Luận án Tiến sĩ: Thời hạn tố tụng hình sự và thực tiễn tại Việt Nam - Nguyễn Đình Nhâm
Khám phá thời hạn tố tụng trong pháp luật hình sự Việt Nam và thực tiễn áp dụng, đánh giá hiệu quả và những thách thức hiện nay.
Đại học Thiên Khoa Luật Nguyễn Đình Chí
Luật hình sự
Luan An
Luận án Tiến sĩ Luật học
Năm xuất bản
Số trang
172
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Vai trò thời hạn tố tụng hình sự Pháp luật thực tiễn
Thời hạn tố tụng hình sự giữ vai trò cốt lõi. Chúng bảo đảm quyền con người, quyền công dân. Chúng tăng cường hiệu quả đấu tranh phòng chống tội phạm. Pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam quy định chi tiết các thời hạn. Tuy nhiên, thực tiễn áp dụng vẫn tồn tại nhiều hạn chế. Việc nghiên cứu sâu rộng thời hạn tố tụng là cần thiết. Nó góp phần vào công cuộc cải cách tư pháp. Luận án này cung cấp cái nhìn toàn diện về vấn đề. Nó phân tích cơ sở pháp lý, thực tiễn và đề xuất giải pháp. Nghiên cứu tập trung vào các quy định hiện hành và sự phù hợp của chúng. Những vi phạm và nguyên nhân của chúng cũng được chỉ rõ. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao hiệu quả áp dụng thời hạn tố tụng hình sự. Điều này nhằm bảo đảm công lý, minh bạch và trách nhiệm trong hệ thống tư pháp Việt Nam. Luận án là đóng góp quan trọng cho lĩnh vực luật hình sự.
1.1. Tầm quan trọng thời hạn tố tụng hình sự Việt Nam
Thời hạn tố tụng hình sự là yếu tố then chốt. Chúng bảo đảm tiến độ, chất lượng các hoạt động điều tra, truy tố, xét xử. Quy định rõ ràng về thời hạn giúp tránh tình trạng kéo dài vụ án. Điều này bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người bị buộc tội. Nó cũng bảo vệ quyền lợi của bị hại. Thời hạn thúc đẩy trách nhiệm của cơ quan tiến hành tố tụng. Nó đòi hỏi người tiến hành tố tụng phải làm việc khẩn trương, chính xác. Quy định này ngăn chặn lạm dụng quyền lực. Nó tạo sự minh bạch trong hệ thống tư pháp. Thời hạn còn là cơ sở đánh giá hiệu quả hoạt động tố tụng hình sự. Việc tuân thủ thời hạn góp phần xây dựng lòng tin của công chúng vào công lý.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu thời hạn tố tụng hình sự
Nghiên cứu này phân tích toàn diện thời hạn tố tụng hình sự. Luận án khảo sát các quy định pháp luật hiện hành. Luận án đánh giá thực tiễn áp dụng chúng tại Việt Nam. Mục tiêu là làm rõ cơ sở lý luận của thời hạn tố tụng. Luận án chỉ ra những bất cập, hạn chế. Đồng thời, nghiên cứu đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật. Các giải pháp này nhằm nâng cao hiệu quả áp dụng. Luận án góp phần vào cải cách tư pháp. Nó bảo đảm công lý và quyền con người. Nghiên cứu cũng đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến việc tuân thủ thời hạn.
II. Cơ sở lý luận thời hạn tố tụng hình sự Việt Nam
Thời hạn tố tụng hình sự có nền tảng lý luận vững chắc. Việc hiểu rõ các khái niệm, đặc điểm là cần thiết. Nền tảng này giúp xây dựng pháp luật chính xác. Nó định hướng thực tiễn áp dụng phù hợp. Chương này đào sâu vào các nguyên tắc cơ bản. Nó phân tích lịch sử hình thành và phát triển của quy định thời hạn. Việc này cung cấp cái nhìn tổng quan về bối cảnh pháp lý. So sánh với pháp luật quốc tế cũng được thực hiện. Điều này giúp nhận diện những điểm mạnh và điểm cần cải thiện. Cơ sở lý luận là nền tảng cho mọi đề xuất hoàn thiện pháp luật.
2.1. Khái niệm đặc điểm thời hạn tố tụng hình sự
Thời hạn tố tụng hình sự là khoảng thời gian nhất định. Các chủ thể tố tụng thực hiện các hành vi tố tụng. Chúng là các mốc thời gian pháp luật quy định. Đặc điểm của thời hạn là tính bắt buộc. Chúng có tính giới hạn. Thời hạn giúp kiểm soát hoạt động tố tụng. Chúng góp phần bảo đảm đúng tiến độ. Phân loại thời hạn giúp hiểu rõ hơn. Có thời hạn theo giai đoạn, theo hành vi tố tụng. Các căn cứ xác định thời hạn bao gồm tính chất vụ án. Chúng cũng dựa trên quyền con người. Khái niệm này là nền tảng để nghiên cứu sâu hơn về pháp luật tố tụng hình sự.
2.2. Lịch sử phát triển pháp luật về thời hạn tố tụng
Pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam đã trải qua nhiều thay đổi. Từ năm 1945 đến nay, các quy định về thời hạn liên tục được bổ sung. BLTTHS 2003 là một cột mốc quan trọng. BLTTHS 2015 tiếp tục hoàn thiện. Lịch sử cho thấy sự tiến bộ trong việc bảo đảm quyền công dân. Các quy định dần chặt chẽ hơn. Chúng phản ánh yêu cầu cải cách tư pháp. Việc nghiên cứu lịch sử giúp hiểu rõ bối cảnh và nguyên nhân của các quy định hiện hành. Nó cũng chỉ ra các xu hướng phát triển của pháp luật về thời hạn tố tụng.
2.3. Kinh nghiệm quốc tế về thời hạn tố tụng hình sự
Nhiều quốc gia có quy định chi tiết về thời hạn tố tụng. Pháp luật một số nước cân bằng giữa hiệu quả và quyền con người. Nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế mang lại giá trị. Việt Nam có thể học hỏi những điểm phù hợp. Các nguyên tắc về thời hạn giam giữ, thời hạn điều tra cần được cân nhắc. Việc này giúp hoàn thiện pháp luật Việt Nam. Các mô hình pháp luật tố tụng hình sự tiên tiến cũng được phân tích. Mục tiêu là tìm ra các giải pháp khả thi, phù hợp với hệ thống pháp luật và thực tiễn Việt Nam.
III. Thực tiễn áp dụng thời hạn tố tụng hình sự hiện nay
Quy định pháp luật về thời hạn tố tụng hình sự đã được ban hành. Tuy nhiên, thực tiễn áp dụng vẫn còn nhiều thách thức. Tình trạng vi phạm thời hạn vẫn xảy ra phổ biến. Điều này ảnh hưởng tiêu cực đến công lý. Chương này đi sâu vào phân tích các vấn đề thực tiễn. Nó chỉ ra những hạn chế trong việc giải quyết vụ án hình sự. Các biện pháp ngăn chặn cũng được xem xét kỹ lưỡng. Nguyên nhân của các vi phạm được làm rõ. Việc này là cơ sở để đề xuất các giải pháp khả thi, hiệu quả. Phân tích thực tiễn giúp đánh giá mức độ tuân thủ pháp luật.
3.1. Quy định thời hạn giải quyết vụ án hình sự
Pháp luật hiện hành quy định thời hạn điều tra, truy tố, xét xử. Các quy định này nhằm đẩy nhanh quá trình tố tụng. Thực tiễn cho thấy nhiều vụ án bị kéo dài. Việc gia hạn thời hạn còn diễn ra thường xuyên. Điều này gây bức xúc cho công luận. Nó ảnh hưởng đến niềm tin vào hệ thống tư pháp. Các trường hợp vi phạm thời hạn được thống kê. Những tác động tiêu cực của chúng cũng được đánh giá. Việc này cho thấy sự cần thiết của việc rà soát và siết chặt các quy định về thời hạn giải quyết vụ án.
3.2. Thời hạn áp dụng biện pháp ngăn chặn hình sự
Các biện pháp ngăn chặn như tạm giữ, tạm giam có thời hạn nghiêm ngặt. Việc tuân thủ thời hạn này bảo đảm quyền tự do cá nhân. Tuy nhiên, việc áp dụng sai hoặc kéo dài thời hạn tạm giữ, tạm giam vẫn còn. Nguyên nhân là do năng lực của cơ quan điều tra, kiểm sát, tòa án. Việc này tiềm ẩn nguy cơ oan sai. Nó vi phạm quyền con người. Thực tiễn cho thấy sự lạm dụng trong việc áp dụng các biện pháp này. Điều này đòi hỏi các biện pháp kiểm soát chặt chẽ hơn.
3.3. Các vi phạm hạn chế trong thực tiễn thời hạn tố tụng
Thực tiễn ghi nhận nhiều vụ án vi phạm thời hạn tố tụng. Các nguyên nhân bao gồm năng lực cán bộ hạn chế. Sự phối hợp giữa các cơ quan chưa đồng bộ. Áp lực công việc cũng là một yếu tố. Việc chưa có chế tài đủ mạnh khi vi phạm cũng là vấn đề. Những hạn chế này làm giảm hiệu quả tố tụng. Chúng đòi hỏi giải pháp khắc phục triệt để. Việc phân tích nguyên nhân giúp định hướng các giải pháp đúng trọng tâm. Sự thiếu trách nhiệm cũng góp phần vào các vi phạm này.
IV. Giải pháp hoàn thiện pháp luật thời hạn tố tụng hình sự
Việc hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả áp dụng thời hạn tố tụng là cấp bách. Các giải pháp cần đồng bộ, toàn diện. Chúng phải giải quyết từ gốc rễ các vấn đề. Chương này đề xuất các khuyến nghị cụ thể. Nó bao gồm việc sửa đổi các quy định pháp luật. Nó cũng đưa ra các giải pháp thực tiễn. Mục tiêu là tạo ra một hệ thống tố tụng hình sự hiệu quả. Hệ thống này cần minh bạch và công bằng hơn. Các giải pháp này dựa trên cơ sở lý luận và phân tích thực tiễn. Chúng nhằm khắc phục các bất cập đã được chỉ ra. Đảm bảo tuân thủ thời hạn là ưu tiên hàng đầu.
4.1. Yêu cầu hoàn thiện quy định về thời hạn tố tụng
Hoàn thiện pháp luật về thời hạn tố tụng cần dựa trên nguyên tắc. Các nguyên tắc bao gồm bảo đảm quyền con người. Chúng phải phù hợp với điều kiện kinh tế, xã hội Việt Nam. Quy định cần rõ ràng, minh bạch. Chúng cần dễ áp dụng trong thực tiễn. Việc tham khảo kinh nghiệm quốc tế là cần thiết. Đồng thời, phải tính đến tính đặc thù của hệ thống pháp luật Việt Nam. Các yêu cầu này định hướng cho quá trình sửa đổi, bổ sung pháp luật. Chúng đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của các giải pháp.
4.2. Hoàn thiện quy định pháp luật về thời hạn tố tụng
Cần sửa đổi, bổ sung các quy định còn chồng chéo, chưa rõ ràng. Cần xem xét lại các trường hợp được gia hạn. Giảm thiểu tình trạng lạm dụng việc gia hạn. Quy định chế tài nghiêm minh hơn cho các hành vi vi phạm thời hạn. Việc cụ thể hóa trách nhiệm của người tiến hành tố tụng là cần thiết. Các quy định mới cần bảo đảm tính thống nhất. Chúng cần đồng bộ với các luật liên quan. Việc này giúp tạo hành lang pháp lý vững chắc cho hoạt động tố tụng hình sự.
4.3. Nâng cao hiệu quả áp dụng thời hạn tố tụng hình sự
Ngoài hoàn thiện pháp luật, cần có giải pháp thực tiễn. Đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ cho cán bộ tố tụng. Tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý vụ án. Nâng cao trách nhiệm của lãnh đạo các cơ quan tố tụng. Tăng cường công tác kiểm tra, giám sát. Nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của việc tuân thủ thời hạn. Các giải pháp này sẽ góp phần xây dựng một nền tư pháp vững mạnh. Chúng giúp cải thiện hiệu quả của hệ thống tư pháp Việt Nam. Việc thực hiện đồng bộ các giải pháp là chìa khóa thành công.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (172 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC THIÊN KHOA LUẬT NGUYỄN ĐÌNH NHÂM THỜI HẠN TỐ TỤNG TRONG PHÁP LUẬT TỐ TỤNG HÌNH SỰ VÀ THỰC TIỄN ÁP DỤNG TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI - 2024 1 ĐẠI HỌC THIÊN KHOA LUẬT NGUYỄN ĐÌNH NHÂM THỜI HẠN TỐ TỤNG TRONG PHÁP LUẬT TỐ TỤNG HÌNH SỰ VÀ THỰC TIỄN ÁP DỤNG TẠI VIỆT NAM Chuyên ngành : Luật hình sự Mã số : LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Người hướng dẫn khoa học: GS.TS Đỗ Ngọc Quang PGS.TS Nguyễn Ngọc Chí HÀ NỘI - 2024 2 Lêi cam ®oan T«i xin cam ®oan ®©y lµ c«ng tr×nh nghiªn cøu cña riªng t«i. C¸c sè liÖu nªu trong luËn ¸n lµ trung thùc. Nh÷ng kÕt luËn khoa häc cña luËn ¸n cha tõng ®îc ai c«ng bè trong bÊt kú c«ng tr×nh nµo kh¸c. T¸c gi¶ luËn ¸n 3 MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục các từ viết tắt MỞ ĐẦU 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN 8 ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 1.
Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam 8 1. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài 16 1. Những vấn đề đặt ra cần tiếp tục nghiên cứu 21 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ THỜI HẠN TỐ TỤNG TRONG PHÁP 25 LUẬT TỐ TỤNG HÌNH SỰ 2. Khái niệm, đặc điểm, cơ sở lý luận của việc xác định thời hạn tố tụng 25 hình sự, các căn cứ quy định và phân loại thời hạn tố tụng hình sự 2.
Khái quát lịch sử pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam từ năm 1945 45 đến trước khi ban hành Bộ luật tố tụng hình sự năm 2003 về thời hạn tố tụng hình sự 2. Khái quát thời hạn tố tụng trong pháp luật tố tụng hình sự một số 51 nước trên thế giới và những giá trị có thể vận dụng ở Việt Nam Chương 3: QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT HIỆN HÀNH VỀ THỜI HẠN 67 TỐ TỤNG HÌNH SỰ VÀ THỰC TIỄN ÁP DỤNG TẠI VIỆT NAM 3. Quy định của pháp luật về thời hạn giải quyết vụ án hình sự và thực 67 tiễn áp dụng 3. Quy định của pháp luật về thời hạn áp dụng các biện pháp ngăn chặn 85 và thực tiễn áp dụng 3.
Quy định của pháp luật về thời hạn trong thủ tục đặc biệt và thực tiễn 93 áp dụng 4 3. Quy định của pháp luật về thời hạn giải quyết vụ án hình sự có yêu 98 cầu tương trợ tư pháp hoặc dẫn độ tội phạm, trả hồ sơ để điều tra bổ sung, giải quyết toàn bộ vụ án hình sự, chế tài xử lý khi vi phạm thời hạn tố tụng hình sự và thực tiễn áp dụng 3. Nguyên nhân của những vi phạm, hạn chế trong thực tiễn áp dụng 103 thời hạn tố tụng hình sự Chương 4: HOÀN THIỆN CÁC QUY ĐỊNH VỀ THỜI HẠN TỐ TỤNG 113 TRONG PHÁP LUẬT TỐ TỤNG HÌNH SỰ VÀ CÁC GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ ÁP DỤNG TẠI VIỆT NAM 4. Các yêu cầu đối với việc hoàn thiện các quy định về thời hạn tố tụng 113 trong pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam 4.
Hoàn thiện các quy định về thời hạn tố tụng trong pháp luật tố tụng 119 hình sự Việt Nam 4. Các giải pháp nâng cao hiệu quả áp dụng thời hạn tố tụng hình sự tại 136 Việt Nam KẾT LUẬN 147 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN 150 ĐẾN LUẬN ÁN DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 151 PHỤ LỤC 5 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT BLHS : Bộ luật hình sự BLTTHS : Bộ luật tố tụng hình sự CQĐT : Cơ quan điều tra CQTHTT : Cơ quan tiến hành tố tụng ĐTV : Điều tra viên HĐTP : Hoạt động tư pháp KSV : Kiểm sát viên PLTTHS : Pháp luật tố tụng hình sự QCN : Quyền con người TAND : Tòa án nhân dân TANDTC : Tòa án nhân dân tối cao TNHS : Trách nhiệm hình sự TTHS : Tố tụng hình sự VAHS : Vụ án hình sự VKS : Viện kiểm sát VKSND : Viện kiểm sát nhân dân VKSNDTC : Viện kiểm sát nhân dân tối cao 6 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của việc nghiên cứu đề tài Thời hạn tố tụng hình sự (TTHS) là một nội dung quan trọng của pháp luật tố tụng hình sự (PLTTHS), có ý nghĩa trên cả hai phương diện bảo đảm quyền con người (QCN), quyền công dân, đấu tranh phòng, chống tội phạm và vi phạm pháp luật. Việc quy định thời hạn TTHS hợp lý, khoa học là cơ sở quan trọng để bảo đảm tốt nhất quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể tham gia quan hệ này, đồng thời tăng cường trách nhiệm của các cơ quan tiến hành tố tụng (CQTHTT), người tiến hành tố tụng trong việc phát hiện và xử lý tội phạm nhằm nâng cao hiệu lực, hiệu quả của hoạt động TTHS.
Thể chế hóa yêu cầu cải cách tư pháp đề ra trong Nghị quyết số 08-NQ/TW ngày 02/01/2002 của Bộ Chính trị về một số nhiệm vụ trọng tâm của công tác tư pháp trong thời gian tới, Bộ luật tố tụng hình sự (BLTTHS) năm 2003 được ban hành đã có những sửa đổi, bổ sung các quy định về thời hạn tố tụng trong các giai đoạn khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử và thi hành án hình sự, bảo đảm hầu hết các hoạt động, hành vi tố tụng đều bị ràng buộc bởi thời hạn. Những sửa đổi, bổ sung này cùng với những quy định khác về thời hạn tố tụng trong BLTTHS năm 2003 đã góp phần thúc đẩy các chủ thể tiến hành tố tụng đẩy nhanh, đẩy mạnh hoạt động tố tụng, phát hiện nhanh chóng, chính xác và xử lý công minh, kịp thời mọi hành vi phạm tội, không để lọt tội phạm, không làm oan người vô tội, bảo đảm ngày càng tốt hơn quyền và lợi ích hợp pháp của con người, của công dân. Tuy nhiên, bên cạnh những mặt tích cực nêu trên, thực tiễn cho thấy hoạt động điều tra, truy tố, xét xử hiện nay vẫn theo nếp cũ, còn chậm chạp, kéo dài, tình trạng vi phạm thời hạn điều tra, truy tố, xét xử, thời hạn tạm giữ, tạm giam còn xảy ra, số lượng vụ án áp dụng thủ tục rút gọn chiếm tỷ lệ nhỏ (chưa đến 01% trong tổng số vụ án thụ lý) mặc dù có nhiều vụ án có đủ điều kiện áp dụng thủ tục rút gọn [65]. Điều này gây ra những hậu quả không nhỏ về nhiều mặt như làm giảm hiệu lực, hiệu quả trong đấu tranh phòng, chống tội phạm, xâm phạm, ảnh hưởng đến các 7 quyền tự do, quyền tự bào chữa, quyền được xét xử công bằng, trong thời hạn luật định của bị can, bị cáo, ảnh hưởng đến quyền và lợi ích hợp pháp của người bị hại, làm giãn đoạn cuộc sống trong một thời gian dài của những người tham gia tố tụng.
Ngoài ra, việc kéo dài, vi phạm thời hạn TTHS còn làm lãng phí thời gian, nhân lực và vật lực, làm giảm sút niềm tin của nhân dân vào các cơ quan bảo vệ pháp luật, làm cho mục đích của TTHS không đạt được. Thực trạng này có nhiều nguyên nhân, ngoài yếu tố chủ quan như trách nhiệm, thói quen, lề lối làm việc thì những bất cập, hạn chế của các quy định về thời hạn tố tụng trong PLTTHS hiện hành đang là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng này. Chẳng hạn, việc phân định thời hạn điều tra, thời hạn truy tố, thời hạn chuẩn bị xét xử sơ thẩm vụ án hình sự (VAHS) trong BLTTHS năm 2003 chủ yếu dựa trên tiêu chí phân loại tội phạm được quy định trong BLHS, các tiêu chí liên quan đến tính chất phức tạp của vụ án chưa được chú trọng trong việc thiết kế các quy định về thời hạn tố tụng. Điều này dẫn đến tâm lý "chần chừ" của các chủ thể tiến hành tố tụng đối với các vụ án về tội phạm rất nghiêm trọng, tội phạm đặc biệt nghiêm trọng nhưng thuộc trường hợp phạm tội quả tang, chứng cứ và lai lịch người phạm tội rõ ràng, mặt khác, tạo ra những khó khăn, áp lực trong hoạt động tố tụng đối với các vụ án về tội phạm ít nghiêm trọng nhưng có tính chất phức tạp.
Do vậy cần phải có những nghiên cứu để đưa ra các đề xuất, kiến nghị hoàn thiện các quy định về thời hạn TTHS. Các Nghị quyết số 48/NQ-TW ngày 24/5/2005 của Bộ Chính trị về chiến lược xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam đến năm 2010, định hướng đến năm 2020, Nghị quyết số 49/NQ-TW ngày 02/6/2005 của Bộ Chính trị về chiến lược cải cách tư pháp đến năm 2020 và các Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ X, XI của Đảng đề ra các yêu cầu đối với cải cách tư pháp hình sự nói chung và thời hạn giải quyết VAHS nói riêng như: tăng cường trách nhiệm của các chủ thể tiến hành tố tụng trong hoạt động tư pháp (HĐTP) hình sự; hoạt động TTHS phải bảo đảm nguyên tắc nhanh chóng, kịp thời, chính xác, tiết kiệm; xây dựng cơ chế xét xử theo thủ tục rút gọn đối với những vụ án có đủ một số điều kiện nhất 8 định; tôn trọng và bảo vệ QCN. Hiến pháp sửa đổi vừa được Quốc hội khóa XIII kỳ họp thứ 6 thông qua ngày 28/11/2013 (Hiến pháp năm 2013) có nhiều quy định tiến bộ nhằm tăng cường hơn nữa hiệu lực, hiệu quả đấu tranh phòng, chống tội phạm, đồng thời, bảo đảm QCN, quyền công dân trong TTHS vì lĩnh vực TTHS rất nhạy cảm với khả năng xâm phạm đến QCN, quyền công dân trong quá trình điều tra, truy tố, xét xử các VAHS. Liên quan đến thời hạn TTHS, khoản 2 Điều 31 Hiến pháp năm 2013 quy định "Người bị buộc tội phải được Tòa án xét xử kịp thời trong thời hạn luật định".
Những yêu cầu đặt ra có liên quan đến thời hạn TTHS trong các Nghị quyết của Đảng và trong Hiến pháp nêu trên đòi hỏi phải được nghiên cứu thấu đáo, toàn diện để thể chế hóa, cụ thể hóa trong Dự án BLTTHS (sửa đổi). Bên cạnh đó, khi tham gia nhiều điều ước quốc tế về đấu tranh phòng, chống tội phạm nói chung, về thủ tục TTHS nói riêng, Nhà nước ta đã có nhiều cam kết về cải cách thủ tục và thời hạn TTHS để bảo đảm tốt nhất các QCN trong TTHS. Điều này tất yếu đòi hỏi các các thủ tục TTHS của Việt Nam, trong đó có các thời hạn TTHS phải có những điều chỉnh thích hợp để thực hiện nghiêm chỉnh các cam kết trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thời hạn tố tụng hình sự Việt Nam: Pháp luật và thực tiễn" nghiên cứu về vấn đề gì?
Khám phá thời hạn tố tụng trong pháp luật hình sự Việt Nam và thực tiễn áp dụng, đánh giá hiệu quả và những thách thức hiện nay.
Luận án "Thời hạn tố tụng hình sự Việt Nam: Pháp luật và thực tiễn" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Thiên Khoa Luật Nguyễn Đình Chí. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Thời hạn tố tụng hình sự Việt Nam: Pháp luật và thực tiễn" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Thời hạn tố tụng hình sự Việt Nam: Pháp luật và thực tiễn" thuộc chuyên ngành Luật hình sự. Danh mục: Luật Hình Sự.
Luận án "Thời hạn tố tụng hình sự Việt Nam: Pháp luật và thực tiễn" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thời hạn tố tụng hình sự Việt Nam: Pháp luật và thực tiễn" có 172 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thời hạn tố tụng hình sự Việt Nam: Pháp luật và thực tiễn" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.