Luận án: Nguyên tắc Trách nhiệm Khởi tố và Xử lý Vụ án Hình sự ở Việt Nam
Luận án tiến sĩ luật học nghiên cứu nguyên tắc trách nhiệm khởi tố, xử lý vụ án hình sự ở Việt Nam, phân tích lý luận và thực tiễn.
Luan An
Luận án tiến sĩ luật học
Năm xuất bản
Số trang
197
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Khái niệm nguyên tắc trách nhiệm khởi tố vụ án hình sự
- Số trang:
- 197 trang
- Trường:
- Đại học Quốc gia Hà Nội - Khoa Luật
- Chuyên ngành:
- Luật hình sự
- Tác giả:
- Nguyễn Đình Nhâm
- Năm:
- 2024
Tóm tắt nội dung luận án
I. Khái niệm nguyên tắc trách nhiệm khởi tố vụ án hình sự
Nguyên tắc trách nhiệm khởi tố vụ án hình sự là nền tảng cốt lõi của tư pháp hình sự. Quy định này buộc cơ quan tiến hành tố tụng phải hành động ngay khi phát hiện hành vi vi phạm. Khởi tố vụ án mở đầu cho toàn bộ hoạt động điều tra và xử lý tội phạm. Pháp luật không cho phép sự chậm trễ hay tùy nghi né tránh trách nhiệm. Cơ quan chức năng phải bảo đảm tính nghiêm minh và công bằng xã hội. Mọi dấu hiệu tội phạm đều phải được tiếp nhận, phân loại và xử lý theo trình tự luật định. Trách nhiệm pháp lý này bảo vệ trật tự kỷ cương và quyền con người. Việc tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc giúp thiết lập quy trình tố tụng minh bạch, chính xác ngay từ giai đoạn đầu vào.
1.1. Bản chất pháp lý của trách nhiệm khởi tố vụ án
Trách nhiệm khởi tố mang bản chất quyền lực công của Nhà nước. Cơ quan tiến hành tố tụng thực hiện quyền năng truy cứu trách nhiệm hình sự nhân danh công lý. Trách nhiệm này mang tính bắt buộc tuyệt đối khi có đủ căn cứ luật định. Quyết định khởi tố không phụ thuộc vào ý chí chủ quan của người có thẩm quyền. Khi xuất hiện dấu hiệu tội phạm, bộ máy tư pháp phải lập tức kích hoạt quy trình điều tra. Tính bắt buộc này loại bỏ sự tùy tiện trong quá trình thực thi pháp luật. Đồng thời, quy định pháp lý tạo cơ chế ràng buộc nghĩa vụ đối với cán bộ điều tra. Mọi hành vi làm sai lệch hồ sơ hoặc cản trở khởi tố đều bị xử lý nghiêm minh theo luật.
1.2. Vị trí nguyên tắc trong hệ thống pháp luật tố tụng
Nguyên tắc khởi tố giữ vị trí cửa ngõ trong toàn bộ hệ thống tố tụng hình sự. Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 ghi nhận nguyên tắc này như một định hướng bắt buộc. Nguyên tắc chi phối xuyên suốt các giai đoạn điều tra, truy tố và xét xử. Nếu giai đoạn khởi tố bị đình trệ, toàn bộ quy trình tố tụng phía sau sẽ mất đi đối tượng xử lý. Vị trí hạt nhân này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan tố tụng. Sự chuẩn xác tại khâu khởi tố đặt nền móng vững chắc cho việc xác định sự thật vụ án khách quan. Mọi sai sót ở giai đoạn này đều có thể làm méo mó bản chất vụ án và gây hậu quả pháp lý nghiêm trọng.
1.3. Mục tiêu chống bỏ lọt tội phạm và chống oan sai
Mục tiêu tối thượng của nguyên tắc là không bỏ lọt tội phạm và không làm oan người vô tội. Hai nhiệm vụ này gắn kết chặt chẽ và bổ trợ lẫn nhau trong thực tiễn tư pháp. Việc phát hiện kịp thời hành vi phạm tội giúp ngăn chặn tội phạm tẩu tán chứng cứ. Đồng thời, việc tuân thủ đúng căn cứ pháp luật bảo vệ quyền tự do thân thể của công dân. Cơ quan tiến hành tố tụng không được hình sự hóa các quan hệ dân sự, kinh tế thuần túy. Sự cân bằng này bảo đảm công lý được thực thi nghiêm minh và nhân văn. Mỗi quyết định khởi tố đều phải dựa trên chứng cứ khách quan, đầy đủ và hợp pháp.
II. Quy định thẩm quyền khởi tố vụ án hình sự hiện hành
Pháp luật tố tụng phân định rõ ràng thẩm quyền khởi tố vụ án hình sự giữa các cơ quan nhà nước. Sự phân công này tạo cơ chế kiểm soát quyền lực chặt chẽ và tránh chồng chéo nhiệm vụ. Mỗi cơ quan thực hiện thẩm quyền theo phạm vi chức năng do luật định. Việc tuân thủ đúng thẩm quyền bảo đảm giá trị pháp lý của quyết định tố tụng. Quyết định ban hành sai thẩm quyền sẽ bị hủy bỏ và không có giá trị thi hành. Phân định thẩm quyền minh bạch giúp nâng cao tính chủ động và trách nhiệm giải trình của từng đơn vị. Quy định cũng bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên tham gia tố tụng.
2.1. Thẩm quyền khởi tố của Cơ quan điều tra các cấp
Cơ quan điều tra là chủ thể nòng cốt thực hiện thẩm quyền khởi tố vụ án hình sự. Cơ quan điều tra các cấp tiếp nhận nguồn tin, xác minh và trực tiếp ra quyết định khởi tố. Thẩm quyền được phân chia theo địa hạt hành chính và tính chất mức độ của từng loại tội danh. Cơ quan điều tra cấp quận, huyện thụ lý phần lớn các vụ án hình sự thông thường. Cơ quan điều tra cấp tỉnh và trung ương giải quyết các vụ án phức tạp, nghiêm trọng hoặc đặc biệt nghiêm trọng. Hoạt động này đặt tiền đề cho việc thu thập chứng cứ và áp dụng biện pháp ngăn chặn. Quá trình thực hiện phải tuyệt đối tuân thủ trình tự luật định nhằm đảm bảo tính chuẩn xác.
2.2. Quyền hạn và trách nhiệm của Viện kiểm sát nhân dân
Viện kiểm sát nhân dân thực hiện quyền công tố và kiểm sát việc tuân theo pháp luật trong khởi tố. Viện kiểm sát có quyền trực tiếp ra quyết định khởi tố vụ án hình sự trong các trường hợp luật định. Quyền năng này được kích hoạt khi phát hiện tội phạm tư pháp hoặc khi Cơ quan điều tra có vi phạm nghiêm trọng. Viện kiểm sát hủy bỏ quyết định khởi tố hoặc không khởi tố trái pháp luật của Cơ quan điều tra. Sự giám sát này bảo đảm pháp luật được áp dụng thống nhất và khách quan. Việc tăng cường vai trò kiểm sát giúp phát hiện kịp thời các thiếu sót và ngăn chặn nguy cơ oan sai ngay từ đầu.
2.3. Căn cứ xác định dấu hiệu tội phạm để khởi tố
Căn cứ khởi tố vụ án chỉ được xác lập khi cơ quan chức năng phát hiện có dấu hiệu tội phạm. Dấu hiệu này được thu thập qua tố giác, tin báo, tin báo truyền thông hoặc cơ quan có thẩm quyền trực tiếp phát hiện. Cơ quan tiến hành tố tụng phải tiến hành xác minh kỹ lưỡng để loại trừ các căn cứ không được khởi tố. Hành vi phải cấu thành đầy đủ các yếu tố của một tội phạm cụ thể theo Bộ luật Hình sự. Việc vội vàng khởi tố khi chưa đủ chứng cứ dễ dẫn đến sai lệch nghiêm trọng. Ngược lại, chậm trễ thụ lý sẽ tạo điều kiện cho đối tượng phạm tội tiêu hủy dấu vết và trốn tránh pháp luật.
III. Thực tiễn thực hiện trách nhiệm khởi tố vụ án hình sự
Thực tiễn áp dụng nguyên tắc trách nhiệm khởi tố phản ánh bức tranh sinh động của nền tư pháp. Tỷ lệ tiếp nhận và xử lý tin báo tội phạm trên toàn quốc duy trì ở mức cao. Các cơ quan tư pháp đã kịp thời đưa ra ánh sáng nhiều vụ án kinh tế và tham nhũng lớn. Tuy nhiên, thực tế vẫn ghi nhận những hạn chế cần nghiêm túc khắc phục. Hiện tượng chậm trễ xác minh tin báo và bỏ lọt vi phạm vẫn còn xuất hiện cục bộ. Một số vụ án phải đình chỉ do thiếu chứng cứ xác định tội phạm. Việc đánh giá đúng thực trạng giúp nhận diện nguyên nhân để đưa ra giải pháp khắc phục triệt để.
3.1. Tình hình tiếp nhận tố giác và xác minh nguồn tin
Quy trình tiếp nhận và giải quyết tố giác tội phạm có nhiều chuyển biến tích cực trong những năm qua. Cơ quan điều tra và Viện kiểm sát phối hợp chặt chẽ để phân loại nguồn tin từ cơ sở. Việc áp dụng công nghệ thông tin giúp quản lý tiến độ xử lý tin báo minh bạch hơn. Đa số các vụ việc được kiểm tra, khám nghiệm hiện trường và xác minh đúng thời hạn luật định. Dẫu vậy, tại một số địa bàn vùng sâu, việc xác minh ban đầu còn gặp trở ngại về khoảng cách địa lý. Một số tin báo phức tạp đòi hỏi thời gian giám định kéo dài, ảnh hưởng đến tiến độ ban hành quyết định khởi tố.
3.2. Kiểm sát việc khởi tố bị can và xử lý vụ án
Giai đoạn chuyển từ khởi tố vụ án sang khởi tố bị can đòi hỏi sự thận trọng cao nhất. Viện kiểm sát nhân dân kiểm sát chặt chẽ căn cứ cá thể hóa trách nhiệm hình sự của từng cá nhân. Chứng cứ buộc tội phải được đánh giá khách quan, toàn diện và có giá trị chứng minh không thể chối cãi. Các quyết định phê chuẩn khởi tố bị can được cân nhắc kỹ lưỡng để tránh làm oan người vô tội. Khi phát hiện vi phạm, Viện kiểm sát kiên quyết yêu cầu bổ sung chứng cứ hoặc hủy bỏ quyết định sai. Hoạt động kiểm sát đồng hành giúp nâng cao chất lượng lập hồ sơ và bảo đảm hiệu lực pháp lý trong xét xử.
3.3. Tồn tại và khó khăn trong thực tiễn khởi tố
Thực tiễn tố tụng vẫn đối diện với nhiều khó khăn, vướng mắc trong khâu khởi tố. Tội phạm sử dụng công nghệ cao ngày càng tinh vi khiến việc phát hiện dấu hiệu tội phạm gặp nhiều thách thức. Chứng cứ điện tử dễ bị xóa bỏ hoặc ngụy tạo gây khó cho quá trình điều tra ban đầu. Bên cạnh đó, áp lực về thời hạn giải quyết nguồn tin tạo gánh nặng lớn cho cán bộ điều tra. Sự phối hợp liên ngành đôi khi còn thiếu đồng bộ, dẫn đến quan điểm xử lý vụ việc chưa thống nhất. Cơ sở vật chất phục vụ công tác giám định tư pháp tại một số địa phương còn thiếu thốn, chưa đáp ứng kịp nhu cầu thực tế.
IV. Giải pháp nâng cao trách nhiệm khởi tố vụ án hình sự
Nâng cao hiệu quả thực hiện nguyên tắc khởi tố đòi hỏi một hệ thống giải pháp toàn diện. Cần tiến hành cải cách đồng bộ từ thể chế pháp luật đến tổ chức bộ máy thực thi. Mục tiêu cốt lõi là xây dựng nền tư pháp văn minh, hiện đại và bảo vệ quyền con người. Mọi rào cản pháp lý làm chậm trễ quá trình tiếp cận công lý cần được dỡ bỏ kịp thời. Đổi mới phương thức giám sát và tăng cường tính độc lập của hoạt động điều tra là yêu cầu cấp thiết. Sự kết hợp giữa hoàn thiện luật pháp và phát triển nguồn nhân lực sẽ tạo bước chuyển biến căn bản trong công tác phòng chống tội phạm.
4.1. Hoàn thiện Bộ luật Tố tụng hình sự 2015
Rà soát và sửa đổi các điều khoản trong Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 là ưu tiên hàng đầu. Cần quy định rõ ràng hơn về tiêu chí nhận diện dấu hiệu tội phạm trong các lĩnh vực mới. Pháp luật cần chuẩn hóa quy trình thu thập và bảo quản dữ liệu điện tử làm căn cứ khởi tố. Thời hạn giải quyết tố giác phức tạp cần được điều chỉnh linh hoạt nhưng có cơ chế giám sát chặt. Quy định rõ trách nhiệm cá nhân của Thủ trưởng Cơ quan điều tra và Kiểm sát viên khi để xảy ra vi phạm. Hoàn thiện khung pháp lý vững chắc sẽ loại bỏ các khoảng trống pháp luật, thúc đẩy xác định sự thật vụ án chuẩn xác.
4.2. Tăng cường kiểm sát và thanh tra tư pháp
Tăng cường công tác kiểm sát và thanh tra nội bộ là giải pháp hữu hiệu để kiểm soát quyền lực. Viện kiểm sát nhân dân cần chủ động tham gia vào quy trình thụ lý nguồn tin ngay từ ban đầu. Kiểm sát viên phải trực tiếp nắm bắt tiến độ, đối soát tài liệu và kiểm tra tính hợp pháp của từng chứng cứ. Các cuộc thanh tra đột xuất cần được triển khai thường xuyên để phát hiện hành vi tiêu cực hoặc bao che tội phạm. Sự phối hợp giữa thanh tra ngành và cơ quan kiểm sát giúp giải quyết dứt điểm các khiếu nại, tố cáo. Cơ chế giám sát chặt chẽ sẽ bảo đảm không bỏ lọt tội phạm và không làm oan người vô tội.
4.3. Nâng cao năng lực cán bộ và cơ sở vật chất
Đầu tư cho con người và phương tiện kỹ thuật là điều kiện tiên quyết nâng cao chất lượng khởi tố. Cán bộ điều tra và kiểm sát viên cần được đào tạo chuyên sâu về kỹ năng điều tra kỹ thuật số. Đạo đức nghề nghiệp và bản lĩnh chính trị của đội ngũ cán bộ tư pháp phải được rèn luyện liên tục. Đồng thời, Nhà nước cần bố trí ngân sách hiện đại hóa phòng xét nghiệm và trang thiết bị giám định kỹ thuật hình sự. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo và cơ sở dữ liệu quốc gia vào quản lý hồ sơ vụ án giúp tối ưu hóa quy trình nghiệp vụ. Năng lực vững vàng cùng công nghệ hiện đại sẽ nâng cao hiệu quả phòng ngừa tội phạm.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (197 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐại học THIÊN Hà nội Khoa Luật NGUYỄN ĐÌNH NHÂM Nguyên tắc trách nhiệm khởi tố và xử lý vụ án hình sự trong luật tố tụng hình sự việt nam - những vấn đề lý luận và thực tiễn Luận án tiến sĩ luật học Hà nội - 2024 Đại họcTHIÊN Nội Khoa luật NGUYỄN ĐÌNH NHÂM Nguyên tắc trách nhiệm khởi tố và xử lý vụ án hình sự trong luật tố tụng hình sự việt nam - những vấn đề lý luận và thực tiễn Chuyên ngành : Luật hình ựs Mã số : 686868686 Luận án tiến sĩ luật học Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Ngọc Chí 2. Trần Quang Tiệp Hà nội - 2024 MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 Chương 1: NHỮNG VẤN ĐÊ CHUNG VỀ NGUYÊN TẮC TRÁCH 17 NHIỆM KHỞI TỐ VÀ XỬ LÝ VỤ ÁN HÌNH SỰ 1. Trách nhiệm khởi tố và xử lý vụ án hình sự 17 1.
Nguyên tắc trách nhiệm khởi tố và xử lý vụ án hình sự trong chế 37 định những nguyên tắc cơ bản của luật tố tụng hình sự Việt Nam 1. Nguyên tắc trách nhiệm khởi tố và xử lý vụ án hình sự trong 60 lịch sử pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam Chương 2: SỰ THỂ HIỆN CỦA NGUYÊN TẮC TRÁCH NHIỆM KHỞI 75 TỐ VÀ XỬ LÝ VỤ ÁN HÌNH SỰ TRONG CÁC QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT TỐ TỤNG HÌNH SỰ VÀ THỰC TIỄN THỰC HIỆN 2. Sự thể hiện của nguyên tắc trách nhiệm khởi tố và xử lý vụ án 75 hình sự trong các quy định của pháp luật tố tụng hình sự 2. Thực tiễn thực hiện nguyên tắc trách nhiệm khởi tố và xử lý vụ 102 án hình sự Chương 3: CÁC GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ THỰC HIỆN 135 NGUYÊN TẮC TRÁCH NHIỆM KHỞI TỐ VÀ XỬ LÝ VỤ ÁN HÌNH SỰ 3.
Nhu cầu, quan điểm về việc nâng cao hiệu quả thực hiện nguyên 135 tắc trách nhiệm khởi tố và xử lý vụ án hình sự 3. Giải pháp về hoàn thiện các quy định của pháp luật 142 3. Các giải pháp nâng cao vai trò công tác kiểm sát, thanh tra, 161 giám sát hoạt động khởi tố và xử lý vụ án hình sự 3. Các giải pháp về công tác cán bộ và cơ sở vật chất - kỹ thuật, 168 kinh phí cho hoạt động tố tụng hình sự KẾT LUẬN 178 NHỮNG CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ 181 LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 182 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT BLHS : Bộ luật Hình sự BLTTHS : Bộ luật Tố tụng hình sự CQĐT : Cơ quan điều tra TAND : Tòa án nhân dân TANDTC : Tòa án nhân dân tối cao TNHS : Trách nhiệm hình sự TTHS : Tố tụng hình sự VAHS : Vụ án hình sự VKS : Viện kiểm sát VKSNDTC : Viện kiểm sát nhân dân tối cao XHCN : Xã hội chủ nghĩa Danh mục các bảng Số hiệu Tên bảng Trang bảng 2.1 Số lượng vụ án được khởi tố theo từng năm 103 2.2 Số vụ án do Viện kiểm sát và Tòa án (Hội đồng xét xử) 105 thực hiện việc khởi tố 2.3 Số vụ án do Cơ quan điều tra trong Quân đội thực hiện 105 việc khởi tố 2.4 Kết quả xác minh tố giác, tin báo về tội phạm thuộc thẩm 111 quyền của Cơ quan điều tra VKSNDTC 2.5 Kết quả xử lý vụ án hình sự của Cơ quan điều tra 120 2.6 Kết quả xử lý vụ án hình sự của Viện kiểm sát 121 2.7 Kết quả hoạt động truy cứu TNHS qua xét xử sơ thẩm 124 2.8 Kết quả hoạt động truy cứu TNHS qua xét xử phúc thẩm 124 Danh mục các biểu đồ Số hiệu Tên biểu đồ Trang biểu đồ 2.1 Biểu đồ so sánh số vụ án được khởi tố trên toàn quốc theo 103 từng năm 2.2 Biểu đồ so sánh số vụ Viện kiểm sát hủy quyết định 107 không khởi tố vụ án của Cơ quan điều tra theo từng năm 2.3 Biểu đồ tỷ lệ các trường hợp khởi tố khi có các căn cứ 107 không khởi tố vụ án hình sự 2.4 Biểu đồ so sánh số bị can được Cơ quan điều tra kết thúc 119 điều tra, đề nghị truy tố và đình chỉ điều tra theo từng năm 2.5 Biểu đồ so sánh số bị can đã được Viện kiểm sát xử lý, 122 truy tố và đình chỉ vụ án theo từng năm MỞ ĐẦU 1.
Tính cấp thiết của việc nghiên cứu đề tài Tội phạm là những hành vi nguy hiểm cho xã hội, là hiện tượng tiêu cực mang tính khách quan trong đời sống xã hội. Do đó, việc truy cứu trách nhiệm hình sự (TNHS) người phạm tội cũng là một đòi hỏi mang tính khách quan và luôn thường trực đặt ra đối với các cơ quan tiến hành tố tụng. Hoạt động truy cứu TNHS người phạm tội của các cơ quan tiến hành tố tụng phải bảo đảm được rất nhiều yêu cầu khác nhau. Tuy nhiên, trong mô hình tố tụng kiểm soát tội phạm mà Việt Nam và rất nhiều quốc gia khác trên thế giới đang áp dụng, thì hoạt động này trước hết phải bảo đảm yêu cầu về tính hiệu quả, cụ thể, đó là bảo đảm không bỏ lọt nhiều tội phạm, bảo đảm ở mức độ cao tỷ lệ truy cứu TNHS thành công, bảo đảm xử lý tội phạm nhanh chóng, kịp thời - đúng thời hạn luật định.
Để khởi đầu hoạt động truy cứu TNHS người phạm tội, phải tiến hành khởi tố vụ án hình sự (VAHS), khởi tố là giai đoạn tố tụng đầu tiên, cung cấp toàn bộ "nguyên liệu" đầu vào cho quy trình tố tụng. Dù phát hiện có dấu hiệu của tội phạm nhưng nếu các cơ quan có thẩm quyền không thực hiện trách nhiệm khởi tố VAHS thì tội phạm sẽ bị bỏ lọt ngay tại "cửa ngõ" của tố tụng hình sự (TTHS). Do vậy, Điều 13 Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS) năm 2003 khẳng định: Khi phát hiện có dấu hiệu tội phạm thì Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, Tòa án trong phạm vi nhiệm vụ, quyền hạn của mình có trách nhiệm khởi tố vụ án và áp dụng các biện pháp do Bộ luật này quy định để xác định tội phạm và xử lý người phạm tội. Không được khởi tố vụ án ngoài những căn cứ và trình tự do Bộ luật này quy định [51].
Đây là một nguyên tắc quan trọng trong chế định các nguyên tắc cơ bản của luật TTHS Việt Nam, đặt ra trách nhiệm bảo đảm tính hiệu quả, chủ 1 động của các cơ quan tiến hành tố tụng trong việc thực hiện trách nhiệm khởi tố VAHS và truy cứu TNHS người phạm tội, trong việc thực hiện phần lớn các nhiệm vụ, mục tiêu của TTHS được xác định tại Điều 1 BLTTHS, đó là ". phát hiện chính xác, nhanh chóng và xử lý công minh, kịp thời mọi hành vi phạm tội, không để lọt tội phạm, không làm oan người vô tội". Thể hiện các yêu cầu của nguyên tắc này, BLTTHS hiện hành đã có những quy định, chế định - những công cụ pháp lý hữu hiệu để bảo đảm cho quá trình khởi tố vụ án và truy cứu TNHS được vận hành với hiệu suất cao. Thực tiễn TTHS với một số lượng vụ án rất lớn được khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử mỗi năm cũng như với kết quả đại đa số các vụ án, việc truy cứu TNHS là đúng người, đúng tội đã chứng minh tính hiệu quả của bộ máy TTHS, chứng minh tính tích cực, chủ động của các bộ phận trong bộ máy TTHS, cũng như phản ánh tính phù hợp của pháp luật TTHS với thực tiễn TTHS.
Tuy nhiên, các quy định của BLTTHS và một số văn bản hướng dẫn thi hành việc thực hiện trách nhiệm khởi tố VAHS vẫn còn nhiều bất cập, chưa cụ thể, chưa phù hợp với những đặc thù về điều kiện khách quan, chủ quan của giai đoạn tố tụng này (ví dụ: chưa phân định hợp lý các chủ thể của trách nhiệm khởi tố, chưa có cơ chế ràng buộc trách nhiệm của các cơ quan có thẩm quyền trong những trường hợp cần phải khởi tố để truy cứu TNHS, chưa bảo đảm được vai trò kiểm sát việc tuân theo pháp luật của Viện kiểm sát (VKS) trong giai đoạn khởi tố VAHS, chưa có đủ cơ sở pháp lý để giải quyết các vấn đề phát sinh trong quá trình xử lý những vụ án khởi tố theo yêu cầu của người bị hại.), dẫn tới nhiều khó khăn, bất cập trong việc bảo đảm không bỏ lọt tội phạm và công bằng xã hội. Mặt khác, trên thực tiễn, tuy số lượng VAHS được khởi tố và xử lý về cơ bản đều tăng theo hằng năm nhưng vẫn còn xảy ra tình trạng bỏ lọt tội phạm, vẫn còn nhiều trường hợp việc quyết định khởi tố hay không khởi tố VAHS tại một số địa phương tương đối tùy tiện, thiếu khách quan. Thực trạng này đã ảnh hưởng không nhỏ tới hiệu quả đấu tranh phòng, chống tội phạm và tới các quyền, lợi ích hợp pháp của Nhà nước, của các cơ quan, tổ chức và công dân. Theo Báo cáo kết quả giám sát việc thi hành pháp luật về khiếu nại, tố cáo năm 2008 2 của Đoàn giám sát Ủy ban Thường vụ Quốc hội: "Trong lĩnh vực điều tra, chủ yếu khiếu nại về việc khởi tố hay không khởi tố vụ án hình sự.
Trong khi đó, hoạt động kiểm sát việc tuân theo pháp luật của VKS trong giai đoạn khởi tố cũng còn nhiều hạn chế, các trường hợp Cơ quan điều tra (CQĐT) không tiến hành những biện pháp kiểm tra, xác minh thông tin về tội phạm hoặc không khởi tố mà chuyển xử lý bằng biện pháp khác. rất khó kiểm sát, các cơ quan có thẩm quyền hiện nay "vẫn chưa có được các số liệu thống kê cụ thể, thống nhất về việc tiếp nhận, xử lý và giải quyết tố giác, tin báo tội phạm và kiến nghị khởi tố" [118]. Thực tiễn tội phạm hóa và phi tội phạm hóa (trong lĩnh vực áp dụng pháp luật), vấn đề tội phạm ẩn, tình trạng oan sai. ở Việt Nam hiện nay cũng cho thấy những hạn chế của pháp luật TTHS cũng như vấn đề đạo đức nghề nghiệp, ý thức trách nhiệm, ý thức chủ động, tích cực trong hoạt động khởi tố và truy cứu TNHS người phạm tội của hệ thống các cơ quan tư pháp hình sự.
Xuất phát từ thực tiễn đó, việc nâng cao trách nhiệm của các cơ quan tiến hành tố tụng ngay từ giai đoạn khởi tố VAHS được xác định là một trong những yêu cầu của công cuộc cải cách tư pháp ở nước ta hiện nay. Nghị quyết số 08-NQ/TW ngày 2/1/2002 của Bộ Chính trị về một số nhiệm vụ trọng tâm công tác tư pháp trong thời gian tới chỉ rõ: ".
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Đình Nhâm (2024). Nguyên tắc Trách nhiệm Khởi tố Vụ án Hình sự Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Đại học Quốc gia Hà Nội - Khoa Luật]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/nguyen-tac-trach-nhiem-khoi-to-xu-ly-vu-an-hinh-su-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nguyên tắc Trách nhiệm Khởi tố Vụ án Hình sự Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ luật học nghiên cứu nguyên tắc trách nhiệm khởi tố, xử lý vụ án hình sự ở Việt Nam, phân tích lý luận và thực tiễn.
Luận án "Nguyên tắc Trách nhiệm Khởi tố Vụ án Hình sự Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội - Khoa Luật. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Nguyên tắc Trách nhiệm Khởi tố Vụ án Hình sự Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nguyên tắc Trách nhiệm Khởi tố Vụ án Hình sự Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật hình sự. Danh mục: Luật Học.
Luận án "Nguyên tắc Trách nhiệm Khởi tố Vụ án Hình sự Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nguyên tắc Trách nhiệm Khởi tố Vụ án Hình sự Việt Nam" có 197 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nguyên tắc Trách nhiệm Khởi tố Vụ án Hình sự Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.