Luận án tiến sĩ về hiệu lực kháng cáo phúc thẩm trong tố tụng hình sự VN

Khám phá hiệu lực kháng cáo, kháng nghị trong thủ tục phúc thẩm hình sự Việt Nam, phân tích các quy định và ứng dụng thực tiễn.

Trường ĐH

Đại học Thiên

Chuyên ngành

Luật hình sự

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

161

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Khái niệm cơ sở và ý nghĩa hiệu lực kháng cáo phúc thẩm

Hiệu lực kháng cáo phúc thẩm đóng vai trò nền tảng trong tố tụng hình sự. Nó xác định quyền năng pháp lý của kháng cáo, kháng nghị, giới hạn thẩm quyền xét xử của Tòa án cấp phúc thẩm. Việc nghiên cứu sâu sắc về hiệu lực này giúp đảm bảo công lý, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên liên quan. Đây là vấn đề cấp thiết cả về lý luận và thực tiễn thi hành pháp luật.

1.1. Khái niệm hiệu lực kháng cáo kháng nghị phúc thẩm

Hiệu lực kháng cáo, kháng nghị phúc thẩm là sức mạnh pháp lý phát sinh từ việc nộp kháng cáo hoặc kháng nghị hợp lệ. Nó tác động đến bản án, quyết định sơ thẩm chưa có hiệu lực pháp luật. Hiệu lực này làm đình chỉ việc thi hành án sơ thẩm, chuyển vụ án lên cấp phúc thẩm để xem xét lại. Nó cũng giới hạn phạm vi xét xử của Tòa án cấp phúc thẩm, buộc Tòa án chỉ xem xét những nội dung đã bị kháng cáo hoặc kháng nghị. Kháng cáo do các chủ thể như bị cáo, bị hại, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan thực hiện. Kháng nghị do Viện kiểm sát thực hiện. Cả hai đều nhằm mục đích bảo vệ công lý, quyền và lợi ích hợp pháp. Việc hiểu rõ khái niệm này là rất quan trọng để áp dụng đúng pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam.

1.2. Cơ sở hiệu lực của kháng cáo kháng nghị phúc thẩm

Cơ sở hiệu lực của kháng cáo, kháng nghị phúc thẩm bắt nguồn từ các nguyên tắc cơ bản của tố tụng hình sự. Thứ nhất, đó là nguyên tắc bảo đảm quyền kháng cáo, kháng nghị của công dân và các cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Quyền này được hiến định, cụ thể hóa trong Bộ luật Tố tụng hình sự. Thứ hai, hiệu lực phát sinh từ nhu cầu kiểm tra, giám sát tính hợp pháp, hợp lý của bản án, quyết định sơ thẩm. Điều này nhằm khắc phục sai sót, đảm bảo công bằng xã hội. Thứ ba, nó dựa trên nguyên tắc độc lập xét xử của Tòa án và sự kiểm sát của Viện kiểm sát. Các cơ sở này tạo nên nền tảng vững chắc cho hoạt động phúc thẩm. Chúng đảm bảo tính chính xác, khách quan của phán quyết tư pháp cuối cùng.

1.3. Ý nghĩa hiệu lực kháng cáo kháng nghị phúc thẩm

Hiệu lực kháng cáo, kháng nghị phúc thẩm mang ý nghĩa sâu sắc cả về pháp lý, chính trị và xã hội. Về pháp lý, nó bảo đảm thực hiện đúng thẩm quyền của Tòa án cấp phúc thẩm. Quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể kháng cáo, kháng nghị được bảo vệ. Những sai lầm, vi phạm của Tòa án cấp sơ thẩm được phát hiện, khắc phục kịp thời. Điều này nâng cao trách nhiệm của Tòa án cấp sơ thẩm. Về chính trị và xã hội, hiệu lực này góp phần xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Nó bảo đảm quyền con người, quyền tự do, dân chủ của công dân. Công bằng xã hội được duy trì, củng cố lòng tin của nhân dân vào hoạt động xét xử của Tòa án. Hiệu lực này còn giáo dục ý thức pháp luật và phòng ngừa tội phạm hiệu quả.

II. Điều kiện nội dung hiệu lực kháng cáo kháng nghị phúc thẩm

Để kháng cáo phúc thẩm phát sinh hiệu lực, cần tuân thủ các điều kiện chặt chẽ. Nội dung hiệu lực xác định phạm vi, cách thức Tòa án cấp phúc thẩm xem xét lại vụ án. Việc hiểu rõ các điều kiện và nội dung này giúp các chủ thể thực hiện quyền của mình một cách chính xác. Nó cũng định hướng cho Tòa án trong quá trình giải quyết vụ án hình sự ở cấp phúc thẩm.

2.1. Điều kiện phát sinh hiệu lực kháng cáo kháng nghị

Hiệu lực kháng cáo, kháng nghị chỉ phát sinh khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật tố tụng hình sự. Thứ nhất, bản án, quyết định sơ thẩm phải chưa có hiệu lực pháp luật. Đây là điều kiện tiên quyết. Thứ hai, chủ thể kháng cáo, kháng nghị phải có thẩm quyền và tư cách hợp lệ. Người bị kết án, bị hại, người có quyền lợi nghĩa vụ liên quan có quyền kháng cáo. Viện kiểm sát có quyền kháng nghị. Thứ ba, kháng cáo, kháng nghị phải được thực hiện trong thời hạn luật định. Thời hạn này thường là 15 ngày đối với kháng cáo, 30 ngày đối với kháng nghị kể từ ngày tuyên án. Thứ tư, kháng cáo, kháng nghị phải đúng hình thức và nội dung theo quy định. Việc không đáp ứng một trong các điều kiện này có thể dẫn đến việc không chấp nhận kháng cáo, kháng nghị.

2.2. Nội dung hiệu lực của kháng cáo kháng nghị phúc thẩm

Nội dung hiệu lực của kháng cáo, kháng nghị phúc thẩm là sự tác động pháp lý đến bản án sơ thẩm. Trước hết, nó làm đình chỉ toàn bộ hoặc một phần việc thi hành bản án, quyết định sơ thẩm. Điều này ngăn chặn việc thực hiện các biện pháp tư pháp khi bản án chưa có hiệu lực. Thứ hai, hiệu lực này chuyển toàn bộ hồ sơ vụ án lên Tòa án cấp phúc thẩm để xem xét lại. Tòa án cấp phúc thẩm có trách nhiệm thụ lý, nghiên cứu hồ sơ và tiến hành xét xử. Thứ ba, nó giới hạn phạm vi xét xử của Tòa án cấp phúc thẩm. Tòa án phúc thẩm chỉ xem xét những phần của bản án, quyết định sơ thẩm bị kháng cáo, kháng nghị. Các LSI keywords như 'thủ tục phúc thẩm', 'bản án, quyết định' được thể hiện rõ trong các nội dung này.

2.3. Phạm vi giới hạn hiệu lực đối với bản án sơ thẩm

Phạm vi hiệu lực kháng cáo, kháng nghị có giới hạn rõ ràng đối với bản án sơ thẩm. Theo quy định của pháp luật, Tòa án cấp phúc thẩm chỉ xem xét phần bản án, quyết định sơ thẩm đã bị kháng cáo hoặc kháng nghị. Ví dụ, nếu chỉ bị cáo kháng cáo về hình phạt, Tòa án phúc thẩm sẽ tập trung xem xét phần hình phạt đó. Không được phép vượt quá giới hạn này, trừ trường hợp có căn cứ để áp dụng điều khoản có lợi hơn cho bị cáo hoặc phát hiện có vi phạm nghiêm trọng khác. Điều này nhằm tôn trọng nguyên tắc xét xử tập trung và tránh xét xử vượt quá yêu cầu. Giới hạn này giúp đảm bảo sự công bằng và hiệu quả trong hoạt động xét xử phúc thẩm. Nó ngăn chặn sự tùy tiện trong việc xem xét lại toàn bộ vụ án không cần thiết.

III. Pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam Hiệu lực kháng cáo

Pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam có những quy định cụ thể về hiệu lực của kháng cáo, kháng nghị phúc thẩm. Các quy định này là nền tảng pháp lý cho hoạt động xét xử phúc thẩm. Việc nắm vững các điều khoản này rất quan trọng. Nó giúp đảm bảo các quyền tố tụng được thực hiện đúng đắn. Đồng thời, nó định hình thẩm quyền của Tòa án cấp phúc thẩm.

3.1. Quy định chung về hiệu lực kháng cáo kháng nghị

Bộ luật Tố tụng hình sự Việt Nam năm 2015 (BLTTHS 2015) có nhiều điều khoản quy định về hiệu lực kháng cáo, kháng nghị. Các điều khoản này xác định rõ quyền và nghĩa vụ của các chủ thể. Chúng cũng quy định thẩm quyền của Tòa án cấp phúc thẩm và Viện kiểm sát. Chẳng hạn, Điều 330 BLTTHS quy định về quyền kháng cáo của người bị kết án, bị hại, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan. Điều 336 quy định về quyền kháng nghị của Viện kiểm sát. Những quy định này tạo khung pháp lý vững chắc. Chúng đảm bảo tính thống nhất trong việc áp dụng pháp luật. Hiệu lực pháp lý của kháng cáo, kháng nghị được bảo đảm. Các LSI keywords như 'Tố tụng hình sự Việt Nam', 'pháp luật tố tụng hình sự' được đề cập trực tiếp.

3.2. Quy định cụ thể về đối tượng thời hạn kháng cáo

Pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam quy định chi tiết về đối tượng và thời hạn kháng cáo. Đối tượng kháng cáo bao gồm bản án, quyết định sơ thẩm chưa có hiệu lực pháp luật. Không phải mọi quyết định đều có thể kháng cáo. Ví dụ, quyết định đình chỉ vụ án hoặc tạm đình chỉ vụ án có thể bị kháng cáo. Thời hạn kháng cáo được quy định nghiêm ngặt. Kháng cáo đối với bản án sơ thẩm là 15 ngày kể từ ngày tuyên án. Đối với người bị tạm giam, thời hạn tính từ ngày bản án được giao cho họ hoặc người đại diện. Kháng nghị của Viện kiểm sát cùng cấp là 15 ngày, của Viện kiểm sát cấp trên là 30 ngày. Việc bỏ qua thời hạn có thể dẫn đến mất quyền kháng cáo, kháng nghị. Quy định rõ ràng này bảo đảm tính kỷ luật trong tố tụng hình sự.

3.3. Thẩm quyền Tòa án cấp phúc thẩm trong thực hiện hiệu lực

Tòa án cấp phúc thẩm có thẩm quyền rộng rãi trong việc xem xét lại bản án, quyết định sơ thẩm theo hiệu lực kháng cáo, kháng nghị. Thẩm quyền này bao gồm quyền giữ nguyên bản án sơ thẩm, sửa bản án sơ thẩm, hủy bản án sơ thẩm hoặc đình chỉ vụ án. Khi xét xử phúc thẩm, Tòa án không bị ràng buộc bởi các chứng cứ đã được thu thập ở cấp sơ thẩm. Tòa án có thể xem xét lại cả tình tiết, chứng cứ mới nếu thấy cần thiết. Quyết định của Tòa án cấp phúc thẩm có hiệu lực pháp luật ngay lập tức. Đây là một bước quan trọng trong quy trình tố tụng hình sự. Nó đảm bảo bản án cuối cùng là công bằng và đúng pháp luật. Hoạt động này góp phần vào 'cải cách tư pháp' và 'bảo đảm công bằng xã hội'.

IV. Thực tiễn thi hành hạn chế hiệu lực kháng cáo phúc thẩm

Thực tiễn thi hành các quy định về hiệu lực kháng cáo phúc thẩm vẫn còn đối mặt với nhiều tồn tại và hạn chế. Những vấn đề này ảnh hưởng đến chất lượng xét xử và niềm tin của công chúng. Việc đánh giá khách quan thực trạng này là cần thiết. Nó giúp nhận diện các nguyên nhân cốt lõi. Từ đó, có thể đề xuất các giải pháp khắc phục hiệu quả.

4.1. Đánh giá thực tiễn thi hành các quy định pháp luật

Thực tiễn thi hành pháp luật về hiệu lực kháng cáo, kháng nghị phúc thẩm cho thấy nhiều kết quả tích cực. Nhiều sai sót của Tòa án cấp sơ thẩm đã được phát hiện và khắc phục kịp thời. Điều này góp phần bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân. Tuy nhiên, vẫn còn một số vấn đề cần được quan tâm. Số lượng vụ án bị hủy, sửa ở cấp phúc thẩm vẫn ở mức đáng kể. Điều này cho thấy chất lượng xét xử sơ thẩm chưa đồng đều. Công tác kiểm sát việc tuân thủ pháp luật trong tố tụng hình sự đôi khi chưa thực sự hiệu quả. Việc tổng kết, đánh giá thường xuyên giúp nhận diện các điểm mạnh, điểm yếu. Nó định hướng cho việc hoàn thiện hệ thống tư pháp.

4.2. Những tồn tại hạn chế trong việc bảo đảm hiệu lực

Trong quá trình thực hiện hiệu lực kháng cáo, kháng nghị phúc thẩm, nhiều tồn tại, hạn chế đã được ghi nhận. Một số trường hợp, việc tống đạt bản án, quyết định chưa kịp thời, ảnh hưởng đến thời hạn kháng cáo. Công tác nghiên cứu hồ sơ, thu thập chứng cứ bổ sung của Tòa án cấp phúc thẩm đôi khi chưa triệt để. Điều này dẫn đến việc bỏ sót sai phạm. Việc áp dụng thống nhất các quy định pháp luật giữa các địa phương, các cấp Tòa án vẫn còn những khác biệt. Một số quyết định phúc thẩm còn mang tính hình thức, chưa đi sâu giải quyết bản chất vụ án. Các hạn chế này làm giảm hiệu quả của 'thủ tục phúc thẩm' và mục tiêu 'bảo đảm công bằng xã hội'.

4.3. Nguyên nhân của tồn tại hạn chế trong thực tiễn

Các tồn tại, hạn chế trong thực tiễn thi hành hiệu lực kháng cáo, kháng nghị phúc thẩm có nhiều nguyên nhân. Một phần do năng lực, trình độ chuyên môn của một số cán bộ tư pháp còn hạn chế. Việc áp dụng pháp luật thiếu linh hoạt hoặc thiếu chính xác. Áp lực về số lượng án và thời gian giải quyết cũng là một yếu tố. Các quy định pháp luật tuy đã chặt chẽ nhưng vẫn còn một số điểm chưa rõ ràng, gây khó khăn trong quá trình áp dụng. Công tác phối hợp giữa các cơ quan tiến hành tố tụng đôi khi chưa đồng bộ. Ngoài ra, việc thiếu nguồn lực và cơ sở vật chất cũng ảnh hưởng đến chất lượng giải quyết vụ án. Những nguyên nhân này cần được phân tích kỹ lưỡng để đưa ra 'giải pháp bảo đảm hiệu lực' phù hợp.

V. Giải pháp bảo đảm hiệu lực kháng cáo phúc thẩm TTHS

Để nâng cao hiệu lực của kháng cáo, kháng nghị phúc thẩm, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp. Các giải pháp này tập trung vào hoàn thiện pháp luật, nâng cao năng lực cán bộ và tăng cường kiểm tra, giám sát. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một nền tư pháp minh bạch, công bằng và hiệu quả hơn.

5.1. Hoàn thiện hệ thống pháp luật tố tụng hình sự

Hoàn thiện hệ thống pháp luật tố tụng hình sự là giải pháp trọng tâm. Cần rà soát, sửa đổi, bổ sung các quy định còn chồng chéo, chưa rõ ràng về hiệu lực kháng cáo, kháng nghị. Đảm bảo tính minh bạch, khả thi của các điều khoản luật. Cần có hướng dẫn chi tiết về các tình huống phức tạp trong thực tiễn xét xử phúc thẩm. Ví dụ, cần làm rõ hơn về phạm vi xét xử khi có nhiều chủ thể kháng cáo với các yêu cầu khác nhau. Việc xây dựng án lệ liên quan đến các vấn đề này cũng rất cần thiết. Án lệ sẽ giúp thống nhất việc áp dụng pháp luật trên toàn quốc. Điều này góp phần vào việc 'cải cách tư pháp' và nâng cao chất lượng xét xử phúc thẩm.

5.2. Nâng cao năng lực trách nhiệm cơ quan tiến hành tố tụng

Nâng cao năng lực và trách nhiệm của các cơ quan tiến hành tố tụng là yếu tố then chốt. Cần tăng cường đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ cho Thẩm phán, Kiểm sát viên, Điều tra viên. Đảm bảo họ nắm vững pháp luật, kỹ năng xét xử và kinh nghiệm thực tiễn. Nâng cao đạo đức nghề nghiệp, ý thức trách nhiệm của cán bộ. Áp dụng các chế tài nghiêm khắc đối với những trường hợp vi phạm. Cần có cơ chế đánh giá, khen thưởng, kỷ luật rõ ràng. Điều này khuyến khích cán bộ làm việc có trách nhiệm, hạn chế sai sót trong quá trình xét xử. Sự chuyên nghiệp của 'Viện kiểm sát' và 'Tòa án' trực tiếp ảnh hưởng đến hiệu lực của kháng cáo, kháng nghị.

5.3. Tăng cường kiểm tra giám sát hoạt động tư pháp

Tăng cường kiểm tra, giám sát hoạt động tư pháp là giải pháp không thể thiếu. Cần phát huy vai trò của các cơ quan giám sát nội bộ và bên ngoài. Viện kiểm sát nhân dân cần thực hiện tốt chức năng kiểm sát tư pháp. Các cơ quan Đảng, Quốc hội, Hội đồng nhân dân và Mặt trận Tổ quốc cần tăng cường giám sát. Công khai, minh bạch hoạt động xét xử để nhân dân giám sát. Kịp thời phát hiện, xử lý nghiêm các hành vi vi phạm pháp luật, tham nhũng, tiêu cực. Điều này củng cố lòng tin của nhân dân vào công lý. Đồng thời, nó buộc các cơ quan tố tụng phải làm việc nghiêm túc, đúng pháp luật. Đây là một yếu tố quan trọng để đảm bảo 'quyền lợi ích hợp pháp' của mọi công dân và nâng cao 'hiệu lực kháng cáo phúc thẩm'.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Hiệu lực của kháng cáo kháng nghị theo thủ tục phúc thẩm trong tố tụng hình sự việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (161 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC THIÊN KHOA LUẬT NGUYỄN ĐÌNH NHÂM HIỆU LỰC CỦA KHÁNG CÁO, KHÁNG NGHỊ THEO THỦ TỤC PHÚC THẨM TRONG TỐ TỤNG HÌNH SỰ VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI – 2024 ĐẠI HỌC THIÊN KHOA LUẬT NGUYỄN ĐÌNH NHÂM HIỆU LỰC CỦA KHÁNG CÁO, KHÁNG NGHỊ THEO THỦ TỤC PHÚC THẨM TRONG TỐ TỤNG HÌNH SỰ VIỆT NAM Chuyên ngành luật hình sự LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGUYỄN NGỌC CHÍ 2. NGUYỄN KHẮC HẢI HÀ NỘI – 2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Ngọc Chí và TS.

Nguyễn Khắc Hải. Các kết quả nghiên cứu của luận án chưa được công bố trong bất kì công trình nào. Các số liệu và trích dẫn trong luận án bảo đảm tính chính xác, tin cậy và trung thực. Tôi đã hoàn thành tất cả các môn học và các chuyên đề theo quy định trong khung chương trình đào tạo tiến sĩ ngành Luật hình sự của Khoa Luật và đã thanh toán tất cả các nghĩa vụ tài chính theo quy định của cơ sở đào tạo.

TÁC GIẢ LUẬN ÁN LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới các thầy giáo hướng dẫn - PGS. Nguyễn Ngọc Chí và TS. Nguyễn Khắc Hải đã tận tình giúp đỡ tôi hoàn thành luận án. Đồng thời, tôi chân thành cảm ơn các thầy giáo, cô giáo và cán bộ Khoa Luật Đại học thiên đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu.

Cuối cùng, tôi chân thành cảm ơn các cơ quan, tổ chức, cá nhân, gia đình, đồng nghiệp và bạn bè đã luôn động viên, giúp đỡ tôi trong quá trình làm luận án. TÁC GIẢ LUẬN ÁN MỤC LỤC Trang Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục 1 Danh mục các chữ viết tắt 3 MỞ ĐẦU 4 Chương 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU 11 LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 1. Tình hình nghiên cứu trong nước 11 1. Tình hình nghiên cứu ngoài nước 16 1.

Những vấn đề còn tồn tại và những vấn đề được tập trung 21 nghiên cứu, giải quyết trong luận án 1. Giả thuyết khoa học, cơ sở lí thuyết và phương pháp nghiên cứu 24 Kết luận Chương 1 26 Chương 2 NHỮNG VẤN ĐỀ LÍ LUẬN 28 VỀ HIỆU LỰC CỦA KHÁNG CÁO, KHÁNG NGHỊ THEO THỦ TỤC PHÚC THẨM TRONG TỐ TỤNG HÌNH SỰ 2. Khái niệm hiệu lực của kháng cáo, kháng nghị theo thủ tục 28 phúc thẩm trong tố tụng hình sự 2. Cơ sở hiệu lực của kháng cáo, kháng nghị theo thủ tục phúc 35 thẩm trong tố tụng hình sự 2.

Điều kiện hiệu lực của kháng cáo, kháng nghị theo thủ tục 38 phúc thẩm trong tố tụng hình sự 2. Nội dung hiệu lực của kháng cáo, kháng nghị theo thủ tục 42 phúc thẩm trong tố tụng hình sự 2. Ý nghĩa hiệu lực của kháng cáo, kháng nghị theo thủ tục phúc 55 thẩm trong tố tụng hình sự Kết luận Chương 2 59 1 Chương 3 PHÁP LUẬT TỐ TỤNG HÌNH SỰ VIỆT NAM VỀ 61 HIỆU LỰC CỦA KHÁNG CÁO, KHÁNG NGHỊ THEO THỦ TỤC PHÚC THẨM VÀ THỰC TIỄN THI HÀNH 3. Pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam về hiệu lực của kháng 61 cáo, kháng nghị theo thủ tục phúc thẩm 3.

Thực tiễn thi hành pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam về hiệu 86 lực của kháng cáo, kháng nghị theo thủ tục phúc thẩm Kết luận Chương 3 106 Chương 4 YÊU CẦU VÀ GIẢI PHÁP BẢO ĐẢM HIỆU LỰC 108 CỦA KHÁNG CÁO, KHÁNG NGHỊ THEO THỦ TỤC PHÚC THẨM TRONG TỐ TỤNG HÌNH SỰ VIỆT NAM 4. Yêu cầu bảo đảm hiệu lực của kháng cáo, kháng nghị theo thủ 108 tục phúc thẩm trong tố tụng hình sự Việt Nam 4. Giải pháp bảo đảm hiệu lực của kháng cáo, kháng nghị theo 113 thủ tục phúc thẩm trong tố tụng hình sự Việt Nam Kết luận Chương 4 131 KẾT LUẬN 133 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ 136 LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO 137 PHỤ LỤC 151 2 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT BLHS Bộ luật hình sự BLTTHS Bộ luật tố tụng hình sự TAND Toà án nhân dân TANDTC Toà án nhân dân tối cao TAQS Toà án quân sự VKSND Viện kiểm sát nhân dân VKSNDTC Viện kiểm sát nhân dân tối cao 3 MỞ ĐẦU 1. Lí do chọn đề tài Kháng cáo, kháng nghị hợp pháp theo thủ tục phúc thẩm trong tố tụng hình sự (sau đây gọi tắt là kháng cáo, kháng nghị phúc thẩm) có hiệu lực phát sinh và giới hạn việc thực hiện thẩm quyền của Toà án cấp phúc thẩm.

Việc nghiên cứu đề tài “Hiệu lực của kháng cáo, kháng nghị theo thủ tục phúc thẩm trong tố tụng hình sự Việt Nam” ở cấp độ luận án tiến sĩ luật học có tính cấp thiết cả về lí luận cũng như thực tiễn vì những lí do sau: Thứ nhất, ý nghĩa quan trọng về pháp lí, chính trị và xã hội của hiệu lực của kháng cáo, kháng nghị phúc thẩm trong tố tụng hình sự Về pháp lí, việc thực hiện hiệu lực của kháng cáo, kháng nghị phúc thẩm góp phần bảo đảm thực hiện đúng thẩm quyền của Toà án cấp phúc thẩm, quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể kháng cáo, kháng nghị, phát hiện, khắc phục những sai lầm, vi phạm của Toà án cấp sơ thẩm, qua đó nâng cao trách nhiệm của Toà án cấp sơ thẩm trong việc giải quyết vụ án hình sự. Về chính trị và xã hội, việc thực hiện hiệu lực của kháng cáo, kháng nghị phúc thẩm góp phần bảo đảm yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam của nhân dân, do nhân dân và vì nhân dân, bảo đảm quyền con người, quyền tự do, dân chủ của công dân, bảo đảm công bằng xã hội, nâng cao hiệu quả giáo dục ý thức pháp luật và phòng ngừa tội phạm, góp phần củng cố lòng tin của nhân dân vào hoạt động xét xử của Toà án. Nghiên cứu hiệu lực của kháng cáo, kháng nghị phúc thẩm trong tố tụng hình sự ở cấp độ luận án tiến sĩ luật học góp phần tăng cường ý nghĩa pháp lí, chính trị và xã hội của hiệu lực kháng cáo, kháng nghị phúc thẩm trong tố tụng hình sự. 4 Thứ hai, sự cần thiết hoàn thiện pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam về hiệu lực của kháng cáo, kháng nghị phúc thẩm Pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam hiện hành chưa quy định đầy đủ và hợp lí điều kiện hiệu lực của kháng cáo, kháng nghị phúc thẩm: chưa quy định rõ các quyết định sơ thẩm là đối tượng của kháng cáo, kháng nghị phúc thẩm; chưa quy định yêu cầu của kháng cáo, kháng nghị không được vượt quá giới hạn xét xử sơ thẩm; chưa quy định trách nhiệm của Toà án cấp sơ thẩm giao, gửi bản án, quyết định sơ thẩm cho tất cả các chủ thể kháng cáo, kháng nghị; quy định không hợp lí thời điểm bắt đầu tính thời hạn kháng cáo, kháng nghị.

Pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam hiện hành chưa quy định đầy đủ và hợp lí nội dung hiệu lực của kháng cáo, kháng nghị phúc thẩm: chưa quy định Toà án cấp phúc thẩm thực hiện thẩm quyền trong giới hạn xét xử sơ thẩm; chưa quy định đầy đủ các trường hợp Toà án cấp phúc thẩm xem xét và quyết định ngoài phạm vi kháng cáo, kháng nghị; chưa quy định đầy đủ các trường hợp Toà án cấp phúc thẩm sửa bản án sơ thẩm theo hướng không có lợi cho bị cáo; chưa quy định việc thay đổi, bổ sung kháng cáo, kháng nghị phúc thẩm không được làm xấu hơn tình trạng của đương sự. Nghiên cứu hiệu lực của kháng cáo, kháng nghị phúc thẩm trong tố tụng hình sự ở cấp độ luận án tiến sĩ luật học góp phần hoàn thiện pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam về hiệu lực của kháng cáo, kháng nghị phúc thẩm. Thứ ba, sự cần thiết bảo đảm hiệu lực của kháng cáo, kháng nghị phúc thẩm trong thực tiễn thi hành pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam Trong thực tiễn thi hành pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam còn tồn tại tình trạng chưa bảo đảm hiệu lực của kháng cáo, kháng nghị phúc thẩm như: tình trạng tồn đọng án quá hạn tại Toà án cấp phúc thẩm; tình trạng kháng cáo, kháng nghị không hợp pháp do vi phạm điều kiện hiệu lực của kháng cáo, kháng nghị; tình trạng Toà án cấp phúc thẩm chấp nhận kháng cáo, 5 kháng nghị không hợp pháp trong khi không xem xét hoặc xem xét không đầy đủ nội dung kháng cáo, kháng nghị hợp pháp; tình trạng Toà án cấp phúc thẩm xem xét và quyết định ngoài giới hạn xét xử sơ thẩm, ngoài phạm vi kháng cáo, kháng nghị, làm xấu hơn tình trạng của bị cáo trong khi không có kháng cáo hoặc kháng nghị theo hướng không có lợi cho họ… Nghiên cứu hiệu lực của kháng cáo, kháng nghị phúc thẩm trong tố tụng hình sự ở cấp độ luận án tiến sĩ luật học góp phần bảo đảm hiệu lực của kháng cáo, kháng nghị phúc thẩm trong thực tiễn thi hành pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam. Thứ tư, sự cần thiết phát triển tri thức khoa học luật tố tụng hình sự về hiệu lực của kháng cáo, kháng nghị phúc thẩm Trong khoa học luật tố tụng hình sự Việt Nam hiện nay chưa có công trình nghiên cứu trực tiếp, toàn diện và có hệ thống về hiệu lực của kháng cáo, kháng nghị phúc thẩm.

Trong khoa học luật tố tụng hình sự trên thế giới đã có các công trình nghiên cứu trực tiếp về hiệu lực của kháng cáo, kháng nghị phúc thẩm nhưng còn tồn tại nhiều vấn đề như: thiếu toàn diện và đầy đủ về nội dung và phạm vi nghiên cứu, còn nhiều quan điểm khác nhau về kết quả nghiên cứu. Nghiên cứu hiệu lực của kháng cáo, kháng nghị phúc thẩm trong tố tụng hình sự ở cấp độ luận án tiến sĩ luật học góp phần vào sự phát triển tri thức khoa học luật tố tụng hình sự về hiệu lực của kháng cáo, kháng nghị phúc thẩm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Hiệu lực kháng cáo phúc thẩm trong tố tụng hình sự" nghiên cứu về vấn đề gì?

Khám phá hiệu lực kháng cáo, kháng nghị trong thủ tục phúc thẩm hình sự Việt Nam, phân tích các quy định và ứng dụng thực tiễn.

Luận án "Hiệu lực kháng cáo phúc thẩm trong tố tụng hình sự" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Thiên. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Hiệu lực kháng cáo phúc thẩm trong tố tụng hình sự" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Hiệu lực kháng cáo phúc thẩm trong tố tụng hình sự" thuộc chuyên ngành Luật hình sự. Danh mục: Luật Hình Sự.

Luận án "Hiệu lực kháng cáo phúc thẩm trong tố tụng hình sự" có bao nhiêu trang?

Luận án "Hiệu lực kháng cáo phúc thẩm trong tố tụng hình sự" có 161 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Hiệu lực kháng cáo phúc thẩm trong tố tụng hình sự" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter