Luận án TS Nguyễn Anh Thư: Nguyên tắc thiện chí hợp đồng VN và các nước
Nguyên tắc thiện chí trong hợp đồng điều chỉnh trách nhiệm và nghĩa vụ các bên theo pháp luật Việt Nam và quốc tế.
Luật Dân sự và Tố tụng Dân sự
Luan An
luận án
Năm xuất bản
Số trang
201
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Khái niệm ý nghĩa nguyên tắc thiện chí trong hợp đồng
Nguyên tắc thiện chí là một nền tảng pháp lý. Nó chi phối mọi giao dịch hợp đồng. Các bên phải hành động trung thực, công bằng. Điều này không chỉ là vắng mặt ý đồ xấu. Nó còn bao gồm hành động chủ động hợp tác. Nguyên tắc này bảo vệ lợi ích chính đáng của các bên. Nó tạo ra môi trường tin cậy. Thiện chí được coi là một nguyên tắc trung thực cơ bản. Nó củng cố tính minh bạch và sự công bằng. Các bên phải thể hiện sự chân thành. Hành vi thiếu thiện chí có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng. Việc áp dụng nguyên tắc thiện chí đảm bảo sự ổn định. Nó thúc đẩy sự phát triển bền vững trong quan hệ hợp đồng.
1.1. Định nghĩa và đặc điểm của thiện chí trong hợp đồng
Thiện chí trong hợp đồng là sự trung thực. Nó là sự ngay thẳng và tôn trọng lợi ích chính đáng của các bên. Các bên phải thực hiện quyền và nghĩa vụ các bên một cách chính đáng. Đặc điểm của thiện chí bao gồm tính chủ động. Nó cũng có tính khách quan và tính linh hoạt. Thiện chí không đơn thuần là không làm điều xấu. Nó là việc làm điều tốt, hỗ trợ đối tác. Nó tạo ra sự cân bằng trong giao dịch. Nguyên tắc thiện chí còn là công cụ pháp lý quan trọng. Nó giúp giải thích, bổ sung các điều khoản hợp đồng. Đặc biệt khi hợp đồng có sự mơ hồ.
1.2. Vai trò đạo đức và pháp lý của nguyên tắc thiện chí
Nguyên tắc thiện chí mang giá trị đạo đức sâu sắc. Nó thúc đẩy hành vi ứng xử văn minh. Về mặt pháp lý, thiện chí có vai trò nền tảng. Nó là một trong các nguyên tắc cơ bản của Bộ luật Dân sự Việt Nam 2015. Điều 3 Bộ luật Dân sự khẳng định vai trò này. Thiện chí là nguồn tạo ra các nghĩa vụ mới. Nó điều chỉnh các quan hệ dân sự, hợp đồng. Nó giúp lấp đầy những khoảng trống pháp lý. Thiện chí cũng là công cụ truyền tải giá trị Hiến pháp. Nó được đưa vào pháp luật hợp đồng. Điều này tăng cường tính công bằng xã hội.
1.3. Lược sử và phạm vi áp dụng nguyên tắc thiện chí
Lịch sử của thiện chí rất lâu đời. Nó có nguồn gốc từ luật La Mã cổ đại. Qua thời gian, nó phát triển mạnh mẽ. Đặc biệt trong các hệ thống luật châu Âu lục địa. Ngày nay, nguyên tắc thiện chí được ghi nhận rộng rãi. Nó có mặt trong hầu hết các pháp luật hợp đồng hiện đại. Phạm vi áp dụng của nó rất rộng. Thiện chí chi phối giai đoạn tiền hợp đồng. Nó duy trì suốt quá trình thực hiện hợp đồng. Ngay cả khi chấm dứt hợp đồng, thiện chí vẫn cần thiết. Nó bảo vệ các bên khỏi hành vi lợi dụng không chính đáng.
II. Thiện chí trong giai đoạn tiền hợp đồng Việt Nam quốc tế
Giai đoạn tiền hợp đồng rất quan trọng. Đây là lúc các bên đàm phán, trao đổi thông tin. Nguyên tắc thiện chí đòi hỏi sự minh bạch. Các bên phải thành thật trong giao kết hợp đồng. Pháp luật các nước có cách tiếp cận khác nhau. Tuy nhiên, mục tiêu chung là bảo vệ sự tin cậy. Khi có hành vi không thiện chí, bên bị hại được bảo vệ. Thiệt hại phát sinh từ giai đoạn này có thể được bồi thường. Điều này khuyến khích hành vi trung thực ngay từ đầu. Nó xây dựng nền tảng vững chắc cho hợp đồng. Đồng thời giảm thiểu rủi ro tranh chấp sau này.
2.1. Ghi nhận thiện chí trong đàm phán hợp đồng quốc tế
Pháp luật Đức coi trọng thiện chí. Nó đòi hỏi nghĩa vụ bảo vệ trong đàm phán. Các bên không được gây thiệt hại cho nhau. Việc cắt đứt đàm phán không lý do chính đáng bị xử lý. Pháp luật Anh có cách tiếp cận khác. Nó ít nhắc đến 'good faith' trực tiếp. Tuy nhiên, nó có các học thuyết tương tự. Ví dụ, về trình bày sai sự thật (misrepresentation). Hoặc cưỡng ép (duress). Những điều này gián tiếp thể hiện sự cần thiết của thành thật trong giao kết hợp đồng. Chúng bảo vệ các bên khỏi hành vi không trung thực.
2.2. Quy định thiện chí trong đàm phán hợp đồng tại Việt Nam
Bộ luật Dân sự Việt Nam 2015 đã ghi nhận rõ ràng. Nguyên tắc thiện chí là điều kiện tiên quyết. Điều 3 Bộ luật Dân sự là cơ sở pháp lý. Các bên phải trung thực, thiện chí trong mọi giai đoạn. Từ khởi xướng đàm phán đến ký kết hợp đồng. Nguyên tắc này bổ sung cho nguyên tắc tự nguyện thỏa thuận. Nó cũng củng cố nguyên tắc bình đẳng. Pháp luật Việt Nam đang dần cụ thể hóa. Nó hướng dẫn áp dụng thiện chí trong thực tiễn. Bảo vệ lợi ích chính đáng của các bên.
2.3. Hậu quả hành vi không thiện chí khi đàm phán
Hành vi không thiện chí gây thiệt hại. Các hành vi như bắt đầu đàm phán mà không có ý định ký kết. Hoặc kéo dài đàm phán vô cớ. Chúng vi phạm nguyên tắc trung thực. Bên bị hại có thể yêu cầu bồi thường. Thiệt hại bao gồm chi phí đàm phán, chuẩn bị. Việc cắt đứt đàm phán đột ngột cũng có thể bị xem xét. Pháp luật bảo vệ lợi ích chính đáng của các bên. Nó nhằm đảm bảo công bằng. Các chế tài này thúc đẩy hành vi có trách nhiệm.
III. Áp dụng nguyên tắc thiện chí khi giao kết hợp đồng vô hiệu
Khi nguyên tắc thiện chí bị vi phạm nghiêm trọng. Hợp đồng có thể bị tuyên bố vô hiệu. Các hành vi không trung thực, lừa dối. Hoặc cưỡng ép, đe dọa làm ảnh hưởng đến ý chí. Chúng phá vỡ thành thật trong giao kết hợp đồng. Mục đích của việc tuyên bố vô hiệu là phục hồi. Phục hồi trạng thái ban đầu cho các bên. Đồng thời, nó bảo vệ lợi ích chính đáng của các bên. Đặc biệt là bên bị ảnh hưởng bởi hành vi không thiện chí. Pháp luật quốc tế và Việt Nam đều có quy định. Các quy định này nhằm đảm bảo sự công bằng, minh bạch. Nó cũng răn đe các hành vi tương tự trong tương lai.
3.1. Hợp đồng vô hiệu do hành vi không thành thật
Hành vi lừa dối là vi phạm nghiêm trọng. Nó trực tiếp đi ngược lại nguyên tắc thiện chí. Khi một bên cố ý cung cấp thông tin sai lệch. Hoặc che giấu thông tin quan trọng. Điều này làm bên kia hiểu sai. Nó ảnh hưởng đến quyết định giao kết hợp đồng. Hợp đồng này sẽ bị tuyên bố vô hiệu. Việc tuyên bố vô hiệu nhằm hủy bỏ hiệu lực pháp lý. Nó buộc các bên hoàn trả những gì đã nhận. Điều này bảo vệ lợi ích chính đáng của các bên bị lừa dối. Nó củng cố thành thật trong giao kết hợp đồng.
3.2. Thiện chí và các hành vi cưỡng ép trong giao kết hợp đồng
Cưỡng ép cũng là hành vi không thiện chí. Nó làm mất đi sự tự nguyện thỏa thuận. Khi một bên dùng vũ lực, đe dọa. Hoặc tạo áp lực phi lý để buộc bên kia ký hợp đồng. Ý chí của bên bị cưỡng ép không tự do. Hợp đồng ký kết dưới tác động này vô hiệu. Pháp luật Việt Nam quy định rõ ràng về vấn đề này. Nó bảo vệ nguyên tắc bình đẳng và tự do ý chí. Hành vi này làm suy yếu nền tảng hợp đồng. Nó cần được xử lý nghiêm minh theo pháp luật.
3.3. Bảo vệ lợi ích chính đáng của các bên khi hợp đồng vô hiệu
Khi hợp đồng bị vô hiệu, các bên hoàn trả. Hoàn trả những gì đã nhận cho nhau. Đây là nguyên tắc cơ bản. Nó nhằm khôi phục tình trạng ban đầu. Bên có lỗi gây ra sự vô hiệu phải bồi thường. Bồi thường thiệt hại phát sinh. Việc này bảo vệ lợi ích chính đáng của các bên khác. Nó cũng là một hình thức răn đe. Nó thúc đẩy các bên hành xử trung thực hơn. Áp dụng nguyên tắc thiện chí đảm bảo công bằng.
IV. Thực hiện chấm dứt hợp đồng Duy trì nguyên tắc thiện chí
Nguyên tắc thiện chí không chỉ dừng lại ở giao kết. Nó phải được duy trì trong suốt vòng đời hợp đồng. Từ giai đoạn thực hiện đến khi chấm dứt. Các bên phải hợp tác, tôn trọng lẫn nhau. Họ không được lạm dụng quyền hay né tránh nghĩa vụ. Điều này đảm bảo hợp đồng được thực hiện suôn sẻ. Nó cũng giúp giải quyết các vấn đề phát sinh. Ví dụ như điều khoản không rõ ràng. Hoặc các tình huống bất ngờ. Thiện chí là nền tảng cho mối quan hệ lâu dài. Nó củng cố niềm tin giữa các đối tác. Đồng thời, nó giảm thiểu tranh chấp không cần thiết.
4.1. Thiện chí khi nội dung hợp đồng không rõ ràng
Trong quá trình thực hiện hợp đồng. Có thể xuất hiện điều khoản mơ hồ. Nguyên tắc thiện chí là kim chỉ nam. Các bên phải giải thích các điều khoản đó. Giải thích một cách hợp lý và công bằng. Việc giải thích cần phù hợp với mục đích chung của hợp đồng. Nó phải tôn trọng lợi ích chính đáng của các bên. Các bên không được lợi dụng sự không rõ ràng. Họ không được tìm cách trục lợi riêng. Thiện chí đòi hỏi sự hợp tác để làm rõ. Nó đảm bảo tính công bằng trong thực hiện nghĩa vụ.
4.2. Nghĩa vụ thiện chí trong thực hiện quyền và nghĩa vụ các bên
Mỗi bên có quyền và nghĩa vụ các bên cụ thể. Việc thực hiện những quyền và nghĩa vụ này. Nó phải tuân thủ nguyên tắc thiện chí. Một bên không được lạm dụng quyền của mình. Không được gây thiệt hại cho bên kia. Ví dụ, bên bán phải giao hàng đúng chất lượng. Bên mua phải thanh toán đúng hạn. Các bên phải hợp tác, cung cấp thông tin cần thiết. Điều này xây dựng sự tin cậy. Nó duy trì mối quan hệ đối tác bền vững.
4.3. Nguyên tắc thiện chí trong chấm dứt hợp đồng
Ngay cả khi chấm dứt hợp đồng. Nguyên tắc thiện chí vẫn phải được áp dụng. Việc chấm dứt phải tuân thủ pháp luật. Các bên không được gây khó khăn, cản trở. Ví dụ, trả lại tài sản đã nhận đúng hạn. Hoặc thanh toán các khoản còn nợ. Bên chấm dứt hợp đồng cần thông báo kịp thời. Điều này giúp bên kia có thời gian chuẩn bị. Thiện chí đảm bảo quá trình chấm dứt công bằng. Nó hạn chế tối đa tranh chấp phát sinh. Đồng thời, nó bảo vệ lợi ích chính đáng của các bên.
V. Thiện chí trong Bộ luật Dân sự 2015 Điểm sáng hạn chế
Bộ luật Dân sự Việt Nam 2015 đã có bước tiến lớn. Nó chính thức ghi nhận nguyên tắc thiện chí. Điều này tạo cơ sở pháp lý vững chắc. Nó củng cố nguyên tắc trung thực trong giao dịch dân sự. Tuy nhiên, việc áp dụng vẫn còn những thách thức. Các quy định đôi khi còn chung chung. Thiếu hướng dẫn cụ thể cho từng trường hợp. Việc này cần được cải thiện. Nó giúp nâng cao hiệu quả thực thi. Đảm bảo công bằng cho lợi ích chính đáng của các bên. Giúp pháp luật Việt Nam hòa nhập quốc tế.
5.1. Khung pháp lý về thiện chí trong BLDS 2015
Bộ luật Dân sự Việt Nam 2015 là văn bản quan trọng. Nó khẳng định vai trò của nguyên tắc thiện chí. Điều 3 Bộ luật Dân sự là điều khoản nền tảng. Điều khoản này quy định các chủ thể. Cá nhân và pháp nhân khi thiết lập, thực hiện, chấm dứt. Mọi quyền và nghĩa vụ các bên phải thiện chí. Họ phải trung thực, không được lừa dối. Không được gây thiệt hại cho lợi ích chính đáng của các bên khác. Điều này là cơ sở cho các giao dịch hợp đồng.
5.2. Ưu điểm của nguyên tắc thiện chí trong pháp luật Việt Nam
Sự ghi nhận rõ ràng là một ưu điểm lớn. Nó giúp tăng cường nguyên tắc trung thực trong các giao dịch. Thiện chí tạo cơ sở pháp lý vững chắc. Cơ sở cho việc giải quyết tranh chấp hợp đồng. Nó thúc đẩy các bên hành xử có trách nhiệm. Nó bảo vệ tốt hơn các bên yếu thế. Đặc biệt trong các giao dịch phức tạp. Việc này nâng cao niềm tin vào hệ thống pháp luật. Nó tạo ra một môi trường kinh doanh lành mạnh hơn.
5.3. Những vấn đề cần cải thiện về thiện chí trong pháp luật hợp đồng
Mặc dù có ưu điểm, việc áp dụng còn thách thức. Các quy định về nguyên tắc thiện chí còn khá khái quát. Thiếu hướng dẫn cụ thể cho từng tình huống. Cơ chế thực thi còn chưa đủ mạnh. Việc xác định hành vi không thiện chí khó khăn. Điều này dẫn đến sự không nhất quán trong án lệ. Cần có thêm văn bản hướng dẫn chi tiết. Hướng dẫn này làm rõ nội hàm của thiện chí. Nó giúp áp dụng hiệu quả hơn trong thực tiễn.
VI. Kiến nghị hoàn thiện nguyên tắc thiện chí trong pháp luật Việt Nam
Việc hoàn thiện nguyên tắc thiện chí là cần thiết. Nó giúp pháp luật Việt Nam tiệm cận quốc tế. Đồng thời, nó củng cố niềm tin pháp luật. Cần có những điều chỉnh cụ thể. Điều chỉnh trong Bộ luật Dân sự Việt Nam 2015. Tham khảo kinh nghiệm từ các quốc gia tiên tiến. Đặc biệt là những nước có truyền thống pháp lý lâu đời. Việc nâng cao nhận thức là yếu tố then chốt. Nâng cao nhận thức cho mọi chủ thể. Nó giúp áp dụng nguyên tắc này một cách nhất quán. Nó thúc đẩy một môi trường kinh doanh minh bạch. Bảo vệ lợi ích chính đáng của các bên tốt hơn.
6.1. Hướng phát triển nguyên tắc thiện chí trong Bộ luật Dân sự
Cần cụ thể hóa nguyên tắc thiện chí hơn nữa. Thêm các điều khoản chi tiết vào Bộ luật Dân sự. Xác định rõ quyền và nghĩa vụ các bên. Đặc biệt khi áp dụng trong giai đoạn tiền hợp đồng. Hoặc khi phát sinh vấn đề không lường trước. Cần tham khảo kinh nghiệm quốc tế. Xây dựng một danh mục các hành vi bị coi là không thiện chí. Điều này giúp các bên dễ dàng nhận diện. Nó tăng cường tính minh bạch và dự đoán được của pháp luật.
6.2. Bài học kinh nghiệm từ pháp luật quốc tế về thiện chí
Việt Nam có thể học hỏi từ pháp luật Đức và Anh. Pháp luật Đức có hệ thống án lệ phong phú. Nó định hình rõ ràng nguyên tắc thiện chí. Pháp luật Anh dù không trực tiếp gọi tên. Nhưng có các nguyên tắc tương tự để bảo vệ bên bị hại. Ví dụ, về trình bày sai sự thật hay cưỡng ép. Học hỏi cách họ xử lý hành vi lừa dối. Cách họ bảo vệ lợi ích chính đáng của các bên. Điều này giúp Việt Nam hoàn thiện khung pháp lý hợp đồng.
6.3. Nâng cao nhận thức và áp dụng nguyên tắc thiện chí
Cần tuyên truyền rộng rãi về nguyên tắc thiện chí. Nâng cao nhận thức cho các chủ thể hợp đồng. Đào tạo cán bộ tư pháp về áp dụng nguyên tắc này. Phát triển các án lệ điển hình, có tính chất dẫn chiếu. Chúng sẽ là nguồn tham khảo quan trọng. Việc áp dụng nhất quán sẽ tạo tiền lệ tốt. Nó củng cố niềm tin vào hệ thống pháp luật. Thúc đẩy một môi trường kinh doanh trung thực hơn. Từ đó, thành thật trong giao kết hợp đồng được đảm bảo.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (201 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI NGUYỄN ANH THƯ NGUYÊN TẮC THIỆN CHÍ TRONG PHÁP LUẬT HỢP ĐỒNG VIỆT NAM VỚI PHÁP LUẬT MỘT SỐ QUỐC GIA DƯỚI GÓC ĐỘ SO SÁNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI – 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI NGUYỄN ANH THƯ NGUYÊN TẮC THIỆN CHÍ TRONG PHÁP LUẬT HỢP ĐỒNG VIỆT NAM VỚI PHÁP LUẬT MỘT SỐ QUỐC GIA DƯỚI GÓC ĐỘ SO SÁNH Chuyên ngành: Luật Dân sự và Tố tụng Dân sự Mã số: 9 38 01 03 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. PHÙNG TRUNG TẬP Hà Nội – 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, bản án, quyết định trong luận án là trung thực. Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Tác giả luận án Nguyễn Anh Thư LỜI CẢM ƠN Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất tới PGS. Phùng Trung Tập - người thầy đã dành nhiều tâm huyết và công sức hướng dẫn, động viên tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tác giả cũng xin cảm ơn các thầy, cô, anh, chị, bạn bè, đồng nghiệp và gia đình đã động viên, khuyến khích, giúp đỡ, đóng góp ý kiến quý báu để tác giả hoàn thành bản luận án này. Tác giả luận án Nguyễn Anh Thư DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT BLDS Bộ luật dân sự CHXHCNVN Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam CTQG Chính trị quốc gia DM Đồng Marks Đức (Đơn vị tiền tệ cũ của nước Đức) HĐXX Hội đồng xét xử NCS Nghiên cứu sinh TAND Tòa án nhân dân TANDTC Tòa án nhân dân Tối cao TCN Trước công nguyên TPHCM Thành phố Hồ Chí Minh XHCN Xã hội chủ nghĩa MỤC LỤC A.
PHẦN MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án.
Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu. Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu.
Tính mới và ý nghĩa khoa học của luận án. Tính mới của luận án. Ý nghĩa khoa học của luận án. PHẦN TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU.
Tổng quan về tình hình nghiên cứu. Tổng quan tình hình nghiên cứu lý luận về nguyên tắc thiện chí. Tổng quan tình hình nghiên cứu nguyên tắc thiện chí trong giai đoạn thực hiện hợp đồng và chấm dứt hợp đồng. Định hướng nghiên cứu của luận án.
Kết cấu của luận án. PHẦN NỘI DUNG. KHÁI QUÁT CHUNG VỀ NGUYÊN TẮC THIỆN CHÍ TRONG PHÁP LUẬT HỢP ĐỒNG. Khái niệm thiện chí và nguyên tắc thiện chí.
Đặc điểm và ý nghĩa của nguyên tắc thiện chí. Nguyên tắc thiện chí là một nguyên tắc cơ bản của pháp luật hợp đồng chứa đựng các giá trị đạo đức. Nguyên tắc thiện chí là công cụ truyền tải các giá trị tốt đẹp của Hiến pháp vào pháp luật hợp đồng. Nguyên tắc thiện chí có nội dung biến đổi linh hoạt.
Nguyên tắc thiện chí là nguồn của pháp luật hợp đồng. Nguyên tắc thiện chí là nguồn tạo ra nghĩa vụ. Lược sử phát triển của nguyên tắc thiện chí trong pháp luật hợp đồng. Phạm vi điều chỉnh của nguyên tắc thiện chí trong pháp luật hợp đồng.
Mối tương quan giữa nguyên tắc thiện chí và nguyên tắc tự do hợp đồng. 53 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. NGUYÊN TẮC THIỆN CHÍ TRONG GIAI ĐOẠN TIỀN HỢP ĐỒNG. Mức độ ghi nhận nguyên tắc thiện chí trong giai đoạn tiền hợp đồng của pháp luật hợp đồng Đức, Anh và Việt Nam.
Mức độ ghi nhận nguyên tắc thiện chí trong đàm phán tiền hợp đồng của pháp luật hợp đồng Đức. Mức độ ghi nhận nguyên tắc thiện chí trong đàm phán tiền hợp đồng của pháp luật hợp đồng Anh. Mức độ ghi nhận nguyên tắc thiện chí trong đàm phán tiền hợp đồng của pháp luật hợp đồng Việt Nam. Hành vi không thiện chí dẫn tới hợp đồng không được ký kết.
Hành vi không thiện chí dẫn tới hợp đồng không được ký kết trong pháp luật hợp đồng Đức. Cắt đứt đàm phán tiền hợp đồng không có lý do chính đáng. Bắt đầu đàm phán mặc dù không có ý định giao kết hợp đồng. Tiếp tục đàm phán mặc dù không còn ý định giao kết hợp đồng.
Hành vi không thiện chí dẫn tới hợp đồng không được ký kết trong pháp luật hợp đồng Anh. Cố ý thể hiện sai gây nhầm lẫn. Vô ý thể hiện sai gây nhầm lẫn. Hành vi không thiện chí dẫn tới hợp đồng không được ký kết trong pháp luật hợp đồng Việt Nam.
Hành vi không thiện chí dẫn tới hợp đồng vô hiệu. Hành vi không thiện chí dẫn tới hợp đồng vô hiệu trong pháp luật hợp đồng Đức 84 2. Hành vi lừa dối và hành vi bất cẩn thể hiện sai gây nhầm lẫn. Hành vi cưỡng ép.
Hành vi không thiện chí dẫn tới hợp đồng vô hiệu trong pháp luật hợp đồng Anh 92 2. Hành vi lừa dối và hành vi bất cẩn thể hiện sai gây nhầm lẫn .2 Hành vi cưỡng ép và hành vi gây áp lực không chính đáng. Hành vi không thiện chí dẫn tới hợp đồng vô hiệu trong pháp luật hợp đồng Việt Nam 98 2. Hành vi lừa dối và hành vi bất cẩn thể hiện sai gây nhầm lẫn.
Hành vi đe dọa, cưỡng ép. Kiến nghị Chương 2. 105 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. NGUYÊN TẮC THIỆN CHÍ TRONG GIAI ĐOẠN THỰC HIỆN VÀ CHẤM DỨT HỢP ĐỒNG.
Nguyên tắc thiện chí trong giai đoạn thực hiện hợp đồng. Hợp đồng có nội dung không rõ ràng. Điều chỉnh hợp đồng có nội dung không rõ ràng trong pháp luật hợp đồng Đức. Điều chỉnh hợp đồng có nội dung không rõ ràng trong pháp luật hợp đồng Anh.
Điều chỉnh hợp đồng có nội dung không rõ ràng trong pháp luật hợp đồng Việt Nam. Hợp đồng không chứa đựng một số nội dung. Điều chỉnh hợp đồng không chứa đựng một số nội dung trong pháp luật hợp đồng Đức. Điều chỉnh hợp đồng không chứa đựng một số nội dung trong pháp luật hợp đồng Anh.
Điều chỉnh hợp đồng không chứa đựng một số nội dung trong pháp luật hợp đồng Việt Nam. Hợp đồng có nội dung bất công. Điều chỉnh hợp đồng có nội dung bất công trong pháp luật hợp đồng Đức. Điều chỉnh hợp đồng có nội dung bất công trong pháp luật hợp đồng Anh.
Điều chỉnh hợp đồng có nội dung bất công trong pháp luật hợp đồng Việt Nam. Thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản. Điều chỉnh việc thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản trong pháp luật hợp đồng Đức. Điều chỉnh việc thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản trong pháp luật hợp đồng Anh.
Điều chỉnh việc thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản trong pháp luật hợp đồng Việt Nam. Nguyên tắc thiện chí trong giai đoạn chấm dứt hợp đồng. Nguyên tắc thiện chí trong giai đoạn chấm dứt hợp đồng của pháp luật hợp đồng Đức 151 3. Nguyên tắc thiện chí trong giai đoạn chấm dứt hợp đồng của pháp luật hợp đồng Anh 155 3.
Nguyên tắc thiện chí trong giai đoạn chấm dứt hợp đồng của pháp luật hợp đồng Việt Nam. Kiến nghị Chương 3. Sửa đổi quy định về giải thích hợp đồng. Sửa đổi quy định về hợp đồng theo mẫu.
Sửa đổi quy định về thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản. Sửa đổi các quy định về hạn chế quyền chấm dứt hợp đồng. 176 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. KẾT LUẬN CHUNG.
PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Tư tưởng về thiện chí đã xuất hiện rất sớm trong lịch sử phát triển của xã hội loài người cũng như lịch sử pháp luật tư trên thế giới. Cùng với thời gian, tư tưởng thiện chí dần được bổ sung, hoàn thiện và trở thành một trong những nguyên tắc cơ bản của pháp luật dân sự trong hầu hết các hệ thống pháp luật trên thế giới và được xem là một trong những công cụ hữu hiệu nhất để bảo đảm công bằng, công lý trong quan hệ dân sự. Pháp luật dân sự cũng như pháp luật hợp đồng Việt Nam hiện nay chịu ảnh hưởng của nhiều truyền thống pháp luật trên thế giới, trong đó hệ thống pháp luật theo truyền thống civil law có ảnh hưởng sớm nhất và lớn nhất.
Chịu ảnh hưởng của hệ thống pháp luật theo truyền thống civil law, pháp luật hợp đồng Việt Nam đã ghi nhận thiện chí là nguyên tắc cơ bản điều chỉnh chung đời sống của quan hệ hợp đồng. Tuy nhiên, khác với các hệ thống pháp luật ghi nhận nguyên tắc thiện chí chung, nguyên tắc thiện chí trong pháp luật hợp đồng Việt Nam chưa thực sự được coi trọng đúng mức về phương diện lý luận cũng như thực tiễn áp dụng và do đó, chưa thực sự phát huy được hết vai trò của nguyên tắc này trong điều chỉnh quan hệ hợp đồng. Về phương diện lý luận: Mặc dù nguyên tắc thiện chí đã được ghi nhận trong Bộ luật Dân sự (BLDS) Việt Nam qua các thời kỳ nhưng cho đến nay chưa có công trình nghiên cứu khoa học nào phân tích trực tiếp và chuyên sâu các vấn đề lý luận của nguyên tắc thiện chí cũng như việc áp dụng nguyên tắc thiện chí trong giải quyết các tranh chấp có liên quan, đặc biệt là các tranh chấp về hợp đồng trong bối cảnh nền kinh tế nước ta đang vận hành theo cơ chế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa (XHCN). Bên cạnh đó, một số ít các công trình tuy đề cập đến nguyên tắc thiện chí nhưng chỉ nghiên cứu khái quát hoặc xem nguyên tắc thiện chí như một yếu tố đương nhiên phải có trong pháp luật hợp đồng chứ chưa phân tích chuyên sâu những vấn đề lý luận cũng như phạm vi áp dụng nguyên tắc này trong pháp luật hợp đồng Việt Nam.
Điều này cho thấy pháp luật hợp đồng Việt Nam dường như còn thiếu vắng cơ sở lý luận về nguyên tắc thiện chí – nguyên tắc cơ bản của pháp luật hợp đồng nói riêng và pháp luật tư nói chung. Về phương diện thực tiễn: Chế định hợp đồng cũng như nguyên tắc thiện chí của BLDS 2015 đã có những sửa đổi quan trọng so với BLDS 2005. Đặc biệt, BLDS 2015 đã ghi nhận khái quát nguyên tắc thiện chí trong mọi giai đoạn của đời sống hợp đồng.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nguyên tắc thiện chí trong hợp đồng Việt Nam & quốc tế" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nguyên tắc thiện chí trong hợp đồng điều chỉnh trách nhiệm và nghĩa vụ các bên theo pháp luật Việt Nam và quốc tế.
Luận án "Nguyên tắc thiện chí trong hợp đồng Việt Nam & quốc tế" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học luật hà nội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Nguyên tắc thiện chí trong hợp đồng Việt Nam & quốc tế" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nguyên tắc thiện chí trong hợp đồng Việt Nam & quốc tế" thuộc chuyên ngành Luật Dân sự và Tố tụng Dân sự. Danh mục: Luật Học.
Luận án "Nguyên tắc thiện chí trong hợp đồng Việt Nam & quốc tế" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nguyên tắc thiện chí trong hợp đồng Việt Nam & quốc tế" có 201 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nguyên tắc thiện chí trong hợp đồng Việt Nam & quốc tế" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.