH tại các nước đang phát triển.
- Nghiên cứu so sánh quy chế điều trần công khai (Public Hearing) trong quy trình lập pháp giữa các nước ASEAN.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Công trình là tài liệu tham khảo chuyên khảo bắt buộc tại các cơ sở đào tạo luật học trọng điểm (Đại học Luật Hà Nội, Đại học Quốc gia Hà Nội, Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh); mở ra hướng nghiên cứu liên ngành giữa Luật học, Chính trị học và Xã hội học pháp luật.
- Tác động lập pháp và chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho Ban soạn thảo các dự án luật sửa đổi Luật Ban hành văn bản QPPL, hoàn thiện quy chế giám sát và phản biện xã hội của Ủy ban Trung ương MTTQ Việt Nam.
- Lợi ích xã hội: Thúc đẩy môi trường văn hóa đối thoại dân chủ, nâng cao ý thức trách nhiệm công dân, giảm thiểu khiếu kiện và bất ổn xã hội bắt nguồn từ các quy định pháp luật thiếu tính khả thi.
- Ý nghĩa quốc tế: Chứng minh cam kết của Việt Nam trong việc thực thi các điều ước quốc tế về quyền dân sự và chính trị (ICCPR), khẳng định tính ưu việt của mô hình dân chủ xã hội chủ nghĩa trong kỷ nguyên hội nhập.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học chuyên ngành Luật: Tiếp cận khung lý thuyết và hệ phương pháp luận chuẩn mực về quy trình lập pháp và dân chủ trực tiếp.
- Giảng viên và nhà khoa học pháp lý: Tài liệu tham khảo sâu sắc để giảng dạy học phần Lý luận chung về Nhà nước và Pháp luật, Kỹ thuật lập pháp, Luật Hiến pháp.
- Đại biểu Quốc hội và Cơ quan soạn thảo luật: Cẩm nang thực tiễn về quy trình tổ chức tham vấn công chúng, nâng cao kỹ năng lắng nghe và trách nhiệm giải trình chính sách.
- Mặt trận Tổ quốc, các tổ chức chính trị - xã hội, VCCI, VUSTA: Khung hướng dẫn nghiệp vụ để nâng cao chất lượng báo cáo phản biện độc lập, khoa học.
- Công dân và cộng đồng doanh nghiệp: Hiểu rõ quyền năng pháp lý và phương thức tham gia đóng góp tiếng nói vào các chính sách ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống dân sinh.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án mở rộng Lý thuyết Quyền con người và Dân chủ XHCN bằng việc định danh PBXH trong XDPL là một quyền chính trị cơ bản của công dân được bảo đảm bằng nghĩa vụ giải trình pháp lý bắt buộc của Nhà nước, thay vì xem nó là hoạt động tư vấn mang tính phong trào của các đoàn thể.
2. Điểm đổi mới về phương pháp luận so với các công trình trước đây?
So với đề tài KX.10-06/06-10 của PGS. Trần Hậu (chủ yếu là phương pháp chính trị học) hay luận văn của Trương Thị Ngọc Lan (2005) (chủ yếu là phân tích lập pháp đơn thuần), luận án kết hợp phương pháp hiện thực phê phán, tiếp cận quyền và so sánh luật học đối chiếu với 5 mô hình lập pháp quốc tế (Anh, Australia, Pháp, Nga, Thụy Điển).
3. Phát hiện thực tiễn đáng ngạc nhiên nhất là gì?
Sự tồn tại của một "khoảng trống chế tài tuyệt đối" trong hệ thống pháp luật Việt Nam: Cơ quan soạn thảo không phải chịu bất kỳ chế tài pháp lý nào nếu cố tình phớt lờ hoặc từ chối giải trình các ý kiến phản biện xã hội hợp lệ của chuyên gia và nhân dân.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân rộng (Replication Protocol) không?
Có. Luận án xây dựng quy trình 4 giai đoạn chuẩn hóa kèm theo khung tiêu chí bảo đảm điều kiện vật chất, kinh phí, thông tin và bảo vệ người phản biện, hoàn toàn có thể thể chế hóa thành Nghị định hướng dẫn hoặc tích hợp vào Luật Ban hành văn bản QPPL.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo thế nào?
Tập trung vào chuyển đổi số trong lập pháp: Xây dựng nền tảng PBXH điện tử quốc gia (e-Participation), ứng dụng trí tuệ nhân tạo để trích xuất dư luận xã hội và nghiên cứu cơ chế phòng chống lợi ích nhóm chi phối quy trình lấy ý kiến nhân dân.
Kết luận
- Luận án đã giải quyết thấu đáo và toàn diện khoảng trống lý luận về PBXH trong hoạt động XDPL tại Việt Nam dưới góc độ khoa học pháp lý chuyên sâu.
- Xác lập hệ thống khái niệm, đặc điểm, đối tượng, chủ thể và quy trình PBXH gắn chặt với yêu cầu bảo đảm quyền con người, quyền công dân trong Nhà nước pháp quyền XHCN.
- Đánh giá khách quan, trung thực bức tranh thực trạng thi hành pháp luật từ năm 2010 đến nay, chỉ rõ nguyên nhân của hiện tượng dân chủ hình thức và sự chậm trễ thể chế.
- Đề xuất hệ thống 3 nhóm giải pháp đồng bộ: Hoàn thiện quy định pháp luật (tiến tới ban hành Luật PBXH); Đổi mới phương thức tổ chức thực hiện; Xác lập các điều kiện bảo đảm (tài chính, thông tin, trách nhiệm giải trình và chế tài).
- Mở ra các dòng nghiên cứu mới về dân chủ thảo luận số và kiểm soát quyền lực nhà nước, đóng góp thiết thực vào mục tiêu xây dựng hệ thống pháp luật Việt Nam đồng bộ, thống nhất, khả thi, công khai, minh bạch vì nhân dân.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBO GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TAO BỘ TƯPHÁP. TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI PHAN BIEN XÃ HỘI TRONG HOẠT DONG XÂY DỰNG PHÁP LUẬT Ở VIỆT NAMHIEN NAY HÀNỘI- 2022 BO GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO. TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI LÊ VIẾT THIỆN PHAN BIEN XÃ HỘI TRONG HOẠT ĐỘNG XÂY DỰNG PHÁP LUẬT Ở VIỆT NAMHIỆN NAY Chuyên ngành : Lý luân và Lịch sử Nhà nước và pháp lu Maso :.06 Người hướng dẫn khoa học: 1. TS Dương Thi Thanh Mai 2.
Nguyễn Quốc Hoàn. HÀNỘI- 2022 LỜI CAMĐOAN. Tôi zin cam đoan đây lả công trinh nghiên cứu khoa học độc lập của tiêng tôi Các kết quả nêu trong Luân an chưa công bồ trong bat ky công trình. Các số liệu trong luân án lả trung thực, có nguồn gốc rổ rang, được.
trích dan đúng theo quy định. Tôi xin chu trách nhiệm vẻ tinh chính 2c va trung thực của Luân án này, Tac giả Luận an Lê Viết Thiện. LỜI CAM ON Tôi xin bảy tủ lòng biết ơn sâu sắc tới TS. Dương Thị Thanh Mai va TS Nguyễn Quốc Hoàn - lả hai thấy cô đã tân tình hướng dẫn, giúp đỡ tối trong suốt quá trình nghiền cửu va thực hiện luận án Tôi zin trân trong cảm ơn Ban Giám hiệu, các thay giáo, cô giáo vả cán bô Trường Đại học Luật Hà Nội đã tạo điều kiên thuận lợi để giúp tối hoán thành quả trình học tập, nghiên cứu.
Sau cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến gia đính, cơ quan, đẳng nghiệp va bạn bè đã luôn tạo diéu kiện, đông viên tôi dé tôi có thé tập trung hoán thanh luân án. Tác giả Luận án DANH MỤC TỪ VIET TAT ĐIXH Đôngthuânzãhội HĐND : Hô đôngnhân dân MTTQ PBXH Phảnbiếnzãhội TCYD :Tnmgcäuy din QPPL - Quy pham pháp luật UBND :UyBannhân din XHCN -Xãhõi chi nghia XDPL — - Xây dung pháp luật MỤC LỤC PHAN MỞ DAU 1. Tính cập thiét ofa dé tai luân án. Đồi tương và phạm vi nghiên cứu của luận ăn 3.
Mục dich va nhiệm vụ nghiên cứu của luận án. 4, Phương pháp nghiên cứu cia luận án. Cơ sé lý luận, giả thuyết nghiên cứu và câu hồi nghiên cứu. Những đồng góp mới của luận án 7.
¥ nghĩa lý luận và thực tiễn của luận án. Kết cầu của luận án PHAN TONG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU 1. Tình hình nghiên cứu 6 nước ngoài l3 2. Tĩnh hình nghiên cứu 6 trong nước.
Nhân xét v tình hình nghiên cứu liên quan dén Luân án. 39 Kết luận phân tổng quan tinh hình nghiên cứu. 41 PHAN KET QUA NGHIÊN CỨU. LÝ LUẬN VÉ PHAN BIEN XÃ HỘI TRONG HOẠT ĐỘNG XÂY DỰNG PHÁP LUẬT.
Khái quát về hoạt động xây dựng pháp luật 1. Khái niêm, đặc điểm, vai trò của phan biện zã hội trong hoạt động xây dựng pháp luật 1. Chủthể, đổi tượng, hình thức, quy trình của phân biện xã hội trong hoạt động xây dựng pháp luật 13.1 Chủ thé phân biên xã hội trong hoạt động xâ đựng pháp luật. Đồi tương phân biện xã hôi trong hoạt động xây dung pháp luật.
Hình thức phân biên xã hội trong hoạt đông xây dung pháp luật 74 13. Quy trinh phân biên xã lội trong hoạt động xâp đựng pháp luật. Các yêu tô ảnh hưởng đến PBXH trong hoạt đông XDPL ở Việt Nam. Phin biện xã hội trong hoạt động XDPL tại một số quốc gia trên thế giới 91 Két luận chương 1 100 'CHƯƠNG 2.
THỰC TRẠNG VỀ PHAN BIEN XÃ HOI TRONG HOẠT 102 BONG XÂY DỰNG PHÁP LUẬT Ở VIET NAM HIỆN NAY. Cơ sé pháp lý của phân biên xã hội trong hoạt động xây dựng pháp 102 Tuất ở Việt Nam hiện nay, 2. Những wu điểm, thánh tựu đạt được.3, Tôn tại, hạn chê và nguyên nhân 136 Két luận chương 2 143 CHƯƠNG 3. YÊU CAU VÀ GIẢI PHAPNANG CAO CHAT 144 LƯỢNG PHẢN BIỆN XÃ HỘI TRONG HOẠT ĐỘNG XÂY DỰNG PHÁP LUẬT Ở VIỆT NAM HIỆN NAY 3.
Yêu câu của phăn biện 2 hội trong hoạt động xây dựng pháp luật & 'Việt Nam hiện nay. Những giãi pháp nâng cao chất lượng phản biên 2 hội trong hoạt đông xây dựng pháp luật ở Việt Nam hiện nay 3.1 Nhóm giải pháp hoàn thiện quy dinh của pháp luật về phân biện 149 xã lội trong hoạt động xdy cheng pháp luật 3. Nhóm giải pháp hoàn thiên biện pháp tỗ chức thuec hiện qnp đi 158 của pháp luật về phân biên xã hội trong hoạt đông xâp đựng pháp luật. Nhóm giải pháp tao lập các điều kiện bảo đâm cho việc 16 chức 164 thực hiện quy din cũa pháp luật về phân biên xã hội trong hoat động, xây dung pháp luật.
Két luận chương 3 172 KÉT LUẬN 174 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHAO PHY LUC VÀ SƠ ĐÒ PHÀN MỞ DAU 1. Tính cấp thiết của dé tài luận an Phan biên xã hồi là một hoạt đồng được biết dén tử rắt lâu trên thể giới, tuy nhiên ở Việt Nam thi đây là một van dé khá mới mẻ. Nghị quyết số 48- NQUTW chỉ rõ: "Có cơ chế thu hút các hiệp hội, tổ chức kinh tế, tổ chức sã hội - nghề nghiệp, các chuyên gia giỗi tham gia vào việc nghiên cứu, dénh giá nhú. cầu, hoạch định chính sách pháp luật, soạn thão, thẩm định, thẩm tra các dự thio văn bản pháp luật.
Xác định cơ chế PBXH va tiép thu ý kiên của các ting lớp nhân dân đổi với các dự án, dự thảo văn bên QPPL” Cụm từ "pliểu biện xã hội" xuất hiện tại Văn kiện đại hội Đăng lần thứ X gắn liên với vai trò của MTTQ và các đoàn thể nhân dân: “Nhà nước ban hành cơ chế để MTTQ va các đoàn thé nhân dân thực hiện tốt vai trd giám sat và PBXH"2, "Xây dựng quy chế giám sát và PBXH của MTTQ, các tổ chức chính trị - zã hội và nhân dân đôi với việc hoạch định đường lỗi, chủ trương, chỉnh sách, quyết định lớn của ‘Dang và việc tổ chức thực hiện, kể cd đổi với công tác tổ chức va cán bí ‘Dai hội Dang lan thứ XI, XII lại tiếp tục khẳng định: “Hoan thiện cơ chế để nhân dan đóng góp ý kiến, PBXH và giám sat công việc của Dang và Nhà. nước, nhất là các chính sách kinh tế, x8 hội, vé quy hoach, kế hoạch, chương, trình, dự án phat triển quan trong”; "Đảng, Nhà nước có cơ chế, chính sich, tao điều kiện để mặt tran vả các đoàn thể nhân dân hoạt động có hiệu quả, thực hiện tốt vai trỏ giám sát và PBXH”, "Thực hiến dân chủ, giảm sit, va PBXH, coi trọng vai trò tư van phản biện, giám định xã hội ca các cơ quan nghiên cứu khoa học trong việc hoạch định đường lỗi, chính sich của Đăng, Nha nước. coi trọng vai trò từ vấn, phản biện của các Hội khoa học kỹ thuật, khoa học sẽ hội và ‘van học, nghệ thuật đối với các thự án phát triển kinh t8, vin hóa, sã hoi" Nighi quyt số 40-NG/TW/ngìy 21/2/2005 cña Bộ Chath ni ad ch Bn + Ding Công sin Vit Nun C011), Ví kiện Đụ bội đubêntoện q dở 3,103 Cha gue ca Báo cáo của Ban Chấp hành Trung wong Đăng khóa XII ghi nhân vai trò của MTTQ Việt Nam), trong đó nêu rõ: “Các tổ chức xã hội có vai trò tạo su liên kết, phối hop hoạt động, giải quyết những van để phát sinh giữa các thánh viên, đại diện va bảo vệ lợi ich của các thành viên trong quan hệ với các chủ thể, đối tác khác, cung cấp dich vụ hỗ trợ cho các thành viên, phan ánh nguyện vong, lợi ích của các ting lớp nhân dân với Nhà nước va tham gia phan biện luật pháp, cơ ché, chính sách của Nha nước, giám sát các cơ quan và đội ngũ cán bộ, công chức nhà nước trong việc thực thí pháp luất” Trên tinh thin của các Văn kiện Đại hội, Cương lĩnh chính tị của Đăng, vai trò giám sát, PBXH của MTTQ Việt Nam và các đoàn thể chính tr - xã hội được cu thể hóa bằng Quyết định số 217-QĐ/TW của Bộ Chính trị ngày 12/12/2013 về Quy chế giám sát và PBXH của MTTQViét Nam va các đoàn thé chính trị - xã hội và Quyết định số 218-QĐ/TW của Bộ Chính trì ngây 12/12/2013 về việc MTTQ Việt Nam, các đoản thể chính trị - xã hội vả nhân dân tham gia góp ý xây dựng Đăng, xây dưng chính quyền. 6 Việt Nam đã có một số văn bản pháp luật chứa nội dung PBXXH như: Quyết định số 22/2002/QĐ-TTg, ngày 30/1/2002 của Thủ tướng Chính phủ vẻ hoạt động tư vấn, phan biện va giám định zã hội của VUSTA; Quyết định số 14/2014/QĐ-TTg, ngày 14/2/2014 (thay thé Quyết đmh số 22/2002/QĐ- TT), quy định cụ thé, chỉ tiết hơn vẻ khái niềm, quy trinh, phương thức thực hiên tư vấn, phan biên của VUSTA, Nghị định số 45/2010/NĐ-CP ngày 21/4/2010 quy định về "fổ cinte, hoạt động và quấn If lội” Cum từ "pin biện xế hội lẫn đầu tiên được đưa vào trong Hiển pháp năm 2013 đã thể hiện sư quan tâm của Nha nước, của nhãn dân và zã hổi, cho Bio cáo của Bạm Chip hùnk Trưng rong Đăng khôi X0 ề các vin rên with Đạ hội TT () Đẳpmớisổ cau hô may noi amg hương hức ho đông của MTTQ và các cae chẽ].
hội đc an tt ‘vain giám st phin biện số bột G) Mặt in Tổ quốc vi các đoán thd nhân dẫn tệp cực độc mớinội đăng ‘a phường óc hoe ding, vin ding đảng dio shin din tam ga. củ đồng than ga gam st và ph sản sã hộ, 3) Pal wn ign sẽ hội ca MET, ‘uong công tic kim we, iim st ca Ding.) Pat uy đồng vai gim st, Nhận bisa xã hộ, các ‘abhi se qu cin cộng đồng các tương tt hôn gai cip co. thấy vai trò, ý nghĩa của PBXH đang được nâng cao trong đời sống xã hội. Trên tinh thân của Hiển pháp năm 2013, Luật MTTQ Việt Nam năm 2015 đã cu thể hỏa chức năng PBXH của MTTQ Việt Nam tại Chương VI như saw “PBXH của MTTQ Viet Nam là việc Uy ban MITQ Viet Nam các cái dy Toặc đồ nghĩ các tổ chức thành viên của MTTQ Việt Nam nhận xét.
nêu chính kién, kiến nghị đối với đự thảo văn bẩn pháp luật, quy hoạch. kế loạch, chương trình, de án, dé án cũa cơ quan nhà nước ”. Đây là những quy định rất quan trọng, mỡ ra một bước ngoặt lớn trong nhận thức vẻ giám sat, PBXH của MTTQ Việt Nam. Quan trong hơn, đây là cơ sỡ chính trị - pháp lý để MTTQ Việt Nam và các tổ chức chính trị - xã hội thực hiện chức năng, nhiệm vu giám sát, PBXH, góp phan quan trọng vào tham gia xây dựng Đăng, chính quyền trong sạch, vững manh Đặc biệt, Luật sửa đổi, bo sung một số.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Viết Thiện (2022). Phản biện xã hội trong xây dựng pháp luật Việt Nam hiện nay [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Luật Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/phan-bien-xa-hoi-trong-xay-dung-phap-luat-viet-nam-hien-nay
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phản biện xã hội trong xây dựng pháp luật Việt Nam hiện nay" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án phân tích vai trò phản biện xã hội trong xây dựng pháp luật Việt Nam hiện nay. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả và tính dân chủ.
Luận án "Phản biện xã hội trong xây dựng pháp luật Việt Nam hiện nay" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Phản biện xã hội trong xây dựng pháp luật Việt Nam hiện nay" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phản biện xã hội trong xây dựng pháp luật Việt Nam hiện nay" thuộc chuyên ngành Lý luận và Lịch sử Nhà nước và pháp luật. Danh mục: Luật Học.
Luận án "Phản biện xã hội trong xây dựng pháp luật Việt Nam hiện nay" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phản biện xã hội trong xây dựng pháp luật Việt Nam hiện nay" có 245 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phản biện xã hội trong xây dựng pháp luật Việt Nam hiện nay" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.