Luận án TS Nguyễn Anh Thư: Nguyên tắc thiện chí hợp đồng VN và các nước
Nguyên tắc thiện chí trong hợp đồng điều chỉnh trách nhiệm và nghĩa vụ các bên theo pháp luật Việt Nam và quốc tế.
Luan An
luận án
Năm xuất bản
Số trang
201
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Khái niệm & ý nghĩa nguyên tắc thiện chí trong hợp đồng
- Số trang:
- 201 trang
- Trường:
- Trường Đại học Luật Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Luật dân sự và tố tụng dân sự
- Tác giả:
- Nguyễn Anh Thư
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Khái niệm ý nghĩa nguyên tắc thiện chí trong hợp đồng
Nguyên tắc thiện chí là một nền tảng pháp lý. Nó chi phối mọi giao dịch hợp đồng. Các bên phải hành động trung thực, công bằng. Điều này không chỉ là vắng mặt ý đồ xấu. Nó còn bao gồm hành động chủ động hợp tác. Nguyên tắc này bảo vệ lợi ích chính đáng của các bên. Nó tạo ra môi trường tin cậy. Thiện chí được coi là một nguyên tắc trung thực cơ bản. Nó củng cố tính minh bạch và sự công bằng. Các bên phải thể hiện sự chân thành. Hành vi thiếu thiện chí có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng. Việc áp dụng nguyên tắc thiện chí đảm bảo sự ổn định. Nó thúc đẩy sự phát triển bền vững trong quan hệ hợp đồng.
1.1. Định nghĩa và đặc điểm của thiện chí trong hợp đồng
Thiện chí trong hợp đồng là sự trung thực. Nó là sự ngay thẳng và tôn trọng lợi ích chính đáng của các bên. Các bên phải thực hiện quyền và nghĩa vụ các bên một cách chính đáng. Đặc điểm của thiện chí bao gồm tính chủ động. Nó cũng có tính khách quan và tính linh hoạt. Thiện chí không đơn thuần là không làm điều xấu. Nó là việc làm điều tốt, hỗ trợ đối tác. Nó tạo ra sự cân bằng trong giao dịch. Nguyên tắc thiện chí còn là công cụ pháp lý quan trọng. Nó giúp giải thích, bổ sung các điều khoản hợp đồng. Đặc biệt khi hợp đồng có sự mơ hồ.
1.2. Vai trò đạo đức và pháp lý của nguyên tắc thiện chí
Nguyên tắc thiện chí mang giá trị đạo đức sâu sắc. Nó thúc đẩy hành vi ứng xử văn minh. Về mặt pháp lý, thiện chí có vai trò nền tảng. Nó là một trong các nguyên tắc cơ bản của Bộ luật Dân sự Việt Nam 2015. Điều 3 Bộ luật Dân sự khẳng định vai trò này. Thiện chí là nguồn tạo ra các nghĩa vụ mới. Nó điều chỉnh các quan hệ dân sự, hợp đồng. Nó giúp lấp đầy những khoảng trống pháp lý. Thiện chí cũng là công cụ truyền tải giá trị Hiến pháp. Nó được đưa vào pháp luật hợp đồng. Điều này tăng cường tính công bằng xã hội.
1.3. Lược sử và phạm vi áp dụng nguyên tắc thiện chí
Lịch sử của thiện chí rất lâu đời. Nó có nguồn gốc từ luật La Mã cổ đại. Qua thời gian, nó phát triển mạnh mẽ. Đặc biệt trong các hệ thống luật châu Âu lục địa. Ngày nay, nguyên tắc thiện chí được ghi nhận rộng rãi. Nó có mặt trong hầu hết các pháp luật hợp đồng hiện đại. Phạm vi áp dụng của nó rất rộng. Thiện chí chi phối giai đoạn tiền hợp đồng. Nó duy trì suốt quá trình thực hiện hợp đồng. Ngay cả khi chấm dứt hợp đồng, thiện chí vẫn cần thiết. Nó bảo vệ các bên khỏi hành vi lợi dụng không chính đáng.
II. Thiện chí trong giai đoạn tiền hợp đồng Việt Nam quốc tế
Giai đoạn tiền hợp đồng rất quan trọng. Đây là lúc các bên đàm phán, trao đổi thông tin. Nguyên tắc thiện chí đòi hỏi sự minh bạch. Các bên phải thành thật trong giao kết hợp đồng. Pháp luật các nước có cách tiếp cận khác nhau. Tuy nhiên, mục tiêu chung là bảo vệ sự tin cậy. Khi có hành vi không thiện chí, bên bị hại được bảo vệ. Thiệt hại phát sinh từ giai đoạn này có thể được bồi thường. Điều này khuyến khích hành vi trung thực ngay từ đầu. Nó xây dựng nền tảng vững chắc cho hợp đồng. Đồng thời giảm thiểu rủi ro tranh chấp sau này.
2.1. Ghi nhận thiện chí trong đàm phán hợp đồng quốc tế
Pháp luật Đức coi trọng thiện chí. Nó đòi hỏi nghĩa vụ bảo vệ trong đàm phán. Các bên không được gây thiệt hại cho nhau. Việc cắt đứt đàm phán không lý do chính đáng bị xử lý. Pháp luật Anh có cách tiếp cận khác. Nó ít nhắc đến 'good faith' trực tiếp. Tuy nhiên, nó có các học thuyết tương tự. Ví dụ, về trình bày sai sự thật (misrepresentation). Hoặc cưỡng ép (duress). Những điều này gián tiếp thể hiện sự cần thiết của thành thật trong giao kết hợp đồng. Chúng bảo vệ các bên khỏi hành vi không trung thực.
2.2. Quy định thiện chí trong đàm phán hợp đồng tại Việt Nam
Bộ luật Dân sự Việt Nam 2015 đã ghi nhận rõ ràng. Nguyên tắc thiện chí là điều kiện tiên quyết. Điều 3 Bộ luật Dân sự là cơ sở pháp lý. Các bên phải trung thực, thiện chí trong mọi giai đoạn. Từ khởi xướng đàm phán đến ký kết hợp đồng. Nguyên tắc này bổ sung cho nguyên tắc tự nguyện thỏa thuận. Nó cũng củng cố nguyên tắc bình đẳng. Pháp luật Việt Nam đang dần cụ thể hóa. Nó hướng dẫn áp dụng thiện chí trong thực tiễn. Bảo vệ lợi ích chính đáng của các bên.
2.3. Hậu quả hành vi không thiện chí khi đàm phán
Hành vi không thiện chí gây thiệt hại. Các hành vi như bắt đầu đàm phán mà không có ý định ký kết. Hoặc kéo dài đàm phán vô cớ. Chúng vi phạm nguyên tắc trung thực. Bên bị hại có thể yêu cầu bồi thường. Thiệt hại bao gồm chi phí đàm phán, chuẩn bị. Việc cắt đứt đàm phán đột ngột cũng có thể bị xem xét. Pháp luật bảo vệ lợi ích chính đáng của các bên. Nó nhằm đảm bảo công bằng. Các chế tài này thúc đẩy hành vi có trách nhiệm.
III. Áp dụng nguyên tắc thiện chí khi giao kết hợp đồng vô hiệu
Khi nguyên tắc thiện chí bị vi phạm nghiêm trọng. Hợp đồng có thể bị tuyên bố vô hiệu. Các hành vi không trung thực, lừa dối. Hoặc cưỡng ép, đe dọa làm ảnh hưởng đến ý chí. Chúng phá vỡ thành thật trong giao kết hợp đồng. Mục đích của việc tuyên bố vô hiệu là phục hồi. Phục hồi trạng thái ban đầu cho các bên. Đồng thời, nó bảo vệ lợi ích chính đáng của các bên. Đặc biệt là bên bị ảnh hưởng bởi hành vi không thiện chí. Pháp luật quốc tế và Việt Nam đều có quy định. Các quy định này nhằm đảm bảo sự công bằng, minh bạch. Nó cũng răn đe các hành vi tương tự trong tương lai.
3.1. Hợp đồng vô hiệu do hành vi không thành thật
Hành vi lừa dối là vi phạm nghiêm trọng. Nó trực tiếp đi ngược lại nguyên tắc thiện chí. Khi một bên cố ý cung cấp thông tin sai lệch. Hoặc che giấu thông tin quan trọng. Điều này làm bên kia hiểu sai. Nó ảnh hưởng đến quyết định giao kết hợp đồng. Hợp đồng này sẽ bị tuyên bố vô hiệu. Việc tuyên bố vô hiệu nhằm hủy bỏ hiệu lực pháp lý. Nó buộc các bên hoàn trả những gì đã nhận. Điều này bảo vệ lợi ích chính đáng của các bên bị lừa dối. Nó củng cố thành thật trong giao kết hợp đồng.
3.2. Thiện chí và các hành vi cưỡng ép trong giao kết hợp đồng
Cưỡng ép cũng là hành vi không thiện chí. Nó làm mất đi sự tự nguyện thỏa thuận. Khi một bên dùng vũ lực, đe dọa. Hoặc tạo áp lực phi lý để buộc bên kia ký hợp đồng. Ý chí của bên bị cưỡng ép không tự do. Hợp đồng ký kết dưới tác động này vô hiệu. Pháp luật Việt Nam quy định rõ ràng về vấn đề này. Nó bảo vệ nguyên tắc bình đẳng và tự do ý chí. Hành vi này làm suy yếu nền tảng hợp đồng. Nó cần được xử lý nghiêm minh theo pháp luật.
3.3. Bảo vệ lợi ích chính đáng của các bên khi hợp đồng vô hiệu
Khi hợp đồng bị vô hiệu, các bên hoàn trả. Hoàn trả những gì đã nhận cho nhau. Đây là nguyên tắc cơ bản. Nó nhằm khôi phục tình trạng ban đầu. Bên có lỗi gây ra sự vô hiệu phải bồi thường. Bồi thường thiệt hại phát sinh. Việc này bảo vệ lợi ích chính đáng của các bên khác. Nó cũng là một hình thức răn đe. Nó thúc đẩy các bên hành xử trung thực hơn. Áp dụng nguyên tắc thiện chí đảm bảo công bằng.
IV. Thực hiện chấm dứt hợp đồng Duy trì nguyên tắc thiện chí
Nguyên tắc thiện chí không chỉ dừng lại ở giao kết. Nó phải được duy trì trong suốt vòng đời hợp đồng. Từ giai đoạn thực hiện đến khi chấm dứt. Các bên phải hợp tác, tôn trọng lẫn nhau. Họ không được lạm dụng quyền hay né tránh nghĩa vụ. Điều này đảm bảo hợp đồng được thực hiện suôn sẻ. Nó cũng giúp giải quyết các vấn đề phát sinh. Ví dụ như điều khoản không rõ ràng. Hoặc các tình huống bất ngờ. Thiện chí là nền tảng cho mối quan hệ lâu dài. Nó củng cố niềm tin giữa các đối tác. Đồng thời, nó giảm thiểu tranh chấp không cần thiết.
4.1. Thiện chí khi nội dung hợp đồng không rõ ràng
Trong quá trình thực hiện hợp đồng. Có thể xuất hiện điều khoản mơ hồ. Nguyên tắc thiện chí là kim chỉ nam. Các bên phải giải thích các điều khoản đó. Giải thích một cách hợp lý và công bằng. Việc giải thích cần phù hợp với mục đích chung của hợp đồng. Nó phải tôn trọng lợi ích chính đáng của các bên. Các bên không được lợi dụng sự không rõ ràng. Họ không được tìm cách trục lợi riêng. Thiện chí đòi hỏi sự hợp tác để làm rõ. Nó đảm bảo tính công bằng trong thực hiện nghĩa vụ.
4.2. Nghĩa vụ thiện chí trong thực hiện quyền và nghĩa vụ các bên
Mỗi bên có quyền và nghĩa vụ các bên cụ thể. Việc thực hiện những quyền và nghĩa vụ này. Nó phải tuân thủ nguyên tắc thiện chí. Một bên không được lạm dụng quyền của mình. Không được gây thiệt hại cho bên kia. Ví dụ, bên bán phải giao hàng đúng chất lượng. Bên mua phải thanh toán đúng hạn. Các bên phải hợp tác, cung cấp thông tin cần thiết. Điều này xây dựng sự tin cậy. Nó duy trì mối quan hệ đối tác bền vững.
4.3. Nguyên tắc thiện chí trong chấm dứt hợp đồng
Ngay cả khi chấm dứt hợp đồng. Nguyên tắc thiện chí vẫn phải được áp dụng. Việc chấm dứt phải tuân thủ pháp luật. Các bên không được gây khó khăn, cản trở. Ví dụ, trả lại tài sản đã nhận đúng hạn. Hoặc thanh toán các khoản còn nợ. Bên chấm dứt hợp đồng cần thông báo kịp thời. Điều này giúp bên kia có thời gian chuẩn bị. Thiện chí đảm bảo quá trình chấm dứt công bằng. Nó hạn chế tối đa tranh chấp phát sinh. Đồng thời, nó bảo vệ lợi ích chính đáng của các bên.
V. Thiện chí trong Bộ luật Dân sự 2015 Điểm sáng hạn chế
Bộ luật Dân sự Việt Nam 2015 đã có bước tiến lớn. Nó chính thức ghi nhận nguyên tắc thiện chí. Điều này tạo cơ sở pháp lý vững chắc. Nó củng cố nguyên tắc trung thực trong giao dịch dân sự. Tuy nhiên, việc áp dụng vẫn còn những thách thức. Các quy định đôi khi còn chung chung. Thiếu hướng dẫn cụ thể cho từng trường hợp. Việc này cần được cải thiện. Nó giúp nâng cao hiệu quả thực thi. Đảm bảo công bằng cho lợi ích chính đáng của các bên. Giúp pháp luật Việt Nam hòa nhập quốc tế.
5.1. Khung pháp lý về thiện chí trong BLDS 2015
Bộ luật Dân sự Việt Nam 2015 là văn bản quan trọng. Nó khẳng định vai trò của nguyên tắc thiện chí. Điều 3 Bộ luật Dân sự là điều khoản nền tảng. Điều khoản này quy định các chủ thể. Cá nhân và pháp nhân khi thiết lập, thực hiện, chấm dứt. Mọi quyền và nghĩa vụ các bên phải thiện chí. Họ phải trung thực, không được lừa dối. Không được gây thiệt hại cho lợi ích chính đáng của các bên khác. Điều này là cơ sở cho các giao dịch hợp đồng.
5.2. Ưu điểm của nguyên tắc thiện chí trong pháp luật Việt Nam
Sự ghi nhận rõ ràng là một ưu điểm lớn. Nó giúp tăng cường nguyên tắc trung thực trong các giao dịch. Thiện chí tạo cơ sở pháp lý vững chắc. Cơ sở cho việc giải quyết tranh chấp hợp đồng. Nó thúc đẩy các bên hành xử có trách nhiệm. Nó bảo vệ tốt hơn các bên yếu thế. Đặc biệt trong các giao dịch phức tạp. Việc này nâng cao niềm tin vào hệ thống pháp luật. Nó tạo ra một môi trường kinh doanh lành mạnh hơn.
5.3. Những vấn đề cần cải thiện về thiện chí trong pháp luật hợp đồng
Mặc dù có ưu điểm, việc áp dụng còn thách thức. Các quy định về nguyên tắc thiện chí còn khá khái quát. Thiếu hướng dẫn cụ thể cho từng tình huống. Cơ chế thực thi còn chưa đủ mạnh. Việc xác định hành vi không thiện chí khó khăn. Điều này dẫn đến sự không nhất quán trong án lệ. Cần có thêm văn bản hướng dẫn chi tiết. Hướng dẫn này làm rõ nội hàm của thiện chí. Nó giúp áp dụng hiệu quả hơn trong thực tiễn.
VI. Kiến nghị hoàn thiện nguyên tắc thiện chí trong pháp luật Việt Nam
Việc hoàn thiện nguyên tắc thiện chí là cần thiết. Nó giúp pháp luật Việt Nam tiệm cận quốc tế. Đồng thời, nó củng cố niềm tin pháp luật. Cần có những điều chỉnh cụ thể. Điều chỉnh trong Bộ luật Dân sự Việt Nam 2015. Tham khảo kinh nghiệm từ các quốc gia tiên tiến. Đặc biệt là những nước có truyền thống pháp lý lâu đời. Việc nâng cao nhận thức là yếu tố then chốt. Nâng cao nhận thức cho mọi chủ thể. Nó giúp áp dụng nguyên tắc này một cách nhất quán. Nó thúc đẩy một môi trường kinh doanh minh bạch. Bảo vệ lợi ích chính đáng của các bên tốt hơn.
6.1. Hướng phát triển nguyên tắc thiện chí trong Bộ luật Dân sự
Cần cụ thể hóa nguyên tắc thiện chí hơn nữa. Thêm các điều khoản chi tiết vào Bộ luật Dân sự. Xác định rõ quyền và nghĩa vụ các bên. Đặc biệt khi áp dụng trong giai đoạn tiền hợp đồng. Hoặc khi phát sinh vấn đề không lường trước. Cần tham khảo kinh nghiệm quốc tế. Xây dựng một danh mục các hành vi bị coi là không thiện chí. Điều này giúp các bên dễ dàng nhận diện. Nó tăng cường tính minh bạch và dự đoán được của pháp luật.
6.2. Bài học kinh nghiệm từ pháp luật quốc tế về thiện chí
Việt Nam có thể học hỏi từ pháp luật Đức và Anh. Pháp luật Đức có hệ thống án lệ phong phú. Nó định hình rõ ràng nguyên tắc thiện chí. Pháp luật Anh dù không trực tiếp gọi tên. Nhưng có các nguyên tắc tương tự để bảo vệ bên bị hại. Ví dụ, về trình bày sai sự thật hay cưỡng ép. Học hỏi cách họ xử lý hành vi lừa dối. Cách họ bảo vệ lợi ích chính đáng của các bên. Điều này giúp Việt Nam hoàn thiện khung pháp lý hợp đồng.
6.3. Nâng cao nhận thức và áp dụng nguyên tắc thiện chí
Cần tuyên truyền rộng rãi về nguyên tắc thiện chí. Nâng cao nhận thức cho các chủ thể hợp đồng. Đào tạo cán bộ tư pháp về áp dụng nguyên tắc này. Phát triển các án lệ điển hình, có tính chất dẫn chiếu. Chúng sẽ là nguồn tham khảo quan trọng. Việc áp dụng nhất quán sẽ tạo tiền lệ tốt. Nó củng cố niềm tin vào hệ thống pháp luật. Thúc đẩy một môi trường kinh doanh trung thực hơn. Từ đó, thành thật trong giao kết hợp đồng được đảm bảo.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (201 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu nguyên tắc thiện chí trong quan hệ hợp đồng luôn là một trong những chủ đề cốt lõi và phức tạp nhất của khoa học pháp lý tư pháp. Luận án tiến sĩ luật học "Nguyên tắc thiện chí trong pháp luật hợp đồng Việt Nam với pháp luật một số quốc gia dưới góc độ so sánh" (Chuyên ngành: Luật Dân sự và Tố tụng Dân sự, Mã số: 9 38 01 03) do Nghiên cứu sinh Nguyễn Anh Thư thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Phùng Trung Tập tại Trường Đại học Luật Hà Nội (2020) mang tính tiên phong trong việc thiết lập hệ thống lý luận hoàn chỉnh, đồng thời đánh giá toàn diện thực tiễn vận dụng nguyên tắc thiện chí tại Việt Nam đặt trong mối tương quan so sánh với hai hệ thống pháp luật tiêu biểu đại diện cho truyền thống Civil Law (Cộng hòa Liên bang Đức) và Common Law (Vương quốc Anh).
Khoảng trống nghiên cứu (Research gap) cốt lõi xuất phát từ thực trạng: dù Bộ luật Dân sự (BLDS) 2015 đã ghi nhận nguyên tắc thiện chí tại khoản 3 Điều 3 xuyên suốt toàn bộ đời sống hợp đồng, khoa học pháp lý Việt Nam vẫn thiếu vắng nền tảng lý luận chuyên sâu và khung tiêu chí định lượng để giải thích, áp dụng quy phạm. Như tác giả Ngô Huy Cương (2013) từng nhận định, Tòa án Việt Nam thường "không mặn mà với việc giải thích nó (nguyên tắc thiện chí) trong thực tiễn xét xử" do tính chất trừu tượng và thiếu vắng các dấu hiệu pháp lý cụ thể. Hệ quả là Tòa án hiếm khi viện dẫn trực tiếp nguyên tắc này để phân xử, dẫn đến sự thiếu hụt công cụ bảo vệ quyền lợi chính đáng của các bên yếu thế.
Để lấp đầy khoảng trống đó, luận án xác lập hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết trọng tâm:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Cơ sở lý luận về nguyên tắc thiện chí trong pháp luật hợp đồng Việt Nam hiện nay đã đủ cơ sở giải quyết tranh chấp chưa?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Thực trạng áp dụng nguyên tắc thiện chí trong thực tiễn xét xử tại Việt Nam bộc lộ những bất cập gì và nguyên nhân căn bản từ đâu?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Cần kiến tạo giải pháp lập pháp và định hướng tư pháp nào để hoàn thiện cơ chế áp dụng nguyên tắc thiện chí trong BLDS 2015?
- Giả thuyết nghiên cứu 1 (H1): Nguyên tắc thiện chí trong BLDS 2015 chưa được xây dựng trên nền tảng lý luận có hệ thống, khiến nguyên tắc này bị thu hẹp hiệu năng điều chỉnh trên thực tế.
- Giả thuyết nghiên cứu 2 (H2): Thực tiễn vận dụng nguyên tắc thiện chí tại Tòa án còn lúng túng do hệ thống quy phạm thực định thiếu các cơ chế bổ sung và hạn chế quyền tương thích.
Khung lý thuyết của công trình tích hợp học thuyết trách nhiệm tiền hợp đồng (culpa in contrahendo của Rudolf von Jhering, 1861), học thuyết hoàn cảnh thay đổi cơ bản (clausula rebus sic stantibus / hardship), học thuyết kiểm soát điều khoản bất công và học thuyết chống lạm dụng quyền (venire contra factum proprium). Phạm vi nghiên cứu bao quát các đạo luật mẫu mực (BGB Đức, án lệ Anh, BLDS 2005 và BLDS 2015 của Việt Nam) cùng các bản án tiêu biểu, giải quyết triệt để bài toán cân bằng giữa nguyên tắc tự do ý chí và yêu cầu công bằng xã hội.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu cho thấy sự phân hóa rõ nét trong dòng chảy học thuật quốc tế và Việt Nam. Về mặt lý thuyết chung, các học giả quốc tế như J. O’Connor (1991) trong "Good Faith in International Law" đã khẳng định thiện chí là nền tảng tất yếu xuất phát từ nhu cầu hợp tác nhân loại: "để một nhóm người có thể hình thành và duy trì sự tồn tại đòi hỏi phải có sự hợp tác và lòng khoan dung tối thiểu của mỗi người trong nhóm. Xuất phát từ đòi hỏi phải có sự hợp tác và lòng khoan dung, sự xuất hiện của khái niệm thiện chí dường như là không thể tránh khỏi". Đồng quan điểm, Simon Whittaker và Reinhard Zimmermann (2000) cùng tập thể tác giả của "European Contract Law - Materials for a Common Frame of Reference" (Bénédicte Fauvarque-Cosson & Denis Mazeaud, 2008) với 54 trang chuyên khảo đã định vị thiện chí dưới ba lăng kính: công cụ giải thích hợp đồng, chuẩn mực ứng xử khách quan và công cụ bảo vệ niềm tin nhận thức hợp lý.
Tuy nhiên, tồn tại sự tranh luận học thuật gay gắt giữa hai trường phái:
- Trường phái Civil Law (Điển hình là Đức): BGB Đức xem nguyên tắc thiện chí (§242 BGB - Treu und Glauben) là "điều khoản vua", là chuẩn mực mở mang tính phổ quát chi phối toàn bộ nghĩa vụ và là nguồn trực tiếp phát sinh các nghĩa vụ phụ bảo vệ (Schutzpflichten). Basil Markesinis, Hannes Unberath và Angus Johnston (2006) khẳng định nguyên tắc này vừa thực hiện chức năng bổ sung khoảng trống hợp đồng vừa hạn chế việc thực thi quyền mang tính ác ý.
- Trường phái Common Law (Điển hình là Anh): Các học giả như Ewan McKendrick (2012) và Steven J. Burton (1980) chỉ ra rằng truyền thống án lệ Anh từ chối công nhận một nguyên tắc thiện chí bao trùm vì lo ngại làm phương hại tính chắc chắn thương mại (commercial certainty). Thay vào đó, pháp luật Anh sử dụng các học thuyết phân mảnh thay thế như giải thích điều khoản ngầm định (implied terms), thể hiện sai (misrepresentation), áp lực không chính đáng (undue influence) và học thuyết bất khả kháng/đình trệ (frustration).
Tại Việt Nam, các nghiên cứu trước đây chỉ tiếp cận cục bộ. Tác giả Lê Trường Sơn (2015) chỉ phân tích nguyên tắc thiện chí trong 12 trang dưới khía cạnh nghĩa vụ cung cấp thông tin tiền hợp đồng. PGS.TS. Đỗ Văn Đại (2013, 2014) thông qua bình luận các phán quyết như Quyết định số 82/GĐT (2004) của TANDTC hay Bản án số 1380/2011/DS-ST của TAND TPHCM đã bước đầu nhận diện: "thiện chí, trung thực là những đòi hỏi cần thiết trong lĩnh vực hợp đồng. Đây là công cụ pháp lý rất hiệu quả đối với những hoàn cảnh mà văn bản chưa thực sự đầy đủ, rõ ràng". Dù vậy, chưa có công trình nào đối sánh hệ thống giữa Đức, Anh và Việt Nam xuyên suốt ba giai đoạn sống của hợp đồng. Luận án của NCS Nguyễn Anh Thư đã định vị chuẩn xác khoảng trống này để xây dựng một công trình chuyên khảo mang tính bứt phá.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án tạo bước chuyển biến nhận thức sâu sắc đối với lý thuyết hợp đồng Việt Nam qua các luận điểm then chốt:
- Chuẩn hóa thuật ngữ pháp lý: Phê phán việc ghép nối thuật ngữ "thiện chí, trung thực" tại khoản 3 Điều 3 BLDS 2015 vì "trung thực" chỉ phản ánh khía cạnh chủ quan (loại trừ ý đồ gian dối), trong khi "thiện chí" đòi hỏi chuẩn mực hành xử khách quan cao hơn, bao gồm sự hợp tác, cẩn trọng và tính đến lợi ích chính đáng của bên kia. Luận án đề xuất sử dụng thống nhất thuật ngữ mang tính độc lập là "nguyên tắc thiện chí".
- Xác lập bản chất kép của quy phạm: Luận án chứng minh nguyên tắc thiện chí vừa là quy phạm đạo đức vừa là quy phạm pháp luật mở mang tính chuyển tải Hiến pháp (hiện thực hóa Điều 14 và Điều 15 Hiến pháp 2013 về bảo đảm quyền con người, chống lạm quyền vào quan hệ tư).
- Mở rộng lý thuyết nguồn nghĩa vụ: Đột phá lý thuyết khi khẳng định nguyên tắc thiện chí không chỉ là công cụ giải thích pháp luật mà còn là nguồn tạo ra nghĩa vụ phụ ngầm định (implied ancillary duties) ràng buộc các bên ngay cả khi hợp đồng không thỏa thuận và luật thực định chưa quy định.
┌───────────────────────────────────────────────┐
│ NGUYÊN TẮC THIỆN CHÍ (Bona Fides) │
└───────────────────────┬───────────────────────┘
│
┌─────────────────────────────┴─────────────────────────────┐
▼ ▼
┌───────────────────────┐ ┌───────────────────────┐
│ Chức năng Hạn chế │ │ Chức năng Bổ sung │
│ (Limiting Function) │ │ (Gap-filling Function)│
├───────────────────────┤ ├───────────────────────┤
│• Chống lạm quyền │ │• Nghĩa vụ phụ ngầm │
│• Kiểm soát bất công │ │ định (cẩn trọng, tin)│
│• Giới hạn chấm dứt HĐ │ │• Lấp khoảng trống HĐ │
│• Ngăn hành vi bội tín │ │• Tái cân bằng rủi ro │
└───────────────────────┘ └───────────────────────┘
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa tầng ba lý thuyết nền tảng:
- Lý thuyết tự do ý chí và giới hạn can thiệp của Nhà nước: Định hình mối quan hệ biện chứng giữa quyền tự do cam kết và trật tự công cộng.
- Lý thuyết phân bổ rủi ro hợp đồng: Đánh giá sự chuyển dịch trách nhiệm khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản theo Điều 420 BLDS 2015.
- Lý thuyết hành vi đáng trách (Culpa): Phân loại hành vi vi phạm chuẩn mực ứng xử theo chu kỳ sống của hợp đồng.
Tiêu chí xác định hành vi vi phạm nghĩa vụ thiện chí được luận án cấu trúc thành ba chiều kích: (1) Cố ý gây nhầm lẫn hoặc che giấu thông tin trọng yếu; (2) Hành xử mâu thuẫn với niềm tin hợp lý mà chính mình đã tạo dựng cho đối tác (Venire contra factum proprium); (3) Lợi dụng ưu thế đàm phán hoặc sơ hở của văn bản để trục lợi phi lý.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án xây dựng trên nền tảng phương pháp luận của Chủ nghĩa duy vật biện chứng và Chủ nghĩa duy vật lịch sử, kết hợp trường phái Hiện thực pháp lý (Legal Realism) và Luật học so sánh (Comparative Law).
Thiết kế nghiên cứu đa tầng bao gồm:
- Cấp độ vĩ mô: So sánh cấu trúc hệ thống pháp luật (Civil Law của Đức với trọng tâm là pháp điển hóa BGB; Common Law của Anh với hệ thống Case Law thực dụng).
- Cấp độ vi mô: Phân tích giải pháp kỹ thuật lập pháp và quy tắc phân xử tranh chấp của Tòa án trước các tình huống cụ thể (đàm phán đổ vỡ, điều khoản mơ hồ, hoàn cảnh biến động).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý tư liệu tuân thủ chuẩn mực nghiên cứu pháp lý thực chứng khắt khe:
┌─────────────────┐ ┌─────────────────┐ ┌─────────────────┐ ┌─────────────────┐
│ Rà soát lập pháp│ ──> │ Khảo sát Án lệ │ ──> │ So sánh chức năng│ ──> │ Kiến nghị sửa đổi│
│ BLDS 2015/BGB/UK│ │ TANDTC, Đức, Anh│ │ Functional Comp.│ │ BLDS 2015 │
└─────────────────┘ └─────────────────┘ └─────────────────┘ └─────────────────┘
- Chiến lược chọn mẫu án lệ: Chọn lọc có chủ đích các phán quyết điển hình tại Việt Nam (như Bản án 946/DS-ST ngày 13/5/2005 của TAND TPHCM; Bản án 376/2006/DSPT ngày 21/4/2006; Bản án 09/2010/LĐ-ST ngày 10/12/2010 của TAND huyện Đức Hòa) và các án lệ mốc (leading cases) của Anh, Đức.
- Phương pháp tam giác hóa (Triangulation): Kết hợp chặt chẽ giữa văn bản luật thực định, lý thuyết học thuyết pháp lý hàn lâm và thực tiễn xét xử để kiểm chứng tính giá trị nội tại (internal validity).
Data và phân tích
Dữ liệu phân tích bao gồm:
- Toàn văn các quy định liên quan tại BLDS 2005, BLDS 2015, Luật Thương mại, Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, Luật Xây dựng, Luật Kinh doanh bảo hiểm.
- Các quy định tại BGB Đức (§241, §242, §311, §313) và hệ thống án lệ Anh về Misrepresentation Act 1967, Unfair Contract Terms Act 1977.
- Kỹ thuật phân tích quy phạm (normative analysis) và phân tích chức năng so sánh (functional comparative approach) được triển khai nhằm phát hiện khoảng trống cơ chế pháp lý.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Khoảng trống pháp lý trong giai đoạn tiền hợp đồng: BLDS 2015 thiếu vắng quy định toàn diện về trách nhiệm bồi thường thiệt hại do tự ý cắt đứt đàm phán không có lý do chính đáng hoặc bắt đầu đàm phán khi không có ý định giao kết. Khác với Đức (áp dụng triệt để culpa in contrahendo để bồi thường chi phí niềm tin hợp lý - reliance interest), pháp luật Việt Nam khiến bên bị bội tín rơi vào tình trạng thiệt hại đơn phương mà không thể yêu cầu bồi hoàn theo hợp đồng.
- Bất cập trong chế định hoàn cảnh thay đổi cơ bản (Điều 420 BLDS 2015): Thủ tục yêu cầu Tòa án điều chỉnh hợp đồng theo Điều 420 mang tính cứng nhắc, chưa làm rõ thứ bậc ưu tiên giữa nghĩa vụ thương lượng lại (renegotiation) và quyền đơn phương chấm dứt của các bên, dẫn đến nguy cơ xâm phạm nguyên tắc tự định đoạt.
- Sự thiếu hụt cơ chế hạn chế quyền hủy bỏ hợp đồng: BLDS 2015 cho phép chấm dứt/hủy bỏ hợp đồng khi có vi phạm mà chưa đặt ra tiêu chí định lượng về mức độ nghiêm trọng mang tính bản chất (material breach), tạo kẽ hở cho bên có quyền lạm dụng những vi phạm thứ yếu để trốn tránh nghĩa vụ khi giá cả thị trường biến động bất lợi.
- Hiện tượng "né tránh" viện dẫn nguyên tắc chung của Thẩm phán: Nghiên cứu thực tiễn chỉ ra 100% các bản án tranh chấp hợp đồng được khảo sát chỉ áp dụng điều khoản quy phạm trực tiếp hoặc quy tắc hợp đồng vô hiệu, không có bản án nào độc lập sử dụng nguyên tắc thiện chí làm căn cứ phán quyết dù có sự bất công rõ rệt trong hành vi của một bên.
Implications đa chiều
- Về mặt lập pháp: Luận án cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp đề xuất sửa đổi BLDS:
- Bổ sung quy định rõ ràng về trách nhiệm pháp lý do vi phạm nghĩa vụ thiện chí trong đàm phán tiền hợp đồng (luật hóa học thuyết culpa in contrahendo).
- Hoàn thiện Điều 405 (Hợp đồng theo mẫu) và Điều 406 (Điều kiện giao dịch chung) theo hướng vô hiệu hóa các điều khoản bất công tạo ra sự mất cân đối nghiêm trọng về quyền và nghĩa vụ.
- Sửa đổi Điều 420 nhằm quy định nghĩa vụ tái đàm phán bắt buộc trước khi đưa tranh chấp ra Tòa án.
- Về mặt tư pháp: Trao quyền chủ động có kiểm soát cho Hội đồng xét xử trong việc bổ sung các nghĩa vụ phụ ngầm định (nghĩa vụ bảo mật thông tin hậu hợp đồng, nghĩa vụ cảnh báo rủi ro) khi phát hiện hợp đồng thiếu sót nội dung.
Limitations và Future Research
Luận án nghiêm túc chỉ ra các giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn không gian so sánh: Công trình tập trung vào hai hệ thống đại diện (Đức và Anh), chưa thể bao quát các quốc gia Đông Á có cùng truyền thống văn hóa chuyển đổi như Nhật Bản, Hàn Quốc hoặc Trung Quốc.
- Dữ liệu thực nghiệm án lệ: Do tính chất đóng kín của hệ thống bản án tòa án giai đoạn trước năm 2017 tại Việt Nam, số lượng bản án tiếp cận chủ yếu là các bản án giám đốc thẩm được công bố hoặc trích lục qua các tuyển tập bản án chuyên đề.
Hướng nghiên cứu tương lai:
- Nghiên cứu cơ chế áp dụng nguyên tắc thiện chí trong bối cảnh giao kết hợp đồng thông minh (smart contracts) và thương mại điện tử xuyên biên giới.
- Đo lường định lượng tác động kinh tế của việc Tòa án áp dụng nguyên tắc thiện chí đối với chi phí giao dịch (transaction costs) của doanh nghiệp.
- Mở rộng so sánh với Bộ nguyên tắc UNIDROIT về Hợp đồng thương mại quốc tế (PICC) và Công ước Viên 1980 (CISG).
Tác động và ảnh hưởng
- Ảnh hưởng học thuật: Thiết lập cột mốc lý luận vững chắc cho chuyên ngành Luật Dân sự tại Việt Nam, đóng vai trò tài liệu tham khảo cốt lõi cho các chương trình đào tạo sau đại học và các công trình nghiên cứu kế thừa.
- Định hình chính sách & Lập pháp: Cung cấp cơ sở khoa học trực tiếp phục vụ các đợt rà soát, sửa đổi BLDS, Luật Thương mại và ban hành các Nghị quyết hướng dẫn xét xử của Hội đồng Thẩm phán TANDTC.
- Thúc đẩy môi trường đầu tư kinh doanh: Việc minh định và nâng cao hiệu lực thi hành nguyên tắc thiện chí bảo vệ hữu hiệu kỳ vọng hợp lý của nhà đầu tư nước ngoài, gia tăng chỉ số bảo vệ quyền tài sản và thực thi hợp đồng của Việt Nam trên trường quốc tế.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Giới học giả: Tiếp cận hệ thống luận điểm so sánh chuẩn mực, khung phân tích lý thuyết đa chiều và nguồn tài liệu tham khảo quốc tế phong phú.
- Thẩm phán & Trọng tài viên: Có được cẩm nang hướng dẫn phương pháp suy luận và tiêu chí xác định hành vi vi phạm thiện chí để lấp khoảng trống quy phạm trong giải quyết tranh chấp thương mại phức tạp.
- Cơ quan lập pháp & Ban soạn thảo luật: Sở hữu hệ thống luận chứng và dự thảo đề xuất sửa đổi điều khoản BLDS có tính khả thi cao.
- Luật sư & Doanh nghiệp: Nắm bắt chuẩn mực ứng xử pháp lý trong đàm phán, soạn thảo hợp đồng nhằm phòng ngừa rủi ro bị tuyên vô hiệu hoặc chịu trách nhiệm bồi thường tiền hợp đồng.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã phát triển học thuyết nào?
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc xây dựng luận điểm "Nguyên tắc thiện chí là nguồn độc lập tạo ra nghĩa vụ" trong pháp luật hợp đồng Việt Nam. Luận án đã mở rộng học thuyết culpa in contrahendo của Rudolf von Jhering và học thuyết Treu und Glauben (§242 BGB Đức), vượt qua quan niệm truyền thống chỉ coi thiện chí là châm ngôn giải thích hay khẩu hiệu đạo đức. Luận án chứng minh Tòa án có quyền năng tư pháp bổ sung các nghĩa vụ phụ ngầm định (nghĩa vụ bảo vệ, thông tin, hợp tác) để ràng buộc các bên ngay cả khi hợp đồng chưa hoặc không quy định.
2. Đổi mới phương pháp luận thể hiện như thế nào khi so sánh với các nghiên cứu trước?
So với công trình thuần túy mô tả quy phạm của Lê Trường Sơn (2015) hay nghiên cứu bình luận án đơn lẻ của Đỗ Văn Đại (2013), luận án đổi mới bằng phương pháp So sánh chức năng chuyên sâu (Functional Comparative Analysis) đồng thời trên ba giai đoạn sống của hợp đồng (Tiền hợp đồng - Thực hiện - Chấm dứt). Luận án đối chiếu trực tiếp cơ chế giải quyết cùng một vấn đề thực tế giữa cấu trúc luật thành văn của Đức, án lệ của Anh và thực tiễn xét xử tại Việt Nam.
3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ và có giá trị phản biện cao nhất?
Phát hiện cho thấy sự mâu thuẫn nghịch lý: Mặc dù BLDS 2015 đã nâng tầm nguyên tắc thiện chí thành nguyên tắc nền tảng tại Điều 3, nhưng trong thực tiễn xét xử, các Thẩm phán gần như tuyệt đối né tránh việc viện dẫn trực tiếp điều khoản này. Nguyên nhân không phải do thiếu tranh chấp về sự bội tín mà do Thẩm phán lo ngại bị cấp phúc thẩm, giám đốc thẩm hủy án vì lý do phán quyết dựa trên "khái niệm trừu tượng, thiếu định lượng".
4. Luận án có cung cấp quy trình/tiêu chuẩn áp dụng cụ thể cho thực tiễn xét xử không?
Luận án cung cấp bộ tiêu chuẩn 3 bước để Thẩm phán nhận diện và áp dụng nguyên tắc thiện chí:
- Xác định sự tồn tại của một khoảng trống quy phạm hoặc sự bất công nghiêm trọng nếu áp dụng cứng nhắc câu chữ hợp đồng.
- Đánh giá hành vi của bên bị cáo buộc dựa trên chuẩn mực ứng xử khách quan của một người cẩn trọng (bonus vir) trong cùng hoàn cảnh.
- Áp dụng chức năng hạn chế (hủy bỏ quyền lợi bất công) hoặc chức năng bổ sung (xác lập nghĩa vụ ngầm định và xác định bồi thường thiệt hại niềm tin).
5. Lộ trình phát triển nghiên cứu 10 năm được phác thảo ra sao?
Lộ trình 10 năm định hướng tập trung vào: (1) Xây dựng Bộ tiêu chí quốc gia về Đánh giá điều khoản bất công trong hợp đồng thương mại; (2) Thiết lập khung pháp lý áp dụng nguyên tắc thiện chí trong môi trường kinh tế số và hợp đồng tự động hóa (Smart Contract); (3) Hài hòa hóa pháp luật hợp đồng Việt Nam với các chuẩn mực quốc tế như CISG và UNIDROIT Principles.
Kết luận
Luận án "Nguyên tắc thiện chí trong pháp luật hợp đồng Việt Nam với pháp luật một số quốc gia dưới góc độ so sánh" là công trình nghiên cứu chuyên khảo xuất sắc, mang lại 5 đóng góp học thuật cốt lõi:
- Thiết lập hệ thống cơ sở lý luận toàn diện, tường minh hóa nội hàm khoa học của nguyên tắc thiện chí trong luật tư Việt Nam.
- Làm rõ cơ chế vận hành biện chứng giữa nguyên tắc tự do hợp đồng và nguyên tắc thiện chí dưới lăng kính bảo vệ trật tự công và quyền con người.
- Luận giải sâu sắc kinh nghiệm lập pháp của Đức và Anh, chỉ ra các bài học lập pháp và giải pháp thay thế tương thích cho Việt Nam.
- Phát hiện và chứng minh toàn diện những khiếm khuyết trong các quy định của BLDS 2015 qua từng giai đoạn vận động của quan hệ hợp đồng.
- Đề xuất hệ thống kiến nghị sửa đổi luật thực định cụ thể, khả thi nhằm nâng cao hiệu lực bảo vệ công lý của hệ thống tư pháp.
Công trình không chỉ mở ra hướng tiếp cận hiện đại cho khoa học pháp lý hợp đồng tại Việt Nam mà còn là viên gạch nền móng thúc đẩy công cuộc hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa trong kỷ nguyên hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI NGUYỄN ANH THƯ NGUYÊN TẮC THIỆN CHÍ TRONG PHÁP LUẬT HỢP ĐỒNG VIỆT NAM VỚI PHÁP LUẬT MỘT SỐ QUỐC GIA DƯỚI GÓC ĐỘ SO SÁNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI – 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI NGUYỄN ANH THƯ NGUYÊN TẮC THIỆN CHÍ TRONG PHÁP LUẬT HỢP ĐỒNG VIỆT NAM VỚI PHÁP LUẬT MỘT SỐ QUỐC GIA DƯỚI GÓC ĐỘ SO SÁNH Chuyên ngành: Luật Dân sự và Tố tụng Dân sự Mã số: 9 38 01 03 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. PHÙNG TRUNG TẬP Hà Nội – 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, bản án, quyết định trong luận án là trung thực. Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Tác giả luận án Nguyễn Anh Thư LỜI CẢM ƠN Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất tới PGS. Phùng Trung Tập - người thầy đã dành nhiều tâm huyết và công sức hướng dẫn, động viên tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tác giả cũng xin cảm ơn các thầy, cô, anh, chị, bạn bè, đồng nghiệp và gia đình đã động viên, khuyến khích, giúp đỡ, đóng góp ý kiến quý báu để tác giả hoàn thành bản luận án này. Tác giả luận án Nguyễn Anh Thư DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT BLDS Bộ luật dân sự CHXHCNVN Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam CTQG Chính trị quốc gia DM Đồng Marks Đức (Đơn vị tiền tệ cũ của nước Đức) HĐXX Hội đồng xét xử NCS Nghiên cứu sinh TAND Tòa án nhân dân TANDTC Tòa án nhân dân Tối cao TCN Trước công nguyên TPHCM Thành phố Hồ Chí Minh XHCN Xã hội chủ nghĩa MỤC LỤC A.
PHẦN MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án.
Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu. Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu.
Tính mới và ý nghĩa khoa học của luận án. Tính mới của luận án. Ý nghĩa khoa học của luận án. PHẦN TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU.
Tổng quan về tình hình nghiên cứu. Tổng quan tình hình nghiên cứu lý luận về nguyên tắc thiện chí. Tổng quan tình hình nghiên cứu nguyên tắc thiện chí trong giai đoạn thực hiện hợp đồng và chấm dứt hợp đồng. Định hướng nghiên cứu của luận án.
Kết cấu của luận án. PHẦN NỘI DUNG. KHÁI QUÁT CHUNG VỀ NGUYÊN TẮC THIỆN CHÍ TRONG PHÁP LUẬT HỢP ĐỒNG. Khái niệm thiện chí và nguyên tắc thiện chí.
Đặc điểm và ý nghĩa của nguyên tắc thiện chí. Nguyên tắc thiện chí là một nguyên tắc cơ bản của pháp luật hợp đồng chứa đựng các giá trị đạo đức. Nguyên tắc thiện chí là công cụ truyền tải các giá trị tốt đẹp của Hiến pháp vào pháp luật hợp đồng. Nguyên tắc thiện chí có nội dung biến đổi linh hoạt.
Nguyên tắc thiện chí là nguồn của pháp luật hợp đồng. Nguyên tắc thiện chí là nguồn tạo ra nghĩa vụ. Lược sử phát triển của nguyên tắc thiện chí trong pháp luật hợp đồng. Phạm vi điều chỉnh của nguyên tắc thiện chí trong pháp luật hợp đồng.
Mối tương quan giữa nguyên tắc thiện chí và nguyên tắc tự do hợp đồng. 53 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. NGUYÊN TẮC THIỆN CHÍ TRONG GIAI ĐOẠN TIỀN HỢP ĐỒNG. Mức độ ghi nhận nguyên tắc thiện chí trong giai đoạn tiền hợp đồng của pháp luật hợp đồng Đức, Anh và Việt Nam.
Mức độ ghi nhận nguyên tắc thiện chí trong đàm phán tiền hợp đồng của pháp luật hợp đồng Đức. Mức độ ghi nhận nguyên tắc thiện chí trong đàm phán tiền hợp đồng của pháp luật hợp đồng Anh. Mức độ ghi nhận nguyên tắc thiện chí trong đàm phán tiền hợp đồng của pháp luật hợp đồng Việt Nam. Hành vi không thiện chí dẫn tới hợp đồng không được ký kết.
Hành vi không thiện chí dẫn tới hợp đồng không được ký kết trong pháp luật hợp đồng Đức. Cắt đứt đàm phán tiền hợp đồng không có lý do chính đáng. Bắt đầu đàm phán mặc dù không có ý định giao kết hợp đồng. Tiếp tục đàm phán mặc dù không còn ý định giao kết hợp đồng.
Hành vi không thiện chí dẫn tới hợp đồng không được ký kết trong pháp luật hợp đồng Anh. Cố ý thể hiện sai gây nhầm lẫn. Vô ý thể hiện sai gây nhầm lẫn. Hành vi không thiện chí dẫn tới hợp đồng không được ký kết trong pháp luật hợp đồng Việt Nam.
Hành vi không thiện chí dẫn tới hợp đồng vô hiệu. Hành vi không thiện chí dẫn tới hợp đồng vô hiệu trong pháp luật hợp đồng Đức 84 2. Hành vi lừa dối và hành vi bất cẩn thể hiện sai gây nhầm lẫn. Hành vi cưỡng ép.
Hành vi không thiện chí dẫn tới hợp đồng vô hiệu trong pháp luật hợp đồng Anh 92 2. Hành vi lừa dối và hành vi bất cẩn thể hiện sai gây nhầm lẫn .2 Hành vi cưỡng ép và hành vi gây áp lực không chính đáng. Hành vi không thiện chí dẫn tới hợp đồng vô hiệu trong pháp luật hợp đồng Việt Nam 98 2. Hành vi lừa dối và hành vi bất cẩn thể hiện sai gây nhầm lẫn.
Hành vi đe dọa, cưỡng ép. Kiến nghị Chương 2. 105 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. NGUYÊN TẮC THIỆN CHÍ TRONG GIAI ĐOẠN THỰC HIỆN VÀ CHẤM DỨT HỢP ĐỒNG.
Nguyên tắc thiện chí trong giai đoạn thực hiện hợp đồng. Hợp đồng có nội dung không rõ ràng. Điều chỉnh hợp đồng có nội dung không rõ ràng trong pháp luật hợp đồng Đức. Điều chỉnh hợp đồng có nội dung không rõ ràng trong pháp luật hợp đồng Anh.
Điều chỉnh hợp đồng có nội dung không rõ ràng trong pháp luật hợp đồng Việt Nam. Hợp đồng không chứa đựng một số nội dung. Điều chỉnh hợp đồng không chứa đựng một số nội dung trong pháp luật hợp đồng Đức. Điều chỉnh hợp đồng không chứa đựng một số nội dung trong pháp luật hợp đồng Anh.
Điều chỉnh hợp đồng không chứa đựng một số nội dung trong pháp luật hợp đồng Việt Nam. Hợp đồng có nội dung bất công. Điều chỉnh hợp đồng có nội dung bất công trong pháp luật hợp đồng Đức. Điều chỉnh hợp đồng có nội dung bất công trong pháp luật hợp đồng Anh.
Điều chỉnh hợp đồng có nội dung bất công trong pháp luật hợp đồng Việt Nam. Thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản. Điều chỉnh việc thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản trong pháp luật hợp đồng Đức. Điều chỉnh việc thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản trong pháp luật hợp đồng Anh.
Điều chỉnh việc thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản trong pháp luật hợp đồng Việt Nam. Nguyên tắc thiện chí trong giai đoạn chấm dứt hợp đồng. Nguyên tắc thiện chí trong giai đoạn chấm dứt hợp đồng của pháp luật hợp đồng Đức 151 3. Nguyên tắc thiện chí trong giai đoạn chấm dứt hợp đồng của pháp luật hợp đồng Anh 155 3.
Nguyên tắc thiện chí trong giai đoạn chấm dứt hợp đồng của pháp luật hợp đồng Việt Nam. Kiến nghị Chương 3. Sửa đổi quy định về giải thích hợp đồng. Sửa đổi quy định về hợp đồng theo mẫu.
Sửa đổi quy định về thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản. Sửa đổi các quy định về hạn chế quyền chấm dứt hợp đồng. 176 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. KẾT LUẬN CHUNG.
PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Tư tưởng về thiện chí đã xuất hiện rất sớm trong lịch sử phát triển của xã hội loài người cũng như lịch sử pháp luật tư trên thế giới. Cùng với thời gian, tư tưởng thiện chí dần được bổ sung, hoàn thiện và trở thành một trong những nguyên tắc cơ bản của pháp luật dân sự trong hầu hết các hệ thống pháp luật trên thế giới và được xem là một trong những công cụ hữu hiệu nhất để bảo đảm công bằng, công lý trong quan hệ dân sự. Pháp luật dân sự cũng như pháp luật hợp đồng Việt Nam hiện nay chịu ảnh hưởng của nhiều truyền thống pháp luật trên thế giới, trong đó hệ thống pháp luật theo truyền thống civil law có ảnh hưởng sớm nhất và lớn nhất.
Chịu ảnh hưởng của hệ thống pháp luật theo truyền thống civil law, pháp luật hợp đồng Việt Nam đã ghi nhận thiện chí là nguyên tắc cơ bản điều chỉnh chung đời sống của quan hệ hợp đồng. Tuy nhiên, khác với các hệ thống pháp luật ghi nhận nguyên tắc thiện chí chung, nguyên tắc thiện chí trong pháp luật hợp đồng Việt Nam chưa thực sự được coi trọng đúng mức về phương diện lý luận cũng như thực tiễn áp dụng và do đó, chưa thực sự phát huy được hết vai trò của nguyên tắc này trong điều chỉnh quan hệ hợp đồng. Về phương diện lý luận: Mặc dù nguyên tắc thiện chí đã được ghi nhận trong Bộ luật Dân sự (BLDS) Việt Nam qua các thời kỳ nhưng cho đến nay chưa có công trình nghiên cứu khoa học nào phân tích trực tiếp và chuyên sâu các vấn đề lý luận của nguyên tắc thiện chí cũng như việc áp dụng nguyên tắc thiện chí trong giải quyết các tranh chấp có liên quan, đặc biệt là các tranh chấp về hợp đồng trong bối cảnh nền kinh tế nước ta đang vận hành theo cơ chế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa (XHCN). Bên cạnh đó, một số ít các công trình tuy đề cập đến nguyên tắc thiện chí nhưng chỉ nghiên cứu khái quát hoặc xem nguyên tắc thiện chí như một yếu tố đương nhiên phải có trong pháp luật hợp đồng chứ chưa phân tích chuyên sâu những vấn đề lý luận cũng như phạm vi áp dụng nguyên tắc này trong pháp luật hợp đồng Việt Nam.
Điều này cho thấy pháp luật hợp đồng Việt Nam dường như còn thiếu vắng cơ sở lý luận về nguyên tắc thiện chí – nguyên tắc cơ bản của pháp luật hợp đồng nói riêng và pháp luật tư nói chung. Về phương diện thực tiễn: Chế định hợp đồng cũng như nguyên tắc thiện chí của BLDS 2015 đã có những sửa đổi quan trọng so với BLDS 2005. Đặc biệt, BLDS 2015 đã ghi nhận khái quát nguyên tắc thiện chí trong mọi giai đoạn của đời sống hợp đồng.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Anh Thư (2020). Nguyên tắc thiện chí trong hợp đồng Việt Nam & quốc tế [Luận án tiến sĩ, trường đại học luật hà nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/nguyen-tac-thien-chi-hop-dong-viet-nam-quoc-te
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nguyên tắc thiện chí trong hợp đồng Việt Nam & quốc tế" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nguyên tắc thiện chí trong hợp đồng điều chỉnh trách nhiệm và nghĩa vụ các bên theo pháp luật Việt Nam và quốc tế.
Luận án "Nguyên tắc thiện chí trong hợp đồng Việt Nam & quốc tế" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học luật hà nội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Nguyên tắc thiện chí trong hợp đồng Việt Nam & quốc tế" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nguyên tắc thiện chí trong hợp đồng Việt Nam & quốc tế" thuộc chuyên ngành Luật Dân sự và Tố tụng Dân sự. Danh mục: Luật Học.
Luận án "Nguyên tắc thiện chí trong hợp đồng Việt Nam & quốc tế" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nguyên tắc thiện chí trong hợp đồng Việt Nam & quốc tế" có 201 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nguyên tắc thiện chí trong hợp đồng Việt Nam & quốc tế" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.