Luận án: Giải quyết tranh chấp PVTM WTO & giải pháp cho Việt Nam (Trần Thị Liên Hương)
Nghiên cứu cơ chế giải quyết tranh chấp WTO, tập trung biện pháp phòng vệ thương mại. Phân tích quy trình, nguyên tắc, vai trò hệ thống.
Luật Kinh tế
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
197
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Cơ chế giải quyết tranh chấp PVTM WTO Tổng quan lý luận
Cơ chế giải quyết tranh chấp phòng vệ thương mại (PVTM) trong WTO là trọng tâm của hệ thống thương mại toàn cầu. Nó cung cấp khuôn khổ pháp lý để giải quyết mâu thuẫn giữa các quốc gia. Các biện pháp PVTM như chống bán phá giá, chống trợ cấp và tự vệ được áp dụng để bảo vệ ngành sản xuất nội địa. Tuy nhiên, việc áp dụng sai quy định có thể tạo rào cản thương mại. Việc hiểu rõ cơ chế này rất cần thiết. Nó giúp đảm bảo tuân thủ luật thương mại quốc tế. Từ đó, duy trì môi trường xuất nhập khẩu công bằng, minh bạch cho các thành viên WTO.
1.1. Khái niệm và đặc điểm tranh chấp PVTM WTO
Tranh chấp phòng vệ thương mại (PVTM) là vấn đề trọng tâm trong hệ thống thương mại quốc tế. Các tranh chấp này phát sinh khi một quốc gia thành viên WTO áp dụng các biện pháp PVTM. Các biện pháp này bao gồm chống bán phá giá (CBPG), chống trợ cấp (CTC), và biện pháp tự vệ. Mục đích chính của chúng là bảo vệ ngành sản xuất nội địa khỏi các tác động tiêu cực từ hàng nhập khẩu. Tuy nhiên, việc áp dụng sai quy định hoặc lạm dụng có thể tạo ra các rào cản thương mại không công bằng. Điều này gây ảnh hưởng xấu đến hoạt động xuất nhập khẩu của các quốc gia khác. Cơ chế giải quyết tranh chấp của WTO đóng vai trò thiết yếu trong việc phân xử các mâu thuẫn này. Nó giúp duy trì sự ổn định và công bằng trong hệ thống thương mại đa phương. Việc hiểu rõ khái niệm, đặc điểm của các tranh chấp PVTM là bước đầu tiên và quan trọng. Điều này đảm bảo các quốc gia tuân thủ nghiêm ngặt luật thương mại quốc tế khi áp dụng các biện pháp này.
1.2. Cơ sở pháp lý và thiết chế giải quyết tranh chấp WTO
Hệ thống giải quyết tranh chấp của WTO được xây dựng trên một nền tảng pháp lý vững chắc. Các hiệp định cụ thể như Hiệp định về chống bán phá giá (ADA), Hiệp định về trợ cấp và các biện pháp đối kháng (SCM), và Hiệp định về tự vệ (SG) cung cấp quy định chi tiết. Quan trọng hơn, Thỏa thuận về các quy tắc và thủ tục điều chỉnh giải quyết tranh chấp (DSU) cung cấp khuôn khổ pháp lý chung. Nó định hình toàn bộ quá trình giải quyết tranh chấp. Cơ quan giải quyết tranh chấp WTO (DSB) là thiết chế trung tâm, giám sát mọi hoạt động. DSB có thẩm quyền thành lập hội đồng (panel) để xem xét các vụ việc. Sau khi hội đồng đưa ra báo cáo, các bên có quyền kháng cáo lên cơ quan phúc thẩm (AB). Cơ chế này đảm bảo tính minh bạch, công bằng và khách quan. Việc thực thi các phán quyết là bắt buộc đối với tất cả các thành viên WTO. Đây là yếu tố then chốt giúp duy trì trật tự của luật thương mại quốc tế.
II.Thực trạng giải quyết tranh chấp PVTM Chống bán phá giá trợ cấp
Thực trạng giải quyết tranh chấp phòng vệ thương mại (PVTM) trong WTO phản ánh sự phức tạp của thương mại quốc tế. Các vụ kiện chống bán phá giá (CBPG) và chống trợ cấp (CTC) chiếm phần lớn. Chúng liên quan đến nhiều quốc gia, đặc biệt là các nước đang phát triển. Việc áp dụng các biện pháp này thường gây ra tranh cãi về tính công bằng và tuân thủ quy định. Cơ quan giải quyết tranh chấp WTO thường xuyên phải xử lý các vấn đề này. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến dòng chảy xuất nhập khẩu và tạo ra các rào cản thương mại. Phân tích thực trạng giúp rút ra bài học kinh nghiệm.
2.1. Giải quyết tranh chấp chống bán phá giá CBPG trong WTO
Chống bán phá giá là biện pháp phòng vệ thương mại được sử dụng rộng rãi nhất. Các vụ tranh chấp về chống bán phá giá chiếm số lượng lớn trong các vụ kiện tại WTO. Nhiều quốc gia thường khởi kiện cáo buộc bán phá giá. Họ áp đặt thuế chống bán phá giá lên hàng nhập khẩu từ các nước khác. Các bên liên quan thường phản đối tính đúng đắn của cuộc điều tra ban đầu. Phương pháp tính toán biên độ bán phá giá cũng là nguyên nhân chính gây ra tranh cãi. Hội đồng (panel) và cơ quan phúc thẩm của WTO phải xem xét rất kỹ lưỡng. Họ đánh giá liệu các quy định của Hiệp định chống bán phá giá (ADA) có được tuân thủ hay không. Các nước đang phát triển thường gặp nhiều khó khăn. Họ thiếu nguồn lực tài chính và chuyên môn để tham gia hiệu quả vào các vụ kiện phức tạp này. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động xuất nhập khẩu của họ, tạo ra những rào cản thương mại đáng kể.
2.2. Giải quyết tranh chấp chống trợ cấp CTC và biện pháp đối kháng
Chống trợ cấp là biện pháp nhằm vô hiệu hóa tác động của các khoản trợ cấp chính phủ. Các khoản trợ cấp này có thể bóp méo nghiêm trọng cạnh tranh quốc tế. Khi phát hiện trợ cấp gây hại, các quốc gia áp đặt thuế đối kháng lên hàng hóa nhập khẩu. Việc xác định sự tồn tại của trợ cấp và mức độ của nó là một quá trình phức tạp. Tranh chấp chống trợ cấp thường liên quan đến hoạt động xuất nhập khẩu của các sản phẩm cụ thể. Các vụ kiện tại cơ quan giải quyết tranh chấp WTO thường tập trung vào định nghĩa chính xác về trợ cấp. Chúng cũng xem xét tính đặc thù của khoản trợ cấp và ảnh hưởng tiêu cực của nó lên ngành sản xuất nội địa. Hội đồng (panel) và cơ quan phúc thẩm phân tích sâu các bằng chứng và lập luận. Mục tiêu là đảm bảo rằng các biện pháp đối kháng được áp dụng phù hợp với Hiệp định về trợ cấp và các biện pháp đối kháng (SCM) của WTO.
III.Biện pháp tự vệ trong WTO và thực tiễn giải quyết tranh chấp
Biện pháp tự vệ là công cụ quan trọng trong luật thương mại quốc tế. Nó giúp bảo vệ ngành sản xuất nội địa trước sự gia tăng đột biến của hàng nhập khẩu. Tuy nhiên, việc áp dụng phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của WTO. Thực tiễn cho thấy nhiều tranh chấp phát sinh từ việc xác định thiệt hại và mối quan hệ nhân quả. Cơ quan giải quyết tranh chấp WTO, bao gồm hội đồng (panel) và cơ quan phúc thẩm, thường phải phân xử các vụ việc này. Các nước đang phát triển cần đặc biệt chú ý đến biện pháp này để tránh rào cản thương mại và bảo vệ xuất nhập khẩu của mình.
3.1. Các quy định và thực tiễn áp dụng biện pháp tự vệ
Biện pháp tự vệ là công cụ bảo hộ tạm thời trong khuôn khổ luật thương mại quốc tế. Chúng được áp dụng khi có sự gia tăng đột biến, không lường trước được của hàng nhập khẩu. Sự gia tăng này phải gây thiệt hại nghiêm trọng hoặc đe dọa gây thiệt hại nghiêm trọng cho ngành sản xuất nội địa. Các quốc gia phải tuân thủ nghiêm ngặt Hiệp định về tự vệ (SG) của WTO. Việc xác định "thiệt hại nghiêm trọng" và "mối quan hệ nhân quả" giữa nhập khẩu và thiệt hại là yếu tố then chốt. Thời gian áp dụng biện pháp tự vệ bị giới hạn và phải được giảm dần theo thời gian. Nguyên tắc quan trọng là biện pháp này không phân biệt đối xử giữa các nước xuất khẩu. Việc lạm dụng hoặc áp dụng sai quy định có thể tạo ra các rào cản thương mại không cần thiết. Điều này gây ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động xuất nhập khẩu toàn cầu.
3.2. Kinh nghiệm giải quyết tranh chấp tự vệ cho các nước đang phát triển
Các nước đang phát triển thường là mục tiêu của các biện pháp tự vệ do các nền kinh tế lớn áp đặt. Đồng thời, họ cũng có thể cần áp dụng biện pháp tự vệ để bảo vệ ngành công nghiệp non trẻ của mình. Tuy nhiên, khả năng phòng vệ của các nước này còn hạn chế. Tham gia vào quá trình giải quyết tranh chấp tự vệ đòi hỏi năng lực pháp lý và kỹ thuật cao. Việc thu thập bằng chứng đầy đủ và xây dựng lập luận pháp lý thuyết phục là một thách thức lớn. Cơ quan giải quyết tranh chấp WTO cung cấp một diễn đàn quan trọng. Nó giúp các quốc gia bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình. Các bài học kinh nghiệm từ các vụ kiện trước đây là rất quý giá. Điều này giúp các nước đang phát triển nâng cao năng lực ứng phó. Họ cần hiểu rõ luật thương mại quốc tế và các quy định liên quan đến rào cản thương mại.
IV.Tham gia giải quyết tranh chấp PVTM WTO Kinh nghiệm và giải pháp
Việc tham gia cơ chế giải quyết tranh chấp phòng vệ thương mại (PVTM) của WTO mang lại nhiều kinh nghiệm quý báu. Đặc biệt đối với các quốc gia đang phát triển như Việt Nam. Nước này cần chủ động bảo vệ lợi ích xuất nhập khẩu của mình. Điều này đòi hỏi nâng cao năng lực pháp lý và đội ngũ chuyên gia. Các giải pháp tập trung vào củng cố hệ thống, đào tạo nguồn nhân lực và tăng cường phối hợp. Mục tiêu là tối ưu hóa việc sử dụng các công cụ của luật thương mại quốc tế. Từ đó, ứng phó hiệu quả với các biện pháp chống bán phá giá, chống trợ cấp và tự vệ.
4.1. Thực tiễn tham gia giải quyết tranh chấp PVTM của Việt Nam
Việt Nam ngày càng chủ động và tích cực tham gia vào hệ thống WTO. Nước này đã có kinh nghiệm trong việc tham gia các vụ kiện phòng vệ thương mại, cả với tư cách là nguyên đơn và bị đơn. Các vụ tranh chấp chủ yếu liên quan đến biện pháp chống bán phá giá và chống trợ cấp. Các sản phẩm xuất nhập khẩu chủ lực của Việt Nam thường là đối tượng trong các cuộc điều tra. Việc tham gia này giúp Việt Nam tích lũy được kinh nghiệm thực tiễn quý báu. Nước này nâng cao đáng kể hiểu biết về luật thương mại quốc tế. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức cần vượt qua. Năng lực pháp lý của đội ngũ chuyên gia và các cơ quan liên quan cần được cải thiện. Sự phối hợp giữa các bộ, ngành và doanh nghiệp cũng cần được tăng cường mạnh mẽ hơn.
4.2. Giải pháp nâng cao hiệu quả tham gia cơ chế giải quyết tranh chấp
Để nâng cao hiệu quả tham gia cơ chế giải quyết tranh chấp PVTM của WTO, Việt Nam cần có một chiến lược toàn diện. Đầu tiên, cần tiếp tục đầu tư vào đào tạo và phát triển đội ngũ chuyên gia luật thương mại quốc tế. Nâng cao năng lực cho các cơ quan giải quyết tranh chấp WTO tại Việt Nam là ưu tiên hàng đầu. Tăng cường hợp tác chặt chẽ giữa nhà nước, doanh nghiệp và các hiệp hội ngành nghề. Doanh nghiệp cần chủ động tìm hiểu và nắm vững các quy định về chống bán phá giá, chống trợ cấp và biện pháp tự vệ. Việt Nam cũng cần sử dụng hiệu quả các công cụ pháp lý và hỗ trợ kỹ thuật của WTO. Phát triển một mạng lưới tư vấn pháp luật quốc tế mạnh mẽ sẽ rất hữu ích. Những giải pháp này giúp Việt Nam bảo vệ tốt hơn lợi ích xuất nhập khẩu. Nó cũng tăng cường vị thế của Việt Nam trên trường thương mại quốc tế.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (197 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI TRẦN THỊ LIÊN HƯƠNG CƠ CHẾ GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP VỀ PHÒNG VỆ THƯƠNG MẠI TRONG WTO LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Hà Nội – 2024 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI TRẦN THỊ LIÊN HƯƠNG CƠ CHẾ GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP VỀ PHÒNG VỆ THƯƠNG MẠI TRONG WTO Ngành: Luật Kinh tế Mã số: 9 38 01 07 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. Tăng Văn Nghĩa Hà Nội – 2024 MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT NGHIÊN CỨU. Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án.
Đánh giá tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án. Cơ sở lý thuyết nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu. 24 Kết luận chương 1. 27 Chương 2: LÝ LUẬN VỀ CƠ CHẾ GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP VỀ PHÒNG VỆ THƯƠNG MẠI TRONG TỔ CHỨC THƯƠNG MẠI THẾ GIỚI.
Khái quát tranh chấp về phòng vệ thương mại trong Tổ chức thương mại thế giới và nhu cầu giải quyết tranh chấp. Khái niệm, đặc điểm cơ chế giải quyết tranh chấp phòng vệ thương mại trong Tổ chức thương mại thế giới. Cơ sở pháp lý và thiết chế giải quyết tranh chấp phòng vệ thương mại trong Tổ chức thương mại thế giới. Đánh giá về cơ chế giải quyết tranh chấp về phòng vệ thương mại trong Tổ chức thương mại thế giới .52 Kết luận chương 2.
57 Chương 3: THỰC TRẠNG GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP VỀ PHÒNG VỆ THƯƠNG MẠI THEO CƠ CHẾ CỦA TỔ CHỨC THƯƠNG MẠI THẾ GIỚI. Thực trạng sử dụng cơ chế giải quyết tranh chấp về chống bán phá giá và thực tiễn áp dụng đối với các nước đang phát triển. Thực trạng giải quyết tranh chấp về trợ cấp và các biện pháp đối kháng và thực tiễn áp dụng đối với các nước đang phát triển. Thực trạng giải quyết tranh chấp về tự vệ và thực tiễn áp dụng đối với các nước đang phát triển.
Bài học kinh nghiệm áp dụng cơ chế giải quyết tranh chấp phòng vệ thương mại trong Tổ chức thương mại thế giới đối với Việt Nam.112 Kết luận chương 3. 117 Chương 4: GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ THAM GIA CƠ CHẾ GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP VỀ PHÒNG VỆ THƯƠNG MẠI TRONG TỔ CHỨC THƯƠNG MẠI THẾ GIỚI CHO VIỆT NAM. Thực tiễn tham gia cơ chế giải quyết tranh chấp về phòng vệ thương mại của Việt Nam trong Tổ chức Thương mại thế giới. Giải pháp nâng cao hiệu quả tham gia của Việt Nam trong cơ chế giải quyết tranh chấp phòng vệ thương mại của Tổ chức thương mại thế giới.
132 Kết luận chương 4. 147 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 149 DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT STT Từ viết tắt Nghĩa của từ viết tắt 1 AB Appellate Body – Cơ quan phúc thẩm 2 ACWL Advisory Centre on WTO LAW - Trung tâm Tư vấn pháp luật WTO Anti-Dumping Agreement – Hiệp định chống bán phá giá (Hiệp 3 ADA định thực thi Điều VI của GATT) 4 BPTV Biện pháp tự vệ 5 CBPG Chống bán phá giá 6 CTC Chống trợ cấp 7 CQĐT Cơ quan điều tra 8 DSB Dispute Settlement Body – Cơ quan giải quyết tranh chấp của WTO Dispute Settlement Understanding - Thoả thuận về các quy tắc và 9 DSU thủ tục điều chỉnh việc giải quyết tranh chấp của WTO 10 FTA Free Trade Agreement – Hiệp định thương mại tự do General Agreement on Tariff and Trade – Hiệp định chung về 11 GATT thuế quan và thương mại 12 ILC The International Law Commission – Uỷ ban Luật pháp Quốc tế 13 KTC Korea Trade Commission – Uỷ ban Thương mại Hàn Quốc National Aeronautics and Space Administration – Cơ quan hàng 14 NASA không và vũ trụ Hoa Kỳ 15 NME Non Market Economic - Nền kinh tế phi thị trường 16 NTC National Tariff Committee – Ủy ban Thuế quan Quốc gia 17 PVTM Phòng vệ thương mại 18 QLNT Quản lý Ngoại thương Agreement on Subsidies and Countervailing Measures – Hiệp 19 SCM định về trợ cấp và các biện pháp đối kháng 20 SG Agreement on Safeguards – Hiệp định về tự vệ 21 SOE State – Owned Enterprise – Doanh nghiệp nhà nước 22 USDOC United States Department of Commerce - Bộ Thương mại Hoa Kỳ 23 USDOD United State Department of Defense – Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ 24 WTO World Trade Organization – Tổ chức Thương mại thế giới MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Quá trình tự do hoá thương mại toàn cầu diễn ra ngày càng sâu rộng, các rào cản truyền thống như thuế quan đã dần được dỡ bỏ, thay vào đó, các quốc gia có xu hướng sử dụng nhiều các biện pháp phi thuế để bảo hộ ngành sản xuất trong nước và các doanh nghiệp nội địa.
Kể từ sau cuộc khủng hoảng kinh tế thế giới năm 2008, bối cảnh kinh tế của các quốc gia vẫn trong tình trạng khó khăn, do đó, chủ nghĩa bảo hộ thương mại có xu hướng không ngừng gia tăng. Các biện pháp phòng vệ thương mại (PVTM) gồm chống bán phá giá, chống trợ cấp và tự vệ là một phần trong chính sách thương mại của các quốc gia. Các biện pháp này được sử dụng nhằm bảo vệ ngành sản xuất trong nước khỏi các đối thủ cạnh tranh nước ngoài, bên cạnh đó, những biện pháp này còn được coi như hàng rào ngăn cản gia nhập thị trường. Trong những trường hợp đặc biệt, các biện pháp PVTM được khởi xướng để ngăn cản việc tăng mạnh mẽ, không lường trước được của hàng nhập khẩu vào thị trường nội địa.
Mặc dù thúc đẩy tự do hoá thương mại là một mục tiêu của hội nhập quốc tế, song Tổ chức Thương mại thế giới (World Trade Organization – WTO) cũng thừa nhận rằng, các nước thành viên có thể sẽ phải bảo vệ sản xuất trong nước, chống lại cạnh tranh từ hàng hoá nước ngoài. Tuy vậy, WTO yêu cầu các nước phải tiến hành, bảo vệ thông qua quy trình điều tra nghiêm ngặt, đảm bảo duy trì những nguyên tắc nhất định để tránh việc lạm dụng. Các nước thành viên của WTO đều nhìn nhận rằng, các biện pháp PVTM chính là trụ cột cuối cùng để đảm bảo thương mại công bằng và bảo vệ ngành sản xuất trong nước trước những tác động tiêu cực gây ra bởi hàng hoá nhập khẩu [201]. Do đó, các biện pháp PVTM là chính sách phổ biến nhất mà những nước nhập khẩu lớn trong WTO sử dụng để hạn chế thương mại quốc tế [133; tr.
Với bản chất này, nếu được áp dụng đúng mục tiêu, các biện pháp PVTM không mâu thuẫn với xu hướng tự do hoá thương mại. Tuy nhiên, khi các biện pháp PVTM bị lạm dụng và được sử dụng như công cụ trá hình để bảo hộ các ngành sản xuất nội địa, chúng sẽ đi ngược lại với mục tiêu tích cực của thương mại tự do. Đó chính là lý do WTO quy định những nguyên tắc về thủ tục nhằm đưa việc áp dụng biện pháp PVTM vào khung cụ thể để hạn chế tối đa tình trạng lạm dụng các biện pháp này, và các Thành viên có thể khởi kiện Thành viên khác khi không tuân thủ việc áp dụng các biện pháp PVTM tại Cơ quan giải quyết tranh chấp của WTO (Dispute Settlement Body – DSB). 1 Hệ thống giải quyết tranh chấp của WTO được ví như “viên ngọc quý trên vương miện” [175; tr.
1], điều này đã phần nào cho thấy tính hiệu quả của hệ thống này. Do đó, hiện nay, có rất nhiều các công trình nghiên cứu về cơ chế giải quyết tranh chấp của WTO. Đồng thời, các nghiên cứu về các biện pháp PVTM theo quy định của WTO cũng được nhiều học giả tìm hiểu. Tuy nhiên, các công trình nghiên cứu mới chỉ dừng lại phân tích cơ chế giải quyết tranh chấp của WTO, chưa tập trung phân tích cụ thể về cơ chế giải quyết tranh chấp của WTO trong lĩnh vực PVTM – lĩnh vực tranh chấp chủ yếu tại tổ chức này, cũng như lĩnh vực tranh chấp chủ yếu mà Việt Nam đang phải đối mặt trong thương mại quốc tế.
Kể từ khi trở thành Thành viên của WTO, hàng hoá của Việt Nam có nhiều hơn cơ hội tiếp cận với thị trường nước ngoài. Lượng và giá trị xuất khẩu của hàng hoá xuất xứ từ Việt Nam ngày càng gia tăng [205]. Như đã phân tích ở trên, trong giai đoạn hiện nay, hầu hết các quốc gia đều muốn bảo hộ nền sản xuất trong nước bằng cách tích cực sử dụng những biện pháp phi thuế, trong đó có biện pháp PVTM. Chính vì điều này, hàng hoá xuất khẩu của Việt Nam có nguy cơ cao phải đối mặt với các vụ kiện PVTM tại thị trường nước xuất khẩu.
Tính đến hết tháng 31/12/2023, hàng hoá xuất khẩu của Việt Nam bị điều tra tổng số 196 vụ về phòng vệ thương mại [219]. Vì vậy, khi biện pháp PVTM được áp dụng, nếu xét thấy những kết luận dẫn đến áp dụng các biện pháp này là không thoả đáng, Chính phủ Việt Nam có thể bảo vệ ngành hàng và doanh nghiệp trong nước bằng cách khởi kiện vấn đề này ra DSB. Bên cạnh đó, Việt Nam cũng tiến hành khởi xướng điều tra và áp dụng các biện pháp PVTM đối với hàng hoá nước ngoài nhập khẩu vào Việt Nam, trong đó có 16 vụ điều tra chống bán phá giá và 6 vụ liên quan đến biện pháp tự vệ, 01 vụ điều tra chống trợ cấp, 2 vụ chống lẩn tránh biện pháp PVTM [218] các vụ điều tra này cũng có thể là nguy cơ tiềm ẩn cho những tranh chấp về PVTM của Việt Nam trong WTO với vai trò là bị đơn. 16 năm kể từ thời điểm gia nhập WTO, Việt Nam đã có nhiều động thái thể hiện sự tham gia vào Cơ chế giải quyết tranh chấp của WTO, cụ thể, Việt Nam đã tham gia 5 vụ với tư cách là bên nguyên đơn, 39 vụ với tư cách là bên thứ ba, và chưa có vụ nào bị kiện tại WTO.
Trong số 5 tranh chấp mà Việt Nam khởi kiện ra DSB, có 4 vụ kiện liên quan đến việc hàng hoá Việt Nam bị áp các biện pháp PVTM tại thị trường nước xuất khẩu [236]. Đồng thời, tranh chấp về PVTM cũng là loại tranh chấp chủ yếu trong WTO, có 341 vụ trong tổng số 617 tranh chấp tại WTO liên quan đến các biện pháp 2 PVTM [234]. Do đó, có thể thấy, tranh chấp về PVTM là loại tranh chấp quan trọng mà trong tương lai, Việt Nam có thể sẽ phải đối mặt nhiều tại WTO.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Giải quyết tranh chấp PVTM WTO: Thực trạng và giải pháp" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu cơ chế giải quyết tranh chấp WTO, tập trung biện pháp phòng vệ thương mại. Phân tích quy trình, nguyên tắc, vai trò hệ thống.
Luận án "Giải quyết tranh chấp PVTM WTO: Thực trạng và giải pháp" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Giải quyết tranh chấp PVTM WTO: Thực trạng và giải pháp" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Giải quyết tranh chấp PVTM WTO: Thực trạng và giải pháp" thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế. Danh mục: Luật Quốc Tế.
Luận án "Giải quyết tranh chấp PVTM WTO: Thực trạng và giải pháp" có bao nhiêu trang?
Luận án "Giải quyết tranh chấp PVTM WTO: Thực trạng và giải pháp" có 197 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Giải quyết tranh chấp PVTM WTO: Thực trạng và giải pháp" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.