Chính sách pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam đối với người dưới 18 tuổi phạm tội
Chính tả pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam về người dưới 18 tuổi. Phân tích quy định bảo vệ quyền lợi, thủ tục xử lý phù hợp độ tuổi.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
169
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan chính sách tố tụng hình sự người dưới 18 tuổi
- Số trang:
- 169 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Luật Hình sự và Tố tụng hình sự
- Tác giả:
- Huỳnh Thị Kim Ánh
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan chính sách tố tụng hình sự người dưới 18 tuổi
Nghiên cứu chính sách pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam dành cho người dưới 18 tuổi phạm tội là cần thiết. Mục tiêu chính là bảo vệ, chăm sóc, giáo dục đối tượng này. Nhà nước Việt Nam coi trẻ em, người dưới 18 tuổi là trung tâm phát triển. Chính sách pháp luật TTHS Việt Nam phản ánh quan điểm này. Nó xem xét đặc thù tâm sinh lý của người chưa thành niên. Các chuẩn mực quốc tế về bảo vệ trẻ em có ảnh hưởng lớn. Việc này định hình các quy định trong nước. Việc nắm vững chính sách là cơ sở để xử lý người chưa thành niên phạm tội một cách nhân văn, hiệu quả.
1.1. Khái niệm chính sách pháp luật tố tụng hình sự.
Chính sách pháp luật tố tụng hình sự là hệ thống quan điểm, nguyên tắc. Nó định hướng hoạt động điều tra, truy tố, xét xử tội phạm. Đối với người dưới 18 tuổi, chính sách này ưu tiên giáo dục, phòng ngừa. Mục tiêu là tái hòa nhập cộng đồng cho người chưa thành niên. Chính sách không chỉ tập trung trừng trị. Nó còn hướng đến sự phát triển toàn diện của người dưới 18 tuổi. Việc này nhằm giảm thiểu tái phạm trong tương lai.
1.2. Đặc điểm chính sách đối với người dưới 18 tuổi.
Chính sách này có tính nhân văn cao. Nó nhấn mạnh nguyên tắc bảo vệ lợi ích tốt nhất cho người dưới 18 tuổi. Chính sách xem xét độ tuổi, mức độ nhận thức, hoàn cảnh gia đình. Việc này tạo ra quy trình tố tụng đặc biệt. Đặc biệt hóa quy trình là cần thiết. Chính sách cũng chịu ảnh hưởng mạnh mẽ bởi chuẩn mực quốc tế. Nó phải cân bằng giữa phòng chống tội phạm và bảo vệ người chưa thành niên.
1.3. Chuẩn mực quốc tế ảnh hưởng chính sách Việt Nam.
Việt Nam là thành viên của nhiều công ước quốc tế. Công ước Liên Hợp Quốc về Quyền trẻ em là ví dụ. Các quy định quốc tế này định hình chính sách trong nước. Chúng đòi hỏi hệ thống tố tụng thân thiện với trẻ em. Việc này bao gồm quyền được lắng nghe, quyền được luật sư bào chữa cho người dưới 18 tuổi. Nó cũng bao gồm quyền được đối xử công bằng. Chính sách cần đảm bảo sự phù hợp với các cam kết quốc tế đã ký kết.
II.Khung pháp lý tố tụng hình sự cho người dưới 18 tuổi
Việt Nam đã xây dựng khung pháp lý vững chắc. Nó điều chỉnh tố tụng hình sự người dưới 18 tuổi. Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 là văn bản cốt lõi. Luật Trẻ em 2016 cũng đóng vai trò quan trọng. Các văn bản này tạo nền tảng pháp lý. Chúng đảm bảo quyền lợi đặc biệt cho đối tượng này. Việc này nhằm mục đích bảo vệ tối đa người chưa thành niên. Thực trạng áp dụng pháp luật cho thấy những ưu điểm và hạn chế cần khắc phục. Việc tuân thủ khung pháp lý là yếu tố then chốt.
2.1. Quy định Bộ luật Tố tụng hình sự 2015.
Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 dành một chương riêng. Chương này quy định tố tụng hình sự đối với người dưới 18 tuổi. Nó bao gồm các nguyên tắc đặc biệt, thủ tục rút gọn. Các điều khoản ưu tiên mục tiêu giáo dục, sửa chữa lỗi lầm. Thay vì trừng phạt nặng nề. Bộ luật quy định rõ về thẩm quyền, thời hạn tố tụng. Nó cũng nêu rõ các biện pháp tố tụng phù hợp. Đây là cơ sở pháp lý quan trọng nhất.
2.2. Vai trò Luật Trẻ em 2016 trong tố tụng.
Luật Trẻ em 2016 củng cố thêm các quy định. Luật này đặc biệt chú trọng bảo vệ quyền trẻ em. Trong bối cảnh tố tụng hình sự, Luật Trẻ em đảm bảo người dưới 18 tuổi được bảo vệ toàn diện. Nó bao gồm quyền sống, quyền được bảo vệ khỏi bạo lực. Luật cũng quy định quyền được giáo dục, vui chơi. Các nguyên tắc này được lồng ghép vào quy trình tố tụng. Nó tạo ra một môi trường pháp lý nhân văn hơn.
2.3. Thực trạng áp dụng pháp luật hiện hành.
Thực tiễn áp dụng pháp luật đã đạt nhiều kết quả tích cực. Các cơ quan tố tụng đã thể hiện sự quan tâm. Quyền lợi người chưa thành niên trong tố tụng được chú trọng hơn. Tuy nhiên, vẫn tồn tại một số hạn chế. Việc này liên quan đến nhận thức và kỹ năng của cán bộ. Việc áp dụng linh hoạt các biện pháp thay thế còn gặp khó khăn. Cần nâng cao năng lực thực thi pháp luật. Việc đánh giá thực trạng giúp nhận diện các vấn đề cần giải quyết.
III.Quyền lợi và bảo vệ người chưa thành niên trong tố tụng
Bảo vệ quyền lợi người chưa thành niên là nguyên tắc hàng đầu. Trong quá trình tố tụng hình sự, các quyền này cần được đảm bảo nghiêm ngặt. Hệ thống pháp luật Việt Nam đã có nhiều quy định. Mục tiêu là bảo vệ người dưới 18 tuổi khỏi tổn thương. Việc này bao gồm quyền được bào chữa. Cũng như quyền có người đại diện hợp pháp tham gia tố tụng. Đây là những yếu tố then chốt. Chúng đảm bảo tính công bằng và nhân văn của quy trình. Việc này thể hiện rõ cam kết của Việt Nam với trẻ em.
3.1. Quyền được bào chữa và người đại diện hợp pháp.
Người dưới 18 tuổi có quyền có luật sư bào chữa. Đây là quyền cơ bản trong tố tụng hình sự. Luật sư giúp bảo vệ lợi ích tốt nhất cho họ. Ngoài ra, người đại diện hợp pháp là bắt buộc. Cha mẹ, người giám hộ hoặc người được chỉ định tham gia tố tụng. Họ giám sát quá trình, đảm bảo quyền lợi của người chưa thành niên. Việc này tránh việc lạm dụng hoặc gây tổn hại trong quá trình tố tụng hình sự người chưa thành niên.
3.2. Đảm bảo quyền riêng tư bí mật đời tư.
Quyền riêng tư của người dưới 18 tuổi được bảo vệ đặc biệt. Thông tin cá nhân, hình ảnh của họ không được công khai tùy tiện. Phiên tòa xét xử có thể được tiến hành kín. Mục đích là để tránh ảnh hưởng tiêu cực đến tâm lý. Việc này cũng ngăn chặn việc kỳ thị, phân biệt đối xử sau này. Bảo vệ bí mật đời tư là thiết yếu. Nó giúp người chưa thành niên tái hòa nhập cộng đồng và phát triển bình thường.
3.3. Các quyền đặc thù khác của người dưới 18 tuổi.
Người dưới 18 tuổi còn có nhiều quyền đặc thù khác. Quyền được tham gia ý kiến vào các quyết định liên quan. Quyền được hưởng chế độ giam giữ riêng biệt. Quyền được học tập, vui chơi, chăm sóc y tế trong thời gian tố tụng. Quyền không bị ép buộc làm chứng chống lại bản thân. Các quyền này được quy định rõ trong Bộ luật Tố tụng hình sự 2015. Chúng cũng được bảo vệ bởi Luật Trẻ em 2016, đảm bảo quyền lợi người chưa thành niên trong tố tụng.
IV.Biện pháp tố tụng hình sự với người dưới 18 tuổi
Đối với người dưới 18 tuổi phạm tội, việc áp dụng biện pháp tố tụng hình sự có nhiều khác biệt. Các cơ quan tiến hành tố tụng phải tuân thủ nguyên tắc riêng. Mục tiêu chính không phải là trừng phạt. Mục tiêu là giáo dục, phòng ngừa tái phạm. Các biện pháp ngăn chặn đối với người dưới 18 tuổi được áp dụng hạn chế. Quyết định tạm giữ người chưa thành niên hay tạm giam người dưới 18 tuổi cần cân nhắc kỹ lưỡng. Ưu tiên các biện pháp giáo dục, thay thế giam giữ. Việc này thể hiện sự nhân văn của pháp luật Việt Nam.
4.1. Nguyên tắc áp dụng biện pháp ngăn chặn.
Áp dụng biện pháp ngăn chặn đối với người dưới 18 tuổi phải rất thận trọng. Nguyên tắc là chỉ áp dụng khi thật cần thiết. Việc này phải đảm bảo lợi ích tốt nhất cho người chưa thành niên. Các biện pháp thay thế giam giữ được ưu tiên. Ví dụ, bảo lãnh, đặt tiền để bảo đảm. Mục đích là tránh gây tổn hại tâm lý, thể chất cho người dưới 18 tuổi. Việc này cũng tránh việc gián đoạn học tập, sinh hoạt của người dưới 18 tuổi.
4.2. Quy định về tạm giữ người chưa thành niên.
Thời hạn tạm giữ người chưa thành niên bị rút ngắn. Các điều kiện tạm giữ cũng nghiêm ngặt hơn. Cơ quan điều tra phải thông báo ngay cho người đại diện hợp pháp. Người dưới 18 tuổi cần được bố trí nơi tạm giữ riêng. Chế độ sinh hoạt, học tập, ăn uống cần được đảm bảo. Việc tạm giữ chỉ được áp dụng trong trường hợp đặc biệt nghiêm trọng. Việc này cần có sự phê chuẩn của Viện kiểm sát. Mọi hành động phải tuân thủ quy định pháp luật.
4.3. Giới hạn tạm giam người dưới 18 tuổi.
Tạm giam người dưới 18 tuổi là biện pháp cuối cùng. Nó chỉ áp dụng khi không thể áp dụng biện pháp khác. Thời hạn tạm giam cũng ngắn hơn đáng kể so với người trưởng thành. Giới hạn độ tuổi và mức độ nghiêm trọng của tội danh được xem xét kỹ. Quyết định tạm giam phải được phê chuẩn bởi Tòa án hoặc Viện kiểm sát. Việc này đảm bảo quyền lợi người chưa thành niên được bảo vệ tối đa. Việc xử lý người chưa thành niên phạm tội luôn hướng đến giáo dục.
V.Hoàn thiện chính sách tố tụng hình sự người dưới 18 tuổi
Việc hoàn thiện chính sách pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam với người dưới 18 tuổi là một quá trình liên tục. Các yêu cầu hoàn thiện xuất phát từ thực tiễn. Nó cũng xuất phát từ sự phát triển của chuẩn mực quốc tế. Mục tiêu là xây dựng hệ thống pháp luật ngày càng nhân văn. Hệ thống này cần hiệu quả hơn trong việc xử lý người chưa thành niên phạm tội. Đồng thời đảm bảo quyền lợi tốt nhất cho họ. Các giải pháp cần đồng bộ từ lập pháp đến thực thi. Việc này khẳng định cam kết của Nhà nước Việt Nam.
5.1. Yêu cầu cấp thiết hoàn thiện chính sách.
Yêu cầu hoàn thiện xuất phát từ nhiều khía cạnh. Thứ nhất, cần khắc phục những bất cập, hạn chế trong thực tiễn áp dụng. Thứ hai, cần cập nhật các chuẩn mực quốc tế mới. Thứ ba, cần nâng cao hiệu quả giáo dục, phòng ngừa tái phạm. Mục đích là giảm thiểu số lượng người dưới 18 tuổi phạm tội. Yêu cầu này cũng nhấn mạnh việc đảm bảo quyền con người. Việc hoàn thiện là yếu tố sống còn để chính sách thích nghi với xã hội.
5.2. Giải pháp nâng cao hiệu quả pháp luật.
Nhiều giải pháp cần được triển khai đồng bộ. Cần tiếp tục rà soát, sửa đổi Bộ luật Tố tụng hình sự 2015. Đồng thời, cần ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết. Việc này sẽ giúp áp dụng pháp luật thống nhất hơn. Đào tạo, bồi dưỡng chuyên sâu cho cán bộ tư pháp là rất quan trọng. Đặc biệt về tâm lý, kỹ năng làm việc với người dưới 18 tuổi. Nâng cao vai trò của luật sư bào chữa cho người dưới 18 tuổi. Tăng cường phối hợp giữa các cơ quan liên quan.
5.3. Định hướng xử lý người chưa thành niên phạm tội.
Định hướng xử lý người chưa thành niên phạm tội cần ưu tiên giáo dục. Việc này thay thế hình phạt tù bằng các biện pháp giáo dục. Ví dụ như đưa vào trường giáo dưỡng, quản lý tại cộng đồng. Cần phát triển các chương trình hỗ trợ tái hòa nhập. Tạo điều kiện cho người dưới 18 tuổi tiếp tục học tập, lao động. Mục tiêu là giúp họ trở thành công dân có ích. Việc này góp phần vào sự phát triển bền vững của xã hội.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (169 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Công trình nghiên cứu tiến sĩ của tác giả Huỳnh Thị Kim Ánh mang tên "Chính sách pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam đối với người dưới 18 tuổi phạm tội", thuộc chuyên ngành Luật hình sự và tố tụng hình sự (mã số: 9 38 01 04), được hoàn thành năm 2020 tại Học viện Khoa học xã hội – Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam dưới sự hướng dẫn khoa học của GS.TS Võ Khánh Vinh và TS. Nguyễn Trung Thành. Đây là công trình chuyên khảo tiên phong tại Việt Nam tiếp cận một cách toàn diện và có hệ thống vấn đề chính sách pháp luật tố tụng hình sự (CSPLTTHS) đối với nhóm đối tượng đặc thù là người chưa đủ 18 tuổi phạm tội dưới lăng kính giao thoa giữa khoa học pháp lý và khoa học chính sách công.
Bối cảnh khoa học của nghiên cứu được định hình từ yêu cầu thể chế chế định quyền con người theo Hiến pháp năm 2013, Nghị quyết số 08-NQ/TW ngày 02/01/2002 và Nghị quyết số 49-NQ/TW ngày 02/06/2005 của Bộ Chính trị về Chiến lược cải cách tư pháp đến năm 2020. Mặc dù Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS) năm 2015 đã dành riêng Chương XXVIII quy định thủ tục tố tụng đối với người dưới 18 tuổi, thực tiễn áp dụng giai đoạn 2009–2019 cho thấy sự bất cập kéo dài giữa các cam kết lập pháp nhân đạo và năng lực hiện thực hóa trong đời sống pháp luật tố tụng hình sự.
graph TD
A["Hiến pháp 2013 & Chuẩn mực Tư pháp Quốc tế<br/>(CRC, Beijing Rules, Riyadh Guidelines)"] --> B["Chính sách Hình sự Quốc gia (CSHS)"]
B --> C["Chính sách Pháp luật Tố tụng Hình sự (CSPLTTHS)"]
C --> D["Hoàn thiện Pháp luật Tố tụng Thân thiện"]
C --> E["Đổi mới Thực tiễn Áp dụng & Thiết chế Tư pháp"]
D --> F["Bảo vệ Quyền & Lợi ích Tốt nhất của Người dưới 18 tuổi"]
E --> F
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) được xác định rõ rệt: Các công trình trước đây của Đào Trí Úc (2017), Lê Cảm (2003, 2005), Phạm Văn Lợi (2005) hay Hoàng Minh Đức (2016) chủ yếu tập trung vào chính sách hình sự (CSHS) vật chất – tức quy phạm hóa tội phạm và hình phạt; trong khi các nghiên cứu của Đỗ Thị Phượng (2008), Lê Minh Thắng (2012), Trần Hưng Bình (2013) và Nguyễn Hữu Thế Trạch (2014) lại giới hạn ở việc phân tích các quy định kỹ thuật lập pháp hoặc quyền bào chữa thuần túy. Luận án giải quyết khoảng trống này bằng việc xây dựng hệ thống lý thuyết độc lập về CSPLTTHS, xác định đời sống pháp luật tố tụng hình sự là khách thể điều chỉnh trực tiếp.
Câu hỏi nghiên cứu trọng tâm được đặt ra: "Làm thế nào để hoàn thiện và thực hiện có hiệu quả CSPLTTHS Việt Nam đối với người dưới 18 tuổi phạm tội nhằm dung hòa giữa yêu cầu bảo đảm quyền con người và mục tiêu kiểm soát tội phạm?"
Hệ thống giả thuyết nghiên cứu bao gồm:
- H1: CSPLTTHS đối với người dưới 18 tuổi chịu sự chi phối mang tính quyết định của yếu tố nhân thân, đặc điểm tâm sinh lý lứa tuổi và các cam kết quốc tế về quyền trẻ em.
- H2: Thực tiễn áp dụng pháp luật tố tụng hình sự hiện hành còn tồn tại khoảng cách lớn giữa quy định chuẩn tắc và hành vi tố tụng thực tế của các cơ quan tiến hành tố tụng (THTT), dẫn đến nguy cơ vi phạm thủ tục và tổn hại tâm lý người chưa thành niên.
- H3: Việc thiếu vắng một mô hình tư pháp chuyên biệt (Tòa gia đình và người chưa thành niên vận hành đồng bộ cùng điều tra thân thiện) là nguyên nhân cốt lõi làm suy giảm hiệu lực của CSPLTTHS.
Phạm vi nghiên cứu bao quát dữ liệu thực chứng 10 năm (2009–2019) tại các đô thị trọng điểm như Thành phố Hồ Chí Minh, Hà Nội và một số địa phương lân cận, đối chiếu trực tiếp với các quy định của Bộ luật TTHS năm 2003, Bộ luật TTHS năm 2015, Luật Trẻ em năm 2016 và Công ước Liên Hợp Quốc về Quyền trẻ em (CRC 1989).
Literature Review và Positioning
Nghiên cứu tổng quan được cấu trúc theo 3 dòng tư tưởng học thuật chính trong nước và quốc tế:
Dòng nghiên cứu về lý luận Chính sách hình sự và Chính sách pháp luật
Tại Nga và các nước Đông Âu, trường phái lý luận của Revin (2018), Alexandrov (2003) và Chelokhsaev (2009) xem CSPLTTHS là một nhánh độc lập cấu thành chính sách đấu tranh chống tội phạm. Alexandrov (2003) lập luận rằng trong nhà nước pháp quyền dân chủ, CSPLTTHS phản ánh tư tưởng nhà nước - pháp lý bảo vệ các giá trị tối thượng của con người. Chelokhsaev (2009) chỉ ra hai hình thức hiện thực hóa CSPLTTHS gồm xây dựng pháp luật và thực tiễn thi hành.
Tại Việt Nam, trường phái của Võ Khánh Vinh (2015, 2020) xác lập nền tảng lý thuyết chính sách pháp luật tiếp cận theo góc độ khoa học chính sách công, định danh "đời sống pháp luật" là khách thể của chính sách. Tiếp nối hướng đi này, Lê Cảm (2003, 2005) và Đào Trí Úc (2017) phân tích các cấu phần của CSHS nhưng chưa phân định ranh giới độc lập của CSPLTTHS đối với đối tượng chưa thành niên.
Dòng nghiên cứu về Mô hình Tư pháp người chưa thành niên và Công lý phục hồi
Học phái quốc tế chứng kiến sự đối thoại học thuật sâu sắc giữa hai mô hình:
- Mô hình kiểm soát tội phạm/trừng phạt (Retributive Justice): Barry C. Feld (1999) trong công trình "Abolish the Juvenile Court: Youthfulness, Criminal Responsibility, and Sentencing Policy" tại Hoa Kỳ từng đưa ra quan điểm gây tranh cãi khi đề nghị xóa bỏ Tòa án vị thành niên tách biệt, hợp nhất vào Tòa án hình sự chung và chỉ xem lứa tuổi là tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự để tránh sự xung đột giữa phúc lợi xã hội và kiểm soát tư pháp.
- Mô hình tư pháp phục hồi (Restorative Justice) và bảo vệ lợi ích tối đa: Donald J. Schmid (2002) chứng minh các ưu thế xã hội vượt trội của tư pháp phục hồi tại New Zealand và Mỹ, cho phép chuyển hướng xử lý khỏi quy trình xét xử truyền thống. Nghiên cứu của Zhao Ruohui, Zhang Hongwei và Liu Jianhong (2017) về tư pháp vị thành niên Trung Quốc cho thấy sự chuyển đổi khác biệt với phương Tây: ưu tiên nguyên tắc "lợi ích tối đa của người chưa thành niên" và tập trung cải tạo thay vì nhấn mạnh trừng phạt, dù phải đối mặt với tình trạng thiếu hụt nguồn lực chuyên trách. Đồng quan điểm phòng ngừa, Gorazd Meško và Helmut Kury (2009) tại Slovenia chỉ ra nguy cơ của xu hướng "người lớn hóa" tố tụng vị thành niên và cảnh báo việc hạ độ tuổi chịu trách nhiệm hình sự.
graph LR
SubGraph1["Mô hình Trừng phạt (Feld, 1999)<br/>- Tích hợp Tòa hình sự chung<br/>- Coi độ tuổi là tình tiết giảm nhẹ<br/>- Ưu tiên kiểm soát xã hội"]
SubGraph2["Mô hình Bảo vệ / Phục hồi (Schmid, 2002; Zhao et al., 2017)<br/>- Tư pháp thân thiện / Phục hồi<br/>- Tòa chuyên biệt vị thành niên<br/>- Lợi ích tối ưu của trẻ em"]
SubGraph1 <-->|"Tranh luận lý thuyết"| SubGraph2
SubGraph2 ==>|"Định vị của Luận án Huỳnh Thị Kim Ánh"| Target["CSPLTTHS Việt Nam: Dung hòa Nhân đạo & Kiểm soát<br/>- Tiếp cận Đời sống pháp luật<br/>- Tố tụng thân thiện & Xử lý chuyển hướng"]
Dòng nghiên cứu về thủ tục tố tụng và bảo vệ quyền người chưa thành niên tại Việt Nam
Các công trình của Đỗ Thị Phượng (2008), Lê Minh Thắng (2012), Trần Hưng Bình (2013), Nguyễn Hữu Thế Trạch (2014), Lê Huỳnh Tấn Duy (2014) đã khảo sát từng khía cạnh kỹ thuật: quyền bào chữa, bắt tạm giam, điều tra thân thiện, thành lập Tòa Gia đình và Người chưa thành niên. Tuy nhiên, các tác giả chưa xâu chuỗi các thiết chế này trong một chỉnh thể CSPLTTHS thống nhất với tư cách là công cụ điều tiết đời sống pháp luật.
Định vị học thuật của luận án: Luận án của Huỳnh Thị Kim Ánh vượt lên các tiếp cận cơ cấu thuần túy để xác lập hệ khái niệm, nguyên tắc, mục tiêu và phương tiện của CSPLTTHS đối với người dưới 18 tuổi phạm tội, đặt nền móng lý thuyết liên ngành kết hợp Luật Tố tụng hình sự và Khoa học Chính sách công.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đã mở rộng và phát triển thuyết "Đời sống pháp luật" của Võ Khánh Vinh và thuyết "Cấu trúc chính sách hình sự" của Lê Cảm sang phân ngành tố tụng hình sự đặc thù. Đóng góp lý thuyết cốt lõi được đúc kết qua định nghĩa mang tính kinh điển:
"CSPLTTHS đối với người dưới 18 tuổi phạm tội là hoạt động có căn cứ khoa học, nhất quán và hệ thống của các cơ quan xây dựng và áp dụng pháp luật để soạn thảo và áp dụng các hình thức thực hiện pháp luật hình sự trong quá trình giải quyết các vụ án hình sự đối với người dưới 18 tuổi phạm tội nhằm bảo đảm sự ổn định của hệ thống pháp luật, tăng cường việc bảo vệ các quyền và tự do của người dưới 18 tuổi phạm tội, cũng như các lợi ích hợp pháp của nhà nước và xã hội bằng pháp luật TTHS, đồng thời góp phần nâng cao hiệu quả của hoạt động phòng ngừa và đấu tranh chống tội phạm do người dưới 18 tuổi thực hiện."
classDiagram
class CSPLTTHS_Framework {
+Chủ thể: Lập pháp, Hành pháp, Tư pháp
+Khách thể: Đời sống pháp luật TTHS vị thành niên
+Mục tiêu: Bảo vệ quyền con người & Phòng ngừa tội phạm
+Phương tiện: Pháp lý chuẩn tắc & Thiết chế chuyên biệt
}
class HeThongNguyenTac {
+Lập luận khoa học
+Tính hệ thống & Nhất quán
+Tính hướng đích & Khả thi
+Tính dự báo pháp lý
}
class TruCotHienThucHoa {
+Quy định chuẩn tắc thủ tục thân thiện
+Tổ chức bộ máy THTT chuyên trách
+Cơ chế chuyển hướng & Phục hồi
}
CSPLTTHS_Framework --> HeThongNguyenTac : Định hướng bởi
CSPLTTHS_Framework --> TruCotHienThucHoa : Hiện thực hóa qua
Luận án chỉ rõ sự chuyển đổi hệ hình (paradigm shift) từ Tố tụng trừng phạt/Áp đặt sang Tố tụng bảo vệ/Phục hồi và Thân thiện, lấy việc bảo đảm nguyên tắc nhân đạo và phân hóa trách nhiệm hình sự làm trung tâm.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án được cấu thành từ sự tích hợp 4 hệ lý thuyết:
- Khoa học Luật tố tụng hình sự: Xác lập chuẩn mực thủ tục, nguyên tắc suy đoán vô tội, quyền bào chữa và chứng minh trong vụ án người chưa thành niên.
- Khoa học Chính sách công: Phân tích chu trình chính sách từ hoạch định, lập pháp, thực thi đến đánh giá tác động chính sách (Policy Impact Assessment).
- Tội phạm học và Tâm lý học tư pháp: Nhận diện đặc điểm tâm sinh lý lứa tuổi (chưa hoàn thiện về nhận thức, dễ bị kích động, dễ uốn nắn) làm căn cứ khoa học cho các ưu đãi tố tụng.
- Lý thuyết Quyền con người quốc tế: Khung quy chuẩn của Công ước CRC 1989, Quy tắc Bắc Kinh 1985 (Beijing Rules) và Hướng dẫn Riyadh 1990.
Khung phân tích này vận hành theo mô hình tam diện: Chủ thể (Quốc hội, Chính phủ, TAND, VKSND, CQĐT) $\leftrightarrow$ Phương tiện (Quy phạm pháp luật, Tòa chuyên biệt, Cán bộ tâm lý) $\leftrightarrow$ Khách thể (Đời sống pháp luật TTHS đối với người dưới 18 tuổi).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án được triển khai trên nền tảng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của Chủ nghĩa Mác - Lênin, kết hợp phương pháp luận tiếp cận liên ngành khoa học xã hội (luật học, xã hội học pháp luật, chính sách công). Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp (mixed-method research design) được ứng dụng triệt để:
- Cấp độ vĩ mô: Phân tích thể chế chính sách, đường lối của Đảng và chuẩn mực pháp lý quốc tế.
- Cấp độ trung mô: Đánh giá sự tương tác và cơ chế vận hành của hệ thống các cơ quan THTT (Công an - Viện kiểm sát - Tòa án).
- Cấp độ vi mô: Khảo sát thực chứng các vụ án cụ thể, hành vi tố tụng của điều tra viên, kiểm sát viên, thẩm phán đối với người bị buộc tội dưới 18 tuổi.
flowchart TD
A["Nền tảng Phương pháp luận<br/>(Duy vật biện chứng & Tiếp cận liên ngành Chính sách công)"] --> B["Thu thập Dữ liệu Đa nguồn<br/>(Triangulation)"]
B --> C1["Dữ liệu Chuẩn tắc: Văn bản QPPL, Điều ước QT<br/>(BLTTHS 2003/2015, CRC, Beijing Rules)"]
B --> C2["Dữ liệu Thực chứng: 10 năm (2009-2019)<br/>(TP.HCM, Hà Nội & địa phương trọng điểm)"]
B --> C3["Dữ liệu Chuyên gia & Án điển hình<br/>(Phỏng vấn sâu cán bộ THTT, Luật sư)"]
C1 & C2 & C3 --> D["Phân tích & Kiểm định<br/>(So sánh luật học, Thống kê mô tả, Phân tích nội dung)"]
D --> E["Đánh giá Thực trạng & Hoạch định Giải pháp"]
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu đảm bảo chuẩn mực kiểm định nghiêm ngặt (triangulation):
- Tam giác hóa dữ liệu (Data Triangulation): Tổng hợp báo cáo thống kê xét xử của TAND tối cao, VKSND tối cao, Bộ Công an kết hợp số liệu thực tế tại địa bàn TP. Hồ Chí Minh giai đoạn 2009–2019.
- Tam giác hóa phương pháp (Methodological Triangulation): Phân tích chuẩn tắc văn bản (doctrinal legal analysis) kết hợp phương pháp tổng kết thực tiễn, nghiên cứu điển hình (case studies) và phương pháp so sánh luật học (với pháp luật Nga, Pháp, Hoa Kỳ, Trung Quốc, Slovenia).
- Phương pháp chuyên gia (Expert Consultation): Tham vấn ý kiến chuyên sâu của các nhà khoa học pháp lý, thẩm phán Tòa gia đình và người chưa thành niên, kiểm sát viên và luật sư thuộc Liên đoàn Luật sư Việt Nam.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
gantt
title Bối cảnh và Chu trình Phát triển CSPLTTHS Việt Nam
dateFormat YYYY
section Thể chế & Văn kiện
Nghị quyết 08-NQ/TW & 49-NQ/TW :2002, 2005
Hiến pháp 2013 & Luật Trẻ em 2016 :2013, 2016
BLTTHS 2015 có hiệu lực :2015, 2018
section Phạm vi Thu thập Dữ liệu Luận án
Khảo sát Thực chứng (TP.HCM & cả nước):2009, 2019
section Định hướng Hoàn thiện
Thể chế hóa Tòa chuyên biệt & Chuyển hướng: 2020, 2030
- Sự hình thức hóa trong áp dụng các biện pháp ngăn chặn đặc thù: Thực tiễn giai đoạn 2009–2019 ghi nhận tỷ lệ áp dụng biện pháp tạm giam, bắt giữ đối với người dưới 18 tuổi phạm tội vẫn ở mức cao, chưa thực sự coi tạm giam là "biện pháp cuối cùng và trong thời hạn ngắn nhất" theo tinh thần Điều 37 Công ước CRC. Việc áp dụng biện pháp giám sát của gia đình, người đại diện theo Điều 418 BLTTHS 2015 còn lúng túng do thiếu chế tài và hướng dẫn cụ thể.
- Khoảng cách lớn về trình độ chuyên môn tâm lý học của người THTT: Nghiên cứu phát hiện phần lớn điều tra viên, kiểm sát viên và thẩm phán chưa qua đào tạo chuyên sâu về tâm lý học lứa tuổi vị thành niên và kỹ năng giáo dục, dẫn đến việc lấy lời khai, hỏi cung còn mang tính rập khuôn như đối với người trưởng thành, gây ức chế tâm lý và tái tổn thương cho đối tượng.
- Sự phát triển không đồng đều của thiết chế Tòa Gia đình và Người chưa thành niên: Dù Thông tư số 01/2017/TT-TANDTC và Thông tư số 02/2018/TT-TANDTC đã quy định phòng xử án thân thiện, việc triển khai mới chỉ tập trung tại một số đô thị lớn (như TAND TP.HCM), trong khi các TAND cấp huyện tại đa số các tỉnh thành chưa đủ điều kiện cơ sở vật chất và thẩm phán chuyên trách.
- Hạn chế trong cơ chế xử lý chuyển hướng (Diversion): Các biện pháp giám sát, giáo dục tại xã, phường, thị trấn hoặc hòa giải tại cộng đồng theo quy định tại Chương XXVIII BLTTHS 2015 chưa có cơ chế phối hợp liên ngành chặt chẽ giữa cơ quan THTT với tổ chức Đoàn Thanh niên, Hội đồng bảo vệ trẻ em và các tổ chức trợ giúp xã hội.
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Bổ sung hoàn thiện lý thuyết chính sách pháp luật Việt Nam, xác định CSPLTTHS là một cấu phần bắt buộc, có tính độc lập tương đối trong hệ thống CSHS quốc gia.
- Về mặt lập pháp: Đặt tiền đề khoa học cho việc sửa đổi, bổ sung BLTTHS, Luật Thi hành án hình sự và đặc biệt là đề xuất xây dựng một đạo luật chuyên biệt thống nhất: Luật Tư pháp Người chưa thành niên.
- Về mặt thực thi: Định hình quy chuẩn phòng xử án thân thiện, quy trình điều tra thân thiện và bắt buộc chuẩn hóa chứng chỉ tâm lý học tư pháp đối với cán bộ tiến hành tố tụng người chưa thành niên.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn chỉ ra các giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn dữ liệu thực chứng: Do tính bảo mật của hồ sơ án hình sự người chưa thành niên, dữ liệu khảo sát sâu tập trung chủ yếu tại địa bàn đô thị lớn (Thành phố Hồ Chí Minh và một số tỉnh phía Nam), chưa phản ánh toàn diện đặc điểm tội phạm vị thành niên tại vùng sâu, vùng xa, vùng đồng bào dân tộc thiểu số.
- Giới hạn thời gian đánh giá tác động: BLTTHS năm 2015 có hiệu lực thi hành từ năm 2018, do đó việc đánh giá hiệu quả áp dụng các chế định mới (như thủ tục chuyển hướng, hòa giải cộng đồng) trong giai đoạn khảo sát đến năm 2019 mới dừng lại ở bước đầu vận hành.
Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo:
- Nghiên cứu mô hình đánh giá tác động xã hội và tâm lý của các biện pháp xử lý chuyển hướng tại cộng đồng.
- Xây dựng bộ chỉ số quốc gia về "Mức độ thân thiện của hệ thống tư pháp hình sự đối với người dưới 18 tuổi".
- Nghiên cứu cơ chế phối hợp công - tư giữa cơ quan tư pháp và các tổ chức xã hội, nhân viên công tác xã hội chuyên nghiệp trong tiến trình tố tụng.
- Nghiên cứu so sánh chuyên sâu về tư pháp người chưa thành niên trong khối ASEAN trong bối cảnh hội nhập tư pháp khu vực.
Tác động và ảnh hưởng
graph TD
Impact["Tác Động Của Luận Án"]
Impact --> Imp1["Học thuật: Giáo trình sau đại học & Hàng chục trích dẫn chuyên ngành"]
Impact --> Imp2["Lập pháp: Cung cấp luận cứ xây dựng Luật Tư pháp NCTN"]
Impact --> Imp3["Thực thi: Chuẩn hóa phòng xử án thân thiện tại TAND các cấp"]
Impact --> Imp4["Xã hội: Giảm tỷ lệ tái phạm & Thúc đẩy tái hòa nhập cộng đồng"]
- Tác động học thuật: Đóng góp luận cứ cho hệ thống giáo trình đào tạo sau đại học tại Học viện Khoa học xã hội, Trường Đại học Luật Hà Nội, Trường Đại học Kiểm sát và Học viện Cảnh sát nhân dân.
- Tác động lập pháp và chính sách: Cung cấp cơ sở khoa học trực tiếp cho Ban chỉ đạo Cải cách Tư pháp Trung ương, Tòa án nhân dân tối cao và Viện kiểm sát nhân dân tối cao trong việc xây dựng các đề án lập pháp, đặc biệt là dự án Luật Tư pháp người chưa thành niên đang được Quốc hội thảo luận.
- Tác động xã hội: Định hướng giảm thiểu tỷ lệ áp dụng hình phạt tù, hạn chế tối đa nguy cơ "tội phạm hóa" người trẻ tuổi, thúc đẩy mô hình giáo dục phục hồi tại cộng đồng, đem lại lợi ích nhân văn sâu sắc cho xã hội.
Đối tượng hưởng lợi
| Đối tượng | Giá trị tiếp nhận cụ thể |
|---|---|
| Nghiên cứu sinh & Giới học thuật | Khung lý thuyết liên ngành về CSPLTTHS, hệ thống khái niệm chuẩn mực, các khoảng trống nghiên cứu gợi mở cho đề tài tiến sĩ/thạc sĩ. |
| Cơ quan lập pháp (Quốc hội) | Luận cứ khoa học và thực tiễn để hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật, sửa đổi BLTTHS và xây dựng Luật Tư pháp người chưa thành niên. |
| Cơ quan tiến hành tố tụng | Cẩm nang định hướng nhận thức cho Thẩm phán, Kiểm sát viên, Điều tra viên trong việc thực hiện thủ tục tố tụng thân thiện, tôn trọng tâm lý lứa tuổi. |
| Tổ chức bảo vệ trẻ em & Xã hội | Công cụ giám sát tính tuân thủ quyền trẻ em trong tư pháp hình sự, cơ chế kết nối trợ giúp pháp lý và phục hồi cộng đồng. |
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã lần đầu tiên định danh và xác lập cấu trúc hoàn chỉnh của Lý thuyết Chính sách pháp luật tố tụng hình sự đối với người dưới 18 tuổi phạm tội tại Việt Nam. Bằng việc mở rộng thuyết Đời sống pháp luật của Võ Khánh Vinh (2020), luận án chỉ rõ khách thể của CSPLTTHS không chỉ là văn bản quy phạm mà là toàn bộ "đời sống pháp luật TTHS" – bao gồm ý thức pháp luật, hành vi tố tụng và cơ chế vận hành thiết chế.
2. Đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
So với nghiên cứu thuần túy phân tích luật thực định của Đỗ Thị Phượng (2008) hay nghiên cứu thiên về quyền con người của Lê Minh Thắng (2012), luận án ứng dụng phương pháp tiếp cận liên ngành giữa Khoa học Chính sách công và Khoa học Pháp lý, kết hợp đối sánh quốc tế đa chiều (Mỹ, Nga, Trung Quốc, Slovenia) với dữ liệu thực chứng 10 năm (2009–2019).
3. Phát hiện thực tiễn nào gây bất ngờ nhất?
Phát hiện về sự mâu thuẫn giữa tiến bộ lập pháp và tâm lý thực thi tư pháp: Dù BLTTHS 2015 quy định rất tiến bộ về các biện pháp thay thế và xử lý chuyển hướng, tỷ lệ cán bộ THTT áp dụng các biện pháp này trên thực tế còn rất thấp do tâm lý e ngại rủi ro trách nhiệm và thiếu vắng đội ngũ nhân viên công tác xã hội tham gia quy trình tố tụng.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân rộng (replication protocol) không?
Có. Luận án thiết kế khung 4 nhóm giải pháp hoàn thiện CSPLTTHS có thể áp dụng đồng bộ: (1) Nhóm giải pháp về quan điểm, nhận thức; (2) Nhóm giải pháp lập pháp quy phạm; (3) Nhóm giải pháp tổ chức bộ máy và đào tạo cán bộ; (4) Nhóm giải pháp bảo đảm nguồn lực và phối hợp cộng đồng.
5. Tầm nhìn chiến lược 10 năm của luận án định hình điều gì?
Định hình mục tiêu xây dựng một Hệ thống Tư pháp Người chưa thành niên độc lập và toàn diện tại Việt Nam, trọng tâm là ban hành Luật Tư pháp người chưa thành niên, thành lập Tòa chuyên trách tại 100% các đơn vị cấp tỉnh/huyện trọng điểm, và thiết lập mạng lưới dịch vụ tư pháp phục hồi tại cơ sở.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Huỳnh Thị Kim Ánh đã đạt được những thành tựu học thuật và thực tiễn mang tính bước ngoặt:
- Xác lập hệ thống lý luận hoàn chỉnh về CSPLTTHS đối với người dưới 18 tuổi phạm tội, phân định rõ chủ thể, khách thể, mục tiêu và hệ thống 6 nguyên tắc chỉ đạo cốt lõi.
- Chứng minh luận cứ khoa học cho sự chuyển dịch hệ hình tư pháp từ tư pháp trừng phạt sang tư pháp thân thiện và phục hồi, quán triệt nguyên tắc bảo vệ lợi ích tối ưu của người chưa thành niên theo tinh thần Hiến pháp 2013 và Công ước CRC.
- Đánh giá thực chứng toàn diện 10 năm (2009–2019) về thực trạng lập pháp và áp dụng pháp luật TTHS tại Việt Nam, chỉ rõ các điểm nghẽn về thể chế và kỹ năng của cơ quan THTT.
- Đề xuất hệ thống giải pháp khả thi, đồng bộ, đặc biệt là kiến nghị mang tính đột phá về việc ban hành Luật Tư pháp người chưa thành niên và phát triển đồng bộ Tòa Gia đình và Người chưa thành niên.
- Mở ra các hướng nghiên cứu học thuật mới về lượng hóa tác động xã hội của tư pháp chuyển hướng và cơ chế bảo vệ quyền trẻ em trong kỷ nguyên số.
- Tạo lập di sản học thuật bền vững, đóng vai trò là tài liệu tham khảo nền tảng cho công cuộc cải cách tư pháp và xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI HUỲNH THỊ KIM ÁNH CHÍNH SÁCH PHÁP LUẬT TỐ TỤNG HÌNH SỰ VIỆT NAM ĐỐI VỚI NGƯỜI DƯỚI 18 TUỔI PHẠM TỘI LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Hà Nội - 2020 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI HUỲNH THỊ KIM ÁNH CHÍNH SÁCH PHÁP LUẬT TỐ TỤNG HÌNH SỰ VIỆT NAM ĐỐI VỚI NGƯỜI DƯỚI 18 TUỔI PHẠM TỘI Ngành: Luật hình sự và tố tụng hình sự Mã số: 9 38 01 04 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1.TS Võ Khánh Vinh 2. TS Nguyễn Trung Thành Hà Nội - 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của người hướng dẫn khoa học. Các số liệu trong luận án đảm bảo độ tin cậy, chính xác và trung thực. Những kết quả nghiên cứu nêu trong luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào.
Tác giả luận án Huỳnh Thị Kim Ánh MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU.1 Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài. Tình hình nghiên cứu trong nước.3 Nhận xét, đánh giá về tình hình nghiên cứu .4 Những vấn đề đặt ra cần tiếp tục nghiên cứu. 26 Chương 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ CHÍNH SÁCH PHÁP LUẬT TỐ TỤNG HÌNH SỰ ĐỐI VỚI NGƯỜI DƯỚI 18 TUỔI PHẠM TỘI .1 Khái niệm, đặc điểm của chính sách pháp luật tố tụng hình sự đối với dưới 18 tuổi phạm tội .2 Nội dung, hình thức và phương tiện của chính sách pháp luật tố tụng hình sự đối với người dưới 18 tuổi phạm tội.
Các yếu tố tác động đến chính sách pháp luật tố tụng hình sự đối với người dưới 18 tuổi phạm tội .4 Chuẩn mực quốc tế và chính sách pháp luật tố tụng hình sự của một số nước đối với người dưới 18 tuổi phạm tội. 63 Chương 3: THỰC TRẠNG CHÍNH SÁCH PHÁP LUẬT TỐ TỤNG HÌNH SỰ ĐỐI VỚI NGƯỜI DƯỚI 18 TUỔI PHẠM TỘI TẠI VIỆT NAM .1 Thực trạng quy định của pháp luật tố tụng hình sự hiện hành đối với người dưới 18 tuổi phạm tội .2 Thực trạng áp dụng pháp luật tố tụng hình sự đối với người dưới 18 tuổi phạm tội .3 Đánh giá thực trạng thực hiện chính sách pháp luật tố tụng hình sự đối với người dưới 18 tuổi phạm tội. 114 Chương 4: HOÀN THIỆN CHÍNH SÁCH PHÁP LUẬT TỐ TỤNG HÌNH SỰ ĐỐI VỚI NGƯỜI DƯỚI 18 TUỔI Ở NƯỚC TA HIỆN NAY 121 4.1 Yêu cầu hoàn thiện chính sách pháp luật tố tụng hình sự đối với người dưới 18 tuổi phạm tội .2 Giải pháp hoàn thiện chính sách pháp luật tố tụng hình sự đối với người dưới 18 tuổi phạm tội ở Việt Nam trong thời gian tới. 148 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ.
152 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 153 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT BLHS : Bộ luật Hình sự BPNC : Biện pháp ngăn chặn CQĐT : Cơ quan điều tra CSHS : Chính sách hình sự CSPL : Chính sách pháp luật CSPLTTHS : Chính sách pháp luật tố tụng hình sự NCTN : Người chưa thành niên NCS : Nghiên cứu sinh TAND : Tòa án nhân dân TANDTC : Tòa án nhân dân tối cao THTT : Tiến hành tố tụng TTHS : Tố tụng hình sự VKSND : Viện Kiểm sát nhân dân VKSNDTC : Viện Kiểm sát nhân dân tối cao MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Con người và vấn đề bảo đảm quyền con người là trung tâm của mọi hoạt động xã hội. Đảng và Nhà nước Việt Nam là luôn coi con người vừa là mục tiêu, vừa là động lực của sự phát triển đất nước, trong đó trẻ em, NCTN (nay gọi là người dưới 18 tuổi).
Cương lĩnh xây dựng đất nước trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội (bổ sung, phát triển năm 2011) đã nhấn mạnh: ―.Chú trọng cải thiện điều kiện sống, lao động và học tập của thanh niên, thiếu niên, giáo dục và bảo vệ trẻ em. Quan điểm của Nhà nước Việt Nam là bảo vệ, chăm sóc và giáo dục đối với người dưới 18 tuổi nói chung, trẻ em nói riêng nhằm giúp họ phát triển về thể chất lẫn tinh thần một cách tốt nhất. Điều 37 Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 2013 xác định: ―Trẻ em được Nhà nước, gia đình và xã hội bảo vệ, chăm sóc và giáo dục; được tham gia vào các vấn đề về trẻ em‖, Luật trẻ em năm 2016 cũng xác định rõ việc bảo vệ, chăm sóc và giáo dục trẻ em là trách nhiệm của gia đình, nhà trường, Nhà nước, xã hội và mọi công dân. Thể chế quan điểm của Đảng, khi xây dựng chính sách pháp luật liên quan đến trẻ em nói riêng, người dưới 18 tuổi nói chung, các chính sách này luôn xem họ là đối tượng cần bảo vệ, chăm sóc và quan tâm đặc biệt, thậm chí khi họ là chủ thể của tội phạm.
Trong những năm gần đây, Việt Nam đã có nhiều tiến bộ đáng kể trong việc thực hiện, bảo vệ quyền của người dưới 18 tuổi. Đặc biệt là việc thực hiện, bảo vệ và thúc đẩy các quyền của người dưới 18 tuổi trong lĩnh vực tư pháp, được thể hiện trong quá trình khởi tố, điều tra, truy tố và xét xử các vụ án hình sự. Mặt khác, đấu tranh phòng, chống tội phạm nói chung và tội phạm do người dưới 18 tuổi thực hiện nói riêng chỉ đạt kết quả cao khi có sự chung tay của mỗi công dân, từng gia đình, các cơ quan nhà nước và của toàn thể xã hội, với một hệ thống các biện pháp đa dạng, bước đi thích hợp trong những điều kiện, hoàn cảnh nhất định được xây dựng dựa trên một hệ thống quan điểm, đường lối, chủ trương của Đảng và định hướng, chỉ đạo phù hợp và kịp thời của Nhà nước. Những định hướng, chỉ đạo, hoạt động trong đấu tranh phòng, chống tội phạm do người dưới 18 tuổi thực hiện được gọi là chính sách hình sự (CSHS) đối với người dưới 18 tuổi phạm tội, trong đó chính sách pháp luật tố tụng hình sự (CSPLTTHS) là một bộ phận hợp thành.
CSPLTTHS đối với người dưới 18 tuổi phạm tội cần bảo đảm sự thống nhất 1 giữa ý chí của giai cấp thống trị với pháp luật của Nhà nước, giữa pháp luật với việc áp dụng pháp luật đó trong đấu tranh phòng, chống tội phạm. Việc hiểu không đúng, hoạch định không đúng hoặc thực hiện không đúng CSPLTTHS đối với người dưới 18 phạm tội sẽ làm giảm hiệu quả của công tác đấu tranh phòng, chống tội phạm nói chung và tội phạm do người dưới 18 tuổi thực hiện nói riêng. Thực hiện Nghị quyết 08 - NQ/TW, ngày 02/01/2002 của Bộ Chính trị về một số nhiệm vụ trọng tâm công tác tư pháp trong thời gian tới và Nghị quyết 49- NQ/TW ngày 02/06/2005 của Bộ Chính trị về Chiến lược cải cách tư pháp đến năm 2020, công cuộc cải cách tư pháp đã đạt được nhiều kết quả. Nhận thức và sự quan tâm đối với công tác tư pháp có nhiều thay đổi theo hướng tích cực; chất lượng hoạt động tư pháp đã được nâng lên một bước.
Chính những quan điểm, chính sách pháp luật quan trọng này đã tạo tiền đề vững chắc hơn cho những quy định pháp luật về hình sự và tố tụng hình sự đối với người dưới 18 tuổi phạm tội. Chính vì vậy, việc truy cứu trách nhiệm hình sự và việc giải quyết các vụ án do người dưới 18 tuổi thực hiện cũng được quan tâm, chú trọng hơn trước. Việc xây dựng pháp luật và áp dụng pháp luật đối với người dưới 18 tuổi phạm tội cũng được chú trọng. Về mặt lý luận, mặc dù CSPLTTHS đối với người dưới 18 tuổi phạm tội là một bộ phận hợp thành CSHS, tuy nhiên, việc nghiên cứu và hệ thống các chính sách pháp luật, nhất là CSPLTTHS đối với người dưới 18 tuổi phạm tội chưa được quan tâm đúng mức.
Chủ yếu các tác giả chỉ nghiên cứu chuyên về CSHS đối với người dưới 18 tuổi phạm tội, làm cơ sở cho việc xây dựng và áp dụng pháp luật hình sự hoặc đi vào nghiên cứu về các quy định của Luật tố tụng hình sự thực định đối với người dưới 18 tuổi phạm tội trên bình diện chung hoặc về thủ tục tố tụng hình sự đối với người dưới 18 tuổi phạm tội. Do vậy, CSPLTTHS đối với người dưới 18 tuổi phạm tội là một trong những vấn đề cần có sự nghiên cứu hệ thống hơn, sâu sắc hơn, khái quát đầy đủ những tư tưởng, quan điểm nền tảng cho việc xây dựng và áp dụng pháp luật tố tụng hình sự trong thực tiễn. Xuất phát từ thực tiễn cho thấy, những năm qua việc xây dựng và thực hiện CSPLTTHS đối với người dưới 18 tuổi phạm tội đã có nhiều thay đổi và từng bước hoàn thiện. Việc xây dựng hoàn thiện các quy định của pháp luật tố tụng hình sự, đặc biệt là quy định của Bộ luật TTHS đã có nhiều tiến bộ.
Đây chính là sự hiện 2 thực hóa CSPLTTHS trong quá trình phát triển đất nước, giải quyết các vụ án hình sự đối với người dưới 18 tuổi phạm tội. Tuy nhiên, quá trình xây dựng pháp luật TTHS vẫn còn tồn tại nhiều bất cập. Một số quy định còn mang tính hình thức, vừa không đảm bảo được quyền và lợi ích hợp pháp cho người dưới 18 tuổi phạm tội, vừa gây khó khăn cho việc áp dụng. Trong thực tiễn thi hành, các quy định của pháp luật TTHS còn nhiều điểm chưa đáp ứng được yêu cầu hoạt động tố tụng đối với những vụ án mà người bị tạm giữ, bị can, bị cáo là người dưới 18 tuổi.
Thực tiễn khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử và thi hành án hình sự đối với người dưới 18 tuổi đã cho thấy, các cơ quan tiến hành tố tụng đã có nhiều cố gắng để giảm bớt tình trạng vi phạm các quy định của pháp luật trong quá trình giải quyết vụ án. Mặc dù vậy, việc giải quyết vụ án hình sự do người dưới 18 tuổi thực hiện vẫn còn bộc lộ nhiều hạn chế xuất phát từ quy định của pháp luật TTHS; từ đội ngũ cán bộ tư pháp, bổ trợ tư pháp còn thiếu; trình độ nghiệp vụ, sự hiểu biết về khoa học giáo dục người dưới 18 tuổi của những người tiến hành tố tụng còn yếu dẫn đến tình trạng oan, sai trong điều tra, bắt, giam giữ, truy tố, xét xử vẫn còn xảy ra, hiệu quả xử lý chưa cao. Trong khi đó, công tác tổng kết thực tiễn lại rất ít được quan tâm.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Huỳnh Thị Kim Ánh (2020). Chính sách pháp luật TTHS Việt Nam với người dưới 18 tuổi [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-hinh-su/chinh-sach-phap-luat-to-tung-hinh-su-viet-nam-doi-voi-nguoi-duoi-18-tuoi-pham
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chính sách pháp luật TTHS Việt Nam với người dưới 18 tuổi" nghiên cứu về vấn đề gì?
Chính tả pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam về người dưới 18 tuổi. Phân tích quy định bảo vệ quyền lợi, thủ tục xử lý phù hợp độ tuổi.
Luận án "Chính sách pháp luật TTHS Việt Nam với người dưới 18 tuổi" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Chính sách pháp luật TTHS Việt Nam với người dưới 18 tuổi" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chính sách pháp luật TTHS Việt Nam với người dưới 18 tuổi" thuộc chuyên ngành Luật hình sự và tố tụng hình sự. Danh mục: Luật Hình Sự.
Luận án "Chính sách pháp luật TTHS Việt Nam với người dưới 18 tuổi" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chính sách pháp luật TTHS Việt Nam với người dưới 18 tuổi" có 169 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chính sách pháp luật TTHS Việt Nam với người dưới 18 tuổi" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.