Tổng quan về luận án

Nghiên cứu nguyên tắc thiện chí trong quan hệ hợp đồng luôn là một trong những chủ đề cốt lõi và phức tạp nhất của khoa học pháp lý tư pháp. Luận án tiến sĩ luật học "Nguyên tắc thiện chí trong pháp luật hợp đồng Việt Nam với pháp luật một số quốc gia dưới góc độ so sánh" (Chuyên ngành: Luật Dân sự và Tố tụng Dân sự, Mã số: 9 38 01 03) do Nghiên cứu sinh Nguyễn Anh Thư thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Phùng Trung Tập tại Trường Đại học Luật Hà Nội (2020) mang tính tiên phong trong việc thiết lập hệ thống lý luận hoàn chỉnh, đồng thời đánh giá toàn diện thực tiễn vận dụng nguyên tắc thiện chí tại Việt Nam đặt trong mối tương quan so sánh với hai hệ thống pháp luật tiêu biểu đại diện cho truyền thống Civil Law (Cộng hòa Liên bang Đức) và Common Law (Vương quốc Anh).

Khoảng trống nghiên cứu (Research gap) cốt lõi xuất phát từ thực trạng: dù Bộ luật Dân sự (BLDS) 2015 đã ghi nhận nguyên tắc thiện chí tại khoản 3 Điều 3 xuyên suốt toàn bộ đời sống hợp đồng, khoa học pháp lý Việt Nam vẫn thiếu vắng nền tảng lý luận chuyên sâu và khung tiêu chí định lượng để giải thích, áp dụng quy phạm. Như tác giả Ngô Huy Cương (2013) từng nhận định, Tòa án Việt Nam thường "không mặn mà với việc giải thích nó (nguyên tắc thiện chí) trong thực tiễn xét xử" do tính chất trừu tượng và thiếu vắng các dấu hiệu pháp lý cụ thể. Hệ quả là Tòa án hiếm khi viện dẫn trực tiếp nguyên tắc này để phân xử, dẫn đến sự thiếu hụt công cụ bảo vệ quyền lợi chính đáng của các bên yếu thế.

Để lấp đầy khoảng trống đó, luận án xác lập hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết trọng tâm:

  1. Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Cơ sở lý luận về nguyên tắc thiện chí trong pháp luật hợp đồng Việt Nam hiện nay đã đủ cơ sở giải quyết tranh chấp chưa?
  2. Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Thực trạng áp dụng nguyên tắc thiện chí trong thực tiễn xét xử tại Việt Nam bộc lộ những bất cập gì và nguyên nhân căn bản từ đâu?
  3. Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Cần kiến tạo giải pháp lập pháp và định hướng tư pháp nào để hoàn thiện cơ chế áp dụng nguyên tắc thiện chí trong BLDS 2015?
  • Giả thuyết nghiên cứu 1 (H1): Nguyên tắc thiện chí trong BLDS 2015 chưa được xây dựng trên nền tảng lý luận có hệ thống, khiến nguyên tắc này bị thu hẹp hiệu năng điều chỉnh trên thực tế.
  • Giả thuyết nghiên cứu 2 (H2): Thực tiễn vận dụng nguyên tắc thiện chí tại Tòa án còn lúng túng do hệ thống quy phạm thực định thiếu các cơ chế bổ sung và hạn chế quyền tương thích.

Khung lý thuyết của công trình tích hợp học thuyết trách nhiệm tiền hợp đồng (culpa in contrahendo của Rudolf von Jhering, 1861), học thuyết hoàn cảnh thay đổi cơ bản (clausula rebus sic stantibus / hardship), học thuyết kiểm soát điều khoản bất công và học thuyết chống lạm dụng quyền (venire contra factum proprium). Phạm vi nghiên cứu bao quát các đạo luật mẫu mực (BGB Đức, án lệ Anh, BLDS 2005 và BLDS 2015 của Việt Nam) cùng các bản án tiêu biểu, giải quyết triệt để bài toán cân bằng giữa nguyên tắc tự do ý chí và yêu cầu công bằng xã hội.


