Luận án tiến sĩ: Nghĩa vụ con người trong pháp luật quốc tế và pháp luật Việt Nam - Vương Tấn Việt
"Tìm hiểu nghĩa vụ con người trong pháp luật quốc tế và Việt Nam. Phân tích cam kết pháp lý, thực thi và thách thức trong bảo vệ quyền con người."
Luan An
Luận án tiến sĩ luật học
Năm xuất bản
Số trang
305
Thời gian đọc
46 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan nghĩa vụ con người trong pháp luật quốc tế
- Số trang:
- 305 trang
- Trường:
- Trường Đại học Luật Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Luật Hiến pháp và Luật Hành chính
- Tác giả:
- Vương Tấn Việt
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan nghĩa vụ con người trong pháp luật quốc tế
Nghĩa vụ con người là một bộ phận cấu thành nền tảng của luật nhân quyền quốc tế. Mọi cá nhân khi thụ hưởng quyền đều gắn liền với các bổn phận pháp lý và đạo đức xác định. Hệ thống chuẩn mực quốc tế về quyền con người không chỉ ghi nhận các quyền tự do. Hệ thống này còn khẳng định rõ ràng trách nhiệm tương ứng của cá nhân trước xã hội. Các văn kiện pháp lý quốc tế từ sớm đã xác lập nguyên tắc cân bằng giữa quyền lợi và bổn phận. Pháp luật quốc tế quy định nghĩa vụ nhằm duy trì trật tự công cộng, bảo vệ nền dân chủ và bảo đảm an sinh xã hội. Việc thực thi nghĩa vụ là điều kiện tiên quyết để quyền con người được hiện thực hóa đầy đủ. Mỗi cá nhân cần nhận thức rõ vai trò của bản thân trong việc xây dựng trật tự pháp lý toàn cầu.
1.1. Bản chất pháp lý của nghĩa vụ con người hiện đại
Nghĩa vụ con người thể hiện những đòi hỏi tất yếu của xã hội đối với hành vi cá nhân. Bản chất pháp lý của nghĩa vụ bắt nguồn từ nhu cầu tồn tại hòa bình và phát triển chung. Cá nhân thực hiện nghĩa vụ tôn trọng quyền của người khác để bảo vệ chính quyền lợi của mình. Quy phạm nghĩa vụ xác lập ranh giới cho sự tự do cá nhân. Ranh giới này ngăn chặn hành vi lạm quyền hoặc xâm phạm trật tự cộng đồng. Khi nghĩa vụ được luật hóa, tính cưỡng chế và tính bắt buộc chung được hình thành. Việc thực hiện nghĩa vụ bảo đảm sự công bằng trong thụ hưởng các giá trị sống. Nghĩa vụ con người không làm suy giảm quyền năng cá nhân. Trái lại, nghĩa vụ tạo môi trường an toàn và lành mạnh để các quyền con người được phát huy cao nhất.
1.2. Phân biệt nghĩa vụ con người và nghĩa vụ công dân
Nghĩa vụ con người và nghĩa vụ công dân có phạm vi chủ thể cùng cơ sở pháp lý khác biệt. Nghĩa vụ con người áp dụng cho tất cả mọi người không phân biệt quốc tịch, chủng tộc hay nguồn gốc xuất thân. Loại nghĩa vụ này gắn liền với phẩm giá tự nhiên của con người. Trong khi đó, quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân chỉ gắn với cá nhân mang quốc tịch của một quốc gia cụ thể. Nghĩa vụ công dân phát sinh từ mối quan hệ pháp lý giữa nhà nước và công dân. Các nghĩa vụ như trung thành với Tổ quốc hay nghĩa vụ quân sự thuộc phạm trù công dân. Ngược lại, nghĩa vụ tôn trọng tính mạng, danh dự và tài sản của người khác áp dụng cho toàn thể nhân loại. Việc phân biệt rõ hai khái niệm giúp xây dựng chính sách pháp luật chuẩn xác và hiệu quả.
II. Quan hệ biện chứng giữa quyền và nghĩa vụ con người
Lý luận pháp luật hiện đại khẳng định quan hệ biện chứng giữa quyền và nghĩa vụ là một quy luật khách quan. Quyền và nghĩa vụ luôn tồn tại song hành, không thể tách rời nhau. Quyền của chủ thể này luôn là nghĩa vụ tương ứng của chủ thể khác trong xã hội. Ngược lại, việc hoàn thành nghĩa vụ tạo cơ sở vật chất và pháp lý vững chắc để thực hiện quyền. Xã hội không thể tồn tại một nền tự do vô chính phủ thiếu vắng nghĩa vụ. Sự mất cân đối giữa quyền và nghĩa vụ sẽ dẫn đến bất ổn trật tự xã hội. Một hệ thống pháp chế tiến bộ luôn đề cao sự hài hòa giữa hai yếu tố này. Việc tôn trọng nghĩa vụ chính là điều kiện bảo đảm cho quyền con người được bảo vệ bền vững.
2.1. Mối liên hệ hữu cơ giữa quyền lợi và nghĩa vụ pháp lý
Quyền lợi và nghĩa vụ pháp lý liên kết chặt chẽ trong từng quan hệ xã hội cụ thể. Quyền không tự sinh ra mà hình thành trên nền tảng lao động và cống hiến nghĩa vụ của cả cộng đồng. Cá nhân hưởng các dịch vụ công, an ninh và phúc lợi xã hội nhờ vào việc người khác thực hiện nghĩa vụ đóng thuế và chấp hành pháp luật. Khi cá nhân hoàn thành nghĩa vụ cá nhân đối với cộng đồng, toàn xã hội sẽ phát triển thịnh vượng. Sự thịnh vượng chung tiếp tục mở rộng phạm vi và chất lượng của các quyền con người. Mối quan hệ tương hỗ này thúc đẩy xã hội tiến bộ liên tục. Sự tách rời quyền lợi khỏi nghĩa vụ là nguyên nhân gây suy thoái đạo đức và phá vỡ kỷ cương pháp luật.
2.2. Giới hạn quyền con người để bảo đảm trật tự xã hội
Quyền con người có tính phổ quát nhưng không mang tính tuyệt đối trong mọi trường hợp. Pháp luật quốc tế và luật pháp quốc gia đều quy định các giới hạn quyền con người cần thiết. Việc hạn chế quyền chỉ được thực hiện bằng luật định vì các mục tiêu chính đáng. Các mục tiêu này bao gồm bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự công cộng, sức khỏe cộng đồng và đạo đức xã hội. Giới hạn quyền ngăn ngừa các hành vi lạm dụng quyền gây tổn hại cho người xung quanh. Cá nhân có nghĩa vụ chấp hành các giới hạn hợp pháp do nhà nước ban hành. Điều này bảo đảm sự cân bằng giữa tự do cá nhân và an toàn chung của cộng đồng. Mọi giới hạn phải tuân thủ nguyên tắc tương xứng và cần thiết trong một xã hội dân chủ.
III. Quy định chuẩn mực quốc tế về nghĩa vụ của cá nhân
Luật nhân quyền quốc tế ghi nhận đầy đủ các nghĩa vụ pháp lý và đạo đức của cá nhân. Chuẩn mực quốc tế về quyền con người được hình thành qua nhiều văn kiện quan trọng của Liên Hợp Quốc và các tổ chức khu vực. Các điều ước quốc tế thiết lập nghĩa vụ cho nhà nước và cho từng cá nhân trong xã hội. Nghĩa vụ quốc tế đòi hỏi mỗi người phải có tinh thần đoàn kết và trách nhiệm đối với đồng loại. Sự thừa nhận nghĩa vụ trong luật quốc tế giúp ngăn chặn các thảm họa nhân đạo và xung đột sắc tộc. Các quốc gia thành viên có trách nhiệm nội luật hóa các chuẩn mực quốc tế này vào hệ thống pháp luật quốc gia. Điều này tạo cơ chế bảo vệ quyền con người đồng bộ trên phạm vi toàn cầu.
3.1. Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền UDHR Điều 29 và giá trị cốt lõi
Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền UDHR Điều 29 khẳng định vị trí trung tâm của nghĩa vụ đối với sự phát triển nhân cách. Điều khoản này nêu rõ cá nhân có nghĩa vụ đối với cộng đồng nơi duy nhất nhân cách cá nhân phát triển tự do và đầy đủ. Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền UDHR Điều 29 đặt nền móng pháp lý cho việc xác lập giới hạn hợp pháp của các quyền tự do. Tuyên ngôn nhấn mạnh việc thực thi quyền phải bảo đảm sự thừa nhận và tôn trọng quyền của người khác. Tinh thần của Điều 29 là nguyên tắc chỉ đạo cho toàn bộ hệ thống nhân quyền quốc tế. Điều khoản này nhắc nhở nhân loại rằng quyền tự do cá nhân không thể tách rời bổn phận xã hội. Giá trị của Điều 29 UDHR vẫn giữ nguyên tính thời sự trong kỷ nguyên hiện đại.
3.2. Quy định nghĩa vụ cá nhân trong các điều ước quốc tế
Nhiều điều ước quốc tế đa phương khẳng định rõ trách nhiệm của cá nhân trước cộng đồng. Công ước Quốc tế về các Quyền Dân sự và Chính trị (ICCPR) và Công ước về các Quyền Kinh tế, Xã hội và Văn hóa (ICESCR) đều nhấn mạnh nghĩa vụ cá nhân đối với cộng đồng trong phần lời nói đầu. Tuyên ngôn châu Mỹ về Quyền và Nghĩa vụ của Con người (ADRDM) dành riêng một chương quy định chi tiết các nghĩa vụ cụ thể. Các nghĩa vụ này bao gồm nghĩa vụ đối với xã hội, gia đình, nghĩa vụ học tập, nộp thuế và tuân thủ pháp luật. Hiến chương châu Phi về Quyền con người và Quyền các dân tộc cũng quy định các bổn phận cụ thể của cá nhân. Các văn kiện này tạo nên khung pháp lý quốc tế toàn diện về trách nhiệm cá nhân.
IV. Pháp luật Việt Nam về quyền và nghĩa vụ con người
Việt Nam luôn nhất quán quan điểm kết hợp chặt chẽ giữa quyền con người và nghĩa vụ công dân. Hệ thống pháp luật Việt Nam thể chế hóa sâu sắc mối quan hệ giữa nhà nước, xã hội và cá nhân. Hiến pháp 2013 về nghĩa vụ công dân đánh dấu bước tiến lớn trong kỹ thuật lập hiến và bảo vệ nhân quyền. Pháp luật nước ta quy định rõ ràng các quyền cơ bản đi đôi với các nghĩa vụ bắt buộc. Mọi công dân bình đẳng trước pháp luật trong việc thụ hưởng quyền và thực thi trách nhiệm. Các bộ luật chuyên ngành cụ thể hóa các nghĩa vụ hiến định thành các quy tắc xử sự cụ thể. Cơ chế bảo đảm thực thi nghĩa vụ được củng cố nhằm duy trì trật tự và kỷ cương xã hội.
4.1. Hiến pháp 2013 về nghĩa vụ công dân và quyền con người
Hiến pháp 2013 về nghĩa vụ công dân và quyền con người đã có những đổi mới mang tính bước ngoặt. Hiến pháp dành riêng Chương II để quy định quyền con người, quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân. Điều 15 Hiến pháp khẳng định nguyên tắc quyền công dân không tách rời nghĩa vụ công dân. Mọi người có nghĩa vụ tôn trọng quyền của người khác và thực hiện nghĩa vụ đối với Nhà nước và xã hội. Hiến pháp 2013 quy định các nghĩa vụ nền tảng như trung thành với Tổ quốc, bảo vệ Tổ quốc, nghĩa vụ nộp thuế và tuân thủ Hiến pháp. Các quy định này vừa tương thích với chuẩn mực quốc tế, vừa phù hợp với thực tiễn lịch sử và văn hóa Việt Nam.
4.2. Trách nhiệm pháp lý của cá nhân trong pháp luật thực định
Trách nhiệm pháp lý của cá nhân là công cụ bảo đảm hiệu lực thực thi của các quy định nghĩa vụ. Bộ luật Hình sự, Bộ luật Dân sự và Luật Xử lý vi phạm hành chính quy định cụ thể các chế tài đối với hành vi vi phạm nghĩa vụ. Khi cá nhân không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ luật định, nhà nước áp dụng các biện pháp cưỡng chế tương ứng. Chế tài pháp lý mang tính răn đe, giáo dục và khôi phục trật tự bị xâm phạm. Đồng thời, pháp luật bảo đảm quy trình xử lý công minh, khách quan và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người bị xử lý. Việc gắn liền nghĩa vụ với chế tài trách nhiệm pháp lý tạo lập sự tôn nghiêm của pháp luật và bảo vệ cuộc sống bình yên của nhân dân.
V. Giải pháp hoàn thiện nghĩa vụ con người ở Việt Nam
Việc hoàn thiện thể chế và nâng cao hiệu quả thực thi nghĩa vụ con người là yêu cầu cấp thiết hiện nay. Quá trình hội nhập quốc tế sâu rộng đòi hỏi pháp luật Việt Nam phải tiếp tục tương thích với các chuẩn mực tiến bộ. Nâng cao nhận thức xã hội về trách nhiệm cá nhân là yếu tố then chốt để xây dựng nhà nước pháp quyền. Hệ thống pháp luật cần bổ sung các cơ chế bảo đảm nghĩa vụ đi đôi với việc mở rộng quyền tự do dân chủ. Công tác tuyên truyền, phổ biến giáo dục pháp luật cần được đổi mới toàn diện và thực chất. Sự phối hợp giữa gia đình, nhà trường và xã hội đóng vai trò nền tảng trong việc giáo dục ý thức nghĩa vụ cho thế hệ trẻ.
5.1. Nâng cao ý thức nghĩa vụ cá nhân đối với cộng đồng
Ý thức pháp luật và đạo đức là động lực nội tâm giúp cá nhân tự giác chấp hành bổn phận. Tinh thần trách nhiệm và nghĩa vụ cá nhân đối với cộng đồng cần được vun đắp qua các chương trình giáo dục công dân. Xã hội cần tôn vinh các tấm gương cống hiến, hy sinh vì lợi ích tập thể và đất nước. Việc đẩy mạnh giáo dục văn hóa tôn trọng pháp luật và nghĩa vụ tôn trọng quyền của người khác tạo nền tảng cho xã hội văn minh. Các tổ chức đoàn thể xã hội cần tích cực vận động nhân dân tham gia các phong trào thiện nguyện, bảo vệ môi trường và giữ gìn an ninh trật tự. Khi mỗi cá nhân tự giác thực hiện nghĩa vụ, sức mạnh khối đại đoàn kết toàn dân tộc sẽ được tăng cường bền vững.
5.2. Hoàn thiện hệ thống chính sách và thể chế pháp luật
Hoàn thiện hệ thống pháp luật là giải pháp căn bản nhằm nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước về quyền và nghĩa vụ. Cơ quan lập pháp cần tiếp tục rà soát, sửa đổi các văn bản quy phạm pháp luật để đồng bộ hóa quy định nghĩa vụ. Quy định pháp luật phải minh bạch, cụ thể và có tính khả thi cao để tạo thuận lợi cho người dân thi hành. Cần hoàn thiện cơ chế xác định trách nhiệm pháp lý của cá nhân đối với các hành vi vi phạm trật tự công cộng và môi trường số. Đồng thời, việc giám sát, thanh tra, kiểm tra và xử lý nghiêm minh các sai phạm phải được tiến hành thường xuyên. Thể chế pháp luật hoàn thiện sẽ bảo đảm sự phát triển hài hòa giữa quyền lợi cá nhân và lợi ích quốc gia.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (305 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI VƯƠNG TẤN VIỆT ĐỀ TÀI NGHĨA VỤ CON NGƯỜI TRONG PHÁP LUẬT QUỐC TẾ VÀ PHÁP LUẬT VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Hà Nội - 2021 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI VƯƠNG TẤN VIỆT ĐỀ TÀI NGHĨA VỤ CON NGƯỜI TRONG PHÁP LUẬT QUỐC TẾ VÀ PHÁP LUẬT VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Chuyên ngành: Luật Hiến pháp và Luật Hành chính Mã số: 9380102 Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Minh Đoan 2. Trần Kim Liễu Hà Nội - 2021 luan an “MỖI NGƯỜI ĐẾN VỚI THẾ GIỚI NÀY ĐỀU CÓ TRÁCH NHIỆM XÂY DỰNG THẾ GIỚI TỐT ĐẸP HƠN, ĐỂ CÙNG NHAU THỤ HƯỞNG NHỮNG QUYỀN VÀ HẠNH PHÚC TRONG THẾ GIỚI ĐÓ”. “Coming to this world, everyone has the responsibility to make it better, then we together can enjoy the rights and happiness here”.
Vương Tấn Việt (Thượng tọa Thích Chân Quang) luan an LỜI CẢM ƠN Nghiên cứu sinh (NCS) xin chân thành cảm ơn Trường Đại học Luật Hà Nội và tất cả quý Thầy Cô bộ môn đã giảng dạy chúng tôi trong chương trình đào tạo bậc Cử nhân Luật và quý Thầy Cô đã giảng dạy các học phần bổ sung ở trình độ Thạc sĩ và các học phần ở trình độ Tiến sĩ, giúp NCS nắm bắt những kiến thức chuyên môn cần thiết cho việc nghiên cứu. Đặc biệt, những kiến thức về Luật Hiến pháp, Luật Hành chính, Luật Nhân quyền… đã gợi cảm hứng rất lớn cho NCS thực hiện đề tài nghiên cứu này. NCS bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Thầy Cô giáo hướng dẫn là GS. Nguyễn Minh Đoan và TS.
Trần Kim Liễu đã giúp đỡ NCS rất nhiều trong suốt quá trình nghiên cứu. Những ý kiến chuyên môn quý báu của quý Thầy Cô không những định hướng những ý tưởng ban sơ của NCS thành một công trình nghiên cứu khoa học chặt chẽ mà còn bổ sung, hoàn thiện ở những góc độ mà NCS còn thiếu sót. NCS cũng xin chân thành cảm ơn quý Thầy Cô trong Hội đồng góp ý các Chuyên đề, góp ý Luận án tiến sĩ ở bộ môn và Hội đồng đánh giá cấp Cơ sở, cấp Trường đã có những ý kiến đóng góp chuyên môn quý giá để Luận án được hoàn thành: GS. Thái Vĩnh Thắng GS.
Nguyễn Đăng Dung PGS. Nguyễn Văn Quang PGS. Bùi Thị Đào TS. Trần Thị Hiền TS.
Phạm Quý Tỵ TS. Nguyễn Thị Thủy TS. Phạm Hồng Quang Quý Thầy Cô trong hội đồng cấp trường Quý Thầy Cô phản biện độc lập NCS cũng xin được gửi lời cảm ơn sâu sắc tới quý Thầy Cô đã hết lòng giúp đỡ, tạo điều kiện để NCS hoàn thiện Luận án này: TS. Đoàn Trung Kiên, hiệu trưởng Trường Đại học Luật Hà Nội luan an TS.
Trần Quang Huy, nguyên phó hiệu trưởng Trường Đại học Luật Hà Nội PGS. Vũ Thị Lan Anh, phó hiệu trưởng Trường Đại học Luật Hà Nội PGS. Nguyễn Văn Tuyến, trưởng phòng Đào tạo sau đại học PGS. Nguyễn Thị Vân Anh, phó trưởng phòng Đào tạo sau đại học TS.
Ngọ Văn Nhân, trưởng khoa Lý luận chính trị ThS. Phạm Văn Hạnh, giám đốc Trung tâm thông tin ThS. Đặng Kim Phương, chủ nhiệm nghiên cứu sinh khóa 25 Ngoài ra, trong công tác điều tra xã hội học, NCS cũng chân thành cảm ơn đội ngũ hơn 1.000 tình nguyện viên thuộc hệ thống Đạo tràng, Chúng thanh niên Phật tử chùa Thiền Tôn Phật Quang trên khắp cả nước đã đóng góp trong tất cả các khâu như tổ chức, thu và phát phiếu khảo sát, xử lý số liệu, hậu cần. Cùng với đó là hơn 3.000 người đã nhiệt tình tham gia trả lời khảo sát ở khắp 33 tỉnh, thành và 4 quốc gia, vùng lãnh thổ: Đài Loan, Hàn Quốc, Nhật Bản, Singapore.
NCS xin gửi lời cảm ơn tới quý Thầy Cô chùa Thiền Tôn Phật Quang là những người đệ tử của NCS đã luôn đồng hành, hỗ trợ trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành Luận án. Đó là Sư cô Thích Nữ Tường Phổ, Đại đức Thích Khải Tạng, Đại đức Thích Nghiêm Giám, Đại đức Thích Khải Bảo, Sư cô Thích Nữ Tâm Long, Sư cô Thích Nữ Thành Tiến, Sư cô Thích Nữ Thành Khai, Thầy Thích Khải Tông, Thầy Thích Toàn Hảo, Thầy Thích Toàn Nghĩa, Thầy Thích Toàn Năng, Thầy Thích Pháp Tâm, Thầy Thích Pháp Vũ, Thầy Thích Pháp Quân, Thầy Thích Pháp Toàn, Thầy Thích Pháp Thông, Sư cô Thích Nữ Thành Lương, Sư cô Thích Nữ Vĩnh Thiền, Sư cô Thích Nữ Vĩnh Tuệ. NCS cũng xin gửi lời cảm ơn đến tấm lòng của biết bao nhiêu người đã quan tâm, ủng hộ khi biết chúng tôi thực hiện việc nghiên cứu Luận án tiến sĩ này. Cuối cùng, NCS xin được gửi lời cảm ơn chân thành đến tất cả mọi người đã góp phần giúp NCS hoàn thành Luận án.
luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của riêng tôi. Các kết quả nêu trong Luận án chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Các số liệu trong Luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng, được trích dẫn đúng theo quy định. Tôi xin chịu trách nhiệm về tính chính xác và trung thực của Luận án này.
Tác giả luận án Vương Tấn Việt luan an DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT BLHS Bộ luật Hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2017 ADRDM American Declaration of the Rights and Duties of Man (Tuyên ngôn châu Mỹ về Quyền và Nghĩa vụ của con người năm 1948) UDHR Universal Declaration of Human Rights (Tuyên ngôn quốc tế Nhân quyền năm 1948) ICCPR International Covenant on Civil and Political Rights (Công ước Quốc tế về các Quyền Dân sự và Chính trị năm 1966) ICESCR International Covenant on Economic, Social and Cultural Rights (Công ước Quốc tế về các Quyền Kinh tế, Xã hội và Văn hóa năm 1966) Trong Luận án, để nhấn mạnh và tạo sự dễ dàng cho Quý vị độc giả trong việc nắm bắt nội dung, NCS xin phép được viết in nghiêng hoặc in đậm hoặc in hoa (Chữ cái đầu tiên hoặc TOÀN BỘ) những từ khóa quan trọng, đặc biệt là Quyền và Nghĩa vụ. luan an Mục lục MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu đề tài. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu.
Đóng góp mới về khoa học của luận án. Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của đề tài. Cấu trúc của luận án. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.
Tổng quan tình hình nghiên cứu đề tài luận án. Tình hình nghiên cứu ở trong nước. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài. Nhận xét về tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án.
Nhận xét chung về tình hình nghiên cứu và những vấn đề đã nghiên cứu được luận án kế thừa, tiếp tục phát triển. Những vấn đề liên quan đến đề tài luận án còn chưa được giải quyết hoặc giải quyết chưa thấu đáo mà luận án cần tiếp tục nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu.
Giả thuyết nghiên cứu. 25 luan an CHƯƠNG 2. NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ NGHĨA VỤ CON NGƯỜI TRONG PHÁP LUẬT. Khái niệm và mục đích, ý nghĩa việc quy định Nghĩa vụ con người trong pháp luật.
Khái niệm Nghĩa vụ con người trong pháp luật. Mục đích, ý nghĩa của việc quy định Nghĩa vụ con người trong pháp luật 34 2. Bản chất Nghĩa vụ con người và mối tương quan giữa Nghĩa vụ con người với Quyền con người trong pháp luật. Bản chất Nghĩa vụ con người.
Mối tương quan giữa Nghĩa vụ con người và Quyền con người trong pháp luật. Nghĩa vụ con người trong Pháp luật quốc tế và Pháp luật quốc gia. Nghĩa vụ con người trong Pháp luật quốc tế. Nghĩa vụ con người trong Pháp luật quốc gia.
Quan hệ giữa Nghĩa vụ con người trong Pháp luật quốc tế và Pháp luật quốc gia. Nội dung một số Nghĩa vụ con người trong Pháp luật quốc tế và Pháp luật quốc gia. Cơ chế bảo đảm thực thi Nghĩa vụ con người trong pháp luật. Cơ chế pháp lý bảo đảm thực thi Nghĩa vụ con người trong pháp luật.
Cơ chế xã hội bảo đảm thực thi Nghĩa vụ con người trong pháp luật. 83 Tiểu kết Chương 2. THỰC TRẠNG NGHĨA VỤ CON NGƯỜI TRONG PHÁP LUẬT QUỐC TẾ VÀ PHÁP LUẬT VIỆT NAM. Thực trạng Nghĩa vụ con người trong Pháp luật quốc tế.
Quá trình hình thành và phát triển của Nghĩa vụ con người trong Pháp luật quốc tế. Thực trạng quy định một số Nghĩa vụ con người trong Pháp luật quốc tế 102 luan an 3. Thực trạng Nghĩa vụ con người trong Pháp luật Việt Nam. Quá trình hình thành và phát triển của Nghĩa vụ con người trong Pháp luật Việt Nam.
Thực trạng quy định và thực thi một số Nghĩa vụ con người trong Pháp luật Việt Nam. Nhận xét, đánh giá chung về Nghĩa vụ con người trong Pháp luật quốc tế, Pháp luật Việt Nam và những vấn đề đặt ra. Nhận xét, đánh giá chung về Nghĩa vụ con người trong Pháp luật quốc tế. Nhận xét, đánh giá chung về Nghĩa vụ con người trong pháp luật Việt Nam.
Những vấn đề đặt ra về Nghĩa vụ con người trong pháp luật. 136 Tiểu kết Chương 3. QUAN ĐIỂM, GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN NGHĨA VỤ CON NGƯỜI TRONG PHÁP LUẬT QUỐC TẾ VÀ PHÁP LUẬT VIỆT NAM. Quan điểm hoàn thiện Nghĩa vụ con người trong Pháp luật quốc tế và Pháp luật Việt Nam.
Giải pháp hoàn thiện Nghĩa vụ con người trong Pháp luật quốc tế và Pháp luật Việt Nam. Xây dựng sự nhận thức đúng, đầy đủ, sâu sắc về Nghĩa vụ con người ở cả phạm vi quốc tế và quốc gia. Không ngừng xây dựng và hoàn thiện pháp luật về Nghĩa vụ con người 151 4. Hoàn thiện cơ chế pháp lý bảo đảm thực thi Nghĩa vụ con người trong pháp luật.
Xây dựng, củng cố các thể chế xã hội khác, kết hợp với pháp luật để hoàn thiện cơ chế xã hội hỗ trợ, thúc đẩy việc thực thi Nghĩa vụ con người. Đề xuất Tuyên ngôn Toàn cầu về Nghĩa vụ của con người. 197 TUYÊN NGÔN TOÀN CẦU VỀ NGHĨA VỤ CỦA CON NGƯỜI. 199 Tiểu kết chương 4.
206 luan an KẾT LUẬN. 208 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 291 luan an 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Trong lý luận cực kỳ cơ bản của pháp luật, Quyền và Nghĩa vụ là hai mặt của một vấn đề.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Vương Tấn Việt (2021). Nghĩa vụ con người trong pháp luật quốc tế và Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Luật Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-quoc-te/nghia-vu-con-nguoi-trong-phap-luat-quoc-te-va-phap-luat-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghĩa vụ con người trong pháp luật quốc tế và Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Tìm hiểu nghĩa vụ con người trong pháp luật quốc tế và Việt Nam. Phân tích cam kết pháp lý, thực thi và thách thức trong bảo vệ quyền con người."
Luận án "Nghĩa vụ con người trong pháp luật quốc tế và Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Nghĩa vụ con người trong pháp luật quốc tế và Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghĩa vụ con người trong pháp luật quốc tế và Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật Hiến pháp và Luật Hành chính. Danh mục: Luật Quốc Tế.
Luận án "Nghĩa vụ con người trong pháp luật quốc tế và Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghĩa vụ con người trong pháp luật quốc tế và Việt Nam" có 305 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghĩa vụ con người trong pháp luật quốc tế và Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.