Luận án: Mô hình tố tụng hình sự Việt Nam và vấn đề áp dụng tố tụng tranh tụng
Luận văn phân tích mô hình tố tụng hình sự Việt Nam, đánh giá ứng dụng tranh tụng trong lĩnh vực pháp luật hình sự hiệu quả.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
175
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan Mô hình Tố tụng Hình sự Việt Nam: Khái niệm & đặc trưng
- Số trang:
- 175 trang
- Trường:
- Đại học Quốc gia Hà Nội - Khoa Luật
- Chuyên ngành:
- Luật hình sự
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Thủy
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan Mô hình Tố tụng Hình sự Việt Nam Khái niệm đặc trưng
Luận án tiến sĩ này khảo sát sâu sắc về Mô hình tố tụng hình sự Việt Nam. Nghiên cứu tập trung làm rõ các khái niệm nền tảng, yếu tố phân loại mô hình tố tụng. Phân tích các đặc trưng cơ bản của từng mô hình, từ đó đặt bối cảnh cho việc đánh giá mô hình của Việt Nam. Tình hình nghiên cứu trong nước và quốc tế về chủ đề này được tổng hợp, chỉ ra những vấn đề còn bỏ ngỏ, cần được tiếp tục nghiên cứu, đặc biệt liên quan đến việc Áp dụng nguyên tắc tranh tụng. Luận án nhấn mạnh sự cần thiết của việc hoàn thiện Mô hình tố tụng hình sự Việt Nam trong bối cảnh cải cách tư pháp hiện nay.
1.1. Khái niệm yếu tố phân loại mô hình tố tụng
Mô hình tố tụng hình sự là tập hợp các nguyên tắc, quy định pháp luật và thực tiễn tổ chức, hoạt động của các cơ quan tiến hành tố tụng, người tham gia tố tụng. Các yếu tố phân loại bao gồm vai trò của chủ thể, mối quan hệ giữa các giai đoạn tố tụng, và mức độ tham gia của công chúng. Hiểu rõ các yếu tố này giúp nhận diện chính xác bản chất của Hệ thống tư pháp hình sự.
1.2. Các mô hình tố tụng hình sự chủ yếu toàn cầu
Hai mô hình tố tụng hình sự chính là tố tụng thẩm vấn (inquisitorial) và tố tụng tranh tụng (adversarial). Mô hình thẩm vấn đặc trưng bởi vai trò chủ động của cơ quan nhà nước, tập trung vào điều tra, thu thập chứng cứ. Ngược lại, mô hình tranh tụng đề cao sự đối kháng giữa bên buộc tội và bên gỡ tội tại Phiên tòa hình sự. Mỗi mô hình có ưu, nhược điểm riêng trong việc đảm bảo công lý.
1.3. Lịch sử phát triển mô hình tố tụng hình sự Việt Nam
Mô hình tố tụng hình sự Việt Nam trải qua quá trình phát triển lịch sử, chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố. Từ thời phong kiến đến hiện đại, mô hình luôn có những thay đổi để phù hợp với bối cảnh chính trị, xã hội. Phân tích lịch sử giúp nhận diện những yếu tố truyền thống, đặc thù, đồng thời cung cấp cái nhìn tổng quan về quá trình hình thành Hệ thống tư pháp hình sự hiện đại.
II.Cơ sở pháp lý Thực trạng Áp dụng Mô hình Tố tụng Hình sự Việt Nam
Phần này đánh giá cơ sở pháp lý và thực trạng áp dụng của Mô hình tố tụng hình sự Việt Nam hiện hành. Phân tích tập trung vào các quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS) và các văn bản pháp luật liên quan, làm rõ vai trò của các chủ thể tố tụng. Nghiên cứu chỉ ra những thành tựu đạt được trong công tác tư pháp hình sự, đồng thời thẳng thắn chỉ ra những hạn chế, bất cập còn tồn tại trong thực tiễn. Những số liệu về chất lượng xét xử, số vụ án bị hủy, bị oan, cùng với sự phát triển của đội ngũ luật sư, được đưa ra để minh chứng cho thực trạng đang diễn ra. Từ đó, làm cơ sở cho việc đề xuất các giải pháp cải cách tư pháp. Việc Áp dụng nguyên tắc tranh tụng đang đối mặt nhiều thách thức.
2.1. Nền tảng pháp lý của hệ thống tư pháp hình sự
Cơ sở pháp lý của Mô hình tố tụng hình sự Việt Nam được hình thành từ Hiến pháp và Bộ luật Tố tụng hình sự. Các quy định này định hình vai trò, quyền hạn của các cơ quan tiến hành tố tụng như cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, Tòa án. Đồng thời, xác định quyền và nghĩa vụ của người tham gia tố tụng, bao gồm Quyền bào chữa trong tố tụng của bị can, bị cáo.
2.2. Thực tiễn áp dụng Mô hình tố tụng hình sự Việt Nam
Thực tiễn áp dụng mô hình hiện nay cho thấy sự nỗ lực của các cơ quan tư pháp. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại các vấn đề như tỷ lệ bản án bị hủy, số lượng bị can bị đình chỉ điều tra do không phạm tội. Số liệu về luật sư và vai trò của họ cũng được phân tích. Thực tế này đòi hỏi phải có những điều chỉnh, Cải cách tư pháp hình sự để nâng cao chất lượng hoạt động.
2.3. Hạn chế nguyên nhân của mô hình tố tụng hiện hành
Những hạn chế của Mô hình tố tụng hình sự Việt Nam bao gồm vai trò chưa thực sự cân bằng giữa bên buộc tội và bên gỡ tội, đặc biệt trong giai đoạn điều tra. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ tư duy tố tụng truyền thống, hạn chế về nguồn lực, và sự chưa hoàn thiện của thể chế pháp luật. Điều này ảnh hưởng đến việc thu thập Chứng cứ và chứng minh tội phạm một cách khách quan.
III.Cải cách Tư pháp Tiền đề Thách thức Áp dụng nguyên tắc tranh tụng
Cải cách tư pháp là yêu cầu tất yếu để hoàn thiện Mô hình tố tụng hình sự Việt Nam. Phần này phân tích những tiền đề thuận lợi, cũng như các thách thức lớn khi Áp dụng nguyên tắc tranh tụng vào thực tiễn Việt Nam. Các yêu cầu cơ bản đối với việc đổi mới mô hình tố tụng hình sự Việt Nam được làm rõ, bao gồm việc tăng cường dân chủ, công khai, minh bạch trong hoạt động tư pháp. Đồng thời, nhấn mạnh sự cần thiết của việc tôn trọng và bảo vệ quyền con người, quyền công dân. Những định hướng này là kim chỉ nam cho việc xây dựng một Hệ thống tư pháp hình sự hiện đại, hiệu quả và công bằng, đáp ứng kỳ vọng của xã hội.
3.1. Tiền đề thách thức khi áp dụng nguyên tắc tranh tụng
Tiền đề cho việc Áp dụng nguyên tắc tranh tụng bao gồm chủ trương của Đảng, yêu cầu của hội nhập quốc tế. Thách thức lớn nằm ở sự thay đổi tư duy của các chủ thể tố tụng, năng lực của luật sư, và cơ sở vật chất kỹ thuật. Sự chưa đồng bộ của các quy định pháp luật cũng là một rào cản đáng kể.
3.2. Yêu cầu cải cách tư pháp hình sự cấp thiết
Cải cách tư pháp hình sự đòi hỏi việc nâng cao chất lượng hoạt động điều tra, truy tố, xét xử. Trọng tâm là đảm bảo Quyền bào chữa trong tố tụng, tăng cường tính công khai, minh bạch. Đặc biệt, cần đảm bảo tranh tụng thực chất tại Phiên tòa hình sự. Các yêu cầu này được cụ thể hóa trong các nghị quyết của Bộ Chính trị, định hướng cho việc sửa đổi BLTTHS.
3.3. Định hướng đổi mới hệ thống tư pháp hình sự
Đổi mới Hệ thống tư pháp hình sự tập trung vào việc củng cố các nguyên tắc hiến định về xét xử. Đó là tăng cường nguyên tắc tranh tụng, đảm bảo sự bình đẳng giữa bên buộc tội và bên gỡ tội. Đồng thời, phát huy vai trò giám sát của người dân, tăng cường tính độc lập của Tòa án. Những định hướng này nhằm xây dựng một nền tư pháp vững mạnh, công bằng.
IV.Đổi mới Mô hình Tố tụng Hình sự Việt Nam Tiếp thu yếu tố tranh tụng
Để đổi mới Mô hình tố tụng hình sự Việt Nam, việc tiếp thu có chọn lọc các yếu tố của tố tụng tranh tụng là cần thiết. Luận án đề xuất những yếu tố cụ thể cần được học hỏi và áp dụng, từ cơ chế thu thập Chứng cứ và chứng minh tội phạm đến việc đảm bảo quyền năng của các chủ thể tố tụng. Đặc biệt, nhấn mạnh việc tăng cường Quyền bào chữa trong tố tụng của bị can, bị cáo, nâng cao vai trò của luật sư. Đồng thời, Vai trò kiểm sát viên cần được định hình lại để phù hợp với nguyên tắc tranh tụng, đảm bảo sự cân bằng trong quá trình tố tụng. Các biện pháp bảo đảm về thể chế, pháp lý cũng được đưa ra nhằm tạo hành lang pháp lý vững chắc cho việc Áp dụng nguyên tắc tranh tụng.
4.1. Các yếu tố tố tụng tranh tụng cần được tiếp thu
Việt Nam cần tiếp thu các yếu tố như quyền im lặng, quyền không buộc tự tố cáo, tăng cường quyền hỏi cung của luật sư và bị cáo tại phiên tòa. Quan trọng là đảm bảo nguyên tắc suy đoán vô tội. Việc tiếp thu phải có chọn lọc, phù hợp với điều kiện kinh tế-xã hội và truyền thống pháp lý của Việt Nam. Điều này góp phần vào việc Cải cách tư pháp hình sự toàn diện.
4.2. Tăng cường quyền bào chữa trong tố tụng hình sự
Quyền bào chữa trong tố tụng cần được mở rộng, bao gồm quyền tiếp cận hồ sơ vụ án sớm hơn, quyền thu thập chứng cứ độc lập, và quyền tham gia đối chất. Đảm bảo luật sư có đầy đủ công cụ pháp lý để thực hiện chức năng gỡ tội. Đây là yếu tố cốt lõi để nâng cao tính công bằng, khách quan của Mô hình tố tụng hình sự Việt Nam.
4.3. Nâng cao vai trò kiểm sát viên và vai trò luật sư
Vai trò kiểm sát viên cần chuyển từ tư duy buộc tội tuyệt đối sang vai trò thực hành quyền công tố, kiểm sát hoạt động tư pháp. Vai trò luật sư phải được đề cao, đảm bảo vị thế ngang bằng với bên buộc tội tại Phiên tòa hình sự. Đào tạo, bồi dưỡng năng lực chuyên môn, đạo đức nghề nghiệp cho cả hai chủ thể là yếu tố then chốt. Cần có cơ chế để luật sư tham gia từ sớm vào quá trình tố tụng.
V.Áp dụng Nguyên tắc Tranh tụng Chứng cứ Chứng minh Phiên tòa
Để Áp dụng nguyên tắc tranh tụng hiệu quả, việc hoàn thiện các quy định về Chứng cứ và chứng minh tội phạm là tối quan trọng. Cần xây dựng cơ chế thu thập, đánh giá chứng cứ khách quan, minh bạch, đảm bảo tính hợp pháp và khoa học. Trọng tâm của cải cách là Phiên tòa hình sự, nơi nguyên tắc tranh tụng phải được thể hiện một cách thực chất nhất. Điều này đòi hỏi Tòa án đóng vai trò trung lập, tạo điều kiện bình đẳng cho các bên trình bày, đối đáp. Cuối cùng, luận án đề xuất các biện pháp hoàn thiện quyền và trách nhiệm của các chủ thể tố tụng, từ cơ quan điều tra, Viện kiểm sát đến luật sư và người bị buộc tội, nhằm xây dựng một Mô hình tố tụng hình sự Việt Nam hiện đại, tiến bộ và nhân văn, phù hợp với các chuẩn mực quốc tế về Hệ thống tư pháp hình sự.
5.1. Cơ chế thu thập đánh giá chứng cứ và chứng minh tội phạm
Cần hoàn thiện cơ chế thu thập Chứng cứ và chứng minh tội phạm theo hướng công khai, minh bạch. Mọi chứng cứ phải được kiểm tra, đánh giá chéo bởi các bên. Giới hạn thẩm quyền thu thập chứng cứ của cơ quan điều tra, tăng cường khả năng thu thập chứng cứ độc lập của luật sư. Yêu cầu này giúp đảm bảo tính khách quan của quá trình tố tụng, tránh oan sai.
5.2. Đảm bảo tranh tụng thực chất tại phiên tòa hình sự
Tại Phiên tòa hình sự, Tòa án phải đóng vai trò trung tâm, điều hành quá trình tranh tụng. Các bên buộc tội và gỡ tội có quyền bình đẳng trong việc trình bày chứng cứ, lập luận, hỏi đáp. Giới hạn quyền điều tra bổ sung, trả hồ sơ để tránh kéo dài vụ án. Đảm bảo tính công khai, trực tiếp của phiên tòa là yếu tố then chốt cho Cải cách tư pháp hình sự.
5.3. Hoàn thiện quyền trách nhiệm chủ thể tố tụng
Hoàn thiện quyền và trách nhiệm của cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, Tòa án, luật sư, và người bị buộc tội. Cơ quan điều tra phải chịu trách nhiệm về kết quả điều tra. Vai trò kiểm sát viên phải được định rõ là người thực hành quyền công tố và kiểm sát hoạt động tư pháp. Luật sư phải được đảm bảo đầy đủ quyền năng để thực hiện chức năng bào chữa. Điều này củng cố tính hiệu quả của Mô hình tố tụng hình sự Việt Nam.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (175 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI KHOA LUẬT NGUYỄN THỊ THỦY MÔ HÌNH TỐ TỤNG HÌNH SỰ VIỆT NAM VÀ VẤN ĐỀ ÁP DỤNG TỐ TỤNG TRANH TỤNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI - 2014 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI KHOA LUẬT NGUYỄN THỊ THỦY MÔ HÌNH TỐ TỤNG HÌNH SỰ VIỆT NAM VÀ VẤN ĐỀ ÁP DỤNG TỐ TỤNG TRANH TỤNG Chuyên ngành : Luật hình sự Mã số : 62 38 40 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Người hướng dẫn khoa học: GS.TSKH Đào Trí Úc HÀ NỘI - 2014 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Lêi cam ®oan T«i xin cam ®oan ®©y lµ c«ng tr×nh nghiªn cøu cña riªng t«i. C¸c sè liÖu nªu trong luËn ¸n lµ trung thùc. Nh÷ng kÕt luËn khoa häc cña luËn ¸n ch-a tõng ®-îc ai c«ng bè trong bÊt kú c«ng tr×nh nµo kh¸c. T¸c gi¶ luËn ¸n NguyÔn ThÞ Thñy 3 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục các từ viết tắt Danh mục các bảng Danh mục các biểu đồ MỞ ĐẦU 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN 8 ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 1.
Tình hình nghiên cứu trong nước 8 1. Tình hình nghiên cứu ngoài nước 17 1. Những vấn đề đặt ra cần được tiếp tục nghiên cứu 22 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ MÔ HÌNH TỐ TỤNG HÌNH SỰ 24 2. Khái niệm và các yếu tố phân loại mô hình tố tụng hình sự 24 2.
Các mô hình tố tụng hình sự và những đặc trưng chủ yếu 37 2. Mô hình tố tụng hình sự Việt Nam trong lịch sử hiện đại 56 Chương 3: CƠ SỞ PHÁP LÝ VÀ THỰC TIỄN CỦA MÔ HÌNH TỐ 66 TỤNG HÌNH SỰ VIỆT NAM HIỆN HÀNH 3. Cơ sở pháp lý của mô hình tố tụng hình sự Việt Nam hiện hành 66 3. Thực tiễn áp dụng mô hình tố tụng hình sự ở nước ta hiện nay 85 3.
Nguyên nhân của những hạn chế, bất cập trong mô hình tố tụng 101 hình sự Việt Nam 4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Chương 4: ĐỊNH HƢỚNG VÀ NỘI DUNG TIẾP THU TỐ TỤNG TRANH 107 TỤNG TRONG QUÁ TRÌNH ĐỔI MỚI MÔ HÌNH TỐ TỤNG HÌNH SỰ VIỆT NAM 4. Những tiền đề và thách thức đối với áp dụng tố tụng tranh tụng ở 107 Việt Nam 4. Cải cách tư pháp và những yêu cầu cơ bản đối với đổi mới mô 110 hình tố tụng hình sự Việt Nam 4. Những yếu tố của tố tụng tranh tụng cần được tiếp thu trong quá 118 trình đổi mới mô hình tố tụng hình sự Việt Nam 4.
Các biện pháp bảo đảm về thể chế và áp dụng tố tụng tranh tụng 141 trong mô hình tố tụng hình sự Việt Nam KẾT LUẬN 149 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN 152 ĐẾN LUẬN ÁN DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 153 5 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT BLTTHS : Bộ luật tố tụng hình sự CQĐT : Cơ quan điều tra TAND : Tòa án nhân dân TTHS : Tố tụng hình sự VKS : Viện kiểm sát VKSND : Viện kiểm sát nhân dân VKSNDTC : Viện kiểm sát nhân dân tối cao XHCN : Xã hội chủ nghĩa 6 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG Số hiệu Tên bảng Trang bảng 2.1 Các tiêu chí phân loại mô hình TTHS của H.1 Chất lượng xét xử của Tòa án 72 3.2 Sự phát triển về số lượng của đội ngũ luật sư 92 3.3 Số bị can bị cáo bị oan 96 3.4 Số vụ án Tòa án trả hồ sơ yêu cầu Viện kiểm sát điều tra 99 bổ sung DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Số hiệu Tên biểu đồ Trang biểu đồ 3.1 Số lượng các vụ án truy tố ra tòa 86 3.2 Số quyết định khởi tố bị can bị VKS hủy bỏ 87 3.3 Tỷ lệ bản án, quyết định của Tòa án bị hủy bỏ 89 3.4 Số bị can bị đình chỉ điều tra vì không phạm tội 90 3.5 Số bị cáo bị tòa tuyên không phạm tội 90 7 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 8 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của việc nghiên cứu đề tài Mô hình tố tụng hình sự (TTHS) là nội dung trong nhiều công trình nghiên cứu của các học giả trên thế giới và là mục tiêu, đối tượng được các quốc gia hướng tới khi xem xét, hoàn thiện hệ thống tư pháp hình sự. Tuy vậy, ở nước ta, mô hình TTHS và việc hoàn thiện mô hình TTHS chưa được xem xét đúng mức cả trên phương diện nhận thức, lý luận, thực tiễn xây dựng và áp dụng pháp luật. Về nhận thức: có thể nói, ở nước ta, nhận thức về mô hình TTHS chưa thật rõ nét và đầy đủ.
Từ vấn đề khái niệm mô hình TTHS là gì? đến những yếu tố nào hợp thành mô hình TTHS? chưa dành được sự quan tâm nghiên cứu một cách tổng thể, sâu sắc của khoa học. Về mặt lý luận: thời gian qua, đã có khá nhiều công trình nghiên cứu khoa học, bài viết đề cập đến một số khía cạnh cụ thể của mô hình TTHS, thậm chí có cả Đề án bàn về "Mô hình tố tụng Việt Nam". Tuy nhiên, các công trình hoặc các bài viết này mới khai thác ở một hoặc một vài khía cạnh cụ thể của mô hình TTHS [1]. Về thực tiễn xây dựng và áp dụng pháp luật: thể chế hóa yêu cầu cải cách tư pháp đề ra trong Nghị quyết số 08-NQ/TW ngày 02/01/2002 của Bộ Chính trị về một số nhiệm vụ trọng tâm công tác tư pháp trong thời gian tới, Bộ luật tố tụng hình sự (BLTTHS) năm 2003 được ban hành đã có những điểm sửa đổi, bổ sung quan trọng liên quan đến các yếu tố của mô hình TTHS như: quy định thời điểm tham gia tố tụng của người bào chữa sớm hơn; bổ sung một số quyền để người bào chữa thực hiện tốt chức năng bào chữa; quy định kiểm sát viên phải đưa ra những lập luận của mình đối với từng ý kiến; chủ tọa phiên tòa phải tạo điều kiện cho những người tham gia tranh luận trình bày hết ý kiến v.v… Những nội dung cải cách này cùng với những sửa đổi, bổ sung khác trong BLTTHS năm 2003 đã góp phần tạo sự chuyển biến tích cực hơn trong công tác tư pháp hình sự.
Chất lượng điều tra, truy tố, xét xử, thi hành 9 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com án chuyển biến tốt; tình trạng tồn đọng án phúc thẩm cơ bản được khắc phục; tỷ lệ khám phá án năm sau cao hơn năm trước; chủ trương "nâng cao chất lượng tranh tụng tại phiên tòa" được triển khai thực hiện, tạo không khí dân chủ trong nhiều phiên tòa, vai trò của các luật sư được nhìn nhận tích cực hơn… Tuy nhiên, những cải cách này mới là bước đầu và mới tập trung giải quyết những vấn đề bức xúc nhất của tư pháp hình sự. Các quy định của BLTTHS năm 2003 về vị trí, vai trò, trách nhiệm, quyền hạn của các cơ quan tố tụng chưa thật sự rõ ràng, minh bạch, còn lẫn lộn về chức năng, nhiệm vụ của các cơ quan này. Chẳng hạn, Tòa án là cơ quan xét xử nhưng lại có trách nhiệm chứng minh tội phạm (Điều 10), có thẩm quyền khởi tố vụ án (Điều 104), có quyền tiếp tục xét xử ngay cả khi kiểm sát viên rút toàn bộ quyết định truy tố (Điều 221). Quyền thu thập chứng cứ duy nhất thuộc các cơ quan tiến hành tố tụng; người bào chữa chưa được tạo các điều kiện đầy đủ để thực hiện tốt chức năng bào chữa.
Tranh tụng mới chỉ được thể hiện một phần ở phiên tòa (chính xác hơn là ở thủ tục tranh luận) mà chưa trở thành yêu cầu xuyên suốt quá trình điều tra, truy tố, xét xử. Các chủ trương quan trọng và đúng đắn đề ra trong Nghị quyết số 49-NQ/TW ngày 02/6/2005 của Bộ Chính trị và Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ X, XI của Đảng như: 1) Bảo đảm cải cách hoạt động xét xử là trọng tâm của cải cách hoạt động tư pháp; 2) Tăng cường trách nhiệm công tố trong hoạt động điều tra, thực hiện cơ chế công tố gắn với hoạt động điều tra… chưa mang lại nhiều kết quả trong thực tế, thậm chí chưa được triển khai đúng mức. Thực tiễn thi hành BLTTHS cho thấy, chất lượng hoạt động xét hỏi, hàm lượng tranh tụng trong phiên tòa được tăng cường hơn. Mặc dù vậy, thực tiễn cũng còn nhiều hạn chế, bất cập.
Viện kiểm sát (VKS) là cơ quan thực hành quyền công tố (thực hiện chức năng buộc tội) song nhiều yêu cầu của VKS về chứng minh tội phạm không được Cơ quan điều tra (CQĐT) thực hiện nhưng lại thiếu cơ chế để bảo đảm các yêu cầu này được thực hiện, để phát hiện triệt để, chính xác tội phạm và để VKS tranh tụng tốt tại phiên tòa. Hàm lượng tranh tụng mới chủ yếu được triển khai ở những phiên tòa tổ chức 10 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com theo yêu cầu cải cách tư pháp, những phiên tòa về các vụ án kinh tế lớn. Hội đồng xét xử dành thời lượng cho việc xét hỏi nhiều hơn thời lượng nghe hai bên tranh luận, đối đáp. Tình trạng luật sư tố khổ vẫn diễn ra khá phổ biến.
Những hạn chế nêu trên đã ảnh hưởng không nhỏ đến chất lượng, hình ảnh của nền tư pháp, đến các quyền và lợi ích hợp pháp của công dân, trong đó có quyền được chứng minh mình không phạm tội đã được Hiến pháp ghi nhận, ảnh hưởng đến mục tiêu xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa (XHCN) Việt Nam mà chúng ta đang hướng tới. Như vậy, nhìn một cách tổng thể có thể nhận định rằng, mô hình TTHS ở nước ta chưa thực sự lấy việc bảo đảm quyền con người làm mục đích tối thượng của mình mà vẫn còn trong trạng thái dành thế chủ động cho các cơ quan tố tụng của Nhà nước. Cùng với những tồn tại, hạn chế nêu trên, hoạt động TTHS ở nước ta hiện nay đang đứng trước nhiều thách thức to lớn. Tình hình tội phạm tiếp tục diễn biến phức tạp, với tính chất và hậu quả ngày càng nghiêm trọng, thủ đoạn phạm tội ngày càng tinh vi, xảo quyệt.
Trong khi đó, đòi hỏi của nhân dân đối với hoạt động tư pháp ngày càng cao, các cơ quan tư pháp phải thực sự là chỗ dựa tin cậy của nhân dân trong việc bảo vệ công lý, bảo vệ quyền con người, đấu tranh có hiệu quả với mọi loại tội phạm và vi phạm pháp luật.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Thủy (2014). Mô hình tố tụng hình sự Việt Nam: Áp dụng tố tụng tranh tụng [Luận án tiến sĩ, Đại học Quốc gia Hà Nội - Khoa Luật]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-hinh-su/luan-van-thac-si-vnu-ls-mo-hinh-to-tung-hinh-su-viet-nam-va-van-de-ap-dung-to
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Mô hình tố tụng hình sự Việt Nam: Áp dụng tố tụng tranh tụng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận văn phân tích mô hình tố tụng hình sự Việt Nam, đánh giá ứng dụng tranh tụng trong lĩnh vực pháp luật hình sự hiệu quả.
Luận án "Mô hình tố tụng hình sự Việt Nam: Áp dụng tố tụng tranh tụng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội - Khoa Luật. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Mô hình tố tụng hình sự Việt Nam: Áp dụng tố tụng tranh tụng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Mô hình tố tụng hình sự Việt Nam: Áp dụng tố tụng tranh tụng" thuộc chuyên ngành Luật hình sự. Danh mục: Luật Hình Sự.
Luận án "Mô hình tố tụng hình sự Việt Nam: Áp dụng tố tụng tranh tụng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Mô hình tố tụng hình sự Việt Nam: Áp dụng tố tụng tranh tụng" có 175 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Mô hình tố tụng hình sự Việt Nam: Áp dụng tố tụng tranh tụng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.