Luận án thủ tục pháp luật về đầu tư đối với doanh nghiệp tư nhân

Luận án TS luật thủ tục đầu tư doanh nghiệp tư nhân Việt Nam kinh tế thị trường. Phân tích, đề xuất giải pháp hoàn thiện.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

158

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

của đề tài Ở hầu hết các nước phát triển, nhất là ở những nước có nền kinh tế dựa trên nền tảng chế độ sở hữu tư nhân, kinh tế tư nhân đóng vai trò then chốt trong nền kinh tế. Nhiều tập đoàn kinh tế xuyên quốc gia trên thế giới là các doanh nghiệp do tư nhân sở hữu hoặc nắm giữ phần lớn vốn điều lệ. Không chỉ ở những nước phát triển kinh tế thị trường tự do, mà ở cả những nước, ở đó có sự can thiệp nhất định của nhà nước vào đời sống kinh tế, chẳng hạn kinh tế thị trường xã hội hay kinh tế thị trường phúc lợi xã hội, khu vực kinh tế tư nhân vẫn luôn luôn là lực lượng kinh doanh đóng vai trò chủ yếu trong việc cung cấp "đầu vào" cho sản xuất và cung cấp sản phẩm, hàng hóa đáp ứng phần lớn nhu cầu tiêu dùng của xã hội. Cùng với quyền tự do kinh doanh và sự năng động vốn có của nó, kinh tế tư nhân kích thích sự cạnh tranh và là động lực quan trọng của sự phát triển kinh tế. Ở nhiều nước, khu vực kinh tế tư nhân không chỉ đóng góp phần lớn vào thu nhập của ngân sách nhà nước, mà còn là một trong những kênh chủ yếu cung cấp tài chính, vốn cho nền kinh tế. Cùng với khu vực kinh tế nhà nước, khu vực kinh tế tư nhân tạo ra việc làm cho người lao động, qua đó góp phần hỗ trợ nhà nước hiện thực hóa mục đích của an sinh xã hội và giải quyết các vấn đề xã hội phát sinh từ thất nghiệp. Nhiều doanh nghiệp

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Khái niệm thủ tục đầu tư đối với doanh nghiệp tư nhân
Số trang:
158 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Khái niệm thủ tục đầu tư đối với doanh nghiệp tư nhân

Thủ tục pháp luật về đầu tư là chuỗi hoạt động do cơ quan nhà nước và nhà đầu tư thực hiện. Quy trình này bảo đảm tính minh bạch trong nền kinh tế thị trường. Theo luật doanh nghiệp, doanh nghiệp tư nhân do một cá nhân làm chủ. Chủ sở hữu tự chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản của bản thân. Thủ tục đầu tư xác lập cơ sở pháp lý cho các hoạt động sản xuất kinh doanh. Quy định chuẩn hóa giúp giảm thiểu tranh chấp và phòng ngừa rủi ro. Khung pháp lý tạo điều kiện thuận lợi cho khu vực kinh tế tư nhân phát triển. Nhà nước quản lý dự án thông qua hệ thống trình tự thống nhất. Doanh nghiệp tư nhân nắm rõ quy trình sẽ tiết kiệm chi phí và rút ngắn thời gian chuẩn bị. Sự minh bạch của thủ tục hành chính nâng cao hiệu quả thu hút vốn.

1.1. Bản chất pháp lý của doanh nghiệp tư nhân

Doanh nghiệp tư nhân là mô hình kinh doanh phổ biến tại Việt Nam. Doanh nghiệp không có tư cách pháp nhân độc lập. Chủ doanh nghiệp chịu trách nhiệm tài sản vô hạn đối với mọi nghĩa vụ tài chính phát sinh. Đặc điểm này tạo niềm tin cao cho đối tác và khách hàng giao dịch. Mức độ rủi ro đối với tài sản cá nhân của chủ sở hữu là rất lớn. Pháp luật quy định mỗi cá nhân chỉ được thành lập một doanh nghiệp tư nhân. Chủ doanh nghiệp là đại diện theo pháp luật duy nhất của cơ sở kinh doanh. Mọi hoạt động đầu tư mở rộng đều gắn liền trực tiếp với tư cách cá nhân của chủ sở hữu. Các bước chuẩn bị đầu tư đòi hỏi sự cẩn trọng cao độ.

1.2. Quy định về nguồn vốn đầu tư của chủ doanh nghiệp

Nguồn vốn đầu tư của chủ doanh nghiệp tư nhân do cá nhân tự đăng ký và quản lý. Toàn bộ vốn và tài sản dùng vào hoạt động kinh doanh phải được ghi chép rõ ràng. Chủ doanh nghiệp có quyền tăng hoặc giảm vốn đầu tư trong suốt quá trình hoạt động. Mọi thay đổi về vốn phải được ghi chép đầy đủ vào sổ sách kế toán. Trường hợp giảm vốn xuống dưới mức đã đăng ký, chủ sở hữu phải làm thủ tục thay đổi với cơ quan đăng ký kinh doanh. Vốn đầu tư phản ánh năng lực tài chính của dự án. Pháp luật bảo vệ quyền sở hữu tài sản hợp pháp của nhà đầu tư. Nguồn vốn minh bạch giúp doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận các nguồn tín dụng thương mại.

II. Quy định thẩm quyền phê duyệt dự án đầu tư tư nhân

Phân định thẩm quyền phê duyệt là nội dung cốt lõi của pháp luật đầu tư. Quy định rõ ràng giúp phân định trách nhiệm giữa các cơ quan quản lý. Thẩm quyền phê duyệt dự án đầu tư được phân cấp từ trung ương đến địa phương. Quốc hội, Thủ tướng Chính phủ và Ủy ban nhân dân cấp tỉnh nắm giữ các cấp thẩm quyền khác nhau. Phân cấp quản lý giúp giảm bớt thủ tục trung gian rườm rà. Doanh nghiệp tư nhân nộp hồ sơ đúng cơ quan có thẩm quyền sẽ tiết kiệm thời gian đáng kể. Sự phối hợp liên ngành bảo đảm dự án phù hợp với quy hoạch quốc gia. Việc phân cấp tránh tình trạng đùn đẩy trách nhiệm gây lãng phí nguồn lực xã hội. Cơ chế giải quyết một cửa đem lại sự tiện lợi tối đa cho nhà đầu tư.

2.1. Phân cấp thẩm quyền chấp thuận dự án đầu tư

Thẩm quyền phê duyệt dự án căn cứ vào quy mô vốn và lĩnh vực đầu tư. Quốc hội quyết định chủ trương đối với các dự án trọng điểm quốc gia có ảnh hưởng lớn đến môi trường. Thủ tướng Chính phủ chấp thuận dự án khu công nghiệp, khu chế xuất hoặc dự án có quy mô di dân lớn. Ủy ban nhân dân cấp tỉnh chấp thuận các dự án sử dụng đất thuộc địa phương. Ban Quản lý khu kinh tế xem xét dự án trong phạm vi địa bàn phụ trách. Việc phân cấp rõ ràng giúp nâng cao trách nhiệm giải trình của chính quyền cơ sở. Cơ quan nhà nước phải xử lý hồ sơ đúng thời hạn quy định. Quy trình rõ ràng hạn chế tình trạng nhũng nhiễu và chậm trễ kéo dài.

2.2. Kiểm soát ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện

Danh mục ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện được ban hành công khai theo luật định. Doanh nghiệp tư nhân muốn đầu tư phải đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn cần thiết. Các điều kiện bao gồm giấy phép kinh doanh, chứng chỉ hành nghề hoặc yêu cầu về vốn pháp định. Cơ quan có thẩm quyền kiểm tra tính hợp pháp trước khi cấp phép đầu tư. Quy định này nhằm bảo đảm an ninh quốc phòng, trật tự an toàn xã hội và sức khỏe cộng đồng. Việc tinh giản các điều kiện kinh doanh bất hợp lý đang được thúc đẩy mạnh mẽ. Cắt giảm giấy phép con giúp doanh nghiệp gia nhập thị trường nhanh chóng và thuận lợi hơn.

III. Trình tự xin chấp thuận chủ trương đầu tư dự án mới

Thực hiện dự án đòi hỏi tuân thủ nghiêm ngặt luật đầu tư mới nhất. Thủ tục chấp thuận chủ trương đầu tư là bước tiền đề quan trọng nhất của mọi dự án lớn. Cơ quan nhà nước xem xét sự phù hợp của dự án với quy hoạch phát triển kinh tế xã hội. Đánh giá tác động môi trường và hiệu quả sử dụng đất là tiêu chí bắt buộc. Doanh nghiệp tư nhân phải giải trình phương án công nghệ và năng lực tài chính. Quyết định chấp thuận chủ trương là căn cứ pháp lý để thực hiện các bước tiếp theo. Việc chuẩn bị kỹ lưỡng giúp dự án được thông qua thuận lợi. Quy trình đánh giá chặt chẽ bảo đảm lợi ích hài hòa giữa nhà nước và doanh nghiệp.

3.1. Các trường hợp bắt buộc xin chấp thuận chủ trương

Pháp luật quy định cụ thể các loại dự án phải xin phê duyệt chủ trương. Dự án yêu cầu nhà nước giao đất, cho thuê đất không qua đấu giá cần sự chấp thuận của chính quyền. Dự án có đề xuất chuyển mục đích sử dụng đất trồng lúa hoặc rừng phòng hộ phải được thẩm định nghiêm ngặt. Dự án sử dụng công nghệ hạn chế chuyển giao cũng thuộc diện kiểm soát đặc biệt. Doanh nghiệp tư nhân cần đối chiếu kỹ quy mô và tính chất dự án trước khi triển khai. Nhận diện đúng diện dự án giúp tránh sai sót pháp lý nghiêm trọng. Việc tuân thủ quy định ngăn ngừa nguy cơ bị đình chỉ hoặc thu hồi dự án sau này.

3.2. Quy trình lấy ý kiến thẩm định liên ngành

Cơ quan đăng ký đầu tư gửi hồ sơ lấy ý kiến các sở ban ngành liên quan. Nội dung lấy ý kiến gồm quy hoạch xây dựng, bảo vệ môi trường, an ninh và hiệu quả kinh tế. Các cơ quan được lấy ý kiến có trách nhiệm trả lời bằng văn bản trong thời hạn ấn định. Trường hợp dự án phức tạp, cơ quan chủ trì tổ chức hội đồng thẩm định chuyên môn. Ý kiến thẩm định là cơ sở để cơ quan có thẩm quyền ra quyết định cuối cùng. Doanh nghiệp có quyền tiếp cận các biên bản nhận xét để chỉnh sửa và bổ sung phương án. Cơ chế phối hợp liên ngành giúp nâng cao chất lượng thẩm tra dự án đầu tư.

IV. Hồ sơ thủ tục cấp giấy chứng nhận đăng ký đầu tư

Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư là văn bản ghi nhận quyền và nghĩa vụ của nhà đầu tư. Thủ tục cấp giấy chứng nhận đăng ký đầu tư được thực hiện qua cơ quan chuyên môn. Doanh nghiệp tư nhân chuẩn bị đầy đủ chứng từ chứng minh năng lực triển khai. Cơ quan tiếp nhận kiểm tra tính hợp lệ và xử lý trên hệ thống thông tin quốc gia. Việc số hóa thủ tục hành chính giúp theo dõi tiến độ giải quyết công khai. Hồ sơ đăng ký dự án đầu tư phải lập thành các bộ văn bản theo đúng mẫu quy định. Doanh nghiệp hoàn thành thủ tục được bảo hộ quyền tài sản hợp pháp. Giấy chứng nhận mở đường cho hoạt động xây dựng và vận hành nhà xưởng.

4.1. Thành phần hồ sơ đăng ký dự án đầu tư chuẩn mực

Thành phần hồ sơ đăng ký dự án đầu tư bao gồm văn bản đề nghị thực hiện dự án. Bản sao giấy tờ tùy thân của chủ doanh nghiệp tư nhân là tài liệu bắt buộc. Đề xuất dự án đầu tư phải nêu rõ mục tiêu, quy mô, vốn và tiến độ thực hiện. Nhà đầu tư nộp tài liệu chứng minh năng lực tài chính như báo cáo tài chính hoặc cam kết tín dụng. Đề xuất nhu cầu sử dụng đất hoặc thỏa thuận thuê địa điểm cũng phải đính kèm đầy đủ. Giải trình về công nghệ sử dụng áp dụng cho các dự án sản xuất chuyên sâu. Toàn bộ tài liệu phải được ký tên và đóng dấu hợp thức hóa theo quy định pháp luật.

4.2. Thời hạn giải quyết và cấp giấy chứng nhận đầu tư

Thời hạn cấp giấy chứng nhận đăng ký đầu tư thông thường là 15 ngày làm việc. Thời gian tính từ ngày cơ quan có thẩm quyền tiếp nhận đủ hồ sơ hợp lệ. Đối với dự án thuộc diện chấp thuận chủ trương, thời hạn cấp giấy là 05 ngày làm việc sau khi có quyết định. Trường hợp từ chối cấp phép, cơ quan đăng ký phải thông báo bằng văn bản và nêu rõ lý do. Doanh nghiệp có quyền khiếu nại nếu cơ quan thụ lý chậm trễ không đúng quy định. Việc rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ tạo môi trường đầu tư thông thoáng. Doanh nghiệp tư nhân có thể khởi động kế hoạch kinh doanh đúng lộ trình dự kiến.

V. Giải pháp ưu đãi và hỗ trợ đầu tư doanh nghiệp mới

Chính sách thu hút đầu tư đóng vai trò đòn bẩy cho sự phát triển của doanh nghiệp. Các gói ưu đãi và hỗ trợ đầu tư khuyến khích tư nhân dồn vốn vào sản xuất. Pháp luật dành nhiều hỗ trợ cho dự án tại địa bàn khó khăn hoặc công nghệ cao. Doanh nghiệp tư nhân được miễn giảm tiền thuê đất và thuế thu nhập doanh nghiệp. Nhà nước hỗ trợ đào tạo nhân lực và chuyển giao công nghệ mới. Cải cách thủ tục hành chính là giải pháp then chốt nâng cao hiệu lực thi hành. Hệ thống văn bản pháp luật cần được đồng bộ hóa nhằm tạo sự an tâm lâu dài. Các biện pháp đồng hành giúp doanh nghiệp nâng cao sức cạnh tranh trên thị trường.

5.1. Các hình thức ưu đãi thuế và đất đai hiện hành

Ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp bao gồm áp dụng mức thuế suất thấp hơn thông thường. Dự án có thể được miễn thuế hoặc giảm thuế trong một khoảng thời gian nhất định. Miễn thuế nhập khẩu áp dụng đối với hàng hóa tạo tài sản cố định của dự án. Ưu đãi miễn, giảm tiền thuê đất và tiền sử dụng đất giúp giảm áp lực tài chính ban đầu. Doanh nghiệp tư nhân được khấu hao nhanh tài sản cố định để tái đầu tư thiết bị. Để hưởng ưu đãi, doanh nghiệp phải đáp ứng đúng tiêu chí về ngành nghề và địa bàn. Thủ tục hưởng ưu đãi được tích hợp ngay trong giấy chứng nhận đăng ký đầu tư.

5.2. Hoàn thiện khung pháp lý hỗ trợ doanh nghiệp tư nhân

Hoàn thiện pháp luật về đầu tư là đòi hỏi cấp thiết trong bối cảnh hội nhập sâu rộng. Việc loại bỏ các quy định mâu thuẫn giữa luật đầu tư và luật chuyên ngành là ưu tiên hàng đầu. Xây dựng cơ chế một cửa điện tử liên thông giúp giảm thời gian đi lại cho doanh nghiệp. Công khai minh bạch thông tin quy hoạch đất đai và kế hoạch phát triển hạ tầng. Đẩy mạnh thanh tra, kiểm tra để hạn chế tiêu cực trong giải quyết thủ tục hành chính. Tăng cường đối thoại giữa chính quyền địa phương và cộng đồng doanh nhân tư nhân. Môi trường pháp lý ổn định và thuận lợi sẽ giải phóng tối đa nguồn lực đầu tư xã hội.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU
1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu
1.2. Đánh giá tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án
1.3. Cơ sở lý thuyết nghiên cứu
2. CHƯƠNG 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ THỦ TỤC PHÁP LUẬT VỀ ĐẦU TƯ ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN TRONG NỀN KINH TẾ THỊ TRƯỜNG ĐẦY ĐỦ
2.1. Khái niệm thủ tục pháp luật về đầu tư đối với doanh nghiệp tư nhân
2.2. Đặc điểm của thủ tục pháp luật về đầu tư đối với doanh nghiệp tư nhân
2.3. Phân loại thủ tục pháp luật về đầu tư đối với doanh nghiệp tư nhân
2.4. Vai trò của thủ tục pháp luật về đầu tư đối với doanh nghiệp tư nhân
2.5. Nội dung thủ tục pháp luật đầu tư đối với doanh nghiệp tư nhân
2.6. Kinh tế thị trường đầy đủ và yêu cầu đối với thủ tục pháp luật về đầu tư đối với doanh nghiệp tư nhân
2.7. Kết luận chương
3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG QUY ĐỊNH VÀ THỰC HIỆN THỦ TỤC PHÁP LUẬT VỀ ĐẦU TƯ ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN
3.1. Thực trạng quy định về thủ tục đầu tư đối với doanh nghiệp tư nhân
3.2. Thực tiễn thực hiện thủ tục pháp luật về đầu tư đối với doanh nghiệp tư nhân
3.3. Kết luận chương
4. CHƯƠNG 4: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN VÀ THỰC HIỆN THỦ TỤC PHÁP LUẬT VỀ ĐẦU TƯ ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN
4.1. Quan điểm và phương hướng hoàn thiện thủ tục pháp luật về đầu tư đối với doanh nghiệp tư nhân
4.2. Giải pháp hoàn thiện thủ tục pháp luật về đầu tư đối với doanh nghiệp tư nhân
4.3. Giải pháp tăng cường hiệu quả thực hiện thủ tục pháp luật về đầu tư đối với doanh nghiệp tư nhân
4.4. Kết luận chương
DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ luật học thủ tục pháp luật về đầu tư đối với doanh nghiệp tư nhân ở nước ta trong điều kiện việt nam trở thành nền kinh tế thị trường đầy đủ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (158 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng để bảo vệ ở bất kỳ học vị nào. Các số liệu, tư liệu của người khác được tham khảo trong luận án được trích dẫn trung thực. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Trương Công Đắc MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU.

Tổng quan tình hình nghiên cứu. Đánh giá tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án. Cơ sở lý thuyết nghiên cứu.24 CHƯƠNG 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ THỦ TỤC PHÁP LUẬT VỀ ĐẦU TƯ ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN TRONG NỀN KINH TẾ THỊ TRƯỜNG ĐẦY ĐỦ. Khái niệm thủ tục pháp luật về đầu tư đối với doanh nghiệp tư nhân.

Đặc điểm của thủ tục pháp luật về đầu tư đối với doanh nghiệp tư nhân. Phân loại thủ tục pháp luật về đầu tư đối với doanh nghiệp tư nhân. Vai trò của thủ tục pháp luật về đầu tư đối với doanh nghiệp tư nhân. Nội dung thủ tục pháp luật đầu tư đối với doanh nghiệp tư nhân.

Kinh tế thị trường đầy đủ và yêu cầu đối với thủ tục pháp luật về đầu tư đối với doanh nghiệp tư nhân .43 Kết luận chương .52 CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG QUY ĐỊNH VÀ THỰC HIỆN THỦ TỤC PHÁP LUẬT VỀ ĐẦU TƯ ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN .Thực trạng quy định về thủ tục đầu tư đối với doanh nghiệp tư nhân. Thực tiễn thực hiện thủ tục pháp luật về đầu tư đối với doanh nghiệp tư nhân .102 Kết luận chương .112 CHƯƠNG 4: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN VÀ THỰC HIỆN THỦ TỤC PHÁP LUẬT VỀ ĐẦU TƯ ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN. Quan điểm và phương hướng hoàn thiện thủ tục pháp luật về đầu tư đối với doanh nghiệp tư nhân. Giải pháp hoàn thiện thủ tục pháp luật về đầu tư đối với doanh nghiệp tư nhân.

Giải pháp tăng cường hiệu quả thực hiện thủ tục pháp luật về đầu tư đối với doanh nghiệp tư nhân.129 Kết luận chương .143 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ .145 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .146 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tiếng nước ngoài Tiếng Việt ASEAN Association of Southeast Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á Asian Nations BCC Business Cooperation Hợp đồng hợp tác kinh doanh Contract BOT Build - Operate - Transfer Hợp đồng xây dựng - kinh doanh - chuyển giao BT Buil Transfer Hợp đồng xây dựng - chuyển giao BTO Build - Transfer - Operate Hợp đồng xây dựng - chuyển giao - kinh doanh CCHC cải cách hành chính CT-TTg Chỉ thị của Thủ tướng Chính phủ EU European Union Liên minh châu Âu KCN Khu công nghiệp KCX Khu chế xuất KCNC Khu công nghệ cao KKT Khu kinh tế NME Non-market economy Nền kinh tế phi thị trường NĐ-CP Nghị định của Chính phủ NQ/TW Nghị quyết Trung ương NQ-CP Nghị quyết của Chính phủ Nxb. Nhà xuất bản OECD Organisation for Economic Tổ chức Hợp tác và Phát triển kinh Cooperation and Development tế PCI Provincial Competitiveness Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh Index PPP Public Private Partner Hợp đồng đầu tư theo hình thức đối tác công tư QĐ-TTg Quyết định của Thủ tướng Chính phủ RIA Regulatory impact Đánh giá tác động của các quy định assessments và luật tr. trang TTHC thủ tục hành chính WTO World Trade Organization Tổ chức thương mại thế giới MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Ở hầu hết các nước phát triển, nhất là ở những nước có nền kinh tế dựa trên nền tảng chế độ sở hữu tư nhân, kinh tế tư nhân đóng vai trò then chốt trong nền kinh tế.

Nhiều tập đoàn kinh tế xuyên quốc gia trên thế giới là các doanh nghiệp do tư nhân sở hữu hoặc nắm giữ phần lớn vốn điều lệ. Không chỉ ở những nước phát triển kinh tế thị trường tự do, mà ở cả những nước, ở đó có sự can thiệp nhất định của nhà nước vào đời sống kinh tế, chẳng hạn kinh tế thị trường xã hội hay kinh tế thị trường phúc lợi xã hội, khu vực kinh tế tư nhân vẫn luôn luôn là lực lượng kinh doanh đóng vai trò chủ yếu trong việc cung cấp "đầu vào" cho sản xuất và cung cấp sản phẩm, hàng hóa đáp ứng phần lớn nhu cầu tiêu dùng của xã hội. Cùng với quyền tự do kinh doanh và sự năng động vốn có của nó, kinh tế tư nhân kích thích sự cạnh tranh và là động lực quan trọng của sự phát triển kinh tế. Ở nhiều nước, khu vực kinh tế tư nhân không chỉ đóng góp phần lớn vào thu nhập của ngân sách nhà nước, mà còn là một trong những kênh chủ yếu cung cấp tài chính, vốn cho nền kinh tế.

Cùng với khu vực kinh tế nhà nước, khu vực kinh tế tư nhân tạo ra việc làm cho người lao động, qua đó góp phần hỗ trợ nhà nước hiện thực hóa mục đích của an sinh xã hội và giải quyết các vấn đề xã hội phát sinh từ thất nghiệp. Nhiều doanh nghiệp có vốn tư nhân đã góp phần mở rộng thị trường quốc tế, nâng cao khả năng cạnh tranh của nền kinh tế. Không ít tập đoàn kinh tế tư nhân cũng là những doanh nghiệp đi đầu trong nghiên cứu và ứng dụng các thành tựu khoa học và công nghệ tiên tiến. Thêm vào đó, cách thức quản trị doanh nghiệp hiện đại và tiên tiến của họ cũng là tấm gương để không ít doanh nghiệp nhà nước tham khảo, áp dụng.

Ở các nước đang phát triển, trong đó có Việt Nam, khu vực kinh tế tư nhân tuy chưa có vai trò lớn như khu vực kinh tế tư nhân ở các nước phát triển, nhưng kinh tế tư nhân cũng là lực lượng quan trọng trong giải quyết việc làm, đóng góp cho ngân sách nhà nước, cung cấp hàng hóa và dịch vụ cho xã hội [74, tr. Ở nước ta, trước năm 1986 chưa có nền kinh tế nhiều thành phần, đa sở hữu. Chỉ đến Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ VI (gọi tắt là Đại hội Đảng VI), cùng với 1 việc nhận rõ hạn chế của mô hình kinh tế kế hoạch hóa và cơ chế quản lý tập trung, quan liêu, bao cấp, Đảng Cộng sản Việt Nam đã chú ý đến các thành phần kinh tế khác như kinh tế tiểu sản xuất hàng hoá (thợ thủ công, nông dân cá thể, những người buôn bán và kinh doanh dịch vụ cá thể); kinh tế tư bản tư nhân; kinh tế tư bản nhà nước dưới nhiều hình thức, mà hình thức cao là công tư hợp doanh; kinh tế tự nhiên, tự cấp, tự túc trong một bộ phận đồng bào dân tộc thiểu số ở Tây Nguyên và các vùng núi cao khác. Từ đó, chủ trương xây dựng nền kinh tế hàng hoá nhiều thành phần được khẳng định và nhất quán thực hiện.

Nghị quyết số 14-NQ/TW Hội nghị lần thứ năm Ban Chấp hành Trung ương Đảng (khóa IX) ngày 18/3/2002 về tiếp tục đổi mới cơ chế, chính sách, khuyến khích và tạo điều kiện phát triển kinh tế tư nhân đã ghi nhận vai trò của kinh tế tư nhân [4] với sự "đóng góp quan trọng vào phát triển kinh tế, huy động các nguồn lực xã hội vào sản xuất, kinh doanh, tạo thêm việc làm, cải thiện đời sống nhân dân, tăng ngân sách nhà nước, góp phần giữ vững ổn định chính trị - xã hội của đất nước" [4]. Năng lực cạnh tranh và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp, trong đó có doanh nghiệp tư nhân bị ảnh hưởng và chịu tác động rất lớn của môi trường kinh doanh và chất lượng thể chế. Thể chế vừa là bộ phận cấu thành của môi trường kinh doanh, vừa là yếu tố cơ bản tác động, ảnh hưởng đến môi trường kinh doanh [so sánh 22], [84, tr. Vì vậy, muốn tạo lập môi trường kinh doanh thuận lợi thì phải cải cách thể chế.

Ngoài nhiệm vụ hoàn thiện pháp luật, cải cách TTHC cũng là một trong những nội dung quan trọng của cải cách thể chế. Điều này đã được Chính phủ chú ý ngay từ giai đoạn đầu của công cuộc Đổi mới bằng việc ban hành Nghị quyết số 38/CP ngày 04/5/1994 về cải cách một bước TTHC trong việc giải quyết công việc của công dân và tổ chức. Thực hiện văn bản đó, TTHC đã từng bước được cải thiện theo hướng đơn giản và minh bạch, nhưng trong nhiều lĩnh vực vẫn còn rườm rà, phức tạp [xem đánh giá của Quyết định số 136/2001/QĐ-TTg ngày 17/9/2001 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt chương trình tổng thể cải cách hành chính nhà nước giai đoạn 2001-2010]. Chính vì vậy, ngày 17/9/2001 Thủ tướng Chính phủ đã phê duyệt Chương trình tổng thể CCHC 2 nhà nước giai đoạn 2001-2010.

Trong số các mục tiêu cụ thể của Chương trình này có mục tiêu xóa bỏ về cơ bản các TTHC mang tính quan liêu, rườm rà, gây phiền hà cho doanh nghiệp và nhân dân; hoàn thiện các TTHC mới theo hướng công khai, đơn giản và thuận tiện cho dân. Tuy nhiên, sau 10 năm thực hiện Chương trình này, CCHC theo đánh giá của Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XI vẫn chưa đạt yêu cầu đề ra; TTHC còn gây phiền hà cho tổ chức và công dân. Do đó, Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XI đã đề ra yêu cầu đẩy mạnh CCHC, nhất là TTHC; giảm mạnh và bãi bỏ các loại TTHC gây phiền hà cho tổ chức và công dân. Liên quan đến cải cách TTHC, mục tiêu của Chương trình tổng thể CCHC nhà nước giai đoạn 2011- 2020 hướng đến việc giảm thiểu chi phí về thời gian và kinh phí của các doanh nghiệp thuộc mọi thành phần kinh tế trong việc tuân thủ TTHC.

Trong quá trình cải cách thể chế ở nước ta thời gian qua, cải cách TTHC luôn luôn được chú ý và được tiến hành đồng thời với các lĩnh vực cải cách khác. Tuy nhiên, theo đánh giá của Thủ tướng Chính phủ, động lực mà những cải cách trước đây tạo ra đã không còn đủ mạnh để thúc đẩy phát triển. Vì vậy, chúng ta cần phải đổi mới thể chế và phát huy mạnh mẽ quyền làm chủ của Nhân dân để tạo thêm động lực, lấy lại đà cho sự tăng trưởng nhanh và phát triển bền vững [22]. Ngoài các văn bản cụ thể nói trên, cũng cần nói thêm về việc sửa đổi, bổ sung và ban hành Luật Doanh nghiệp và Luật Đầu tư vào cuối năm 2014.

Trong nỗ lực đổi mới thể chế, ngày 28/4/2016 Chính phủ đã có Nghị quyết số 19-2016/NQ-CP về những nhiệm vụ, giải pháp chủ yếu cải thiện môi trường kinh doanh, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trương Công Đắc (n.d.). Nghiên cứu thủ tục pháp luật về đầu tư đối với doanh nghiệp tư nhân [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/nghien-cu-phap-luat-ve-dau-tu-doi-voi-doan-hinh-tu-nhan

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu thủ tục pháp luật về đầu tư đối với doanh nghiệp tư nhân" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS luật thủ tục đầu tư doanh nghiệp tư nhân Việt Nam kinh tế thị trường. Phân tích, đề xuất giải pháp hoàn thiện.

Luận án "Nghiên cứu thủ tục pháp luật về đầu tư đối với doanh nghiệp tư nhân" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu thủ tục pháp luật về đầu tư đối với doanh nghiệp tư nhân" có 158 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu thủ tục pháp luật về đầu tư đối với doanh nghiệp tư nhân" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter