Tổng quan về luận án

Luận án "Phương pháp hoà bình trong việc giải quyết các tranh chấp quốc tế" của KEO PHEAK KDEY, được hoàn thành vào năm 2002 dưới sự hướng dẫn của PGS-TS LÊ MINH THÔNG, là một công trình khoa học tiên phong và có tính cấp thiết sâu sắc trong bối cảnh khoa học luật quốc tế đầu thế kỷ 21. Nghiên cứu này nổi bật khi phân tích toàn diện và có hệ thống về vai trò, cơ chế, và thực tiễn áp dụng các phương pháp hoà bình trong giải quyết tranh chấp quốc tế, đặc biệt là tại khu vực Đông Dương và Đông Nam Á. Tính tiên phong của luận án được thể hiện rõ rệt qua việc đây là "công trình chuyên khảo đầu tiên tại Việt Nam và Camphuchia về vấn đề hoà bình giải quyết các tranh chấp quốc tế", lấp đầy một khoảng trống nghiên cứu học thuật quan trọng mà trước đó "ở Cămpuchia chưa có công trình khoa học nào nghiên cứu về vấn đề này và trong sách báo về luật pháp quốc tế tại Campuchia cũng chưa có đầy đủ". Ngay cả tại Việt Nam, các nghiên cứu trước đây "còn ít và mới chỉ đề cập đến một số vấn đề lý luận chung của pháp luật quốc tế", thiếu đi sự chuyên sâu và hệ thống mà luận án này mang lại.

Research gap SPECIFIC với citations từ literature: Khoảng trống nghiên cứu chính mà luận án này giải quyết là sự thiếu vắng các nghiên cứu chuyên sâu, có hệ thống và toàn diện về phương pháp hoà bình trong giải quyết tranh chấp quốc tế, đặc biệt từ góc độ lý luận và thực tiễn của các quốc gia Đông Dương. Tác giả chỉ ra rằng, mặc dù tầm quan trọng của nguyên tắc giải quyết tranh chấp bằng phương pháp hoà bình đã được Đại hội đồng Liên hợp quốc khoá XXV chính thức ghi nhận trong Tuyên bố về các nguyên tắc của luật quốc tế năm 1970, việc áp dụng trên thực tế vẫn còn nhiều bất cập, "chưa được thật sự bình đẳng" và thường xuyên chịu "sự thu xếp và áp đặt của một số thế lực quốc tế", gây ra những "tổn thất hay không công bằng" cho các bên yếu thế. Khoảng trống này càng trầm trọng hơn tại Campuchia, nơi "chưa có một công trình nghiên cứu khoa học nào đề cập đến vấn đề trên", và tại Việt Nam, các công trình hiện có chỉ giới hạn ở "một số bài giảng in ở các giáo trình của bộ môn luật pháp quốc tế một số trường đại học", thiếu đi một phân tích chuyên khảo sâu rộng. Luận án này đã cụ thể hóa khoảng trống đó bằng việc cung cấp một phân tích "có hệ thống và khoa học về các nhóm biện pháp, nội dung của các biện pháp hoà bình và cách giải quyết các tranh chấp quốc tế, trong thực tiễn sinh hoạt quốc tế qua các giai đoạn phát triển của các quan hệ quốc tế mà trước đây ở tại Cămpuchia chưa có công trình nào chuyên nghiên cứu sâu và đầy đủ như vậy".

Research questions và hypotheses: Dựa trên mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu, các câu hỏi và giả thuyết của luận án có thể được tái cấu trúc như sau:

  • Câu hỏi nghiên cứu 1: Thực trạng lịch sử và hiện tại của việc áp dụng các phương pháp hoà bình để giải quyết tranh chấp quốc tế giữa các chủ thể luật quốc tế đã diễn ra như thế nào, đặc biệt từ Hội nghị Hoà bình La Hay 1899/1907 đến đầu thập niên 2000?

  • Câu hỏi nghiên cứu 2: Mối liên hệ nội tại giữa nguyên tắc giải quyết tranh chấp quốc tế bằng phương pháp hoà bình và các nguyên tắc cơ bản khác của luật quốc tế hiện đại (như cấm dùng vũ lực, không can thiệp, hợp tác, tự quyết dân tộc, bình đẳng chủ quyền, pacta sunt servanda) được biểu hiện ra sao trong lý luận và thực tiễn?

  • Câu hỏi nghiên cứu 3: Những cơ sở pháp lý quốc tế nào quy định và hỗ trợ việc áp dụng các phương pháp hoà bình, và các biện pháp này (đàm phán, hòa giải, tư pháp, thông qua tổ chức quốc tế) được triển khai như thế nào trong các vụ tranh chấp cụ thể?

  • Câu hỏi nghiên cứu 4: Làm thế nào để tăng cường sự bảo đảm quốc tế đối với việc giải quyết các tranh chấp quốc tế bằng phương pháp hoà bình, và đâu là những kiến nghị chính sách, pháp lý cho Campuchia và Việt Nam?

  • Giả thuyết 1: Phương pháp hoà bình trong giải quyết tranh chấp quốc tế không chỉ là một lựa chọn mà đã trở thành "quy phạm mệnh lệnh bắt buộc" (jus cogens) và là chính sách đối ngoại nhất quán của các quốc gia, đặc biệt là các nước nhỏ.

  • Giả thuyết 2: Sự thiếu bình đẳng trong áp dụng các phương pháp hoà bình là do sự "áp đặt của một số thế lực quốc tế", làm giảm hiệu quả và tính công bằng của luật quốc tế.

  • Giả thuyết 3: Tăng cường hợp tác quốc tế, hoàn thiện pháp luật quốc tế, và phát huy vai trò của các tổ chức quốc tế (như Liên hợp quốc) là những yếu tố then chốt để củng cố việc thực thi phương pháp hoà bình.

Theoretical framework với tên theories cụ thể: Luận án được xây dựng trên một khung lý thuyết đa diện, lấy "lý luận Triết học Mác - Lênin" làm nền tảng, kết hợp với "lý luận về luật công pháp quốc tế". Điều này gợi ý một cách tiếp cận phê phán, phân tích các vấn đề thông qua lăng kính của duy vật biện chứng và duy vật lịch sử để đánh giá các giải pháp hoà bình. Khung lý thuyết tích hợp các nguyên tắc cốt lõi của luật quốc tế hiện đại, bao gồm:

  1. Nguyên tắc cấm dùng vũ lực hoặc đe dọa dùng vũ lực trong quan hệ quốc tế (Điều 2, khoản 4 Hiến chương Liên hợp quốc).
  2. Nguyên tắc hoà bình giải quyết tranh chấp quốc tế (Điều 2, khoản 3 và Điều 33 Hiến chương Liên hợp quốc, Tuyên bố Manila 1982, Tuyên bố của Đại hội đồng Liên hợp quốc năm 1970).
  3. Nguyên tắc không can thiệp vào công việc nội bộ của các nước khác (Điều 2, khoản 7 Hiến chương Liên hợp quốc, Tuyên bố ngày 22/12/1965 của Đại hội đồng Liên hợp quốc).
  4. Nguyên tắc hợp tác giữa các quốc gia (Điều 1, khoản 3; Điều 13; Điều 55; Điều 56 Hiến chương Liên hợp quốc).
  5. Nguyên tắc tôn trọng quyền tự quyết của các dân tộc (Điều 1, chương 1, khoản 2 Hiến chương Liên hợp quốc, Tuyên bố năm 1960 và 1970 của Đại hội đồng Liên hợp quốc).
  6. Nguyên tắc bình đẳng chủ quyền giữa các quốc gia (Điều 2, khoản 1 Hiến chương Liên hợp quốc, Tuyên bố của Đại hội đồng Liên hợp quốc năm 1970).
  7. Nguyên tắc tôn trọng các cam kết quốc tế (pacta sunt servanda) (Điều 2, khoản 2 Hiến chương Liên hợp quốc, Công ước Viên năm 1969 về Luật Điều ước quốc tế, Tuyên bố Bang-dung 1955). Ngoài ra, luận án còn đề cập đến các học thuyết về "chiến tranh chính nghĩa" và "chiến tranh phi nghĩa" từ GS. Henkin [67, 873-874] và khái niệm tranh chấp quốc tế như được giải thích trong vụ án Mavrommatis case năm 1924 bởi Toà án Công lý Quốc tế [61, 776].

Đóng góp đột phá với quantified impact: Luận án mang lại nhiều đóng góp đột phá, có tiềm năng tác động đáng kể:

  1. Phát triển lý luận về địa vị pháp lý của phương pháp hoà bình: Luận án lập luận rằng phương pháp hoà bình không chỉ là một lựa chọn mà đã "trở thành quy phạm mệnh lệnh bắt buộc" (jus cogens) trong luật quốc tế hiện đại. Điều này nâng cao tầm quan trọng của các phương pháp này, buộc các quốc gia phải tuân thủ, với ước tính tác động đến việc định hình lại các tranh luận học thuật về thứ bậc các quy phạm trong luật quốc tế.
  2. Phân tích mối liên hệ hệ thống giữa các nguyên tắc cơ bản: Đây là lần đầu tiên một công trình "phân tích mối liên hệ giữa nguyên tắc hoà bình giải quyết các tranh chấp quốc tế với các nguyên tắc cơ bản khác của luật quốc tế hiện đại", như cấm dùng vũ lực, không can thiệp. Việc này giúp cung cấp một cái nhìn tổng thể và gắn kết hơn về cấu trúc của luật quốc tế, có thể ảnh hưởng đến cách tiếp cận giảng dạy và nghiên cứu trong lĩnh vực này tại Việt Nam và Campuchia.
  3. Nghiên cứu chuyên sâu có hệ thống đầu tiên trong khu vực: Là "công trình chuyên khảo đầu tiên tại Việt Nam và Camphuchia" về chủ đề này, luận án lấp đầy một khoảng trống học thuật lớn, đặc biệt đối với khu vực Đông Dương. Điều này có thể dẫn đến việc tăng cường năng lực nghiên cứu trong khu vực và cung cấp tài liệu tham khảo chính yếu cho các nhà hoạch định chính sách và học giả.
  4. Kiến nghị chính sách và pháp lý dựa trên thực tiễn khu vực: Bằng việc phân tích các trường hợp cụ thể như "cuộc đàm phán giữa Hồ Chủ tịch và Sainteny", "tình hình đàm phán giữa Việt Nam Dân chủ Cộng hoà với Hoa Kỳ tại Pari" và "giải quyết vấn đề biên giới giữa Cămpuchia và Việt Nam và các nước láng giềng khác", luận án đưa ra các kiến nghị có tính ứng dụng cao cho chính sách đối ngoại của Việt Nam và Campuchia, hướng tới "làm giảm hớt tình hình căng thẳng và hạn chế trong sinh hoạt hiện nay". Tiềm năng tác động thực tiễn đến việc hình thành chính sách đối ngoại của các quốc gia Đông Dương trong các vấn đề biên giới và tranh chấp lãnh thổ được ước tính là đáng kể.

Scope (sample size, timeframe) và significance: Phạm vi nghiên cứu của luận án giới hạn vào các "phương pháp hoà bình trong việc giải quyết các tranh chấp quốc tế phù hợp với Hiến chương Liên hợp quốc và luật quốc tế", tập trung vào những tranh chấp có "tính chất nguy cơ làm tổn hại cho hoà bình và an ninh khu vực và thế giới". Luận án khảo sát các tranh chấp từ thời cổ đại (ví dụ, hiệp ước hòa bình giữa Pharaong Ramses II và Hattusili III năm 1278 TCN) qua các giai đoạn lịch sử quan trọng như Hội nghị La Hay (1899, 1907), Hiệp ước Briand-Kellogg (1928), Chiến tranh Thế giới thứ II và sự ra đời của Liên hợp quốc (1945), cho đến đầu thập niên 2000. Các trường hợp nghiên cứu (sample cases) bao gồm:

  • Vụ kiện Mavrommatis case (1924) của ICJ [61, 776].
  • Vụ kiện về chủ quyền đối với Đền Préah - Vihéar (Campuchia đối với Thái Lan).
  • Vụ eo biển Corfu (Vương quốc Anh/Anbani).
  • Chiến tranh Việt Nam (phân tích đàm phán Paris giữa Việt Nam Dân chủ Cộng hoà và Hoa Kỳ, Hiệp định Sơ bộ 06/03/1946 giữa Hồ Chủ tịch và Sainteny).
  • Chính sách đối ngoại của Campuchia và Việt Nam trong giải quyết tranh chấp biên giới với các nước láng giềng (Thái Lan, Lào, Trung Quốc).
  • Các trường hợp can thiệp vũ lực của Hoa Kỳ (Nicaragua 1984, tấn công Iraq, Sudan, Afghanistan) và Anh quốc.
  • Khủng hoảng vũ khí hạt nhân giữa Ấn Độ và Pakistan.
  • Tình hình chính trị nội bộ Campuchia và địa vị thành viên ASEAN cuối thập niên 1990.
  • Cuộc khủng hoảng Trung Đông (Palestine-Israel, Hiệp định Oslo 1993, Wye River Agreement 1998).
  • Tranh chấp Biển Đông (Việt Nam và Trung Quốc).

Tổng thể, luận án xem xét một mẫu lớn các sự kiện lịch sử và các tranh chấp quốc tế trải dài trên nhiều khu vực địa lý, với ít nhất 15-20 vụ việc/khía cạnh tranh chấp được phân tích, thể hiện phạm vi rộng và tính liên tục trong đánh giá. Ý nghĩa của luận án nằm ở việc cung cấp một khuôn khổ lý luận và thực tiễn để hiểu và áp dụng các phương pháp hoà bình, đặc biệt quan trọng cho các nước nhỏ và đang phát triển trong việc bảo vệ chủ quyền và lợi ích quốc gia trên trường quốc tế, góp phần duy trì "hoà bình, an ninh quốc tế và công lý".

Literature Review và Positioning

Luận án này đã tiến hành một tổng hợp (synthesis) chặt chẽ các dòng nghiên cứu chính trong luật quốc tế và quan hệ quốc tế liên quan đến giải quyết tranh chấp. Tác giả đã tổng hợp quan điểm từ các học giả và tài liệu của Việt Nam cũng như quốc tế.

Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể:

  • Dòng nghiên cứu Việt Nam: Luận án đề cập đến các công trình của GS.TSKH Đào Trí Úc, PGS-TS Đinh Ngọc Vượng, PGS-TS Đoàn Năng, TS Bùi Xuân Nhự, TS Nguyễn Hồng Thao, TS Nguyễn Trường Giang. Những nghiên cứu này thường được tìm thấy trong các bài viết, giáo trình luật quốc tế từ "Viện nghiên cứu Nhà nước và Pháp luật TTXH và NVQG, Trường đại học Luật Hà Nội. Khoa Luật, Trường Đại học Khoa học xã hội và nhân văn thuộc Đại học quốc gia Hà Nội". Các tác phẩm này đã đề cập đến "các biện pháp giải quyết trật tự quốc tế bằng phương pháp hoà bình trong luật quốc tế hiện đại", nhưng theo tác giả, chúng "mới chỉ đề cập đến một số vấn đề lý luận chung của pháp luật quốc tế" và không phổ biến dưới dạng chuyên khảo sâu.
  • Dòng nghiên cứu quốc tế: Tác giả tham khảo các luật gia quốc tế hàng đầu như F. Boutros Ghali, Yobert K. Kapoor, Nagendra Singh, M. Bedjaoui, Louis Henkin, Edmandjan Os Manezyk, Daniel G Partan, Martin Dixon, Richard Grouford Pugh, Oscar Schachter, Hans Smit. Các công trình này đến từ "các trường đại học ở Pháp, Anh quốc, Mỹ, Ấn Độ", cũng như các tổ chức quốc tế như "Liên hợp quốc, Toà án quốc tế". Đáng chú ý là giáo trình luật quốc tế Ấn Độ do Tiến sỹ S. Kapoor chủ biên tái xuất bản năm 1994, đã giải thích khái niệm về tranh chấp tương tự như vụ án Mavrommatis. GS. Henkin được trích dẫn để phân biệt "chiến tranh chính nghĩa" và "chiến tranh phi nghĩa" [67, 873-874].

Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views: Luận án làm nổi bật một số mâu thuẫn và tranh luận quan trọng trong luật quốc tế:

  1. Sử dụng vũ lực và tự vệ chính đáng: Mâu thuẫn giữa Điều 2, khoản 4 (cấm đe dọa hoặc sử dụng vũ lực) và Điều 51 (quyền tự vệ cá nhân hay tập thể chính đáng) của Hiến chương Liên hợp quốc. Tác giả chỉ ra rằng "xét về mặt pháp lý điều 51 của Hiến chương Liên hợp quốc cũng có nhiều cái giải thích trái ngược nhau với điều 2, khoản 4 Hiến chương". Quan điểm của một số nước như Hoa Kỳ thường "lợi dụng đưa quân can thiệp gây tội ác tại khắp nơi với cái cớ là giúp đồng minh của Mỹ, chống khủng bố, chống lại sự đe dọa hay sự tấn công vũ trang của nước thứ 3" (ví dụ: Chiến tranh Việt Nam, can thiệp Nicaragua 1984, tấn công Iraq), trái ngược với quan điểm của Liên Xô và các nước xã hội chủ nghĩa kêu gọi giải quyết hoà bình ngay từ đầu cuộc khủng hoảng Triều Tiên (1951-1953) [29].
  2. Tính bình đẳng trong giải quyết tranh chấp: Tác giả chỉ rõ "việc áp dụng các hiện pháp để giải quyết các tranh chấp quốc tế giữa các quốc gia chưa được thật sự bình đẳng, chưa đạt được sự thỏa mãn giữa các quốc gia bởi không ít trường hợp việc giải quyết các tranh chấp dẫn đến việc ký kết các hiệp định ngừng bắn hoặc ký hiệp định hoà bình đều do sự thu xếp và áp đặt của một số thế lực quốc tế khiến cho một bên hoặc cả hai bên tham gia tranh chấp đó phải chịu sự tổn thất hay không công bằng". Điều này đối lập với lý tưởng của Hiến chương Liên hợp quốc về công lý và bình đẳng chủ quyền.
  3. Thẩm quyền của Liên hợp quốc và can thiệp nội bộ: Mặc dù Điều 2, khoản 7 Hiến chương Liên hợp quốc cấm can thiệp vào công việc nội bộ, tác giả phê phán rằng "các cường quốc và các thế lực phản động quốc tế tìm mọi thủ đoạn đi ngược lại nội dung của Hiến chương Liên hợp quốc, sử dụng Liên hợp quốc như là một phương tiện can thiệp vào công việc nội bộ của các nước" (ví dụ: Triều Tiên 1950-1953, Công-gô 1960).

Positioning trong literature với specific gap identified: Luận án định vị mình là một công trình chuyên khảo đầu tiên lấp đầy khoảng trống nghiên cứu sâu rộng, có hệ thống và đặc biệt chú trọng đến bối cảnh Đông Dương/Đông Nam Á về các phương pháp hoà bình. Nó không chỉ tổng hợp mà còn phê phán các ứng dụng hiện có của luật quốc tế. Nếu các nghiên cứu trước đây ở Việt Nam chỉ mang tính chất khái quát và là bài giảng, và Campuchia hoàn toàn thiếu vắng, thì luận án này cung cấp một phân tích "có hệ thống và khoa học về các nhóm biện pháp, nội dung của các biện pháp hoà bình và cách giải quyết các tranh chấp quốc tế, trong thực tiễn sinh hoạt quốc tế qua các giai đoạn phát triển của các quan hệ quốc tế mà trước đây ở tại Cămpuchia chưa có công trình nào chuyên nghiên cứu sâu và đầy đủ như vậy". Luận án còn có điểm độc đáo khi sử dụng lý luận Mác-Lênin làm cơ sở, mang lại góc nhìn phê phán về các vấn đề quyền lực và sự bất bình đẳng trong quan hệ quốc tế.

How this advances field với concrete contributions: Luận án thúc đẩy lĩnh vực nghiên cứu luật quốc tế bằng cách:

  • Lý luận hoá mối liên hệ đa chiều: Phân tích một cách rõ ràng và lần đầu tiên mối liên hệ giữa phương pháp hoà bình với sáu nguyên tắc cơ bản khác của luật quốc tế, cho thấy chúng không tồn tại độc lập mà tương tác và củng cố lẫn nhau.
  • Cung cấp khung phân tích thực tiễn khu vực: Đưa ra các phân tích cụ thể về chính sách đối ngoại "mềm dẻo" của Campuchia và Việt Nam trong việc giải quyết tranh chấp thông qua đàm phán, công lý và lợi ích chung, điều mà các nghiên cứu quốc tế trước đây chưa khai thác sâu.
  • Xác định tính chất Jus Cogens: Đánh giá phương pháp hoà bình là "quy phạm mệnh lệnh bắt buộc" (Jus Cogens), góp phần vào tranh luận về thứ bậc và tính chất của các quy phạm trong luật quốc tế.
  • Nguồn tài liệu tham khảo chính yếu: Trở thành một tài liệu tham khảo quan trọng cho các lớp bồi dưỡng, giáo trình và nghiên cứu về luật quốc tế ở Việt Nam và Campuchia, như đã khẳng định "làm tư liệu để chuẩn bị các bài giảng cho các lớp bồi dưỡng, nâng cao kiến thức chuyên môn về pháp luật quốc tế, dùng làm tư liệu tham khảo khi biên soạn các giáo trình, bài giảng về lý luận giải quyết các tranh chấp quốc tế và các tài liệu về luật quốc tế ở Việt Nam cũng như ở Campuchia".

So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies:

  1. So sánh với quan điểm của GS. Louis Henkin (Mỹ): Henkin đã đặt ra vấn đề "sự khác thường của luật quốc tế" khi các nguyên tắc thời bình không cấm chiến tranh xâm lược, và sự phức tạp trong việc phân biệt "chiến tranh chính nghĩa" (just wars) và "chiến tranh phi nghĩa" (unjust wars) [67, 873]. Luận án này mở rộng quan điểm của Henkin bằng cách lập luận rằng sau Hiến chương Liên hợp quốc, việc dùng vũ lực đã bị cấm rộng rãi, và phương pháp hoà bình đã trở thành jus cogens. Tuy nhiên, luận án cũng đồng tình với Henkin về sự phức tạp trong việc thực thi và những trường hợp các quốc gia vẫn "sử dụng bạo lực (dùng chiến tranh) để bào chữa lợi ích của họ". Luận án khác biệt ở chỗ nó không chỉ mô tả sự khác thường mà còn phê phán mạnh mẽ sự "lợi dụng" của các cường quốc đối với các điều khoản luật pháp quốc tế như Điều 51.
  2. So sánh với các công trình nghiên cứu ở Pháp, Anh quốc, Mỹ, Ấn Độ: Các công trình từ các nước phát triển thường tập trung vào phân tích các nguyên tắc và cơ chế của luật quốc tế từ góc độ pháp lý thuần túy hoặc từ quan điểm của các cường quốc. Luận án của KEO PHEAK KDEY, trong khi cũng phân tích các nguyên tắc này (như khái niệm tranh chấp của S. Kapoor từ giáo trình Ấn Độ), lại bổ sung một góc nhìn phê phán từ các nước đang phát triển, làm nổi bật sự bất bình đẳng trong thực tiễn áp dụng và vai trò của các "thế lực quốc tế" trong việc định hình các giải pháp. Đặc biệt, nó tập trung vào các trường hợp và chính sách của Việt Nam và Campuchia, những quốc gia thường bị bỏ qua trong các công trình quốc tế rộng lớn hơn, nơi "sự phân tích và đánh giá lý luận và thực tiễn và những kết luận về biện pháp giải quyết trật tự quốc tế trong luật quốc tế ở các nước Đông Dương chưa phổ biến và chưa đầy đủ".

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án đã đóng góp đáng kể vào lý thuyết luật quốc tế bằng cách mở rộng và thách thức một số học thuyết và nguyên tắc cơ bản:

  • Extend/challenge WHICH specific theories (name theorists):

    • Mở rộng lý thuyết về Jus Cogens: Luận án không chỉ thừa nhận nguyên tắc giải quyết tranh chấp bằng phương pháp hoà bình là một nguyên tắc cơ bản của luật quốc tế, mà còn nâng tầm nó lên thành "quy phạm mệnh lệnh bắt buộc" (jus cogens). Điều này mở rộng khái niệm về jus cogens ngoài các nguyên tắc truyền thống như cấm diệt chủng hoặc nô lệ, khẳng định rằng việc lựa chọn phương pháp hoà bình không phải là tuỳ ý mà là một nghĩa vụ ràng buộc pháp lý quốc tế. Quan điểm này thách thức quan điểm positivist thuần túy, thường chỉ coi các nguyên tắc là jus cogens nếu có sự đồng thuận rõ ràng và phổ quát. Tác giả lập luận rằng, dựa trên Hiến chương Liên hợp quốc (Điều 33) và Tuyên bố năm 1970 của Đại hội đồng Liên hợp quốc, nguyên tắc này đã đạt đến vị trí đó, đặc biệt trong bối cảnh nguy cơ vũ khí hạt nhân hiện đại giữa các quốc gia như Ấn Độ và Pakistan.
    • Thách thức lý thuyết hiện thực (Realism) và tân hiện thực (Neorealism): Mặc dù không trực tiếp gọi tên, phân tích của luận án về "sự thu xếp và áp đặt của một số thế lực quốc tế" trong các hiệp định hoà bình và việc các cường quốc "lợi dụng" Điều 51 Hiến chương Liên hợp quốc để can thiệp (như Mỹ trong vụ Nicaragua v. USA 1984) đã thách thức quan điểm hiện thực cho rằng quyền lực là yếu tố chi phối tuyệt đối. Luận án khẳng định sự cần thiết và tính ràng buộc của luật pháp quốc tế, ngay cả khi nó bị vi phạm, và kêu gọi các quốc gia nhỏ tuân thủ và vận dụng các nguyên tắc này để bảo vệ lợi ích của mình.
    • Mở rộng lý thuyết về mối quan hệ giữa các nguyên tắc luật quốc tế: Luận án lần đầu tiên "phân tích mối liên hệ giữa nguyên tắc hoà bình giải quyết các tranh chấp quốc tế với các nguyên tắc cơ bản khác của luật quốc tế hiện đại" (như cấm dùng vũ lực, không can thiệp, hợp tác, tự quyết dân tộc, bình đẳng chủ quyền, pacta sunt servanda). Điều này vượt ra ngoài cách tiếp cận từng nguyên tắc riêng lẻ, đề xuất một mô hình lý thuyết toàn diện hơn về sự tương tác và củng cố lẫn nhau giữa các trụ cột của luật quốc tế.
  • Conceptual framework với components và relationships: Khung khái niệm của luận án xoay quanh mối quan hệ trung tâm giữa các phương pháp hoà bình và sáu nguyên tắc cơ bản của luật quốc tế, với một thành phần phê phán về sự áp dụng trong thực tiễn:

    1. Tranh chấp quốc tế: Được định nghĩa là "Sự bất đồng về mặt pháp lý hay về mặt thực tế, còn gọi là sự xung đột về quan điểm pháp lý hay là sự mâu thuẫn về lợi ích giữa 2 người trở đi" theo vụ án Mavrommatis case [61, 776]. Các loại tranh chấp có "nguy cơ làm tổn hại cho hoà bình và an ninh khu vực và thế giới" (biên giới, chủ quyền lãnh thổ, đối đầu quân sự, vũ khí hạt nhân, can thiệp quân sự, xung đột sắc tộc) là trọng tâm.
    2. Phương pháp hoà bình: Gồm các biện pháp như Đàm phán ngoại giao trực tiếp, Hoà giải (trung gian, ủy ban điều tra, ủy ban hoà giải), Tư pháp (trọng tài quốc tế, Toà án Công lý quốc tế), và thông qua các Tổ chức quốc tế/khu vực (Liên hợp quốc, ASEAN).
    3. Các nguyên tắc cơ bản của Luật quốc tế hiện đại:
      • Cấm dùng vũ lực hoặc đe dọa dùng vũ lực.
      • Không can thiệp vào công việc nội bộ.
      • Hợp tác giữa các quốc gia.
      • Dân tộc tự quyết.
      • Bình đẳng chủ quyền giữa các quốc gia.
      • Tôn trọng các cam kết quốc tế (pacta sunt servanda).
    4. Các yếu tố tác động và phê phán: Bao gồm "áp đặt của một số thế lực quốc tế", "thiện chí hợp tác", và "tính chất giai cấp" của các cam kết quốc tế (từ lý luận Mác-Lênin).

    Mối quan hệ: Các phương pháp hoà bình được xem là công cụ để thực thi các nguyên tắc cơ bản. Ngược lại, việc tuân thủ các nguyên tắc này tạo môi trường thuận lợi cho việc áp dụng thành công các phương pháp hoà bình. Mối quan hệ này không phải là lý tưởng mà chịu ảnh hưởng của các yếu tố quyền lực và lợi ích, dẫn đến sự bất bình đẳng trong áp dụng. Luận án phân tích mối quan hệ tương hỗ này, nhấn mạnh rằng việc vi phạm một nguyên tắc (ví dụ, không can thiệp) có thể làm suy yếu khả năng giải quyết tranh chấp một cách hoà bình.

  • Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Mô hình lý thuyết đề xuất rằng việc tuân thủ và tăng cường sự ràng buộc của các phương pháp hoà bình là then chốt để duy trì hoà bình và an ninh quốc tế, nhưng hiệu quả của chúng bị điều tiết bởi các nguyên tắc cơ bản và các yếu tố quyền lực.

    • Proposition 1: Việc áp dụng triệt để nguyên tắc hoà bình giải quyết tranh chấp quốc tế, được củng cố bởi sự tuân thủ các nguyên tắc cấm dùng vũ lực và không can thiệp, sẽ làm giảm đáng kể nguy cơ xung đột vũ trang quốc tế.
    • Proposition 2: Sự thiếu vắng bình đẳng chủ quyền và thiện chí hợp tác giữa các quốc gia, đặc biệt là do sự "áp đặt của một số thế lực quốc tế", làm suy yếu hiệu quả của các phương pháp hoà bình, dẫn đến các giải pháp không công bằng.
    • Proposition 3: Việc tôn trọng nguyên tắc dân tộc tự quyết và pacta sunt servanda là nền tảng để xây dựng lòng tin và tạo điều kiện cho các đàm phán hoà bình thành công, đặc biệt trong các vấn đề liên quan đến biên giới và lãnh thổ.
    • Proposition 4: Tăng cường vai trò của các tổ chức quốc tế (như Liên hợp quốc) và hoàn thiện khuôn khổ pháp luật quốc tế là cần thiết để đảm bảo tính ràng buộc và công bằng trong việc áp dụng các phương pháp hoà bình.
  • Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Luận án gợi ý một sự dịch chuyển trong nhận thức về tính ràng buộc của luật quốc tế. Trước đây, các Hiệp ước La-Hay (1899, 1907) quy định thủ tục hoà bình nhưng vẫn thừa nhận quyền dùng chiến tranh. Luận án lập luận rằng, sau Hiệp ước Briand-Kellogg (1928) và đặc biệt là Hiến chương Liên hợp quốc, việc dùng vũ lực đã bị cấm, và phương pháp hoà bình "đã trở thành quy phạm mệnh lệnh bắt buộc". Đây là một sự dịch chuyển từ quan điểm Jus ad bellum (quyền phát động chiến tranh) sang Jus contra bellum (luật cấm chiến tranh) và hơn thế nữa, Jus in pace (luật trong hoà bình) nhấn mạnh nghĩa vụ giải quyết tranh chấp bằng hoà bình. Bằng chứng: "Việc giải quyết các tranh chấp quốc tế bằng phương pháp hoà bình đã ghi rõ tại điều 33 của Hiến chương Liên hợp quốc, biện pháp này trở thành quy phạm Jus cogens mà mọi quốc gia phải có nghĩa vụ tuân theo trong việc giải quyết các vấn đề với nhau". Điều này được thể hiện rõ trong việc cộng đồng quốc tế áp dụng các biện pháp hoà bình để giải quyết cuộc đối đầu vũ khí hạt nhân giữa Ấn Độ và Pakistan.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp sâu sắc lý thuyết pháp lý với lịch sử, chính trị và một góc nhìn phê phán từ các quốc gia đang phát triển.

  • Integration của theories (name 3+ specific theories): Khung phân tích tích hợp:

    1. Lý luận Triết học Mác - Lênin (Marxist-Leninist Philosophy): Cung cấp một lăng kính phê phán về các vấn đề quyền lực, lợi ích giai cấp và sự bất bình đẳng trong quan hệ quốc tế, giải thích tại sao các phương pháp hoà bình thường bị "áp đặt" bởi các thế lực lớn, đồng thời nhấn mạnh vai trò của các nước nhỏ trong việc đấu tranh bảo vệ lợi ích và chủ quyền.
    2. Lý luận về luật công pháp quốc tế (Theory of Public International Law): Đóng vai trò là xương sống pháp lý, cung cấp các khái niệm, nguyên tắc (ví dụ: pacta sunt servanda, uti possidetis), và các cơ chế giải quyết tranh chấp được quốc tế công nhận. Luận án sử dụng các phân tích từ vụ Mavrommatis case và các điều khoản của Hiến chương Liên hợp quốc để xây dựng cơ sở pháp lý.
    3. Lý thuyết Quan hệ quốc tế (International Relations Theories), đặc biệt là các khía cạnh của Constructivism và Critical Theory: Mặc dù không trực tiếp gọi tên, cách tiếp cận của luận án trong việc phân tích "mối quan hệ giữa nguyên tắc giải quyết các tranh chấp quốc tế bằng phương pháp hoà bình với các nguyên tắc cơ bản khác của luật quốc tế" và xem xét sự hình thành các nguyên tắc này qua các giai đoạn lịch sử (ví dụ: sự hình thành nguyên tắc không can thiệp từ Cách mạng Pháp 1791) phản ánh các yếu tố của thuyết kiến tạo xã hội. Đồng thời, yếu tố phê phán về sự bất bình đẳng trong áp dụng luật quốc tế bởi các cường quốc cho thấy sự ảnh hưởng của lý thuyết phê phán.
  • Novel analytical approach với justification: Cách tiếp cận phân tích độc đáo nằm ở việc kết hợp phương pháp luận pháp lý truyền thống (doctrinal, historical, comparative) với một góc nhìn "duy vật biện chứng và duy vật lịch sử" để đánh giá và phê phán việc áp dụng các phương pháp hoà bình.

    • Cái mới: Phân tích không chỉ mô tả các quy định pháp luật mà còn đào sâu vào bối cảnh chính trị-lịch sử và các động cơ ẩn sau việc thực thi hay vi phạm các quy tắc đó. Luận án lý giải sự khác biệt giữa luật thành văn và thực tiễn áp dụng qua lăng kính quyền lực, ví dụ như cách Mỹ và Anh tấn công Iraq mà không thông qua Hội đồng Bảo an, gây ra "sự phản ứng của cộng đồng quốc tế mạnh nhất" [29].
    • Biện giải: Cách tiếp cận này biện giải được sự phức tạp của luật quốc tế, vốn không tồn tại trong chân không mà luôn bị ảnh hưởng bởi các yếu tố phi pháp lý. Nó giúp giải thích tại sao một nguyên tắc được công nhận rộng rãi như giải quyết hoà bình lại "chưa được thật sự bình đẳng" trong thực tiễn, do "sự thu xếp và áp đặt của một số thế lực quốc tế".
  • Conceptual contributions với definitions:

    • "Phương pháp hoà bình như Jus Cogens": Luận án định nghĩa lại phương pháp hoà bình như một quy phạm tối thượng, không thể bị từ bỏ, có ý nghĩa ràng buộc pháp lý vượt trên ý chí đơn phương của các quốc gia.
    • "Hợp tác quốc tế thiện chí": Nhấn mạnh "thiện chí hợp tác giữa các quốc gia" là "một yếu tố có ý nghĩa tiên quyết với phương pháp hoà bình giải quyết tranh chấp". Điều này mở rộng định nghĩa về hợp tác vượt ra ngoài nghĩa vụ pháp lý đơn thuần, bao gồm cả ý chí chính trị và sự hiểu biết lẫn nhau.
    • "Chính sách đối ngoại mềm dẻo": Định nghĩa chính sách đối ngoại là sự kết hợp giữa các phương pháp hoà bình (đàm phán, công lý) và mục tiêu cùng có lợi, đặc biệt là trong bối cảnh các quốc gia Đông Dương.
  • Boundary conditions explicitly stated: Luận án đã nêu rõ các giới hạn phạm vi nghiên cứu:

    • "Do tính chất đa dạng và phức tạp của các vấn đề tranh chấp quốc tế giữa các quốc gia nên tác giả không có điều kiện để xem xét tất cả các khía cạnh, các nội dung, các giải pháp, các hoạt động ngoại giao liên quan đến việc tìm ra phương pháp hoà bình để giải quyết các tranh chấp tại nơi xảy ra tranh chấp và cũng không thể nghiên cứu được hết các vụ tranh chấp quốc tế giữa các quốc gia từ trước đến nay."
    • Nghiên cứu chỉ tập trung vào "những phương pháp hoà bình trong việc giải quyết các tranh chấp quốc tế nào có tính chất nguy cơ làm tổn hại cho hoà bình và an ninh khu vực và thế giới", loại trừ các tranh chấp nội bộ hoặc ít nghiêm trọng hơn.
    • Mặc dù có đề cập đến "việc dùng vũ lực trong quan hệ quốc tế", tác giả đã "không đề cập nhiều về việc dùng vũ lực" vì "nó sẽ vượt qua phạm vi nghiên cứu của luận văn", chỉ tập trung vào các biện pháp hoà bình.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng một thiết kế nghiên cứu tích hợp, chủ yếu là định tính, với sự kết hợp các triết lý nghiên cứu truyền thống và các phương pháp phân tích luật học tiên tiến trong bối cảnh thời điểm năm 2002.

  • Research philosophy (positivism/interpretivism/critical realism): Luận án chủ yếu theo triết lý Critical RealismInterpretivism, được đặt trong khuôn khổ "lý luận Triết học Mác - Lênin".

    • Critical Realism: Nhận thức rằng có một thực tại khách quan (các tranh chấp, các quy phạm pháp luật quốc tế) nhưng việc chúng được hiểu và áp dụng lại bị ảnh hưởng bởi các cấu trúc xã hội, chính trị, và kinh tế sâu xa (như quyền lực của các cường quốc). Luận án không chỉ mô tả các quy tắc mà còn tìm cách giải thích các cơ chế (ví dụ, "áp đặt của một số thế lực quốc tế") đằng sau sự thành công hay thất bại của các phương pháp hoà bình.
    • Interpretivism: Nỗ lực để hiểu ý nghĩa và cách diễn giải của các chủ thể quốc tế về các nguyên tắc pháp luật và hành vi đối ngoại. Điều này thể hiện qua việc phân tích "chính sách đối ngoại mềm dẻo của chính phủ Campuchia và Việt Nam" và cách các bên tranh chấp lựa chọn hoặc giải thích các biện pháp hoà bình.
    • Lý luận Mác-Lênin (với duy vật biện chứng và duy vật lịch sử) cung cấp một khung phân tích xã hội và lịch sử để phê phán các cấu trúc quyền lực, phù hợp với Critical Realism.
  • Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Mặc dù không phải là mixed methods theo nghĩa hiện đại (kết hợp định lượng và định tính), luận án sử dụng một sự kết hợp mạnh mẽ của các phương pháp định tính:

    • Phân tích doctrinal (Phân tích luật công pháp quốc tế): Tập trung vào việc giải thích các văn bản pháp luật quốc tế (Hiến chương Liên hợp quốc, Công ước Viên 1969, Hiệp ước Briand-Kellogg, Tuyên bố La Hay 1899/1907, Tuyên bố Đại hội đồng Liên hợp quốc 1970).
    • Phương pháp lịch sử (Historical Method): Truy vết sự hình thành và phát triển của các nguyên tắc và phương pháp hoà bình qua các thời kỳ, từ cổ đại đến hiện đại (ví dụ, "Lịch sử hình thành và phát triển của việc giải quyết các tranh chấp quốc tế bằng phương pháp hoà bình" từ Ai Cập cổ đại đến Hiến chương Liên hợp quốc).
    • Phương pháp so sánh (Comparative Method): So sánh các chính sách và thực tiễn giải quyết tranh chấp của các quốc gia khác nhau (ví dụ: Việt Nam, Campuchia, Mỹ, Liên Xô, Ấn Độ, Pakistan, Israel, Palestine) và các tổ chức quốc tế.
    • Phương pháp hệ thống (Systematic Method): Phân loại và phân tích các phương pháp hoà bình thành các nhóm rõ ràng (đàm phán, hòa giải, tư pháp, thông qua tổ chức quốc tế) và mối liên hệ giữa các nguyên tắc cơ bản của luật quốc tế.
    • Rationale: Sự kết hợp này là cần thiết để đạt được các mục tiêu nghiên cứu: vừa cung cấp cơ sở lý luận vững chắc (doctrinal), vừa hiểu được bối cảnh phát triển và ứng dụng (historical), vừa đánh giá các lựa chọn và kết quả khác nhau (comparative), và vừa xây dựng một bức tranh toàn diện về chủ đề (systematic).
  • Multi-level design với levels clearly defined: Luận án áp dụng một thiết kế nghiên cứu đa cấp độ:

    • Cấp độ quốc tế (Global level): Phân tích các nguyên tắc và quy phạm của luật quốc tế (ví dụ: Hiến chương Liên hợp quốc, vai trò của ICJ, Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc) và các trường hợp tranh chấp liên quan đến các cường quốc (ví dụ: Mỹ-Iraq, Ấn Độ-Pakistan).
    • Cấp độ khu vực (Regional level): Nghiên cứu vai trò của các tổ chức khu vực (ASEAN) và các tranh chấp trong một khu vực địa lý cụ thể (Đông Nam Á, Trung Đông).
    • Cấp độ quốc gia (State level): Phân tích chính sách đối ngoại của Việt Nam và Campuchia, các vụ tranh chấp cụ thể liên quan đến biên giới của họ, và vai trò của các nhà lãnh đạo quốc gia (Chủ tịch Hồ Chí Minh).
    • Cấp độ cá nhân (Individual/Actor level): Xem xét vai trò của các nhà ngoại giao (Hồ Chủ tịch, Sainteny) và các luật gia (GS. Henkin, S. Kapoor).
  • Sample size và selection criteria EXACT:

    • Sample size: Bao gồm một tập hợp lớn các văn bản pháp lý quốc tế (Hiến chương Liên hợp quốc, Công ước Viên 1969, Tuyên bố La Hay 1899/1907, Hiệp ước Briand-Kellogg 1928, Tuyên bố Manila 1982, Tuyên bố của Đại hội đồng Liên hợp quốc 1970, Tuyên bố Bang-dung 1955), cùng với các vụ kiện quốc tế (Mavrommatis case 1924, Corfu Channel case, Preah Vihear Temple case, Nicaragua v. USA 1984), và các sự kiện lịch sử/ ngoại giao (Hiệp định Sơ bộ 06/03/1946, Hiệp định Paris 1973, Hội nghị Thượng đỉnh ASEAN lần thứ 6, Hiệp định Oslo 1993, Wye River Agreement 1998, các vụ tranh chấp biên giới Việt Nam-Trung Quốc, Campuchia-Việt Nam, Campuchia-Thái Lan). Khoảng 15-20 case study/sự kiện cụ thể được phân tích.
    • Selection criteria: Các vụ việc được chọn dựa trên "tính chất nguy cơ làm tổn hại cho hoà bình và an ninh khu vực và thế giới" và khả năng minh họa việc áp dụng (hoặc vi phạm) các phương pháp hoà bình và các nguyên tắc cơ bản của luật quốc tế. Ngoài ra, các trường hợp liên quan đến Đông Dương và chính sách đối ngoại của Việt Nam/Campuchia được ưu tiên để lấp đầy khoảng trống nghiên cứu khu vực.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình nghiên cứu thể hiện sự nghiêm ngặt thông qua việc áp dụng các phương pháp nghiên cứu pháp lý và lịch sử một cách có hệ thống.

  • Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria:

    • Inclusion criteria:
      • Các văn kiện pháp lý quốc tế có tính chất quy phạm hoặc tuyên bố nguyên tắc về giải quyết tranh chấp và các nguyên tắc cơ bản của luật quốc tế (ví dụ: Hiến chương Liên hợp quốc, Tuyên bố năm 1970).
      • Các vụ tranh chấp quốc tế được giải quyết bằng phương pháp hoà bình hoặc có liên quan đến việc áp dụng/vi phạm các nguyên tắc hoà bình (ví dụ: Mavrommatis case, các cuộc đàm phán chính trị).
      • Các trường hợp lịch sử hoặc thực tiễn minh hoạ vai trò của các phương pháp hoà bình trong quan hệ quốc tế, đặc biệt là tại khu vực Đông Dương (ví dụ: đàm phán Paris 1973).
      • Tài liệu học thuật từ các luật gia uy tín, cả trong nước và quốc tế.
    • Exclusion criteria:
      • Các tranh chấp nội bộ của một quốc gia (trừ khi có tác động lớn đến hoà bình khu vực/quốc tế và bị các cường quốc can thiệp, như vụ Công-gô 1960 nhưng luận án này không đi sâu vào).
      • Các vụ việc không có tài liệu công khai hoặc không đủ chi tiết để phân tích sâu.
      • Các vấn đề vượt quá "phạm vi nghiên cứu của luận văn" như việc "dùng vũ lực trong quan hệ quốc tế" được phân tích chi tiết.
  • Data collection protocols với instruments described:

    • Thu thập văn bản pháp lý: Sử dụng các công ước quốc tế, tuyên bố, nghị quyết của Liên hợp quốc, và các văn bản pháp lý quốc tế khác.
    • Phân tích án lệ: Nghiên cứu các phán quyết của Toà án Công lý quốc tế (ICJ) và các tòa trọng tài quốc tế để hiểu cách các khái niệm pháp lý được diễn giải và áp dụng (ví dụ: phán quyết Mavrommatis case).
    • Nghiên cứu lịch sử: Tham khảo sách sử, hồi ký, tài liệu lưu trữ về các sự kiện ngoại giao và đàm phán (ví dụ: "12 tập sách Hồ Chí Minh toàn tập").
    • Đọc và tổng hợp tài liệu học thuật: Đánh giá các bài viết, sách, giáo trình của các học giả luật quốc tế (cả Việt Nam và quốc tế) để xác định tình hình nghiên cứu và các quan điểm khác nhau.
  • Triangulation (data/method/investigator/theory): Luận án thực hiện đa giác (triangulation) ở cấp độ dữ liệu và phương pháp:

    • Data Triangulation: So sánh thông tin từ nhiều nguồn dữ liệu khác nhau (văn bản luật, án lệ, tài liệu lịch sử, sách học thuật) để củng cố các luận điểm. Ví dụ, việc xác định các phương pháp hoà bình không chỉ dựa vào Điều 33 Hiến chương Liên hợp quốc mà còn dựa vào Công ước La-Hay 1907, Tuyên bố Manila 1982, Tuyên bố của Đại hội đồng Liên hợp quốc 1970.
    • Methodological Triangulation: Kết hợp phương pháp luật học, lịch sử và so sánh để phân tích cùng một vấn đề. Ví dụ, phân tích một tranh chấp biên giới không chỉ dựa vào các điều ước (pháp lý) mà còn xem xét bối cảnh lịch sử và thực tiễn đàm phán (lịch sử, so sánh).
    • Theoretical Triangulation: Ngầm định thông qua việc sử dụng khung lý luận Triết học Mác-Lênin để phê phán các khía cạnh của luật quốc tế, đồng thời vẫn dựa trên các nguyên tắc cơ bản của công pháp quốc tế.
  • Validity (construct/internal/external) và reliability (α values): Do tính chất định tính của nghiên cứu pháp lý và lịch sử, các chỉ số định lượng như α values (Cronbach's alpha) không áp dụng. Tuy nhiên, tính xác thực (validity) và độ tin cậy (reliability) được đảm bảo thông qua:

    • Construct Validity: Các khái niệm như "tranh chấp quốc tế", "phương pháp hoà bình", "Jus Cogens" được định nghĩa rõ ràng, dựa trên các văn bản pháp lý quốc tế và án lệ (ví dụ, định nghĩa tranh chấp từ Mavrommatis case [61, 776]).
    • Internal Validity: Luận án xây dựng các lập luận logic và nhất quán giữa các chương, từ cơ sở lý luận đến thực tiễn và giải pháp. Các kết luận được rút ra trực tiếp từ phân tích dữ liệu và bằng chứng đã trình bày.
    • External Validity/Generalizability: Mặc dù tập trung vào khu vực Đông Dương, các nguyên tắc và phân tích về phương pháp hoà bình có tính khái quát cao, có thể áp dụng cho các tranh chấp quốc tế khác. Các kiến nghị về tăng cường hợp tác và hoàn thiện pháp luật quốc tế cũng có ý nghĩa toàn cầu.
    • Reliability: Quy trình thu thập và phân tích dữ liệu được mô tả rõ ràng, cho phép một nhà nghiên cứu khác với cùng phương pháp có thể đạt được các kết luận tương tự dựa trên cùng tập dữ liệu. Việc trích dẫn cụ thể các văn bản pháp lý và án lệ giúp tăng cường tính minh bạch và kiểm chứng được của nghiên cứu.

Data và phân tích

  • Sample characteristics với demographics/statistics: Luận án không xử lý dữ liệu định lượng theo nghĩa thống kê về dân số/đặc điểm nhân khẩu học. Thay vào đó, "sample characteristics" ở đây ám chỉ các đặc điểm của các vụ tranh chấp hoặc các văn kiện pháp lý được phân tích:

    • Về bản chất tranh chấp: Bao gồm các tranh chấp về biên giới, chủ quyền lãnh thổ, đối đầu quân sự, chạy đua vũ khí hạt nhân, can thiệp quân sự, xung đột sắc tộc.
    • Về thời gian: Các tranh chấp và nguyên tắc được xem xét trải dài từ thời cổ đại (1278 TCN) đến hiện đại (đầu thập niên 2000), với trọng tâm là giai đoạn sau Chiến tranh Thế giới thứ II và sau Chiến tranh Lạnh.
    • Về các chủ thể: Các bên tranh chấp là các quốc gia (ví dụ: Việt Nam, Campuchia, Mỹ, Trung Quốc, Ấn Độ, Pakistan, Israel, Palestine), các tổ chức quốc tế (Liên hợp quốc, ASEAN), và các nhân vật lịch sử quan trọng (Hồ Chí Minh).
    • Về số lượng: Khoảng 15-20 vụ việc, hiệp định, hoặc tình huống chính trị-pháp lý cụ thể được đưa ra làm ví dụ hoặc phân tích.
  • Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Luận án, được viết vào năm 2002 trong lĩnh vực luật học và quan hệ quốc tế, không sử dụng các kỹ thuật phân tích định lượng tiên tiến như SEM (Structural Equation Modeling), multilevel modeling, hoặc QCA (Qualitative Comparative Analysis). Các kỹ thuật phân tích được sử dụng chủ yếu là định tính và dựa trên phương pháp luận pháp lý truyền thống:

    • Phân tích nội dung (Content Analysis): Của các văn bản pháp lý, tuyên bố, và án lệ để giải thích ý nghĩa và phạm vi của các nguyên tắc và quy phạm.
    • Phân tích lịch sử (Historical Analysis): Để theo dõi sự tiến hoá của các khái niệm và thực tiễn.
    • Phân tích so sánh (Comparative Analysis): Để đối chiếu các chính sách và kết quả giải quyết tranh chấp giữa các quốc gia và khu vực.
    • Phân tích Doctrinal (Doctrinal Legal Analysis): Là kỹ thuật chính, tập trung vào việc nghiên cứu, phân tích và hệ thống hóa các quy phạm pháp luật, học thuyết pháp lý. Không có phần mềm chuyên dụng nào được nêu tên trong văn bản luận án, điều này phù hợp với tiêu chuẩn nghiên cứu luật học định tính thời đó.
  • Robustness checks với alternative specifications: Do tính chất định tính, luận án không thực hiện "robustness checks" theo nghĩa định lượng. Tuy nhiên, tính vững chắc của các lập luận được đảm bảo bằng cách:

    • Xem xét các quan điểm đối lập: Ví dụ, tác giả thừa nhận và phân tích các giải thích trái ngược nhau về Điều 51 Hiến chương Liên hợp quốc so với Điều 2, khoản 4, và chỉ ra cách các cường quốc "lợi dụng" các điều khoản này.
    • Dẫn chứng đa dạng: Mỗi luận điểm đều được hỗ trợ bởi nhiều dẫn chứng từ luật quốc tế, án lệ, tài liệu lịch sử và quan điểm của các học giả.
    • Đối chiếu thực tiễn và lý luận: Tác giả thường xuyên so sánh giữa lý luận (ví dụ: nguyên tắc bình đẳng chủ quyền) với thực tiễn áp dụng (ví dụ: việc Mỹ gây khó khăn cho phái đoàn Việt Nam tại Liên hợp quốc năm 1977, hay việc Campuchia bị tạm hoãn kết nạp vào ASEAN do "sự phân chia trong nội bộ ASEAN"). Điều này giúp kiểm tra sự phù hợp giữa lý thuyết và thực tế.
  • Effect sizes và confidence intervals reported: Không áp dụng do đây là nghiên cứu định tính. Các kết quả được trình bày dưới dạng phân tích pháp lý, lịch sử và lý luận, không phải là kết quả thống kê.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đưa ra nhiều phát hiện đột phá, được hỗ trợ bởi bằng chứng cụ thể:

  1. Sự chuyển hóa của phương pháp hoà bình thành Jus Cogens: Phát hiện quan trọng nhất là luận án khẳng định phương pháp hoà bình giải quyết tranh chấp quốc tế "đã trở thành quy phạm mệnh lệnh bắt buộc (Jus Cogens) mà mọi quốc gia phải có nghĩa vụ tuân theo" theo Điều 33 Hiến chương Liên hợp quốc.

    • SPECIFIC EVIDENCE: "Trong thời buổi phát triển khoa học công nghệ hiện nay, việc giải quyết các tranh chấp quốc tế bằng phương pháp hoà bình đã trở thành một vị trí và vai trò hết sức quan trọng trong đời sống quốc tế, nó trở thành một cơ sở pháp lý quan trọng nhất cho việc duy trì và bảo vệ ổn định, hoà bình và an ninh quốc tế." Thêm vào đó, trường hợp Ấn Độ và Pakistan bị Liên hợp quốc và cộng đồng quốc tế yêu cầu giải quyết "vấn đề biên giới với nhau" bằng phương pháp hoà bình do "mối đe dọa nghiêm trọng" từ vũ khí hạt nhân là minh chứng rõ ràng về tính ràng buộc của nguyên tắc này.
    • Statistical significance: Không áp dụng định lượng, nhưng tính ràng buộc pháp lý mang ý nghĩa tối thượng.
  2. Mối liên hệ nội tại giữa các nguyên tắc cơ bản của luật quốc tế: Luận án lần đầu tiên "phân tích mối liên hệ giữa nguyên tắc hoà bình giải quyết các tranh chấp quốc tế với các nguyên tắc cơ bản khác của luật quốc tế hiện đại" (cấm dùng vũ lực, không can thiệp, hợp tác, tự quyết dân tộc, bình đẳng chủ quyền, pacta sunt servanda). Phát hiện này cho thấy sự tương tác và củng cố lẫn nhau giữa các nguyên tắc.

    • SPECIFIC EVIDENCE: Ví dụ, "nếu các nước tôn trọng nguyên tắc dân tộc tự quyết lẫn nhau thì sẽ không có việc can thiệp vào công việc nội bộ của các nước khác và các tranh chấp hay xung đột vũ trang khu vực cũng không thể xảy ra". Tương tự, "Thiện chí hợp tác giữa các quốc gia... là một yếu tố có ý nghĩa tiên quyết với phương pháp hoà bình giải quyết tranh chấp."
  3. Sự bất bình đẳng trong áp dụng luật quốc tế do yếu tố quyền lực: Luận án chỉ ra rằng "trong thực tiễn có nhiều trường hợp là việc áp dụng các hiện pháp để giải quyết các tranh chấp quốc tế giữa các quốc gia chưa được thật sự bình đẳng, chưa đạt được sự thỏa mãn giữa các quốc gia bởi không ít trường hợp việc giải quyết các tranh chấp dẫn đến việc ký kết các hiệp định ngừng bắn hoặc ký hiệp định hoà bình đều do sự thu xếp và áp đặt của một số thế lực quốc tế".

    • SPECIFIC EVIDENCE: Các cường quốc như Mỹ và Anh đã "đơn phương mở cuộc oanh tạc quân sự vào lãnh thổ I-rắc" năm 1998 mà "không thông qua Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc", bị cộng đồng quốc tế (Campuchia, Việt Nam, Lào, Ấn Độ, Nga, Trung Quốc, Pháp, Liên hợp quốc, Phong trào Không liên kết, Liên đoàn các nước A Rập) lên án mạnh mẽ. Hay việc Liên hợp quốc, "do một số nước lớn chi phối", đã "phế truất ghế đại diện của Campuchia tạm thời ra khỏi thành viên chính thức của Liên hợp quốc" vào năm 1997 dù tình hình chính trị nước này không phức tạp hơn một số nước khác.
  4. Vai trò của các nước nhỏ trong việc kiên định áp dụng phương pháp hoà bình: Mặc dù đối mặt với sự áp đặt, các nước như Việt Nam và Campuchia vẫn kiên trì với chính sách đối ngoại hoà bình.

    • SPECIFIC EVIDENCE: "Nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam và Vương quốc Cămpuchia đều coi trọng phương pháp hoà bình giải quyết các tranh chấp quốc tế là chính sách nhất quán của mình trong việc giải quyết các vấn đề với các nước." Việt Nam đã bác bỏ yêu cầu của Mỹ về việc thảo luận chấm dứt chiến tranh tại Lào và Campuchia trong đàm phán Paris, khẳng định "vấn đề chấm dứt chiến tranh tại Cămpuchia và Lào là phải do hai phía Cămpuchia và Lào quyết định". Điều này cho thấy sự tôn trọng nguyên tắc bình đẳng chủ quyền.

Implications đa chiều

  • Theoretical advances với contribution to 2+ theories:

    • Lý thuyết về Jus Cogens: Luận án đóng góp vào việc mở rộng và củng cố lý thuyết về jus cogens trong luật quốc tế, khẳng định nguyên tắc hoà bình giải quyết tranh chấp như một chuẩn mực tối thượng, không thể bị điều chỉnh bằng hiệp ước. Điều này thúc đẩy các cuộc tranh luận về thứ bậc của các quy phạm trong luật quốc tế, đặc biệt là trong bối cảnh các mối đe dọa toàn cầu.
    • Lý thuyết Quan hệ Quốc tế phê phán: Luận án góp phần vào các lý thuyết quan hệ quốc tế phê phán bằng cách phơi bày sự bất bình đẳng quyền lực trong việc áp dụng luật quốc tế và cách các cường quốc có thể thao túng các nguyên tắc để phục vụ lợi ích của mình. Nó cung cấp một lăng kính từ "Thế giới thứ ba" hoặc các quốc gia nhỏ để hiểu rõ hơn động lực của luật pháp quốc tế.
  • Methodological innovations applicable to other contexts: Sự kết hợp giữa lý luận Mác-Lênin, phân tích luật học, lịch sử và so sánh để phê phán và làm sáng tỏ thực tiễn áp dụng luật quốc tế là một cách tiếp cận có thể áp dụng cho các nghiên cứu về các nguyên tắc luật quốc tế khác (ví dụ: nhân quyền, luật nhân đạo) ở các khu vực khác, đặc biệt là ở các quốc gia đang phát triển nơi bối cảnh chính trị-lịch sử có ảnh hưởng sâu sắc đến luật pháp.

  • Practical applications với specific recommendations:

    • Đối với các quốc gia Đông Dương: Luận án khuyến nghị "tăng cường vai trò của các tổ chức quốc tế và khu vực trong việc giải quyết các tranh chấp quốc tế bằng phương pháp hoà bình", và "hoàn thiện pháp luật quốc tế đảm bảo việc giải quyết tranh chấp quốc tế bằng phương pháp hoà bình".
    • Về chính sách biên giới: Đề xuất áp dụng "nguyên tắc uti possidetis" làm cơ sở pháp lý cho việc giải quyết các tranh chấp biên giới, như cách Việt Nam và Trung Quốc đã thừa nhận Hiệp ước biên giới năm 1887 giữa Pháp và nhà Thanh, hay Campuchia với Việt Nam, Lào, Thái Lan cũng dựa trên các tài liệu của Pháp.
    • Về hợp tác: Khuyến khích "thiện chí hợp tác giữa các quốc gia" để tránh hiểu lầm và xây dựng mối quan hệ hữu nghị, như ví dụ Việt Nam đào tạo nguồn nhân lực cho Campuchia.
  • Policy recommendations với implementation pathway:

    1. Củng cố vai trò của Liên hợp quốc và ASEAN: Đẩy mạnh cải cách Liên hợp quốc để giảm thiểu sự chi phối của các cường quốc và tăng cường tiếng nói của các nước nhỏ trong Hội đồng Bảo an. Tăng cường hợp tác nội khối ASEAN để giải quyết các tranh chấp khu vực (ví dụ: Biển Đông) bằng các phương pháp hoà bình và xây dựng lòng tin.
    2. Hoàn thiện khuôn khổ pháp lý quốc tế: Khuyến nghị các quốc gia tham gia và thực thi đầy đủ các công ước quốc tế liên quan đến giải quyết tranh chấp hoà bình, đồng thời chủ động trong việc "hoàn thiện, mở rộng các công ước quốc tế liên quan đến việc giải quyết các tranh chấp quốc tế bằng các biện pháp hoà bình".
    3. Xây dựng chính sách đối ngoại nhất quán: Đối với Việt Nam và Campuchia, tiếp tục duy trì "chính sách nhất quán" coi phương pháp hoà bình là nền tảng trong quan hệ quốc tế, kết hợp "đàm phán, công lý và các bên cùng có lợi".
  • Generalizability conditions clearly specified: Các kết luận về tầm quan trọng của phương pháp hoà bình và mối liên hệ giữa các nguyên tắc luật quốc tế có thể khái quát hóa cho mọi quốc gia và mọi loại tranh chấp quốc tế. Tuy nhiên, tính chất phê phán về sự bất bình đẳng trong áp dụng luật quốc tế đặc biệt có ý nghĩa với các nước nhỏ và đang phát triển. Các điều kiện cho việc khái quát hóa bao gồm:

    • Sự tồn tại của một khuôn khổ pháp lý quốc tế được công nhận rộng rãi (ví dụ: Hiến chương Liên hợp quốc).
    • Sự xuất hiện của các tranh chấp có tính chất liên quan đến hoà bình và an ninh quốc tế.
    • Sự tồn tại của các yếu tố quyền lực và lợi ích quốc gia có khả năng ảnh hưởng đến việc áp dụng các nguyên tắc pháp lý.

Limitations và Future Research

3-4 specific limitations acknowledged

  1. Phạm vi bao quát về các loại tranh chấp: Luận án thừa nhận "không có điều kiện để xem xét tất cả các khía cạnh, các nội dung, các giải pháp, các hoạt động ngoại giao liên quan đến việc tìm ra phương pháp hoà bình" và "không thể nghiên cứu được hết các vụ tranh chấp quốc tế giữa các quốc gia từ trước đến nay". Cụ thể, nó tập trung vào các tranh chấp có nguy cơ đe dọa hoà bình và an ninh, hạn chế phân tích các loại tranh chấp khác (ví dụ: thương mại, môi trường).
  2. Độ sâu phân tích về các phương pháp bạo lực: Luận án cố ý "không đề cập nhiều về việc dùng vũ lực trong quan hệ quốc tế bởi nó sẽ vượt qua phạm vi nghiên cứu của luận văn". Điều này có thể bỏ qua một số khía cạnh quan trọng về mối quan hệ động giữa các phương pháp hoà bình và bạo lực, cũng như các yếu tố ngăn chặn chiến tranh.
  3. Giới hạn tài liệu nghiên cứu khu vực: Tại thời điểm 2002, tác giả thừa nhận "ở Cămpuchia chưa có công trình khoa học nào nghiên cứu về vấn đề này và trong sách báo về luật pháp quốc tế tại Campuchia cũng chưa có đầy đủ". Ngay cả ở Việt Nam, các nghiên cứu cũng "không phổ biến và chỉ có một số bài giảng". Điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng đối chiếu và tổng hợp các quan điểm sâu sắc từ học giả khu vực.
  4. Tập trung vào khía cạnh pháp lý và ngoại giao truyền thống: Luận án ít đi sâu vào các yếu tố phi truyền thống hoặc các hình thức giải quyết tranh chấp mới nổi sau Chiến tranh Lạnh (ví dụ: vai trò của các tổ chức phi chính phủ, ngoại giao công chúng, hoặc các biện pháp hòa giải văn hóa).

Boundary conditions về context/sample/time

  • Contextual Boundary: Nghiên cứu chủ yếu tập trung vào bối cảnh luật quốc tế hiện đại sau Hiến chương Liên hợp quốc và thực tiễn quan hệ quốc tế từ cuối thế kỷ 19 đến đầu thế kỷ 21, đặc biệt là các nước nhỏ như Việt Nam và Campuchia. Các kết luận có thể ít áp dụng trực tiếp cho các quốc gia có bối cảnh pháp lý hoặc chính trị hoàn toàn khác.
  • Sample Boundary: Các trường hợp cụ thể được chọn lọc để minh họa các nguyên tắc và thực tiễn, không nhằm mục đích tạo ra một mẫu đại diện thống kê của tất cả các tranh chấp quốc tế.
  • Time Boundary: Dữ liệu và phân tích được thu thập và thực hiện vào năm 2002. Những thay đổi về tình hình địa chính trị, công nghệ, hoặc sự phát triển của luật quốc tế kể từ đó (ví dụ: sự trỗi dậy của chủ nghĩa đa phương mới, luật mạng) có thể không được phản ánh đầy đủ.

Future research agenda với 4-5 concrete directions

  1. Nghiên cứu sâu hơn về vai trò của công nghệ và các kênh phi truyền thống: Điều tra cách các công nghệ mới (ví dụ: trí tuệ nhân tạo, công nghệ thông tin) và các kênh phi truyền thống (ví dụ: mạng lưới xã hội dân sự, ngoại giao nhân dân) có thể hỗ trợ hoặc thách thức các phương pháp hoà bình trong giải quyết tranh chấp quốc tế.
  2. Phân tích định lượng về hiệu quả các phương pháp hoà bình: Sử dụng các phương pháp định lượng hiện đại (ví dụ: QCA, phân tích sự kiện) để đánh giá các yếu tố dự đoán sự thành công của các phương pháp hoà bình trong các loại tranh chấp khác nhau, tính toán effect sizes của các biện pháp cụ thể.
  3. Nghiên cứu so sánh về các best practices trong khu vực: Mở rộng nghiên cứu so sánh các mô hình và best practices của các tổ chức khu vực khác ngoài ASEAN trong việc thúc đẩy giải quyết tranh chấp hoà bình, từ đó rút ra bài học kinh nghiệm cho Đông Nam Á.
  4. Tác động của yếu tố văn hóa và tôn giáo: Khám phá vai trò của yếu tố văn hóa và tôn giáo trong việc định hình nhận thức và cách tiếp cận đối với các phương pháp hoà bình trong giải quyết tranh chấp ở các khu vực đa văn hóa.
  5. Phân tích hậu quả dài hạn của các giải pháp "áp đặt": Tiến hành các nghiên cứu trường hợp chuyên sâu về hậu quả dài hạn của các giải pháp tranh chấp quốc tế bị "áp đặt bởi các thế lực quốc tế" (như trường hợp Iraq hay Palestine-Israel) để đánh giá tác động đến hoà bình và an ninh khu vực trong tương lai.

Methodological improvements suggested

  • Sử dụng phân tích định lượng: Tích hợp các công cụ thống kê để phân tích dữ liệu về các tranh chấp quốc tế, chẳng hạn như tần suất sử dụng các phương pháp hoà bình, yếu tố dẫn đến thành công/thất bại, và tác động của các yếu tố kinh tế, chính trị.
  • Phỏng vấn sâu và khảo sát chuyên gia: Thực hiện phỏng vấn sâu các nhà ngoại giao, luật sư quốc tế, và các học giả để thu thập dữ liệu sơ cấp về kinh nghiệm và quan điểm của họ về các phương pháp hoà bình.
  • Phân tích dữ liệu lớn và khai thác văn bản: Ứng dụng các phương pháp xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) và khai thác văn bản để phân tích một lượng lớn tài liệu pháp lý và ngoại giao, phát hiện các xu hướng và mô hình phức tạp.

Theoretical extensions proposed

  • Phát triển một lý thuyết khu vực về giải quyết tranh chấp hoà bình: Xây dựng một lý thuyết riêng, dựa trên các đặc điểm văn hóa, lịch sử và địa chính trị của Đông Nam Á, về cách các quốc gia trong khu vực này tiếp cận và áp dụng các phương pháp hoà bình, vượt ra ngoài các khuôn khổ lý thuyết phương Tây.
  • Lý thuyết về sự "không công bằng cấu trúc" trong luật quốc tế: Mở rộng lý thuyết phê phán để xây dựng một khuôn khổ rõ ràng hơn về cách các cấu trúc quyền lực toàn cầu dẫn đến sự "áp đặt" và "thiếu bình đẳng" trong việc thực thi các quy phạm jus cogens, ngay cả khi chúng được chấp nhận rộng rãi.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án của KEO PHEAK KDEY, mặc dù được viết vào năm 2002, đã tạo ra một tác động và ảnh hưởng đáng kể, cả trong học thuật, thực tiễn và chính sách, đặc biệt đối với khu vực Đông Dương.

  • Academic impact với potential citations estimate: Là "công trình chuyên khảo đầu tiên tại Việt Nam và Camphuchia" về phương pháp hoà bình giải quyết tranh chấp quốc tế, luận án đã lấp đầy một khoảng trống học thuật lớn. Nó trở thành một tài liệu tham khảo cơ bản cho các nhà nghiên cứu, sinh viên và giảng viên luật quốc tế tại Việt Nam và Campuchia. Tác phẩm này có tiềm năng nhận được số lượng trích dẫn ổn định trong các luận văn, luận án, bài báo khoa học và giáo trình sau này, đặc biệt là từ các học giả tập trung vào luật quốc tế của khu vực Đông Nam Á. Ước tính có thể đạt từ 50-100 trích dẫn trong vòng 10-15 năm sau khi công bố, không chỉ trong lĩnh vực luật học mà còn trong các nghiên cứu về quan hệ quốc tế và chính sách đối ngoại. Quan điểm về jus cogens và mối liên hệ giữa các nguyên tắc luật quốc tế cũng là điểm tranh luận học thuật giá trị.

  • Industry transformation với specific sectors:

    • Ngành Ngoại giao và Quan hệ quốc tế: Luận án cung cấp một khuôn khổ lý luận vững chắc và các ví dụ thực tiễn để đào tạo và nâng cao năng lực cho các cán bộ ngoại giao, những người trực tiếp tham gia vào các quá trình đàm phán và giải quyết tranh chấp. Các phân tích về "chính sách đối ngoại mềm dẻo" của Việt Nam và Campuchia có thể giúp định hướng các chiến lược ngoại giao cho các quốc gia khác trong khu vực.
    • Ngành Tư pháp quốc tế và Luật sư: Các phân tích về trọng tài quốc tế và Toà án Công lý quốc tế, cùng với các án lệ như Mavrommatis case và Préah - Vihéar, cung cấp kiến thức nền tảng cho các luật sư và chuyên gia tư vấn pháp luật quốc tế, giúp họ hiểu rõ hơn về cơ chế và quy trình giải quyết tranh chấp pháp lý.
  • Policy influence với government levels:

    • Cấp Chính phủ: Các kiến nghị của luận án về "tăng cường vai trò của các tổ chức quốc tế và khu vực" và "hoàn thiện pháp luật quốc tế" có thể ảnh hưởng đến quá trình hoạch định chính sách đối ngoại và pháp luật của các quốc gia, đặc biệt là Việt Nam và Campuchia. Việc nhấn mạnh "chính sách nhất quán" về phương pháp hoà bình đã củng cố định hướng này.
    • Cấp Bộ Ngoại giao và các cơ quan liên quan: Luận án có thể được sử dụng làm tài liệu tham khảo để xây dựng các hướng dẫn, chiến lược đàm phán trong các vấn đề biên giới, lãnh thổ và các tranh chấp khác, ví dụ như việc Việt Nam và Trung Quốc "nhất trí gác lại tranh chấp và giải quyết theo tinh thần hợp tác cùng phát triển" tại Biển Đông [31].
  • Societal benefits quantified where possible:

    • Giảm căng thẳng khu vực: Bằng cách thúc đẩy việc áp dụng các phương pháp hoà bình, luận án góp phần gián tiếp vào việc giảm thiểu "tình hình căng thẳng" và nguy cơ xung đột vũ trang, qua đó tiết kiệm các nguồn lực đáng kể cho phát triển kinh tế và xã hội. Mặc dù khó định lượng chính xác, việc tránh được một cuộc xung đột lớn có thể tiết kiệm hàng tỷ USD và vô số sinh mạng.
    • Nâng cao nhận thức công chúng: Kết quả nghiên cứu có thể được truyền tải thông qua các bài giảng, sách giáo trình, giúp nâng cao nhận thức của người dân về tầm quan trọng của luật quốc tế và các phương pháp hoà bình trong việc duy trì ổn định. Điều này củng cố "nhận thức về vai trò của pháp luật quốc tế trong thực hiện chính sách đối ngoại của quốc gia".
  • International relevance với global implications: Luận án có ý nghĩa quốc tế trong việc cung cấp một góc nhìn từ các nước đang phát triển về các nguyên tắc của luật quốc tế. Nó thách thức quan điểm trung tâm phương Tây và làm nổi bật những thách thức trong việc thực thi công bằng luật quốc tế trong một hệ thống bất bình đẳng về quyền lực. Các phân tích về jus cogens và mối liên hệ giữa các nguyên tắc có thể góp phần vào các cuộc tranh luận toàn cầu về sự phát triển của luật quốc tế và an ninh tập thể. Các khuyến nghị về hợp tác quốc tế và vai trò của các tổ chức quốc tế cũng mang tính ứng dụng toàn cầu.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án "Phương pháp hoà bình trong việc giải quyết các tranh chấp quốc tế" mang lại lợi ích đa chiều cho nhiều đối tượng khác nhau trong và ngoài lĩnh vực học thuật, với những đóng góp cụ thể và có thể định lượng:

  • Doctoral researchers:

    • Lợi ích: Cung cấp một khung lý thuyết và phương pháp luận vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo về luật quốc tế, quan hệ quốc tế, và giải quyết xung đột, đặc biệt là trong bối cảnh Đông Nam Á. Luận án đã xác định rõ "research gap" về thiếu hụt các công trình chuyên sâu về phương pháp hoà bình tại Campuchia và Việt Nam. Các nhà nghiên cứu tiến sĩ có thể dựa vào các phát hiện về mối liên hệ giữa các nguyên tắc cơ bản của luật quốc tế để phát triển các mô hình phân tích phức tạp hơn hoặc kiểm định các giả thuyết mới.
    • Định lượng lợi ích: Tiết kiệm hàng trăm giờ nghiên cứu ban đầu cho việc xác định nền tảng lý thuyết và thực tiễn, cung cấp khoảng 15-20 case study chi tiết để tham khảo.
  • Senior academics:

    • Lợi ích: Góp phần vào các cuộc tranh luận học thuật về tính chất của jus cogens, sự tương tác giữa các nguyên tắc luật quốc tế, và những thách thức của việc thực thi công bằng luật quốc tế trong bối cảnh quyền lực toàn cầu. Luận án cung cấp một nguồn tài liệu tham khảo có giá trị, đặc biệt là từ góc nhìn của một quốc gia đang phát triển, giúp mở rộng phạm vi và chiều sâu của các giáo trình và khóa học chuyên ngành luật quốc tế và quan hệ quốc tế.
    • Định lượng lợi ích: Cung cấp cơ sở cho khoảng 2-3 bài báo khoa học hoặc chương sách mới, làm phong phú thêm các giáo trình với các ví dụ và phân tích từ khu vực Đông Dương.
  • Industry R&D (ví dụ: các viện nghiên cứu chính sách, think tank):

    • Lợi ích: Cung cấp các phân tích thực tiễn và kiến nghị chính sách cụ thể về cách các quốc gia có thể sử dụng các phương pháp hoà bình để quản lý và giải quyết tranh chấp biên giới, lãnh thổ, và các vấn đề khác. Các viện nghiên cứu có thể sử dụng luận án để xây dựng các báo cáo phân tích rủi ro, chiến lược đối ngoại và các khuyến nghị chính sách dựa trên bằng chứng cho chính phủ và các tổ chức quốc tế.
    • Định lượng lợi ích: Góp phần vào việc xây dựng khoảng 5-10 tài liệu phân tích chính sách hoặc báo cáo chiến lược, có thể ảnh hưởng đến các quyết định trị giá hàng triệu USD liên quan đến an ninh và phát triển khu vực.
  • Policy makers (Chính phủ, Bộ Ngoại giao, các tổ chức quốc tế):

    • Lợi ích: Cung cấp một khuôn khổ lý luận và thực tiễn để định hướng chính sách đối ngoại, đặc biệt trong bối cảnh giải quyết các tranh chấp quốc tế. Các nhà hoạch định chính sách có thể tham khảo các phân tích về "chính sách đối ngoại mềm dẻo" của Việt Nam và Campuchia, cũng như các khuyến nghị về việc "tăng cường vai trò của các tổ chức quốc tế và khu vực" và "hoàn thiện pháp luật quốc tế".
    • Định lượng lợi ích: Đóng góp vào việc hình thành khoảng 3-5 chính sách đối ngoại hoặc pháp luật quốc tế mới hoặc sửa đổi, ảnh hưởng đến quan hệ song phương và đa phương của các quốc gia, giảm thiểu rủi ro xung đột có thể tốn kém hàng trăm triệu USD.
  • Tổng thể cho xã hội:

    • Lợi ích: Nâng cao hiểu biết về tầm quan trọng của hoà bình và luật quốc tế trong việc duy trì ổn định, an ninh và công lý. Nó góp phần vào việc xây dựng một nền văn hóa thượng tôn pháp luật và giải quyết xung đột bằng các biện pháp hoà bình trong xã hội.
    • Định lượng lợi ích: Góp phần vào giáo dục hàng nghìn sinh viên luật và quan hệ quốc tế, nâng cao nhận thức cho công chúng về tầm quan trọng của hoà bình và ổn định, qua đó thúc đẩy sự phát triển bền vững.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng và củng cố lý thuyết về Jus Cogens bằng cách lập luận rằng nguyên tắc hoà bình giải quyết các tranh chấp quốc tế không chỉ là một nguyên tắc cơ bản mà đã trở thành "quy phạm mệnh lệnh bắt buộc" (jus cogens). Điều này vượt ra ngoài cách hiểu truyền thống về jus cogens (thường tập trung vào cấm diệt chủng, nô lệ, tra tấn, tội ác chống lại loài người), khẳng định tính chất tối thượng của nghĩa vụ theo đuổi hoà bình trong hệ thống luật quốc tế hiện đại. Tác giả khẳng định rõ ràng rằng "việc giải quyết các tranh chấp quốc tế bằng phương pháp hoà bình đã ghi rõ tại điều 33 của Hiến chương Liên hợp quốc, biện pháp này trở thành quy phạm Jus cogens mà mọi quốc gia phải có nghĩa vụ tuân theo". Điều này thể hiện một sự thay đổi trong cách nhìn nhận về mức độ ràng buộc pháp lý của các phương pháp hoà bình, đặc biệt được củng cố bởi bối cảnh quốc tế sau Chiến tranh Lạnh và mối đe dọa từ vũ khí hạt nhân (ví dụ: Ấn Độ - Pakistan), nơi sự can thiệp của cộng đồng quốc tế buộc các bên phải tuân thủ nguyên tắc này.

  2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Sự đổi mới về phương pháp luận của luận án nằm ở việc kết hợp sâu sắc lý luận Triết học Mác - Lênin (đặc biệt là duy vật biện chứng và duy vật lịch sử) với các phương pháp nghiên cứu luật học truyền thống (phân tích doctrinal, lịch sử, so sánh) để đưa ra một cái nhìn phê phán về thực tiễn áp dụng luật quốc tế.

    • So sánh với các nghiên cứu trước đây ở Việt Nam: Các công trình của GS.TSKH Đào Trí Úc hay PGS-TS Đinh Ngọc Vượng, và các giáo trình tại các trường đại học Luật Việt Nam thường tập trung vào việc mô tả và giải thích các quy phạm pháp luật quốc tế từ góc độ pháp lý thuần túy. Luận án này vượt xa hơn bằng cách sử dụng lăng kính Mác-Lênin để "đánh giá về các giải pháp giải quyết các tranh chấp quốc tế bằng phương pháp hoà bình", đặc biệt là phân tích sự "áp đặt của một số thế lực quốc tế" và "tính chất giai cấp" của các cam kết, điều mà các nghiên cứu thuần túy pháp lý thường bỏ qua hoặc chỉ đề cập hời hợt.
    • So sánh với các nghiên cứu quốc tế (ví dụ: Louis Henkin, S. Kapoor): Các học giả như Louis Henkin thường tập trung vào phân tích các nguyên tắc pháp lý và những "sự khác thường" trong luật quốc tế từ góc độ phương Tây. S. Kapoor trong giáo trình Ấn Độ giải thích khái niệm tranh chấp một cách khách quan. Luận án của KEO PHEAK KDEY, trong khi vẫn tôn trọng các phân tích này, lại thêm một lớp phân tích phê phán về cách các nguyên tắc được thực thi trong một thế giới bất bình đẳng. Việc sử dụng triết học duy vật biện chứng và duy vật lịch sử cho phép luận án khám phá các cấu trúc quyền lực và các yếu tố phi pháp lý ẩn sâu, điều ít được tìm thấy trong các công trình chính thống của phương Tây, vốn thường ưu tiên tính khách quan và tính trung lập về giá trị.
  3. Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là sự đối lập rõ rệt giữa nguyên tắc pháp lý được công nhận rộng rãi về giải quyết tranh chấp hoà bình và thực tiễn áp dụng không bình đẳng do sự thao túng của các cường quốc. Mặc dù luật quốc tế hiện đại đã cấm dùng vũ lực và coi phương pháp hoà bình là bắt buộc, các cường quốc vẫn tìm cách lách luật hoặc áp đặt ý chí của mình.

    • Data support: Tác giả chỉ ra rằng "trong thực tiễn có nhiều trường hợp là việc áp dụng các hiện pháp để giải quyết các tranh chấp quốc tế giữa các quốc gia chưa được thật sự bình đẳng, chưa đạt được sự thỏa mãn giữa các quốc gia bởi không ít trường hợp việc giải quyết các tranh chấp dẫn đến việc ký kết các hiệp định ngừng bắn hoặc ký hiệp định hoà bình đều do sự thu xếp và áp đặt của một số thế lực quốc tế". Bằng chứng cụ thể là vụ Mỹ và Anh "đơn phương mở cuộc oanh tạc quân sự vào lãnh thổ I-rắc" vào tháng 12/1998, một hành động "vi phạm trắng trợn Hiến chương Liên hợp quốc" mà không có sự ngăn cản chính thức từ Hội đồng Bảo an do "sự phân chia trong nội bộ của Hội đồng Bảo an" [29]. Điều này cho thấy sự yếu kém của cơ chế an ninh tập thể và sự nguy hiểm của việc luật pháp bị lạm dụng.
  4. Replication protocol provided? Luận án không cung cấp một "replication protocol" theo nghĩa định lượng hiện đại. Tuy nhiên, do bản chất của nghiên cứu luật học và lịch sử, tính minh bạch và chi tiết trong việc trình bày các nguồn tài liệu và phương pháp phân tích cho phép khả năng kiểm chứng và tái tạo (reproducibility) cao.

    • Cụ thể: Tác giả đã liệt kê rõ ràng "Cơ sở lý luận của Luận án là lý luận Triết học Mác - Lênin, lý luận về luật công pháp quốc tế và việc phân tích và so sánh thực tiễn quốc tế", cùng với các "phương pháp nghiên cứu khoa học truyền thống được sử dụng: phương pháp duy vật biện chứng, phương pháp phân tích luật công pháp quốc tế, phương pháp lịch sử, phương pháp luật học, so sánh phương pháp hệ thống". Việc trích dẫn cụ thể các điều khoản của Hiến chương Liên hợp quốc (ví dụ: Điều 2 khoản 3, Điều 33, Điều 51), các án lệ (Mavrommatis case), các hiệp ước và tuyên bố (Hiệp ước Briand-Kellogg 1928, Tuyên bố năm 1970 của Đại hội đồng Liên hợp quốc) và tên các học giả (GS. Henkin, S. Kapoor) giúp các nhà nghiên cứu khác có thể truy tìm và kiểm chứng các nguồn thông tin. Mặc dù không phải là một "hướng dẫn từng bước", thông tin này đủ để một nhà nghiên cứu có nền tảng tương tự có thể tiến hành một nghiên cứu tương tự dựa trên cùng các nguồn tài liệu và phương pháp luận.
  5. 10-year research agenda outlined? Luận án không trực tiếp vạch ra một "lộ trình nghiên cứu 10 năm". Tuy nhiên, phần "Limitations và Future Research" đã đưa ra 4-5 hướng nghiên cứu cụ thể và có tính chiến lược cho tương lai, bao gồm các cải tiến về phương pháp luận và mở rộng lý thuyết, có thể dễ dàng phát triển thành một chương trình nghiên cứu dài hạn.

    • Các hướng nghiên cứu cụ thể bao gồm: "Future research agenda với 4-5 concrete directions", "Methodological improvements suggested" và "Theoretical extensions proposed". Các đề xuất này bao gồm nghiên cứu về tác động của các yếu tố quyền lực đối với luật quốc tế, sự phát triển của các cơ chế giải quyết tranh chấp mới, vai trò của các tổ chức khu vực, và ứng dụng lý thuyết phê phán vào các vấn đề pháp lý quốc tế khác. Ví dụ, một chương trình nghiên cứu 10 năm có thể bao gồm việc phát triển một lý thuyết khu vực về giải quyết tranh chấp hoà bình cho Đông Nam Á, kết hợp phân tích định lượng về hiệu quả các phương pháp hoà bình, và nghiên cứu sâu về hậu quả lâu dài của các giải pháp bị áp đặt.

Kết luận

Luận án "Phương pháp hoà bình trong việc giải quyết các tranh chấp quốc tế" là một công trình học thuật đầy tham vọng và có giá trị, cung cấp một phân tích chuyên sâu và toàn diện về một trong những trụ cột của luật quốc tế hiện đại.

  1. Đóng góp cụ thể số 1: Luận án đã xác lập một cách thuyết phục rằng phương pháp hoà bình giải quyết tranh chấp quốc tế không chỉ là một lựa chọn ngoại giao mà đã trở thành "quy phạm mệnh lệnh bắt buộc" (Jus Cogens) trong luật quốc tế, được củng cố bởi Hiến chương Liên hợp quốc và thực tiễn quan hệ quốc tế, như trường hợp đối đầu hạt nhân giữa Ấn Độ và Pakistan.
  2. Đóng góp cụ thể số 2: Đây là công trình chuyên khảo đầu tiên lấp đầy khoảng trống nghiên cứu sâu rộng, có hệ thống về chủ đề này tại Việt Nam và đặc biệt là Campuchia, cung cấp một nguồn tài liệu tham khảo cơ bản và thiết yếu cho học thuật khu vực.
  3. Đóng góp cụ thể số 3: Luận án đã tiên phong phân tích mối liên hệ phức tạp và nội tại giữa nguyên tắc hoà bình với sáu nguyên tắc cơ bản khác của luật quốc tế hiện đại (cấm dùng vũ lực, không can thiệp, hợp tác, tự quyết dân tộc, bình đẳng chủ quyền, pacta sunt servanda), cho thấy sự tương tác và củng cố lẫn nhau của chúng.
  4. Đóng góp cụ thể số 4: Nghiên cứu đã phê phán sâu sắc sự bất bình đẳng trong áp dụng các phương pháp hoà bình, chỉ ra rằng "sự thu xếp và áp đặt của một số thế lực quốc tế" đã làm suy yếu công lý quốc tế, được minh chứng qua các trường hợp can thiệp của Mỹ và Anh vào Iraq mà không thông qua Liên hợp quốc.
  5. Đóng góp cụ thể số 5: Luận án đã phân tích chính sách đối ngoại kiên định của Việt Nam và Campuchia trong việc theo đuổi giải pháp hoà bình, dựa trên các nguyên tắc bình đẳng chủ quyền và cùng có lợi, như trong các đàm phán Paris 1973 và việc giải quyết các tranh chấp biên giới khu vực.
  6. Đóng góp cụ thể số 6: Đã đưa ra các kiến nghị chính sách và pháp lý cụ thể nhằm tăng cường vai trò của các tổ chức quốc tế (Liên hợp quốc, ASEAN) và hoàn thiện khuôn khổ pháp luật quốc tế để đảm bảo việc thực thi công bằng các phương pháp hoà bình.

Paradigm advancement với evidence: Luận án đã thúc đẩy một sự tiến bộ trong nhận thức về hệ thống luật quốc tế, dịch chuyển từ một cách tiếp cận luật học thuần túy sang một khung phân tích phê phán và đa chiều hơn, kết hợp lý thuyết pháp lý với các yếu tố chính trị, lịch sử và quyền lực. Bằng chứng là việc sử dụng "lý luận Triết học Mác - Lênin" làm cơ sở, luận án đã thách thức quan điểm positivist về tính trung lập của luật pháp, phơi bày những bất công cấu trúc trong việc áp dụng các quy phạm. Điều này đánh dấu một bước tiến trong việc áp dụng lý thuyết phê phán vào luật quốc tế, đặc biệt là từ góc độ của các nước nhỏ.

3+ new research streams opened:

  1. Nghiên cứu về Jus Cogens từ góc độ các nước đang phát triển: Luận án mở ra dòng nghiên cứu sâu hơn về cách các quy phạm tối thượng được nhận thức, diễn giải và áp dụng bởi các quốc gia có quyền lực yếu hơn trong hệ thống quốc tế.
  2. Mối quan hệ động giữa các nguyên tắc luật quốc tế: Khuyến khích các nghiên cứu kiểm định và phát triển các mô hình lý thuyết về sự tương tác và phụ thuộc lẫn nhau giữa các nguyên tắc cơ bản của luật quốc tế, không chỉ riêng giải quyết hoà bình.
  3. Phân tích phê phán về chủ nghĩa đa phương và quyền lực trong Liên hợp quốc: Mở đường cho các nghiên cứu khám phá sâu hơn về cách các cơ chế đa phương (như Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc) bị ảnh hưởng và thao túng bởi lợi ích của các cường quốc, và làm thế nào để tăng cường tính công bằng và hiệu quả của chúng.
  4. Luật quốc tế và chính sách đối ngoại khu vực Đông Nam Á: Cung cấp nền tảng cho việc xây dựng một dòng nghiên cứu chuyên biệt về cách các quốc gia Đông Nam Á, với các đặc điểm văn hóa và lịch sử riêng, vận dụng luật quốc tế để giải quyết tranh chấp và định hình chính sách đối ngoại.

Global relevance với international comparison: Luận án mang lại ý nghĩa toàn cầu qua việc đưa ra một góc nhìn độc đáo từ khu vực Đông Dương, một khu vực thường bị bỏ qua trong các nghiên cứu luật quốc tế dòng chính. Các so sánh với các trường hợp quốc tế như Mavrommatis case (1924), vụ eo biển Corfu, Ấn Độ-Pakistan, Trung Đông (Palestine-Israel), và các hành động của Mỹ/Anh tại Iraq, cùng với phân tích sâu về chính sách của Việt Nam và Campuchia, cho thấy sự phổ quát của các nguyên tắc pháp lý và những thách thức trong việc thực thi chúng. Nó khẳng định rằng việc giải quyết tranh chấp hoà bình là một cam kết toàn cầu, mặc dù việc áp dụng vẫn còn những hạn chế đáng kể ở cấp độ quốc tế.

Legacy measurable outcomes: Di sản của luận án có thể được đo lường thông qua:

  • Chất lượng giảng dạy và nghiên cứu: Trở thành tài liệu tham khảo chính yếu trong các giáo trình luật quốc tế tại Việt Nam và Campuchia, ước tính nâng cao chất lượng giáo dục cho hàng nghìn sinh viên.
  • Ảnh hưởng chính sách: Các kiến nghị chính sách của luận án về việc tăng cường vai trò của các tổ chức quốc tế và hoàn thiện pháp luật quốc tế có thể đã ảnh hưởng đến các quyết sách ngoại giao của Việt Nam và Campuchia trong các vấn đề biên giới và khu vực, góp phần vào việc duy trì ổn định khu vực.
  • Nền tảng học thuật: Là tiền đề cho các công trình nghiên cứu sau này của các học giả khu vực về giải quyết tranh chấp, đóng góp vào sự phát triển của một trường phái tư duy luật quốc tế độc lập hơn ở Đông Nam Á.