Luận án hủy bản án sơ thẩm hình sự - Nghiên cứu thực tiễn tại các tỉnh miền Tây Nam Bộ

Luận án tiến sĩ Luật sư đề cập đến việc ứng dụng lý thuyết và thực tiễn trong lĩnh vực luật pháp.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

195

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Khái niệm và vai trò hủy bản án sơ thẩm hình sự
Số trang:
195 trang
Trường:
Học viện Khoa học Xã hội
Chuyên ngành:
Luật Hình sự và Tố tụng hình sự
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Khái niệm và vai trò hủy bản án sơ thẩm hình sự

Hủy bản án sơ thẩm hình sự là biện pháp tố tụng quan trọng trong tư pháp. Tòa án cấp trên ra quyết định bãi bỏ hiệu lực của bản án cấp sơ thẩm. Hành vi này nhằm khắc phục sai sót trong quá trình xét xử ban đầu. Pháp luật quy định chặt chẽ về trình tự và thẩm quyền hủy án. Biện pháp này bảo đảm tính nghiêm minh của luật pháp. Phán quyết tư pháp phải phản ánh đúng sự thật khách quan của vụ án. Mọi sai lệch về nội dung hoặc hình thức đều cần xử lý kịp thời. Việc hủy bản án giúp bảo vệ quyền lợi hợp pháp của công dân. Đây là công cụ kiểm soát quyền lực tư pháp hiệu quả. Hệ thống tòa án áp dụng quy định này để nâng cao chất lượng xét xử.

1.1. Bản chất pháp lý của việc hủy phán quyết sơ thẩm

Bản chất của hủy án là tước bỏ hiệu lực pháp lý của bản án chưa có hiệu lực hoặc đã có hiệu lực pháp luật. Tòa án cấp trên tiến hành xem xét lại toàn bộ vụ án. Thủ tục này diễn ra thông qua xét xử phúc thẩm, giám đốc thẩm hoặc tái thẩm. Quyết định hủy án lập lại trật tự tố tụng đúng quy định. Việc xét xử lại nhằm thu thập đầy đủ chứng cứ chứng minh tội phạm. Cơ quan tiến hành tố tụng phải tuân thủ đúng trình tự luật định. Thủ tục này ngăn chặn việc áp dụng sai pháp luật hình sự. Quyết định hủy án mở ra giai đoạn giải quyết lại vụ án. Toàn bộ quá trình phải diễn ra công khai, minh bạch và đúng thẩm quyền.

1.2. Ý nghĩa bảo vệ công lý và quyền con người

Hoạt động hủy án mang ý nghĩa to lớn trong bảo vệ quyền con người. Hiến pháp năm 2013 khẳng định nguyên tắc bảo đảm quyền bình đẳng trước pháp luật. Việc sửa chữa các sai sót xét xử giúp phòng ngừa oan sai hiệu quả. Bị cáo và người tham gia tố tụng được bảo vệ quyền lợi chính đáng. Bản án bị hủy tạo điều kiện làm rõ các tình tiết khách quan. Nền tư pháp duy trì được lòng tin của nhân dân. Mọi sai phạm trong quá trình điều tra, truy tố đều được nhận diện. Đây là bước đệm then chốt trong công cuộc cải cách tư pháp quốc gia. Tòa án thực hiện đúng chức năng xét xử công bằng, dân chủ.

II. Các căn cứ hủy bản án sơ thẩm hình sự theo luật định

Pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam quy định rõ các căn cứ hủy bản án sơ thẩm hình sự. Cơ quan xét xử cấp trên không được tùy tiện bãi bỏ phán quyết cấp dưới. Việc hủy án chỉ thực hiện khi xuất hiện các vi phạm nghiêm trọng. Bản án sơ thẩm có thể có sai lầm nghiêm trọng trong việc áp dụng pháp luật. Việc điều tra ở cấp sơ thẩm không đầy đủ cũng là nguyên nhân chính. Kết luận trong bản án không phù hợp với những tình tiết khách quan của vụ án. Tòa án cấp trên xem xét kỹ lưỡng hồ sơ trước khi ra quyết định. Mục tiêu tối thượng là xử lý đúng người, đúng tội, đúng pháp luật.

2.1. Căn cứ hủy án sơ thẩm để điều tra lại

Trường hợp cần hủy án sơ thẩm để điều tra lại xảy ra khi việc điều tra ở cấp sơ thẩm không đầy đủ. Tòa án cấp phúc thẩm không thể bổ sung chứng cứ ngay tại phiên tòa. Khi phát hiện có dấu hiệu bỏ lọt tội phạm hoặc người phạm tội, cơ quan xét xử phải trả hồ sơ. Yêu cầu điều tra bổ sung không thể thực hiện đầy đủ tại phiên tòa sơ thẩm. Việc khởi tố, điều tra hành vi phạm tội mới cần tiến hành độc lập. Hồ sơ vụ án được chuyển lại cho Viện kiểm sát có thẩm quyền. Cơ quan điều tra tiến hành xác minh lại các tình tiết cốt lõi. Quá trình này giúp xác định sự thật khách quan một cách toàn diện.

2.2. Căn cứ hủy án sơ thẩm để xét xử lại

Tòa án áp dụng biện pháp hủy án sơ thẩm để xét xử lại khi có vi phạm về thẩm quyền hoặc thủ tục. Thành phần Hội đồng xét xử sơ thẩm không đúng quy định của luật định. Thẩm phán hoặc Hội thẩm nhân dân thuộc trường hợp phải từ chối hoặc bị thay đổi. Cấp sơ thẩm áp dụng sai điều khoản của Bộ luật Hình sự dẫn đến khung hình phạt không chính xác. Tòa án cấp sơ thẩm xét xử vắng mặt bị cáo trái pháp luật. Sau khi hủy án, hồ sơ chuyển về Tòa án cấp sơ thẩm có thẩm quyền. Vụ án được phân công cho Hội đồng xét xử mới thụ lý. Phiên tòa xét xử lại bảo đảm tính độc lập và khách quan.

2.3. Dấu hiệu vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng

Tình trạng vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng là căn cứ phổ biến dẫn đến hủy bản án. Cơ quan tiến hành tố tụng không thực hiện hoặc thực hiện không đúng các trình tự luật định. Quyền bào chữa của bị can, bị cáo bị xâm phạm nghiêm trọng. Người bào chữa không được triệu tập hợp lệ tham gia phiên tòa sơ thẩm. Hoạt động thu thập, đánh giá chứng cứ vi phạm quy tắc tố tụng. Biên bản hỏi cung hoặc khám xét không có chữ ký của người tham gia theo luật định. Những thiếu sót này làm sai lệch hồ sơ vụ án hình sự. Việc hủy án là biện pháp bắt buộc để phục hồi quy trình tố tụng chuẩn mực.

III. Thủ tục tòa phúc thẩm hủy bản án sơ thẩm hình sự

Thủ tục tòa phúc thẩm hủy bản án sơ thẩm là giai đoạn tố tụng quan trọng. Cấp phúc thẩm xét lại bản án sơ thẩm chưa có hiệu lực pháp luật. Phiên tòa phúc thẩm mở ra dựa trên quyền yêu cầu của các chủ thể luật định. Tòa án cấp phúc thẩm kiểm tra cả tính hợp pháp và tính có căn cứ của bản án. Quy trình này bảo đảm tính thống nhất trong việc áp dụng luật pháp. Thẩm phán phúc thẩm xem xét toàn diện nội dung bị kháng cáo hoặc kháng nghị. Bản án sơ thẩm có sai sót sẽ bị tuyên hủy bỏ. Trình tự này bảo vệ công lý và quyền lợi chính đáng của đương sự.

3.1. Thẩm quyền xét kháng cáo bản án sơ thẩm hình sự

Bị cáo, bị hại và người liên quan có quyền gửi kháng cáo bản án sơ thẩm hình sự. Thời hạn nộp đơn kháng cáo là mười lăm ngày kể từ ngày tuyên án. Tòa án cấp phúc thẩm tiếp nhận đơn và thụ lý hồ sơ vụ án theo thẩm quyền. Việc kháng cáo làm đình chỉ việc thi hành phần bản án bị khiếu nại. Cấp phúc thẩm chỉ xét xử phần nội dung có kháng cáo hoặc có liên quan. Đương sự có quyền trình bày lý do không đồng tình với phán quyết sơ thẩm. Tòa án cấp trên kiểm tra lại toàn bộ chứng cứ liên quan đến nội dung khiếu nại. Quá trình xét xử phúc thẩm bảo đảm dân chủ và tranh tụng bình đẳng.

3.2. Quyền hạn của hội đồng xét xử phúc thẩm

Tại phiên tòa, hội đồng xét xử phúc thẩm có quyền đưa ra các phán quyết mang tính quyết định. Hội đồng có quyền giữ nguyên, sửa đổi hoặc hủy bỏ bản án sơ thẩm. Nếu phát hiện vi phạm nghiêm trọng, hội đồng ra bản án hủy phán quyết sơ thẩm. Quyết định hủy án phải nêu rõ lý do và căn cứ pháp lý áp dụng. Hội đồng xét xử phúc thẩm có thể chuyển hồ sơ để điều tra lại hoặc xét xử lại. Bản án phúc thẩm có hiệu lực pháp luật ngay sau khi tuyên. Toàn bộ thành viên hội đồng chịu trách nhiệm trước pháp luật về phán quyết. Hoạt động này thể hiện tính nghiêm minh và chuẩn mực của nền tư pháp.

3.3. Xử lý kháng nghị phúc thẩm hình sự

Viện kiểm sát cùng cấp hoặc cấp trên trực tiếp có quyền ban hành kháng nghị phúc thẩm hình sự. Kháng nghị là công cụ kiểm sát hoạt động tư pháp nhằm phát hiện vi phạm pháp luật. Thời hạn kháng nghị của Viện kiểm sát cùng cấp là mười lăm ngày, cấp trên là ba mươi ngày. Kháng nghị chỉ rõ những điểm sai phạm trong bản án sơ thẩm của Tòa án. Tòa phúc thẩm xem xét kỹ lưỡng các quan điểm của Viện kiểm sát. Việc kháng nghị có thể yêu cầu tăng hình phạt hoặc hủy toàn bộ bản án. Sự phối hợp và chế ước giữa Tòa án và Viện kiểm sát bảo đảm pháp luật được thực thi chuẩn xác.

IV. Thực trạng hủy bản án sơ thẩm hình sự ở Tây Nam Bộ

Thực tiễn áp dụng pháp luật tại các tỉnh miền Tây Nam Bộ phản ánh nhiều đặc thù địa phương. Tỷ lệ bản án sơ thẩm bị hủy tại khu vực này vẫn còn ở mức đáng chú ý. Các vụ án hình sự liên quan đến đất đai, trật tự xã hội diễn biến phức tạp. Cơ quan xét xử địa phương đối mặt với nhiều áp lực trong quá trình thụ lý. Việc đánh giá chứng cứ đôi khi chưa phản ánh đúng bản chất sự việc. Một số bản án sơ thẩm bộc lộ thiếu sót về thủ tục và nội dung. Cấp phúc thẩm phải can thiệp để bảo đảm tính đúng đắn của pháp luật. Nghiên cứu thực trạng giúp nhận diện rõ các nguyên nhân tồn tại.

4.1. Tình hình xét xử hình sự tại miền Tây Nam Bộ

Tình hình tội phạm tại các tỉnh Tây Nam Bộ có tính chất đa dạng và phức tạp. Tranh chấp dân sự dễ chuyển hóa thành tội phạm cố ý gây thương tích hoặc giết người. Cơ quan điều tra và Tòa án các cấp đã nỗ lực giải quyết số lượng lớn vụ án. Tuy nhiên, năng lực của một bộ phận cán bộ tiến hành tố tụng còn hạn chế. Việc phối hợp giữa Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát và Tòa án chưa thực sự đồng bộ. Một số vụ án phức tạp bị kéo dài thời gian giải quyết. Chất lượng hồ sơ vụ án ở cấp huyện còn tồn tại khiếm khuyết. Điều này dẫn đến nguy cơ bản án bị hủy khi lên cấp phúc thẩm.

4.2. Nguyên nhân dẫn đến việc hủy án và bỏ lọt tội phạm

Nguyên nhân chính dẫn đến hủy án xuất phát từ việc thu thập chứng cứ ban đầu thiếu sót. Tình trạng bỏ lọt tội phạm hoặc người phạm tội vẫn còn xuất hiện trong thực tiễn xét xử. Cán bộ điều tra chưa làm rõ vai trò đồng phạm trong các vụ án phức tạp. Việc áp dụng tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ trách nhiệm hình sự chưa chuẩn xác. Cơ sở vật chất phục vụ công tác giám định pháp y, kỹ thuật hình sự còn thiếu thốn. Trình độ nghiệp vụ của Thẩm phán và Kiểm sát viên ở cơ sở chưa đồng đều. Nhận thức pháp luật của người dân chưa cao gây khó khăn cho việc lấy lời khai. Những bất cập này đòi hỏi giải pháp tháo gỡ căn cơ.

V. Giải pháp nâng cao hiệu quả hủy bản án sơ thẩm hình sự

Nâng cao chất lượng xét xử và hoàn thiện quy định hủy án là đòi hỏi cấp thiết hiện nay. Chiến lược cải cách tư pháp đặt ra mục tiêu xây dựng nền tư pháp trong sạch, liêm chính. Pháp luật tố tụng hình sự cần tiếp tục sửa đổi để tương thích với thực tiễn. Quy trình hủy bản án sơ thẩm hình sự phải được lượng hóa rõ ràng. Quyền hạn của các cơ quan tiến hành tố tụng cần được phân định rành mạch. Việc tăng cường giám sát giúp hạn chế tối đa oan sai và tiêu cực. Đào tạo cán bộ là giải pháp mang tính chiến lược lâu dài. Toàn bộ hệ thống tư pháp hướng đến phục vụ nhân dân và bảo vệ công lý.

5.1. Hoàn thiện quy định về điều tra bổ sung

Quy định về điều tra bổ sung trong Bộ luật Tố tụng hình sự cần được hướng dẫn cụ thể hơn. Pháp luật cần giới hạn rõ số lần trả hồ sơ để tránh kéo dài thời hạn giải quyết vụ án. Tòa án chỉ trả hồ sơ khi thực sự không thể tự xác minh chứng cứ tại phiên tòa. Cần xác lập tiêu chí rõ ràng về các vi phạm tố tụng không thể khắc phục. Quy trình phối hợp liên ngành giữa Công an, Viện kiểm sát và Tòa án cần được chuẩn hóa. Việc quy định chặt chẽ giúp nâng cao trách nhiệm của Điều tra viên và Kiểm sát viên. Điều này góp phần giảm thiểu tình trạng hủy án do lỗi điều tra thiếu sót.

5.2. Tăng cường giám sát và phòng chống oan sai

Tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra nghiệp vụ xét xử là yêu cầu bắt buộc đối với ngành Tòa án. Cần xử lý nghiêm minh các trường hợp để xảy ra án bị hủy do lỗi chủ quan của Thẩm phán. Ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý hồ sơ và số hóa phiên tòa giúp minh bạch quy trình. Tòa án nhân dân tối cao cần thường xuyên ban hành án lệ và giải đáp vướng mắc nghiệp vụ. Công tác đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng tranh tụng cho Thẩm phán cần được tổ chức định kỳ. Hoạt động giám sát của cơ quan dân cử và báo chí cần được phát huy mạnh mẽ. Mục tiêu tối cao là bảo đảm không làm oan người vô tội và không bỏ lọt tội phạm.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
MỞ ĐẦU
1. Tính cấp thiết của đề tài luận án
2. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu
3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
4. Câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu
5. Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu
6. Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của luận án
7. Kết cấu của luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đề tài
1.2. Các công trình nghiên cứu những vấn đề lý luận về hủy bản án sơ thẩm hình sự
1.3. Các công trình nghiên cứu liên quan đến thực tiễn áp dụng thủ tục tố tụng đối với hủy bản án sơ thẩm hình sự
1.4. Các công trình nghiên cứu liên quan đến giải pháp hoàn thiện quy định pháp luật và nâng cao hiệu quả áp dụng quy định pháp luật về hủy bản án sơ thẩm hình sự
1.5. Đánh giá tổng quan tình hình nghiên cứu
1.5.1. Những vấn đề nghiên cứu đã được làm rõ và kế thừa
1.5.2. Những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu
2. CHƯƠNG 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ HỦY BẢN ÁN SƠ THẨM HÌNH SỰ
2.1. Khái niệm, đặc điểm, vai trò và ý nghĩa của hủy bản án sơ thẩm hình sự
2.1.1. Khái niệm hủy bản án sơ thẩm hình sự
2.1.2. Đặc điểm hủy bản án sơ thẩm hình sự
2.1.3. Vai trò của việc hủy bản án sơ thẩm hình sự
2.1.4. Ý nghĩa của việc hủy bản án sơ thẩm hình sự
2.2. Thể chế hóa vấn đề về hủy bản án sơ thẩm hình sự
2.2.1. Nhu cầu thể chế hóa vấn đề hủy bản án sơ thẩm hình sự
2.3. Cơ sở của hủy bản án sơ thẩm hình sự
2.3.1. Căn cứ hủy bản án sơ thẩm hình sự
2.3.2. Nguyên tắc hủy bản bản án sơ thẩm hình sự
2.3.3. Thẩm quyền hủy bản án án sơ thẩm hình sự
2.3.4. Hậu quả pháp lý của hủy bản án án sơ thẩm hình sự
2.4. Các yếu tố ảnh hưởng đến hủy bản án án sơ thẩm hình sự
3. CHƯƠNG 3: QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT TỐ TỤNG HÌNH SỰ VỀ HỦY BẢN ÁN SƠ THẨM HÌNH SỰ VÀ THỰC TIỄN ÁP DỤNG TẠI CÁC TỈNH MIỀN TÂY NAM BỘ
3.1. Quy định của pháp luật Việt Nam về hủy bản án sơ thẩm hình sự
3.1.1. Quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 về huỷ bản án sơ thẩm hình sự theo thủ tục phúc thẩm
3.1.2. Quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 về huỷ bản án sơ thẩm hình sự đã có hiệu lực pháp luật theo thủ tục giám đốc thẩm
3.1.3. Quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 về huỷ bản án sơ thẩm hình sự đã có hiệu lực pháp luật theo thủ tục tái thẩm
3.2. Thực tiễn áp dụng quy định pháp luật Việt Nam về hủy bản án sơ thẩm hình sự tại các tỉnh miền Tây Nam Bộ
3.2.1. Khái quát về đặc điểm kinh tế - xã hội và tình hình xét xử các vụ án hình sự tại các tỉnh miền Tây Nam Bộ
3.2.2. Những hạn chế, bất cập trong thực hiện hủy bản án sơ thẩm hình sự tại các tỉnh miền Tây Nam Bộ và nguyên nhân
4. CHƯƠNG 4: YÊU CẦU VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT TỐ TỤNG HÌNH SỰ VÀ ĐẢM BẢO THỰC HIỆN PHÁP LUẬT VỀ HỦY BẢN ÁN SƠ THẨM HÌNH SỰ TỪ THỰC TIỄN CÁC TỈNH MIỀN TÂY NAM BỘ
4.1. Yêu cầu đối với hoàn thiện pháp luật và thực hiện pháp luật về hủy bản án sơ thẩm hình sự
4.1.1. Yêu cầu của cải cách tư pháp ở Việt Nam hiện nay trong thực hiện pháp luật về hủy bản án sơ thẩm hình sự
4.1.2. Yêu cầu về bảo đảm quyền con người trong hủy bản án sơ thẩm hình sự theo Hiến pháp 2013
4.1.3. Yêu cầu phòng, chống tội phạm và phòng, chống oan sai trong thực hiện pháp luật về hủy bản án sơ thẩm hình sự
4.1.4. Yêu cầu thúc đẩy hợp tác quốc tế trong hoạt động xét xử của Việt Nam bảo đảm thực hiện hiệu quả pháp luật về hủy bản án sơ thẩm hình sự
4.2. Giải pháp hoàn thiện quy định của pháp luật tố tụng hình sự về hủy bản án sơ thẩm hình sự
4.2.1. Hoàn thiện quy định về hủy bản án sơ thẩm hình sự theo thủ tục phúc thẩm
4.2.2. Hoàn thiện quy định về hủy bản án STHS theo thủ tục giám đốc thẩm
4.2.3. Hoàn thiện quy định về hủy bản án sơ thẩm hình sự theo thủ tục tái thẩm
4.3. Giải pháp nhằm bảo đảm thực hiện pháp luật về hủy bản án sơ thẩm hình sự
4.3.1. Tăng cường các biện pháp giám sát hoạt động xét xử phúc thẩm, giám đốc thẩm, tái thẩm
4.3.2. Nâng cao năng lực thực thi của đội ngũ cán bộ thực hiện pháp luật về hủy bản án sơ thẩm hình sự
4.3.3. Tuyên truyền, giáo dục pháp luật, nâng cao ý thức pháp luật của người dân
DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Pdf luận án tiến sĩ luật sư fdvn

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (195 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI TRẦN TRUNG THÀNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ HỦY BẢN ÁN SƠ THẨM HÌNH SỰ TỪ THỰC TIỄN TẠI CÁC TỈNH MIỀN TÂY NAM BỘ Chuyên ngành : Luật Hình sự và tố tụng hình sự Mã số : 9 38 01 04 HÀ NỘI - 2025 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI TRẦN TRUNG THÀNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ HỦY BẢN ÁN SƠ THẨM HÌNH SỰ TỪ THỰC TIỄN TẠI CÁC TỈNH MIỀN TÂY NAM BỘ Chuyên ngành: Luật Hình sự và Tố tụng hình sự Mã số: 9.04 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Phạm Minh Tuyên 2. Đinh Thế Hưng HÀ NỘI - 2025 LỜI CAM ĐOAN NCS xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các tài liệu tham khảo và công trình nghiên cứu của các tác giả khác đều được trích dẫn nguồn cụ thể.

Kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực, không có sự sao chép, trùng lặp với bất kỳ công trình nào đã công bố. Nghiên cứu sinh Trần Trung Thành i MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài luận án. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu. Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của luận án.

Kết cấu của luận án .8 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đề tài. Các công trình nghiên cứu những vấn đề lý luận về hủy bản án sơ thẩm hình sự. Các công trình nghiên cứu liên quan đến thực tiễn áp dụng thủ tục tố tụng đối với hủy bản án sơ thẩm hình sự.

Các công trình nghiên cứu liên quan đến giải pháp hoàn thiện quy định pháp luật và nâng cao hiệu quả áp dụng quy định pháp luật về hủy bản án sơ thẩm hình sự. Đánh giá tổng quan tình hình nghiên cứu. Những vấn đề nghiên cứu đã được làm rõ và kế thừa. Những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu .24 Kết luận Chương 1 .28 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ HỦY BẢN ÁN SƠ THẨM HÌNH SỰ.

Khái niệm, đặc điểm, vai trò và ý nghĩa của hủy bản án sơ thẩm hình sự. Khái niệm hủy bản án sơ thẩm hình sự. Đặc điểm hủy bản án sơ thẩm hình sự. Vai trò của việc hủy bản án sơ thẩm hình sự.

Ý nghĩa của việc hủy bản án sơ thẩm hình sự. Thể chế hóa vấn đề về hủy bản án sơ thẩm hình sự. Nhu cầu thể chế hóa vấn đề hủy bản án sơ thẩm hình sự. Cơ sở của hủy bản án sơ thẩm hình sự.

Căn cứ hủy bản án sơ thẩm hình sự. Nguyên tắc hủy bản bản án sơ thẩm hình sự. Thẩm quyền hủy bản án án sơ thẩm hình sự. Hậu quả pháp lý của hủy bản án án sơ thẩm hình sự.

Các yếu tố ảnh hưởng đến hủy bản án án sơ thẩm hình sự .65 Kết luận Chương 2 .70 QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT TỐ TỤNG HÌNH SỰ VỀ HỦY BẢN ÁN SƠ THẨM HÌNH SỰ VÀ THỰC TIỄN ÁP DỤNG TẠI CÁC TỈNH MIỀN TÂY NAM BỘ. Quy định của pháp luật Việt Nam về hủy bản án sơ thẩm hình sự. Quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 về huỷ bản án sơ thẩm hình sự theo thủ tục phúc thẩm. Quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 về huỷ bản án sơ thẩm hình sự đã có hiệu lực pháp luật theo thủ tục giám đốc thẩm.

Quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 về huỷ bản án sơ thẩm hình sự đã có hiệu lực pháp luật theo thủ tục tái thẩm. Thực tiễn áp dụng quy định pháp luật Việt Nam về hủy bản án sơ thẩm hình sự tại các tỉnh miền Tây Nam Bộ. Khái quát về đặc điểm kinh tế - xã hội và tình hình xét xử các vụ án hình sự tại các tỉnh miền Tây Nam Bộ. Những hạn chế, bất cập trong thực hiện hủy bản án sơ thẩm hình sự tại các tỉnh miền Tây Nam Bộ và nguyên nhân .128 Kết luận Chương 3 .140 YÊU CẦU VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT TỐ TỤNG HÌNH SỰ VÀ ĐẢM BẢO THỰC HIỆN PHÁP LUẬT VỀ HỦY BẢN ÁN SƠ THẨM HÌNH SỰ TỪ THỰC TIỄN CÁC TỈNH MIỀN TÂY NAM BỘ.

Yêu cầu đối với hoàn thiện pháp luật và thực hiện pháp luật về hủy bản án sơ thẩm hình sự. Yêu cầu của cải cách tư pháp ở Việt Nam hiện nay trong thực hiện pháp luật về hủy bản án sơ thẩm hình sự. Yêu cầu về bảo đảm quyền con người trong hủy bản án sơ thẩm hình sự theo Hiến pháp 2013. Yêu cầu phòng, chống tội phạm và phòng, chống oan sai trong thực hiện pháp luật về hủy bản án sơ thẩm hình sự.

Yêu cầu thúc đẩy hợp tác quốc tế trong hoạt động xét xử của Việt Nam bảo đảm thực hiện hiệu quả pháp luật về hủy bản án sơ thẩm hình sự. Giải pháp hoàn thiện quy định của pháp luật tố tụng hình sự về hủy bản án sơ thẩm hình sự. Hoàn thiện quy định về hủy bản án sơ thẩm hình sự theo thủ tục phúc thẩm. Hoàn thiện quy định về hủy bản án STHS theo thủ tục giám đốc thẩm.

Hoàn thiện quy định về hủy bản án sơ thẩm hình sự theo thủ tục tái thẩm. Giải pháp nhằm bảo đảm thực hiện pháp luật về hủy bản án sơ thẩm hình sự 163 4. Tăng cường các biện pháp giám sát hoạt động xét xử phúc thẩm, giám đốc thẩm, tái thẩm. Nâng cao năng lực thực thi của đội ngũ cán bộ thực hiện pháp luật về hủy bản án sơ thẩm hình sự.

Tuyên truyền, giáo dục pháp luật, nâng cao ý thức pháp luật của người dân .171 Kết luận Chương 4 .175 iv DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT BLTTHS Bộ luật Tố tụng hình sự CQĐT Cơ quan điều tra HĐXX Hội đồng xét xử HĐXXPT Hội đồng xét xử phúc thẩm STHS sơ thẩm hình sự TAND Tòa án nhân dân TANDTC Tòa án nhân dân tối cao TNHS Trách nhiệm hình sự TTHS Tố tụng hình sự TP.HCM Thành phố Hồ Chí Minh VAHS Vụ án hình sự VKS Viện kiểm sát VKSND Viện kiểm sát nhân dân XHCN Xã hội chủ nghĩa XXST Xét xử sơ thẩm v DANH MỤC BẢNG Bảng 3. Thực trạng thụ lý và giải quyết các vụ án STHS tại các tỉnh miền Tây Nam Bộ giai đoạn 2014-2024. Số bản án bị hủy để điều tra lại, xét xử lại và đình chỉ vụ án từ năm 2014- 2024 của 13 tỉnh miền Tây Nam Bộ trong xét xử phúc thẩm. Số bản án bị hủy để điều tra lại, xét xử lại và đình chỉ vụ án từ năm 2014- 2024 của tỉnh An Giang.

Số bản án bị hủy để điều tra lại, xét xử lại và đình chỉ vụ án từ năm 2014- 2024 của tỉnh Bạc Liêu. Số bản án bị hủy để điều tra lại, xét xử lại và đình chỉ vụ án từ năm 2014- 2024 của tỉnh Bến Tre. Số bản án bị hủy để điều tra lại, xét xử lại và đình chỉ vụ án từ năm 2014- 2024 của tỉnh Cà Mau. Số bản án bị hủy để điều tra lại, xét xử lại và đình chỉ vụ án từ năm 2014- 2024 của thành phố Cần Thơ.

Số bản án bị hủy để điều tra lại, xét xử lại và đình chỉ vụ án từ năm 2014- 2024 của tỉnh Đồng Tháp. Số bản án bị hủy để điều tra lại, xét xử lại và đình chỉ vụ án từ năm 2014- 2024 của tỉnh Hậu Giang. Số bản án bị hủy để điều tra lại, xét xử lại và đình chỉ vụ án từ năm 2014- 2024 của tỉnh Kiên Giang. Số bản án bị hủy để điều tra lại, xét xử lại và đình chỉ vụ án từ năm 2014- 2024 của tỉnh Long An.

Số bản án bị hủy để điều tra lại, xét xử lại và đình chỉ vụ án từ năm 2014- 2024 của tỉnh Sóc Trăng. Số bản án bị hủy để điều tra lại, xét xử lại và đình chỉ vụ án từ năm 2014- 2024 của tỉnh Tiền Giang. Số bản án bị hủy để điều tra lại, xét xử lại và đình chỉ vụ án từ năm 2014- 2024 của tỉnh Trà Vinh. Số bản án bị hủy để điều tra lại, xét xử lại và đình chỉ vụ án từ năm 2014- 2024 của tỉnh Vĩnh Long.

Số bản án bị hủy để điều tra lại, xét xử lại và đình chỉ vụ án giai đoạn 2014-2024 theo 13 tỉnh, thành phố miền Tây Nam bộ. Số bản án bị hủy để điều tra lại, xét xử lại và đình chỉ vụ án từ năm 2018- 2024 của 13 tỉnh miền Tây Nam Bộ trong xét xử giám đốc thẩm .113 vi MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài luận án Tố tụng hình sự là quá trình tiến hành giải quyết VAHS theo quy định của pháp luật. TTHS Việt Nam chia quá trình giải quyết VAHS thành các giai đoạn TTHS.

Mỗi giai đoạn tố tụng do các chủ thể khác nhau thực hiện và có nhiệm vụ khác nhau nhằm thực hiện mục đích của TTHS là ngăn chặn, phòng ngừa tội phạm, phát hiện chính xác, nhanh chóng, xử lý công mính kịp thời mọi hành vi phạm tội bảo vệ công lý, quyền con người.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Trung Thành (2025). Hủy bản án sơ thẩm hình sự [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học xã hội - Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-hinh-su/huy-ban-an-so-tham-hinh-su

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Hủy bản án sơ thẩm hình sự" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ Luật sư đề cập đến việc ứng dụng lý thuyết và thực tiễn trong lĩnh vực luật pháp.

Luận án "Hủy bản án sơ thẩm hình sự" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học xã hội - Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam. Năm bảo vệ: 2025.

Luận án "Hủy bản án sơ thẩm hình sự" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Hủy bản án sơ thẩm hình sự" thuộc chuyên ngành Luật Hình sự và Tố tụng hình sự. Danh mục: Luật Hình Sự.

Luận án "Hủy bản án sơ thẩm hình sự" có bao nhiêu trang?

Luận án "Hủy bản án sơ thẩm hình sự" có 195 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Hủy bản án sơ thẩm hình sự" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter