Luận án tiến sĩ luật: Pháp luật áp dụng điều chỉnh hợp đồng thương mại quốc tế tại Việt Nam - Bùi Thị Thu, ĐHQG Hà Nội 2016
Luận văn thạc sĩ luật phân tích điều chỉnh hợp đồng thương mại quốc tế. Nghiên cứu nền tảng pháp lý, ứng dụng thực tiễn và giải pháp cải thiện.
Luan An
luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
207
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Luật áp dụng điều chỉnh hợp đồng thương mại quốc tế: Khái niệm
- Số trang:
- 207 trang
- Trường:
- Đại học Quốc gia Hà Nội - Khoa Luật
- Chuyên ngành:
- Luật quốc tế
- Tác giả:
- Bùi Thị Thu
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I.Luật áp dụng điều chỉnh hợp đồng thương mại quốc tế Khái niệm
Luận văn tập trung nghiên cứu sâu sắc về luật áp dụng điều chỉnh hợp đồng thương mại quốc tế. Chủ đề này có ý nghĩa then chốt trong giao dịch xuyên biên giới. Sự phức tạp của các giao dịch quốc tế đòi hỏi một khung pháp lý rõ ràng. Việc xác định đúng luật áp dụng đảm bảo tính công bằng, minh bạch. Nó cũng cung cấp sự ổn định cho các bên tham gia hợp đồng. Nghiên cứu này phân tích các khái niệm cơ bản. Nó làm rõ phạm vi và đặc điểm của luật áp dụng. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn toàn diện. Từ đó, người đọc hiểu rõ hơn về các vấn đề pháp lý liên quan đến hợp đồng thương mại quốc tế. Một hệ thống pháp luật rõ ràng giảm thiểu rủi ro tranh chấp. Nó tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại toàn cầu.
1.1. Khái niệm hợp đồng thương mại quốc tế
Hợp đồng thương mại quốc tế là thỏa thuận giữa các bên có trụ sở ở các quốc gia khác nhau. Mục đích là thực hiện các hoạt động thương mại. Các giao dịch này thường xuyên vượt qua biên giới. Chúng bao gồm mua bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ, đầu tư. Sự quốc tế hóa là đặc trưng cơ bản. Yếu tố nước ngoài tạo ra sự phức tạp. Nó đòi hỏi áp dụng luật thương mại quốc tế đặc thù. Các hợp đồng này chịu tác động từ nhiều hệ thống pháp luật. Việc hiểu rõ bản chất giúp xác định luật áp dụng phù hợp.
1.2. Định nghĩa luật áp dụng điều chỉnh hợp đồng
Luật áp dụng điều chỉnh hợp đồng là tập hợp các quy phạm pháp luật. Nó chi phối các quyền và nghĩa vụ của các bên. Nó quyết định hiệu lực, diễn giải và thực hiện hợp đồng. Luật này có thể là luật quốc gia hoặc điều ước quốc tế. Nó giải quyết các vấn đề phát sinh từ hợp đồng. Việc xác định rõ ràng luật này là rất quan trọng. Nó mang lại sự chắc chắn pháp lý. Nó là cơ sở để giải quyết mọi xung đột hoặc tranh chấp. Các nguyên tắc về chọn luật áp dụng đóng vai trò quan trọng ở đây.
1.3. Tầm quan trọng của xác định luật áp dụng
Xác định luật áp dụng mang lại nhiều lợi ích. Nó tạo sự ổn định trong giao dịch. Các bên biết rõ quyền và nghĩa vụ của mình. Điều này giảm thiểu sự không chắc chắn pháp lý. Nó cũng là nền tảng cho việc giải quyết tranh chấp hợp đồng. Nếu không có luật áp dụng rõ ràng, các vụ kiện có thể kéo dài. Việc thực thi hợp đồng cũng gặp khó khăn. Một lựa chọn luật áp dụng phù hợp bảo vệ lợi ích các bên. Nó thúc đẩy sự phát triển của luật thương mại quốc tế.
II.Quy định pháp luật hợp đồng quốc tế và xung đột pháp luật
Pháp luật hợp đồng quốc tế tồn tại dưới nhiều hình thức. Nó bao gồm các công ước, luật quốc gia và tập quán. Sự đa dạng này tạo ra cả cơ hội lẫn thách thức. Một trong những thách thức lớn nhất là xung đột pháp luật. Các hệ thống pháp luật khác nhau có thể có quy định mâu thuẫn. Điều này đòi hỏi các cơ chế để giải quyết. Luận văn đi sâu vào các quy tắc xung đột pháp luật. Nó phân tích cách các quốc gia và công ước xử lý vấn đề này. Mục tiêu là đảm bảo một giải pháp công bằng và hợp lý. Sự thống nhất trong quy tắc giải quyết xung đột giúp thúc đẩy thương mại. Nó củng cố niềm tin giữa các đối tác kinh doanh quốc tế.
2.1. Nguồn của pháp luật hợp đồng quốc tế
Nguồn của pháp luật hợp đồng quốc tế rất đa dạng. Nó bao gồm các điều ước quốc tế như Công ước Viên 1980 (CISG). Luật quốc gia của các nước cũng là một nguồn quan trọng. Ví dụ, Bộ luật Dân sự và Luật Thương mại. Tập quán thương mại quốc tế và các nguyên tắc mềm (soft law) cũng được công nhận. Các Nguyên tắc UNIDROIT là một ví dụ điển hình. Các nguồn này bổ sung cho nhau. Chúng tạo thành một khuôn khổ toàn diện. Việc hiểu rõ các nguồn này rất quan trọng. Nó giúp áp dụng đúng luật cho từng tình huống cụ thể.
2.2. Vấn đề xung đột pháp luật trong hợp đồng
Xung đột pháp luật phát sinh khi hợp đồng có yếu tố nước ngoài. Hai hoặc nhiều hệ thống pháp luật có thể cùng áp dụng. Các quy định về hợp đồng của chúng có thể khác nhau. Ví dụ, về hình thức, hiệu lực, hoặc trách nhiệm bồi thường. Điều này gây ra sự không chắc chắn cho các bên. Nó cũng làm phức tạp quá trình giải quyết tranh chấp hợp đồng. Việc giải quyết xung đột pháp luật là trọng tâm. Nó đảm bảo tính hợp pháp và công bằng cho giao dịch.
2.3. Các phương pháp giải quyết xung đột pháp luật
Có nhiều phương pháp để giải quyết xung đột pháp luật. Phổ biến nhất là nguyên tắc quyền tự định đoạt của các bên. Các bên tự do chọn luật áp dụng. Khi các bên không chọn, tòa án hoặc trọng tài sẽ áp dụng các quy tắc khách quan. Các quy tắc này dựa trên các yếu tố kết nối. Ví dụ, nơi ký kết hợp đồng, nơi thực hiện, quốc tịch của các bên. Các công ước quốc tế cũng cung cấp các quy tắc thống nhất. Nó giúp giảm thiểu xung đột. Chúng tạo ra sự dự đoán được trong pháp luật hợp đồng quốc tế.
III.Chọn luật áp dụng Công ước Viên 1980 và Nguyên tắc UNIDROIT
Việc lựa chọn luật áp dụng là một quyền cơ bản của các bên. Quyền này được công nhận rộng rãi trong luật thương mại quốc tế. Tuy nhiên, nó cũng có những giới hạn nhất định. Các công cụ quốc tế đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh. Công ước Viên 1980 (CISG) là một ví dụ điển hình. Nó thống nhất pháp luật về mua bán hàng hóa quốc tế. Nguyên tắc UNIDROIT cung cấp các giải pháp linh hoạt. Chúng thường được áp dụng khi không có luật cứng. Luận văn phân tích chi tiết cơ chế áp dụng của các công cụ này. Nó làm rõ tầm ảnh hưởng của chúng đối với pháp luật hợp đồng quốc tế. Hiểu rõ các quy tắc này giúp các bên đưa ra quyết định thông minh hơn.
3.1. Quyền tự do chọn luật của các bên hợp đồng
Các bên trong hợp đồng thương mại quốc tế có quyền tự do chọn luật. Quyền này được gọi là quyền tự định đoạt. Các bên có thể lựa chọn luật của một quốc gia cụ thể. Họ cũng có thể chọn các nguyên tắc pháp luật quốc tế. Ví dụ như Nguyên tắc UNIDROIT. Việc lựa chọn này phải được thể hiện rõ ràng. Nó cũng phải phù hợp với trật tự công của quốc gia có liên quan. Quyền này tạo sự linh hoạt. Nó giúp các bên kiểm soát rủi ro pháp lý. Tuy nhiên, việc chọn luật cũng cần cân nhắc kỹ lưỡng.
3.2. Vai trò của Công ước Viên 1980 CISG
Công ước Viên 1980 (CISG) là một trong những điều ước quan trọng nhất. Nó điều chỉnh hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế. CISG cung cấp một bộ quy tắc thống nhất. Nó giải quyết các vấn đề về thành lập, quyền và nghĩa vụ các bên. Công ước được áp dụng tự động nếu các bên có trụ sở ở quốc gia thành viên. Nó cũng có thể được chọn làm luật áp dụng. CISG đã góp phần lớn vào việc hài hòa pháp luật hợp đồng quốc tế. Nó giảm bớt xung đột pháp luật. Nó tạo môi trường kinh doanh thuận lợi hơn.
3.3. Nguyên tắc UNIDROIT và tập quán thương mại
Nguyên tắc Hợp đồng thương mại quốc tế (PICC) của UNIDROIT là bộ sưu tập các quy tắc. Chúng không phải là luật cứng. Chúng là 'luật mềm' (soft law). Các nguyên tắc này có tính chất hướng dẫn. Chúng được sử dụng khi các bên không chọn luật. Chúng cũng dùng để giải thích các điều khoản hợp đồng. Tập quán thương mại quốc tế cũng đóng vai trò quan trọng. Các quy tắc như Incoterms được áp dụng rộng rãi. Cả UNIDROIT và tập quán đều góp phần vào sự phát triển. Chúng định hình pháp luật hợp đồng quốc tế theo hướng hiện đại, linh hoạt.
IV.Giải quyết tranh chấp hợp đồng sửa đổi và chấm dứt hợp đồng
Hợp đồng thương mại quốc tế luôn tiềm ẩn rủi ro tranh chấp. Việc thiết lập cơ chế giải quyết rõ ràng là rất cần thiết. Các phương thức giải quyết tranh chấp rất đa dạng. Chúng bao gồm trọng tài, tòa án, hòa giải. Bên cạnh đó, các vấn đề về sửa đổi, gia hạn hoặc chấm dứt hợp đồng cũng thường xuyên phát sinh. Các quy định về những khía cạnh này cần được hiểu rõ. Luận văn phân tích các quy tắc áp dụng cho những tình huống này. Mục tiêu là giúp các bên chuẩn bị tốt hơn. Nó cũng giúp quản lý các mối quan hệ hợp đồng một cách hiệu quả. Hiểu biết về các quy định này giúp tránh được nhiều rủi ro pháp lý.
4.1. Giải quyết tranh chấp hợp đồng thương mại quốc tế
Khi tranh chấp phát sinh, việc chọn phương thức giải quyết là quan trọng. Trọng tài quốc tế thường được ưu tiên hơn tòa án. Trọng tài mang lại sự linh hoạt, bảo mật. Nó có khả năng thực thi phán quyết dễ dàng hơn. Luật áp dụng có vai trò quyết định trong quá trình này. Nó chi phối nội dung của tranh chấp. Việc xác định rõ luật áp dụng từ đầu giúp quá trình giải quyết nhanh chóng hơn. Các điều khoản về giải quyết tranh chấp hợp đồng cần được soạn thảo cẩn thận. Nó cần xác định rõ luật và địa điểm giải quyết.
4.2. Sửa đổi và gia hạn hợp đồng trong thực tiễn
Trong quá trình thực hiện, hợp đồng có thể cần sửa đổi. Các điều kiện kinh tế thay đổi, hoặc phát sinh sự kiện bất khả kháng. Việc sửa đổi hợp đồng phải tuân thủ các quy định của luật áp dụng. Thông thường, cần có sự đồng thuận bằng văn bản của các bên. Gia hạn hợp đồng cũng là một vấn đề thường gặp. Nó có thể được thực hiện tự động hoặc theo thỏa thuận mới. Các quy định về sửa đổi hợp đồng và gia hạn hợp đồng cần được làm rõ. Điều này đảm bảo tính pháp lý và hiệu lực của các thỏa thuận mới.
4.3. Quy định về chấm dứt hợp đồng hiệu quả
Chấm dứt hợp đồng là một khía cạnh quan trọng. Nó có thể do hết thời hạn hoặc vi phạm hợp đồng nghiêm trọng. Các quy định của luật áp dụng sẽ xác định điều kiện chấm dứt. Nó cũng quyết định hậu quả pháp lý của việc chấm dứt. Ví dụ, quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại. Việc chấm dứt hợp đồng cần tuân thủ đúng quy trình. Nó cần thông báo hợp lệ cho bên còn lại. Hiểu rõ các quy định này giúp các bên bảo vệ quyền lợi. Nó tránh được các tranh chấp phức tạp sau khi chấm dứt.
V.Thực tiễn áp dụng luật hợp đồng thương mại quốc tế tại Việt Nam
Việt Nam ngày càng hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế toàn cầu. Các hợp đồng thương mại quốc tế ngày càng tăng. Việc áp dụng luật điều chỉnh các hợp đồng này trở nên cấp thiết. Tuy nhiên, thực tiễn áp dụng tại Việt Nam còn nhiều thách thức. Hệ thống pháp luật Việt Nam có những đặc thù riêng. Nó cần được hài hòa với các chuẩn mực quốc tế. Luận văn đánh giá thực trạng pháp luật hiện hành. Nó cũng chỉ ra những hạn chế và bất cập. Đồng thời, nó đề xuất các giải pháp hoàn thiện. Mục tiêu là tạo môi trường pháp lý thuận lợi hơn. Nó cần thúc đẩy thương mại quốc tế phát triển tại Việt Nam.
5.1. Khung pháp lý của Việt Nam về hợp đồng quốc tế
Việt Nam có một khung pháp lý tương đối đầy đủ. Nó bao gồm Bộ luật Dân sự và Luật Thương mại. Các văn bản này quy định chung về hợp đồng. Việt Nam cũng là thành viên của nhiều điều ước quốc tế. Ví dụ, Công ước Viên 1980 (CISG). Các quy định về chọn luật áp dụng cũng được ghi nhận. Ví dụ, trong Bộ luật Dân sự 2015. Tuy nhiên, vẫn còn những khoảng trống. Việc áp dụng các điều ước quốc tế còn gặp khó khăn. Sự đồng bộ giữa luật quốc gia và quốc tế cần được tăng cường.
5.2. Các thách thức trong việc áp dụng luật tại Việt Nam
Thực tiễn áp dụng luật hợp đồng quốc tế tại Việt Nam còn nhiều thách thức. Sự thiếu rõ ràng trong một số quy định pháp luật. Việc diễn giải khác nhau giữa các cơ quan. Năng lực của đội ngũ cán bộ pháp lý cũng là một vấn đề. Các bên thường gặp khó khăn trong việc chọn luật áp dụng hiệu quả. Sự thiếu vắng án lệ làm giảm tính dự đoán được. Tất cả những yếu tố này gây cản trở. Nó ảnh hưởng đến hiệu quả của việc thực thi pháp luật hợp đồng quốc tế.
5.3. Hướng hoàn thiện pháp luật Việt Nam về hợp đồng
Để nâng cao hiệu quả, cần có những cải cách pháp luật. Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện các quy định về hợp đồng. Nó cần hài hòa hóa với luật thương mại quốc tế. Đặc biệt là các nguyên tắc UNIDROIT. Cần tăng cường đào tạo nguồn nhân lực pháp lý. Việc công bố án lệ cũng rất quan trọng. Nó tạo ra sự thống nhất trong áp dụng. Các chính sách khuyến khích sử dụng trọng tài cũng cần được xem xét. Những bước đi này sẽ cải thiện môi trường pháp lý. Nó tạo điều kiện cho giao dịch thương mại quốc tế phát triển mạnh mẽ.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (207 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI KHOA LUẬT BÙI THỊ THU LUẬT ÁP DỤNG ĐIỀU CHỈ NH HỢP ĐỒNG THƢƠNG MẠI QUỐC TẾ TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI – 2016 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI KHOA LUẬT BÙI THỊ THU LUẬT ÁP DỤNG ĐIỀU CHỈNH HỢP ĐỒNG THƢƠNG MẠI QUỐC TẾ TẠI VIỆT NAM Chuyên ngành: LUẬT QUỐC TẾ Mã số: 62380108 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Lan Nguyên HÀ NỘI – 2016 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các nội dung tham khảo đều được trích dẫn đầy đủ và nghiêm túc trong luận án. Những kết luận trong luận án chưa được bất cứ ai công bố trong bất kỳ công trình khoa học nào.
TÁC GIẢ LUẬN ÁN Bùi Thị Thu LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Lêi c¶m ¬n Để hoàn thành luận án tôi đã nhận đƣợc sự giúp đỡ tận tình của các thầy cô giáo, đồng nghiệp, bạn bè và gia đình. Nhân dịp này tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới: Ban giám hiệu, Phòng đào tạo, Khoa Luật, Khoa sau Đại học trƣờng Đại học Quốc gia đã quan tâm, tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu tại trƣờng. Khoa Pháp luật quốc tế- Đại học Luật Hà nội và các bạn bè đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS TS Nguyễn Trung Tín ngƣời Thầy đã trực tiếp tận tình hƣớng dẫn, quan tâm giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và làm luận án tốt nghiệp.
Tôi xin trân trọng cảm ơn TS Nguyễn Lan Nguyên, bộ môn Luật Quốc tế- Đại học Quốc gia Hà nội ngƣời đã tận tâm, nhiệt tình giúp đỡ tôi trong thời gian làm luận án tại khoa Luật trong suốt quá trình tôi học tập, nghiên cứu tại bộ môn. Tôi xin trân trọng cảm ơn TS Nguyễn Tiến Vinh -Trƣởng bộ môn Luật Quốc tế đã có những đóng góp quý giá, giúp đỡ tôi hoàn thành luận án này. Với tất cả lòng kính trọng, tôi xin chân thành cảm ơn tới các Thầy Cô trong hội đồng thông qua đề cƣơng, các thầy cô trong hội đồng chấm luận án đã giúp đỡ tôi rất nhiều ý kiến quý báu để tôi có thể thực hiện và hoàn thành luận án này. Cuối cùng tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới những thân yêu trong gia đình và bạn bè đã luôn ở bên tôi, động viên và chia sẻ cùng tôi những khó khăn để tôi yên tâm học tập và hoàn thành luận án.
Hà nội, 5 tháng 10 năm 2016 Bùi Thị Thu LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT AAA: Hiệp hội Trọng tài Hoa Kỳ ADB: Ngân hàng Phát triển Á châu APEC: Diễn đàn Hợp tác kinh tế châu Á - Thái Bình Dƣơng AFTA: Khu vực thƣơng mại tự do ASEAN ASEAN: Hiệp hội các nƣớc Đông Nam Á ATIGA: Hiệp định Thƣơng mại hàng hóa ASEAN BLDS: Bộ luật Dân sự BIT: Hiệp định Đầu tƣ song phƣơng BTA: Hiệp định Thƣơng mại song phƣơng BT: Hợp đồng Xây dựng - Chuyển giao BTO: Hợp đồng Xây dựng - Chuyển giao- Kinh doanh BOT: Hợp đồng Xây dựng - Kinh doanh - Chuyển giao BOO: Hợp đồng Xây dựng - Sở hữu - Kinh doanh CISG: Công ƣớc Viên 1980 của Liên hợp quốc về Hợp đồng mua bán hàng hoá quốc tế ĐƢQT: Điều ƣớc quốc tế EFTA: Hiệp hội Thƣơng mại tự do châu Âu EU: Liên minh châu Âu FTA: Hiệp định Thƣơng mại tự do HĐTMQT: Hợp đồng thƣơng mại quốc tế HĐTTTP: Hiệp định Tƣơng trợ tƣ pháp HĐKKBHĐT: Hiệp định Khuyến khích và bảo hộ đầu tƣ ICC: Phòng Thƣơng mại quốc tế ICJ: Tòa án Công lý quốc tế LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com IFA: Hiệp hội Nhƣợng quyền thƣơng mại quốc tế IMF: Quỹ tiền tệ quốc tế INCOTERMS: Các điều kiện thƣơng mại quốc tế của Phòng thƣơng mại quốc tế (ICC) ITC: Trung tâm Thƣơng mại quốc tế LCIA: Tòa án Trọng tài quốc tế London NAFTA: Khu vực mậu dịch tự do Bắc Mỹ O&M: Hợp đồng Kinh doanh - Quản lý PPP: Đầu tƣ theo hình thức đối tác công tƣ PICC: Nguyên tắc Hợp đồng thƣơng mại quốc tế PECL: Nguyên tắc luật Hợp đồng châu Âu TPP: Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dƣơng TQTMQT: Tập quán thƣơng mại quốc tế UCP: Quy tắc và thực hành thống nhất về tín dụng chứng từ UNCITRAL: Luật mẫu về Trọng tài của Ủy ban luật Thƣơng mại quốc tế của Liên Hợp Quốc UNIDROIT: Uỷ ban Thống nhất luật tƣ pháp quốc tế WB: Ngân hàng Thế giới WTO: Tổ chức Thƣơng mại thế giới VIAC: Trung tâm Trọng tài quốc tế Việt Nam LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC MỞ ĐẦU .1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU NHỮNG VẤN ĐỀ LIÊN QUAN ĐẾN NỘI DUNG LUẬN ÁN. Tổng quan tình hình nghiên cứu. Tình hình nghiên cứu trên thế giới. Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam.
Đánh giá tổng quan tình hình nghiên cứu. Những kết quả nghiên cứu đạt đƣợc. Những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu, giải quyết .34 KẾT LUẬN CHƢƠNG 1 .37 CHƢƠNG 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÍ LUẬN VỀ LUẬT ÁP DỤNG ĐIỀU CHỈNH HỢP ĐỒNG THƢƠNG MẠI QUỐC TẾ. Khái quát chung về luật áp dụng điều chỉnh hợp đồng thƣơng mại quốc tế.
Khái niệm hợp đồng thƣơng mại quốc tế. Khái niệm luật áp dụng điều chỉnh hợp đồng thƣơng mại quốc tế. Đặc trƣng của luật áp dụng điều chỉnh hợp đồng thƣơng mại quốc tế. Ý nghĩa, vai trò của việc xác định luật áp dụng đối với hợp đồng thƣơng mại quốc tế.
Nguồn luật điều chỉnh hợp đồng thƣơng mại quốc tế. Lịch sử hình thành luật áp dụng điều chỉnh hợp đồng thƣơng mại quốc tế. Các loại nguồn luật điều chỉnh hợp đồng thƣơng mại quốc tế. Xu hƣớng phát triển pháp luật điều chỉnh hợp đồng thƣơng mại quốc tế.
Xu hƣớng thống nhất hóa, hài hòa hóa pháp luật quốc tế về hợp đồng. Xu hƣớng xây dựng và hoàn thiện các quy định của pháp luật trong nƣớc về luật áp dụng điều chỉnh hợp đồng.81 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com KẾT LUẬN CHƢƠNG 2 .84 CHƢƠNG 3: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VIỆT NAM VÀ ĐIỀU ƢỚC QUỐC TẾ MÀ VIỆT NAM LÀ THÀNH VIÊN VỀ LUẬT ÁP DỤNG ĐIỀU CHỈNH HỢP ĐỒNG THƢƠNG MẠI QUỐC TẾ. Thực trạng các điều ƣớc quốc tế mà Việt Nam là thành viên về luật áp dụng điều chỉnh hợp đồng. Các Điều ƣớc quốc tế về thƣơng mại và đầu tƣ.
Công ƣớc Viên 1980 về mua bán hàng hóa quốc tế. Các Hiệp định Tƣơng trợ tƣ pháp về các vấn đề dân sự thƣơng mại, hình sự. Thực trạng các văn bản pháp luật trong nƣớc về luật áp dụng điều chỉnh hợp đồng. Hệ thống văn bản về hợp đồng.
Nội dung các văn bản pháp luật trong nƣớc về luật áp dụng điều chỉnh hợp đồng. Luật áp dụng đối với một số hợp đồng thƣơng mại cơ bản. Luật áp dụng đối với hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế. Luật áp dụng đối với hợp đồng vận chuyển hàng hóa bằng đƣờng biển.
Luật áp dụng đối với hợp đồng nhƣợng quyền thƣơng mại. Luật áp dụng đối với hợp đồng đầu tƣ. Luật áp dụng đối với hợp đồng điện tử. Thực tiễn giải quyết tranh chấp hợp đồng thƣơng mại quốc tế về luật áp dụng tại Việt Nam.
Thực tiễn giải quyết tranh chấp hợp đồng thƣơng mại tại tòa án Việt Nam. Tòa án xác định luật áp dụng theo sự thỏa thuận của các bên. Trƣờng hợp các bên không thỏa thuận chọn luật áp dụng. Thực tiễn giải quyết tranh chấp hợp đồng thƣơng mại tại trọng tài.
Trọng tài xác định luật áp dụng theo sự thỏa thuận của các bên. Trƣờng hợp các bên không thỏa thuận chọn luật áp dụng .134 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com KẾT LUẬN CHƢƠNG 3 .139 CHƢƠNG 4: NHỮNG BẤT CẬP CÕN TỒN TẠI VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN HỆ THỐNG PHÁP LUẬT VIỆT NAM VỀ LUẬT ÁP DỤNG ĐIỀU CHỈNH HỢP ĐỒNG THƢƠNG MẠI QUỐC TẾ. Những điểm bất cập còn tại trong các quy định của pháp luật Việt Nam và Điều ƣớc quốc tế mà Việt Nam là thành viên về luật áp dụng điều chỉnh hợp đồng thƣơng mại quốc tế. Bất cập về quan điểm trong xây dựng pháp luật.
Những bất cập về nội dung các quy định về luật áp dụng điều chỉnh hợp đồng. Giải pháp hoàn thiện pháp luật Việt Nam về luật áp dụng điều chỉnh hợp đồng. Quan điểm, phƣơng hƣớng hoàn thiện pháp luật. Những yêu cầu cơ bản đối với việc hoàn thiện pháp luật Việt Nam.
Những giải pháp hoàn thiện pháp luật Việt Nam về luật áp dụng điều chỉnh hợp đồng thƣơng mại quốc tế.158 KẾT LUẬN CHƢƠNG 4 .168 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .170 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của việc nghiên cứu đề tài Trong xu thế hội nhập quốc tế phát triển mạnh mẽ trên phạm vi toàn cầu, Việt Nam đang phải đối mặt với nhiều thách thức khó khăn trong đó yêu cầu về hoàn thiện hệ thống pháp luật. Một trong những vấn đề pháp lý phát sinh trong quan hệ thƣơng mại quốc tế là số lƣợng các hợp đồng thƣơng mại quốc tế đƣợc ký kết và thực hiện ngày một gia tăng, đồng thời cũng kéo theo nhiều tranh chấp phức tạp trong lĩnh vực này. Do vậy, yêu cầu hoàn thiện các quy định về pháp luật áp dụng điều chỉnh hợp đồng quốc tế trong lĩnh vực thƣơng mại và đầu tƣ đƣợc đặt ra đối với Việt Nam nhằm đáp ứng yêu cầu của quá trình hội nhập.
Nghiên cứu vấn đề luật áp dụng điều chỉnh hợp đồng thƣơng mại quốc tế đã đƣợc đặt ra ở nhiều nƣớc, vấn đề này không chỉ đƣợc sự quan tâm của cộng đồng thƣơng nhân quốc tế mà còn là mục tiêu xây dựng và hoàn thiện pháp luật của các quốc gia nhằm tạo môi trƣờng pháp lý thống nhất, an toàn tạo thuận lợi, thúc đẩy cho quan hệ thƣơng mại quốc tế toàn cầu. Trong bối cảnh đó, việc nghiên cứu vấn đề luật áp dụng điều chỉnh quan hệ hợp đồng thƣơng mại quốc tế tại Việt Nam xuất phát từ tính cấp thiết sau: Thứ nhất, xuất phát từ đường lối chủ trương chính sách đổi mới, hội nhập quốc tế của Đảng, nhà nước Việt Nam trong thời kỳ mới.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Bùi Thị Thu (2016). Luận văn thạc sĩ luật áp dụng điều chỉnh hợp đồng thương mại quốc tế [Luận án tiến sĩ, Đại học Quốc gia Hà Nội - Khoa Luật]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-quoc-te/luan-van-thac-si-vnu-ls-luat-ap-dung-dieu-chinh-hop-dong-thuong-mai-quoc-te-tai
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận văn thạc sĩ luật áp dụng điều chỉnh hợp đồng thương mại quốc tế" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận văn thạc sĩ luật phân tích điều chỉnh hợp đồng thương mại quốc tế. Nghiên cứu nền tảng pháp lý, ứng dụng thực tiễn và giải pháp cải thiện.
Luận án "Luận văn thạc sĩ luật áp dụng điều chỉnh hợp đồng thương mại quốc tế" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội - Khoa Luật. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Luận văn thạc sĩ luật áp dụng điều chỉnh hợp đồng thương mại quốc tế" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận văn thạc sĩ luật áp dụng điều chỉnh hợp đồng thương mại quốc tế" thuộc chuyên ngành Luật quốc tế. Danh mục: Luật Quốc Tế.
Luận án "Luận văn thạc sĩ luật áp dụng điều chỉnh hợp đồng thương mại quốc tế" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận văn thạc sĩ luật áp dụng điều chỉnh hợp đồng thương mại quốc tế" có 207 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận văn thạc sĩ luật áp dụng điều chỉnh hợp đồng thương mại quốc tế" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.