Luận án tiến sĩ tội hủy hoại rừng - Nghiên cứu thực tiễn huyện Nông Sơn, Quảng Nam
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tội hủy hoại rừng theo pháp luật hình sự Việt Nam qua thực tiễn huyện Nông Sơn, Quảng Nam.
Luan An
Luận văn thạc sĩ
Năm xuất bản
Số trang
85
Thời gian đọc
13 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan tội hủy hoại rừng theo luật hình sự Việt Nam
- Số trang:
- 85 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Luật Hình sự và Tố tụng hình sự
- Tác giả:
- Phan Duy Công
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan tội hủy hoại rừng theo luật hình sự Việt Nam
Luận án này tập trung phân tích sâu sắc về tội hủy hoại rừng theo pháp luật hình sự Việt Nam. Rừng được coi là tài nguyên quý giá, đóng vai trò quan trọng trong điều hòa khí hậu và cân bằng sinh thái. Bảo vệ rừng là nhiệm vụ cấp bách của mọi quốc gia. Tội hủy hoại rừng là hành vi xâm phạm nghiêm trọng đến tài nguyên này, gây ra hậu quả khôn lường cho môi trường và xã hội. Pháp luật hình sự Việt Nam đã quy định tội danh này nhằm bảo vệ rừng, góp phần vào công tác phòng, chống tội phạm về môi trường. Các yếu tố cấu thành tội phạm tội hủy hoại rừng được mổ xẻ chi tiết. Luận án cũng xem xét quá trình lập pháp, những thay đổi trong Bộ luật Hình sự. Nghiên cứu thực tiễn áp dụng tại Huyện Nông Sơn, Tỉnh Quảng Nam cung cấp cái nhìn thực tế. Từ đó, đưa ra các giải pháp nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật và kiến nghị hoàn thiện hệ thống pháp luật hình sự về tội hủy hoại rừng.
1.1. Khái niệm đặc điểm tội hủy hoại rừng
Rừng là tài nguyên thiên nhiên quý giá của đất nước, đóng vai trò then chốt trong điều hòa khí hậu, cân bằng sinh thái. Rừng còn cung cấp nguồn sinh kế cho hàng triệu người, bảo vệ đa dạng sinh học. Việc bảo vệ và phát triển rừng trở thành yêu cầu cấp thiết. Tội hủy hoại rừng là hành vi xâm phạm nghiêm trọng đến tài nguyên rừng. Nó gây ra những hậu quả khôn lường cho môi trường, kinh tế và xã hội. Pháp luật hình sự Việt Nam đã quy định cụ thể tội danh này. Đây là một trong các tội phạm về môi trường. Các hành vi hủy hoại rừng đa dạng, bao gồm chặt phá cây trái phép, đốt rừng cố ý hoặc vô ý, lấn chiếm đất rừng để canh tác. Nó còn có thể là những hành vi gây thiệt hại nghiêm trọng khác. Đặc điểm chính của tội này là hành vi cố ý hoặc vô ý gây ra sự suy giảm diện tích, chất lượng, hoặc hủy hoại hoàn toàn rừng. Mức độ thiệt hại là yếu tố then chốt để định tội danh tội hủy hoại rừng. Hành vi phá rừng trái phép với quy mô lớn sẽ bị xử lý nghiêm khắc.
1.2. Lịch sử lập pháp về tội hủy hoại rừng
Lịch sử lập pháp hình sự Việt Nam luôn thể hiện sự quan tâm đến bảo vệ tài nguyên rừng. Các Bộ luật Hình sự qua các thời kỳ đều có quy định về tội hủy hoại rừng. Từ Bộ luật Hình sự năm 1985 đến BLHS năm 1999 (sửa đổi, bổ sung năm 2009). Mỗi phiên bản đều có những điều chỉnh để phù hợp với tình hình thực tiễn. BLHS năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) tiếp tục hoàn thiện các quy định này. Điều 243 Bộ luật Hình sự 2015 là minh chứng cho sự tiến bộ trong lập pháp. Nó phản ánh yêu cầu cấp thiết của công tác đấu tranh phòng, chống tội phạm. Tuy nhiên, sau hai năm có hiệu lực, BLHS năm 2015 vẫn còn một số bất cập. Việc áp dụng các quy định trên thực tiễn công tác điều tra, truy tố, xét xử chưa thực sự hiệu quả. Các quy định pháp luật hình sự cần được tiếp tục hoàn thiện để đảm bảo tính đồng bộ, rõ ràng và khả thi.
1.3. Phân biệt tội hủy hoại rừng với tội phạm khác
Việc phân biệt tội hủy hoại rừng với các tội phạm khác có liên quan là rất quan trọng. Điều này giúp các cơ quan tiến hành tố tụng định tội danh chính xác. Ví dụ, tội khai thác rừng trái phép (Điều 232 BLHS 2015) tập trung vào hành vi thu lợi từ lâm sản. Trong khi đó, tội hủy hoại rừng hướng đến việc phá hủy hiện trạng rừng. Mặc dù cả hai đều gây thiệt hại cho rừng, mục đích và bản chất hành vi khác nhau. Tội khai thác trái phép nhằm chiếm đoạt lâm sản. Tội hủy hoại rừng nhằm phá hủy, làm mất đi rừng. Cũng cần phân biệt với tội vi phạm quy định về quản lý rừng (Điều 233 BLHS 2015). Đây là tội có tính chất quản lý nhà nước. Việc phân biệt rõ ràng các yếu tố khách thể, mặt khách quan và mặt chủ quan của tội phạm là then chốt. Điều này đảm bảo áp dụng đúng pháp luật, tránh bỏ lọt tội phạm hoặc oan sai. Sự phân biệt này còn cần thiết để xác định trách nhiệm hình sự phù hợp.
II. Cấu thành tội phạm tội hủy hoại rừng chi tiết
Phân tích cấu thành tội phạm tội hủy hoại rừng là nền tảng để hiểu rõ bản chất và phạm vi của tội danh này. Các yếu tố cấu thành bao gồm khách thể, mặt khách quan, mặt chủ quan và chủ thể của tội phạm. Khách thể của tội hủy hoại rừng là những quan hệ xã hội được pháp luật bảo vệ liên quan đến việc quản lý và bảo vệ rừng. Mặt khách quan mô tả các hành vi cụ thể và hậu quả của chúng. Mặt chủ quan làm rõ yếu tố lỗi của người phạm tội. Chủ thể tội phạm xác định ai có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Việc định tội danh tội hủy hoại rừng đòi hỏi sự đánh giá toàn diện các yếu tố này. Điều này nhằm đảm bảo việc áp dụng Điều 243 Bộ luật Hình sự 2015 một cách chính xác và công bằng.
2.1. Khách thể của tội hủy hoại rừng
Khách thể của tội hủy hoại rừng là các quan hệ xã hội được pháp luật hình sự bảo vệ. Đó là những quan hệ liên quan đến việc bảo vệ, quản lý và phát triển rừng. Rừng được xem là tài nguyên quốc gia. Nó thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nước đại diện chủ sở hữu và thống nhất quản lý. Việc bảo vệ rừng đảm bảo cân bằng sinh thái, duy trì môi trường sống trong lành. Rừng còn duy trì nguồn lợi tự nhiên quan trọng cho sự phát triển bền vững của đất nước. Tội hủy hoại rừng trực tiếp xâm phạm đến chế độ quản lý, bảo vệ rừng của Nhà nước. Nó cũng xâm phạm đến lợi ích công cộng về môi trường. Khách thể này thuộc nhóm tội phạm về môi trường. Việc xác định rõ khách thể giúp nhận diện bản chất nguy hiểm của tội phạm. Nó cũng làm cơ sở để xác định các yếu tố cấu thành khác của tội hủy hoại rừng.
2.2. Mặt khách quan và chủ quan tội hủy hoại rừng
Mặt khách quan của tội hủy hoại rừng thể hiện qua các hành vi cụ thể. Đó là hành vi chặt phá, đốt, lấn chiếm, hoặc có các hành vi khác làm hư hại rừng. Hành vi này phải gây ra hậu quả là rừng bị suy giảm về diện tích, chất lượng, hoặc bị hủy hoại hoàn toàn. Mức độ thiệt hại rừng phải đạt đến ngưỡng nhất định theo quy định của pháp luật. Đây là điều kiện tiên quyết để truy cứu trách nhiệm hình sự tội hủy hoại rừng. Ví dụ, hủy hoại rừng phòng hộ, rừng đặc dụng, rừng sản xuất với diện tích lớn. Mặt chủ quan thể hiện ở lỗi của người phạm tội. Lỗi ở đây chủ yếu là lỗi cố ý. Người phạm tội nhận thức rõ hành vi của mình là nguy hiểm cho xã hội. Người đó mong muốn hoặc chấp nhận hậu quả hủy hoại rừng xảy ra. Trong một số trường hợp, tội phạm có thể được thực hiện với lỗi vô ý do cẩu thả. Tuy nhiên, lỗi cố ý phổ biến hơn trong các vụ việc hủy hoại rừng nghiêm trọng.
2.3. Chủ thể và định tội danh tội hủy hoại rừng
Chủ thể của tội hủy hoại rừng là bất kỳ người nào đủ điều kiện chịu trách nhiệm hình sự. Người đó phải từ đủ 16 tuổi trở lên và có năng lực trách nhiệm hình sự. Trong trường hợp phạm tội rất nghiêm trọng hoặc đặc biệt nghiêm trọng, người từ đủ 14 tuổi đến dưới 16 tuổi cũng có thể là chủ thể. Việc định tội danh tội hủy hoại rừng căn cứ vào Điều 243 Bộ luật Hình sự 2015. Quá trình này đòi hỏi đánh giá khách quan các yếu tố cấu thành. Cần xem xét hành vi khách quan, hậu quả thiệt hại và lỗi của chủ thể. Các yếu tố định khung tăng nặng bao gồm diện tích rừng bị hủy hoại, giá trị lâm sản bị thiệt hại. Ngoài ra, tính chất rừng (rừng phòng hộ, đặc dụng) cũng là yếu tố quan trọng. Định tội danh chính xác giúp áp dụng đúng các mức hình phạt.
III. Áp dụng Điều 243 BLHS 2015 về tội hủy hoại rừng
Điều 243 Bộ luật Hình sự 2015 là quy định pháp lý then chốt cho việc xử lý tội hủy hoại rừng. Điều này không chỉ quy định rõ các hành vi bị nghiêm cấm mà còn xác định các khung hình phạt dựa trên mức độ nghiêm trọng của thiệt hại. Việc áp dụng điều khoản này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các tình tiết định khung tăng nặng, giảm nhẹ. Trách nhiệm hình sự tội hủy hoại rừng được quy định cho cả cá nhân và pháp nhân thương mại. Sự bổ sung về trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại trong BLHS 2015 đánh dấu một bước tiến quan trọng. Nó thể hiện cam kết của Việt Nam trong việc bảo vệ môi trường và phòng chống tội phạm một cách toàn diện.
3.1. Quy định pháp luật hình sự về tội hủy hoại rừng
Điều 243 Bộ luật Hình sự 2015 là căn cứ pháp lý chính để xử lý tội hủy hoại rừng. Điều này quy định chi tiết các khung hình phạt. Các khung hình phạt phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng của hành vi. Mức độ thiệt hại rừng là yếu tố quan trọng để xác định khung hình phạt. Bao gồm diện tích rừng bị hủy hoại và giá trị lâm sản bị thiệt hại. Hậu quả có thể là nghiêm trọng, rất nghiêm trọng hoặc đặc biệt nghiêm trọng. Các tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự cũng được quy định rõ ràng. Ví dụ, phạm tội có tổ chức, lợi dụng chức vụ, quyền hạn. Mục tiêu của pháp luật hình sự là bảo vệ rừng một cách nghiêm ngặt. Việc nắm vững Điều 243 BLHS 2015 là yếu tố cốt lõi. Nó giúp các cơ quan tiến hành tố tụng áp dụng pháp luật một cách thống nhất, hiệu quả và đúng đắn.
3.2. Trách nhiệm hình sự đối với hành vi hủy hoại rừng
Trách nhiệm hình sự tội hủy hoại rừng được quy định rõ ràng tại Điều 243 BLHS 2015. Người phạm tội có thể đối mặt với các hình phạt chính. Bao gồm phạt tiền, cải tạo không giam giữ hoặc phạt tù. Mức phạt tù có thể lên đến 15 năm tùy theo mức độ nghiêm trọng của hành vi. Ngoài ra, người phạm tội còn có thể phải chịu các hình phạt bổ sung. Ví dụ, phạt tiền bổ sung, cấm đảm nhiệm chức vụ nhất định, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định. Trách nhiệm hình sự áp dụng cho cả cá nhân thực hiện hành vi hủy hoại rừng. Việc truy cứu trách nhiệm cần đảm bảo tính minh bạch, công bằng và kịp thời. Điều này không chỉ nhằm răn đe, phòng ngừa hành vi vi phạm. Nó còn góp phần bù đắp thiệt hại cho môi trường và xã hội.
3.3. Trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại
BLHS năm 2015 là một bước tiến quan trọng. Nó đã bổ sung quy định về trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại. Đây là điểm mới, có ý nghĩa lớn trong công tác đấu tranh phòng, chống tội phạm về môi trường. Pháp nhân thương mại cũng có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Nếu pháp nhân thực hiện hành vi hủy hoại rừng. Các hình phạt áp dụng đối với pháp nhân bao gồm phạt tiền. Ngoài ra còn có thể đình chỉ hoạt động có thời hạn hoặc vĩnh viễn. Pháp nhân cũng có thể bị cấm kinh doanh trong một số lĩnh vực nhất định. Quy định này tăng cường hiệu quả bảo vệ môi trường. Nó buộc các tổ chức kinh tế phải tuân thủ nghiêm ngặt pháp luật. Việc này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý.
IV. Giải pháp nâng cao hiệu quả phòng chống tội hủy hoại rừng
Việc nâng cao hiệu quả phòng chống tội hủy hoại rừng là một thách thức lớn. Cần có các giải pháp đồng bộ từ việc hoàn thiện pháp luật đến tăng cường thực thi. Các giải pháp tập trung vào việc nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật, đảm bảo tính nghiêm minh của các quy định hình sự. Đồng thời, kiến nghị hoàn thiện pháp luật về tội phạm môi trường. Điều này bao gồm việc cụ thể hóa cấu thành tội phạm tội hủy hoại rừng, tăng cường tuyên truyền, đào tạo cán bộ và phát huy vai trò của cộng đồng. Mục tiêu là tạo ra một khung pháp lý vững chắc và cơ chế thực thi hiệu quả để bảo vệ rừng bền vững.
4.1. Giải pháp nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật
Để nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật, cần nhiều giải pháp đồng bộ và toàn diện. Một trong những giải pháp quan trọng là tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật. Việc này giúp nâng cao nhận thức của cộng đồng về tầm quan trọng của rừng. Đồng thời, tuyên truyền cũng giúp người dân hiểu rõ các quy định của Điều 243 Bộ luật Hình sự 2015. Cần đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ cho cán bộ. Cán bộ thực thi pháp luật phải nắm vững cấu thành tội phạm tội hủy hoại rừng. Cần có sự phối hợp liên ngành chặt chẽ giữa công an, kiểm sát, tòa án và kiểm lâm. Điều này giúp xử lý tội phạm nhanh chóng, đúng người, đúng tội và đúng pháp luật. Cần minh bạch hóa quy trình điều tra, truy tố, xét xử. Áp dụng công nghệ thông tin vào công tác quản lý và bảo vệ rừng.
4.2. Bảo đảm áp dụng quy định pháp luật hình sự
Việc bảo đảm áp dụng các quy định của pháp luật hình sự một cách nghiêm minh là yếu tố then chốt. Cần thống nhất cách hiểu và áp dụng Điều 243 Bộ luật Hình sự 2015 trên phạm vi toàn quốc. Ban hành các văn bản hướng dẫn cụ thể nếu có sự chồng chéo hoặc chưa rõ ràng. Điều này giúp hạn chế tối đa sự tùy tiện, thiếu thống nhất trong quá trình thực thi. Tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra việc chấp hành pháp luật của các cơ quan chức năng. Có chế tài xử lý nghiêm các hành vi tiêu cực, tham nhũng trong quản lý rừng. Công khai các vụ án hủy hoại rừng điển hình để răn đe. Trách nhiệm hình sự cần được thực hiện nghiêm minh đối với mọi đối tượng vi phạm. Điều này tạo niềm tin cho người dân vào công lý và hiệu lực của pháp luật.
4.3. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật về tội phạm môi trường
Pháp luật hình sự về tội phạm môi trường nói chung và tội hủy hoại rừng nói riêng cần tiếp tục hoàn thiện. Cần rà soát, bổ sung những quy định còn thiếu hoặc chưa phù hợp với thực tiễn. Cụ thể hóa các tình tiết định khung tăng nặng, giảm nhẹ. Điều chỉnh các mức hình phạt cho phù hợp hơn với diễn biến phức tạp của tội phạm. Nghiên cứu, học hỏi kinh nghiệm lập pháp quốc tế về bảo vệ rừng. Xây dựng cơ chế bồi thường thiệt hại môi trường hiệu quả và khả thi. Cần có chính sách hỗ trợ người dân sống gần rừng chuyển đổi sinh kế bền vững. Điều này giúp giảm áp lực lên tài nguyên rừng. Luật pháp cần linh hoạt, thích ứng với biến đổi khí hậu. Các quy định mới cần tiên lượng được các phương thức hủy hoại rừng mới.
V. Thực trạng xử lý tội hủy hoại rừng tại Nông Sơn Quảng Nam
Nghiên cứu thực tiễn tại Huyện Nông Sơn, Tỉnh Quảng Nam cung cấp cái nhìn chân thực về tình hình tội hủy hoại rừng. Mặc dù các cơ quan chức năng đã nỗ lực, công tác bảo vệ rừng vẫn đối mặt với nhiều khó khăn và bất cập. Địa hình hiểm trở, nguồn lực hạn chế, và nhận thức của một bộ phận người dân còn chưa cao là những trở ngại chính. Việc định tội danh tội hủy hoại rừng và áp dụng Điều 243 Bộ luật Hình sự 2015 cũng gặp không ít thách thức. Từ những thực trạng này, luận án đúc kết các bài học kinh nghiệm quý giá. Điều này nhằm cải thiện hiệu quả phòng chống tội phạm môi trường tại địa phương và trên toàn quốc.
5.1. Thực tiễn áp dụng pháp luật tại địa phương
Thực tiễn áp dụng pháp luật về tội hủy hoại rừng tại Huyện Nông Sơn, Tỉnh Quảng Nam đã phản ánh nhiều khía cạnh. Địa phương này, với đặc thù rừng núi, thường xuyên đối mặt với các vụ việc vi phạm. Các cơ quan chức năng đã nỗ lực trong công tác điều tra, truy tố, xét xử. Tuy nhiên, hiệu quả tổng thể chưa cao như mong đợi do nhiều yếu tố. Công tác phòng ngừa, ngăn chặn ban đầu còn nhiều hạn chế. Số vụ vi phạm pháp luật về bảo vệ rừng vẫn ở mức đáng lo ngại. Việc định tội danh tội hủy hoại rừng đôi khi gặp khó khăn. Điều này do thiếu chứng cứ hoặc sự tinh vi của hành vi phạm tội. Hậu quả của việc hủy hoại rừng đã ảnh hưởng không nhỏ đến tình hình kinh tế, văn hóa, xã hội và đời sống của người dân.
5.2. Những khó khăn bất cập trong phòng chống
Công tác phòng chống tội hủy hoại rừng tại Nông Sơn gặp phải nhiều khó khăn, bất cập. Địa hình vùng núi hiểm trở, phức tạp gây trở ngại lớn cho việc tuần tra, kiểm soát. Nguồn nhân lực, vật lực phục vụ công tác bảo vệ rừng còn hạn chế. Đặc biệt là lực lượng kiểm lâm và các cơ quan tiến hành tố tụng. Nhận thức của một bộ phận người dân về pháp luật bảo vệ rừng chưa cao. Sự phối hợp giữa các cơ quan chức năng chưa thực sự đồng bộ và hiệu quả. Một số quy định pháp luật còn bất cập, chưa rõ ràng hoặc thiếu tính khả thi. Điều này gây khó khăn trong việc áp dụng Điều 243 Bộ luật Hình sự 2015. Việc giám định thiệt hại rừng để làm căn cứ xử lý cũng rất phức tạp và tốn kém.
5.3. Bài học kinh nghiệm từ thực tiễn Nông Sơn
Từ thực tiễn đấu tranh phòng chống tội hủy hoại rừng tại Huyện Nông Sơn, Tỉnh Quảng Nam, đã rút ra nhiều bài học quý giá. Cần tăng cường hơn nữa công tác tuần tra, kiểm soát rừng. Đặc biệt tại các khu vực trọng điểm, dễ xảy ra vi phạm. Ứng dụng công nghệ hiện đại như flycam, ảnh vệ tinh trong quản lý và bảo vệ rừng. Nâng cao năng lực chuyên môn, nghiệp vụ cho lực lượng kiểm lâm và các cơ quan tố tụng. Phải đẩy mạnh công tác tuyên truyền, giáo dục pháp luật đến từng cộng đồng dân cư. Phát huy vai trò của cộng đồng trong việc tố giác tội phạm. Cần có chính sách hỗ trợ phát triển kinh tế, tạo sinh kế bền vững cho người dân địa phương. Điều này giúp giảm áp lực khai thác tài nguyên rừng trái phép. Các giải pháp phải được thực hiện đồng bộ, có tính dài hạn và chiến lược.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (85 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI PHAN DUY CÔNG TỘI HỦY HOẠI RỪNG THEO PHÁP LUẬT HÌNH SỰ VIỆT NAM TỪ THỰC TIỄN HUYỆN NÔNG SƠN, TỈNH QUẢNG NAM LUẬN VĂN THẠC SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI, năm 2020 1 luan an VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI PHAN DUY CÔNG TỘI HỦY HOẠI RỪNG THEO PHÁP LUẬT HÌNH SỰ VIỆT NAM TỪ THỰC TIỄN HUYỆN NÔNG SƠN, TỈNH QUẢNG NAM Chuyên ngành : Luật Hình sự và Tố tụng Hình sự Mã số : 8 38 01 04 LUẬN VĂN THẠC SĨ LUẬT HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: TS. NGUYỄN NGỌC HÀ HÀ NỘI, năm 2020 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của riêng tôi. Các số liệu sử dụng trong luận văn có nguồn gốc rõ ràng. Các kết quả nghiên cứu trong luận văn do tôi tự tìm hiểu, phân tích một cách trung thực, khách quan và phù hợp với thực tiễn.
Các kết quả này chưa từng được công bố trong bất kỳ nghiên cứu nào khác. Tác giả luận văn Phan Duy Công luan an MỤC LỤC MỞ ĐẦU. NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ TỘI HỦY HOẠI RỪNG THEO PHÁP LUẬT HÌNH SỰ VIỆT NAM. Khái niệm, đặc điểm và ý nghĩa của việc quy định tội hủy hoại rừng.
Khái quát lịch sử lập pháp của tội hủy hoại rừng trong pháp luật hình sự Việt Nam. Phân biệt tội hủy hoại rừng với một số tội phạm khác. Pháp luật hình sự về tội hủy hoại rừng của một số nước trên thế giới. QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT VIỆT NAM VỀ TỘI HỦY HOẠI RỪNG VÀ THỰC TIỄN ÁP DỤNG TRÊN ĐỊA BÀN HUYỆN NÔNG SƠN, TỈNH QUẢNG NAM.
Quy định của pháp luật Việt Nam về tội hủy hoại rừng. Thực tiễn áp dụng trên địa bàn Huyện Nông Sơn, Tỉnh Quảng Nam. GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ ÁP DỤNG VÀ KIẾN NGHỊ HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT HÌNH SỰ VỀ TỘI HỦY HOẠI RỪNG. Giải pháp nâng cao hiệu quả áp dụng về tội hủy hoại rừng.
Các giải pháp bảo đảm áp dụng các quy định của pháp luật hình sự về tội hủy hoại rừng .70 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC luan an DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT STT Từ viết tắt Nghĩa đầy đủ Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 1 BLHS năm 2015 2017) 2 BLHS năm 1999 BLHS năm 1999 (sửa đổi, bổ sung năm 2009) 3 BLHS BLHS 4 CTTP Cấu thành tội phạm 5 TAND Tòa án nhân dân 6 TNHS Trách nhiệm hình sự 7 TTHS Tố tụng hình sự 8 VKSND Viện kiểm sát nhân dân luan an MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Rừng được xem là lá phổi xanh của thế giới giúp điều hoà khí hậu, cân bằng sinh thái cho môi trường. Việc bảo vệ và phát triển rừng đã trở thành một yêu cầu, nhiệm vụ tất yếu trongsựpháttriển của các quốc gia trước thực trạng môi trường sống của con người đang bị suy giảm nghiêm trọng. Đối với Việt Nam - một nước đang phát triển và đang trong quá trình chủ động hội nhập kinh tế quốc tế thì vấn đề bảo vệ và phát triển rừng thực sự cấp bách.
Trước tình hình đó, Đảng và Nhà nước ta đã thực hiện nhiều chủ trương, chính sách quan trọng, trong đó Đảng ta đã ban hành nhiều Nghị quyết làm nền tảng cho việc bảo vệ rừng, trong đó Nghị quyết số 24/NQ-TW ngày 03 tháng 6 năm 2013 của Bộ Chính trị về chủ động ứng phó với biến đổi khí hậu, tăng cường quản lý tài nguyên và bảo vệ môi trường đã quy định: “Chú trọng xây dựng và hoàn thiện pháp luật về ứng phó với biến đổi khí hậu, quản lý tài nguyên, bảo vệ môi trường và các lĩnh vực có liên quan…”. Trên tinh thần của nghị quyết trên, Nhà nước ta đã xây dựng hệ thống pháp luật quản lý và bảo vệ rừng. Đồng thời, Nhà nước ta ban hành Bộ luật hình sự quy định tội hủy hoại rằng, qua đó góp phần bảo vệ trật tự, an toàn xã hội cũng như góp phần vào công tác đấu tranh phòng, chống loại tội phạm này. Theo thống kê, số vụ việc vi phạm pháp luật về bảo vệ và phát triển rừng trên phạm vi cả nước ngày càng tăng, chỉ tính từ năm 2013 đến năm 2017, cả nước đã có hơn 35.000 ha rừng bị chặt phá, hủy hoại trái phép, trung bình mỗi năm từ năm 2013 đến 2017 có hơn 32.500 vụ vi phạm pháp luật bảo vệ và phát triển rừng [89, tr.
Vì vậy, việc xây dựng và hoàn thiện quy định pháp luật hình sự về tội phạm hủy hoại rừng đồng thời, đảm bảo thực hiện việc xử lý tội phạm và nâng cao công tác thi hành pháp của các cơ quan tiến hành tố tụng đang được sự quan tâm rất lớn ở Việt Nam. Đáp ứng nhu cầu đó, BLHS năm 2015 về tội hủy hoại rừng có một số quy định mới, thể hiện sự tiến bộ trong trình độ lập pháp của nước ta, cũng như thể hiện tính phù hợp với đòi hỏi, yêu cầu của thực tiễn đấu tranh phòng, chống tội 1 luan an phạm hủy hoại rừng nói riêng và đấu tranh phòng, chống tội phạm nói chung. Tuy nhiên, BLHS năm 2015 mới có hiệu lực thi hành được 02 năm, do đó việc áp dụng các quy định của pháp luật trong thực tiễn công tác điều tra, truy tố, xét xử của các cơ quan tiến hành tố tụng chưa mang lại hiệu quả, đồng thời, các quy định của pháp luật hình sự còn tồn tại sự bất cập, thiếu đồng bộ, và rõ ràng. Những năm gần đây, mặc dù các cơ quan chức năng ở địa phương đã có nhiều nỗ lực, tuy nhiên công tác bảo vệ rừng vẫn còn gặp nhiều khó khăn.Với diễn biến ngày càng phức tạp, hành vi phạm tội ngày càng tinh vi thì hậu quả của việc hủy hoại rừng đã ảnh hưởng không nhỏ đến tình hình kinh tế, văn hóa, xã hội cũng như đời sống của người dân trên địa bàn Huyện Nông Sơn, tỉnh Quảng Nam.
Hiện nay, hiểu biết của người dân về tội hủy hoại rừng và tác động của việc hủy hoại rừng đến tình hình kinh tế - xã hội vẫn còn hạn chế, đồng thời các giải pháp phòng ngừa tình hình tội hủy hoại rừng trên địa bàn Huyện Nông Sơn, tỉnh Quảng Nam vẫn chưa đạt hiệu quả mong muốn. Xuất phát từ những vấn đề cấp thiết nêu trên, tác giả đã chọn đề tài “Tội hủy hoại rừng theo pháp luật hình sự Việt Nam từ thực tiễn Huyện Nông Sơn, tỉnh Quảng Nam” làm đề tài luận văn thạc sĩ luật học của mình. Tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài 2. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài Có một số công trình khoa học của các tác giả nước ngoài đề cập đến tội hủy hoại rừng, có thể kể đến như: - Sách chuyên khảo “Community forestry in the united states - Learning from the Past, Crafting the Future” của các tác giả Mark Baker và Jonathan Kusel, Nxb.
Cuốn sách này đề cập chính sách phát triển tài nguyên rừng của Hoa Kỳ; những biện pháp cho việc bảo vệ và phát triển tài nguyên rừng đặc biệt là chính sách pháp luật hình sự trong việc bảo vệ tài nguyên rừng. Cuốn sách đã chỉ ra thực trạng thực thi pháp luật bảo vệ tài nguyên rừng phân tích những nguyên nhân và đề xuất một số kiến nghị cho các nhà lập pháp; - Bài viết “Problems of Chinese Environmental Criminal Law and Its 2 luan an Developing Trend Cong” của tác giả Cong Ma, Law School Zhejiang University of Finance & Economics đăng tải trên “International Conference on Global Economy, Commerce and Service Science (GECSS 2014)”. Bài viết đã phân tích, bình luận đánh giá các quy định của pháp luật hình sự Trung Quốc về tội phạm hủy hoại rừng, tội hủy hoại tài nguyên rừng và một số hạn chế trong quá trình áp dụng quy định về tội phạm môi trường, đồng thời dựa báo về xu hướng hoàn thiện pháp luật hình sự Trung Quốc về tội hủy hoại rừng trong thời gian tới. Nhìn chung, các công trình trên đã giúp Luận văn thông qua việc nghiên cứu so sánh pháp luật hình sự các quốc gia phát triển về tội phạm hủy hoại rừng, từ đó để rút ra một số kinh nghiệm cho hoạt động lập pháp của nước ta trong quá trình hoàn thiện pháp luật hình sự về tội hủy hoại rừng.
Tình hình nghiên cứu ở trong nước Đến nay đã có công trình nghiên cứu về lý luận và các quy định pháp luật hình sự Việt Nam về tội hủy hoại rừng. Có thể kể đến các công trình tiêu biểu như: - Luận văn thạc sĩ luật học “Tội hủy hoại rừng theo pháp luật hình sự Việt Nam từ thực tiễn tỉnh Bình Định” của học viên cao học Trần Quốc Việt thực hiện tại Học viện Khoa học Xã hội năm 2018. Qua nghiên cứu về mặt lý luận trong quy định của pháp luật hình sự về tội hủy hoại rừng cũng như qua nghiên cứu, đánh giá thực trạng diễn biến rừng qua các năm; nghiên cứu, đánh giá thực tiễn áp dụng các quy định này qua các hoạt động điều tra, truy tố, xét xử trên địa bàn tỉnh Bình Định trong thời gian từ năm 2013 đến năm 2017, Luận văn đã làm sáng tỏ được thực tiễn áp dụng quy định của pháp luật hình sự thông qua hoạt động định tội danh và quyết định hình phạt đối với tội hủy hoại rừng đã được các cơ quan tiến hành tố tụng tại Bình Định áp dụng cơ bản chính xác, đảm bảo tương xứng với tính chất và mức độ nguy hiểm của các hành vi phạm tội. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại một số điểm bất cập, thiếu sót và hiểu sai các quy định của pháp luật, làm ảnh hưởng đến quyền và lợi ích hợp pháp của người phạm tội trong quá trình áp dụng pháp luật.
- Luận văn thạc sĩ luật học “Tội hủy hoại rừng trong Luật hình sự Việt Nam” của học viên cao học Lê Thị Minh Phương thực hiện tại Khoa Luật Đại học 3 luan an Quốc gia Hà Nội năm 2013. Theo đó, Luận văn đã phân tích một cách có hệ thống và toàn diện những vấn đề lý luận về tội hủy hoại rừng như: Khái niệm, các dấu hiệu pháp lý cơ bản trong cấu thành tội phạm của tội hủy hoại rừng, phân biệt tội phạm này với các tội phạm khác có liên quan, đường lối xử lý đối với người phạm tội. Thông qua việc phân tích các vấn đề tồn tại xung quanh việc quy định trên phương diện lý luận tội hủy hoại rừng thông qua việc nghiên cứu các vấn đề thực tiễn.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phan Duy Công (2020). Luận án tiến sĩ tội hủy hoại rừng theo luật hình sự Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-hinh-su/luan-an-tien-si-toi-huy-hoai-rung-theo-phap-luat-hinh-su-viet-nam-tu-thuc-tien-huyen-nong-son-tinh-quang-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ tội hủy hoại rừng theo luật hình sự Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tội hủy hoại rừng theo pháp luật hình sự Việt Nam qua thực tiễn huyện Nông Sơn, Quảng Nam.
Luận án "Luận án tiến sĩ tội hủy hoại rừng theo luật hình sự Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Luận án tiến sĩ tội hủy hoại rừng theo luật hình sự Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ tội hủy hoại rừng theo luật hình sự Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật Hình sự và Tố tụng Hình sự. Danh mục: Luật Hình Sự.
Luận án "Luận án tiến sĩ tội hủy hoại rừng theo luật hình sự Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ tội hủy hoại rừng theo luật hình sự Việt Nam" có 85 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ tội hủy hoại rừng theo luật hình sự Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.