Luận án: Tái phạm và tái phạm nguy hiểm theo Luật Hình sự Việt Nam - Thực tiễn tỉnh Bắc Ninh
Tái phạm nguy hiểm theo Luật Hình sự Việt Nam: Phân tích thực tiễn tại Bắc Ninh. Nghiên cứu đánh giá mức độ nguy hiểm và xử lý pháp lý.
Luan An
Luận văn thạc sĩ
Năm xuất bản
Số trang
83
Thời gian đọc
13 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Khái niệm tái phạm nguy hiểm theo Bộ luật Hình sự 2015
- Số trang:
- 83 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Luật Hình sự và Tố tụng hình sự
- Tác giả:
- Nguyễn Tiến Hưng
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Khái niệm tái phạm nguy hiểm theo Bộ luật Hình sự 2015
Tái phạm nguy hiểm là một chế định pháp lý quan trọng trong luật hình sự Việt Nam. Chế định này thể hiện sự nghiêm khắc đối với người có nhân thân xấu. Người thực hiện hành vi tái phạm nguy hiểm đã từng bị kết án trước đó. Bản án cũ chưa hết thời hiệu chấp hành hoặc chưa được xóa án tích theo quy định. Đối tượng tiếp tục thực hiện hành vi phạm tội mới với mức độ nguy hại cao. Hành vi này phản ánh thái độ coi thường kỷ cương và pháp luật nhà nước. Người phạm tội không tiếp thu quá trình giáo dục và cải tạo trước đây.
Tính chất nguy hiểm cho xã hội của hành vi tăng cao rõ rệt. Việc áp dụng đúng quy định giúp răn đe tội phạm hiệu quả trong đời sống xã hội. Cơ quan tiến hành tố tụng cần đánh giá khách quan từng vụ án cụ thể. Các yếu tố về tiền án, loại tội và hình thức lỗi phải được chứng minh rõ ràng. Điều này bảo đảm việc truy cứu trách nhiệm hình sự đúng người, đúng tội. Nguyên tắc công bằng và nhân đạo pháp luật luôn được bảo đảm tuyệt đối.
1.1. Căn cứ pháp lý tại Điều 53 Bộ luật Hình sự 2015
Căn cứ pháp lý cốt lõi được quy định rõ tại Điều 53 Bộ luật Hình sự 2015. Điều luật nêu cụ thể hai trường hợp cấu thành tình trạng pháp lý này. Trường hợp thứ nhất là người đã bị kết án về tội phạm rất nghiêm trọng do cố ý hoặc tội phạm đặc biệt nghiêm trọng do cố ý, chưa được xóa án tích mà lại thực hiện hành vi phạm tội thuộc nhóm này. Trường hợp thứ hai là người đã tái phạm, chưa được xóa án tích mà lại thực hiện hành vi cố ý phạm tội mới.
Quy định tại Điều 53 Bộ luật Hình sự 2015 tạo hành lang pháp lý minh bạch cho cơ quan tư pháp. Tòa án căn cứ vào điều luật để xác định chính xác tính chất phạm tội của bị cáo. Việc viện dẫn điều luật đòi hỏi đối chiếu chặt chẽ hồ sơ tiền án của đối tượng. Mọi sai sót trong xác định thời điểm xóa án tích đều dẫn đến sai lầm tư pháp nghiêm trọng. Do đó, việc nắm vững cấu trúc điều luật là yêu cầu bắt buộc đối với cán bộ tiến hành tố tụng.
1.2. Bản chất xã hội của hành vi tái phạm nguy hiểm
Bản chất xã hội của tình trạng này nằm ở mức độ nguy hiểm cao của nhân thân người phạm tội. Người vi phạm đã trải qua quá trình trừng phạt và cải tạo của nhà nước. Tuy nhiên, họ vẫn cố ý xâm phạm các quan hệ xã hội được luật hình sự bảo vệ. Điều này cho thấy khả năng tự kiềm chế và ý thức tôn trọng pháp luật rất thấp. Quá trình tái hòa nhập cộng đồng của đối tượng gặp nhiều rào cản tiêu cực và phức tạp.
Tác động tiêu cực của nhóm đối tượng này đối với an ninh trật tự là rất lớn. Cộng đồng xã hội phải đối mặt với nguy cơ mất an toàn thường trực. Việc nhận diện đúng bản chất giúp cơ quan tư pháp đưa ra biện pháp xử lý tương xứng. Trừng phạt nghiêm khắc cần đi đôi với các giải pháp phòng ngừa xã hội hiệu quả. Điều này giúp ngăn chặn vòng lặp vi phạm pháp luật kéo dài của các đối tượng hình sự.
II. Tiêu chí phân biệt tái phạm và tái phạm nguy hiểm chuẩn
Pháp luật hình sự Việt Nam phân chia rõ ràng hai mức độ tái phạm tội. Việc phân biệt tái phạm và tái phạm nguy hiểm có ý nghĩa quyết định trong định tội và lượng hình. Tái phạm là hành vi phạm tội khi người thực hiện đã có án tích chưa được xóa. Tái phạm nguy hiểm là cấp độ cao hơn và thể hiện mức độ nguy hiểm xã hội vượt trội. Tính chất nguy hiểm của hành vi và nhân thân ở hai trường hợp này có sự khác biệt rất lớn.
Nhận diện sai giữa hai tình tiết sẽ dẫn đến việc áp dụng sai khung hình phạt. Tòa án cần căn cứ chặt chẽ vào số lượng tiền án trước đó của bị cáo. Mức độ nghiêm trọng của tội danh cũ và tội danh mới là căn cứ so sánh then chốt. Sự chuẩn xác trong phân loại bảo đảm đầy đủ quyền lợi hợp pháp của người bị buộc tội. Đồng thời, cơ quan xét xử duy trì được tính răn đe và giáo dục nghiêm minh của pháp luật.
2.1. Phân biệt theo tính chất và loại tội phạm đã thực hiện
Phân loại tội phạm là tiêu chí hàng đầu để xác định mức độ nguy hiểm của hành vi. Đối với tội phạm rất nghiêm trọng do cố ý, mức hình phạt cao nhất lên đến 15 năm tù. Đối với tội phạm đặc biệt nghiêm trọng do cố ý, mức hình phạt tù từ trên 15 năm, tù chung thân hoặc tử hình. Khi người có tiền án về các nhóm tội này tiếp tục phạm tội tương tự, hành vi cấu thành tái phạm nguy hiểm.
Ngược lại, nếu lần phạm tội trước hoặc sau chỉ thuộc nhóm tội ít nghiêm trọng hoặc nghiêm trọng, hành vi chỉ cấu thành tái phạm thông thường. Yếu tố lỗi cố ý đóng vai trò quyết định trong việc cấu thành tình tiết này. Tội phạm thực hiện do lỗi vô ý sẽ áp dụng các tiêu chí pháp lý hoàn toàn khác. Thẩm phán phải nghiên cứu kỹ cấu thành tội phạm trong bản án trước để xác định chính xác tính chất vi phạm.
2.2. Điều kiện về tình trạng án tích chưa được xóa của bị cáo
Điều kiện tiên quyết để xem xét cả hai tình tiết là tình trạng án tích chưa được xóa. Người phạm tội phải có ít nhất một bản án kết án đã có hiệu lực pháp luật. Thời hiệu xóa án tích được tính theo các quy định cụ thể từ Điều 69 đến Điều 73 Bộ luật Hình sự. Nếu người phạm tội đã đủ điều kiện đương nhiên xóa án tích, họ được coi như chưa từng bị kết án.
Khi án tích đã được xóa, hành vi mới không thể bị coi là tái phạm hay tái phạm nguy hiểm. Cơ quan điều tra có trách nhiệm xác minh giấy chứng nhận chấp hành xong hình phạt tù. Các nghĩa vụ dân sự, nghĩa vụ nộp án phí và tiền bồi thường thiệt hại cũng cần được kiểm tra kỹ. Việc tính toán sai thời điểm xóa án tích sẽ làm sai lệch toàn bộ bản chất vụ án hình sự.
III. Hệ quả pháp lý khi áp dụng tình tiết tái phạm nguy hiểm
Việc xác định hành vi phạm tội thuộc trường hợp tái phạm nguy hiểm mang lại hậu quả pháp lý rất bất lợi. Người phạm tội sẽ mất đi cơ hội hưởng nhiều chính sách khoan hồng của pháp luật. Hình phạt áp dụng thường là hình phạt tù có thời hạn ở mức nghiêm khắc hoặc tù chung thân. Điều này nhằm mục đích cách ly người phạm tội ra khỏi đời sống xã hội trong thời gian đủ dài để răn đe.
Ngoài ra, chế độ quản lý giam giữ và điều kiện xét giảm án đối với đối tượng này khắt khe hơn bình thường. Người phạm tội khó có điều kiện được tha tù trước thời hạn có điều kiện. Tác động của chế định thể hiện tính trừng phạt mạnh mẽ của luật hình sự Việt Nam. Mục tiêu cốt lõi là bảo vệ an toàn cho trật tự xã hội và hạn chế tối đa nguy cơ tái diễn tội phạm.
3.1. Vai trò như tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự
Tình trạng này được áp dụng như một tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự theo Điều 52 Bộ luật Hình sự. Khi điều luật cụ thể ở phần riêng không quy định đây là dấu hiệu định khung, Hội đồng xét xử sẽ sử dụng tình tiết này để quyết định mức phạt nghiêm khắc hơn trong khung hình phạt hiện hành.
Mức án tuyên sẽ có xu hướng tiến gần về phía mức tối đa của khung hình phạt. Tòa án đánh giá nhân thân xấu để bác bỏ các yêu cầu xin giảm nhẹ hình phạt. Bị cáo không được áp dụng các biện pháp miễn chấp hành hình phạt hoặc án treo. Việc đánh giá tình tiết tăng nặng đòi hỏi sự thận trọng để tránh áp dụng trùng lặp gây bất lợi kép cho người phạm tội.
3.2. Vai trò như tình tiết định khung hình phạt trong xét xử
Khi điều luật của phần riêng quy định cụ thể, tình trạng này chuyển thành tình tiết định khung hình phạt. Lúc này, người phạm tội sẽ bị truy tố và xét xử ở khung hình phạt liền kề với mức án cao hơn rất nhiều. Các ví dụ điển hình xuất hiện trong nhóm tội xâm phạm sở hữu như tội trộm cắp tài sản hoặc tội cướp tài sản.
Nếu đã sử dụng tình tiết này để định khung hình phạt, Hội đồng xét xử tuyệt đối không được tính lại như một tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự. Đây là nguyên tắc cấm xử lý hai lần đối với cùng một tình tiết bất lợi của bị cáo. Thẩm phán phải thể hiện ranh giới áp dụng này rõ ràng trong bản án. Điều này bảo đảm tính chính xác, đúng đắn và chuẩn mực của hoạt động tư pháp.
IV. Thực trạng bản án tái phạm nguy hiểm tại tỉnh Bắc Ninh
Bắc Ninh là địa phương có tốc độ phát triển công nghiệp và đô thị hóa hàng đầu cả nước. Dân số cơ học gia tăng nhanh chóng kéo theo diễn biến tội phạm tiềm ẩn nhiều phức tạp. Tình hình tội phạm có yếu tố tái diễn chiếm tỷ lệ đáng kể trong các vụ án thụ lý hàng năm. Các nhóm tội phạm về ma túy và tội phạm xâm phạm quyền sở hữu diễn ra với mật độ cao. Nhiều đối tượng sau khi chấp hành xong án phạt tù lại nhanh chóng quay trở lại con đường phạm tội.
Chính quyền địa phương đã triển khai nhiều giải pháp nhằm kiểm soát và trấn áp tội phạm tái diễn. Lực lượng chức năng phối hợp chặt chẽ trong công tác điều tra, truy tố và xét xử nghiêm minh. Dù vậy, áp lực nghiệp vụ đối với các cơ quan tư pháp trên địa bàn tỉnh vẫn rất lớn. Việc tổng kết thực tiễn xét xử mang lại nhiều kinh nghiệm quý báu cho hoạt động thực thi pháp luật.
4.1. Thực tiễn xét xử án hình sự Bắc Ninh giai đoạn vừa qua
Thực tiễn xét xử án hình sự Bắc Ninh ghi nhận số lượng vụ án có tình tiết tái phạm có xu hướng tăng. Các vụ án tập trung chủ yếu tại các địa bàn công nghiệp trọng điểm như thị xã Từ Sơn, huyện Yên Phong và Quế Võ. Bị cáo trong các vụ án này phần lớn không có việc làm ổn định hoặc mắc tệ nạn nghiện ma túy.
Ngành tòa án tại địa phương đã nỗ lực giải quyết các vụ án đúng thời hạn luật định. Tỷ lệ các bản án bị cấp phúc thẩm hủy hoặc sửa do xác định sai tình tiết tăng nặng được kéo giảm. Sự phối hợp giữa Viện kiểm sát và Tòa án tạo điều kiện thuận lợi cho công tác luận tội. Các phiên tòa rút kinh nghiệm được tổ chức thường xuyên nhằm nâng cao chất lượng xét xử tại địa phương.
4.2. Phân tích các bản án tái phạm nguy hiểm tại Bắc Ninh
Qua phân tích thực tế các bản án tái phạm nguy hiểm tại Bắc Ninh, hành vi vi phạm rất đa dạng và manh động. Các vụ án mua bán trái phép chất ma túy và trộm cắp tài sản chiếm tỷ trọng áp đảo. Bị cáo trong các hồ sơ này thường có từ hai tiền án trở lên và hiểu rõ quy trình tố tụng hình sự.
Nhiều bản án thể hiện tính quyết đoán và nghiêm minh của Hội đồng xét xử. Hình phạt tù giam cách ly dài hạn được áp dụng đối với các đối tượng khó có khả năng tự cải tạo. Việc đánh giá chứng cứ và đối chiếu hồ sơ án tích được ghi nhận chi tiết trong phần nhận định của bản án. Điều này giúp bản án có tính thuyết phục cao và đúng quy định pháp luật hiện hành.
4.3. Bất cập phát sinh tại Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Ninh
Mặc dù đạt được nhiều thành tích, Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Ninh và các Tòa án cấp huyện vẫn gặp phải một số vướng mắc. Khó khăn lớn nhất là việc thu thập hồ sơ tiền án, tiền sự của bị cáo từ các tỉnh thành khác. Nhiều bị cáo cố tình khai báo sai lệch về lai lịch cá nhân nhằm che giấu án tích cũ.
Việc xác minh điều kiện chấp hành phần bồi thường dân sự và nộp án phí của bản án trước mất nhiều thời gian. Đôi khi vẫn xuất hiện sự thiếu thống nhất trong việc xác định điều kiện xóa án tích giữa các cơ quan tố tụng. Một vài vụ án còn nhầm lẫn ranh giới giữa tái phạm thông thường và tái phạm thuộc trường hợp đặc biệt nguy hiểm.
V. Giải pháp nâng cao hiệu quả xét xử tái phạm nguy hiểm
Để nâng cao chất lượng áp dụng pháp luật, cần triển khai đồng bộ nhiều nhóm giải pháp căn cơ. Các giải pháp phải bao quát từ khâu hoàn thiện văn bản hướng dẫn đến thực tiễn xét xử tại Tòa án. Sự phối hợp liên ngành giữa Công an, Viện kiểm sát và Tòa án cần được duy trì thường xuyên và chặt chẽ. Bên cạnh đó, công tác quản lý và hỗ trợ người chấp hành xong án phạt tù tại cơ sở giữ vai trò đặc biệt then chốt.
Việc đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin vào tra cứu lý lịch tư pháp là yêu cầu tất yếu. Cơ sở dữ liệu án tích cần được số hóa và liên thông trên phạm vi toàn quốc. Giải quyết tốt các vấn đề này sẽ giảm thiểu triệt để sai sót nghiệp vụ của cán bộ tư pháp. Đồng thời, hiệu quả phòng ngừa tội phạm tái diễn trên địa bàn sẽ đạt được kết quả bền vững.
5.1. Hoàn thiện văn bản hướng dẫn áp dụng thống nhất pháp luật
Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao cần ban hành thêm các nghị quyết giải thích chi tiết về Điều 53. Các văn bản hướng dẫn cần làm rõ cách tính thời hạn xóa án tích đối với các trường hợp phức tạp. Điển hình là trường hợp người bị kết án chưa thi hành xong nghĩa vụ dân sự do trở ngại khách quan.
Án lệ cũng là phương thức hiệu quả để định hướng xét xử thống nhất trên toàn quốc. Việc công bố các bản án chuẩn mực giúp thẩm phán địa phương tự tin vận dụng vào thực tế. Khi các quy định được hướng dẫn cụ thể, hiện tượng áp dụng tùy tiện sẽ được loại bỏ hoàn toàn. Hệ thống pháp luật hình sự nhờ đó duy trì được tính nhất quán và tính khả thi cao.
5.2. Nâng cao năng lực cán bộ tiến hành tố tụng hình sự
Đội ngũ thẩm phán và kiểm sát viên cần được bồi dưỡng nghiệp vụ định kỳ. Các khóa tập huấn chuyên sâu về kỹ năng nghiên cứu hồ sơ và đánh giá lý lịch tư pháp là rất cần thiết. Cán bộ tiến hành tố tụng phải nêu cao tinh thần trách nhiệm và tính cẩn trọng trong từng vụ án hình sự cụ thể.
Bên cạnh đó, việc xây dựng cơ sở dữ liệu điện tử giúp tra cứu tiền án tiền sự nhanh chóng và chính xác. Cơ quan điều tra có thể xác minh lý lịch bị can trong thời gian ngắn nhất. Sự hỗ trợ từ dữ liệu số giúp loại bỏ triệt để nguy cơ bỏ lọt tình tiết tái phạm nguy hiểm. Năng lực chuyên môn vững vàng của cán bộ là yếu tố cốt lõi bảo đảm sự công minh của nền tư pháp.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (83 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN TIẾN HƯNG TÁI PHẠM VÀ TÁI PHẠM NGUY HIỂM THEO PHÁP LUẬT HÌNH SỰ VIỆT NAM TỪ THỰC TIỄN TỈNH BẮC NINH LUẬN VĂN THẠC SĨ LUẬT HÌNH SỰ VÀ TỐ TỤNG HÌNH SỰ Hà Nội - 2020 luan an VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN TIẾN HƯNG TÁI PHẠM VÀ TÁI PHẠM NGUY HIỂM THEO PHÁP LUẬT HÌNH SỰ VIỆT NAM TỪ THỰC TIỄN TỈNH BẮC NINH Ngành:Luật hình sự và Tố tụng hình sự Mã số: 8380104 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PSG.NGUYỄN VĂN HUYÊN Hà Nội - 2020 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận văn của tôi với đề tài “Tái phạm và tái phạm nguy hiểm theo pháp luật hình sự Việt Nam từ thực tiễn tỉnh Bắc Ninh” là kết quả nghiên cứu khoa học độc lập của riêng tôi. Các số liệu, nội dung bản án được thu thập trung thực, chính xác. Nội dung luận văn chưa từng được công bố trên các tài liệu khoa học khác. Hà Nội, ngày 10 tháng 3 năm 2020 HỌC VIÊN NGUYỄN TIẾN HƯNG luan an MỤC LỤC MỞ ĐẦU.
1 CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ LỊCH SỬ PHÁP LUẬT HÌNH SỰ VIỆT NAM VỀ TÁI PHẠM VÀ TÁI PHẠM NGUY HIỂM. Những vấn đề lý luận về tái phạm và tái phạm nguy hiểm. Khái quát lịch sử pháp luật hình sự Việt Nam về tái phạm và tái phạm nguy hiểm. 24 CHƯƠNG 2: QUY ĐỊNH CỦA BỘ LUẬT HÌNH SỰ NĂM 2015 VỀ TÁI PHẠM VÀ TÁI PHẠM NGUY HIỂM VÀ THỰC TIỄN ÁP DỤNG TẠI TỈNH BẮC NINH.
Quy định của Bộ luật Hình sự 2015 về tái phạm và tái phạm nguy hiểm 31 2. Thực tiễn áp dụng quy định của Bộ luật hình sự về tái phạm và tái phạm nguy hiểm trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh. Nhận xét về áp dụng pháp luật về tái phạm và tái phạm nguy hiểm từ thực tiễn tỉnh Bắc Ninh. 43 CHƯƠNG 3: YÊU CẦU VÀ CÁC GIẢI PHÁP BẢO ĐẢM ÁP DỤNG ĐÚNG QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT HÌNH SỰ VỀ TÁI PHẠM VÀ TÁI PHẠM NGUY HIỂM.
Yêu cầu của bảo đảm áp dụng đúng quy định của pháp luật hình sự về tái phạm và tái phạm nguy hiểm. Một số giải pháp bảo đảm áp dụng đúng quy định của pháp luật hình sự về tái phạm và tái phạm nguy hiểm. 72 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 73 luan an DANH MỤC TỪ NGỮ VIẾT TẮT BLHS: Bộ luật hình sự BLTTHS: Bộ luật tố tụng hình sự TAND: Tòa án nhân dân TANDTC: Tòa án nhân dân tối cao VKS: Viện kiểm sát HĐXX: Hội đồng xét xử NQ: Nghị quyết HĐTP: Hội đồng thẩm phán Tr: Trang luan an MỞ ĐẦU 1.
Tính cấp thiết của đề tài: Tội phạm là một hiện tượng xã hội tiêu cực được thể hiện dưới dạng những hành vi nguy hiểm cho xã hội, xâm hại tới các quan hệ xã hội được pháp luật hình sự bảo vệ. Do đó, khi một người bị tuyên là tội phạm thì phải chịu sự trừng phạt của pháp luật về những hành vi mà họ gây ra. Tái phạm là trường hợp đã bị kết án, chưa được xóa án tích mà lại thực hiện hành vi phạm tội do cố ý hoặc thực hiện hành vi phạm tội về tội phạm rất nghiêm trọng, tội phạm đặc biệt nghiêm trọng do vô ý. Theo đó, việc bị áp dụng tình tiết tái phạm thể hiện mức độ và tính chất nguy hiểm của hành vi ở lần phạm tội này là nguy hiểm hơn so với các tội phạm được thực hiện tương tự.
Tính nguy hiểm không phải chỉ thể hiện ở chỗ người phạm tội đã thực hiện nhiều tội phạm mà quan trọng hơn đó là người phạm tội đã từng gánh chịu trách nhiệm hình sự về hành vi phạm tội của mình hoặc từng được cơ quan chức năng giáo dục, cải tạo nhưng vẫn tiếp tục phạm tội. Ngoài ra, trường hợp tái phạm nguy hiểm cũng là một dạng đặc biệt của tái phạm và mức độ nguy hiểm cho xã hội cao hơn so với tội phạm tái phạm. Bởi vậy, tình tiết tái phạm và tái phạm nguy hiểm là tình tiết khi được áp dụng sẽ gây bất lợi về hậu quả pháp lý nặng nề hơn so với các tội phạm thông thường không bị áp dụng các tình tiết trên.Điều nàythể hiện đường lối xử lý nghiêm khắc hơn đối với người tái phạm, tái phạm nguy hiểm so với trường hợp phạm tội thông thường. Nhận thức được tính nguy hiểm cao cho xã hội trong trường hợp tái phạm, tái phạm nguy hiểm nên ngay trong Bộ luật hình sự lần đầu tiên của Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam được thông qua ngày 27/6/1985 và có hiệu lực thi hành từ ngày 01/01/1986 đã ghi nhận tái phạm và tái phạm nguy hiểm là tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự trong Phần 1 luan an chung vừa là tình tiết tăng nặng định khung hình phạt của nhiều loại tội trong Phần riêng của Bộ luật hình sự.
Chế định này tiếp tục được kế thừa những quy định hợp lý và được sửa đổi, bổ sung trong BLHS năm 1999, tiếp tục được sửa đổi, bổ sung ở BLHS 1999, sửa đổi bổ sung năm 2009. Và cho đến nay, Bộ luật Hình sự hiện hành (Bộ luật năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2017) ra đời tiếp tục ghi nhận chế định này và được sửa đổi, bổ sung cho phù hợp với sự phát triển của xã hội. Điều này đánh dấu một bước tiến quan trọng, tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho cuộc đấu tranh phòng, chống tội phạm nói chung và tội phạm tái phạm, tái phạm nguy hiểm nói riêng. Tuy nhiên, kể từ khi BLHS năm 2015, sửa đổi bổ sung năm 2017 có hiệu lực cho đến nay, trong thực tế áp dụng chế định này bên cạnh những kết quả đạt được vẫn còn nhiều khó khăn, vướng mắc, bất cập như: xác định nhầm lẫn tái phạm, bỏ lọt tái phạm, không thống nhất về áp dụng tái phạm giữa các cơ quan áp dụng pháp luật.
Thực trạng này dẫn đến việc xử lý tội phạm không chính xác, ảnh hưởng nghiêm trọng đến quyền, lợi ích hợp pháp của người bị buộc tội. Quy định về tái phạm, tái phạm nguy hiểm đã được nghiên cứu dưới nhiều góc độ khoa học pháp lý, tuy nhiên việc nghiên cứu đa phần từ các công trình nghiên cứu theo BLHS 1999, hoặc các công trình đề cập một số khía cạnh có liên quan mà thiếu đi tính chuyên sâu và tổng quát cả về lý luận và thực tiễn. Do vậy việc nghiên cứu một cách toàn diện các vấn đề lý luận về tái phạm, tái phạm nguy hiểm và thực tiễn áp dụng quy định này là cấp thiết. Vì vậy, học viên xin lựa chọn nghiên cứu luận văn tốt nghiệp với đề tài: “Tái phạm và tái phạm nguy hiểm theo pháp luật hình sự Việt Nam từ thực tiễn tỉnh Bắc Ninh”.
Tình hình nghiên cứu 2 luan an Trong những năm trở lại đây, đã có một số công trình nghiên cứu khoa học pháp lý đề cập đến nội dung tái phạm và tái phạm nguy hiểm theo pháp luật hình sự Việt Nam. Có thể kể đến như: Luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ: Lê Thị Ngọc, “Một số vấn đề lý luận và thực tiễn về tái phạm theo Luật hình sự Việt Nam”, Luận văn thạc sỹ năm 2013; Nguyễn Thanh Tùng,“Tái phạm, tái phạm nguy hiểm theo Bộ luật hình sự Việt Nam năm 1999”, Luận văn thạc sĩ Luật học, Khoa Luật, Đại học Quốc gia Hà Nội năm 2014; Nguyễn Thị Thanh Phương, “Tái phạm, tái phạm nguy hiểm theo pháp luật hình sự Việt Nam từ thực tiễn tỉnh Quảng Ninh”, Luận văn thạc sỹ, Học viện khoa học xã hội, năm 2017; Nguyễn Văn Long, “Tái phạm, tái phạm nguy hiểm theo pháp luật hình sự Việt Nam từ thực tiễn thành phố Hà Nội”, Luận văn thạc sỹ, Học viện khoa học xã hội, năm 2017… Các sách, giáo trình nghiên cứu: Nguyễn Ngọc Hòa (Chủ biên), “Giáo trình Luật hình sự Việt Nam – Phần chung”, Trường Đại học Luật Hà Nội, Nxb. Công an nhân dân năm 2018; TSKH. PGS Lê Cảm, “Những vấn đề cơ bản trong khoa học Luật hình sự”, phần chung, chương IV, NXB Đại học quốc gia Hà Nội năm 2005; PGS.TS Võ Khánh Vinh (chủ biên), “Nhiều tội phạm (Chương XV, giáo trình Luật hình sự Việt Nam)”; TS.
Lê Văn Đệ, “Nhiều tội phạm”, NXB Công an nhân dân năm 2010; GS. Nguyễn Ngọc Hòa (Chủ biên), “Bình luận khoa học Bộ luật Hình sự năm 2015 được sửa đổi, bổ sung năm 2017-(Phần chung)”, Nxb. Tư pháp;Đinh Văn Quế, “Bình luận khoa học Bộ luật Hình sự năm 2015 – Phần thứ nhất: Những quy định chung”, Nxb. Thông tin và truyền thông; Đinh Văn Quế, “Chuyện pháp đình”, Nxb.
Thông tin và truyền thông… Các tạp chí khoa học: Trương Thị Hằng (2006), Bàn về việc xác định tái phạm và tái phạm nguy hiểm trong trường hợp có quy định về định lượng 3 luan an giá trị tài sản bị chiếm đoạt, Tạp chí kiểm sát Số 21/2006, tr. 31 – 34; Đỗ Văn Chỉnh (2012), Quy định về tái phạm, tái phạm nguy hiểm và những nội dung cần sửa đổi, Tạp chí Tòa án nhân dân số 14/2012, tr. 24 – 34; Đỗ Văn Chỉnh (2015), Tái phạm và những vấn đề cần quan tâm, Tạp chí Tòa án nhân dân số 6/2015, tr. 19 – 26; Trần Văn Độ (1996), Vấn đề tái phạm và hoàn thiện chế định tái phạm trong luật hình sự Việt Nam hiện nay, Tạp chí luật học số 6/1996, tr.
47 – 49; Phạm Văn Thiệu (2001), Vấn đề tái phạm, tái phạm nguy hiểm trong Bộ luật hình sự 1999, Tạp chí kiểm sát số 9/2001, tr. 19; Nguyễn Nông (2001), Về tình tiết tái phạm và tái phạm nguy hiểm trong Bộ luật Hình sự 1999, Tạp chí kiểm sát số 4/2001, tr. 16 - 17, 34; Đỗ Văn Chỉnh (2009), Xoá án tích với việc xác định tái phạm, tái phạm nguy hiểm, Tạp chí Tòa án nhân dân, Số 2/2009, tr. Các công trình nêu trên đa phần được phân tích theo BLHS 1999, một số ít các công trình nghiên cứu quy định về tái phạm, tái phạm nguy hiểm theo BLHS 2015 và thường tập trung vào các giáo trình của các trường đại học.
Có một số đề tài luận văn đề cập về quy định tái phạm, tái phạm nguy hiểm nhưng ở phạm vi tỉnh thành khác. Hiện nay, chưa có một công trình nào nghiên cứu một cách hệ thống và toàn diện các vấn đề về tái phạm, tái phạm nguy hiểm theo pháp luật hình sự Việt Nam từ một tỉnh cụ thể là Bắc Ninh. Do đó luận văn đảm bảo tính mới và không trùng lặp với các đề tài đã được công bố. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Tiến Hưng (2020). Tái phạm nguy hiểm theo Luật Hình sự Việt Nam: Thực tiễn Bắc Ninh [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-hinh-su/tai-pham-nguy-hiem-theo-luat-hinh-su-viet-nam-thuc-tien-bac-ninh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tái phạm nguy hiểm theo Luật Hình sự Việt Nam: Thực tiễn Bắc Ninh" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tái phạm nguy hiểm theo Luật Hình sự Việt Nam: Phân tích thực tiễn tại Bắc Ninh. Nghiên cứu đánh giá mức độ nguy hiểm và xử lý pháp lý.
Luận án "Tái phạm nguy hiểm theo Luật Hình sự Việt Nam: Thực tiễn Bắc Ninh" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Tái phạm nguy hiểm theo Luật Hình sự Việt Nam: Thực tiễn Bắc Ninh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tái phạm nguy hiểm theo Luật Hình sự Việt Nam: Thực tiễn Bắc Ninh" thuộc chuyên ngành Luật hình sự và Tố tụng hình sự. Danh mục: Luật Hình Sự.
Luận án "Tái phạm nguy hiểm theo Luật Hình sự Việt Nam: Thực tiễn Bắc Ninh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tái phạm nguy hiểm theo Luật Hình sự Việt Nam: Thực tiễn Bắc Ninh" có 83 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tái phạm nguy hiểm theo Luật Hình sự Việt Nam: Thực tiễn Bắc Ninh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.