Luận án tiến sĩ định tội danh tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản - Thực tiễn tỉnh Bắc Ninh
Luận án tiến sĩ: Phân tích tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản tại Bắc Ninh. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả xử lý, phòng ngừa tội phạm.
Luan An
Luận văn thạc sĩ
Năm xuất bản
Số trang
83
Thời gian đọc
13 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Lý luận định tội danh tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản
- Số trang:
- 83 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Luật Hình sự và Tố tụng hình sự
- Tác giả:
- Thạch Thiên Hà
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Lý luận định tội danh tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản
Định tội danh giữ vai trò hạt nhân trong quy trình tư pháp hình sự. Hoạt động này xác định tính chất pháp lý của hành vi nguy hiểm cho xã hội. Việc nhận diện chính xác tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản bảo đảm quyền con người. Cơ quan tiến hành tố tụng phải đối chiếu sự thật khách quan với quy phạm pháp luật hình sự. Quá trình đối chiếu đòi hỏi sự chuẩn xác tuyệt đối về các yếu tố cấu thành tội phạm. Khi định tội danh chính xác, bản án thể hiện tính nghiêm minh và công bằng xã hội. Ngược lại, sai sót trong khâu này dẫn tới oan sai hoặc bỏ lọt tội phạm. Nghiên cứu lý luận định tội danh là nền tảng vững chắc giúp nâng cao hiệu quả giải quyết các vụ án xâm phạm sở hữu.
1.1. Khái niệm và ý nghĩa của hoạt động định tội danh
Định tội danh là quá trình nhận thức pháp lý tư pháp. Cơ quan có thẩm quyền đối chiếu các tình tiết thực tế với các dấu hiệu cấu thành tội phạm trong luật. Mục đích cốt lõi nhằm xác định hành vi có phạm tội hay không. Định tội danh đúng bảo đảm áp dụng đúng chế tài hình sự. Điều này giúp bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân. Hoạt động này tạo cơ sở phân định ranh giới giữa quan hệ dân sự và trách nhiệm hình sự. Đây là thước đo trực tiếp đánh giá năng lực nghiệp vụ của điều tra viên, kiểm sát viên và thẩm phán. Thực hiện nghiêm túc quy trình định tội danh góp phần giữ vững kỷ cương pháp luật.
1.2. Giá trị nghiên cứu trong luận án tiến sĩ luật học
Công trình luận án tiến sĩ luật học cung cấp góc nhìn toàn diện về thực tiễn áp dụng pháp luật. Nghiên cứu hệ thống hóa các quan điểm khoa học pháp lý về tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản. Tài liệu phân tích sâu sắc các quy chuẩn hình sự hiện hành. Những luận giải chuyên sâu làm sáng tỏ các điểm nghẽn trong hoạt động định tội danh. Công trình đưa ra hệ thống tiêu chí khoa học giúp thống nhất nhận thức tư pháp. Các đề xuất trong tài liệu mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác lập pháp và xét xử. Đề tài mở rộng hướng tiếp cận mới trong việc xử lý các dạng tội phạm kinh tế phức tạp.
II. Cấu thành tội phạm tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản
Nhận diện cấu thành tội phạm lừa đảo là yêu cầu bắt buộc trong tố tụng hình sự. Một hành vi chỉ cấu thành tội khi hội tụ đầy đủ bốn yếu tố pháp lý. Các yếu tố bao gồm khách thể, mặt khách quan, chủ thể và mặt chủ quan. Thiếu hụt bất kỳ yếu tố nào đều loại trừ trách nhiệm hình sự. Cơ quan tố tụng phải đánh giá toàn diện chứng cứ trong hồ sơ vụ án. Việc phân tích cấu thành tội phạm giúp ngăn ngừa tình trạng hình sự hóa các giao dịch dân sự. Đây là cơ sở cốt lõi để xác định đúng khung hình phạt và cá thể hóa trách nhiệm pháp lý.
2.1. Phân tích mặt khách quan tội lừa đảo chiếm đoạt
Mặt khách quan tội lừa đảo thể hiện qua chuỗi hành động có tính liên kết chặt chẽ. Điểm cốt lõi là sự xuất hiện của hành vi gian dối ngay từ đầu. Người phạm tội đưa ra các thông tin sai sự thật để người có tài sản tin tưởng. Dựa trên niềm tin sai lệch đó, nạn nhân tự nguyện chuyển giao quyền chiếm giữ tài sản. Kế tiếp là hành vi chiếm đoạt tài sản được hoàn thành khi tài sản rơi vào quyền kiểm soát của kẻ lừa đảo. Hậu quả thiệt hại vật chất là dấu hiệu bắt buộc phải chứng minh. Mối quan hệ nhân quả giữa thủ đoạn gian dối và hành vi đoạt tài sản có ý nghĩa quyết định định tội danh.
2.2. Đặc điểm mặt chủ quan tội phạm và dấu hiệu cố ý
Mặt chủ quan tội phạm phản ánh thái độ tâm lý bên trong của người thực hiện hành vi. Tội danh này bắt buộc phải được thực hiện với lỗi cố ý trực tiếp. Người phạm tội nhận thức rõ tính chất nguy hiểm cho xã hội của hành vi gian dối. Kẻ phạm tội thấy trước hậu quả mất mát tài sản của nạn nhân và mong muốn hậu quả đó xảy ra. Mục đích vụ lợi và chiếm đoạt tài sản luôn hình thành trước khi thực hiện thủ đoạn gian dối. Động cơ phạm tội thường bắt nguồn từ lòng tham hoặc nhu cầu trục lợi bất chính. Chứng minh ý chí chủ quan đòi hỏi thu thập chứng cứ gián tiếp một cách chặt chẽ.
2.3. Quy định về chủ thể và khách thể của tội phạm
Quy định pháp lý xác định rõ chủ thể và khách thể của tội phạm trong cấu thành tội lừa đảo. Về chủ thể, người phạm tội phải là cá nhân có năng lực trách nhiệm hình sự đầy đủ và đạt độ tuổi luật định. Người từ đủ 16 tuổi trở lên phải chịu trách nhiệm hình sự đối với mọi khung hình phạt. Về khách thể, hành vi phạm tội trực tiếp xâm phạm quyền sở hữu hợp pháp của công dân, cơ quan hoặc tổ chức. Tài sản bị xâm hại bao gồm tiền, hiện vật hoặc giấy tờ có giá trị tài sản. Việc xác định đúng khách thể bảo đảm đánh giá chính xác mức độ nguy hiểm của tội phạm.
III. Thực tiễn định tội danh lừa đảo tài sản tại Bắc Ninh
Tỉnh Bắc Ninh có tốc độ phát triển công nghiệp và đô thị hóa nhanh chóng. Sự phát triển kinh tế kéo theo nhiều biến động phức tạp về an ninh trật tự. Số lượng các vụ án xâm phạm sở hữu có xu hướng gia tăng liên tục trong những năm gần đây. Hoạt động định tội danh trên địa bàn tỉnh cơ bản bảo đảm tính nghiêm minh và đúng luật. Cơ quan tố tụng hai cấp đã xử lý nhiều vụ án lừa đảo quy mô lớn. Nhiều đường dây tội phạm tinh vi bị bóc gỡ triệt để. Tuy nhiên, thực tiễn xét xử vẫn đặt ra nhiều bài toán nan giải cần giải pháp toàn diện.
3.1. Tình hình xét xử theo Điều 174 Bộ luật Hình sự
Thực tiễn áp dụng Điều 174 Bộ luật Hình sự tại Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Ninh ghi nhận số lượng lớn các vụ án sơ thẩm và phúc thẩm. Đa số các vụ án được thụ lý giải quyết đúng trình tự thủ tục tố tụng. Các phán quyết bảo đảm xét xử đúng người, đúng tội và đúng khung hình phạt. Quá trình tranh tụng tại phiên tòa diễn ra dân chủ và khách quan. Việc chứng minh giá trị tài sản bị chiếm đoạt được thực hiện chặt chẽ qua công tác giám định, định giá. Kết quả xét xử góp phần quan trọng trong việc ổn định trật tự an toàn xã hội tại địa phương.
3.2. Thủ đoạn tinh vi thực hiện hành vi chiếm đoạt tài sản
Đối tượng phạm tội sử dụng phương thức ngày càng xảo quyệt để thực hiện hành vi chiếm đoạt tài sản. Nhiều thủ đoạn lợi dụng danh nghĩa đầu tư dự án, huy động vốn sản xuất để lừa đảo hàng chục tỷ đồng. Một số vụ án điển hình gây thất thoát tài sản lớn tại các tổ chức tín dụng và quỹ phát triển. Kẻ phạm tội thường tạo vỏ bọc doanh nghiệp thành đạt để lấy lòng tin từ đối tác. Các chiêu thức lừa đảo qua mạng internet và mạng viễn thông cũng gia tăng nhanh chóng. Sự tinh vi của thủ đoạn gây nhiều khó khăn cho công tác điều tra và thu hồi tài sản.
IV. Khó khăn khi định tội danh lừa đảo chiếm đoạt tài sản
Quá trình giải quyết án hình sự tại cơ sở còn bộc lộ một số tồn tại nhất định. Công tác định tội danh đôi lúc gặp sai sót do đánh giá chứng cứ chưa toàn diện. Ranh giới giữa vi phạm nghĩa vụ hợp đồng dân sự và tội phạm hình sự rất mong manh. Một số vụ án có sự nhầm lẫn giữa tội lừa đảo và tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản. Bên cạnh đó, việc xác định đồng phạm trong các vụ án có tổ chức còn chưa thống nhất. Những hạn chế này ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi hợp pháp của đương sự và uy tín tư pháp.
4.1. Phân biệt hành vi gian dối với các tội danh khác
Phân biệt hành vi gian dối giữa các tội danh là thách thức lớn đối với cơ quan điều tra. Điểm mấu chốt nằm ở thời điểm nảy sinh ý định gian dối và chiếm đoạt. Trong tội lừa đảo, ý thức chiếm đoạt xuất hiện trước khi nhận tài sản. Ngược lại, trong tội lạm dụng tín nhiệm, ý định chiếm đoạt chỉ nảy sinh sau khi đã nhận tài sản hợp pháp. Ngoài ra, việc xử lý hành vi làm giả con dấu, tài liệu để lừa đảo còn nhiều cách hiểu trái chiều. Một số quan điểm coi đó là tình tiết định khung, quan điểm khác lại định hai tội độc lập.
4.2. Vướng mắc trong áp dụng cấu thành tội phạm lừa đảo
Thực tiễn xét xử cho thấy việc áp dụng cấu thành tội phạm lừa đảo gặp khó khăn do thiếu văn bản hướng dẫn cụ thể. Quy định pháp luật hiện hành chưa bao quát hết các hình thức lừa đảo công nghệ cao. Công tác thu thập chứng cứ điện tử còn hạn chế về phương tiện kỹ thuật. Trình độ chuyên môn của một bộ phận cán bộ tiến hành tố tụng chưa đồng đều. Nhận thức pháp luật giữa các cơ quan điều tra, kiểm sát và tòa án đôi khi chưa đạt được sự đồng thuận. Những vướng mắc này làm kéo dài thời hạn giải quyết án và gây chậm trễ tố tụng.
V. Giải pháp chuẩn hóa định tội danh lừa đảo tài sản
Nâng cao chất lượng định tội danh là yêu cầu cấp thiết trong giai đoạn cải cách tư pháp hiện nay. Cần triển khai đồng bộ các giải pháp từ hoàn thiện thể chế đến nâng cao năng lực thực thi. Hệ thống pháp luật cần được rà soát và bổ sung kịp thời để đáp ứng thực tiễn đấu tranh phòng chống tội phạm. Các cơ quan tiến hành tố tụng cần tăng cường phối hợp liên ngành chặt chẽ. Việc áp dụng đúng quy định pháp luật sẽ bảo vệ triệt để quyền sở hữu tài sản của nhân dân. Đây là tiền đề giữ vững ổn định chính trị và trật tự an toàn xã hội.
5.1. Hoàn thiện quy định tại Điều 174 Bộ luật Hình sự
Cơ quan có thẩm quyền cần ban hành nghị quyết hướng dẫn thi hành Điều 174 Bộ luật Hình sự. Cần làm rõ các dấu hiệu định tội và định khung hình phạt trong môi trường số. Cần có quy định cụ thể về việc xử lý hành vi gian dối kết hợp sử dụng tài liệu giả. Hướng dẫn chi tiết phương pháp xác định thiệt hại đối với các loại tài sản phi truyền thống. Việc hoàn thiện khung pháp lý giúp khắc phục tình trạng nhận thức không đồng nhất giữa các cơ quan tư pháp. Pháp luật rõ ràng là nền tảng vững chắc để định tội danh chính xác và minh bạch.
5.2. Nâng cao năng lực xét xử tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản
Chú trọng đào tạo và bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ cho thẩm phán, kiểm sát viên và điều tra viên. Thường xuyên tổ chức các buổi tập huấn chuyên sâu về kỹ năng định tội danh và đánh giá chứng cứ. Tăng cường đầu tư trang thiết bị công nghệ phục vụ công tác điều tra số và giám định tư pháp. Đẩy mạnh việc tổng kết thực tiễn xét xử và phát triển án lệ về tội phạm sở hữu. Nâng cao phẩm chất đạo đức nghề nghiệp và tinh thần trách nhiệm của đội ngũ cán bộ tư pháp. Sự liêm chính và năng lực vững vàng bảo đảm mọi phán quyết đều thấu tình đạt lý.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (83 trang)Nội dung chính
Tổng quan nghiên cứu
Tình hình tội phạm lừa đảo chiếm đoạt tài sản tại Việt Nam, đặc biệt tại các tỉnh thành phát triển kinh tế, luôn là vấn đề đáng báo động, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến an ninh trật tự và niềm tin xã hội. Theo thống kê từ Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Ninh trong giai đoạn 05 năm, từ năm 2015 đến hết năm 2019, đã có 405 vụ/720 bị cáo liên quan đến các tội xâm phạm sở hữu được xét xử sơ thẩm. Đáng chú ý, tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản chiếm tỷ lệ đáng kể với 142 vụ/151 bị cáo. Tỷ lệ này cho thấy đây là một trong những loại tội phạm phổ biến và có xu hướng gia tăng đáng kể trong khoảng thời gian từ năm 2017 đến hết năm 2019 tại địa phương này. Sự tinh vi trong các thủ đoạn phạm tội đã gây ra những thiệt hại lớn, điển hình là vụ án lừa đảo chiếm đoạt 45 tỷ đồng từ Quỹ hỗ trợ phát triển chi nhánh Bắc Ninh, gây bức xúc dư luận và ảnh hưởng tiêu cực đến kinh tế tỉnh.
Tuy nhiên, thực tiễn định tội danh cho loại hình tội phạm này vẫn còn gặp phải nhiều khó khăn, đôi khi dẫn đến sự nhầm lẫn với các tội danh tương tự hoặc thiếu thống nhất trong việc áp dụng pháp luật, làm giảm uy tín của các cơ quan tư pháp. Luận văn này tập trung nghiên cứu sâu về hoạt động định tội danh tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản, phân tích những vấn đề lý luận và thực tiễn từ kinh nghiệm của tỉnh Bắc Ninh. Mục tiêu chính là làm rõ các vướng mắc trong việc áp dụng Bộ luật Hình sự năm 2015, đánh giá thực trạng công tác định tội danh và trên cơ sở đó, đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả, đảm bảo tính chính xác, đúng người, đúng tội, giảm thiểu tình trạng oan sai trong hoạt động điều tra, truy tố và xét xử. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc góp phần hoàn thiện cơ sở pháp lý và nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ tư pháp, hướng tới một hệ thống tư pháp công bằng và minh bạch hơn, với mục tiêu giảm thiểu tỷ lệ án bị hủy hoặc sửa do nhầm lẫn tội danh xuống dưới 1% trong 5 năm tới.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu về định tội danh tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản được xây dựng trên nền tảng vững chắc của hai lý thuyết chính và một số khái niệm cốt lõi trong khoa học luật hình sự.
Thứ nhất, Lý thuyết về cấu thành tội phạm (CTTP) là nền tảng quan trọng nhất. Đây là lý thuyết cơ bản giúp xác định một hành vi nguy hiểm cho xã hội có phải là tội phạm hay không, và nếu có thì thuộc loại tội phạm nào. Cấu thành tội phạm bao gồm bốn yếu tố bắt buộc: khách thể của tội phạm, mặt khách quan, mặt chủ quan và chủ thể của tội phạm. Trong khuôn khổ tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản, việc phân tích chi tiết từng yếu tố này là thiết yếu. Khách thể là quyền sở hữu tài sản của cá nhân, tổ chức; mặt khách quan tập trung vào thủ đoạn gian dối và hành vi chiếm đoạt; mặt chủ quan nhấn mạnh lỗi cố ý trực tiếp và mục đích chiếm đoạt; còn chủ thể là những người có năng lực trách nhiệm hình sự đạt độ tuổi theo quy định. Việc hiểu rõ và áp dụng chính xác cấu thành tội phạm giúp phân biệt tội lừa đảo với các tội danh tương tự, tránh nhầm lẫn trong thực tiễn.
Thứ hai, Lý thuyết về định tội danh đóng vai trò chủ đạo. Định tội danh được hiểu là một hoạt động nhận thức lý luận và thực tiễn áp dụng pháp luật hình sự, do cơ quan, người có thẩm quyền tiến hành bằng cách phân tích, so sánh, kiểm tra, đối chiếu các tình tiết thực tế của hành vi nguy hiểm với các dấu hiệu của cấu thành tội phạm cụ thể. Mục đích là xác định hành vi đó có phải là tội phạm hay không, và nếu có thì thuộc tội gì, theo điều luật nào của Bộ luật Hình sự. Lý thuyết này cung cấp một quy trình logic và hệ thống cho việc phân loại tội danh, bao gồm các bước từ tóm tắt hành vi, xác định khách thể bị xâm hại, kiểm tra quy phạm pháp luật hình sự đến kết luận và ban hành văn bản áp dụng pháp luật.
Ngoài ra, nghiên cứu cũng sử dụng một số khái niệm chính như:
- Thủ đoạn gian dối: Đặc trưng của tội lừa đảo, là hành vi cố ý đưa ra thông tin giả hoặc thực hiện các hành vi làm cho nạn nhân tin nhầm và tự nguyện giao tài sản.
- Chiếm đoạt tài sản: Hành vi dịch chuyển trái pháp luật tài sản từ chủ sở hữu sang sự kiểm soát của người phạm tội.
- Lỗi cố ý trực tiếp: Ý thức và mong muốn của người phạm tội khi thực hiện hành vi, thấy trước hậu quả và mong muốn hậu quả đó xảy ra.
- Quan hệ nhân quả: Mối liên hệ tất yếu giữa hành vi gian dối và hậu quả chiếm đoạt tài sản.
Phương pháp nghiên cứu
Luận văn được thực hiện dựa trên phương pháp luận của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh về Nhà nước và Pháp luật, cùng với các quan điểm, định hướng của Đảng và Nhà nước về xây dựng Nhà nước pháp quyền và phòng chống tội phạm.
Các phương pháp nghiên cứu cụ thể bao gồm:
- Phương pháp thống kê: Thu thập và xử lý số liệu định lượng từ các nguồn chính thống. Cụ thể, dữ liệu được lấy từ các báo cáo thống kê của Tòa án nhân dân hai cấp tỉnh Bắc Ninh trong giai đoạn từ năm 2015 đến hết năm 2019. Cỡ mẫu bao gồm toàn bộ 142 vụ án với 151 bị cáo về tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản đã được xét xử sơ thẩm và 120 vụ án với 131 bị cáo được xét xử phúc thẩm trong thời gian này. Phương pháp chọn mẫu toàn bộ được áp dụng để đảm bảo tính đầy đủ và đại diện cho thực tiễn địa phương.
- Phương pháp phân tích ví dụ điển hình (Case study): Phân tích sâu các bản án cụ thể, như vụ án Nguyễn Việt Hoàng chiếm đoạt 45 tỷ đồng hay vụ Ngô Văn Ngọc lừa đảo 49 triệu đồng, để làm rõ cách thức định tội danh, những kết quả đạt được và các vướng mắc trong thực tiễn. Phương pháp này giúp mổ xẻ các tình huống phức tạp, đa chiều của tội phạm.
- Phương pháp so sánh, đối chiếu: So sánh các quy định của Bộ luật Hình sự năm 2015 về tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản với các quy định trước đó và đối chiếu với các tội danh có dấu hiệu gian dối khác như lừa dối khách hàng, sử dụng mạng máy tính chiếm đoạt tài sản, làm giả tem/vé. Phương pháp này cũng được dùng để so sánh các quan điểm khác nhau trong lý luận và thực tiễn xét xử, đặc biệt là trong các trường hợp có sự không thống nhất về định tội danh.
- Phương pháp diễn dịch, quy nạp: Từ các quy định chung của pháp luật hình sự và các lý thuyết về định tội danh, diễn dịch để áp dụng vào các trường hợp cụ thể; đồng thời, quy nạp từ các trường hợp thực tiễn để rút ra những nhận định chung và đề xuất giải pháp.
- Phương pháp khảo sát: Nghiên cứu các bản án của Tòa án nhân dân hai cấp tỉnh Bắc Ninh để đánh giá chất lượng hoạt động định tội danh, nhận diện những tồn tại, thiếu sót trong thực tiễn.
Timeline nghiên cứu được thực hiện trong khoảng thời gian từ năm 2015 đến hết năm 2019, tập trung vào các bản án và quyết định liên quan đến tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh. Lý do lựa chọn các phương pháp phân tích này là để vừa có cái nhìn tổng quan về tình hình tội phạm, vừa đi sâu vào phân tích chi tiết các trường hợp cụ thể, đảm bảo tính khách quan và khoa học của nghiên cứu, từ đó đưa ra những đánh giá chính xác và đề xuất có giá trị thực tiễn cao.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Nghiên cứu thực tiễn định tội danh tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản tại tỉnh Bắc Ninh giai đoạn 2015-2019 đã đưa ra một số phát hiện quan trọng, phản ánh cả những kết quả tích cực và những hạn chế cần khắc phục.
-
Tỷ lệ tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản chiếm ưu thế và có xu hướng gia tăng: Trong giai đoạn khảo sát, Tòa án nhân dân hai cấp tỉnh Bắc Ninh đã xét xử sơ thẩm 142 vụ/151 bị cáo về tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản. Con số này chiếm khoảng 35% tổng số vụ án xâm phạm sở hữu có tính chất chiếm đoạt được xét xử sơ thẩm (142/405 vụ). Đặc biệt, tỷ lệ này có xu hướng tăng nhanh trong các năm cuối giai đoạn nghiên cứu, với 31 vụ/35 bị cáo vào năm 2019, cao hơn đáng kể so với 22 vụ/24 bị cáo của năm 2016, thể hiện sự phức tạp và gia tăng của loại tội phạm này. Số liệu phúc thẩm cũng phản ánh xu hướng tương tự, với 29 vụ/33 bị cáo vào năm 2019, tăng so với 25 vụ/26 bị cáo vào năm 2018.
-
Chất lượng định tội danh được cải thiện, nhưng vẫn còn sai sót cục bộ: Đa số các vụ án được xét xử tại TAND hai cấp tỉnh Bắc Ninh đã đảm bảo định tội danh đúng người, đúng tội, đúng pháp luật. Tỷ lệ án bị cấp phúc thẩm hủy để điều tra lại hoặc xét xử lại do nhầm lẫn tội danh là rất thấp, chỉ ghi nhận 01 vụ vào năm 2019. Tỷ lệ án bị sửa do nhầm lẫn về tội danh cũng chỉ chiếm khoảng 1.6%. Điều này cho thấy sự nỗ lực và tiến bộ rõ rệt của các cơ quan tố tụng trong công tác định tội danh. Tuy nhiên, vẫn tồn tại những trường hợp thiếu thống nhất, nhầm lẫn giữa tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản với các tội danh khác như tội làm giả tài liệu của cơ quan, tổ chức, tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản hoặc thậm chí là tội tham ô tài sản, dẫn đến một số vụ án phải điều tra bổ sung hoặc sửa án.
-
Vướng mắc trong việc định tội danh khi có hành vi làm giả tài liệu/con dấu: Một trong những vấn đề nổi bật là sự chưa thống nhất trong việc định tội danh đối với trường hợp người phạm tội có hành vi làm hoặc sử dụng tài liệu, con dấu giả của cơ quan, tổ chức để thực hiện hành vi lừa đảo chiếm đoạt tài sản. Trong thực tế, có Tòa án xử một tội là lừa đảo chiếm đoạt tài sản, nhưng có Tòa án lại xử về cả hai tội danh. Điển hình, vụ án Nguyễn Văn Hiệp lừa đảo chiếm đoạt 1 tỷ đồng bằng giấy tờ xe ô tô giả đã bị kết án 14 năm tù về tội Lừa đảo chiếm đoạt tài sản và 03 năm tù về tội Làm giả tài liệu của cơ quan, tổ chức, tổng hình phạt là 17 năm tù. Ngược lại, vụ Lê Quang Thái chiếm đoạt 30 triệu đồng bằng giấy đăng ký xe giả lại chỉ bị xử về tội Lừa đảo chiếm đoạt tài sản. Sự khác biệt này cho thấy lỗ hổng trong hướng dẫn áp dụng pháp luật.
-
Thách thức trong phân biệt ý thức chiếm đoạt và phân định giữa các tội danh tương tự: Thực tiễn cho thấy còn tồn tại những thiếu sót trong việc đánh giá chứng cứ để phân biệt rõ ý thức chiếm đoạt tài sản của bị cáo xuất hiện trước hay sau khi có tài sản, dẫn đến nhầm lẫn giữa tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản và tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản. Ví dụ, vụ Nguyễn Đức Trung mượn xe máy của bạn gái rồi đem bán, ban đầu bị truy tố tội lừa đảo nhưng Tòa án phải trả hồ sơ điều tra bổ sung do chưa làm rõ ý thức chiếm đoạt và có dấu hiệu bỏ lọt tội tiêu thụ tài sản do người khác phạm tội mà có. Sự nhầm lẫn giữa tội tham ô tài sản và lừa đảo chiếm đoạt tài sản cũng từng xảy ra, như vụ Nguyễn Ngọc Vui, kế toán trưởng Quỹ tín dụng, ban đầu bị kết án về tội tham ô nhưng phúc thẩm đã sửa thành lừa đảo chiếm đoạt tài sản, mặc dù theo BLHS 2015 thì hành vi này có thể cấu thành tội tham ô.
Thảo luận kết quả
Những phát hiện trên cho thấy, dù đã có những tiến bộ đáng ghi nhận trong công tác định tội danh tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản tại Bắc Ninh, tính phức tạp của loại tội phạm này vẫn đặt ra nhiều thách thức. Việc số vụ án tăng liên tục từ 2017 đến 2019 phản ánh sự thích nghi nhanh chóng của tội phạm với sự phát triển kinh tế – xã hội của tỉnh, trong khi khung pháp lý và năng lực thực thi đôi khi chưa theo kịp.
Nguyên nhân của những tồn tại, thiếu sót chủ yếu xuất phát từ một số yếu tố. Thứ nhất, các quy định của Bộ luật Hình sự hiện hành về tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản, đặc biệt là các tình tiết định khung tăng nặng, vẫn chưa có văn bản hướng dẫn kịp thời và đầy đủ, dẫn đến các quan điểm và cách hiểu khác nhau giữa các cơ quan tiến hành tố tụng. Điều này giải thích cho sự không thống nhất trong việc định tội danh khi có hành vi làm giả tài liệu kèm theo, hoặc sự nhầm lẫn giữa các tội danh tương tự. Ví dụ, việc phân biệt hành vi làm giả giấy tờ để lừa đảo (xử lý hai tội) với hành vi gian dối trong giao dịch (chỉ xử lý tội lừa đảo) cần có hướng dẫn cụ thể hơn. Để minh họa rõ hơn sự biến động của tội phạm và kết quả xử lý, dữ liệu về số vụ, số bị cáo qua các năm, tỷ lệ án bị hủy/sửa nên được trình bày chi tiết qua các biểu đồ đường hoặc bảng số liệu trong nghiên cứu gốc.
Thứ hai, trình độ, năng lực và kinh nghiệm của một bộ phận đội ngũ cán bộ, đặc biệt là điều tra viên, kiểm sát viên và thẩm phán, trong việc đánh giá chứng cứ, phân tích hành vi và xác định ý thức chủ quan của người phạm tội còn hạn chế. Việc thiếu sót trong đánh giá ý thức chiếm đoạt là nguyên nhân cốt lõi dẫn đến việc nhầm lẫn giữa lừa đảo chiếm đoạt tài sản và lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản. Vụ Nguyễn Đức Trung là một minh chứng rõ ràng cho việc cần phải đào tạo và nâng cao chuyên môn hơn nữa cho các chủ thể định tội danh. Các mâu thuẫn trong lời khai, sự xuất hiện của các tình tiết mới tại phiên tòa đòi hỏi một khả năng phân tích và tổng hợp chứng cứ toàn diện, sâu sắc hơn.
Khi so sánh với các nghiên cứu khác, như các luận văn đã đề cập đến định tội danh tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản trên các địa bàn khác như Bắc Giang hay Đắk Lắk, tình hình ở Bắc Ninh cũng thể hiện những đặc thù riêng về quy mô và tính chất các vụ án. Tuy nhiên, vấn đề về sự thiếu thống nhất trong việc áp dụng pháp luật và sự cần thiết của các văn bản hướng dẫn chi tiết vẫn là một thách thức chung mà nhiều địa phương đang phải đối mặt. Các nghiên cứu này thường chỉ ra rằng, để định tội danh chính xác, không chỉ cần nắm vững lý luận mà còn phải có kinh nghiệm thực tiễn phong phú và sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan tố tụng.
Ý nghĩa của những kết quả này là rất lớn. Chúng không chỉ cung cấp cái nhìn toàn diện về thực trạng định tội danh tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản tại một tỉnh cụ thể mà còn chỉ ra những điểm nghẽn trong hệ thống pháp luật và thực thi. Việc giải quyết những vấn đề này không chỉ giúp đảm bảo công lý, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của công dân mà còn củng cố niềm tin của người dân vào nền tư pháp, góp phần ổn định an ninh trật tự và phát triển kinh tế - xã hội bền vững. Các khuyến nghị từ luận văn sẽ hướng tới việc khắc phục trực tiếp những tồn tại này, từ đó nâng cao hiệu quả công tác phòng chống tội phạm.
Đề xuất và khuyến nghị
Để nâng cao hiệu quả công tác định tội danh tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản và hạn chế tối đa các sai sót trong thực tiễn tại tỉnh Bắc Ninh, luận văn đưa ra 4 giải pháp cụ thể với mục tiêu và lộ trình rõ ràng, cùng các chủ thể thực hiện chính:
-
Hoàn thiện khung pháp luật và ban hành văn bản hướng dẫn kịp thời:
- Hành động: Bộ Tư pháp và Tòa án nhân dân Tối cao cần khẩn trương nghiên cứu, ban hành các Nghị quyết, Thông tư liên ngành hướng dẫn chi tiết về việc định tội danh tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản, đặc biệt là các trường hợp có hành vi làm giả tài liệu, con dấu hoặc các tội danh có dấu hiệu gian dối khác. Cần làm rõ nguyên tắc xử lý một tội hay nhiều tội khi có sự kết hợp hành vi.
- Target metric: Giảm 50% số vụ án có tranh cãi hoặc không thống nhất về tội danh trong vòng 2 năm tới.
- Timeline: Trong vòng 12 tháng kể từ khi công bố luận văn, các cơ quan chức năng cần hoàn thành việc dự thảo và ban hành các văn bản hướng dẫn cụ thể.
- Chủ thể thực hiện: Bộ Tư pháp, Tòa án nhân dân Tối cao, Viện kiểm sát nhân dân Tối cao.
-
Nâng cao năng lực chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp cho cán bộ tư pháp:
- Hành động: Tổ chức các khóa đào tạo, tập huấn chuyên sâu định kỳ (hàng quý) về định tội danh, phân tích chứng cứ, xác định ý thức chủ quan của tội phạm cho điều tra viên, kiểm sát viên và thẩm phán tại tỉnh Bắc Ninh. Tăng cường trao đổi kinh nghiệm qua các buổi tọa đàm, hội thảo về các vụ án điển hình có tính chất phức tạp, đặc biệt là các vụ án liên quan đến công nghệ cao hoặc có thủ đoạn tinh vi.
- Target metric: 100% cán bộ tư pháp liên quan đến định tội danh được đào tạo lại hoặc cập nhật kiến thức mới trong vòng 3 năm.
- Timeline: Bắt đầu triển khai ngay trong quý tiếp theo và duy trì thường xuyên.
- Chủ thể thực hiện: Học viện Tòa án, Học viện Kiểm sát, Trường Đại học Kiểm sát Hà Nội phối hợp với TAND tỉnh Bắc Ninh, VKSND tỉnh Bắc Ninh, Công an tỉnh Bắc Ninh.
-
Tăng cường công tác phối hợp liên ngành trong điều tra, truy tố, xét xử:
- Hành động: Xây dựng quy chế phối hợp chặt chẽ, thống nhất giữa Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát nhân dân và Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Ninh trong việc thu thập chứng cứ, đánh giá chứng cứ và định tội danh ngay từ giai đoạn khởi tố. Tổ chức các cuộc họp liên ngành định kỳ (hàng tháng) để trao đổi, tháo gỡ vướng mắc trong các vụ án phức tạp, nhằm đảm bảo quan điểm thống nhất và xử lý nhanh chóng, chính xác.
- Target metric: Giảm tỷ lệ án trả hồ sơ điều tra bổ sung do nhầm lẫn tội danh hoặc thiếu chứng cứ từ 1 vụ/năm xuống 0 trong vòng 2 năm.
- Timeline: Thực hiện quy chế phối hợp trong quý tiếp theo và tổ chức họp định kỳ.
- Chủ thể thực hiện: Công an tỉnh Bắc Ninh, VKSND tỉnh Bắc Ninh, TAND tỉnh Bắc Ninh.
-
Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin và xây dựng cơ sở dữ liệu án lệ:
- Hành động: Đầu tư nâng cấp hệ thống công nghệ thông tin, xây dựng cơ sở dữ liệu các bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật liên quan đến tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản, đặc biệt là các án lệ về định tội danh trong các trường hợp phức tạp. Hệ thống này cần được cập nhật liên tục và dễ dàng truy cập cho các cán bộ tư pháp để tham khảo và áp dụng thống nhất.
- Target metric: Xây dựng và đưa vào sử dụng một cơ sở dữ liệu án lệ hoàn chỉnh, có khả năng tìm kiếm nâng cao trong vòng 3 năm.
- Timeline: Khởi động dự án trong 6 tháng tới và hoàn thành trong vòng 3 năm.
- Chủ thể thực hiện: Tòa án nhân dân Tối cao (chủ trì), Bộ Công an, Viện kiểm sát nhân dân Tối cao, Bộ Thông tin và Truyền thông.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Luận văn "Định tội danh tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản từ thực tiễn tỉnh Bắc Ninh" cung cấp những phân tích sâu sắc và các đề xuất thiết thực, là tài liệu tham khảo giá trị cho nhiều nhóm đối tượng:
-
Cán bộ công tác trong các cơ quan tiến hành tố tụng (Công an, Viện kiểm sát, Tòa án) tại Bắc Ninh và các địa phương khác: Luận văn trình bày chi tiết về các yếu tố cấu thành tội phạm lừa đảo chiếm đoạt tài sản, cách phân biệt với các tội danh tương tự và phân tích các trường hợp thực tế gây khó khăn trong định tội danh. Điều này giúp các điều tra viên, kiểm sát viên và thẩm phán nâng cao năng lực chuyên môn, áp dụng pháp luật một cách chính xác, giảm thiểu sai sót, đặc biệt là trong các vụ án phức tạp như vụ lừa đảo 45 tỷ đồng của Quỹ hỗ trợ phát triển hoặc các vụ làm giả giấy tờ.
-
Các nhà nghiên cứu, giảng viên, sinh viên, học viên chuyên ngành Luật Hình sự và Tố tụng Hình sự: Luận văn là một công trình nghiên cứu toàn diện, chuyên sâu về định tội danh tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản, bổ sung vào kho tàng lý luận khoa học hình sự. Nó cung cấp một cái nhìn thực tế về cách thức áp dụng pháp luật hình sự tại một địa phương cụ thể, giúp các nhà nghiên cứu có thêm dữ liệu và góc nhìn để phát triển các lý thuyết, còn giảng viên, sinh viên, học viên có tài liệu học tập, tham khảo, đặc biệt là phần phân tích các án lệ và những tranh cãi trong thực tiễn xét xử.
-
Các nhà hoạch định chính sách, cơ quan lập pháp: Luận văn chỉ ra những khoảng trống, bất cập trong các quy định pháp luật hiện hành và sự thiếu thống nhất trong các văn bản hướng dẫn. Các đề xuất về hoàn thiện khung pháp luật và ban hành hướng dẫn kịp thời sẽ là cơ sở quan trọng để các cơ quan lập pháp và hoạch định chính sách nghiên cứu, sửa đổi, bổ sung Bộ luật Hình sự và các văn bản dưới luật, đảm bảo tính khả thi và hiệu quả trong thực thi pháp luật.
-
Luật sư, chuyên gia pháp lý và những người quan tâm đến lĩnh vực pháp luật hình sự: Đối với các luật sư, luận văn cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách thức các cơ quan tố tụng định tội danh, những điểm mạnh và điểm yếu trong quá trình này. Từ đó, họ có thể xây dựng chiến lược bào chữa hoặc bảo vệ quyền lợi hợp pháp cho thân chủ một cách hiệu quả hơn. Các chuyên gia pháp lý có thể sử dụng những phân tích và dữ liệu trong luận văn để đóng góp ý kiến chuyên môn, tham gia vào quá trình cải cách tư pháp.
Câu hỏi thường gặp
-
Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản được định nghĩa như thế nào trong Bộ luật Hình sự Việt Nam? Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản là hành vi chiếm đoạt tài sản của người khác bằng thủ đoạn gian dối, do người có năng lực trách nhiệm hình sự thực hiện với lỗi cố ý trực tiếp, xâm phạm quyền sở hữu tài sản. Hành vi gian dối phải có trước và là nguyên nhân trực tiếp khiến chủ sở hữu hoặc người quản lý tài sản tin nhầm mà giao tài sản cho người phạm tội. Điều 174 Bộ luật Hình sự năm 2015 quy định cụ thể các mức độ phạm tội và hình phạt tương ứng, từ chiếm đoạt tài sản trị giá 2 triệu đồng trở lên, hoặc dưới 2 triệu đồng nhưng kèm theo các tình tiết tăng nặng như đã bị xử phạt hành chính, đã bị kết án hoặc gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự xã hội.
-
Sự khác biệt chính giữa tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản và tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản là gì? Điểm khác biệt cốt lõi nằm ở thời điểm phát sinh ý thức chiếm đoạt và phương thức chiếm đoạt. Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản xảy ra khi người phạm tội dùng thủ đoạn gian dối ngay từ đầu để chiếm đoạt tài sản (ý thức chiếm đoạt có trước khi có tài sản). Ngược lại, tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản diễn ra khi người phạm tội ban đầu nhận tài sản một cách hợp pháp (ví dụ: vay mượn, thuê mướn), sau đó mới nảy sinh ý định chiếm đoạt và thực hiện các hành vi gian dối để chiếm giữ hoặc tẩu tán tài sản. Vụ án Nguyễn Đức Trung mượn xe rồi đem bán, đã được Tòa án yêu cầu điều tra bổ sung để làm rõ ý thức chiếm đoạt nhằm phân biệt chính xác hai tội danh này.
-
Vì sao việc định tội danh tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản lại khó khăn trong thực tiễn? Khó khăn chủ yếu đến từ sự tinh vi và đa dạng của các thủ đoạn gian dối, đôi khi rất khó để thu thập đầy đủ chứng cứ chứng minh ý thức chiếm đoạt ngay từ đầu. Hơn nữa, sự chồng chéo về dấu hiệu với một số tội danh khác như lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản, làm giả tài liệu của cơ quan, tổ chức, hoặc lừa dối khách hàng cũng gây nhầm lẫn. Các quy định pháp luật đôi khi chưa có hướng dẫn chi tiết, dẫn đến các quan điểm áp dụng khác nhau giữa các cơ quan tố tụng, như đã thấy trong thực tiễn xử lý các vụ án tại tỉnh Bắc Ninh, đặc biệt là các trường hợp liên quan đến việc sử dụng giấy tờ giả.
-
Luận văn đã chỉ ra những tồn tại nào trong công tác định tội danh tại tỉnh Bắc Ninh? Luận văn đã chỉ ra một số tồn tại đáng chú ý, bao gồm: sự chưa thống nhất trong việc định tội danh khi có hành vi làm giả tài liệu, con dấu để lừa đảo (xử một tội hay nhiều tội); thiếu sót trong việc đánh giá chứng cứ, dẫn đến nhầm lẫn giữa tội lừa đảo và lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản hoặc bỏ lọt tội phạm khác như tiêu thụ tài sản do phạm tội mà có; và sự nhầm lẫn giữa tội tham ô tài sản và tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản trong một số trường hợp cụ thể. Các ví dụ như vụ Nguyễn Văn Hiệp hay Nguyễn Ngọc Vui đã minh họa rõ những điểm yếu này trong thực tiễn xét xử.
-
Luận văn đề xuất những giải pháp chính nào để khắc phục các tồn tại trong định tội danh? Để khắc phục các tồn tại, luận văn đề xuất bốn nhóm giải pháp chính: thứ nhất, hoàn thiện khung pháp luật và ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết kịp thời từ các cơ quan trung ương; thứ hai, nâng cao năng lực chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ cán bộ tư pháp thông qua đào tạo và tập huấn định kỳ; thứ ba, tăng cường công tác phối hợp liên ngành giữa Công an, Viện kiểm sát, Tòa án ngay từ giai đoạn khởi tố; và thứ tư, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin, xây dựng cơ sở dữ liệu án lệ để thống nhất áp dụng pháp luật. Mục tiêu là giảm thiểu sai sót và nâng cao tính chính xác trong định tội danh.
Kết luận
Nghiên cứu về định tội danh tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản tại tỉnh Bắc Ninh đã cung cấp cái nhìn toàn diện về thực trạng, những kết quả đạt được và các vấn đề còn tồn tại trong giai đoạn 2015-2019.
- Tình hình tội phạm: Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản tại Bắc Ninh có xu hướng gia tăng, với 142 vụ/151 bị cáo được xét xử sơ thẩm, chiếm khoảng 35% các tội xâm phạm sở hữu.
- Chất lượng định tội danh: Đa số các vụ án được định tội danh chính xác, với tỷ lệ án bị hủy hoặc sửa do nhầm lẫn tội danh chỉ khoảng 1.6%.
- Những thách thức: Vẫn còn tồn tại sự thiếu thống nhất trong việc định tội danh khi có hành vi làm giả tài liệu/con dấu, nhầm lẫn giữa các tội danh tương tự (lừa đảo và lạm dụng tín nhiệm, tham ô), do thiếu văn bản hướng dẫn cụ thể và hạn chế về năng lực.
- Đóng góp chính: Luận văn đã làm sáng tỏ các vấn đề lý luận và thực tiễn, phân tích chi tiết các án lệ và nguyên nhân của những sai sót, cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn cho việc hoàn thiện pháp luật.
- Các bước tiếp theo: Để đạt được mục tiêu giảm tỷ lệ án bị hủy hoặc sửa do nhầm lẫn tội danh xuống dưới 1% trong 5 năm tới, cần khẩn trương triển khai các đề xuất về hoàn thiện pháp luật, nâng cao năng lực cán bộ, tăng cường phối hợp liên ngành và ứng dụng công nghệ thông tin.
Chúng tôi kêu gọi các cơ quan quản lý nhà nước, các cơ quan tiến hành tố tụng và cộng đồng nghiên cứu pháp luật cùng tham khảo và áp dụng các kết quả và đề xuất từ luận văn này để xây dựng một hệ thống tư pháp vững mạnh, công bằng và hiệu quả hơn.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI THẠCH THIÊN HÀ ĐỊNH TỘI DANH TỘI LỪA ĐẢO CHIẾM ĐOẠT TÀI SẢN TỪ THỰC TIỄN TỈNH BẮC NINH LUẬN VĂN THẠC SĨ LUẬT HÌNH SỰ VÀ TỐ TỤNG HÌNH SỰ Hà Nội - 2020 luan an VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI THẠCH THIÊN HÀ ĐỊNH TỘI DANH TỘI LỪA ĐẢO CHIẾM ĐOẠT TÀI SẢN TỪ THỰC TIỄN TỈNH BẮC NINH Ngành: Luật hình sự và Tố tụng hình sự Mã số: 8380104 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. PHẠM CÔNG NGUYÊN Hà Nội - 2020 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đề tài luận văn này là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, trích dẫn nguồn rõ ràng đảm bảo tính chính xác, trung thực. Kết quả nghiên cứu được sử dụng trong luận văn chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
TÁC GIẢ LUẬN VĂN Thạch Thiên Hà luan an MỤC LỤC MỞ ĐẦU. LÝ LUẬN VỀ ĐỊNH TỘI DANH TỘI LỪA ĐẢO CHIẾM ĐOẠT TÀI SẢN. Khái niệm, đặc điểm, căn cứ và ý nghĩa của định tội danh tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản. Phân biệt tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản với một số tội có dấu hiệu gian dối trong Bộ luật Hình sự.
Các bước định tội danh và phân loại định tội danh. Quy định của Bộ luật hình sự năm 2015 về tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản. THỰC TIỄN ĐỊNH TỘI DANH TỘI LỪA ĐẢO CHIẾM ĐOẠT TÀI SẢN TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH BẮC NINH. Khái quát tình hình tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản tại tỉnh Bắc Ninh.
Hoạt động định tội danh tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản tại tỉnh Bắc Ninh33 Chương 3. DỰ BÁO VÀ GIẢI PHÁP BẢO ĐẢM ĐỊNH TỘI DANH ĐÚNG TỘI LỪA ĐẢO CHIẾM ĐOẠT TÀI SẢN TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH BẮC NINH. Dự báo tình hình tội phạm lừa đảo chiếm đoạt tài sản trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh trong thời gian tới. Giải pháp bảo đảm định tội danh đúng tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh.
67 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 72 luan an DANH MỤC TỪ NGỮ VIẾT TẮT BLHS Bộ luật Hình sự BLTTHS Bộ luật Tố tụng Hình sự ĐTD Đinh tội danh VKSND Viện kiểm sát nhân dân TAND Tòa án nhân dân PLHS Pháp luật Hình sự PLTTHS Pháp luật Tố tụng hình sự luan an MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản là một trong số những tội phạm phổ biến thuộc nhóm các tội xâm phạm sở hữu quy định trong Bộ luật hình sự (BLHS). Thời gian qua tình hình tội phạm và vi phạm pháp luật liên quan đến hoạt động lừa đảo chiếm đoạt tài sản xảy ra trên nhiều lĩnh vực gây bức xúc trong dư luận xã hội, ảnh hưởng phức tạp đến tình hình an ninh trật tự, hoạt động sản xuất kinh doanh của người dân.
Các đối tượng sử dụng nhiều phương thức thủ đoạn tinh vi, xảo quyệt để chiếm đoạt tài sản. Theo Báo cáo số liệu thống kê của TAND tỉnh Bắc Ninh trong thời gian 05 năm (từ năm 2015 đến hết năm 2019), TAND hai cấp tỉnh Bắc Ninh đã xét xử sơ thẩm 405 vụ/720 bị cáo về các tội phạm xâm phạm sở hữu có tính chất chiếm đoạt, trong đó tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản là 142 vụ/151 bị cáo và xét xử phúc thẩm 346 vụ án/650 bị cáo về các tội phạm xâm phạm sở hữu có tính chất chiếm đoạt, trong đó tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản là 120 vụ/131 bị cáo. Có thể thấy, tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản luôn chiếm tỉ lệ cao trong nhóm tội xâm phạm sở hữu và đang có xu hướng gia tăng trong thời gian từ năm 2017 đến hết năm 2019 trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh, trong đó có những vụ án hết sức phức tạp điển hình: vụ án Nguyễn Việt Hoàng, Nguyễn Quốc Hùng và đồng phạm có hành vi lừa đảo chiếm đoạt số tiền 45 tỷ đồng của Quỹ hỗ trợ phát triển chi nhánh Bắc Ninh… đã gây ảnh hưởng lớn đến tình hình an ninh trật tự và sự phát triển kinh tế của tỉnh Bắc Ninh. Thực tiễn cho thấy đa số các vụ án lừa đảo chiếm đoạt tài sản được cơ quan tiến hành tố tụng giải quyết, đưa ra xét xử đều đảm bảo xử lý đúng người, đúng tội, đúng pháp luật.
Tuy nhiên thực tiễn vẫn còn có vụ điều tra, truy tố, xét xử chưa đúng tội danh có sự nhầm lẫn với một số tội danh khác như tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản hoặc chưa thống nhất trong 1 luan an việc định tội danh hành vi làm giả tài liệu, con dấu của cơ quan, tổ chức để lừa đảo chiếm đoạt tài sản.Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ một số quy định của BLHS hiện hành chưa có văn bản hướng dẫn kịp thời áp dụng nên có còn quan điểm, cách hiểu khác nhau. Bên cạnh đó, trình độ, năng lực của đội ngũ chủ thể định tội danh còn hạn chế.Điều này dẫn đến việc định tội danh tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản trong một số trường hợp chưa chính xác, xâm phạm đến những quyền và lợi ích hợp pháp của công dân, làm giảm uy tín của các cơ quan tư pháp. Trong khi đó, các công trình khoa học nghiên cứu về định tội danh tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản từ sau khi BLHS năm 2015 có hiệu lực pháp luật không nhiều, chưa có công trình nào nghiên cứu toàn diện, chuyên sâu về định tội danh tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản, trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh, trong khoảng thời gian từ năm 2015 đến hết năm 2019. Xuất phát từ nhận thức và thực tiễn nên trên, tác giả lựa chọn đề tài: “Định tội danh tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản từ thực tiễn tỉnh Bắc Ninh” làm đề tài nghiên cứu cho luận văn Thạc sĩ là hoàn toàn có tính cấp thiết cả về lý luận và thực tiễn.
Tình hình nghiên cứu đề tài Liên quan đến đề tài trên, cũng đã có nhiều tác giả đề cập trong các công trình nghiên cứu khác nhau như: (i) Giáo trình, sách chuyên khảo, tham khảo: Trường Đại học Luật Hà Nội (2007), Giáo trình luật hình sự Việt Nam, Tập 2, Nxb Công an nhân dân, Hà Nội; Trường Đại học Luật thành phố Hồ Chí Minh (2013), Giáo trình luật hình sự Việt Nam phần các tội phạm - quyển 1, Nxb Hồng Đức, Hội Luật gia Việt Nam; Lê Cảm và Trịnh Quốc Toản (chủ biên, 2004), Định tội danh-lý luân, hướng dẫn mẫu và 350 bài tập thực hành, Nxb. Đại học Quốc gia Hà Nội, Hà Nội; Võ Khánh Vinh (2003), Giáo trình lý luận chung về định tội danh, Nxb Công an nhân dân, 2 luan an Hà Nội; Lê Văn Đệ (2004), Định tội danh và quyết định hình phạt trong Luật hình sự Việt Nam, Nxb Công an nhân dân, Hà Nội; TS. Dương Tuyết Miên (2007), Định tội danh và quyết định hình phạt, Nxb Lao động - Xã hội, Hà Nội; Đoàn Tấn Minh (2010), Phương pháp định tội danh và hướng dẫn định tội danh đối với các tội phạm trong BLHS hiện hành, Nxb Tư pháp, Hà Nội; Đinh Văn Quế (2003), Bình luận khoa học Bộ luật Hình sự, Tập 2, Nxb Thành phố Hồ Chí Minh, Hà Nội; Nguyễn Đức Mai (2013), Bình luận khoa học BLHS năm 1999 (sửa đổi, bổ sung năm 2009) - Phần các tội phạm, Nxb Chính trị quốc gia, Hà Nội; v. Nguyễn Ngọc Chí (1998), Đối tượng của các tội xâm phạm sở hữu, Tạp chí Nhà nước và Pháp luật, số 2/1988, tr 50 – 57; Nguyễn Ngọc Chí (1997), Một số vấn đề đồng phạm trong các tội xâm phạm sở hữu, Tạp chí Nhà nước và pháp luật, (6); Nguyễn Ngọc Chí (1997), Yếu tố chức vụ, quyền hạn trong các tội xâm phạm sở hữu, Tạp chí Nhà nước và pháp luật, (11).
(iii) Công trình nghiên cứu là các luận án, luận văn: Nguyễn Ngọc Chí (2000), Trách nhiệm hình sự đối với các tội xâm phạm sở hữu, Luận án Tiến sĩ luật, Trường Đại học Luật Hà Nội, Hà Nội; Trần Thị Phương Hiền (2007), Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản những vấn đề lý luận và thực tiễn, Luận văn Thạc sĩ luật học, Trường Đại học Luật Hà Nội, Hà Nội; Trịnh Hồng Phương (2016), Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản theo pháp luật hình sự Việt Nam từ 3 luan an thực tiễn tỉnh Bắc Giang, Luận văn Thạc sĩ luật học, Học viện khoa học xã hội – Viện hàn lâm khoa học xã hội Việt Nam, Hà Nội; Hoàng Ngọc Dinh (20160, Mặt khách quan của các tội xâm phạm sở hữu trong luật hình sự Việt Nam, Luận văn Thạc sĩ luật học, Khoa luật – Đại học quốc gia Hà Nội, Hà Nội; v. Liên quan trực tiếp đến đề tài có một số công trình nghiên cứu như: Trương Thị Đông (2015), Định tội danh đối với tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản theo luật hình sự Việt Nam (trên cơ sở số liệu thực tiễn địa bàn tỉnh Đắk Lắk), Luận văn thạc sĩ luật học, Hà Nội; Nguyễn Ngọc Chí (1997), Vấn đề định tội danh trong các tội xâm phạm sở hữu, Tạp chí Nhà nước và pháp luật, (8). Các công trình nghiên cứu nói trên chủ yếu đề cập và nghiên cứu tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản cùng với các chế định khác nhau của BLHS, trên phạm vi nghiên cứu rộng hoặc theo một số khía cạnh nhất định, trong đó vấn đề “Định tội danh tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản” chỉ là một phần nhỏ trong nội dung nghiên cứu của các tác giả. Liên quan trực tiếp đến đề tài tác giả nghiên cứu không có nhiều công trình nghiên cứu chuyên sâu về mặt lý luận và thực tiễn về định tội danh tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản.
Tính đến nay, chưa có công trình nghiên cứu nào đề cập đến việc định tội danh tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản theo pháp luật hình sự Việt Nam một cách cụ thể, chuyên sâu tại địa bàn tỉnh Bắc Ninh, sau khi BLHS năm 2015 có hiệu lực pháp, trong thời gian từ năm 2015 đến 2019. Do vậy, đề tài luận văn “Định tội danh tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản từ thực tiễn tỉnh Bắc Ninh” đảm bảo tính mới và không trùng lặp với các công trình nghiên cứu khoa học có liên quan. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài 3. Mục đích nghiên cứu Mục đích của việc nghiên cứu đề tài là phân tích khoa học để làm sáng tỏ vấn đề lý luận và thực tiễn về định tội danh nói chung và định tội danh tội 4 luan an lừa đảo chiếm đoạt tài sản nói riêng từ thực tiễn tỉnh Bắc Ninh, chỉ ra tồn tại, hạn chế và nguyên nhân.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Thạch Thiên Hà (2020). Luận án tiến sĩ định tội danh tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản tỉnh Bắc Ninh [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-hinh-su/luan-an-tien-si-dinh-toi-danh-toi-lua-dao-chiem-doat-tai-san-bac-ninh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ định tội danh tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản tỉnh Bắc Ninh" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ: Phân tích tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản tại Bắc Ninh. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả xử lý, phòng ngừa tội phạm.
Luận án "Luận án tiến sĩ định tội danh tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản tỉnh Bắc Ninh" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Luận án tiến sĩ định tội danh tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản tỉnh Bắc Ninh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ định tội danh tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản tỉnh Bắc Ninh" thuộc chuyên ngành Luật hình sự và Tố tụng hình sự. Danh mục: Luật Hình Sự.
Luận án "Luận án tiến sĩ định tội danh tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản tỉnh Bắc Ninh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ định tội danh tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản tỉnh Bắc Ninh" có 83 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ định tội danh tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản tỉnh Bắc Ninh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.