Literature Review và Positioning

Tổng quan tài liệu cho thấy sự phân hóa rõ nét trong dòng chảy học thuật quốc tế và Việt Nam. Về mặt lý thuyết chung, các học giả quốc tế như J. O’Connor (1991) trong "Good Faith in International Law" đã khẳng định thiện chí là nền tảng tất yếu xuất phát từ nhu cầu hợp tác nhân loại: "để một nhóm người có thể hình thành và duy trì sự tồn tại đòi hỏi phải có sự hợp tác và lòng khoan dung tối thiểu của mỗi người trong nhóm. Xuất phát từ đòi hỏi phải có sự hợp tác và lòng khoan dung, sự xuất hiện của khái niệm thiện chí dường như là không thể tránh khỏi". Đồng quan điểm, Simon Whittaker và Reinhard Zimmermann (2000) cùng tập thể tác giả của "European Contract Law - Materials for a Common Frame of Reference" (Bénédicte Fauvarque-Cosson & Denis Mazeaud, 2008) với 54 trang chuyên khảo đã định vị thiện chí dưới ba lăng kính: công cụ giải thích hợp đồng, chuẩn mực ứng xử khách quan và công cụ bảo vệ niềm tin nhận thức hợp lý.

Tuy nhiên, tồn tại sự tranh luận học thuật gay gắt giữa hai trường phái:

  • Trường phái Civil Law (Điển hình là Đức): BGB Đức xem nguyên tắc thiện chí (§242 BGB - Treu und Glauben) là "điều khoản vua", là chuẩn mực mở mang tính phổ quát chi phối toàn bộ nghĩa vụ và là nguồn trực tiếp phát sinh các nghĩa vụ phụ bảo vệ (Schutzpflichten). Basil Markesinis, Hannes Unberath và Angus Johnston (2006) khẳng định nguyên tắc này vừa thực hiện chức năng bổ sung khoảng trống hợp đồng vừa hạn chế việc thực thi quyền mang tính ác ý.
  • Trường phái Common Law (Điển hình là Anh): Các học giả như Ewan McKendrick (2012) và Steven J. Burton (1980) chỉ ra rằng truyền thống án lệ Anh từ chối công nhận một nguyên tắc thiện chí bao trùm vì lo ngại làm phương hại tính chắc chắn thương mại (commercial certainty). Thay vào đó, pháp luật Anh sử dụng các học thuyết phân mảnh thay thế như giải thích điều khoản ngầm định (implied terms), thể hiện sai (misrepresentation), áp lực không chính đáng (undue influence) và học thuyết bất khả kháng/đình trệ (frustration).

Tại Việt Nam, các nghiên cứu trước đây chỉ tiếp cận cục bộ. Tác giả Lê Trường Sơn (2015) chỉ phân tích nguyên tắc thiện chí trong 12 trang dưới khía cạnh nghĩa vụ cung cấp thông tin tiền hợp đồng. PGS.TS. Đỗ Văn Đại (2013, 2014) thông qua bình luận các phán quyết như Quyết định số 82/GĐT (2004) của TANDTC hay Bản án số 1380/2011/DS-ST của TAND TPHCM đã bước đầu nhận diện: "thiện chí, trung thực là những đòi hỏi cần thiết trong lĩnh vực hợp đồng. Đây là công cụ pháp lý rất hiệu quả đối với những hoàn cảnh mà văn bản chưa thực sự đầy đủ, rõ ràng". Dù vậy, chưa có công trình nào đối sánh hệ thống giữa Đức, Anh và Việt Nam xuyên suốt ba giai đoạn sống của hợp đồng. Luận án của NCS Nguyễn Anh Thư đã định vị chuẩn xác khoảng trống này để xây dựng một công trình chuyên khảo mang tính bứt phá.


Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án tạo bước chuyển biến nhận thức sâu sắc đối với lý thuyết hợp đồng Việt Nam qua các luận điểm then chốt:

  1. Chuẩn hóa thuật ngữ pháp lý: Phê phán việc ghép nối thuật ngữ "thiện chí, trung thực" tại khoản 3 Điều 3 BLDS 2015 vì "trung thực" chỉ phản ánh khía cạnh chủ quan (loại trừ ý đồ gian dối), trong khi "thiện chí" đòi hỏi chuẩn mực hành xử khách quan cao hơn, bao gồm sự hợp tác, cẩn trọng và tính đến lợi ích chính đáng của bên kia. Luận án đề xuất sử dụng thống nhất thuật ngữ mang tính độc lập là "nguyên tắc thiện chí".
  2. Xác lập bản chất kép của quy phạm: Luận án chứng minh nguyên tắc thiện chí vừa là quy phạm đạo đức vừa là quy phạm pháp luật mở mang tính chuyển tải Hiến pháp (hiện thực hóa Điều 14 và Điều 15 Hiến pháp 2013 về bảo đảm quyền con người, chống lạm quyền vào quan hệ tư).
  3. Mở rộng lý thuyết nguồn nghĩa vụ: Đột phá lý thuyết khi khẳng định nguyên tắc thiện chí không chỉ là công cụ giải thích pháp luật mà còn là nguồn tạo ra nghĩa vụ phụ ngầm định (implied ancillary duties) ràng buộc các bên ngay cả khi hợp đồng không thỏa thuận và luật thực định chưa quy định.
                  ┌───────────────────────────────────────────────┐
                  │          NGUYÊN TẮC THIỆN CHÍ (Bona Fides)     │
                  └───────────────────────┬───────────────────────┘
                                          │
            ┌─────────────────────────────┴─────────────────────────────┐
            ▼                                                           ▼
┌───────────────────────┐                                   ┌───────────────────────┐
│  Chức năng Hạn chế    │                                   │   Chức năng Bổ sung   │
│ (Limiting Function)   │                                   │ (Gap-filling Function)│
├───────────────────────┤                                   ├───────────────────────┤
│• Chống lạm quyền      │                                   │• Nghĩa vụ phụ ngầm    │
│• Kiểm soát bất công   │                                   │  định (cẩn trọng, tin)│
│• Giới hạn chấm dứt HĐ │                                   │• Lấp khoảng trống HĐ  │
│• Ngăn hành vi bội tín │                                   │• Tái cân bằng rủi ro  │
└───────────────────────┘                                   └───────────────────────┘

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp đa tầng ba lý thuyết nền tảng:

  • Lý thuyết tự do ý chí và giới hạn can thiệp của Nhà nước: Định hình mối quan hệ biện chứng giữa quyền tự do cam kết và trật tự công cộng.
  • Lý thuyết phân bổ rủi ro hợp đồng: Đánh giá sự chuyển dịch trách nhiệm khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản theo Điều 420 BLDS 2015.
  • Lý thuyết hành vi đáng trách (Culpa): Phân loại hành vi vi phạm chuẩn mực ứng xử theo chu kỳ sống của hợp đồng.

Tiêu chí xác định hành vi vi phạm nghĩa vụ thiện chí được luận án cấu trúc thành ba chiều kích: (1) Cố ý gây nhầm lẫn hoặc che giấu thông tin trọng yếu; (2) Hành xử mâu thuẫn với niềm tin hợp lý mà chính mình đã tạo dựng cho đối tác (Venire contra factum proprium); (3) Lợi dụng ưu thế đàm phán hoặc sơ hở của văn bản để trục lợi phi lý.


Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án xây dựng trên nền tảng phương pháp luận của Chủ nghĩa duy vật biện chứngChủ nghĩa duy vật lịch sử, kết hợp trường phái Hiện thực pháp lý (Legal Realism)Luật học so sánh (Comparative Law).

Thiết kế nghiên cứu đa tầng bao gồm:

  • Cấp độ vĩ mô: So sánh cấu trúc hệ thống pháp luật (Civil Law của Đức với trọng tâm là pháp điển hóa BGB; Common Law của Anh với hệ thống Case Law thực dụng).
  • Cấp độ vi mô: Phân tích giải pháp kỹ thuật lập pháp và quy tắc phân xử tranh chấp của Tòa án trước các tình huống cụ thể (đàm phán đổ vỡ, điều khoản mơ hồ, hoàn cảnh biến động).

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình thu thập và xử lý tư liệu tuân thủ chuẩn mực nghiên cứu pháp lý thực chứng khắt khe:

┌─────────────────┐     ┌─────────────────┐     ┌─────────────────┐     ┌─────────────────┐
│ Rà soát lập pháp│ ──> │ Khảo sát Án lệ  │ ──> │ So sánh chức năng│ ──> │ Kiến nghị sửa đổi│
│ BLDS 2015/BGB/UK│     │ TANDTC, Đức, Anh│     │ Functional Comp.│     │ BLDS 2015       │
└─────────────────┘     └─────────────────┘     └─────────────────┘     └─────────────────┘
  • Chiến lược chọn mẫu án lệ: Chọn lọc có chủ đích các phán quyết điển hình tại Việt Nam (như Bản án 946/DS-ST ngày 13/5/2005 của TAND TPHCM; Bản án 376/2006/DSPT ngày 21/4/2006; Bản án 09/2010/LĐ-ST ngày 10/12/2010 của TAND huyện Đức Hòa) và các án lệ mốc (leading cases) của Anh, Đức.
  • Phương pháp tam giác hóa (Triangulation): Kết hợp chặt chẽ giữa văn bản luật thực định, lý thuyết học thuyết pháp lý hàn lâm và thực tiễn xét xử để kiểm chứng tính giá trị nội tại (internal validity).

Data và phân tích

Dữ liệu phân tích bao gồm:

  • Toàn văn các quy định liên quan tại BLDS 2005, BLDS 2015, Luật Thương mại, Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, Luật Xây dựng, Luật Kinh doanh bảo hiểm.
  • Các quy định tại BGB Đức (§241, §242, §311, §313) và hệ thống án lệ Anh về Misrepresentation Act 1967, Unfair Contract Terms Act 1977.
  • Kỹ thuật phân tích quy phạm (normative analysis) và phân tích chức năng so sánh (functional comparative approach) được triển khai nhằm phát hiện khoảng trống cơ chế pháp lý.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Khoảng trống pháp lý trong giai đoạn tiền hợp đồng: BLDS 2015 thiếu vắng quy định toàn diện về trách nhiệm bồi thường thiệt hại do tự ý cắt đứt đàm phán không có lý do chính đáng hoặc bắt đầu đàm phán khi không có ý định giao kết. Khác với Đức (áp dụng triệt để culpa in contrahendo để bồi thường chi phí niềm tin hợp lý - reliance interest), pháp luật Việt Nam khiến bên bị bội tín rơi vào tình trạng thiệt hại đơn phương mà không thể yêu cầu bồi hoàn theo hợp đồng.
  2. Bất cập trong chế định hoàn cảnh thay đổi cơ bản (Điều 420 BLDS 2015): Thủ tục yêu cầu Tòa án điều chỉnh hợp đồng theo Điều 420 mang tính cứng nhắc, chưa làm rõ thứ bậc ưu tiên giữa nghĩa vụ thương lượng lại (renegotiation) và quyền đơn phương chấm dứt của các bên, dẫn đến nguy cơ xâm phạm nguyên tắc tự định đoạt.
  3. Sự thiếu hụt cơ chế hạn chế quyền hủy bỏ hợp đồng: BLDS 2015 cho phép chấm dứt/hủy bỏ hợp đồng khi có vi phạm mà chưa đặt ra tiêu chí định lượng về mức độ nghiêm trọng mang tính bản chất (material breach), tạo kẽ hở cho bên có quyền lạm dụng những vi phạm thứ yếu để trốn tránh nghĩa vụ khi giá cả thị trường biến động bất lợi.
  4. Hiện tượng "né tránh" viện dẫn nguyên tắc chung của Thẩm phán: Nghiên cứu thực tiễn chỉ ra 100% các bản án tranh chấp hợp đồng được khảo sát chỉ áp dụng điều khoản quy phạm trực tiếp hoặc quy tắc hợp đồng vô hiệu, không có bản án nào độc lập sử dụng nguyên tắc thiện chí làm căn cứ phán quyết dù có sự bất công rõ rệt trong hành vi của một bên.

Implications đa chiều

  • Về mặt lập pháp: Luận án cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp đề xuất sửa đổi BLDS:
    • Bổ sung quy định rõ ràng về trách nhiệm pháp lý do vi phạm nghĩa vụ thiện chí trong đàm phán tiền hợp đồng (luật hóa học thuyết culpa in contrahendo).
    • Hoàn thiện Điều 405 (Hợp đồng theo mẫu) và Điều 406 (Điều kiện giao dịch chung) theo hướng vô hiệu hóa các điều khoản bất công tạo ra sự mất cân đối nghiêm trọng về quyền và nghĩa vụ.
    • Sửa đổi Điều 420 nhằm quy định nghĩa vụ tái đàm phán bắt buộc trước khi đưa tranh chấp ra Tòa án.
  • Về mặt tư pháp: Trao quyền chủ động có kiểm soát cho Hội đồng xét xử trong việc bổ sung các nghĩa vụ phụ ngầm định (nghĩa vụ bảo mật thông tin hậu hợp đồng, nghĩa vụ cảnh báo rủi ro) khi phát hiện hợp đồng thiếu sót nội dung.

Limitations và Future Research

Luận án nghiêm túc chỉ ra các giới hạn nghiên cứu:

  • Giới hạn không gian so sánh: Công trình tập trung vào hai hệ thống đại diện (Đức và Anh), chưa thể bao quát các quốc gia Đông Á có cùng truyền thống văn hóa chuyển đổi như Nhật Bản, Hàn Quốc hoặc Trung Quốc.
  • Dữ liệu thực nghiệm án lệ: Do tính chất đóng kín của hệ thống bản án tòa án giai đoạn trước năm 2017 tại Việt Nam, số lượng bản án tiếp cận chủ yếu là các bản án giám đốc thẩm được công bố hoặc trích lục qua các tuyển tập bản án chuyên đề.

Hướng nghiên cứu tương lai:

  1. Nghiên cứu cơ chế áp dụng nguyên tắc thiện chí trong bối cảnh giao kết hợp đồng thông minh (smart contracts) và thương mại điện tử xuyên biên giới.
  2. Đo lường định lượng tác động kinh tế của việc Tòa án áp dụng nguyên tắc thiện chí đối với chi phí giao dịch (transaction costs) của doanh nghiệp.
  3. Mở rộng so sánh với Bộ nguyên tắc UNIDROIT về Hợp đồng thương mại quốc tế (PICC) và Công ước Viên 1980 (CISG).

Tác động và ảnh hưởng

  • Ảnh hưởng học thuật: Thiết lập cột mốc lý luận vững chắc cho chuyên ngành Luật Dân sự tại Việt Nam, đóng vai trò tài liệu tham khảo cốt lõi cho các chương trình đào tạo sau đại học và các công trình nghiên cứu kế thừa.
  • Định hình chính sách & Lập pháp: Cung cấp cơ sở khoa học trực tiếp phục vụ các đợt rà soát, sửa đổi BLDS, Luật Thương mại và ban hành các Nghị quyết hướng dẫn xét xử của Hội đồng Thẩm phán TANDTC.
  • Thúc đẩy môi trường đầu tư kinh doanh: Việc minh định và nâng cao hiệu lực thi hành nguyên tắc thiện chí bảo vệ hữu hiệu kỳ vọng hợp lý của nhà đầu tư nước ngoài, gia tăng chỉ số bảo vệ quyền tài sản và thực thi hợp đồng của Việt Nam trên trường quốc tế.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh & Giới học giả: Tiếp cận hệ thống luận điểm so sánh chuẩn mực, khung phân tích lý thuyết đa chiều và nguồn tài liệu tham khảo quốc tế phong phú.
  • Thẩm phán & Trọng tài viên: Có được cẩm nang hướng dẫn phương pháp suy luận và tiêu chí xác định hành vi vi phạm thiện chí để lấp khoảng trống quy phạm trong giải quyết tranh chấp thương mại phức tạp.
  • Cơ quan lập pháp & Ban soạn thảo luật: Sở hữu hệ thống luận chứng và dự thảo đề xuất sửa đổi điều khoản BLDS có tính khả thi cao.
  • Luật sư & Doanh nghiệp: Nắm bắt chuẩn mực ứng xử pháp lý trong đàm phán, soạn thảo hợp đồng nhằm phòng ngừa rủi ro bị tuyên vô hiệu hoặc chịu trách nhiệm bồi thường tiền hợp đồng.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã phát triển học thuyết nào?

Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc xây dựng luận điểm "Nguyên tắc thiện chí là nguồn độc lập tạo ra nghĩa vụ" trong pháp luật hợp đồng Việt Nam. Luận án đã mở rộng học thuyết culpa in contrahendo của Rudolf von Jhering và học thuyết Treu und Glauben (§242 BGB Đức), vượt qua quan niệm truyền thống chỉ coi thiện chí là châm ngôn giải thích hay khẩu hiệu đạo đức. Luận án chứng minh Tòa án có quyền năng tư pháp bổ sung các nghĩa vụ phụ ngầm định (nghĩa vụ bảo vệ, thông tin, hợp tác) để ràng buộc các bên ngay cả khi hợp đồng chưa hoặc không quy định.

2. Đổi mới phương pháp luận thể hiện như thế nào khi so sánh với các nghiên cứu trước?

So với công trình thuần túy mô tả quy phạm của Lê Trường Sơn (2015) hay nghiên cứu bình luận án đơn lẻ của Đỗ Văn Đại (2013), luận án đổi mới bằng phương pháp So sánh chức năng chuyên sâu (Functional Comparative Analysis) đồng thời trên ba giai đoạn sống của hợp đồng (Tiền hợp đồng - Thực hiện - Chấm dứt). Luận án đối chiếu trực tiếp cơ chế giải quyết cùng một vấn đề thực tế giữa cấu trúc luật thành văn của Đức, án lệ của Anh và thực tiễn xét xử tại Việt Nam.

3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ và có giá trị phản biện cao nhất?

Phát hiện cho thấy sự mâu thuẫn nghịch lý: Mặc dù BLDS 2015 đã nâng tầm nguyên tắc thiện chí thành nguyên tắc nền tảng tại Điều 3, nhưng trong thực tiễn xét xử, các Thẩm phán gần như tuyệt đối né tránh việc viện dẫn trực tiếp điều khoản này. Nguyên nhân không phải do thiếu tranh chấp về sự bội tín mà do Thẩm phán lo ngại bị cấp phúc thẩm, giám đốc thẩm hủy án vì lý do phán quyết dựa trên "khái niệm trừu tượng, thiếu định lượng".

4. Luận án có cung cấp quy trình/tiêu chuẩn áp dụng cụ thể cho thực tiễn xét xử không?

Luận án cung cấp bộ tiêu chuẩn 3 bước để Thẩm phán nhận diện và áp dụng nguyên tắc thiện chí:

  1. Xác định sự tồn tại của một khoảng trống quy phạm hoặc sự bất công nghiêm trọng nếu áp dụng cứng nhắc câu chữ hợp đồng.
  2. Đánh giá hành vi của bên bị cáo buộc dựa trên chuẩn mực ứng xử khách quan của một người cẩn trọng (bonus vir) trong cùng hoàn cảnh.
  3. Áp dụng chức năng hạn chế (hủy bỏ quyền lợi bất công) hoặc chức năng bổ sung (xác lập nghĩa vụ ngầm định và xác định bồi thường thiệt hại niềm tin).

5. Lộ trình phát triển nghiên cứu 10 năm được phác thảo ra sao?

Lộ trình 10 năm định hướng tập trung vào: (1) Xây dựng Bộ tiêu chí quốc gia về Đánh giá điều khoản bất công trong hợp đồng thương mại; (2) Thiết lập khung pháp lý áp dụng nguyên tắc thiện chí trong môi trường kinh tế số và hợp đồng tự động hóa (Smart Contract); (3) Hài hòa hóa pháp luật hợp đồng Việt Nam với các chuẩn mực quốc tế như CISG và UNIDROIT Principles.


Kết luận

Luận án "Nguyên tắc thiện chí trong pháp luật hợp đồng Việt Nam với pháp luật một số quốc gia dưới góc độ so sánh" là công trình nghiên cứu chuyên khảo xuất sắc, mang lại 5 đóng góp học thuật cốt lõi:

  1. Thiết lập hệ thống cơ sở lý luận toàn diện, tường minh hóa nội hàm khoa học của nguyên tắc thiện chí trong luật tư Việt Nam.
  2. Làm rõ cơ chế vận hành biện chứng giữa nguyên tắc tự do hợp đồng và nguyên tắc thiện chí dưới lăng kính bảo vệ trật tự công và quyền con người.
  3. Luận giải sâu sắc kinh nghiệm lập pháp của Đức và Anh, chỉ ra các bài học lập pháp và giải pháp thay thế tương thích cho Việt Nam.
  4. Phát hiện và chứng minh toàn diện những khiếm khuyết trong các quy định của BLDS 2015 qua từng giai đoạn vận động của quan hệ hợp đồng.
  5. Đề xuất hệ thống kiến nghị sửa đổi luật thực định cụ thể, khả thi nhằm nâng cao hiệu lực bảo vệ công lý của hệ thống tư pháp.

Công trình không chỉ mở ra hướng tiếp cận hiện đại cho khoa học pháp lý hợp đồng tại Việt Nam mà còn là viên gạch nền móng thúc đẩy công cuộc hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa trong kỷ nguyên hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng.