Luận án chính sách pháp luật hình sự Việt Nam đối với tội xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ

Chính sách pháp luật hình sự Việt Nam về tội xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ được nghiên cứu, phân tích và đề xuất giải pháp hoàn thiện.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ luật học

Năm xuất bản

Số trang

175

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan chính sách pháp luật hình sự Việt Nam hiện đại
Số trang:
175 trang
Trường:
Học viện Khoa học Xã hội
Chuyên ngành:
Luật Hình sự và Tố tụng hình sự
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan chính sách pháp luật hình sự Việt Nam hiện đại

Nghiên cứu chính sách pháp luật hình sự Việt Nam giữ vai trò then chốt trong xây dựng nhà nước pháp quyền. Hệ thống lý luận cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho công tác lập pháp. Các công trình khoa học tập trung làm rõ bản chất của chính sách hình sự. Hoạt động này gắn liền chặt chẽ với tiến trình cải cách tư pháp hình sự tại nước ta. Nhiều nghiên cứu chuyên sâu đã phân tích quy định xử lý hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ. Tài liệu luận án hệ thống hóa các quan điểm lập pháp qua từng thời kỳ phát triển. Nguồn tư liệu chỉ ra nhiều khoảng trống trong thực tiễn áp dụng pháp luật. Công tác hoàn thiện khung pháp lý đòi hỏi tiếp thu kinh nghiệm quốc tế có chọn lọc. Mục tiêu cốt lõi là bảo vệ trật tự xã hội và thúc đẩy kinh tế tri thức phát triển bền vững.

1.1. Tình hình nghiên cứu trong nước và quốc tế

Các công trình quốc tế cung cấp nền tảng lý thuyết sâu rộng về tư pháp hình sự hiện đại. Nhiều học giả phân tích chuẩn mực bảo hộ quyền tài sản trí tuệ theo điều ước quốc tế. Tại Việt Nam, giới nghiên cứu chú trọng tính tương thích của pháp luật quốc gia với thông lệ chung. Các ấn phẩm khoa học chỉ ra sự xung đột giữa luật chuyên ngành và luật hình sự. Đề tài luận án tiếp cận toàn diện hệ thống lý luận trong nước và ngoài nước. Các kết quả nghiên cứu trước đây phản ánh quá trình chuyển đổi thể chế kinh tế. Nhiều tài liệu chỉ ra bất cập trong việc áp dụng hình phạt đối với hành vi xâm phạm bản quyền. Tổng quan tài liệu xác lập phạm vi nghiên cứu mới cho chính sách hình sự hiện nay.

1.2. Xu hướng nghiên cứu chính sách pháp luật hình sự

Xu hướng học thuật hiện nay hướng vào cải cách tư pháp hình sự đồng bộ. Các chuyên gia tập trung đánh giá hiệu quả phòng ngừa tội phạm phi truyền thống. Nhiều luận điểm nhấn mạnh yêu cầu cân bằng giữa trừng trị nghiêm minh và giáo dục hướng thiện. Nghiên cứu hiện đại đề cao nguyên tắc bảo đảm quyền con người trong tư pháp hình sự. Xu hướng nghiên cứu gắn liền với tác động của cuộc cách mạng công nghệ số. Các hành vi xâm phạm quyền tác giả và nhãn hiệu trên không gian mạng ngày càng phức tạp. Giới luật học đòi hỏi làm rõ cơ chế khởi tố và chế tài áp dụng. Việc nghiên cứu chính sách hình sự tạo động lực hoàn thiện Bộ luật Hình sự 2015 trong giai đoạn mới.

II. Cơ sở lý luận chính sách pháp luật hình sự Việt Nam mới

Chính sách hình sự phản ánh đường lối đấu tranh phòng ngừa tội phạm của Nhà nước. Đây là định hướng chỉ đạo xuyên suốt hoạt động lập pháp và tư pháp. Nội dung chính sách bao gồm xác định tội phạm và hệ thống hình phạt tương ứng. Đường lối này bảo đảm tính nghiêm minh và tính giáo dục của pháp luật xã hội chủ nghĩa. Khái niệm chính sách hình sự gắn liền với bảo vệ lợi ích công cộng và trật tự kinh tế. Việc bảo vệ quyền tác giả và sở hữu công nghiệp là nhiệm vụ trọng tâm hàng đầu. Hệ thống chính sách định hình chuẩn mực hành vi cho mọi chủ thể xã hội. Cơ sở lý luận vững chắc giúp luật hóa các quan điểm chỉ đạo của Đảng và Nhà nước vào đời sống pháp lý.

2.1. Khái niệm và mục tiêu cơ bản của chính sách hình sự

Mục tiêu cốt lõi của chính sách hình sự là kiểm soát và đẩy lùi tội phạm nguy hiểm. Nhà nước bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân. Trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ, chính sách bảo đảm môi trường sáng tạo lành mạnh. Quy định pháp luật thúc đẩy chuyển giao công nghệ và thu hút đầu tư nước ngoài. Mục tiêu phòng ngừa tội phạm luôn đi liền với nhiệm vụ trừng trị nghiêm khắc hành vi sai trái. Pháp luật hình sự phân định rõ ranh giới giữa vi phạm hành chính và tội phạm. Định hướng chính sách giúp cơ quan tiến hành tố tụng xác định đúng tính chất nguy hiểm của hành vi. Việc thực thi hiệu quả củng cố niềm tin của cộng đồng doanh nghiệp và toàn xã hội.

2.2. Nội dung xử lý tội phạm và định hướng hình phạt

Nội dung chính sách hình sự thể hiện qua quy định về tội phạm và hệ thống chế tài áp dụng. Nhà nước xác định danh mục hành vi nguy hiểm cho xã hội cần xử lý hình sự. Quy định về hình phạt bảo đảm tính răn đe và khả năng cải tạo người phạm tội. Các biện pháp tư pháp hỗ trợ khắc phục hậu quả vật chất và phi vật chất phát sinh. Việc cá thể hóa hình phạt bảo đảm mức án tương xứng với tính chất nguy hiểm của hành vi. Tòa án cân nhắc động cơ, tính chất vi phạm và nhân thân người phạm tội khi tuyên án. Cơ cấu hình phạt tiền được mở rộng nhằm xử lý tội phạm vì vụ lợi kinh tế. Chính sách hình phạt hướng đến phục hồi trật tự pháp luật bị xâm phạm.

2.3. Nguyên tắc nhân đạo và phân hóa trách nhiệm pháp lý

Nguyên tắc nhân đạo trong luật hình sự là tư tưởng nền tảng của hệ thống tư pháp Việt Nam. Pháp luật tạo cơ hội sửa chữa sai lầm cho người phạm tội lần đầu hoặc ít nghiêm trọng. Việc áp dụng hình phạt tù giam được hạn chế tối đa khi không thực sự cần thiết. Nhà nước ưu tiên áp dụng hình phạt tiền và cải tạo không giam giữ. Đồng thời, yêu cầu phân hóa trách nhiệm hình sự giúp phân định đối tượng xử lý chính xác. Kẻ chủ mưu, cầm đầu, phạm tội có tổ chức phải chịu chế tài nghiêm khắc nhất. Người đồng phạm có vai trò thứ yếu được hưởng chính sách khoan hồng. Sự kết hợp hài hòa này phản ánh bản chất nhân văn sâu sắc của nền tư pháp.

III. Thực trạng chính sách pháp luật hình sự Việt Nam thực tế

Thực trạng pháp luật hình sự Việt Nam phản ánh qua nhiều giai đoạn lập pháp liên tục. Bộ luật Hình sự năm 1985 đặt nền móng đầu tiên cho hệ thống tội phạm học hiện đại. Bộ luật Hình sự năm 1999 tiếp tục mở rộng phạm vi điều chỉnh sang các tội xâm phạm sở hữu trí tuệ. Đến nay, Bộ luật Hình sự 2015 đánh dấu bước đột phá lớn trong tiến trình cải cách tư pháp. Khung pháp lý hiện hành đã cụ thể hóa nhiều cam kết quốc tế song phương và đa phương. Tuy nhiên, việc áp dụng thực tế vẫn gặp nhiều rào cản kỹ thuật phức tạp. Tình trạng hàng giả và xâm phạm bản quyền trên môi trường số diễn biến khó lường. Cơ quan thực thi cần bộ tiêu chí rõ ràng để định lượng thiệt hại thực tế phát sinh.

3.1. Sự phát triển quy định qua các thời kỳ lập pháp

Giai đoạn từ năm 1985 đến năm 1999 ghi nhận nhận thức ban đầu về quyền sở hữu trí tuệ. Các quy định thời kỳ này còn mang tính khái quát, thiếu chế tài cụ thể. Bộ luật Hình sự năm 1999 đã bổ sung các điều luật độc lập về quyền tác giả và quyền sở hữu công nghiệp. Sự thay đổi này tạo cơ sở pháp lý xử lý các hành vi làm hàng giả và vi phạm nhãn hiệu. Bộ luật Hình sự 2015 tiếp tục hoàn thiện cấu thành tội phạm theo hướng chi tiết hóa. Các yếu tố định lượng như số lượng hàng hóa và giá trị thiệt hại được luật hóa rõ ràng. Quá trình lập pháp phản ánh sự đổi mới tư duy quản lý nhà nước về kinh tế thị trường.

3.2. Đánh giá thực tiễn thi hành Bộ luật Hình sự 2015

Việc thi hành Bộ luật Hình sự 2015 mang lại nhiều chuyển biến tích cực trong đấu tranh phòng chống tội phạm. Số lượng vụ án xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp được khởi tố tăng lên rõ rệt. Tòa án các cấp xét xử nhiều vụ án lớn, bảo vệ thương hiệu doanh nghiệp hiệu quả. Dẫu vậy, số lượng vụ việc bị xử lý hình sự vẫn còn khiêm tốn so với thực tế vi phạm. Nguyên nhân xuất phát từ sự khó khăn trong giám định tư pháp và xác định giá trị thiệt hại. Thủ tục trưng cầu giám định sở hữu trí tuệ thường kéo dài, làm giảm hiệu quả tố tụng. Sự phối hợp giữa lực lượng công an, quản lý thị trường và hải quan cần chặt chẽ hơn.

IV. Đổi mới chính sách pháp luật hình sự Việt Nam toàn diện

Đổi mới chính sách pháp luật hình sự là yêu cầu cấp thiết trong giai đoạn hội nhập sâu rộng. Tiến trình này gắn liền với mục tiêu cải cách tư pháp hình sự theo tinh thần của Hiến pháp. Nhà nước xác định rõ ranh giới giữa chế tài hành chính, dân sự và hình sự. Việc hoàn thiện hệ thống pháp luật nhằm giải quyết triệt để các hành vi vi phạm có tổ chức. Cơ quan lập pháp tập trung tháo gỡ vướng mắc trong định tội danh và quyết định hình phạt. Quy định mới hướng tới bảo vệ tối đa quyền tài sản và lợi ích sáng tạo của người dân. Thực thi chính sách hình sự hiệu quả góp phần xây dựng môi trường đầu tư minh bạch và an toàn.

4.1. Tội phạm hóa và phi hình sự hóa hành vi vi phạm

Quá trình tội phạm hóa và phi hình sự hóa đòi hỏi sự cân nhắc khoa học và thực tiễn. Nhà nước chỉ xử lý hình sự đối với các hành vi có tính chất nguy hiểm đáng kể cho xã hội. Những hành vi vi phạm nhỏ, thiệt hại thấp được phi hình sự hóa để xử lý dân sự hoặc hành chính. Ngược lại, việc tội phạm hóa các thủ đoạn trục lợi số tinh vi là yêu cầu bắt buộc. Định hướng này giúp giảm tải áp lực cho hệ thống tư pháp hình sự quốc gia. Việc phân loại hành vi chính xác giúp tối ưu hóa nguồn lực đấu tranh phòng ngừa tội phạm. Sự linh hoạt trong chính sách bảo đảm tính thích ứng cao trước những thay đổi công nghệ nhanh chóng.

4.2. Trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại

Quy định trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại là điểm mới quan trọng trong Bộ luật Hình sự 2015. Chế định này khắc phục khoảng trống pháp lý khi doanh nghiệp cố tình trục lợi bất chính. Pháp nhân thực hiện hành vi xâm phạm nhãn hiệu quy mô thương mại bị xử phạt nghiêm khắc. Các hình phạt bổ sung như đình chỉ hoạt động có thời hạn tạo sức răn đe mạnh mẽ. Biện pháp tịch thu tài sản có nguồn gốc phạm tội làm tê liệt động cơ kinh tế của đối tượng. Quy định mới buộc các doanh nghiệp phải thiết lập hệ thống tuân thủ pháp luật chặt chẽ. Đây là bước tiến lớn giúp nâng cao trách nhiệm giải trình của các tổ chức kinh tế trên thương trường.

4.3. Cá thể hóa hình phạt và bảo đảm quyền con người

Cá thể hóa hình phạt là nguyên tắc bắt buộc trong hoạt động xét xử của Tòa án nhân dân. Thẩm phán phải đánh giá toàn diện nhân thân, mức độ lỗi và thái độ khai báo của bị cáo. Việc áp dụng hình phạt tù nghiêm khắc chỉ dành cho đối tượng ngoan cố, tái phạm nguy hiểm. Người tự nguyện bồi thường thiệt hại được xem xét giảm nhẹ trách nhiệm hình sự. Định hướng này gắn liền với mục tiêu bảo đảm quyền con người trong tư pháp hình sự. Quyền bào chữa, quyền được xét xử công bằng của mọi bị can, bị cáo luôn được tôn trọng. Quy trình tố tụng minh bạch ngăn ngừa nguy cơ oan sai và bảo vệ công lý trọn vẹn.

V. Hoàn thiện chính sách pháp luật hình sự Việt Nam tương lai

Hoàn thiện chính sách pháp luật hình sự Việt Nam tạo nền tảng phát triển kinh tế bền vững. Nước ta cần tiếp tục sửa đổi các quy định chưa tương thích với các hiệp định thương mại tự do. Việc luật hóa các chuẩn mực quốc tế bảo đảm thực thi nghiêm túc cam kết toàn cầu. Hoạt động lập pháp phải chú trọng tính thống nhất giữa luật nội dung và luật hình thức. Nhà nước tăng cường đầu tư trang thiết bị kỹ thuật cho cơ quan tiến hành tố tụng. Đội ngũ cán bộ tư pháp cần được đào tạo chuyên sâu về sở hữu trí tuệ và tội phạm công nghệ cao. Sự đồng bộ giữa thể chế và con người quyết định thắng lợi của công cuộc cải cách tư pháp.

5.1. Định hướng hoàn thiện hệ thống chế tài hình sự

Hệ thống chế tài hình sự cần được điều chỉnh linh hoạt và thực chất hơn trong thực tế. Nhà nước nên mở rộng khung phạt tiền tương xứng với giá trị hàng hóa vi phạm. Hình phạt tài chính cao sẽ tước bỏ triệt để lợi nhuận bất chính thu được từ hành vi phạm pháp. Các biện pháp phục hồi quyền lợi cho chủ thể quyền cần được quy định chi tiết hơn. Việc công khai bản án đối với pháp nhân thương mại giúp cảnh báo người tiêu dùng trên diện rộng. Cơ quan lập pháp cần làm rõ ranh giới áp dụng giữa các hình phạt bổ sung. Chế tài nghiêm minh và khả thi tạo rào cản vững chắc ngăn chặn các ý định tái phạm.

5.2. Giải pháp nâng cao hiệu quả phòng ngừa tội phạm

Giải pháp nâng cao hiệu quả phòng ngừa tội phạm đòi hỏi sự tham gia của toàn thể xã hội. Công tác tuyên truyền pháp luật nâng cao nhận thức tôn trọng quyền tài sản trí tuệ. Người tiêu dùng cần tẩy chay hàng giả, hàng nhái và các sản phẩm vi phạm bản quyền. Các cơ quan chức năng cần ứng dụng công nghệ số để phát hiện sớm các luồng hàng vi phạm. Hợp tác quốc tế trong chia sẻ thông tin tội phạm xuyên biên giới là yếu tố then chốt. Sự phối hợp liên ngành giữa hải quan, quản lý thị trường và viện kiểm sát phải diễn ra liên tục. Phòng ngừa từ sớm, từ xa giúp giảm thiểu thiệt hại kinh tế và bảo vệ nhà đầu tư chân chính.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ CHÍNH SÁCH PHÁP LUẬT HÌNH SỰ VIỆT NAM ĐỐI VỚI CÁC TỘI XÂM PHẠM QUYỀN SỞ HỮU TRÍ TUỆ
1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu
1.1.1. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài
1.1.2. Tình hình nghiên cứu ở trong nước
1.2. Đánh giá về sự liên quan của các công trình nghiên cứu đã công bố với nội dung của luận án về chính sách pháp luật hình sự đối với các tội xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ
1.3. Những vấn đề luận án cần tiếp tục nghiên cứu
1.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1
2. CHƯƠNG 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ CHÍNH SÁCH PHÁP LUẬT HÌNH SỰ ĐỐI VỚI CÁC TỘI XÂM PHẠM QUYỀN SỞ HỮU TRÍ TUỆ
2.1. Khái niệm, đặc điểm của chính sách pháp luật hình sự đối với các tội xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ
2.1.1. Khái niệm chính sách pháp luật hình sự đối với các tội xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ
2.1.2. Đặc điểm của chính sách pháp luật hình sự đối với các tội xâm phạm quyền SHTT
2.2. Mục tiêu của chính sách pháp luật hình sự đối với các tội xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ
2.2.1. Khái niệm về mục tiêu của chính sách pháp luật hình sự đối với các tội xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ
2.2.2. Các mục tiêu cơ bản của chính sách pháp luật hình sự đối với các tội xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ
2.3. Đối tượng của chính sách pháp luật hình sự đối với các tội xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ
2.3.1. Khái niệm đối tượng của chính sách pháp luật hình sự đối với các tội xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ
2.3.2. Các đối tượng của chính sách pháp luật hình sự đối với các tội xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ
2.4. Nội dung của chính sách pháp luật hình sự đối với các tội xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ
2.4.1. Chính sách về tội phạm đối với các tội xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ
2.4.2. Chính sách về hình phạt đối với các tội xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ
2.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2
3. CHƯƠNG 3: ĐÁNH GIÁ CHÍNH SÁCH PHÁP LUẬT HÌNH SỰ VIỆT NAM ĐỐI VỚI CÁC TỘI XÂM PHẠM QUYỀN SỞ HỮU TRÍ TUỆ
3.1. Đánh giá thực trạng thể hiện chính sách pháp luật hình sự đối với các tội xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ qua các thời kỳ
3.1.1. Đánh giá sự thể hiện chính sách pháp luật hình sự đối với các tội xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ giai đoạn từ khi Bộ luật hình sự năm 1985 có hiệu lực đến trước khi ban hành Bộ luật hình sự năm 1999
3.1.2. Đánh giá sự thể hiện chính sách pháp luật hình sự đối với các tội xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ giai đoạn từ khi Bộ luật hình sự năm 1999 có hiệu lực đến trước khi ban hành Bộ luật hình sự năm 2015 sửa đổi, bổ sung năm 2017 có hiệu lực
3.1.3. Đánh giá sự thể hiện chính sách pháp luật hình sự đối với các tội xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ trong quy định của Bộ luật hình sự năm 2015
3.2. Đánh giá thực trạng thực hiện chính sách pháp luật hình sự đối với các tội xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ
3.2.1. Đánh giá thực trạng thực hiện chính sách pháp luật hình sự đối với các tội xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ trước khi có Bộ luật hình sự năm 2015 sửa đổi, bổ sung năm 2017 có hiệu lực
3.2.2. Đánh giá thực trạng thực hiện chính sách pháp luật hình sự đối với các tội xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ từ khi Bộ luật hình sự năm 2015 sửa đổi, bổ sung năm 2017 có hiệu lực
3.3. Đánh giá mục tiêu của chính sách pháp luật hình sự đối với các tội xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ
3.3.1. Đánh giá mục tiêu đấu tranh phòng, chống tội phạm của chính sách pháp luật hình sự đối với các tội xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ
3.3.2. Đánh giá mục tiêu bảo vệ các đối tượng quyền sở hữu trí tuệ, thúc đẩy sự phát triển nền kinh tế tri thức của chính sách pháp luật hình sự đối với các tội xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ
3.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3
4. CHƯƠNG 4: HOÀN THIỆN CHÍNH SÁCH PHÁP LUẬT HÌNH SỰ ĐỐI VỚI CÁC TỘI XÂM PHẠM QUYỀN SỞ HỮU TRÍ TUỆ Ở VIỆT NAM
4.1. Định hướng của việc đưa ra các giải pháp hoàn thiện chính sách pháp luật hình sự Việt Nam đối với các tội xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ
4.1.1. Đảm bảo các nguyên tắc cơ bản khi đưa ra giải pháp
4.1.2. Phù hợp với điều kiện kinh tế, chính trị, văn hóa xã hội đất nước
4.1.3. Tương thích với các quy định và thông lệ quốc tế
4.2. Một số giải pháp hoàn thiện chính sách pháp luật hình sự Việt Nam đối với các tội xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ
4.2.1. Giải pháp hoàn thiện hình thức thể hiện của chính sách về tội phạm và hình phạt đối với các tội xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ
4.2.2. Giải pháp nâng cao hiệu quả của việc thực hiện chính sách pháp luật hình sự đối với các tội xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ
4.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 4
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ luật học chính sách pháp luật hình sự việt nam đối với các tội xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (175 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI TRẦN VĂN HẢI CHÍNH SÁCH PHÁP LUẬT HÌNH SỰ VIỆT NAM ĐỐI VỚI CÁC TỘI XÂM PHẠM QUYỀN SỞ HỮU TRÍ TUỆ LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI - năm 2021 luan an VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI TRẦN VĂN HẢI CHÍNH SÁCH PHÁP LUẬT HÌNH SỰ VIỆT NAM ĐỐI VỚI CÁC TỘI XÂM PHẠM QUYỀN SỞ HỮU TRÍ TUỆ Ngành : Luật hình sự và tố tụng hình sự Mã số : 9380104 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS TRƢƠNG QUANG VINH HÀ NỘI - năm 2021 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu nêu trong luận án là trung thực, do bản thân tôi tìm hiểu và điều tra. Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được ai công bố trong bất kì công trình nào khác. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Trần Văn Hải luan an MỤC LỤC MỞ ĐẦU.

1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ CHÍNH SÁCH PHÁP LUẬT HÌNH SỰ VIỆT NAM ĐỐI VỚI CÁC TỘI XÂM PHẠM QUYỀN SỞ HỮU TRÍ TUỆ. Tổng quan tình hình nghiên cứu. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài. Tình hình nghiên cứu ở trong nước.

Đánh giá về sự liên quan của các công trình nghiên cứu đã công bố với nội dung của luận án về chính sách pháp luật hình sự đối với các tội xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ. Những vấn đề luận án cần tiếp tục nghiên cứu. 25 KẾT LUẬN CHƢƠNG 1. 28 Chƣơng 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ CHÍNH SÁCH PHÁP LUẬT HÌNH SỰ ĐỐI VỚI CÁC TỘI XÂM PHẠM QUYỀN SỞ HỮU TRÍ TUỆ.

Khái niệm, đặc điểm của chính sách pháp luật hình sự đối với các tội xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ. Khái niệm chính sách pháp luật hình sự đối với các tội xâm phạm quyền quyền sở hữu trí tuệ. Đặc điểm của chính sách pháp luật hình sự đối với các tội xâm phạm quyền SHTT. Mục tiêu của chính sách pháp luật hình sự đối với các tội xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ.

Khái niệm về mục tiêu của chính sách pháp luật hình sự đối với các tội xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ. Các mục tiêu cơ bản của chính sách pháp luật hình sự đối với các tội xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ. Đối tƣợng của chính sách pháp luật hình sự đối với các tội xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ. Khái niệm đối tượng của chính sách pháp luật hình sự đối với các tội xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ.

Các đối tượng của chính sách pháp luật hình sự đối với các tội xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ. Nội dung của chính sách pháp luật hình sự đối với các tội xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ. Chính sách về tội phạm đối với các tội xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ. Chính sách về hình phạt đối với các tội xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ.

60 KẾT LUẬN CHƢƠNG 2. 68 Chƣơng 3: ĐÁNH GIÁ CHÍNH SÁCH PHÁP LUẬT HÌNH SỰ VIỆT NAM ĐỐI VỚI CÁC TỘI XÂM PHẠM QUYỀN SỞ HỮU TRÍ TUỆ. Đánh giá thực trạng thể hiện chính sách pháp luật hình sự đối với các tội xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ qua các thời kỳ. Đánh giá sự thể hiện chính sách pháp luật hình sự đối với các tội xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ giai đoạn từ khi Bộ luật hình sự năm 1985 có hiệu lực đến trước khi ban hành Bộ luật hình sự năm 1999.

Đánh giá sự thể hiện chính sách pháp luật hình sự đối với các tội xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ giai đoạn từ khi Bộ luật hình sự năm 1999 có hiệu lực đến trước khi ban hành Bộ luật hình sự năm 2015 sửa đổi, bổ sung năm 2017 có hiệu lực. Đánh giá sự thể hiện chính sách pháp luật hình sự đối với luan an các tội xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ trong quy định của Bộ luật hình sự năm 2015. Đánh giá thực trạng thực hiện chính sách pháp luật hình sự đối với các tội xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ. Đánh giá thực trạng thực hiện chính sách pháp luật hình sự đối với các tội xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ trước khi có Bộ luật hình sự năm 2015 sửa đổi, bổ sung năm 2017 có hiệu lực.

Đánh giá thực trạng thực hiện chính sách pháp luật hình sự đối với các tội xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ từ khi Bộ luật hình sự năm 2015 sửa đổi, bổ sung năm 2017 có hiệu lực. Đánh giá mục tiêu của chính sách pháp luật hình sự đối với các tội xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ. Đánh giá mục tiêu đấu tranh phòng, chống tội phạm của chính sách pháp luật hình sự đối với các tội xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ. Đánh giá mục tiêu bảo vệ các đối tượng quyền sở hữu trí tuệ, thúc đẩy sự phát triển nền kinh tế tri thức của chính sách pháp luật hình sự đối với các tội xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ .114 KẾT LUẬN CHƢƠNG 3.

117 Chƣơng 4: HOÀN THIỆN CHÍNH SÁCH PHÁP LUẬT HÌNH SỰ ĐỐI VỚI CÁC TỘI XÂM PHẠM QUYỀN SỞ HỮU TRÍ TUỆ Ở VIỆT NAM. Định hƣớng của việc đƣa ra các giải pháp hoàn thiện chính sách pháp luật hình sự Việt Nam đối với các tội xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ. Đảm bảo các nguyên tắc cơ bản khi đưa ra giải pháp. Phù hợp với điều kiện kinh tế, chính trị, văn hóa xã hội đất nước.

Tương thích với các quy định và thông lệ quốc tế. Một số giải pháp hoàn thiện chính sách pháp luật hình sự Việt Nam đối với các tội xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ. Giải pháp hoàn thiện hình thức thể hiện của chính sách về tội phạm và hình phạt đối với các tội xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ. Giải pháp nâng cao hiệu quả của việc thực hiện chính sách pháp luật hình sự đối với các tội xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ .140 KẾT LUẬN CHƢƠNG 4.

150 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ. 146 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 147 luan an DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT CSPL Chính sách pháp luật CSHS Chính sách hình sự CSPLHS Chính sách pháp luật hình sự BLHS Bộ luật hình sự BLHS năm 2015 Bộ luật hình sự năm 2015 sửa đổi, bổ sung năm 2017 SHTT Sở hữu trí tuệ SHCN Sở hữu công nghiệp PNTM Pháp nhân thương mại CMCN 4.0 Cách mạng công nghiệp lần thứ tư TNHS Trách nhiệm hình sự luan an DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Bảng 3. Thống kê số vụ án và số bị cáo về các tội xâm phạm quyền SHTT đã xét xử giai đoạn 1990 – 1999.

Thống kê số vụ án và số bị cáo về các tội xâm phạm quyền SHTT đã xét xử giai đoạn 2008 – 2017. Cơ cấu về các hình phạt chính áp dụng đối với các bị cáo trong nhóm các tội xâm phạm quyền SHTT trên phạm vi toàn quốc từ năm 2008 đến năm 2017. 102 luan an MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài luận án Trong bối cảnh kinh tế tri thức chiếm tỷ trọng cao trong nền kinh tế thị trường, vai trò của tài sản trí tuệ ngày càng được khẳng định đối với sự phát triển kinh tế - xã hội của mỗi quốc gia.

Đối với các nước trên thế giới, đặc biệt những quốc gia phát triển, tài sản trí tuệ là một trong những giá trị thiêng liêng gắn liền với sự vững mạnh của nền kinh tế đất nước. Vì vậy, quyền đối với các thành quả do trí tuệ con người tạo ra, thông qua hoạt động sáng tạo hay còn gọi là quyền sở hữu trí tuệ đã được nhận thức và bảo đảm một cách nghiêm túc bằng hệ thống các chính sách, chiến lược và pháp luật. Bảo đảm quyền SHTT đã trở thành yếu tố rất quan trọng với mỗi quốc gia và được xem là nguyên tắc cơ bản trong sự vận động của nền kinh tế thế giới. Đối với nền kinh trong nước, việc bảo đảm quyền SHTT hiệu quả sẽ tạo ra môi trường kinh doanh lành mạnh, nâng cao chất lượng hàng hóa, thúc đẩy sản xuất kinh doanh, thương mại phát triển, khuyến khích sự nghiên cứu, sáng tạo của cá nhân, tổ chức, thu hút đầu tư của nước ngoài, góp phần xây dựng nền kinh tế - xã hội phát triển bền vững và ổn định.

Chính vì vậy, ngày 22 tháng 8 năm 2019, Thủ tướng Chính phủ đã ký Quyết định số 1068/QĐ-TTg phê duyệt Chiến lược Sở hữu trí tuệ đến năm 2030, trong đó đã đưa ra quan điểm chỉ đạo:“Phát triển hệ thống sở hữu trí tuệ đồng bộ, hiệu quả ở tất cả các khâu sáng tạo, xác lập, khai thác và bảo vệ, thực thi quyền sở hữu trí tuệ, tạo môi trường khuyến khích đổi mới sáng tạo, đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế, đưa sở hữu trí tuệ trở thành công cụ quan trọng nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia, thúc đẩy phát triển kinh tế, văn hóa, xã hội” [117, Mục I). Nhận thức được tầm quan trọng của quyền SHTT đối với sự phát triển kinh tế - xã hội trong giai đoạn hiện nay, Nhà nước đã đưa ra các chính sách nhằm hoàn thiện hơn khung pháp lý về quyền SHTT. Năm 2005, Luật SHTT được ban hành, đánh dấu một bước phát triển trong quá trình lập pháp liên quan đến lĩnh vực này. Đến năm 2009, đáp ứng yêu cầu của tình hình mới, Luật SHTT năm 2005 được sửa đổi, bổ sung và văn bản luật này được sửa đổi, bổ sung lần thứ hai vào năm 2019.

Cùng với đó, Luật Dân sự, Luật Hành chính và Luật Hình sự cũng có những quy định cụ thể về lĩnh vực này, nhằm đảm bảo thực thi quyền SHTT một cách đầy đủ 1 luan an và hiệu quả hơn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Văn Hải (2021). Nghiên cứu chính sách pháp luật hình sự Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-hinh-su/nghien-cuu-chinh-sach-phap-luat-hinh-su-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu chính sách pháp luật hình sự Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Chính sách pháp luật hình sự Việt Nam về tội xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ được nghiên cứu, phân tích và đề xuất giải pháp hoàn thiện.

Luận án "Nghiên cứu chính sách pháp luật hình sự Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Nghiên cứu chính sách pháp luật hình sự Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu chính sách pháp luật hình sự Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật hình sự và tố tụng hình sự. Danh mục: Luật Hình Sự.

Luận án "Nghiên cứu chính sách pháp luật hình sự Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu chính sách pháp luật hình sự Việt Nam" có 175 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu chính sách pháp luật hình sự Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter