Conceptualizing the prevention of human trafficking survivors pe
Phác thảo ý tưởng phòng chống nạn buôn người và hỗ trợ nạn nhân. Hướng tới giải pháp toàn diện, bền vững.
Năm xuất bản
Số trang
150
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Phân tích khái niệm phòng chống buôn người từ nạn nhân
- Số trang:
- 150 trang
- Trường:
- University of Kentucky
- Chuyên ngành:
- Social Work
- Tác giả:
- Jessica James Donohue-Dioh
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Phân tích khái niệm phòng chống buôn người từ nạn nhân
Nghiên cứu này đi sâu vào việc định hình “khái niệm phòng ngừa” buôn người. Nó đặc biệt tập trung vào quan điểm của những người sống sót. Mục tiêu chính là thay đổi cách hiểu về “phòng chống buôn người”. Nó không chỉ dừng lại ở việc ngăn chặn ban đầu. Nó mở rộng ra việc hỗ trợ toàn diện cho các nạn nhân. Người sống sót mang lại những hiểu biết độc đáo và sâu sắc. Kinh nghiệm thực tế của họ là tài nguyên quý giá. Dữ liệu từ họ giúp xác định các “chiến lược phòng ngừa” hiệu quả hơn. Việc lắng nghe trực tiếp giúp lấp đầy khoảng trống kiến thức hiện có. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về những gì thực sự cần thiết. Điều này nhằm “ngăn chặn nạn buôn người” một cách thực tế. Việc tích hợp tiếng nói của nạn nhân là yếu tố then chốt. Nó đảm bảo các giải pháp được thiết kế phù hợp. Các giải pháp này phải giải quyết được gốc rễ vấn đề. Chúng cũng cần hỗ trợ “bảo vệ nạn nhân buôn người” và “hỗ trợ người sống sót”. Nghiên cứu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xem xét toàn bộ chu trình buôn người. Từ “nhận diện nạn buôn người” sớm đến “tái hòa nhập xã hội” bền vững. Đây là nền tảng để xây dựng “mô hình phòng chống” bền vững và nhân văn.
1.1. Tầm quan trọng của góc nhìn người sống sót
Góc nhìn của người sống sót là vô cùng quan trọng. Họ là những người đã trải qua thực tế buôn người. Họ hiểu rõ cách thức kẻ buôn người hoạt động. Họ biết các yếu tố khiến một người dễ bị tổn thương. Những thông tin này không thể tìm thấy trong sách vở. Dữ liệu từ họ giúp định hình các “chiến lược phòng ngừa” chính xác. Nó giúp phát hiện sớm các dấu hiệu cảnh báo. Điều này làm tăng hiệu quả của các chương trình “phòng chống buôn người”. Người sống sót cung cấp cái nhìn sâu sắc. Họ chỉ ra các lỗ hổng trong hệ thống “bảo vệ nạn nhân buôn người” hiện tại. Việc lắng nghe tiếng nói của họ là nền tảng. Nó giúp xây dựng các chính sách và “mô hình phòng chống” có tính thực tiễn cao. Nó cũng hỗ trợ việc “giảm thiểu rủi ro buôn người” cho các nhóm dễ bị tổn thương khác. Tiếng nói này cần được ưu tiên trong mọi nỗ lực “ngăn chặn nạn buôn người” để đạt được hiệu quả tối đa.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu về phòng ngừa buôn người
Nghiên cứu có mục tiêu rõ ràng và thiết thực. Nó nhằm “khái niệm phòng ngừa” buôn người từ góc độ người sống sót. Mục tiêu này vượt ra ngoài các định nghĩa hàn lâm truyền thống. Nó tìm kiếm một sự hiểu biết thực tế và toàn diện. Mục tiêu là xác định các biện pháp phòng ngừa. Các biện pháp này phải thiết thực và có thể áp dụng ngay. Nghiên cứu mong muốn tạo ra một “mô hình phòng chống” linh hoạt. Mô hình này phản ánh nhu cầu thực tế của nạn nhân. Nó bao gồm cả việc “nhận diện nạn buôn người” sớm. Nó cũng bao gồm các bước hỗ trợ cần thiết sau khi nạn nhân được giải cứu. Các bước này giúp người sống sót “tái hòa nhập xã hội” thành công. Việc này đảm bảo tính bền vững của các nỗ lực “phòng chống buôn người”. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một nền tảng vững chắc. Nền tảng này cho các “chiến lược phòng ngừa” dựa trên bằng chứng, có khả năng “ngăn chặn nạn buôn người” hiệu quả.
1.3. Định nghĩa phòng chống buôn người toàn diện
Phòng chống buôn người đòi hỏi một định nghĩa toàn diện. Nó không chỉ là hành động ngăn chặn ban đầu. Nó là một quá trình liên tục và đa chiều. Quá trình này bao gồm ba giai đoạn chính. Giai đoạn một là phòng ngừa sơ cấp. Đây là việc “ngăn chặn nạn buôn người” trước khi nó xảy ra. Giai đoạn hai là bảo vệ. Bảo vệ những người đang bị buôn bán. Giai đoạn ba là hỗ trợ phục hồi. Giúp đỡ những người sống sót “tái hòa nhập xã hội” và ổn định cuộc sống. Định nghĩa này cần tích hợp mọi khía cạnh. Nó cần sự tham gia của các cấp độ khác nhau. Từ cá nhân đến cộng đồng và chính phủ. Một cách tiếp cận toàn diện sẽ “giảm thiểu rủi ro buôn người” hiệu quả. Nó sẽ cải thiện “bảo vệ nạn nhân buôn người”. Điều này tạo ra một “mô hình phòng chống” mạnh mẽ. Mô hình này giúp đảm bảo rằng “phòng chống buôn người” được thực hiện đầy đủ và hiệu quả ở mọi giai đoạn.
II. Phương pháp nghiên cứu toàn diện phòng chống buôn người
Nghiên cứu áp dụng thiết kế đa phương pháp tích hợp. Phương pháp này đảm bảo thu thập dữ liệu phong phú và đa dạng. Nó kết hợp Concept Mapping để khám phá quan điểm của người sống sót. Đây là phương pháp nghiên cứu có tính tham gia cao. 35 người sống sót từ 4 tiểu bang đã tham gia vào nghiên cứu. Dữ liệu thu thập được bao gồm 108 tuyên bố độc lập. Kết quả phân tích là một giải pháp 10 cụm cuối cùng. Điều này thể hiện cách họ “khái niệm phòng ngừa” buôn người. Phương pháp này cung cấp thông tin chi tiết về tầm quan trọng. Nó cũng đánh giá tính khả thi của các biện pháp phòng ngừa. Thiết kế nghiên cứu mang tính tham gia cao. Điều này đảm bảo tính xác thực và phù hợp của dữ liệu. Nó hỗ trợ phát triển “mô hình phòng chống” hiệu quả và dựa trên kinh nghiệm thực tế. Điều này là cốt lõi để “ngăn chặn nạn buôn người” hiệu quả hơn.
2.1. Thiết kế nghiên cứu đa phương pháp tích hợp
Thiết kế nghiên cứu tích hợp nhiều phương pháp khác nhau. Nó sử dụng cả dữ liệu định lượng và định tính. Concept Mapping là công cụ chính được áp dụng. Công cụ này giúp cấu trúc ý tưởng phức tạp. Nó biến những quan điểm cá nhân thành mô hình tập thể có ý nghĩa. Cách tiếp cận này giúp khai thác sâu sắc thông tin. Nó tạo ra một cái nhìn toàn diện về “phòng chống buôn người”. Sự kết hợp này mang lại cái nhìn đa chiều. Nó giúp “ngăn chặn nạn buôn người” hiệu quả hơn. Thiết kế này cũng cho phép đánh giá cả tầm quan trọng. Nó cũng đánh giá tính khả thi của các biện pháp phòng ngừa. Đây là yếu tố then chốt để xây dựng “chiến lược phòng ngừa” bền vững. Phương pháp này đảm bảo tính khách quan và khoa học của kết quả nghiên cứu.
2.2. Quy trình thu thập dữ liệu từ nạn nhân
Quá trình thu thập dữ liệu được thực hiện cẩn thận. Nó kéo dài khoảng hai tháng. 35 người sống sót của nạn buôn người đã tham gia. Họ đến từ bốn tiểu bang khác nhau, mang lại sự đa dạng về kinh nghiệm. Người tham gia đóng góp ý kiến về “khái niệm phòng ngừa”. Các ý kiến này được tổng hợp thành 108 tuyên bố. Dữ liệu này là cơ sở cho việc “phòng chống buôn người” dựa trên bằng chứng. Nó hỗ trợ việc xây dựng các chính sách và chương trình “hỗ trợ người sống sót” trong thực tế. Quá trình này đảm bảo tiếng nói của nạn nhân được lắng nghe. Nó được ghi nhận một cách đầy đủ và chính xác. Điều này tăng cường tính tin cậy của nghiên cứu. Nó tạo nền tảng vững chắc cho việc phát triển “mô hình phòng chống” hiệu quả.
2.3. Phân tích kết quả mô hình phòng chống buôn người
Dữ liệu thu thập được phân tích sâu sắc. Kết quả là một giải pháp gồm 10 cụm. Các cụm này đại diện cho các khía cạnh khác nhau của “khái niệm phòng ngừa”. Nó cung cấp cái nhìn chi tiết về tầm quan trọng của từng biện pháp. Nó cũng đánh giá tính khả thi khi áp dụng chúng. Điều này giúp phát triển “chiến lược phòng ngừa” có cơ sở. “Mô hình phòng chống” được tạo ra từ kết quả này. Mô hình này phản ánh trực tiếp kinh nghiệm của người sống sót. Nó có thể được sử dụng để hướng dẫn các nỗ lực “ngăn chặn nạn buôn người” trong tương lai. Phân tích này cũng làm rõ các ưu tiên hành động. Nó giúp các nhà hoạch định chính sách tập trung nguồn lực hiệu quả hơn. Mục tiêu là “giảm thiểu rủi ro buôn người” một cách có hệ thống và bền vững.
III. Thực trạng phòng chống buôn người qua góc nhìn nạn nhân
Nghiên cứu làm rõ “thực trạng phòng chống buôn người” từ kinh nghiệm của người sống sót. Những góc nhìn này cung cấp dữ liệu quan trọng. Dữ liệu giúp “nhận diện nạn buôn người” chính xác hơn. Nó cũng giúp xác định các lỗ hổng trong hệ thống hiện tại. Người sống sót chia sẻ về các yếu tố khiến họ dễ bị tổn thương. Họ cũng chỉ ra những biện pháp có thể “giảm thiểu rủi ro buôn người”. Thông tin này là vô giá. Nó giúp xây dựng các “chiến lược phòng ngừa” hiệu quả hơn. Việc hiểu rõ thực tế từ người trong cuộc là cốt lõi. Điều này đảm bảo các giải pháp phù hợp, có tính khả thi cao. Nó cũng giúp cải thiện “bảo vệ nạn nhân buôn người” và “hỗ trợ người sống sót”. Nghiên cứu này đặt nền móng cho việc phát triển “mô hình phòng chống” toàn diện. Điều này giúp “ngăn chặn nạn buôn người” một cách có hệ thống và bền vững.
3.1. Các yếu tố rủi ro và nhận diện nạn buôn người
Người sống sót cung cấp thông tin chi tiết về các dấu hiệu buôn người. Họ chia sẻ kinh nghiệm về cách thức kẻ buôn người tiếp cận. Việc “nhận diện nạn buôn người” sớm là rất quan trọng. Điều này giúp “giảm thiểu rủi ro buôn người” đáng kể. Hiểu rõ các yếu tố rủi ro giúp xây dựng các chương trình “phòng chống buôn người” mục tiêu hơn. Các yếu tố này bao gồm dễ bị tổn thương về kinh tế, xã hội, hoặc cá nhân. Kẻ buôn người thường lợi dụng những yếu tố này. Nạn nhân cung cấp cái nhìn sâu sắc về các hình thức bạo lực và kiểm soát. Thông tin này là cần thiết để phát triển các công cụ sàng lọc hiệu quả. Nó giúp các chuyên gia và cộng đồng nhận biết và can thiệp kịp thời. Việc này góp phần vào “ngăn chặn nạn buôn người” hiệu quả hơn.
3.2. Đánh giá tính khả thi tầm quan trọng của các biện pháp
Các biện pháp phòng ngừa được đánh giá kỹ lưỡng. Chúng được đánh giá về tầm quan trọng. Chúng cũng được đánh giá về tính khả thi. Người sống sót đưa ra ý kiến thực tế. Ý kiến này giúp ưu tiên các “chiến lược phòng ngừa”. Nó đảm bảo nguồn lực được sử dụng hiệu quả. Điều này giúp “bảo vệ nạn nhân buôn người” tốt hơn. Các biện pháp được đánh giá bao gồm cả phòng ngừa sơ cấp, thứ cấp và cấp ba. Tính khả thi được xem xét trong bối cảnh thực tế. Tầm quan trọng được xác định dựa trên mức độ tác động. Đánh giá này giúp xây dựng một “mô hình phòng chống” thực tế. Nó có khả năng áp dụng và tạo ra sự thay đổi. Điều này là cốt lõi để cải thiện “phòng chống buôn người” nói chung.
3.3. Xây dựng chiến lược phòng chống từ thực tiễn
Dựa trên kinh nghiệm của người sống sót, các “mô hình phòng chống” mới được đề xuất. Các mô hình này ưu tiên sự an toàn và phục hồi của nạn nhân. Chúng tập trung vào việc tạo ra môi trường an toàn. Môi trường này giúp “hỗ trợ người sống sót” và “tái hòa nhập xã hội”. Việc áp dụng các đề xuất này có thể cải thiện đáng kể “ngăn chặn nạn buôn người”. Các chiến lược được xây dựng từ thực tiễn. Chúng không chỉ dựa trên lý thuyết. Điều này đảm bảo tính phù hợp và hiệu quả. Các chiến lược này bao gồm cả việc tăng cường nhận thức cộng đồng. Chúng cũng bao gồm việc cải thiện hệ thống hỗ trợ pháp lý và y tế. Việc này giúp củng cố toàn bộ hệ thống “phòng chống buôn người” và bảo vệ những người dễ bị tổn thương.
IV. Ứng dụng khung lý thuyết trong ngăn chặn nạn buôn người
Nghiên cứu này tích hợp nhiều khung lý thuyết. Các khung này cung cấp nền tảng vững chắc. Chúng giúp hiểu sâu sắc hơn về “ngăn chặn nạn buôn người”. Khung Y tế Công cộng hướng dẫn cách tiếp cận phòng ngừa. Lý thuyết Kiến tạo Xã hội giải thích cách các vấn đề được xây dựng trong xã hội. Quan điểm Sinh thái học xem xét các cấp độ ảnh hưởng khác nhau. Quan điểm Trao quyền giúp định hình các giải pháp “hỗ trợ người sống sót”. Việc áp dụng các khung này làm cho “khái niệm phòng ngừa” trở nên toàn diện. Nó giúp phát triển “chiến lược phòng ngừa” đa chiều. Sự kết hợp này đảm bảo một cái nhìn bao quát. Nó giải quyết các yếu tố phức tạp của buôn người. Nó là nền tảng cho việc xây dựng “mô hình phòng chống” hiệu quả, dựa trên sự hiểu biết sâu sắc về các động lực xã hội và cá nhân.
4.1. Khung y tế công cộng và phòng ngừa sơ cấp
Khung Y tế Công cộng cung cấp một cấu trúc cho phòng ngừa. Nó phân loại phòng ngừa thành ba cấp độ rõ ràng. Phòng ngừa sơ cấp tập trung vào “ngăn chặn nạn buôn người” trước khi xảy ra. Phòng ngừa thứ cấp tập trung vào can thiệp sớm khi có dấu hiệu. Phòng ngừa cấp ba tập trung vào phục hồi và tái hòa nhập. Áp dụng khung này giúp xây dựng “chiến lược phòng ngừa” có hệ thống. Nó giúp “giảm thiểu rủi ro buôn người” ở nhiều giai đoạn khác nhau. Cách tiếp cận này đảm bảo mọi nỗ lực đều được định hướng. Nó hướng đến mục tiêu cuối cùng là bảo vệ cộng đồng. Điều này giúp tạo ra một “mô hình phòng chống” toàn diện. Nó không chỉ phản ứng mà còn chủ động trong việc phòng ngừa.
4.2. Lý thuyết kiến tạo xã hội trao quyền nạn nhân
Lý thuyết Kiến tạo Xã hội nhấn mạnh vai trò của xã hội. Xã hội định hình cách nhìn nhận vấn đề buôn người. Lý thuyết trao quyền tập trung vào việc tăng cường quyền tự chủ. Nó giúp người sống sót có tiếng nói và kiểm soát cuộc sống của mình. Việc này thúc đẩy “tái hòa nhập xã hội” hiệu quả hơn. Nó cũng giúp xây dựng các chương trình “hỗ trợ người sống sót” có ý nghĩa. Trao quyền giúp nạn nhân lấy lại nhân phẩm. Nó giúp họ phát triển khả năng tự bảo vệ. Điều này làm giảm nguy cơ tái buôn bán. Đây là một yếu tố quan trọng trong “chiến lược phòng ngừa” dài hạn. Nó góp phần vào “phòng chống buôn người” bền vững thông qua việc tăng cường khả năng phục hồi của cá nhân.
4.3. Quan điểm sinh thái học hậu hiện đại về buôn người
Quan điểm Sinh thái học nhìn nhận buôn người trong bối cảnh rộng. Nó xem xét các yếu tố cá nhân, gia đình, cộng đồng và xã hội. Quan điểm Hậu hiện đại đặt câu hỏi về các giả định truyền thống. Nó khuyến khích các giải pháp sáng tạo và linh hoạt. Kết hợp các quan điểm này tạo ra một “mô hình phòng chống” đa diện. Mô hình này giúp “phòng chống buôn người” toàn diện hơn. Nó nhận ra sự phức tạp của vấn đề. Nó không tìm kiếm một giải pháp duy nhất. Thay vào đó, nó tìm kiếm các cách tiếp cận phù hợp. Cách tiếp cận này có thể áp dụng cho các tình huống khác nhau. Điều này giúp “ngăn chặn nạn buôn người” bằng cách giải quyết các nguyên nhân sâu xa và đa dạng.
V. Chiến lược phòng ngừa hiệu quả hỗ trợ người sống sót
Nghiên cứu này cung cấp cơ sở vững chắc cho việc phát triển “chiến lược phòng ngừa” mới. Các chiến lược này dựa trên “khái niệm phòng ngừa” từ người sống sót. Mục tiêu là “giảm thiểu rủi ro buôn người” một cách thực tế. Đồng thời, nó tăng cường “bảo vệ nạn nhân buôn người”. Các kết quả nghiên cứu chỉ ra các ưu tiên rõ ràng. Chúng cũng xác định các yếu tố khả thi trong việc triển khai. Điều này giúp các tổ chức và nhà hoạch định chính sách hành động hiệu quả hơn. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một xã hội an toàn hơn. Một xã hội hỗ trợ mạnh mẽ “hỗ trợ người sống sót” và “tái hòa nhập xã hội”. Việc áp dụng các chiến lược này sẽ góp phần đáng kể vào “ngăn chặn nạn buôn người” trên quy mô lớn. Đây là bước tiến quan trọng trong cuộc chiến chống lại tội ác này.
5.1. Giảm thiểu rủi ro buôn người tăng cường bảo vệ
Các chiến lược cần tập trung vào việc “giảm thiểu rủi ro buôn người”. Điều này bao gồm nâng cao nhận thức cộng đồng sâu rộng. Nó cũng bao gồm giáo dục về các dấu hiệu cảnh báo. Các biện pháp “bảo vệ nạn nhân buôn người” cần được tăng cường. Đặc biệt là cho những nhóm dễ bị tổn thương cao. Đây là bước quan trọng để “ngăn chặn nạn buôn người” một cách chủ động. Các chương trình giáo dục nên nhắm mục tiêu cụ thể. Chúng cần cung cấp thông tin dễ hiểu về quyền và nguy cơ. Việc này giúp cá nhân tự trang bị kiến thức. Nó giúp họ tự bảo vệ mình khỏi những kẻ buôn người. Tăng cường khả năng tiếp cận các dịch vụ xã hội cũng là một phần quan trọng của việc giảm thiểu rủi ro.
5.2. Hỗ trợ người sống sót tái hòa nhập xã hội
“Hỗ trợ người sống sót” là một phần không thể thiếu của phòng ngừa buôn người. Nó bao gồm hỗ trợ tâm lý, y tế, pháp lý toàn diện. Nó cũng bao gồm hỗ trợ việc làm, nhà ở và giáo dục. Mục tiêu là giúp người sống sót “tái hòa nhập xã hội” thành công. Điều này làm giảm nguy cơ tái buôn bán đáng kể. Nó đóng góp vào “phòng chống buôn người” bền vững và lâu dài. Việc tái hòa nhập không chỉ là về vật chất. Nó còn về việc phục hồi tinh thần và xây dựng lại cuộc sống. Các chương trình hỗ trợ cần được cá nhân hóa. Chúng cần đáp ứng nhu cầu cụ thể của từng người. Điều này đảm bảo sự phục hồi toàn diện và bền vững cho nạn nhân.
5.3. Phát triển chính sách dựa trên kinh nghiệm nạn nhân
Các kết quả nghiên cứu cung cấp dữ liệu để phát triển chính sách mới. Chính sách cần dựa trên kinh nghiệm thực tế của nạn nhân. Điều này đảm bảo tính hiệu quả và phù hợp của chính sách. Chính sách cần thúc đẩy sự hợp tác giữa các bên liên quan. Nó cần tạo ra một môi trường an toàn và hỗ trợ. Đây là yếu tố cốt lõi để xây dựng “mô hình phòng chống” vững chắc. Chính sách cần bao gồm các quy định rõ ràng. Chúng cần đảm bảo quyền lợi và sự bảo vệ cho người sống sót. Việc này giúp “ngăn chặn nạn buôn người” hiệu quả hơn. Nó cũng giúp “hỗ trợ người sống sót” một cách nhân văn. Phát triển chính sách cần là một quá trình liên tục. Nó cần được cập nhật dựa trên các bằng chứng mới nhất.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (150 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộUniversity of Kentucky UKnowledge Theses and Dissertations--Social Work College of Social Work 2018 CONCEPTUALIZING THE PREVENTION OF HUMAN TRAFFICKING: SURVIVORS PERSPECTIVES Jessica James Donohue-Dioh University of Kentucky, donohuediohj@uky.edu Author ORCID Identifier: https://orcid.org/0000-0002-6999-8900 Digital Object Identifier: https://doi.481 Right click to open a feedback form in a new tab to let us know how this document benefits you. Recommended Citation Donohue-Dioh, Jessica James, "CONCEPTUALIZING THE PREVENTION OF HUMAN TRAFFICKING: SURVIVORS PERSPECTIVES" (2018). Theses and Dissertations--Social Work.edu/csw_etds/22 This Doctoral Dissertation is brought to you for free and open access by the College of Social Work at UKnowledge. It has been accepted for inclusion in Theses and Dissertations--Social Work by an authorized administrator of UKnowledge.
For more information, please contact UKnowledge@lsv. STUDENT AGREEMENT: I represent that my thesis or dissertation and abstract are my original work. Proper attribution has been given to all outside sources. I understand that I am solely responsible for obtaining any needed copyright permissions.
I have obtained needed written permission statement(s) from the owner(s) of each third-party copyrighted matter to be included in my work, allowing electronic distribution (if such use is not permitted by the fair use doctrine) which will be submitted to UKnowledge as Additional File. I hereby grant to The University of Kentucky and its agents the irrevocable, non-exclusive, and royalty-free license to archive and make accessible my work in whole or in part in all forms of media, now or hereafter known. I agree that the document mentioned above may be made available immediately for worldwide access unless an embargo applies. I retain all other ownership rights to the copyright of my work.
I also retain the right to use in future works (such as articles or books) all or part of my work. I understand that I am free to register the copyright to my work. REVIEW, APPROVAL AND ACCEPTANCE The document mentioned above has been reviewed and accepted by the student’s advisor, on behalf of the advisory committee, and by the Director of Graduate Studies (DGS), on behalf of the program; we verify that this is the final, approved version of the student’s thesis including all changes required by the advisory committee. The undersigned agree to abide by the statements above.
Jessica James Donohue-Dioh, Student Dr. Melanie Otis, Major Professor Dr. Julie Cerel, Director of Graduate Studies CONCEPTUALIZING THE PREVENTION OF HUMAN TRAFFICKING: SURVIVORS PERSPECTIVES. ________________________________________ DISSERTATION ________________________________________ A dissertation submitted in partial fulfillment of the requirements for the degree of Doctor of Philosophy in the College of Social Work at the University of Kentucky By Jessica James Donohue-Dioh Lexington, Kentucky Co- Directors: Dr.
Melanie Otis, Professor of Social Work and Dr. Justin “Jay” Miller, Professor of Social Work Lexington, Kentucky 2018 Copyright © Jessica James Donohue-Dioh 2018 https://orcid.org/0000-0002-6999-8900 ABSTRACT OF DISSERTATION CONCEPTUALIZING THE PREVENTION OF HUMAN TRAFFICKING: SURVIVORS PERSPECTIVES. The following study seeks to conceptualize the prevention of human trafficking from the perspective of survivors. The study design was informed through a Public Health Framework and the application of Postmodernism, Social Constructionist Theory, Ecological Perspective and Empowerment Perspective.
An integrative mixed-method, participatory research design was applied, namely Concept Mapping. Data was collected over approximately two-months, and included 35 survivors of human trafficking from 4 different states. Data collected from survivors resulted in a statement set (N = 108) and a 10-Cluster Final solution depicting the ways in which survivors conceptualized prevention. Additional outputs provide insight as to survivors’ perspectives on importance and feasibility of the prevention data.
KEYWORDS: Human Trafficking, Prevention, Human Rights, Social Work, Mixed- Method Jessica James Donohue-Dioh 12/13/2018 Date CONCEPTUALIZING THE PREVENTION OF HUMAN TRAFFICKING: SURVIVORS PERSPECTIVES. By Jessica James Donohue-Dioh Dr. Melanie Otis Co-Director of Dissertation Dr. Justin “Jay” Miller Co-Director of Dissertation Dr.
Julie Cerel Director of Graduate Studies 12/13/18 Date DEDICATION To my Dad, the first person to ever believe in me. To my wonderful partner, Ndiba, for always encouraging me, no matter the path I pursue. Most importantly to my heart and soul, Jemea and Diele. You were ushered into this experience without an option.
Thank you for your kindness, compassion and strength. Thank you for sitting me down and talking to me when I was too buried in my work and you needed me to be present with you. After all, this work that I love so much, it is meaningless if it doesn’t serve the future well, the future that is in each of you. I love you all.
ACKNOWLEDGMENTS First and foremost I would like to acknowledge the survivors who participated in this study. Thank you for your courage and commitment to a different future for yourselves and for our shared world. Your willingness to share your experiences and your truths enhances the path forward. Mostly especially Harold and Dancy D’Souza, I continue to be in awe of your strength and compassion to do good in the world, no matter the horrific journey you endured.
You are humbling and inspiring all at the same time and I am honored to know you and call you my friends. Additionally, and at the risk of forgetting some, I want to acknowledge some of the friends, family and mentors, without whom I most definitely would not be here. Thank you Barb “Mrs. Mom” Corson, you mean the world to me, and your unconditional love and support is more meaningful than I could possible say in words.
Thank you Kushlani deSoyza, you send me on the path to invest in my future, even though I was clueless as to the foundation you have begun to lay for me. You were also my first exposure to feminism, a power and presence in my life I continue to try and cultivate. Shelagh Larkin, first you were my BSW professor and urged me to complete my MSW. Then you became my colleague and my dearest friend, encouraging my to then pursue a PhD.
You have been my partner throughout this, I cannot imagine having done it without you. Thank you for all the long drives and late nights, we did this together. Margo Heydt and Dr. Dennis Long you have both encouraged me and supported me from my BSW through my first years in academia.
You listened patiently and directed me with your experience and wisdom. A special thank you to my committee for dedicating their time and energy. Carlos de la Torre, Dr. Marie-Antoinette Sossou, and Dr.
Thomas Lawson, your thoughtful iii comments and guidance helped to create a more well-rounded product and learning experience. My Chair Dr. Otis who sat with me through several ideas and ups and downs in the early stages. Your patience and guidance was critical, thank you.
Lastly, I must acknowledge and thank my co-chair and mentor Dr. Justin “Jay” Miller. The opportunities you have provided me will remain as the building blocks of my career for many years to come. Your patience and dedication to not only my education, but to this process is appreciated.
Finally, I am forever grateful for your level headedness and kind words in challenging times. As I have learned, and so many before me know well, this is not just an academic process, but a personal journey as well. iv TABLE OF CONTENTS ACKNOWLEDGEMENTS iii LIST OF TABLES viii LIST OF FIGURES ix CHAPTER I: Introduction To Human Trafficking 1 Legislative Development 2 Defining Human Trafficking 3 3-P Paradigm 5 Legislative Mandates 6 Incidence of Human Trafficking 8 Hotline Statistics 9 Attorney General Report 9 Study Framework 10 Public Health Frame Work and Social Work 13 Survivor Informed 13 Social Justice 15 Study Purpose 15 Study Significance 16 CHAPTER II: Review of Literature and Theoretical Frameworks 18 Marco Prevention 18 Mezzo Prevention 19 Micro Prevention 20 Summary of Prevention Literature 22 Theoretical Foundation 23 Postmodernism Theory 24 Postmodernism Theory Applied 25 Social Constructionist Theory 25 Social Constructionist Theory Applied 26 Ecological Perspective 27 Ecological Perspective Applied 28 Empowerment Perspective 30 Empowerment Perspective Applied 30 Summary of Theory and Perspectives 31 CHAPTER III: Methodology 33 Method, Theory and Perspectives 34 Concept Mapping 35 Step One: Planning and Preparation 36 Preparation 36 Participants 38 Recruitment 38 Focus Prompt 38 Step Two: Brainstorming 39 Content Analysis 40 v Step Three: Rating & Sorting 40 Step Four: Analyses 41 Similarity Matrices 42 Multidimensional Scaling 42 Hierarchical Cluster Analysis 43 Pattern Match 44 Go-Zone Graph 45 Step Five: Interpretation 45 Step Six: Utilization 46 Design Challenges 46 Potential Ethical Issues 47 CHAPTER IV: Results 49 Participants 50 Trafficking Information 52 Brainstorming Prevention Statements 55 Concept Mapping 61 Similarity Matrices 61 Multidimensional Scaling 62 Hierarchical Cluster Analysis 64 Bridging Values 65 Statement Ratings 67 Importance 67 Feasibility 68 Cluster Importance and Feasibility 68 Importance 68 Feasibility 69 Pattern Match 70 Go-Zones 71 CHAPTER V: Discussion 75 Survivors Conceptualizations of Prevention 76 Interpreting Statements: Prevention 78 Macro 78 Mezzo 80 Micro 81 Secondary Prevention 82 Cluster 1Values 83 Cluster 2 Governmental Oversight 84 Cluster 3 Community Readiness & Resources 85 Cluster 4 Survivor Rehabilitation & Empowerment 86 Cluster 5 Social Services 87 Cluster 6 Children & Youth 88 Cluster 7 Family 88 Cluster 8 School Based Education 89 Cluster 9 Education & Awareness 90 Cluster 10 Dismantling Barriers 91 Participants Prioritizations 92 vi Clusters 93 Go-Zone Statements 98 Knowledge 98 Relationships 99 Resources 100 Summary of Discussion 100 Implications 101 Human Trafficking Awareness and Education 102 Victim and Survivor Needs 102 Social Work 103 Summary of Implications 104 CHAPTER VI: Conclusion 105 Study Strengths 105 Study Limitations 106 Generalizability 107 Data Collection 108 Future Research 108 Closing Thoughts 109 REFERENCES 111 VITA 122 vii LIST OF TABLES Table 4.1 Description of Sample 51 Table 4.2 General Information Related to Victimization 54 Table 4.3 Final Statement Set (N=108) 56 Table 4.4 Mean Cluster Bridging Values 66 Table 4.5 Mean Cluster Rating – Importance 69 Table 4.6 Mean Cluster Rating – Feasibility 70 Table 4.7 Go-Zone Statements 73 viii LIST OF FIGURES Figure 4.1 Participant Geographic Origin 52 Figure 4.2 Aggregate Similarity Matrix (Sample of Statements 1-24) 62 Figure 4.3 Point Map with Statement Numbers 64 Figure 4.4 Final Cluster Solution 65 Figure 4.5 Cluster Bridging Map 66 Figure 4.6 Mean Cluster Rating – Importance 69 Figure 4.7 Mean Cluster Rating – Feasibility 70 Figure 4.8 Pattern Match 71 Figure 4.9 Go-Zone Graph 72 ix CHAPTER I: INTRODUCTION TO HUMAN TRAFFICKING The International Labor Organization (ILO) reports human trafficking is one of the fastest growing criminal industries in the world (2014a). In their Profits and Poverty report, ILO, estimates $150.2 billion dollars in annual profits come from forced labor (2014b).
Department of State (USDOS) identifies human trafficking as one of the most “egregious” human rights violations of the 21st century, occurring in every country throughout the world (2008, p. In the recent report, Global Estimates of Modern Slavery, ILO estimates “24.9 million people were in forced labour”, this includes multifarious labor sectors as well as those in the sex industry (ILO, p7, 2017). Approximately 25% of those exploited are children and 71% are women and girls (ILO, 2017). The level of severity is evidenced in these statistics, and so it is without question that when such a severe human rights violation continues to plague our society there must be action.
The social work profession makes a clear commitment to the most vulnerable, oppressed and marginalized members of society (National Association of Social Work [NASW], 2017). This study pairs social work’s commitment with human trafficking to make a meaningful contribution in the elimination of this human rights violation. For the last 18 years the United States (U.) has dedicated significant resources as well as legislative support to combating human trafficking. The main foci of these efforts have been awareness campaigns, prosecution of traffickers, service provision and assistance to the identified human trafficking victims and survivors (Administration for Children and Families [ACF], 2016).
However, human trafficking prevention efforts have lagged 1 behind, as have that research endeavors which incorporate survivors’ perspectives and expertise.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Jessica James Donohue-Dioh (2018). Conceptualizing the prevention of human trafficking survivor [Luận án tiến sĩ, University of Kentucky]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-quoc-te/conceptualizing-the-prevention-of-human-trafficking-survivors-pe
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Conceptualizing the prevention of human trafficking survivor" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phác thảo ý tưởng phòng chống nạn buôn người và hỗ trợ nạn nhân. Hướng tới giải pháp toàn diện, bền vững.
Luận án "Conceptualizing the prevention of human trafficking survivor" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại University of Kentucky. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Conceptualizing the prevention of human trafficking survivor" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Conceptualizing the prevention of human trafficking survivor" thuộc chuyên ngành Social Work. Danh mục: Luật Quốc Tế.
Luận án "Conceptualizing the prevention of human trafficking survivor" có bao nhiêu trang?
Luận án "Conceptualizing the prevention of human trafficking survivor" có 150 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Conceptualizing the prevention of human trafficking survivor" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.