Luận án tiến sĩ: Pháp luật hợp tác quốc tế trong tố tụng hình sự - Phạm Văn Công
Luận án phân tích khung pháp lý và thực tiễn hợp tác quốc tế trong tố tụng hình sự tại Việt Nam. Đề xuất giải pháp hoàn thiện cơ chế phối hợp liên lạc.
Luan An
Luận án tiến sĩ luật học
Năm xuất bản
Số trang
236
Thời gian đọc
36 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Pháp luật Việt Nam về hợp tác quốc tế hình sự: Tổng quan & Thách thức
- Số trang:
- 236 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Luật Hình sự và Tố tụng hình sự
- Tác giả:
- Phạm Văn Công
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Pháp luật Việt Nam về hợp tác quốc tế hình sự Tổng quan Thách thức
Pháp luật Việt Nam về hợp tác quốc tế trong tố tụng hình sự đóng vai trò quan trọng. Nó đối phó hiệu quả với tội phạm xuyên quốc gia. Sự gia tăng của các loại tội phạm này đòi hỏi Việt Nam phải có hệ thống pháp luật chặt chẽ. Điều này bao gồm các quy định về tương trợ tư pháp hình sự, dẫn độ và chuyển giao người chấp hành án. Khung pháp lý hiện hành được xây dựng dựa trên Bộ luật Tố tụng hình sự Việt Nam và các điều ước quốc tế. Việt Nam đã ký kết nhiều điều ước quốc tế đa phương và song phương. Các điều ước này tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho các hoạt động hợp tác. Tuy nhiên, việc thực thi vẫn đối mặt nhiều thách thức. Các thách thức bao gồm sự khác biệt về hệ thống pháp luật giữa các quốc gia và quy trình phức tạp. Việc tìm hiểu sâu về pháp luật Việt Nam về hợp tác quốc tế hình sự là cần thiết. Nó giúp nâng cao hiệu quả phòng, chống tội phạm. Đây cũng là yếu tố then chốt để Việt Nam hội nhập quốc tế sâu rộng hơn. Nâng cao năng lực cho các cơ quan thực thi pháp luật là ưu tiên hàng đầu. Việc này đảm bảo tính kịp thời và hiệu quả của các hoạt động hợp tác.
1.1. Cơ sở lý luận hợp tác quốc tế hình sự Việt Nam
Hợp tác quốc tế trong tố tụng hình sự Việt Nam dựa trên các nguyên tắc cơ bản. Nguyên tắc chủ quyền quốc gia được tôn trọng. Nguyên tắc không can thiệp vào công việc nội bộ cũng được đề cao. Cơ sở lý luận này bao gồm việc thừa nhận tính tất yếu của hợp tác. Không một quốc gia nào đơn lẻ chống lại tội phạm xuyên quốc gia. Pháp luật Việt Nam quy định rõ ràng về phạm vi và hình thức hợp tác. Nó tuân thủ các chuẩn mực quốc tế. Sự tương trợ tư pháp hình sự là hình thức phổ biến. Nó giúp thu thập chứng cứ quốc tế, tống đạt giấy tờ. Các khái niệm như dẫn độ tội phạm tại Việt Nam và chuyển giao người đang chấp hành án phạt tù đều được định nghĩa rõ ràng. Việc nghiên cứu cơ sở lý luận giúp xây dựng một hệ thống pháp luật bền vững. Nó cũng đảm bảo tính hiệu quả trong thực tiễn áp dụng. Điều ước quốc tế về tương trợ tư pháp là nền tảng quan trọng. Chúng định hướng cho các hoạt động pháp lý. Các quy định pháp luật Việt Nam về hợp tác quốc tế hình sự cần tiếp tục hoàn thiện. Điều này nhằm thích ứng với tình hình tội phạm mới. Các cơ quan chức năng cần nắm vững các nguyên tắc này. Việc này đảm bảo việc thực hiện chính xác và hiệu quả các yêu cầu hợp tác.
1.2. Các loại hình hợp tác quốc tế hình sự chính
Pháp luật Việt Nam quy định nhiều loại hình hợp tác quốc tế hình sự. Tương trợ tư pháp hình sự là loại hình phổ biến nhất. Nó bao gồm việc thu thập chứng cứ quốc tế, lấy lời khai, khám xét, tống đạt giấy tờ tư pháp. Dẫn độ tội phạm tại Việt Nam là một hình thức quan trọng khác. Nó cho phép chuyển giao những người bị truy nã hoặc đang bị truy tố. Việt Nam thực hiện dẫn độ theo yêu cầu của quốc gia khác hoặc yêu cầu dẫn độ về Việt Nam. Chuyển giao người đang chấp hành án phạt tù cũng là một dạng hợp tác. Nó tạo điều kiện cho công dân bị kết án được về nước thi hành án. Ủy thác tư pháp quốc tế là phương tiện để thực hiện các yêu cầu trên. Đây là quá trình chính thức để các cơ quan tư pháp của một nước yêu cầu nước khác thực hiện các hành vi tố tụng. Điều ước quốc tế về tương trợ tư pháp là cơ sở pháp lý cho các hoạt động này. Pháp luật Việt Nam cũng điều chỉnh việc hợp tác phòng, chống tổ chức tội phạm xuyên quốc gia. Các hình thức này đều nhằm mục đích chung là chống lại tội phạm. Chúng đảm bảo công lý được thực thi trên phạm vi toàn cầu.
1.3. Khái quát khung pháp lý trong tố tụng hình sự
Khung pháp lý về hợp tác quốc tế trong tố tụng hình sự Việt Nam rất đa dạng. Nó bao gồm các văn bản pháp luật trong nước và điều ước quốc tế. Bộ luật Tố tụng hình sự Việt Nam là văn bản trung tâm. Chương XXXVI của Bộ luật này quy định chi tiết về hợp tác quốc tế. Luật Tương trợ tư pháp năm 2007 cũng đóng vai trò quan trọng. Ngoài ra, nhiều điều ước quốc tế đa phương và song phương là nền tảng. Việt Nam là thành viên của các công ước quốc tế lớn. Các công ước này liên quan đến chống ma túy, chống tham nhũng, chống khủng bố. Các điều ước song phương về tương trợ tư pháp hình sự, dẫn độ, chuyển giao người chấp hành án được ký kết với nhiều quốc gia. Khung pháp lý này tạo cơ sở vững chắc cho các hoạt động hợp tác. Nó đảm bảo tính hợp pháp và hiệu quả của các yêu cầu. Tuy nhiên, việc áp dụng vẫn đối mặt với những thách thức. Sự đồng bộ giữa pháp luật trong nước và điều ước quốc tế cần tiếp tục cải thiện. Việc này nhằm nâng cao hiệu quả thi hành án hình sự có yếu tố nước ngoài và các hoạt động khác.
II.Tương trợ tư pháp hình sự Dẫn độ tội phạm Quy định và Thực tiễn
Tương trợ tư pháp hình sự và dẫn độ tội phạm là hai hình thức hợp tác cốt lõi. Chúng được Việt Nam áp dụng rộng rãi. Các quy định pháp luật chi tiết hóa thủ tục, thẩm quyền cho từng loại hình. Thực tiễn cho thấy số lượng yêu cầu tương trợ tư pháp và dẫn độ đang tăng. Điều này phản ánh sự gia tăng của tội phạm xuyên quốc gia. Các cơ quan có thẩm quyền Việt Nam đã tích cực thực hiện các yêu cầu. Tuy nhiên, vẫn còn những khó khăn nhất định. Khó khăn xuất phát từ sự khác biệt pháp luật, ngôn ngữ. Thời gian thực hiện các yêu cầu thường kéo dài. Việc đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của các bên liên quan là ưu tiên. Pháp luật Việt Nam quy định chặt chẽ các trường hợp từ chối tương trợ hoặc dẫn độ. Điều này nhằm bảo vệ chủ quyền quốc gia và các nguyên tắc cơ bản. Việc đánh giá thực trạng giúp nhận diện các điểm yếu. Nó cũng đưa ra các giải pháp để nâng cao hiệu quả. Sự phối hợp liên ngành cần được tăng cường. Công tác đào tạo, bồi dưỡng cán bộ cũng rất cần thiết. Điều này góp phần nâng cao hiệu quả chống tội phạm quốc tế.
2.1. Quy định về tương trợ tư pháp hình sự tại Việt Nam
Tương trợ tư pháp hình sự được quy định chi tiết trong pháp luật Việt Nam. Bộ luật Tố tụng hình sự Việt Nam và Luật Tương trợ tư pháp là các văn bản chính. Các quy định này xác định rõ phạm vi, nguyên tắc, trình tự và thủ tục thực hiện. Yêu cầu tương trợ tư pháp hình sự có thể là thu thập chứng cứ quốc tế, tống đạt văn bản tố tụng. Nó cũng bao gồm việc lấy lời khai, khám xét, phong tỏa tài sản. Thẩm quyền tiếp nhận và thực hiện yêu cầu được phân định rõ. Bộ Công an, Viện kiểm sát nhân dân tối cao và Tòa án nhân dân tối cao là các cơ quan chính. Việt Nam chỉ thực hiện tương trợ nếu không trái với chủ quyền, an ninh quốc gia. Hoặc không trái với các nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam. Thực tiễn cho thấy các yêu cầu tương trợ ngày càng đa dạng. Chúng liên quan đến nhiều loại tội phạm như ma túy, rửa tiền, mua bán người. Việc ký kết các điều ước quốc tế về tương trợ tư pháp đã tạo hành lang pháp lý vững chắc. Tuy nhiên, việc áp dụng thực tế vẫn còn một số vướng mắc. Việc này đòi hỏi cần có hướng dẫn chi tiết và thống nhất hơn. Điều này nhằm nâng cao hiệu quả công tác phòng chống tổ chức tội phạm xuyên quốc gia.
2.2. Thẩm quyền và thủ tục dẫn độ tội phạm tại Việt Nam
Dẫn độ tội phạm tại Việt Nam được thực hiện theo nguyên tắc song phương hoặc đa phương. Các quy định về dẫn độ nằm trong Bộ luật Tố tụng hình sự Việt Nam và Luật Tương trợ tư pháp. Điều ước quốc tế về dẫn độ là cơ sở pháp lý chủ yếu. Thẩm quyền quyết định dẫn độ thuộc về Viện kiểm sát nhân dân tối cao. Tòa án nhân dân có trách nhiệm xem xét tính hợp pháp của yêu cầu. Thủ tục dẫn độ bao gồm việc tiếp nhận yêu cầu, xem xét hồ sơ. Sau đó là triệu tập người bị yêu cầu dẫn độ, tổ chức phiên điều trần. Pháp luật Việt Nam quy định rõ các trường hợp từ chối dẫn độ. Ví dụ: tội phạm chính trị, người mang quốc tịch Việt Nam, hoặc hết thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự. Thực tiễn cho thấy số lượng yêu cầu dẫn độ có xu hướng tăng. Việc này đặc biệt với các tội phạm kinh tế, ma túy có yếu tố nước ngoài. Tuy nhiên, quy trình này thường phức tạp và kéo dài. Nó đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan trong nước và quốc tế. Việc hoàn thiện các quy định, hướng dẫn chi tiết là cần thiết. Điều này nhằm đẩy nhanh quá trình và đảm bảo tính công bằng. Nó cũng góp phần vào việc chống lại tổ chức tội phạm xuyên quốc gia.
2.3. Thực trạng yêu cầu tương trợ tư pháp và dẫn độ
Thực trạng yêu cầu tương trợ tư pháp hình sự và dẫn độ tại Việt Nam cho thấy sự gia tăng. Số liệu thống kê chỉ ra rằng các yêu cầu từ nước ngoài và Việt Nam gửi đi đều tăng. Điều này phản ánh nỗ lực của Việt Nam trong hội nhập quốc tế. Các loại tội phạm liên quan đến ma túy, rửa tiền, lừa đảo chiếm tỷ lệ cao. Các yêu cầu thu thập chứng cứ quốc tế và tống đạt giấy tờ là phổ biến. Đối với dẫn độ tội phạm, Việt Nam đã tiếp nhận và thực hiện nhiều yêu cầu. Tuy nhiên, tỷ lệ thực hiện thành công còn chưa cao. Nguyên nhân chủ yếu do khác biệt về pháp luật, thủ tục rườm rà. Ngoài ra, việc thiếu thông tin và chứng cứ cũng là một rào cản. Việc giải quyết các yêu cầu thường mất nhiều thời gian. Điều này ảnh hưởng đến hiệu quả phòng, chống tội phạm. Pháp luật Việt Nam về hợp tác quốc tế hình sự cần được rà soát. Cần bổ sung các quy định nhằm đơn giản hóa thủ tục. Nâng cao năng lực cho cán bộ thực thi cũng rất quan trọng. Điều này giúp đẩy nhanh tiến độ xử lý và đạt được kết quả tốt hơn. Mục tiêu là xây dựng hệ thống pháp luật hiệu quả trong chống tổ chức tội phạm xuyên quốc gia.
III.Chuyển giao người chấp hành án Thu thập chứng cứ quốc tế
Chuyển giao người đang chấp hành án phạt tù và thu thập chứng cứ quốc tế là hai khía cạnh quan trọng. Chúng góp phần vào việc thi hành án hình sự có yếu tố nước ngoài. Việt Nam đã tích cực tham gia các điều ước quốc tế về vấn đề này. Điều này tạo điều kiện cho công dân Việt Nam bị kết án ở nước ngoài được về nước thi hành án. Nó cũng cho phép người nước ngoài bị kết án tại Việt Nam về nước họ. Ủy thác tư pháp quốc tế đóng vai trò then chốt trong việc thu thập chứng cứ. Nó giúp các cơ quan tiến hành tố tụng thu thập thông tin từ nước ngoài. Quá trình này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các quốc gia. Việc đảm bảo quyền con người và nguyên tắc pháp quyền là ưu tiên hàng đầu. Thực tiễn cho thấy có nhiều trường hợp chuyển giao và ủy thác tư pháp. Tuy nhiên, quy trình này vẫn còn nhiều khó khăn. Vướng mắc pháp lý và hành chính thường xảy ra. Việc hoàn thiện pháp luật và nâng cao năng lực thực thi là cần thiết. Điều này nhằm đảm bảo công lý được thực thi một cách hiệu quả và nhân đạo. Nó cũng góp phần vào việc chống lại tổ chức tội phạm xuyên quốc gia.
3.1. Chuyển giao người đang chấp hành án phạt tù Việt Nam
Chuyển giao người đang chấp hành án phạt tù là một hình thức hợp tác nhân đạo. Nó được quy định trong Bộ luật Tố tụng hình sự Việt Nam và Luật Tương trợ tư pháp. Các điều ước quốc tế về chuyển giao người chấp hành án là cơ sở pháp lý. Việt Nam đã ký kết nhiều điều ước song phương về vấn đề này. Mục đích chính là tạo điều kiện cho phạm nhân được gần gũi gia đình. Điều này hỗ trợ tái hòa nhập cộng đồng sau khi mãn hạn tù. Các điều kiện chuyển giao bao gồm: bản án có hiệu lực pháp luật, người được chuyển giao đồng ý, thời hạn chấp hành án còn lại. Việc chuyển giao phải tuân thủ trình tự, thủ tục chặt chẽ. Thẩm quyền quyết định thuộc về Viện kiểm sát nhân dân tối cao và Tòa án nhân dân tối cao. Thực trạng cho thấy số lượng yêu cầu chuyển giao tăng lên hàng năm. Tuy nhiên, quá trình này vẫn còn phức tạp về thủ tục. Sự khác biệt về hệ thống pháp luật giữa các nước cũng gây khó khăn. Việc hoàn thiện các quy định và hướng dẫn là cần thiết. Điều này nhằm đơn giản hóa quy trình và đẩy nhanh việc thực hiện. Nó góp phần đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của người bị kết án.
3.2. Ủy thác tư pháp quốc tế Thu thập chứng cứ quốc tế
Ủy thác tư pháp quốc tế là công cụ thiết yếu để thu thập chứng cứ quốc tế. Trong bối cảnh tội phạm xuyên quốc gia, việc này ngày càng quan trọng. Pháp luật Việt Nam, đặc biệt là Bộ luật Tố tụng hình sự, quy định về ủy thác tư pháp. Các điều ước quốc tế về tương trợ tư pháp hình sự là nền tảng pháp lý. Ủy thác tư pháp bao gồm các hoạt động như lấy lời khai, khám xét, thu giữ vật chứng. Nó cũng bao gồm việc tống đạt văn bản tố tụng, giám định, định giá tài sản. Các cơ quan tiến hành tố tụng Việt Nam có quyền yêu cầu hoặc tiếp nhận yêu cầu ủy thác. Quá trình này đòi hỏi sự chính xác và tuân thủ pháp luật của cả hai quốc gia. Thực tiễn cho thấy ủy thác tư pháp giúp giải quyết nhiều vụ án phức tạp. Tuy nhiên, thời gian thực hiện thường kéo dài. Chất lượng chứng cứ thu thập được đôi khi chưa đáp ứng yêu cầu. Việc này do sự khác biệt về quy định pháp luật và tiêu chuẩn chứng cứ. Cần tăng cường đào tạo cán bộ để nâng cao năng lực. Cần có hướng dẫn cụ thể về thủ tục ủy thác. Điều này nhằm đẩy nhanh quá trình và đảm bảo tính hợp pháp của chứng cứ. Việc này hỗ trợ hiệu quả công tác phòng chống tổ chức tội phạm xuyên quốc gia.
3.3. Thi hành án hình sự có yếu tố nước ngoài Quy định
Thi hành án hình sự có yếu tố nước ngoài bao gồm nhiều khía cạnh. Nó được điều chỉnh bởi pháp luật Việt Nam và các điều ước quốc tế. Ngoài dẫn độ và chuyển giao người chấp hành án, nó còn liên quan đến việc thu hồi tài sản. Việc này liên quan đến những tội phạm có yếu tố nước ngoài. Bộ luật Tố tụng hình sự và Luật Tương trợ tư pháp là cơ sở pháp lý. Việt Nam cũng tham gia nhiều công ước quốc tế về chống rửa tiền và thu hồi tài sản. Các quy định này nhằm đảm bảo bản án hình sự được thi hành đầy đủ. Dù người phạm tội ở bất kỳ quốc gia nào. Các trường hợp phạm tội trên tàu bay, tàu biển, lãnh thổ nước ngoài đều được xem xét. Quy trình thi hành án đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan. Sự phối hợp này giữa Bộ Công an, Viện kiểm sát, Tòa án, Bộ Ngoại giao là cần thiết. Thực tiễn thi hành án có yếu tố nước ngoài đối mặt nhiều thách thức. Các thách thức bao gồm sự khác biệt về luật pháp và thủ tục hành chính. Cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý để giải quyết các vấn đề mới. Điều này nhằm nâng cao hiệu quả thu hồi tài sản và thi hành các biện pháp tư pháp. Việc này góp phần chống lại tổ chức tội phạm xuyên quốc gia một cách hiệu quả hơn.
IV.Hoàn thiện pháp luật hợp tác quốc tế hình sự Việt Nam Giải pháp
Hoàn thiện pháp luật Việt Nam về hợp tác quốc tế hình sự là một yêu cầu cấp bách. Điều này nhằm đối phó hiệu quả với tình hình tội phạm xuyên quốc gia ngày càng phức tạp. Các giải pháp tập trung vào việc khắc phục những hạn chế hiện có. Những hạn chế này trong cả quy định pháp luật và thực tiễn thi hành. Việc sửa đổi, bổ sung Bộ luật Tố tụng hình sự Việt Nam là cần thiết. Nó giúp đồng bộ hóa với các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ thực thi pháp luật là yếu tố then chốt. Đào tạo chuyên sâu về luật quốc tế và kỹ năng đàm phán rất quan trọng. Tăng cường hợp tác song phương và đa phương cũng là một giải pháp. Nó giúp mở rộng mạng lưới các điều ước quốc tế về tương trợ tư pháp. Việc ứng dụng công nghệ thông tin vào quá trình hợp tác cũng cần được đẩy mạnh. Điều này nhằm rút ngắn thời gian xử lý yêu cầu. Các giải pháp này sẽ góp phần nâng cao hiệu quả phòng, chống tội phạm. Nó cũng bảo vệ an ninh quốc gia và trật tự xã hội.
4.1. Thực trạng vướng mắc pháp luật về hợp tác quốc tế hình sự
Pháp luật Việt Nam về hợp tác quốc tế hình sự vẫn còn một số vướng mắc. Những vướng mắc này ảnh hưởng đến hiệu quả thực thi. Một trong những hạn chế là sự chưa đồng bộ giữa pháp luật trong nước và điều ước quốc tế. Một số điều ước quốc tế về tương trợ tư pháp chưa được nội luật hóa đầy đủ. Điều này gây khó khăn trong áp dụng trực tiếp. Khác biệt về thủ tục và thuật ngữ pháp lý giữa Việt Nam và các nước cũng là thách thức. Nó làm chậm trễ quá trình xử lý các yêu cầu. Thẩm quyền và cơ chế phối hợp giữa các cơ quan đôi khi còn chồng chéo. Việc này dẫn đến sự chậm trễ và thiếu nhất quán. Chất lượng hồ sơ yêu cầu tương trợ tư pháp hình sự hoặc dẫn độ đôi khi chưa cao. Nguyên nhân do thiếu thông tin hoặc không đầy đủ chứng cứ. Năng lực ngoại ngữ và kiến thức pháp luật quốc tế của một số cán bộ còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng đến việc đàm phán và thực thi hiệu quả. Các vướng mắc này đòi hỏi phải có các giải pháp toàn diện. Nó nhằm hoàn thiện hệ thống pháp luật và nâng cao năng lực thực thi.
4.2. Định hướng hoàn thiện Bộ luật Tố tụng hình sự và pháp luật liên quan
Định hướng hoàn thiện pháp luật Việt Nam về hợp tác quốc tế hình sự rất rõ ràng. Trọng tâm là sửa đổi, bổ sung Bộ luật Tố tụng hình sự Việt Nam. Điều này nhằm cụ thể hóa các quy định về tương trợ tư pháp hình sự, dẫn độ tội phạm tại Việt Nam. Nó cũng bao gồm chuyển giao người đang chấp hành án phạt tù. Cần bổ sung các quy định chi tiết về ủy thác tư pháp quốc tế. Điều này giúp thu thập chứng cứ quốc tế hiệu quả hơn. Pháp luật cần rõ ràng hơn về thi hành án hình sự có yếu tố nước ngoài. Cần rà soát các điều khoản liên quan đến tổ chức tội phạm xuyên quốc gia. Điều này nhằm đảm bảo tính hiệu quả trong phòng, chống. Một số điều ước quốc tế về tương trợ tư pháp cần được nội luật hóa. Điều này tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho việc áp dụng. Cần xây dựng các văn bản dưới luật hướng dẫn chi tiết. Các văn bản này về trình tự, thủ tục thực hiện. Việc này nhằm khắc phục sự thiếu thống nhất. Đồng thời, cần nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế. Điều này nhằm học hỏi các mô hình hợp tác hiệu quả. Nó giúp xây dựng hệ thống pháp luật hiện đại và phù hợp với thực tiễn quốc tế.
4.3. Nâng cao hiệu quả thực hiện điều ước quốc tế về tương trợ tư pháp
Nâng cao hiệu quả thực hiện các điều ước quốc tế về tương trợ tư pháp là mục tiêu quan trọng. Cần tăng cường công tác rà soát, đánh giá các điều ước hiện hành. Điều này nhằm xác định những điểm mạnh và điểm yếu. Công tác đàm phán, ký kết các điều ước mới cần được đẩy mạnh. Nó giúp mở rộng phạm vi hợp tác với các quốc gia khác. Đặc biệt là những quốc gia có mối quan hệ tội phạm phức tạp. Nâng cao năng lực cho cán bộ trực tiếp thực hiện là rất cần thiết. Cần tổ chức các khóa đào tạo chuyên sâu về luật quốc tế, ngoại ngữ. Các khóa này cũng cần tập trung vào kỹ năng soạn thảo và xử lý hồ sơ. Xây dựng cơ chế phối hợp liên ngành hiệu quả hơn. Cơ chế này bao gồm Bộ Công an, Viện kiểm sát, Tòa án, Bộ Ngoại giao. Nó giúp đảm bảo thông tin được trao đổi kịp thời. Nó cũng đảm bảo quá trình xử lý yêu cầu được thông suốt. Ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý hồ sơ và trao đổi thông tin cũng quan trọng. Điều này giúp rút ngắn thời gian và tăng tính chính xác. Việc này giúp Việt Nam chủ động hơn trong phòng, chống tổ chức tội phạm xuyên quốc gia. Nó cũng nâng cao vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (236 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bối cảnh toàn cầu hóa và sự gia tăng nhanh chóng của các thách thức an ninh phi truyền thống đã khiến tội phạm có tổ chức xuyên quốc gia trở thành hiểm họa an ninh hàng đầu trên phạm vi quốc tế. Theo ước tính từ Liên Hợp Quốc, doanh thu từ các thị trường bất hợp pháp của tội phạm có tổ chức xuyên quốc gia đạt khoảng 1,6 đến 2,2 nghìn tỷ USD mỗi năm trên toàn cầu, riêng khu vực Đông Nam Á chiếm xấp xỉ 100 tỷ USD [82, tr.3]. Tại Việt Nam, tình hình tội phạm có yếu tố nước ngoài diễn biến ngày càng tinh vi với các thủ đoạn rửa tiền, buôn bán người, ma túy và lừa đảo công nghệ cao. Trước yêu cầu cấp bách đó, luận án tiến sĩ luật học "Pháp luật về hợp tác quốc tế trong lĩnh vực tố tụng hình sự ở Việt Nam hiện nay" của tác giả Phạm Văn Công (Chuyên ngành: Luật hình sự và tố tụng hình sự, Mã số: 9 38 01 04, người hướng dẫn: GS. TS. Nguyễn Ngọc Anh, Học viện Khoa học Xã hội - Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam, 2019) là công trình nghiên cứu tiên phong, có tính hệ thống và toàn diện bậc nhất về thể chế hợp tác quốc tế (HTQT) trong tố tụng hình sự (TTHS).
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ HỆ THỐNG PHÁP LUẬT HTQT TRONG TTHS │
└──────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
┌─────────────────────────────────┼─────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐
│ TƯƠNG TRỢ TƯ │ │ │ │ CHUYỂN GIAO │
│ PHÁP HÌNH SỰ │ │ DẪN ĐỘ │ │ NGƯỜI PHẠT TÙ │
│(28 ĐƯQT song ph.)│ │(23 ĐƯQT song ph.)│ │(17 ĐƯQT song ph.)│
└────────┬─────────┘ └────────┬─────────┘ └────────┬─────────┘
│ │ │
└────────────────────────────────┼────────────────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────┐
│ THỰC THI QUA 5 GIAI ĐOẠN TỐ TỤNG │
│ Khởi tố ➔ Điều tra ➔ Truy tố │
│ ➔ Xét xử ➔ Thi hành án │
└─────────────────────────────────────┘
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) mà luận án giải quyết là sự thiếu vắng một công trình lý luận pháp lý liên ngành, xuyên suốt toàn bộ 5 giai đoạn TTHS (khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử, thi hành án). Trước đây, các học giả chủ yếu tiếp cận phân tán vào từng chế định độc lập như dẫn độ hoặc tương trợ tư pháp hình sự (TTTPHS). Luận án giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu trọng tâm:
- RQ1: Bản chất pháp lý, đặc điểm, nguyên tắc và giới hạn thẩm quyền của pháp luật về HTQT trong TTHS tại Việt Nam là gì?
- RQ2: Tiến trình lịch sử và kinh nghiệm quốc tế về HTQT trong TTHS gợi mở những giá trị lập pháp nào cho Việt Nam?
- RQ3: Thực trạng pháp luật thực định và kết quả thực thi các cam kết quốc tế giai đoạn 2008–2019 đang bộc lộ những rào cản, xung đột pháp lý nào?
- RQ4: Định hướng và giải pháp cụ thể nào nhằm hoàn thiện cấu trúc lập pháp và nâng cao hiệu quả phối hợp liên ngành trong bối cảnh cải cách tư pháp?
Tương ứng với đó là 4 giả thuyết khoa học:
- H1: Pháp luật HTQT trong TTHS mang bản chất kép vừa bảo đảm chủ quyền tư pháp quốc gia vừa ràng buộc trách nhiệm quốc tế theo nguyên tắc có đi có lại và tận tâm thực hiện cam kết.
- H2: Việc hợp nhất 4 lĩnh vực tương trợ tư pháp trong Luật Tương trợ tư pháp năm 2007 đang tạo ra sự bất cập, xung đột thẩm quyền giữa các cơ quan tiến hành tố tụng.
- H3: Rào cản về khác biệt hệ thống pháp luật (Civil Law và Common Law) cùng điều kiện bảo đảm nhân quyền/án tử hình là nguyên nhân chính khiến tỷ lệ chấp thuận dẫn độ còn thấp.
- H4: Xây dựng các đạo luật chuyên biệt và ban hành các Hiệp định mẫu là điều kiện tiên quyết để tối ưu hóa hiệu lực thực thi điều ước quốc tế.
Luận án dựa trên khung lý thuyết vững chắc: Thuyết thẩm quyền tài phán quốc gia vượt lãnh thổ (Extraterritorial Jurisdiction Theory), Thuyết quan hệ quốc tế và thể chế xuyên quốc gia (Transnational Institutionalism) và Lý thuyết tương trợ tư pháp hình sự quốc tế. Về mặt dữ liệu, công trình khảo sát khối lượng thực tiễn đồ sộ từ năm 2008 đến tháng 8/2019: phân tích 22 điều ước quốc tế (ĐƯQT) đa phương, 28 ĐƯQT song phương về TTTPHS, 23 ĐƯQT song phương về dẫn độ, 17 ĐƯQT về chuyển giao người bị kết án phạt tù; tổng hợp gần 1.200 hồ sơ TTTPHS, 35 hồ sơ yêu cầu dẫn độ, 61 hồ sơ chuyển giao phạm nhân.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế cho thấy nhiều trường phái học thuật lớn đã định hình lý luận về tư pháp hình sự xuyên quốc gia. Christine Jojarth (2009) [85] trong công trình Crime, War, and Global Trafficking: Designing International Cooperation đã sử dụng cách tiếp cận liên ngành kinh tế - luật học để phân tích mức độ ràng buộc thể chế trong thiết kế các hiệp định chống tội phạm. Gert Vermeulen, Wendy De Bondt và Charlotte Ryckman (2014) [89] phân tích sâu cấu trúc hợp tác tư pháp hình sự của Liên minh Châu Âu (EU), chỉ ra lộ trình hài hòa hóa pháp luật và cơ chế công nhận lẫn nhau đối với các phán quyết hình sự. M. Cherif Bassiouni (1992) [86] đặt nền móng cho chính sách hợp tác liên quốc gia về hình sự, trong khi Thomas Risse-Kappen (1999) [97] và Anne-Marie Slaughter cùng cộng sự (1998) [94] làm sáng tỏ sự tương tác giữa cấu trúc thể chế trong nước và cam kết quốc tế. Bên cạnh đó, các cẩm nang hướng dẫn của Cơ quan Phòng chống Ma túy và Tội phạm của Liên Hợp Quốc (UNODC 2006, 2012) [95], [96] cung cấp chuẩn mực kỹ thuật lập pháp về thực thi Công ước UNCAC và Công ước UNTOC.
Tại Việt Nam, các nghiên cứu chuyên khảo tiêu biểu của GS. TS. Nguyễn Ngọc Anh (2008, 2012, 2016) [1], [2], [4], [6], [13], [22] đã phân tích chuyên sâu về dẫn độ, TTTPHS và hợp tác quốc tế của lực lượng Cảnh sát nhân dân. TS. Đặng Xuân Khang (2014) [54] nghiên cứu phòng chống tội phạm có tổ chức xuyên quốc gia; GS. TS. Nguyễn Ngọc Chí (2016, 2018) [34], [36] tiếp cận dưới góc độ toàn cầu hóa và thi hành Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS) năm 2015; Ngô Hữu Phước (2010) [61] nghiên cứu chế định dẫn độ trong luật quốc tế; Nguyễn Thành Long (2007) [56], [57] phân tích chế định HTQT trước pháp điển hóa lần thứ hai.
| Luồng nghiên cứu | Tác giả & Năm | Trọng tâm học thuật | Hạn chế / Khoảng trống |
|---|---|---|---|
| Thể chế quốc tế & Đa phương | Christine Jojarth (2009); UNODC (2006, 2012); Neil Boister (2015) | Thiết kế thể chế phòng chống tội phạm xuyên quốc gia, chuẩn mực hóa UNTOC, UNCAC | Thiếu sự tương thích với đặc thù thể chế chính trị - pháp lý Việt Nam |
| Khu vực & So sánh | Gert Vermeulen et al. (2014); Sonny Shiu-Hing Lo (2009) | Mô hình Lệnh bắt giữ Châu Âu (EAW), hợp tác tiểu vùng tại vùng Đại Trung Hoa | Cơ chế liên minh cao độ khó áp dụng trực tiếp cho các nước ASEAN |
| Chuyên biệt tại Việt Nam | Nguyễn Ngọc Anh (2008-2016); Đặng Xuân Khang (2014); Ngô Hữu Phước (2010) | Đi sâu vào các phân mảng độc lập: Dẫn độ, TTTPHS hoặc hoạt động của ngành Công an | Chưa bao quát toàn diện chu trình 5 giai đoạn tố tụng hình sự |
| Luận án của Phạm Văn Công (2019) | Phạm Văn Công (2019) | Tích hợp liên ngành toàn bộ 5 giai đoạn TTHS, đánh giá thực chứng 2008–2019 | Định vị: Lấp đầy khoảng trống lập pháp và cung cấp bộ 3 Hiệp định mẫu chuẩn hóa |
Hai cuộc tranh luận học thuật lớn được nhận diện trong y văn:
- Về chủ thể quan hệ HTQT trong TTHS: Quan điểm truyền thống cho rằng chủ thể bao gồm cả các cá nhân có thẩm quyền tiến hành tố tụng (Điều tra viên, Kiểm sát viên, Thẩm phán) [41, tr.7]. Luận án phản biện và khẳng định chủ thể bắt buộc phải là các cơ quan có thẩm quyền đại diện cho Nhà nước, bởi lẽ các cá nhân chỉ nhân danh cơ quan nhà nước được trao quyền để thực thi công vụ.
- Về mô hình cấu trúc lập pháp: Tranh luận giữa việc tiếp tục duy trì Luật Tương trợ tư pháp năm 2007 (điều chỉnh chung cả 4 lĩnh vực dân sự, hình sự, dẫn độ, chuyển giao phạm nhân) hay tách thành các đạo luật chuyên biệt. Luận án bảo vệ quan điểm cần thiết phải tách rời nhằm bảo đảm tính độc lập, chuyên sâu và phù hợp với tính chất quyền lực nhà nước đặc thù của tố tụng hình sự.
So với mô hình tư pháp khu vực EU (chuyển giao chứng cứ trực tiếp không qua đường ngoại giao) và mô hình hợp tác tiểu vùng tại Đại Trung Hoa (Mainland China - Hong Kong - Macau theo Sonny Shiu-Hing Lo 2009) [93], luận án đã định vị mô hình của Việt Nam dựa trên sự cân bằng giữa chủ quyền quốc gia và nguyên tắc có đi có lại trong khuôn khổ ĐƯQT.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án phát triển và làm sâu sắc thêm Thuyết thẩm quyền quốc gia vượt lãnh thổ (Extraterritorial Jurisdiction Theory) trong bối cảnh các yếu tố an ninh phi truyền thống đe dọa chủ quyền tư pháp. Công trình làm rõ 4 luận điểm lý thuyết:
- Proposition 1 (P1): Bản chất của HTQT trong TTHS là sự mở rộng hợp pháp thẩm quyền tố tụng của quốc gia ra ngoài biên giới lãnh thổ thông qua cơ chế ủy thác và công nhận giá trị pháp lý tương hỗ, dựa trên nền tảng chủ quyền quốc gia và nguyên tắc bảo vệ lợi ích công cộng.
- Proposition 2 (P2): Mức độ hiệu lực của thể chế HTQT tỷ lệ thuận với mức độ tương thích giữa quy phạm nội luật và chuẩn mực quốc tế, nhưng bị giới hạn bởi trật tự công cộng (ordre public) và nguyên tắc bảo vệ quyền con người của quốc gia được yêu cầu.
- Proposition 3 (P3): Tính đa tầng của phương pháp điều chỉnh: kết hợp phương pháp quyền uy - phục tùng trong nội bộ tố tụng quốc gia với phương pháp phối hợp - thỏa thuận - ghi nhận trong quan hệ tư pháp quốc tế.
- Proposition 4 (P4): Nguyên tắc "có đi có lại" (reciprocity) đóng vai trò là cơ chế pháp lý bổ khuyết có tính bắt buộc mềm khi chưa có điều ước quốc tế song phương, bảo đảm tính liên tục trong đấu tranh phòng chống tội phạm.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp 3 trụ cột lý thuyết lớn:
- Lý thuyết Pháp luật Tố tụng hình sự Xã hội chủ nghĩa: Nhấn mạnh tính quyền lực nhà nước, nguyên tắc xác định sự thật khách quan của vụ án và phương pháp phối hợp - chế ước giữa Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát và Tòa án.
- Lý thuyết Quan hệ quốc tế và Thể chế xuyên quốc gia (Risse-Kappen, Slaughter): Phân tích sự chuyển dịch từ quan hệ song phương truyền thống sang mạng lưới hợp tác đa tầng giữa các cơ quan tư pháp chuyên trách.
- Lý thuyết Hợp tác tư pháp hình sự quốc tế (Bassiouni, UNODC): Xác lập các tiêu chuẩn cốt lõi về tội phạm kép (dual criminality), bảo đảm không dẫn độ đối với tội phạm chính trị và loại trừ án tử hình.
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHUNG PHÂN TÍCH TÍCH HỢP 3 TRỤ CỘT │
├────────────────────┬────────────────────────────┬───────────────────────┤
│ 1. Lý luận TTHS │ 2. Thể chế xuyên quốc gia │ 3. Hợp tác tư pháp QT │
│ - Tính quyền lực │ - Mạng lưới tư pháp │ - Tội phạm kép │
│ - 5 giai đoạn │ - Mở rộng thẩm quyền │ - Nguyên tắc có đi │
│ - Phối hợp-chế ước │ - Hài hòa hóa ĐƯQT │ có lại (Comity) │
└─────────┬──────────┴─────────────┬──────────────┴───────────┬───────────┘
│ │ │
└────────────────────────┼──────────────────────────┘
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ MA TRẬN ĐÁNH GIÁ THỰC THI 3 CHIỀU │
│ [Thể chế lập pháp] ➔ [Cơ chế phân công thẩm quyền] ➔ [Thực tiễn hồ sơ] │
└─────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Khung phân tích được vận hành dựa trên ma trận 3 chiều: Chiều thể chế lập pháp (Hiến pháp, BLTTHS, Luật TTTP, ĐƯQT); Chiều thẩm quyền tố tụng (Bộ Công an, Viện kiểm sát nhân dân tối cao - VKSNDTC, Tòa án nhân dân tối cao - TANDTC, Bộ Ngoại giao); và Chiều quy trình nghiệp vụ (Ủy thác thu thập chứng cứ, Dẫn độ, Tiếp nhận/chuyển giao phạm nhân, Điều tra đặc biệt).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng thế giới quan của Chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, kết hợp với trường phái Pháp lý thực định (Legal Positivism) và Chủ nghĩa hiện thực phê phán (Critical Realism) để xem xét các quy phạm pháp luật trong mối quan hệ biện chứng với thực tiễn đấu tranh phòng chống tội phạm. Thiết kế nghiên cứu đa cấp độ (multi-level design) được triển khai:
- Cấp độ vĩ mô: Khảo sát hệ thống điều ước quốc tế đa phương (UNTOC, UNCAC) và 6 hệ thống pháp luật điển hình trên thế giới (Cộng hòa Pháp, Liên bang Nga, Hoa Kỳ, Nhật Bản, Hàn Quốc, Thái Lan).
- Cấp độ trung mô: Đánh giá hệ thống văn bản quy phạm pháp luật trong nước (BLHS 2015, BLTTHS 2015, Luật TTTP 2007, Luật ĐƯQT 2016).
- Cấp độ vi mô: Phân tích quy trình tiếp nhận, xử lý và thi hành từng hồ sơ ủy thác, hồ sơ dẫn độ cụ thể tại các cơ quan đầu mối Việt Nam.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu bảo đảm sự chặt chẽ thông qua 4 phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu:
- Phương pháp phân tích - tổng hợp quy phạm pháp luật và luật so sánh: Rà soát 18 điều luật chuyên trách tại Phần thứ tám (Chương XXXV, XXXVI) BLTTHS 2015, đối chiếu với các quy chuẩn mẫu của UNODC.
- Phương pháp thống kê, tổng hợp số liệu thực chứng: Thu thập toàn diện dữ liệu giai đoạn 2008 – 8/2019 từ Bộ Công an, VKSNDTC, TANDTC, Bộ Tư pháp và Bộ Ngoại giao.
- Phương pháp nghiên cứu điển hình (Case Studies): Mổ xẻ chi tiết các vụ án hình sự xuyên quốc gia phức tạp về rửa tiền, lừa đảo quốc tế và truy bắt đối tượng truy nã lẩn trốn ra nước ngoài hoặc từ nước ngoài vào Việt Nam.
- Phương pháp tham vấn chuyên gia (Expert Consultation): Tổ chức phỏng vấn sâu, lấy ý kiến đóng góp từ các nhà hoạch định chính sách, Thẩm phán TANDTC, Kiểm sát viên VKSNDTC và Thủ trưởng Cơ quan Cảnh sát điều tra Bộ Công an.
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ SƠ ĐỒ TAM GIÁC HÓA PHƯƠNG PHÁP (TRIANGULATION) │
└────────────────────────────────────┬────────────────────────────────────┘
│
┌───────────────────────────┼───────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐
│ PHÂN TÍCH LUẬT │ │ THỐNG KÊ THỰC │ │ NGHIÊN CỨU ÁN LỆ │
│ SO SÁNH & ĐƯQT │ │ CHỨNG 2008-2019 │ │ & THAM VẤN │
│ (6 Quốc gia + │◄─────►│ (1.200 TTTPHS, │◄─────►│ CHUYÊN GIA │
│ UNTOC, UNCAC) │ │ 35 Dẫn độ, │ │ (Vụ việc mẫu + │
│ │ │ 61 Chuyển giao) │ │ BCA, VKS, TAND) │
└──────────────────┘ └──────────────────┘ └──────────────────┘
Data và phân tích
Tập dữ liệu thực chứng của luận án phản ánh bức tranh toàn cảnh về hoạt động HTQT trong TTHS tại Việt Nam tính đến tháng 8/2019:
- Cam kết quốc tế: Việt Nam là thành viên của 22 ĐƯQT đa phương; ký kết 28 ĐƯQT song phương về TTTPHS, 23 ĐƯQT song phương về dẫn độ, 17 ĐƯQT song phương và đa phương về chuyển giao người bị kết án phạt tù (Bảng 1, 2).
- Thực thi TTTPHS: Tiếp nhận hàng nghìn yêu cầu từ nước ngoài; gửi đi gần 1.200 hồ sơ yêu cầu hỗ trợ, trong đó 90% tập trung vào các quốc gia đã ký Hiệp định tương trợ tư pháp với Việt Nam (Bảng 7).
- Thực thi Dẫn độ: Lập và chuyển 35 hồ sơ yêu cầu dẫn độ đối tượng từ nước ngoài về Việt Nam (kết quả: 07 yêu cầu được chấp nhận và dẫn độ thành công, 04 yêu cầu bị từ chối chính thức, các yêu cầu còn lại đang trong quá trình xử lý); tiếp nhận và giải quyết 23 yêu cầu dẫn độ từ nước ngoài, với 73,5% tổng số yêu cầu gửi và nhận được thực hiện theo nguyên tắc có đi có lại (Bảng 8, 10).
- Chuyển giao người phạt tù: Tiếp nhận 61 hồ sơ yêu cầu chuyển giao phạm nhân cho nước ngoài (đã bàn giao thành công 16 đối tượng, 07 đối tượng đang chờ hoàn tất quyết định); tiếp nhận 16 yêu cầu chuyển công dân Việt Nam từ nước ngoài về nước chấp hành án (đã tiếp nhận 04 đối tượng); 23,3% tổng số yêu cầu thực hiện theo nguyên tắc có đi có lại [29] (Bảng 9, 10).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã chứng minh 5 phát hiện mang tính bước ngoặt cả về mặt lập pháp và thực tiễn:
- Sự bất cập trong mô hình lập pháp tích hợp của Luật TTTP năm 2007: Việc gom 4 lĩnh vực có bản chất pháp lý khác biệt (Dân sự mang tính thỏa thuận tư; TTHS, Dẫn độ và Chuyển giao phạm nhân mang tính quyền lực công) vào một đạo luật đã làm phát sinh xung đột về thẩm quyền, thiếu tính linh hoạt và tạo lỗ hổng lớn trong quy trình tố tụng.
- Sự phụ thuộc lớn vào nguyên tắc "có đi có lại": Do mạng lưới ĐƯQT song phương chưa bao phủ hết các địa bàn trọng điểm, tỷ lệ giải quyết yêu cầu dẫn độ dựa trên nguyên tắc có đi có lại chiếm tới 73,5%, và chuyển giao phạm nhân chiếm 23,3%. Cơ chế này tiềm ẩn rủi ro pháp lý cao do thiếu tính ràng buộc bắt buộc và phụ thuộc vào quan hệ ngoại giao từng thời kỳ.
- Tỷ lệ chấp thuận yêu cầu dẫn độ của Việt Nam còn thấp (07/35 trường hợp): Phân tích thực chứng chỉ ra nguyên nhân chủ yếu không phải do lỗi hồ sơ mà do sự xung đột về quy định án tử hình trong hệ thống pháp luật Việt Nam với yêu cầu bảo đảm quyền sống của các nước theo trường phái bãi bỏ án tử hình (đặc biệt là các nước Châu Âu), cũng như sự khác biệt về tiêu chuẩn chứng cứ giữa hệ thống Civil Law và Common Law.
- Thiếu vắng quy định về các biện pháp điều tra tố tụng đặc biệt phối hợp quốc tế: BLTTHS năm 2015 đã bổ sung các biện pháp điều tra tố tụng đặc biệt (ghi âm, ghi hình bí mật, nghe điện thoại bí mật, thu thập dữ liệu điện tử), nhưng chưa có hành lang pháp lý để phối hợp thực hiện các biện pháp này với cơ quan chức năng nước ngoài hoặc thành lập Đội điều tra chung (Joint Investigation Teams - JITs).
- Bất cập trong phân công thẩm quyền và cơ chế phối hợp liên ngành: Tồn tại sự phân tán đầu mối: VKSNDTC là Cơ quan trung ương về TTTPHS, Bộ Công an là Cơ quan trung ương về Dẫn độ và Chuyển giao người đang chấp hành án phạt tù, Bộ Ngoại giao giữ vai trò kênh ngoại giao, dẫn đến độ trễ thời gian trong việc tống đạt văn bản và xử lý yêu cầu khẩn cấp.
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KẾT QUẢ THỰC THI DẪN ĐỘ & CHUYỂN GIAO PHẠM NHÂN (2008-2019) │
├─────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 1. DẪN ĐỘ TỪ NƯỚC NGOÀI VỀ VN (35 yêu cầu gửi đi): │
│ ████████░░░░░░░░░░░░░░░░░░░░░░░░░░░░ 20,0% Thành công (07 vụ) │
│ ████░░░░░░░░░░░░░░░░░░░░░░░░░░░░░░░░ 11,4% Bị từ chối (04 vụ) │
│ ████████████████████████░░░░░░░░░░░░ 68,6% Đang xử lý / Tồn đọng │
│ ➔ 73,5% Tổng số yêu cầu gửi/nhận dựa trên NGUYÊN TẮC CÓ ĐI CÓ LẠI │
├─────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 2. CHUYỂN GIAO PHẠM NHÂN CHO NƯỚC NGOÀI (61 hồ sơ tiếp nhận): │
│ ██████████░░░░░░░░░░░░░░░░░░░░░░░░░░ 26,2% Đã chuyển giao (16 đối tượng)│
│ ████░░░░░░░░░░░░░░░░░░░░░░░░░░░░░░░░ 11,5% Chờ quyết định (07 đối tượng)│
│ ████████████████████░░░░░░░░░░░░░░░░ 62,3% Đang thẩm định / Chưa hoàn tất│
│ ➔ 23,3% Thực hiện theo NGUYÊN TẮC CÓ ĐI CÓ LẠI │
└─────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Định hình khung lý thuyết hoàn chỉnh về HTQT trong TTHS, phân định rõ ranh giới giữa thẩm quyền tư pháp quốc gia và nghĩa vụ quốc tế.
- Về mặt lập pháp: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp đề xuất Quốc hội tách Luật TTTP năm 2007 thành 4 đạo luật chuyên biệt: Luật Tương trợ tư pháp về hình sự, Luật Dẫn độ, Luật Chuyển giao người đang chấp hành án phạt tù, và Luật Tương trợ tư pháp về dân sự.
- Về mặt thực tiễn và chính sách: Dự thảo thành công 3 Hiệp định mẫu (Bảng 11, 13, 14) gồm:
- Dự thảo Hiệp định mẫu về Dẫn độ của Việt Nam;
- Dự thảo Hiệp định mẫu về Tương trợ tư pháp về hình sự của Việt Nam;
- Dự thảo Hiệp định mẫu về Chuyển giao người đang chấp hành án phạt tù của Việt Nam.
- Về giải pháp cam kết án tử hình: Đề xuất quy trình linh hoạt cho phép cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam đưa ra cam kết không áp dụng hoặc không thi hành hình phạt tử hình đối với đối tượng bị dẫn độ trong trường hợp cần thiết, nhằm tháo gỡ rào cản dẫn độ từ các quốc gia phương Tây.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn chỉ ra 4 giới hạn nghiên cứu khách quan:
- Giới hạn về dữ liệu an ninh mật: Do tính chất bảo mật đặc thù của các chuyên án hình sự quốc tế và an ninh quốc gia, một số hồ sơ dẫn độ và điều tra đặc biệt không thể công khai chi tiết số liệu và danh tính đối tượng.
- Giới hạn khung thời gian: Dữ liệu thực chứng tập trung phân tích sâu từ năm 2008 đến tháng 8/2019; các biến động lập pháp và thực tiễn sau thời điểm này chưa được bao hàm trong các bảng thống kê.
- Giới hạn về phạm vi tội phạm mới: Chưa phân tích sâu các phương thức phạm tội công nghệ cao phát sinh mạnh mẽ gần đây như tội phạm tài sản ảo (tiền mã hóa), lừa đảo sử dụng trí tuệ nhân tạo (deepfake) và tấn công mạng xuyên biên giới.
- Khó khăn trong tiếp cận án lệ quốc tế: Nguồn tài liệu về thực tiễn xét xử của tòa án nước ngoài đối với các yêu cầu tương trợ tư pháp từ Việt Nam còn hạn chế do rào cản ngôn ngữ và khả năng tiếp cận cơ sở dữ liệu tư pháp quốc tế.
Từ các hạn chế trên, 4 hướng nghiên cứu tiếp nối (future research agenda) được mở ra:
- Hướng 1: Nghiên cứu cơ chế thu thập và chuyển giao chứng cứ kỹ thuật số xuyên biên giới (Cross-border Electronic Evidence / e-Evidence) theo mô hình Cloud Act hoặc Công ước Budapest về tội phạm mạng.
- Hướng 2: Hoàn thiện khung pháp lý về thành lập và vận hành Đội điều tra chung quốc tế (Joint Investigation Teams - JITs) giữa Việt Nam và các nước láng giềng.
- Hướng 3: Nghiên cứu chuyên sâu về cơ chế thu hồi tài sản do phạm tội tham nhũng tẩu tán ra nước ngoài theo chuẩn mực UNCAC.
- Hướng 4: Đánh giá tác động của các cam kết bảo đảm quyền con người trong dẫn độ và chuyển giao người bị kết án phạt tù trong kỷ nguyên số.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Công trình là tài liệu tham khảo nền tảng, có giá trị học thuật cao cho các viện nghiên cứu, cơ sở đào tạo luật học hàng đầu (Học viện Khoa học Xã hội, Học viện Cảnh sát nhân dân, Đại học Luật Hà Nội, Khoa Luật - Đại học Quốc gia Hà Nội). Hệ thống khái niệm, nguyên tắc và mô hình phân tích trong luận án ước tính sẽ là nguồn trích dẫn quan trọng cho hàng chục đề tài luận án tiến sĩ và luận văn thạc sĩ chuyên ngành Luật hình sự và TTHS.
- Tác động chính sách và lập pháp: Kết quả nghiên cứu đóng góp trực tiếp vào lộ trình lập pháp của Quốc hội khóa XIV và XV trong việc phân tách và xây dựng dự thảo Luật Tương trợ tư pháp về hình sự, Luật Dẫn độ và Luật Chuyển giao người đang chấp hành án phạt tù.
- Tác động thực tiễn tư pháp: 3 bản Hiệp định mẫu do tác giả xây dựng là công cụ thực hành hữu ích cho Bộ Ngoại giao, Bộ Công an và VKSNDTC trong quá trình đàm phán, ký kết các điều ước quốc tế song phương mới, rút ngắn thời gian đàm phán và bảo đảm tối đa lợi ích quốc gia.
- Lợi ích quốc tế: Nâng cao uy tín và vị thế của Việt Nam trong việc thực thi nghĩa vụ thành viên của UNTOC, UNCAC, khẳng định cam kết của Việt Nam là đối tác tin cậy, có trách nhiệm trong cộng đồng tư pháp quốc tế.
Đối tượng hưởng lợi
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI TRỌNG TÂM │
├───────────────────────────┬─────────────────────────────────────────────┤
│ 1. Nghiên cứu sinh & │ Khung lý thuyết liên ngành hoàn chỉnh, │
│ Giảng viên Luật học │ 20-25 thuật ngữ chuẩn mực, dữ liệu gốc │
├───────────────────────────┼─────────────────────────────────────────────┤
│ 2. Cơ quan lập pháp │ Luận cứ khoa học để xây dựng 4 đạo luật │
│ (Quốc hội, Ban Nội │ chuyên biệt thay thế Luật TTTP 2007; định │
│ chính Trung ương) │ hướng hoàn thiện BLTTHS 2015 │
├───────────────────────────┼─────────────────────────────────────────────┤
│ 3. Cơ quan đàm phán │ Bộ 3 Hiệp định mẫu (Dẫn độ, TTTPHS, Chuyển │
│ (BCA, BNG, BTP, │ giao phạm nhân) làm khung chuẩn quốc gia │
│ VKSNDTC) │ trong đàm phán song phương │
├───────────────────────────┼─────────────────────────────────────────────┤
│ 4. Thẩm phán, Kiểm sát │ Cẩm nang quy trình nghiệp vụ giải quyết │
│ viên, Điều tra viên │ yêu cầu ủy thác tư pháp, rút ngắn thời gian │
│ │ xử lý hồ sơ thực tế │
└───────────────────────────┴─────────────────────────────────────────────┘
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên Luật học: Tiếp cận hệ thống lý luận liên ngành TTHS - Quan hệ quốc tế - Công pháp quốc tế hoàn chỉnh, chuẩn hóa 20-25 thuật ngữ chuyên sâu và tiếp cận tập dữ liệu thực chứng giai đoạn 2008–2019.
- Cơ quan lập pháp (Quốc hội, Ủy ban Tư pháp): Có căn cứ khoa học xác đáng để phê chuẩn chương trình xây dựng luật, chuyển đổi từ mô hình một luật tích hợp sang các đạo luật chuyên ngành độc lập.
- Cơ quan hoạch định và đàm phán ĐƯQT (Bộ Ngoại giao, Bộ Công an, VKSNDTC): Sử dụng trực tiếp bộ 3 Dự thảo Hiệp định mẫu làm tài liệu chuẩn trong các phiên đàm phán song phương.
- Cán bộ thực tiễn (Điều tra viên, Kiểm sát viên, Thẩm phán): Nắm vững thẩm quyền, trình tự, thủ tục và các điều kiện từ chối tương trợ tư pháp, hạn chế các sai sót nghiệp vụ dẫn đến việc bị nước ngoài bác bỏ yêu cầu.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc luận án đã mở rộng và hoàn thiện Thuyết thẩm quyền tài phán quốc gia vượt lãnh thổ (Extraterritorial Jurisdiction Theory) và Học thuyết về sự nhượng bộ quốc tế (Comity and Reciprocity Doctrine) trong lĩnh vực tố tụng hình sự Việt Nam. Luận án đã giải quyết thành công sự giằng co giữa tính quyền lực tối cao của chủ quyền quốc gia và yêu cầu tất yếu của hội nhập quốc tế bằng cách xác lập cơ chế "phân định và công nhận thẩm quyền tố tụng có điều kiện". Tác giả chứng minh rằng việc thực thi ĐƯQT và tương trợ tư pháp không làm suy giảm chủ quyền mà là phương thức khẳng định và mở rộng chủ quyền tư pháp quốc gia ra ngoài biên giới địa lý một cách hợp pháp.
2. Đổi mới phương pháp luận của luận án so với các công trình trước đây như thế nào?
So với các nghiên cứu trước đây (như công trình năm 2006 của Trần Phương Đạt & Nguyễn Đức Phúc [41] chỉ dừng lại ở góc độ nghiệp vụ Công an, hoặc nghiên cứu năm 2010 của Ngô Hữu Phước [61] chỉ nghiên cứu riêng chế định dẫn độ), luận án có 3 đổi mới phương pháp luận vượt bậc:
- Tiếp cận liên ngành toàn diện: Kết hợp đồng thời Luật TTHS, Công pháp quốc tế, Khoa học Chính trị và Xã hội học pháp luật.
- Bao quát toàn bộ chu trình 5 giai đoạn: Khảo sát xuyên suốt từ khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử đến thi hành án thay vì chỉ tập trung vào giai đoạn điều tra hoặc xét xử.
- Tam giác hóa dữ liệu thực chứng (Data Triangulation): Kết hợp giữa việc phân tích văn bản quy phạm, xử lý số liệu thống kê thực tế 11 năm (2008–2019) và khảo sát hồ sơ án lệ điển hình kết hợp tham vấn chuyên gia.
3. Phát hiện thực chứng nào gây bất ngờ nhất và có bằng chứng số liệu ra sao?
Phát hiện gây bất ngờ nhất là tỷ lệ phụ thuộc rất lớn vào nguyên tắc "có đi có lại" (73,5% đối với các yêu cầu dẫn độ gửi/nhận và 23,3% đối với chuyển giao phạm nhân) cùng với tỷ lệ chấp thuận dẫn độ về Việt Nam đạt mức thấp (chỉ 07/35 yêu cầu được chấp nhận, chiếm 20%) [Bảng 8, 10]. Kết quả này chỉ ra thực tế trái ngược với nhận định thông thường cho rằng chỉ cần có hiệp định hoặc cam kết ngoại giao là có thể dẫn độ tội phạm. Luận án chứng minh rằng rào cản chính nằm ở các điều khoản bảo vệ nhân quyền, sự khác biệt trong thủ tục thu thập chứng cứ và đặc biệt là quy định về hình phạt tử hình trong pháp luật Việt Nam.
4. Luận án có cung cấp quy trình/nghị định thư có thể nhân rộng (Replication Protocol) không?
Có. Luận án cung cấp bộ quy trình thực thi hoàn chỉnh và có khả năng ứng dụng thực tiễn cao:
- Xây dựng 3 bản Dự thảo Hiệp định mẫu (Dẫn độ, TTTPHS, Chuyển giao phạm nhân) với đầy đủ các điều khoản kỹ thuật pháp lý đạt chuẩn quốc tế (Bảng 11, 13, 14).
- Chuẩn hóa sơ đồ quy trình tiếp nhận, kiểm tra tính hợp lệ, thẩm định tư pháp và phân loại xử lý hồ sơ ủy thác tư pháp giữa VKSNDTC, Bộ Công an, Bộ Ngoại giao và Tòa án các cấp (Bảng 6).
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới (10-year research agenda) được vạch ra như thế nào?
Luận án vạch ra lộ trình nghiên cứu chiến lược đến năm 2030 tập trung vào 4 trọng tâm:
- Giai đoạn 2020–2023: Nghiên cứu cơ sở lý luận và thực tiễn để xây dựng 3 đạo luật độc lập (Luật TTTPHS, Luật Dẫn độ, Luật Chuyển giao người bị kết án phạt tù).
- Giai đoạn 2024–2026: Xây dựng cơ chế pháp lý về Đội điều tra chung (JITs) và tương trợ tư pháp trong việc thu thập chứng cứ điện tử, dữ liệu máy chủ đám mây xuyên biên giới.
- Giai đoạn 2027–2030: Nghiên cứu hoàn thiện thể chế tư pháp hình sự tương thích với các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA) và công ước quốc tế về chống tội phạm mạng toàn cầu.
Kết luận
Luận án "Pháp luật về hợp tác quốc tế trong lĩnh vực tố tụng hình sự ở Việt Nam hiện nay" của NCS. Phạm Văn Công đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu với 6 đóng góp cốt lõi:
- Xây dựng hoàn chỉnh hệ thống lý luận khoa học về pháp luật HTQT trong TTHS, định rõ các đặc điểm, nguyên tắc và thẩm quyền theo hướng tiếp cận liên ngành.
- Khái quát hóa tiến trình lịch sử lập pháp TTHS Việt Nam từ năm 1945 đến nay, đúc kết các bài học quy luật cho giai đoạn phát triển hiện đại.
- Phân tích, đánh giá toàn diện hệ thống pháp luật thực định và kết quả thực thi ĐƯQT giai đoạn 2008–2019 dựa trên tập số liệu thực chứng xác thực (gần 1.200 hồ sơ TTTPHS, 35 hồ sơ dẫn độ, 61 hồ sơ chuyển giao phạm nhân).
- Nhận diện chính xác 5 điểm nghẽn thể chế, đặc biệt là sự bất cập của Luật TTTP năm 2007 và rào cản án tử hình trong các yêu cầu dẫn độ.
- Đề xuất hệ thống giải pháp lập pháp mang tính đột phá: tách Luật TTTP năm 2007 thành các đạo luật chuyên biệt và xây dựng bộ 3 Hiệp định mẫu chuẩn quốc gia.
- Mở ra 3 hướng nghiên cứu học thuật hoàn toàn mới về điều tra chung quốc tế, chứng cứ kỹ thuật số xuyên biên giới và thu hồi tài sản tham nhũng quốc tế.
Công trình tạo nên một bước tiến quan trọng trong khoa học luật hình sự và tố tụng hình sự tại Việt Nam, để lại giá trị lý luận và thực tiễn lâu dài cho công cuộc cải cách tư pháp và hội nhập quốc tế của đất nước.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI Phạm Văn Công PHÁP LUẬT VỀ HỢP TÁC QUỐC TẾ TRONG LĨNH VỰC TỐ TỤNG HÌNH SỰ Ở VIỆT NAM HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI - 2019 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI Phạm Văn Công PHÁP LUẬT VỀ HỢP TÁC QUỐC TẾ TRONG LĨNH VỰC TỐ TỤNG HÌNH SỰ Ở VIỆT NAM HIỆN NAY Chuyên ngành: Luật hình sự và tố tụng hình sự Mã số: 9 38 01 04 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS, TS. NGUYỄN NGỌC ANH HÀ NỘI - 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả đề cập trong Luận án là trung thực, có nguồn gốc trích dẫn rõ ràng và chính xác. Hà Nội, ngày tháng năm 2019 NGƯỜI CAM ĐOAN Phạm Văn Công BẢNG CÁC TỪ, NGỮ VIẾT TẮT SỬ DỤNG TRONG LUẬN ÁN BLHS Bộ luật hình sự BLTTHS Bộ luật tố tụng hình sự CAND Công an nhân dân CHXHCN Cộng hòa xã hội chủ nghĩa ĐƯQT Điều ước quốc tế HTQT Hợp tác quốc tế NXB Nhà xuất bản PCTP Phòng, chống tội phạm TAND Tòa án nhân dân TANDTC Tòa án nhân dân tối cao TNHS Trách nhiệm hình sự TTHS Tố tụng hình sự TTTP Tư ng ợ ư h TTTPHS Tư ng ợ ư h về hình sự VKSND Viện kiểm sát nhân dân VKSNDTC Viện kiểm sát nhân dân tối cao XHCN Xã hội chủ nghĩa DANH MỤC CÁC BẢNG SỬ DỤNG TRONG LUẬN ÁN Bảng 1.
Bảng danh mục điều ước quốc tế đa hư ng về ư ng ợ ư pháp về hình sự, dẫn độ, chuyển giao người bị kết án mà Việt Nam là thành viên Bảng 2. Bảng danh mục điều ước quốc tế song hư ng về ư ng ợ ư pháp về hình sự, dẫn độ, chuyển giao người bị kết án mà Việt Nam đã ký kết Bảng 3. Bảng danh mục điều ước quốc tế đa hư ng mà Việt Nam là thành viên có bảo lưu hoặc tuyên bố, không áp dụng trực tiếp Bảng 4. Bảng phân tích theo khu vực và quốc gia có ký kết điều ước quốc tế với Việt Nam về ư ng ợ ư h về hình sự, dẫn độ, chuyển giao người đang chấp hành hình phạt tù Bảng 5.
Danh mục các văn bản quy phạm pháp luật ong nước làm c sở pháp lý cho hợp tác quốc tế ong lĩnh vực tố tụng hình sự Bảng 6. Bảng thống kê trình tự, thủ tục các hoạ động hợp tác quốc tế ong lĩnh vực tố tụng hình sự và mối quan hệ phối hợp giữa c c c quan có hẩm quyền Bảng 7. Bảng thống kê số lượng yêu cầu ư ng ợ ư h về hình sự Bảng 8. Bảng thống kê các yêu cầu dẫn độ Bảng 9.
Bảng thống kê các yêu cầu chuyển giao người đang chấp hành hình phạt tù Bảng 10. Biểu tổng hợp số lượng, tình hình thực hiện hồ s yêu cầu và thực hiện hợp tác quốc tế trong tố tụng hình sự theo thời gian Bảng 11. Bảng phân tích một số vụ việc điển hình. Dự thảo Hiệ định mẫu về dẫn độ của Việt Nam Bảng 13.
Dự thảo Hiệ định mẫu về ư ng ợ ư h về hình sự của Việt Nam Bảng 14. Dự thảo Hiệ định mẫu về chuyển giao người đang chấp hành án phạt tù của Việt Nam MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 Chương 1. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU 10 1. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài có liên quan đến luận n 10 1.
Tình hình nghiên cứu ở ong nước 14 1. Đ nh gi ình hình nghiên cứu liên quan đến đề ài luận n 22 Chương 2. NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ PHÁP LUẬT VỀ HỢP TÁC QUỐC TẾ TRONG LĨNH VỰC TỐ TỤNG HÌNH SỰ Ở VIỆT NAM VÀ MỘT SỐ NƯỚC TRÊN THẾ GIỚI 25 2. Những vấn đề lý luận về h luậ về hợ c quốc ế ong lĩnh vực ố ụng hình sự ở Việ Nam 25 2.
Ph luậ của nước ngoài về hợ c quốc ế ong lĩnh vực ố ụng hình sự và mộ số kinh nghiệm có hể vận dụng ở Việ Nam 54 Chương 3. QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT VỀ HỢP TÁC QUỐC TẾ TRONG LĨNH VỰC TỐ TỤNG HÌNH SỰ Ở VIỆT NAM VÀ THỰC TIỄN THI HÀNH 71 3. Kh i lược c c giai đoạn lịch sử của h luậ về hợ c quốc ế ong lĩnh vực ố ụng hình sự ở Việ Nam 71 3. Quy định h luậ về hợ c quốc ế ong lĩnh vực ố ụng hình sự ở Việ Nam 75 3.
Thực ạng thi hành h luậ về hợ c quốc ế ong lĩnh vực ố ụng hình sự ở Việ Nam hời gian qua 92 3. Nhận xé , đ nh gi chung 103 Chương 4. HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VÀ NÂNG CAO HIỆU QUẢ THỰC HIỆN PHÁP LUẬT VỀ HỢP TÁC QUỐC TẾ TRONG LĨNH VỰC TỐ TỤNG HÌNH SỰ Ở VIỆT NAM 122 4. Dự b o ình hình 122 4.
Phư ng hướng, quan điểm của Đảng và Nhà nước a về hoàn hiện h luậ về hợ c quốc ế ong lĩnh vực ố ụng hình sự 129 4. Giải h gó hần hoàn hiện h luậ về hợ c quốc ế ong lĩnh vực ố ụng hình sự và nâng cao hiệu quả hực hiện h luậ 130 KẾT LUẬN 149 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ LUẬN ÁN DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của việc nghiên cứu luận án Trong những năm qua, tình hình quốc tế, khu vực có nhiều diễn biến phức tạp, nhanh chóng, khó dự báo; các yếu tố an ninh phi truyền thống trở thành thách thức ngày càng lớn cho an ninh, trật tự ở mỗi quốc gia trên thế giới và trên phạm vi toàn cầu. Các vấn đề xuyên quốc gia đã trở thành quan tâm chung của cả cộng đồng quốc tế vì không một quốc gia đơn lẻ nào có thể giải quyết được; toàn cầu hóa làm gia tăng tính tùy thuộc, ảnh hưởng đến trạng thái ổn định, phát triển ở mỗi quốc gia, khu vực.
Tội phạm có tổ chức, xuyên quốc gia có diễn biến ngày càng phức tạp, gây hậu quả rất lớn, phạm vi rộng hơn với phương thức, thủ đoạn phạm tội ngày càng tinh vi với nhiều loại tội phạm xuyên quốc gia gồm tổ chức đưa người di cư bất hợp pháp, mua bán người, tội phạm về ma túy, rửa tiền, khủng bố quốc tế, tội phạm sử dụng công nghệ cao, lừa đảo chiếm đoạt tài sản xuyên quốc gia… Nghiên cứu của Liên hợp quốc cho thấy, chỉ riêng thị trường bất hợp pháp hàng năm của hoạt động phạm tội có tổ chức xuyên quốc gia ước đạt khoảng 1,6 - 2,2 nghìn tỷ đô la Mỹ, ở khu vực Đông Nam Á là khoảng 100 tỷ đô la Mỹ [82, tr.3], lớn hơn tổng sản phẩm quốc dân của nhiều quốc gia vừa và nhỏ. Việc này đòi hỏi các quốc gia phải phối hợp, giúp đỡ lẫn nhau để phát hiện, điều tra, truy tố, xét xử và thực thi công lý đối với vụ việc, cá nhân, tổ chức phạm tội xuyên quốc gia, trong đó có hợp tác quốc tế (HTQT) trong tố tụng hình sự (TTHS) bằng nhiều hình thức, nội dung theo các cam kết quốc tế. Để bảo đảm lợi ích của quốc gia - dân tộc, thể hiện sự tận tâm thực hiện hiệu quả các cam kết quốc tế, các quốc gia nỗ lực hoàn thiện hệ thống pháp luật trong nước, bố trí nguồn lực hợp lý tổ chức triển khai hiệu quả các điều ước quốc tế (ĐƯQT) đã ký kết, gia nhập tăng cường phòng, chống tội phạm (PCTP). Ở Việt Nam, tình hình tội phạm xuyên quốc gia cũng không ngoài quy luật ở thế giới, với diễn biến phức tạp hơn, xu hướng gia tăng về tính chất, mức độ nguy hiểm và phương thức, thủ đoạn phạm tội; có nhiều đối tượng phạm tội ở Việt Nam bỏ trốn ra nước ngoài, hoặc phạm tội ở nước ngoài bỏ trốn vào Việt Nam để lẩn trốn hoặc tiếp tục phạm tội.
Tình hình nêu trên đòi hỏi phải có nhiều giải pháp 1 phòng, chống, trong đó, tăng cường ký kết ĐƯQT, hoàn thiện pháp luật trong nước, triển khai toàn diện các hình thức HTQT trong PCTP, qua đó tăng cường tính hiệu lực của pháp luật, nâng cao hiệu quả PCTP; góp phần nâng cao vai trò, vị thế của quốc gia trên trường quốc tế. Pháp luật về HTQT trong lĩnh vực TTHS ở Việt Nam được quy định trong Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS) năm 2003 và năm 2015, Luật TTTP năm 2007, các luật khác liên quan; các ĐƯQT mà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa (CHXHCN) Việt Nam là thành viên. Các quy định về HTQT trong TTHS có ý nghĩa quan trọng về chính trị xã hội và đối ngoại, tạo cơ sở pháp lý cho các cơ quan chức năng của Việt Nam hợp tác với các cơ quan tương ứng của nước ngoài thực hiện các hoạt động HTQT trong TTHS góp phần nâng cao hiệu quả PCTP, đồng thời, phục vụ tích cực chiến lược của Đảng và Nhà nước ta trong giai đoạn hiện nay nhằm tăng cường hội nhập quốc tế sâu rộng trên mọi lĩnh vực với thế giới. Đến tháng 8/2019, Việt Nam đã là thành viên của 22 ĐƯQT đa phương, ký kết 28 ĐƯQT song phương về tương trợ tư pháp về hình sự (TTTPHS), ký kết 23 ĐƯQT song phương, 22 ĐƯQT đa phương về dẫn độ, 17 ĐƯQT song phương và đa phương về hợp tác trong chuyển giao người bị kết án phạt tù (xem Bảng 1).
Các ĐƯQT này điều chỉnh quan hệ HTQT giữa Việt Nam và các nước trong điều tra, truy tố, xét xử và hợp tác trong một số hoạt động HTQT khác trong các giai đoạn TTHS đối với các tội phạm có tổ chức, xuyên quốc gia… Hệ thống các quy định pháp luật điều chỉnh HTQT trong lĩnh vực TTHS cũng dần được xây dựng và từng bước hoàn thiện. Hiến pháp năm 2013, BLHS năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017), BLTTHS năm 2015, Luật tương trợ tư pháp (TTTP) năm 2007 quy định về HTQT trong các hoạt động TTHS cụ thể, bao quát được những hoạt động chủ yếu trong giai đoạn khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử các vụ án hình sự. Nhờ đó, đến tháng 6/2019, theo tổng kết thực tiễn, Việt Nam đã tiếp nhận và xử lý hàng nghìn lượt hồ sơ, công văn liên quan đến yêu cầu TTTPHS do nước ngoài chuyển đến; gửi gần 1.200 lượt hồ sơ, công văn liên quan đến TTTPHS đề nghị phía nước ngoài hỗ trợ thực hiện, trong đó 90% yêu cầu liên quan đến các nước đã ký Hiệp định với Việt Nam (xem Bảng 7).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Văn Công (2019). Pháp luật hợp tác quốc tế trong tố tụng hình sự Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-hinh-su/phap-luat-hop-tac-quoc-te-trong-to-tung-hinh-suc-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Pháp luật hợp tác quốc tế trong tố tụng hình sự Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án phân tích khung pháp lý và thực tiễn hợp tác quốc tế trong tố tụng hình sự tại Việt Nam. Đề xuất giải pháp hoàn thiện cơ chế phối hợp liên lạc.
Luận án "Pháp luật hợp tác quốc tế trong tố tụng hình sự Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học xã hội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Pháp luật hợp tác quốc tế trong tố tụng hình sự Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Pháp luật hợp tác quốc tế trong tố tụng hình sự Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật hình sự và tố tụng hình sự. Danh mục: Luật Hình Sự.
Luận án "Pháp luật hợp tác quốc tế trong tố tụng hình sự Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Pháp luật hợp tác quốc tế trong tố tụng hình sự Việt Nam" có 236 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Pháp luật hợp tác quốc tế trong tố tụng hình sự Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.