Luận án tiến sĩ: Mối quan hệ giữa dân chủ và pháp luật ở Việt Nam - ĐHQG Hà Nội (2006)

Luận văn thạc sĩ VNU-LS nghiên cứu mối quan hệ dân chủ, pháp luật ở Việt Nam. Phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ luật học

Năm xuất bản

Số trang

182

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Cần thiết mối quan hệ Dân chủ và Pháp luật VN
Số trang:
182 trang
Trường:
Đại học Quốc gia Hà Nội - Khoa Luật
Chuyên ngành:
Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Cần thiết mối quan hệ Dân chủ và Pháp luật VN

Mối quan hệ giữa dân chủ và pháp luật là yếu tố cốt lõi cho sự phát triển bền vững của mọi quốc gia. Tại Việt Nam, tầm quan trọng của mối quan hệ này được khẳng định trong bối cảnh xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Dân chủ và pháp luật không thể tách rời. Chúng bổ sung cho nhau, tạo nền tảng vững chắc cho quản trị quốc gia và bảo vệ quyền con người. Quá trình dân chủ hóa, cùng với việc đề cao thượng tôn pháp luật, trở thành xu hướng tất yếu toàn cầu. Việt Nam cũng không nằm ngoài xu thế đó. Việc hiểu rõ sự cần thiết và nội dung của mối quan hệ này là tiền đề quan trọng cho mọi cải cách chính trị và pháp lý. Thiếu dân chủ, pháp luật dễ trở thành công cụ của quyền lực. Thiếu pháp luật, dân chủ dễ rơi vào vô tổ chức. Do đó, cần có một sự cân bằng và tương tác hài hòa giữa hai yếu tố này. Dân chủ phải dựa trên cơ sở pháp luật và pháp luật phải phản ánh ý chí dân chủ của nhân dân. Mối quan hệ này quyết định chất lượng quản trị, mức độ tham gia chính trị của người dân và sự ổn định xã hội, hướng tới một xã hội công bằng và văn minh hơn.

1.1. Khái niệm Dân chủ và Pháp luật

Dân chủ được hiểu là quyền lực thuộc về nhân dân. Đó là hệ thống mà người dân có tiếng nói trong các quyết định chung. Dân chủ xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam nhấn mạnh quyền làm chủ của nhân dân dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam. Pháp luật là hệ thống các quy tắc ứng xử do Nhà nước ban hành hoặc thừa nhận. Pháp luật có tính bắt buộc chung, được Nhà nước đảm bảo thực hiện. Thượng tôn pháp luật là nguyên tắc cơ bản, đảm bảo mọi chủ thể đều tuân thủ. Các định nghĩa này là nền tảng. Chúng giúp phân tích mối quan hệ tương hỗ. Việc nắm vững hai khái niệm này là bước đầu tiên để xây dựng một Nhà nước pháp quyền thực sự, nơi pháp luật chính là công cụ thể chế hóa các giá trị dân chủ và bảo vệ quyền công dân. Sự rõ ràng trong định nghĩa giúp định hướng cho mọi chính sách và hành động pháp lý.

1.2. Vai trò của Pháp luật với Dân chủ

Pháp luật đóng vai trò công cụ định hình, bảo vệ và thúc đẩy dân chủ. Pháp luật tạo ra khuôn khổ hiến định để dân chủ tồn tại. Hiến pháp Việt Nam 2013 là minh chứng rõ ràng. Nó quy định các quyền con người, quyền công dân và cơ chế thực hiện chúng. Pháp luật thể chế hóa các giá trị dân chủ, biến ý chí nhân dân thành quy định có hiệu lực. Pháp luật cũng là công cụ để kiểm soát quyền lực nhà nước, ngăn chặn sự lạm dụng. Nó đảm bảo sự minh bạch và trách nhiệm giải trình của các cơ quan công quyền. Pháp luật cung cấp cơ chế giải quyết tranh chấp, bảo vệ các quyền tự do cá nhân. Không có pháp luật, dân chủ dễ biến thành vô chính phủ hoặc bị thao túng. Một hệ thống pháp luật vững mạnh là trụ cột của một nền dân chủ ổn định và bền vững, tạo điều kiện cho tham gia chính trị của người dân.

1.3. Vai trò của Dân chủ với Pháp luật

Dân chủ là nguồn gốc, sức sống và mục đích của pháp luật. Một hệ thống pháp luật thực sự phải phản ánh ý chí, nguyện vọng của nhân dân. Quá trình xây dựng pháp luật cần có sự tham gia của người dân, đảm bảo tính đại diện và hợp pháp. Dân chủ tạo ra áp lực xã hội cần thiết. Áp lực này thúc đẩy việc cải cách tư pháp, hoàn thiện hệ thống pháp luật. Khi pháp luật được xây dựng trên nền tảng dân chủ, người dân sẽ có ý thức tuân thủ cao hơn. Pháp luật sẽ có tính chính đáng và hiệu lực xã hội mạnh mẽ hơn. Dân chủ còn đảm bảo việc thực thi pháp luật một cách công bằng, không thiên vị. Nó giúp kiểm soát việc áp dụng pháp luật, ngăn chặn sự tùy tiện. Pháp luật chỉ phát huy hiệu quả tối đa khi được nuôi dưỡng bởi một nền dân chủ sôi động, nơi mọi quyền con người và quyền công dân được tôn trọng.

II. Hình thức biểu hiện Dân chủ Pháp luật Việt Nam

Mối quan hệ giữa dân chủ và pháp luật tại Việt Nam biểu hiện qua nhiều hình thức cụ thể. Các hình thức này trải dài từ văn bản pháp lý cao nhất là Hiến pháp, đến các luật chuyên ngành. Chúng cũng thể hiện trong cách thức tổ chức và hoạt động của bộ máy nhà nước, cũng như sự tham gia của người dân vào đời sống chính trị-pháp lý. Việc nhận diện các hình thức biểu hiện giúp đánh giá mức độ tương tác, hiệu quả của mối quan hệ này. Nó cung cấp cơ sở để tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý và thực tiễn thi hành, hướng tới một Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa thực sự. Các hình thức này chứng minh rằng dân chủ không chỉ là một lý tưởng mà còn là một thực tiễn được thể chế hóa, bảo vệ bởi pháp luật. Quyền công dân được bảo đảm thông qua các quy định cụ thể, tạo điều kiện cho người dân thực hiện vai trò làm chủ của mình.

2.1. Hiến pháp là cốt lõi dân chủ pháp quyền

Hiến pháp Việt Nam 2013 là hình thức biểu hiện trọng tâm của mối quan hệ giữa dân chủ và pháp luật. Hiến pháp quy định nền tảng chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội của đất nước. Nó xác định quyền lực thuộc về nhân dân và các nguyên tắc cơ bản của Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Các điều khoản về quyền con người, quyền công dân được Hiến pháp ghi nhận và bảo vệ. Hiến pháp đặt ra các nguyên tắc về tổ chức quyền lực nhà nước, phân công, phối hợp và kiểm soát quyền lực. Điều này đảm bảo rằng quyền lực được thực thi trong khuôn khổ pháp luật. Hiến pháp là văn bản pháp lý tối cao, là cơ sở cho mọi luật và văn bản dưới luật. Sự dân chủ trong việc xây dựng Hiến pháp và sự thượng tôn Hiến pháp là biểu hiện cao nhất của mối quan hệ dân chủ và pháp luật.

2.2. Pháp luật bảo đảm quyền công dân

Các luật có nội dung quy định trực tiếp về quyền và cơ chế dân chủ là hình thức quan trọng. Các bộ luật như Bộ luật Dân sự, Bộ luật Hình sự, Luật Bầu cử, Luật Tiếp cận thông tin, Luật Đất đai… đều chứa đựng các quy định cụ thể. Chúng cụ thể hóa quyền con người và quyền công dân được Hiến pháp ghi nhận. Các luật này tạo ra cơ sở pháp lý cho người dân thực hiện quyền tự do ngôn luận, hội họp, biểu tình, tín ngưỡng, bầu cử và ứng cử. Chúng cũng quy định các cơ chế để người dân tham gia vào quá trình quản lý nhà nước và xã hội. Pháp luật cũng thiết lập các chế tài để bảo vệ các quyền này khỏi bị xâm phạm. Sự phát triển và hoàn thiện các luật này là thước đo cho mức độ dân chủ và pháp quyền của quốc gia, thúc đẩy sự tham gia chính trị của người dân.

2.3. Dân chủ trong xây dựng thực hiện luật

Dân chủ còn biểu hiện trong hoạt động xây dựng, thực hiện và bảo vệ pháp luật. Quá trình làm luật có sự tham vấn rộng rãi ý kiến của nhân dân, các tổ chức xã hội và chuyên gia. Đây là cơ chế quan trọng để pháp luật phản ánh nguyện vọng thực tế. Trong quá trình thực hiện pháp luật, người dân có quyền giám sát, phản biện, tố cáo các hành vi vi phạm. Điều này giúp nâng cao tính minh bạch và trách nhiệm giải trình của cơ quan nhà nước. Hoạt động bảo vệ pháp luật thông qua các cơ quan tư pháp cũng cần đảm bảo tính dân chủ. Các nguyên tắc xét xử công khai, tranh tụng, bình đẳng trước pháp luật là biểu hiện của dân chủ trong hoạt động tư pháp. Sự tham gia của người dân vào hội thẩm nhân dân cũng là một ví dụ. Đây là các kênh quan trọng để người dân kiểm soát quyền lực nhà nước.

III. Nội dung cốt lõi quan hệ Dân chủ và Pháp luật

Nội dung cốt lõi của mối quan hệ giữa dân chủ và pháp luật thể hiện ở sự tương tác qua lại, phụ thuộc lẫn nhau giữa hai yếu tố này. Dân chủ không thể thực hiện hiệu quả nếu thiếu một hệ thống pháp luật vững chắc. Ngược lại, pháp luật sẽ trở nên vô nghĩa nếu không có nền tảng dân chủ, không phản ánh ý chí của nhân dân. Mối quan hệ này hình thành nên bản chất của Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, nơi dân chủ được thể chế hóa bởi pháp luật và pháp luật được tạo ra, thực thi bởi quyền làm chủ của nhân dân. Hiểu rõ nội dung này là chìa khóa để xây dựng một xã hội công bằng, văn minh, nơi quyền con người và quyền công dân được bảo đảm một cách toàn diện. Đây là nền tảng lý luận cho các cải cách pháp lý và chính trị ở Việt Nam.

3.1. Dân chủ là sức sống của pháp luật

Dân chủ cung cấp nguồn năng lượng và tính chính đáng cho pháp luật. Pháp luật chỉ thực sự có sức sống khi nó xuất phát từ ý chí và lợi ích của đại đa số nhân dân. Khi các quy định pháp luật được xây dựng trên cơ sở tham vấn dân chủ, lắng nghe ý kiến người dân, chúng sẽ dễ dàng được chấp nhận và tuân thủ. Dân chủ đảm bảo pháp luật không trở thành công cụ áp đặt của một nhóm nhỏ. Nó biến pháp luật thành công cụ thể hiện quyền làm chủ của nhân dân. Thiếu dân chủ, pháp luật sẽ thiếu đi sự đồng thuận xã hội. Pháp luật có thể trở nên cứng nhắc, lạc hậu hoặc bị lợi dụng. Sức sống của pháp luật còn thể hiện ở khả năng thích ứng và phát triển. Dân chủ giúp pháp luật liên tục được đổi mới, phù hợp với sự thay đổi của xã hội và yêu cầu về quyền con người, quyền công dân.

3.2. Pháp luật là công cụ bảo đảm dân chủ

Pháp luật đóng vai trò phương tiện và đại lượng của dân chủ. Nó là công cụ hiệu quả nhất để thể chế hóa các nguyên tắc, giá trị dân chủ. Pháp luật xác định rõ ràng quyền con người, quyền công dân. Nó tạo ra cơ chế pháp lý để người dân thực hiện các quyền đó. Pháp luật cũng là công cụ để điều tiết, kiểm soát việc thực hiện dân chủ. Nó ngăn chặn các hành vi lạm dụng tự do, gây tổn hại đến lợi ích chung. Pháp luật thiết lập các chuẩn mực và giới hạn cho hoạt động của các cơ quan nhà nước. Nó đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm giải trình. Điều này giúp dân chủ được thực thi trong trật tự, kỷ cương. Pháp luật còn là đại lượng để đo lường mức độ dân chủ của một quốc gia. Một hệ thống pháp luật tiến bộ, bảo vệ quyền lợi chính đáng của mọi người dân, phản ánh trình độ dân chủ cao.

IV. Thực trạng quan hệ Dân chủ và Pháp luật tại VN

Thực trạng mối quan hệ giữa dân chủ và pháp luật ở Việt Nam trải qua nhiều giai đoạn phát triển lịch sử. Từ năm 1945 đến nay, Việt Nam đã có những bước tiến đáng kể trong việc xây dựng hệ thống pháp luật và mở rộng các hình thức dân chủ. Tuy nhiên, vẫn còn những tồn tại, hạn chế nhất định. Việc đánh giá đúng thực trạng giúp nhận diện các thách thức và cơ hội để tiếp tục hoàn thiện. Quá trình này đòi hỏi sự nhận thức sâu sắc về tầm quan trọng của việc xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Cần đảm bảo quyền con người, quyền công dân, tăng cường sự tham gia chính trị của người dân. Thực trạng này phản ánh quá trình chuyển đổi và phát triển của một quốc gia đang hội nhập sâu rộng vào thế giới.

4.1. Quá trình phát triển từ 1945 đến nay

Mối quan hệ dân chủ và pháp luật ở Việt Nam phát triển theo từng giai đoạn lịch sử. Giai đoạn 1945-1959, tập trung vào xây dựng chính quyền non trẻ, ban hành Hiến pháp đầu tiên và các luật cơ bản. Giai đoạn 1959-1980, pháp luật phục vụ công cuộc xây dựng xã hội chủ nghĩa và thống nhất đất nước. Giai đoạn 1980-1992, bắt đầu có những nhận thức mới về dân chủ và pháp luật trong bối cảnh đổi mới. Từ thời kỳ đổi mới (1986) đến nay, Việt Nam đã có những bước tiến vượt bậc. Hiến pháp 1992 (sửa đổi) và Hiến pháp 2013 là những cột mốc quan trọng. Chúng khẳng định quyền làm chủ của nhân dân và xây dựng Nhà nước pháp quyền. Hệ thống pháp luật ngày càng được hoàn thiện. Quyền con người, quyền công dân ngày càng được quan tâm, bảo vệ. Tuy nhiên, quá trình này vẫn còn nhiều thử thách.

4.2. Thực trạng mối quan hệ hiện tại

Hiện nay, mối quan hệ dân chủ và pháp luật ở Việt Nam đạt được nhiều thành tựu. Hệ thống pháp luật cơ bản đã phủ kín các lĩnh vực đời sống. Nhiều luật mới được ban hành, đáp ứng yêu cầu hội nhập và phát triển. Các quyền con người, quyền công dân được Hiến pháp và pháp luật ghi nhận ngày càng đầy đủ. Công tác cải cách tư pháp đạt được những kết quả nhất định. Sự tham gia chính trị của người dân được mở rộng thông qua các hình thức dân chủ trực tiếp và đại diện. Tuy nhiên, vẫn còn những hạn chế. Việc thể chế hóa các quyền dân chủ còn chậm. Một số quy định pháp luật chưa thực sự đi vào cuộc sống. Tính minh bạch và trách nhiệm giải trình của một số cơ quan còn hạn chế. Kiểm soát quyền lực nhà nước chưa thực sự hiệu quả. Tham nhũng vẫn là thách thức lớn.

4.3. Nguyên nhân hạn chế trong quan hệ

Những hạn chế trong mối quan hệ dân chủ và pháp luật xuất phát từ nhiều nguyên nhân. Nhận thức về dân chủ và pháp luật đôi khi chưa đầy đủ, thống nhất. Tư duy cũ về quản lý nhà nước vẫn còn ảnh hưởng. Cơ chế thực hiện quyền dân chủ còn chưa đồng bộ, hiệu quả. Hệ thống pháp luật còn chồng chéo, chưa đồng bộ, chất lượng chưa cao. Việc thực thi pháp luật còn nhiều bất cập, tình trạng vi phạm pháp luật vẫn diễn ra. Nguồn lực cho công tác cải cách tư pháp còn hạn chế. Năng lực của đội ngũ cán bộ, công chức chưa đáp ứng yêu cầu. Sự kiểm soát quyền lực nhà nước chưa chặt chẽ, tạo kẽ hở cho tiêu cực. Ngoài ra, yếu tố truyền thống văn hóa, trình độ phát triển kinh tế-xã hội cũng ảnh hưởng đến quá trình này. Cần có giải pháp đồng bộ để khắc phục.

V. Hoàn thiện quan hệ Dân chủ Pháp luật ở Việt Nam

Hoàn thiện mối quan hệ giữa dân chủ và pháp luật là một nhiệm vụ chiến lược của Việt Nam. Nhiệm vụ này nhằm xây dựng một Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa vững mạnh, đảm bảo quyền con người và quyền công dân. Nhu cầu hoàn thiện xuất phát từ yêu cầu phát triển kinh tế, hội nhập quốc tế và sự thay đổi xã hội. Quá trình này đòi hỏi sự đổi mới toàn diện từ nhận thức đến hành động, từ xây dựng pháp luật đến thực thi pháp luật. Cần có các nguyên tắc và giải pháp cụ thể để tăng cường tính dân chủ trong hoạt động lập pháp, hành pháp và tư pháp. Đồng thời, nâng cao vai trò của pháp luật trong việc điều tiết xã hội và kiểm soát quyền lực nhà nước, hướng tới minh bạch và trách nhiệm giải trình. Cải cách tư pháp là một yếu tố then chốt.

5.1. Nhu cầu hoàn thiện cấp thiết

Nhu cầu hoàn thiện mối quan hệ dân chủ và pháp luật là cấp thiết. Đổi mới kinh tế phải đi đôi với mở rộng dân chủ và hoàn thiện pháp luật. Quá trình toàn cầu hóa đòi hỏi hệ thống pháp luật phải tương thích với các chuẩn mực quốc tế về quyền con người, quyền công dân. Sự thay đổi về mặt xã hội sau thời kỳ đổi mới cũng đặt ra yêu cầu mới. Nhận thức về dân chủ và pháp luật cần được nâng cao, phù hợp với xu thế thời đại. Nhu cầu hoàn thiện còn xuất phát từ chính thực trạng mối quan hệ này. Những hạn chế đã được chỉ ra cần được khắc phục. Đây là điều kiện tiên quyết để Việt Nam phát triển bền vững, nâng cao vị thế trên trường quốc tế và đảm bảo cuộc sống ấm no, hạnh phúc cho nhân dân. Hoàn thiện hệ thống pháp luật là bước đi không thể thiếu.

5.2. Nguyên tắc cơ bản hoàn thiện quan hệ

Việc hoàn thiện mối quan hệ dân chủ và pháp luật cần tuân thủ các nguyên tắc cơ bản. Thứ nhất, thực hiện mối quan hệ này trước hết phải là công việc của nhân dân. Nhân dân là chủ thể tối cao của quyền lực. Thứ hai, phải gắn với độc lập dân tộc, chủ quyền quốc gia. Mọi cải cách đều không được làm tổn hại đến lợi ích quốc gia. Thứ ba, phải gắn với thống nhất và ổn định xã hội. Dân chủ và pháp luật phải góp phần củng cố khối đại đoàn kết toàn dân. Thứ tư, thực hiện toàn diện và thống nhất giữa dân chủ và pháp luật. Không thể chỉ chú trọng một mặt. Thứ năm, thực hiện mối quan hệ trong điều kiện cụ thể và lộ trình thích hợp. Cần có bước đi thận trọng, phù hợp với thực tiễn Việt Nam. Các nguyên tắc này định hướng cho mọi giải pháp cải cách tư pháp và kiểm soát quyền lực nhà nước.

5.3. Giải pháp tăng cường dân chủ pháp quyền

Có nhiều giải pháp để hoàn thiện mối quan hệ dân chủ và pháp luật. Đầu tiên, đổi mới nhận thức về mối quan hệ này. Cần có quan điểm đúng đắn, khoa học về dân chủ xã hội chủ nghĩa và Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Thứ hai, hoàn thiện nội dung dân chủ trong Hiến pháp và pháp luật. Cần tiếp tục rà soát, sửa đổi, bổ sung các quy định pháp luật. Mục tiêu là thể chế hóa đầy đủ quyền con người, quyền công dân, tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm giải trình. Thứ ba, thực hiện những điều kiện cần thiết cho việc hoàn thiện. Điều này bao gồm nâng cao trình độ dân trí, phát triển kinh tế, xây dựng văn hóa pháp lý. Thứ tư, các biện pháp tổ chức thực hiện phải đồng bộ và theo lộ trình. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan nhà nước, sự tham gia của toàn xã hội. Cải cách tư pháp, kiểm soát quyền lực nhà nước là những trọng tâm.

Mục lục chi tiết luận án

Trang phụ bìa
Lời cam đoan
PHẦN MỞ ĐẦU
1. Chương 1: SỰ CẦN THIẾT, NỘI DUNG VÀ HÌNH THỨC MỐI QUAN HỆ GIỮA DÂN CHỦ VÀ PHÁP LUẬT
1.1. Sự cần thiết khách quan của mối quan hệ giữa dân chủ và pháp luật
1.1.1. Khái niệm dân chủ và pháp luật
1.1.2. Tại sao dân chủ cần pháp luật?
1.1.3. Tại sao pháp luật cần dân chủ?
1.2. Hình thức biểu hiện của mối quan hệ giữa dân chủ và pháp luật
1.2.1. Hiến pháp, hình thức biểu hiện trọng tâm của mối quan hệ giữa dân chủ và pháp luật
1.2.2. Các luật có nội dung quy định trực tiếp về quyền và cơ chế dân chủ
1.2.3. Dân chủ trong hoạt động xây dựng, thực hiện và bảo vệ pháp luật
1.3. Nội dung mối quan hệ giữa dân chủ và pháp luật
1.3.1. Dân chủ là sức sống của pháp luật
1.3.2. Pháp luật là phương tiện và đại lượng của dân chủ
1.4. Những yếu tố tác động đến mối quan hệ giữa dân chủ và pháp luật
1.4.1. Nền kinh tế thị trường phát triển tương thích với mối quan hệ giữa pháp luật và dân chủ
1.4.2. Kết cấu xã hội ảnh hưởng đến dân chủ và pháp luật
1.4.3. Truyền thống, văn hóa chính trị - pháp lý và nhận thức về mối quan hệ giữa dân chủ và pháp luật tác động đến dân chủ và pháp luật
1.4.4. Trào lưu dân chủ thế giới và pháp luật quốc tế ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa dân chủ và pháp luật của quốc gia
2. Chương 2: THỰC TRẠNG MỐI QUAN HỆ GIỮA DÂN CHỦ VÀ PHÁP LUẬT Ở VIỆT NAM
2.1. Các giai đoạn phát triển của mối quan hệ giữa dân chủ và pháp luật ở Việt Nam từ 1945 đến nay
2.1.1. Mối quan hệ giữa dân chủ và pháp luật trong giai đoạn 1945 - 1959
2.1.2. Mối quan hệ giữa dân chủ và pháp luật trong giai đoạn 1959 - 1980
2.1.3. Mối quan hệ giữa dân chủ và pháp luật trong giai đoạn 1980 - 1992
2.1.4. Mối quan hệ giữa dân chủ và pháp luật từ thời kỳ đổi mới cho đến nay
2.2. Thực trạng và nguyên nhân của mối quan hệ giữa dân chủ và pháp luật ở Việt Nam
2.2.1. Thực trạng mối quan hệ giữa dân chủ và pháp luật ở Việt Nam
2.2.2. Nguyên nhân của những hạn chế trong mối quan hệ giữa dân chủ và pháp luật
3. Chương 3: HOÀN THIỆN MỐI QUAN HỆ GIỮA DÂN CHỦ VÀ PHÁP LUẬT Ở VIỆT NAM
3.1. Nhu cầu hoàn thiện mối quan hệ giữa dân chủ và pháp luật
3.1.1. Đổi mới kinh tế phải mở rộng dân chủ và hoàn thiện pháp luật
3.1.2. Nhu cầu hòan thiện mối quan hệ từ quá trình toàn cầu hóa
3.1.3. Nhu cầu hoàn thiện mối quan hệ từ sự thay đổi về mặt xã hội sau thời kỳ đổi mới
3.1.4. Nhu cầu xuất phát từ nhận thức về dân chủ và pháp luật
3.1.5. Nhu cầu xuất phát từ thực trạng mối quan hệ giữa dân chủ và pháp luật
3.2. Nguyên tắc hoàn thiện mối quan hệ giữa dân chủ và pháp luật
3.2.1. Thực hiện mối quan hệ giữa dân chủ và pháp luật trước hết phải là công việc của nhân dân
3.2.2. Thực hiện mối quan hệ giữa dân chủ và pháp luật phải gắn với độc lập dân tộc, chủ quyền quốc gia
3.2.3. Thực hiện mối quan hệ giữa dân chủ và pháp luật phải gắn với thống nhất và ổn định xã hội
3.2.4. Thực hiện toàn diện và thống nhất giữa dân chủ và pháp luật
3.2.5. Thực hiện mối quan hệ trong điều kiện cụ thể và lộ trình thích hợp
3.3. Giải pháp hoàn thiện mối quan hệ giữa dân chủ và pháp luật
3.3.1. Đổi mới nhận thức về mối quan hệ giữa dân chủ và pháp luật
3.3.2. Hoàn thiện nội dung dân chủ trong hiến pháp và pháp luật
3.3.3. Thực hiện những điều kiện cho việc hoàn thiện mối quan hệ
3.3.4. Biện pháp tổ chức thực hiện phải đồng bộ và theo lộ trình
KẾT LUẬN
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO TIẾNG VIỆT
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO TIẾNG ANH
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận văn thạc sĩ vnu ls mối quan hệ giữa dân chủ và pháp luật trong điều kiện việt nam hiện nay luận án ts luật 62 38 01 01

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (182 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI KHOA LUẬT ĐỖ MINH KHÔI MỐI QUAN HỆ GIỮA DÂN CHỦ VÀ PHÁP LUẬT TRONG ĐIỀU KIỆN VIỆT NAM HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI – 2006 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI KHOA LUẬT ĐỖ MINH KHÔI MỐI QUAN HỆ GIỮA DÂN CHỦ VÀ PHÁP LUẬT TRONG ĐIỀU KIỆN VIỆT NAM HIỆN NAY Chuyên ngành : LÍ LUẬN VÀ LỊCH SỬ NHÀ NƯỚC VÀ PHÁP LUẬT Mã số: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. PGS- TS NGUYỄN ĐĂNG DUNG 2. PGS – TS HOÀNG THỊ KIM QUẾ HÀ NỘI – 2006 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục PHẦN MỞ ĐẦU 1 Chương 1: SỰ CẦN THIẾT, NỘI DUNG VÀ HÌNH THỨC MỐI QUAN HỆ GIỮA DÂN CHỦ VÀ PHÁP LUẬT 9 1.1 Sự cần thiết khách quan của mối quan hệ giữa dân chủ và pháp luật 9 1.1 Khái niệm dân chủ và pháp luật 11 1.2 Tại sao dân chủ cần pháp luật? 24 1.3 Tại sao pháp luật cần dân chủ? 26 1.2 Hình thức biểu hiện của mối quan hệ giữa dân chủ và pháp luật.1 Hiến pháp, hình thức biểu hiện trọng tâm của mối quan hệ giữa dân chủ và pháp luật 34 1.2 Các luật có nội dung quy định trực tiếp về quyền và cơ chế dân chủ 45 1.3 Dân chủ trong hoạt động xây dựng, thực hiện và bảo vệ pháp luật 51 1.3 Nội dung mối quan hệ giữa dân chủ và pháp luật 55 1.1 Dân chủ là sức sống của pháp luật 55 1.2 Pháp luật là phương tiện và đại lượng của dân chủ 62 1.4 Những yếu tố tác động đến mối quan hệ giữa dân chủ và pháp luật 71 1.1 Nền kinh tế thị trường phát triển tương thích với mối quan hệ giữa pháp luật và dân chủ 71 1.2 Kết cấu xã hội ảnh hưởng đến dân chủ và pháp luật 73 1.3 Truyền thống, văn hóa chính trị - pháp lý và nhận thức về mối quan hệ giữa dân chủ và pháp luật tác động đến dân chủ và pháp luật 74 1.4 Trào lưu dân chủ thế giới và pháp luật quốc tế ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa dân chủ và pháp luật của quốc gia 76 Chương 2: THỰC TRẠNG MỐI QUAN HỆ GIỮA DÂN CHỦ VÀ PHÁP LUẬT Ở VIỆT NAM 78 2.1 Các giai đoạn phát triển của mối quan hệ giữa dân chủ và pháp luật ở Việt Nam từ 1945 đến nay 78 2.1 Mối quan hệ giữa dân chủ và pháp luật trong giai đoạn 1945 - 1959 78 2.2 Mối quan hệ giữa dân chủ và pháp luật trong giai đoạn 1959 - 1980 86 2.3 Mối quan hệ giữa dân chủ và pháp luật trong giai đoạn 1980 - 1992 91 2.4 Mối quan hệ giữa dân chủ và pháp luật từ thời kỳ đổi mới cho đến nay 95 2.2 Thực trạng và nguyên nhân của mối quan hệ giữa dân chủ và pháp luật ở Việt Nam 101 2.1 Thực trạng mối quan hệ giữa dân chủ và pháp luật ở Việt Nam 101 2.2 Nguyên nhân của những hạn chế trong mối quan hệ giữa dân chủ và pháp luật 117 Chương 3: HOÀN THIỆN MỐI QUAN HỆ GIỮA DÂN CHỦ VÀ PHÁP LUẬT Ở VIỆT NAM 126 3.1 Nhu cầu hoàn thiện mối quan hệ giữa dân chủ và pháp luật 126 3.1 Đổi mới kinh tế phải mở rộng dân chủ và hoàn thiện pháp luật 126 3.2 Nhu cầu hòan thiện mối quan hệ từ quá trình toàn cầu hóa 130 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.3 Nhu cầu hoàn thiện mối quan hệ từ sự thay đổi về mặt xã hội sau thời kỳ đổi mới 131 3.4 Nhu cầu xuất phát từ nhận thức về dân chủ và pháp luật 133 3.5 Nhu cầu xuất phát từ thực trạng mối quan hệ giữa dân chủ và pháp luật 136 3.2 Nguyên tắc hoàn thiện mối quan hệ giữa dân chủ và pháp luật 138 3.1 Thực hiện mối quan hệ giữa dân chủ và pháp luật trước hết phải là công việc của nhân dân 138 3.2 Thực hiện mối quan hệ giữa dân chủ và pháp luật phải gắn với độc lập dân tộc, chủ quyền quốc gia 140 3.3 Thực hiện mối quan hệ giữa dân chủ và pháp luật phải gắn với thống nhất và ổn định xã hội 141 3.4 Thực hiện toàn diện và thống nhất giữa dân chủ và pháp luật 142 3.5 Thực hiện mối quan hệ trong điều kiện cụ thể và lộ trình thích hợp 143 3.3 Giải pháp hoàn thiện mối quan hệ giữa dân chủ và pháp luật 144 3.1 Đổi mới nhận thức về mối quan hệ giữa dân chủ và pháp luật 144 3.2 Hoàn thiện nội dung dân chủ trong hiến pháp và pháp luật 147 3.3 Thực hiện những điều kiện cho việc hoàn thiện mối quan hệ 159 3.4 Biện pháp tổ chức thực hiện phải đồng bộ và theo lộ trình 163 KẾT LUẬN 165 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO TIẾNG VIỆT 166 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO TIẾNG ANH 171 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỞ ĐẦU 1/ Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu Dân chủ và pháp luật đã là những giá trị tiến bộ, văn minh của nhân loại trong lịch sử. Trong điều kiện hiện nay, quá trình dân chủ hóa và nhấn mạnh vai trò của pháp luật trở thành xu hướng phổ biến và tất yếu của xã hội quốc gia và xã hội toàn cầu [Huntington SP (1993, 2003); Amartya Sen (2002a, 2002b), Fukuyama F (1989), O'donnell G (2001, 2004), Peerenboom R (2000)…] Đối với Việt Nam, dân chủ và pháp quyền đã được đặt ra và là biến đổi có tính chất quan trọng nhất trong lý luận và thực tế của cách mạng Việt Nam từ sau 1986 thể hiện trong cương lĩnh phát triển đất nước và Hiến pháp 1992 sửa đổi, Mặc dù có sự thống nhất cao về giá trị tiến bộ của dân chủ và pháp luật nhưng nhận thức về dân chủ, pháp luật rất đa dạng và khác biệt kể cả trong lịch sử, hiện tại thậm chí trong tương lai khi người ta bắt đầu nói đến dân chủ trong không gian điện tử.

Từ sự khác biệt trong nhận thức về dân chủ và pháp luật, sự thực hiện dân chủ và pháp luật không chỉ là đa dạng mà còn là sự bất đồng, mâu thuẫn sâu sắc ở mọi nơi và mọi cấp độ về việc đánh giá các điều kiện thực hiện dân chủ và pháp luật trên trên thực tế để lựa chọn những cách thức thích hợp để thực hiện dân chủ và pháp luật. Nếu như nhận thức và thực hiện dân chủ và pháp luật rất đa dạng và còn nhiều bất đồng thì mối quan hệ giữa chúng ít nhất cũng bất đồng ở mức độ tương tự bởi vì quan niệm về dân chủ và pháp luật khác nhau dẫn đến sự khác nhau trong nhận thức về nội dung, tính chất mối quan hệ giữa chúng. Trong nhận thức, dân chủ và pháp luật là hai khái niệm khác nhau, nhưng trên thực tế, trong nhiều trường hợp, những hiện tượng, sự kiện diễn ra chúng ta không thể tách biệt dân chủ và pháp luật, đặc biệt là trong lĩnh vực pháp luật về tổ chức và thực hiện quyền lực nhà nước. Với cách tiếp cận chức năng, dân chủ và pháp luật cũng chính là những phương thức quản lý của nhà nước và xã hội và vì thế những phương thức này không thể triệt tiêu và loại trừ lẫn nhau trong việc đạt đến mục đích chung là giải phóng con người.

Hơn nữa, nếu coi dân chủ và pháp luật là hai phương tiện tổ chức và quản lý xã hội nhằm giải phóng và phát triển con người thì chúng ta không thể chọn để sử 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com dụng một trong hai mà phải chọn cả hai. Đồng thời, việc sử dụng hai phương tiện này không được phép xung đột, triệt tiêu hiệu quả của chúng và ảnh hưởng chung đến sự phát triển bền vững của xã hội. Về mặt khách quan, dân chủ và pháp luật với tư cách là những giá trị tiến bộ chúng không thể đối lập và triệt tiêu lẫn nhau và mong muốn của nhân loại là sự hài hòa, thống nhất giữa dân chủ và pháp luật. Trong thực tế lịch sử, không phải lúc nào mối quan hệ này cũng tốt đẹp.

Việc thực hiện pháp luật đôi khi lại trói buộc và kìm hãm dân chủ và thực hiện dân chủ chưa đồng bộ có thể dẫn đến sự phá vỡ trật tự pháp luật. Nếu thực hiện quá trình dân chủ hóa nhà nước, xã hội và quản lý xã hội bằng pháp luật không có sự tương thích và đồng bộ, thì thực hiện chúng trong mối quan hệ chặt chẽ, tác động qua lại tích cực với nhau lại càng khó khăn hơn. Đối với Việt Nam, chúng ta đã thực hiện dân chủ và thực hiện dân chủ bằng pháp luật hơn 60 năm và cũng nằm trong điều kiện phát triển dân chủ chung của thế giới nhưng dường như kết quả đạt được chưa đáng để tự hào vì nhiều nơi, nhiều lúc vẫn còn hiện tượng mất dân chủ nghiêm trọng. Đồng thời, quá trình xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật dân chủ, tiến bộ để quản lý xã hội cũng như hội nhập quốc tế vẫn cần phải cố gắng nhiều hơn.

Nguyên nhân của vấn đề phải chăng xuất phát từ nhận thức và thực hiện dân chủ và pháp luật cũng như mối quan hệ giữa chúng ?. Tín hiệu tích cực là Đảng cộng sản Việt Nam đã nhấn mạnh việc thực hiện dân chủ song song với việc thiết lập chế độ pháp quyền và điều này đã được cụ thể hóa trong Hiến pháp 1992 sửa đổi. Tuy nhiên, tầm quan trọng của việc xác định tính chất, nội dung mối quan hệ giữa dân chủ và pháp luật vẫn chỉ mới bắt đầu hơn là một kết quả và việc thực hiện mối quan hệ này một cách toàn diện trên thực tế cần phải có sự tìm tòi khám phá nhiều hơn nữa. Tóm lại, mối quan hệ giữa dân chủ và pháp luật là sự cần thiết khách quan với những ai mong muốn thực hiện dân chủ và pháp luật.

Với ý những ý nghĩa như trên, mối quan hệ giữa dân chủ và pháp luật có ý nghĩa lý thuyết và thực tiễn sâu sắc, đặc biệt trong điều kiện Việt Nam hiện nay. 2/ Tổng quan tình hình nghiên cứu của đề tài Dân chủ là một chủ đề được quan tâm từ rất lâu trong lịch sử. Thời kỳ cổ đại, những triết gia nổi tiếng như Xôcrat, Platon, Aristôtle. đã phân tích rất kỹ về các 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đỗ Minh Khôi (2006). Mối quan hệ giữa dân chủ và pháp luật ở Việt Nam hiện nay [Luận án tiến sĩ, Đại học Quốc gia Hà Nội - Khoa Luật]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/moi-quan-he-giua-dan-chu-va-phap-luat-o-viet-nam-hien-nay

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Mối quan hệ giữa dân chủ và pháp luật ở Việt Nam hiện nay" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận văn thạc sĩ VNU-LS nghiên cứu mối quan hệ dân chủ, pháp luật ở Việt Nam. Phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật.

Luận án "Mối quan hệ giữa dân chủ và pháp luật ở Việt Nam hiện nay" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội - Khoa Luật. Năm bảo vệ: 2006.

Luận án "Mối quan hệ giữa dân chủ và pháp luật ở Việt Nam hiện nay" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Mối quan hệ giữa dân chủ và pháp luật ở Việt Nam hiện nay" thuộc chuyên ngành Lí luận và lịch sử nhà nước và pháp luật. Danh mục: Luật Học.

Luận án "Mối quan hệ giữa dân chủ và pháp luật ở Việt Nam hiện nay" có bao nhiêu trang?

Luận án "Mối quan hệ giữa dân chủ và pháp luật ở Việt Nam hiện nay" có 182 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Mối quan hệ giữa dân chủ và pháp luật ở Việt Nam hiện nay" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter