Luận án tiến sĩ: Tự do di chuyển lao động trong ASEAN - Những vấn đề pháp lý, thực tiễn và một số kiến nghị đối với Việt Nam
Luận án tiến sĩ đánh giá pháp lý tự do di chuyển lao động ASEAN, thực trạng và đề xuất chính sách cho Việt Nam.
Luan An
Luận án tiến sĩ luật học
Năm xuất bản
Số trang
196
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tầm quan trọng di chuyển lao động ASEAN: AEC và mục tiêu
- Số trang:
- 196 trang
- Trường:
- Trường Đại học Luật Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Luật quốc tế
- Tác giả:
- Bùi Thị Ngọc Lan
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tầm quan trọng di chuyển lao động ASEAN AEC và mục tiêu
Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC) đặt ra mục tiêu cao về hội nhập khu vực. Một trụ cột quan trọng là tự do di chuyển lao động. Việc này thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững. Đồng thời, nó giúp giảm thiểu tình trạng thiếu hụt lao động. AEC hướng tới thị trường và cơ sở sản xuất đơn nhất. Di chuyển lao động có tay nghề ASEAN là yếu tố cốt lõi. Nó tạo ra một thị trường lao động chung ASEAN sôi động. Điều này mang lại lợi ích cho cả nước gửi và nước nhận. Di cư lao động ASEAN cũng góp phần vào phát triển nguồn nhân lực. Sự linh hoạt trong di chuyển lao động giúp phân bổ nguồn lực hiệu quả hơn. Nó tăng cường khả năng cạnh tranh của khu vực. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao đời sống cho người dân ASEAN.
1.1. Mục tiêu thị trường lao động chung ASEAN
Thị trường lao động chung ASEAN là mục tiêu chiến lược của AEC. Mục tiêu này nhấn mạnh việc loại bỏ rào cản di chuyển. Lao động có tay nghề ASEAN cần được tiếp cận bình đẳng. Điều này áp dụng cho các cơ hội việc làm trong khu vực. Thị trường chung giúp tối ưu hóa việc sử dụng nguồn nhân lực. Nó tạo ra môi trường cạnh tranh lành mạnh. Điều này thúc đẩy tăng trưởng kinh tế đồng đều giữa các nước thành viên. Mục tiêu là một khu vực năng động, hội nhập sâu rộng. Thị trường chung ASEAN cũng hướng tới nâng cao tiêu chuẩn sống, tăng cường liên kết khu vực.
1.2. Lợi ích kinh tế và xã hội từ di chuyển lao động
Tự do di chuyển lao động ASEAN mang lại nhiều lợi ích. Nước tiếp nhận giải quyết được tình trạng thiếu hụt lao động. Đặc biệt là trong các ngành đòi hỏi kỹ năng cao. Nước gửi có thể giảm áp lực thất nghiệp. Họ cũng nhận được nguồn kiều hối đáng kể. Di cư lao động ASEAN giúp chia sẻ kiến thức, kỹ năng. Nó thúc đẩy trao đổi văn hóa, tăng cường hiểu biết lẫn nhau. Điều này đóng góp vào sự phát triển chung của khu vực. Quyền của người lao động di cư được bảo vệ tốt hơn. Di chuyển lao động tăng cường năng suất và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp.
1.3. Khái niệm tự do di chuyển lao động ASEAN
Tự do di chuyển lao động ASEAN ám chỉ khả năng người lao động được phép làm việc tại quốc gia thành viên khác. Khái niệm này ban đầu tập trung vào lao động có tay nghề cao. Nó dần mở rộng sang các ngành nghề khác. Mục đích là tạo điều kiện thuận lợi cho di cư lao động. Điều này thông qua việc hài hòa hóa quy định. Nó bao gồm việc công nhận bằng cấp, chứng chỉ. Khái niệm này cũng liên quan đến quyền của người lao động di cư. Tự do di chuyển không có nghĩa là hoàn toàn không có rào cản. Nó đòi hỏi sự phối hợp chính sách giữa các quốc gia.
II.Thực trạng di cư lao động ASEAN Vấn đề pháp lý và rào cản
Thực trạng di cư lao động ASEAN còn gặp nhiều trở ngại. Mặc dù có mục tiêu thị trường lao động chung ASEAN, việc thực hiện vẫn chậm. Các vấn đề pháp lý lao động ASEAN chồng chéo, chưa đồng bộ. Mỗi quốc gia thành viên có hệ thống pháp luật riêng. Điều này tạo ra rào cản lớn cho tự do di chuyển lao động ASEAN. Hạn chế không chỉ đến từ quy định pháp luật. Nó còn từ chính sách di trú lao động chưa thống nhất. Lao động có tay nghề ASEAN vẫn khó khăn khi tìm kiếm việc làm tại nước khác. Thách thức này ảnh hưởng đến sự phát triển của AEC. Nó cũng tác động tiêu cực đến quyền của người lao động di cư. Việc giải quyết các vấn đề này là cấp thiết.
2.1. Khung pháp lý hiện hành của ASEAN về di cư lao động
ASEAN đã xây dựng một số khuôn khổ pháp lý. Tiêu biểu là Hiệp định khung ASEAN về dịch vụ (AFAS). Một số thỏa thuận công nhận lẫn nhau (MRA) cũng được ký kết. Các MRA này tạo điều kiện cho lao động có tay nghề ASEAN. Tuy nhiên, khung pháp lý này còn phân mảnh. Nó chủ yếu tập trung vào một số ngành nghề cụ thể. Các quy định chung về di cư lao động ASEAN còn thiếu. Điều này gây khó khăn trong việc áp dụng thống nhất. Nó cũng tạo ra sự thiếu rõ ràng cho người lao động. Pháp lý lao động ASEAN cần được củng cố.
2.2. Thách thức trong thực thi tự do di chuyển
Thực thi tự do di chuyển lao động gặp nhiều thách thức. Sự khác biệt về hệ thống pháp luật là một trở ngại lớn. Chính sách di trú lao động của từng quốc gia cũng chưa đồng bộ. Nhiều nước còn duy trì các quy định bảo hộ lao động trong nước. Việc công nhận bằng cấp, chứng chỉ còn phức tạp. Các MRA chưa được triển khai đầy đủ. Ngôn ngữ, văn hóa cũng tạo ra rào cản. Việc bảo vệ quyền của người lao động di cư vẫn còn hạn chế. Các thách thức này làm chậm quá trình hình thành thị trường lao động chung ASEAN.
2.3. Hạn chế đối với lao động có tay nghề ASEAN
Lao động có tay nghề ASEAN đối mặt nhiều hạn chế. Mặc dù là đối tượng chính của các MRA, họ vẫn gặp khó khăn. Quy trình xin giấy phép làm việc phức tạp. Điều kiện cấp phép còn khác biệt giữa các nước. Chi phí di chuyển và sinh hoạt ban đầu cao. Việc công nhận chuyên môn chưa thực sự trôi chảy. Pháp luật Việt Nam về lao động nước ngoài cũng có những yêu cầu riêng. Điều này làm giảm tính hấp dẫn của việc di cư. Nó ảnh hưởng đến mục tiêu tự do di chuyển lao động ASEAN. Hạn chế này cần được tháo gỡ để phát huy tiềm năng.
III.Pháp luật Việt Nam về lao động nước ngoài Thực trạng và hạn chế
Pháp luật Việt Nam về lao động nước ngoài đã có những bước tiến. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề pháp lý thực tiễn. Các quy định hiện hành còn chưa hoàn toàn đồng bộ. Chúng chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu của hội nhập khu vực. Việc quản lý di cư lao động ASEAN còn một số hạn chế. Đặc biệt là đối với lao động có tay nghề ASEAN. Nhiều quy định còn cứng nhắc, gây khó khăn cho doanh nghiệp. Đồng thời, nó cũng tạo rào cản cho người lao động. Cần có sự điều chỉnh để phù hợp hơn. Mục tiêu là tạo điều kiện thuận lợi cho tự do di chuyển lao động ASEAN. Đồng thời, Việt Nam cần đảm bảo kiểm soát chất lượng.
3.1. Quy định hiện hành về quản lý lao động nước ngoài tại Việt Nam
Việt Nam có các quy định cụ thể về lao động nước ngoài. Luật Lao động và các nghị định hướng dẫn là khung pháp lý chính. Các quy định này điều chỉnh việc cấp giấy phép lao động. Nó cũng bao gồm thủ tục nhập cảnh, cư trú. Việt Nam ưu tiên thu hút lao động có trình độ cao. Tuy nhiên, quy trình còn phức tạp. Nhiều giấy tờ cần thiết làm chậm quá trình. Các ngành nghề được phép làm việc cũng được quy định rõ. Pháp luật Việt Nam về lao động nước ngoài đang trong quá trình hoàn thiện.
3.2. Những vướng mắc pháp lý và thực tiễn
Thực tiễn áp dụng pháp luật Việt Nam về lao động nước ngoài gặp vướng mắc. Thủ tục hành chính còn rườm rà. Việc kiểm tra, xác nhận bằng cấp đôi khi mất nhiều thời gian. Điều này gây khó khăn cho lao động có tay nghề ASEAN. Các quy định về điều kiện làm việc, bảo hiểm xã hội chưa rõ ràng. Sự thiếu đồng bộ giữa các văn bản pháp luật gây khó hiểu. Điều này ảnh hưởng đến quyền của người lao động di cư. Vấn đề pháp lý lao động ASEAN cần được giải quyết ở cấp độ quốc gia. Nó cần đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả.
3.3. So sánh với chuẩn mực khu vực ASEAN
Pháp luật Việt Nam có sự tương đồng với một số quốc gia ASEAN. Tuy nhiên, vẫn có những khác biệt đáng kể. Các quy định về chính sách di trú lao động chưa hoàn toàn hài hòa. So với mục tiêu thị trường lao động chung ASEAN, Việt Nam cần cải thiện. Đặc biệt là về tốc độ và sự đơn giản hóa thủ tục. Các nước tiên tiến hơn có quy trình linh hoạt hơn. Việt Nam cần học hỏi kinh nghiệm. Nâng cao tính cạnh tranh của thị trường lao động Việt Nam. Thúc đẩy tự do di chuyển lao động ASEAN là cần thiết.
IV.Thỏa thuận công nhận lẫn nhau MRA Thực thi thị trường chung
Thỏa thuận công nhận lẫn nhau (MRA) là công cụ quan trọng. Nó thúc đẩy tự do di chuyển lao động ASEAN. Đặc biệt là đối với lao động có tay nghề ASEAN. Các MRA mục tiêu giảm bớt rào cản. Nó giúp chuẩn hóa bằng cấp và kinh nghiệm chuyên môn. Điều này hỗ trợ hình thành thị trường lao động chung ASEAN. Tuy nhiên, việc thực thi các MRA còn đối mặt nhiều thách thức. Tốc độ triển khai không đồng đều giữa các nước. Vấn đề pháp lý lao động ASEAN liên quan đến MRA cần được giải quyết. MRA cần được tích hợp sâu hơn vào chính sách di trú lao động quốc gia. Nó nhằm phát huy tối đa hiệu quả.
4.1. Vai trò của MRA trong việc thúc đẩy di chuyển lao động
MRA đóng vai trò thiết yếu trong tự do di chuyển lao động ASEAN. Nó tạo ra một cơ chế công nhận lẫn nhau về trình độ chuyên môn. Điều này giúp loại bỏ yêu cầu kiểm tra lại bằng cấp. Nó đơn giản hóa thủ tục cấp phép làm việc. MRA đặc biệt có ý nghĩa với lao động có tay nghề ASEAN. Các thỏa thuận này giúp nâng cao tính minh bạch. Nó tăng cường lòng tin giữa các quốc gia thành viên. MRA là bước đệm quan trọng. Nó hướng tới một thị trường lao động chung ASEAN thực sự.
4.2. Thực trạng triển khai MRA và những thách thức
Thực trạng triển khai MRA còn nhiều hạn chế. Mặc dù có nhiều MRA được ký kết, việc áp dụng còn chậm. Mỗi quốc gia có cách diễn giải và thực hiện khác nhau. Sự khác biệt về tiêu chuẩn đào tạo vẫn tồn tại. Các tổ chức chuyên môn chưa phối hợp chặt chẽ. Thông tin về MRA chưa phổ biến rộng rãi. Điều này gây khó khăn cho lao động có tay nghề ASEAN. Vấn đề pháp lý lao động ASEAN phát sinh từ việc không đồng bộ. Cần có cơ chế giám sát và hỗ trợ thực thi hiệu quả hơn.
4.3. Tác động của MRA đến lao động có tay nghề ASEAN
MRA có tiềm năng tác động lớn đến lao động có tay nghề ASEAN. Nó mở ra cơ hội việc làm mới. Người lao động có thể dễ dàng chuyển đổi môi trường làm việc. MRA khuyến khích nâng cao năng lực chuyên môn. Nó thúc đẩy các chuẩn mực khu vực. Tuy nhiên, tác động thực tế còn hạn chế. Nhiều lao động chưa nhận thức đầy đủ về MRA. Rào cản hành chính vẫn tồn tại. Việc cải thiện MRA sẽ tăng cường quyền của người lao động di cư. Nó giúp họ tiếp cận thị trường lao động chung ASEAN hiệu quả hơn.
V.Kiến nghị chính sách di trú lao động Tăng cường quyền người lao động
Để Việt Nam khai thác hiệu quả tự do di chuyển lao động ASEAN, cần có kiến nghị. Chính sách di trú lao động cần được điều chỉnh. Mục tiêu là hài hòa với chuẩn mực khu vực. Đồng thời, tăng cường bảo vệ quyền của người lao động di cư. Việt Nam cần chủ động hơn trong hội nhập thị trường lao động chung ASEAN. Việc hoàn thiện pháp luật Việt Nam về lao động nước ngoài là cấp thiết. Cần đơn giản hóa thủ tục hành chính. Nâng cao năng lực cho các cơ quan quản lý. Việc này không chỉ giúp thu hút lao động có tay nghề ASEAN. Nó còn đảm bảo môi trường làm việc công bằng, minh bạch.
5.1. Hoàn thiện khung pháp lý Việt Nam
Việt Nam cần rà soát, sửa đổi các quy định pháp luật. Mục đích là để phù hợp với các cam kết ASEAN. Điều này bao gồm việc đơn giản hóa thủ tục cấp phép. Nó cũng liên quan đến việc công nhận bằng cấp, chứng chỉ. Cần cụ thể hóa các quy định liên quan đến MRA. Pháp luật Việt Nam về lao động nước ngoài cần minh bạch hơn. Nó cần đảm bảo quyền của người lao động di cư. Đồng thời, nó cũng cần tạo thuận lợi cho doanh nghiệp. Hoàn thiện pháp lý giúp tăng cường tự do di chuyển lao động ASEAN.
5.2. Nâng cao năng lực quản lý và bảo vệ quyền người lao động
Cần đào tạo, bồi dưỡng cán bộ quản lý. Nâng cao năng lực trong việc xử lý các vấn đề liên quan di cư lao động ASEAN. Xây dựng các cơ chế hỗ trợ người lao động di cư. Điều này bao gồm cung cấp thông tin, tư vấn pháp luật. Tăng cường thanh tra, kiểm tra việc tuân thủ pháp luật. Bảo vệ quyền của người lao động di cư khỏi các hành vi vi phạm. Việc này củng cố niềm tin vào thị trường lao động chung ASEAN. Nó cũng nâng cao hình ảnh của Việt Nam. Chính sách di trú lao động phải đặt con người lên hàng đầu.
5.3. Thúc đẩy hợp tác khu vực về di cư lao động
Việt Nam cần chủ động tham gia các sáng kiến khu vực. Điều này bao gồm việc thúc đẩy đối thoại chính sách. Nó cũng liên quan đến việc chia sẻ kinh nghiệm về quản lý di cư. Hợp tác trong việc thực thi các MRA là rất quan trọng. Cần tăng cường hợp tác với các tổ chức quốc tế. Ví dụ như ILO. Mục tiêu là xây dựng một thị trường lao động chung ASEAN bền vững. Hợp tác khu vực giúp giải quyết các vấn đề pháp lý lao động ASEAN. Nó tạo ra môi trường thuận lợi cho tự do di chuyển lao động ASEAN.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (196 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI BÙI THỊ NGỌC LAN TỰ DO DI CHUYỂN LAO ĐỘNG TRONG ASEAN - NHỮNG VẤN ĐỀ PHÁP LÝ, THỰC TIỄN VÀ MỘT SỐ KIẾN NGHỊ ĐỐI VỚI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Hà Nội - 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI BÙI THỊ NGỌC LAN TỰ DO DI CHUYỂN LAO ĐỘNG TRONG ASEAN - NHỮNG VẤN ĐỀ PHÁP LÝ, THỰC TIỄN VÀ MỘT SỐ KIẾN NGHỊ ĐỐI VỚI VIỆT NAM Chuyên ngành: Luật quốc tế Mã số: 9 38 01 08 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Đỗ Ngân Bình Hà Nội - 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu nêu trong luận án là trung thực. Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
TÁC GIẢ LUẬN ÁN Bùi Thị Ngọc Lan LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Tên đầy đủ bằng tiếng Việt Tên đầy đủ bằng tiếng Anh AA Kiến trúc sư ASEAN ASEAN Architect AAC Hội đồng kiến trúc sư ASEAN ASEAN Architect Council AC Cộng đồng ASEAN ASEAN Community ACC Hội đồng Điều phối ASEAN ASEAN Coordinating Committee ACPACC Uỷ ban điều phối kế toán chuyên ASEAN Chartered nghiệp ASEAN Professional Accountant Coordinating Committee ACPE Kỹ sư chuyên nghiệp đủ điều ASEAN Chartered kiện theo ASEAN Professional Engineer ACTIP Công ước ASEAN về phòng ASEAN Convention against chống mua bán người, đặc biệt là Human Trafficking, phụ nữ và trẻ em especially Women and Children ACCSTP Tiêu chuẩn trình độ chung The ASEAN Common ASEAN về du lịch Competency Standards for Tourism Professional ACPA Kế toán chuyên nghiệp đủ điều ASEAN Chartered kiện theo ASEAN Professional Accountant ACPECC Uỷ ban điểu phối kỹ sư chuyên ASEAN Chartered nghiệp ASEAN Professional Engineers Coordinating Committee ACTS Hệ thống trao đổi tín chỉ ASEAN Credit Transfer ASEAN System ADB Ngân hàng phát triển châu Á Asian Development Bank AEC Cộng đồng kinh tế ASEAN ASEAN Economic Community AECC Hội đồng Cộng đồng kinh tế ASEAN Economic ASEAN Community Council AEM Hội nghị Bộ trưởng Kinh tế ASEAN Economic Meetings ASEAN AFAS Hiệp định khung ASEAN về ASEAN Framework LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com dịch vụ Agreement on services AFTA Khu vực thương mại tự do ASEAN Free Trade Area ASEAN AJCCD Uỷ ban điều phối chung ASEAN ASEAN Joint Coordinating về nha khoa Committee on Dental Practitioners AJCCN Uỷ ban điều phối chung ASEAN ASEAN Joint Coordinating về điều dưỡng Committee on Nursing AJCCM Uỷ ban điều phối chung ASEAN ASEAN Joint Coordinating về hành nghề y Committee on Medical Practitioners ALMM Hội nghị Bộ trưởng Lao động ASEAN Labour Ministers ASEAN Meeting APSC Cộng đồng chính trị an ninh ASEAN Political Security ASEAN Community AQRF Khung tham chiếu trình độ ASEAN Qualifications ASEAN Reference Framework ASEAN Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Association of South East Á Asian Nations ASC Cộng đồng an ninh ASEAN ASEAN Security Community ASCC Cộng đồng văn hóa - xã hội ASEAN Socio- Cultural ASEAN Community ATISA Hiệp định Thương mại dịch vụ ASEAN Trade in Services ASEAN Agreement ATPMC Uỷ ban giám sát lao động du lịch ASEAN Tourism ASEAN Professional Monitoring Committee ATPRS Hệ thống đăng ký nghề du lịch ASEAN Tourism ASEAN Professional Registration System AUN Mạng lưới các trường đại học ASEAN University Network ASEAN BOI Cục Đầu tư Philippines Philippines Board of LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Investments CATC Chương trình du lịch chung Common ASEAN Tourism ASEAN Curriculum CCS Uỷ ban điều phối ASEAN về ASEAN Coordinating dịch vụ Committee on Services CPA Chứng chỉ kế toán viên Certified Public Accountants CPD Phát triển nghề nghiệp liên tục Continuing Professional Development CSS Nhà cung cấp dịch vụ theo hợp Contractual Service đồng Suppliers EU Liên minh châu Âu European Union FDI Đầu tư trực tiếp nước ngoài Foreign Direct Investment GATS Hiệp định chung về thương mại General Agreement on dịch vụ Trade in Services GDP Thu nhập bình quân trên đầu Gross Domestic Product người ILO Tổ chức Lao động Quốc tế International Labour Organization IT Công nghệ thông tin Information Technology LNB Hội đồng điều dưỡng Lào Lao Nursing Board MODE 4 Hiện diện thể nhân MOH Bộ Y tế Ministry of Heath MNP Hiệp định ASEAN về di chuyển ASEAN Agreement on thể nhân Movement of Natural Persons MRA Thoả thuận công nhận lẫn nhau Mutual Recognition Arrangment MRA-TP Thoả thuận công nhận lẫn nhau ASEAN Mutual Recognition về dịch vụ du lịch Arrangment on Tourism Professionals MQF Khung trình độ quốc gia Malaysia Qualifications Malaysia Framework NAFTA Hiệp định thương mại tự do Bắc North American Free Trade Mỹ Agreement LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com NQF Khung trình độ quốc gia National Qualifications Framework NQS Hệ thống trình độ quốc gia National Qualification System NTBPs Hội đồng lao động du lịch quốc National Tourism gia Professional Boards NTOs Các Tổ chức du lịch quốc gia ASEAN National Tourism Organizations PRA Cơ quan quản lý nghề nghiệp The Professional Regulatory quốc gia Authority RFA Kiến trúc sư nước ngoài có đăng Registered Foreign Architect ký RFPA Kế toán chuyên nghiệp nước Registered Foreign ngoài có đăng ký Professional Accountant RFPE Kỹ sư chuyên nghiệp nước ngoài Registered Foreign có đăng ký Professional Engineer TFEU Hiệp ước về chức năng của Liên Treaty on the Functioning of minh châu Âu the European Union – TFEU TMC Hội đồng Y khoa Thái Lan The Medical Council of Thailand UNESCO Tổ chức Giáo dục, Khoa học và United Nations Educational Văn hóa của Liên Hợp Quốc Scientific and Cultural Organization VACPA Hội Kiểm toán viên hành nghề Vietnam Association of Việt Nam Certified Public Accountants VTOS Bộ tiêu chuẩn kỹ năng nghề du Vietnam Tourism lịch Việt Nam Occupational Skills Standards VQF Khung trình độ quốc gia Việt Vietnamese Qualifications Nam Framework WTO Tổ chức Thương mại Thế giới World Trade Organization LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU, HÌNH VẼ STT Ký hiệu Tên bảng biểu, hình vẽ Trang Kiều hồi từ lao động di cư của một số nước 1.1 53 ASEAN giai đoạn 2010-2019 Thay đổi việc làm theo kịch bản AEC so với 2.2 54 kịch bản cơ sở, năm 2025 Thị trường lao động của nước đến và nước gốc 3.3 57 trước và sau khi di cư lao động Quy trình đăng bạ theo quy định của MRA về 4.1 84 dịch vụ tư vấn kỹ thuật 5.2 Quy trình đăng bạ kiến trúc sư ASEAN 85 Quy trình đăng bạ kế toán chuyên nghiệp đủ 6.3 86 điều kiện theo ASEAN Năm mức độ trình độ chuyên môn của Chương 7.4 89 trình du lịch chung ASEAN (CATC) Cơ quan thực thi MRA-TP cấp độ khu vực và 8.5 90 cấp độ quốc gia Sự tham gia của các cơ quan cấp quốc gia và 9.6 93 cấp khu vực vào quá trình tham chiếu AQRF 10.7 Các hạn chế đối với Mode 4 theo AFAS 110 Mức độ cam kết của phương thức hiện diện thể 11.8 111 nhân trong khuôn khổ AFAS Các cơ quan quốc gia được thành lập theo các 12.9 115 MRA Thành công đạt được trong việc thực hiện 13.10 123 MRA-TP của một số quốc gia thành viên Số lượng kỹ sư, kiến trúc sư, kế toán đăng bạ 14.11 theo MRA về hành nghề tư vấn kỹ thuật, kiến 124 trúc sư và kế toán Số lượng các phân ngành dịch vụ của Việt 15.1 Nam theo gói cam kết thứ 08 trong khuôn khổ 132 AFAS và MNP LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Các nhóm thể nhân và thời gian lưu trú của thể 16.2 nhân theo biểu cam kết của Việt Nam trong 133 MNP và GATS/WTO Mức độ cam kết của Việt Nam đối với các 17.3 ngành/phân ngành dịch vụ liên quan tới tự do 134 di chuyển lao động trong MNP và GATS/WTO Các văn bản liên quan việc thực hiện các cam 18.4 141 kết trong khuôn khổ MRA của Việt Nam Lao động từ các nước ASEAN đến làm việc tại 19.5 149 Việt Nam giai đoạn 2000-2017 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU, HÌNH VẼ MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của việc nghiên cứu đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án.
Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án. Kết cấu của luận án. 9 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU NHỮNG VẤN ĐỀ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.
Các nghiên cứu về những vấn đề lý luận về tự do di chuyển lao động trong ASEAN. Các nghiên cứu về khái niệm tự do di chuyển lao động quốc tế, tự do di chuyển lao động nội khối và tự do di chuyển lao động trong ASEAN. Các nghiên cứu về nguyên nhân của tự do di chuyển lao động trong ASEAN. Các nghiên cứu về những vấn đề pháp lý về tự do di chuyển lao động trong ASEAN.
Các nghiên cứu về cơ sở pháp lý của tự do di chuyển lao động trong ASEAN. Các nghiên cứu về những nội dung pháp lý về tự do di chuyển lao động trong ASEAN. Các nghiên cứu về thực tiễn thực hiện pháp luật ASEAN về tự do di chuyển lao động của một số quốc gia thành viên và Việt Nam. Các nghiên cứu về thực tiễn thực hiện pháp luật ASEAN về tự do di chuyển lao động của một số quốc gia thành viên.
Các nghiên cứu về thực tiễn thực hiện pháp luật ASEAN về tự do di chuyển lao động của Việt Nam. Đánh giá tình hình nghiên cứu các vấn đề liên quan đến đề tài luận án. Đề xuất những vấn đề tiếp tục được nghiên cứu trong luận án. Cơ sở lý thuyết nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu 34 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Chương 2.
37 CÁC VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN. 37 VỀ TỰ DO DI CHUYỂN LAO ĐỘNG TRONG ASEAN. Khái niệm tự do di chuyển lao động trong ASEAN. Định nghĩa về tự do di chuyển lao động trong ASEAN.
Đặc điểm của tự do di chuyển lao động trong ASEAN. Vai trò của tự do di chuyển lao động trong ASEAN. Các lý thuyết về di chuyển lao động quốc tế và nguyên nhân của tự do di chuyển lao động trong ASEAN. Các lý thuyết về di chuyển lao động quốc tế.
Nguyên nhân của tự do di chuyển lao động trong ASEAN. Khái niệm và nguồn của pháp luật ASEAN về tự do di chuyển lao động. Định nghĩa pháp luật ASEAN về tự do di chuyển lao động. Đặc điểm của pháp luật ASEAN về tự do di chuyển lao động.
Quá trình hình thành và phát triển của pháp luật ASEAN về tự do di chuyển lao động. Nguồn của pháp luật ASEAN về tự do di chuyển lao động .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Bùi Thị Ngọc Lan (2022). Luận án tự do di chuyển lao động ASEAN: Vấn đề pháp lý thực tiễn và kiến nghị cho Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Luật Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-quoc-te/luan-an-tu-do-di-chuyen-lao-dong-asean
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tự do di chuyển lao động ASEAN: Vấn đề pháp lý thực tiễn và kiến nghị cho Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ đánh giá pháp lý tự do di chuyển lao động ASEAN, thực trạng và đề xuất chính sách cho Việt Nam.
Luận án "Luận án tự do di chuyển lao động ASEAN: Vấn đề pháp lý thực tiễn và kiến nghị cho Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Luận án tự do di chuyển lao động ASEAN: Vấn đề pháp lý thực tiễn và kiến nghị cho Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tự do di chuyển lao động ASEAN: Vấn đề pháp lý thực tiễn và kiến nghị cho Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật quốc tế. Danh mục: Luật Quốc Tế.
Luận án "Luận án tự do di chuyển lao động ASEAN: Vấn đề pháp lý thực tiễn và kiến nghị cho Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tự do di chuyển lao động ASEAN: Vấn đề pháp lý thực tiễn và kiến nghị cho Việt Nam" có 196 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tự do di chuyển lao động ASEAN: Vấn đề pháp lý thực tiễn và kiến nghị cho Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.