Tội chống người thi hành công vụ: Phân tích pháp luật hình sự Hà Nội

Luận án tiến sĩ phân tích tội chống người thi hành công vụ theo pháp luật hình sự Việt Nam. Nghiên cứu từ thực tiễn Hà Nội với giải pháp cải tiến.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

Năm xuất bản

Số trang

87

Thời gian đọc

14 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Quy định pháp luật về tội chống người thi hành công vụ
Số trang:
87 trang
Trường:
Học viện Khoa học Xã hội
Chuyên ngành:
Luật Hình sự và Tố tụng hình sự
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Quy định pháp luật về tội chống người thi hành công vụ

Pháp luật hình sự Việt Nam bảo vệ hoạt động đúng đắn của cơ quan nhà nước. Hành vi chống đối lực lượng chức năng xâm phạm trật tự quản lý hành chính. Điều này làm suy giảm hiệu lực quản lý nhà nước. Tội danh này xuất hiện nhiều trong đời sống xã hội. Các đô thị lớn ghi nhận tần suất vi phạm cao. Địa bàn Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh là ví dụ điển hình. Người vi phạm thường có thái độ coi thường kỷ cương. Nhận thức pháp luật hạn chế dẫn đến hành vi quá khích. Nhà nước áp dụng nhiều biện pháp răn đe nghiêm khắc. Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật ngày càng hoàn thiện. Việc nghiên cứu quy định pháp luật có ý nghĩa cấp thiết. Quá trình này giúp nâng cao hiệu quả phòng ngừa tội phạm. Sự phối hợp giữa các cơ quan tố tụng giữ vai trò nòng cốt. Trật tự an toàn xã hội được củng cố vững chắc.

1.1. Khái niệm và đặc điểm người thi hành công vụ

Người thi hành công vụ là người được giao thực hiện nhiệm vụ, quyền hạn theo quy định pháp luật. Nhiệm vụ này phục vụ lợi ích nhà nước và nhân dân. Họ bao gồm cán bộ, công chức, viên chức và chiến sĩ lực lượng vũ trang. Người được cơ quan có thẩm quyền huy động cũng thuộc nhóm này. Họ thực thi nhiệm vụ trong phạm vi quyền hạn cho phép. Mọi hành vi thực thi nhiệm vụ phải tuân thủ trình tự pháp luật. Hoạt động công vụ mang tính quyền lực nhà nước. Tính chất công vụ đòi hỏi sự tôn trọng tuyệt đối từ mọi cá nhân. Sự bảo vệ của pháp luật đối với lực lượng này rất toàn diện. Bất kỳ sự xâm phạm nào cũng bị xử lý nghiêm minh. Khái niệm này là căn cứ then chốt để xác định hành vi phạm tội. Việc làm rõ tư cách công vụ đảm bảo tính chuẩn xác trong xét xử.

1.2. Căn cứ pháp lý theo Điều 330 Bộ luật Hình sự

Điều 330 Bộ luật Hình sự năm 2015 quy định cụ thể tội danh này. Điều luật thiết lập cơ sở pháp lý trực tiếp để truy cứu trách nhiệm hình sự. Quy định bảo vệ hoạt động bình thường của các cơ quan quản lý. Nhà nước nghiêm cấm mọi hành vi xâm phạm người đang làm nhiệm vụ. Khung chế tài phản ánh tính chất nguy hiểm của tội phạm. Quy định này kế thừa các bộ luật hình sự trước đây. Nhiều điểm mới được sửa đổi bổ sung năm 2017 nhằm tăng tính răn đe. Các cơ quan tiến hành tố tụng căn cứ điều khoản này để định tội. Điều 330 Bộ luật Hình sự phân định rõ các khung hình phạt cụ thể. Việc áp dụng đúng điều luật bảo đảm tính công bằng và nghiêm minh. Pháp luật luôn trừng trị thích đáng kẻ coi thường kỷ cương phép nước.

1.3. Hành vi cản trở người thi hành công vụ phổ biến

Hành vi cản trở người thi hành công vụ diễn ra dưới nhiều hình thức tinh vi. Người vi phạm thường không chấp hành hiệu lệnh và yêu cầu kiểm tra. Nhiều đối tượng lăng mạ, xúc phạm danh dự của cán bộ đang làm nhiệm vụ. Một số trường hợp cố tình cản trở giao thông để gây sức ép. Các hành vi này làm gián đoạn việc thực hiện nhiệm vụ công. Môi trường đô thị phức tạp tạo điều kiện cho các vi phạm bộc phát. Tâm lý đám đông thường kích động sự chống đối gia tăng. Công tác bảo đảm trật tự công cộng gặp nhiều khó khăn. Lực lượng làm nhiệm vụ cần xử lý kiên quyết và khôn khéo. Việc phát hiện sớm giúp ngăn ngừa vi phạm leo thang thành tội phạm hình sự. Cơ quan chức năng luôn ghi hình làm bằng chứng xử lý.

II. Các yếu tố cấu thành tội chống người thi hành công vụ

Việc xem xét các yếu tố cấu thành có ý nghĩa quyết định trong tố tụng. Bốn yếu tố cấu thành tội phạm phải được chứng minh đầy đủ. Thiếu một trong các yếu tố sẽ không cấu thành tội phạm. Cơ quan điều tra phải thu thập chứng cứ khách quan và toàn diện. Tòa án dựa vào các chứng cứ này để đưa ra phán quyết. Sự phân tích khoa học giúp phân biệt tội danh với các vi phạm khác. Tội danh này có cấu thành hình thức. Tội phạm hoàn thành ngay khi hành vi chống đối xảy ra. Hậu quả vật chất không phải dấu hiệu bắt buộc để định tội. Tuy nhiên, mức độ hậu quả ảnh hưởng lớn đến mức hình phạt. Nhận diện chuẩn xác cấu thành bảo đảm quyền con người trong tư pháp.

2.1. Khách thể và chủ thể thực hiện tội phạm

Khách thể của tội phạm là trật tự quản lý hành chính nhà nước. Hoạt động bình thường của cơ quan nhà nước bị xâm phạm nghiêm trọng. Tính mạng, sức khỏe của cán bộ thi hành công vụ cũng bị đe dọa. Về chủ thể, người phạm tội là người có năng lực trách nhiệm hình sự. Họ phải đạt độ tuổi luật định từ đủ 16 tuổi trở lên. Người phạm tội không thuộc trường hợp mất khả năng nhận thức hoặc điều khiển hành vi. Đa số chủ thể là công dân vi phạm hành chính rồi nảy sinh tâm lý chống đối. Một số đối tượng có tiền án, tiền sự và tính chất côn đồ. Nhận thức pháp luật của người thực hiện hành vi thường ở mức thấp. Việc xác định đúng chủ thể giúp cá thể hóa hình phạt chính xác.

2.2. Mặt khách quan Dùng vũ lực đe dọa dùng vũ lực

Mặt khách quan thể hiện qua hành vi dùng vũ lực đe dọa dùng vũ lực. Đối tượng có thể tấn công trực tiếp bằng tay chân hoặc hung khí. Hành vi đe dọa thể hiện qua lời nói hoặc cử chỉ hung hãn. Mục đích nhằm làm người thi hành nhiệm vụ lo sợ và dừng công việc. Hành vi cản trở cũng được thể hiện bằng các thủ đoạn cản trở vật chất. Đối tượng đóng cửa, giằng co vũ khí hoặc phong tỏa lối đi. Mọi hành vi cản trở trái pháp luật đều thuộc mặt khách quan của tội phạm. Cơ quan tiến hành tố tụng phải làm rõ tính chất nguy hiểm của hành vi. Việc đánh giá khách quan chứng cứ ngăn chặn bỏ lọt tội phạm. Mọi thủ đoạn tinh vi đều bị vạch trần trước pháp luật.

2.3. Cấu thành tội phạm tội chống người thi hành công vụ

Cấu thành tội phạm tội chống người thi hành công vụ thuộc loại cấu thành hình thức. Về mặt chủ quan, người phạm tội luôn thực hiện hành vi với lỗi cố ý trực tiếp. Họ nhận thức rõ đối phương là cán bộ đang làm nhiệm vụ theo luật định. Người vi phạm thấy trước hậu quả cản trở công vụ nhưng vẫn mong muốn thực hiện. Mục đích của hành vi là ngăn chặn cán bộ thực thi nhiệm vụ được giao. Động cơ phạm tội có thể do lo sợ bị xử phạt hoặc bức xúc cá nhân. Động cơ không ảnh hưởng đến việc định tội nhưng ảnh hưởng đến lượng hình. Việc chứng minh lỗi cố ý là bắt buộc trong mọi hồ sơ vụ án. Các cơ quan điều tra luôn thu thập tài liệu để làm sáng tỏ ý thức chủ quan.

III. Khung hình phạt tội chống người thi hành công vụ chi tiết

Pháp luật hình sự Việt Nam quy định chế tài nghiêm khắc đối với tội danh này. Mức hình phạt được thiết kế tương xứng với mức độ nguy hiểm xã hội. Tòa án căn cứ tính chất vụ án để tuyên mức án phù hợp. Chính sách hình sự vừa răn đe vừa giáo dục cải tạo người phạm tội. Hình phạt giúp giữ vững kỷ cương phép nước và trật tự an toàn. Việc áp dụng đúng khung hình phạt tội chống người thi hành công vụ bảo đảm tính công bằng. Quá trình lượng hình cân nhắc đầy đủ tình tiết tăng nặng và giảm nhẹ. Sự nghiêm minh của bản án góp phần răn đe các đối tượng quá khích khác. Tòa án nhân dân các cấp luôn xét xử công khai, nghiêm túc các vụ án điểm.

3.1. Khung hình phạt cơ bản đối với tội danh

Khoản 1 Điều 330 Bộ luật Hình sự quy định khung hình phạt cơ bản. Người phạm tội có thể bị phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm. Khung hình phạt tù dao động từ 06 tháng đến 03 năm. Hình phạt này áp dụng cho các hành vi chống đối chưa có tình tiết định khung tăng nặng. Tòa án xem xét nhân thân người phạm tội trước khi quyết định mức án. Đối với người có nhân thân tốt và phạm tội lần đầu, án treo có thể được cân nhắc. Ngược lại, đối tượng ngoan cố sẽ phải chấp hành hình phạt tù giam. Khung hình phạt cơ bản tạo điều kiện linh hoạt cho Hội đồng xét xử. Mục tiêu là giúp người lầm lỗi nhận thức rõ sai phạm và cải tạo tốt.

3.2. Nhận diện các tình tiết định khung tăng nặng

Khoản 2 Điều 330 Bộ luật Hình sự quy định các tình tiết định khung tăng nặng. Mức hình phạt tại khung này là phạt tù từ 02 năm đến 07 năm. Các tình tiết tăng nặng bao gồm phạm tội có tổ chức hoặc phạm tội từ 02 lần trở lên. Hành vi xúi giục, lôi kéo hoặc kích động người khác cùng phạm tội cũng bị xử lý nặng. Việc gây thiệt hại về tài sản từ 50 triệu đồng trở lên thuộc khung này. Tình tiết tái phạm nguy hiểm dẫn đến mức án nghiêm khắc nhất. Tòa án đánh giá kỹ lưỡng từng tình tiết để tránh áp dụng sai khung hình phạt. Việc xác định đúng tình tiết tăng nặng thể hiện tính nghiêm minh tuyệt đối của pháp luật. Kẻ chủ mưu cầm đầu luôn phải chịu chế tài cao nhất.

3.3. Thực tiễn xử lý chống đối cảnh sát giao thông

Hành vi chống đối cảnh sát giao thông chiếm tỷ lệ cao trong thực tiễn xét xử. Các đối tượng thường vi phạm nồng độ cồn hoặc chạy quá tốc độ cho phép. Khi bị dừng xe, người vi phạm không chấp hành và lái xe đâm thẳng vào cán bộ. Một số trường hợp lăng mạ, tấn công tổ công tác bằng hung khí nguy hiểm. Tòa án nhân dân thành phố Hà Nội và các địa phương xử lý rất nghiêm khắc các vụ việc này. Các vụ án điểm thường được đưa ra xét xử lưu động để tuyên truyền răn đe. Mức án nghiêm khắc khẳng định sự tôn nghiêm của lực lượng thực thi công vụ. Người tham gia giao thông cần nâng cao ý thức chấp hành luật lệ để bảo vệ chính mình.

IV. Xử phạt hành chính chống người thi hành công vụ mới nhất

Không phải mọi hành vi cản trở đều bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Những hành vi có mức độ nguy hiểm thấp bị xử lý theo pháp luật hành chính. Chế tài hành chính đóng vai trò phòng ngừa và ngăn chặn vi phạm từ sớm. Việc xử lý kịp thời giúp giải tỏa điểm nóng và duy trì an ninh trật tự. Quy định xử phạt hành chính chống người thi hành công vụ rất rõ ràng và chi tiết. Cơ quan có thẩm quyền áp dụng các mức phạt tiền nghiêm minh. Biện pháp giáo dục tại địa phương cũng được kết hợp thực hiện. Cơ chế này bảo đảm sự phân hóa hợp lý trong chính sách quản lý nhà nước. Người dân cần nắm rõ ranh giới pháp luật để không tái phạm.

4.1. Căn cứ áp dụng Nghị định 144 2021 NĐ CP

Nghị định 144/2021/NĐ-CP là căn cứ pháp lý xử phạt vi phạm hành chính hiện hành. Văn bản này thay thế các nghị định trước đây với mức phạt tăng cao. Điều 21 của Nghị định quy định chi tiết các hành vi cản trở, chống đối người thi hành công vụ. Nghị định áp dụng cho các vi phạm an ninh, trật tự và an toàn xã hội. Mọi cá nhân, tổ chức có hành vi cản trở đều bị lập biên bản xử phạt. Thẩm quyền xử phạt thuộc về lực lượng Công an nhân dân và Chủ tịch Ủy ban nhân dân. Quy trình xử phạt tuân thủ chặt chẽ Luật Xử lý vi phạm hành chính. Văn bản pháp luật này tạo hành lang bảo vệ vững chắc cho người thực thi công vụ.

4.2. Mức phạt tiền và biện pháp khắc phục hậu quả

Nghị định 144/2021/NĐ-CP quy định mức phạt tiền từ 1 triệu đồng đến 8 triệu đồng. Mức phạt 1 triệu đến 4 triệu đồng áp dụng cho hành vi lăng mạ, xúc phạm cán bộ. Hành vi dùng vũ lực nhẹ hoặc cản trở kiểm tra bị phạt từ 4 triệu đến 8 triệu đồng. Ngoài phạt tiền, người vi phạm phải thực hiện biện pháp khắc phục hậu quả. Biện pháp phổ biến là buộc công khai xin lỗi người thi hành nhiệm vụ. Tang vật, phương tiện vi phạm có thể bị tạm giữ để xử lý theo quy định. Chế tài hành chính đủ sức răn đe các hành vi manh động. Người vi phạm cần nghiêm túc chấp hành quyết định xử phạt của cơ quan có thẩm quyền.

4.3. Phân biệt ranh giới giữa hành chính và hình sự

Phân định ranh giới giữa vi phạm hành chính và tội phạm hình sự rất quan trọng. Dấu hiệu phân biệt cốt lõi nằm ở mức độ nguy hiểm của hành vi. Hành vi cản trở mức độ nhẹ, chưa gây thương tích thì xử lý hành chính. Nếu đối tượng dùng vũ lực đe dọa dùng vũ lực nguy hiểm, vụ việc chuyển sang xử lý hình sự. Hậu quả gây thương tích hoặc hủy hoại tài sản công sẽ bị khởi tố ngay. Cơ quan công an thụ lý vụ việc phải đánh giá chứng cứ toàn diện. Việc phân định chính xác tránh hình sự hóa quan hệ hành chính hoặc bỏ lọt tội phạm. Sự chuẩn xác trong phân loại hồ sơ giúp bảo vệ quyền lợi hợp pháp của công dân.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ tội chống người thi hành công vụ theo pháp luật hình sự việt nam từ thực tiễn thành phố hà nội

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (87 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI TRIỆU THU TRANG TỘI CHỐNG NGƯỜI THI HÀNH CÔNG VỤ THEO PHÁP LUẬT HÌNH SỰ VIỆT NAM TỪ THỰC TIỄN THÀNH PHỐ HÀ NỘI LUẬN VĂN THẠC SĨ LUẬT HÌNH SỰ VÀ TỐ TỤNG HÌNH SỰ Hà Nội - 2020 luan an VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI TRIỆU THU TRANG TỘI CHỐNG NGƯỜI THI HÀNH CÔNG VỤ THEO PHÁP LUẬT HÌNH SỰ VIỆT NAM TỪ THỰC TIỄN THÀNH PHỐ HÀ NỘI Ngành: Luật Hình sự và Tố tụng hình sự Mã số: 8.04 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC GS, TS. NGUYỄN NGỌC ANH Hà Nội - 2020 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi. Các số liệu, ví dụ và trích dẫn trong luận văn đảm bảo độ tin cậy, chính xác và trung thực. Những kết luận khoa học của luận văn chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

TÁC GIẢ LUẬN VĂN Triệu Thu Trang luan an MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 Chương 1: NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ TỘI CHỐNG NGƯỜI THI HÀNH CÔNG VỤ TRONG PHÁP LUẬT HÌNH SỰ VIỆT NAM. Những vấn đề lý luận cơ bản có liên quan đến tội chống người thi hành công vụ. Quy định của pháp luật hình sự Việt Nam về tội chống người thi hành công vụ.

29 Chương 2: THỰC TIỄN ÁP DỤNG QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT HÌNH SỰ VIỆT NAM VỀ TỘI CHỐNG NGƯỜI THI HÀNH CÔNG VỤ TẠI THÀNH PHỐ HÀ NỘI. Tổng quan tình hình xét xử tội chống người thi hành công vụ tại thành phố Hà Nội. Thực tiễn định tội danh chống người thi hành công vụ tại thành phố Hà Nội. Thực tiễn quyết định hình phạt đối với tội chống người thi hành công vụ tại thành phố Hà Nội.

Những vi phạm, sai lầm trong định tội danh và quyết định hình phạt đối với tội chống người thi hành công vụ và nguyên nhân nhân. 55 Chương 3: CÁC GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ ÁP DỤNG PHÁP LUẬT HÌNH SỰ VỀ TỘI CHỐNG NGƯỜI THI HÀNH CÔNG VỤ. Hoàn thiện pháp luật hình sự. Nâng cao năng lực của lực lượng thi hành công vụ.

Nâng cao ý thức chấp hành pháp luật của quần chúng nhân dân. 78 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 80 luan an DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT BLHS - Bộ luật Hình sự BLTTHS - Bộ luật Tố tụng hình sự CQĐT - Cơ quan điều tra CTTP - Cấu thành tội phạm CSHS - Chính sách hình sự HĐXX - Hội đồng xét xử NXB - Nhà xuất bản QĐHP - Quyết định hình phạt TAND - Tòa án nhân dân THTT - Tiến hành tố tụng TNHS - Trách nhiệm hình sự XXST - Xét xử sơ thẩm VKS - Viện kiểm sát UBND - Uỷ ban nhân dân luan an DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. Số liệu hình sự giai đoạn 2015 - 2019 trên cả nước.

Số liệu hình sự tội chống người thi hành công vụ giai đoạn 2015 - 2019 trên cả nước. Tỷ lệ XXST tội chống người thi hành công vụ trong tổng số tội phạm giai đoạn 2015 – 2019. Số liệu hình sự giai đoạn 2015-2019 của Hà Nội. Tỉ lệ XXST các vụ án ở Hà Nội trong tổng số vụ án XXST giai đoạn 2015 - 2019.

Tỷ lệ số vụ án XXST về tội chống người thi hành công vụ trong tổng số tội phạm trên địa bàn thành phố Hà Nội giai đoạn 2015- 2019. Các hình phạt được áp dụng đối với tội chống người thi hành công vụ trên địa bàn thành phố Hà Nội giai đoạn 2015 – 2019. 42 luan an MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Hà Nội là thủ đô của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, từ khi tỉnh Hà Tây sáp nhập vào, Hà Nội có diện tích là 3.358,6 km², là địa phương đứng thứ hai cả nước sau Thành phố Hồ Chí Minh về dân số với 8,05 triệu người (năm 2019), tuy nhiên, nếu tính những người cư trú không đăng ký thì dân số thực tế của Hà Nội năm 2019 là gần 10 triệu người.

Hà Nội có mật độ dân số đông với mức bình quân là 2.398 người/km², mật độ phương tiện giao thông lớn với mức là 105,2 xe/km² mặt đường [26]. Thực hiện Nghị quyết của Quốc hội về việc mở rộng địa chính thành phố Hà Nội vào năm 2008, hiện nay thành phố có 30 đơn vị hành chính cấp huyện, gồm 12 quận, 17 huyện, 1 thị xã với 584 đơn vị hành chính cấp xã, gồm 386 xã, 177 phường và 21 thị trấn. Tính đến ngày 1 tháng 4 năm 2019, theo điều tra dân số trên địa bàn thành phố Hà Nội, 55% dân số sống ở đô thị và 45% dân số sống ở nông thôn. Thành phố Hà Nội tiếp giáp với các tỉnh Vĩnh Phúc, Thái Nguyên ở phía Bắc; giáp các tỉnh Hòa Bình, Hà Nam ở phía Nam; phía Đông giáp các tỉnh Bắc Giang, Bắc Ninh và Hưng Yên; phía Tây giáp các tỉnh Hòa Bình, Phú Thọ.

Hà Nội nằm chếch về phía Tây Bắc của trung tâm vùng Đồng bằng châu thổ sông Hồng cách thành phố Hải Phòng 120 km, cách thành phố Nam Định 87 km tạo thành tam giác phát triển của vùng Đồng bằng sông Hồng. Thành phố Hà Nội là một đô thị đặc biệt, là một trong năm thành phố trực thuộc trung ương không chỉ với lý do là Thủ đô của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, mà Hà Nội thỏa mãn các tiêu chuẩn của một đô thị loại đặc biệt như: có quy mô dân số trên 5 triệu người; mật độ dân số bình quân từ 15.000 người/km²; tỷ lệ lao động phi nông nghiệp trong tổng số lao động trên 90%; cơ sở hạ tầng tương đối đồng bộ. Tổng sản phẩm trên địa bàn (GRDP) năm 2019 ước tính tăng 7,62% so với năm 2018, quy mô GRDP năm 2019 theo giá hiện hành ước tính đạt 971,7 nghìn tỷ đồng; GRDP bình 1 luan an quân đầu người đạt 120,1 triệu đồng, tăng 7% so với năm 2018 (tăng 7,9 triệu đồng) [27], kinh tế - xã hội ngày càng phát triển, đời sống vật chất và tinh thần của nhân dân ngày càng được nâng cao, tình hình an ninh chính trị, trật tự, an toàn xã hội tiếp tục được giữ vững nhưng theo đó là những khó khăn, thách thức trong vấn đề kiểm soát tội phạm. Tình hình tội phạm ở Hà Nội đang có những diễn biến rất phức tạp, phương thức, thủ đoạn ngày càng tinh vi, liều lĩnh, gây ra những thiệt hại lớn về người và tài sản, làm ảnh hưởng đến tình hình an ninh, trật tự ở địa phương.

Đáng chú ý là, tội phạm chống người thi hành công vụ có chiều hướng gia tăng cả về số vụ, tính chất, mức độ nghiêm trọng. Thậm chí, người có hành vi chống người thi hành công vụ còn sử dụng vũ khí, công cụ nguy hiểm tấn công người thi hành công vụ. Trước diễn biến phức tạp của tội phạm chống người thi hành công vụ, đặt ra yêu cầu, đòi hỏi bảo vệ tính nghiêm minh của pháp luật cũng như tính hợp pháp của quyền lực của nhà nước mà đại diện là người thi hành công vụ cấp thiết hơn bao giờ hết. Với mong muốn góp phần nâng cao nhận thức trong các cấp, các ngành, các địa phương về phương pháp tiếp cận lý luận về tội chống người thi hành công vụ; đồng thời, qua nghiên cứu việc áp dụng pháp luật hình sự về tội chống người thi hành công vụ từ thực tiễn thành phố Hà Nội sẽ đánh giá kết quả đã đạt được, đồng thời rút ra được những mặt còn hạn chế, khó khăn, vướng mắc và nguyên nhân trong việc xử lý tội chống người thi hành công vụ; từ đó đưa ra những giải pháp, kiến nghị nhằm góp phần nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật trong xử lý tội phạm chống người thi hành công vụ tại thành phố Hà Nội và sẽ đóng góp thêm kinh nghiệm cho các địa phương khác trên cả nước, nhận thức như vậy, chúng tôi đã chọn vấn đề “Tội chống người thi hành công vụ theo pháp luật hình sự Việt Nam từ thực tiễn thành phố Hà Nội” làm đề tài luận văn cao học.

Tình hình nghiên cứu đề tài Dưới phương diện nghiên cứu, đã có nhiều công trình khoa học tập trung nghiên cứu về tội phạm chống người thi hành công vụ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Triệu Thu Trang (2020). Tội chống người thi hành công vụ: Pháp luật hình sự Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-hinh-su/toi-chong-nguoi-thi-hanh-cong-vu-phan-tich-hinh-su

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tội chống người thi hành công vụ: Pháp luật hình sự Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ phân tích tội chống người thi hành công vụ theo pháp luật hình sự Việt Nam. Nghiên cứu từ thực tiễn Hà Nội với giải pháp cải tiến.

Luận án "Tội chống người thi hành công vụ: Pháp luật hình sự Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Tội chống người thi hành công vụ: Pháp luật hình sự Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tội chống người thi hành công vụ: Pháp luật hình sự Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật Hình sự và Tố tụng hình sự. Danh mục: Luật Hình Sự.

Luận án "Tội chống người thi hành công vụ: Pháp luật hình sự Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tội chống người thi hành công vụ: Pháp luật hình sự Việt Nam" có 87 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tội chống người thi hành công vụ: Pháp luật hình sự Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter