Luận án thạc sĩ luật kinh tế: Quyền và nghĩa vụ đương sự theo pháp luật tố tụng dân sự tại Tòa án Thái Nguyên

Luận án tiến sĩ phân tích quyền nghĩa vụ đương sự tố tụng dân sự theo pháp luật, thực tiễn xét xử sơ thẩm TAND Thái Nguyên.

Chuyên ngành
Luật Kinh tế
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

Năm xuất bản

Số trang

94

Thời gian đọc

15 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

của đề tài Đương sự là cơ quan, tổ chức, cá nhân bao gồm nguyên đơn, bị đơn, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan, đương sự là một chủ thể đặc biệt quan trong trong TTDS và có mối quan hệ chặt chẽ với TA, là trung tâm của hoạt động tố tụng. Có thể khẳng định rằng không có đương sự thì không có vụ án, việc dân sự. Việc ghi nhận cũng như thực hiện đúng các quyền và nghĩa vụ của đương sự trong quá trình tố tụng sẽ giúp xác định những mối quan hệ cơ bản trong quá trình tố tụng, địa vị pháp lý của từng đương sự, đảm bảo cho việc giải quyết VVDS được tiến hành đúng theo trình tự và giải quyết đúng đắn vụ việc. Mục đích của việc thực hiện quyền, nghĩa vụ TTDS của đương sự là để bảo vệ các quyền, lợi ích hợp pháp của đương sự. Các quyền, lợi ích hợp pháp đương sự được bảo vệ trong tố tụng dân sự là các quyền, lợi ích đã được Nhà nước thừa nhận. Để bảo đảm các quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, cơ quan, tổ chức trong các quan hệ dân sự, hôn nhân gia đình, kinh tế, lao động, đáp ứng yêu cầu phát triển nền kinh tế thị trường theo định hướng xã hội chủ nghĩa, phù hợp với xu thế hội nhập kinh tế khu vực và thế giới, trong thời gian qua Nhà nước ta đã ban hành nhiều văn bản pháp luật về tố tụng dân sự như: Bộ luật TTDS năm 2004 (sửa đổi, bổ sung năm 2011), Nghị quyết số 05/2012/NQ-HĐTP ngày 03/12/2012 của Hội đồng Thẩm phán TAND tối cao hướng

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Khái niệm đương sự trong tố tụng dân sự theo luật 2015
Số trang:
94 trang
Trường:
Học viện Khoa học Xã hội
Chuyên ngành:
Luật Kinh tế
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Khái niệm đương sự trong tố tụng dân sự theo luật 2015

Đương sự trong tố tụng dân sự giữ vị trí trung tâm trong toàn bộ quá trình giải quyết vụ án. Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 quy định cụ thể về tư cách pháp lý của đương sự. Các chủ thể này tham gia tố tụng để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp. Hoạt động của tòa án chỉ phát sinh khi có yêu cầu bảo vệ quyền lợi từ đương sự. Việc xác định đúng tư cách pháp lý tạo nền tảng cho việc giải quyết vụ việc khách quan, đúng pháp luật. Mỗi nhóm đương sự có quyền và nghĩa vụ tố tụng riêng biệt. Các quyền này gắn liền với lợi ích vật chất hoặc tinh thần bị xâm phạm. Việc thực hiện đầy đủ nghĩa vụ tố tụng giúp quá trình thu thập tài liệu diễn ra nhanh chóng. Tòa án căn cứ vào tư cách đương sự để xác định phạm vi quyền hạn và trách nhiệm tương ứng. Đây là cơ sở bảo đảm tính nghiêm minh và công bằng của pháp luật.

1.1. Địa vị pháp lý của đương sự trong tố tụng dân sự

Địa vị pháp lý của đương sự phản ánh mối quan hệ giữa công dân với cơ quan tài phán nhà nước. Đương sự trong tố tụng dân sự bao gồm cá nhân, cơ quan hoặc tổ chức có quyền, nghĩa vụ liên quan đến vụ án. Pháp luật trao cho đương sự các quyền năng pháp lý để chủ động bảo vệ quyền lợi chính đáng. Tư cách tố tụng này bảo đảm sự bình đẳng giữa các bên trước pháp luật. Mọi hành vi tố tụng của đương sự đều phát sinh hậu quả pháp lý trực tiếp. Tòa án có trách nhiệm hướng dẫn đương sự thực hiện đúng quyền và nghĩa vụ. Sự tham gia tích cực của đương sự thúc đẩy quá trình làm rõ sự thật khách quan. Thiếu sự tham gia của đương sự, phiên tòa không thể đạt mục tiêu công lý.

1.2. Thành phần đương sự theo Bộ luật Tố tụng dân sự 2015

Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 phân loại đương sự thành ba nhóm chủ thể chính. Nhóm thứ nhất là nguyên đơn, người khởi kiện yêu cầu bảo vệ quyền lợi. Nhóm thứ hai là bị đơn, người bị khởi kiện do có hành vi xâm phạm quyền lợi. Nhóm thứ ba là người có quyền lợi nghĩa vụ liên quan đến việc giải quyết vụ án. Mỗi nhóm giữ vai trò tố tụng độc lập với hệ thống quyền và nghĩa vụ tương ứng. Sự phân định rành mạch này ngăn ngừa tình trạng chồng chéo tư cách tố tụng. Việc phân loại chuẩn xác hỗ trợ thẩm phán xác định đúng đối tượng chịu phán quyết. Điều này cũng giúp đương sự nắm rõ giới hạn pháp lý của bản thân khi tham gia vụ án.

1.3. Ý nghĩa việc xác định đúng tư cách tham gia tố tụng

Xác định đúng tư cách đương sự là điều kiện tiên quyết bảo đảm bản án có hiệu lực pháp luật. Sai sót trong xác định đương sự dẫn đến nguy cơ hủy án hoặc xét xử lại. Việc này trực tiếp ảnh hưởng đến quyền tự định đoạt và quyền tranh tụng của các bên. Xác định chính xác tư cách tố tụng giúp tòa án triệu tập đầy đủ người liên quan. Bản án ban hành sẽ giải quyết triệt để toàn bộ mâu thuẫn tranh chấp. Điều này hạn chế tối đa khiếu nại kéo dài và tiết kiệm chi phí xã hội. Việc thực thi phán quyết sau phiên tòa cũng trở nên thuận lợi và khả thi hơn. Công tác xét xử nhờ đó đạt hiệu quả cao và giữ vững niềm tin tư pháp.

II. Quyền và nghĩa vụ của nguyên đơn cùng bị đơn dân sự

Quy chế pháp lý về quyền và nghĩa vụ của các bên tạo nên khung khổ cho hoạt động tranh tụng. Quyền và nghĩa vụ của nguyên đơn cùng quyền và nghĩa vụ của bị đơn giữ thế cân bằng đối trọng. Pháp luật bảo đảm nguyên tắc bình đẳng về quyền và nghĩa vụ giữa các bên đương sự. Nguyên đơn có quyền đưa ra yêu cầu khởi kiện để bảo vệ lợi ích hợp pháp. Bị đơn có quyền phản bác hoặc đưa ra yêu cầu phản tố đối với nguyên đơn. Các bên phải chịu trách nhiệm về tính trung thực của lời khai và tài liệu cung cấp. Việc cân bằng quyền lợi giúp quá trình tố tụng diễn ra dân chủ và minh bạch. Tòa án giữ vai trò trọng tài vô tư nhằm bảo vệ lẽ phải.

2.1. Quyền và nghĩa vụ của nguyên đơn khi khởi kiện

Quyền và nghĩa vụ của nguyên đơn phát sinh ngay từ thời điểm nộp đơn khởi kiện vụ án. Nguyên đơn có quyền thay đổi, bổ sung hoặc rút một phần hay toàn bộ yêu cầu khởi kiện. Đi kèm với quyền khởi kiện là nghĩa vụ cung cấp tài liệu chứng minh cho yêu cầu của bản thân. Nguyên đơn phải nộp tiền tạm ứng án phí theo quy định của pháp luật. Việc tham gia đầy đủ các phiên hòa giải và phiên tòa là nghĩa vụ bắt buộc của nguyên đơn. Nếu nguyên đơn vắng mặt hai lần không có lý do chính đáng, tòa án sẽ đình chỉ vụ án. Việc thực hiện đúng nghĩa vụ giúp bảo vệ tối đa quyền lợi của chính nguyên đơn.

2.2. Quyền và nghĩa vụ của bị đơn trước yêu cầu khởi kiện

Quyền và nghĩa vụ của bị đơn bảo đảm khả năng tự bảo vệ trước các cáo buộc khởi kiện. Bị đơn có quyền chấp nhận hoặc bác bỏ một phần hay toàn bộ yêu cầu từ nguyên đơn. Pháp luật cho phép bị đơn đưa ra yêu cầu phản tố độc lập với nguyên đơn. Bị đơn có nghĩa vụ gửi văn bản ghi ý kiến và cung cấp chứng cứ phản bác. Bị đơn phải có mặt theo giấy triệu tập hợp lệ của tòa án nhân dân. Việc vắng mặt cố tình có thể dẫn đến việc tòa án xét xử vắng mặt. Bị đơn cũng có quyền yêu cầu áp dụng thời hiệu để bảo vệ vị thế pháp lý của mình. Thực hiện tốt các quyền năng này giúp bị đơn tránh được những phán quyết bất lợi.

2.3. Địa vị pháp lý người có quyền lợi nghĩa vụ liên quan

Người có quyền lợi nghĩa vụ liên quan tham gia tố tụng để bảo vệ quyền lợi bị tác động bởi vụ án. Chủ thể này có thể tham gia tố tụng do tự yêu cầu hoặc do tòa án triệu tập. Họ có quyền đưa ra yêu cầu độc lập hoặc tham gia về phía nguyên đơn, bị đơn. Nếu có yêu cầu độc lập, chủ thể này có quyền và nghĩa vụ tương tự nguyên đơn. Nếu không có yêu cầu độc lập, họ chỉ thực hiện các quyền bảo vệ lợi ích trực tiếp. Việc tham gia của người liên quan bảo đảm vụ án được xem xét toàn diện. Tòa án tránh bỏ sót quyền lợi chính đáng của các bên thứ ba trong vụ việc.

III. Quyền và nghĩa vụ chứng minh trong tranh tụng dân sự

Chứng minh và tranh tụng là hai trụ cột căn bản bảo đảm phán quyết công minh của tòa án. Đương sự trong tố tụng dân sự giữ vai trò chủ đạo trong việc xây dựng hồ sơ chứng cứ. Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 đã chuyển dịch mạnh mẽ trách nhiệm thu thập chứng cứ sang các bên. Tòa án chỉ hỗ trợ khi đương sự đã áp dụng mọi biện pháp cần thiết nhưng không thành. Quyền tự định đoạt của đương sự quyết định phạm vi chứng minh và nội dung tranh cãi. Việc công khai chứng cứ trước phiên tòa giúp các bên chuẩn bị luận cứ tranh tụng chu đáo. Quá trình đối đáp dân chủ tại tòa làm sáng tỏ mọi tình tiết mấu chốt.

3.1. Nghĩa vụ chứng minh và cung cấp chứng cứ của đương sự

Nghĩa vụ chứng minh và cung cấp chứng cứ là trách nhiệm pháp lý cốt lõi của mọi đương sự. Bên đưa ra yêu cầu hoặc phản bác phải xuất trình tài liệu hợp pháp chứng minh cho lập luận. Chứng cứ phải đáp ứng đầy đủ tính khách quan, tính liên quan và tính hợp pháp. Đương sự phải giao nộp tài liệu chứng cứ trong thời hạn thẩm phán ấn định. Việc chậm trễ giao nộp mà không có lý do chính đáng sẽ không được tòa án chấp nhận. Đương sự tự chịu rủi ro pháp lý nếu không cung cấp đủ chứng cứ chứng minh. Quy định này thúc đẩy tính tự giác và tinh thần trách nhiệm của người tham gia tố tụng.

3.2. Quyền yêu cầu tòa án thu thập chứng cứ và tài liệu

Quyền yêu cầu tòa án thu thập chứng cứ là công cụ hỗ trợ quan trọng cho đương sự. Đương sự có quyền làm đơn đề nghị thẩm phán tiến hành các biện pháp xác minh cần thiết. Quyền này được áp dụng khi đương sự không thể tự mình tiếp cận nguồn chứng cứ. Tòa án có thể yêu cầu cơ quan chuyên môn cung cấp tài liệu hoặc trưng cầu giám định. Thẩm phán cũng có thể tiến hành xem xét, thẩm định tại chỗ theo đề nghị. Sự can thiệp kịp thời của tòa án khắc phục sự bất bình đẳng về khả năng tiếp cận chứng cứ. Điều này giúp bảo đảm quyền lợi chính đáng cho các chủ thể yếu thế.

3.3. Quyền tự định đoạt và tranh tụng tại phiên tòa dân sự

Quyền tự định đoạt của đương sự và tranh tụng tại phiên tòa dân sự là nguyên tắc tối cao. Đương sự hoàn toàn tự do trong việc khởi kiện, hòa giải hoặc chấm dứt tranh chấp. Tòa án tôn trọng mọi thỏa thuận hợp pháp giữa các bên mà không can thiệp trái ý muốn. Tại phiên tòa, đương sự được quyền hỏi, đưa ra câu hỏi đối chất và trình bày luận điểm. Thẩm phán điều khiển phiên tòa nhưng không can thiệp vào chiều hướng tranh luận của các bên. Phán quyết của hội đồng xét xử dựa trên kết quả tranh tụng công khai tại phiên tòa. Cơ chế này loại bỏ định kiến chủ quan và bảo vệ công lý một cách khách quan.

IV. Thực tiễn áp dụng tại Tòa án nhân dân tỉnh Thái Nguyên

Thực tiễn áp dụng tại Tòa án nhân dân tỉnh Thái Nguyên cho thấy nhiều chuyển biến tích cực trong xét xử sơ thẩm. Tòa án hai cấp tại Thái Nguyên đã quán triệt sâu sắc tinh thần cải cách tư pháp. Thẩm phán luôn tạo điều kiện thuận lợi để đương sự thực hiện đầy đủ quyền năng pháp lý. Công tác hòa giải và đối thoại được chú trọng nhằm giải quyết dứt điểm tranh chấp từ cơ sở. Tỷ lệ các vụ việc dân sự được giải quyết thông qua hòa giải thành tăng đều qua các năm. Tuy nhiên, quá trình thực thi vẫn bộc lộ một số khó khăn đặc thù tại địa phương. Việc phân tích thực tiễn mang lại những bài học quý giá cho công tác xét xử.

4.1. Kết quả thực hiện quyền và nghĩa vụ tại Thái Nguyên

Tòa án nhân dân tỉnh Thái Nguyên đạt nhiều kết quả nổi bật trong việc bảo đảm quyền của đương sự. Thẩm phán thực hiện nghiêm túc thủ tục tống đạt giấy tờ và công khai tài liệu chứng cứ. Các bên tham gia tranh tụng được tạo điều kiện tối đa để trình bày chứng cứ tại tòa. Đa số đương sự đã nhận thức rõ hơn về nghĩa vụ chứng minh và chủ động cung cấp hồ sơ. Việc áp dụng các biện pháp khẩn cấp tạm thời được thực hiện đúng căn cứ pháp luật. Nhờ đó, quyền và lợi ích hợp pháp của người dân được bảo vệ kịp thời và hiệu quả. Số lượng bản án sơ thẩm bị sửa hoặc hủy giảm rõ rệt qua từng năm.

4.2. Tồn tại và vướng mắc trong xét xử sơ thẩm dân sự

Bên cạnh kết quả đạt được, thực tiễn tại Thái Nguyên vẫn ghi nhận một số tồn tại nhất định. Nhiều đương sự thiếu hiểu biết pháp luật nên không thực hiện tốt nghĩa vụ chứng minh. Việc cung cấp chứng cứ thường chậm trễ, kéo dài thời gian chuẩn bị xét xử vụ án. Một số cơ quan hữu quan chậm trễ cung cấp tài liệu địa chính hoặc hồ sơ quản lý đất đai. Tình trạng ủy quyền không đúng quy định hoặc vắng mặt không lý do vẫn diễn ra phổ biến. Việc xác minh nơi cư trú của bị đơn gặp nhiều khó khăn tại vùng sâu, vùng xa. Những hạn chế này ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ giải quyết vụ án của tòa án.

4.3. Nguyên nhân của những hạn chế trong thực tiễn xét xử

Nguyên nhân của các hạn chế xuất phát từ cả yếu tố khách quan lẫn chủ quan. Về khách quan, quy định pháp luật về nghĩa vụ của bên thứ ba trong cung cấp chứng cứ chưa có chế tài nghiêm khắc. Mặt bằng dân trí pháp lý của một bộ phận người dân tại địa bàn miền núi còn hạn chế. Về chủ quan, một số thẩm phán chưa hướng dẫn giải thích cặn kẽ quyền và nghĩa vụ cho đương sự. Cơ sở vật chất và phương tiện phục vụ cho hoạt động thu thập chứng cứ chưa đáp ứng tốt yêu cầu. Đội ngũ luật sư và trợ giúp viên pháp lý tại địa phương còn mỏng về số lượng. Những nguyên nhân này đòi hỏi phải có giải pháp đồng bộ và quyết liệt.

V. Giải pháp bảo đảm quyền đương sự trong tố tụng dân sự

Hoàn thiện pháp luật và nâng cao chất lượng xét xử là yêu cầu cấp thiết trong giai đoạn hiện nay. Các giải pháp cần tập trung tháo gỡ điểm nghẽn về chứng cứ và cơ chế tranh tụng. Thực tiễn áp dụng tại Tòa án nhân dân tỉnh Thái Nguyên cung cấp luận cứ thực chứng quan trọng. Việc cải cách phải hướng tới bảo vệ tốt nhất quyền con người và quyền công dân trong tư pháp. Đương sự trong tố tụng dân sự phải thực sự trở thành trung tâm của quá trình xét xử. Cần đồng thời nâng cao trách nhiệm của cơ quan nhà nước trong phối hợp cung cấp tài liệu. Hệ thống tư pháp vững mạnh sẽ củng cố niềm tin và thúc đẩy phát triển xã hội.

5.1. Hoàn thiện quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự 2015

Hoàn thiện Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 là giải pháp nền tảng có tính quyết định. Cơ quan lập pháp cần bổ sung chế tài cụ thể đối với tổ chức chây ì cung cấp chứng cứ. Quy định về thời hạn chuẩn bị xét xử và gia hạn cần được lượng hóa minh bạch hơn. Cần chuẩn hóa tiêu chí xác định tư cách đương sự trong các vụ án tranh chấp đất đai phức tạp. Hướng dẫn chi tiết thủ tục áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời để tránh lạm dụng gây thiệt hại. Việc luật hóa quy trình nộp chứng cứ điện tử cũng cần được thúc đẩy nhanh chóng. Các sửa đổi này sẽ tạo hành lang pháp lý đồng bộ và vững chắc cho hoạt động tố tụng.

5.2. Nâng cao năng lực xét xử sơ thẩm của tòa án địa phương

Nâng cao chất lượng đội ngũ thẩm phán và thư ký tòa án là nhiệm vụ trọng tâm hàng đầu. Tòa án nhân dân tỉnh Thái Nguyên cần thường xuyên mở các lớp tập huấn kỹ năng tranh tụng. Thẩm phán phải chủ động giải thích rõ ràng quyền và nghĩa vụ cho đương sự ngay từ đầu. Cần tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin vào việc quản lý hồ sơ và tống đạt văn bản điện tử. Tòa án cần xây dựng cơ chế phối hợp chặt chẽ với ủy ban nhân dân và cơ quan tài nguyên. Khen thưởng kịp thời các thẩm phán giải quyết án đúng luật và xử lý nghiêm sai phạm cá nhân. Những biện pháp này nâng cao uy tín và hiệu lực của cơ quan tư pháp địa phương.

5.3. Tăng cường trợ giúp pháp lý cho người tham gia tố tụng

Tăng cường trợ giúp pháp lý là giải pháp căn cơ để bảo vệ đối tượng yếu thế trong xã hội. Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước tại Thái Nguyên cần mở rộng phạm vi hỗ trợ miễn phí. Cần tích cực tuyên truyền pháp luật tố tụng dân sự đến các xã vùng sâu, vùng đồng bào thiểu số. Luật sư và trợ giúp viên pháp lý cần tham gia sớm ngay từ giai đoạn chuẩn bị khởi kiện. Sự hỗ trợ chuyên môn giúp đương sự thu thập chứng cứ và xây dựng bản bảo vệ chặt chẽ. Điều này giúp nâng cao chất lượng tranh tụng tại phiên tòa dân sự và đảm bảo công bằng. Nhờ đó, mọi người dân đều có cơ hội tiếp cận công lý một cách bình đẳng và hiệu quả.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ QUYỀN VÀ NGHĨA VỤ CỦA ĐƯƠNG SỰ TRONG TỐ TỤNG DÂN SỰ
1.1. Khái niệm, đặc điểm, vai trò và thành phần của đương sự trong pháp luật tố tụng dân sự
1.2. Khái niệm, đặc điểm quyền và nghĩa vụ của đương sự trong tố tụng dân sự
1.3. Ý nghĩa của việc thực hiện quyền và nghĩa vụ của đương sự trong tố tụng dân sự
1.4. Pháp luật về quyền và nghĩa vụ của đương sự trong tố tụng dân sự
2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VÀ THỰC TIỄN THỰC HIỆN QUYỀN VÀ NGHĨA VỤ CỦA ĐƯƠNG SỰ TRONG TỐ TỤNG DÂN SỰ VIỆT NAM
2.1. Thực trạng pháp luật về quyền và nghĩa vụ của đương sự trong tố tụng dân sự
2.2. Về kế thừa quyền và nghĩa vụ tố tụng của đương sự
2.3. Thực tiễn thực hiện quyền và nghĩa vụ của đương sự theo pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam trong xét sử sơ thẩm của Tòa án nhân dân tình Thái Nguyên
3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG HƯỚNG, GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VÀ NÂNG CAO KHẢ NĂNG THỰC HIỆN CÁC QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT TỐ TỤNG DÂN SỰ VỀ QUYỀN VÀ NGHĨA VỤ CỦA ĐƯƠNG SỰ CỦA TÒA ÁN NHÂN DÂN TỈNH THÁI NGUYÊN
3.1. Phương hướng hoàn thiện pháp luật về quyền và nghĩa vụ của đương sự trong Tố tụng dân sự Việt Nam
3.2. Giải pháp hoàn thiện pháp luật về quyền, nghĩa vụ của đương sự trong Tố tụng dân sự Việt Nam và nâng cao khả năng thực hiện tại Tòa án nhân dân tỉnh Thái Nguyên
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ quyền và nghĩa vụ của đương sự theo pháp luật tố tụng dân sự từ thực tiễn xét xử sơ thẩm của tòa án nhân dân tại tỉnh thái nguyên

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (94 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI ĐÀO NGỌC HÀI QUYỀN VÀ NGHĨA VỤ CỦA ĐƯƠNG SỰ THEO PHÁP LUẬT TỐ TỤNG DÂN SỰ TỪ THỰC TIỄN XÉT XỬ SƠ THẨM CỦA TÒA AN NHÂN DÂN TẠI TỈNH THÁI NGUYÊN LUẬN VĂN THẠC SĨ LUẬT KINH TẾ Hà Nội - 2020 luan an VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI ĐÀO NGỌC HÀI QUYỀN VÀ NGHĨA VỤ CỦA ĐƯƠNG SỰ THEO PHÁP LUẬT TỐ TỤNG DÂN SỰ TỪ THỰC TIỄN XÉT XỬ SƠ THẨM CỦA TÒA ÁN NHÂN DÂN TẠI TỈNH THÁI NGUYÊN Ngành:Luật Kinh tế Mã số: 8.07 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: TS. DƯƠNG QUỲNH HOA Hà Nội - 2020 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu đã sử dụng trong luận văn là trung thực. Những kết luận nêu trong luận văn chưa có công bố ở bất kỳ công trình khoa học nào.

TÁC GIẢ LUẬN VĂN luan an MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 Chương 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ QUYỀN VÀ NGHĨA VỤ CỦA ĐƯƠNG SỰ TRONG TỐ TỤNG DÂN SỰ. Khái niệm, đặc điểm, vai trò và thành phần của đương sự trong pháp luật tố tụng dân sự. Khái niệm, đặc điểm quyền và nghĩa vụ của đương sự trong tố tụng dân sự.

Ý nghĩa của việc thực hiện quyền và nghĩa vụ của đương sự trong tố tụng dân sự. Pháp luật về quyền và nghĩa vụ của đương sự trong tố tụng dân sự. 21 Chương 2: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VÀ THỰC TIỄN THỰC HIỆN QUYỀN VÀ NGHĨA VỤ CỦA ĐƯƠNG SỰ TRONG TỐ TỤNG DÂN SỰ VIỆT NAM. Thực trạng pháp luật về quyền và nghĩa vụ của đương sự trong tố tụng dân sự.

Về kế thừa quyền và nghĩa vụ tố tụng của đương sự. Thực tiễn thực hiện quyền và nghĩa vụ của đương sự theo pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam trong xét sử sơ thẩm của Tòa án nhân dân tình Thái Nguyên. 59 Chương 3: PHƯƠNG HƯỚNG, GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VÀ NÂNG CAO KHẢ NĂNG THỰC HIỆN CÁC QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT TỐ TỤNG DÂN SỰ VỀ QUYỀN VÀ NGHĨA VỤ CỦA ĐƯƠNG SỰ CỦA TÒA ÁN NHÂN DÂN TỈNH THÁI NGUYÊN. Phương hướng hoàn thiện pháp luật về quyền và nghĩa vụ của đương sự trong Tố tụng dân sự Việt Nam.

Giải pháp hoàn thiện pháp luật về quyền, nghĩa vụ của đương sự trong Tố tụng dân sự Việt Nam và nâng cao khả năng thực hiện tại Tòa án nhân dân tỉnh Thái Nguyên. 79 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 81 luan an DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT BPKCTT : Biện pháp khẩn cấp tạm thời CNXH : Chủ nghĩa xã hội HĐTP : Hội đồng thẩm phán HĐXX : Hội đồng xét xử QHPL : Quan hệ pháp luật TA: Tòa án TAND : Toà án nhân dân TTDS : Tố tụng dân sự VADS : Vụ án dân sự VDS : Việc dân sự VVDS: Vụ việc dân sự VKS : Viện kiểm sát luan an MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Đương sự là cơ quan, tổ chức, cá nhân bao gồm nguyên đơn, bị đơn, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan, đương sự là một chủ thể đặc biệt quan trong trong TTDS và có mối quan hệ chặt chẽ với TA, là trung tâm của hoạt động tố tụng.

Có thể khẳng định rằng không có đương sự thì không có vụ án, việc dân sự. Việc ghi nhận cũng như thực hiện đúng các quyền và nghĩa vụ của đương sự trong quá trình tố tụng sẽ giúp xác định những mối quan hệ cơ bản trong quá trình tố tụng, địa vị pháp lý của từng đương sự, đảm bảo cho việc giải quyết VVDS được tiến hành đúng theo trình tự và giải quyết đúng đắn vụ việc. Mục đích của việc thực hiện quyền, nghĩa vụ TTDS của đương sự là để bảo vệ các quyền, lợi ích hợp pháp của đương sự. Các quyền, lợi ích hợp pháp đương sự được bảo vệ trong tố tụng dân sự là các quyền, lợi ích đã được Nhà nước thừa nhận.

Để bảo đảm các quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, cơ quan, tổ chức trong các quan hệ dân sự, hôn nhân gia đình, kinh tế, lao động, đáp ứng yêu cầu phát triển nền kinh tế thị trường theo định hướng xã hội chủ nghĩa, phù hợp với xu thế hội nhập kinh tế khu vực và thế giới, trong thời gian qua Nhà nước ta đã ban hành nhiều văn bản pháp luật về tố tụng dân sự như: Bộ luật TTDS năm 2004 (sửa đổi, bổ sung năm 2011), Nghị quyết số 05/2012/NQ-HĐTP ngày 03/12/2012 của Hội đồng Thẩm phán TAND tối cao hướng dẫn thi hành một số quy định trong phần thứ hai “Thủ tục giải quyết vụ án tại TA cấp sơ thẩm” của Bộ luật TTDS đã được sửa đổi, bổ sung theo luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Bộ luật TTDS… Kế thừa, phát triển và pháp điển hóa những quy định của văn bản pháp luật tố tụng dân sự trước đây, Bộ luật TTDS năm 2015 đã được Quốc hội khóa XIII, kỳ họp thứ 10 thông qua ngày 25/11/2015. Bộ luật TTDS năm 2015 quy định về đương sự và các quyền, nghĩa vụ của đương sự tại Mục 1 Chương VI (từ điều 68 đến Điều 74). Các quy định trong Bộ luật này đã khắc phục hầu hết những hạn chế, bất cập của các quy định về đương sự trong VVDS và các văn bản pháp luật trước đó. Tuy nhiên, một số các quy định về quyền và nghĩa vụ của đương sự trong Bộ luật TTDS năm 2015 vẫn còn chưa đầy đủ, thiếu cụ thể.

cần được nghiên cứu nhằm góp phần hoàn thiện, tạo điều kiện cho việc giải quyết các VVDS của TA được nhanh chóng và chính xác. Tỉnh Thái nguyên là trung tâm chính trị, kinh tế của khu Việt Bắc nói riêng, của trung du miền núi đông bắc nói chung, là cửa ngõ giao lưu kinh tế xã hội giữa vùng trung du miền núi với vùng đồng bằng Bắc Bộ. Trong thời gian qua, số lượng vụ, việc dân sự mà các TA trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên thụ lý và giải quyết tương cao và không ngừng tăng lên qua các năm. Trong giai đoạn 2016 – 2018 tổng số VVDS mà TA thụ lý là 1 luan an 12065 vụ, trong đó TA đã giải quyết được 10620 vụ, chiếm 88,02% [xem Phụ lục 1].

Quá trình giải quyết các VVDS, về cơ bản TA đã đảm bảo cho mọi công dân thực hiện đầy đủ các quyền mà pháp luật quy định, như đảm bảo sự có mặt tại phiên tòa, quyền cung cấp chứng cứ, quyền tự bào chữa hoặc nhờ người khác bào chữa, quyền tranh luận tại phiên tòa. Tuy nhiên, thực tiễn giải quyết các VVDS của TAND tỉnh Thái Nguyên vẫn còn một số hạn chế, thiếu sót như: Tóa án xác định không đúng thành phần đương sự dẫn đến ảnh hưởng tới việc thực hiện các quyền và nghĩa vụ của đương sự; vẫn còn tình trạng TA không thụ lý và trả lại đơn khởi kiện không đúng, xâm phạm tới quyền khởi kiện vụ án, quyền yêu cầu giải quyết VDS của đương sự… Kết quả giải quyết các VVDS của TA vẫn còn nhiều trường hợp bản án, quyết định của TA cấp dưới bị cấp trên sửa án, hủy án do vi phạm tố tụng. Các VVDS phải giải quyết lại nhiều lần làm lãng phí về thời gian, tiền bạc, gây khó khăn cho đương sự trong việc bảo vệ quyền và lợi ích chính đáng của mình. Do đó, để góp phần làm rõ các quy định của pháp luật TTDS hiện hành về quyền và nghĩa vụ của đương sự, tìm ra những điểm còn hạn chế, thiếu sót nhằm đề xuất các giải pháp hoàn thiện và đồng thời đề xuất các giải pháp góp phần nâng cao khả năng thực hiện quyền và nghĩa vụ của đương sự trong TTDS tại TAND tỉnh Thái Nguyên, tác giả lựa chọn đề tài: “Quyền và nghĩa vụ của đương sự theo pháp luật Tố tụng dân sự từ thực tiễn xét xử sơ thẩm của TA nhân dân tại tỉnh Thái Nguyên” làm đề tài luận văn thạc sĩ của mình.

Tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài Những năm gần đây, khoa học về luật TTDS đã được nhiều tác giả quan tâm nghiên cứu. Liên quan tới đề tài luận văn thạc sĩ “Quyền và nghĩa vụ của đương sự theo pháp luật TTDS từ thực tiễn xét xử sơ thẩm của TA nhân dân tỉnh Thái Nguyên” có một số công trình tiêu biểu mà tác giả luận văn tiếp cận được như sau: - Về sách: + Đỗ Văn Đại (2016), Bình luận khoa học Những điểm mới của Bộ luật dân sự năm 2015, NXB Hồng Đức – Hội luật gia Việt Nam. + Tưởng Duy Lượng (2009), Pháp luật tố tụng dân sự và thực tiễn xét xử, Nhà xuất bản Chính trị quốc gia Hà Nội.Lê Thu Hà (2006), Bình luận khoa học một số vấn đề pháp luật TTDS và thực tiễn áp dụng, NXB Hồng Đức – Hội luật gia Việt Nam. - Về bài báo khoa học: Trần Anh Tuấn (2008), Quyền khởi kiện và việc xác định tư cách tham gia tố tụng, bài báo khoa học, Tạp chí TA nhân dân số 23 (tháng 12 năm 2008); Nguyễn Việt Cường (2005), Người tham gia TTDS, bài báo khoa học, Tạp chí TA nhân dân số 8 (tháng 4 2 luan an năm 2005); Nguyễn Thái Phúc (2005), Người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan trong Bộ luật TTDS 2004, bài báo khoa học, Tạp chí Nhà nước và pháp luật số 10 năm 2005; Từ Văn Thiết (2006), Người mù không có người đại diện có quyền khởi kiện dân sự?, bài báo khoa học, Tạp chí TA nhân dân số 18 (tháng 9 năm 2006); Tưởng Duy Lượng (2007), Những khó khăn và vướng mắc trong việc xác định người tham gia TTDS và kiến nghị, bài báo khoa học, Tạp chí Kiểm sát số 13 (tháng 7 năm 2007); Nguyễn Thị Hạnh (2011), Một số vấn đề về người đại diện theo pháp luật của đương sự trong tố tụng dân sự, bài báo khoa học, Tạp chí TA nhân dân số số 3 (tháng 2 năm 2011).

- Về luận văn thạc sĩ: + Nguyễn Phương Hạnh (2004), Quyền tự định đoạt của đương sự theo quy định của bộ luật TTDS việt nam năm 2004, luận văn thạc sĩ Luật học, Đại học Quốc gia Hà Nội. + Đinh Quốc Trí (2012), Nguyên tắc nghĩa vụ cung cấp chứng cứ và chứng minh trong TTDS, luận văn thạc sĩ Luật học, Đại học Quốc gia Hà Nội. + Hoàn Thị Tuyết (2015), Đương sự theo pháp luật TTDS Việt Nam hiện hành, luận văn thạc sĩ Luật học, Đại học Quốc gia Hà Nội. Các công trình nghiên cứu trên đề cập tới các vấn đề về đương sự và một số khía cạnh về quyền và nghĩa vụ của đương sự trong TTDS.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đào Ngọc Hài (2020). Quyền và nghĩa vụ đương sự trong tố tụng dân sự - Nghiên cứu tại Thái Nguyên [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-hinh-su/quyen-va-nghia-vu-duong-su-trong-to-tung-dan-su-tai-thai-nguyen

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Quyền và nghĩa vụ đương sự trong tố tụng dân sự - Nghiên cứu tại Thái Nguyên" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ phân tích quyền nghĩa vụ đương sự tố tụng dân sự theo pháp luật, thực tiễn xét xử sơ thẩm TAND Thái Nguyên.

Luận án "Quyền và nghĩa vụ đương sự trong tố tụng dân sự - Nghiên cứu tại Thái Nguyên" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Quyền và nghĩa vụ đương sự trong tố tụng dân sự - Nghiên cứu tại Thái Nguyên" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Quyền và nghĩa vụ đương sự trong tố tụng dân sự - Nghiên cứu tại Thái Nguyên" thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế. Danh mục: Luật Hình Sự.

Luận án "Quyền và nghĩa vụ đương sự trong tố tụng dân sự - Nghiên cứu tại Thái Nguyên" có bao nhiêu trang?

Luận án "Quyền và nghĩa vụ đương sự trong tố tụng dân sự - Nghiên cứu tại Thái Nguyên" có 94 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Quyền và nghĩa vụ đương sự trong tố tụng dân sự - Nghiên cứu tại Thái Nguyên" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter