Luận án pháp luật về vận tải đa phương thức trong điều kiện hội nhập quốc tế - Trường Đại học Luật
Luận án nghiên cứu pháp luật về vận tải đa phương thức trong bối cảnh hội nhập quốc tế, đề xuất giải pháp hoàn thiện khung pháp lý.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
195
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan vận tải đa phương thức và pháp luật liên quan.
- Số trang:
- 195 trang
- Trường:
- Trường Đại học Luật Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Luật Kinh tế
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Thu Hằng
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.
Luận án nghiên cứu sâu về pháp luật vận tải đa phương thức trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Đề tài làm rõ khái niệm, đặc điểm, vai trò của vận tải đa phương thức. Nó phân tích các vấn đề lý luận về pháp luật điều chỉnh hoạt động này. Luận án đặt nền móng cho việc hoàn thiện các quy định pháp luật vận tải đa phương thức tại Việt Nam. Nó đánh giá tầm quan trọng của hệ thống pháp luật trong việc thúc đẩy thương mại quốc tế và logistics. Mục tiêu là tạo ra một khung pháp lý vững chắc, hỗ trợ phát triển kinh tế. Việc này cần sự hài hòa hóa pháp luật vận tải cả ở cấp độ quốc gia và quốc tế.
1.1. Khái niệm đặc điểm vận tải đa phương thức.
Vận tải đa phương thức là quá trình vận chuyển hàng hóa bằng ít nhất hai phương thức khác nhau. Hoạt động này dựa trên một hợp đồng vận tải đa phương thức duy nhất. Người kinh doanh vận tải đa phương thức (MTO) chịu trách nhiệm toàn bộ chặng đường. Đặc điểm nổi bật gồm tính liên tục, thống nhất, tối ưu hóa chuỗi cung ứng. Nó giúp giảm chi phí, thời gian vận chuyển. Vận tải đa phương thức đóng vai trò thiết yếu trong thương mại quốc tế và logistics hiện đại. Các khái niệm này đặt nền móng cho việc nghiên cứu quy định pháp luật vận tải đa phương thức.
1.2. Sự phát triển vai trò của vận tải đa phương thức.
Vận tải đa phương thức ra đời để đáp ứng nhu cầu thương mại quốc tế. Sự bùng nổ của container hóa thúc đẩy mô hình này. Vận tải đa phương thức giúp tăng hiệu quả luân chuyển hàng hóa. Nó giảm thiểu sự gián đoạn, tối ưu hóa quy trình. Vai trò của nó ngày càng quan trọng trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Các quốc gia phát triển hạ tầng, khung pháp lý quốc tế vận tải. Việt Nam cũng đang nỗ lực cải thiện hệ thống luật vận tải Việt Nam để bắt kịp xu thế này. Việc này cần sự đồng bộ về pháp luật.
1.3. Khái quát pháp luật vận tải đa phương thức.
Pháp luật về vận tải đa phương thức bao gồm các quy định điều chỉnh hoạt động này. Nó xác định quyền, nghĩa vụ các bên liên quan. Khung pháp lý quốc tế vận tải đóng vai trò nền tảng. Các công ước về vận tải đa phương thức quốc tế định hình luật chơi. Pháp luật vận tải đa phương thức còn bao gồm quy định về chứng từ vận tải đa phương thức, giải quyết tranh chấp vận tải quốc tế. Việc nắm vững pháp luật giúp các doanh nghiệp kinh doanh thuận lợi hơn. Nó tạo sự minh bạch và công bằng cho các giao dịch.
II.
Phần này xem xét các quy định pháp luật quốc tế về vận tải đa phương thức. Nó phân tích những thách thức pháp lý từ sự thiếu đồng bộ của các công ước. Luận án nhấn mạnh sự cần thiết của hài hòa hóa pháp luật vận tải giữa các quốc gia. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại quốc tế và logistics. Một khung pháp lý quốc tế vận tải rõ ràng giúp giảm thiểu rủi ro, tăng cường hiệu quả. Nó hỗ trợ các doanh nghiệp hoạt động xuyên biên giới.
2.1. Các công ước quốc tế về vận tải đa phương thức.
Khung pháp lý quốc tế vận tải đa phương thức rất phức tạp. Nhiều công ước quốc tế điều chỉnh các phương thức vận tải riêng lẻ. Ví dụ: Công ước Hamburg về vận tải biển, Công ước Warsaw về vận tải hàng không. Tuy nhiên, một công ước toàn diện về vận tải đa phương thức còn chưa phổ biến. Công ước Liên Hợp Quốc về vận tải đa phương thức quốc tế năm 1980 chưa có hiệu lực rộng rãi. Điều này tạo ra thách thức pháp lý. Các quốc gia cần hài hòa hóa pháp luật vận tải để đồng bộ. Sự thiếu vắng này ảnh hưởng đến trách nhiệm người kinh doanh vận tải đa phương thức (MTO).
2.2. Sự cần thiết hài hòa hóa pháp luật quốc tế.
Hài hòa hóa pháp luật vận tải là yếu tố then chốt. Nó giúp tạo ra môi trường pháp lý thống nhất toàn cầu. Điều này giảm thiểu rủi ro, tăng cường hiệu quả thương mại quốc tế và logistics. Các quốc gia cần nỗ lực điều chỉnh luật vận tải Việt Nam. Mục tiêu là phù hợp với chuẩn mực quốc tế. Việc này thúc đẩy sự phát triển của vận tải đa phương thức. Nó cũng tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp, MTO hoạt động. Các quy định pháp luật vận tải đa phương thức cần được chuẩn hóa để đảm bảo công bằng.
III.
Chương này đi sâu vào thực trạng các quy định pháp luật vận tải đa phương thức tại Việt Nam. Nó đánh giá những kết quả đạt được và chỉ ra các hạn chế, bất cập. Luật vận tải Việt Nam đã có những bước tiến. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề cần giải quyết. Thực tiễn thi hành pháp luật còn đối mặt với nhiều khó khăn. Phân tích nguyên nhân của những tồn tại này. Điều này làm cơ sở cho việc đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật. Mục tiêu là tạo môi trường pháp lý thuận lợi hơn cho hoạt động vận tải đa phương thức.
3.1. Quy định về điều kiện kinh doanh chủ thể vận tải.
Luật vận tải Việt Nam đã có những quy định về vận tải đa phương thức. Các Nghị định của Chính phủ điều chỉnh hoạt động này. Các quy định pháp luật vận tải đa phương thức xác định điều kiện kinh doanh. Nó cũng quy định về chủ thể quan hệ vận tải đa phương thức. Tuy nhiên, các quy định còn phân tán, thiếu đồng bộ. Một số lĩnh vực chưa được làm rõ. Điều này gây khó khăn cho doanh nghiệp, MTO khi áp dụng. Cần rà soát, bổ sung các quy định pháp luật. Mục tiêu là tạo hành lang pháp lý minh bạch hơn, dễ hiểu hơn.
3.2. Hạn chế bất cập trong thực tiễn thi hành luật.
Thực tiễn thi hành luật vận tải Việt Nam còn nhiều hạn chế. Việc áp dụng các quy định chưa thực sự hiệu quả. Sự thiếu rõ ràng trong trách nhiệm người kinh doanh vận tải đa phương thức (MTO) gây tranh cãi. Các vấn đề về chứng từ vận tải đa phương thức cũng cần được cải thiện. Khả năng giải quyết tranh chấp vận tải quốc tế còn yếu. Nguyên nhân do thiếu sự phối hợp giữa các cơ quan. Năng lực thực thi pháp luật của đội ngũ cán bộ còn hạn chế. Cần có những giải pháp đồng bộ để khắc phục các tồn tại này.
IV.
Phần này tập trung vào các khía cạnh quan trọng của vận tải đa phương thức. Nó làm rõ trách nhiệm người kinh doanh vận tải đa phương thức (MTO). Luận án phân tích vai trò của hợp đồng vận tải đa phương thức và chứng từ vận tải đa phương thức. Đặc biệt, nó đề cập đến các vấn đề liên quan đến giải quyết tranh chấp vận tải quốc tế. Các quy định pháp luật vận tải đa phương thức cần được cụ thể hóa. Điều này đảm bảo tính minh bạch, công bằng cho các bên. Nó giúp giảm thiểu rủi ro pháp lý trong thương mại quốc tế và logistics.
4.1. Quy định về trách nhiệm người kinh doanh vận tải đa phương thức MTO .
Trách nhiệm người kinh doanh vận tải đa phương thức (MTO) là vấn đề trọng tâm. MTO chịu trách nhiệm toàn bộ quá trình vận chuyển hàng hóa. Trách nhiệm này bắt đầu từ khi nhận hàng đến khi giao hàng. Các quy định pháp luật vận tải đa phương thức xác định giới hạn trách nhiệm. Nó cũng quy định về trường hợp miễn trách. Sự không đồng nhất giữa luật quốc gia và quốc tế gây khó khăn trong thực tiễn. Cần làm rõ phạm vi, cơ sở xác định trách nhiệm của MTO. Điều này giúp tăng tính minh bạch, giảm thiểu tranh chấp không đáng có.
4.2. Hợp đồng chứng từ vận tải đa phương thức.
Hợp đồng vận tải đa phương thức là cơ sở pháp lý cho hoạt động này. Hợp đồng này quy định chi tiết các điều khoản về vận chuyển. Chứng từ vận tải đa phương thức là bằng chứng của hợp đồng. Nó có vai trò quan trọng trong thương mại quốc tế và logistics. Loại chứng từ này cần tuân thủ các quy định chung và quốc tế. Việc số hóa chứng từ đang là xu hướng toàn cầu. Cần có quy định rõ ràng về giá trị pháp lý của chứng từ điện tử. Điều này giúp giao dịch nhanh chóng, an toàn hơn.
4.3. Pháp luật giải quyết tranh chấp vận tải quốc tế.
Giải quyết tranh chấp vận tải quốc tế là vấn đề phức tạp. Các tranh chấp thường liên quan đến nhiều quốc gia, luật pháp khác nhau. Quy định pháp luật vận tải đa phương thức cần có cơ chế rõ ràng, hiệu quả. Các phương thức giải quyết bao gồm thương lượng, hòa giải, trọng tài, tòa án. Cần tăng cường năng lực cho các cơ quan giải quyết tranh chấp. Hài hòa hóa pháp luật vận tải giúp đơn giản hóa quy trình này. Việc này đảm bảo quyền lợi các bên, thúc đẩy sự ổn định trong thương mại.
V.
Luận án đề xuất các định hướng và giải pháp cụ thể để hoàn thiện luật vận tải Việt Nam. Các giải pháp này nhằm nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật về vận tải đa phương thức. Nó tập trung vào việc đảm bảo sự phù hợp với chủ trương nhà nước và tính thống nhất trong hệ thống pháp luật. Đồng thời, các giải pháp cũng hướng tới sự tương thích với pháp luật quốc tế. Điều này giúp Việt Nam hội nhập sâu rộng hơn vào thương mại quốc tế và logistics toàn cầu. Hoàn thiện pháp luật là yếu tố then chốt cho sự phát triển bền vững.
5.1. Định hướng phù hợp chủ trương chính sách quốc gia.
Hoàn thiện luật vận tải Việt Nam phải theo định hướng của Đảng và Nhà nước. Mục tiêu là phát triển kinh tế, hội nhập quốc tế mạnh mẽ. Các quy định pháp luật vận tải đa phương thức cần thúc đẩy cạnh tranh lành mạnh. Nó phải tạo điều kiện thuận lợi tối đa cho doanh nghiệp. Điều này đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành logistics. Pháp luật cần đồng bộ với các chiến lược phát triển kinh tế chung của đất nước. Việc này giúp đạt được các mục tiêu phát triển quốc gia.
5.2. Đảm bảo thống nhất đồng bộ hệ thống pháp luật.
Hệ thống pháp luật vận tải Việt Nam cần được rà soát toàn diện. Loại bỏ các quy định chồng chéo, mâu thuẫn giữa các văn bản pháp lý. Đảm bảo sự thống nhất, đồng bộ giữa các văn bản pháp luật liên quan. Hài hòa hóa pháp luật vận tải là cần thiết để tạo sự liền mạch. Điều này giúp tạo ra một hành lang pháp lý minh bạch, dễ áp dụng. Nó tạo điều kiện cho vận tải đa phương thức phát triển. Cần bổ sung các tiêu chuẩn kỹ thuật phù hợp với thực tiễn.
5.3. Tương thích với pháp luật vận tải quốc tế.
Việt Nam cần đẩy mạnh hội nhập quốc tế sâu rộng hơn. Việc này đòi hỏi pháp luật vận tải Việt Nam phải tương thích với chuẩn mực quốc tế. Tham gia và nội luật hóa các công ước về vận tải đa phương thức là ưu tiên. Nghiên cứu kinh nghiệm các nước tiên tiến trong lĩnh vực này. Điều này giúp nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam. Nó cũng giảm thiểu rủi ro pháp lý cho các hoạt động thương mại quốc tế và logistics.
VI.
Hài hòa hóa pháp luật vận tải đóng vai trò quyết định trong việc thúc đẩy vận tải đa phương thức. Nó giúp tăng cường hiệu quả thương mại quốc tế và logistics. Sự đồng bộ giữa các quy định quốc gia và quốc tế tạo môi trường pháp lý ổn định. Điều này khuyến khích đầu tư và mở rộng hoạt động kinh doanh. Luận án khẳng định tầm quan trọng của việc liên tục điều chỉnh luật vận tải Việt Nam. Mục tiêu là để đáp ứng yêu cầu của hội nhập quốc tế.
6.1. Tác động của hội nhập quốc tế đến vận tải.
Hội nhập quốc tế mang lại nhiều cơ hội cho vận tải đa phương thức. Nó mở rộng thị trường, tăng cường giao thương giữa các quốc gia. Tuy nhiên, cũng đặt ra thách thức về pháp lý. Pháp luật vận tải đa phương thức cần thích ứng nhanh chóng với các thay đổi. Điều này đòi hỏi sự linh hoạt, đổi mới liên tục. Hội nhập yêu cầu Việt Nam phải điều chỉnh luật vận tải Việt Nam. Mục đích là để đáp ứng các cam kết quốc tế và tạo sự bình đẳng.
6.2. Nâng cao hiệu quả logistics thương mại toàn cầu.
Hài hòa hóa pháp luật vận tải góp phần nâng cao hiệu quả logistics. Nó giảm thiểu thời gian, chi phí cho chuỗi cung ứng toàn cầu. Một khung pháp lý thống nhất thúc đẩy thương mại quốc tế và logistics phát triển. Nó tạo môi trường kinh doanh minh bạch, công bằng. Điều này thu hút đầu tư nước ngoài, tăng cường hợp tác quốc tế. Việt Nam cần tiếp tục nỗ lực trong việc hài hòa hóa các quy định pháp luật vận tải đa phương thức để hội nhập sâu rộng hơn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (195 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI NGUYỄN THỊ THU HẰNG PHÁP LUẬT VỀ VẬN TẢI ĐA PHƯƠNG THỨC TRONG ĐIỀU KIỆN HỘI NHẬP QUỐC TẾ LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Hà Nội - 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI NGUYỄN THỊ THU HẰNG PHÁP LUẬT VỀ VẬN TẢI ĐA PHƯƠNG THỨC TRONG ĐIỀU KIỆN HỘI NHẬP QUỐC TẾ LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Chuyên ngành: Luật Kinh tế Mã số: 9 38 01 07 Người hướng dẫn khoa học: 1.TS Vũ Thị Lan Anh 2. Nguyễn Thị Yến Hà Nội - 2020 LỜI CAM Tôi xin cam đoan đây là công trình khoa học độc lập của riêng tôi. Các kết quả nêu trong Luận án chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Các số liệu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng, được trích dẫn đúng theo quy định.
Tôi xin chịu trách nhiệm về tính chính xác và trung thực của Luận án này. Tác giả luận án Nguyễn Thị Thu Hằng LỜI CẢM Lời đầu tiên, tôi xin bày tỏ sự kính trọng và lòng biết ơn sâu sắc đối với PGS.TS Vũ Thị Lan Anh và TS. Nguyễn Thị Yến là những người hướng dẫn đã tận tình chỉ bảo, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và thực hiện luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Giám hiệu, các thầy giáo, cô giáo và cán bộ Trường Đại học Luật Hà Nội đã tạo mọi điều kiện thuận lợi để giúp tôi hoàn thành khóa học cũng như bảo vệ thành công luận án.
Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn chân thành tới gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã luôn động viên và tạo điều kiện thuận lợi tôi có thể tập trung hoàn thành luận án. Tác giả luận án Nguyễn Thị Thu Hằng MỤC MỞ ĐẦU.1 PHẦN TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI. Khái quát về tình hình nghiên cứu ở ngoài nước và Việt Nam. Tình hình nghiên cứu những vấn đề lý luận về vận tải đa phương thức 9 1.
Tình hình nghiên cứu những vấn đề lý luận về pháp luật về vận tải đa phương thức 20 1. Tình hình nghiên cứu thực trạng pháp luật và thực tiễn thi hành pháp luật về vận tải đa phương thức 26 2. Những kết quả nghiên cứu đã đạt được và những vấn đề đặt ra cần được tiếp tục nghiên cứu, hoàn thiện trong Luận án. Những kết quả nghiên cứu đã đạt được.
Những vấn đề đặt ra cần được tiếp tục nghiên cứu và hoàn thiện trong luận án 32 3. Cơ sở lý thuyết, câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu. Các câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu.34 KẾT LUẬN PHẦN TỔNG QUAN.35 Chương 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ VẬN TẢI ĐA PHƯƠNG THỨC VÀ PHÁP LUẬT VỀ VẬN TẢI ĐA PHƯƠNG THỨC. Những vấn đề lý luận về vận tải đa phương thức.
Sự ra đời và phát triển của vận tải đa phương thức. Khái niệm vận tải đa phương thức. Đặc điểm của vận tải đa phương thức. Các mô hình vận tải đa phương thức và vai trò của vận tải đa phương thức 50 1.
Những vấn đề lý luận pháp luật về vận tải đa phương thức. Khái niệm pháp luật về vận tải đa phương thức. Cấu trúc hình thức và nội dung của pháp luật vận tải đa phương thức55 1. Các nguyên tắc của pháp luật vận tải đa phương thức.
Sự phát triển của pháp luật về vận tải đa phương thức ở Việt Nam 71 1. Các yếu tố ảnh hưởng đến pháp luật vận tải đa phương thức trong điều kiện hội nhập quốc tế 74 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1.85 Chương 2: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VÀ THỰC TIỄN THI HÀNH PHÁP LUẬT VỀ VẬN TẢI ĐA PHƯƠNG THỨC Ở VIỆT NAM. Thực trạng pháp luật về vận tải đa phương thức. Thực trạng pháp luật về điều kiện kinh doanh vận tải đa phương thức 86 2.
Thực trạng pháp luật về chủ thể quan hệ vận tải đa phương thức. Thực trạng pháp luật về hợp đồng vận tải đa phương thức. Thực trạng pháp luật về giải quyết tranh chấp. Thực tiễn thi hành pháp luật về vận tải đa phương thức.
Những kết quả đạt được trong thi hành pháp luật về vận tải đa phương thức 130 2. Những hạn chế, bất cập và nguyên nhân.136 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2.146 MỤC Chương 3: ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VÀ NÂNG CAO HIỆU QUẢ THI HÀNH PHÁP LUẬT VỀ VẬN TẢI ĐA PHƯƠNG THỨC Ở VIỆT NAM TRONG ĐIỀU KIỆN HỘI NHẬP QUỐC TẾ. Bối cảnh phát triển của vận tải đa phương thức và những yêu cầu đặt ra đối với pháp luật về vận tải đa phương thức ở Việt Nam trong điều kiện hội nhập quốc tế. Bối cảnh phát triển của vận tải đa phương thức ở Việt Nam trong điều kiện hội nhập quốc tế 147 3.
Những yêu cầu đặt ra đối với pháp luật về vận tải đa phương thức ở Việt Nam trong điều kiện hội nhập quốc tế 151 3. Định hướng hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật về vận tải đa phương thức trong điều kiện hội nhập quốc tế ở Việt Nam 152 3. Đảm bảo sự phù hợp với chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước 152 3. Đảm bảo sự thống nhất trong hệ thống các quy định pháp luật về vận chuyển hàng hóa nói chung và vận tải đa phương thức 156 3.3 Đảm bảo sự đồng bộ trong hoàn thiện thể chế, tạo hành lang pháp lý, bổ sung các tiêu chuẩn kỹ thuật cho vận tải hàng hóa.
Đảm bảo sự tương thích với pháp luật quốc tế để tăng cường hội nhập 158 3. Một số giải pháp hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật về vận tải đa phương thức.Các giải pháp hoàn thiện pháp luật về vận tải đa phương thức.Các giải pháp nâng cao hiệu quả thực hiện các quy định pháp luật về vận tải đa phương thức 169 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3.175 KẾT LUẬN CỦA LUẬN ÁN.176 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.178 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN Hiệp Hội các quốc gia Đông Nam Á ASEAN (Association of Southeast Asia Nations) Điều ước quốc tế ĐƯQT Giao thông vận tải GTVT Hiệp định thương mại tự do FTA (Free Trade Agreement) Hiệp định khung ASEAN về Vận tải đa AFAMT phương thức (ASEAN Framework Agreement on Multimodal Transport) Người kinh doanh vận tải đa phương MTO thức (Multimodal Transport operator) Quy phạm pháp luật QPPL Vận tải đa phương thức VTĐPT Xã hội chủ nghĩa XHCN 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Cùng với sự phát triển của tự do hoá thương mại, sự tiến bộ của khoa học kỹ thuật và công nghệ trong vận tải, vận tải đa phương thức đã nhanh chóng trở thành một phương pháp vận tải hàng hoá tiên tiến đã và đang được sử dụng rộng rãi trên thế giới, đặc biệt là trong việc vận chuyển hàng hoá liên quốc gia. Sự ra đời và phát triển của phương pháp vận tải này đã góp phần đổi mới cách vận chuyển hàng hoá, hạn chế thời gian hàng hoá phải lưu kho, đơn giản hoá về thủ tục, nâng cao chất lượng dịch vụ cũng như nâng cao mức độ an toàn cho hàng hoá trong quá trình vận chuyển, giảm cước phí vận chuyển.
Vì vậy, phát triển dịch vụ vận chuyển hàng hoá bằng vận tải đa phương thức là một xu hướng tất yếu nhằm đáp ứng yêu cầu giao lưu thương mại và hội nhập kinh tế trên thế giới. Chiến lược phát triển giao thông vận tải Việt Nam đến năm 2020, tầm nhìn đến năm 2030 đã nêu: "Giao thông vận tải là một bộ phận quan trọng trong kết cấu hạ tầng kinh tế - xã hội, một trong ba khâu đột phá cần ưu tiên phát triển đi trước một bước với tốc độ nhanh, bền vững nhằm tạo tiền đề cho phát triển kinh tế - xã hội, bảo đảm quốc phòng an ninh, phục vụ sự nghiệp công nghiệp hoá - hiện đại hoá đất nước"1. Sự phát triển của giao thông vận tải không chỉ là tiền đề mà cũng là kết quả của sự phát triển kinh tế - xã hội. Thực tế cho thấy, gắn với những thành tựu đã đạt được về tăng trưởng kinh tế, hội nhập quốc tế, nhu cầu về giao thông vận tải cũng gia tăng nhanh chóng, quy mô dịch vụ vận chuyển hàng hoá ở nước ta trong những năm qua không ngừng được mở rộng.
Theo đánh giá của Ngân hàng Thế giới (Wold Bank) nhu cầu giao thông vận tải và tăng trưởng kinh tế có mối quan hệ mật thiết với nhau. Trong những năm gần đây, tốc độ tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Việt Nam luôn duy trì ở mức cao: năm 2015 tăng 6,68%; năm 2016 tăng 6,21%; năm 2017 tăng 6,81 %; năm 2018 ước 1 Quyết định số 355/QĐ-TTg ngày 25/2/2013 của Thủ tướng Chính phủ về việc “Phê duyệt điều chỉnh Chiến lược phát triển GTVT Việt Nam đến năm 2020, tầm nhìn đến năm 2030”. 2 tính tăng 7,08%; năm 2019 tăng 7,02%2. Sự tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ của Việt Nam là kết quả của quá trình mở rộng sản xuất gắn liền với thương mại quốc tế và được thúc đẩy bởi sự hội nhập ngày càng sâu rộng vào nền kinh tế thế giới.
Cải thiện có hiệu quả vận tải hàng hóa, với tính chất là xương sống của thương mại hàng hóa, gắn với hoạt động xuất - nhập khẩu trở thành một động lực để phát triển kinh tế bền vững. Tốc độ tăng trưởng kinh tế đang tạo ra nhu cầu ngày càng cao đối với giao thông vận tải. Theo Báo cáo Logistics năm 2018 của Bộ Công thương, chỉ riêng vận chuyển hàng hóa bằng đường biển năm 2017, sản lượng hàng hóa thông qua cảng biển Việt Nam ước đạt 536,4 triệu tấn, tăng 17% so với năm 2016, trong đó tỷ lệ hàng hóa xuất nhập khẩu của Việt Nam được vận chuyển bằng đường biển chiếm khoảng 90%. Cũng theo báo cáo này, trong 9 tháng đầu năm 2018, vận tải hàng hóa bằng đường bộ đạt 934,7 triệu tấn, tăng 10,8% so với cùng kỳ năm 2017; vận tải thuỷ nội địa trong 8 tháng đầu năm 2018 đạt 189,5 triệu tấn, tăng 7,3%3.
Thành phần của nhu cầu giao thông vận tải ở Việt Nam cũng có sự thay đổi đáng kể, phát triển dịch vụ vận chuyển hàng hoá bằng vận tải đa phương thức trở thành một xu hướng tất yếu nhằm đáp ứng yêu cầu giao lưu thương mại và hội nhập kinh tế trên thế giới. Để đáp ứng nhu cầu về vận tải hàng hoá, yêu cầu phát triển kinh tế bền vững, đi đôi với việc bảo đảm sự phát triển cân đối hài hoà của các phương thức vận chuyển cần phải xây dựng sự phối hợp giữa các phương thức vận chuyển truyền thống nhằm nâng cao hiệu quả của hoạt động này.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Thu Hằng (2020). Luận án pháp luật về vận tải đa phương thức hội nhập quốc tế [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Luật Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-quoc-te/luan-an-phap-luat-ve-van-tai-da-phuong-thuc-hoi-nhap-quoc-te
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án pháp luật về vận tải đa phương thức hội nhập quốc tế" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu pháp luật về vận tải đa phương thức trong bối cảnh hội nhập quốc tế, đề xuất giải pháp hoàn thiện khung pháp lý.
Luận án "Luận án pháp luật về vận tải đa phương thức hội nhập quốc tế" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Luận án pháp luật về vận tải đa phương thức hội nhập quốc tế" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án pháp luật về vận tải đa phương thức hội nhập quốc tế" thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế. Danh mục: Luật Quốc Tế.
Luận án "Luận án pháp luật về vận tải đa phương thức hội nhập quốc tế" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án pháp luật về vận tải đa phương thức hội nhập quốc tế" có 195 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án pháp luật về vận tải đa phương thức hội nhập quốc tế" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.