Luận án tiến sĩ giải quyết tranh chấp hợp đồng vay tài sản - Nghiên cứu từ thực tiễn Tòa án nhân dân thành phố Thái Nguyên
Luận án tiến sĩ nghiên cứu giải quyết tranh chấp hợp đồng vay tài sản tại Tòa án TP Thái Nguyên, đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật.
Luan An
Luận văn thạc sĩ
Năm xuất bản
Số trang
80
Thời gian đọc
12 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Lý luận pháp lý về tranh chấp hợp đồng vay tài sản
- Số trang:
- 80 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Luật Kinh tế
- Tác giả:
- Bùi Việt Hưng
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Lý luận pháp lý về tranh chấp hợp đồng vay tài sản
Hợp đồng vay tài sản là giao dịch dân sự phổ biến trong đời sống kinh tế. Quan hệ này làm phát sinh quyền và nghĩa vụ chuyển giao quyền sở hữu tài sản vay. Bên vay có nghĩa vụ hoàn trả đúng hạn, đủ số lượng và chất lượng tài sản. Tranh chấp phát sinh khi một bên vi phạm cam kết thanh toán hoặc bất đồng về tiền lãi. Việc nắm vững cơ sở lý luận giúp xác định đúng bản chất quan hệ pháp luật. Quy định pháp lý tạo hành lang bảo vệ quyền lợi hợp pháp cho các chủ thể tham gia. Thực tiễn áp dụng đòi hỏi sự minh bạch trong việc xác lập thỏa thuận vay. Các chuẩn mực pháp lý về tranh chấp hợp đồng vay tài sản giữ vai trò điều chỉnh then chốt. Sự ổn định kinh tế phụ thuộc lớn vào tính an toàn của các cam kết dân sự này.
1.1. Bản chất pháp lý của hợp đồng vay theo Bộ luật Dân sự 2015
Bộ luật Dân sự 2015 về hợp đồng vay quy định rõ quyền chuyển giao tài sản và nghĩa vụ hoàn trả. Hợp đồng vay là hợp đồng song vụ hoặc đơn vụ tùy thuộc vào thỏa thuận có lãi hay không lãi. Bên vay trở thành chủ sở hữu tài sản vay kể từ thời điểm nhận tài sản. Hợp đồng có thể được lập thành văn bản hoặc giao kết bằng lời nói. Hình thức văn bản mang lại giá trị chứng cứ cao hơn khi xảy ra xung đột. Hợp đồng vay tài sản có bảo đảm bằng thế chấp hoặc cầm cố giúp giảm thiểu rủi ro thu hồi nợ. Các bên phải tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc tự do cam kết nhưng không vi phạm điều cấm của luật. Mọi hành vi gian dối hay áp đặt ý chí đều làm vô hiệu giao dịch. Việc hiểu đúng bản chất giao kết giúp hạn chế tranh chấp ngay từ giai đoạn xác lập.
1.2. Quy định hiện hành về lãi suất trong hạn và quá hạn
Lãi suất là yếu tố cốt lõi trong các giao dịch vay có đền bù. Bộ luật Dân sự năm 2015 khống chế mức trần lãi suất thỏa thuận không vượt quá 20%/năm. Quy định phân định rõ lãi suất trong hạn và quá hạn để bảo đảm quyền lợi bên cho vay. Lãi suất quá hạn được áp dụng khi bên vay chậm thực hiện nghĩa vụ trả nợ gốc. Cơ chế xử lý lãi suất vượt mức trần được pháp luật quy định chặt chẽ. Phần lãi suất vượt quá mức quy định sẽ không có hiệu lực thi hành. Hành vi cho vay nặng lãi trong giao dịch dân sự có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự nếu vượt quá mức giới hạn luật định. Tòa án áp dụng mức lãi suất chuẩn để tính toán nghĩa vụ tài chính thực tế. Sự minh bạch về lãi suất bảo vệ người vay khỏi các bẫy tín dụng đen nguy hiểm.
II. Thực tiễn xét xử tranh chấp hợp đồng vay Thái Nguyên
Thực tiễn xét xử tranh chấp hợp đồng vay tại địa bàn Thái Nguyên diễn ra sôi động. Địa phương tập trung nhiều khu công nghiệp và hoạt động kinh doanh thương mại phong phú. Tòa án nhân dân tỉnh Thái Nguyên cùng cấp huyện ghi nhận số lượng án vay nợ chiếm tỷ lệ lớn. Các tranh chấp chủ yếu xoay quanh việc không trả nợ gốc và tranh chấp tiền lãi phát sinh. Tòa án hai cấp tỉnh Thái Nguyên đã chủ động đổi mới quy trình thụ lý và giải quyết vụ việc. Công tác xét xử luôn bảo đảm tính nghiêm minh, khách quan và đúng pháp luật. Hoạt động hòa giải được chú trọng nhằm hàn gắn mâu thuẫn giữa các bên. Việc nghiên cứu thực tiễn giúp nhận diện rõ các thủ đoạn trốn tránh nghĩa vụ trả nợ. Kết quả xét xử phản ánh chính xác bức tranh tín dụng dân sự trên địa bàn tỉnh.
2.1. Tình hình thụ lý vụ án vay nợ tại Tòa án nhân dân thành phố
Tòa án nhân dân thành phố Thái Nguyên thụ lý hàng trăm vụ án tranh chấp vay tài sản mỗi năm. Số lượng vụ việc có xu hướng gia tăng liên tục qua các giai đoạn kinh tế biến động. Các chủ thể tham gia bao gồm cá nhân, hộ kinh doanh và tổ chức tín dụng. Đa phần các vụ kiện xuất phát từ việc bên vay mất khả năng thanh khoản hoặc cố tình chây ì. Nhiều trường hợp phát sinh từ giao dịch tín dụng ngầm không có tài sản bảo đảm. Hồ sơ khởi kiện thường thiếu chứng từ rõ ràng, gây khó khăn cho quá trình chuẩn bị xét xử. Thẩm phán phải tập trung phân loại vụ án để có phương án tiếp cận phù hợp. Quá trình giải quyết đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ với chính quyền địa phương. Tòa án nỗ lực rút ngắn thời gian tố tụng nhằm bảo vệ dòng vốn cho nền kinh tế.
2.2. Kết quả hòa giải và phán quyết tranh chấp hợp đồng vay nợ
Công tác hòa giải thành đóng vai trò quyết định trong việc giảm tải áp lực xét xử. Tòa án nhân dân thành phố Thái Nguyên luôn ưu tiên tạo điều kiện cho các đương sự tự thương lượng. Nhiều vụ việc đạt được thỏa thuận về lộ trình trả dần nợ gốc và giảm lãi suất. Quyết định công nhận sự thỏa thuận của các đương sự có hiệu lực pháp luật ngay lập tức. Đối với các vụ án không thể hòa giải, Tòa án tiến hành xét xử công khai và ban hành bản án đúng pháp luật. Các phán quyết bảo đảm tính khả thi cho giai đoạn thi hành án dân sự. Tỷ lệ án bị hủy, sửa do lỗi chủ quan của Thẩm phán duy trì ở mức rất thấp. Chất lượng công tác xét xử nâng cao niềm tin của người dân vào công lý.
III. Đánh giá chứng cứ và xử lý tranh chấp vay tại Tòa án
Việc thu thập và đánh giá chứng cứ là khâu then chốt trong tố tụng dân sự. Tranh chấp hợp đồng vay tài sản thường có hệ thống chứng cứ phức tạp và phân tán. Các bên đương sự thường đưa ra giấy viết tay, tin nhắn điện thoại hoặc bản sao kê ngân hàng. Hoạt động đánh giá chứng cứ tranh chấp vay nợ đòi hỏi Thẩm phán phải có kỹ năng nghiệp vụ sắc bén. Mọi tài liệu chứng cứ phải được kiểm tra tính hợp pháp, tính xác thực và tính liên quan. Tòa án tiến hành đối chất để làm rõ các điểm mâu thuẫn trong lời khai. Thẩm định tại chỗ và trưng cầu giám định chữ ký được áp dụng khi cần thiết. Quá trình xem xét chứng cứ toàn diện giúp xác định sự thật khách quan của vụ án. Phán quyết dựa trên chứng cứ vững chắc bảo đảm tính thuyết phục tối đa.
3.1. Kỹ năng xác minh giấy biên nhận và giao dịch chuyển tiền
Giấy biên nhận tiền là chứng cứ phổ biến nhất trong các vụ án tranh chấp vay mượn. Nhiều trường hợp giấy vay viết sơ sài, tẩy xóa hoặc không ghi rõ thời hạn và lãi suất. Thẩm phán phải kiểm tra kỹ chữ ký, chữ viết và dấu vân tay của bên vay. Khi đương sự phủ nhận chữ ký, Tòa án quyết định trưng cầu giám định kỹ thuật hình sự. Các giao dịch chuyển khoản qua ngân hàng cung cấp căn cứ xác thực về việc giao nhận tiền. Sao kê tài khoản giúp xác định chính xác thời điểm và số tiền đã thực nhận. Việc đối chiếu giữa chứng từ ngân hàng và văn bản thỏa thuận giúp loại trừ các lời khai gian dối. Xác minh kỹ lưỡng giúp ngăn chặn hành vi tạo dựng chứng cứ giả mạo nhằm chiếm đoạt tài sản.
3.2. Phương thức xử lý thỏa thuận lãi vượt trần và nợ quá hạn
Xử lý lãi suất vượt mức trần là bài toán pháp lý phức tạp trong xét xử dân sự. Nhiều chủ nợ che giấu lãi suất cao bằng cách gộp lãi vào tiền gốc hoặc lập hợp đồng mua bán tài sản. Thẩm phán phải bóc tách số nợ gốc thực tế dựa trên dòng tiền đã giao nhận. Tòa án bác bỏ phần lãi suất vượt quá 20%/năm theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015. Số tiền lãi vượt trần mà bên vay đã trả được khấu trừ trực tiếp vào nợ gốc. Trường hợp có dấu hiệu tội phạm cho vay nặng lãi, hồ sơ sẽ được chuyển cho cơ quan điều tra. Tòa án cũng tính toán chính xác lãi suất quá hạn trên số dư nợ gốc chưa thanh toán. Phương thức giải quyết này bảo đảm sự công bằng và tính răn đe của pháp luật.
IV. Khó khăn khi giải quyết tranh chấp hợp đồng vay nợ
Quá trình giải quyết tranh chấp hợp đồng vay nợ đối mặt với nhiều rào cản phức tạp. Thực tiễn xét xử tranh chấp hợp đồng vay cho thấy bên vay thường tìm cách trốn tránh nghĩa vụ. Nhiều đương sự cố tình thay đổi nơi cư trú hoặc xuất cảnh để né tránh việc tống đạt văn bản tố tụng. Việc xác minh điều kiện thi hành án và tài sản bảo đảm gặp nhiều trở ngại thực tế. Các bên thỏa thuận hợp đồng vay tài sản có bảo đảm nhưng không đăng ký giao dịch bảo đảm hợp pháp. Tình trạng này dẫn đến xung đột quyền ưu tiên thanh toán giữa nhiều chủ nợ khác nhau. Pháp luật hiện hành vẫn còn một số điểm chưa đồng bộ về cách tính lãi phạt. Những vướng mắc này kéo dài thời gian giải quyết và gây áp lực lớn cho cán bộ Tòa án.
4.1. Trở ngại từ việc đương sự cố tình vắng mặt và che giấu tài sản
Bên vay thường dùng thủ đoạn chuyển nhượng, tẩu tán tài sản ngay khi có nguy cơ vỡ nợ. Đương sự thường xuyên vắng mặt tại nơi cư trú nhằm cản trở quá trình tống đạt giấy triệu tập của Tòa án. Việc niêm yết công khai văn bản tố tụng làm kéo dài thời gian giải quyết vụ án. Nhiều trường hợp người vay tẩu tán bất động sản cho người thân bằng các giao dịch giả tạo. Người cho vay khó khăn trong việc thu thập chứng cứ chứng minh hành vi che giấu tài sản. Tòa án phải áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời như phong tỏa tài khoản hoặc kê biên tài sản. Tuy nhiên, việc áp dụng biện pháp khẩn cấp đòi hỏi bên khởi kiện phải thực hiện biện pháp bảo đảm tài chính tương đương.
4.2. Bất cập trong áp dụng quy định pháp luật về xử lý nợ gốc và lãi
Bộ luật Dân sự 2015 về hợp đồng vay vẫn còn một số điều khoản chưa hướng dẫn chi tiết. Sự khác biệt giữa quy định dân sự và quy định của ngành ngân hàng gây lúng túng trong áp dụng. Cách tính lãi trên nợ gốc quá hạn và lãi phạt chậm trả đôi khi chưa có sự thống nhất cao. Một số vụ án có sự đan xen giữa quan hệ vay dân sự và dấu hiệu lừa đảo chiếm đoạt tài sản. Việc phân định ranh giới giữa tranh chấp dân sự và tội phạm hình sự đòi hỏi sự thận trọng đặc biệt. Nếu nhận định sai lầm, Tòa án có thể hình sự hóa quan hệ dân sự hoặc bỏ lọt hành vi vi phạm. Điều này đòi hỏi sự hướng dẫn kịp thời từ Tòa án nhân dân tối cao để thống nhất đường lối xét xử.
V. Giải pháp nâng cao hiệu quả giải quyết hợp đồng vay
Nâng cao chất lượng xét xử là yêu cầu cấp bách của Tòa án hai cấp tỉnh Thái Nguyên. Việc hoàn thiện hệ thống pháp luật và nâng cao nghiệp vụ Thẩm phán đóng vai trò then chốt. Cần xây dựng cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa Tòa án, cơ quan đăng ký đất đai và các ngân hàng thương mại. Sự phối hợp này giúp việc xác minh tài sản và tài khoản diễn ra nhanh chóng, chính xác. Đẩy mạnh chuyển đổi số trong tống đạt điện tử giúp giải quyết triệt để tình trạng trốn tránh giấy triệu tập. Tăng cường tuyên truyền pháp luật giúp người dân nhận thức rõ rủi ro khi tham gia vay nợ tự do. Các giải pháp đồng bộ sẽ bảo đảm quyền lợi chính đáng cho các chủ nợ và con nợ. Môi trường tín dụng minh bạch góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương bền vững.
5.1. Hoàn thiện quy định pháp luật và hướng dẫn nghiệp vụ xét xử
Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao cần ban hành thêm án lệ và nghị quyết hướng dẫn. Các văn bản này cần làm rõ cơ chế tính lãi suất trong hạn và quá hạn đối với các hợp đồng phức tạp. Cần có quy định cụ thể về việc xử lý lãi suất vượt mức trần trong trường hợp gộp lãi vào gốc. Hướng dẫn chi tiết cách thức đánh giá chứng cứ điện tử như dữ liệu tin nhắn, ghi âm và sao kê trực tuyến. Quy định tố tụng cần cho phép xác minh thông tin cư trú của đương sự qua cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư. Việc chuẩn hóa thủ tục rút gọn giúp giải quyết nhanh các khoản vay có chứng cứ rõ ràng. Pháp luật hoàn thiện sẽ tạo cơ sở vững chắc cho Thẩm phán ra phán quyết tự tin và chuẩn xác.
5.2. Nâng cao năng lực cán bộ và tăng cường phổ biến pháp luật vay nợ
Tòa án nhân dân tỉnh Thái Nguyên cần thường xuyên tổ chức tập huấn chuyên sâu cho đội ngũ Thẩm phán và Thư ký. Các khóa đào tạo tập trung vào kỹ năng thẩm định chứng cứ và phân biệt giao dịch dân sự với tín dụng đen. Đội ngũ cán bộ cần rèn luyện bản lĩnh chính trị và đạo đức nghề nghiệp vững vàng. Bên cạnh đó, công tác phổ biến kiến thức pháp luật cho người dân cần được đẩy mạnh qua các phương tiện truyền thông. Người dân cần nắm rõ nguy cơ của việc cho vay nặng lãi trong giao dịch dân sự và tầm quan trọng của hợp đồng văn bản. Khuyến khích việc công chứng hợp đồng và đăng ký giao dịch bảo đảm khi cho vay số tiền lớn. Sự hiểu biết pháp luật của cộng đồng là lá chắn tốt nhất ngăn ngừa rủi ro tranh chấp.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (80 trang)Nội dung chính
Tổng quan nghiên cứu
Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đang có những bước phát triển mạnh mẽ, các giao dịch dân sự và thương mại, đặc biệt là hợp đồng vay tài sản, ngày càng trở nên phổ biến và đóng vai trò thiết yếu trong đời sống xã hội. Tuy nhiên, cùng với sự gia tăng về số lượng và quy mô, các tranh chấp phát sinh từ hợp đồng vay tài sản cũng có xu hướng ngày càng phức tạp, đặt ra thách thức lớn cho các cơ quan tư pháp. Theo thống kê từ một báo cáo ngành gần đây, số lượng vụ án dân sự và kinh doanh thương mại liên quan đến tranh chấp hợp đồng vay tài sản tại nhiều địa phương đã tăng trưởng ước tính khoảng 15-20% mỗi năm trong giai đoạn 2014-2018. Điều này làm nổi bật tính cấp thiết của việc nghiên cứu sâu hơn về cơ chế giải quyết các tranh chấp này.
Luận văn này đi sâu phân tích thực tiễn giải quyết tranh chấp hợp đồng vay tài sản tại Tòa án nhân dân thành phố Thái Nguyên trong giai đoạn 05 năm từ 2014 đến 2018. Vấn đề nghiên cứu tập trung vào việc làm rõ những vướng mắc trong quá trình áp dụng pháp luật, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả xét xử và hoàn thiện hệ thống pháp luật liên quan. Mục tiêu cụ thể bao gồm việc làm sáng tỏ cơ sở lý luận và pháp lý về hợp đồng vay tài sản, đánh giá thực trạng giải quyết tranh chấp, và đưa ra các kiến nghị có tính ứng dụng cao. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong các quy định của Bộ luật Dân sự 2015 và thực tiễn xét xử tại TAND thành phố Thái Nguyên. Ý nghĩa của nghiên cứu là góp phần cải thiện chất lượng giải quyết tranh chấp, giảm thiểu tình trạng tồn đọng án, và đảm bảo quyền, lợi ích hợp pháp của các chủ thể, hướng tới mục tiêu nâng cao tỷ lệ giải quyết thành công các vụ án lên trên 95% và rút ngắn thời gian giải quyết trung bình khoảng 10-15% trong vòng 5 năm tới.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu này được xây dựng dựa trên các lý thuyết và mô hình pháp lý cốt lõi về hợp đồng dân sự và giải quyết tranh chấp. Đầu tiên, lý thuyết về tự do hợp đồng là nền tảng, nhấn mạnh quyền tự nguyện cam kết, thỏa thuận giữa các bên theo Điều 3 Bộ luật Dân sự (BLDS) 2015, đồng thời chỉ ra giới hạn của sự tự do này khi vi phạm điều cấm của pháp luật hoặc trái đạo đức xã hội. Thứ hai, lý thuyết về trách nhiệm dân sự được áp dụng để phân tích các nghĩa vụ phát sinh khi một bên vi phạm hợp đồng vay, đặc biệt là nghĩa vụ hoàn trả tài sản và trả lãi suất theo quy định tại Điều 466 BLDS 2015.
Ba đến năm khái niệm chính được sử dụng xuyên suốt luận văn bao gồm:
- Hợp đồng vay tài sản: Theo Điều 463 BLDS 2015, là "sự thỏa thuận giữa các bên, theo đó bên cho vay giao tài sản cho bên vay; khi đến hạn trả, bên vay phải hoàn trả cho bên cho vay tài sản cùng loại theo đúng số lượng, chất lượng và chỉ phải trả lãi nếu có thỏa thuận hoặc pháp luật có quy định." Đặc điểm của hợp đồng này là có thể đơn vụ hoặc song vụ, có đền bù hoặc không đền bù, và chuyển giao quyền sở hữu tài sản vay từ bên cho vay sang bên vay.
- Tài sản: Định nghĩa tại Điều 105 BLDS 2015 là "vật, tiền, giấy tờ có giá và quyền tài sản". Trong bối cảnh hợp đồng vay, đối tượng của hợp đồng vay tài sản chỉ có thể là tiền hoặc vật cùng loại, không phải vật đặc định hoặc bất động sản, nhằm đảm bảo khả năng hoàn trả.
- Lãi suất: Mặc dù BLDS 2015 không định nghĩa cụ thể, lãi suất được hiểu là tỷ lệ phần trăm tính trên nợ gốc mà người vay phải trả thêm trong một đơn vị thời gian, nếu có thỏa thuận hoặc quy định pháp luật. Điều 468 BLDS 2015 quy định mức lãi suất tối đa không được vượt quá 20%/năm.
- Chủ thể hợp đồng vay: Bao gồm cá nhân và pháp nhân. Các chủ thể này phải có đủ năng lực pháp luật và năng lực hành vi dân sự theo quy định tại Điều 16 và Điều 117 BLDS 2015, đảm bảo tính hợp pháp của giao dịch.
Phương pháp nghiên cứu
Luận văn được nghiên cứu trên cơ sở lý luận của chủ nghĩa Mác – Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam về Nhà nước và pháp luật. Các phương pháp nghiên cứu cụ thể được áp dụng để giải quyết yêu cầu của đề tài:
- Phương pháp luận duy vật lịch sử: Nghiên cứu quá trình hình thành và phát triển của chế định hợp đồng vay tài sản ở Việt Nam qua các thời kỳ, từ thời phong kiến, Pháp thuộc đến pháp luật hiện hành, để thấy được sự kế thừa và tiến bộ.
- Phương pháp phân tích, so sánh, tổng hợp: Phương pháp này được sử dụng chủ yếu để phân tích các quy định pháp luật liên quan đến hợp đồng vay tài sản (BLDS 2015, Luật Các tổ chức tín dụng 2010), so sánh với các quy định trước đây (BLDS 2005, BLDS 1995) và pháp luật của các quốc gia khác (ví dụ: Pháp luật Cộng hòa Pháp) để tìm ra điểm mạnh, điểm yếu và đề xuất hoàn thiện.
- Phương pháp nghiên cứu thực tiễn: Sưu tầm và phân tích các vụ tranh chấp về hợp đồng vay tài sản đã được TAND thành phố Thái Nguyên thụ lý và giải quyết trong 05 năm gần đây (từ năm 2014 đến 2018). Các ví dụ liên quan đến bản án, vụ việc tranh chấp được mã hóa tên riêng để đảm bảo tính bí mật thông tin cá nhân. Cỡ mẫu nghiên cứu bao gồm toàn bộ các vụ án tranh chấp hợp đồng vay tài sản được TAND thành phố Thái Nguyên thụ lý trong giai đoạn này, không áp dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên mà là nghiên cứu toàn diện các trường hợp thực tế phát sinh. Lý do lựa chọn phương pháp phân tích này là để có cái nhìn tổng quan và sâu sắc nhất về bức tranh thực tiễn, từ đó đưa ra những đánh giá và đề xuất sát thực. Dữ liệu được thu thập từ hồ sơ tòa án, báo cáo tổng kết của ngành, và các ấn phẩm pháp luật. Toàn bộ quá trình nghiên cứu được thực hiện trong khoảng thời gian từ đầu năm 2019 đến giữa năm 2020.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Nghiên cứu thực tiễn giải quyết tranh chấp hợp đồng vay tài sản tại TAND thành phố Thái Nguyên trong giai đoạn 2014-2018 đã cho thấy một số phát hiện quan trọng:
- Số lượng vụ án tranh chấp hợp đồng vay tài sản có xu hướng gia tăng đáng kể: Trong 05 năm nghiên cứu, TAND thành phố Thái Nguyên đã ghi nhận mức tăng trưởng liên tục về số lượng vụ án liên quan đến hợp đồng vay tài sản. Mặc dù số liệu chi tiết từng năm không được công bố trực tiếp, theo ước tính tổng thể, số vụ thụ lý đã tăng khoảng 25% trong giai đoạn này so với giai đoạn trước. Điều này phản ánh sự sôi động của các giao dịch dân sự, thương mại nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý. Năm 2018, TAND thành phố Thái Nguyên đã giải quyết 7.391 vụ, việc trên tổng số 7.881 vụ, việc đã thụ lý, đạt tỷ lệ giải quyết ấn tượng 93,8%, trong đó các vụ án tranh chấp hợp đồng vay tài sản chiếm một tỷ lệ đáng kể.
- Khó khăn trong áp dụng quy định về lãi suất và nợ quá hạn: Thực tiễn cho thấy nhiều vụ án vướng mắc trong việc xác định đúng mức lãi suất theo thỏa thuận hoặc theo quy định pháp luật. Đặc biệt, việc áp dụng khoản 1 Điều 468 BLDS 2015 về mức lãi suất tối đa 20%/năm và khoản 5 Điều 466 BLDS 2015 về lãi suất nợ quá hạn bằng 150% lãi suất vay theo hợp đồng còn gặp nhiều lúng túng. Một số trường hợp các bên cố tình lách luật hoặc thỏa thuận mức lãi suất "ngầm" cao hơn quy định, dẫn đến tranh chấp phức tạp. Ước tính khoảng 30% các vụ án có liên quan đến yêu cầu tính lãi suất đã phải trải qua ít nhất một phiên hòa giải bổ sung để làm rõ.
- Vướng mắc về xác định chủ thể và đối tượng của hợp đồng vay tài sản: Mặc dù BLDS 2015 đã có các quy định rõ ràng về chủ thể (cá nhân, pháp nhân) và đối tượng (tiền, vật cùng loại), nhưng trong thực tiễn vẫn phát sinh những trường hợp khó khăn. Ví dụ, việc xác định năng lực hành vi dân sự của cá nhân trong các giao dịch vay mượn lớn hoặc tính hợp pháp của việc cho vay bằng ngoại tệ (theo Điều 22 Pháp lệnh Ngoại hối 2005) thường là điểm gây tranh cãi. Khoảng 15% các vụ án được ghi nhận có phát sinh vấn đề liên quan đến việc xác định đúng tư cách chủ thể hoặc tính chất của tài sản vay.
- Tỷ lệ hòa giải thành công cao nhưng vẫn còn nhiều vụ án phải xét xử: TAND thành phố Thái Nguyên đã đạt được những kết quả đáng ghi nhận trong công tác hòa giải, với tỷ lệ hòa giải thành các vụ án dân sự nói chung, bao gồm cả tranh chấp hợp đồng vay tài sản, thường xuyên đạt mức cao, ước tính trên 70% trong các năm gần đây. Tuy nhiên, vẫn còn một số lượng đáng kể các vụ án phức tạp, khó hòa giải phải đưa ra xét xử. Các vụ án này thường liên quan đến các giao dịch có giá trị lớn, có dấu hiệu lừa đảo, hoặc các bên không thiện chí hợp tác.
Thảo luận kết quả
Những phát hiện trên cho thấy tính phức tạp của các tranh chấp hợp đồng vay tài sản, không chỉ xuất phát từ bản chất của giao dịch mà còn từ những bất cập trong áp dụng pháp luật.
Việc số lượng vụ án tăng lên có thể được giải thích bởi sự phát triển kinh tế-xã hội, kéo theo nhu cầu vay vốn gia tăng ở cả cá nhân và doanh nghiệp. Mặt khác, nhận thức pháp luật của người dân cũng được nâng cao, khiến họ chủ động hơn trong việc tìm đến Tòa án để bảo vệ quyền lợi. Tuy nhiên, tình trạng quy định pháp luật chưa thực sự đồng bộ, đặc biệt là giữa BLDS 2015 và Luật Các tổ chức tín dụng 2010 về lãi suất cho vay, tạo ra lỗ hổng và sự lúng túng trong thực tiễn áp dụng. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến tính công bằng của bản án mà còn kéo dài thời gian giải quyết vụ việc. Ví dụ, trong một vụ án cụ thể, việc áp dụng lãi suất quá hạn theo hợp đồng vay dân sự hay theo quy định của tổ chức tín dụng nếu có liên quan đến ngân hàng, đã gây ra nhiều tranh luận giữa các bên. Các dữ liệu về tỷ lệ tăng trưởng vụ án và tỷ lệ hòa giải thành công có thể được trình bày rõ nét qua biểu đồ đường và biểu đồ tròn để minh họa xu hướng và cấu trúc giải quyết vụ việc.
So sánh với các nghiên cứu tương tự về hợp đồng vay tài sản tại các địa phương khác như Hải Phòng hay quận Hai Bà Trưng, Hà Nội, luận văn này cũng ghi nhận những vướng mắc chung về lãi suất và xác định chủ thể. Tuy nhiên, TAND thành phố Thái Nguyên đã thể hiện nỗ lực đáng kể trong việc nâng cao tỷ lệ giải quyết và hòa giải thành. Sự nỗ lực này đã góp phần vào việc giải quyết số lượng án và nâng cao tỷ lệ giải quyết của đơn vị và toàn ngành. Ý nghĩa của các phát hiện này là làm nổi bật sự cần thiết phải có những hướng dẫn chi tiết hơn từ cơ quan tư pháp cấp trên và sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan ban ngành để tháo gỡ các vướng mắc, đặc biệt là trong việc thống nhất cách hiểu và áp dụng các quy định pháp luật về lãi suất và nghĩa vụ trả nợ.
Đề xuất và khuyến nghị
Dựa trên những phân tích về lý luận và thực tiễn giải quyết tranh chấp hợp đồng vay tài sản tại TAND thành phố Thái Nguyên, luận văn xin đưa ra một số đề xuất và khuyến nghị nhằm nâng cao hiệu quả công tác này:
- Rà soát và hoàn thiện quy định pháp luật về lãi suất và nợ quá hạn: Quốc hội và Chính phủ cần chủ động rà soát, sửa đổi các quy định còn chồng chéo giữa Bộ luật Dân sự 2015 và Luật Các tổ chức tín dụng 2010 về lãi suất cho vay. Việc này nên được thực hiện trong vòng 2 năm tới, với mục tiêu cụ thể là giảm ít nhất 10% các vụ án bị kháng nghị, kháng cáo do sai sót trong việc áp dụng lãi suất. Đồng thời, cần ban hành Nghị quyết hướng dẫn cụ thể từ Hội đồng Thẩm phán TAND Tối cao để thống nhất cách giải thích và áp dụng các điều khoản liên quan đến lãi suất trong hạn và lãi suất quá hạn, đặc biệt là khi các bên không thỏa thuận rõ ràng hoặc thỏa thuận vượt quá giới hạn luật định.
- Nâng cao năng lực chuyên môn cho đội ngũ cán bộ tư pháp: Tòa án nhân dân Tối cao và Học viện Tòa án cần tổ chức các khóa tập huấn chuyên sâu, thường xuyên cập nhật kiến thức pháp luật và kỹ năng xét xử về hợp đồng vay tài sản cho Thẩm phán, Thư ký và Hội thẩm nhân dân, đặc biệt là tại các Tòa án cấp huyện như TAND thành phố Thái Nguyên. Chương trình đào tạo nên tập trung vào việc nhận diện các loại tài sản vay phức tạp, giải quyết tranh chấp liên quan đến năng lực chủ thể và hướng dẫn áp dụng các biện pháp bảo đảm nghĩa vụ. Mục tiêu là tăng 15% tỷ lệ giải quyết án đúng hạn và giảm 5% số vụ án bị hủy, sửa do lỗi chủ quan trong vòng 3 năm.
- Tăng cường và đổi mới công tác hòa giải, đối thoại: TAND thành phố Thái Nguyên cần tiếp tục phát huy những kết quả đã đạt được trong công tác hòa giải, đồng thời xây dựng quy trình hòa giải chuẩn hóa, khuyến khích tối đa việc hòa giải tại Tòa án hoặc thông qua các cơ chế ngoài tố tụng. Thẩm phán cần chủ động gợi mở, phân tích rõ ràng quyền và nghĩa vụ cho các bên tranh chấp ngay từ giai đoạn thụ lý hồ sơ. Mục tiêu là duy trì tỷ lệ hòa giải thành trên 75% đối với các vụ án tranh chấp hợp đồng vay tài sản hàng năm, góp phần giảm áp lực xét xử và tăng cường sự đồng thuận xã hội.
- Đẩy mạnh công tác phổ biến, giáo dục pháp luật: Bộ Tư pháp, TAND các cấp và chính quyền địa phương cần phối hợp chặt chẽ để tăng cường các hoạt động phổ biến kiến thức pháp luật về hợp đồng vay tài sản cho người dân và doanh nghiệp. Các nội dung cần tập trung bao gồm điều kiện hợp đồng có hiệu lực, các rủi ro của việc vay nặng lãi, quyền và nghĩa vụ của các bên, và các biện pháp bảo vệ lợi ích hợp pháp. Hoạt động này có thể thông qua các kênh truyền thông đa dạng. Mục tiêu là giảm 20% các tranh chấp nhỏ phát sinh từ sự thiếu hiểu biết pháp luật trong 5 năm tới, giúp cộng đồng tự bảo vệ mình và giảm tải cho hệ thống tư pháp.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Luận văn "Giải quyết tranh chấp hợp đồng vay tài sản từ thực tiễn Tòa án nhân dân thành phố Thái Nguyên" cung cấp những thông tin sâu sắc và giá trị, phù hợp cho nhiều nhóm đối tượng:
- Các Thẩm phán, Kiểm sát viên và Cán bộ Tòa án các cấp: Luận văn mang đến cái nhìn toàn diện về thực tiễn giải quyết tranh chấp hợp đồng vay tài sản, những vướng mắc thường gặp và các giải pháp đã được TAND thành phố Thái Nguyên áp dụng. Cụ thể, các Thẩm phán có thể tham khảo các phân tích về áp dụng lãi suất, xác định chủ thể và đối tượng vay để nâng cao chất lượng xét xử, đặc biệt là giảm thiểu các vụ án bị hủy, sửa, vốn là mục tiêu quan trọng của ngành.
- Cơ quan lập pháp và hoạch định chính sách: Nghiên cứu này chỉ ra những điểm chưa thống nhất, chồng chéo trong các văn bản pháp luật hiện hành như Bộ luật Dân sự 2015 và Luật Các tổ chức tín dụng 2010. Các nhà lập pháp và hoạch định chính sách có thể sử dụng các kết quả và đề xuất trong luận văn để cân nhắc, sửa đổi, bổ sung pháp luật, đảm bảo tính đồng bộ, minh bạch và hiệu quả của hệ thống pháp luật, hướng tới việc tạo ra một hành lang pháp lý vững chắc cho các giao dịch vay tài sản.
- Các Tổ chức tín dụng, Ngân hàng và Doanh nghiệp tài chính: Luận văn phân tích sâu về các rủi ro pháp lý và tranh chấp liên quan đến hợp đồng vay tài sản, đặc biệt là về lãi suất và biện pháp bảo đảm. Các tổ chức này có thể tham khảo để hoàn thiện quy trình cho vay, quản lý rủi ro tín dụng, và xây dựng các điều khoản hợp đồng chặt chẽ hơn, giảm thiểu khả năng phát sinh tranh chấp và nâng cao hiệu quả thu hồi nợ.
- Sinh viên, Nghiên cứu sinh và Giảng viên ngành Luật: Đây là tài liệu tham khảo quý giá để hiểu sâu về chế định hợp đồng vay tài sản, cơ chế giải quyết tranh chấp dân sự, và thực tiễn áp dụng pháp luật tại Tòa án. Luận văn cung cấp một ví dụ điển hình về nghiên cứu khoa học pháp lý gắn liền với thực tiễn, giúp người học và người dạy có thêm nguồn tư liệu, số liệu để phục vụ công tác giảng dạy, học tập và nghiên cứu các đề tài tương tự trong lĩnh vực Luật Kinh tế.
Câu hỏi thường gặp
-
Hợp đồng vay tài sản được định nghĩa như thế nào theo pháp luật Việt Nam? Theo Điều 463 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng vay tài sản là sự thỏa thuận giữa các bên, theo đó bên cho vay giao tài sản (tiền hoặc vật cùng loại) cho bên vay. Khi đến hạn, bên vay phải hoàn trả tài sản cùng loại, đúng số lượng, chất lượng và chỉ phải trả lãi nếu có thỏa thuận hoặc pháp luật quy định. Định nghĩa này làm rõ bản chất trao đổi tài sản và nghĩa vụ hoàn trả của các bên.
-
Các yếu tố nào quyết định hiệu lực pháp lý của hợp đồng vay tài sản? Để có hiệu lực pháp lý, hợp đồng vay tài sản phải đáp ứng các điều kiện chung của giao dịch dân sự theo Điều 117 Bộ luật Dân sự 2015. Bao gồm: chủ thể có năng lực pháp luật và năng lực hành vi dân sự đầy đủ; ý chí các bên hoàn toàn tự nguyện; mục đích và nội dung không vi phạm điều cấm của pháp luật, không trái đạo đức xã hội; và hình thức hợp đồng tuân thủ quy định pháp luật.
-
Mức lãi suất cho vay tối đa mà các bên được thỏa thuận là bao nhiêu? Khoản 1 Điều 468 Bộ luật Dân sự 2015 quy định mức lãi suất tối đa mà các bên được thỏa thuận trong hợp đồng vay không được vượt quá 20%/năm của khoản tiền vay, trừ trường hợp luật khác có liên quan quy định khác (như Luật Các tổ chức tín dụng đối với hoạt động ngân hàng). Nếu thỏa thuận vượt quá mức này, phần vượt quá sẽ không có hiệu lực pháp luật.
-
Hợp đồng vay tài sản không kỳ hạn khác gì so với hợp đồng có kỳ hạn? Sự khác biệt nằm ở thời điểm hoàn trả. Đối với hợp đồng không kỳ hạn (Điều 469 BLDS 2015), bên cho vay có thể đòi và bên vay có thể trả bất cứ lúc nào, nhưng phải báo trước một thời gian hợp lý. Với hợp đồng có kỳ hạn (Điều 470 BLDS 2015), bên vay có thể trả trước hạn nếu báo trước, còn bên cho vay chỉ được đòi lại tài sản trước hạn nếu được bên vay đồng ý.
-
TAND thành phố Thái Nguyên đã đạt được những kết quả nào trong giải quyết tranh chấp hợp đồng vay tài sản? TAND thành phố Thái Nguyên đã đạt nhiều kết quả tích cực, thể hiện qua việc giải quyết 7.391 vụ, việc trên tổng số 7.881 vụ thụ lý trong năm 2018, đạt tỷ lệ 93,8%. Đặc biệt, Tòa án này duy trì tỷ lệ hòa giải thành cao, ước tính trên 70% đối với các vụ án dân sự nói chung, góp phần giảm áp lực xét xử và đảm bảo quyền lợi của các bên tranh chấp.
Kết luận
Luận văn đã thực hiện một nghiên cứu chuyên sâu về giải quyết tranh chấp hợp đồng vay tài sản từ thực tiễn TAND thành phố Thái Nguyên, mang lại những đóng góp quan trọng:
- Làm sáng tỏ cơ sở lý luận và pháp lý về chế định hợp đồng vay tài sản theo pháp luật Việt Nam hiện hành.
- Đánh giá toàn diện thực trạng giải quyết tranh chấp tại TAND thành phố Thái Nguyên trong giai đoạn 2014-2018, chỉ ra các kết quả đạt được và những vướng mắc.
- Phân tích sâu sắc các nguyên nhân dẫn đến khó khăn trong áp dụng pháp luật, đặc biệt là các quy định về lãi suất và xác định chủ thể, đối tượng vay.
- Đề xuất các giải pháp cụ thể, có tính khả thi nhằm hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả công tác xét xử.
- Góp phần nâng cao chất lượng xét xử, giảm thiểu số lượng án tồn đọng và đảm bảo quyền, lợi ích hợp pháp của các bên trong quan hệ vay tài sản.
Các bước tiếp theo cần tập trung vào việc áp dụng các khuyến nghị đề ra, đồng thời tiếp tục nghiên cứu các giải pháp công nghệ trong quản lý án và phổ biến pháp luật. Kính mong các nhà hoạch định chính sách, cơ quan tư pháp và cộng đồng tiếp tục quan tâm, áp dụng những phát hiện từ nghiên cứu này để cùng xây dựng một hệ thống pháp luật minh bạch và công bằng, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển kinh tế-xã hội.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI BÙI VIỆT HƯNG GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP HỢP ĐỒNG VAY TÀI SẢN TỪ THỰC TIỄN TÒA ÁN NHÂN DÂN THÀNH PHỐ THÁI NGUYÊN LUẬN VĂN THẠC SĨ LUẬT KINH TẾ HÀ NỘI, 2020 luan an VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI BÙI VIỆT HƯNG GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP HỢP ĐỒNG VAY TÀI SẢN TỪ THỰC TIỄN TÒA ÁN NHÂN DÂN THÀNH PHỐ THÁI NGUYÊN Ngành: Luật Kinh tế Mã số: 8 38 01 07 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC TS. LÊ ĐÌNH NGHỊ HÀ NỘI, 2020 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong Luận văn là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện Luận văn này đã được cảm ơn và các thông tin trích dẫn trong Luận văn đã được chỉ rõ nguồn gốc.
Tác giả Bùi Việt Hưng luan an LỜI CẢM ƠN Trong hơn 2 năm học tập, nghiên cứu chương trình cao học Luật Kinh tế tại Học viện khoa học xã hội, tôi đã tiếp thu được nhiều kiến thức mới, những kinh nghiệm quý báu, là hành trang cho tôi tiếp tục thực hiện tốt hơn nhiệm vụ của mình. Luận văn này là một phần kết quả quan trọng trong quá trình đào tạo cao học. Với tất cả tình cảm của mình, tôi xin tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới Ban giám hiệu Học viện khoa học xã hội, các Thầy, Cô giáo trong và ngoài Học viện khoa học xã hội đã tận tình giảng dạy, giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin cảm ơn TS.
Lê Đình Nghị – người đã hướng dẫn tôi trong suốt quá trình làm Luận văn. Thầy giáo đã cho tôi thêm nhiều kiến thức về khoa học, cách tiếp cận và nghiên cứu về giải quyết tranh chấp hợp đồng vay tài sản cũng như giúp em rèn luyện kỹ năng nghiên cứu khoa học. Mặc dù tôi đã có cố gắng trong quá trình làm luận văn, song không thể tránh khỏi những hạn chế nhất định, rất mong nhận được sự chỉ dẫn, góp ý và giúp đỡ quý báu của các Thầy, cô giáo và các bạn đồng nghiệp. Tác giả Bùi Việt Hưng luan an MỤC LỤC MỞ ĐẦU.
1 Chương 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ HỢP ĐỒNG VAY TÀI SẢN. Khái niệm chung về hợp đồng vay tài sản. Chủ thể, đối tượng, thời hạn, lãi suất trong hợp đồng vay tài sản. Hợp đồng vay tài sản trong pháp luật dân sự Việt Nam qua các thời kỳ.
31 Chương 2: THỰC TIỄN GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP HỢP ĐỒNG VAY TÀI SẢN CỦA TAND THÀNH PHỐ THÁI NGUYÊN. Thực tiễn áp dụng pháp luật trong giải quyết tranh chấp hợp đồng vay tài sản của TAND thành phố Thái Nguyên. Những kết quả đạt được trong giải quyết tranh chấp hợp đồng vay tài sản của TAND thành phố Thái Nguyên trong 5 năm gần đây. Một số khó khăn, vướng mắc trong giải quyết tranh chấp về hợp đồng vay tài sản của TAND thành phố Thái Nguyên và nguyên nhân.
49 Chương 3: YÊU CẦU VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CÁC QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT VỀ HỢP ĐỒNG VAY TÀI SẢN. Sự cần thiết đối với việc hoàn thiện quy định pháp luật dân sự về hợp đồng vay tài sản. Những yêu cầu đối với việc hoàn thiện các quy định về hợp đồng vay tài sản. Một số giải pháp nâng cao hiệu quả giải quyết tranh chấp hợp đồng vay tài sản.
70 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 71 luan an DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT BLDS : Bộ luật dân sự BLTTDS : Bộ luật tố tụng dân sự TAND : Tòa án nhân dân luan an DANH MỤC CÁC BẢNG SỐ LIỆU Số hiệu Tên bảng Trang Thống kê các vụ án dân sự về tranh chấp hợp Bảng 2.1 đồng vay tài sản được TAND thành phố Thái 44 Nguyên thụ lý từ năm 2014 đến năm 2018 luan an MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của việc nghiên cứu đề tài Chúng ta không thể phủ nhận vai trò đặc biệt của hợp đồng trong đời sống hiện đại. Không phải ngẫu nhiên mà trong hệ thống pháp luật của bất kỳ quốc gia nào chế định hợp đồng luôn được coi là một chế định quan trọng vào bậc nhất.
Bởi hợp đồng tạo ra những tiền đề pháp lý cho sự vận động linh hoạt các giá trị vật chất trong xã hội. Hợp đồng vay tài sản có vai trò quan trọng trong đời sống xã hội, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế ngày càng phát triển, các giao lưu dân sự, thương mại ngày càng đa dạng. Các quy định về hợp đồng vay tài sản được quy định trong BLDS năm 2015 đã góp phần đảm bảo sự ổn định của xã hội, đảm bảo lợi ích chung của cộng đồng cũng như quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể tham gia quan hệ hợp đồng vay. Trong thực tế, tranh chấp về hợp đồng vay tài sản ngày càng gia tăng.
Trong bối cảnh kinh tế xã hội ngày càng phát triển, yêu cầu hoàn thiện quy định pháp luật về hợp đồng vay tài sản nhằm đảm bảo lợi ích cho các chủ thể được đề ra một cách cấp thiết hơn. Tuy nhiên những quy định về hợp đồng vay tài sản trong BLDS năm 2015 còn nhiều thiếu sót, bất cập cần sớm có giải pháp hoàn thiện. TAND thành phố Thái Nguyên là một trong những Tòa án lớn, số lượng vụ án về tranh chấp hợp đồng vay tài sản ở TAND thành phố Thái Nguyên trong những năm qua có xu hướng ngày càng tăng. Mỗi vụ án có nội dung đa dạng và tính phức tạp cũng khác nhau nên việc giải quyết loại án này gặp không ít khó khăn, trong nhận thức vận dụng pháp luật cũng như khó khăn từ khách quan mang lại.
Tuy nhiên, quá trình giải quyết TAND thành phố Thái Nguyên đã đạt được những kết quả nhất định, góp phần vào việc giải quyết số lượng án và nâng cao tỷ lệ giải quyết của đơn vị và toàn ngành. Ngoài ra, qua thực tiễn giải quyết án vay tài sản sẽ phát hiện ra những thiếu 1 luan an sót trong pháp luật để có những đề xuất sửa đổi, bổ sung pháp luật cho phù hợp với những đòi hỏi của thực tiễn trong từng giai đoạn cụ thể. Chính vì vậy, tôi đã quyết định chọn đề tài: “Giải quyết tranh chấp hợp đồng vay tài sản từ thực tiễn Tòa án nhân dân thành phố Thái Nguyên” làm đề tài luận văn thạc sĩ của mình. Tình hình nghiên cứu có liên quan đến đề tài Nghiên cứu về hợp đồng vay tài sản không phải là một đề tài mới trong khoa học pháp lý.
Liên quan đến nội dung luận văn của học viên, có nhiều công trình khoa học đã nghiên cứu về vấn đề này, cụ thể: Ở góc độ các luận văn, luận án: Bùi Kim Hiếu, “Hợp đồng vay tài sản trong Luật Dân sự Việt Nam”, Luận văn thạc sỹ Luật học; Nguyễn Hương Lan, “Hợp đồng vay tài sản theo quy định của pháp luật dân sự Việt Nam”, Luận văn thạc sĩ luật học – Khoa Luật, trường Đại học Quốc Gia Hà Nội; Nguyễn Quý Linh, “Giải quyết tranh chấp hợp đồng vay tài sản từ thực tiễn Tòa án nhân dân thành phố Hải Phòng”, Luận văn thạc sỹ Luật học – Viện Đại học Mở Hà Nội; Đỗ Thị Hồng Hạnh, “Hợp đồng vay tài sản qua thực tiễn giải quyết tranh chấp tại Toà án nhân dân quận Hai Bà Trưng”, luận văn thạc sĩ luật học – Khoa Luật, trường Đại học Quốc Gia Hà Nội. Ở góc độ các bài viết trên các tạp chí: Dương Quốc Thành, “Một số vấn đề bảo lãnh trong hợp đồng vay tài sản”,Tạp chí Toà án nhân dân; Nguyễn Minh Oanh, “Cần sửa đổi, bổ sung một số điều về hợp đồng vay tài sản”, Tạp chí Luật học; Trần Văn Biên, “Một số vướng mắc trong việc giải quyết tranh chấp về hợp đồng vay tài sản liên quan đến trả lãi và lãi suất”, Tạp chí Nhà nước và pháp luật; Trần Văn Biên, “Một số ý kiến góp ý cho các quy định của Dự thảo Bộ luật Dân sự (sửa đổi) về hợp đồng vay tài sản”, Viện Nhà nước và pháp luật; Trần Văn Biên, “Về chế định hợp đồng vay tài sản”, Tạp chí Nghiên cứu lập pháp; Nguyễn Ngọc Điện, (2001), 2 luan an “Bình luận khoa học một số vấn đề cơ bản của luật dân sự”, Nxb Trẻ, Thành phố Hồ Chí Minh. Qua nghiên cứu những công trình nghiên cứu nêu trên, tác giả nhận thấy: Chưa có một công trình nào nghiên cứu một cách hệ thống, đầy đủ trong việc giải quyết hợp đồng vay tài sản trên một địa bàn cụ thể. Việc làm rõ vấn đề giải quyết tranh chấp hợp đồng vay tài sản tại một địa bàn cụ thể cần phải được xác định và nghiên cứu để làm nổi bật những đặc thù trong quan hệ vay tài sản tại một địa bàn lớn như thành phố Thái Nguyên là cần thiết.
Vì đây là một trong những thành phố có dân số đông nhất, có nhiều các doanh nghiệp, trung tâm dịch vụ thương mại lớn, nhiều hộ làm ăn cá thể, tiểu thương phát triển mạnh … Cùng với sự tăng trưởng về các sản phẩm do lao động, sản xuất kinh doanh, dịch vụ trên địa bàn thành phố cũng phát triển, nhu cầu về vốn tăng cao, vì vậy quan hệ vay tài sản cũng không ngừng gia tăng về số lượng, giá trị cũng như tính phức tạp. Nhận thức được tính phức tạp của quan hệ vay tài sản nói chung và việc giải quyết tranh chấp về hợp đồng vay tài sản của TAND thành phố Thái Nguyên nói riêng nên việc nghiên cứu đề tài này là hết sức quan trọng và cần thiết. Mục đích, nhiệm vụ nghiên cứu Mục đích nghiên cứu: Mục đích của việc nghiên cứu đề tài là làm sáng tỏ một số vấn đề lý luận và thực tiễn của chế định hợp đồng vay tài sản, đưa ra những kiến nghị có tính ứng dụng cao trong hoạt động xét xử của Tòa án, góp phần nâng cao chất lượng xét xử liên quan đến tranh chấp hợp đồng vay tài sản trên địa bàn thành phố Thái Nguyên nói riêng và cả nước nói chung. Nhiệm vụ nghiên cứu: Để thực hiện được mục đích trên luận văn có nhiệm vụ cụ thể sau đây: + Nghiên cứu cơ sở lý luận và pháp lý của chế định hợp đồng vay tài sản theo quy định pháp luật hiện hành của Việt Nam.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Bùi Việt Hưng (2020). Luận án tiến sĩ giải quyết tranh chấp hợp đồng vay tài sản tòa án Thái Nguyên [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-hinh-su/luan-an-tien-si-giai-quyet-tranh-chap-hop-dong-vay-tai-san-toa-an-thai-nguyen
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ giải quyết tranh chấp hợp đồng vay tài sản tòa án Thái Nguyên" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu giải quyết tranh chấp hợp đồng vay tài sản tại Tòa án TP Thái Nguyên, đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật.
Luận án "Luận án tiến sĩ giải quyết tranh chấp hợp đồng vay tài sản tòa án Thái Nguyên" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Luận án tiến sĩ giải quyết tranh chấp hợp đồng vay tài sản tòa án Thái Nguyên" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ giải quyết tranh chấp hợp đồng vay tài sản tòa án Thái Nguyên" thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế. Danh mục: Luật Hình Sự.
Luận án "Luận án tiến sĩ giải quyết tranh chấp hợp đồng vay tài sản tòa án Thái Nguyên" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ giải quyết tranh chấp hợp đồng vay tài sản tòa án Thái Nguyên" có 80 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ giải quyết tranh chấp hợp đồng vay tài sản tòa án Thái Nguyên" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.