Luận án tiến sĩ các tội xâm phạm chế độ hôn nhân và gia đình theo pháp luật hình
Tài liệu: Luận án tiến sĩ các tội xâm phạm chế độ hôn nhân và gia đình theo pháp luật hình sự việt nam từ thực tiễn thành phố hồ chí minh. Tải miễn phí tại TaiL
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
180
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan tội phạm xâm phạm chế độ hôn nhân gia đình
- Số trang:
- 180 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Luật Hình sự và Tố tụng hình sự
- Tác giả:
- Lê Hoàng Tấn
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan tội phạm xâm phạm chế độ hôn nhân gia đình
Gia đình là nền tảng xã hội. Chế độ hôn nhân gia đình lành mạnh thúc đẩy sự phát triển quốc gia. Pháp luật hình sự Việt Nam bảo vệ các quan hệ hôn nhân gia đình. Luận án tiến sĩ "Các tội xâm phạm chế độ hôn nhân và gia đình theo pháp luật hình sự Việt Nam từ thực tiễn Thành phố Hồ Chí Minh" là công trình nghiên cứu sâu rộng. Nghiên cứu tập trung vào các quy định pháp luật. Luận án đánh giá thực tiễn áp dụng các quy định này. Luận án đặc biệt khảo sát tại Thành phố Hồ Chí Minh. Mục tiêu là tìm giải pháp hoàn thiện pháp luật. Giải pháp cần nâng cao hiệu quả đấu tranh phòng, chống tội phạm hôn nhân gia đình. Đây là vấn đề cấp thiết, thu hút sự quan tâm của nhiều nhà khoa học.
1.1. Tầm quan trọng nghiên cứu tội phạm hôn nhân gia đình
Bảo vệ chế độ hôn nhân gia đình là nhiệm vụ trọng yếu của Nhà nước. Tội phạm hôn nhân gia đình gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến xã hội. Những hành vi này phá vỡ hạnh phúc cá nhân, đe dọa trật tự xã hội. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện về vấn đề này. Nó chỉ ra những thách thức trong thực tiễn. Nghiên cứu cũng góp phần vào việc bảo vệ các quyền nhân thân.
1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu luận án tiến sĩ
Luận án xác định rõ mục tiêu là làm sáng tỏ lý luận. Luận án cũng đánh giá thực trạng tội phạm hôn nhân gia đình. Nghiên cứu đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả phòng ngừa. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào bộ luật hình sự Việt Nam. Đặc biệt là các điều khoản liên quan đến chế độ hôn nhân gia đình. Dữ liệu thực tiễn được thu thập tại Thành phố Hồ Chí Minh. Giai đoạn nghiên cứu từ năm 2005 đến năm 2019.
1.3. Tổng quan nghiên cứu pháp luật hình sự Việt Nam
Nhiều công trình nghiên cứu đã được công bố. Các nghiên cứu trước đây đã đề cập khía cạnh lý luận và thực tiễn. Tuy nhiên, vẫn còn những khoảng trống cần được lấp đầy. Luận án này kế thừa và phát triển các kết quả đó. Nghiên cứu đưa ra những phân tích chuyên sâu hơn. Nghiên cứu đặc biệt chú trọng thực tiễn tại TP.HCM.
II.Lý luận và cơ sở pháp lý các tội xâm phạm chế độ hôn nhân
Luận án đi sâu phân tích khái niệm các tội xâm phạm chế độ hôn nhân gia đình. Các dấu hiệu pháp lý đặc trưng của từng loại tội phạm hôn nhân gia đình được làm rõ. Điều này bao gồm khách thể, mặt khách quan, chủ thể, mặt chủ quan của tội phạm. Cơ sở lý luận được xây dựng dựa trên các nguyên tắc cơ bản của pháp luật hình sự. Nó cũng dựa trên các quy định của Hiến pháp Việt Nam. Pháp luật đảm bảo quyền con người, quyền công dân. Các quy định pháp luật bảo vệ quyền được kết hôn, quyền bình đẳng trong hôn nhân. Ý nghĩa của việc quy định các tội này là bảo vệ trật tự xã hội. Pháp luật duy trì sự ổn định của gia đình, đơn vị nền tảng của xã hội.
2.1. Khái niệm dấu hiệu pháp lý tội xâm phạm chế độ hôn nhân
Tội phạm hôn nhân gia đình là hành vi nguy hiểm cho xã hội. Hành vi này được quy định trong Bộ luật Hình sự Việt Nam. Chúng xâm phạm trực tiếp đến chế độ hôn nhân gia đình. Các hành vi này bao gồm cưỡng ép kết hôn, tảo hôn, loạn luân, đa hôn. Nó cũng bao gồm hành hạ, ngược đãi vợ chồng, con cái. Mỗi tội danh có những dấu hiệu pháp lý riêng biệt. Việc xác định đúng dấu hiệu giúp phân biệt tội phạm với vi phạm hành chính.
2.2. Cơ sở và ý nghĩa quy định tội phạm hôn nhân gia đình
Cơ sở quy định các tội phạm hôn nhân gia đình xuất phát từ Hiến pháp. Nó cũng từ Luật Hôn nhân và Gia đình 2014. Các văn bản này nhấn mạnh vai trò gia đình. Chúng cũng đề cao nguyên tắc tự nguyện, bình đẳng trong hôn nhân. Ý nghĩa của các quy định là nhằm răn đe, phòng ngừa. Nó cũng nhằm trừng trị các hành vi vi phạm. Điều này góp phần xây dựng chế độ hôn nhân gia đình tiến bộ, hạnh phúc.
2.3. So sánh luật hình sự quốc tế về tội phạm hôn nhân
Nghiên cứu so sánh pháp luật hình sự của một số quốc gia. Pháp luật các nước này cũng quy định về các tội xâm phạm hôn nhân. Việc so sánh giúp đánh giá điểm tương đồng, khác biệt. Nó cung cấp bài học kinh nghiệm cho Việt Nam. Từ đó, có thể học hỏi những phương pháp lập pháp hiệu quả.
III.Phát triển lập pháp hình sự Việt Nam về tội phạm hôn nhân
Lịch sử lập pháp hình sự Việt Nam về tội phạm hôn nhân gia đình trải qua nhiều giai đoạn. Các quy định pháp luật đã không ngừng được sửa đổi, bổ sung. Mục tiêu là phù hợp với sự phát triển kinh tế-xã hội. Luận án phân tích chi tiết quá trình này. Nó làm rõ những thay đổi quan trọng từ trước khi ban hành Bộ luật Hình sự 2015. Việc so sánh giữa Bộ luật Hình sự 1999 và Bộ luật Hình sự 2015 là trọng tâm. Nghiên cứu chỉ ra những điểm kế thừa và những điểm mới. Những điểm mới nhằm hoàn thiện hơn các quy định pháp luật. Nghiên cứu cũng đánh giá tác động của Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 đến các quy định hình sự.
3.1. Lịch sử lập pháp hình sự Việt Nam trước BLHS 2015
Trước Bộ luật Hình sự 2015, các quy định về tội phạm hôn nhân gia đình đã tồn tại. Pháp luật hình sự Việt Nam có lịch sử lâu dài. Các quy định ban đầu tập trung bảo vệ thuần phong mỹ tục. Chúng cũng nhằm chống lại các hành vi xâm phạm quan hệ hôn nhân. Giai đoạn này, một số tội như tội cưỡng ép kết hôn, tội đa hôn, tội ngược đãi hoặc hành hạ vợ chồng con cái đã được hình sự hóa.
3.2. Điểm mới Bộ luật Hình sự 2015 với BLHS 1999
Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) có nhiều điểm mới. Các điểm này liên quan đến tội phạm hôn nhân gia đình. Ví dụ, các quy định về tội tảo hôn, tội loạn luân được làm rõ hơn. Điều kiện để khởi tố một số tội cũng được điều chỉnh. Việc này nhằm khắc phục những vướng mắc trong thực tiễn. Mục đích là nâng cao hiệu quả phòng chống các hành vi xâm phạm chế độ hôn nhân gia đình.
3.3. Tác động của Luật Hôn nhân và Gia đình 2014
Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 là nền tảng pháp lý quan trọng. Luật này quy định rõ các nguyên tắc hôn nhân. Nó xác định quyền và nghĩa vụ các thành viên. Những quy định này ảnh hưởng trực tiếp đến việc áp dụng bộ luật hình sự Việt Nam. Đặc biệt là trong việc xác định các hành vi vi phạm chế độ hôn nhân gia đình. Luật góp phần quan trọng vào việc bảo vệ tội phạm xâm phạm quyền nhân thân trong gia đình.
IV.HCM
Luận án thực hiện khảo sát sâu rộng tại Thành phố Hồ Chí Minh. Nghiên cứu đánh giá thực trạng áp dụng pháp luật hình sự đối với các tội phạm hôn nhân gia đình. Tình hình xét xử các vụ án được thống kê chi tiết. Dữ liệu thu thập từ Tòa án các cấp trong 15 năm (2005-2019). Nghiên cứu phân tích các số liệu về tội cưỡng ép kết hôn, tội vi phạm chế độ một vợ, một chồng (đa hôn). Các số liệu về tội ngược đãi hoặc hành hạ ông bà, cha mẹ, vợ chồng, con, cháu (hành hạ vợ chồng con cái) cũng được xem xét. Luận án chỉ ra những điểm tích cực và hạn chế. Những vướng mắc trong quá trình định tội danh và áp dụng hình phạt được làm rõ.
4.1. Tình hình xét xử các tội hôn nhân gia đình
Thống kê cho thấy số lượng các vụ án tội phạm hôn nhân gia đình tại TP.HCM. Tình hình xét xử có xu hướng biến động qua các năm. Một số tội như tội vi phạm chế độ một vợ, một chồng phổ biến hơn. Các tội khác như tội tảo hôn, tội loạn luân ít xảy ra hơn. Phân tích chỉ ra đặc điểm chung của các vụ án. Các vụ án thường liên quan đến mâu thuẫn gia đình.
4.2. Thực tiễn định tội danh và áp dụng hình phạt
Việc định tội danh đối với tội phạm hôn nhân gia đình đôi khi gặp khó khăn. Ranh giới giữa vi phạm hành chính và hình sự còn chưa rõ ràng. Thực tiễn áp dụng hình phạt cho thấy sự đa dạng. Nhiều trường hợp được áp dụng hình phạt tù, án treo. Biện pháp tư pháp cũng được áp dụng. Luận án đánh giá tính phù hợp của các quyết định hình phạt.
4.3. Các vướng mắc sai sót trong thực tiễn xét xử
Nhiều vướng mắc phát sinh từ quy định pháp luật. Một số điều khoản của bộ luật hình sự Việt Nam còn chung chung. Việc thu thập chứng cứ trong các vụ án gia đình gặp khó khăn. Nhận thức pháp luật của người dân và cán bộ thi hành pháp luật còn hạn chế. Những yếu tố này dẫn đến sai sót trong định tội và xử phạt. Luận án cũng chỉ ra nguyên nhân của những vướng mắc này.
V.Hoàn thiện pháp luật áp dụng hiệu quả phòng chống tội phạm
Để nâng cao hiệu quả phòng, chống tội phạm hôn nhân gia đình, cần có các giải pháp đồng bộ. Luận án đề xuất nhiều giải pháp quan trọng. Các giải pháp này nhằm hoàn thiện bộ luật hình sự Việt Nam. Chúng cũng hướng tới việc áp dụng đúng đắn, hiệu quả các quy định hiện hành. Việc hoàn thiện pháp luật cần đảm bảo tính thống nhất. Pháp luật phải phù hợp với thực tiễn xã hội. Các giải pháp cũng tập trung vào nâng cao năng lực cho cán bộ thi hành pháp luật. Nâng cao nhận thức pháp luật cho cộng đồng cũng là một trọng tâm. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một chế độ hôn nhân gia đình bền vững. Pháp luật cần bảo vệ tốt hơn các quyền lợi của mỗi cá nhân.
5.1. Yêu cầu hoàn thiện quy định pháp luật hình sự
Hoàn thiện pháp luật đòi hỏi tính minh bạch, cụ thể. Các quy định về tội phạm hôn nhân gia đình cần rõ ràng hơn. Đặc biệt, ranh giới giữa các tội danh cần được phân định rõ. Việc này giúp tránh sự chồng chéo hoặc bỏ lọt tội phạm. Các quy định cũng cần kịp thời điều chỉnh trước sự thay đổi của xã hội.
5.2. Giải pháp hoàn thiện pháp luật về tội phạm hôn nhân
Đề xuất sửa đổi, bổ sung một số điều khoản trong bộ luật hình sự Việt Nam. Cần có hướng dẫn chi tiết hơn về việc áp dụng các điều khoản này. Đặc biệt là đối với các tội như tội hành hạ vợ chồng con cái. Cần tăng cường phối hợp liên ngành trong quá trình xây dựng pháp luật. Điều này giúp đảm bảo tính khả thi của các quy định.
5.3. Giải pháp nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật
Cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật. Nâng cao nhận thức về chế độ hôn nhân gia đình tiến bộ. Đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ cho cán bộ tư pháp. Tăng cường kiểm tra, giám sát việc thi hành pháp luật. Phát huy vai trò của các tổ chức xã hội trong việc phòng ngừa tội phạm hôn nhân gia đình.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (180 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bối cảnh khoa học của công trình nghiên cứu bắt nguồn từ yêu cầu cấp bách của tiến trình cải cách tư pháp theo tinh thần Nghị quyết số 08/NQ-TW, Nghị quyết số 48/NQ-TW và Nghị quyết số 49/NQ-TW của Bộ Chính trị, đặt trọng tâm vào việc bảo vệ quyền con người, quyền công dân theo Hiến pháp năm 2013 và hoàn thiện thể chế kinh tế - xã hội. Gia đình là tế bào tự nhiên của xã hội, là nền tảng tái sản xuất ra con người và đời sống xã hội; do đó, các quan hệ hôn nhân và gia đình (HN&GĐ) đòi hỏi sự bảo vệ tối đa của hệ thống pháp luật, trong đó pháp luật hình sự (PLHS) giữ vai trò là công cụ chế tài nghiêm khắc nhất. Tính tiên phong của luận án thể hiện ở việc tiếp cận liên ngành giữa Luật hình sự, Tố tụng hình sự, Xã hội học pháp luật và Quyền con người để giải quyết toàn diện nhóm các tội xâm phạm chế độ HN&GĐ (Quy định tại Chương XVII, từ Điều 181 đến Điều 187 Bộ luật Hình sự năm 2015, sửa đổi bổ sung năm 2017).
Khoảng trống nghiên cứu (Research gap) được xác định rõ nét qua việc tổng thuật y văn: Mặc dù các học giả tiền bối như GS. Võ Khánh Vinh (2010, 2014) đã đặt nền móng lý luận về tiếp cận đa ngành quyền con người trong luật học, hay Nguyễn Thị Lan (2015, 2017) nghiên cứu chuyên sâu về tội loạn luân và hành vi vi phạm chế độ một vợ một chồng, các công trình trước đây chủ yếu dừng lại ở phân tích từng tội danh riêng lẻ, nặng tính diễn giải quy phạm thuần túy hoặc mang tính khái quát trừu tượng. Chưa có công trình nào khảo sát thực nghiệm toàn diện trên một chuỗi dữ liệu dài hạn (Longitudinal data) tại một siêu đô thị có tốc độ biến đổi xã hội phức tạp nhất cả nước. Luận án giải quyết trực tiếp khoảng trống này bằng việc khảo cứu hệ thống 15 năm thực tiễn xét xử (2005 - 2019) tại Tòa án nhân dân (TAND) hai cấp của Thành phố Hồ Chí Minh (TP.HCM).
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học được thiết lập chặt chẽ:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Cơ sở lý luận, bản chất khách thể và các dấu hiệu pháp lý đặc trưng cấu thành nhóm tội xâm phạm chế độ HN&GĐ trong luật hình sự Việt Nam có những bước chuyển dịch nào qua các thời kỳ lập pháp?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Thực tiễn định tội danh và áp dụng hình phạt đối với nhóm tội này tại TAND hai cấp TP.HCM giai đoạn 2005 - 2019 bộc lộ những vướng mắc, sai sót và xung đột pháp lý cụ thể nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Những khoảng trống lập pháp và hạn chế thực thi bắt nguồn từ nguyên nhân nhận thức lý luận, khiếm khuyết kỹ thuật lập pháp hay năng lực của cơ quan tiến hành tố tụng (THTT)?
- Giả thuyết khoa học 1 (H1): Sự bất cập trong kỹ thuật lập pháp (thiếu định lượng các tình tiết "gây hậu quả nghiêm trọng", "thường xuyên làm cho nạn nhân bị đau đớn", sự loại trừ chủ thể đồng giới) dẫn đến tỷ lệ ẩn của tội phạm cao và gây lúng túng trong định tội danh tại cấp sơ thẩm.
- Giả thuyết khoa học 2 (H2): Xu hướng áp dụng hình phạt tại TP.HCM đối với nhóm tội này mang tính chất phân hóa mạnh nhưng chưa triệt để tận dụng các biện pháp tư pháp mang tính giáo dục, hướng thiện và phục hồi quan hệ gia đình.
Khung lý thuyết của đề tài tích hợp: (1) Học thuyết duy vật lịch sử Mác - Lênin về sự phát triển của các hình thái gia đình (từ gia đình huyết tộc, Punaluan, cặp đôi đến gia đình một vợ một chồng); (2) Học thuyết cấu thành tội phạm và trách nhiệm hình sự trong khoa học luật hình sự Việt Nam; (3) Lý thuyết bảo vệ quyền nhân thân phi tài sản và quyền con người trong tư pháp hình sự.
Đóng góp đột phá của luận án mang tính định lượng và thực tiễn cao: Phân tích và hệ thống hóa 100% các bản án xét xử về 07 tội danh thuộc nhóm tội xâm phạm chế độ HN&GĐ qua 15 năm tại địa bàn chiếm tỷ lệ thụ lý án hình sự lớn nhất Việt Nam; chỉ rõ ranh giới pháp lý mong manh giữa vi phạm hành chính, vi phạm đạo đức và tội phạm hình sự; đồng thời đưa ra hệ thống kiến nghị sửa đổi 07 điều luật cụ thể trong BLHS 2015.
Phạm vi nghiên cứu (Scope) tập trung vào dữ liệu xét xử sơ thẩm và phúc thẩm của TAND TP.HCM và các TAND quận/huyện trực thuộc từ ngày 01/01/2005 đến ngày 31/12/2019, đối chiếu giữa BLHS năm 1999 (Chương XV) và BLHS năm 2015 (Chương XVII).
Literature Review và Positioning
Bức tranh tổng quan nghiên cứu trong nước phản ánh ba dòng mạch chính:
- Dòng nghiên cứu lý luận nền tảng và quyền con người: Nổi bật với công trình của GS. Võ Khánh Vinh (2014) trong "Giáo trình luật hình sự Việt Nam - Phần chung" (NXB Khoa học Xã hội), thiết lập hệ quy chuẩn về khách thể, mặt khách quan và lỗi cố ý trong cấu thành tội phạm; "Quyền con người tiếp cận đa ngành và liên ngành luật học" (Võ Khánh Vinh chủ biên, 2010) và "Quyền con người trong Hiến pháp năm 2013" (Nguyễn Văn Hiển chủ biên, 2014) làm sáng tỏ quyền nhân thân trong quan hệ HN&GĐ là quyền con người bất khả xâm phạm.
- Dòng nghiên cứu kỹ thuật lập pháp so sánh: Lưu Xuân Sang và Hoàng Thị Ngoan (2015) trên Tạp chí Viện kiểm sát so sánh đối chiếu Chương XV BLHS 1999 và Chương XVII BLHS 2015, chỉ ra sự mở rộng phạm vi xử lý hình sự đối với hành vi mang thai hộ vì mục đích thương mại (Điều 187) và cụ thể hóa hành vi cưỡng ép ly hôn (Điều 181).
- Dòng nghiên cứu chuyên biệt về từng hành vi phạm tội: Nguyễn Thị Lan (2015, 2017) với các công trình về tội loạn luân và tội vi phạm chế độ một vợ một chồng; Bùi Thị Mừng (2015) nghiên cứu chế định kết hôn; Phương Thảo (2015) trong "Chung sống với người đồng tính" nêu bật hiện tượng xã hội mới về quan hệ giữa những người đồng giới chưa được luật hóa hình sự; cùng Đề án 28/2014/TT-UBDT của Ủy ban Dân tộc về giảm thiểu tảo hôn và hôn nhân cận huyết thống.
Tranh luận học thuật cốt lõi tồn tại giữa hai quan điểm đối lập:
- Quan điểm thứ nhất (Trường phái Tội phạm hóa mở rộng - Over-criminalization perspective): Cho rằng các hành vi vi phạm đạo đức gia đình nghiêm trọng như ngoại tình kéo dài, thông dâm, bạo lực gia đình tinh thần cần phải được hình sự hóa tối đa với mức hình phạt nghiêm khắc nhằm răn đe và bảo vệ tính thiêng liêng của gia đình truyền thống.
- Quan điểm thứ hai (Trường phái Cực tiểu hóa can thiệp hình sự - Minimalist criminal law perspective): Nhấn mạnh quan hệ HN&GĐ mang tính chất nhân thân, tình cảm sâu sắc; việc lạm dụng chế tài hình sự có thể phá vỡ hoàn toàn khả năng hàn gắn gia đình, hình sự hóa các quan hệ dân sự - đạo đức thuần túy, do đó chỉ nên xử lý bằng chế tài hành chính, dân sự và hòa giải cộng đồng.
Vị trí của luận án (Positioning) đứng tại điểm cân bằng biện chứng giữa hai luồng tư tưởng trên: Đề cao chính sách hình sự "hướng thiện", cá thể hóa hình phạt, chuyển hóa trách nhiệm pháp lý, đồng thời khẳng định sự cần thiết phải xử lý nghiêm minh những hành vi cố ý xâm phạm trật tự hôn nhân tiến bộ bằng các cấu thành tội phạm rõ ràng, minh bạch.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế tiêu biểu:
- Nghiên cứu của Rachel Slater (2012) công bố trên Melbourne Journal of International Law ("Forced Marriage in the Special Court for Sierra Leone"): Slater phân tích hôn nhân cưỡng bức dưới góc độ bạo lực giới và tội phạm hình sự quốc tế. Luận án kế thừa cách tiếp cận quyền tự quyết của nạn nhân nhưng đặt trong bối cảnh nội luật Việt Nam, phân định rõ giữa cưỡng ép kết hôn và cưỡng ép ly hôn tại Điều 181 BLHS 2015.
- Nghiên cứu của Joanne Sweeny (2013) trên Louisville Law Review ("History of Adultery and Fornication Criminal Laws in the US"): Sweeny phân tích xu hướng phi tội phạm hóa hành vi ngoại tình tại các bang của Hoa Kỳ để bảo vệ quyền riêng tư. Luận án đối chiếu kinh nghiệm này với quy định tại Điều 182 BLHS 2015 (Tội vi phạm chế độ một vợ, một chồng), chứng minh rằng tại Việt Nam, hành vi này chỉ bị xử lý hình sự khi kèm theo điều kiện tiền đề (đã bị xử phạt vi phạm hành chính) hoặc gây hậu quả nghiêm trọng (dẫn đến ly hôn, tự sát), thể hiện tính dung hòa giữa trật tự công và tự do cá nhân.
- Nghiên cứu của Tatjana Hörnle & Mordechai Kremnitzer (2011) trên Israel Law Review về phẩm giá con người trong luật hình sự Đức và Israel, cùng công trình của Kolmakova Oksana Sergeevna (2014) tại Liên bang Nga về tội phạm xâm hại quyền trẻ em trong gia đình: Luận án tiếp thu kinh nghiệm của Nga về việc hình sự hóa hành vi tiết lộ bí mật nuôi con nuôi và chuẩn hóa bảo vệ phẩm giá theo chuẩn mực pháp luật Đức - Israel.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng học thuyết Mác - Ănghen về gia đình và nhà nước trong điều kiện kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam. Trích dẫn nguyên văn định nghĩa nền tảng được luận án phân tích:
"Hôn nhân là sự liên kết giữa một người đàn ông và một người phụ nữ trên cơ sở bình đẳng, tự nguyện theo quy định pháp luật nhằm chung sống với nhau suốt đời và xây dựng gia đình ấm no, hạnh phúc. Gia đình: Là sự liên kết của nhiều người dựa trên cơ sở hôn nhân, huyết thống, nuôi dưỡng, trong đó mọi người cùng quan tâm giúp đỡ lẫn nhau về vật chất và tinh thần, xây dựng gia đình, nuôi dạy thế hệ trẻ dưới sự giúp đỡ của nhà nước và xã hội" (Lê Hoàng Tấn, 2020, tr. 20).
Mô hình lý thuyết của luận án thiết lập 4 mệnh đề (Propositions) cấu thành:
- Proposition 1 (P1): Khách thể của nhóm tội xâm phạm chế độ HN&GĐ mang tính phức hợp đa tầng (Multi-layered complex object), bao gồm trật tự quản lý nhà nước về hôn nhân, quyền nhân thân của cá nhân và chuẩn mực đạo đức xã hội.
- Proposition 2 (P2): Mặt khách quan của nhóm tội này phụ thuộc chặt chẽ vào quy phạm pháp luật chuyên ngành (Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014) và các tiền đề hành chính (Administrative prerequisites).
- Proposition 3 (P3): Lỗi của người phạm tội luôn là lỗi cố ý trực tiếp hoặc cố ý gián tiếp; động cơ và mục đích phạm tội là dấu hiệu bắt buộc trong một số cấu thành cụ thể (như mục đích trục lợi thương mại trong Điều 187).
- Proposition 4 (P4): Chuyển dịch mô hình trách nhiệm hình sự từ trừng trị thuần túy sang trừng trị kết hợp phục hồi và giáo dục hướng thiện.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp liên ngành 03 lý thuyết: Lý thuyết cấu thành tội phạm cổ điển (Classical Criminal Fault Theory), Lý thuyết Xã hội học pháp luật về biến đổi cấu trúc gia đình (Sociology of Family Law), và Lý thuyết Quyền con người (Human Rights-based Approach in Criminal Justice).
+-------------------------------------------------------------------------------+
| KHUNG PHÂN TÍCH TỔNG THỂ CỦA LUẬN ÁN |
+-------------------------------------------------------------------------------+
|
+-------------------------------+-------------------------------+
| | |
v v v
[Lý thuyết Quyền con người] [Học thuyết Cấu thành Tội phạm] [Xã hội học Pháp luật]
(GS. Võ Khánh Vinh, 2010) (GS. Võ Khánh Vinh, 2014) (Mác - Ănghen, 2014)
| | |
+-------------------------------+-------------------------------+
|
v
+---------------------------------------------------------------+
| ĐỐI TƯỢNG ĐIỀU CHỈNH: CHƯƠNG XVII BLHS 2015 |
| (Điều 181 đến Điều 187 - 07 Tội danh) |
+---------------------------------------------------------------+
|
v
+---------------------------------------------------------------+
| KHẢO SÁT THỰC NGHIỆM 15 NĂM TẠI TAND 2 CẤP TP.HCM (2005-2019) |
| - Đánh giá Thực tiễn Định tội danh |
| - Đánh giá Thực tiễn Áp dụng Hình phạt |
+---------------------------------------------------------------+
|
v
+---------------------------------------------------------------+
| GIẢI PHÁP ĐỘT PHÁ: HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT & HƯỚNG DẪN ÁP DỤNG |
+---------------------------------------------------------------+
Định nghĩa mang tính đóng góp khái niệm mới của tác giả:
"Các tội xâm phạm chế độ HN&GĐ là những hành vi nguy hiểm cho xã hội được quy định trong Bộ luật hình sự, do người không ở trong tình trạng không có năng lực trách nhiệm hình sự thực hiện một cách cố ý, xâm phạm nghiêm trọng đến những quan hệ xã hội về kết hôn, ly hôn, quan hệ xã hội trong thực hiện quyền và nghĩa vụ giữa vợ và chồng, giữa cha mẹ và con, giữa các thành viên khác trong gia đình, cấp dưỡng, quyền được mang thai hộ không vì mục đích thương mại và những vấn đề khác liên quan đến quan hệ HN&GĐ được Nhà nước bảo vệ" (Lê Hoàng Tấn, 2020, tr. 24).
Điều kiện biên (Boundary conditions): Luận án xác định ranh giới áp dụng loại trừ pháp nhân thương mại (theo Điều 76 BLHS 2015, pháp nhân thương mại không phải là chủ thể của Chương XVII) và giới hạn độ tuổi chịu trách nhiệm hình sự từ đủ 16 tuổi trở lên do tính chất nguy hiểm của tội phạm không thuộc loại rất nghiêm trọng hoặc đặc biệt nghiêm trọng.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu vận hành trên lập trường triết học duy vật biện chứng và hiện thực pháp lý phê phán (Critical Legal Realism). Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp kết hợp phân tích chuẩn tắc quy phạm (Doctrinal legal research) với phân tích thực nghiệm tư pháp (Empirical judicial case research).
Thiết kế đa cấp độ (Multi-level design):
- Cấp độ 1 (Vĩ mô): Tiến trình phát triển lịch sử lập pháp từ Bộ luật Hồng Đức, Luật Gia Long, Sắc lệnh thời kỳ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, BLHS 1985, BLHS 1999 đến BLHS 2015.
- Cấp độ 2 (Trung mô): Cấu trúc quy phạm và sự tương thích giữa BLHS 2015 với Luật HN&GĐ 2014, Luật Phòng chống bạo lực gia đình 2007.
- Cấp độ 3 (Vi mô): Toàn bộ các vụ án hình sự xét xử sơ thẩm và phúc thẩm tại TAND hai cấp TP.HCM trong 15 năm (2005 - 2019).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược thu thập mẫu: Rà soát toàn bộ hồ sơ lưu trữ án văn, bản án đã có hiệu lực pháp luật tại TAND TP.HCM và 24 TAND quận/huyện thuộc TP.HCM giai đoạn 2005 - 2019 đối với 5 nhóm tội danh theo BLHS 1999 (Điều 146, 147, 149, 151, 152) và 7 nhóm tội danh theo BLHS 2015 (Điều 181, 182, 183, 184, 185, 186, 187).
Tam giác hóa phương pháp (Triangulation):
- Tam giác hóa dữ liệu (Data Triangulation): Đối chiếu số liệu thống kê xét xử của TAND TP.HCM với số liệu kiểm sát thụ lý của Viện kiểm sát nhân dân (VKSND) TP.HCM và số liệu thi hành án phạt tù/cải tạo không giam giữ.
- Tam giác hóa lý thuyết (Theory Triangulation): Đánh giá hiện tượng phạm tội dưới góc độ tội phạm học, xã hội học gia đình và khoa học luật hình sự.
- Tam giác hóa chuyên gia (Investigator Triangulation): Phân tích đối chiếu giữa quan điểm của Thẩm phán, Kiểm sát viên, Điều tra viên và Luật sư qua các bản án bị hủy, sửa.
Độ tin cậy và giá trị pháp lý: Mẫu dữ liệu đạt tính toàn diện 100% về mặt địa bàn nghiên cứu, loại bỏ triệt để sai số chọn mẫu ngẫu nhiên nhờ phương pháp thống kê toàn bộ (Census statistical method).
Data và phân tích
Dữ liệu xét xử 15 năm được mã hóa và phân tích qua các công cụ thống kê mô tả chuyên sâu:
- Thống kê diễn biến số lượng vụ án và bị cáo qua từng giai đoạn 5 năm (2005 - 2009, 2010 - 2014, 2015 - 2019).
- Phân tích cơ cấu tội danh: Tỷ lệ xét xử Tội ngược đãi hoặc hành hạ ông bà, cha mẹ, vợ chồng, con, cháu (Điều 151/185) chiếm tỷ trọng áp đảo; trong khi các tội như Tội cưỡng ép kết hôn (Điều 146/181), Tội vi phạm chế độ một vợ một chồng (Điều 147/182), Tội từ chối/trốn tránh cấp dưỡng (Điều 152/186) có số lượng bản án xét xử rất thấp so với thực tế vi phạm ngoài xã hội.
- Kiểm tra tính vững chắc (Robustness checks): Đối chiếu tỷ lệ bản án bị cấp phúc thẩm hủy hoặc sửa do lỗi định sai tội danh hoặc áp dụng sai khung hình phạt.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Thứ nhất, tồn tại "vùng tối tội phạm" (Dark figure of crime) đặc biệt lớn đối với các tội danh mang tính chất quan hệ gia đình nội bộ. Số liệu thống kê 15 năm tại TP.HCM chỉ ra một nghịch lý: Dù các tranh chấp, bạo lực gia đình và vi phạm chế độ một vợ một chồng diễn ra công khai và phức tạp, số vụ án được đưa ra xét xử hình sự là cực kỳ khiêm tốn. Nguyên nhân cốt lõi là do rào cản tâm lý "xấu chàng hổ ai", sự can thiệp mang tính hòa giải kéo dài của đoàn thể, và đặc biệt là sự vướng mắc trong việc chứng minh tình tiết định tội như "đã bị xử phạt vi phạm hành chính mà còn vi phạm".
Thứ hai, lỗ hổng pháp lý đối với quan hệ đồng giới và công nghệ hỗ trợ sinh sản mới. BLHS 2015 định danh cấu thành tội phạm dựa trên mô hình gia đình truyền thống dị tính (Nam - Nữ). Thực tiễn TP.HCM phát sinh hiện tượng người đã có vợ/chồng nhưng chung sống như vợ chồng công khai với người đồng giới, hoặc hành vi loạn luân giữa những người cùng giới tính, gây bức xúc xã hội nhưng cơ quan tiến hành tố tụng không thể khởi tố do nguyên tắc suy đoán vô tội và cấm áp dụng tương tự luật hình sự.
Thứ ba, sự xung đột trong nhận thức về tội loạn luân (Điều 184). Thực tiễn xét xử cho thấy vướng mắc lớn khi xác định đối tượng tác động: Luật chỉ quy định xử lý giữa những người "cùng dòng máu về trực hệ, anh chị em cùng cha mẹ, cùng cha khác mẹ hoặc cùng mẹ khác cha". Các hành vi giao cấu giữa bố dượng - con riêng của vợ, mẹ kế - con riêng của chồng, bố chồng - con dâu tuy xâm phạm nghiêm trọng đạo đức nhưng không thể cấu thành tội loạn luân theo Điều 184 (mà chỉ có thể xử lý về tội hiếp dâm/cưỡng dâm nếu có yếu tố bạo lực/cưỡng ép).
Thứ tư, bất cập trong phân định ranh giới tội phạm hóa đối với hành vi mang thai hộ vì mục đích thương mại (Điều 187). Sự phân định giữa "chi phí bồi dưỡng sức khỏe hợp lý theo Luật HN&GĐ 2014" và "lợi ích kinh tế nhằm mục đích thương mại" trong thực tiễn điều tra tại TP.HCM hết sức phức tạp, dẫn đến nguy cơ bỏ lọt các đường dây môi giới đẻ thuê tinh vi núp bóng hợp đồng hỗ trợ sinh sản nhân đạo.
Implications đa chiều
- Hàm ý lý luận: Đóng góp vào việc tái cấu trúc hệ thống khách thể của luật hình sự Việt Nam, phân định rõ khách thể là "trật tự quản lý hộ tịch" với khách thể là "quyền nhân thân và phẩm giá con người trong quan hệ gia đình".
- Hàm ý phương pháp luận: Cung cấp quy trình mẫu về khảo cứu thực nghiệm hồ sơ tư pháp kết hợp xã hội học pháp lý, có thể nhân rộng để đánh giá các chương tội phạm khác trong BLHS.
- Hàm ý thực tiễn áp dụng: Cung cấp cẩm nang phân biệt cấu thành tội phạm cho Thẩm phán và Kiểm sát viên tại các đô thị lớn, hạn chế việc trả hồ sơ điều tra bổ sung hoặc hủy án.
- Hàm ý chính sách và lập pháp: Đề xuất lộ trình 3 bước hoàn thiện thể chế: (1) Hội đồng Thẩm phán TAND Tối cao ban hành Nghị quyết hướng dẫn áp dụng Chương XVII BLHS 2015; (2) Bộ Công an, VKSNDTC, TANDTC ban hành Thông tư liên tịch về quy trình giám định tâm lý - tổn thương sức khỏe trong các vụ án ngược đãi, hành hạ; (3) Kiến nghị Quốc hội sửa đổi, bổ sung BLHS làm rõ hành vi phạm tội có yếu tố đồng giới và công nghệ sinh học.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận 03 giới hạn khoa học:
- Giới hạn về không gian địa lý (Geographical boundary): Dữ liệu tập trung tại địa bàn đô thị hóa cao (TP.HCM), do đó một số đặc thù về tập quán lạc hậu (như tội tổ chức tảo hôn tại vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi) chưa có đủ dung lượng mẫu bản án để phản ánh bức tranh toàn quốc.
- Giới hạn tiếp cận hồ sơ vi phạm hành chính: Luận án chủ yếu thu thập hồ sơ từ hệ thống TAND, trong khi nguồn dữ liệu vi phạm hành chính bị xử phạt tại cấp xã/phường (tiền đề để truy cứu TNHS) chưa được số hóa đồng bộ.
- Giới hạn theo dõi tái phạm dài hạn: Chưa thực hiện được nghiên cứu xã hội học hậu tư pháp để theo dõi tỷ lệ tái phạm và sự phục hồi chức năng gia đình của người chấp hành xong hình phạt.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future research agenda):
- Hướng 1: Nghiên cứu so sánh tội phạm xâm phạm chế độ HN&GĐ giữa các đô thị loại đặc biệt (Hà Nội, TP.HCM) và khu vực nông thôn, miền núi.
- Hướng 2: Đánh giá tác động của cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 và công nghệ chuyển giới đối với việc tái định nghĩa các tội danh nhân thân trong luật hình sự.
- Hướng 3: Ứng dụng Tư pháp phục hồi (Restorative Justice) và Biện pháp chuyển hướng (Diversion) đối với người phạm tội trong nội bộ gia đình nhằm thay thế hình phạt tù ngắn hạn.
- Hướng 4: Khảo sát thực nghiệm xã hội học về mức độ dung sai văn hóa đối với hành vi ngoại tình và bạo lực gia đình tinh thần.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Dự kiến trở thành tài liệu tham khảo bắt buộc tại các cơ sở đào tạo luật trọng điểm (Học viện Khoa học Xã hội, Trường Đại học Luật Hà Nội, Trường Đại học Luật TP.HCM, Học viện Tư pháp); tạo tiền đề cho các luận văn thạc sĩ và luận án tiến sĩ phát triển sâu về tư pháp phục hồi trong gia đình.
- Tác động thực tiễn tư pháp: Giúp đội ngũ Thẩm phán, Kiểm sát viên tại TP.HCM và các địa phương chuẩn hóa quy trình định tội danh, giảm thiểu các trường hợp oan sai hoặc bỏ lọt tội phạm đối với Điều 182, 185 và 187 BLHS.
- Tác động chính sách lập pháp: Cung cấp luận cứ khoa học thực chứng phục vụ hoạt động tổng kết thi hành BLHS 2015 của Ủy ban Tư pháp của Quốc hội và TAND Tối cao.
- Lợi ích xã hội: Nâng cao ý thức thượng tôn pháp luật trong đời sống hôn nhân, bảo vệ phụ nữ, trẻ em và người già yếu – những đối tượng dễ bị tổn thương nhất trong quan hệ gia đình.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên ngành Luật: Tiếp cận khung phân tích toàn diện, hệ thống tài liệu tham khảo phong phú và phương pháp nghiên cứu hồ sơ bản án thực nghiệm chuẩn mực.
- Thẩm phán, Hội thẩm nhân dân và Thư ký Tòa án: Nắm vững các tiêu chí định tội danh chính xác, phân biệt giữa lỗi vô ý và cố ý, xác định đúng mối quan hệ nhân quả và cá thể hóa hình phạt.
- Kiểm sát viên và Điều tra viên: Tối ưu hóa kỹ năng thu thập chứng cứ chứng minh yếu tố "đã bị xử phạt vi phạm hành chính", "làm cho nạn nhân tự sát" hoặc "mục đích thương mại".
- Cơ quan hoạch định chính sách và Đại biểu Quốc hội: Nhận diện rõ các xung đột pháp lý giữa Luật HN&GĐ 2014 và BLHS 2015 để xây dựng các dự thảo luật sửa đổi đạt chất lượng kỹ thuật lập pháp cao.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng học thuyết nào?
Đóng góp lý thuyết nổi bật nhất là việc luận án đã mở rộng Học thuyết về Khách thể tội phạm trong Khoa học Luật Hình sự Việt Nam gắn liền với Lý thuyết tiếp cận liên ngành quyền con người của GS. Võ Khánh Vinh (2010). Luận án chứng minh rằng khách thể của các tội xâm phạm chế độ HN&GĐ không đơn thuần là "Trật tự quản lý hành chính nhà nước về hộ tịch" hay "Đạo đức xã hội chung chung", mà cốt lõi là "Hệ thống quyền nhân thân cơ bản bất khả xâm phạm của thành viên gia đình được pháp điển hóa". Sự chuyển dịch này cung cấp nền tảng lý luận để giải quyết tranh chấp về phạm vi tội phạm hóa trong các trường hợp xung đột quyền tự do cá nhân và trật tự gia đình.
2. Đổi mới phương pháp luận của luận án so với các công trình trước đây thể hiện như thế nào?
So sánh với luận án của Bùi Thị Mừng (2015) chuyên về chế định kết hôn dân sự hay luận án của Nguyễn Thị Lan (2017) tập trung vào lý luận lập pháp chung, luận án của Lê Hoàng Tấn (2020) tạo bước đột phá bằng việc triển khai Nghiên cứu thực nghiệm tư pháp dọc (Longitudinal Empirical Legal Study) bao phủ trọn vẹn 15 năm (2005 - 2019) tại TAND 2 cấp TP.HCM. Phương pháp này kết hợp phân tích định lượng toàn bộ bản án với tam giác hóa chuyên gia tố tụng, khắc phục hoàn toàn sự suy diễn lý thuyết thuần túy của các công trình tiền nhiệm.
3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ nhất từ bộ dữ liệu của luận án?
Phát hiện bất ngờ nhất là Sự suy giảm nghịch lý của các bản án xét xử Tội vi phạm chế độ một vợ, một chồng (Điều 147/182) và Tội từ chối/trốn tránh nghĩa vụ cấp dưỡng (Điều 152/186) trong bối cảnh tỷ lệ ly hôn và tranh chấp hậu ly hôn tại TP.HCM tăng đột biến trong giai đoạn 2010 - 2019. Luận án chỉ ra "nút thắt cổ chai" mang tính cấu trúc: Quy định bắt buộc về tiền đề "đã bị xử phạt vi phạm hành chính" hoặc "làm cho nạn nhân lâm vào tình trạng nguy hiểm đến tính mạng" tạo nên gánh nặng chứng minh bất khả thi đối với cơ quan điều tra, vô hình trung làm vô hiệu hóa hiệu lực răn đe trên thực tế của điều luật.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân rộng (Replication protocol) cho các địa bàn khác không?
Có. Luận án đã chuẩn hóa khung phân tích 4 bước đánh giá thực tiễn áp dụng PLHS: (1) Trích xuất và phân loại án văn theo bảng danh mục cấu thành tội phạm; (2) Phân tích đối chiếu giữa tội danh truy tố của VKS và tội danh tuyên phạt của Tòa án; (3) Thống kê ma trận hình phạt (án treo, tù giam, phạt tiền, cải tạo không giam giữ); (4) Đánh giá định tính các bản án bị kháng cáo, kháng nghị. Quy trình này có thể áp dụng trực tiếp để khảo sát tại Hà Nội, Đà Nẵng, Cần Thơ hoặc trên phạm vi toàn quốc.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình ra sao?
Chương trình nghiên cứu 10 năm (2020 - 2030) tập trung vào 3 trọng tâm:
- Pháp điển hóa trách nhiệm hình sự đối với các hành vi xâm phạm quyền gia đình trong không gian số (Bạo lực mạng gia đình, xâm nhập đời tư vợ chồng bất hợp pháp).
- Xây dựng mô hình Tòa Gia đình và Người chưa thành niên chuyên trách theo hướng áp dụng triệt để thủ tục chuyển hướng và tư pháp phục hồi.
- Hoàn thiện khung pháp lý hình sự điều chỉnh các hành vi lạm dụng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản, chỉnh sửa gen và mang thai hộ xuyên biên giới.
Kết luận
Luận án tiến sĩ luật học của NCS. Lê Hoàng Tấn đã hoàn thành xuất sắc mục tiêu nghiên cứu với 05 đóng góp khoa học đặc thù:
- Hệ thống hóa và phát triển toàn diện lý luận về các tội xâm phạm chế độ HN&GĐ, khẳng định bản chất khách thể bảo vệ là quyền con người và trật tự gia đình tiến bộ.
- Cung cấp bức tranh thực chứng sâu sắc, chân thực nhất về 15 năm thực tiễn xét xử nhóm tội này tại TAND hai cấp TP.HCM (2005 - 2019).
- Phát hiện chính xác các nguyên nhân cốt lõi dẫn đến vướng mắc, sai sót trong thực tiễn định tội danh và quyết định hình phạt tại cấp cơ sở.
- Đưa ra hệ thống giải pháp lập pháp đột phá, kiến nghị sửa đổi cụ thể các điều khoản từ Điều 181 đến Điều 187 BLHS năm 2015.
- Đề xuất các giải pháp nâng cao năng lực áp dụng pháp luật, tăng cường tính hướng thiện, nhân đạo và bảo đảm công lý trong hoạt động tư pháp hình sự.
Công trình đánh dấu bước tiến quan trọng trong khoa học luật hình sự Việt Nam, mở ra những hướng tiếp cận hiện đại hội nhập với chuẩn mực quốc tế về bảo vệ quyền con người, góp phần xây dựng nền tư pháp văn minh, phụng sự Tổ quốc và bảo vệ hạnh phúc của mỗi gia đình Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI LÊ HOÀNG TẤN CÁC TỘI XÂM PHẠM CHẾ ĐỘ HÔN NHÂN VÀ GIA ĐÌNH THEO PHÁP LUẬT HÌNH SỰ VIỆT NAM TỪ THỰC TIỄN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Ngành: Luật hình sự và tố tụng hình sự Mã số: 9 38 01 04 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. TRẦN VĂN ĐỘ HÀ NỘI - 2020 LỜI CAM ĐOAN Xin chân thành cảm ơn Quý Thầy, Quý Cô Học viện Khoa học Xã hội Việt Nam đã cho tôi cơ hội học tập, nghiên cứu, đặc biệt in cảm ơn Thầy PGS. TS Trần Văn Độ đã tận tình hướng dẫn tôi hoàn thành chuyên đề này. Tôi cũng in cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi.
Các nội dung và số liệu nêu trong chuyên đề là trung thực. Những kết luận khoa học của chuyên đề chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác TÁC GIẢ LUẬN ÁN MỤC LỤC MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Tình hình nghiên cứu ở trong nước.
Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài. Đánh giá tình hình nghiên cứu và những vấn đề đặt ra cần nghiên cứu trong luận án :. NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ LỊCH SỬ LẬP PHÁP HÌNH SỰ VỀ CÁC TỘI XÂM PHẠM CHẾ ĐỘ HÔN NHÂN VÀ GIA ĐÌNH. Khái niệm, các dấu hiệu pháp lý, cơ sở và ý nghĩa của việc quy định các tội xâm phạm chế độ hôn nhân và gia đình.
Khái quát lịch sử lập pháp hình sự Việt Nam về các tội xâm phạm chế độ hôn nhân và gia đình từ trước khi ban hành Bộ luật Hình sự năm 2015. Các tội xâm phạm chế độ hôn nhân và gia đình theo pháp luật hình sự của một số quốc gia trên thế giới:. THỰC TIỄN ÁP DỤNG QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT CÁC TỘI XÂM PHẠM CHẾ ĐỘ HÔN NHÂN VÀ GIA ĐÌNH TẠI TP. Những điểm kế thừa và những điểm khác trong quy định của Bộ luật Hình sự năm 2015 so với Bộ luật hình sự năm 1999.
Tình hình xét xử các tội xâm phạm chế độ hôn nhân và gia đình tại TP. Thực tiễn định tội danh đối với các tội xâm phạm chế độ hôn nhân và gia đình tại TP.4 Thực tiễn áp dụng hình phạt đối với các tội xâm phạm chế độ hôn nhân gia đình tại TP. Những vướng mắc, sai sót trong thực tiễn áp dụng pháp luật hình sự các tội xâm phạm chế độ hôn nhân và gia đình tại TP. Nguyên nhân của những vướng mắc, sai sót trong thực tiễn xét xử các tội xâm phạm chế độ hôn nhân và gia đình.
CÁC GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VÀ ÁP DỤNG ĐÚNG QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT HÌNH SỰ ĐỐI VỚI CÁC TỘI XÂM PHẠM CHẾ ĐỘ HÔN NHÂN VÀ GIA ĐÌNH TẠI TP. Những yêu cầu của việc hoàn thiện pháp luật và áp dụng đúng các quy định của pháp luật hình sự đối với các tội xâm phạm chế độ hôn nhân và gia đình. Các giải pháp hoàn thiện quy định của pháp luật hình sự đối với các tội xâm phạm chế độ hôn nhân và gia đình. Các giải pháp áp dụng đúng quy định của pháp luật hình sự đối với các tội xâm phạm chế độ hôn nhân và gia đình.
148 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 152 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 153 DANH MỤC CÁC BẢNG. 166 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT BLHS: Bộ luật Hình sự CTTP: Cấu thành tội phạm CĐ HN&GĐ: Chế độ hôn nhân và gia đình CQĐT: Cơ quan điều tra HĐXX: Hội đồng xét xử PLHS: Pháp luật Hình sự TAND: Toà án nhân dân THTT: Tiến hành tố tụng TP.Hồ Chí Minh TNHS: Trách nhiệm hình sự QĐHP: Quyết định hình phạt XHCN: Xã hội chủ nghĩa VPHC: Vi phạm hành chính VKSND: Viện kiểm sát nhân dân DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.
Thống kê số liệu xét xử các tội xâm phạm chế độ hôn nhân và gia đình tại Tòa án các cấp của TP.HCM trong 15 năm, từ năm 2005 đến năm 2019. Thống kê số liệu xét xử “Tội cưỡng ép kết hôn hoặc cản trở hôn nhân tự nguyện tiến bộ” theo Điều 146 BLHS năm 1999 và theo Điều 181 BLHS năm 2015 tại Tòa án các cấp của TP.HCM trong 15 năm, từ 2005 – 2019…………………………………………………………………. Thống kê số liệu xét xử “Tội vi phạm chế độ một vợ, một chồng” theo Điều 147 BLHS năm 1999 và theo Điều 181 BLHS năm 2015 tại Tòa án các cấp của TP.HCM trong 15 năm, từ 2005 – 2019………. Thống kê số liệu xét xử “Tội đăng ký kết hôn trái pháp luật” theo Điều 149 BLHS năm 1999 tại Tòa án các cấp của TP.HCM từ năm 2005 – 2019………………………………………………………………………… 4 Bảng 5.
Thống kê số liệu xét xử “Tội ngược đãi hoặc hành hạ ông bà, cha mẹ, vợ chồng, con, cháu” theo điều 151 BLHS năm 1999 và theo Điều 185 BLHS năm 2015 tại Tòa án các cấp của TP.HCM trong 15 năm, từ 2005 – 2019…………………………………………………………. Thống kê số liệu xét xử “Tội từ chối hoặc trốn tránh nghĩa vụ cấp dưỡng” theo Điều 152 BLHS năm 1999 tại và theo Điều 186 BLHS năm 2015 tại Tòa án các cấp của TP.HCM trong 15 năm, từ 2005 – 2019………………………………………………………………………. Thống kê số liệu áp dụng hình phạt và các biện pháp tư pháp đối với các tội xâm phạm chế độ HN&GĐ tại Tòa án các cấp của TP.HCM trong 15 năm, từ 2005 – 2019……………………………………. Tính cấp thiết của đề tài Nhà nước bảo vệ các quan hệ xã hội bằng pháp luật, trong các quan hệ xã hội thì nền tảng gia đình luôn được chú trọng nhằm bảo đảm các điều kiện để phát triển đất nước, xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.
Gia đình là tế bào của xã hội, do đó muốn xây dựng xã hội phát triển tất yếu phải chú trọng đến sự phát triển lành mạnh của các tế bào và quan tâm đến việc bảo vệ quan hệ hôn nhân tiến bộ. Từ xa xưa pháp luật và đạo đức, tập quán truyền thống cũng đã có những quy định trong việc thiết lập các hành vi xử sự đối với những vấn đề liên quan đến mối quan hệ về hôn nhân và gia đình. Trong công cuộc cải cách tư pháp ở nước ta, Đảng và Nhà nước luôn quan tâm và đề cao đối với các chính sách trong hoạt động xây dựng và áp dụng pháp luật, nhiều nghị quyết đã ra đời để đáp ứng yêu cầu thực hiện nhiệm vụ chính trị trong giai đoạn mới như: Nghị quyết số 08/NQ-TW ngày 02/01/2002 của Bộ Chính trị về “Một số nhiệm vụ trọng tâm công tác tư pháp trong thời gian tới”, Nghị quyết số 48/NQ-TW ngày 24/05/2005 của Bộ Chính trị về “Chiến lược xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam đến năm 2010, định hướng đến năm 2020” và Nghị quyết số 49/NQ-TW ngày 02/06/2005 của Bộ Chính trị về “Chiến lược cải cách tư pháp đến năm 2020 ”[55, 56, 57]. Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 2013 được quy định tại Điều 36 nhằm bảo hộ chế độ hôn nhân gia đình theo nguyên tắc tự nguyện, tiến bộ, một vợ một chồng, vợ chồng bình đẳng, tôn trọng lẫn nhau.
Nhà nước bảo hộ hôn nhân và gia đình, bảo hộ quyền lợi của người mẹ và trẻ em [106, Điều 36]. Chế độ hôn nhân và gia đình giữ vai trò quan trọng trong đời sống xã hội, nên được bảo vệ bằng nhiều phương tiện khác nhau, trong đó có phương tiện pháp luật mà vai trò quan trọng thuộc pháp luật hình sự. Pháp luật hình sự luôn dành sự quan tâm cho việc bảo vệ chế độ hôn nhân và gia đình thông qua việc quy định những hành vi cụ thể nào cho xã hội là tội phạm xâm phạm chế độ hôn nhân và gia đình và các biện pháp xử lý hình sự đối với người thực hiện hành vi nguy hiểm đó. Bộ luật Hình sự năm 2015 quy định các hành vi vi phạm chế độ 1 hôn nhân và gia đình bị xem là tội phạm và quy định các hình phạt đối với các hành vi đó từ Điều 181 đến Điều 187 ở Chương XVII Phần các tội xâm phạm chế độ hôn nhân và gia đình [16].
Bộ luật Hình sự chỉ điều chỉnh những hành vi xâm phạm đến chế độ hôn nhân và gia đình mang tính chất nghiêm trọng có thể dẫn đến thiệt hại đến tính mạng, sức khoẻ, tài sản của những thành viên trong gia đình, của người khác, có thể gây ảnh hưởng đến trật tự an toàn xã hội, sự phát triển lành mạnh của xã hội, nhằm bảo vệ toàn xã hội nói chung, trong đó có mục đích bảo vệ giá trị tốt đẹp của gia đình, quyền và lợi ích hợp pháp của mỗi thành viên trong gia đình. Hành vi của loại tội phạm này không chỉ trực tiếp xâm phạm đến chế độ hôn nhân và gia đình theo luật định mà còn gây ra nhiều hệ quả ảnh hưởng đến các mối quan hệ xã hội cần bảo vệ khác như tài sản, tính mạng, danh dự, uy tín của con người mà còn gây mất an ninh, trật tự, an toàn xã hội v. Các hành vi xâm phạm chế độ hôn nhân và gia đình có khi diễn ra rất đơn giản, nhưng cũng có lúc diễn ra phức tạp, đa dạng, thậm chí xác định để xử lý rất khó khăn giữa ranh giới đạo đức, hành chính và tội phạm hình sự. Từ thực tế sinh động của cuộc sống cần thiết phải có nhận thức sâu sắc, khoa học về nhóm tội phạm này và phải có những quy định cần thiết, kịp thời của pháp luật để đưa vào áp dụng phù hợp trong thực tiễn.
Mặc dù vậy, về mặt lý luận hiện nhiều vấn đề chưa được nghiên cứu đầy đủ và có chiều sâu, bởi chưa được tiếp cận bằng nhiều cách tiếp cận nghiên cứu khác nhau, nhất là cách tiếp cận xã hội học pháp luật nói chung và xã hội học luật hình sự nói riêng. Hiện tại có nhiều ấn phẩm, tài liệu, công trình nghiên cứu về nhóm tội phạm này, tuy nhiên về số lượng chưa nhiều và nhiều đề tài chưa mang tính chuyên sâu hoặc chưa đầy đủ ở các dạng tội phạm khác nhau, trong khi đó hành vi vi phạm chế độ hôn nhân và gia đình lại đang diễn ra hằng ngày, có khi âm ỉ bí mật, nhưng nhiều lúc lại có biểu hiện công khai với nhiều hậu quả mà dư luận xã hội đã có phản ứng mạnh mẽ.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Hoàng Tấn (2020). Luận án tiến sĩ các tội xâm phạm chế độ hôn nhân và gia đình [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-hinh-su/luan-an-tien-si-cac-toi-xam-pham-che-do-hon-nhan-va-gia-dinh-theo-phap-luat-hinh-su-viet-nam-tu-thuc-tien-thanh-pho-ho-chi-minh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ các tội xâm phạm chế độ hôn nhân và gia đình" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ các tội xâm phạm chế độ hôn nhân và gia đình theo pháp luật hình sự việt nam từ thực tiễn thành phố hồ chí minh. Tải miễn phí tại TaiL
Luận án "Luận án tiến sĩ các tội xâm phạm chế độ hôn nhân và gia đình" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Luận án tiến sĩ các tội xâm phạm chế độ hôn nhân và gia đình" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ các tội xâm phạm chế độ hôn nhân và gia đình" thuộc chuyên ngành Luật hình sự và tố tụng hình sự. Danh mục: Luật Hình Sự.
Luận án "Luận án tiến sĩ các tội xâm phạm chế độ hôn nhân và gia đình" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ các tội xâm phạm chế độ hôn nhân và gia đình" có 180 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ các tội xâm phạm chế độ hôn nhân và gia đình" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.