Luận án tiến sĩ về nguyên tắc khởi tố và xử lý vụ án hình sự Việt Nam - Nguyễn Đình Nhâm
Nghiên cứu nguyên tắc trách nhiệm khởi tố và xử lý vụ án hình sự trong luật tố tụng Việt Nam, phân tích lý luận và thực tiễn áp dụng.
Đại học Thiên
Luật hình sự
Luan An
Luận án tiến sĩ luật học
Năm xuất bản
Số trang
197
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Nguyên tắc khởi tố vụ án hình sự Việt Nam
Nguyên tắc khởi tố vụ án hình sự Việt Nam là nền tảng của toàn bộ quá trình tố tụng hình sự. Giai đoạn khởi tố đóng vai trò quan trọng, quyết định việc một hành vi phạm tội có được xem xét, xử lý hay không. Bộ luật Tố tụng hình sự quy định rõ trách nhiệm khởi tố khi phát hiện dấu hiệu tội phạm. Việc này nhằm đảm bảo không bỏ lọt tội phạm, bảo vệ trật tự pháp luật. Nguyên tắc này khẳng định tính hiệu quả và kịp thời trong việc truy cứu trách nhiệm hình sự. Nó là "cửa ngõ" để hệ thống pháp luật can thiệp vào các hành vi nguy hiểm cho xã hội. Một quyết định khởi tố đúng đắn tạo tiền đề cho hoạt động điều tra hình sự sau này. Sự tuân thủ nguyên tắc này góp phần xây dựng một nền tư pháp công bằng, minh bạch tại Việt Nam. Nó thể hiện cam kết của nhà nước trong việc xử lý nghiêm minh mọi hành vi vi phạm pháp luật hình sự. Điều này cần thiết để duy trì an ninh xã hội và niềm tin của công chúng vào hệ thống pháp luật.
1.1. Khái niệm và tầm quan trọng của khởi tố vụ án
Khởi tố vụ án hình sự là hành vi pháp lý mở đầu quá trình tố tụng. Nó là giai đoạn đầu tiên xác định một sự việc có dấu hiệu tội phạm. Theo Bộ luật Tố tụng hình sự, các cơ quan có thẩm quyền phải khởi tố khi có đủ căn cứ. Quyết định khởi tố cung cấp "nguyên liệu đầu vào" cho điều tra hình sự. Nó đảm bảo mọi hành vi phạm tội đều được xem xét, xử lý. Tầm quan trọng của khởi tố nằm ở việc phòng ngừa bỏ lọt tội phạm. Nó bảo đảm quyền lợi của người bị hại và duy trì trật tự xã hội. Một quyết định khởi tố chậm trễ hoặc sai sót có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến toàn bộ quá trình tố tụng. Việc này đòi hỏi sự chính xác, khách quan từ các cơ quan tiến hành tố tụng.
1.2. Lịch sử và phát triển nguyên tắc khởi tố
Nguyên tắc khởi tố vụ án hình sự Việt Nam trải qua nhiều giai đoạn phát triển. Lịch sử pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam cho thấy sự tiến hóa liên tục của nguyên tắc này. Ban đầu, các quy định có thể còn đơn giản. Tuy nhiên, qua từng thời kỳ, nguyên tắc được hoàn thiện hơn. Sự thay đổi này nhằm đáp ứng yêu cầu thực tiễn đấu tranh phòng chống tội phạm. Các Bộ luật Tố tụng hình sự qua các năm đều củng cố nguyên tắc trách nhiệm khởi tố. Nó là một phần không thể thiếu trong hệ thống pháp luật. Điều này nhằm đảm bảo tính pháp chế xã hội chủ nghĩa. Việc này cũng củng cố quyền lực nhà nước trong việc xử lý tội phạm. Nguyên tắc này luôn được chú trọng để phù hợp với bối cảnh xã hội và pháp luật quốc tế.
II. Thẩm quyền và trách nhiệm xử lý vụ án hình sự
Thẩm quyền và trách nhiệm xử lý vụ án hình sự được phân công rõ ràng. Các cơ quan tiến hành tố tụng bao gồm Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát nhân dân và Tòa án nhân dân. Mỗi cơ quan có vai trò đặc thù trong quy trình tố tụng. Cơ quan điều tra chịu trách nhiệm chính trong việc thu thập chứng cứ. Viện kiểm sát thực hiện chức năng công tố và kiểm sát tư pháp. Tòa án nhân dân xét xử và đưa ra phán quyết cuối cùng. Sự phối hợp giữa các cơ quan đảm bảo tính khách quan và hiệu quả. Nguyên tắc pháp chế xã hội chủ nghĩa đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt quy định. Việc này nhằm đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của công dân. Mọi hành vi vi phạm pháp luật phải được xử lý đúng người, đúng tội. Quy trình xử lý phải minh bạch, công khai.
2.1. Vai trò của Cơ quan điều tra và Viện kiểm sát
Cơ quan điều tra có vai trò then chốt trong giai đoạn đầu. Cơ quan này tiến hành điều tra hình sự, thu thập chứng cứ, làm rõ tội phạm. Thẩm quyền khởi tố vụ án thuộc về Cơ quan điều tra khi có đủ căn cứ. Sau đó, Cơ quan điều tra đề nghị truy tố bị can. Viện kiểm sát nhân dân chịu trách nhiệm kiểm sát hoạt động tư pháp. Viện kiểm sát có quyền khởi tố, hủy bỏ quyết định không khởi tố của Cơ quan điều tra. Viện kiểm sát thực hiện chức năng công tố, truy tố bị can ra trước Tòa án. Việc này đảm bảo tính đúng đắn, hợp pháp của quá trình điều tra. Sự kiểm soát chặt chẽ từ Viện kiểm sát giúp hạn chế sai sót. Điều này tăng cường hiệu quả và tính công bằng của tố tụng. Cả hai cơ quan này cần phối hợp chặt chẽ để đạt được mục tiêu chung.
2.2. Trách nhiệm của Tòa án trong xử lý vụ án
Tòa án nhân dân là cơ quan có trách nhiệm xét xử vụ án hình sự. Tòa án thực hiện chức năng phán xét cuối cùng. Trong quá trình xét xử, Tòa án áp dụng nguyên tắc suy đoán vô tội. Bị cáo được coi là vô tội cho đến khi có bản án có hiệu lực pháp luật. Tòa án cũng đảm bảo nguyên tắc tranh tụng tại phiên tòa. Các bên có quyền đưa ra chứng cứ, lập luận để bảo vệ quan điểm. Quyết định của Tòa án phải dựa trên cơ sở pháp luật và chứng cứ. Việc này đảm bảo tính công bằng, khách quan của bản án. Tòa án đóng vai trò bảo vệ công lý và quyền con người. Bản án có hiệu lực pháp luật là căn cứ để thi hành án. Trách nhiệm của Tòa án là cực kỳ quan trọng trong toàn bộ hệ thống tố tụng.
III. Thực tiễn thực hiện và những vấn đề tồn tại
Thực tiễn thực hiện nguyên tắc khởi tố và xử lý vụ án hình sự Việt Nam còn nhiều thách thức. Mặc dù Bộ luật Tố tụng hình sự đã có những quy định cụ thể, việc áp dụng chưa hoàn toàn đồng bộ. Số liệu thống kê cho thấy sự biến động trong số lượng vụ án được khởi tố. Đôi khi, quyết định không khởi tố vụ án của Cơ quan điều tra bị Viện kiểm sát hủy bỏ. Điều này cho thấy sự chưa thống nhất hoặc sai sót trong giai đoạn đầu. Vẫn còn tình trạng chậm trễ trong điều tra hình sự. Việc truy tố bị can cũng gặp phải một số vướng mắc. Những vấn đề này ảnh hưởng đến tiến độ và chất lượng giải quyết vụ án. Nguyên tắc pháp chế xã hội chủ nghĩa đòi hỏi sự hoàn thiện không ngừng.
3.1. Đánh giá thực trạng áp dụng pháp luật tố tụng
Thực trạng áp dụng pháp luật tố tụng hình sự thể hiện qua các số liệu. Luận án đã chỉ ra số lượng vụ án được khởi tố theo từng năm. Tỷ lệ vụ án do Viện kiểm sát và Tòa án khởi tố cũng được thống kê. Kết quả xác minh tố giác, tin báo tội phạm cũng được đánh giá. Mặc dù có nhiều nỗ lực, tình trạng bỏ lọt tội phạm vẫn tiềm ẩn. Quyết định khởi tố hoặc không khởi tố đôi khi còn thiếu khách quan. Việc điều tra hình sự còn kéo dài ở một số vụ án phức tạp. Hiệu quả truy tố bị can chưa đạt tối ưu trong mọi trường hợp. Những dữ liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về thách thức. Nó giúp nhận diện các điểm yếu cần khắc phục trong hệ thống.
3.2. Nguyên nhân các thách thức trong tố tụng hình sự
Các thách thức trong tố tụng hình sự xuất phát từ nhiều nguyên nhân. Một số quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự còn chưa rõ ràng, gây khó khăn khi áp dụng. Năng lực của một số cán bộ tiến hành tố tụng còn hạn chế. Thiếu kinh nghiệm hoặc chuyên môn có thể dẫn đến sai sót. Áp lực công việc và số lượng vụ án lớn cũng là một yếu tố. Cơ sở vật chất, kỹ thuật cho hoạt động điều tra còn chưa đầy đủ. Sự phối hợp giữa các cơ quan tố tụng đôi khi chưa đồng bộ. Việc giám sát, kiểm tra chưa thực sự hiệu quả. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng điều tra, truy tố và xét xử. Chúng đòi hỏi các giải pháp toàn diện để nâng cao hiệu quả.
IV. Giải pháp nâng cao hiệu quả tố tụng hình sự
Để nâng cao hiệu quả tố tụng hình sự, cần có các giải pháp đồng bộ. Việc này đòi hỏi sự hoàn thiện từ cấp độ pháp luật đến thực tiễn triển khai. Mục tiêu là đảm bảo nguyên tắc pháp chế xã hội chủ nghĩa được thực thi nghiêm minh. Các giải pháp tập trung vào việc củng cố trách nhiệm khởi tố và xử lý vụ án. Nó hướng đến nâng cao năng lực cho các cơ quan tiến hành tố tụng. Đồng thời, cải thiện cơ chế giám sát và kiểm tra. Việc này giúp giảm thiểu sai sót, tăng cường công bằng. Một hệ thống tố tụng hiệu quả là yếu tố then chốt. Nó đóng góp vào việc duy trì an ninh trật tự và phát triển bền vững của xã hội. Các đề xuất phải mang tính khả thi và phù hợp với bối cảnh Việt Nam.
4.1. Hoàn thiện quy định pháp luật và chính sách
Việc hoàn thiện Bộ luật Tố tụng hình sự là giải pháp trọng tâm. Cần sửa đổi, bổ sung các quy định liên quan đến thẩm quyền khởi tố. Điều này giúp làm rõ trách nhiệm của các cơ quan. Cần quy định chi tiết hơn về căn cứ và trình tự khởi tố. Mục tiêu là loại bỏ những kẽ hở pháp lý, tránh hiểu sai. Các chính sách về điều tra hình sự, truy tố bị can cũng cần được rà soát. Đảm bảo sự thống nhất, minh bạch trong hệ thống pháp luật. Việc này nhằm tăng cường tính pháp chế xã hội chủ nghĩa. Đồng thời, nó cũng bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người dân. Quy định pháp luật rõ ràng là nền tảng cho thực thi hiệu quả.
4.2. Nâng cao năng lực và cơ sở vật chất cho các cơ quan
Nâng cao năng lực cán bộ là yếu tố then chốt. Cần đẩy mạnh đào tạo chuyên sâu về điều tra hình sự, kỹ năng truy tố. Các khóa bồi dưỡng nghiệp vụ thường xuyên là cần thiết. Đầu tư vào cơ sở vật chất, kỹ thuật hiện đại cho Cơ quan điều tra rất quan trọng. Trang bị các công cụ hỗ trợ điều tra, giám định khoa học. Việc này giúp nâng cao chất lượng thu thập chứng cứ. Nguồn kinh phí cho hoạt động tố tụng hình sự cần được đảm bảo. Tăng cường công tác kiểm sát, thanh tra, giám sát hoạt động khởi tố. Việc này hạn chế tiêu cực, đảm bảo tính khách quan. Sự cải thiện toàn diện này sẽ góp phần đáng kể vào hiệu quả tố tụng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (197 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐại học THIÊN Hà nội Khoa Luật NGUYỄN ĐÌNH NHÂM Nguyên tắc trách nhiệm khởi tố và xử lý vụ án hình sự trong luật tố tụng hình sự việt nam - những vấn đề lý luận và thực tiễn Luận án tiến sĩ luật học Hà nội - 2024 Đại họcTHIÊN Nội Khoa luật NGUYỄN ĐÌNH NHÂM Nguyên tắc trách nhiệm khởi tố và xử lý vụ án hình sự trong luật tố tụng hình sự việt nam - những vấn đề lý luận và thực tiễn Chuyên ngành : Luật hình ựs Mã số : 686868686 Luận án tiến sĩ luật học Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Ngọc Chí 2. Trần Quang Tiệp Hà nội - 2024 MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 Chương 1: NHỮNG VẤN ĐÊ CHUNG VỀ NGUYÊN TẮC TRÁCH 17 NHIỆM KHỞI TỐ VÀ XỬ LÝ VỤ ÁN HÌNH SỰ 1. Trách nhiệm khởi tố và xử lý vụ án hình sự 17 1.
Nguyên tắc trách nhiệm khởi tố và xử lý vụ án hình sự trong chế 37 định những nguyên tắc cơ bản của luật tố tụng hình sự Việt Nam 1. Nguyên tắc trách nhiệm khởi tố và xử lý vụ án hình sự trong 60 lịch sử pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam Chương 2: SỰ THỂ HIỆN CỦA NGUYÊN TẮC TRÁCH NHIỆM KHỞI 75 TỐ VÀ XỬ LÝ VỤ ÁN HÌNH SỰ TRONG CÁC QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT TỐ TỤNG HÌNH SỰ VÀ THỰC TIỄN THỰC HIỆN 2. Sự thể hiện của nguyên tắc trách nhiệm khởi tố và xử lý vụ án 75 hình sự trong các quy định của pháp luật tố tụng hình sự 2. Thực tiễn thực hiện nguyên tắc trách nhiệm khởi tố và xử lý vụ 102 án hình sự Chương 3: CÁC GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ THỰC HIỆN 135 NGUYÊN TẮC TRÁCH NHIỆM KHỞI TỐ VÀ XỬ LÝ VỤ ÁN HÌNH SỰ 3.
Nhu cầu, quan điểm về việc nâng cao hiệu quả thực hiện nguyên 135 tắc trách nhiệm khởi tố và xử lý vụ án hình sự 3. Giải pháp về hoàn thiện các quy định của pháp luật 142 3. Các giải pháp nâng cao vai trò công tác kiểm sát, thanh tra, 161 giám sát hoạt động khởi tố và xử lý vụ án hình sự 3. Các giải pháp về công tác cán bộ và cơ sở vật chất - kỹ thuật, 168 kinh phí cho hoạt động tố tụng hình sự KẾT LUẬN 178 NHỮNG CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ 181 LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 182 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT BLHS : Bộ luật Hình sự BLTTHS : Bộ luật Tố tụng hình sự CQĐT : Cơ quan điều tra TAND : Tòa án nhân dân TANDTC : Tòa án nhân dân tối cao TNHS : Trách nhiệm hình sự TTHS : Tố tụng hình sự VAHS : Vụ án hình sự VKS : Viện kiểm sát VKSNDTC : Viện kiểm sát nhân dân tối cao XHCN : Xã hội chủ nghĩa Danh mục các bảng Số hiệu Tên bảng Trang bảng 2.1 Số lượng vụ án được khởi tố theo từng năm 103 2.2 Số vụ án do Viện kiểm sát và Tòa án (Hội đồng xét xử) 105 thực hiện việc khởi tố 2.3 Số vụ án do Cơ quan điều tra trong Quân đội thực hiện 105 việc khởi tố 2.4 Kết quả xác minh tố giác, tin báo về tội phạm thuộc thẩm 111 quyền của Cơ quan điều tra VKSNDTC 2.5 Kết quả xử lý vụ án hình sự của Cơ quan điều tra 120 2.6 Kết quả xử lý vụ án hình sự của Viện kiểm sát 121 2.7 Kết quả hoạt động truy cứu TNHS qua xét xử sơ thẩm 124 2.8 Kết quả hoạt động truy cứu TNHS qua xét xử phúc thẩm 124 Danh mục các biểu đồ Số hiệu Tên biểu đồ Trang biểu đồ 2.1 Biểu đồ so sánh số vụ án được khởi tố trên toàn quốc theo 103 từng năm 2.2 Biểu đồ so sánh số vụ Viện kiểm sát hủy quyết định 107 không khởi tố vụ án của Cơ quan điều tra theo từng năm 2.3 Biểu đồ tỷ lệ các trường hợp khởi tố khi có các căn cứ 107 không khởi tố vụ án hình sự 2.4 Biểu đồ so sánh số bị can được Cơ quan điều tra kết thúc 119 điều tra, đề nghị truy tố và đình chỉ điều tra theo từng năm 2.5 Biểu đồ so sánh số bị can đã được Viện kiểm sát xử lý, 122 truy tố và đình chỉ vụ án theo từng năm MỞ ĐẦU 1.
Tính cấp thiết của việc nghiên cứu đề tài Tội phạm là những hành vi nguy hiểm cho xã hội, là hiện tượng tiêu cực mang tính khách quan trong đời sống xã hội. Do đó, việc truy cứu trách nhiệm hình sự (TNHS) người phạm tội cũng là một đòi hỏi mang tính khách quan và luôn thường trực đặt ra đối với các cơ quan tiến hành tố tụng. Hoạt động truy cứu TNHS người phạm tội của các cơ quan tiến hành tố tụng phải bảo đảm được rất nhiều yêu cầu khác nhau. Tuy nhiên, trong mô hình tố tụng kiểm soát tội phạm mà Việt Nam và rất nhiều quốc gia khác trên thế giới đang áp dụng, thì hoạt động này trước hết phải bảo đảm yêu cầu về tính hiệu quả, cụ thể, đó là bảo đảm không bỏ lọt nhiều tội phạm, bảo đảm ở mức độ cao tỷ lệ truy cứu TNHS thành công, bảo đảm xử lý tội phạm nhanh chóng, kịp thời - đúng thời hạn luật định.
Để khởi đầu hoạt động truy cứu TNHS người phạm tội, phải tiến hành khởi tố vụ án hình sự (VAHS), khởi tố là giai đoạn tố tụng đầu tiên, cung cấp toàn bộ "nguyên liệu" đầu vào cho quy trình tố tụng. Dù phát hiện có dấu hiệu của tội phạm nhưng nếu các cơ quan có thẩm quyền không thực hiện trách nhiệm khởi tố VAHS thì tội phạm sẽ bị bỏ lọt ngay tại "cửa ngõ" của tố tụng hình sự (TTHS). Do vậy, Điều 13 Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS) năm 2003 khẳng định: Khi phát hiện có dấu hiệu tội phạm thì Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, Tòa án trong phạm vi nhiệm vụ, quyền hạn của mình có trách nhiệm khởi tố vụ án và áp dụng các biện pháp do Bộ luật này quy định để xác định tội phạm và xử lý người phạm tội. Không được khởi tố vụ án ngoài những căn cứ và trình tự do Bộ luật này quy định [51].
Đây là một nguyên tắc quan trọng trong chế định các nguyên tắc cơ bản của luật TTHS Việt Nam, đặt ra trách nhiệm bảo đảm tính hiệu quả, chủ 1 động của các cơ quan tiến hành tố tụng trong việc thực hiện trách nhiệm khởi tố VAHS và truy cứu TNHS người phạm tội, trong việc thực hiện phần lớn các nhiệm vụ, mục tiêu của TTHS được xác định tại Điều 1 BLTTHS, đó là ". phát hiện chính xác, nhanh chóng và xử lý công minh, kịp thời mọi hành vi phạm tội, không để lọt tội phạm, không làm oan người vô tội". Thể hiện các yêu cầu của nguyên tắc này, BLTTHS hiện hành đã có những quy định, chế định - những công cụ pháp lý hữu hiệu để bảo đảm cho quá trình khởi tố vụ án và truy cứu TNHS được vận hành với hiệu suất cao. Thực tiễn TTHS với một số lượng vụ án rất lớn được khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử mỗi năm cũng như với kết quả đại đa số các vụ án, việc truy cứu TNHS là đúng người, đúng tội đã chứng minh tính hiệu quả của bộ máy TTHS, chứng minh tính tích cực, chủ động của các bộ phận trong bộ máy TTHS, cũng như phản ánh tính phù hợp của pháp luật TTHS với thực tiễn TTHS.
Tuy nhiên, các quy định của BLTTHS và một số văn bản hướng dẫn thi hành việc thực hiện trách nhiệm khởi tố VAHS vẫn còn nhiều bất cập, chưa cụ thể, chưa phù hợp với những đặc thù về điều kiện khách quan, chủ quan của giai đoạn tố tụng này (ví dụ: chưa phân định hợp lý các chủ thể của trách nhiệm khởi tố, chưa có cơ chế ràng buộc trách nhiệm của các cơ quan có thẩm quyền trong những trường hợp cần phải khởi tố để truy cứu TNHS, chưa bảo đảm được vai trò kiểm sát việc tuân theo pháp luật của Viện kiểm sát (VKS) trong giai đoạn khởi tố VAHS, chưa có đủ cơ sở pháp lý để giải quyết các vấn đề phát sinh trong quá trình xử lý những vụ án khởi tố theo yêu cầu của người bị hại.), dẫn tới nhiều khó khăn, bất cập trong việc bảo đảm không bỏ lọt tội phạm và công bằng xã hội. Mặt khác, trên thực tiễn, tuy số lượng VAHS được khởi tố và xử lý về cơ bản đều tăng theo hằng năm nhưng vẫn còn xảy ra tình trạng bỏ lọt tội phạm, vẫn còn nhiều trường hợp việc quyết định khởi tố hay không khởi tố VAHS tại một số địa phương tương đối tùy tiện, thiếu khách quan. Thực trạng này đã ảnh hưởng không nhỏ tới hiệu quả đấu tranh phòng, chống tội phạm và tới các quyền, lợi ích hợp pháp của Nhà nước, của các cơ quan, tổ chức và công dân. Theo Báo cáo kết quả giám sát việc thi hành pháp luật về khiếu nại, tố cáo năm 2008 2 của Đoàn giám sát Ủy ban Thường vụ Quốc hội: "Trong lĩnh vực điều tra, chủ yếu khiếu nại về việc khởi tố hay không khởi tố vụ án hình sự.
Trong khi đó, hoạt động kiểm sát việc tuân theo pháp luật của VKS trong giai đoạn khởi tố cũng còn nhiều hạn chế, các trường hợp Cơ quan điều tra (CQĐT) không tiến hành những biện pháp kiểm tra, xác minh thông tin về tội phạm hoặc không khởi tố mà chuyển xử lý bằng biện pháp khác. rất khó kiểm sát, các cơ quan có thẩm quyền hiện nay "vẫn chưa có được các số liệu thống kê cụ thể, thống nhất về việc tiếp nhận, xử lý và giải quyết tố giác, tin báo tội phạm và kiến nghị khởi tố" [118]. Thực tiễn tội phạm hóa và phi tội phạm hóa (trong lĩnh vực áp dụng pháp luật), vấn đề tội phạm ẩn, tình trạng oan sai. ở Việt Nam hiện nay cũng cho thấy những hạn chế của pháp luật TTHS cũng như vấn đề đạo đức nghề nghiệp, ý thức trách nhiệm, ý thức chủ động, tích cực trong hoạt động khởi tố và truy cứu TNHS người phạm tội của hệ thống các cơ quan tư pháp hình sự.
Xuất phát từ thực tiễn đó, việc nâng cao trách nhiệm của các cơ quan tiến hành tố tụng ngay từ giai đoạn khởi tố VAHS được xác định là một trong những yêu cầu của công cuộc cải cách tư pháp ở nước ta hiện nay. Nghị quyết số 08-NQ/TW ngày 2/1/2002 của Bộ Chính trị về một số nhiệm vụ trọng tâm công tác tư pháp trong thời gian tới chỉ rõ: ".
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nguyên tắc khởi tố và xử lý vụ án hình sự Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu nguyên tắc trách nhiệm khởi tố và xử lý vụ án hình sự trong luật tố tụng Việt Nam, phân tích lý luận và thực tiễn áp dụng.
Luận án "Nguyên tắc khởi tố và xử lý vụ án hình sự Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Thiên. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Nguyên tắc khởi tố và xử lý vụ án hình sự Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nguyên tắc khởi tố và xử lý vụ án hình sự Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật hình sự. Danh mục: Luật Hình Sự.
Luận án "Nguyên tắc khởi tố và xử lý vụ án hình sự Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nguyên tắc khởi tố và xử lý vụ án hình sự Việt Nam" có 197 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nguyên tắc khởi tố và xử lý vụ án hình sự Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.