Tội cố ý gây thương tích hoặc tổn hại sức khỏe - Phân tích từ tòa án quân sự
Luận án phân tích tội gây tổn hại sức khỏe người khác từ thực tiễn các tòa án quân sự Việt Nam. Đề xuất hoàn thiện pháp luật hình sự liên quan.
Luan An
Luận văn thạc sĩ
Năm xuất bản
Số trang
75
Thời gian đọc
12 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Quy định tội cố ý gây thương tích theo luật hình sự
- Số trang:
- 75 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Luật Hình sự và Tố tụng hình sự
- Tác giả:
- Tăng Vương Trọng
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Quy định tội cố ý gây thương tích theo luật hình sự
Tội cố ý gây thương tích là hành vi nguy hiểm cho xã hội. Hành vi này trực tiếp xâm hại quyền được bảo vệ sức khỏe và thân thể của con người. Pháp luật hình sự quy định rõ các dấu hiệu cấu thành tội phạm. Về mặt khách quan, người phạm tội sử dụng vũ lực hoặc công cụ gây tổn hại thân thể người khác. Hậu quả trực tiếp là làm giảm khả năng lao động hoặc để lại thương tích trên cơ thể nạn nhân. Về mặt chủ quan, người thực hiện hành vi với lỗi cố ý trực tiếp hoặc cố ý gián tiếp. Người phạm tội nhận thức rõ tính chất nguy hiểm của hành vi nhưng vẫn thực hiện. Động cơ và mục đích phạm tội rất đa dạng trong đời sống thực tế. Việc nhận diện đúng các dấu hiệu pháp lý giúp bảo đảm áp dụng pháp luật chính xác và thống nhất.
1.1. Dấu hiệu pháp lý cơ bản tại Điều 134 Bộ luật Hình sự
Điều 134 Bộ luật Hình sự quy định chi tiết về tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác. Điều luật xác định rõ ranh giới pháp lý giữa vi phạm hành chính và tội phạm hình sự. Hành vi phạm tội phải gây tổn hại sức khỏe cho nạn nhân với mức độ nhất định. Căn cứ khởi tố thông thường dựa trên tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 11% trở lên. Trường hợp tỷ lệ tổn thương dưới 11%, người vi phạm vẫn bị truy cứu nếu thuộc các tình tiết luật định. Các tình tiết này gồm việc dùng hung khí nguy hiểm, có tính chất côn đồ hoặc phạm tội đối với người già, trẻ em. Cấu thành tội phạm đòi hỏi mối quan hệ nhân quả trực tiếp giữa hành vi và hậu quả thương tích. Việc áp dụng chuẩn xác Điều 134 Bộ luật Hình sự bảo đảm tính nghiêm minh của pháp luật.
1.2. Phân loại cấu thành tội cố ý gây thương tích thực tế
Cấu thành tội phạm được phân chia thành cấu thành cơ bản và cấu thành tăng nặng. Cấu thành cơ bản áp dụng cho hành vi gây thương tích ở mức độ ban đầu theo quy định chung. Cấu thành tăng nặng căn cứ vào tỷ lệ thương tật hoặc tính chất nguy hiểm của thủ đoạn phạm tội. Các tình tiết định khung tăng nặng bao gồm phạm tội có tổ chức, tái phạm nguy hiểm hoặc gây cố tật nặng cho nạn nhân. Quá trình tố tụng đòi hỏi cơ quan tiến hành tố tụng phân tích kỹ từng tình tiết cụ thể. Việc xác định sai cấu thành tội phạm sẽ dẫn đến sai lầm trong lượng hình và áp dụng chế tài. Đánh giá khách quan bối cảnh mâu thuẫn giúp nhận định đúng bản chất hành vi phạm tội.
II. Thẩm quyền Tòa án quân sự xét xử tội gây thương tích
Thẩm quyền Tòa án quân sự được phân định chặt chẽ trong hệ thống tư pháp Việt Nam. Tòa án quân sự thực hiện chức năng xét xử các vụ án thuộc thẩm quyền luật định nhằm giữ nghiêm kỷ luật quân đội và trật tự xã hội. Thẩm quyền của Tòa án quân sự được xác định dựa trên nhân thân người phạm tội và tính chất quan hệ xã hội bị xâm phạm. Khi vụ án có yếu tố liên quan đến an ninh quân sự hoặc lực lượng vũ trang, Tòa án quân sự sẽ thụ lý giải quyết. Quá trình xét xử tuân thủ nguyên tắc độc lập và chỉ tuân theo pháp luật. Việc xác định đúng thẩm quyền giúp tránh xung đột xét xử giữa Tòa án quân sự và Tòa án nhân dân, bảo đảm mọi hành vi phạm pháp đều bị xử lý đúng quy định.
2.1. Thẩm quyền xét xử theo Điều 272 Bộ luật Tố tụng hình sự
Điều 272 Bộ luật Tố tụng hình sự quy định chi tiết phạm vi thẩm quyền xét xử của Tòa án quân sự. Theo quy định, Tòa án quân sự xét xử các vụ án hình sự mà bị cáo là quân nhân tại ngũ, công chức, công nhân quốc phòng. Ngoài ra, Tòa án quân sự còn xét xử hành vi phạm tội của người khác nếu hành vi đó gây thiệt hại cho quân đội hoặc bí mật quân sự. Trong các vụ án cố ý gây thương tích, Tòa án quân sự thụ lý khi có chủ thể thuộc quyền quản lý quân đội tham gia. Quy định tại Điều 272 Bộ luật Tố tụng hình sự tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho việc thụ lý vụ án. Việc tuân thủ điều luật giúp quy trình tố tụng diễn ra thông suốt và tránh việc chuyển giao hồ sơ kéo dài.
2.2. Trách nhiệm xử lý khi quân nhân tại ngũ phạm tội cụ thể
Trường hợp quân nhân tại ngũ phạm tội cố ý gây thương tích đòi hỏi quy trình xử lý đặc thù. Quân nhân vừa chịu sự điều chỉnh của pháp luật hình sự, vừa chịu sự quản lý của điều lệnh quân đội. Mọi hành vi xâm phạm sức khỏe đồng đội hoặc công dân đều bị điều tra và xử lý nghiêm túc. Cơ quan điều tra hình sự quân đội tiến hành thu thập chứng cứ và khởi tố vụ án theo luật định. Viện kiểm sát quân sự thực hành quyền công tố và kiểm sát chặt chẽ hoạt động điều tra. Hoạt động xét xử không chỉ nhằm trừng trị người phạm tội mà còn giáo dục ý thức chấp hành kỷ luật toàn quân. Quân nhân tại ngũ phạm tội phải chịu trách nhiệm hình sự tương xứng với mức độ nguy hiểm của hành vi.
2.3. Phân cấp giữa Tòa án quân sự khu vực và cấp quân khu
Hệ thống Tòa án quân sự được tổ chức theo cấp xét xử gồm Tòa án quân sự khu vực và cấp quân khu. Tòa án quân sự khu vực có thẩm quyền xét xử sơ thẩm các vụ án ít nghiêm trọng, nghiêm trọng và rất nghiêm trọng. Tòa án quân sự quân khu xét xử sơ thẩm các vụ án đặc biệt nghiêm trọng hoặc vụ án phức tạp theo quy định. Đồng thời, Tòa án quân sự quân khu thực hiện chức năng xét xử phúc thẩm đối với bản án sơ thẩm bị kháng cáo, kháng nghị. Phân định thẩm quyền rõ ràng giúp tối ưu hóa tiến độ tố tụng và giảm áp lực cho cấp trên. Cơ chế phân cấp nâng cao chất lượng tranh tụng và bảo đảm tính chuẩn xác của các bản án quân sự.
III. Giám định pháp y quân đội xác định tổn thương cơ thể
Giám định pháp y giữ vai trò then chốt trong giải quyết các vụ án xâm phạm tính mạng, sức khỏe. Trong lực lượng vũ trang, cơ quan giám định pháp y quân đội thực hiện nhiệm vụ chuyên môn độc lập và khách quan. Kết luận giám định là nguồn chứng cứ khoa học quyết định việc định tội danh và lượng hình. Văn bản giám định phản ánh chính xác vị trí, mức độ và cơ chế hình thành dấu vết thương tích trên cơ thể nạn nhân. Cơ quan tiến hành tố tụng căn cứ vào kết quả giám định để xác định tính chất nguy hiểm của hành vi phạm tội. Quy trình giám định tuân thủ nghiêm ngặt các quy chuẩn y khoa tư pháp hiện hành. Sự chuẩn xác của kết luận giám định giúp phòng ngừa oan sai và ngăn chặn việc bỏ lọt tội phạm.
3.1. Quy trình giám định pháp y quân đội đối với thương tật
Quy trình giám định pháp y quân đội được tiến hành theo trình tự luật định chặt chẽ. Khi phát sinh vụ việc, cơ quan điều tra hình sự ban hành quyết định trưng cầu giám định. Giám định viên pháp y quân đội tiếp nhận hồ sơ bệnh án và trực tiếp khám nghiệm thương tích của nạn nhân. Quá trình kiểm tra ghi nhận đầy đủ các tổn thương phần mềm, gãy xương hoặc tổn thương nội tạng. Các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh hiện đại được áp dụng để xác định rõ tổn thương thực thể. Giám định viên đối chiếu mức độ tổn hại với bảng tỷ lệ thương tật do cơ quan có thẩm quyền ban hành. Bản kết luận giám định pháp y quân đội được lập thành văn bản chính thức phục vụ công tác điều tra, truy tố, xét xử.
3.2. Đánh giá tỷ lệ tổn thương cơ thể trong hồ sơ tố tụng
Tỷ lệ tổn thương cơ thể là chỉ số đo lường mức độ suy giảm sức khỏe của người bị hại. Chỉ số này được xác định bằng tỷ lệ phần trăm cụ thể trên toàn bộ cơ thể. Hội đồng xét xử căn cứ vào tỷ lệ tổn thương cơ thể để định khung hình phạt tương ứng. Việc xác định tỷ lệ phải bảo đảm tính toàn diện, không bỏ sót các tổn thương kết hợp. Trường hợp nạn nhân có nhiều vết thương do hành vi phạm tội gây ra, phương pháp cộng lùi tỷ lệ được áp dụng theo đúng quy chuẩn y tế. Đánh giá chuẩn xác chỉ số này giúp Tòa án quân sự ra bản án công bằng, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của nạn nhân.
3.3. Xác định tỷ lệ thương tật làm căn cứ khởi tố vụ án
Xác định tỷ lệ thương tật là căn cứ pháp lý bắt buộc để xem xét khởi tố vụ án hình sự. Tỷ lệ thương tật đóng vai trò là ranh giới định tội đối với hành vi gây thương tích. Nếu tỷ lệ thương tật từ 11% trở lên, cơ quan điều tra tiến hành khởi tố vụ án theo quy định. Trường hợp tỷ lệ thương tật dưới 11%, việc khởi tố chỉ được thực hiện khi có các tình tiết định tội bổ sung như dùng vũ khí nguy hiểm hoặc có tính chất côn đồ. Thu thập chứng cứ về tỷ lệ thương tật cần được tiến hành khẩn trương ngay sau khi vụ việc xảy ra. Việc chậm trễ giám định có thể làm thay đổi dấu vết và gây khó khăn cho quá trình chứng minh tội phạm.
IV. Khung hình phạt tội cố ý gây thương tích trong quân sự
Khung hình phạt tội cố ý gây thương tích được xây dựng theo từng mức độ tăng dần. Mức độ hình phạt tương ứng với tính chất nguy hiểm của hành vi và hậu quả thực tế. Tòa án quân sự áp dụng hình phạt nhằm răn đe, trừng phạt và giáo dục người phạm tội. Chế tài đối với tội danh này trải dài từ phạt cải tạo không giam giữ đến phạt tù có thời hạn và tù chung thân. Trong môi trường quân đội, việc lượng hình còn gắn liền với yêu cầu giữ gìn kỷ cương đơn vị. Hội đồng xét xử cân nhắc toàn diện các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ và nhân thân bị cáo. Áp dụng đúng khung hình phạt củng cố niềm tin vào công lý và giữ nghiêm kỷ luật trong lực lượng vũ trang.
4.1. Các mức phạt trong khung hình phạt tội cố ý gây thương tích
Hệ thống khung hình phạt tội cố ý gây thương tích bao gồm nhiều bậc chế tài cụ thể. Khung 1 quy định mức phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm. Khung 2 áp dụng hình phạt tù từ 02 năm đến 06 năm khi hành vi có tình tiết định khung tăng nặng hoặc gây tỷ lệ thương tật cao hơn. Khung 3 và Khung 4 áp dụng mức án tù từ 05 năm đến 12 năm đối với hậu quả rất nghiêm trọng. Khung hình phạt cao nhất có thể lên đến 20 năm tù hoặc tù chung thân khi hành vi dẫn đến chết người. Tòa án quân sự căn cứ vào tính chất vụ việc để quyết định mức án phù hợp trong từng khung hình phạt.
4.2. Tình tiết tăng nặng khi thực hiện hành vi trong doanh trại
Hành vi gây thương tích xảy ra trong doanh trại quân đội làm tăng tính chất nguy hiểm cho xã hội. Môi trường quân sự đòi hỏi tính kỷ luật cao độ và tinh thần đoàn kết nội bộ. Hành vi bạo lực giữa các quân nhân làm suy giảm sức mạnh chiến đấu và ảnh hưởng xấu đến uy tín đơn vị. Thực tiễn xét xử xác định việc phạm tội có tổ chức, chỉ huy bạo lực hoặc dùng vũ khí quân dụng là tình tiết tăng nặng nghiêm trọng. Tòa án quân sự đánh giá nghiêm khắc các hành vi ức hiếp đồng đội hoặc có tính chất côn đồ trong đơn vị. Mức án nghiêm khắc được áp dụng nhằm nâng cao tính răn đe và ngăn ngừa bạo lực trong toàn quân.
4.3. Cá thể hóa hình phạt tại phiên tòa sơ thẩm quân sự
Cá thể hóa hình phạt là nguyên tắc bắt buộc trong xét xử tại Tòa án quân sự. Hội đồng xét xử đánh giá toàn diện nhân thân của bị cáo tại phiên tòa sơ thẩm. Các tình tiết giảm nhẹ như thành tích công tác, thái độ ăn năn và việc chủ động bồi thường thiệt hại được xem xét thấu đáo. Trường hợp bị cáo phạm tội lần đầu và có nhiều huân huy chương, mức án có thể được giảm nhẹ tương xứng. Ngược lại, người có thái độ ngoan cố và vi phạm kỷ luật nhiều lần sẽ phải chịu mức phạt nghiêm khắc nhất. Cá thể hóa hình phạt bảo đảm tính nhân văn, công bằng và nâng cao hiệu quả giáo dục cải tạo phạm nhân.
V. Giải pháp xét xử tội cố ý gây thương tích ở quân khu
Nâng cao chất lượng xét xử tội cố ý gây thương tích là nhiệm vụ trọng tâm của hệ thống tư pháp quân đội. Quá trình xét xử tại các đơn vị quân khu đòi hỏi sự chuẩn xác và tuân thủ chặt chẽ các quy định tố tụng. Thực tiễn giải quyết án những năm qua cho thấy cần tiếp tục hoàn thiện kỹ năng định tội danh và quyết định hình phạt. Đội ngũ thẩm phán và kiểm sát viên quân sự cần không ngừng nâng cao bản lĩnh chính trị và trình độ chuyên môn nghiệp vụ. Cơ chế phối hợp giữa các cơ quan tiến hành tố tụng quân sự phải được duy trì chặt chẽ và đồng bộ. Các giải pháp toàn diện sẽ góp phần hạn chế sai sót nghiệp vụ và phòng ngừa tội phạm bạo lực trong quân đội.
5.1. Nâng cao kỹ năng định tội danh tại Tòa án quân sự quân khu
Định tội danh chính xác là tiền đề cốt lõi để ban hành bản án đúng pháp luật. Tòa án quân sự quân khu cần tăng cường tập huấn chuyên môn về phân biệt tội cố ý gây thương tích với các tội danh lân cận như tội giết người. Thẩm phán cần đánh giá kỹ ý thức chủ quan, cường độ tấn công, công cụ sử dụng và vị trí tổn thương trên cơ thể nạn nhân. Công tác rút kinh nghiệm xét xử và trao đổi nghiệp vụ cần được duy trì định kỳ trong toàn quân khu. Nhận định chuẩn xác về tội danh tại Tòa án quân sự quân khu bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự, đồng thời nâng cao uy tín của cơ quan xét xử quân sự.
5.2. Hoàn thiện quy chế phối hợp tư pháp hình sự trong quân đội
Hoàn thiện quy chế phối hợp giữa các cơ quan tiến hành tố tụng quân sự là giải pháp căn bản. Sự phối hợp giữa Cơ quan điều tra hình sự, Viện kiểm sát quân sự và Tòa án quân sự khu vực cần diễn ra chặt chẽ ngay từ giai đoạn tiếp nhận tin báo. Việc bàn giao hồ sơ vụ án, tài liệu giám định và vật chứng phải tuân thủ nghiêm ngặt thời hạn tố tụng. Các cơ quan cần thống nhất quan điểm trong đánh giá chứng cứ và áp dụng các tình tiết định khung. Đồng thời, công tác phổ biến giáo dục pháp luật tại các đơn vị cơ sở cần được đẩy mạnh nhằm nâng cao nhận thức kỷ luật và phòng ngừa vi phạm từ sớm.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (75 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HOC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI TĂNG VƯƠNG TRỌNG TỘI CỐ Ý GÂY THƯƠNG TÍCH HOẶC GÂY TỔN HẠI CHO SỨC KHỎE CỦA NGƯỜI KHÁC TỪ THỰC TIỄN CÁC TÒA ÁN QUÂN SỰ Ở VIỆT NAM Ngành: Luật Hình sự và Tố tụng hình sự Mã số: 8.04 LUẬN VĂN THẠC SĨ LUẬT HÌNH SỰ VÀ TỐ TỤNG HÌNH SỰ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS.TS TRẦN HỮU TRÁNG HÀ NỘI – 2019 luan an LỜI CAM ĐOAN Trước hết tôi gửi lời cảm ơn đến gia đình, người thân đã động viên tôi rất nhiều, quý thầy cô và bạn bè đã giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và tạo điều kiện để tôi hoàn thành luận văn của khóa học. Và đặc biệt em xin trân thành cảm ơn thầy PGS.TS Trần Hữu Tráng là người hướng dẫn đã tận tình chỉ bảo, hướng dẫn em trong suốt quá trình làm luận văn vừa qua. Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận văn là trung thực.
Những kết luận khoa học của luận văn chưa được công bố trong bất cứ công trình nghiên cứu nào trước đây. Thái Nguyên, tháng 6 năm 2019 Tác giả Tăng Vương Trọng luan an DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ADPL : Áp dụng pháp luật BLHS : Bộ luật hình sự CYGTT : Cố ý gây thương tích HĐTP : Hội đồng thẩm phán HĐXX : Hội đồng xét xử TNHS : Trách nhiệm hình sự TANDTC : Tòa án nhân dân tối cao luan an MỤC LỤC MỞ ĐẦU. NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT HÌNH SỰ VIỆT NAM VỀ TỘI CỐ Ý GÂY THƯƠNG TÍCH HOẶC GÂY TỔN HẠI CHO SỨC KHỎE CỦA NGƯỜI KHÁC. Những vấn đề lý luận về tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác.
Quy định của BLHS2015 về tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác trong sự so sánh với BLHS 1999. ĐỊNH TỘI DANH VÀ QUYẾT ĐỊNH HÌNH PHẠT ĐỐI VỚI TỘI CỐ Ý GÂY THƯƠNG TÍCH HOẶC GÂY TỔN HẠI CHO SỨC KHỎE CỦA NGƯỜI KHÁC TẠI CÁC TÒA ÁN QUÂN SỰ VIỆT NAM. Định tội danh tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác trong quá trình xét xử tại các Tòa án Quân sự. Thực tiễn quyết định hình phạt đối với tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác trong quá trình xét xử tại Tòa án Quân sự.
Nguyên nhân của hạn chế, bất cập. CÁC YÊU CẦU VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CÁC QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT HÌNH SỰ VỀ TỘI CỐ Ý GÂY THƯƠNG TÍCH HOẶC GÂY TỔN HẠI CHO SỨC KHỎE CỦA NGƯỜI KHÁC TRONG QUÂN ĐỘI 57 3. Yêu cầu hoàn thiện các quy định của pháp luật hình sự về tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác. Các giải pháp bảo đảm áp dụng các quy định của pháp luật hình sự về định tội danh và quyết định hình phạt tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác.
67 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 69 luan an MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Trong những năm gần đây tình hình tội phạm xâm phạm đến tính mạng, sức khỏe con người trong cả nước đã và đang diễn biến hết sức phức tạp, luôn chiếm tỷ lệ cao so với tổng số án thụ lý, xét xử và ngày càng có xu hướng gia tăng. Tội CYGTT hoặc gây tổn hại cho sức khỏe người khác để lại hậu quả đặc biệt nghiêm trọng.
Người bị hại phải gánh chịu những hậu quả về sức khỏe, tinh thần, tổn thương cơ thể, trí tuệ. Hậu quả xảy ra mà người bị hại có thể làm gánh nặng cho xã hội, gia đình. Tuy đã có nhiều văn bản hướng dẫn giải quyết một số vướng mắc trong quá trình áp dụng các quy định của pháp luật hình sự về tội này như: phạm tội có tính chất côn đồ hoặc tái phạm nguy hiểm, gây cố tật nhẹ cho nạn nhân, phạm tội nhiều lần đối với cùng một người hoặc đối với nhiều người, phạm tội đối với người khác không có khả năng tự vệ… Tuy nhiên, do nhiều nguyên nhân khác nhau như việc chưa nắm rõ, chắc các dấu hiệu pháp lý; việc áp dụng không thống nhất các quy định của pháp luật,. của các cơ quan tiến hành tố tụng, đặc biệt chưa có hướng dẫn ADPL nên việc định tội danh giữa hai tội này còn nhiều nhầm lẫn hoặc gây nên tranh luận, khiếu kiện kéo dài.
Để nhận thức đúng, áp dụng thống nhất quy định của BLHS Việt Nam và áp dụng đúng những quy định mới của BLHS về tội CYGTT hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác phù hợp với thực tiễn thì việc làm sáng tỏ những vấn đề lý luận, nghiên cứu thực tiễn ADPL về tội tội CYGTT hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác là rất quan trọng. Qua đó chỉ ra những vấn đề bất cập, những hạn chế thiếu sót trong định tội danh và quyết định hình phạt đối với tội CYGTT hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác nhằm góp phần nâng cao chất lượng xét xử của các Tòa án quân sự. Từ những vấn đề nêu trên, tác giả lựa chọn đề tài “Tội CYGTT hoặc gây tổn hại cho 1 luan an sức khỏe của người khác từ thực tiễn các Tòa án Quân sự ở Việt Nam” làm luận văn Thạc sĩ Luật học. Tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài Cho đến nay đã có khá nhiều công trình nghiên cứu Tội CYGTT hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác dưới góc độ Luật hình sự được công bố, có thể kể đến một số công trình như sau (tác giả chia thành ba nhóm): Thứ nhất, hệ thống các giáo trình, sách tham khảo liên quan đến vấn đề tội CYGTT hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác như: - Bình luận khoa học BLHS năm 2015, nhà xuất bản Lao Động, Hà Nội tháng 6-2016; - Giáo trình Luật hình sự Việt Nam (phần các tội phạm) (2016), trường Đại học Luật Hà Nội, Nhà xuất bản Công an nhân dân, Hà Nội; - GS.
Võ Khánh Vinh, Bình luận khoa học BLHS (phần các tội phạm) (2013), Nhà xuất bản Khoa học xã hội, Hà Nội. Thứ hai, hệ thống các Luận văn Thạc sĩ, Luận án Tiến sĩ Luật Học: Công trình: “Đặc điểm tội phạm học của tội phạm CYGTT hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác ở Việt Nam hiện nay và các giải pháp nâng cao hiệu quả phòng ngừa”, của Nguyễn Hữu Cầu, Luận án tiến sĩ Luật học, Học viện Cảnh sát Nhân dân, Hà Nội, 2002; Luận văn (2014) “Các tội CYGTT hoặc gây tổn hại sức khỏe của người khác trong luật hình sự Việt Nam” của tác giả Lê Đình Tĩnh, Luận văn thạc sĩ luật học, khoa Luật Đại học Quốc gia Hà Nội; Luận văn “Tội CYGTT hoặc gây tổn hại sức khỏe của người khác trong trạng thái tinh thần bị kích động mạnh trong luật hình sự Việt Nam” của Đặng Thị Hương Dung, Luận văn Thạc sĩ; Luận văn “Tội CYGTT hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác theo pháp luật hình sự Việt Nam từ thực tiễn Thành phố Hồ Chí Minh”, của Đinh Thị Hoài Thu, Luận văn thạc sĩ Luật học, Học viện Khoa học xã hội. 2 luan an Nguyễn Thị Minh Nguyệt, “Đấu tranh phòng, chống tội CYGTT hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác tại địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế” Luận văn Thạc sĩ, Khoa luật đại học Quốc gia Hà Nội, năm 2002; Lê Đình Tĩnh, “Các tội CYGTT hoặc gây tổn hại đến sức khỏe người của người khác trong luật hình sự Việt Nam”, Luận văn thạc sĩ, Khoa luật Đại học Quốc gia Hà Nội, năm 2014. Thứ ba, hệ thống các bài viết, đề tài khoa học: Bài viết “Một số vấn đề về tình tiết: CYGTT hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác thuộc trường hợp đặc biệt nghiêm trọng” của Đinh Văn Quế, đăng trên Tại chí Tòa án nhân dân kỳ I tháng 9/2010 (số 17); Bài viết “N phạm tội CYGTT do vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng”, Tạp chí TAND, số 3, năm 2011” của tác giả An Văn Khoái đăng trên Tạp chí TAND, số 3, năm 2011; Bàn về tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác tại Điều 134 Bộ luật Hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2017 / Nguyễn Văn Hùng, Tòa án nhân dân.
19 – 26; Thứ tư, các công trình nghiên cứu liên quan: Luật thi hành án hình sự, GS.TS Võ Khánh Vinh, TS Cao Thị Oanh nhà xuất bản Khoa học xã hội. Hà Nội năm 2013; Giáo trình Tội phạm học. Chủ biên PGS.TS Lê Thị Sơn, Nhà xuất bản Công an nhân dân, Hà Nội 2012; Lý luận chung về định tội danh GS. TS Võ Khánh Vinh, Nhà xuất bản Khoa học xã hội, Hà Nội 2013; Phân biệt tội giết người với tội cố ý gây thương tích dẫn đến chết người trong Bộ luật Hình sự năm 2015, Đinh Văn Quế, Kiểm sát.
50 – 54; Qua nghiên cứu các công trình đã công bố có liên quan đến đề tài luận văn trong thời gian qua, tác giả nhận thấy các công trình nghiên cứu về vấn đề lý luận và quy định của pháp luật hình sự Việt Nam về tội CYGTT hoặc gây 3 luan an tổn hại cho sức khỏe của người khác đã được các nhà khoa học quan tâm nghiên cứu khá sớm và sâu sắc, ở nhiều mức độ khác nhau; Đa số các công trình đã đánh giá những kết quả đạt được, đồng thời chỉ ra những hạn chế, bất cập trong các quy định pháp luật cũng như trong ADPL vào xét xử các tội CYGTT hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác trên nhiều địa bàn khác nhau; hầu hết các công trình nghiên cứu đã nêu ra những quan điểm, ý kiến về các giải pháp góp phần hoàn thiện các quy định của pháp luật hinh sự về tội CYGTT hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác. Tuy nhiên, chưa có công trình nào đi sâu nghiên cứu thực tiễn định tội danh, quyết định hình phạt Tội CYGTT hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác trong quá trình xét xử tại các Tòa án Quân sự. Việc nghiên cứu đề tài này có ý nghĩa quan trọng trong nghiên cứu khoa học pháp lý hình sự và trong công tác đấu tranh phòng chống tội CYGTT hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác tại các đơn vị quân đội. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Tăng Vương Trọng (2019). Tội cố ý gây thương tích tại tòa án quân sự Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-hinh-su/toi-co-y-gay-thuong-tich-tai-toa-an-quan-su-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tội cố ý gây thương tích tại tòa án quân sự Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án phân tích tội gây tổn hại sức khỏe người khác từ thực tiễn các tòa án quân sự Việt Nam. Đề xuất hoàn thiện pháp luật hình sự liên quan.
Luận án "Tội cố ý gây thương tích tại tòa án quân sự Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Tội cố ý gây thương tích tại tòa án quân sự Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tội cố ý gây thương tích tại tòa án quân sự Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật Hình sự và Tố tụng hình sự. Danh mục: Luật Hình Sự.
Luận án "Tội cố ý gây thương tích tại tòa án quân sự Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tội cố ý gây thương tích tại tòa án quân sự Việt Nam" có 75 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tội cố ý gây thương tích tại tòa án quân sự Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.