Luận án TS Phạm Thanh Sơn: Hoàn thiện pháp luật Việt Nam về phòng, chống tra tấn
Phân tích hiện trạng pháp luật Việt Nam về phòng chống tra tấn. Đề xuất giải pháp hoàn thiện khung pháp lý, nâng cao hiệu quả bảo vệ quyền con người.
Trường Đại học Luật, Đại học Quốc gia Hà Nội
Luật Hiến pháp và Luật Hành chính
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
242
Thời gian đọc
37 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan nghiên cứu hoàn thiện pháp luật phòng chống tra tấn
Nghiên cứu về pháp luật phòng, chống tra tấn là một lĩnh vực quan trọng. Luận án này tập trung vào việc hoàn thiện pháp luật Việt Nam. Vấn đề tra tấn vi phạm nghiêm trọng quyền con người. Cộng đồng quốc tế đã có nhiều nỗ lực giải quyết vấn đề này. Việt Nam đã tham gia các công ước quốc tế liên quan. Việc nội luật hóa và thực thi hiệu quả là cấp thiết. Tài liệu này cung cấp một cái nhìn tổng thể. Luận án đánh giá tình hình nghiên cứu hiện có. Nó cũng chỉ ra những khoảng trống cần được lấp đầy. Mục tiêu chính là đề xuất các giải pháp khả thi.
1.1. Các công trình nghiên cứu về phòng chống tra tấn
Nhiều công trình nghiên cứu nước ngoài đã đi sâu vào lĩnh vực phòng, chống tra tấn. Các nghiên cứu này phân tích Công ước chống tra tấn (CAT). Chúng đánh giá tác động của Nghị định thư OPCAT. Kinh nghiệm các quốc gia khác được đưa ra. Trong nước, các học giả cũng đã có nhiều bài viết. Các nghiên cứu này chủ yếu tập trung vào việc nội luật hóa CAT. Một số phân tích các quy định hiện hành của Bộ luật hình sự Việt Nam. Tuy nhiên, vẫn còn thiếu các nghiên cứu toàn diện. Đặc biệt là về cơ chế giám sát độc lập. Luận án này kế thừa và phát triển các kết quả đó. Nó bổ sung những phân tích sâu hơn về thực trạng. Đồng thời, đưa ra các giải pháp hoàn thiện pháp luật Việt Nam.
1.2. Tầm quan trọng của pháp luật phòng chống tra tấn
Pháp luật phòng, chống tra tấn có ý nghĩa tối quan trọng. Nó bảo vệ quyền con người cơ bản. Quyền được bảo vệ thân thể là một quyền không thể xâm phạm. Tuyên ngôn quốc tế nhân quyền (UDHR) đã nêu rõ điều này. Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị (ICCPR) cũng cấm tra tấn. Việc phòng, chống tra tấn thể hiện sự văn minh của một quốc gia. Nó góp phần xây dựng nhà nước pháp quyền. Pháp luật rõ ràng giúp ngăn chặn các hành vi vi phạm. Nó cung cấp cơ chế bảo vệ nạn nhân. Đồng thời, nó trừng trị nghiêm khắc người gây ra tra tấn. Hoàn thiện pháp luật phòng, chống tra tấn giúp Việt Nam nâng cao uy tín quốc tế.
II.Cơ sở lý luận hoàn thiện pháp luật Việt Nam phòng chống tra tấn
Việc hoàn thiện pháp luật đòi hỏi một nền tảng lý luận vững chắc. Đây là một quá trình liên tục và phức tạp. Nó không chỉ là việc sửa đổi văn bản pháp luật. Nó còn bao gồm việc đảm bảo sự phù hợp với thực tiễn. Mục tiêu là tạo ra một hệ thống pháp luật hiệu quả. Pháp luật đó cần đáp ứng các chuẩn mực quốc tế. Đồng thời, nó phải phù hợp với điều kiện kinh tế - xã hội Việt Nam. Cơ sở lý luận này định hướng cho mọi giải pháp. Nó giúp xác định rõ mục tiêu cần đạt được.
2.1. Khái niệm và đặc điểm hoàn thiện pháp luật
Hoàn thiện pháp luật là quá trình nâng cao chất lượng. Nó cải thiện hiệu quả của hệ thống pháp luật hiện hành. Mục đích là đáp ứng tốt hơn yêu cầu quản lý nhà nước. Nó cũng phục vụ nhu cầu phát triển xã hội. Hoàn thiện pháp luật phòng, chống tra tấn có các đặc điểm riêng. Nó liên quan mật thiết đến quyền con người. Nó đòi hỏi sự đồng bộ giữa các văn bản pháp luật. Quá trình này cũng phải tính đến yếu tố quốc tế. Sự tham gia của Việt Nam vào Công ước chống tra tấn (CAT) là một ví dụ. Điều này tạo áp lực và cơ hội để pháp luật được cải thiện. Nó đảm bảo các quyền cơ bản được tôn trọng.
2.2. Nội dung và tiêu chí đánh giá sự hoàn thiện
Nội dung hoàn thiện pháp luật phòng, chống tra tấn rất đa dạng. Nó bao gồm định nghĩa rõ ràng về hành vi tra tấn. Nó quy định các biện pháp phòng ngừa. Nó cũng bao gồm chế tài xử lý nghiêm khắc. Các tiêu chí đánh giá sự hoàn thiện pháp luật cũng được xác định. Pháp luật phải có tính khả thi. Nó phải có hiệu lực và hiệu quả thực tiễn. Pháp luật cần đảm bảo tính thống nhất, đồng bộ. Nó cũng phải phù hợp với các điều ước quốc tế. Một tiêu chí quan trọng là khả năng bảo vệ nạn nhân. Khả năng giám sát độc lập cũng được xem xét.
2.3. Các yếu tố tác động đến hoàn thiện pháp luật
Nhiều yếu tố tác động đến quá trình hoàn thiện pháp luật. Yếu tố chính trị là nền tảng quan trọng. Sự cam kết của nhà nước đóng vai trò quyết định. Yếu tố kinh tế xã hội ảnh hưởng đến nguồn lực. Nó cũng ảnh hưởng đến khả năng thực thi. Yếu tố văn hóa, lịch sử cũng cần được xem xét. Bối cảnh quốc tế cũng có tác động lớn. Việc hội nhập quốc tế đòi hỏi sự hài hòa pháp luật. Các khuyến nghị từ các cơ quan giám sát quốc tế cũng ảnh hưởng. Tất cả những yếu tố này tạo nên một bức tranh phức tạp. Chúng đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng khi đưa ra các giải pháp.
III.Pháp luật quốc tế và yêu cầu hoàn thiện pháp luật chống tra tấn
Pháp luật quốc tế đóng vai trò định hướng quan trọng. Nó đặt ra các tiêu chuẩn toàn cầu về phòng, chống tra tấn. Việt Nam là thành viên của nhiều công ước quốc tế. Điều này đòi hỏi sự điều chỉnh pháp luật trong nước. Mục tiêu là đảm bảo tuân thủ các nghĩa vụ quốc tế. Việc nghiên cứu pháp luật quốc tế giúp nhận diện khoảng cách. Nó cũng cung cấp các mô hình thực tiễn hiệu quả. Từ đó, xây dựng cơ chế phòng, chống tra tấn hiệu quả hơn.
3.1. Các công ước quốc tế về phòng chống tra tấn
Công ước chống tra tấn và các hình thức đối xử hoặc trừng phạt tàn bạo, vô nhân đạo hoặc hạ nhục con người (CAT) là văn kiện cốt lõi. CAT định nghĩa rõ ràng về tra tấn. Công ước quy định nghĩa vụ phòng ngừa và trừng trị. Nó yêu cầu các quốc gia thành viên nội luật hóa. Nghị định thư không bắt buộc bổ sung Công ước chống tra tấn (OPCAT) cũng rất quan trọng. OPCAT thiết lập cơ chế kiểm tra độc lập các địa điểm giam giữ. Các công ước quốc tế khác như ICCPR cũng có quy định liên quan. Việt Nam đã phê chuẩn CAT. Việt Nam đang xem xét tham gia OPCAT. Việc này thể hiện cam kết mạnh mẽ của Việt Nam.
3.2. Kinh nghiệm quốc tế và yêu cầu đối với Việt Nam
Nhiều quốc gia đã có kinh nghiệm quý báu. Họ đã xây dựng hệ thống pháp luật phòng, chống tra tấn hiệu quả. Các quốc gia này có cơ chế giám sát độc lập. Họ có quy trình điều tra minh bạch. Việc bồi thường cho nạn nhân cũng được chú trọng. Từ những kinh nghiệm này, Việt Nam có thể rút ra bài học. Cần rà soát định nghĩa tra tấn trong Bộ luật hình sự Việt Nam. Pháp luật Việt Nam cần đảm bảo tính tương thích hoàn toàn với CAT. Yêu cầu đặt ra là tăng cường vai trò của các cơ quan giám sát. Cần đảm bảo quyền được bảo vệ thân thể. Cần có cơ chế tiếp cận công lý cho nạn nhân. Việc hợp tác quốc tế cũng cần được đẩy mạnh.
IV.Thực trạng pháp luật Việt Nam về phòng chống tra tấn hiện nay
Pháp luật Việt Nam về phòng, chống tra tấn đã đạt được nhiều tiến bộ. Đặc biệt là từ khi Việt Nam gia nhập Công ước chống tra tấn (CAT). Một hệ thống pháp luật tương đối đầy đủ đã được xây dựng. Các quy định đã được ban hành trong nhiều văn bản. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại những hạn chế. Thực tiễn thi hành cho thấy nhiều thách thức. Việc đánh giá thực trạng này là cần thiết. Nó giúp nhận diện điểm mạnh và điểm yếu. Từ đó, đề xuất các giải pháp hoàn thiện phù hợp.
4.1. Quá trình phát triển pháp luật phòng chống tra tấn Việt Nam
Pháp luật Việt Nam đã có nhiều bước tiến trong phòng, chống tra tấn. Từ Hiến pháp 1946 đến Hiến pháp 2013, quyền con người luôn được khẳng định. Quyền được bảo vệ thân thể, danh dự được ghi nhận. Việc phê chuẩn Công ước chống tra tấn (CAT) năm 2015 là một dấu mốc quan trọng. Sau đó, Bộ luật hình sự Việt Nam 2015 đã bổ sung tội "dùng nhục hình". Các luật chuyên ngành khác cũng được sửa đổi. Ví dụ như luật tổ chức cơ quan điều tra, luật thi hành án hình sự. Những thay đổi này thể hiện cam kết của Việt Nam. Chúng từng bước đưa pháp luật quốc tế vào pháp luật quốc gia.
4.2. Nội dung pháp luật hiện hành và các quy định liên quan
Bộ luật hình sự Việt Nam quy định tội "dùng nhục hình". Nó cũng có các tội danh liên quan đến hành vi bạo lực khác. Luật tổ chức cơ quan điều tra quy định về trách nhiệm. Nó nêu rõ quyền hạn của các cơ quan này. Luật thi hành án hình sự đảm bảo quyền của người bị giam giữ. Luật giám định tư pháp cung cấp cơ sở xác định thiệt hại. Các văn bản dưới luật hướng dẫn cụ thể việc thực hiện. Tuy nhiên, định nghĩa về tra tấn trong Bộ luật hình sự vẫn còn khoảng cách. Nó chưa bao quát hoàn toàn định nghĩa của CAT. Điều này gây khó khăn trong việc áp dụng pháp luật.
4.3. Đánh giá thực tiễn thi hành pháp luật phòng chống tra tấn
Thực tiễn thi hành pháp luật đã có những kết quả tích cực. Nhiều vụ án dùng nhục hình đã được điều tra, truy tố, xét xử. Tuy nhiên, số lượng vụ án được phát hiện còn thấp. Việc chứng minh hành vi tra tấn vẫn gặp nhiều khó khăn. Cơ chế giám sát độc lập chưa thực sự hiệu quả. Nạn nhân còn ngại tố cáo. Việc bồi thường thiệt hại cho nạn nhân chưa được chú trọng. Cần tăng cường công tác kiểm tra, giám sát. Cần nâng cao nhận thức của cán bộ và người dân.
V.Giải pháp hoàn thiện pháp luật phòng chống tra tấn tại Việt Nam
Việc hoàn thiện pháp luật phòng, chống tra tấn là một quá trình liên tục. Nó đòi hỏi các giải pháp toàn diện và đồng bộ. Các giải pháp này cần dựa trên quan điểm khoa học. Chúng phải phù hợp với thực tiễn Việt Nam. Đồng thời, chúng cần đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống pháp luật hiệu quả. Hệ thống đó bảo vệ tối đa quyền con người. Nó ngăn chặn triệt để mọi hành vi tra tấn.
5.1. Quan điểm và định hướng hoàn thiện pháp luật
Việc hoàn thiện pháp luật cần tuân thủ Hiến pháp 2013. Nó phải đảm bảo nguyên tắc nhà nước pháp quyền. Quyền con người là mục tiêu cao nhất. Cần nội luật hóa đầy đủ Công ước chống tra tấn (CAT). Cần xem xét tham gia Nghị định thư OPCAT. Pháp luật cần đồng bộ, thống nhất. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan. Cần đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm giải trình. Định hướng là xây dựng pháp luật rõ ràng, dễ hiểu. Nó phải có tính khả thi cao trong thực tiễn.
5.2. Các giải pháp cụ thể hoàn thiện pháp luật phòng chống tra tấn
Cần sửa đổi, bổ sung Bộ luật hình sự Việt Nam. Định nghĩa "tra tấn" cần được cụ thể hóa. Nó phải phù hợp hoàn toàn với CAT. Cần có chế tài nghiêm khắc hơn cho tội dùng nhục hình. Cần sửa đổi luật tổ chức cơ quan điều tra. Đảm bảo độc lập trong hoạt động điều tra. Cần nâng cao quy định của luật thi hành án hình sự. Nó phải bảo vệ quyền của người bị tạm giữ, tạm giam. Luật giám định tư pháp cần được cải thiện. Nó giúp xác định bằng chứng tra tấn hiệu quả. Cần xây dựng các quy định về bồi thường thiệt hại cho nạn nhân.
5.3. Nâng cao năng lực thực thi và giám sát
Đào tạo chuyên sâu cho cán bộ điều tra, kiểm sát, xét xử là cần thiết. Nâng cao nhận thức về quyền con người. Cần trang bị kiến thức về CAT và OPCAT. Tăng cường cơ chế giám sát nội bộ và độc lập. Thành lập hoặc củng cố cơ quan giám sát độc lập. Đảm bảo tiếp cận dễ dàng cho nạn nhân tố cáo. Cần công khai minh bạch các quy trình. Áp dụng công nghệ trong quản lý hồ sơ. Tăng cường hợp tác quốc tế trong đấu tranh chống tra tấn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (242 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT PHẠM THANH SƠN HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VIỆT NAM VỀ PHÒNG, CHỐNG TRA TẤN LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH: LUẬT HIẾN PHÁP VÀ LUẬT HÀNH CHÍNH HÀ NỘI – 2024 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT PHẠM THANH SƠN HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VIỆT NAM VỀ PHÒNG, CHỐNG TRA TẤN LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH: LUẬT HIẾN PHÁP VÀ LUẬT HÀNH CHÍNH Mã số: 9380101.02 Người hướng dẫn khoa học: GS. TS Vũ Công Giao HÀ NỘI - 2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng và được trích dẫn đầy đủ theo quy định. Tác giả Phạm Thanh Sơn MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN 10 QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 1.
Các công trình nghiên cứu nước ngoài 10 1. Các công trình nghiên cứu trong nước 17 1. Đánh giá chung về tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài và 30 những vấn đề luận án sẽ tiếp tục nghiên cứu 1. Giả thuyết khoa học, câu hỏi nghiên cứu của luận án 32 TỔNG KẾT CHƯƠNG 1 34 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA VIỆC HOÀN THIỆN PHÁP 35 LUẬT VỀ PHÒNG, CHỐNG TRA TẤN 2.
Khái niệm, đặc điểm, vai trò của hoàn thiện pháp luật về phòng, 35 chống tra tấn 2. Nội dung và tiêu chí đánh giá sự hoàn thiện của pháp luật về phòng, 50 chống tra tấn 2. Những yếu tố tác động đến hoàn thiện pháp luật về phòng, chống 65 tra tấn 2. Pháp luật quốc tế và pháp luật của một số quốc gia về phòng, chống tra tấn và những yêu cầu, giá trị tham khảo với Việt Nam để hoàn 68 thiện pháp luật về phòng, chống tra tấn TỔNG KẾT CHƯƠNG 2 84 Chương 3: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VIỆT NAM VỀ PHÒNG, 85 CHỐNG TRA TẤN 3.
Khái quát quá trình hoàn thiện pháp luật về phòng, chống tra tấn ở 85 Việt Nam 3. Nội dung pháp luật hiện hành của Việt Nam về phòng, chống tra tấn 93 3. Thực tiễn tổ chức thi hành pháp luật Việt Nam về phòng, chống tra tấn 124 3. Đánh giá chung về thực trạng pháp luật Việt Nam về phòng, chống 140 tra tấn TỔNG KẾT CHƯƠNG 3 154 Chương 4: QUAN ĐIỂM, GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT 155 VỀ PHÒNG, CHỐNG TRA TẤN Ở VIỆT NAM HIỆN NAY 4.
Quan điểm hoàn thiện pháp luật pháp luật Việt Nam về phòng, chống 155 tra tấn 4. Giải pháp hoàn thiện pháp luật Việt Nam về phòng, chống tra tấn 157 TỔNG KẾT CHƯƠNG 4 181 KẾT LUẬN 182 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC 184 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 195 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT BLHS : Bộ luật Hình sự BLTTHS : Bộ luật Tố tụng hình sự CAT : Công ước chống tra tấn và các hình thức đối xử hoặc trừng phạt tàn bạo, vô nhân đạo hoặc hạ nhục con người (Convention against Torture and Other Cruel, Inhuman or Degrading Treatment or Punishment) CQĐT : Cơ quan điều tra ICCPR : Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị (International Covenant on Civil and Political Rights) LHQ : Liên Hợp quốc NNPQ : Nhà nước pháp quyền OPCAT : Nghị định thư không bắt buộc bổ sung Công ước tra tấn và các hình thức đối xử hoặc trừng phạt tàn bạo, vô nhân đạo hoặc hạ nhục con người (Optional Protocol to the Convention against Torture) PCTT : Phòng, chống tra tấn QCD : Quyền công dân QCN : QCN QPPL : Quy phạm pháp luật TTHS : Tố tụng hình sự TAND : Toà án nhân dân UDHR : Tuyên ngôn quốc tế nhân quyền (Universal Declaration of Human Rights) VKSND : Viện kiểm sát nhân dân XHCN : Xã hội chủ nghĩa DANH MỤC BẢNG 3. Số liệu tội dùng nhục hình đã được điều tra, truy tố, xét xử giai đoạn từ năm 2013 đến năm 2022. Tính cấp thiết của đề tài Ngay từ khi Liên hợp quốc (LHQ) được thành lập, vấn đề cấm tra tấn đã được quy định trong nhiều văn kiện quốc tế quan trọng về quyền con người (QCN) như: Tuyên ngôn quốc tế nhân quyền (UDHR) năm 1948, Công ước về Ngăn ngừa và Trừng trị Tội diệt chủng năm 1948, các Công ước Geneva năm 1949… Là một sự vi phạm nhân quyền nghiêm trọng, tra tấn thuộc về những vấn đề đầu tiên cần giải quyết của LHQ nhằm mục đích phát triển các tiêu chuẩn nhân quyền quốc tế.
Điều 5 UDHR 1948 có nêu: “Không một ai phải bị tra tấn hoặc bị trừng phạt tàn ác và vô nhân đạo” [192]. Đến năm 1966, cấm tra tấn được quy định cụ thể và rõ ràng hơn trong Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị (ICCPR) năm 1966. Điều 7 Công ước này quy định “Không ai có thể bị tra tấn, đối xử hoặc trừng phạt một cách tàn ác, vô nhân đạo hoặc hạ thấp nhân phẩm” [195]. Ngoài ra, việc cấm các hành vi tra tấn và ngược đãi cũng được đề cập trong nhiều văn kiện và điều ước khu vực như: Công ước châu Âu về các QCN và tự do cơ bản năm 1950, Công ước châu Mỹ về QCN năm 1978, Hiến chương châu Phi về QCN và quyền các dân tộc năm 1981… Đặc biệt, vấn đề trên được quy định riêng biệt, chi tiết trong Công ước của LHQ về chống tra tấn và các hình thức đối xử hoặc trừng phạt tàn bạo, vô nhân đạo hoặc hạ nhục con người năm 1984 (Công ước chống tra tấn, sau đây viết tắt là CAT).
Đây là văn kiện pháp lý quốc tế đa phương thể hiện tập trung nhất ý chí của cộng đồng quốc tế kiên quyết loại bỏ các hành vi tra tấn, đối xử tàn bạo hoặc vô nhân đạo với con người vì bất cứ lý do gì, đồng thời tăng cường công tác thông tin, tuyên truyền để nâng cao nhận thức, thúc đẩy xây dựng các cơ chế bảo vệ nạn nhân và tăng cường hợp tác quốc tế trong lĩnh vực này. Công ước đã và đang là văn kiện pháp lý quốc tế quan trọng nhất về phòng, chống tra tấn (PCTT). Ở Việt Nam, vấn đề PCTT mặc dù đã được chú ý từ sớm và đã được ghi nhận trong nhiều văn bản pháp luật trước đó, tuy nhiên phải đến Hiến pháp năm 2013 mới được đề cập cụ thể. Khoản 1 Điều 20 Hiến pháp 2013 nêu rõ: “Mọi người có quyền bất khả xâm phạm về thân thể, được pháp luật bảo hộ về sức khỏe, danh dự và nhân 2 phẩm; không bị tra tấn, bạo lực, truy bức, nhục hình hay bất kỳ hình thức đối xử nào khác xâm phạm thân thể, sức khỏe, xúc phạm danh dự, nhân phẩm” [89].
Trên cơ sở đó, ngày 28/11/2014, Quốc hội Việt Nam đã phê chuẩn CAT, qua đó nâng cao đáng kể uy tín quốc tế của Việt Nam trên lĩnh vực nhân quyền. Đồng thời, việc trở thành thành viên của CAT cũng đặt ra yêu cầu cho Việt Nam phải nghiên cứu hoàn thiện hệ thống pháp luật hiện hành để bảo đảm tương thích với Công ước (nội luật hoá Công ước), qua đó thực hiện đầy đủ cam kết và nghĩa vụ quốc tế của Việt Nam về PCTT và tăng cường năng lực của các cơ quan nhà nước trong việc thực thi đầy đủ các quy định của Công ước. Với quy định của Hiến pháp năm 2013 và yêu cầu nội luật hoá CAT đã tạo cơ sở cho việc đẩy mạnh hoàn thiện pháp luật về PCTT ở Việt Nam. Từ năm 2015 đến nay, nhiều văn bản luật quan trọng liên quan trực tiếp đến PCTT đã được ban hành mới, sửa đổi, bổ sung như: Bộ luật Hình sự (BLHS) năm 2015, Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS) năm 2015, Luật Thi hành tạm giữ, tạm giam năm 2015, Luật Trợ giúp pháp lý năm 2017, Luật Trách nhiệm bồi thường của nhà nước năm 2017, Luật Tố cáo năm 2018… Đến nay, khung khổ pháp luật hiện hành của Việt Nam về PCTT đã khá toàn diện; tuy vậy, một số quy định pháp luật vẫn chưa hoàn thiện, thiếu chi tiết và thiếu hợp lý như: quyền không bị tra tấn chưa được cụ thể hóa thành luật, quy định nghiêm cấm và trừng trị hành vi tra tấn chưa được nội luật hóa trong một điều, khoản riêng biệt trong BLHS; một số quy định phòng ngừa hành vi tra tấn trong BLTTHS và các văn bản pháp luật có liên quan còn thiếu chi tiết, tạo khoảng trống cho hành vi tra tấn; quy định về khiếu nại, tố cáo và bồi thường thiệt hại liên quan đến tra tấn còn những điểm bất cập… dẫn đến những cách hiểu khác nhau và khó áp dụng, chưa đủ để phát hiện, ngăn chặn và xử lý hành vi tra tấn một cách kịp thời, hiệu quả trong thực tế.
Cùng với đó, việc tổ chức thi hành pháp luật còn những hạn chế, vướng mắc, làm giảm hiệu quả PCTT, biểu hiện là vẫn còn xảy ra những vụ án liên quan đến tra tấn (nhất là các vụ án dùng nhục hình) gây bức xúc dư luận trong thời gian qua. Những hạn chế, vướng mắc trên xuất phát từ cả nguyên nhân khách quan và chủ quan, trong đó nguyên nhân khách quan chủ yếu là do tính chất vĩ mô, phức tạp của vấn đề PCTT, còn 3 nguyên nhân chủ quan chủ yếu là do nhận thức về tầm quan trọng và các biện pháp PCTT của một số cơ quan nhà nước còn chưa đầy đủ, đòi hỏi cần nghiên cứu làm rõ, từ đó xác định các giải pháp khắc phục. Trong thực tế, cải cách tư pháp, bảo vệ, bảo đảm QCN, trong đó bao gồm PCTT đã được xác định như là những vấn đề trọng tâm khi tổng kết 10 năm thi hành Hiến pháp năm 2013, tổng kết 15 năm thực hiện các Nghị quyết số 48-NQ/TW và 49- NQ/TW năm 2005 của Bộ Chính trị về Chiến lược xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam và Chiến lược cải cách tư pháp đến năm 2010, định hướng đến năm 2020, trọng tâm là xây dựng nền tư pháp Việt Nam độc lập, chuyên nghiệp, hiện đại, công bằng, nghiêm minh, liêm chính, hiệu lực, hiệu quả, phụng sự Tổ quốc, phục vụ nhân dân để tòa án hoàn thành sứ mệnh bảo vệ công lý, bảo vệ QCN, QCD, bảo vệ chế độ XHCN, bảo vệ lợi ích của Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp, chính đáng của tổ chức, cá nhân [7]. Đồng thời, đây cũng là những vấn đề được nhấn mạnh trong Nghị quyết số 27-NQ/TW được thông qua ngày 9/11/2022 tại Hội nghị lần thứ 6 Ban Chấp hành Trung ương Đảng về tiếp tục xây dựng, hoàn thiện Nhà nước pháp quyền (NNPQ) xã hội chủ nghĩa (XHCN) Việt Nam trong giai đoạn mới.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hoàn thiện pháp luật Việt Nam về phòng, chống tra tấn" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích hiện trạng pháp luật Việt Nam về phòng chống tra tấn. Đề xuất giải pháp hoàn thiện khung pháp lý, nâng cao hiệu quả bảo vệ quyền con người.
Luận án "Hoàn thiện pháp luật Việt Nam về phòng, chống tra tấn" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Hoàn thiện pháp luật Việt Nam về phòng, chống tra tấn" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hoàn thiện pháp luật Việt Nam về phòng, chống tra tấn" thuộc chuyên ngành Luật Hiến pháp và Luật Hành chính. Danh mục: Luật Hình Sự.
Luận án "Hoàn thiện pháp luật Việt Nam về phòng, chống tra tấn" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hoàn thiện pháp luật Việt Nam về phòng, chống tra tấn" có 242 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hoàn thiện pháp luật Việt Nam về phòng, chống tra tấn" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.