Luận án tiến sĩ thực hiện các cam kết quốc tế của việt nam về bảo vệ môi trường
Luận án TS phân tích cam kết quốc tế của Việt Nam: Hiệu quả, thách thức và đề xuất giải pháp hội nhập quốc tế.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
237
Thời gian đọc
36 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nghiên cứu Tiến sĩ: Cam kết Quốc tế Bảo vệ Môi trường Biển
- Số trang:
- 237 trang
- Trường:
- Trường Đại học Luật Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Luật quốc tế
- Tác giả:
- Phạm Thị Gấm
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nghiên cứu Tiến sĩ Cam kết Quốc tế Bảo vệ Môi trường Biển
Nghiên cứu tiến sĩ này tập trung phân tích sâu rộng về việc Việt Nam thực hiện các cam kết quốc tế liên quan đến bảo vệ môi trường biển. Đặc biệt, luận án tiến sĩ làm rõ các vấn đề về ô nhiễm biển có nguồn gốc từ đất liền. Công trình khoa học đánh giá thực trạng, đưa ra các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả tuân thủ nghĩa vụ quốc tế. Đây là một đóng góp quan trọng cho lĩnh vực luật pháp quốc tế và Việt Nam. Luận án cung cấp cái nhìn tổng thể về khung pháp lý quốc tế và chính sách đối ngoại Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Tầm quan trọng của việc thực hiện cam kết quốc tế đối với sự phát triển bền vững của quốc gia được nhấn mạnh. Công trình hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách và giới học thuật.
1.1. Mục tiêu và Phương pháp Luận án Tiến sĩ
Mục tiêu nghiên cứu bao gồm việc làm sáng tỏ cơ sở lý luận về cam kết quốc tế bảo vệ môi trường biển. Luận án tiến sĩ đặt ra mục tiêu phân tích thực trạng thực hiện các cam kết quốc tế của Việt Nam. Đề tài cũng hướng tới đề xuất các giải pháp hoàn thiện luật pháp và nâng cao hiệu quả thực thi. Phương pháp nghiên cứu kết hợp phân tích pháp lý, so sánh luật và điều tra xã hội học. Nghiên cứu đảm bảo tính khách quan, khoa học trong đánh giá các vấn đề liên quan đến pháp luật quốc tế. Các phương pháp này tạo cơ sở vững chắc cho các kết luận.
1.2. Tổng quan Tình hình Nghiên cứu Liên quan
Phần này tổng hợp các nghiên cứu đã công bố về cam kết quốc tế và bảo vệ môi trường biển. Luận án tiến sĩ đánh giá những kết quả đạt được, đồng thời chỉ ra các khoảng trống trong nghiên cứu. Việc này giúp xác định định hướng nghiên cứu mới, bổ sung kiến thức chuyên sâu. Các công trình trước đây thường tập trung vào pháp luật quốc tế chung hoặc các khía cạnh riêng lẻ. Công trình này kết nối nhiều khía cạnh, tạo ra một bức tranh toàn diện hơn về tuân thủ nghĩa vụ quốc tế của Việt Nam. Các học giả đã và đang quan tâm đến vấn đề hội nhập quốc tế của Việt Nam.
II. Khái niệm và Vai trò của Cam kết Quốc tế về Biển
Các cam kết quốc tế đóng vai trò nền tảng trong nỗ lực bảo vệ môi trường biển toàn cầu. Hiểu rõ khái niệm và vai trò của những cam kết này là điều cần thiết. Đây là cơ sở để Việt Nam xây dựng chính sách đối ngoại phù hợp. Luận án tiến sĩ phân tích sâu các điều ước quốc tế, công ước quốc tế và các "luật mềm quốc tế". Những văn bản này tạo thành khung pháp lý quốc tế vững chắc. Việc tuân thủ nghĩa vụ quốc tế giúp nâng cao trách nhiệm quốc gia. Điều này cũng thúc đẩy sự hợp tác giữa các quốc gia. Hội nhập quốc tế của Việt Nam đòi hỏi sự chủ động trong việc tiếp nhận và thực hiện các quy định này. Nghiên cứu tiến sĩ này góp phần làm rõ thêm vấn đề.
2.1. Khái niệm và Phân loại Cam kết Quốc tế
Cam kết quốc tế về bảo vệ môi trường biển là những nghĩa vụ pháp lý mà các quốc gia chấp nhận thông qua điều ước hoặc tập quán. Các cam kết này nhằm ngăn chặn ô nhiễm, bảo tồn đa dạng sinh học biển. Chúng được phân loại thành cam kết ràng buộc (điều ước quốc tế, công ước quốc tế) và cam kết không ràng buộc ("luật mềm"). Phân loại này giúp xác định mức độ trách nhiệm pháp lý. Đồng thời, nó định hình cách thức thực hiện cam kết quốc tế trong hệ thống pháp luật quốc gia. Sự phân loại này là một phần quan trọng của luật pháp quốc tế.
2.2. Quá trình Hình thành và Tầm quan trọng
Các cam kết quốc tế về môi trường biển hình thành qua nhiều thập kỷ, phản ánh nhận thức toàn cầu về tầm quan trọng của biển. Từ các hội nghị quốc tế đến các công ước quốc tế chuyên ngành. Quá trình này thể hiện sự phát triển của pháp luật quốc tế. Cam kết quốc tế có vai trò thiết yếu trong việc tạo ra một khung pháp lý chung. Chúng giúp các quốc gia cùng hành động chống lại các thách thức môi trường xuyên biên giới. Sự tuân thủ nghĩa vụ quốc tế góp phần vào an ninh môi trường khu vực và toàn cầu. Tầm quan trọng này được nghiên cứu sâu trong luận án tiến sĩ.
2.3. Biện pháp Đảm bảo Thực hiện Nghĩa vụ
Việc thực hiện cam kết quốc tế đòi hỏi các biện pháp đồng bộ. Chúng bao gồm việc nội luật hóa các quy định quốc tế vào luật pháp quốc gia. Cần thiết lập cơ chế giám sát và báo cáo. Tăng cường năng lực quản lý, tài chính và kỹ thuật cũng là yếu tố then chốt. Sự phối hợp giữa các cơ quan nhà nước, cộng đồng và các tổ chức quốc tế rất quan trọng. Những biện pháp này đảm bảo tuân thủ nghĩa vụ quốc tế một cách hiệu quả. Chúng cũng giúp Việt Nam phát huy vai trò trong hội nhập quốc tế.
III. Thực trạng Thực hiện Cam kết Quốc tế tại Việt Nam
Việt Nam đã và đang tích cực thực hiện các cam kết quốc tế về bảo vệ môi trường biển. Đặc biệt là các cam kết liên quan đến nguồn ô nhiễm từ đất liền. Công tác thực hiện cam kết quốc tế là một phần quan trọng trong chính sách đối ngoại Việt Nam. Luận án tiến sĩ đánh giá chi tiết tình hình thực thi. Các điều ước quốc tế và công ước quốc tế đã được nội luật hóa ở mức độ nhất định. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức. Việc tuân thủ nghĩa vụ quốc tế đòi hỏi sự nỗ lực liên tục và đồng bộ. Hội nhập quốc tế của Việt Nam cần đi kèm với trách nhiệm môi trường cao hơn. Nghiên cứu tiến sĩ này làm rõ những điểm mạnh và hạn chế.
3.1. Nội dung Cam kết Quốc tế về Ô nhiễm Biển
Các cam kết quốc tế bao gồm nhiều khía cạnh khác nhau. Chúng đề cập đến việc quản lý rác thải rắn, nước thải công nghiệp và sinh hoạt. Chúng cũng bao gồm kiểm soát chất dinh dưỡng, hóa chất độc hại từ đất liền. Các điều ước quốc tế như Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển (UNCLOS) và các công ước chuyên ngành là trọng tâm. Cam kết quốc tế yêu cầu các quốc gia thiết lập các tiêu chuẩn môi trường. Cần có các biện pháp kiểm soát nguồn ô nhiễm, hợp tác khu vực và toàn cầu. Đây là nền tảng để các quốc gia cùng nhau bảo vệ môi trường biển. Luận án tiến sĩ đã phân tích chi tiết nội dung này.
3.2. Đánh giá Thực trạng Thực hiện ở Việt Nam
Việt Nam đã ban hành nhiều văn bản pháp luật, chính sách liên quan. Chúng nhằm thực hiện cam kết quốc tế về bảo vệ môi trường biển. Công tác xây dựng kế hoạch hành động quốc gia, phân công đầu mối được triển khai. Tuy nhiên, việc thực thi còn gặp nhiều khó khăn. Một số quy định chưa được áp dụng hiệu quả. Năng lực quản lý, nguồn lực tài chính còn hạn chế. Nhận thức của một số địa phương, doanh nghiệp chưa đồng đều. Luận án tiến sĩ chỉ ra những tồn tại, nguyên nhân của hạn chế này. Nghiên cứu tiến sĩ này cung cấp cái nhìn thực tế.
3.3. Thách thức trong Tuân thủ Nghĩa vụ Quốc tế
Thách thức lớn bao gồm sự phức tạp của pháp luật quốc tế và nội luật. Còn có sự chồng chéo trong các quy định, thiếu đồng bộ trong thực thi. Áp lực phát triển kinh tế cũng gây khó khăn cho việc bảo vệ môi trường. Các nguồn lực hạn chế và sự thiếu hụt công nghệ hiện đại là rào cản. Biến đổi khí hậu và ô nhiễm xuyên biên giới cũng làm tăng thêm thách thức. Để tuân thủ nghĩa vụ quốc tế hiệu quả, cần có chiến lược dài hạn và quyết tâm chính trị. Hội nhập quốc tế của Việt Nam đòi hỏi vượt qua những thách thức này.
IV. Pháp luật Quốc tế và Việt Nam Bảo vệ Môi Trường Biển
Sự tương tác giữa pháp luật quốc tế và hệ thống luật pháp Việt Nam là yếu tố then chốt. Nó quyết định hiệu quả của việc bảo vệ môi trường biển. Đặc biệt là chống ô nhiễm từ đất liền. Luận án tiến sĩ phân tích sâu cơ sở pháp lý. Chúng bao gồm các công ước quốc tế, điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Đồng thời, nghiên cứu xem xét sự chuyển hóa các quy định này vào luật pháp Việt Nam. Việc tuân thủ nghĩa vụ quốc tế không chỉ là cam kết chính trị. Đó còn là yêu cầu pháp lý đối với quốc gia thành viên. Hội nhập quốc tế của Việt Nam đòi hỏi việc hoàn thiện khung pháp lý trong nước. Nghiên cứu tiến sĩ này cung cấp cái nhìn tổng quan về khung pháp luật.
4.1. Khung Pháp lý Quốc tế về Ô nhiễm Đất liền
Khung pháp lý quốc tế được xây dựng từ nhiều công ước và điều ước quốc tế. Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển (UNCLOS) là văn bản nền tảng. Các công ước về ngăn ngừa ô nhiễm từ tàu biển (MARPOL), Công ước đa dạng sinh học cũng quan trọng. Nghị định thư về kiểm soát ô nhiễm từ các nguồn trên đất liền của các công ước khu vực cũng góp phần. Những văn bản này thiết lập các nguyên tắc, tiêu chuẩn toàn cầu. Chúng hướng dẫn các quốc gia trong việc quản lý và giảm thiểu ô nhiễm từ đất liền ra biển. Việc này là một phần không thể thiếu của pháp luật quốc tế về môi trường.
4.2. Hệ thống Luật pháp Việt Nam và Cam kết Quốc tế
Hệ thống luật pháp Việt Nam đã có nhiều tiến bộ trong việc nội luật hóa các cam kết quốc tế. Luật Bảo vệ Môi trường, Luật Biển Việt Nam là những ví dụ điển hình. Các nghị định, thông tư hướng dẫn chi tiết việc thực hiện. Những văn bản này cụ thể hóa các nghĩa vụ từ điều ước quốc tế và công ước quốc tế. Chúng tạo cơ sở pháp lý để thực hiện các cam kết về bảo vệ môi trường biển. Tuy nhiên, vẫn còn những khoảng trống và sự thiếu đồng bộ. Cần tiếp tục rà soát và hoàn thiện để đảm bảo tính nhất quán. Luận án tiến sĩ đã đánh giá cụ thể vấn đề này.
4.3. Sự Tương thích giữa Luật Quốc tế và Nội luật
Đảm bảo sự tương thích giữa luật quốc tế và nội luật là nhiệm vụ trọng tâm. Điều này giúp tránh xung đột pháp luật. Nó cũng tăng cường hiệu quả thực thi các cam kết quốc tế. Luận án tiến sĩ đánh giá mức độ tương thích hiện tại. Phân tích chỉ ra các lĩnh vực cần điều chỉnh trong luật pháp Việt Nam. Việc này nhằm đảm bảo tuân thủ nghĩa vụ quốc tế một cách đầy đủ. Sự hài hòa giữa các hệ thống pháp luật góp phần thúc đẩy hội nhập quốc tế của Việt Nam. Đây là một yếu tố then chốt để thành công trong việc thực hiện cam kết quốc tế.
V. Đề xuất Nâng cao Hiệu quả Thực hiện Cam kết Quốc tế
Để nâng cao hiệu quả thực hiện các cam kết quốc tế của Việt Nam, cần có những giải pháp đồng bộ. Chúng bao gồm việc hoàn thiện thể chế, tăng cường năng lực thực thi và đẩy mạnh hợp tác. Luận án tiến sĩ đưa ra các kiến nghị cụ thể, có tính khả thi cao. Các đề xuất này nhằm tối ưu hóa việc tuân thủ nghĩa vụ quốc tế. Đồng thời, chúng cũng hướng tới mục tiêu bảo vệ môi trường biển bền vững. Việc này góp phần vào sự phát triển kinh tế - xã hội. Luận án tiến sĩ đóng góp vào việc định hình chính sách đối ngoại Việt Nam trong tương lai. Hội nhập quốc tế của Việt Nam sẽ được củng cố. Nghiên cứu tiến sĩ này mang tính ứng dụng cao.
5.1. Hoàn thiện Pháp luật Quốc gia và Cơ chế
Cần rà soát, sửa đổi và bổ sung các văn bản pháp luật liên quan. Chúng phải đảm bảo tính nhất quán với các điều ước quốc tế và công ước quốc tế. Xây dựng các quy định cụ thể, chi tiết hơn về kiểm soát ô nhiễm từ đất liền. Thiết lập cơ chế phối hợp liên ngành hiệu quả. Cơ chế này cần có sự tham gia của các cấp chính quyền, các bộ, ngành. Hoàn thiện chính sách đối ngoại Việt Nam để tích cực tham gia các sáng kiến quốc tế. Việc này là trọng tâm để thực hiện cam kết quốc tế.
5.2. Tăng cường Năng lực Thực thi và Giám sát
Đào tạo, nâng cao trình độ chuyên môn cho đội ngũ cán bộ thực thi. Cung cấp trang thiết bị, công nghệ hiện đại phục vụ công tác giám sát. Tăng cường thanh tra, kiểm tra, xử lý vi phạm pháp luật môi trường. Khuyến khích sự tham gia của cộng đồng, các tổ chức xã hội vào quá trình giám sát. Nâng cao nhận thức cộng đồng về tầm quan trọng của bảo vệ môi trường biển. Những biện pháp này giúp đảm bảo tuân thủ nghĩa vụ quốc tế. Nghiên cứu tiến sĩ này chỉ rõ tầm quan trọng của việc thực thi.
5.3. Đẩy mạnh Hợp tác và Hội nhập Quốc tế
Mở rộng và tăng cường hợp tác song phương, đa phương với các quốc gia, tổ chức quốc tế. Chia sẻ kinh nghiệm, công nghệ trong quản lý ô nhiễm. Tích cực tham gia vào các diễn đàn, cơ chế hợp tác khu vực và toàn cầu. Kêu gọi hỗ trợ kỹ thuật, tài chính cho các dự án bảo vệ môi trường biển. Việc đẩy mạnh hội nhập quốc tế của Việt Nam sẽ tạo điều kiện thuận lợi. Nó giúp Việt Nam thực hiện cam kết quốc tế một cách toàn diện và bền vững. Điều này cũng giúp nâng cao vị thế của Việt Nam trong luật pháp quốc tế.
VI. Chính sách Đối ngoại Bảo vệ Môi trường Biển Bền vững
Chính sách đối ngoại Việt Nam đóng vai trò chiến lược trong việc bảo vệ môi trường biển. Đặc biệt là chống ô nhiễm từ các nguồn trên đất liền. Việc chủ động tham gia và tuân thủ các cam kết quốc tế không chỉ thể hiện trách nhiệm quốc gia. Nó còn nâng cao vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế. Luận án tiến sĩ phân tích sự gắn kết giữa ngoại giao và môi trường. Các biện pháp được đề xuất nhằm lồng ghép hiệu quả hơn các mục tiêu môi trường vào chính sách đối ngoại. Đây là một phần không thể thiếu của hội nhập quốc tế của Việt Nam. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một tương lai bền vững cho môi trường biển. Nghiên cứu tiến sĩ này cung cấp cái nhìn chiến lược.
6.1. Vai trò của Chính sách Đối ngoại Việt Nam
Chính sách đối ngoại Việt Nam là công cụ quan trọng để thúc đẩy hợp tác quốc tế. Nó giúp huy động nguồn lực, chia sẻ kinh nghiệm trong bảo vệ môi trường biển. Ngoại giao giúp tạo dựng lòng tin, giải quyết các vấn đề xuyên biên giới. Nó cũng giúp đàm phán, ký kết và thực hiện các điều ước quốc tế, công ước quốc tế mới. Qua đó, Việt Nam khẳng định vai trò là thành viên có trách nhiệm của cộng đồng quốc tế. Hoạt động này củng cố nỗ lực tuân thủ nghĩa vụ quốc tế của quốc gia.
6.2. Nâng cao Vị thế và Tuân thủ Nghĩa vụ Quốc tế
Việc thực hiện cam kết quốc tế một cách nghiêm túc giúp nâng cao uy tín quốc gia. Nó thể hiện cam kết mạnh mẽ của Việt Nam đối với các vấn đề môi trường toàn cầu. Tham gia tích cực vào các cơ chế pháp luật quốc tế giúp Việt Nam học hỏi. Đồng thời, nó cho phép Việt Nam đóng góp vào việc xây dựng các quy tắc chung. Điều này không chỉ là trách nhiệm mà còn là cơ hội để Việt Nam khẳng định vị thế. Nó góp phần vào một hệ thống luật pháp quốc tế công bằng, hiệu quả. Luận án tiến sĩ nhấn mạnh tầm quan trọng này.
6.3. Giải pháp Cho Tương lai Bền vững của Biển
Các giải pháp cho tương lai bền vững bao gồm tăng cường nghiên cứu khoa học. Cần phát triển công nghệ xử lý ô nhiễm tiên tiến. Đầu tư vào giáo dục, nâng cao nhận thức về biển và môi trường. Xây dựng các mô hình quản lý tổng hợp vùng ven biển hiệu quả. Đẩy mạnh việc thực hiện các mục tiêu phát triển bền vững của Liên Hợp Quốc. Những bước đi này củng cố nền tảng để Việt Nam tuân thủ nghĩa vụ quốc tế. Đồng thời, chúng đảm bảo một môi trường biển trong lành cho thế hệ mai sau. Nghiên cứu tiến sĩ này định hướng cho các hành động tương lai.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (237 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ TƯ PHÁP BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI PHẠM THỊ GẤM THỰC HIỆN CÁC CAM KẾT QUỐC TẾ CỦA VIỆT NAM VỀ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG BIỂN DO NGUỒN Ô NHIỄM TỪ ĐẤT LIỀN LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI, 2021 BỘ TƯ PHÁP BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI PHẠM THỊ GẤM THỰC HIỆN CÁC CAM KẾT QUỐC TẾ CỦA VIỆT NAM VỀ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG BIỂN DO NGUỒN Ô NHIỄM TỪ ĐẤT LIỀN Chuyên ngành: Luật quốc tế Mã số: 9 38 01 08 Người hướng dẫn khoa học: 1.TS Đoàn Năng 2. Hoàng Ly Anh HÀ NỘI, 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi. Các số liệu nêu trong luận án là trung thực. Những phân tích, kết luận khoa học của luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Tác giả luận án Phạm Thị Gấm ii LỜI CẢM ƠN Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đối với PGS. Đoàn Năng - người hướng dẫn khoa học 1 và TS. Hoàng Ly Anh - người hướng dẫn khoa học 2 đã tận tình chỉ bảo trong quá trình tác giả thực hiện luận án. Tác giả cũng xin gửi lời cảm ơn chân thành đến các thầy, cô, anh, chị, bạn bè, đồng nghiệp và gia đình đã động viên, khuyến khích, giúp đỡ, đóng góp ý kiến quý báu để tác giả hoàn thành bản luận án này.
iii MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục các từ viết tắt trong luận án. viii MỞ ĐẦU.
Lý do lựa chọn đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Mục đích nghiên cứu. Nhiệm vụ nghiên cứu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu.
Phương pháp luận. Phương pháp nghiên cứu. Những đóng góp mới của luận án. Ý nghĩa khoa học của luận án.
Kết cấu của luận án. TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. Đánh giá những kết quả nghiên cứu đã được công bố liên quan đến luận án. Đánh giá những kết quả nghiên cứu về định nghĩa, đặc điểm của cam kết quốc tế về bảo vệ môi trường biển do nguồn ô nhiễm từ đất liền.
Đánh giá những kết quả nghiên cứu liên quan đến việc thực hiện cam kết quốc tế về bảo vệ môi trường biển do nguồn ô nhiễm từ đất liền. Đánh giá những kết quả nghiên cứu liên quan đến nội dung cam kết của các quốc gia trong các cam kết quốc tế về bảo vệ môi trường biển do nguồn ô nhiễm từ đất liền. Đánh giá những kết quả nghiên cứu về thực trạng thực hiện các cam kết quốc tế về bảo vệ môi trường biển do nguồn ô nhiễm từ đất liền ở Việt Nam. Định hướng nghiên cứu của luận án.
Về pháp lý và thực tiễn. Câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Giả thuyết nghiên cứu .24 Tiểu kết chương 1.
MỘT SỐ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ CAM KẾT QUỐC TẾ VÀ THỰC HIỆN CAM KẾT QUỐC TẾ VỀ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG BIỂN DO NGUỒN Ô NHIỄM TỪ ĐẤT LIỀN. Một số lý luận cơ bản về cam kết quốc tế về bảo vệ môi trường biển do nguồn ô nhiễm từ đất liền. Bảo vệ môi trường biển. Nguồn ô nhiễm từ đất liền.
Khái niệm cam kết quốc tế về bảo vệ môi trường biển do nguồn ô nhiễm từ đất liền. Các loại cam kết quốc tế về bảo vệ môi trường biển do nguồn ô nhiễm từ đất liền. Điều ước ước quốc tế về bảo vệ môi trường biển do nguồn ô nhiễm từ đất liền. “Luật mềm quốc tế” về bảo vệ môi trường biển do nguồn ô nhiễm từ đất liền.
Quá trình hình thành các cam kết quốc tế về bảo vệ môi trường biển do nguồn ô nhiễm từ đất liền. Vai trò của cam kết quốc tế về bảo vệ môi trường biển do nguồn ô nhiễm từ đất liền. Lý luận thực hiện cam kết quốc tế về bảo vệ môi trường do nguồn ô nhiễm từ đất liền. Quan niệm về việc thực hiện cam kết quốc tế về bảo vệ môi trường biển do nguồn ô nhiễm từ đất liền.
Các biện pháp đảm bảo thực hiện các cam kết quốc tế về bảo vệ môi trường biển do nguồn ô nhiễm từ đất liền .56 Tiểu kết chương 2. NỘI DUNG CÁC CAM KẾT QUỐC TẾ VỀ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG BIỂN DO NGUỒN Ô NHIỄM TỪ ĐẤT LIỀN VÀ THỰC TRẠNG THỰC HIỆN Ở VIỆT NAM. Nội dung các cam kết quốc tế về bảo vệ môi trường biển do nguồn ô nhiễm từ đất liền. Nội dung cam kết quốc tế chung về bảo vệ môi trường biển do nguồn ô nhiễm từ đất liền.
Nội dung cam kết quốc tế về bảo vệ môi trường biển do rác thải có nguồn gốc từ đất liền. Nội dung cam kết quốc tế về bảo vệ môi trường biển do nước thải có nguồn gốc từ đất liền. Nội dung cam kết quốc tế về bảo vệ môi trường biển do chất dinh dưỡng có nguồn gốc từ đất liền. Thực trạng thực hiện các cam kết quốc tế về bảo vệ môi trường biển do nguồn ô nhiễm từ đất liền ở Việt Nam.
Cam kết quốc tế của Việt Nam về bảo vệ môi trường biển do nguồn ô nhiễm từ đất liền. Thực trạng thực hiện cam kết quốc tế chung về bảo vệ môi trường biển do nguồn ô nhiễm từ đất liền ở Việt Nam. Thực trạng xây dựng kế hoạch và phân công đầu mối quốc gia để tổ chức thực hiện cam kết quốc tế về bảo vệ môi trường do nguồn ô nhiễm từ đất liền ở Việt Nam. Thực trạng xây dựng và thực hiện các chiến lược, chính sách.
Thực trạng xây dựng và thực hiện các văn bản quy phạm pháp luật. Thực trạng về xây dựng nguồn lực. Thực trạng quy định về chế tài và công tác thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm. Thực trạng hợp tác quốc tế về bảo vệ môi trường biển do nguồn ô nhiễm từ đất liền.
Thực trạng thực hiện cam kết quốc tế về rác thải biển có nguồn gốc từ đất liền. Thực trạng xây dựng và thực hiện các quy định pháp luật về quản lý chất thải rắn. Thực trạng thực hiện các biện pháp khuyến khích, công cụ tài chính để quản lý, hạn chế chất thải rắn. Thực trạng xây dựng và thực hiện chiến lược và kế hoạch liên quan.
Thực trạng thu gom và xử lý rác thải biển trong môi trường biển. Thực trạng hợp tác quốc tế. Thực trạng thực hiện cam kết quốc tế về nước thải có nguồn gốc từ đất liền. Thực trạng quy định về phòng ngừa, ngăn chặn và kiểm soát nước thải.
Thực trạng thực hiện một số công cụ, biện pháp trong quản lý nước thải. Thực trạng về nguồn lực cho quản lý nước thải. Thực trạng hợp tác quốc tế. Thực trạng thực hiện cam kết quốc tế về chất dinh dưỡng có nguồn gốc từ đất liền.
Thực trạng xây dựng và thực hiện các quy phạm pháp luật. Thực trạng thực hiện một số công cụ khác liên quan. Thực trạng hợp tác quốc tế.116 Tiểu kết chương 3. XU HƯỚNG, ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ THỰC HIỆN CÁC CAM KẾT QUỐC TẾ VỀ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG BIỂN DO NGUỒN Ô NHIỄM TỪ ĐẤT LIỀN Ở VIỆT NAM.
Xu hướng phát triển cam kết quốc tế về bảo vệ môi trường biển do nguồn ô nhiễm từ đất liền trên thế giới và định hướng bảo vệ môi trường biển do nguồn ô nhiễm từ đất liền ở Việt Nam. Xu hướng phát triển các cam kết quốc tế về bảo vệ môi trường biển do nguồn nhiễm từ đất liền trên thế giới. Định hướng bảo vệ môi trường biển do nguồn ô nhiễm từ đất liền của Việt Nam. Giải pháp nâng cao hiệu quả thực hiện các cam kết quốc tế về bảo vệ môi trường biển do nguồn ô nhiễm từ đất liền ở Việt Nam.
Giải pháp để Việt Nam thực hiện hiệu quả nội dung cam kết quốc tế chung về bảo vệ môi trường biển do nguồn ô nhiễm từ đất liền. Giải pháp để Việt Nam thực hiện hiệu quả cam kết quốc tế về bảo vệ môi trường biển do rác thải có nguồn gốc từ đất liền. Giải pháp để Việt Nam thực hiện hiệu quả cam kết quốc tế cam kết quốc tế về bảo vệ môi trường biển do nước thải có nguồn gốc từ đất liền. Giải pháp để Việt Nam thực hiện hiệu quả cam kết quốc tế về bảo vệ môi trường biển do chất dinh dưỡng có nguồn gốc từ đất liền .153 Tiểu kết chương 4.157 KẾT LUẬN CHUNG .158 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.161 TÀI LIỆU THAM KHẢO .163 viii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN STT Từ viết tắt Từ viết đầy đủ Nghĩa tiếng Việt của từ viết tắt 1 BVMTB Bảo vệ môi trường biển 2 BVMT Bảo vệ môi trường 3 CKQT Cam kết quốc tế 4 CTR Chất thải rắn 5 ĐƯQT Điều ước quốc tế 6 GPA Global Programme of Action Chương trình hành động toàn cầu 7 NPA National Programme of Action Chương trình hành động quốc gia 8 ONTĐL Ô nhiễm từ đất liền 9 UNEP United Nations Environment Chương trình môi trường của Programme Liên hợp quốc 10 UNEP/EA United Nations Environment Hội đồng Môi trường của Liên Assembly Hợp quốc 1 MỞ ĐẦU 1.
LÝ DO LỰA CHỌN ĐỀ TÀI Giải quyết vấn đề ô nhiễm môi trường biển luôn là một bài toán khó và phức tạp của mọi quốc gia, đặc biệt là đối với các quốc gia ven biển đang phát triển. Ô nhiễm môi trường biển đã làm thay đổi các đặc tính vật lý, hóa học và sinh học của môi trường biển, đại dương và các vùng ven biển, ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe của đa dạng sinh học và hệ sinh thái biển. Đến nay, rác thải biển có mặt trong tất cả các môi trường sống ở biển. Các nghiên cứu ước tính rằng mật độ trung bình của rác thải biển dao động trong khoảng từ 13.000 mảnh trên mỗi km vuông,1 khoảng 8 triệu tấn rác thải nhựa toàn cầu hằng năm thải vào môi trường biển và đại dương.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Thị Gấm (2021). Luận án tiến sĩ thực hiện các cam kết quốc tế của việt nam v [Luận án tiến sĩ, Đại học Luật Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-quoc-te/lien
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ thực hiện các cam kết quốc tế của việt nam v" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS phân tích cam kết quốc tế của Việt Nam: Hiệu quả, thách thức và đề xuất giải pháp hội nhập quốc tế.
Luận án "Luận án tiến sĩ thực hiện các cam kết quốc tế của việt nam v" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Luận án tiến sĩ thực hiện các cam kết quốc tế của việt nam v" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ thực hiện các cam kết quốc tế của việt nam v" thuộc chuyên ngành Luật quốc tế. Danh mục: Luật Quốc Tế.
Luận án "Luận án tiến sĩ thực hiện các cam kết quốc tế của việt nam v" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ thực hiện các cam kết quốc tế của việt nam v" có 237 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ thực hiện các cam kết quốc tế của việt nam v" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.