Luận án: Áp dụng pháp luật giải quyết tranh chấp kinh tế ở Việt Nam hiện nay - Trần Minh Chất

Luận án phân tích áp dụng pháp luật trong giải quyết tranh chấp kinh tế tại Việt Nam. Đề xuất hoàn thiện quy trình và cơ chế bảo vệ quyền lợi.

Chuyên ngành
Luật Kinh tế
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

177

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Giải quyết tranh chấp kinh tế: Lý luận & khung pháp lý
Số trang:
177 trang
Trường:
Khoa Luật, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Luật Kinh tế
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Giải quyết tranh chấp kinh tế Lý luận khung pháp lý

Việt Nam đang phát triển nền kinh tế thị trường. Sự phát triển này thúc đẩy hoạt động kinh doanh. Đồng thời, nó cũng làm gia tăng các tranh chấp kinh tế. Các tranh chấp trở nên đa dạng và phức tạp hơn. Việc giải quyết hiệu quả các tranh chấp này là cần thiết. Nó bảo vệ quyền lợi hợp pháp của chủ thể kinh tế. Nó cũng đảm bảo nguyên tắc pháp chế. Một môi trường pháp lý lành mạnh được tạo lập. Điều này thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội. Pháp luật về giải quyết tranh chấp kinh tế chưa thực sự hiệu quả. Các biện pháp thực thi còn hạn chế. Doanh nhân chưa hoàn toàn tin tưởng vào hệ thống. Các cách thức giải quyết tranh chấp trái pháp luật đã xuất hiện. Ví dụ, việc áp dụng quy phạm pháp luật hình sự vào tranh chấp kinh tế, dân sự không phải là cá biệt. Việc này gây đảo lộn trật tự pháp luật. Hậu quả xấu cho đời sống kinh tế - xã hội đã xảy ra. Các nhà đầu tư và thương nhân lo ngại. Yếu tố rủi ro trong kinh doanh tăng lên. Sự sáng tạo và mạnh dạn đầu tư bị hạn chế. Đề tài này phân tích sâu về vấn đề này. Nó tập trung vào áp dụng pháp luật giải quyết tranh chấp.

1.1. Định nghĩa và phân loại tranh chấp kinh tế

Tranh chấp kinh tế là mâu thuẫn phát sinh trong hoạt động kinh doanh. Các bên tham gia là tổ chức, cá nhân có đăng ký kinh doanh. Tranh chấp có thể liên quan đến hợp đồng kinh tế. Các vấn đề về quyền và nghĩa vụ giữa các doanh nghiệp cũng gây tranh chấp. Phân loại tranh chấp giúp lựa chọn phương thức giải quyết phù hợp. Có tranh chấp về hợp đồng mua bán, dịch vụ, đầu tư. Tranh chấp về sở hữu trí tuệ cũng nằm trong phạm vi kinh tế. Việc xác định đúng bản chất tranh chấp là quan trọng. Nó giúp tránh hình sự hóa các quan hệ dân sự, kinh tế. Pháp luật kinh doanh hiện hành quy định nhiều loại tranh chấp. Các quy định này cần được nghiên cứu kỹ. Nắm vững định nghĩa và phân loại tạo nền tảng cho việc áp dụng pháp luật chính xác. Điều này góp phần hạn chế việc lạm dụng quyền lực. Nó bảo vệ quyền lợi chính đáng của các bên.

1.2. Phương thức giải quyết tranh chấp kinh tế phổ biến

Nhiều phương thức giải quyết tranh chấp kinh tế tồn tại. Các phương thức bao gồm hòa giải, trọng tài thương mại và tòa án kinh tế. Hòa giải là phương thức tự nguyện. Các bên tìm kiếm giải pháp chung dưới sự hỗ trợ của bên thứ ba. Hòa giải giúp duy trì quan hệ kinh doanh tốt đẹp. Trọng tài thương mại là lựa chọn thay thế tòa án. Phán quyết của trọng tài thường có giá trị chung thẩm. Quy trình nhanh chóng, linh hoạt và bảo mật. Trọng tài được ưa chuộng trong giao dịch quốc tế. Tòa án kinh tế là cơ quan nhà nước. Tòa án giải quyết tranh chấp theo thủ tục tố tụng dân sự. Quyết định của tòa án có tính cưỡng chế cao. Bộ luật Tố tụng Dân sự quy định chi tiết về thủ tục này. Mỗi phương thức có ưu nhược điểm riêng. Việc lựa chọn phương thức phụ thuộc vào tính chất tranh chấp. Nó còn phụ thuộc vào mong muốn của các bên. Mục tiêu là giải quyết tranh chấp hiệu quả nhất.

1.3. Tổng quan về áp dụng pháp luật trong kinh tế

Áp dụng pháp luật là quá trình cơ quan nhà nước. Các cơ quan này sử dụng quy phạm pháp luật. Mục đích là giải quyết vụ việc cụ thể. Trong lĩnh vực kinh tế, việc áp dụng pháp luật rất quan trọng. Nó đảm bảo tính công bằng và minh bạch. Khung pháp lý kinh tế bao gồm nhiều văn bản. Ví dụ, Luật Doanh nghiệp, Luật Đầu tư, Luật Cạnh tranh, Bộ luật Dân sự. Việc áp dụng đúng pháp luật đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc. Nó cần phân tích kỹ lưỡng các tình huống. Áp dụng sai pháp luật dẫn đến hậu quả nghiêm trọng. Tiêu chí khách quan bị đảo lộn. Quyền và lợi ích hợp pháp của chủ thể bị xâm phạm. Thậm chí có thể hình sự hóa các quan hệ dân sự. Điều này làm mất niềm tin vào hệ thống pháp luật. Nâng cao năng lực áp dụng pháp luật là cần thiết. Các cán bộ phải được đào tạo chuyên sâu. Việc này giúp giảm thiểu sai sót. Nó góp phần xây dựng môi trường kinh doanh ổn định.

II.Thực trạng áp dụng luật hình sự cho tranh chấp kinh tế

Thực trạng áp dụng pháp luật hình sự trong giải quyết tranh chấp kinh tế ở Việt Nam đáng lo ngại. Nhiều trường hợp hành vi thuần túy kinh tế, dân sự bị hình sự hóa. Cơ quan tố tụng hình sự đã điều tra, truy tố, xét xử. Các chủ thể kinh doanh đối mặt với rủi ro pháp lý cao. Điều này không chỉ đảo lộn trật tự pháp luật. Nó còn gây ra hậu quả xấu cho môi trường đầu tư. Chỉ thị số 16/1998/CT-TTg của Thủ tướng Chính phủ đã chỉ rõ. Chỉ thị yêu cầu không lạm dụng chức quyền gây phiền hà doanh nghiệp. Tình trạng này vẫn tiếp diễn, tạo tâm lý e ngại. Các doanh nghiệp mất đi sự tự tin khi đưa ra quyết định kinh doanh. Điều này cản trở sự phát triển của nền kinh tế thị trường. Nó ảnh hưởng đến mục tiêu thu hút đầu tư trong và ngoài nước. Pháp luật kinh doanh cần được tôn trọng đúng mức. Các tranh chấp cần được giải quyết theo đúng bản chất pháp lý. Cần phân định rõ ràng giữa hành vi vi phạm pháp luật dân sự, kinh tế và hành vi phạm tội hình sự.

2.1. Các trường hợp hình sự hóa quan hệ kinh tế

Hình sự hóa quan hệ kinh tế là hiện tượng tiêu cực. Các tranh chấp phát sinh từ hợp đồng kinh tế thường bị hình sự hóa. Ví dụ, tranh chấp về việc chậm trả nợ hoặc không thực hiện đúng cam kết hợp đồng. Thay vì giải quyết bằng luật thương mại hoặc dân sự, vụ việc bị chuyển sang cơ quan điều tra hình sự. Nhiều trường hợp vay mượn tài sản trong kinh doanh bị coi là lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản. Hành vi chiếm giữ tài sản hoặc lừa đảo cũng bị xem xét dưới góc độ hình sự. Ranh giới giữa vi phạm dân sự và tội phạm hình sự trở nên mờ nhạt. Việc này gây ra sự nhầm lẫn trong áp dụng pháp luật. Nhiều doanh nghiệp bị khởi tố hình sự. Hoạt động kinh doanh của họ bị đình trệ. Uy tín doanh nghiệp bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Điều này tạo ra rào cản lớn cho sự phát triển của nền kinh tế thị trường. Cần có sự minh bạch và rõ ràng trong việc phân loại. Pháp luật phải được áp dụng đúng đắn.

2.2. Hậu quả tiêu cực từ việc lạm dụng luật hình sự

Việc lạm dụng luật hình sự gây nhiều hậu quả tiêu cực. Nó làm mất đi niềm tin của nhà đầu tư vào hệ thống pháp luật Việt Nam. Các doanh nghiệp đối mặt với rủi ro pháp lý lớn. Tâm lý e ngại, sợ hãi xuất hiện. Điều này cản trở sự sáng tạo và quyết đoán trong kinh doanh. Các hoạt động đầu tư, sản xuất bị đình trệ. Môi trường kinh doanh trở nên kém hấp dẫn. Sức cạnh tranh của nền kinh tế bị suy giảm. Quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể kinh tế bị xâm phạm. Việc áp dụng sai pháp luật làm rối loạn trật tự xã hội. Nó gây tổn hại đến uy tín của các cơ quan tư pháp. Các chi phí xã hội phát sinh tăng lên. Ví dụ, chi phí cho quá trình điều tra, truy tố, xét xử kéo dài. Nó còn ảnh hưởng đến tâm lý người lao động. Thi hành án dân sự cũng trở nên phức tạp hơn. Cần khắc phục tình trạng này. Nó đảm bảo sự phát triển bền vững của đất nước.

III.Nguyên nhân lạm dụng pháp luật hình sự kinh tế

Nhiều nguyên nhân dẫn đến tình trạng lạm dụng pháp luật hình sự đối với tranh chấp kinh tế. Các nguyên nhân này đa dạng và phức tạp. Nó bao gồm những hạn chế từ hệ thống pháp luật. Năng lực thực thi pháp luật của các cơ quan cũng là một yếu tố. Thiếu sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan. Sự thiếu rõ ràng trong các quy định pháp luật tạo kẽ hở. Điều này dẫn đến việc áp dụng tùy tiện hoặc sai lệch. Tư duy quản lý nhà nước nặng về hành chính. Điều này cũng ảnh hưởng đến cách tiếp cận các vụ việc kinh tế. Việc nhận thức chưa đúng về bản chất tranh chấp kinh tế còn tồn tại. Từ đó, dẫn đến việc giải quyết không phù hợp. Việc xác định đúng nguyên nhân rất quan trọng. Nó là cơ sở để đưa ra các giải pháp khắc phục hiệu quả. Cần có cái nhìn tổng thể. Nó giúp giải quyết triệt để vấn đề này.

3.1. Hạn chế trong hệ thống pháp luật kinh tế

Hệ thống pháp luật kinh tế còn nhiều hạn chế. Một số quy định chưa thực sự rõ ràng, gây khó hiểu. Ranh giới giữa vi phạm dân sự, hành chính và hình sự đôi khi mờ nhạt. Điều này gây khó khăn cho việc áp dụng pháp luật. Đặc biệt là trong các giao dịch hợp đồng kinh tế phức tạp. Pháp luật thương mại chưa theo kịp sự phát triển của kinh tế thị trường. Việc thiếu các quy định hướng dẫn chi tiết cũng là một vấn đề. Có sự chồng chéo giữa các văn bản pháp luật. Điều này tạo ra lỗ hổng và sự mâu thuẫn. Ví dụ, quy định về tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản và lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản. Các điều khoản này dễ bị diễn giải sai. Nó dẫn đến việc hình sự hóa các giao dịch dân sự, kinh tế. Cần rà soát và hoàn thiện khung pháp lý kinh tế. Nó phải đảm bảo tính nhất quán và minh bạch.

3.2. Thiếu sót trong năng lực thực thi pháp luật

Năng lực của đội ngũ cán bộ thực thi pháp luật còn nhiều thiếu sót. Một số cán bộ điều tra, kiểm sát, xét xử thiếu kiến thức chuyên sâu về kinh tế. Họ chưa nắm vững các quy định của pháp luật kinh doanh. Điều này dẫn đến việc đánh giá sai bản chất của vụ việc. Họ có thể áp dụng sai điều khoản pháp luật. Việc đào tạo và bồi dưỡng nghiệp vụ chưa được quan tâm đúng mức. Công tác tổng kết, rút kinh nghiệm từ các vụ án còn hạn chế. Tư duy cũ, nặng về hình sự hóa vẫn còn tồn tại. Áp lực từ các yếu tố bên ngoài cũng ảnh hưởng đến quyết định. Sự phối hợp giữa các cơ quan chức năng chưa chặt chẽ. Ví dụ, giữa cơ quan điều tra và tòa án kinh tế. Điều này làm chậm trễ quá trình giải quyết. Nó cũng có thể dẫn đến sai sót. Cần nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ. Nó phải đảm bảo tính chuyên nghiệp và công tâm.

3.3. Các yếu tố khác ảnh hưởng đến việc áp dụng luật

Ngoài các nguyên nhân trên, nhiều yếu tố khác cũng góp phần. Ý thức chấp hành pháp luật của các chủ thể kinh doanh đôi khi còn hạn chế. Họ có thể thiếu hiểu biết về quyền và nghĩa vụ của mình. Điều này gây khó khăn trong việc chứng minh sự thật. Áp lực từ dư luận xã hội hoặc cơ quan cấp trên cũng ảnh hưởng đến quyết định. Cơ chế giám sát, kiểm soát quyền lực chưa thực sự hiệu quả. Tham nhũng và tiêu cực trong một số trường hợp làm méo mó việc áp dụng pháp luật. Môi trường kinh doanh ở Việt Nam còn nhiều thách thức. Các quy định thủ tục hành chính đôi khi rườm rà. Nó tạo điều kiện cho sự nhũng nhiễu. Việc này làm phức tạp thêm quá trình giải quyết tranh chấp. Cần có sự thay đổi đồng bộ từ nhiều phía. Điều đó nhằm tạo ra một môi trường pháp lý công bằng. Nó phải đảm bảo sự minh bạch cho mọi chủ thể.

IV.Giải pháp hoàn thiện pháp luật giải quyết tranh chấp

Để khắc phục tình trạng lạm dụng pháp luật hình sự, cần nhiều giải pháp đồng bộ. Các giải pháp tập trung vào hoàn thiện khung pháp lý kinh tế. Nó cũng cần nâng cao năng lực thực thi pháp luật. Đồng thời, tăng cường nhận thức cho các chủ thể liên quan. Việc này đảm bảo các tranh chấp kinh tế được giải quyết đúng bản chất. Môi trường kinh doanh sẽ trở nên minh bạch và an toàn hơn. Các nhà đầu tư sẽ có niềm tin hơn. Sự phát triển bền vững của nền kinh tế thị trường được thúc đẩy. Cần rà soát toàn diện các văn bản pháp luật. Nó loại bỏ sự chồng chéo và mâu thuẫn. Các quy định phải rõ ràng, dễ hiểu. Việc này giúp phân biệt rõ ràng giữa vi phạm dân sự, kinh tế và tội phạm hình sự. Chính phủ cần có các chỉ đạo quyết liệt. Nó đảm bảo việc áp dụng pháp luật khách quan và công bằng.

4.1. Cải cách quy định pháp luật liên quan kinh tế

Cải cách quy định pháp luật là giải pháp trọng tâm. Cần rà soát Bộ luật Dân sự, Bộ luật Hình sự và Bộ luật Tố tụng Dân sự. Điều này giúp loại bỏ sự chồng chéo. Nó cũng làm rõ ranh giới giữa các loại vi phạm. Các quy định về hợp đồng kinh tế cần được chi tiết hóa. Điều này nhằm phòng ngừa tranh chấp. Các tội danh liên quan đến lừa đảo, lạm dụng tín nhiệm cần được giải thích rõ. Nó phải có hướng dẫn cụ thể về dấu hiệu cấu thành tội phạm. Điều này giúp tránh việc hình sự hóa các quan hệ dân sự. Pháp luật kinh doanh và luật thương mại cần được cập nhật thường xuyên. Nó phải phù hợp với thực tiễn phát triển kinh tế. Cần xây dựng các nghị định, thông tư hướng dẫn. Điều này tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho việc áp dụng. Nó đảm bảo tính minh bạch và công bằng cho doanh nghiệp.

4.2. Nâng cao năng lực cho các cơ quan giải quyết

Nâng cao năng lực cho các cơ quan giải quyết tranh chấp là yếu tố then chốt. Cần đào tạo chuyên sâu về pháp luật kinh tế cho cán bộ tư pháp. Các khóa học về luật thương mại quốc tế, hợp đồng kinh tế là cần thiết. Năng lực thẩm định các vấn đề tài chính, kế toán cũng phải được tăng cường. Áp dụng khoa học công nghệ vào quản lý hồ sơ vụ án. Điều này giúp đẩy nhanh tiến độ giải quyết. Cần tăng cường cơ chế kiểm tra, giám sát nội bộ. Nó phát hiện và xử lý kịp thời các hành vi sai phạm. Đảm bảo tính độc lập và khách quan của các cơ quan tư pháp. Tăng cường phối hợp giữa cơ quan điều tra, viện kiểm sát và tòa án kinh tế. Việc này tạo ra một quy trình giải quyết thống nhất. Nó đảm bảo hiệu quả và công bằng cho các bên.

4.3. Tăng cường nhận thức và cơ chế hỗ trợ doanh nghiệp

Tăng cường nhận thức pháp luật cho doanh nghiệp rất quan trọng. Các chương trình phổ biến pháp luật kinh doanh cần được đẩy mạnh. Doanh nghiệp cần hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình. Họ phải biết cách bảo vệ lợi ích hợp pháp. Cần xây dựng các cơ chế hỗ trợ doanh nghiệp. Ví dụ, trung tâm tư vấn pháp luật miễn phí hoặc chi phí thấp. Khuyến khích sử dụng các phương thức giải quyết tranh chấp phi tố tụng. Các phương thức như hòa giải thương mại và trọng tài thương mại. Điều này giảm gánh nặng cho tòa án kinh tế. Nó cũng giúp tiết kiệm thời gian và chi phí cho doanh nghiệp. Việc này tạo môi trường kinh doanh thân thiện hơn. Nó giúp doanh nghiệp tự tin phát triển. Niềm tin vào hệ thống pháp luật được củng cố.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: LÝ LUẬN CHUNG VỀ GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP KINH TẾ VÀ ÁP DỤNG PHÁP LUẬT ĐỂ GIẢI QUYẾT CÁC TRANH CHẤP KINH TẾ
1.1. Quan điểm về tranh chấp kinh tế ở Việt Nam
1.2. Một số vấn đề chung về giải quyết tranh chấp kinh tế
1.3. Khái quát chung về áp dụng pháp luật và áp dụng pháp luật hình sự giải quyết các tranh chấp kinh tế ở nước ta
2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG ÁP DỤNG PHÁP LUẬT HÌNH SỰ GIẢI QUYẾT CÁC TRANH CHẤP KINH TẾ Ở NƯỚC TA
2.1. Những trường hợp áp dụng pháp luật hình sự để giải quyết các tranh chấp kinh tế trên thực tiễn nước ta
2.2. Hậu quả của tình trạng áp dụng pháp luật hình sự để giải quyết các tranh chấp kinh tế
3. CHƯƠNG 3: NGUYÊN NHÂN VÀ GIẢI PHÁP KHẮC PHỤC TÌNH TRẠNG ÁP DỤNG PHÁP LUẬT HÌNH SỰ ĐỐI VỚI CÁC TRANH CHẤP KINH TẾ Ở NƯỚC TA
3.1. Nguyên nhân của tình trạng áp dụng pháp luật hình sự để giải quyết các tranh chấp kinh tế ở nước ta
3.2. Các giải pháp khắc phục tình trạng áp dụng pháp luật hình sự giải quyết các tranh chấp kinh tế
KẾT LUẬN
NHỮNG CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận văn thạc sĩ vnu ls áp dụng pháp luật giải quyết các tranh chấp kinh tế ở nước ta hiện nay luận án ts luật 62 38 50 01

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (177 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI KHOA LUẬT TRẦN MINH CHẤT ÁP DỤNG PHÁP LUẬT GIẢI QUYẾT CÁC TRANH CHẤP KINH TẾ Ở NƯỚC TA HIỆN NAY Chuyên ngành: Luật kinh tế Mã số: 62 38 50 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Hµ Néi, 2009 N CHAT LUONG download : add luanvanchat@a MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 Chương 1. LÝ LUẬN CHUNG VỀ GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP KINH 9 TẾ VÀ ÁP DỤNG PHÁP LUẬT ĐỂ GIẢI QUYẾT CÁC TRANH CHẤP KINH TẾ 1. Quan điểm về tranh chấp kinh tế ở Việt Nam 9 1. Một số vấn đề chung về giải quyết tranh chấp kinh tế 13 1.

Khái quát chung về áp dụng pháp luật và áp dụng pháp 25 luật hình sự giải quyết các tranh chấp kinh tế ở nước ta Chương 2. THỰC TRẠNG ÁP DỤNG PHÁP LUẬT HÌNH SỰ GIẢI 57 QUYẾT CÁC TRANH CHẤP KINH TẾ Ở NƯỚC TA 2. Những trường hợp áp dụng pháp luật hình sự để giải 57 quyết các tranh chấp kinh tế trên thực tiễn nước ta 2. Hậu quả của tình trạng áp dụng pháp luật hình sự để giải 93 quyết các tranh chấp kinh tế Chương 3.

NGUYÊN NHÂN VÀ GIẢI PHÁP KHẮC PHỤC TÌNH TRẠNG 108 ÁP DỤNG PHÁP LUẬT HÌNH SỰ ĐỐI VỚI CÁC TRANH CHẤP KINH TẾ Ở NƯỚC TA 3. Nguyên nhân của tình trạng áp dụng pháp luật hình sự 108 để giải quyết các tranh chấp kinh tế ở nước ta 3.2 Các giải pháp khắc phục tình trạng áp dụng pháp luật 138 hình sự giải quyết các tranh chấp kinh tế KẾT LUẬN 164 NHỮNG CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ 166 ĐƯỢC CÔNG BỐ DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 167 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Tiền bạc, quyền lực vốn là nỗi đam mê của con người và cũng từ đó nảy sinh rất nhiều mâu thuẫn trong đời sống. Để ổn định xã hội, đảm bảo quyền hợp pháp của công dân, tổ chức trong các quan hệ xã hội, Nhà nước đã đặt ra các chế định pháp luật, làm công cụ điều chỉnh các quan hệ đó.

Xã hội càng phát triển thì hệ thống pháp luật cũng càng được hoàn thiện, tôn trọng và bảo vệ. Mỗi một dạng quan hệ xã hội khác nhau được điều chỉnh bằng các quy phạm pháp luật khác nhau. Các quan hệ dân sự được điều chỉnh bằng pháp luật dân sự, các quan hệ hình sự được điều chỉnh bằng quy phạm pháp luật hình sự… Trong đó, các mâu thuẫn phát sinh trong các quan hệ dân sự, kinh tế, hành chính, hình sự… được điều chỉnh bằng những quy định tố tụng riêng biệt. Mỗi nhóm khác nhau quy định về thủ tục tố tụng được sử dụng để giải quyết những loại tranh chấp khác nhau, nên không thể áp dụng quy định về thủ tục tố tụng này để giải quyết các tranh chấp thuộc phạm vi điều chỉnh của các quy định về thủ tục tố tụng khác.

Việc áp dụng sai pháp luật sẽ làm cho các tiêu chí khách quan bị đảo lộn, dẫn đến những hậu quả xấu về kinh tế - xã hội. Sự hình thành nền kinh tế thị trường ở nước ta trong những năm qua diễn ra với tốc độ nhanh chóng và đã đưa nền kinh tế nước ta thành một điểm nóng của kinh tế thế giới. Kinh tế thị trường cũng đã đem lại hệ quả tất yếu là làm gia tăng các tranh chấp kinh tế. Các tranh chấp đó, ngày càng trở nên phong phú hơn về chủng loại; gay gắt, phức tạp hơn về tính chất và quy mô.

Vì vậy, việc áp dụng các hình thức và phương pháp giải quyết phù hợp, có hiệu quả đối với mỗi loại tranh chấp đã trở thành một đòi hỏi khách quan để bảo vệ các quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể kinh tế, bảo đảm nguyên tắc pháp chế, thông qua đó góp phần tạo lập môi trường pháp lý lành mạnh để thúc đẩy quá trình phát triển kinh tế - xã hội. Ở nước ta trong những năm qua, 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com pháp luật về giải quyết tranh chấp kinh tế và những biện pháp đảm bảo thực thi pháp luật về giải quyết tranh chấp kinh tế trong đời sống, chưa thực sự có hiệu quả nên chưa tạo ra được sự tin tưởng của các doanh nhân. Do đó, trong quá trình giải quyết các tranh chấp, mâu thuẫn trong kinh doanh, đã xuất hiện nhiều cách thức giải quyết trái pháp luật, như: Sử dụng "đầu gấu", bắt cóc thân nhân của chủ nợ… Trong các hình thức sai trái đó, việc áp dụng các quy phạm pháp luật hình sự để giải quyết các tranh chấp phát sinh trong quan hệ kinh tế, dân sự đã không còn là hiện tượng cá biệt. Đã xảy ra những trường hợp cơ quan tố tụng hình sự tiến hành điều tra, truy tố, xét xử những chủ thể kinh doanh khi hành vi của họ chỉ thuần túy là hành vi kinh tế, dân sự.

Việc đó, không chỉ làm đảo lộn trật tự pháp luật mà còn gây ra những hậu quả rất đáng lo ngại cho đời sống kinh tế - xã hội của đất nước. Nỗi lo của các nhà đầu tư các thương nhân, các chủ thể kinh doanh về việc có thể bị điều tra, truy tố, xét xử đã làm tăng thêm yếu tố rủi ro trong kinh doanh, hạn chế rất lớn sự sáng tạo, tính mạnh dạn của các chủ thể kinh doanh trong việc quyết định đầu tư, sản xuất. Trước tình trạng lạm dụng pháp luật hình sự đối với các tranh chấp kinh tế ở nước ta, ngày 31 tháng 3 năm 1998, Thủ tướng Chính phủ đã có Chỉ thị số 16/1998/CT-TTg về giải quyết các kiến nghị của doanh nghiệp. Chỉ thị nêu rõ: Bộ Nội vụ cần quán triệt trong toàn ngành chấp hành nguyên tắc nghiệp vụ; tăng cường công tác phòng ngừa, lấy phòng ngừa là chính; không được lạm dụng chức, quyền để gây phiền hà cho doanh nghiệp; phối hợp với Bộ Tư pháp, Thanh tra nhà nước, Viện kiểm sát nhân dân tối cao, Tòa án nhân dân tối cao nghiên cứu hướng dẫn, phân biệt cụ thể phạm vi tranh chấp kinh tế với quan hệ hình sự; phân định rõ các vi phạm về hành chính kinh tế với các vi phạm hình sự.

Bộ Tư pháp chủ trì cùng các ngành liên quan nghiên cứu các biện pháp để thực hiện chủ trương chống "hình sự hóa" các quan hệ kinh tế dân sự [8]. 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Trên thực tiễn hiện nay, hiện tượng pháp lý tiêu cực đó vẫn tồn tại nhưng được che đậy, ẩn nấp, biến dạng và vẫn được sử dụng để giải quyết những tranh chấp kinh tế, dân sự, đặc biệt là các tranh chấp liên quan đến các khoản vay, nợ, vi phạm hợp đồng. Đi tìm lời giải cho hiện tượng tiêu cực trên trong điều kiện hiện nay vẫn còn là vấn đề cần phải nghiên cứu. Xuất phát từ nghề nghiệp và công việc của mình, chúng tôi đã lựa chọn đề tài "Áp dụng pháp luật giải quyết các tranh chấp kinh tế ở nước ta hiện nay" để thực hiện luận án Tiến sĩ.

Tình hình nghiên cứu Áp dụng pháp luật hình sự để giải quyết các tranh chấp kinh tế ở nước ta trong những năm qua là một hiện tượng pháp lý tiêu cực được rất nhiều người quan tâm. Rất nhiều cuộc hội thảo khoa học đã được các cơ quan nghiên cứu, các bộ, các trung tâm tổ chức để bàn thảo về vấn đề này, như: Các hội thảo khoa học của Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam, Bộ Công an, Câu lạc bộ pháp chế doanh nghiệp Bộ Tư pháp, Hiệp hội Ngân hàng Việt Nam… Đã có rất nhiều công trình nghiên cứu về hiện tượng này, như: 1. Phạm Duy Nghĩa (2000), Vấn đề hình sự hóa các giao dịch dân sự kinh tế ở Việt Nam, Tạp chí Nghiên cứu lập pháp, số 6, tr. Nguyễn Thúy Hiền (1999), Hình sự hóa các quan hệ dân sự, kinh tế - Thực trạng, biện pháp giải quyết trong giai đoạn hiện nay, Kỷ yếu Hội thảo khoa học: "Pháp luật về tội phạm kinh tế và bảo vệ môi trường", Dự án VIE/98/001, Hà Nội.

Nguyễn Văn Hiện (2001), Những biểu hiện của tình trạng hình sự hóa các giao dịch dân dự, kinh tế và biện pháp khắc phục, Thông tin Khoa học pháp lý, số 9, tr. Đinh Mai Phương, Nguyễn Văn Cương (2001), Hình sự hóa các giao dịch dân sự, kinh tế - Nhận diện và giải pháp khắc phục, Thông tin Khoa học pháp lý, số 9, tr. 3 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Nguyễn Am Hiểu (2004), Hình sự hóa các tranh chấp dân sự, kinh tế hiện nay - Vấn đề của quá trình chuyển đổi, Thông tin Khoa học pháp lý, số 6+7, tr.

Dương Đăng Huệ (2004), Các giải pháp chống hình sự hóa các các giao dịch dân sự, kinh tế, Thông tin Khoa học pháp lý, số 6+7, tr. Bùi Ngọc Cường (2004), Vấn đề hình sự hóa, hành chính hóa các quan hệ dân sự, kinh tế - Nguyên nhân và hướng khắc phục, Thông tin Khoa học pháp lý, số 6+7, tr. Trương Thanh Đức (2004), Hiểu sai các quy định trong lĩnh vực ngân hàng - Một trong những nguyên nhân dẫn đến tình trạng hình sự hóa các quan hệ kinh tế, Kỷ yếu Hội thảo khoa học: "Hình sự hóa các quan hệ dân sự kinh tế và phi hình sự hóa", Vụ Pháp luật dân sự kinh tế, Bộ Tư pháp - Học viện Cảnh sát nhân dân, Bộ Công an - Hiệp hội Ngân hàng Việt Nam, Hà Nội. Nguyễn Văn Vân (2004), Hiện tượng hình sự hóa các quan hệ kinh tế, dân sự trong lịnh vực hoạt động ngân hàng, Kỷ yếu Hội thảo khoa học: "Hình sự hóa các quan hệ dân sự kinh tế và phi hình sự hóa", Vụ Pháp luật dân sự kinh tế, Bộ Tư pháp - Học viện Cảnh sát nhân dân, Bộ Công an - Hiệp hội Ngân hàng Việt Nam, Hà Nội.

Bên cạnh đó, trên các tạp chí chuyên ngành luật còn rất nhiều bài viết liên quan đến vấn đề này. Các sản phẩm khoa học đó đã thể hiện những cách đánh giá, nhìn nhận về hiện tượng tiêu cực trong việc áp dụng pháp luật hình sự giải quyết tranh chấp kinh tế ở nước ta thời gian qua. Đây là nguồn tài liệu rất quý cho luận án. Tuy nhiên, nếu chỉ nhìn nhận tình trạng áp dụng các quy phạm pháp luật hình sự để giải quyết các tranh chấp phát sinh trong quan hệ kinh tế từ thực tiễn các vụ án oan sai trong tố tụng hình sự, thì mới chỉ xem xét một phần của thực tiễn vì việc đó còn thể hiện ngay cả trong cách thức xử sự của các chủ thể kinh doanh đối với các tranh chấp của họ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Minh Chất (2009). Áp dụng pháp luật giải quyết tranh chấp kinh tế tại Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Đại học Quốc gia Hà Nội, Khoa Luật]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-kinh-te/ap-dung-phap-luat-giai-quyet-tranh-chap-kinh-te-o-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Áp dụng pháp luật giải quyết tranh chấp kinh tế tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án phân tích áp dụng pháp luật trong giải quyết tranh chấp kinh tế tại Việt Nam. Đề xuất hoàn thiện quy trình và cơ chế bảo vệ quyền lợi.

Luận án "Áp dụng pháp luật giải quyết tranh chấp kinh tế tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội, Khoa Luật. Năm bảo vệ: 2009.

Luận án "Áp dụng pháp luật giải quyết tranh chấp kinh tế tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Áp dụng pháp luật giải quyết tranh chấp kinh tế tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật kinh tế. Danh mục: Luật Kinh Tế.

Luận án "Áp dụng pháp luật giải quyết tranh chấp kinh tế tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Áp dụng pháp luật giải quyết tranh chấp kinh tế tại Việt Nam" có 177 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Áp dụng pháp luật giải quyết tranh chấp kinh tế tại Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter