Luận văn Tội trốn tránh nghĩa vụ quân sự theo pháp luật hình sự Việt Nam từ thực tiễn TP. Hồ Chí Minh

Luận án TS: Tội trốn tránh nghĩa vụ quân sự theo luật hình sự VN, phân tích thực tiễn TP.HCM. Đề xuất giải pháp phòng ngừa và xử lý hiệu quả.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

Năm xuất bản

Số trang

81

Thời gian đọc

13 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Lý luận tội trốn tránh nghĩa vụ quân sự và pháp luật hình sự
Số trang:
81 trang
Trường:
Học viện Khoa học Xã hội
Chuyên ngành:
Luật Hình sự và Tố tụng hình sự
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Lý luận tội trốn tránh nghĩa vụ quân sự và pháp luật hình sự

Lý luận về "tội trốn tránh nghĩa vụ quân sự" đóng vai trò nền tảng. Nghiên cứu tập trung làm rõ bản chất của tội phạm này. Khái niệm được định nghĩa rõ ràng trong "pháp luật hình sự Việt Nam". "Hành vi trốn tránh nghĩa vụ quân sự" gây ảnh hưởng nghiêm trọng. Nó xâm phạm trật tự quản lý hành chính trong lĩnh vực quốc phòng. Việc quy định tội danh này thể hiện tính răn đe của nhà nước. Mục đích là bảo đảm công bằng xã hội và an ninh quốc gia. Sự tuân thủ "nghĩa vụ quân sự" của công dân là thiết yếu. "Bộ luật Hình sự 2015" cụ thể hóa các quy định này.

Phân tích lịch sử lập pháp hình sự cũng được thực hiện. Quá trình phát triển các quy định về "tội trốn tránh nghĩa vụ quân sự" được khảo sát. Từ giai đoạn sau Cách mạng tháng 8 năm 1945 đến trước "Bộ luật Hình sự năm 1985". Tiếp theo là giai đoạn từ 1985 đến trước "Bộ luật Hình sự năm 1999". Cuối cùng là từ 1999 đến "Bộ luật Hình sự năm 2015". Mỗi giai đoạn có những đặc điểm riêng. Sự thay đổi trong quy định pháp luật phản ánh yêu cầu thực tiễn. Nó cũng thể hiện quan điểm của nhà nước về bảo vệ Tổ quốc. Những phân tích này giúp nhận diện sự tiến hóa của "pháp luật hình sự Việt Nam". Nó cung cấp bối cảnh cho việc "xử lý hình sự tội trốn tránh nghĩa vụ".

1.1. Khái niệm và ý nghĩa tội trốn tránh nghĩa vụ quân sự

"Tội trốn tránh nghĩa vụ quân sự" được định nghĩa rõ ràng. Đây là hành vi cố ý không thực hiện "nghĩa vụ quân sự". Điều này vi phạm quy định của "pháp luật hình sự Việt Nam". Khái niệm bao gồm nhiều hình thức. Có thể là không chấp hành lệnh gọi khám sức khỏe. Hoặc không chấp hành lệnh gọi nhập ngũ. Hành vi này gây tổn hại đến quốc phòng. Ý nghĩa của việc quy định tội danh này rất quan trọng. Nó khẳng định tầm quan trọng của "nghĩa vụ quân sự". Pháp luật bảo vệ an ninh quốc gia. Nó duy trì sức mạnh quân đội. Quy định này răn đe những đối tượng có ý định vi phạm. Nó góp phần xây dựng nền quốc phòng toàn dân vững chắc. Công dân cần nhận thức đầy đủ trách nhiệm. "Điều 332 Bộ luật Hình sự" là cơ sở pháp lý chính.

1.2. Lịch sử lập pháp hình sự về nghĩa vụ quân sự

Lịch sử "pháp luật hình sự Việt Nam" về "tội trốn tránh nghĩa vụ quân sự" trải qua nhiều giai đoạn. Giai đoạn từ sau Cách mạng tháng Tám 1945 đến trước "Bộ luật Hình sự năm 1985". Pháp luật chủ yếu tập trung vào giáo dục. Sau đó, quy định trở nên chặt chẽ hơn. Giai đoạn từ năm 1985 đến trước "Bộ luật Hình sự năm 1999". Pháp luật bắt đầu hình sự hóa rõ ràng hơn. Các hành vi trốn tránh bị xử lý nghiêm hơn. Giai đoạn từ năm 1999 đến khi ban hành "Bộ luật Hình sự năm 2015". Quy định được hoàn thiện hơn nữa. "Bộ luật Hình sự 2015" và sửa đổi 2017 thể hiện sự tiến bộ. Nó cụ thể hóa các yếu tố cấu thành tội phạm. Mục tiêu là phù hợp với thực tiễn xã hội. Sự phát triển này cho thấy quyết tâm của nhà nước. Quyết tâm trong việc bảo vệ an ninh quốc phòng. "Xử lý hình sự tội trốn tránh nghĩa vụ" ngày càng hiệu quả.

1.3. Phân biệt hành vi trốn tránh nghĩa vụ quân sự

Việc phân biệt "tội trốn tránh nghĩa vụ quân sự" rất cần thiết. Nó cần được phân biệt với các hành vi vi phạm hành chính. Mức độ nguy hiểm cho xã hội là yếu tố chính. Vi phạm hành chính thường có mức độ thấp hơn. "Hành vi trốn tránh nghĩa vụ quân sự" có tính chất nghiêm trọng. Nghiên cứu cũng phân biệt tội này với một số tội khác. Ví dụ, tội không chấp hành lệnh gọi quân nhân dự bị nhập ngũ (Điều 333 BLHS). Hoặc tội cản trở việc thực hiện "nghĩa vụ quân sự" (Điều 335 BLHS 2015). Sự khác biệt nằm ở chủ thể, khách thể. Nó cũng nằm ở mặt khách quan và chủ quan của tội phạm. Ranh giới giữa các tội danh này cần rõ ràng. Điều này đảm bảo "áp dụng pháp luật hình sự" chính xác. Tránh oan sai, bỏ lọt tội phạm. Hiểu rõ các điểm khác biệt giúp "đấu tranh phòng chống tội phạm" hiệu quả.

II. Quy định pháp luật hình sự Việt Nam về tội trốn tránh NVQS

Chương này đi sâu vào quy định hiện hành. "Pháp luật hình sự Việt Nam" về "tội trốn tránh nghĩa vụ quân sự" được phân tích chi tiết. Trọng tâm là "Điều 332 Bộ luật Hình sự 2015". Điều luật này là cơ sở pháp lý chính. Nó quy định các yếu tố cấu thành tội phạm. Việc hiểu rõ các dấu hiệu định tội là cực kỳ quan trọng. Nó giúp xác định chính xác "hành vi trốn tránh nghĩa vụ quân sự". Các dấu hiệu thuộc về khách thể, mặt khách quan được làm rõ. Đồng thời, chủ thể và mặt chủ quan của tội phạm cũng được phân tích. Đây là những yếu tố then chốt. Chúng quyết định việc có hay không "xử lý hình sự tội trốn tránh nghĩa vụ".

Ngoài ra, các dấu hiệu định khung hình phạt cũng được nghiên cứu. "Bộ luật Hình sự 2015" quy định các khung hình phạt khác nhau. Điều này phụ thuộc vào tính chất và mức độ nguy hiểm của hành vi. Nghiên cứu làm rõ các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ. Điều này ảnh hưởng đến việc lượng hình. Cuối cùng, các loại hình phạt áp dụng cho "tội trốn tránh nghĩa vụ quân sự" được trình bày. Mục đích là cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó giúp các cơ quan chức năng "áp dụng pháp luật hình sự" một cách thống nhất.

2.1. Dấu hiệu định tội trốn tránh nghĩa vụ quân sự

"Tội trốn tránh nghĩa vụ quân sự" có các dấu hiệu định tội cụ thể. Dấu hiệu khách thể là trật tự quản lý hành chính nhà nước. Đặc biệt là trong lĩnh vực quốc phòng. Việc thực hiện "nghĩa vụ quân sự" là bắt buộc. Dấu hiệu mặt khách quan bao gồm các hành vi vật chất. Đó là không chấp hành lệnh gọi đăng ký "nghĩa vụ quân sự". Hoặc không chấp hành lệnh gọi khám sức khỏe "nghĩa vụ quân sự". Hoặc không chấp hành lệnh gọi nhập ngũ. Các hành vi này phải xảy ra khi công dân đủ điều kiện. Nó phải có đủ tiêu chuẩn theo quy định. Dấu hiệu chủ thể là công dân nam. Người đó phải đủ 18 tuổi đến 27 tuổi. Họ phải có đủ điều kiện về sức khỏe, văn hóa. Dấu hiệu mặt chủ quan là lỗi cố ý. Người phạm tội nhận thức rõ "hành vi trốn tránh nghĩa vụ quân sự" của mình. Họ vẫn mong muốn hoặc bỏ mặc hậu quả xảy ra. "Điều 332 Bộ luật Hình sự 2015" chi tiết hóa những dấu hiệu này.

2.2. Dấu hiệu định khung hình phạt và hình phạt tội

"Điều 332 Bộ luật Hình sự 2015" quy định các dấu hiệu định khung hình phạt. Những yếu tố này quyết định mức độ nghiêm khắc của hình phạt. Ví dụ, người phạm tội có hành vi tái phạm nguy hiểm. Hoặc phạm tội trong thời chiến. Hoặc gây hậu quả nghiêm trọng. Các tình tiết này làm tăng mức phạt. Hình phạt của "tội trốn tránh nghĩa vụ quân sự" bao gồm phạt cải tạo không giam giữ. Hoặc phạt tù có thời hạn. Mức phạt cải tạo không giam giữ có thể lên đến ba năm. Mức phạt tù có thể từ ba tháng đến năm năm. Tùy thuộc vào mức độ vi phạm. Việc áp dụng hình phạt phải căn cứ vào tính chất, mức độ. Nó cũng dựa vào các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ. Mục tiêu là đảm bảo công bằng. Đồng thời, nó có tác dụng răn đe chung. Nó góp phần vào "đấu tranh phòng chống tội phạm" hiệu quả.

III. Thực tiễn xử lý tội trốn tránh nghĩa vụ tại Thành phố Hồ Chí Minh

Phần này tập trung vào "thực tiễn áp dụng pháp luật hình sự". Nó khảo sát về "tội trốn tránh nghĩa vụ quân sự" tại "Thành phố Hồ Chí Minh". Nghiên cứu thu thập số liệu cụ thể. Các bản án, quyết định của tòa án được phân tích. Các số liệu về xử phạt hành chính cũng được xem xét. Địa bàn "Thành phố Hồ Chí Minh" có đặc thù riêng. Dân cư đông đúc, đa dạng. Việc "áp dụng pháp luật hình sự" tại đây gặp nhiều thách thức.

Những kết quả đạt được được ghi nhận. Công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật có hiệu quả. Nhiều vụ việc "trốn tránh nghĩa vụ quân sự" đã được "xử lý hình sự". Điều này thể hiện sự nghiêm minh của pháp luật. Nó góp phần duy trì trật tự xã hội. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại những hạn chế, bất cập. Nguyên nhân của những hạn chế này được chỉ ra. Có thể do nhận thức của công dân. Hoặc do khó khăn trong thu thập chứng cứ. Hoặc do sự chưa đồng bộ trong quy định pháp luật. Việc đánh giá "thực tiễn áp dụng pháp luật hình sự" là cần thiết. Nó giúp đưa ra các kiến nghị cải thiện. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả "đấu tranh phòng chống tội phạm".

3.1. Đánh giá thực tiễn áp dụng pháp luật hình sự tội trốn tránh

"Thực tiễn áp dụng pháp luật hình sự" đối với "tội trốn tránh nghĩa vụ quân sự" tại "Thành phố Hồ Chí Minh" cho thấy nhiều vấn đề. Các cơ quan chức năng đã nỗ lực trong việc "xử lý hình sự tội trốn tránh nghĩa vụ". Số liệu cho thấy sự gia tăng "hành vi trốn tránh nghĩa vụ quân sự" trong một số giai đoạn. Tuy nhiên, việc "áp dụng pháp luật hình sự" vẫn còn một số điểm cần cải thiện. Vấn đề khó khăn trong việc chứng minh lỗi cố ý của đối tượng. Một số trường hợp đối tượng lợi dụng kẽ hở pháp luật. Họ tìm cách trì hoãn hoặc né tránh nghĩa vụ. Công tác phối hợp giữa các cơ quan liên quan cũng cần chặt chẽ hơn. Đánh giá này giúp nhận diện những điểm mạnh, điểm yếu. Nó là cơ sở để đề xuất các giải pháp khắc phục. Mục tiêu là nâng cao tính răn đe và hiệu quả của pháp luật.

3.2. Hạn chế và nguyên nhân trong đấu tranh phòng chống tội phạm

"Thực tiễn áp dụng pháp luật hình sự" tại "Thành phố Hồ Chí Minh" bộc lộ nhiều hạn chế. Một trong những hạn chế là việc thu thập chứng cứ. Đặc biệt là chứng cứ về yếu tố cố ý của "hành vi trốn tránh nghĩa vụ quân sự". Điều này gây khó khăn cho quá trình điều tra, truy tố. Công tác tuyên truyền, phổ biến về "nghĩa vụ quân sự" chưa thực sự sâu rộng. Một bộ phận công dân còn thiếu ý thức. Nguyên nhân sâu xa có thể đến từ nhiều phía. Bao gồm nhận thức pháp luật chưa đầy đủ của một bộ phận người dân. Cũng như sự chưa đồng bộ trong quy trình phối hợp liên ngành. Các chế tài xử phạt hành chính đôi khi chưa đủ sức răn đe. Điều này dẫn đến tình trạng tái phạm. Những hạn chế này làm giảm hiệu quả của công tác "đấu tranh phòng chống tội phạm". Nó đòi hỏi những giải pháp đồng bộ và quyết liệt hơn.

IV. Giải pháp hoàn thiện pháp luật về nghĩa vụ quân sự

Để nâng cao hiệu quả "đấu tranh phòng chống tội phạm" "tội trốn tránh nghĩa vụ quân sự", cần có những giải pháp đồng bộ. Phần này trình bày các kiến nghị cụ thể. Mục tiêu là hoàn thiện "pháp luật hình sự Việt Nam". Đặc biệt là các quy định tại "Điều 332 Bộ luật Hình sự 2015". Việc rà soát và sửa đổi các quy định hiện hành là cần thiết. Điều này nhằm khắc phục những bất cập trong "thực tiễn áp dụng pháp luật hình sự".

Bên cạnh việc hoàn thiện pháp luật, nhiều giải pháp khác cũng được đề xuất. Các giải pháp này nhằm tăng cường hiệu quả thực thi. Công tác tuyên truyền, giáo dục về "nghĩa vụ quân sự" cần được đẩy mạnh. Nâng cao nhận thức pháp luật trong cộng đồng là yếu tố then chốt. Việc phối hợp giữa các cơ quan chức năng cũng cần được cải thiện. Từ công an, quân sự đến tòa án và viện kiểm sát. Tất cả đều phải hành động thống nhất. Các giải pháp này hướng tới mục tiêu chung. Đó là xây dựng một nền quốc phòng vững mạnh. Đồng thời, nó đảm bảo công bằng xã hội. "Thành phố Hồ Chí Minh" có thể là địa bàn thí điểm. Từ đó rút ra kinh nghiệm cho toàn quốc.

4.1. Kiến nghị hoàn thiện Điều 332 Bộ luật Hình sự 2015

Kiến nghị tập trung vào việc hoàn thiện "Điều 332 Bộ luật Hình sự 2015". Một số điều khoản cần được làm rõ hơn. Điều này nhằm tránh hiểu lầm trong "áp dụng pháp luật hình sự". Ví dụ, cần cụ thể hóa các tiêu chí để xác định "hành vi trốn tránh nghĩa vụ quân sự" cố ý. Việc định nghĩa rõ ràng các tình tiết tăng nặng cũng quan trọng. Nó giúp đảm bảo tính thống nhất trong xử lý. Cần xem xét điều chỉnh mức hình phạt. Điều này để đảm bảo tính răn đe phù hợp với tình hình hiện tại. Đồng thời, cần bổ sung các hướng dẫn thi hành chi tiết. Các văn bản dưới luật cần cụ thể hóa quy trình. Điều này giúp các cơ quan tố tụng dễ dàng thực hiện. Việc sửa đổi, bổ sung "Bộ luật Hình sự 2015" cần cân nhắc kỹ lưỡng. Nó phải phù hợp với xu thế phát triển chung. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả "xử lý hình sự tội trốn tránh nghĩa vụ".

4.2. Giải pháp nâng cao hiệu quả phòng chống tội phạm

Ngoài việc hoàn thiện pháp luật, nhiều giải pháp khác cần được triển khai. Đầu tiên, tăng cường công tác tuyên truyền, giáo dục pháp luật. Nâng cao ý thức tự giác thực hiện "nghĩa vụ quân sự" cho công dân. Các hoạt động tuyên truyền cần đa dạng. Nó cần tiếp cận được nhiều đối tượng. Thứ hai, cải thiện cơ chế phối hợp giữa các cơ quan. Từ chính quyền địa phương, cơ quan quân sự đến công an, viện kiểm sát, tòa án. Sự phối hợp này đảm bảo việc phát hiện, xử lý kịp thời. Thứ ba, áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý dữ liệu công dân. Điều này giúp kiểm soát chặt chẽ việc thực hiện "nghĩa vụ quân sự". Thứ tư, cần có chính sách hỗ trợ, động viên thanh niên. Khuyến khích họ tham gia quân đội. Điều này tạo môi trường tích cực. Tổng thể các giải pháp này sẽ góp phần vào "đấu tranh phòng chống tội phạm" hiệu quả hơn. Đặc biệt là "tội trốn tránh nghĩa vụ quân sự" tại "Thành phố Hồ Chí Minh".

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ tội trốn tránh nghĩa vụ quân sự theo pháp luật hình sự việt nam từ thực tiễn địa bàn thành phố hồ chí minh

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (81 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI TRẦN CẨM NHUNG TỘI TRỐN TRÁNH NGHĨA VỤ QUÂN SỰ THEO PHÁP LUẬT HÌNH SỰ VIỆT NAM TỪ THỰC TIỄN TP. HỒ CHÍ MINH LUẬN VĂN THẠC SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI, NĂM 2020 1 luan an VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI TRẦN CẨM NHUNG TỘI TRỐN TRÁNH NGHĨA VỤ QUÂN SỰ THEO PHÁP LUẬT HÌNH SỰ VIỆT NAM THỰC TIỄNTP. HỒ CHÍ MINH CHUYÊN NGÀNH: LUẬT HÌNH SỰ VÀ TỐ TỤNG HÌNH SỰ MÃ SỐ:8380104 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: TS. LÊ NGUYÊN THANH HÀ NỘI, NĂM 2020 2 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan, đề tài luận văn này là công trình nghiên cứu của riêng tôi.

Các số liệu và kết quả nghiên cứu được sử dụng trong luận văn chưa từng ai công bố trong bất cứ công trình nào khác. TÁC GIẢ LUẬN VĂN Trần Cẩm Nhung 3 luan an MỤC LỤC CHƯƠNG 1. NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ TỘI TRỐN TRÁNH NGHĨA VỤ QUÂN SỰ THEO PHÁP LUẬT HÌNH SỰ VIỆT NAM 1. Khái niệm, ý nghĩa của việc quy định tội trốn tránh nghĩa vụ quân sự 1.

Khái niệm tội trốn tránh nghĩa vụ quân sự trong pháp luật hình sự Việt Nam 1. Ý nghĩa của việc quy định tội trốn tránh nghĩa vụ quân sự 1. Kinh nghiệm lập pháp hình sự Việt Nam tội trốn tránh nghĩa vụ quân sự 1. Giai đoạn từ sau Cách mạng tháng 8 năm 1945 đến trước khi ban hành Bộ luật hình sự năm 1985 1.

Giai đoạn từ năm 1985 đến trước khi ban hành Bộ luật hình sự năm 1999 1.3 Giai đoạn từ năm 1999 đến khi ban hành Bộ luật hình sự năm 2015 1. Phân biệt tội trốn tránh NVQS với hành vi vi phạm pháp luật hành chính và một số tội phạm khác 1. Phân biệt tội trốn tránh nghĩa vụ quân sự với hành vi vi phạm pháp luật hành chính 1. Phân biệt tội trốn tránh nghĩa vụ quân sự với tội không chấp hành lệnh gọi quân nhân dự bị nhập ngũ Điều 333 BLHS 1.

Phân biệt Tội trốn tránh nghĩa vụ quân sự với tội cản trở việc thực hiện nghĩa vụ quân sự Điều 335 BLHS 2015 CHƯƠNG 2: QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT HÌNH SỰ VIỆT NAM HIỆN HÀNH VỀ TỘI TRỐN TRÁNH NGHĨA VỤ QUÂN SỰ 2. Dấu hiệu định tội của tội trốn tránh nghĩa vụ quân sự 2.1 Dấu hiệu thuộc về khách thể của tội trốn tránh nghĩa vụ quân sự 2. Dấu hiệu thuộc về mặt khách quan của tội trốn tránh nghĩa vụ quân sự 4 luan an 2.3 Dấu hiệu thuộc về chủ thể của tội trốn tránh nghĩa vụ quân sự 2. Dấu hiệu thuộc mặt chủ quan của tội trốn tránh nghĩa vụ quân sự 2.

Dấu hiệu định khung hình phạt 2. Hình phạt của tội trốn tránh nghĩa vụ quân sự CHƯƠNG 3: THỰC TIẾN ÁP DỤNG TỘI TRỐN TRÁNH NGHĨA VỤ QUÂN SỰ TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH VÀ KIẾN NGHỊ 3. Thực tiễn áp dụng tội trốn tránh nghĩa vụ quân sự trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh 3. Những kết quả đạt được 3.

Những hạn chế, bất cập trong việc áp dụng quy định pháp luật hình sự tội trốn tránh nghĩa vụ quân sự và nguyên nhân 3. Kiến nghị hoàn thiện quy định của pháp luật Việt Nam về tội trốn tránh nghĩa vụ Quân sự và một số giải pháp khác 3. Kiến nghị hoàn thiện quy định của pháp luật Việt Nam về tội trốn tránh nghĩa vụ Quân sự 3. Một số giải pháp khác nhằm bảo đảm áp dụng tội trốn tránh nghĩa vụ Quân sự - KẾT LUẬN - TÀI LIỆU THAM KHẢO - PHỤ LỤC 5 luan an DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nghĩa đầy đủ BLHS :Bộ luật hình sự NVQS :Nghĩa vụ quân sự CHQS : Chỉ huy quân sự THVP :Trường hợp vi pham NVP :Người vi phạm TNHS :Trách nhiệm hình sự 6 luan an DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.1 Số liệu xử phạt hành chính lĩnh vực quốc phòng huyện Bình Chánh từ năm 2014 đến năm 2018 Bảng 2.2 Số liệu xử phạt hành chính lĩnh vực quốc phòng quận Bình Tân từ năm 2014 đến năm 2018 Bảng 2.3 Số liệu xử phạt hành chính lĩnh vực quốc phòng huyện Hóc Môn từ năm 2014 đến năm 2018 7 luan an PHẦN MỞ ĐẦU 1.

Tính cấp thiết của đề tài Bảo vệ Tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa, là nghĩa vụ thiêng liêng và quyền cao quý của mỗi công dân, công dân phải thực hiện tốt nghĩa vụ quân sự, tham gia vào sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ Quốc. Điều đó được Hiến pháp và pháp luật quy định. Điều 45 Hiến pháp 2013 quy định: “Bảo vệ Tổ quốc là nghĩa vụ thiêng liêng và quyền cao quý của công dân. Công dân phải thực hiện nghĩa vụ quân sự và tham gia xây dựng nền quốc phòng toàn dân”.

Điều hoàn toàn đó phù hợp truyền thống một lòng yêu nước nồng nàn của dân tộc ta. Tuy nhiên, cũng có những cá nhân chưa thực hiện nghĩa vụ quân sự, làm ảnh hưởng đến nền quốc phòng toàn dân, gây nguy hiểm cho an ninh quốc phòng. Vì thế, nhà nước có chính sách xử lý đối với những hành vi bị coi là trốn tránh NVQS ở mức trách nhiệm hình sự. Để cụ thể hóa quy định này của Hiến pháp năm 2013, BLHS năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) đã quy định tội trốn tránh NVQS tại Điều 332 Chương XXII - Các tội phạm xâm phạm về trật tự quản lý hành chính.

Nhưng thực tiễn áp dụng những năm qua cho thấy, quy định của Điều 332 về tội trốn tránh NVQS đã bộc bộ những bất cập, hạn chế nhất định, gây khó khăn, vướng mắc cho thực tiễn áp dụng. Thực tiễn trong những năm qua trên toàn quốc nói chung, và Thành phố Hồ Chí Minh nói riêng, hành vi vi pham tội phạm NVQS có xu hướng tăng, diễn biến tội phạm ngày càng phức tạp, thủ đoạn tội phạm ngày càng tinh vi.Tuy có khả năng truy cứu TNHS nhưng lại khó chứng minh dấu hiệu pháp lý hoặc do đòi hỏi phải bị xử lý hành chính trước đó, nên không truy cứu trách nhiệm hình sự được, dẫn đến hiệu quả răn đe thấp. Các quy định của pháp luật cũng chưa bao quát được hết những hành vi phạm tội của loại tội phạm này dẫn đến công tác phát hiện, điều tra, truy tố, xét xử tội phạm này trên thực 8 luan an tế còn phát sinh nhiều vướng mắc, bất cập. Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) được ban hành nhưng tội trốn tránh NVQS cơ bản được giữ nguyên không thay đổi.

Tuy nhiên, qua thực tiễn áp dụng kể từ khi BLHS 2015 có hiệu lực, quy định của BLHS 2015 về tội trốn tránh NVQS cũng còn có những vướng mắc, bất cập, định tội danh của Tòa án nhân dân (quận, huyện) trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh đối với tội trốn tránh NVQS gặp những khó khăn. Do đó, việc nghiên cứu các quy định của pháp luật hình sự Việt Nam hiện hành về tội trốn tránh NVQS là vấn đề cấp thiết. Vì vậy, việc nghiên cứu một cách hệ thống, toàn diện, chuyên sâu tội trốn tránh NVQS theo pháp luật hình sự Việt Nam, đặc biệt là từ thực tiễn Thành phố hồ Chí Minh nhằm làm phong phú thêm những vấn đề lý luận, làm rõ những hạn chế, bất cập trong các quy định của pháp luật thực định, cũng như những hạn chế, thiếu sót trong thực tiễn áp dụng ở Thành phố Hồ Chí Minh, trên cơ sở đó kiến nghị những giải pháp đảm bảo áp dụng đúng quy định của BLHS hiện hành về tội phạm này là có tính cấp thiết. Vì lý do trên, tác giả lựa chọn đề tài: “Tội trốn tránh nghĩa vụ quân sự theo pháp luật hình sự Việt Nam từ thực tiễn địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh” để nghiên cứu làm luận văn thạc sĩ của mình.Tình hình nghiêm cứu đề tài Để thực hiện đề tài được giao, học viên tham khảo khá nhiều công trình liên quan đến đề tài, trước hết là những tài liệu nghiên cứu tổng quát về dấu hiệu pháp lý của tội trốn tránh nghĩa vụ quân sự, như: Các Giáo trình Luật hình sự của Trường Đại học Luật;các sách chuyên khảo về Định tội danh của các cơ sở đào tạo như: (1) Lê Cảm (Chủ biên) (2007), Giáo trình Luật hình sự Việt Nam - Phần chung, Nxb Đại học Quốc gia Hà Nội; (2) Đinh Văn Quế (2012) Bình luận khoa học Bộ luât hình sự - 9 luan an Phần Các tội xâm phạm trật tự quản lý hành chính – Tập 1 (Bình luận chuyên sâu), Nxb Lao động; (3) Trường Đại học Luật TP.

Hồ Chí Minh (2016), Giáo trình Luật hình sự Việt Nam - Phần Các tội phạm - Quyển 1, Nxb Hồng Đức - Hội Luật gia Việt Nam; (4) Võ Khánh Vinh (Chủ biên) (2012), Giáo trình Luật hình sự Việt Nam - Phần Các tội phạm, Nxb Công an nhân dân; (5) Võ Khánh Vinh (2013), Lý luận chung về định tội danh, Nxb Khoa học xã hội, Hà Nội; (6) Trường Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh (2016), Giáo trình Luật hình sự Việt Nam - Phần Các tội phạm - Quyển 2, Nxb Hồng Đức - Hội Luật gia Việt Nam; (7) Nguyễn Đức Mai (2018) Bình luận khoa học Bộ luât hình sự 2015 (hiện hành), Nxb Chính trị quốc gia sự thật… Những tài liệu và giáo trình nêu trên là những tài liệu nghiên cứu bắt buộc trong việc học tập và nghiên cứu luật hình sự. Nội dung chính của các tác phẩm này là trình bày lý luận chung về tội phạm, định tội danh và quyết định hình phạt, phân tích từng đặc trưng pháp lý cơ bản của mỗi tội danh nói chung và tội trốn tránh NVQS nói riêng. Những tài liệu này là tài liệu tham khảo cho tác giả nghiên cứu về các dấu hiệu pháp lý của tội trốn tránh nghĩa vụ quân sự trong luận văn.

Có thể nói ở cấp độ Luận văn thạc sỹ, Luận án tiến sĩ chưa có một công trình nào nghiên cứu tội trốn tránh nghĩa vụ quân sự trên cơ sở nghiên cứu số liệu thực tiễn trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh, đặc biệt trong giai đoạn BLHS 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) mới có hiệu lực từ ngày 01/01/2018. Do đó có thể nói, đây là công trình nghiên cứu đầu tiên đề cập đến tội trốn tránh nghĩa vụ quân sự theo quy định của BLHS 2015 từ thực tiễn tại Thành phố Hồ Chí Minh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Cẩm Nhung (2020). Tội trốn tránh nghĩa vụ quân sự: Pháp luật hình sự Việt Nam và thực tiễn TP.HCM [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-hinh-su/luan-an-tien-si-toi-tron-tranh-nghia-vu-quan-su-theo-phap-luat-hinh-su-viet-nam-tu-thuc-tien-dia-ban-thanh-pho-ho-chi-minh

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tội trốn tránh nghĩa vụ quân sự: Pháp luật hình sự Việt Nam và thực tiễn TP.HCM" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS: Tội trốn tránh nghĩa vụ quân sự theo luật hình sự VN, phân tích thực tiễn TP.HCM. Đề xuất giải pháp phòng ngừa và xử lý hiệu quả.

Luận án "Tội trốn tránh nghĩa vụ quân sự: Pháp luật hình sự Việt Nam và thực tiễn TP.HCM" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Tội trốn tránh nghĩa vụ quân sự: Pháp luật hình sự Việt Nam và thực tiễn TP.HCM" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tội trốn tránh nghĩa vụ quân sự: Pháp luật hình sự Việt Nam và thực tiễn TP.HCM" thuộc chuyên ngành Luật Hình sự và Tố tụng Hình sự. Danh mục: Luật Hình Sự.

Luận án "Tội trốn tránh nghĩa vụ quân sự: Pháp luật hình sự Việt Nam và thực tiễn TP.HCM" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tội trốn tránh nghĩa vụ quân sự: Pháp luật hình sự Việt Nam và thực tiễn TP.HCM" có 81 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tội trốn tránh nghĩa vụ quân sự: Pháp luật hình sự Việt Nam và thực tiễn TP.HCM" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter