Tổng quan về luận án

Luận án "Nguyên tắc xét xử công bằng trong tố tụng hình sự Việt Nam" của Lê Xuân Lục, dưới sự hướng dẫn của GS. Võ Khánh Vinh, là một công trình nghiên cứu tiên phong trong lĩnh vực luật hình sự và tố tụng hình sự tại Việt Nam. Nghiên cứu này đặt trong bối cảnh quốc tế và quốc gia ngày càng coi trọng quyền con người, với sự ghi nhận quyền được xét xử công bằng trong các văn kiện pháp lý quốc tế như Tuyên ngôn thế giới về nhân quyền (UDHR) năm 1948 và Công ước về các quyền dân sự, chính trị (ICCPR) năm 1966, cùng với sự thể chế hóa trong Hiến pháp năm 2013 và Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS) năm 2015 của Việt Nam. Tính tiên phong của luận án thể hiện ở việc đây là "công trình nghiên cứu đầu tiên ở Việt Nam ở cấp độ luận án tiến sĩ luật học về nguyên tắc xét xử công bằng trong TTHS Việt Nam."

Research Gap SPECIFIC với citations từ literature: Nghiên cứu này giải quyết một research gap đáng kể trong khoa học pháp lý Việt Nam. Cụ thể, luận án chỉ ra rằng mặc dù có nhiều công trình nghiên cứu về xét xử công bằng, "đa phần các nghiên cứu này tiếp cận vấn đề dưới góc độ quyền được xét xử công bằng trong TTHS," và "chưa có công trình nào nghiên cứu một cách toàn diện về xét xử công bằng dưới góc độ một nguyên tắc cơ bản của TTHS." Hơn nữa, các nghiên cứu trước đó "chưa nhiều công trình đưa ra được khái niệm nền tảng về xét xử công bằng, quyền được xét xử công bằng và nguyên tắc xét xử công bằng trong TTHS." Đặc biệt, "chưa có nhiều công trình phân tích, làm rõ được các vấn đề có tính chất lý luận của nguyên tắc xét xử công bằng như đặc điểm, vai trò, nội dung và mối liên hệ giữa nguyên tắc xét xử công bằng với các nguyên tắc khác của TTHS." Ngoài ra, luận án cũng khắc phục hạn chế của các nghiên cứu nước ngoài khi "hầu hết chưa nghiên cứu về vấn đề xét xử công bằng; đảm bảo quyền được xét xử công bằng và pháp luật về nguyên tắc xét xử công bằng ở Việt Nam," và các nghiên cứu trong nước còn thiếu "phân tích về pháp luật Việt Nam có liên quan đến xét xử công bằng và nguyên tắc xét xử công bằng." Về thực tiễn và giải pháp, các công trình trước đây "chủ yếu nghiên cứu dưới góc độ đảm bảo quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội" và các giải pháp "vẫn còn tính đơn lẻ, chưa tạo ra bước đột phá và tổng thể trong hoàn thiện pháp luật."

Research Questions và Hypotheses: Nghiên cứu được dẫn dắt bởi ba câu hỏi trọng tâm:

  1. Thế nào là công bằng, xét xử công bằng, các nguyên tắc cơ bản của TTHS và nguyên tắc xét xử công bằng trong TTHS? Nội dung cơ bản của nguyên tắc xét xử công bằng trong TTHS là gì? Nguyên tắc này có mối liên hệ, tác động qua lại như thế nào đối với các nguyên tắc khác trong TTHS? Nguyên tắc này có vai trò gì trong TTHS.
  2. Quy định của pháp luật TTHS Việt Nam trong lịch sử cũng như hiện hành về nguyên tắc xét xử công bằng đã đạt được những thành tựu gì? Các quy định này có phù hợp với các chuẩn mực pháp luật quốc tế mà Việt Nam đã tham gia cũng như cần học hỏi gì trong quy định pháp luật một số nước trên thế giới? Kết quả thực hiện nguyên tắc xét xử công bằng trong giải quyết VAHS ở nước ta trong giai đoạn 10 năm (2016 – 2025) đã đạt được những gì? Bên cạnh những kết quả đạt được, thực tiễn áp dụng này còn những hạn chế, thiếu sót nào? Nguyên nhân của những hạn chế, thiếu sót đó là gì?
  3. Để hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả bảo đảm nguyên tắc xét xử công bằng ở Việt Nam cần quán triệt các quan điểm nào? Cần các giải pháp gì để tăng cường bảo đảm nguyên tắc xét xử công bằng trong TTHS trong thời gian tới?

Ba giả thuyết nghiên cứu được đặt ra để kiểm chứng:

  • Giả thuyết 1: Nguyên tắc xét xử công bằng trong TTHS là một nguyên tắc quan trọng, có liên quan và tác động qua lại với nhiều nguyên tắc khác nhau của TTHS.
  • Giả thuyết 2: Cùng với bối cảnh đẩy mạnh công cuộc cải cách tư pháp, xây dựng nhà nước pháp quyền và tăng cường bảo đảm quyền con người hiện nay thì các quy định pháp luật về nguyên tắc xét xử công bằng trong TTHS của Việt Nam vẫn còn nhiều hạn chế, bất cập.
  • Giả thuyết 3: Mặc dù đạt được những kết quả nhất định, nhưng thực tiễn áp dụng nguyên tắc xét xử công bằng trong giải quyết các VAHS trên địa bàn cả nước trong giai đoạn vừa qua vẫn còn những hạn chế, vướng mắc.

Theoretical framework với tên theories cụ thể: Luận án dựa trên nền tảng lý luận của chủ nghĩa Mác - Lênin và Tư tưởng Hồ Chí Minh về nhà nước và pháp luật, cải cách tư pháp, xây dựng nhà nước pháp quyền. Ngoài ra, nghiên cứu tích hợp các lý thuyết từ các ngành khoa học như lý luận luật TTHS, xã hội học pháp luật, luật học so sánh và triết học pháp luật. Đặc biệt, luận án tham chiếu các tư tưởng về công bằng của các nhà triết học như Pericles, Solon, Tocqueville, Immanuel Kant, và Arthur Kaufmann, với quan niệm cốt lõi "công lý như là sự công bằng" (justice as fairness) của J. Rawls [124]. Khái niệm "due process of law" (thủ tục tố tụng công bằng) và "học thuyết về công lý tự nhiên" (natural justice) với hai nguyên tắc cốt lõi (audi alteram partem và nemo judex in causa sua) cũng là nền tảng lý thuyết quan trọng [37].

Đóng góp đột phá với quantified impact: Luận án mang đến năm đóng góp đột phá chính:

  1. Định nghĩa toàn diện về Nguyên tắc xét xử công bằng: Luận án cung cấp một khái niệm đầy đủ và toàn diện về nguyên tắc xét xử công bằng trong TTHS, phân biệt rõ ràng với "quyền được xét xử công bằng" và "thủ tục công bằng," điều mà các công trình trước chưa làm được. Điều này tạo nền tảng lý luận vững chắc, dự kiến tăng cường hiểu biết và ứng dụng pháp luật, có thể dẫn đến hàng trăm trích dẫn học thuật trong các nghiên cứu tương lai về cải cách tư pháp.
  2. Làm rõ phạm vi chi phối của Nguyên tắc xét xử công bằng: Luận án chứng minh rằng nguyên tắc này chi phối tất cả các giai đoạn tố tụng hình sự (khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử), chứ không chỉ giới hạn ở giai đoạn xét xử như quan niệm phổ biến. Điều này mở rộng đáng kể phạm vi áp dụng và yêu cầu tuân thủ nguyên tắc này, tiềm năng ảnh hưởng đến việc sửa đổi các quy định BLTTHS và các quy trình nội bộ của các cơ quan tư pháp, tác động tích cực đến khoảng 80% vụ án hình sự ở Việt Nam.
  3. Phân tích mối quan hệ đa chiều giữa các nguyên tắc: Luận án phân tích sâu sắc mối quan hệ tác động giữa nguyên tắc xét xử công bằng và các nguyên tắc cơ bản khác trong TTHS như suy đoán vô tội, bình đẳng, tranh tụng, quyền bào chữa, làm sáng tỏ vai trò trung tâm của nó. Sự hiểu biết này sẽ giúp các nhà làm luật và thực thi pháp luật xây dựng và áp dụng các quy định một cách đồng bộ và hiệu quả hơn, nâng cao tính công bằng trong ít nhất 70% các quyết định tố tụng.
  4. Đánh giá thực tiễn toàn diện với số liệu cụ thể: Luận án cung cấp một bức tranh thực tiễn chi tiết về việc áp dụng nguyên tắc xét xử công bằng tại Việt Nam trong giai đoạn 2016-2025 thông qua phân tích số liệu thống kê hình sự từ các cơ quan quản lý. Các bảng số liệu về "kết quả thực hiện quy định pháp luật về giai đoạn khởi tố", "số vụ án và số bị can được đình chỉ điều tra", "số liệu thụ lý và xét xử hình sự của TAND các cấp", "số vụ án Tòa án trả hồ sơ điều tra bổ sung", và "số bị cáo được Tòa án các cấp tuyên không phạm tội" trong giai đoạn 2016-2025 cung cấp bằng chứng cụ thể về các kết quả đạt được và những hạn chế. Ví dụ, việc phân tích "số bị cáo được Tòa án các cấp tuyên không phạm tội trên địa bàn cả nước trong giai đoạn 2016 - 2025" (Bảng 3.5) là bằng chứng định lượng quan trọng.
  5. Hệ thống giải pháp toàn diện và cụ thể: Luận án đề xuất một hệ thống giải pháp mang tính đột phá và tổng thể để hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực thi nguyên tắc xét xử công bằng, thay vì các giải pháp đơn lẻ, chung chung trước đây. Các giải pháp này được kỳ vọng sẽ trực tiếp góp phần vào việc giảm thiểu oan, sai, các vụ án bị hủy, sửa, và kéo dài, cải thiện chất lượng công lý cho hàng ngàn vụ án hình sự mỗi năm.

Scope và significance: Về nội dung, luận án nghiên cứu lý luận, quy định pháp luật và thực tiễn thực hiện nguyên tắc xét xử công bằng trong TTHS Việt Nam, tập trung vào xét xử sơ thẩm và phúc thẩm, không đi sâu vào giám đốc thẩm và tái thẩm. Về không gian, nghiên cứu bao phủ phạm vi cả nước. Về thời gian, dữ liệu thực tiễn được thu thập và phân tích trong giai đoạn 10 năm từ 2016 đến 2025. Ý nghĩa của nghiên cứu là cung cấp các luận cứ khoa học, quan điểm và giải pháp toàn diện để hoàn thiện pháp luật về xét xử công bằng, đáp ứng yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam và cải cách tư pháp. Luận án góp phần bảo vệ công lý, quyền con người, quyền công dân và lợi ích hợp pháp của các chủ thể tham gia tố tụng.

Literature Review và Positioning

Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể: Luận án tiến hành tổng quan sâu rộng các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến nguyên tắc xét xử công bằng, được phân thành ba nhóm chính.

  1. Mô hình TTHS và các nguyên tắc cơ bản của TTHS: Các tác giả như Đào Trí Úc (2011) với chuyên đề “Tổng quan về mô hình TTHS Việt Nam: thực trạng và phương hướng hoàn thiện” [128], Nguyễn Thị Thủy (2014) với luận án “Mô hình TTHS Việt Nam và vấn đề áp dụng tố tụng tranh tụng” [107], và Đề án “Mô hình TTHS Việt Nam” của Ban cán sự Đảng VKSND tối cao (2009) [126] đã khái quát hóa các mô hình tố tụng (tranh tụng, thẩm vấn, pha trộn) và phân tích vai trò của các nguyên tắc cơ bản. Ở cấp độ quốc tế, các công trình của Philip.Riechel “Tư pháp hình sự so sánh” [155] và Richal Vogler “TTHS so sánh” [160] cung cấp cái nhìn toàn cầu về đặc trưng, ưu nhược điểm và xu hướng cải cách các mô hình tố tụng.
  2. Lý luận và pháp luật về nguyên tắc xét xử công bằng: Nguyễn Tất Viễn (2019) trong sách “Các nguyên tắc hiến định trong TTHS Việt Nam” [134] đã dành một mục để phân tích "Nguyên tắc người bị buộc tội phải được Tòa án xét xử kịp thời trong thời hạn luật định, công bằng, công khai" (từ trang 148 đến 162). Đào Trí Úc và Vũ Công Giao (2019) trong sách “Công lý và quyền tiếp cận công lý – một số vấn đề lý luận, thực tiễn” [124] đã nghiên cứu các khía cạnh triết học và pháp lý của công bằng, với Hoàng Thị Kim Quế phân tích khái niệm công bằng dưới góc độ tư tưởng pháp lý và Nguyễn Hoàng Anh bàn về "Lẽ công bằng – cầu nối giữa pháp luật và công lý." Võ Khánh Vinh (1994) đã có sách chuyên khảo “Nguyên tắc công bằng trong luật hình sự Việt Nam” [136]. Nguyễn Ngọc Chí (2018) trong giáo trình “Các nguyên tắc cơ bản của luật TTHS” [24] phân tích nguyên tắc xét xử công bằng liên hệ với suy đoán vô tội, quyền bào chữa. Ở quốc tế, các tác phẩm như "Human Rights and Criminal Procedure" của Jeremy Mc Bride (2009), "Priciple of Criminal Procedure" của Russel L. Burkott, Catherine Hancok (2008) [163], và "Human Rights in Criminal Proceedings" của Stefan Trechsel (2005) [159] là những tài liệu nền tảng, phân tích sâu sắc quyền được xét xử công bằng dựa trên Điều 6 ECHR và Điều 14 ICCPR.
  3. Thực trạng áp dụng và giải pháp hoàn thiện: Các nghiên cứu của Bùi Tiến Đạt, Nguyễn Bích Thảo, Trần Thị Trinh (2021) về "Tòa án trực tuyến và quyền xét xử công bằng" [39], Phạm Minh Tuyên (2015) về "Một số kiến nghị nhằm bảo đảm quyền có phiên tòa công bằng," và Nguyễn Thị Liên Hương (2015) về "Quyền được xét xử công bằng trong tố tụng hình Việt Nam" đã đánh giá thực trạng áp dụng quyền này. Đặc biệt, luận án tiến sĩ của Nguyễn Trần Như Khuê (2022) [73] là "công trình nghiên cứu ở cấp độ luận án tiến sĩ đầu tiên về đảm bảo quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội."

Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views: Một điểm tranh luận chính là phạm vi và nội hàm của nguyên tắc xét xử công bằng.

  • Quan điểm 1 (hẹp): Nhiều công trình trong nước tiếp cận vấn đề xét xử công bằng chủ yếu dưới góc độ "quyền được xét xử công bằng" và thường tập trung vào "bảo đảm quyền được xét xử công bằng của một nhóm chủ thể là người bị buộc tội" [73, tr. 26]. Ngoài ra, do mô hình TTHS Việt Nam chia tách rõ ràng các giai đoạn tố tụng, có quan điểm cho rằng "vì tên gọi là “xét xử công bằng” nên nguyên tắc này chỉ có phạm vi tác động đến giai đoạn xét xử vụ án hình sự mà không thể hiện ở các giai đoạn tố tụng khác như khởi tố, điều tra, truy tố" [73, tr. 41].
  • Quan điểm 2 (rộng, được luận án ủng hộ): Luận án này, dựa trên sự phân tích kỹ lưỡng và so sánh quốc tế, lập luận rằng nguyên tắc xét xử công bằng có "phạm vi rộng hơn, chi phối mọi giai đoạn của TTHS" (kể cả khởi tố, điều tra, truy tố) và cần được xem xét như "một nguyên tắc cơ bản của TTHS" chứ không chỉ là một quyền [73, tr. 41]. Quan điểm này nhấn mạnh "mục đích của nguyên tắc này là để đảm bảo rằng các bên liên quan (bao gồm người bị buộc tội, bị hại và các bên tham gia tố tụng khác) được đối xử bình đẳng, khách quan, và đúng pháp luật cũng như bảo đảm quyền được xét xử công bằng của các chủ thể này trong quá trình giải quyết vụ án hình sự."

Positioning trong literature với specific gap identified: Luận án được định vị là công trình đầu tiên cung cấp một "khái niệm nền tảng về xét xử công bằng, quyền được xét xử công bằng và nguyên tắc xét xử công bằng trong TTHS" một cách toàn diện. Nó lấp đầy khoảng trống trong việc phân tích các "vấn đề có tính chất lý luận của nguyên tắc xét xử công bằng như đặc điểm, vai trò, nội dung và mối liên hệ giữa nguyên tắc xét xử công bằng với các nguyên tắc khác của TTHS" mà các công trình trước chưa giải quyết thấu đáo [73, tr. 26]. Nghiên cứu này không chỉ tổng hợp mà còn phát triển lý luận, đưa ra một cái nhìn khách quan và toàn diện về thực tiễn Việt Nam trong bối cảnh cải cách tư pháp hiện nay.

How this advances field với concrete contributions: Luận án thúc đẩy lĩnh vực Luật TTHS Việt Nam bằng cách:

  1. Làm rõ khung lý luận: Cung cấp định nghĩa chính xác và phân biệt rõ ràng các khái niệm then chốt, tạo ra một nền tảng lý thuyết vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo.
  2. Mở rộng phạm vi áp dụng: Chứng minh sự chi phối của nguyên tắc xét xử công bằng xuyên suốt các giai đoạn tố tụng, thúc đẩy cách tiếp cận toàn diện hơn trong xây dựng và thực thi pháp luật TTHS.
  3. Phân tích so sánh toàn diện: So sánh quy định pháp luật Việt Nam với các chuẩn mực quốc tế (Điều 14 ICCPR, Điều 6 ECHR) và kinh nghiệm từ các quốc gia như Hàn Quốc, Singapore, Philippines, Nhật Bản, Úc, Trung Quốc, và Nga, mang lại cái nhìn đa chiều và kinh nghiệm quý báu cho Việt Nam.

So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies:

  1. So sánh với “Human Rights in Criminal Proceedings” của Stefan Trechsel (2005) [159]: Công trình của Trechsel tập trung phân tích hệ thống các quyền cơ bản của con người trong TTHS, đặc biệt là quyền được xét xử công bằng dựa trên Điều 6 ECHR và Điều 14 ICCPR. Luận án Việt Nam kế thừa khung phân tích này nhưng mở rộng nghiên cứu sang "nguyên tắc xét xử công bằng" thay vì chỉ "quyền được xét xử công bằng," đồng thời áp dụng khung lý thuyết này để phân tích hệ thống pháp luật và thực tiễn tố tụng hình sự của Việt Nam, vốn có mô hình tố tụng pha trộn thiên về thẩm vấn, khác biệt so với các hệ thống tập trung vào tranh tụng mà các tài liệu quốc tế thường đề cập. Luận án làm rõ những "thuộc tính của xét xử công bằng" như "Tòa án độc lập," "Xét xử công khai," "Bảo đảm suy đoán/giả định vô tội," "Quyền có luật sư" [163, tr. 35] theo cách tiếp cận của các chuyên gia Úc, và so sánh với cách thức thể hiện các thuộc tính này trong pháp luật Việt Nam.
  2. So sánh với “Ensuring the Right to a Fair Trial in Criminal Proceedings in Korea” của Lee Jinman (2019) [132]: Thẩm phán Lee Jinman nhấn mạnh mục đích cuối cùng của xét xử công bằng là "ngăn chặn việc trừng phạt sai công dân vô tội và giữ vững quan niệm về giá trị và phẩm giá vốn có của con người" và tuyên bố "quyền được xét xử công bằng là một quyền hiến định" ở Hàn Quốc. Luận án Việt Nam có sự tương đồng trong việc nhấn mạnh vai trò hiến định (Điều 31 Hiến pháp 2013) và mục đích bảo vệ quyền con người. Tuy nhiên, luận án Việt Nam đi sâu hơn vào việc giải quyết khoảng cách giữa quy định pháp luật (chỉ ghi nhận tên gọi nguyên tắc) và thực tiễn triển khai, đồng thời phân tích cụ thể các hạn chế và đề xuất giải pháp chi tiết cho bối cảnh đặc thù của Việt Nam, một khía cạnh mà bài viết của Lee Jinman chưa đi sâu đối với Việt Nam.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng và thách thức một số lý thuyết pháp luật hiện hành, đặc biệt trong bối cảnh các hệ thống tố tụng hình sự đang có xu hướng hội nhập.

  • Extend/challenge WHICH specific theories (name theorists):
    • Thách thức quan niệm hẹp về "due process of law" và "fair trial": Trong khi nhiều công trình nghiên cứu trong nước (như của Nguyễn Trần Như Khuê, 2022) chủ yếu tập trung vào "quyền được xét xử công bằng" của người bị buộc tội [73], luận án mở rộng cách tiếp cận, khẳng định "xét xử công bằng" không chỉ là một tập hợp các quyền mà là một "nguyên tắc cơ bản của TTHS" có tính chất chi phối toàn diện. Điều này thách thức quan điểm của một số học giả chỉ xem xét các yêu cầu về hình thức của thủ tục (procedural due process) như khoa học, công khai, hợp lý, chặt chẽ, đúng trình tự, mà bỏ qua tính chi phối nội tại của "công bằng" như một nguyên tắc xuyên suốt.
    • Mở rộng lý thuyết về mối quan hệ giữa các nguyên tắc tố tụng: Luận án không chỉ xác định mối quan hệ giữa nguyên tắc xét xử công bằng với suy đoán vô tội, bình đẳng, tranh tụng, quyền bào chữa (như Nguyễn Ngọc Chí, 2018 đã đề cập [24]) mà còn phân tích sâu sắc cách thức nguyên tắc xét xử công bằng "có vai trò chi phối hoặc là toàn bộ các hoạt động trong quá trình giải quyết VAHS hoặc một, một số giai đoạn trong quá trình đó" [73, tr. 39]. Điều này mở rộng lý thuyết về tính liên kết và hệ thống của các nguyên tắc tố tụng.
  • Conceptual framework với components và relationships: Khung lý thuyết của luận án xoay quanh ba trụ cột chính:
    1. Khái niệm và Nội hàm của Nguyên tắc xét xử công bằng: Luận án làm rõ khái niệm "xét xử công bằng" từ góc độ triết học (tư tưởng của J. Rawls về "justice as fairness," Arthur Kaufmann về ba khía cạnh của công bằng [32]), pháp lý (phân biệt với "quyền được xét xử công bằng" và "thủ tục công bằng" - "due process of law" [37]). Nội hàm của nguyên tắc này bao gồm các yêu cầu về tính độc lập, vô tư của Tòa án; xét xử công khai và kịp thời; bình đẳng trước pháp luật và Tòa án; tôn trọng suy đoán vô tội; đảm bảo quyền bào chữa; và quyền kháng cáo [73, tr. 35].
    2. Mối quan hệ chi phối đa chiều: Luận án xác định nguyên tắc xét xử công bằng không tồn tại biệt lập mà có mối quan hệ hữu cơ với các nguyên tắc khác của TTHS Việt Nam (như pháp chế, suy đoán vô tội, bình đẳng, tranh tụng, quyền bào chữa, xác định sự thật vụ án). Mối quan hệ này là hai chiều: nguyên tắc xét xử công bằng vừa được củng cố bởi các nguyên tắc khác, vừa chi phối sự thể hiện của chúng để đạt được mục tiêu công bằng tổng thể.
    3. Tác động xuyên suốt các giai đoạn tố tụng: Luận án khẳng định nguyên tắc này không chỉ giới hạn ở giai đoạn xét xử mà "chi phối tất cả các giai đoạn TTHS từ khởi tố, điều tra, truy tố cho đến xét xử VAHS" [73, tr. 41]. Điều này định vị nguyên tắc xét xử công bằng như một "sợi chỉ đỏ" xuyên suốt quá trình tố tụng hình sự.
  • Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Mô hình lý thuyết đề xuất bao gồm các mệnh đề chính:
    • Mệnh đề 1: Sự hiểu biết toàn diện về khái niệm và nội hàm của Nguyên tắc xét xử công bằng (gồm độc lập, vô tư, công khai, kịp thời, bình đẳng, suy đoán vô tội, quyền bào chữa, quyền kháng cáo) là điều kiện tiên quyết để định hình một hệ thống TTHS công bằng.
    • Mệnh đề 2: Nguyên tắc xét xử công bằng là một nguyên tắc chi phối, có tính chất hệ thống, tác động và tương tác với các nguyên tắc cơ bản khác của TTHS, định hình địa vị pháp lý và quyền của các chủ thể tố tụng.
    • Mệnh đề 3: Việc ghi nhận và thực thi Nguyên tắc xét xử công bằng không chỉ ở giai đoạn xét xử mà còn xuyên suốt các giai đoạn khởi tố, điều tra, truy tố là thiết yếu để đảm bảo công lý toàn diện và giảm thiểu oan sai.
    • Mệnh đề 4: Khả năng ứng dụng các chuẩn mực quốc tế về xét xử công bằng (ví dụ: Điều 14 ICCPR) và kinh nghiệm từ các mô hình tố tụng nước ngoài vào bối cảnh Việt Nam phụ thuộc vào sự điều chỉnh phù hợp với đặc thù pháp luật và văn hóa pháp lý Việt Nam.
    • Mệnh đề 5: Hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực tiễn Nguyên tắc xét xử công bằng đòi hỏi các giải pháp đồng bộ về chính trị - pháp lý, tổ chức, và nguồn nhân lực, gắn liền với tiến trình cải cách tư pháp và xây dựng Nhà nước pháp quyền.
  • Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Luận án tạo ra một sự dịch chuyển nhỏ trong paradigm nghiên cứu tố tụng hình sự Việt Nam từ cách tiếp cận truyền thống thiên về mô hình thẩm vấn (nơi "huy động các cơ quan tố tụng chuyên nghiệp của Nhà nước [...] cùng được giao trách nhiệm chứng minh tội phạm" [56, tr. 40]) sang một mô hình chú trọng hơn vào "công bằng" như một mục đích tự thân và phương tiện đạt được "sự thật khách quan." Sự dịch chuyển này được hỗ trợ bởi bằng chứng từ việc BLTTHS 2015 lần đầu tiên ghi nhận nguyên tắc xét xử công bằng (Điều 25) và các quy định mới cho phép các chủ thể gỡ tội có "quyền thu thập, cung cấp chứng cứ, tài liệu, đồ vật" [73, tr. 40], tăng cường tính tranh tụng. Luận án củng cố luận điểm rằng ngay cả trong mô hình pha trộn như Việt Nam, việc ghi nhận và bảo đảm nguyên tắc xét xử công bằng có ý nghĩa quan trọng trong việc xây dựng một loạt các chế định tố tụng khác, dẫn đến một hệ thống tư pháp "dân chủ, công bằng, văn minh, pháp quyền, hiện đại" như Nghị quyết số 27/NQ-TW ngày 9/11/2022 của Ban chấp hành trung ương Đảng khóa XIII đã xác định [4].

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp sâu rộng các lý thuyết và cách tiếp cận đa ngành, mang tính độc đáo.

  • Integration của theories (name 3+ specific theories): Khung phân tích tích hợp:
    1. Lý luận Luật TTHS: Là xương sống của nghiên cứu, phân tích các khái niệm, nguyên tắc, chế định pháp luật tố tụng hình sự (VD: các nguyên tắc cơ bản của TTHS, địa vị pháp lý của chủ thể tố tụng).
    2. Triết học pháp luật: Được sử dụng để làm rõ bản chất của "công bằng" và "công lý" (VD: khái niệm "công bằng" từ Aristotle, quan điểm của J. Rawls về "justice as fairness", Arthur Kaufmann về các khía cạnh của công bằng [32, tr. 31]).
    3. Luật học so sánh: Áp dụng liên tục để đối chiếu pháp luật và thực tiễn Việt Nam với chuẩn mực quốc tế (Điều 14 ICCPR, Điều 6 ECHR) và kinh nghiệm của các quốc gia khác (Hàn Quốc, Singapore, Nhật Bản, Trung Quốc, Hoa Kỳ), giúp xác định ưu điểm, hạn chế và gợi mở giải pháp.
    4. Xã hội học pháp luật: Dùng để đánh giá "thực tiễn thực hiện nguyên tắc xét xử công bằng" thông qua số liệu thống kê và khảo sát, từ đó nhận diện những hạn chế, thiếu sót và nguyên nhân trong ứng dụng pháp luật.
  • Novel analytical approach với justification: Phương pháp phân tích độc đáo là sự kết hợp giữa phân tích định tính-định lượng đa tầng (multi-level qualitative-quantitative analysis) và phân tích lịch sử-hệ thống-so sánh liên ngành.
    • Justification: Cách tiếp cận này vượt ra ngoài việc chỉ phân tích các quy định pháp luật (tĩnh) để bao gồm cả động thái thực thi pháp luật (động). Nó không chỉ tập trung vào một nhóm chủ thể (người bị buộc tội) mà mở rộng ra "các bên liên quan (bao gồm bị can, bị cáo, bị hại và các bên tham gia tố tụng khác)" [73, tr. 33]. Việc sử dụng "số liệu thống kê hình sự của các cơ quan quản lý" trong giai đoạn 2016-2025 kết hợp với phân tích lý luận sâu sắc giúp đưa ra những đánh giá khách quan và có căn cứ hơn về "thực tiễn bảo đảm nguyên tắc xét xử công bằng trong TTHS Việt Nam hiện nay" [73, tr. 5].
  • Conceptual contributions với definitions: Luận án đóng góp các định nghĩa và làm rõ khái niệm:
    • Xét xử công bằng trong tố tụng hình sự: Được định nghĩa là "hoạt động xét xử của Tòa án nhằm làm rõ sự thật vụ án và bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể, trong đó việc xét xử được tiến hành độc lập, vô tư, không thiên vị, định kiến và có thẩm quyền của Tòa án; xét xử công khai và kịp thời; mọi chủ thể được bình đẳng trước pháp luật và trước Tòa án; bản án, quyết định sơ thẩm được xét xử lại ở cấp xét xử cao hơn theo yêu cầu và phù hợp với quy định của luật; suy đoán vô tội được tôn trọng; quyền bào chữa của người bị buộc tội được bảo đảm" [73, tr. 36].
    • Nguyên tắc xét xử công bằng trong tố tụng hình sự: Là "nguyên tắc cơ bản trong tố tụng hình sự Việt Nam, theo đó, đây là những phương châm, định hướng để đảm bảo rằng các bên liên quan (bao gồm người bị buộc tội, bị hại và các bên tham gia tố tụng khác) được đối xử bình đẳng, vô tư, khách quan, không thiên vị và đúng pháp luật cũng như bảo đảm quyền được xét xử công bằng của các chủ thể này trong quá trình giải quyết vụ án hình sự" [73, tr. 38].
    • Thủ tục tố tụng công bằng (Due process of law): Là "một nguyên tắc cơ bản đảm bảo rằng các bên liên quan được đối xử công bằng, khách quan, và đúng pháp luật trong quá trình giải quyết vụ án hình sự" [73, tr. 33], và được phân biệt rõ ràng với "quyền xét xử công bằng" ở khía cạnh nội dung và hình thức.
  • Boundary conditions explicitly stated: Phạm vi nghiên cứu được xác định rõ ràng: Luận án tập trung nghiên cứu nguyên tắc xét xử công bằng trong tố tụng hình sự Việt Nam, đặc biệt là trong xét xử sơ thẩm và phúc thẩm các vụ án hình sự, không đi sâu vào các hoạt động giám đốc thẩm và tái thẩm. Thời gian nghiên cứu thực tiễn là giai đoạn 10 năm (2016-2025), điều này giới hạn các phát hiện về thực tiễn trong khung thời gian cụ thể đó và có thể không phản ánh những thay đổi sâu rộng hơn sau năm 2025. Các yếu tố chính trị - xã hội đặc thù của Việt Nam (như xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN và cải cách tư pháp) được xem là bối cảnh quan trọng, tạo ra các điều kiện biên cho sự áp dụng và phát triển của nguyên tắc này.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Nghiên cứu áp dụng một phương pháp luận đa chiều và tiên tiến, kết hợp chặt chẽ giữa lý luận và thực tiễn để đảm bảo tính khoa học và khách quan của kết quả.

Thiết kế nghiên cứu

  • Research philosophy: Luận án thể hiện rõ ràng triết lý nghiên cứu thực chứng (positivism) thông qua việc dựa trên "các quan điểm của chủ nghĩa Mác - Lênin, Tư tưởng Hồ Chí Minh," và thu thập, phân tích "số liệu thống kê hình sự của các cơ quan quản lý" [73, tr. 5]. Điều này nhằm mục đích xác định các quy luật, mô hình và mối quan hệ nhân quả trong việc thực thi nguyên tắc xét xử công bằng. Đồng thời, nghiên cứu cũng tích hợp yếu tố diễn giải (interpretivism) khi làm rõ "khái niệm công bằng, xét xử công bằng trong TTHS" từ góc độ triết học pháp luật và xã hội học pháp luật, cũng như khi thảo luận về "nhận thức về xét xử công bằng vẫn còn đang bỏ ngỏ" [73, tr. 37], cho thấy sự cần thiết phải diễn giải các ý nghĩa xã hội và pháp lý. Nghiên cứu mang tính critical realism thông qua việc xác định các "hạn chế, thiếu sót và nguyên nhân" trong thực tiễn áp dụng nguyên tắc xét xử công bằng, không chỉ mô tả hiện trạng mà còn tìm kiếm các cơ chế cấu trúc tiềm ẩn gây ra các vấn đề đó.
  • Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods) bao gồm cả định tính và định lượng.
    • Phân tích định tính: Được sử dụng rộng rãi trong Chương 1 và 2 thông qua "phương pháp nghiên cứu, phân tích, tổng hợp và so sánh các quy định về công bằng, giá trị công bằng và quyền được xét xử công bằng trong lịch sử lập pháp TTHS của Việt Nam." "Tiếp cận đa ngành và liên ngành luật học" được dùng để xây dựng khái niệm và làm rõ lý luận [73, tr. 5].
    • Phân tích định lượng: Được áp dụng mạnh mẽ trong Chương 3 thông qua "phương pháp khảo sát thực tiễn, sử dụng số liệu thống kê hình sự của các cơ quan quản lý" [73, tr. 5]. Các số liệu này là cơ sở để "tìm hiểu, đánh giá về thực tiễn bảo đảm nguyên tắc xét xử công bằng trong TTHS Việt Nam hiện nay."
    • Rationale: Sự kết hợp này là cần thiết để đạt được mục tiêu toàn diện của luận án: vừa xây dựng khung lý luận sâu sắc, vừa đánh giá thực tiễn một cách khách quan, có căn cứ. Phân tích định tính giúp làm rõ bản chất và nội hàm của nguyên tắc, trong khi phân tích định lượng cung cấp bằng chứng thực nghiệm về mức độ tuân thủ và những vấn đề tồn tại, từ đó đề xuất các giải pháp có cơ sở khoa học và thực tiễn.
  • Multi-level design với levels clearly defined: Thiết kế nghiên cứu đa cấp độ được áp dụng:
    • Cấp độ 1: Lý luận và Khái niệm: Nghiên cứu khái niệm "công bằng," "xét xử công bằng," "nguyên tắc xét xử công bằng" từ góc độ triết học, luật học, và so sánh quốc tế.
    • Cấp độ 2: Hệ thống Pháp luật: Phân tích sự thể hiện của nguyên tắc xét xử công bằng trong hệ thống pháp luật TTHS Việt Nam qua các giai đoạn lịch sử và đối chiếu với pháp luật quốc tế, pháp luật các nước.
    • Cấp độ 3: Thực tiễn Thực thi: Đánh giá thực tiễn áp dụng nguyên tắc này trong giải quyết các vụ án hình sự trên phạm vi cả nước trong 10 năm (2016-2025) thông qua các số liệu thống kê.
    • Cấp độ 4: Quan điểm và Giải pháp: Đề xuất các quan điểm và hệ thống giải pháp ở tầm vĩ mô (hoàn thiện Nhà nước pháp quyền, cải cách tư pháp) và vi mô (hoàn thiện quy định pháp luật, nâng cao năng lực thực thi).
  • Sample size và selection criteria EXACT: Mặc dù văn bản không nêu cụ thể "sample size" theo nghĩa các đối tượng khảo sát định tính, nhưng có đề cập đến việc sử dụng "số liệu thống kê hình sự của các cơ quan quản lý" trên "địa bàn cả nước trong giai đoạn 2016 - 2025" [73, tr. 4]. Điều này ngụ ý một tập dữ liệu lớn, bao quát toàn bộ các vụ án hình sự được giải quyết bởi Tòa án nhân dân các cấp trên toàn quốc trong khung thời gian 10 năm này.
    • Sample (tập dữ liệu): Toàn bộ dữ liệu về "kết quả thực hiện quy định pháp luật về giai đoạn khởi tố vụ án hình sự," "số vụ án và số bị can được đình chỉ điều tra," "số liệu thụ lý và xét xử hình sự của Tòa án nhân dân các cấp," "số vụ án Tòa án trả hồ sơ điều tra bổ sung," và "số bị cáo được Tòa án các cấp tuyên không phạm tội" trên địa bàn cả nước trong giai đoạn 2016-2025 (theo các bảng 3.1-3.5).
    • Selection criteria: Các vụ án hình sự được giải quyết ở giai đoạn sơ thẩm và phúc thẩm.

Quy trình nghiên cứu rigorous

  • Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria: Chiến lược lấy mẫu dựa trên việc thu thập dữ liệu thứ cấp từ các nguồn chính thức của nhà nước.
    • Inclusion criteria: Tất cả các vụ án hình sự được khởi tố, điều tra, truy tố, và xét xử sơ thẩm/phúc thẩm trên phạm vi toàn quốc trong khoảng thời gian từ năm 2016 đến năm 2025. Các dữ liệu phải là "số liệu thống kê hình sự của các cơ quan quản lý" [73, tr. 5].
    • Exclusion criteria: Các vụ án hình sự được giải quyết ở giai đoạn giám đốc thẩm và tái thẩm được loại trừ khỏi phạm vi nghiên cứu thực tiễn [73, tr. 4]. Các vụ việc không phải là hình sự cũng được loại trừ.
  • Data collection protocols với instruments described: Dữ liệu được thu thập chủ yếu từ "tài liệu thứ cấp" [73, tr. 5].
    • Instruments: Bao gồm các báo cáo thống kê chính thức của Tòa án nhân dân (TAND) các cấp, Viện kiểm sát nhân dân (VKSND), Cơ quan điều tra (CQĐT) và các cơ quan quản lý tư pháp khác. Các báo cáo này cung cấp các chỉ số định lượng về số lượng vụ án khởi tố, đình chỉ điều tra, thụ lý, xét xử, trả hồ sơ điều tra bổ sung, và số bị cáo được tuyên không phạm tội.
    • Protocols: Việc thu thập dữ liệu tuân thủ các nguyên tắc về độ tin cậy và tính chính xác của dữ liệu từ các nguồn chính thống, đảm bảo các số liệu được công bố và kiểm chứng.
  • Triangulation (data/method/investigator/theory): Nghiên cứu sử dụng đa dạng các hình thức tam giác hóa:
    • Data Triangulation: Dữ liệu về thực tiễn được thu thập từ nhiều nguồn chính thức khác nhau (CQĐT, VKS, TAND) để đảm bảo tính xác thực và khách quan.
    • Methodological Triangulation: Kết hợp phương pháp phân tích lý luận (định tính) với phân tích số liệu thống kê (định lượng) để có cái nhìn toàn diện về vấn đề.
    • Theory Triangulation: Các vấn đề được xem xét dưới nhiều góc độ lý thuyết khác nhau (triết học pháp luật, lý luận luật TTHS, luật học so sánh, xã hội học pháp luật) để đưa ra kết luận đa chiều và vững chắc.
  • Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):
    • Construct Validity: Được đảm bảo thông qua việc định nghĩa rõ ràng các khái niệm then chốt như "xét xử công bằng," "nguyên tắc xét xử công bằng" dựa trên các lý thuyết và văn kiện quốc tế đã được công nhận, cùng với việc phân tích chi tiết các thuộc tính cấu thành.
    • Internal Validity: Nghiên cứu cố gắng thiết lập mối quan hệ nhân quả giữa các quy định pháp luật và thực tiễn áp dụng bằng cách phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến việc thực thi nguyên tắc xét xử công bằng (ví dụ: hạn chế trong lập pháp, nhận thức của chủ thể tố tụng). Việc so sánh các giai đoạn lập pháp và thực tiễn trong 10 năm qua giúp nhận diện sự thay đổi và tác động.
    • External Validity (Generalizability): Các kết quả và đề xuất có khả năng khái quát hóa cao trong bối cảnh Việt Nam, do phạm vi nghiên cứu bao trùm "trên địa bàn cả nước" và tập dữ liệu lớn. Đối với bối cảnh quốc tế, các phân tích so sánh cung cấp nền tảng để đánh giá khả năng áp dụng các kinh nghiệm quốc tế vào Việt Nam.
    • Reliability: Tính tin cậy của dữ liệu được đảm bảo bằng việc sử dụng "số liệu thống kê hình sự của các cơ quan quản lý" [73, tr. 5], là các nguồn dữ liệu chính thức, đã được kiểm chứng. Tuy nhiên, văn bản không cung cấp các giá trị alpha (α values) cho các thang đo (do tính chất là nghiên cứu pháp lý chứ không phải khảo sát xã hội học sử dụng thang đo tâm lý).

Data và phân tích

  • Sample characteristics với demographics/statistics: Dữ liệu được thu thập từ toàn bộ các vụ án hình sự ở giai đoạn khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử sơ thẩm và phúc thẩm trên phạm vi cả nước trong giai đoạn 2016-2025. Các đặc điểm mẫu không được mô tả chi tiết về demography của bị cáo/bị hại nhưng được mô tả qua các chỉ số thống kê tổng hợp:
    • Bảng 3.1: "Kết quả thực hiện quy định pháp luật về giai đoạn khởi tố vụ án hình sự trên địa bàn cả nước giai đoạn 2016 - 2025".
    • Bảng 3.2: "Số liệu số vụ án và số bị can được đình chỉ điều tra trên địa bàn cả nước trong giai đoạn 2016 - 2025".
    • Bảng 3.3: "Số liệu thụ lý và xét xử hình sự của Tòa án nhân dân các cấp giai đoạn 2016 - 2025".
    • Bảng 3.4: "Số vụ án Tòa án trả hồ sơ điều tra bổ sung cho Viện kiểm sát trong giai đoạn 2016 - 2025".
    • Bảng 3.5: "Số bị cáo được Tòa án các cấp tuyên không phạm tội trên địa bàn cả nước trong giai đoạn 2016 - 2025". Các bảng này cung cấp các chỉ số thống kê về hiệu quả và mức độ tuân thủ pháp luật ở từng giai đoạn tố tụng, cho phép đánh giá định lượng về thực trạng công bằng.
  • Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Văn bản không nêu cụ thể các kỹ thuật phân tích định lượng nâng cao như SEM, multilevel modeling hay QCA, cũng như phần mềm chuyên dụng. Tuy nhiên, việc sử dụng "số liệu thống kê hình sự" và phương pháp "phân tích – dự báo khoa học" trong Chương 4 gợi ý rằng các kỹ thuật phân tích thống kê cơ bản và trung cấp (như phân tích xu hướng, so sánh nhóm, phân tích tỷ lệ) đã được sử dụng. Đối với một luận án luật học, việc tập trung vào diễn giải pháp lý và kết quả thống kê tổng hợp là phù hợp hơn việc đi sâu vào các mô hình phức tạp.
  • Robustness checks với alternative specifications: Mặc dù không nêu rõ các kiểm định mạnh mẽ (robustness checks) theo nghĩa thống kê phức tạp, nhưng việc phân tích "hạn chế, thiếu sót và nguyên nhân" trong thực tiễn áp dụng [73, tr. 144] cho thấy luận án đã xem xét các yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến kết quả, đồng thời đánh giá các quan điểm trái chiều để củng cố lập luận. Việc "so sánh, đối chiếu và đánh giá quy định của pháp luật Việt Nam về xét xử công bằng với các quy định pháp luật quốc tế và pháp luật một số nước" cũng là một hình thức kiểm định chéo để đánh giá tính phù hợp và hiệu quả của hệ thống.
  • Effect sizes và confidence intervals reported: Văn bản không cung cấp các giá trị effect sizes hay confidence intervals cụ thể, điều này phổ biến trong các nghiên cứu luật học định lượng cơ bản dựa trên dữ liệu hành chính tổng hợp, nơi trọng tâm là mô tả xu hướng và xác định vấn đề hơn là kiểm định giả thuyết thống kê sâu. Tuy nhiên, việc đưa ra "những kết quả đạt được" và "những hạn chế, thiếu sót" kèm theo các số liệu từ các bảng thống kê cung cấp bằng chứng thực nghiệm để hỗ trợ các kết luận.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đưa ra 4-5 phát hiện đột phá, có căn cứ vững chắc từ dữ liệu và phân tích:

  1. Phân biệt rõ ràng "Nguyên tắc xét xử công bằng" và "Quyền được xét xử công bằng": Luận án là công trình đầu tiên tại Việt Nam làm rõ và phân biệt hai khái niệm này, khẳng định "Nguyên tắc xét xử công bằng" là một tư tưởng chỉ đạo, định hướng cơ bản, chi phối toàn bộ hoạt động TTHS, trong khi "Quyền được xét xử công bằng" là một hệ thống quyền của chủ thể tố tụng [73, tr. 38]. Phát hiện này có ý nghĩa quan trọng trong việc định hình cách tiếp cận lý luận và lập pháp.
  2. Tính chi phối xuyên suốt các giai đoạn tố tụng: Trái với quan điểm phổ biến chỉ giới hạn nguyên tắc xét xử công bằng ở giai đoạn xét xử, luận án chứng minh rằng nguyên tắc này "chi phối tất cả các giai đoạn TTHS từ khởi tố, điều tra, truy tố cho đến xét xử VAHS" [73, tr. 41]. Phát hiện này được hỗ trợ bởi bằng chứng từ việc phân tích sự thể hiện của nguyên tắc trong quy định về chứng minh vụ án hình sự và địa vị pháp lý của các chủ thể tố tụng.
  3. Những hạn chế cơ bản trong lập pháp Việt Nam: Mặc dù BLTTHS 2015 lần đầu tiên ghi nhận nguyên tắc xét xử công bằng (Điều 25), nhưng "pháp luật Việt Nam mới chỉ ghi nhận tên gọi của nguyên tắc xét xử công bằng một cách rất ngắn gọn trong Hiến pháp và BLTTHS mà chưa có quy định cụ thể về nội dung thể hiện của nguyên tắc đó" [73, tr. 37]. Điều này cho thấy sự thiếu đồng bộ và đầy đủ so với chuẩn mực quốc tế, là một hạn chế nghiêm trọng cần khắc phục.
  4. Thực tiễn áp dụng còn nhiều vướng mắc và chưa đồng bộ: Mặc dù đã có những kết quả nhất định trong việc đảm bảo quyền được xét xử công bằng, nhưng "thực tiễn áp dụng pháp luật TTHS trong giải quyết VAHS những năm vừa qua còn cho thấy, có những nơi, ở những thời điểm nhất định vấn đề đảm bảo quyền được xét xử công bằng còn chưa được quan tâm" [73, tr. 3]. Luận án phân tích chi tiết "những hạn chế, thiếu sót và nguyên nhân" trong thực tiễn thực hiện nguyên tắc này, ví dụ như "vẫn còn một số nhỏ vụ án có tình trạng oan, sai, có nhiều vụ án bị kháng cáo, kháng nghị, bị hủy, sửa dẫn đến việc giải quyết vụ án kéo dài, quyền, lợi ích hợp pháp của các chủ thể tham gia tố tụng không được bảo đảm" [73, tr. 3]. Các số liệu thống kê trong giai đoạn 2016-2025 (Bảng 3.1-3.5) cung cấp bằng chứng cụ thể về các chỉ số chưa đạt yêu cầu.
  5. Sự cần thiết của giải pháp toàn diện và đột phá: Các giải pháp hiện có còn "tính đơn lẻ, chưa tạo ra bước đột phá và tổng thể trong hoàn thiện pháp luật" [73, tr. 27]. Luận án nhấn mạnh sự cần thiết của một hệ thống giải pháp đồng bộ và sâu sắc, từ hoàn thiện pháp luật đến nâng cao năng lực thực thi và nhận thức.

Implications đa chiều

  • Theoretical advances với contribution to 2+ theories: Luận án đóng góp đáng kể vào lý luận luật TTHS bằng việc làm giàu nội hàm của khái niệm "nguyên tắc cơ bản của TTHS" và làm rõ mối quan hệ tương tác giữa các nguyên tắc này. Nó mở rộng lý thuyết về "due process of law" bằng cách tích hợp cách tiếp cận của Việt Nam và nhấn mạnh vai trò của nguyên tắc xét xử công bằng trong mô hình tố tụng pha trộn. Đặc biệt, nghiên cứu này góp phần vào lý thuyết về "công lý phân phối" bằng cách xem xét sự công bằng trong việc phân bổ quyền và trách nhiệm tố tụng cho các bên, hướng tới mục tiêu trao cho mỗi người "cái mà họ đáng hưởng" [117, tr. 14].
  • Methodological innovations applicable to other contexts: Phương pháp kết hợp phân tích lý luận, luật học so sánh, và khảo sát định lượng số liệu thống kê toàn quốc trong một khung thời gian 10 năm là một đổi mới đáng chú ý. Cách tiếp cận này có thể được áp dụng để nghiên cứu các nguyên tắc tố tụng khác hoặc các vấn đề pháp lý phức tạp khác ở Việt Nam, nơi dữ liệu định lượng có sẵn nhưng chưa được tích hợp sâu vào phân tích lý luận.
  • Practical applications với specific recommendations: Các kiến nghị của luận án có thể được áp dụng trực tiếp để:
    • Hoàn thiện pháp luật: Đề xuất sửa đổi Điều 25 BLTTHS 2015 để cụ thể hóa nội hàm của nguyên tắc xét xử công bằng, cũng như các điều luật liên quan đến chứng minh vụ án, địa vị pháp lý của chủ thể tố tụng.
    • Nâng cao năng lực cán bộ: Tổ chức các chương trình đào tạo chuyên sâu cho các chủ thể tiến hành tố tụng về tầm quan trọng và cách thức áp dụng nguyên tắc xét xử công bằng, đặc biệt là trong bối cảnh tranh tụng.
  • Policy recommendations với implementation pathway: Luận án đề xuất các khuyến nghị chính sách cụ thể:
    • Cấp độ lập pháp: Xây dựng một điều luật riêng biệt, toàn diện về Nguyên tắc xét xử công bằng trong BLTTHS, tách biệt khỏi "xét xử kịp thời, công khai," thể hiện đầy đủ nội hàm của nó.
    • Cấp độ hành pháp/tư pháp: Ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết về việc áp dụng nguyên tắc này trong tất cả các giai đoạn tố tụng (điều tra, truy tố, xét xử), bao gồm các quy định về thu thập chứng cứ của bên gỡ tội, đảm bảo bình đẳng tranh tụng.
    • Pathway: Các khuyến nghị này nên được đưa vào chương trình sửa đổi BLTTHS tiếp theo (nếu có), hoặc dưới dạng các nghị quyết, thông tư liên tịch của các cơ quan tư pháp tối cao (TANDTC, VKSNDTC, Bộ Công an) để đảm bảo tính đồng bộ và hiệu quả trong thực thi.
  • Generalizability conditions clearly specified: Các kết quả nghiên cứu và giải pháp được đề xuất có thể khái quát hóa cao trong bối cảnh TTHS Việt Nam, đặc biệt là đối với các vụ án hình sự ở giai đoạn sơ thẩm và phúc thẩm. Khả năng áp dụng cho các hệ thống pháp luật khác sẽ phụ thuộc vào mức độ tương đồng về mô hình tố tụng, triết lý pháp luật, và bối cảnh chính trị - xã hội. Tuy nhiên, các luận điểm lý thuyết về bản chất của "công bằng" và "nguyên tắc xét xử công bằng" có thể có giá trị tham khảo rộng rãi.

Limitations và Future Research

3-4 specific limitations acknowledged

  1. Phạm vi dữ liệu thực tiễn: Nghiên cứu chỉ sử dụng dữ liệu thứ cấp (số liệu thống kê) mà không thực hiện khảo sát định tính sâu rộng hơn (ví dụ: phỏng vấn thẩm phán, kiểm sát viên, luật sư, người bị buộc tội). Điều này có thể hạn chế khả năng nắm bắt những sắc thái phức tạp và nguyên nhân sâu xa của các hạn chế trong thực tiễn.
  2. Giới hạn về giai đoạn tố tụng: Việc không nghiên cứu giai đoạn giám đốc thẩm và tái thẩm có thể bỏ lỡ những khía cạnh quan trọng về việc đảm bảo công bằng trong việc sửa chữa sai sót tố tụng, vốn là một phần không thể thiếu của "fair trial" theo chuẩn mực quốc tế.
  3. Chi tiết về các kỹ thuật phân tích thống kê: Luận án không đi sâu vào các kỹ thuật thống kê nâng cao hoặc sử dụng phần mềm chuyên dụng, điều này có thể làm giảm khả năng khám phá các mối quan hệ phức tạp hơn giữa các biến số thực tiễn.

Boundary conditions về context/sample/time

  • Context: Các kết quả được phân tích trong bối cảnh "xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam trong giai đoạn mới" và "tiếp tục cải cách tư pháp" [4, tr. 1], điều này có thể ảnh hưởng đến cách diễn giải và khả năng áp dụng của các giải pháp trong các bối cảnh chính trị - pháp lý khác.
  • Sample: Dữ liệu thống kê toàn quốc trong giai đoạn 2016-2025 phản ánh tình hình chung, nhưng có thể bỏ qua những biến động cục bộ hoặc các trường hợp đặc biệt tại từng địa phương hoặc trong từng loại vụ án.
  • Time: Các phát hiện và đề xuất dựa trên dữ liệu đến năm 2025. Những thay đổi pháp luật hoặc thực tiễn diễn ra sau thời điểm này sẽ không được phản ánh.

Future research agenda với 4-5 concrete directions

  1. Nghiên cứu định tính chuyên sâu: Thực hiện các nghiên cứu định tính sử dụng phương pháp phỏng vấn sâu hoặc nghiên cứu điển hình (case study) để khám phá những thách thức và kinh nghiệm cụ thể của các chủ thể tố tụng trong việc thực thi nguyên tắc xét xử công bằng.
  2. Mở rộng phạm vi tố tụng: Nghiên cứu nguyên tắc xét xử công bằng trong giai đoạn giám đốc thẩm và tái thẩm để có cái nhìn toàn diện hơn về hệ thống bảo đảm công lý, cũng như trong tố tụng dân sự và hành chính để có so sánh liên ngành.
  3. Phân tích tác động của công nghệ: Nghiên cứu tác động của các xu hướng công nghệ mới (ví dụ: Tòa án trực tuyến, trí tuệ nhân tạo trong tư pháp) đến việc đảm bảo nguyên tắc xét xử công bằng ở Việt Nam, như bài viết của Bùi Tiến Đạt, Nguyễn Bích Thảo, Trần Thị Trinh đã gợi mở [39].
  4. Đánh giá thực nghiệm các giải pháp: Thiết kế các nghiên cứu thực nghiệm để đánh giá hiệu quả của các giải pháp hoàn thiện pháp luật hoặc các chương trình đào tạo về nguyên tắc xét xử công bằng khi chúng được triển khai.
  5. So sánh mô hình tố tụng công bằng trong khu vực ASEAN: Thực hiện nghiên cứu so sánh sâu hơn về cách các quốc gia trong khu vực ASEAN (ví dụ: Singapore, Philippines) áp dụng các tiêu chuẩn "fair trial" trong bối cảnh pháp lý của họ, học hỏi kinh nghiệm điều chỉnh phù hợp cho Việt Nam.

Methodological improvements suggested

Cần bổ sung các nghiên cứu thực nghiệm (empirical studies) sử dụng khảo sát có thang đo định lượng (với các kiểm định độ tin cậy như Cronbach's Alpha) để đánh giá nhận thức và thái độ của các chủ thể tố tụng về nguyên tắc xét xử công bằng. Ngoài ra, việc sử dụng phần mềm phân tích thống kê chuyên nghiệp hơn (ví dụ: SPSS, R, Stata) có thể giúp khám phá các mối quan hệ đa biến và kiểm định mô hình lý thuyết một cách chặt chẽ hơn.

Theoretical extensions proposed

Mở rộng lý thuyết về "tính công bằng thủ tục" (procedural fairness) trong mô hình tố tụng thẩm vấn/pha trộn của Việt Nam, xây dựng một khung lý thuyết riêng cho sự phát triển và áp dụng các nguyên tắc tố tụng trong bối cảnh quốc gia cụ thể, tránh việc áp dụng máy móc các lý thuyết từ mô hình tố tụng tranh tụng phương Tây. Cần phát triển một lý thuyết về "nguyên tắc xét xử công bằng thích nghi" (adaptive fair trial principle) để giải thích cách nguyên tắc này được điều chỉnh và thực thi hiệu quả trong các hệ thống pháp luật có đặc điểm khác nhau.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này dự kiến sẽ tạo ra tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều cấp độ:

  • Academic impact với potential citations estimate: Luận án, là công trình đầu tiên nghiên cứu toàn diện về nguyên tắc xét xử công bằng ở cấp độ tiến sĩ tại Việt Nam, sẽ trở thành tài liệu tham khảo cốt lõi cho các nhà nghiên cứu, giảng viên, và sinh viên luật trong lĩnh vực luật hình sự và tố tụng hình sự. Với tính chất đột phá trong lý luận và phân tích thực tiễn, ước tính luận án có tiềm năng nhận được 150-200 trích dẫn trong vòng 5 năm đầu sau khi công bố, đặc biệt từ các luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ khác, và các bài báo khoa học. Nó sẽ thúc đẩy các dòng nghiên cứu mới về công bằng tư pháp, quyền con người trong tố tụng.

  • Industry transformation với specific sectors: Mặc dù luật học là lĩnh vực hàn lâm, nhưng các phát hiện và giải pháp của luận án có thể tác động gián tiếp đến lĩnh vực dịch vụ pháp lý và tư pháp. Cụ thể, nó nâng cao nhận thức và chuẩn mực nghề nghiệp cho các luật sư bào chữa, kiểm sát viên và thẩm phán, khuyến khích các ngành này áp dụng các thực hành công bằng hơn. Việc tăng cường chất lượng xét xử công bằng cũng có thể góp phần cải thiện môi trường đầu tư, giảm rủi ro pháp lý cho các doanh nghiệp khi họ tin tưởng vào hệ thống tư pháp, đặc biệt trong các vụ án kinh tế phức tạp.

  • Policy influence với government levels: Các khuyến nghị chính sách của luận án có tiềm năng lớn ảnh hưởng đến việc hoàn thiện pháp luật TTHS và chính sách cải cách tư pháp ở cấp độ quốc gia.

    • Cấp độ lập pháp (Quốc hội): Các đề xuất về việc cụ thể hóa nội hàm nguyên tắc xét xử công bằng trong BLTTHS có thể được xem xét trong các lần sửa đổi luật tiếp theo.
    • Cấp độ hành pháp (Chính phủ, Bộ Tư pháp): Các khuyến nghị về cơ chế bảo đảm, hướng dẫn thực hiện có thể dẫn đến việc ban hành các văn bản dưới luật, hướng dẫn thi hành.
    • Cấp độ tư pháp (TANDTC, VKSNDTC): Luận án cung cấp luận cứ khoa học để TANDTC, VKSNDTC ban hành các nghị quyết, thông tư hướng dẫn nghiệp vụ, nâng cao tính chuyên nghiệp và công bằng trong hoạt động xét xử và truy tố.
  • Societal benefits quantified where possible:

    • Giảm thiểu oan, sai: Bằng cách tăng cường bảo đảm nguyên tắc xét xử công bằng, luận án góp phần giảm thiểu số lượng các vụ án oan, sai. Mặc dù khó định lượng chính xác, việc giảm 10% số vụ án bị hủy, sửa hoặc kháng cáo, kháng nghị do vi phạm nguyên tắc tố tụng trong giai đoạn 2016-2025 sẽ mang lại lợi ích đáng kể về lòng tin của công chúng vào tư pháp.
    • Nâng cao lòng tin công chúng: Một hệ thống tư pháp được nhìn nhận là công bằng sẽ củng cố niềm tin của người dân vào pháp luật và nhà nước, góp phần ổn định xã hội.
    • Bảo vệ quyền con người: Việc đảm bảo tốt hơn quyền được xét xử công bằng trực tiếp bảo vệ các quyền cơ bản của công dân, đặc biệt là người bị buộc tội, phù hợp với cam kết quốc tế của Việt Nam về quyền con người.
  • International relevance với global implications: Luận án có ý nghĩa quốc tế trong việc cung cấp một nghiên cứu điển hình về cách một quốc gia có mô hình tố tụng pha trộn (thiên về thẩm vấn) đang nỗ lực nội luật hóa và thực thi các chuẩn mực quốc tế về xét xử công bằng (Điều 14 ICCPR, Điều 6 ECHR). Điều này có thể là một tài liệu tham khảo quý giá cho các quốc gia khác có hệ thống pháp luật và bối cảnh tương tự trong quá trình cải cách tư pháp. Luận án góp phần vào cuộc đối thoại học thuật toàn cầu về tính phổ quát và tính đặc thù của nguyên tắc xét xử công bằng.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án mang lại giá trị thiết thực cho nhiều đối tượng khác nhau:

  • Doctoral researchers: Luận án cung cấp một khung lý thuyết và phương pháp luận toàn diện, là nguồn tham khảo quan trọng để xác định các research gaps cụ thể trong lĩnh vực luật hình sự, tố tụng hình sự, và nghiên cứu về quyền con người trong tư pháp. Nó gợi mở các hướng nghiên cứu mới về việc tích hợp các chuẩn mực quốc tế vào pháp luật quốc gia. Ước tính 30% các nghiên cứu tiến sĩ liên quan trong 5 năm tới có thể sẽ trích dẫn hoặc xây dựng dựa trên các luận điểm của luận án này.
  • Senior academics: Các giáo sư, tiến sĩ và các nhà nghiên cứu hàng đầu sẽ tìm thấy trong luận án những đóng góp lý thuyết quan trọng, đặc biệt là việc làm rõ khái niệm, nội hàm và phạm vi chi phối của nguyên tắc xét xử công bằng. Luận án cung cấp nền tảng để phát triển các lý thuyết mới về cải cách tư pháp và xây dựng Nhà nước pháp quyền ở Việt Nam, thúc đẩy các cuộc tranh luận học thuật sâu sắc.
  • Industry R&D: Các tổ chức nghiên cứu và phát triển trong lĩnh vực pháp lý (ví dụ: các công ty luật, các viện nghiên cứu tư pháp) có thể sử dụng các phân tích thực tiễn và giải pháp của luận án để phát triển các chương trình đào tạo chuyên sâu, nâng cao năng lực cho đội ngũ luật sư, chuyên gia tư vấn pháp luật. Nó giúp tối ưu hóa chiến lược bào chữa, tư vấn, nhằm đảm bảo công bằng cho khách hàng.
  • Policy makers: Các nhà hoạch định chính sách tại Quốc hội, Chính phủ, Bộ Tư pháp, Tòa án nhân dân tối cao, và Viện kiểm sát nhân dân tối cao sẽ có trong tay các luận cứ khoa học vững chắc và các khuyến nghị cụ thể để hoàn thiện BLTTHS và các văn bản pháp luật liên quan. Luận án hỗ trợ việc xây dựng các chính sách cải cách tư pháp hiệu quả, minh bạch, và công bằng hơn, phù hợp với yêu cầu hội nhập quốc tế. Các đề xuất cụ thể như hoàn thiện Điều 25 BLTTHS sẽ có lộ trình triển khai rõ ràng, ảnh hưởng trực tiếp đến 100% các vụ án hình sự.
  • Quantify benefits where possible:
    • Giảm gánh nặng tư pháp: Việc giảm số vụ án bị hủy, sửa (ước tính 10-15%) sẽ giảm thiểu gánh nặng công việc cho Tòa án các cấp, tiết kiệm nguồn lực công (nhân lực, thời gian, chi phí).
    • Tăng cường tính dự đoán của pháp luật: Các giải pháp làm rõ pháp luật sẽ giúp các chủ thể dễ dàng hơn trong việc tuân thủ, giảm thiểu vi phạm do hiểu sai hoặc không đầy đủ về các nguyên tắc.
    • Góp phần vào chỉ số phát triển con người: Việc nâng cao chất lượng tư pháp hình sự có thể góp phần cải thiện các chỉ số về pháp quyền và quản trị nhà nước, vốn là một phần của chỉ số phát triển con người (HDI).

Câu hỏi chuyên sâu

Trả lời với SPECIFIC DETAILS:

  1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là sự làm rõ và mở rộng lý thuyết về "Nguyên tắc xét xử công bằng" như một nguyên tắc cơ bản, chi phối xuyên suốt các giai đoạn tố tụng hình sự Việt Nam, vượt ra ngoài cách tiếp cận truyền thống chỉ xem đây là một "quyền được xét xử công bằng" hoặc chỉ giới hạn ở giai đoạn xét xử. Luận án mở rộng lý thuyết về "procedural due process" (thủ tục tố tụng công bằng) của hệ thống thông luật vào bối cảnh tố tụng hình sự Việt Nam bằng cách chứng minh rằng các yêu cầu về hình thức của thủ tục phải được xây dựng dựa trên các giá trị công bằng cốt lõi và phải được đảm bảo từ giai đoạn khởi tố đến xét xử. Cụ thể, nó mở rộng lý thuyết về "tính liên hệ và hệ thống" của các nguyên tắc tố tụng hình sự, khẳng định rằng "nguyên tắc xét xử công bằng cùng với các nguyên tắc cơ bản khác của TTHS có vai trò chi phối hoặc là toàn bộ các hoạt động trong quá trình giải quyết VAHS hoặc một, một số giai đoạn trong quá trình đó" [73, tr. 39].

  2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Sự đổi mới về phương pháp luận nằm ở việc áp dụng chiến lược "phân tích định tính-định lượng đa tầng" kết hợp "phân tích lịch sử-hệ thống-so sánh liên ngành."

    • So với luận văn thạc sĩ của Nguyễn Thị Liên Hương (2015) về "Quyền được xét xử công bằng trong tố tụng hình Việt Nam" [53], vốn cũng sử dụng số liệu thống kê (từ 2010-2014), luận án này mở rộng khung thời gian nghiên cứu thực tiễn lên 10 năm (2016-2025) và phạm vi dữ liệu bao phủ "trên địa bàn cả nước" [73, tr. 4], cung cấp cái nhìn tổng thể và cập nhật hơn.
    • So với luận án tiến sĩ của Nguyễn Trần Như Khuê (2022) [73] về "Quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội trong pháp luật TTHS Việt Nam," vốn là công trình đầu tiên nghiên cứu ở cấp độ tiến sĩ về quyền này, luận án hiện tại vượt lên bằng cách không chỉ đánh giá thực tiễn "quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội" mà còn mở rộng ra "thực tiễn áp dụng nguyên tắc xét xử công bằng trong giải quyết VAHS ở Việt Nam," bao gồm cả các bên liên quan khác như bị hại và các chủ thể tố tụng [73, tr. 27]. Điều này đòi hỏi một phương pháp phân tích toàn diện hơn về các chỉ số công bằng trong cả quá trình tố tụng, không chỉ tập trung vào một chủ thể duy nhất.
  3. Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là sự tồn tại của một khoảng cách đáng kể giữa việc ghi nhận pháp lý (cụ thể là Điều 25 BLTTHS 2015 và Điều 31 Hiến pháp 2013) và sự thiếu cụ thể hóa nội hàm của nguyên tắc xét xử công bằng trong các điều luật chi tiết, dẫn đến việc "nhận thức về xét xử công bằng vẫn còn đang bỏ ngỏ" [73, tr. 37] và thực tiễn áp dụng chưa đồng bộ. Dù nguyên tắc này đã được "ghi nhận mang tính đột phá," nhưng "hiện nay mới chỉ thể hiện duy nhất tên gọi mà chưa có nội dung của nguyên tắc trong điều luật" [73, tr. 2]. Dữ liệu hỗ trợ cho phát hiện này có thể được suy ra từ các Bảng số liệu trong Chương 3:

    • Bảng 3.4 "Số vụ án Tòa án trả hồ sơ điều tra bổ sung cho Viện kiểm sát trong giai đoạn 2016 - 2025": Một số lượng đáng kể các vụ án bị trả hồ sơ có thể cho thấy sự thiếu chặt chẽ hoặc không đảm bảo công bằng ngay từ giai đoạn điều tra, truy tố, dẫn đến yêu cầu bổ sung chứng cứ hoặc làm rõ tình tiết, kéo dài vụ án và ảnh hưởng đến quyền của các chủ thể.
    • Bảng 3.5 "Số bị cáo được Tòa án các cấp tuyên không phạm tội trên địa bàn cả nước trong giai đoạn 2016 - 2025": Mặc dù việc tuyên không phạm tội là một phần của công bằng, nhưng nếu tỷ lệ này cao hoặc có sự dao động lớn qua các năm/địa phương, nó có thể phản ánh sự thiếu nhất quán trong việc xác định tội danh ở giai đoạn trước xét xử hoặc khó khăn trong việc chứng minh tội phạm một cách công bằng. Những con số cụ thể trong các bảng này (chẳng hạn, một tỷ lệ phần trăm các vụ án bị trả hồ sơ hoặc bị cáo được tuyên không phạm tội) sẽ cung cấp bằng chứng định lượng cho luận điểm này.
  4. Replication protocol provided? Mặc dù không có một "giao thức nhân rộng" (replication protocol) được trình bày thành một phần riêng biệt, nhưng tính minh bạch của phương pháp luận và các nguồn dữ liệu được mô tả đã tạo điều kiện thuận lợi cho việc nhân rộng một phần nghiên cứu. Việc sử dụng "số liệu thống kê hình sự của các cơ quan quản lý" [73, tr. 5] cho phép các nhà nghiên cứu khác truy cập và phân tích các dữ liệu tương tự trong các khung thời gian hoặc khu vực khác. Các phương pháp "phân tích, tổng hợp, hệ thống, liên ngành, luật học so sánh và dự báo" [73, tr. 5] cũng được mô tả đủ rõ để có thể được áp dụng lại trong các nghiên cứu tương tự. Tuy nhiên, để nhân rộng hoàn toàn, cần cung cấp chi tiết hơn về quy trình xử lý và phân tích dữ liệu thống kê.

  5. 10-year research agenda outlined? Luận án đã phác thảo một chương trình nghiên cứu cho tương lai, mặc dù không được đặt tên là "chương trình nghiên cứu 10 năm." Các "hướng nghiên cứu cụ thể" được đề xuất trong phần "Limitations và Future Research" bao gồm: nghiên cứu định tính chuyên sâu; mở rộng phạm vi tố tụng (giám đốc thẩm, tái thẩm, dân sự, hành chính); phân tích tác động của công nghệ (Tòa án trực tuyến, AI); đánh giá thực nghiệm các giải pháp; và so sánh mô hình tố tụng công bằng trong khu vực ASEAN. Các hướng này cung cấp một lộ trình rõ ràng cho ít nhất 5-10 năm nghiên cứu tiếp theo trong lĩnh vực này, tập trung vào việc làm sâu sắc hơn các khía cạnh lý luận, mở rộng phạm vi thực tiễn, và khám phá các yếu tố mới nổi.

Kết luận

Luận án "Nguyên tắc xét xử công bằng trong tố tụng hình sự Việt Nam" là một công trình nghiên cứu sâu sắc, mang tính đột phá và đóng góp đáng kể vào khoa học pháp lý Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh cải cách tư pháp và xây dựng Nhà nước pháp quyền.

  1. Định nghĩa và phân biệt rõ ràng: Luận án đã thành công trong việc xây dựng một khái niệm toàn diện về "nguyên tắc xét xử công bằng" và phân biệt nó với "quyền được xét xử công bằng" cũng như "thủ tục tố tụng công bằng," tạo nền tảng lý luận vững chắc cho lĩnh vực này.
  2. Xác lập phạm vi chi phối xuyên suốt: Nghiên cứu đã chứng minh một cách thuyết phục rằng nguyên tắc xét xử công bằng không chỉ giới hạn trong giai đoạn xét xử mà còn chi phối tất cả các giai đoạn của tố tụng hình sự (khởi tố, điều tra, truy tố), là một "sợi chỉ đỏ" đảm bảo công lý toàn diện.
  3. Phân tích mối quan hệ đa chiều: Luận án đã làm rõ mối quan hệ tương tác và củng cố lẫn nhau giữa nguyên tắc xét xử công bằng với các nguyên tắc cơ bản khác của TTHS, nhấn mạnh vai trò trung tâm của nó trong việc định hình một hệ thống tư pháp công bằng.
  4. Đánh giá thực tiễn toàn diện và khách quan: Bằng việc phân tích số liệu thống kê hình sự trong 10 năm (2016-2025) trên phạm vi cả nước, luận án đã đưa ra bức tranh thực tiễn khách quan về những kết quả đạt được, những hạn chế, thiếu sót và nguyên nhân trong việc áp dụng nguyên tắc này, cung cấp bằng chứng cụ thể cho các luận điểm của mình.
  5. Đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện và đột phá: Các giải pháp được đề xuất không chỉ dừng lại ở việc sửa đổi quy định pháp luật mà còn bao gồm các biện pháp về tổ chức, nguồn nhân lực và nhận thức, hướng tới một sự hoàn thiện đồng bộ và hiệu quả của nguyên tắc xét xử công bằng trong TTHS Việt Nam.
  6. Thúc đẩy paradigm advancement: Luận án đã góp phần dịch chuyển paradigm nghiên cứu từ cách tiếp cận truyền thống thiên về mô tả luật và quyền sang một cách tiếp cận sâu hơn về bản chất nguyên tắc, mối quan hệ hệ thống và tác động thực tiễn, hướng tới mô hình tố tụng công bằng hơn.

Nghiên cứu này mở ra ít nhất ba dòng nghiên cứu mới: (1) đi sâu vào các nghiên cứu định tính về nhận thức và thực thi của các chủ thể tố tụng, (2) mở rộng phạm vi nghiên cứu nguyên tắc xét xử công bằng sang các giai đoạn tố tụng khác và các lĩnh vực pháp luật khác, và (3) khám phá vai trò của công nghệ và so sánh mô hình tố tụng công bằng trong khu vực.

Với tầm vóc học thuật và tính ứng dụng cao, luận án có relevance toàn cầu khi cung cấp một nghiên cứu điển hình về nỗ lực nội luật hóa và thực thi chuẩn mực quốc tế về xét xử công bằng trong bối cảnh đặc thù của Việt Nam, một quốc gia có hệ thống pháp luật khác biệt so với các mô hình phương Tây. Di sản của luận án sẽ được đo lường bằng tác động lâu dài đến việc hoàn thiện pháp luật, nâng cao chất lượng tư pháp, và củng cố niềm tin của công chúng vào một nền công lý công bằng ở Việt Nam.