Nội luật hóa điều ước quốc tế trong xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật ở
Nội luật hóa điều ước quốc tế góp phần hoàn thiện hệ thống pháp luật quốc gia. Phân tích quy trình và hiệu quả trong xây dựng luật.
Luan An
Luận án tiến sĩ luật học
Năm xuất bản
Số trang
188
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Cơ sở lý luận về nội luật hóa điều ước quốc tế
- Số trang:
- 188 trang
- Trường:
- Trường Đại học Luật Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật
- Tác giả:
- Phạm Vĩnh Hà
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I.Cơ sở lý luận về nội luật hóa điều ước quốc tế
Quá trình nội luật hóa điều ước quốc tế là một chủ đề trung tâm. Nó liên quan đến việc xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật quốc gia. Nội luật hóa đảm bảo các cam kết quốc tế được thực thi hiệu quả. Các quốc gia khác nhau có cách tiếp cận đa dạng. Việc nghiên cứu cơ sở lý luận giúp hiểu sâu hơn bản chất quá trình này. Nó cũng chỉ ra các yếu tố ảnh hưởng. Sự chuyển hóa điều ước quốc tế vào pháp luật trong nước là cần thiết. Đây là cách để duy trì uy tín quốc gia trên trường quốc tế. Nó còn thúc đẩy hội nhập sâu rộng hơn.
1.1. Khái niệm và ý nghĩa nội luật hóa điều ước quốc tế.
Nội luật hóa điều ước quốc tế là quá trình thiết yếu. Nó chuyển đổi các cam kết quốc tế thành quy định pháp luật quốc gia. Mục đích là để các điều ước quốc tế có thể được áp dụng trực tiếp trong nước. Quá trình này đảm bảo thực thi đầy đủ nghĩa vụ quốc tế. Pháp luật quốc gia trở nên phù hợp hơn với luật quốc tế. Điều này củng cố hệ thống pháp luật Việt Nam. Nội luật hóa giúp tạo sự đồng bộ giữa hai hệ thống pháp luật.
1.2. Các yếu tố ảnh hưởng quá trình chuyển hóa điều ước.
Nhiều yếu tố tác động đến quá trình chuyển hóa điều ước quốc tế. Hệ thống chính trị, kinh tế, xã hội mỗi quốc gia đều có ảnh hưởng. Trình độ phát triển pháp luật quốc gia cũng là một yếu tố quan trọng. Khả năng tương thích giữa điều ước quốc tế và hiến pháp hiện hành. Mức độ chi tiết của điều ước quốc tế cũng ảnh hưởng lớn. Các quy định quá chung chung khó nội luật hóa. Năng lực của đội ngũ cán bộ pháp luật là cần thiết. Sự hiểu biết về luật quốc tế giúp quá trình thuận lợi hơn.
1.3. Kinh nghiệm nội luật hóa từ luật quốc tế.
Nhiều quốc gia có kinh nghiệm đa dạng về nội luật hóa. Các phương pháp chuyển hóa điều ước quốc tế rất phong phú. Có thể là ban hành văn bản mới, sửa đổi luật hiện hành. Một số nước áp dụng trực tiếp điều ước quốc tế. Điều này phụ thuộc vào hiến pháp và truyền thống pháp lý. Nghiên cứu kinh nghiệm này giúp Việt Nam học hỏi. Các bài học giá trị giúp tránh sai sót. Nó hỗ trợ xây dựng hệ thống pháp luật Việt Nam vững mạnh.
II.Vai trò và nguyên tắc nội luật hóa điều ước quốc tế
Nội luật hóa điều ước quốc tế đóng vai trò then chốt. Nó không chỉ là yêu cầu pháp lý. Nó còn là công cụ chiến lược để phát triển pháp luật quốc gia. Việc xác định đúng vai trò và nguyên tắc giúp quá trình này hiệu quả hơn. Pháp luật quốc gia sẽ hài hòa với các cam kết quốc tế. Điều này đảm bảo tính thống nhất và minh bạch của hệ thống pháp luật Việt Nam. Nó cũng tạo ra một nền tảng vững chắc cho sự hội nhập quốc tế.
2.1. Vai trò nội luật hóa trong pháp luật quốc gia.
Nội luật hóa giữ vai trò trung tâm trong xây dựng pháp luật quốc gia. Nó đảm bảo các cam kết quốc tế được tôn trọng. Điều ước quốc tế không phải lúc nào cũng tự động có hiệu lực trong nước. Nội luật hóa tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho việc áp dụng. Hoạt động này giúp duy trì uy tín của quốc gia trên trường quốc tế. Hệ thống pháp luật Việt Nam được làm giàu và hiện đại hóa. Nó thúc đẩy sự phát triển bền vững của đất nước. Việc thực thi điều ước quốc tế trở nên minh bạch và hiệu quả hơn.
2.2. Nguyên tắc áp dụng điều ước quốc tế.
Nguyên tắc áp dụng điều ước quốc tế cần được tuân thủ. Các nguyên tắc chung của luật quốc tế cần được xem xét. Ví dụ, nguyên tắc Pacta sunt servanda (cam kết phải được giữ). Nguyên tắc ưu tiên áp dụng điều ước quốc tế khi có xung đột. Điều này được quy định rõ trong Hiến pháp 2013 và các luật liên quan. Quá trình nội luật hóa phải đảm bảo tính nhất quán. Pháp luật quốc gia không được mâu thuẫn với cam kết đã ký. Điều này giữ vững trật tự pháp lý và tạo niềm tin.
2.3. Chủ thể và hình thức nội luật hóa phù hợp.
Chủ thể thực hiện nội luật hóa thường là các cơ quan nhà nước. Quốc hội, Chính phủ, Bộ, ngành là những chủ thể chính. Mỗi cơ quan có vai trò cụ thể trong quá trình này. Hình thức nội luật hóa đa dạng và linh hoạt. Có thể thông qua ban hành luật mới, nghị định, thông tư. Sửa đổi, bổ sung các văn bản quy phạm pháp luật hiện hành cũng là cách. Việc lựa chọn hình thức phù hợp tùy thuộc vào nội dung điều ước. Nó cũng phụ thuộc vào vị trí của điều ước trong hệ thống pháp luật Việt Nam.
III.Thực tiễn nội luật hóa điều ước quốc tế tại Việt Nam
Việt Nam đã và đang tích cực nội luật hóa các điều ước quốc tế. Hoạt động này diễn ra trên nhiều lĩnh vực. Mục tiêu là hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam. Điều này giúp thực thi điều ước quốc tế hiệu quả. Thực tiễn cho thấy nhiều thành tựu nhưng cũng có thách thức. Hiến pháp 2013 đóng vai trò quan trọng. Nó tạo cơ sở pháp lý vững chắc. Các cơ quan nhà nước đã và đang nỗ lực chuyển hóa các cam kết quốc tế. Công tác này cần được đánh giá và cải thiện liên tục.
3.1. Hiện trạng nội luật hóa cam kết quốc tế.
Việt Nam đã đạt nhiều thành tựu quan trọng trong nội luật hóa. Số lượng điều ước quốc tế mà Việt Nam ký kết tăng đáng kể. Việc nội luật hóa trở thành hoạt động thường xuyên. Nhiều đạo luật, nghị định đã được ban hành hoặc sửa đổi. Điều này nhằm hiện thực hóa các cam kết quốc tế. Các lĩnh vực như thương mại, đầu tư, quyền con người đều có sự chuyển biến. Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức trong thực thi điều ước quốc tế.
3.2. Ảnh hưởng của Hiến pháp 2013 đến nội luật hóa.
Hiến pháp 2013 đánh dấu bước tiến lớn. Hiến pháp khẳng định nguyên tắc tôn trọng điều ước quốc tế. Điều này tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho nội luật hóa. Quy định về áp dụng trực tiếp điều ước quốc tế được làm rõ. Hiến pháp thúc đẩy quá trình hài hòa hóa pháp luật. Hệ thống pháp luật Việt Nam ngày càng phù hợp hơn. Sự thay đổi này nâng cao hiệu quả thực thi điều ước quốc tế.
3.3. Nội dung và phương pháp thực thi điều ước quốc tế.
Nội dung nội luật hóa rất đa dạng. Nó bao gồm các quy định về quyền, nghĩa vụ, trình tự, thủ tục. Các phương pháp nội luật hóa được áp dụng linh hoạt. Có thể là phương pháp chuyển hóa toàn bộ hoặc chuyển hóa từng phần. Phương pháp viện dẫn hay quy định trực tiếp cũng được sử dụng. Việc lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào đặc điểm của điều ước. Điều này cũng dựa vào tính chất của pháp luật quốc gia. Mục tiêu là đảm bảo điều ước được thực thi một cách hiệu quả nhất.
IV.Đánh giá hiệu quả nội luật hóa điều ước quốc tế Việt Nam
Đánh giá hiệu quả nội luật hóa điều ước quốc tế là cần thiết. Nó giúp nhận diện điểm mạnh và hạn chế. Điều này hỗ trợ hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam. Thành tựu đã đạt được là rõ ràng. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức trong thực thi điều ước quốc tế. Cần có cái nhìn khách quan. Từ đó đưa ra các giải pháp phù hợp. Đảm bảo pháp luật quốc gia luôn cập nhật và đáp ứng yêu cầu hội nhập.
4.1. Thành tựu nội luật hóa điều ước quốc tế.
4.2. Hạn chế và thách thức thực thi điều ước quốc tế.
Bên cạnh thành tựu, còn nhiều hạn chế tồn tại. Một số điều ước quốc tế chưa được nội luật hóa kịp thời. Sự thiếu đồng bộ giữa các văn bản pháp luật vẫn xảy ra. Năng lực cán bộ thực thi pháp luật còn cần được nâng cao. Công tác phổ biến, giáo dục pháp luật chưa thực sự hiệu quả. Điều này gây khó khăn cho việc áp dụng điều ước quốc tế trên thực tế. Những thách thức này đòi hỏi các giải pháp đồng bộ và quyết liệt.
4.3. Sự cần thiết hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam.
Việc hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam là cấp bách. Nó đảm bảo nội luật hóa điều ước quốc tế được hiệu quả. Cần rà soát, sửa đổi các quy định pháp luật hiện hành. Mục tiêu là loại bỏ sự chồng chéo, mâu thuẫn. Cần xây dựng cơ chế giám sát thực thi điều ước quốc tế rõ ràng. Sự phát triển của pháp luật quốc gia phải gắn liền với luật quốc tế. Điều này củng cố nền tảng pháp lý cho hội nhập sâu rộng.
V.Giải pháp hoàn thiện nội luật hóa điều ước quốc tế pháp luật
Để nâng cao hiệu quả nội luật hóa điều ước quốc tế, cần có giải pháp đồng bộ. Các giải pháp này nhằm hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam. Cần xác định rõ quan điểm chiến lược. Đồng thời triển khai các biện pháp cụ thể. Mục tiêu là đảm bảo các cam kết quốc tế được thực thi đầy đủ. Điều này giúp pháp luật quốc gia ngày càng phát triển. Nó phù hợp với xu thế chung của luật quốc tế.
5.1. Quan điểm phát triển nội luật hóa điều ước quốc tế.
Cần xác định rõ quan điểm về nội luật hóa điều ước quốc tế. Đây là công cụ chiến lược để hoàn thiện pháp luật quốc gia. Nội luật hóa không chỉ là nghĩa vụ mà còn là cơ hội phát triển. Cần chủ động, tích cực trong việc chuyển hóa các cam kết quốc tế. Quan điểm này phải xuyên suốt trong toàn bộ quá trình xây dựng pháp luật. Điều này giúp nâng cao chất lượng hệ thống pháp luật Việt Nam. Nó đảm bảo tính tương thích với luật quốc tế.
5.2. Các giải pháp cụ thể nâng cao hiệu quả nội luật hóa.
Nhiều giải pháp cần được triển khai đồng bộ. Cần tăng cường năng lực của đội ngũ cán bộ làm công tác pháp luật. Đào tạo chuyên sâu về luật quốc tế và kỹ thuật lập pháp. Cải thiện quy trình rà soát, đánh giá sự cần thiết nội luật hóa. Xây dựng cơ chế phối hợp hiệu quả giữa các cơ quan. Nâng cao chất lượng công tác dự báo và tham vấn chuyên gia. Tăng cường thông tin, tuyên truyền về các điều ước quốc tế. Điều này giúp áp dụng điều ước quốc tế rộng rãi hơn.
5.3. Hoàn thiện pháp luật quốc gia phù hợp luật quốc tế.
Việc hoàn thiện pháp luật quốc gia là trọng tâm. Cần rà soát, bổ sung các văn bản quy phạm pháp luật. Đảm bảo tính minh bạch, khả thi của các quy định mới. Thúc đẩy việc xây dựng các đạo luật khung. Các luật này tạo cơ sở cho nội luật hóa linh hoạt hơn. Tiếp tục nghiên cứu, hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về áp dụng điều ước quốc tế. Điều này đảm bảo pháp luật Việt Nam luôn cập nhật. Nó phù hợp với xu thế phát triển của luật quốc tế.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (188 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI PHẠM VĨNH HÀ NỘI LUẬT HÓA ĐIỀU ƯỚC QUỐC TẾ TRONG XÂY DỰNG VÀ HOÀN THIỆN HỆ THỐNG PHÁP LUẬT Ở VIỆT NAM HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI – 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI PHẠM VĨNH HÀ NỘI LUẬT HÓA ĐIỀU ƯỚC QUỐC TẾ TRONG XÂY DỰNG VÀ HOÀN THIỆN HỆ THỐNG PHÁP LUẬT Ở VIỆT NAM HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Chuyên ngành : Lý luận và lịch sử nhà nước và pháp luật Mã số : 9 38 01 06 Người hướng dẫn khoa học: GS. Lê Minh Tâm HÀ NỘI - 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của riêng tôi. Các kết quả nêu trong Luận án chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Các số liệu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng, được trích dẫn theo đúng quy định.
Tôi xin chịu trách nhiệm về tính chính xác và trung thực của Luận án này. TÁC GIẢ LUẬN ÁN MỤC LỤC Trang PHẦN MỞ ĐẦU 1 1. Tính cấp thiết của đề tài 1 2. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án 2 3.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án 3 4. Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu của luận án 4 5. Những đóng góp mới về khoa học của luận án 4 6. Kết cấu của luận án 5 PHẦN TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU 6 1.
Tình hình nghiên cứu ở ngoài nước 6 2. Tình hình nghiên cứu ở trong nước 12 3. Đánh giá chung về tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài 32 4. Những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu trong luận án 34 5.
Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu 35 NỘI DUNG LUẬN ÁN CHƯƠNG 1: 36 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ NỘI LUẬT HÓA ĐIỀU ƯỚC QUỐC TẾ TRONG XÂY DỰNG VÀ HOÀN THIỆN HỆ THỐNG PHÁP LUẬT QUỐC GIA 1. Khái niệm, vai trò của nội luật hóa điều ước quốc tế trong xây dựng và 36 hoàn thiện hệ thống pháp luật quốc gia 1. Nguyên tắc, chủ thể, nội dung, hình thức, phương pháp nội luật hóa điều 57 ước quốc tế trong xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật quốc gia 1. Các yếu tố ảnh hưởng đến nội luật hóa điều ước quốc tế trong xây dựng 69 và hoàn thiện hệ thống pháp luật quốc gia 1.
Nội luật hóa điều ước quốc tế ở một số nước và những kinh nghiệm cho 74 Việt Nam trong việc xây dựng, hoàn thiện hệ thống pháp luật CHƯƠNG 2: 86 THỰC TIỄN NỘI LUẬT HÓA ĐIỀU ƯỚC QUỐC TÊ TRONG XÂY DỰNG VÀ HOÀN THIỆN HỆ THỐNG PHÁP LUẬT Ở VIỆT NAM 2. Thực trạng các yếu tố ảnh hưởng đến nội luật hóa trong xây dựng và hoàn 86 thiện hệ thống pháp luật ở Việt Nam hiện nay 2. Nguyên tắc, chủ thể nội luật hóa điều ước quốc tế trong xây dựng và hoàn 96 thiện hệ thống pháp luật Việt Nam hiện nay 2. Nội dung, hình thức, phương pháp nội luật hóa điều ước quốc tế trong 106 xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam hiện nay 2.
Vai trò của nội luật hóa điều ước quốc tế trong thực tiễn xây dựng và 113 hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam 2. Đánh giá chung về kết quả nội luật hóa điều ước quốc tế trong xây dựng 128 và hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam hiện nay CHƯƠNG 3: 137 QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP NỘI LUẬT HÓA ĐIỀU ƯỚC QUỐC TẾ TRONG XÂY DỰNG VÀ HOÀN THIỆN HỆ THỐNG PHÁP LUẬT Ở VIỆT NAM HIỆN NAY 3. Quan điểm về nội luật hóa điều ước quốc tế trong xây dựng và hoàn thiện 137 hệ thống pháp luật ở Việt Nam hiện nay 3. Giải pháp nội luật hóa điều ước quốc tế trong xây dựng và hoàn thiện hệ 144 thống pháp luật ở Việt Nam hiện nay KẾT LUẬN 164 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT CHXHCN : Cộng hòa xã hội chủ nghĩa ĐƯQT : Điều ước quốc tế HTPL : Hệ thống pháp luật PLQG : Pháp luật quốc gia PLQT : Pháp luật quốc tế VBQPPL : Văn bản quy phạm pháp luật 1 MỞ ĐẦU 1.
Tính cấp thiết của đề tài Trong xu thế toàn cầu hóa, sự tác động và ảnh hưởng lẫn nhau giữa các hệ thống pháp luật ngày càng trở nên mạnh mẽ. Một trong những hiện tượng pháp lý xuất hiện khá phổ biến trên thế giới là sự chuyển hóa những nội dung trong các quy định của ĐƯQT vào các quy định của pháp luật quốc gia. Quá trình này thường được gọi là “nội luật hóa” và có thể bắt gặp ở nhiều lĩnh vực pháp luật trong hệ thống pháp luật của nhiều quốc gia khác nhau. Tại Việt Nam, những nghiên cứu về vấn đề nội luật hóa ĐƯQT xuất hiện khá muộn (khoảng đầu những năm 2000) và còn thiếu kết nối giữa các chuyên ngành.
Ngoài công pháp quốc tế (đề cập và giải quyết ở mức độ nhất định một số khía cạnh mang tính lý luận về nội luật hóa), các khoa học pháp lý chuyên ngành thường hướng sự quan tâm vào những khía cạnh thực tiễn của nội luật hóa ĐƯQT, các tác giả thường mặc nhiên thừa nhận hiện tượng này trong quá trình nghiên cứu mà ít có những bàn luận chuyên sâu. Với việc Việt Nam hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng về mọi mặt, số lượng ĐƯQT mà chúng ta đàm phán và ký kết không ngừng tăng lên theo từng năm. Hoạt động nội luật hóa các ĐƯQT cũng ngày càng trở nên thiết thực, đòi hỏi phải có những nghiên cứu rộng hơn và sâu hơn. Trong phần lớn các công trình nghiên cứu ở nước ta, nội luật hóa ĐƯQT chủ yếu được tiếp cận với tư cách một phương thức bảo đảm cho các nghĩa vụ quốc tế được cam kết trong điều ước được thực thi một cách đầy đủ, thực chất.
Góc độ tiếp cận này mới chỉ nhấn mạnh được vai trò của nội luật hóa trong việc tổ chức thực hiện ĐƯQT mà chưa thấy được những vai trò rất có ý nghĩa khác của nội luật hóa ĐƯQT đối với bản thân HTPL quốc gia. Nội luật hóa ĐƯQT có sự liên hệ rất phức tạp với việc xây dựng và hoàn thiện HTPL quốc gia, thể hiện ở cả những điểm giao thoa cũng như sự khác biệt. Trước hết, quy trình nội luật hóa ĐƯQT đan nhập với quy trình xây dựng pháp luật ở nhiều thao tác và cả chủ thể tiến hành, nhưng khác nhau về mục đích và điều kiện. Thứ hai, yêu cầu nội luật hóa ĐƯQT có tác động qua lại với yêu cầu hoàn thiện HTPL.
Chỉ có thông qua việc hoàn thiện HTPL quốc gia thì một ĐƯQT cụ thể mới được nội luật hóa đầy đủ và ở chiều ngược lại, chính việc nội luật hóa các ĐƯQT nói chung cũng là một biện pháp hiệu quả để hoàn thiện HTPL quốc gia. Xem xét nội luật hóa ĐƯQT trong sự gắn kết với hoạt động xây dựng và hoàn thiện HTPL là một hướng tiếp cận mới, đặc biệt phù hợp với góc độ nghiên cứu của chuyên ngành Lý luận và Lịch sử nhà nước và pháp luật. Hướng nghiên cứu này cũng mang lại nhiều ý nghĩa về mặt thực tiễn khi cho phép 2 chúng ta nhận diện rõ hơn các chủ thể và các thao tác nội luật hóa ĐƯQT trong quy trình xây dựng pháp luật ở Việt Nam hiện nay, bóc tách được những kết quả của nội luật hóa khỏi kết quả thực thi ĐƯQT nói chung, trên cơ sở đó đánh giá được những tác động thực tế của nội luật hóa lên các thành tố khác nhau của HTPL Việt Nam. Vai trò của nội luật hóa các ĐƯQT trong xây dựng và hoàn thiện pháp luật cũng đã được khẳng định tại Nghị quyết 48-NQ/TW ngày 24 tháng 5 năm 2005 của Bộ Chính trị.
Theo đó, “xác định rõ quy trình, cơ chế nội luật hóa các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên” được nhấn mạnh là một giải pháp cụ thể nhằm đổi mới cơ bản quy trình, thủ tục xây dựng pháp luật. Tinh thần này cần được kế thừa và tiếp tục phát huy khi yêu cầu xây dựng và hoàn thiện HTPL Việt Nam đang bước sang một giai đoạn mới, gắn với bối cảnh xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam đến năm 2030, định hướng đến năm 2045. Thực tiễn nội luật hóa các ĐƯQT ở Việt Nam thời gian qua đã đạt được nhiều thành tựu đáng ghi nhận nhưng cũng bộc lộ nhiều bất cập. Việc thiếu cơ sở pháp lý trong triển khai thực hiện, thiếu nhất quán trong lựa chọn cách thức áp dụng ĐƯQT, thiếu sự phối hợp nhịp nhàng giữa các chủ thể tham gia vào công tác nội luật hóa không những có nguy cơ làm giảm hiệu quả của các nỗ lực thực thi cam kết quốc tế mà còn khiến HTPL Việt Nam chưa tiếp thu được một cách trọn vẹn nhất những giá trị pháp lý tiến bộ từ PLQT.
Những hạn chế này một phần đến từ việc chúng ta chưa nhận thức thực sự đầy đủ về ý nghĩa, vai trò của nội luật hóa ĐƯQT trong xây dựng và hoàn thiện HTPL. Với tất cả những sự cần thiết đã trình bày ở trên, nghiên cứu sinh quyết định lựa chọn đề tài “Nội luật hóa điều ước quốc tế trong xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật ở Việt Nam hiện nay” làm đề tài luận án tiến sĩ của mình. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án 2. Mục đích nghiên cứu Mục đích của luận án là tiếp tục làm sáng tỏ những khía cạnh lý luận về nội luật hóa ĐƯQT, đặc biệt là nội luật hóa ĐƯQT trong xây dựng và hoàn thiện HTPL, đánh giá hoạt động nội luật hóa ĐƯQT trong thực tiễn ở Việt Nam từ đó xác định những phương hướng, giải pháp phù hợp để đẩy mạnh việc nội luật hóa các ĐƯQT đáp ứng yêu cầu xây dựng, hoàn thiện HTPL và hội nhập quốc tế.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Vĩnh Hà (2023). Nội luật hóa điều ước quốc tế trong xây dựng và hoàn thiện h [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Luật Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-quoc-te/noi-luat-hoa-dieu-uoc-quoc-te-trong-xay-dung-va-hoan-thien-he-thong-phap-luat-o
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nội luật hóa điều ước quốc tế trong xây dựng và hoàn thiện h" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nội luật hóa điều ước quốc tế góp phần hoàn thiện hệ thống pháp luật quốc gia. Phân tích quy trình và hiệu quả trong xây dựng luật.
Luận án "Nội luật hóa điều ước quốc tế trong xây dựng và hoàn thiện h" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Nội luật hóa điều ước quốc tế trong xây dựng và hoàn thiện h" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nội luật hóa điều ước quốc tế trong xây dựng và hoàn thiện h" thuộc chuyên ngành Lý luận và lịch sử nhà nước và pháp luật. Danh mục: Luật Quốc Tế.
Luận án "Nội luật hóa điều ước quốc tế trong xây dựng và hoàn thiện h" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nội luật hóa điều ước quốc tế trong xây dựng và hoàn thiện h" có 188 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nội luật hóa điều ước quốc tế trong xây dựng và hoàn thiện h" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.