Luận án tiến sĩ luật học: Quyền tài phán quốc gia trên biển - Nghiên cứu tại Đại học Luật Hà Nội
"Luận án tiến sĩ phân tích quyền tài phán quốc gia trên biển. Đánh giá lý luận và thực tiễn pháp luật biển Việt Nam."
Luan An
Luận án tiến sỹ
Năm xuất bản
Số trang
212
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Khái niệm và nguyên tắc quyền tài phán quốc gia trên biển
- Số trang:
- 212 trang
- Trường:
- Trường Đại học Luật Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Luật quốc tế
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Hồng Yến
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I. Khái niệm và nguyên tắc quyền tài phán quốc gia trên biển
Quyền tài phán quốc gia trên biển là quyền lực pháp lý thiêng liêng của mỗi quốc gia ven biển. Quyền năng này bao gồm thẩm quyền lập pháp, thẩm quyền hành pháp và thẩm quyền tư pháp. Quốc gia áp dụng các quyền này để quản lý không gian biển và các hoạt động hàng hải. Khung pháp lý hiện đại dựa trên Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển 1982 (UNCLOS 1982). Công ước này phân định ranh giới rõ ràng giữa các vùng biển. Phạm vi thẩm quyền mở rộng dần từ đất liền ra biển khơi. Quốc gia ven biển thực hiện quyền kiểm soát trật tự an ninh trên biển. Mọi hành vi vi phạm pháp luật đều bị xử lý nghiêm minh. Quy chế pháp lý giúp cân bằng lợi ích quốc gia và tự do hàng hải quốc tế. Việc hiểu rõ bản chất quyền lực biển là nền tảng bảo vệ chủ quyền.
1.1. Bản chất pháp lý của quyền tài phán quốc gia trên biển
Quyền tài phán quốc gia trên biển bắt nguồn từ chủ quyền tối cao của nhà nước. Thẩm quyền này cho phép quốc gia ban hành và thực thi các quy định pháp luật. Ba trụ cột chính gồm thẩm quyền lập quy, thẩm quyền cưỡng chế và thẩm quyền xét xử. Quốc gia ven biển giám sát hoạt động của mọi thể nhân và pháp nhân trong phạm vi luật định. Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển 1982 (UNCLOS 1982) đặt ra giới hạn pháp lý cho từng vùng nước. Mức độ tài phán giảm dần từ vùng nội thủy đến vùng biển quốc tế. Sự phân định này bảo đảm an ninh quốc gia ven biển. Đồng thời, quy định tôn trọng quyền tự do biển cả của cộng đồng quốc tế. Mối quan hệ pháp lý này duy trì trật tự hòa bình lâu dài trên đại dương.
1.2. Các nguyên tắc cơ bản xác lập thẩm quyền tài phán biển
Việc xác lập quyền tài phán biển dựa trên bốn nguyên tắc pháp lý quốc tế then chốt. Nguyên tắc lãnh thổ trao thẩm quyền cho quốc gia đối với mọi hành vi xảy ra trong ranh giới biển của mình. Nguyên tắc quốc tịch cho phép xử lý hành vi của công dân và tàu thuyền mang cờ quốc gia ở bất cứ nơi đâu. Nguyên tắc bảo hộ áp dụng khi hành vi xâm hại trực tiếp đến an ninh quốc gia. Nguyên tắc phổ quát cho phép bắt giữ tội phạm cướp biển và buôn bán người trái phép trên biển cả. Trong trường hợp xảy ra xung đột pháp luật, nguyên tắc lãnh thổ luôn được ưu tiên áp dụng. Các quốc gia phải phối hợp chặt chẽ để phân định rõ quyền tài phán. Quy trình thực thi phải tuân thủ nghiêm ngặt chuẩn mực pháp lý quốc tế.
II. Quy chế pháp lý UNCLOS 1982 cho lãnh hải và nội thủy
Theo Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển 1982 (UNCLOS 1982), mỗi vùng biển có quy chế pháp lý riêng biệt. Lãnh hải và nội thủy là hai vùng biển gắn liền với đất liền và chịu sự kiểm soát chặt chẽ nhất. Vùng tiếp giáp lãnh hải đóng vai trò là hàng rào phòng ngừa các vi phạm hành chính. Quốc gia ven biển có quyền tối cao trong việc bảo vệ đường biên giới biển. Hệ thống luật pháp nội địa được áp dụng trực tiếp tại các vùng nước này. Mọi tàu thuyền nước ngoài khi tiến vào đều phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về an toàn hàng hải. Việc kiểm soát này bảo vệ môi trường sinh thái và ngăn chặn buôn lậu qua biên giới. Trật tự pháp lý biển vì thế được duy trì ổn định.
2.1. Quyền tài phán toàn vẹn tại lãnh hải và nội thủy quốc gia
Vùng lãnh hải và nội thủy thuộc chủ quyền hoàn toàn và tuyệt đối của quốc gia ven biển. Nội thủy có quy chế pháp lý tương đương với lãnh thổ đất liền. Mọi tàu thuyền nước ngoài muốn vào nội thủy phải xin phép trước. Lãnh hải có chiều rộng tối đa 12 hải lý tính từ đường cơ sở. Quốc gia ven biển ban hành các quy định pháp luật về an ninh, y tế, hải quan và môi trường trong lãnh hải. Tàu thuyền nước ngoài vi phạm pháp luật trong khu vực này sẽ bị cơ quan có thẩm quyền bắt giữ và xử phạt. Thẩm quyền xét xử của tòa án quốc gia ven biển áp dụng toàn diện đối với mọi hành vi vi phạm. Chủ quyền biển được thực thi một cách đầy đủ và bất khả xâm phạm.
2.2. Kiểm soát an ninh hàng hải tại vùng tiếp giáp lãnh hải
Vùng tiếp giáp lãnh hải là vùng biển không thể mở rộng quá 24 hải lý tính từ đường cơ sở. Khu vực này đóng vai trò vùng đệm an ninh quan trọng của quốc gia ven biển. Tại đây, quốc gia thực hiện quyền tài phán kiểm soát nhằm ngăn ngừa và xử phạt các hành vi vi phạm pháp luật. Bốn lĩnh vực kiểm soát trọng tâm gồm hải quan, thuế khóa, y tế và nhập cư. Lực lượng chấp pháp có quyền truy đuổi ráo riết đối với tàu thuyền vi phạm từ nội thủy hoặc lãnh hải chạy ra. Quyền kiểm soát này không đồng nghĩa với chủ quyền hoàn toàn. Tuy nhiên, thẩm quyền kiểm soát này là công cụ hữu hiệu để bảo vệ an ninh trật tự và lợi ích tài chính của đất nước.
2.3. Giới hạn thẩm quyền đối với quyền đi qua không gây hại
Công ước UNCLOS 1982 ghi nhận quyền đi qua không gây hại của tàu thuyền nước ngoài trong lãnh hải. Đi qua được hiểu là hành trình liên tục và nhanh chóng mà không xâm phạm trật tự an ninh. Tàu thuyền nước ngoài không được phép tiến hành diễn tập quân sự, thu thập tình báo hoặc gây ô nhiễm môi trường. Quốc gia ven biển không được cản trở việc đi lại hợp pháp của tàu thuyền quốc tế. Tuy nhiên, quốc gia có quyền tạm đình chỉ quyền này tại một số khu vực cụ thể vì lý do an ninh. Các tàu ngầm nước ngoài bắt buộc phải chạy nổi trên mặt nước và treo quốc kỳ rõ ràng. Sự cân bằng này bảo đảm an toàn cho các tuyến hàng hải quốc tế.
III. Quyền chủ quyền và quyền tài phán tại thềm lục địa và EEZ
Khái niệm quyền chủ quyền và quyền tài phán có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong luật biển hiện đại. Quyền này áp dụng chủ yếu tại vùng đặc quyền kinh tế và thềm lục địa. Đây là những quyền năng mang tính chất kinh tế và chức năng riêng biệt. Quốc gia ven biển không có chủ quyền hoàn toàn nhưng có đặc quyền khai thác tài nguyên. Các quốc gia khác vẫn được hưởng quyền tự do hàng hải và tự do đặt cáp ngầm. Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển 1982 (UNCLOS 1982) thiết lập sự cân bằng lợi ích tinh tế này. Việc thực thi thẩm quyền đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt luật pháp quốc tế. Qua đó, tài nguyên biển được bảo vệ và khai thác bền vững.
3.1. Thẩm quyền kinh tế trong vùng đặc quyền kinh tế EEZ
Vùng đặc quyền kinh tế (EEZ) có phạm vi mở rộng tối đa 200 hải lý tính từ đường cơ sở. Quốc gia ven biển có quyền chủ quyền đối với việc thăm dò, khai thác, bảo tồn và quản lý tài nguyên sinh vật và phi sinh vật. Bên cạnh đó, quốc gia có quyền tài phán đối với ba lĩnh vực chuyên biệt. Ba lĩnh vực đó là lắp đặt công trình nhân tạo, nghiên cứu khoa học biển và bảo vệ môi trường biển. Tàu thuyền nước ngoài muốn đánh bắt hải sản hoặc tiến hành nghiên cứu khoa học phải xin phép quốc gia ven biển. Các hành vi khai thác thủy sản trái phép (IUU Fishing) sẽ bị xử lý nghiêm khắc. Hoạt động tuần tra bảo đảm duy trì nguồn lợi sinh vật biển lâu dài.
3.2. Quản lý tài nguyên khoáng sản dưới đáy thềm lục địa
Khu vực thềm lục địa bao gồm đáy biển và lòng đất dưới đáy biển mở rộng ra ngoài lãnh hải. Phạm vi thềm lục địa có thể kéo dài đến 200 hải lý, hoặc mở rộng tối đa 350 hải lý trong điều kiện địa chất cụ thể. Quốc gia ven biển có quyền chủ quyền mang tính đặc quyền đối với khoáng sản, dầu khí và sinh vật định cư. Không ai có quyền thăm dò hoặc khai thác tài nguyên thềm lục địa nếu không có sự đồng ý rõ ràng của quốc gia ven biển. Quyền này tồn tại đương nhiên và thực sự, không phụ thuộc vào sự chiếm đóng hay tuyên bố công khai. Quốc gia ven biển có quyền tài phán tuyệt đối trong việc cấp phép và giám sát các giàn khoan khai thác dầu khí.
IV. Thực thi tài phán hình sự trên tàu thuyền nước ngoài
Việc áp dụng tài phán hình sự trên tàu thuyền nước ngoài đòi hỏi sự thận trọng cao độ. Luật pháp quốc tế phân định rõ thẩm quyền giữa quốc gia ven biển và quốc gia mà tàu mang cờ. Quốc gia tàu mang cờ thường nắm quyền tài phán nội bộ trên tàu. Tuy nhiên, quốc gia ven biển có quyền can thiệp khi các vi phạm gây ảnh hưởng trực tiếp đến an ninh bờ biển. Các quy định về tài phán dân sự trên biển cũng được xác lập tương tự nhằm bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan. Cơ chế pháp lý của Công ước UNCLOS 1982 giúp hạn chế tối đa nguy cơ xung đột thẩm quyền. Các biện pháp bắt giữ, điều tra và xét xử phải tuân thủ đúng trình tự quốc tế.
4.1. Điều kiện áp dụng tài phán hình sự trên tàu thuyền nước ngoài
Quốc gia ven biển chỉ thực hiện tài phán hình sự trên tàu thuyền nước ngoài khi đáp ứng các điều kiện pháp lý nghiêm ngặt. Thứ nhất, hậu quả của hành vi phạm tội mở rộng đến quốc gia ven biển. Thứ hai, tội phạm gây rối trật tự công cộng hoặc phá vỡ an ninh trong lãnh hải. Thứ ba, thuyền trưởng hoặc viên chức lãnh sự của quốc gia tàu mang cờ yêu cầu sự can thiệp. Thứ tư, hành động can thiệp là cần thiết để trấn áp nạn buôn bán ma túy trái phép trên biển. Quốc gia ven biển không được bắt giữ tàu nước ngoài đi qua lãnh hải đối với các tội phạm xảy ra trước khi tàu đi vào lãnh hải. Quy tắc này tôn trọng quyền tự do hàng hải của cộng đồng quốc tế.
4.2. Thẩm quyền xử lý các vụ việc tài phán dân sự trên biển
Nguyên tắc tài phán dân sự trên biển quy định quốc gia ven biển không được dừng hoặc chuyển hướng tàu thuyền nước ngoài đang đi qua lãnh hải chỉ để thực thi quyền tài phán dân sự đối với cá nhân trên tàu. Quốc gia ven biển chỉ có thể áp dụng các biện pháp cưỡng chế hoặc bắt giữ tàu thuyền đối với các nghĩa vụ dân sự mà chính con tàu đó phải gánh chịu trong hành trình qua vùng biển nước mình. Đối với tàu thuyền đang neo đậu trong nội thủy hoặc dừng lại trong lãnh hải, quyền tài phán dân sự được áp dụng đầy đủ theo luật quốc gia. Mọi thủ tục tố tụng dân sự và thi hành án phải diễn ra công bằng, minh bạch và tôn trọng các công ước hàng hải quốc tế.
V. Giải quyết tranh chấp quyền tài phán quốc gia trên biển
Tranh chấp quyền tài phán quốc gia trên biển là vấn đề phức tạp trong quan hệ quốc tế. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ các vùng biển chồng lấn và sự bất đồng trong giải thích quy định pháp luật. Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển 1982 (UNCLOS 1982) đưa ra hệ thống cơ chế giải quyết tranh chấp hòa bình và bắt buộc. Các cơ quan tài phán quốc tế như Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ) và Tòa án Luật Biển Quốc tế (ITLOS) đóng vai trò trung tâm. Các quốc gia thành viên có nghĩa vụ giải quyết bất đồng bằng con đường ngoại giao và pháp lý. Việc tôn trọng phán quyết quốc tế bảo đảm trật tự an ninh trên biển được duy trì ổn định.
5.1. Cơ chế phân định và giải quyết xung đột thẩm quyền biển
Khi phát sinh xung đột về quyền tài phán trên các vùng biển chồng lấn, các quốc gia phải áp dụng các biện pháp hòa bình. Các biện pháp bao gồm đàm phán trực tiếp, trung gian, hòa giải và trọng tài quốc tế. Trong thời gian chờ đợi thỏa thuận phân định ranh giới cuối cùng, các bên cần kiềm chế và tiến hành dàn xếp tạm thời mang tính thực tiễn. Tòa án Luật Biển Quốc tế (ITLOS) và Tòa Trọng tài Thường trực (PCA) cung cấp diễn đàn tư pháp công minh để phán xử các vi phạm. Các phán quyết của tòa án quốc tế có giá trị ràng buộc và đặt ra án lệ quan trọng. Thực thi phán quyết giúp ngăn ngừa xung đột vũ trang và bảo tồn tài nguyên môi trường biển.
5.2. Hoàn thiện thực tiễn thi hành pháp luật biển Việt Nam
Việt Nam đã ban hành Luật Biển Việt Nam năm 2012 nhằm nội luật hóa đầy đủ các quy định của Công ước UNCLOS 1982. Để nâng cao hiệu quả thi hành quyền tài phán quốc gia trên biển, các cơ quan chấp pháp như Cảnh sát biển và Kiểm ngư cần được tăng cường trang thiết bị kỹ thuật hiện đại. Hệ thống pháp luật quốc gia cần tiếp tục được rà soát và hoàn thiện đồng bộ với luật pháp quốc tế. Công tác đào tạo chuyên sâu về luật biển cho đội ngũ cán bộ tư pháp và thực thi pháp luật là giải pháp then chốt. Sự phối hợp đa ngành cùng hợp tác quốc tế chặt chẽ sẽ bảo vệ vững chắc quyền chủ quyền và lợi ích hợp pháp trên Biển Đông.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (212 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI ------------------ NGUYỄN THỊ HỒNG YẾN QUYỀN TÀI PHÁN CỦA QUỐC GIA TRÊN BIỂN – NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN LUẬN ÁN TIẾN SỸ LUẬT HỌC Hà Nội, 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI ------------------ NGUYỄN THỊ HỒNG YẾN QUYỀN TÀI PHÁN CỦA QUỐC GIA TRÊN BIỂN – NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN Chuyên ngành: Luật quốc tế Mã số: 62 38 01 08 LUẬN ÁN TIẾN SỸ LUẬT HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Toàn Thắng Hà Nội, 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi. Các số liệu nêu trong luận án là trung thực. Những phân tích, kết luận khoa học của luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
TÁC GIẢ LUẬN ÁN Nguyễn Thị Hồng Yến LỜI CẢM ƠN Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đối với PGS. Đoàn Năng – người hướng dẫn khoa học 1 và TS. Nguyễn Toàn Thắng - người hướng dẫn khoa học 2 đã tận tình chỉ bảo trong quá trình tác giả thực hiện luận án. Tác giả cũng xin gửi lời cảm ơn chân thành đến các thầy, cô, anh, chị, bạn bè, đồng nghiệp và gia đình đã động viên, khuyến khích, giúp đỡ, đóng góp ý kiến quý báu để tác giả hoàn thành bản luận án này.
TÁC GIẢ LUẬN ÁN Nguyễn Thị Hồng Yến DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN Stt Từ viết tắt Từ viết đầy đủ Nghĩa tiếng Việt của từ viết tắt 1 BLHS 2015 Bộ luật hình sự năm 2015, sửa đổi bổ sung năm 2017 2 CHXHCN Cộng hòa xã hội chủ nghĩa 3 CSBVN Cảnh sát biển Việt Nam 4 ICJ International Court of Justice Tòa án Công lý quốc tế của Liên hợp quốc 5 ILC International Law Ủy ban pháp luật quốc tế của Commission Liên hợp quốc 6 ITLOS International Tribunal Law of Tòa án Luật biển quốc tế the Sea 7 IUU Fishing illegal, unreported and Hoạt động đánh bắt cá bất hợp unregulated fishing pháp, không có báo cáo và không được quản lý 8 LBVN Luật biển Việt Nam 2012 9 MCA The Convention on the Công ước về phân định các Determination of the Minimal điều kiện tối thiểu cho việc Conditions for Access and tiếp cận và khai thác các Exploitation of Marine nguồn tài nguyên biển Resources 10 NCKHB Nghiên cứu khoa học biển 11 PCA The Permanent Court Tòa Trọng Tài thường trực of Arbitration 12 PCIJ Permanent Court of Tòa thường trực công lý quốc International Justice tế của Liên hợp quốc 13 SRFC The Sub-Regional Fisheries Ủy ban thủy sản tiểu vùng Commission 14 UNCLOS United Nations Convention Công ước của Liên hợp quốc on the Law of the Sea về Luật biển DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU, SƠ ĐỒ TRONG LUẬN ÁN STT TÊN BẢNG, BIỂU VÀ SƠ ĐỒ SỐ TRANG 1 Sơ đồ 1: Các vùng biển theo quy định của UNCLOS 54 2 Biểu đồ 1: Hoạt động tuần tra, kiểm soát của Cảnh sát biển 112 Việt Nam giai đoạn 2008 -2016 3 Biểu đồ 2: Tình hình kiểm tra, kiểm soát và xử phạt vi phạm 113 hành chính của Cảnh sát biển Việt Nam giai đoạn 2008-2016 MỤC LỤC MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI. ĐÁNH GIÁ NHỮNG KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI. Đánh giá các kết quả nghiên cứu liên quan đến nội dung các nguyên tắc xác định quyền tài phán của quốc gia trên biển.
Đánh giá các kết quả nghiên cứu liên quan đến cơ sở xác định quyền tài phán của quốc gia trên biển. Đánh giá các kết quả nghiên cứu liên quan đến nội dung quyền tài phán của quốc gia trên biển đối với các lĩnh vực: đi lại của tàu thuyền; thăm dò, khai thác và quản lý tài nguyên thiên nhiên; nghiên cứu khoa học biển. ĐỊNH HƯỚNG NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN. Về pháp lý và thực tiễn.
Nội dung chính của Luận án. 20 Tiểu kết Chương 1. MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CHUNG VỀ QUYỀN TÀI PHÁN CỦA QUỐC GIA TRÊN BIỂN………………………………………23 2. KHÁI NIỆM, SỰ HÌNH THÀNH VÀ PHÁT TRIỂN NỘI DUNG QUYỀN TÀI PHÁN CỦA QUỐC GIA TRONG LUẬT BIỂN QUỐC TẾ.
Khái niệm quyền tài phán của quốc gia trên biển. Sự hình thành và phát triển nội dung quyền tài phán của quốc gia trong Luật biển quốc tế.2 CÁC NGUYÊN TẮC XÁC ĐỊNH QUYỀN TÀI PHÁN CỦA QUỐC GIA TRÊN BIỂN. Nguyên tắc quyền tài phán theo lãnh thổ. Nguyên tắc quyền tài phán theo quốc tịch.
Nguyên tắc quyền tài phán phổ quát. Thứ tự ưu tiên áp dụng các nguyên tắc trong xác định quyền tài phán của quốc gia trên biển. XUNG ĐỘT VÀ GIẢI QUYẾT XUNG ĐỘT QUYỀN TÀI PHÁN CỦA CÁC QUỐC GIA TRÊN BIỂN. Cơ sở và các trường hợp phát sinh xung đột quyền tài phán của quốc gia trên biển.
Hướng giải quyết xung đột về quyền tài phán giữa các quốc gia trên biển. 51 Tiểu kết Chương 2. PHÁP LUẬT QUỐC TẾ VỀ QUYỀN TÀI PHÁN CỦA QUỐC GIA TRÊN BIỂN, THỰC TIỄN THI HÀNH TẠI MỘT SỐ NƯỚC TRÊN THẾ GIỚI VÀ KINH NGHIỆM ĐỐI VỚI VIỆT NAM. PHÁP LUẬT QUỐC TẾ VỀ QUYỀN TÀI PHÁN CỦA QUỐC GIA TRÊN BIỂN.
Quyền tài phán đối với hoạt động đi lại của tàu thuyền nước ngoài trong các vùng biển thuộc chủ quyền, quyền chủ quyền của quốc gia ven biển. Quyền tài phán đối với hoạt động thăm dò, khai thác và quản lý tài nguyên thiên nhiên trong các vùng biển của quốc gia ven biển. Quyền tài phán đối với hoạt động nghiên cứu khoa học biển trong các vùng biển của quốc gia ven biển. THỰC TIỄN THI HÀNH QUYỀN TÀI PHÁN TRÊN BIỂN CỦA MỘT SỐ NƯỚC TRÊN THẾ GIỚI VÀ KINH NGHIỆM ĐỐI VỚI VIỆT NAM.
Thực tiễn thi hành quyền tài phán trên biển của một số nước trên thế giới .Kinh nghiệm đối với Việt Nam. PHÁP LUẬT VÀ THỰC TIỄN THI HÀNH QUYỀN TÀI PHÁN TRÊN CÁC VÙNG BIỂN CỦA VIỆT NAM - THỰC TRẠNG VÀ GIẢI PHÁP. KHÁI QUÁT SỰ HÌNH THÀNH VÀ PHÁT TRIỂN CÁC QUY ĐỊNH VỀ THỰC THI QUYỀN TÀI PHÁN CỦA VIỆT NAM TRÊN CÁC VÙNG BIỂN. Giai đoạn trước năm 1945.
Giai đoạn từ năm 1945 đến năm 1975. Giai đoạn từ 1975 đến nay. QUYỀN TÀI PHÁN ĐỐI VỚI HOẠT ĐỘNG ĐI LẠI CỦA TÀU THUYỀN NƯỚC NGOÀI TRONG CÁC VÙNG BIỂN CỦA VIỆT NAM. Quyền tài phán đối với hoạt động đi lại của tàu thuyền nước ngoài trong nội thủy của Việt Nam.
Quyền tài phán đối với hoạt động đi qua không gây hại của tàu thuyền nước ngoài trong lãnh hải Việt Nam. Quyền tài phán đối với hoạt động đi lại của tàu thuyền nước ngoài trong các vùng biển thuộc quyền chủ quyền của Việt Nam. Các biện pháp xử lý đối với tàu nước ngoài vi phạm hoạt động đi lại trong các vùng biển của Việt Nam. Đánh giá thực tiễn thi hành quyền tài phán đối với hoạt động đi lại của tàu thuyền nước ngoài trong các vùng biển Việt Nam.
QUYỀN TÀI PHÁN ĐỐI VỚI HOẠT ĐỘNG THĂM DÒ, KHAI THÁC VÀ QUẢN LÝ TÀI NGUYÊN THIÊN NHIÊN TRONG CÁC VÙNG BIỂN VIỆT NAM. Quyền tài phán đối với hoạt động thăm dò, khai thác và quản lý tài nguyên sinh vật trong các vùng biển của Việt Nam. Quyền tài phán đối với hoạt động thăm dò, khai thác và quản lý tài nguyên phi sinh vật trong các vùng biển của Việt Nam. Đánh giá thực tiễn thi hành quyền tài phán của Việt Nam đối với hoạt động thăm dò, khai thác và quản lý tài nguyên thiên nhiên trong các vùng biển.
QUYỀN TÀI PHÁN ĐỐI VỚI HOẠT ĐỘNG NGHIÊN CỨU KHOA HỌC BIỂN DO TÀU THUYỀN NƯỚC NGOÀI TIẾN HÀNH TRONG CÁC VÙNG BIỂN CỦA VIỆT NAM. Yêu cầu chung đối với hoạt động nghiên cứu khoa học trong các vùng biển của Việt Nam. Thực trạng cấp phép và thi hành quyền tài phán đối với hoạt động nghiên cứu khoa học biển do tàu thuyền nước ngoài tiến hành trong các vùng biển Việt Nam. QUAN ĐIỂM, YÊU CẦU, GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VÀ NÂNG CAO HIỆU QUẢ THỰC THI QUYỀN TÀI PHÁN TRÊN BIỂN CỦA VIỆT NAM.
Quan điểm, chủ trương của Đảng và Nhà nước về hoàn thiện pháp luật và tăng cường hiệu quả thực thi quyền tài phán của Việt Nam trên các vùng biển trong giai đoạn hiện nay. Yêu cầu, mục đích của việc hoàn thiện pháp luật và nâng cao năng lực thực thi pháp luật của Việt Nam trên các vùng biển. Một số giải pháp nhằm hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực thi quyền tài phán của Việt Nam trên các vùng biển.142 Tiểu kết Chương 4 .152 KẾT LUẬN CHUNG.153 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC MỞ ĐẦU 1. Lý do lựa chọn đề tài Chiếm hơn 2/3 diện tích bề mặt trái đất, từ bao đời nay, biển và đại dương đã trở thành cái nôi cho sự sống của toàn nhân loại.
Từ thời xa xưa, con người đã biết tìm đến biển vừa như một môi trường thiên nhiên lý tưởng cho những nền văn minh vĩ đại, vừa như kho tài nguyên thiên nhiên vô giá đáp ứng cho những nhu cầu vật chất, xã hội không ngừng của mình. Với những nguồn lợi to lớn do biển cả và đại dương mang lại cho sự phồn thịnh về kinh tế - xã hội và an ninh - chính trị, hầu hết các quốc gia trên thế giới (đặc biệt là các quốc gia có biển) đều có ít nhiều “tham vọng” muốn khẳng định chủ quyền, quyền chủ quyền của mình trên các vùng biển, một trong những nội dung của các quyền này chính là việc thiết lập và thi hành quyền tài phán của quốc gia trên biển. Trong những năm gần đây, tranh chấp giữa các quốc gia liên quan đến việc xác lập chủ quyền, quyền chủ quyền đối với các vùng biển ngày càng trở nên căng thẳng tại nhiều khu vực khác nhau trên thế giới. Những tranh chấp, xung đột và hành vi vi phạm trên các vùng biển xuất hiện ngày càng nhiều, đe dọa đến sự ổn định, hòa bình và quan hệ hợp tác giữa các quốc gia.
Một trong những nguyên nhân làm cho các tranh chấp này dậy sóng, ngoài mục đích chính trị còn có những ảnh hưởng rất lớn từ phương diện pháp lý, đó có thể là sự chồng chéo về chủ quyền, quyền chủ quyền hay quyền tài phán trong những khu vực biển chồng lấn cần phân định; hay là sự chưa rõ ràng trong các quy định nhằm phân định quyền tài phán giữa các quốc gia.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Hồng Yến (2017). Luận án tiến sĩ: Quyền tài phán quốc gia trên biển - Lý luận và thực tiễn [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Luật Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-quoc-te/luan-an-tien-si-quyen-tai-phan-quoc-gia-tren-bien
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ: Quyền tài phán quốc gia trên biển - Lý luận và thực tiễn" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Luận án tiến sĩ phân tích quyền tài phán quốc gia trên biển. Đánh giá lý luận và thực tiễn pháp luật biển Việt Nam."
Luận án "Luận án tiến sĩ: Quyền tài phán quốc gia trên biển - Lý luận và thực tiễn" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Quyền tài phán quốc gia trên biển - Lý luận và thực tiễn" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Quyền tài phán quốc gia trên biển - Lý luận và thực tiễn" thuộc chuyên ngành Luật quốc tế. Danh mục: Luật Quốc Tế.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Quyền tài phán quốc gia trên biển - Lý luận và thực tiễn" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Quyền tài phán quốc gia trên biển - Lý luận và thực tiễn" có 212 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ: Quyền tài phán quốc gia trên biển - Lý luận và thực tiễn" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.