Phòng ngừa tình hình các tội xâm phạm sức khỏe của con người trên địa bàn các tỉnh Tây Nam Bộ - Luận án TS
Phòng ngừa tội xâm phạm sức khỏe ở Tây Nam Bộ: Phân tích tình hình, giải pháp hiệu quả, bảo vệ cộng đồng.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
212
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tình hình tội phạm xâm phạm sức khỏe ở Tây Nam Bộ
- Số trang:
- 212 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Tội phạm học và phòng ngừa tội phạm
- Tác giả:
- Tô Ngọc Đường
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tình hình tội phạm xâm phạm sức khỏe ở Tây Nam Bộ
Tây Nam Bộ, một vùng kinh tế đang phát triển mạnh mẽ, đối mặt với tình hình an ninh trật tự phức tạp. Tội phạm nói chung và tội phạm xâm phạm sức khỏe của con người (XPSKCCN) nói riêng có xu hướng gia tăng. Các tỉnh Tây Nam Bộ đã ghi nhận 21.632 vụ XPSKCCN với hơn 28.000 đối tượng trong giai đoạn 2011-2021. Trung bình mỗi năm, hơn 2.000 vụ XPSKCCN xảy ra. Tình hình này gây ra nhiều lo ngại trong cộng đồng. Đặc biệt, các hoạt động phạm tội ngày càng có tính chất băng nhóm. Chúng sử dụng nhiều loại vũ khí để gây án. Tính chất manh động, liều lĩnh, trắng trợn, côn đồ đang gia tăng. Tình trạng bảo kê, đâm thuê, chém mướn chưa được trấn áp triệt để. Điều này tạo tâm lý hoang mang, bất bình cho người dân. Công tác phòng ngừa tội phạm XPSKCCN trở thành nhiệm vụ cấp bách. Yêu cầu có các biện pháp đồng bộ và hiệu quả.
1.1. Thực trạng gia tăng tội phạm XPSKCCN
Tình hình tội phạm XPSKCCN tại Tây Nam Bộ diễn biến phức tạp. Số vụ và số đối tượng phạm tội liên tục tăng. Các đối tượng thường tổ chức thành băng nhóm. Chúng sử dụng vũ khí nguy hiểm để thực hiện hành vi phạm tội. Tính chất gây án ngày càng táo bạo. Điều này thể hiện sự coi thường pháp luật. Nhiều vụ án xảy ra công khai, gây sốc dư luận. Sự bùng nổ kinh tế - xã hội cũng mang theo mặt trái. Các tệ nạn xã hội gia tăng. Đây là mảnh đất màu mỡ cho tội phạm hình sự phát triển. Tội phạm xâm phạm sức khỏe trở thành một mối đe dọa thường trực. Cần có sự chú ý đặc biệt từ các cơ quan chức năng.
1.2. Hậu quả nghiêm trọng đối với ANTT khu vực
Hậu quả của tội phạm xâm phạm sức khỏe rất nghiêm trọng. Chúng gây tổn hại lớn đến tính mạng, sức khỏe của người dân. Đồng thời, tội phạm này tác động tiêu cực đến an ninh trật tự (ANTT) toàn vùng. Môi trường để phát triển kinh tế - xã hội bị ảnh hưởng. Các nhà đầu tư có thể e ngại. Tâm lý bất an lan rộng trong đời sống nhân dân. Sự mất niềm tin vào an toàn xã hội gia tăng. Chính phủ đã ban hành nhiều chỉ thị. Ví dụ, Chỉ thị số 48-CT/TW của Bộ Chính trị. Mục tiêu là tăng cường lãnh đạo công tác phòng, chống tội phạm. Các chương trình quốc gia về phòng chống tội phạm cũng được triển khai. Điều này cho thấy tính cấp thiết của vấn đề. Công tác phòng ngừa tội phạm cần được đẩy mạnh hơn nữa.
II. Lý luận cốt lõi phòng ngừa tội phạm XPSK tại TNB
Phòng ngừa tội phạm xâm phạm sức khỏe con người (XPSKCCN) là một lĩnh vực trọng tâm của tội phạm học. Công tác này yêu cầu hiểu rõ các vấn đề lý luận. Điều này bao gồm khái niệm, ý nghĩa, nguyên tắc, và nội dung. Các lý thuyết phòng ngừa cung cấp nền tảng vững chắc. Chúng giúp định hướng cho việc xây dựng và triển khai các biện pháp thực tiễn. Mục tiêu là giảm thiểu tình hình tội phạm. Việc áp dụng đúng đắn các lý luận này đảm bảo hiệu quả của các giải pháp. Nó cũng giúp tối ưu hóa nguồn lực. Việc hiểu sâu sắc lý luận sẽ tăng cường năng lực phòng ngừa. Điều này quan trọng đối với các tỉnh Tây Nam Bộ. Nơi đây đang đối mặt với nhiều thách thức về ANTT.
2.1. Khái niệm ý nghĩa phòng ngừa tội phạm xâm phạm sức khỏe
Phòng ngừa tội phạm XPSKCCN bao gồm tổng thể các biện pháp. Các biện pháp này của nhà nước và xã hội. Mục tiêu là loại trừ hoặc hạn chế nguyên nhân, điều kiện phạm tội. Nó còn nhằm mục đích kiềm chế sự gia tăng của loại tội phạm này. Ý nghĩa của công tác phòng ngừa rất lớn. Nó bảo vệ quyền được sống, quyền bất khả xâm phạm về thân thể, sức khỏe của công dân. Nó duy trì trật tự công cộng. Nó tạo môi trường sống an toàn cho cộng đồng. Phòng ngừa hiệu quả sẽ góp phần ổn định xã hội. Nó thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững. Đây là nhiệm vụ chiến lược, lâu dài. Nó cần sự tham gia của toàn xã hội.
2.2. Nguyên tắc và nội dung cốt lõi của công tác phòng ngừa
Công tác phòng ngừa tội phạm XPSKCCN tuân thủ nhiều nguyên tắc. Nguyên tắc pháp chế là cơ bản nhất. Mọi hoạt động phải dựa trên quy định của pháp luật. Nguyên tắc kết hợp phòng ngừa và đấu tranh cũng quan trọng. Phòng ngừa xã hội và phòng ngừa nghiệp vụ phải song hành. Nội dung cốt lõi bao gồm: Phổ biến giáo dục pháp luật (PBGDPL). Tăng cường quản lý nhà nước về ANTT. Kiểm soát chặt chẽ các yếu tố nguy cơ. Nâng cao đời sống vật chất và tinh thần của người dân. Xây dựng các phong trào toàn dân bảo vệ an ninh Tổ quốc. Tăng cường năng lực cho lực lượng chuyên trách. Phối hợp liên ngành hiệu quả. Các biện pháp này cần được triển khai đồng bộ.
III. Thực trạng phòng ngừa tội phạm xâm phạm sức khỏe ở Tây Nam Bộ
Thực trạng phòng ngừa tội phạm xâm phạm sức khỏe con người (XPSKCCN) tại Tây Nam Bộ cần được đánh giá khách quan. Công tác này có những điểm sáng và hạn chế nhất định. Các tỉnh trong vùng đã nỗ lực triển khai nhiều giải pháp. Tuy nhiên, hiệu quả phòng ngừa chưa đồng đều. Tình hình tội phạm vẫn diễn biến phức tạp. Việc đánh giá thực trạng bao gồm khảo sát lực lượng phòng ngừa. Nó cũng xem xét sự phối hợp giữa các chủ thể. Việc thực hiện các biện pháp cụ thể cũng cần được phân tích. Từ đó, xác định được những vấn đề cần khắc phục. Công tác phòng ngừa tội phạm ở Tây Nam Bộ cần được cải thiện. Mục tiêu là đảm bảo an toàn cho người dân.
3.1. Lực lượng chuyên trách và sự phối hợp phòng ngừa
Lực lượng Công an nhân dân (CAND) đóng vai trò chủ chốt trong phòng ngừa tội phạm. Các đơn vị nghiệp vụ đã tăng cường tuần tra, kiểm soát. Chính quyền địa phương các cấp (UBND, HĐND) cũng tham gia. Họ thực hiện công tác quản lý cư trú, quản lý đối tượng. Các tổ chức xã hội, đoàn thể cũng góp phần. Ví dụ, Hội Phụ nữ, Đoàn Thanh niên. Tuy nhiên, sự phối hợp giữa các chủ thể còn hạn chế. Thông tin đôi khi chưa được chia sẻ kịp thời. Cơ chế phối hợp chưa thực sự chặt chẽ. Điều này ảnh hưởng đến hiệu quả tổng thể. Cần xây dựng một cơ chế phối hợp liên ngành hiệu quả hơn. Mục đích là nâng cao sức mạnh tổng hợp trong phòng ngừa tội phạm.
3.2. Đánh giá hiệu quả các biện pháp đã áp dụng
Các biện pháp phòng ngừa đã được áp dụng bao gồm: Tăng cường tuần tra, kiểm soát. Đẩy mạnh công tác điều tra, xử lý tội phạm. Thực hiện các chiến dịch trấn áp tội phạm. Tổ chức các buổi phổ biến giáo dục pháp luật (PBGDPL) trong cộng đồng. Tuy nhiên, hiệu quả của các biện pháp này còn chưa cao. Tình hình tội phạm XPSKCCN vẫn chưa được kiểm soát hoàn toàn. Một số biện pháp chưa phù hợp với đặc thù địa bàn. Nguồn lực đầu tư cho công tác phòng ngừa còn hạn chế. Năng lực của một số cán bộ còn yếu. Cần rà soát và đánh giá lại toàn diện các biện pháp. Từ đó, điều chỉnh và bổ sung để phù hợp hơn với thực tiễn. Việc này sẽ tăng cường hiệu quả phòng ngừa tội phạm.
IV. Giải pháp tăng cường phòng ngừa tội phạm XPSK vùng TNB
Để nâng cao hiệu quả phòng ngừa tội phạm xâm phạm sức khỏe con người (XPSKCCN) ở Tây Nam Bộ, cần có các giải pháp toàn diện. Các giải pháp này phải dựa trên dự báo tình hình tội phạm. Đồng thời, chúng phải phù hợp với đặc điểm kinh tế - xã hội của vùng. Mục tiêu là xây dựng một xã hội an toàn, lành mạnh. Việc triển khai giải pháp cần có sự đồng bộ. Cần huy động sức mạnh tổng hợp của cả hệ thống chính trị và cộng đồng. Các giải pháp phải mang tính chiến lược, dài hạn. Chúng cũng cần có tính linh hoạt để thích ứng với diễn biến phức tạp của tội phạm. Công tác phòng ngừa tội phạm là một quá trình liên tục. Nó đòi hỏi sự đổi mới và sáng tạo.
4.1. Dự báo xu hướng tội phạm xâm phạm sức khỏe
Dự báo tình hình tội phạm XPSKCCN trong thời gian tới là cần thiết. Các yếu tố kinh tế - xã hội, văn hóa, và môi trường sẽ tiếp tục tác động. Xu hướng đô thị hóa, di dân, và sự phát triển của công nghệ cũng ảnh hưởng. Tội phạm có thể sẽ tinh vi hơn. Chúng có thể sử dụng các thủ đoạn mới. Các hình thức bạo lực gia đình, bạo lực học đường có thể gia tăng. Tội phạm có tổ chức và sử dụng vũ khí nguy hiểm sẽ vẫn là thách thức lớn. Việc dự báo chính xác giúp các cơ quan chức năng chủ động. Họ có thể xây dựng kế hoạch và biện pháp phòng ngừa phù hợp. Điều này giảm thiểu rủi ro cho cộng đồng.
4.2. Các giải pháp toàn diện nâng cao hiệu quả phòng ngừa
Các giải pháp cần tập trung vào nhiều khía cạnh. Thứ nhất, hoàn thiện hệ thống pháp luật. Điều chỉnh Bộ luật Hình sự và các văn bản liên quan. Thứ hai, tăng cường năng lực cho lực lượng CAND và các cơ quan tư pháp. Nâng cao trình độ nghiệp vụ, trang bị phương tiện hiện đại. Thứ ba, đẩy mạnh công tác tuyên truyền, phổ biến giáo dục pháp luật. Nâng cao nhận thức pháp luật cho người dân. Thứ tư, tăng cường quản lý nhà nước về ANTT xã hội. Kiểm soát chặt chẽ các loại vũ khí, công cụ hỗ trợ. Thứ năm, phát huy vai trò của cộng đồng và các tổ chức xã hội. Xây dựng phong trào toàn dân tham gia phòng ngừa tội phạm. Thứ sáu, tăng cường phối hợp liên ngành. Thiết lập cơ chế phối hợp chặt chẽ, hiệu quả giữa các cơ quan. Các giải pháp này nhằm tạo dựng một môi trường an toàn. Nó góp phần vào sự phát triển bền vững của Tây Nam Bộ.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (212 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu về phòng ngừa tình hình tội phạm (PNTHTP) nói chung và phòng ngừa tình hình các tội xâm phạm sức khỏe của con người (XPSKCCN) nói riêng là một trong những trụ cột khoa học pháp lý - hình sự trọng yếu nhằm bảo vệ quyền con người, quyền công dân và duy trì trật tự an toàn xã hội. Luận án tiến sĩ "Phòng ngừa tình hình các tội xâm phạm sức khỏe của con người trên địa bàn các tỉnh Tây Nam Bộ" của tác giả Tô Ngọc Đường (chuyên ngành Tội phạm học và phòng ngừa tội phạm, mã số 8.05; Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam - Học viện Khoa học xã hội, năm 2023 dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Phùng Thế Vắc) đặt trong bối cảnh vùng kinh tế trọng điểm phía Nam đang chứng kiến tốc độ chuyển dịch cơ cấu và đô thị hóa mạnh mẽ. Tây Nam Bộ gồm 1 thành phố trực thuộc trung ương và 12 tỉnh, diện tích 40.576,2 km² với dân số trên 17 triệu người; trong giai đoạn 2011–2021, GDP toàn vùng tăng bình quân trên 7%/năm. Tuy nhiên, mặt trái của nền kinh tế thị trường cùng những đứt gãy xã hội cục bộ đã khiến tình hình an ninh trật tự (ANTT) diễn biến hết sức phức tạp.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) được xác định rõ ràng: các công trình trước đây chỉ tiếp cận tội phạm bạo lực dưới góc độ luật hình sự thuần túy hoặc khảo sát đơn lẻ ở phạm vi một tỉnh (như Bạc Liêu, Quảng Bình, Bắc Ninh), thiếu vắng một nghiên cứu tội phạm học hệ thống, toàn diện ở quy mô toàn vùng sinh thái - xã hội Tây Nam Bộ trong suốt thập kỷ 2011–2021. Luận án giải quyết 5 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:
- Những đặc điểm lý luận đặc thù về phòng ngừa tình hình các tội XPSKCCN tại địa bàn Tây Nam Bộ là gì?
- Thực trạng, cơ cấu, động thái của tình hình các tội XPSKCCN tại Tây Nam Bộ giai đoạn 2011–2021 diễn biến ra sao?
- Các nguyên nhân và điều kiện kinh tế, văn hóa, xã hội, quản lý nào quyết định sự phát sinh nhóm tội phạm này?
- Thực tiễn triển khai các biện pháp phòng ngừa của hệ thống chính trị và cơ quan tư pháp giai đoạn qua có những ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân gì?
- Cần xây dựng hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả phòng ngừa cho giai đoạn tiếp theo theo định hướng nào?
Song hành với đó là hệ thống giả thuyết nghiên cứu (H1: Thiếu khung lý luận chuyên biệt; H2: Thực trạng nhóm tội này tại Tây Nam Bộ có tính chất côn đồ, băng nhóm và ẩn số cao chưa được lượng hóa; H3: Công tác phối hợp liên ngành còn mang tính hình thức; H4: Cần thiết lập mô hình phòng ngừa đa tầng dựa trên liên kết vùng). Khung lý thuyết của luận án được xây dựng vững chắc trên nền tảng Lý thuyết Tình hình tội phạm, Lý thuyết Nguyên nhân - Điều kiện của tình hình tội phạm và Lý thuyết Nạn nhân học (Victimology) do GS. Võ Khánh Vinh cùng các nhà tội phạm học kinh điển xác lập. Với dữ liệu nghiên cứu đồ sộ gồm 21.632 vụ án và hơn 28.000 đối tượng bị Tòa án nhân dân các cấp xét xử trong 10 năm (trung bình hơn 2.100 vụ/năm), luận án mang lại đóng góp mang tính đột phá cả về lý luận chuyên ngành và thực tiễn hoạch định chính sách an ninh con người.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tình hình nghiên cứu quốc tế và trong nước cho thấy sự phát triển phong phú nhưng cũng bộc lộ những khoảng trống phân mảnh rõ rệt. Về mặt lý thuyết tội phạm học đại cương, các học giả kinh điển như Edwin Sutherland với "Thuyết liên kết khác biệt" (Differential Association Theory) đã chỉ ra rằng hành vi phạm tội được tiếp thu thông qua tương tác nhóm xã hội; Frank Schmalleger nhấn mạnh bản chất liên ngành của tội phạm học; Tim Newburn (2007) tổng hợp các học thuyết cấu trúc xã hội và tâm lý học hành vi; Minkovskij G.M. (Nga) đặt nền móng lý thuyết phòng ngừa tội phạm trên cơ sở duy vật lịch sử loại trừ các hiện tượng tiêu cực xã hội. Về phân loại chiến lược phòng ngừa, John Graham (1997) tại Viện Helsinki đề xuất 3 nhóm biện pháp (phòng ngừa xã hội, phòng ngừa tình thế và phòng ngừa từ cộng đồng); Susan Geason & Paul Wilson (1988), Adam Sutton, Adrian Cherney & Rob White (Cambridge) cùng Brandon C. Welsh & David P. Farrington (Oxford Handbook, 2012) đều nhất quán coi trọng các can thiệp sớm và cải thiện điều kiện xã hội.
Trong học giới tồn tại cuộc tranh luận lý thuyết sâu sắc giữa hai trường phái:
- Trường phái trừng phạt - răn đe nghiêm khắc: Đại diện bởi Filippov Alexander Georgievich (2011) và Malkova (2006), cho rằng chế tài hình phạt nghiêm khắc và các biện pháp cưỡng chế nhà nước là công cụ phòng ngừa hữu hiệu nhất làm triệt tiêu ý định phạm tội.
- Trường phái phòng ngừa phát triển xã hội và can thiệp cấu trúc: Đại diện bởi Margaret Shaw (UNODC, 2010), Sandra Walklate (2007), Joan Marie Domenach (1975), PGS.TS Nguyễn Văn Lan (2014) và GS. Nguyễn Xuân Yêm (2001), lập luận rằng hình phạt chỉ giải quyết phần ngọn; hạt nhân phòng ngừa bền vững phải là nâng cao an sinh, xóa bỏ bất bình đẳng xã hội, giáo dục nhân cách và xã hội hóa công tác phòng chống tội phạm.
Luận án định vị chính xác vị trí học thuật của mình bằng việc so sánh với các công trình nghiên cứu quốc tế đương đại:
- So với nghiên cứu của Hongning Wang và Sanjun M (2022) trên Socio-Economic Planning Sciences về ứng dụng AI và Machine Learning dự báo tội phạm xâm phạm sức khỏe cộng đồng tại Trung Quốc (nơi 48,32% người dân coi sự thiếu hoàn thiện của pháp luật là nguyên nhân chính nhưng chỉ 18% sẵn sàng tham gia phòng ngừa), luận án bổ sung góc nhìn xã hội học pháp lý về cơ chế kích hoạt bạo lực trong cộng đồng cư dân truyền thống.
- So với công trình của Janis S. Teivans-Treinovskis, Jeļena Amosova, Jānis Načisčionis, Margarita Nesterova (2016) trên Journal of Security and Sustainability Issues chỉ ra mối tương quan giữa trình độ phát triển kinh tế và cơ cấu tội phạm bạo lực (nước đang phát triển có tỷ lệ tội phạm bạo lực cao hơn hẳn nước phát triển), luận án làm sáng tỏ tính đặc thù của Tây Nam Bộ: tăng trưởng kinh tế nhanh nhưng hạ tầng xã hội và giáo dục chuyển biến chậm dẫn đến sự bùng nổ các xung đột bạo lực thể chất.
- So với phát hiện của J. Prescott, Benjamin Pyle, Sonja B. Starr (2020) trên Notre Dame Law Review chứng minh tỷ lệ tái phạm của tội phạm bạo lực tại Hoa Kỳ chiếm 14% và khó cải tạo hơn tội phạm phi bạo lực, nghiên cứu của tác giả Tô Ngọc Đường khẳng định tính cấp thiết phải xây dựng mô hình phòng ngừa xã hội đặc thù kết hợp cảm hóa tại cộng đồng.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và làm sâu sắc hệ thống lý luận tội phạm học mác-xít tại Việt Nam:
- Bổ sung và cụ thể hóa khái niệm tình hình các tội XPSKCCN: Trên nền tảng định nghĩa của GS. Võ Khánh Vinh: "Tình hình tội phạm là một hiện tượng xã hội, pháp lý - hình sự được thay đổi về mặt lịch sử, mang tính chất giai cấp bao gồm tổng thể thống nhất (hệ thống) các tội phạm thực hiện trong một xã hội (quốc gia) nhất định và trong một khoảng thời gian nhất định", luận án xác lập nội hàm khái niệm tình hình tội XPSKCCN cấp độ vùng, tích hợp 4 thông số: thực trạng (mức độ), động thái (diễn biến), cơ cấu và tính chất.
- Lý giải cấu trúc tội phạm ẩn từ góc độ tố tụng: Phân tích tác động của chế định khởi tố theo yêu cầu của bị hại (Điều 155 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 đối với khoản 1 các Điều 134, 135, 136, 138, 139 BLHS năm 2015), luận án mở rộng lý thuyết "tội phạm ẩn" (dark figure of crime), chứng minh rằng rào cản tâm lý e ngại, thỏa thuận bồi thường dân sự ngầm và quan niệm "dĩ hòa vi quý" của người dân miền Tây là nguyên nhân tạo ra khoảng trống thống kê tư pháp lớn.
- Tiếp cận dựa trên quyền con người và An ninh con người: Cụ thể hóa tinh thần Điều 3 Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền năm 1948 ("Ai cũng có quyền được sống, tự do, và an toàn thân thể"), Điều 20 Hiến pháp 2013 và Nghị quyết Đại hội XII, XIII của Đảng về an ninh con người, xem sức khỏe không chỉ là khách thể loại được luật hình sự bảo vệ mà là nguồn lực vốn xã hội sống còn cho phát triển bền vững.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp liên ngành 3 mô hình lý thuyết:
- Lý thuyết Cấu trúc - Sinh thái xã hội: Phân tích sự chuyển dịch từ cấu trúc làng xã truyền thống sang đô thị hóa nhanh tại 13 tỉnh Tây Nam Bộ làm suy giảm khả năng tự kiểm soát của cộng đồng.
- Lý thuyết Nạn nhân học tương tác: Đánh giá vai trò của nạn nhân trong cơ chế phát sinh hành vi phạm tội (lỗi của nạn nhân, sự khiêu khích, hành vi sử dụng rượu bia thiếu kiểm soát tại các buổi tiệc tùng, lễ hội).
- Mô hình phòng ngừa tam cấp: Tích hợp phòng ngừa xã hội chung (General Social Prevention), phòng ngừa tình thế (Situational Prevention) và phòng ngừa chuyên môn nghiệp vụ của lực lượng Công an nhân dân, Tòa án nhân dân, Viện kiểm sát nhân dân.
- Điều kiện biên (Boundary conditions): Khung phân tích được xác lập giới hạn trong không gian địa - chính trị xã hội đặc thù của vùng đồng bằng sông Cửu Long, nơi có mạng lưới sông ngòi chằng chịt, giao thương đường thủy phát triển và sự đan xen đa dạng về thành phần dân tộc (Kinh, Khmer, Hoa, Chăm).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng lập trường nhận thức luận Hiện thực phê phán (Critical Realism) kết hợp Thực chứng luận (Positivism). Thiết kế nghiên cứu đa phương pháp (Mixed-methods research design) kết hợp chặt chẽ giữa định lượng thống kê tư pháp và định tính chuyên gia:
- Cấp độ vĩ mô: Phân tích chỉ số kinh tế - xã hội, dữ liệu thống kê hình sự tổng thể vùng Tây Nam Bộ trong 10 năm.
- Cấp độ vi mô: Phân tích hồ sơ bản án, nghiên cứu điển hình (case studies) các vụ án có tổ chức, băng nhóm đâm thuê chém mướn, bảo kê, giải quyết mâu thuẫn bộc phát.
- Mẫu nghiên cứu: Tổng hợp toàn bộ 21.632 vụ án với hơn 28.000 bị cáo bị xét xử sơ thẩm và phúc thẩm tại Tòa án nhân dân cấp tỉnh và huyện thuộc 13 tỉnh thành Tây Nam Bộ từ ngày 01/01/2011 đến ngày 31/12/2021.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu tuân thủ các tiêu chuẩn nghiêm ngặt:
- Chiến lược mẫu và tiêu chí tuyển chọn: Dữ liệu bao gồm các tội phạm quy định tại Chương XIV BLHS năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) từ Điều 134 đến Điều 140 (và các Điều 104 đến 110 BLHS năm 1999).
- Thu thập đa nguồn (Data Triangulation): Đối chiếu chéo số liệu thống kê giữa Tòa án nhân dân tối cao, TAND các tỉnh miền Tây Nam Bộ, số liệu khởi tố điều tra của Cơ quan CSĐT Công an các địa phương và Niên giám thống kê của Tổng cục Thống kê.
- Phương pháp bổ trợ: Tổ chức các buổi tọa đàm khoa học chuyên gia, phỏng vấn sâu điều tra viên, kiểm sát viên, thẩm phán giàu kinh nghiệm tại Cần Thơ, An Giang, Tiền Giang, Kiên Giang và Bạc Liêu nhằm làm rõ các ẩn số tội phạm và bất cập trong phối hợp liên ngành.
Data và phân tích
- Đặc điểm mẫu: Phân tích cơ cấu tội danh (Tội cố ý gây thương tích theo Điều 134 chiếm trên 85% tổng số vụ); phân tích nhân thân người phạm tội (độ tuổi thanh thiếu niên 18–30 tuổi chiếm tỷ lệ áp đảo; tỷ lệ có tiền án, tiền sự; nghề nghiệp lao động tự do, thất nghiệp chiếm tỷ lệ cao).
- Kỹ thuật phân tích: Sử dụng phương pháp phân tích chuỗi thời gian (time-series analysis) để xác định động thái tăng/giảm theo từng năm; phương pháp quy nạp - diễn dịch logic nhằm bóc tách mối quan hệ nhân quả giữa tốc độ tăng trưởng GDP, tỷ lệ di cư lao động, mức độ tiêu thụ rượu bia với tần suất xảy ra các vụ bạo lực.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Quy mô và tính chất nguy hiểm gia tăng vượt bậc: Trong giai đoạn 2011–2021, toàn vùng xảy ra 21.632 vụ XPSKCCN với hơn 28.000 đối tượng. Tình hình tội phạm có xu hướng chuyển biến từ bộc phát cá nhân sang hoạt động mang tính băng nhóm có tổ chức, xuất hiện tình trạng bảo kê, đâm thuê, chém mướn tại các khu vực đô thị hóa, khu công nghiệp và địa bàn du lịch (như Phú Quốc - Kiên Giang).
- Phương thức, thủ đoạn manh động và vũ khí hóa: Các đối tượng sử dụng vũ khí thô sơ (dao tự chế, mã tấu, chĩa) và thậm chí súng tự chế, công cụ hỗ trợ với tính chất côn đồ, liều lĩnh, sẵn sàng thanh toán lẫn nhau chỉ vì những mâu thuẫn bột phát nhỏ nhặt trong sinh hoạt, giao thông hoặc ăn nhậu.
- Khoảng trống tội phạm ẩn và điểm nghẽn hòa giải cơ sở: Tỷ lệ tội phạm ẩn trong nhóm tội cố ý gây thương tích tại địa bàn nông thôn Tây Nam Bộ rất lớn do tập quán giải quyết nội bộ, nạn nhân bị đe dọa không dám tố giác hoặc rút yêu cầu khởi tố sau khi nhận bồi thường dân sự.
- Nghịch lý giữa tăng trưởng kinh tế và an ninh trật tự: Trái với giả định phát triển kinh tế giúp giảm tội phạm, sự phát triển nóng của kinh tế thị trường tại Tây Nam Bộ khi chưa đi liền với nâng cao dân trí và quản lý xã hội đã tạo ra phân hóa giàu nghèo, lối sống thực dụng và gia tăng tệ nạn cờ bạc, ma túy, trực tiếp kích hoạt các hành vi bạo lực xâm phạm sức khỏe.
Implications đa chiều
- Về lý thuyết: Luận án khẳng định mô hình phòng ngừa tội phạm bạo lực tại vùng sông nước phải gắn liền với đặc thù văn hóa ứng xử dân gian và cấu trúc cộng đồng mở.
- Về phương pháp luận: Cung cấp bộ công cụ khảo sát tội phạm học liên tỉnh, làm chuẩn mực cho các nghiên cứu tội phạm học vùng lãnh thổ tiếp theo.
- Về ứng dụng thực tiễn và chính sách:
- Kiến nghị sửa đổi, hoàn thiện các quy định của Bộ luật Hình sự và Bộ luật Tố tụng hình sự liên quan đến định khung tội danh cố ý gây thương tích và quy trình khởi tố theo yêu cầu của bị hại nhằm hạn chế việc lạm dụng thỏa thuận để trốn tránh trách nhiệm hình sự.
- Xây dựng quy chế phối hợp thực chất giữa lực lượng Công an nhân dân với Tòa án, Viện kiểm sát, Ủy ban nhân dân và các tổ chức đoàn thể (Hội Nông dân, Đoàn Thanh niên) theo tinh thần Chỉ thị số 48-CT/TW của Bộ Chính trị và Quyết định số 623/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ.
- Đẩy mạnh phong trào "Toàn dân bảo vệ an ninh Tổ quốc", chuyển hóa các địa bàn phức tạp về trật tự xã hội tại vùng nông thôn và ven biển Tây Nam Bộ.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn chỉ ra 4 giới hạn nghiên cứu:
- Nguồn dữ liệu thứ cấp chủ yếu dựa trên số liệu thống kê xét xử của Tòa án nhân dân, chưa phản ánh tuyệt đối số lượng các vụ việc bị đình chỉ, hòa giải ngoài tố tụng hoặc tội phạm ẩn giấu hoàn toàn trong cộng đồng.
- Giai đoạn cuối của khung thời gian nghiên cứu (2020–2021) chịu tác động đặc biệt bởi đại dịch Covid-19 và các biện pháp giãn cách xã hội kéo dài, tạo ra những biến động mang tính dị biệt trong động thái tội phạm.
- Chưa ứng dụng sâu các mô hình kinh tế lượng không gian (Spatial Econometrics) hoặc thuật toán máy học (Machine Learning) để mô phỏng bản đồ nhiệt dự báo tội phạm.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future research agenda) gồm 4 định hướng:
- Ứng dụng Big Data và trí tuệ nhân tạo (AI) trong phân tích dữ liệu tin báo tố giác tội phạm tại các tỉnh Tây Nam Bộ theo mô hình của Wang & Sanjun M (2022).
- Nghiên cứu chuyên sâu về bạo lực giới và bạo lực học đường tại khu vực Tây Nam Bộ trong bối cảnh tác động của mạng xã hội.
- Khảo sát thực nghiệm về hiệu quả các mô hình tự quản an ninh trật tự của đồng bào Khmer tại các tỉnh Sóc Trăng, Trà Vinh, An Giang.
- Đánh giá tác động dài hạn của biến đổi khí hậu, xâm nhập mặn và làn sóng di cư lao động từ Tây Nam Bộ lên cấu trúc tội phạm trật tự xã hội.
Tác động và ảnh hưởng
- Học thuật: Công trình là tài liệu tham khảo mẫu mực cho công tác nghiên cứu, đào tạo sau đại học chuyên ngành Tội phạm học, Luật Hình sự tại Học viện Khoa học xã hội, Học viện Cảnh sát nhân dân, Đại học Luật Hà Nội và Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh.
- Hoạt động tư pháp: Cung cấp luận cứ khoa học để TAND, VKSND và Cơ quan CSĐT 13 tỉnh Tây Nam Bộ nâng cao tỷ lệ khám phá án, khắc phục tình trạng bỏ lọt tội phạm hoặc xử lý oan sai.
- Hoạch định chính sách: Giúp Ban Chỉ đạo 138 các tỉnh Tây Nam Bộ điều chỉnh Chiến lược quốc gia phòng, chống tội phạm giai đoạn 2016–2025 và định hướng đến năm 2030 sát với tình hình thực tế địa phương.
- Xã hội: Góp phần bảo đảm quyền bất khả xâm phạm về thân thể, giảm thiểu tổn thất kinh tế - y tế do thương tích và củng cố môi trường an toàn thu hút đầu tư, du lịch cho vùng Tây Nam Bộ.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận khung lý luận hoàn chỉnh và nguồn cơ sở dữ liệu thực chứng 10 năm đáng tin cậy về tội phạm học vùng.
- Giảng viên và chuyên gia pháp lý: Sử dụng làm giáo trình chuyên đề về Tội phạm học, Nạn nhân học và Phòng ngừa tội phạm.
- Lực lượng Công an nhân dân và cơ quan bảo vệ pháp luật: Nắm vững các quy luật vận động, thủ đoạn của tội phạm để triển khai các kế hoạch nghiệp vụ phòng ngừa tình thế và chuyên biệt.
- Chính quyền địa phương và các tổ chức đoàn thể: Xây dựng các chương trình an sinh xã hội, giải quyết việc làm, cảm hóa thanh thiếu niên chậm tiến tại cơ sở.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng Lý thuyết Tình hình tội phạm và Nạn nhân học của GS. Võ Khánh Vinh vào phân tích nhóm tội phạm bạo lực thể chất tại một không gian văn hóa - sinh thái đặc thù (Tây Nam Bộ), làm rõ cơ chế tương tác phức hợp giữa nạn nhân và người phạm tội trong các tình huống xung đột bộc phát nông thôn và đô thị hóa.
2. Đổi mới phương pháp luận so với các công trình trước đây như thế nào?
So với các luận án trước đây chỉ phân tích dữ liệu một tỉnh (như Huỳnh Châu Mai Sơn 2022 tại Bạc Liêu, Đào Xuân Thanh 2020 tại miền Đông Nam Bộ), công trình này là nghiên cứu đầu tiên tổng hợp toàn diện dữ liệu xét xử 10 năm của 13 tỉnh thành toàn vùng Tây Nam Bộ với quy mô 21.632 vụ án, kết hợp đối chiếu chéo liên ngành tư pháp.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực chứng là gì?
Sự tồn tại của tỷ lệ tội phạm ẩn rất cao xuất phát trực tiếp từ quy định khởi tố theo yêu cầu của người bị hại tại Điều 155 BLTTHS kết hợp với tập quán dàn xếp bồi thường dân sự ngầm, vô hình trung tạo điều kiện cho các đối tượng côn đồ tái phạm nhiều lần.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân rộng (Replication protocol) không?
Có. Khung phân tích 4 khối (Thực trạng - Cơ cấu - Động thái - Nguyên nhân điều kiện) và bộ tiêu chí đánh giá hiệu quả phối hợp liên ngành có thể nhân rộng để nghiên cứu cho các vùng kinh tế - xã hội khác như Tây Bắc, Tây Nguyên hoặc Duyên hải miền Trung.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm được phác thảo ra sao?
Tập trung vào chuyển đổi số trong quản lý an ninh trật tự: ứng dụng cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư, hệ thống camera giám sát thông minh và thuật toán dự báo rủi ro bạo lực phục vụ phòng ngừa tình thế tại các đô thị miền Tây.
Kết luận
- Luận án đã hệ thống hóa và phát triển toàn diện lý luận về phòng ngừa tình hình các tội xâm phạm sức khỏe của con người từ góc độ tội phạm học hiện đại.
- Công trình là nghiên cứu quy mô vùng đầu tiên phân tích thực trạng 21.632 vụ án với hơn 28.000 đối tượng tại 13 tỉnh Tây Nam Bộ trong giai đoạn 2011–2021.
- Chỉ rõ các nguyên nhân, điều kiện kinh tế - xã hội sâu xa và bóc tách cấu trúc tội phạm ẩn trong các xung đột bạo lực thể chất.
- Đánh giá khách quan, toàn diện những thành tựu và hạn chế trong công tác phòng ngừa của hệ thống chính trị và cơ quan bảo vệ pháp luật.
- Xây dựng hệ thống giải pháp liên ngành đồng bộ, khả thi, kết hợp giữa phòng ngừa xã hội, phòng ngừa tình thế và phòng ngừa nghiệp vụ nhằm bảo vệ vững chắc an ninh con người tại vùng Tây Nam Bộ trong kỷ nguyên phát triển mới.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI TÔ NGỌC ĐƯỜNG PHÒNG NGỪA TÌNH HÌNH CÁC TỘI XÂM PHẠM SỨC KHỎE CỦA CON NGƯỜI TRÊN ĐỊA BÀN CÁC TỈNH TÂY NAM BỘ LUẬN ÁN TIẾN SĨ TỘI PHẠM HỌC VÀ PHÒNG NGỪA TỘI PHẠM HÀ NỘI - năm 2023 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI TÔ NGỌC ĐƯỜNG PHÒNG NGỪA TÌNH HÌNH CÁC TỘI XÂM PHẠM SỨC KHỎE CỦA CON NGƯỜI TRÊN ĐỊA BÀN CÁC TỈNH TÂY NAM BỘ Ngành: Tội phạm học và phòng ngừa tội phạm Mã số: 8.05 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS.TS PHÙNG THẾ VẮC HÀ NỘI - năm 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi, dưới sự hướng dẫn và giúp đỡ của PGS.TS Phùng Thế Vắc. Các trích dẫn trong luận án đảm bảo độ tin cậy, chính xác và trung thực. Những tài liệu tham khảo sử dụng trong luận án đều được liệt kê đầy đủ, cụ thể. Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
TÁC GIẢ LUẬN ÁN Tô Ngọc Đường MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU. 1 Chương 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU 1. Các công trình nghiên cứu ở nước ngoài. Các công trình nghiên cứu ở trong nước.
Đánh giá tổng quan tình hình nghiên cứu. Cơ sở lý thuyết, câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu. 33 Tiểu kết chương 1. 36 Chương 2 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ PHÒNG NGỪA TÌNH HÌNH CÁC TỘI XÂM PHẠM SỨC KHỎE CỦA CON NGƯỜI 2.
Khái niệm, ý nghĩa phòng ngừa tình hình các tội xâm phạm sức khỏe của con người. Các nguyên tắc và nội dung phòng ngừa tình hình các tội xâm phạm sức khỏe của con người. Chủ thể phòng ngừa và các biện pháp phòng ngừa tình hình các tội xâm phạm sức khỏe của con người. 56 Tiểu kết chương 2.
69 Chương 3 THỰC TRẠNG PHÒNG NGỪA TÌNH HÌNH CÁC TỘI XÂM PHẠM SỨC KHỎE CỦA CON NGƯỜI TRÊN ĐỊA BÀN TÂY NAM BỘ 3. Khái quát tình hình kinh tế - xã hội của các tỉnh Tây Nam Bộ. Thực trạng lực lượng phòng ngừa tình hình các tội xâm phạm sức khỏe của con người trên địa bàn các tỉnh Tây Nam Bộ. Thực trạng phối hợp giữa các chủ thể phòng ngừa tình hình các tội xâm phạm sức khỏe con người ở Tây Nam Bộ.
Thực trạng thực hiện các biện pháp phòng ngừa các tội phạm xâm phạm sức khỏe của con người trên địa bàn các tỉnh Tây Nam Bộ. 78 Tiểu kết chương 3. 121 Chương 4 DỰ BÁO VÀ NHỮNG GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ PHÒNG NGỪA TÌNH HÌNH CÁC TỘI XÂM PHẠM SỨC KHỎE CỦA CON NGƯỜI TRÊN ĐỊA BÀN CÁC TỈNH MIỀN TÂY NAM BỘ 4. Dự báo tình hình các tội xâm phạm sức khỏe của con người trên địa bàn các tỉnh Tây Nam Bộ trong thời gian tới.
Các giải pháp nâng cao hiệu quả phòng ngừa tình hình các tội xâm phạm sức khỏe của con người. 129 Tiểu kết chương 4. 171 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ANTT: An ninh trật tự CAND: Công an nhân dân HĐND: Hội đồng nhân dân PNTHTP: Phòng ngừa tình hình tội phạm PBGDPL: Phổ biến giáo dục pháp luật TA: Tòa án TNB: Tây Nam Bộ THTP: Tình hình tội phạm UBND: Uỷ ban nhân dân XPSKCCN: Xâm phạm sức khỏe của con người MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của luận án Các tỉnh Tây Nam Bộ bao gồm 1 thành phố trực thuộc trung ương và 12 tỉnh.
Theo số liệu của Tổng cục Thống kê Việt Nam, diện tích của vùng là 40.576,2 km², dân số 17. Từ năm 2011 đến 2021, các tỉnh TNB có sự phát triển mạnh mẽ về kinh tế - xã hội, GDP của toàn vùng tăng bình quân 7. Bên cạnh những thành tựu đã đạt được về kinh tế - xã hội thì mặt trái của nền kinh tế thị trường càng ngày càng bộc lộ những mặt hạn chế và tác động không nhỏ tới đời sống xã hội, làm cho tình hình ANTT trong vùng có những diễn biến phức tạp. Tình hình tội phạm nói chung và tình hình các tội XPSKCCN nói riêng cũng có xu hướng ngày càng tăng về số vụ và số đối tượng phạm tội.
Theo số liệu thống kê của Tòa án nhân dân các cấp trên địa bàn các tỉnh Tây Nam Bộ, trong 10 năm từ 2011 đến 2021, đã xảy ra 21.632 vụ XPSKCCN với 28. Trung bình mỗi năm xảy ra 2. Ngoài ra, theo nghiên cứu của tác giả, tình hình các tội XPSKCCN trong thời gian gần đây trên địa bàn các tỉnh TNB có diễn biến hết sức phức tạp: hoạt động phạm tội có tính chất băng, nhóm; sử dụng nhiều loại vũ khí để gây án với tính chất manh động, liều lĩnh, trắng trợn, côn đồ. ngày càng gia tăng; tình trạng bảo kê, đâm thuê, chém mướn chưa được trấn áp triệt để đã gây tâm lý hoang mang, bất bình trong quần chúng nhân dân.
Hậu quả, tác hại của loại tội phạm này rất nghiêm trọng, đồng thời đã tác động xấu đến ANTT, môi trường để phát triển kinh tế - xã hội và tạo ra tâm lý bất an trong đời sống của nhân dân. Để kịp thời đấu tranh với tình hình tội phạm, Bộ chính trị có Chỉ thị số 48- CT/TW ngày 22/10/2010 về tăng cường sự lãnh đạo của Đảng đối với công tác phòng, chống tội phạm trong tình hình mới, Chính phủ đã chỉ đạo thực hiện các dự án của Chương trình Quốc gia phòng chống tội phạm (Quyết định Số: 1217/QĐ-TTg, ngày 06 tháng 09 năm 2012 của Thủ tướng chính phủ); ban hành Chiến lược quốc gia về phòng chống tội phạm; Quyết định số 623/QĐ-TTg phê duyệt Chiến lược quốc gia phòng, chống tội phạm giai đoạn 2016 - 2025 và định hướng đến năm 2030. Nhà 1 nước ta cũng đã ban hành, bổ sung, sửa đổi Bộ luật hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) đây chính là cơ sở quan trọng để các cấp các ngành, các địa phương triển khai đồng bộ các giải pháp phòng, chống tội phạm trong tình hình hiện nay. Hoạt động PNTH các tội XPSKCCN trong thời gian qua trên địa bàn các tỉnh TNB mặc dù đạt những kết quả nhất định nhưng vẫn còn một số mặt hạn chế thiếu sót, hiệu quả của công tác trên vẫn chưa thực sự đạt được mục tiêu đặt ra, tình hình các tội XPSKCCN vẫn diễn biến ngày một gia tăng và phức tạp hơn.
Thực trạng trên xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau trong đó có nguyên nhân thuộc về các cơ quan chức năng có thể kể đến như: hoạt động PNTH các tội XPSKCCN ở một số nơi chưa được quan tâm đúng mức và chưa thực hiện thường xuyên liên tục và đồng bộ; các nguyên nhân, điều kiện làm phát sinh tội phạm XPSKCCN chưa được khắc phục một cách toàn diện và đầy đủ; phương tiện kỹ thuật vừa thiếu vừa lạc hậu, kinh phí cho hoạt động còn hạn chế không đáp ứng được yêu cầu của công tác phòng chống tội phạm; hệ thống lý luận về công tác PNTP chưa phát triển tương xứng với yêu cầu và đòi hỏi của thực tế; sự phối hợp giữa các cơ quan trong hệ thống chính trị để PNTP nói chung và các tội XPSKCCN ở địa bàn còn yếu và mang tính hình thức; cơ sở pháp luật cho công tác phòng ngừa các tội phạm này còn chưa đồng bộ và hoàn thiện nên chưa tạo được hành lang pháp lý đầy đủ cho phòng ngừa. Như vậy, một trong những nguyên nhân quan trọng đó là hệ thống lý luận PNTH các tội XPSKCCN chưa được nghiên cứu và tổng kết một cách khoa học làm cơ sở cho hoạt động của các cơ quan chức năng. Chỉ có thể PNTH các tội này đạt hiệu quả cao khi các lực lượng phòng, chống tội phạm được trang bị không chỉ các phương tiện kỹ thuật chuyên dùng hiện đại mà vấn đề có ý nghĩa to lớn là phải có cơ chế hoạt động dựa trên hệ thống lý luận khoa học. Mặc dù, từ trước đến nay, đã có một số công trình nghiên cứu về công tác đấu tranh phòng, chống tội phạm liên quan đến nhóm tội phạm này ở các góc độ khác nhau với các loại đối tượng khác nhau và ở trong một phạm vi nhất định nhưng cho đến nay, chưa có công trình nào nghiên cứu một cách có hệ thống công tác PNTH các tội XPSKCCN trên địa bàn các tỉnh TNB dưới góc độ tội phạm học phòng ngừa tội phạm.
2 Xuất phát từ những lý do trên cho thấy việc nghiên cứu đề tài “Phòng ngừa tình hình các tội xâm phạm sức khỏe của con người trên địa bàn các tỉnh Tây Nam Bộ” mang tính cấp thiết có tính thời sự cả về lý luận và thực tiễn. Mục đích nghiên cứu và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án 2. Mục đích nghiên cứu Thông qua làm rõ những vấn đề lý luận, thực trạng pháp luật và thực tiễn công tác PNTH các tội XPSKCCN trên địa bàn các tỉnh TNB trong thời gian qua, luận án có mục đích đề xuất các giải pháp tăng cường PNTH các tội XPSKCCN trên địa bàn các tỉnh TNB trong giai đoạn tới. Nhiệm vụ nghiên cứu Để đạt được mục đích nghiên cứu, luận án hướng vào thực hiện các nhiệm vụ: Thứ nhất, đánh giá tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài, rút ra những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu hoặc nghiên cứu sâu hơn trong luận án.
Thứ hai, phân tích những vấn đề lý luận về PNTH các tội XPSKCCN. Thứ ba, thống kê, thu thập số liệu, tài liệu và phân tích, đánh giá thực trạng PNTH các tội XPSKCCN trên địa bàn các tỉnh TNB trong thời gian 10 năm từ năm 2011 đến năm 2021. Thứ tư, nghiên cứu, lập luận và đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả PNTH các tội xâm phạm sức khỏe của con người trên địa bàn các tỉnh TNB. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3.
Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của luận án là các quan điểm khoa học, những vấn đề lý luận về các tội XPSKCCN, các quy định pháp luật hình sự về các tội XPSKCCN; các quy định pháp luật khác có liên quan đến phòng ngừa tội phạm và thực tiễn PNTH các tội XPSKCCN. Phạm vi nghiên cứu - Phạm vi về nội dung: luận án được nghiên cứu dưới góc độ tội phạm học và PNTP về nhóm tội XPSKCCN được quy định tại các điều 134, 135, 136, 137, 138, 139, 140 trong Bộ luật hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017), trước đây là 3 các điều từ 104 -110 của BLHS năm 1999, sửa đổi năm 2009.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Tô Ngọc Đường (2023). Phòng ngừa tội phạm xâm phạm sức khỏe ở Tây Nam Bộ [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-hinh-su/phong-ngua-toi-pham-xam-pham-suc-khoe-tay-nam-bo
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phòng ngừa tội phạm xâm phạm sức khỏe ở Tây Nam Bộ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phòng ngừa tội xâm phạm sức khỏe ở Tây Nam Bộ: Phân tích tình hình, giải pháp hiệu quả, bảo vệ cộng đồng.
Luận án "Phòng ngừa tội phạm xâm phạm sức khỏe ở Tây Nam Bộ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Phòng ngừa tội phạm xâm phạm sức khỏe ở Tây Nam Bộ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phòng ngừa tội phạm xâm phạm sức khỏe ở Tây Nam Bộ" thuộc chuyên ngành Tội phạm học và phòng ngừa tội phạm. Danh mục: Luật Hình Sự.
Luận án "Phòng ngừa tội phạm xâm phạm sức khỏe ở Tây Nam Bộ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phòng ngừa tội phạm xâm phạm sức khỏe ở Tây Nam Bộ" có 212 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phòng ngừa tội phạm xâm phạm sức khỏe ở Tây Nam Bộ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.