Luận án tiến sĩ: Quản lý và xử lý tài sản phá sản theo quy định pháp luật Việt Nam - Vũ Thị Hồng Vân
Quản lý và xử lý tài sản phá sản theo pháp luật Việt Nam. Luận án TS Luật 62 38 50 01. Phân tích quy định pháp luật và thực tiễn xử lý tài sản phá sản.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
205
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tầm quan trọng quản lý xử lý tài sản phá sản doanh nghiệp
- Số trang:
- 205 trang
- Trường:
- Đại học Quốc gia Hà Nội - Khoa Luật
- Chuyên ngành:
- Luật
- Tác giả:
- Vũ Thị Hồng Vân
- Năm:
- 2008
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tầm quan trọng quản lý xử lý tài sản phá sản doanh nghiệp
Kinh tế thị trường tạo ra sự cạnh tranh khốc liệt. Doanh nghiệp thua lỗ kéo dài, mất khả năng thanh toán sẽ bị đào thải. Cơ chế phá sản giúp doanh nghiệp rút lui có trật tự khỏi thị trường. Quản lý xử lý tài sản phá sản là yếu tố then chốt của quá trình này. Hoạt động này đảm bảo quyền lợi các bên liên quan, bao gồm chủ nợ, người lao động và nhà nước. Đồng thời, nó duy trì trật tự xã hội và ổn định kinh tế. Việc này đòi hỏi sự can thiệp linh hoạt của Nhà nước thông qua hệ thống pháp luật. Pháp luật phá sản Việt Nam liên tục được hoàn thiện để đáp ứng yêu cầu thực tiễn. Mục tiêu là tạo môi trường kinh doanh công bằng, hiệu quả và thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững. Cơ chế này cần thiết để phân bổ lại nguồn lực hiệu quả.
1.1. Bối cảnh pháp luật phá sản Việt Nam
Luật Phá sản 2004 được thông qua, thay thế Luật Phá sản doanh nghiệp 1993. Văn bản pháp luật này tiếp thu chọn lọc kinh nghiệm từ pháp luật phá sản của một số nước trên thế giới. Nhiều sửa đổi, bổ sung cơ bản đã được thực hiện, đặc biệt là các quy định về quản lý và xử lý tài sản phá sản. Mục tiêu khắc phục những hạn chế của luật cũ, vốn gây khó khăn trong thực tiễn. Các quy định mới tạo điều kiện giải quyết thủ tục phá sản doanh nghiệp nhanh chóng, thuận lợi, công bằng hơn. Luật góp phần tạo môi trường kinh doanh và động lực mới cho phát triển kinh tế quốc gia.
1.2. Cơ chế đào thải doanh nghiệp phá sản
Cơ chế phá sản là một phần tất yếu của nền kinh tế thị trường. Doanh nghiệp không đáp ứng yêu cầu cạnh tranh sẽ bị loại bỏ. Quá trình này giúp sàng lọc, nâng cao chất lượng doanh nghiệp trên thương trường. Nó phòng ngừa, khắc phục hậu quả và rủi ro từ các doanh nghiệp yếu kém, làm ăn thua lỗ kéo dài. Quản lý xử lý tài sản phá sản giúp phân bổ lại nguồn lực xã hội một cách hiệu quả hơn. Đồng thời, nó đảm bảo nghĩa vụ tài sản doanh nghiệp phá sản được thực hiện đúng quy định. Đây là công cụ quan trọng để thị trường tự điều chỉnh và phát triển lành mạnh.
II. Khung pháp lý về quản lý xử lý tài sản phá sản Việt Nam
Luật Phá sản 2014 (thay thế Luật Phá sản 2004) là cơ sở pháp lý chính. Luật này quy định chi tiết việc quản lý và xử lý tài sản của doanh nghiệp, hợp tác xã phá sản. Mục tiêu là đảm bảo tính công bằng, minh bạch trong toàn bộ quá trình. Quy trình được thiết lập chặt chẽ từ việc xác định, thu hồi đến thanh lý và phân chia tài sản. Các quy định nhằm tối đa hóa giá trị tài sản thu hồi cho chủ nợ. Nó cũng bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên liên quan. Khung pháp lý này định hình cách thức Quản tài viên và Tòa án thực hiện nhiệm vụ. Hội nghị chủ nợ cũng có vai trò quan trọng trong việc đưa ra các quyết định then chốt.
2.1. Luật Phá sản 2014 và quản lý tài sản phá sản
Luật Phá sản 2014 là văn bản pháp luật quan trọng. Luật này quy định rõ quyền và nghĩa vụ của Quản tài viên, doanh nghiệp mắc nợ. Nó hướng dẫn xác định tài sản của doanh nghiệp, hợp tác xã phá sản. Quy định về việc lập danh mục tài sản, thu hồi các giao dịch vô hiệu hoặc có dấu hiệu tẩu tán tài sản. Giám sát quá trình phá sản được Quản tài viên và các cơ quan có thẩm quyền thực hiện chặt chẽ. Công tác quản lý tài sản cần sự phối hợp nhiều cơ quan và chuyên gia để đảm bảo hiệu quả và tính pháp lý.
2.2. Điểm mới về xử lý tài sản phá sản doanh nghiệp
Luật Phá sản 2014 đã có nhiều điểm mới đáng chú ý. Các quy định về thanh lý tài sản phá sản được làm rõ hơn, đặc biệt là quy trình bán đấu giá tài sản. Quy trình bán đấu giá hoặc bán trực tiếp tài sản được chuẩn hóa. Đặc biệt, luật bổ sung quy định về phá sản có yếu tố nước ngoài. Luật cũng tăng cường vai trò của Hội nghị chủ nợ trong việc quyết định phương án phục hồi kinh doanh hoặc thanh lý tài sản. Các thay đổi này nhằm nâng cao hiệu quả giải quyết phá sản, đẩy nhanh tiến độ và tăng cường khả năng thu hồi nợ cho chủ nợ.
III. Thách thức quản lý xử lý tài sản phá sản theo Luật hiện hành
Thực tiễn thi hành Luật Phá sản 2014 vẫn gặp nhiều khó khăn. Số lượng vụ việc được giải quyết còn hạn chế và tiến độ giải quyết chậm. Thiếu văn bản hướng dẫn chi tiết là một trở ngại lớn cho việc áp dụng luật. Các quy định về quản lý và xử lý tài sản phá sản còn vướng mắc, chưa rõ ràng. Điều này cản trở việc rút lui "có trật tự" của doanh nghiệp khỏi thị trường. Hiệu quả của luật chưa phát huy tối đa, gây ảnh hưởng đến niềm tin của nhà đầu tư và chủ nợ. Tình trạng này đòi hỏi cần có giải pháp đồng bộ từ việc hoàn thiện pháp luật đến nâng cao năng lực thực thi.
3.1. Hạn chế thực thi quy định quản lý tài sản phá sản
Việc thực thi các quy định về quản lý tài sản doanh nghiệp phá sản còn nhiều bất cập. Các văn bản hướng dẫn thi hành Luật Phá sản 2014 còn chậm được ban hành hoặc chưa đầy đủ. Sự không đồng bộ giữa Luật Phá sản và các luật liên quan gây khó khăn trong áp dụng. Ví dụ, luật đất đai, luật dân sự, luật thuế chưa hoàn toàn khớp với quy định về phá sản. Điều này ảnh hưởng đến việc xác định, định giá tài sản một cách chính xác. Nó cũng gây phức tạp trong việc thu hồi và bảo toàn giá trị tài sản, làm kéo dài thời gian giải quyết vụ việc.
3.2. Vướng mắc quản lý tài sản doanh nghiệp hợp tác xã phá sản
Quản lý tài sản của doanh nghiệp, hợp tác xã phá sản thường phức tạp. Tài sản thường bị phân tán, che giấu hoặc định giá sai do thiếu thông tin. Sự thiếu hụt kinh nghiệm và năng lực của Quản tài viên cũng là một vấn đề. Năng lực của các cơ quan giải quyết phá sản còn hạn chế, dẫn đến chậm trễ. Các tranh chấp về quyền sở hữu tài sản thường kéo dài, gây cản trở quá trình thanh lý tài sản phá sản. Việc tìm người mua tài sản phá sản cũng gặp khó khăn. Công tác giám sát quá trình phá sản chưa thực sự chặt chẽ, dễ phát sinh tiêu cực.
IV. Hoàn thiện quy định quản lý xử lý tài sản phá sản doanh nghiệp
Nhu cầu sửa đổi, bổ sung Luật Phá sản là cấp thiết để nâng cao hiệu quả. Cần hoàn thiện các quy định về quản lý và xử lý tài sản phá sản. Điều này đảm bảo tính thống nhất, đồng bộ của hệ thống pháp luật Việt Nam. Việc ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết là rất quan trọng để luật đi vào thực tiễn. Mục tiêu là để Luật phát huy hiệu lực trong thực tiễn một cách toàn diện. Đảm bảo quyền lợi chính đáng của chủ nợ và doanh nghiệp phá sản. Tạo điều kiện cho quá trình phục hồi hoặc thanh lý diễn ra suôn sẻ và công bằng. Việc này cũng góp phần nâng cao môi trường đầu tư kinh doanh.
4.1. Nhu cầu sửa đổi bổ sung Luật Phá sản 2014
Luật Phá sản 2014 cần được rà soát và sửa đổi, bổ sung kịp thời. Các quy định về quản lý và xử lý tài sản cần cụ thể, chi tiết hơn. Đặc biệt là những vấn đề liên quan đến tài sản vô hình, tài sản hình thành trong tương lai hoặc các giao dịch phức tạp. Cần làm rõ trách nhiệm, quyền hạn của các bên liên quan, bao gồm Quản tài viên, chủ nợ, doanh nghiệp. Quy định về tài sản của doanh nghiệp, hợp tác xã phá sản cần minh bạch hơn. Việc sửa đổi phải phù hợp với thông lệ quốc tế và đáp ứng nhu cầu phát triển nội tại của nền kinh tế Việt Nam.
4.2. Đồng bộ hóa văn bản hướng dẫn và thực thi
Việc chậm trễ ban hành văn bản hướng dẫn là rào cản lớn trong thực thi. Cần khẩn trương ban hành các nghị định, thông tư hướng dẫn chi tiết Luật Phá sản 2014. Các văn bản này phải cụ thể hóa quy trình quản lý, thanh lý tài sản phá sản. Đồng bộ hóa quy định với các luật chuyên ngành khác để tránh chồng chéo, mâu thuẫn. Tăng cường đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ cho Quản tài viên và các cán bộ liên quan. Nâng cao năng lực cho các cơ quan giải quyết phá sản. Công tác giám sát quá trình phá sản cần được cải thiện để đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả.
V. Vai trò Quản tài viên quản lý xử lý tài sản phá sản
Quản tài viên đóng vai trò trung tâm trong thủ tục phá sản doanh nghiệp. Họ là người trực tiếp quản lý, kiểm kê và bảo quản tài sản của doanh nghiệp. Quản tài viên thực hiện việc thu hồi tài sản, phát hiện các giao dịch vô hiệu hoặc giao dịch có dấu hiệu tẩu tán tài sản. Họ cũng là người điều hành quá trình thanh lý tài sản phá sản. Hoạt động của Quản tài viên ảnh hưởng lớn đến kết quả giải quyết phá sản. Vai trò của họ đảm bảo tính công bằng và hiệu quả của toàn bộ quá trình. Năng lực và đạo đức của Quản tài viên là yếu tố then chốt.
5.1. Chức năng nhiệm vụ của Quản tài viên
Quản tài viên có nhiều chức năng, nhiệm vụ quan trọng theo Luật Phá sản 2014. Họ lập danh sách chủ nợ, danh mục tài sản của doanh nghiệp, hợp tác xã phá sản. Họ thực hiện việc định giá, bán tài sản để thu hồi nợ. Quản tài viên giám sát quá trình phá sản từ khi mở thủ tục đến khi có quyết định tuyên bố phá sản. Họ đại diện cho quyền và lợi ích của các bên liên quan, đảm bảo tính khách quan. Hoạt động của họ phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của pháp luật. Nhiệm vụ này đòi hỏi sự chuyên nghiệp và liêm chính.
5.2. Nâng cao năng lực cho Quản tài viên trong giám sát
Năng lực của Quản tài viên cần được nâng cao liên tục. Việc đào tạo chuyên sâu về tài chính, kế toán, pháp luật là cần thiết. Cần có quy trình giám sát rõ ràng đối với hoạt động của họ để đảm bảo tính minh bạch. Các cơ quan có thẩm quyền cần kiểm tra, đánh giá thường xuyên hoạt động của Quản tài viên. Điều này giúp đảm bảo sự minh bạch, chính xác trong quản lý tài sản. Giám sát quá trình phá sản hiệu quả hơn sẽ hạn chế tối đa các tiêu cực và sai phạm. Nâng cao năng lực quản lý và xử lý tài sản phá sản là nhiệm vụ cấp bách.
VI. Quy trình quản lý xử lý tài sản phá sản và phân chia
Quy trình xử lý tài sản phá sản là chuỗi các bước có trình tự rõ ràng. Nó bắt đầu từ việc xác định, kiểm kê toàn bộ tài sản của doanh nghiệp. Tiếp theo là định giá, bảo quản tài sản để tránh thất thoát, hư hỏng. Sau đó là thanh lý tài sản phá sản thông qua bán đấu giá hoặc các hình thức khác. Cuối cùng là phân chia tài sản phá sản cho các chủ nợ theo thứ tự ưu tiên. Mỗi bước đều có ý nghĩa quan trọng để đảm bảo tài sản được sử dụng hiệu quả nhất để thanh toán nợ. Công tác này cần sự phối hợp chặt chẽ giữa Quản tài viên và Hội nghị chủ nợ.
6.1. Thứ tự thanh toán nợ phá sản theo Luật hiện hành
Luật Phá sản 2014 quy định rõ thứ tự thanh toán nợ phá sản. Các khoản nợ có bảo đảm được ưu tiên thanh toán trước tiên. Sau đó đến chi phí phá sản để duy trì hoạt động giải quyết. Tiếp theo là các khoản nợ lương, trợ cấp thôi việc của người lao động. Nợ thuế nhà nước được ưu tiên sau các khoản nợ lao động. Cuối cùng là các khoản nợ không có bảo đảm khác. Thứ tự này nhằm đảm bảo quyền lợi của các chủ thể. Nó duy trì sự công bằng, tránh tình trạng ưu tiên tùy tiện trong việc phân chia tài sản phá sản.
6.2. Phân chia tài sản phá sản công bằng minh bạch
Phân chia tài sản phá sản là bước cuối cùng của thủ tục. Tài sản được phân chia theo thứ tự ưu tiên đã định bởi Luật Phá sản 2014. Quá trình này cần sự giám sát chặt chẽ từ Tòa án và Hội nghị chủ nợ. Đảm bảo tính công khai, minh bạch trong mọi giao dịch và quyết định. Mọi quyết định về phân chia cần được Hội nghị chủ nợ thông qua. Quản tài viên có trách nhiệm thực hiện quyết định này một cách trung thực. Mục tiêu là tối đa hóa lợi ích cho các chủ nợ và kết thúc thủ tục phá sản một cách dứt điểm, hợp pháp.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (205 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI KHOA LUẬT ----------***---------- Vũ Thị Hồng Vân Quản lý và xử lý tài sản phá sản theo quy định của pháp luật phá sản Việt Nam Chuyên ngành : Luật Mã số : 62 38 50 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn: PGS. Dương Đăng Huệ, HÀ NỘI - 2008 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI NÓI ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Kinh tế thị trƣờng là một trong những thành tựu vĩ đại nhất trong lịch sử phát triển của văn minh nhân loại. Trong nền kinh tế thị trƣờng, sự hiện diện của các quy luật cạnh tranh, quy luật cung cầu, quy luật lƣu thông tiền tệ là một điều tất yếu.
Có cạnh tranh đƣơng nhiên có đào thải và doanh nghiệp nào không đáp ứng đƣợc những đòi hỏi nghiệt ngã của quy luật cạnh tranh trên thƣơng trƣờng, doanh nghiệp đó sẽ bị đào thải. Cơ chế đào thải những doanh nghiệp làm ăn thua lỗ kéo dài, mất khả năng thanh toán các khoản nợ đến hạn, đồng thời phòng ngừa, khắc phục những hậu quả và rủi ro mà những doanh nghiệp này gây ra là cơ chế phá sản. Cơ chế phá sản đòi hỏi sự can thiệp rất mềm dẻo, linh hoạt của Nhà nƣớc phù hợp với những yêu cầu thực tiễn kinh doanh đặt ra. Luật Phá sản đƣợc Quốc hội nƣớc Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam khoá XI kỳ họp thứ 11 thông qua ngày 15/6/2004 và có hiệu lực thi hành kể từ ngày 15/10/2004 thay thế cho Luật Phá sản doanh nghiệp năm 1993.
Tiếp thu có chọn lọc pháp luật về phá sản của một số nƣớc trên thế giới, LPS, trong đó có các quy định về quản lý và xử lý TSPS đã có những sửa đổi, bổ sung cơ bản nhằm khắc phục những hạn chế của Luật Phá sản doanh nghiệp năm 1993, có nhiều nội dung phù hợp với yêu cầu của thực tiễn, ghi nhận thêm những cơ chế, chính sách mới nhằm tạo điều kiện cho việc giải quyết phá sản đƣợc tiến hành nhanh chóng, thuận lợi, công bằng, đạt hiệu quả cao hơn. LPS ra đời đã cơ bản giải quyết đƣợc những vấn đề đặt ra trong thực tế là tạo môi trƣờng kinh doanh và động lực mới cho phát triển kinh tế. Tuy nhiên, do LPS đƣợc ban hành trong điều kiện nƣớc ta đang trong quá trình xây dựng nền kinh tế hàng hoá nhiều thành phần vận hành theo cơ chế thị trƣờng có sự quản lý của nhà nƣớc và theo định hƣớng xã hội chủ nghĩa, hệ thống pháp luật của nƣớc ta vẫn còn chƣa đồng bộ, mặt khác hiện 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com tƣợng phá sản còn khá mới mẻ, nên việc đƣa LPS đặc biệt là những quy định về quản lý và xử lý tài sản của doanh nghiệp lâm vào tình trạng phá sản vào thực tiễn còn gặp nhiều khó khăn. Tình hình đó xuất phát từ nhiều nguyên nhân, trong đó nguyên nhân quan trọng nhất là về mặt pháp lý.
Mặc dù, LPS có một bƣớc tiến đáng kể về mặt lập pháp, song hiện nay còn thiếu những văn bản hƣớng dẫn thi hành, nhất là các quy định về quản lý và xử lý tài sản của doanh nghiệp phá sản; mặt khác, vẫn còn một số quy định của các văn bản pháp luật có liên quan chƣa đồng bộ, chƣa phù hợp. Thực tiễn cho thấy, hiệu quả của LPS chƣa phát huy đƣợc bao nhiêu, số việc đƣợc giải quyết không nhiều: Năm 2005 toàn ngành Toà án thụ lý 11 vụ, năm 2004 chuyển qua 3 vụ, nhƣng chỉ giải quyết đƣợc 01 vụ, đạt 7,14%; năm 2006 thụ lý 40 vụ, 13 vụ chuyển từ năm 2005 sang và đã giải quyết đƣợc 16 vụ đạt tỷ lệ 30,2%; năm 2007 thụ lý 175 vụ, trong đó: trả lại đơn 01 vụ, quyết định không mở thủ tục phá sản 10 vụ và 164 vụ đã ra quyết định mở thủ tục phá sản, trong đó: 28 vụ tuyên bố phá sản trong trƣờng hợp đặc biệt, 10 vụ ra quyết định đình chỉ, 75 vụ ra quyết định thanh lý tài sản và còn 51 vụ chuyển sang năm 2008. Thực trạng đó do việc ban hành các văn bản hƣớng dẫn thi hành LPS còn chậm dẫn đến cản trở tiến độ giải quyết của Toà án các cấp. Đặc biệt việc thực thi các quy định về quản lý và xử lý tài sản của doanh nghiệp phá sản hiện nay ở nƣớc ta còn đang gặp rất nhiều khó khăn, vƣớng mắc, chƣa tạo điều kiện thuận lợi cho việc rút lui “một cách có trật tự” của doanh nghiệp ra khỏi thƣơng trƣờng.
Mặt khác, cũng nhƣ nhiều đạo luật khác ra đời cùng thời điểm, LPS là luật phục vụ mục tiêu hội nhập và phát triển. Song, nhiều nội dung của luật, đặc biệt là những quy định liên quan đến việc quản lý và xử lý tài sản của doanh nghiệp phá sản chƣa thể hiện mạnh mẽ tinh thần hội nhập quốc tế và nhu cầu phát triển nội tại của nền kinh tế Việt Nam. 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Chính vì vậy, việc sớm sửa đổi, bổ sung và hoàn thiện những quy định của LPS và việc ban hành các văn bản hƣớng dẫn thi hành và đặc biệt là các quy định về quản lý và xử lý tài sản của doanh nghiệp phá sản đã trở thành một yêu cầu cấp thiết, có ý nghĩa cả về lý luận và thực tiễn đối với nền kinh tế nƣớc ta hiện nay. Để thực hiện đƣợc nhiệm vụ này, cần phải có những nghiên cứu kỹ hơn về các vấn đề lý luận, pháp lý và thực tiễn của việc quản lý và xử lý tài sản của doanh nghiệp phá sản, đặt chúng trong mối quan hệ với các quy định khác của pháp luật phá sản, đồng thời đề ra các kiến giải cần thiết để LPS nói chung và các quy định về quản lý và xử lý tài sản của doanh nghiệp phá sản hoàn thiện hơn và sớm phát huy đƣợc hiệu lực trong thực tế.
Đó cũng là lý do tôi chọn vấn đề: “Quản lý và xử lý tài sản phá sản theo quy định của pháp luật phá sản Việt Nam ” làm đề tài luận án tiến sĩ. Tình hình nghiên cứu đề tài Hiện nay, đã có một số công trình khoa học nghiên cứu về phá sản và pháp luật phá sản nói chung cũng nhƣ Luật Phá sản với tƣ cách là một đạo luật nói riêng. Ví dụ: Đề tài khoa học cấp Bộ năm 2004 của Bộ Kế hoạch và Đầu tƣ: “Thực trạng phá sản doanh nghiệp và giải pháp hoàn thiện pháp luật về phá sản doanh nghiệp ở Việt Nam” do Thạc sĩ Nguyễn Kim Anh - chuyên viên Viện Nghiên cứu Quản lý kinh tế Trung ƣơng thuộc Bộ Kế hoạch và Đầu tƣ làm chủ nhiệm đề tài. Nội dung của đề tài này chủ yếu tập trung nghiên cứu và đánh giá pháp luật về phá sản ở Việt Nam và ở một số nƣớc trên thế giới, tìm hiểu thực trạng thi hành Luật Phá sản doanh nghiệp năm 1993 ở Việt Nam (giới hạn trong thời gian từ khi ban hành Luật Phá sản doanh nghiệp từ năm 1993 đến tháng 9 năm 2004, bao gồm cả việc nghiên cứu một số quy định của LPS) và chỉ ra những bất cập trong pháp luật phá sản cũng nhƣ trong việc thực hiện Luật Phá sản doanh nghiệp năm 1993, trên cơ sở đó đƣa ra các kiến nghị nhằm nâng cao hiệu lực của pháp luật phá sản.
Đối tƣợng nghiên cứu của đề tài này là các văn bản pháp luật có liên quan đến phá sản doanh nghiệp và tổ 3 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com chức, hoạt động của bộ máy thực thi Luật Phá sản doanh nghiệp năm 1993 nhƣ Toà Kinh tế thuộc Toà án nhân dân và các cơ quan thi hành án. Đề tài chỉ nêu một số nét cơ bản đã đƣợc sửa đổi, bổ sung mà chƣa đi sâu phân tích các quy định của LPS, đặc biệt đề tài cấp bộ này đã không phân tích về những quy định về quản lý và xử lý TSPS. Bên cạnh đó là Luật án tiến sĩ luật học của tác giả Trƣơng Hồng Hải đã bảo vệ năm 2004 tại Trƣờng Đại học Luật Hà Nội về nội dung:“Luật Phá sản doanh nghiệp Việt Nam dưới góc độ luật so sánh và phương hướng hoàn thiện”. Luận án này tập trung nghiên cứu so sánh Luật Phá sản doanh nghiệp năm 1993 của Việt Nam với Luật Phá sản của một số nƣớc nhƣ Đức, Hoa Kỳ, Nhật Bản, Cộng hoà Liên bang Nga, Trung Quốc.
trên những vấn đề chủ yếu: Xác định tình trạng phá sản; phạm vi đối tƣợng của luật phá sản; quản lý TSPS; mô hình thủ tục tố tụng phá sản. Luận án nhằm phân tích một cách khái quát những nguyên lý cơ bản của khoa học luật so sánh và sự vận dụng chúng với ý nghĩa là một phƣơng pháp luận quan trọng trong hoạt động so sánh pháp luật nói chung và pháp luật phá sản nói riêng; Nghiên cứu, đánh giá Luật Phá sản doanh nghiệp Việt Nam trong mối quan hệ so sánh với luật phá sản của một số nƣớc đồng thời rút ra kết luận về nghiên cứu sự tƣơng đồng hay khác biệt giữa pháp luật phá sản của Việt Nam với luật phá sản của các nƣớc cũng nhƣ những nguyên tắc, yếu tố chi phối các đặc điểm đó; thông qua việc phân tích so sánh Luật Phá sản doanh nghiệp của Việt Nam với luật phá sản của các nƣớc trên cơ sở vận dụng một cách có hệ thống các nguyên lý cơ bản của khoa học luật so sánh. Luận án còn đề cập tới một số giải pháp nhằm góp phần hoàn thiện pháp luật phá sản hiện hành. Luận án này cũng chƣa giải quyết sâu vấn đề quản lý và xử lý TSPS theo LPS, mặc dù đã nêu và phân tích một vài nét về quản lý TSPS trong luật phá sản của một số nƣớc trên thế giới và theo quy định của Luật Phá sản doanh nghiệp năm 1993.
Ngoài ra, phải kể đến công trình nghiên cứu về LPS của Toà án nhân dân tối cao đƣợc đăng trên đặc san chuyên đề của Toà án nhân dân năm 2005, 4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com theo đó, công trình này nghiên cứu các vấn đề liên quan đến toàn bộ nội dung cơ bản của LPS, từ các quy định về luật nội dung đến các quy định về thủ tục giải quyết; từ vai trò của Toà án đến các thiết chế tham gia giải quyết phá sản nhƣ TQLTLTS và HNCN; từ hoạt động của cơ quan tƣ pháp đến cơ quan hành pháp… Tuy nhiên, vấn đề có tính chất chuyên sâu nhƣ quản lý và xử lý tài sản của doanh nghiệp lâm vào tình trạng phá sản theo quy định của LPS thì chỉ đƣợc nghiên cứu ở mức độ hạn chế.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Vũ Thị Hồng Vân (2008). Quản lý xử lý tài sản phá sản theo pháp luật Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Đại học Quốc gia Hà Nội - Khoa Luật]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-kinh-te/quan-ly-xu-ly-tai-san-pha-san-theo-phap-luat-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản lý xử lý tài sản phá sản theo pháp luật Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Quản lý và xử lý tài sản phá sản theo pháp luật Việt Nam. Luận án TS Luật 62 38 50 01. Phân tích quy định pháp luật và thực tiễn xử lý tài sản phá sản.
Luận án "Quản lý xử lý tài sản phá sản theo pháp luật Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội - Khoa Luật. Năm bảo vệ: 2008.
Luận án "Quản lý xử lý tài sản phá sản theo pháp luật Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản lý xử lý tài sản phá sản theo pháp luật Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật. Danh mục: Luật Kinh Tế.
Luận án "Quản lý xử lý tài sản phá sản theo pháp luật Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản lý xử lý tài sản phá sản theo pháp luật Việt Nam" có 205 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản lý xử lý tài sản phá sản theo pháp luật Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.