Cơ chế giải quyết tranh chấp nguồn nước liên quốc gia và áp dụng cho sông Mekong - Luận án TS

Phân tích cơ chế giải quyết tranh chấp nguồn nước liên quốc gia, áp dụng cho sông Mekong. Tìm giải pháp bền vững, hợp tác.

Chuyên ngành
Luật quốc tế
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

157

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Pháp lý giải quyết tranh chấp nguồn nước liên quốc gia
Số trang:
157 trang
Trường:
Trường Đại học Luật Hà Nội
Chuyên ngành:
Luật quốc tế
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Pháp lý giải quyết tranh chấp nguồn nước liên quốc gia

Tranh chấp nguồn nước liên quốc gia phát sinh khi các quốc gia ven sông bất đồng về quyền khai thác tài nguyên. Sự khan hiếm nước ngọt làm gia tăng căng thẳng địa chính trị khu vực. Giải quyết hòa bình các bất đồng nguồn nước là nguyên tắc nền tảng của pháp luật quốc tế hiện đại. Cơ chế giải quyết tranh chấp gồm hai nhóm chính: phi tài phán và tài phán. Cơ chế phi tài phán ưu tiên đàm phán trực tiếp, trung gian và hòa giải ngoại giao. Cơ chế tài phán dựa trên phán quyết của Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ) hoặc Tòa Trọng tài Thường trực (PCA). Việc lựa chọn cơ chế thích hợp phụ thuộc vào mức độ thiện chí chính trị và sự đồng thuận của các bên.

1.1. Khái niệm và bản chất của tranh chấp nguồn nước

Tranh chấp nguồn nước liên quốc gia cho mục đích phi giao thông thủy là xung đột pháp lý về phân bổ lưu lượng, chất lượng nước và xây dựng công trình thủy điện. Xung đột nảy sinh do tính chất liên thông tự nhiên của lưu vực sông xuyên biên giới. Hành vi khai thác ở thượng lưu tác động trực tiếp đến dòng chảy và sinh thái vùng hạ lưu. Bản chất tranh chấp gắn liền với an ninh kinh tế, an ninh lương thực và chủ quyền quốc gia. Các nước thượng nguồn ưu tiên phát triển công nghiệp và phát điện. Các nước hạ nguồn chịu rủi ro về môi trường và sinh kế dân cư.

1.2. Các biện pháp phi tài phán trong hòa giải quốc tế

Biện pháp phi tài phán là lựa chọn phổ biến trong giải quyết tranh chấp nguồn nước quốc tế. Đàm phán trực tiếp giữ vai trò trung tâm vì bảo đảm quyền tự quyết của các bên. Thủ tục trung gian và hòa giải hỗ trợ thu hẹp bất đồng khi đối thoại song phương rơi vào bế tắc. Ủy ban điều tra quốc tế giúp làm rõ sự kiện kỹ thuật và số liệu thủy văn độc lập. Ưu điểm của biện pháp phi tài phán là tính linh hoạt cao, ít tốn kém chi phí và duy trì quan hệ ngoại giao hữu nghị. Tuy nhiên, kết quả giải quyết phụ thuộc hoàn toàn vào thiện chí tự nguyện thi hành.

1.3. Vai trò của cơ quan tài phán quốc tế ICJ và PCA

Cơ quan tài phán quốc tế đưa ra phán quyết ràng buộc nhằm chấm dứt tranh chấp triệt để. Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ) và Tòa Trọng tài Thường trực (PCA) đã giải quyết nhiều tranh chấp nguồn nước điển hình trên thế giới. Tiền lệ án lệ giúp chuẩn hóa việc giải thích các nghĩa vụ môi trường quốc tế. Tuy nhiên, thủ tục tài phán yêu cầu sự chấp thuận thẩm quyền của tất cả các bên tham gia. Thời gian tố tụng thường kéo dài và chi phí pháp lý cao. Các quốc gia thường chỉ viện dẫn cơ quan tài phán khi mọi nỗ lực đàm phán ngoại giao thất bại.

II. Các nguyên tắc xử lý tranh chấp nguồn nước quốc tế

Khung pháp lý quốc tế về nguồn nước dựa trên các nguyên tắc chuẩn mực đã được pháp điển hóa. Các nguyên tắc này cân bằng quyền lợi phát triển kinh tế của thượng nguồn và an toàn của hạ lưu. Việc tuân thủ quy phạm quốc tế định hình hành vi ứng xử có trách nhiệm giữa các quốc gia chung lưu vực. Sự tôn trọng nguyên tắc cơ bản giúp ngăn ngừa xung đột vũ trang và bảo vệ hệ sinh thái tự nhiên. Áp dụng đồng bộ các nghĩa vụ pháp lý tạo cơ sở vững chắc cho việc quản trị tài nguyên nước bền vững và công bằng.

2.1. Nguyên tắc sử dụng công bằng và hợp lý nguồn nước

Nguyên tắc sử dụng công bằng và hợp lý là quy tắc cốt lõi của luật quốc tế về nguồn nước. Nguyên tắc này không đồng nghĩa với việc chia đều khối lượng dòng chảy cho các bên. Đánh giá tính công bằng dựa trên việc cân nhắc toàn diện các yếu tố: địa lý, thủy văn, nhu cầu kinh tế - xã hội và mức độ phụ thuộc dân cư. Nhu cầu sinh hoạt cơ bản của con người luôn được ưu tiên bảo đảm. Quốc gia khai thác nước phải chứng minh tính hợp lý của dự án và không gây lãng phí tài nguyên chung của lưu vực.

2.2. Nghĩa vụ không gây tổn hại đáng kể xuyên biên giới

Nghĩa vụ không gây tổn hại đáng kể yêu cầu các quốc gia thẩm định cẩn trọng mọi hoạt động phát triển nguồn nước. Mức độ tổn hại đáng kể được xác định qua hậu quả thực tế về môi trường, kinh tế và đời sống cộng đồng. Quốc gia thượng nguồn phải thực hiện nghĩa vụ cẩn trọng thích đáng (due diligence) nhằm phòng ngừa tác động tiêu cực sang lãnh thổ láng giềng. Khi xảy ra tổn hại, bên gây hại phải khẩn trương tham vấn, bồi thường thiệt hại và thực hiện biện pháp khắc phục sự cố môi trường kịp thời.

2.3. Quy định theo Công ước Liên Hợp Quốc năm 1997

Công ước Liên Hợp Quốc về nguồn nước xuyên biên giới 1997 là điều ước khung toàn cầu nền tảng. Công ước quy định cụ thể nghĩa vụ hợp tác chung, trao đổi dữ liệu thường xuyên và bảo vệ hệ sinh thái thủy văn. Điều 33 của Công ước thiết lập trình tự giải quyết tranh chấp từng bước từ đàm phán đến trọng tài bắt buộc. Văn kiện này liên kết hài hòa giữa nguyên tắc sử dụng công bằng và nghĩa vụ không gây tổn hại đáng kể. Đây là chuẩn mực tham chiếu hàng đầu cho việc xây dựng các hiệp định nguồn nước khu vực.

III. Thực trạng khai thác và tranh chấp nguồn nước Mekong

Lưu vực sông Mekong là không gian sinh tồn của hơn 65 triệu dân cư tại Tiểu vùng. Nguồn nước chung đang chịu áp lực khai thác cực đoan từ các dự án năng lượng và biến đổi khí hậu. Sự phát triển ồ ạt các công trình nhân tạo làm thay đổi đột ngột chế độ dòng chảy tự nhiên. Xung đột lợi ích giữa phát triển thủy điện thượng nguồn và an ninh nông nghiệp hạ nguồn ngày càng gay gắt. Nguy cơ suy thoái môi trường đe dọa trực tiếp sự ổn định kinh tế, chính trị và xã hội của toàn bộ các quốc gia ven sông.

3.1. Tác động từ các đập thủy điện thượng nguồn sông

Hệ thống đập thủy điện thượng nguồn giữ lại lượng bùn cát và phù sa khổng lồ của lưu vực. Chuỗi đập bậc thang làm đảo lộn chu kỳ lũ và cạn tự nhiên của dòng sông chính Mekong. Nguồn lợi thủy sản tự nhiên sụt giảm mạnh do chia cắt hành lang di cư của các loài cá. Hoạt động tích nước và xả lũ bất thường gây xói lở bờ sông nghiêm trọng ở phía hạ lưu. Sự thiếu minh bạch trong quy trình vận hành hồ chứa làm gia tăng rủi ro thiên tai và hạn hán nhân tạo tại vùng hạ du.

3.2. Nguy cơ suy giảm an ninh nguồn nước hạ lưu Mekong

Tình trạng suy giảm an ninh nguồn nước tại hạ lưu, đặc biệt là Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL), diễn biến phức tạp. Xâm nhập mặn lấn sâu vào nội đồng đe dọa nguồn nước tưới tiêu và sinh hoạt của hàng triệu người dân. Đất canh tác nông nghiệp thoái hóa do thiếu hụt phù sa màu mỡ bồi đắp hàng năm. Hiện tượng sụt lún đất và sạt lở đê điều gia tăng với tốc độ nhanh. Sinh kế truyền thống của cư dân ven sông đứng trước nguy cơ tổn thương nặng nề và khó phục hồi.

3.3. Đánh giá tác động môi trường xuyên biên giới

Tác động môi trường xuyên biên giới (Transboundary EIA) là công cụ kỹ thuật then chốt giúp nhận diện rủi ro sinh thái sớm. Quy trình đòi hỏi thu thập dữ liệu khoa học khách quan và tham vấn cộng đồng bị ảnh hưởng trước khi phê duyệt dự án. Hiện nay, hoạt động Transboundary EIA tại lưu vực Mekong còn thiếu cơ chế pháp lý bắt buộc tuân thủ. Nhiều báo cáo đánh giá tác động chỉ mang tính thủ tục hình thức. Khoảng trống này làm suy giảm hiệu quả kiểm soát thiệt hại môi trường xuyên biên giới.

IV. Cơ chế pháp lý giải quyết tranh chấp nguồn nước Mekong

Tiểu vùng sông Mekong tồn tại nhiều khuôn khổ pháp lý và sáng kiến hợp tác đa phương song song. Các cơ chế này nhằm điều hòa xung đột lợi ích và thúc đẩy quản lý tổng hợp nguồn tài nguyên nước. Tuy nhiên, sự phân mảnh thể chế và thiếu chế tài cưỡng chế đang cản trở hiệu lực xử lý tranh chấp. Mức độ cam kết chính trị không đồng đều giữa các quốc gia thượng lưu và hạ lưu tạo rào cản lớn. Hoàn thiện năng lực pháp lý của các thiết chế hiện hữu là đòi hỏi cấp bách của khu vực.

4.1. Vai trò của Ủy hội sông Mê Kông quốc tế MRC

Ủy hội sông Mê Kông quốc tế (MRC) là tổ chức liên chính phủ duy nhất hoạt động dựa trên điều ước quốc tế ràng buộc tại hạ lưu. MRC có cơ cấu ba cấp: Hội đồng, Ủy ban Liên hợp và Ban Thư ký. Cơ quan này đóng vai trò trung tâm dữ liệu khoa học, giám sát dòng chảy và đối thoại chính sách vùng. MRC cung cấp diễn đàn tham vấn đa phương cho các dự án thủy điện dòng chính. Điểm hạn chế lớn là hai quốc gia thượng nguồn chỉ tham gia với tư cách đối tác đối thoại.

4.2. Hiệu lực thực thi của Hiệp định Mekong 1995

Hiệp định Mekong 1995 là văn kiện nền tảng xác lập quan hệ hợp tác giữa bốn quốc gia hạ lưu: Việt Nam, Lào, Campuchia và Thái Lan. Hiệp định đề ra mục tiêu bảo vệ sinh thái và sử dụng bền vững dòng chính sông Mekong. Điều 34 và 35 của Hiệp định quy định cơ chế hòa giải tranh chấp thông qua kênh ngoại giao cấp chính phủ. Tuy nhiên, văn bản không quy định thủ tục tài phán bắt buộc khi đàm phán bế tắc. Sự thiếu vắng chế tài trừng phạt cụ thể làm suy giảm hiệu lực thực thi.

4.3. Cơ chế Hợp tác Mê Kông Lan Thương LMC

Hợp tác Mê Kông - Lan Thương (LMC) thành lập năm 2016 với sự tham gia đầy đủ của cả sáu quốc gia ven sông. LMC tập trung thúc đẩy hợp tác kinh tế, phát triển cơ sở hạ tầng và kết nối năng lượng khu vực. Sáng kiến này mở rộng kênh trao đổi dữ liệu thủy văn mùa khô từ các đập thủy điện thượng nguồn. Tuy nhiên, LMC mang tính chất diễn đàn chính trị linh hoạt hơn là một điều ước quốc tế có tính ràng buộc pháp lý cao. Khuôn khổ này chưa thiết lập quy trình giải quyết tranh chấp chuyên biệt.

V. Giải pháp nâng cao an ninh nguồn nước tại sông Mekong

Bảo đảm an ninh nguồn nước sông Mekong đòi hỏi lộ trình cải cách pháp lý và nâng cấp kỹ thuật đồng bộ. Các quốc gia ven sông cần chuyển từ tư duy khai thác tài nguyên đơn phương sang quản trị lưu vực có trách nhiệm. Cần tăng cường hài hòa hóa luật pháp quốc gia với các chuẩn mực công ước quốc tế về nguồn nước. Nâng cao vai trò của nghiên cứu khoa học độc lập trong việc theo dõi dòng chảy. Hợp tác đa phương thực chất là chìa khóa duy trì hòa bình, an ninh và thịnh vượng lâu dài tại Tiểu vùng.

5.1. Hoàn thiện quy trình tham vấn trước PNPCA của MRC

Quy trình thông báo, tham vấn trước và thỏa thuận (PNPCA) cần được nâng cấp giá trị pháp lý ràng buộc. Thời hạn tham vấn sáu tháng hiện nay quá ngắn để đánh giá đầy đủ tác động môi trường toàn diện của dự án. PNPCA cần bổ sung điều khoản tạm dừng thi công cho đến khi đạt được thỏa thuận chung giữa các bên. Ý kiến của cộng đồng hạ lưu cần được tiếp thu và phản hồi chính thức bằng văn bản. Quy trình phải gắn liền với cơ chế bồi thường thiệt hại và chia sẻ lợi ích công bằng.

5.2. Tăng cường chia sẻ dữ liệu thủy văn liên quốc gia

Tính minh bạch thông tin là điều kiện tiên quyết xây dựng lòng tin chiến lược giữa các nước ven sông Mekong. Các quốc gia cần hoàn thiện mạng lưới quan trắc tự động và chia sẻ dữ liệu thủy văn theo thời gian thực suốt cả năm. Thông tin công khai cần bao gồm lưu lượng xả đáy, lượng bùn cát và chất lượng nước. Áp dụng công nghệ số và viễn thám hỗ trợ cảnh báo sớm lũ lụt và hạn hán. Dữ liệu phải được tiếp cận công khai bởi các nhà nghiên cứu và người dân trong khu vực.

5.3. Xây dựng cơ chế tài phán bắt buộc cho tiểu vùng

Tiểu vùng Mekong cần nghiên cứu bổ sung nghị định thư giải quyết tranh chấp vào Hiệp định Mekong 1995. Văn kiện bổ sung cần xác lập thẩm quyền tài phán bắt buộc của trọng tài quốc tế khi hòa giải ngoại giao thất bại. Các bên có thể áp dụng Quy tắc Trọng tài PCA hoặc thiết lập cơ chế tài phán môi trường khu vực. Sự hiện diện của cơ chế tài phán độc lập sẽ ngăn chặn các hành vi vi phạm đơn phương. Giải pháp này bảo đảm nguyên tắc thượng tôn pháp luật trong quản trị nguồn nước.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
PHẦN MỞ ĐẦU
1. Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN VÀ CÂU HỎI NGHIÊN CỨU ĐẶT RA
1.1. Tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án
1.1.1. Các công trình nghiên cứu ngoài nước
1.1.2. Tình hình nghiên cứu trong nước
1.2. Đánh giá chung về tình hình nghiên cứu liên quan đến luận án
1.2.1. Những vấn đề đã được giải quyết trong các công trình nghiên cứu đã được công bố mà luận án có thể kế thừa, phát triển
1.2.2. Những vấn đề chưa được giải quyết trong các công trình nghiên cứu đã được công bố
1.2.3. Những vấn đề cơ bản mà luận án sẽ tập trung giải quyết
1.3. Câu hỏi nghiên cứu, giả thuyết nghiên cứu và dự kiến kết quả nghiên cứu
1.3.1. Câu hỏi nghiên cứu
1.3.2. Giả thuyết nghiên cứu
1.3.3. Dự kiến kết quả nghiên cứu
1.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1
2. Chương 2: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN PHÁP LÝ VỀ CƠ CHẾ GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP NGUỒN NƯỚC LIÊN QUỐC GIA CHO CÁC MỤC ĐÍCH PHI GIAO THÔNG THỦY
2.1. Khái niệm, nguồn gốc, đặc điểm tranh chấp nguồn nước liên quốc gia cho các mục đích phi giao thông thủy
2.1.1. Khái niệm tranh chấp nguồn nước liên quốc gia cho các mục đích phi giao thông thủy
2.1.2. Nguồn gốc, đặc điểm của tranh chấp nguồn nước liên quốc gia
2.2. Cơ chế giải quyết tranh chấp nguồn nước sông liên quốc gia cho các mục đích phi giao thông thủy
2.2.1. Khái niệm cơ chế giải quyết tranh chấp nguồn nước sông liên quốc gia cho các mục đích phi giao thông thủy
2.2.2. Đặc điểm của cơ chế giải quyết tranh chấp nguồn nước sông liên quốc gia cho các mục đích phi giao thông thủy
2.2.3. Vai trò của việc giải quyết hòa bình tranh chấp nguồn nước sông liên quốc gia cho các mục đích phi giao thông thủy
2.3. Các nguyên tắc cơ bản giải quyết tranh chấp nguồn nước liên quốc gia cho các mục đích phi giao thông thủy
2.3.1. Một số nguyên tắc cơ bản của pháp luật quốc tế
2.3.2. Một số nguyên tắc của pháp luật quốc tế về nguồn nước quốc tế liên quan trực tiếp đến việc giải quyết tranh chấp
2.4. Các biện pháp hòa bình giải quyết tranh chấp nguồn nước liên quốc gia cho các mục đích phi giao thông thủy
2.4.1. Các biện pháp giải quyết tranh chấp phi tài phán
2.4.2. Các biện pháp giải quyết tranh chấp thông qua cơ quan tài phán
2.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2
3. Chương 3: THỰC TIỄN QUỐC TẾ VỀ GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP NGUỒN NƯỚC LIÊN QUỐC GIA CHO CÁC MỤC ĐÍCH PHI GIAO THÔNG THỦY VÀ MỘT SỐ BÀI HỌC KINH NGHIỆM
3.1. Một số thực tiễn quốc tế giải quyết tranh chấp nguồn nước liên quốc gia cho các mục đích phi giao thông thủy
3.1.1. Giải quyết tranh chấp bằng biện pháp phi tài phán
3.1.2. Giải quyết tranh chấp bằng biện pháp tài phán
3.2. Một số bài học kinh nghiệm
3.2.1. Nhận thức về tính chất phức tạp của các tranh chấp nguồn nước liên quốc gia
3.2.2. Về lựa chọn biện pháp giải quyết tranh chấp
3.2.3. Về công tác chuẩn bị khi lựa chọn áp dụng biện pháp giải quyết tranh chấp nguồn nước liên quốc gia tại cơ quan tài phán quốc tế
3.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3
4. Chương 4: THỰC TRẠNG CƠ CHẾ GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP NGUỒN NƯỚC SÔNG MÊ CÔNG VÀ KHUYẾN NGHỊ
4.1. Hiện trạng khai thác, sử dụng nguồn nước sông Mê Công
4.1.1. Khái quát đặc điểm tự nhiên, địa lý và tầm quan trọng của nguồn nước sông Mê Công
4.1.2. Hiện trạng khai thác, sử dụng thiếu công bằng, hợp lý nguồn nước sông Mê Công và một số đặc điểm đáng chú ý
4.2. Thực trạng các quy định của pháp luật quốc tế có liên quan đến giải quyết tranh chấp nguồn nước sông Mê Công
4.2.1. Công ước về Nguồn nước quốc tế năm 1997
4.2.2. Hiệp định Mê Công năm 1995
4.2.3. Một số điều ước quốc tế khu vực khác có liên quan
4.2.4. Các cơ chế hợp tác hiện nay tại Tiểu vùng sông Mê Công
4.3. Một số khuyến nghị về giải quyết xung đột, tranh chấp nguồn nước sông Mê Công
4.3.1. Khuyến nghị chung
4.3.2. Khuyến nghị một số biện pháp cụ thể
4.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 4
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Cơ chế giải quyết tranh chấp nguồn nước liên quốc gia và khả năng áp dụng vào tranh chấp nguồn nước sông mê công

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (157 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI NGUYỄN MINH SÁNG CƠ CHẾ GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP NGUỒN NƯỚC LIÊN QUỐC GIA VÀ KHẢ NĂNG ÁP DỤNG VÀO TRANH CHẤP NGUỒN NƯỚC SÔNG MÊ CÔNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI, 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI NGUYỄN MINH SÁNG CƠ CHẾ GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP NGUỒN NƯỚC LIÊN QUỐC GIA VÀ KHẢ NĂNG ÁP DỤNG VÀO TRANH CHẤP NGUỒN NƯỚC SÔNG MÊ CÔNG Chuyên ngành: Luật Quốc tế Mã số: 9380108 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. Đoàn Năng HÀ NỘI, 2022 LỜI CAM ĐOAN Luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, tài liệu, kết quả trình bày trong luận án là trung thực. Những nội dung trong luận án có sử dụng tài liệu tham khảo đều được trích dẫn nguồn một cách đầy đủ và chính xác.

TÁC GIẢ LUẬN ÁN Nguyễn Minh Sáng MỤC LỤC PHẦN MỞ ĐẦU.1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN VÀ CÂU HỎI NGHIÊN CỨU ĐẶT RA. Tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án. Các công trình nghiên cứu ngoài nước. Tình hình nghiên cứu trong nước.

Đánh giá chung về tình hình nghiên cứu liên quan đến luận án. Những vấn đề đã được giải quyết trong các công trình nghiên cứu đã được công bố mà luận án có thể kế thừa, phát triển. Những vấn đề chưa được giải quyết trong các công trình nghiên cứu đã được công bố. Những vấn đề cơ bản mà luận án sẽ tập trung giải quyết.

Câu hỏi nghiên cứu, giả thuyết nghiên cứu và dự kiến kết quả nghiên cứu 28 1. Câu hỏi nghiên cứu. Giả thuyết nghiên cứu. Dự kiến kết quả nghiên cứu.30 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1.32 Chương 2: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN PHÁP LÝ VỀ CƠ CHẾ GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP NGUỒN NƯỚC LIÊN QUỐC GIA CHO CÁC MỤC ĐÍCH PHI GIAO THÔNG THỦY.

Khái niệm, nguồn gốc, đặc điểm tranh chấp nguồn nước liên quốc gia cho các mục đích phi giao thông thủy. Khái niệm tranh chấp nguồn nước liên quốc gia cho các mục đích phi giao thông thủy. Nguồn gốc, đặc điểm của tranh chấp nguồn nước liên quốc gia. Cơ chế giải quyết tranh chấp nguồn nước sông liên quốc gia cho các mục đích phi giao thông thủy.

Khái niệm cơ chế giải quyết tranh chấp nguồn nước sông liên quốc gia cho các mục đích phi giao thông thủy. Đặc điểm của cơ chế giải quyết tranh chấp nguồn nước sông liên quốc gia cho các mục đích phi giao thông thủy. Vai trò của việc giải quyết hòa bình tranh chấp nguồn nước sông liên quốc gia cho các mục đích phi giao thông thủy. Các nguyên tắc cơ bản giải quyết tranh chấp nguồn nước liên quốc gia cho các mục đích phi giao thông thủy.

Một số nguyên tắc cơ bản của pháp luật quốc tế. Một số nguyên tắc của pháp luật quốc tế về nguồn nước quốc tế liên quan trực tiếp đến việc giải quyết tranh chấp. Các biện pháp hòa bình giải quyết tranh chấp nguồn nước liên quốc gia cho các mục đích phi giao thông thủy. Các biện pháp giải quyết tranh chấp phi tài phán.

Các biện pháp giải quyết tranh chấp thông qua cơ quan tài phán.61 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2.66 Chương 3:THỰC TIỄN QUỐC TẾ VỀ GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP NGUỒN NƯỚC LIÊN QUỐC GIA CHO CÁC MỤC ĐÍCH PHI GIAO THÔNG THỦY VÀ MỘT SỐ BÀI HỌC KINH NGHIỆM. Một số thực tiễn quốc tế giải quyết tranh chấp nguồn nước liên quốc gia cho các mục đích phi giao thông thủy. Giải quyết tranh chấp bằng biện pháp phi tài phán. Giải quyết tranh chấp bằng biện pháp tài phán.

Một số bài học kinh nghiệm. Nhận thức về tính chất phức tạp của các tranh chấp nguồn nước liên quốc gia 88 3. Về lựa chọn biện pháp giải quyết tranh chấp. Về công tác chuẩn bị khi lựa chọn áp dụng biện pháp giải quyết tranh chấp nguồn nước liên quốc gia tại cơ quan tài phán quốc tế.91 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3.94 Chương 4: THỰC TRẠNG CƠ CHẾ GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP NGUỒN NƯỚC SÔNG MÊ CÔNG VÀ KHUYẾN NGHỊ.

Hiện trạng khai thác, sử dụng nguồn nước sông Mê Công. Khái quát đặc điểm tự nhiên, địa lý và tầm quan trọng của nguồn nước sông Mê Công. Hiện trạng khai thác, sử dụng thiếu công bằng, hợp lý nguồn nước sông Mê Công và một số đặc điểm đáng chú ý. Thực trạng các quy định của pháp luật quốc tế có liên quan đến giải quyết tranh chấp nguồn nước sông Mê Công.

Công ước về Nguồn nước quốc tế năm 1997. Hiệp định Mê Công năm 1995. Một số điều ước quốc tế khu vực khác có liên quan. Các cơ chế hợp tác hiện nay tại Tiểu vùng sông Mê Công.

Một số khuyến nghị về giải quyết xung đột, tranh chấp nguồn nước sông Mê Công. Khuyến nghị chung. Khuyến nghị một số biện pháp cụ thể.126 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4. 135 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.137 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.146 DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Tiếng Việt ASEAN Hiệp hội Các quốc gia Đông Nam Á ĐBSCL Đồng bằng Sông Cửu Long HĐBA Hội đồng Bảo an ICJ Tòa án Công lý quốc tế của Liên Hợp quốc ITLOS Tòa án Luật Biển quốc tế IUCN Liên minh Bảo tồn thiên nhiên quốc tế LHQ Liên hợp quốc MRC Ủy hội sông Mê Công quốc tế MRCS Ban Thư ký Ủy hội sông Mê Công PCA Tòa Trọng tài quốc tế UNCLOS Công ước của Liên Hợp quốc về Luật biển năm 1982 Công ước bảo vệ và sử dụng các nguồn nước xuyên biên giới và UNECE các hồ quốc tế của Ủy ban Kinh tế Châu Âu năm 1992 UNEP Chương trình Môi trường Liên Hợp Quốc Công ước LHQ về Luật sử dụng các nguồn nước quốc tế cho các UNWC mục đích phi giao thông thủy năm 1997 WB Ngân hàng Thế giới 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1.

Lý do lựa chọn đề tài Nước ngọt có vai trò đặc biệt quan trọng đối với sự sống của con người và sự phát triển của các cộng đồng dân cư. Lịch sử phát triển các nền văn minh trên thế giới đều gắn với các các con sông. Ví dụ nền văn minh Ai Cập gắn với dòng sông Nile, nền văn minh Lưỡng Hà gắn với sông Tigris và Euphrates, nền văn minh Ấn Độ gắn với dòng sông Hằng hay nền văn minh Trung Hoa gắn với con sông Hoàng Hà. Ngày nay, trong bối cảnh dân số thế giới tăng nhanh trong khi biến đổi khí hậu diễn biến phức tạp, môi trường ngày càng ô nhiễm, nước ngọt vì thế càng trở nên quan trọng.

Đáng chú ý, hầu hết các nguồn nước ngọt trên thế giới được chia sẻ bởi hai hay nhiều quốc gia, trong đó có hơn 200 hệ thống sông quốc tế1, cung cấp khoảng 60% tổng lượng nước ngọt trên thế giới 2. Chính bởi vai trò quan trọng của nước ngọt cùng với đặc điểm tự nhiên này đã dẫn đến các tranh chấp nguồn nước quốc tế. Theo thống kê của các cơ quan chức năng LHQ, trong nửa thế kỷ trở lại đây đã có hơn 500 cuộc xung đột vì nước, 27 cuộc đã trở thành xung đột vũ trang3. Do nhu cầu hợp tác để khai thác, sử dụng công bằng, hợp lý nguồn nước liên quốc gia đã dẫn tới sự hình thành và phát triển của pháp luật quốc tế về lĩnh vực này.

Những thập kỷ cuối của thế kỷ XX, pháp luật quốc tế về sử dụng nguồn nước liên quốc gia có nhiều bước tiến quan trọng, trong đó việc ra đời Công ước của LHQ về Luật sử dụng các nguồn nước liên quốc gia cho mục đích phi giao thông thủy (Công ước Nguồn nước quốc tế năm 1997) là bước tiến mang tính đột phá và trở thành văn kiện pháp lý toàn cầu đầu tiên về quản lý các nguồn nước liên quốc gia. Với sự phát triển của pháp luật quốc tế về nguồn nước liên quốc gia, các cơ chế giải quyết tranh chấp về nguồn nước quốc tế cũng ngày càng hoàn thiện và có vai trò quan trọng trong việc điều hòa các tranh chấp quốc tế về nước. Các biện pháp hòa bình giải quyết tranh chấp quốc tế đã được quy định rõ ràng tại Điều 33 Hiến chương LHQ, Điều 33 Công ước về Nguồn nước quốc tế năm 1997 và nhiều điều ước khu vực, song phương, có thể chia thành 02 nhóm: (1) Nhóm biện pháp giải quyết phi tài phán như đàm phán trực tiếp, trung gian, điều tra, hòa giải; và (2) 1 Aron T Wofl, International Water Conflict Resolution: Lessons from Comparative Analysis, Water Resources Development, Vol. 2 Claudia Sadoff, Thomas Greiber, Mark Smith và Ger Bergkamp, Chia sẻ quản lý nước xuyên biên giới (IUCN, Thuỵ Sĩ, 2012).

3 Cục Quản lý tài nguyên nước, Bộ Tài nguyên và Môi trường, Chiến tranh nguồn nước trong tương lai, http://dwrm.php?language=vi&nv=news&op=Nhin-ra-The-gioi/Chien-tranh-nguon-nuoc-trong- tuong-lai-3715 2 nhóm biện pháp giải quyết bằng tài phán thông qua việc sử dụng thẩm quyền của các tòa án quốc tế và tòa trọng tài quốc tế. Trong số các biện pháp hòa bình giải quyết tranh chấp quốc tế thì các biện pháp phi tài phán, nhất là đàm phán trực tiếp, được áp dụng phổ biến và trong nhiều trường hợp chứng tỏ được tính ưu việt. Tuy nhiên, thực tiễn cũng cho thấy, trong nhiều trường hợp, các biện pháp phi tài phán không thể giải quyết triệt để tranh chấp, nhất là với vấn đề thuộc về lợi ích sống còn của một quốc gia. Khi đó, việc đưa tranh chấp ra giải quyết tại một thiết chế tài phán quốc tế, nhất là các thiết có vai trò và tầm ảnh hưởng lớn trong giải quyết tranh chấp quốc tế như ICJ hay PCA, cần được xem xét đến.

Đối với sông Mê Công: Đây là con sông có vai trò đặc biệt quan trọng đối với sự phát triển kinh tế - xã hội của các quốc gia lưu vực. Riêng với Việt Nam, sông Mê Công có vai trò sống còn đối với hai vùng kinh tế trọng điểm là ĐBSCL và Tây Nguyên; có ý nghĩa chiến lược trong đảm bảo an ninh lương thực quốc gia. Bên cạnh đó, vấn đề sông Mê Công có liên hệ mật thiết đến việc triển khai chính sách đối ngoại của Đảng và Nhà nước, đặc biệt là với Trung Quốc, Lào và Campuchia. Tuy nhiên, thực trạng khai thác, sử dụng nguồn nước sông Mê Công đang đặt ra những vấn đề đáng lo ngại.

Vài thập kỷ qua, nhiều hoạt động khai thác, sử dụng nguồn nước thiếu công bằng, hợp lý của các nước ven sông, nhất là các nước thượng nguồn, đã tác động tiêu cực đến nhiều mặt của đời sống xã hội các nước trong lưu vực, trong đó Việt Nam là nước chịu nhiều tác động tiêu cực nhất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Minh Sáng (2022). Giải quyết tranh chấp nguồn nước liên quốc gia & sông Mekong [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Luật Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-quoc-te/giai-quyet-tranh-chap-nguon-nuoc-lien-quoc-gia-song-mekong

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Giải quyết tranh chấp nguồn nước liên quốc gia & sông Mekong" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích cơ chế giải quyết tranh chấp nguồn nước liên quốc gia, áp dụng cho sông Mekong. Tìm giải pháp bền vững, hợp tác.

Luận án "Giải quyết tranh chấp nguồn nước liên quốc gia & sông Mekong" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Giải quyết tranh chấp nguồn nước liên quốc gia & sông Mekong" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Giải quyết tranh chấp nguồn nước liên quốc gia & sông Mekong" thuộc chuyên ngành Luật Quốc tế. Danh mục: Luật Quốc Tế.

Luận án "Giải quyết tranh chấp nguồn nước liên quốc gia & sông Mekong" có bao nhiêu trang?

Luận án "Giải quyết tranh chấp nguồn nước liên quốc gia & sông Mekong" có 157 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Giải quyết tranh chấp nguồn nước liên quốc gia & sông Mekong" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter