Biện pháp tạm giam từ thực tiễn tỉnh Bắc Ninh - Nghiên cứu từ năm 2015 đến năm 2019
"Luận án tiến sĩ nghiên cứu biện pháp tạm giam tại Bắc Ninh. Đề xuất giải pháp cải thiện hiệu quả và công bằng trong quy trình tạm giam."
Luan An
Luận văn thạc sĩ
Năm xuất bản
Số trang
74
Thời gian đọc
12 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Lý luận cơ bản về áp dụng biện pháp tạm giam hình sự
- Số trang:
- 74 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Luật Hình sự và Tố tụng hình sự
- Tác giả:
- Đỗ Thị Lụa
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Lý luận cơ bản về áp dụng biện pháp tạm giam hình sự
Biện pháp tạm giam là biện pháp ngăn chặn nghiêm khắc nhất trong tố tụng hình sự. Biện pháp này tước quyền tự do thân thể của cá nhân trong một thời hạn nhất định theo luật định. Mục đích chính nhằm ngăn chặn người phạm tội tiếp tục thực hiện hành vi vi phạm pháp luật. Đồng thời, việc giam giữ bảo đảm sự có mặt của bị can, bị cáo theo giấy triệu tập của cơ quan tư pháp. Quá trình thu thập tài liệu chứng cứ và giải quyết vụ án hình sự diễn ra thuận lợi hơn. Việc áp dụng đúng đắn sẽ bảo vệ trật tự an toàn xã hội và quyền con người. Ngược lại, việc lạm dụng sẽ xâm phạm nghiêm trọng đến quyền tự do cơ bản của công dân. Pháp luật đòi hỏi sự cân nhắc thận trọng từ các cơ quan tiến hành tố tụng trước khi ra lệnh giam giữ.
1.1. Bản chất pháp lý của biện pháp ngăn chặn tạm giam
Tạm giam mang tính cưỡng chế nhà nước rất cao trong toàn bộ hệ thống tư pháp. Đây là biện pháp ngăn chặn hạn chế trực tiếp quyền đi lại và sinh hoạt của người bị buộc tội. Quy định pháp lý giới hạn nghiêm ngặt các trường hợp và điều kiện được áp dụng. Biện pháp này chỉ áp dụng đối với tội phạm rất nghiêm trọng hoặc đặc biệt nghiêm trọng. Đối với tội ít nghiêm trọng hoặc nghiêm trọng, pháp luật yêu cầu các điều kiện nguy cơ đi kèm cụ thể. Người bị tạm giam bị cách ly hoàn toàn khỏi đời sống xã hội thông thường. Tuy nhiên, họ vẫn giữ các quyền công dân hợp pháp không bị pháp luật tước bỏ. Sự nghiêm ngặt này nhằm giữ vững kỷ cương pháp cương và tính nghiêm minh của tư pháp.
1.2. Ý nghĩa của việc áp dụng biện pháp tạm giam đúng luật
Áp dụng biện pháp tạm giam đúng quy định mang lại nhiều giá trị thực tiễn to lớn. Cơ quan tố tụng ngăn chặn hiệu quả hành vi tẩu tán tài sản, tiêu hủy chứng cứ hoặc bỏ trốn. Quá trình điều tra, truy tố, xét xử được thực hiện nhanh chóng, chính xác và minh bạch. Môi trường xã hội được bảo vệ an toàn khỏi nguy cơ tái phạm từ các đối tượng nguy hiểm. Bên cạnh đó, việc thực thi đúng thẩm quyền giúp loại trừ tối đa nguy cơ làm oan người vô tội. Trách nhiệm bảo đảm quyền con người của nhà nước pháp quyền được khẳng định rõ nét. Cơ quan tư pháp củng cố niềm tin vững chắc của nhân dân vào sự công bằng và tính thượng tôn pháp luật.
II. Quy định pháp luật tố tụng về biện pháp tạm giam mới
Bộ luật tố tụng hình sự năm 2015 đã hoàn thiện khung pháp lý về tạm giam. Các điều khoản sửa đổi nhằm tăng cường bảo vệ quyền con người và quyền công dân. Luật quy định chi tiết từng trường hợp áp dụng, thời hạn cụ thể và thủ tục phê chuẩn. Sự minh bạch này hạn chế tối đa tình trạng áp dụng tùy tiện trên thực tế xử lý án. Mọi can thiệp vào quyền tự do thân thể đều phải dựa trên căn cứ luật định rõ ràng. Cơ quan tiến hành tố tụng phải chịu trách nhiệm hoàn toàn về các quyết định tố tụng của mình. Khung pháp lý mới tạo chuẩn mực cao hơn cho hoạt động tư pháp trên toàn quốc cũng như tại từng địa phương.
2.1. Căn cứ tạm giam bị can bị cáo theo quy định hiện hành
Căn cứ tạm giam bị can bị cáo được quy định chặt chẽ tại Điều 119 Bộ luật tố tụng hình sự. Đối tượng bị tạm giam phải thuộc các trường hợp có dấu hiệu bỏ trốn hoặc tiếp tục phạm tội. Bị can có hành vi mua chuộc, cưỡng ép hoặc xúi giục người khác khai báo gian dối cũng bị tạm giam. Hành vi tiêu hủy, làm giả mạo chứng cứ và tài liệu vụ án là căn cứ bắt buộc áp dụng. Ngoài ra, việc đe dọa, khống chế người làm chứng, người bị hại cũng dẫn đến việc giam giữ. Các cơ quan tố tụng không được suy đoán chủ quan khi xác lập căn cứ giam giữ. Mọi căn cứ đều phải chứng minh bằng tài liệu, chứng cứ cụ thể trong hồ sơ vụ án.
2.2. Thẩm quyền ra lệnh tạm giam và thời hạn tạm giam điều tra
Thẩm quyền ra lệnh tạm giam thuộc về Thủ trưởng, Phó Thủ trưởng Cơ quan điều tra, Viện trưởng, Phó Viện trưởng Viện kiểm sát và Chánh án, Phó Chánh án Tòa án. Lệnh tạm giam của Cơ quan điều tra phải được Viện kiểm sát cùng cấp phê chuẩn trước khi thi hành. Thời hạn tạm giam điều tra không quá 02 tháng đối với tội ít nghiêm trọng, không quá 03 tháng đối với tội nghiêm trọng. Đối với tội rất nghiêm trọng là 04 tháng và tội đặc biệt nghiêm trọng là 04 tháng. Trường hợp vụ án có tính chất phức tạp, pháp luật cho phép gia hạn tạm giam theo trình tự nghiêm ngặt. Việc kiểm soát thời hạn giúp ngăn chặn hành vi giam giữ kéo dài, vi phạm quyền con người.
III. Thực tiễn áp dụng biện pháp tạm giam ở tỉnh Bắc Ninh
Tỉnh Bắc Ninh có tốc độ phát triển kinh tế nhanh và tập trung nhiều khu công nghiệp lớn. Tình hình an ninh trật tự và tội phạm hình sự diễn biến phức tạp trong giai đoạn 2015 - 2019. Toàn tỉnh đã khởi tố và đưa ra xét xử 8.949 vụ án với 12.603 bị can, bị cáo. Việc áp dụng biện pháp tạm giam giữ vai trò then chốt trong công tác đấu tranh phòng chống tội phạm. Các cơ quan tư pháp địa phương phối hợp chặt chẽ để xử lý nghiêm minh, đúng người, đúng tội. Tỷ lệ điều tra, khám phá các vụ án hình sự nghiêm trọng đạt mức cao. Sự can thiệp kịp thời bằng các biện pháp ngăn chặn giúp giữ vững ổn định địa bàn.
3.1. Hoạt động của cơ quan cảnh sát điều tra công an tỉnh bắc ninh
Cơ quan cảnh sát điều tra công an tỉnh bắc ninh đã chủ động lập hồ sơ và đề xuất tạm giam đối với các đối tượng nguy hiểm. Đơn vị tập trung vào các nhóm tội phạm có tổ chức, ma túy, cờ bạc và trộm cắp tài sản. Việc bắt, tạm giữ, tạm giam nhìn chung tuân thủ đúng trình tự pháp luật. Điều tra viên thu thập đầy đủ tài liệu chứng minh sự cần thiết phải cách ly bị can. Đơn vị hạn chế được việc đối tượng bỏ trốn hoặc thông cung làm sai lệch hồ sơ. Tuy nhiên, một số vụ án vẫn còn hiện tượng lập luận căn cứ tạm giam chung chung, mang tính hình thức.
3.2. Vai trò của viện kiểm sát nhân dân tỉnh bắc ninh
Viện kiểm sát nhân dân tỉnh bắc ninh thực hiện quyền công tố và kiểm sát việc tuân theo pháp luật chặt chẽ. Kiểm sát viên kiểm tra kỹ lưỡng hồ sơ trước khi phê chuẩn lệnh tạm giam hoặc gia hạn thời hạn tạm giam điều tra. Đơn vị kiên quyết hủy bỏ các lệnh tạm giam không có căn cứ xác thực. Công tác kiểm sát tại các cơ sở giam giữ được tiến hành định kỳ và đột xuất. Qua đó, Viện kiểm sát kịp thời phát hiện vi phạm và kiến nghị khắc phục. Sự kiểm soát độc lập này góp phần bảo đảm quyền lợi hợp pháp cho người bị tạm giữ, tạm giam.
3.3. Quyết định tạm giam của tòa án nhân dân tỉnh bắc ninh
Tòa án nhân dân tỉnh bắc ninh áp dụng biện pháp tạm giam trong giai đoạn chuẩn bị xét xử và tại phiên tòa. Thẩm phán chủ tọa và Hội đồng xét xử đánh giá tính chất hành vi và nhân thân bị cáo trước khi ra quyết định. Việc tạm giam bảo đảm bị cáo có mặt đầy đủ, phục vụ công tác xét xử nghiêm minh. Nhiều vụ án trọng điểm được đưa ra xét xử kịp thời, đúng thời hạn luật định. Tòa án cũng kịp thời thay đổi hoặc hủy bỏ biện pháp ngăn chặn khi không còn lý do tạm giam. Điều này thể hiện tinh thần cải cách tư pháp và tôn trọng quyền con người.
IV. Bất cập trong áp dụng biện pháp tạm giam tại Bắc Ninh
Bên cạnh kết quả tích cực, thực tiễn áp dụng biện pháp tạm giam tại Bắc Ninh bộc lộ nhiều hạn chế. Một số cơ quan tiến hành tố tụng có xu hướng lạm dụng việc tạm giam như biện pháp nghiệp vụ. Căn cứ tạm giam ghi trong văn bản còn sơ sài, thiếu tính thuyết phục cụ thể. Cơ sở vật chất phục vụ công tác giam giữ chưa đáp ứng kịp tốc độ gia tăng tội phạm. Đội ngũ cán bộ tư pháp ở một vài đơn vị cấp huyện còn thiếu kinh nghiệm chuyên sâu. Những tồn tại này đòi hỏi giải pháp tháo gỡ đồng bộ từ các cấp có thẩm quyền.
4.1. Tình trạng quá tải tại trại tạm giam công an tỉnh bắc ninh
Trại tạm giam công an tỉnh bắc ninh và các nhà tạm giữ cấp huyện đang đối mặt với tình trạng quá tải nghiêm trọng. Diện tích chỗ nằm tối thiểu cho người bị giam giữ chưa bảo đảm theo tiêu chuẩn pháp lý. Một số nơi phải giam chung các bị can trong cùng một vụ án do thiếu buồng giam riêng biệt. Điều này dẫn đến nguy cơ thông cung, cản trở việc xác minh sự thật khách quan. Cơ sở hạ tầng xuống cấp gây khó khăn cho công tác quản lý, giám sát và bảo vệ an toàn. Điều kiện vệ sinh, y tế và chế độ sinh hoạt của can phạm còn nhiều thiếu thốn.
4.2. Vướng mắc về căn cứ tạm giam bị can bị cáo trong thực tiễn
Việc xác định căn cứ tạm giam bị can bị cáo đôi khi mang nặng tính chủ quan của cán bộ thụ lý. Văn bản tố tụng thường nêu lý do chung chung như 'để bảo đảm điều tra' hoặc 'tránh bỏ trốn'. Cơ quan điều tra chưa đưa ra chứng cứ chứng minh nguy cơ bỏ trốn hay cản trở tố tụng có thật. Việc áp dụng các biện pháp thay thế như cấm đi khỏi nơi cư trú hay bảo lãnh còn rất hạn chế. Tình trạng giữ thói quen tạm giam để dễ lấy lời khai vẫn còn tồn tại. Những lỗ hổng này ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng hoạt động tư pháp hình sự.
V. Giải pháp nâng cao hiệu quả tạm giam tại tỉnh Bắc Ninh
Nâng cao hiệu quả áp dụng biện pháp tạm giam là yêu cầu cấp thiết của tiến trình cải cách tư pháp. Mục tiêu cốt lõi là vừa xử lý tội phạm nghiêm minh, vừa tôn trọng quyền con người. Tỉnh Bắc Ninh cần triển khai đồng bộ các giải pháp từ thể chế, con người đến cơ sở vật chất. Hoạt động phối hợp liên ngành giữa Công an, Viện kiểm sát và Tòa án phải được tăng cường. Cơ chế kiểm tra, giám sát nội bộ cần thực hiện thường xuyên và nghiêm túc. Việc đổi mới tư duy tố tụng sẽ hạn chế oan sai và xây dựng nền tư pháp văn minh.
5.1. Hoàn thiện quy định của bộ luật tố tụng hình sự
Các cơ quan trung ương cần tiếp tục hướng dẫn cụ thể các điều khoản trong Bộ luật tố tụng hình sự. Tiêu chí xác định nguy cơ bỏ trốn hoặc tiêu hủy chứng cứ cần được định lượng rõ ràng. Pháp luật nên mở rộng phạm vi áp dụng các biện pháp ngăn chặn thay thế ít nghiêm khắc hơn. Biện pháp đặt tiền bảo đảm hoặc giám sát điện tử cần sớm được thể chế hóa chi tiết. Điều này giúp giảm áp lực giam giữ và bảo đảm quyền lợi chính đáng cho bị can. Quy trình khiếu nại, tố cáo về việc giam giữ trái pháp luật cũng cần được rút ngắn và minh bạch.
5.2. Nâng cao năng lực cán bộ và cơ sở vật chất giam giữ
Tỉnh Bắc Ninh cần ưu tiên ngân sách nâng cấp, mở rộng Trại tạm giam công an tỉnh và nhà tạm giữ các huyện. Cơ sở hạ tầng giam giữ phải bảo đảm diện tích, hệ thống camera giám sát và an ninh an toàn. Đồng thời, các cơ quan tư pháp phải thường xuyên bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ cho cán bộ, điều tra viên, kiểm sát viên. Đạo đức công vụ và nhận thức về quyền con người cần được đề cao trong mọi hoạt động. Công tác thanh tra, kiểm tra đột xuất việc áp dụng biện pháp tạm giam phải thực hiện quyết liệt. Cán bộ có hành vi lạm dụng giam giữ phải bị xử lý nghiêm minh theo quy định pháp luật.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (74 trang)Nội dung chính
Tổng quan nghiên cứu
Việt Nam, trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng, luôn đặt trọng tâm vào việc bảo đảm quyền con người, đặc biệt trong hoạt động tố tụng hình sự. Biện pháp tạm giam, dù là một công cụ thiết yếu để ngăn chặn tội phạm và đảm bảo quá trình tố tụng, lại là biện pháp nghiêm khắc nhất, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền tự do cá nhân. Từ năm 2015 đến năm 2019, Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Ninh đã thụ lý và xét xử khoảng 8949 vụ án hình sự với gần 13864 bị can, bị cáo. Trong số này, việc áp dụng biện pháp tạm giam chiếm một tỷ lệ đáng kể, cho thấy tầm quan trọng của biện pháp này trong công tác đấu tranh phòng, chống tội phạm tại địa phương. Tuy nhiên, thực tiễn cũng bộc lộ những hạn chế, như tình trạng lạm dụng tạm giam và sự thiếu rõ ràng trong các căn cứ áp dụng, biến tạm giam thành một "biện pháp nghiệp vụ" thay vì chỉ áp dụng khi thực sự cần thiết.
Nghiên cứu này ra đời nhằm mục tiêu phân tích sâu sắc các quy định pháp luật về biện pháp tạm giam cùng với thực tiễn áp dụng tại tỉnh Bắc Ninh trong giai đoạn từ năm 2015 đến năm 2019. Mục tiêu cụ thể bao gồm việc làm sáng tỏ những vấn đề lý luận, đánh giá thực trạng áp dụng Bộ luật Tố tụng hình sự hiện hành, và từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật cũng như nâng cao hiệu quả áp dụng biện pháp tạm giam. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 và những diễn biến tại Bắc Ninh trong khoảng thời gian đã nêu. Luận văn kỳ vọng cung cấp cái nhìn toàn diện, góp phần nâng cao nhận thức pháp luật, bảo đảm quyền con người, và phục vụ công tác xây dựng, hoàn thiện pháp luật về tạm giam. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn quan trọng, làm cơ sở cho các cơ quan tư pháp tỉnh Bắc Ninh và cả nước trong việc vận dụng pháp luật một cách hiệu quả, minh bạch hơn.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu về biện pháp tạm giam được xây dựng trên nền tảng vững chắc của các phương pháp luận khoa học và các lý thuyết pháp luật. Trước hết, luận văn áp dụng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của Chủ nghĩa Mác - Lênin. Phương pháp này cho phép phân tích sự phát triển của chế định tạm giam qua các thời kỳ lịch sử pháp luật Việt Nam, đồng thời xem xét mối quan hệ biện chứng giữa các quy định pháp luật và thực tiễn xã hội, từ đó đánh giá tính phù hợp và hiệu quả của biện pháp tạm giam trong bối cảnh cụ thể của tỉnh Bắc Ninh. Ngoài ra, tư tưởng Hồ Chí Minh về Nhà nước và Pháp luật, cùng với các quan điểm, định hướng của Đảng và Nhà nước về xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và chính sách hình sự, đường lối đấu tranh phòng, chống tội phạm, cũng là kim chỉ nam xuyên suốt quá trình nghiên cứu, đảm bảo tính chính trị và định hướng phát triển của các đề xuất.
Các khái niệm chính được sử dụng trong luận văn bao gồm:
- Biện pháp tạm giam: Đây là biện pháp ngăn chặn nghiêm khắc nhất được quy định trong Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS), do cơ quan hoặc người có thẩm quyền áp dụng đối với bị can, bị cáo nhằm cách ly họ khỏi xã hội trong một khoảng thời gian nhất định. Mục đích chính là kịp thời ngăn chặn tội phạm, ngăn ngừa các cá nhân này gây khó khăn cho hoạt động điều tra, truy tố, xét xử và thi hành án, hoặc tiếp tục phạm tội.
- Đặc điểm biện pháp tạm giam: Biện pháp này mang tính cưỡng chế cao nhất trong tố tụng hình sự Việt Nam, ảnh hưởng sâu sắc đến quyền tự do thân thể. Tuy nhiên, tạm giam không phải là hình phạt tù, mà là một biện pháp mang tính lựa chọn và tạm thời, được áp dụng trong những trường hợp đặc biệt do pháp luật quy định.
- Căn cứ áp dụng tạm giam: Các điều kiện pháp lý cần thiết để cơ quan có thẩm quyền ra quyết định tạm giam, bao gồm việc bị can, bị cáo đã vi phạm các biện pháp ngăn chặn ít nghiêm khắc hơn, có biểu hiện gây khó khăn cho hoạt động tố tụng (như mua chuộc, đe dọa người làm chứng, tiêu hủy chứng cứ), hoặc để đảm bảo việc thi hành án.
- Mục đích và ý nghĩa tạm giam: Mục đích chung là ngăn chặn tội phạm, bảo đảm quá trình điều tra, truy tố, xét xử và thi hành án được thuận lợi. Về ý nghĩa, tạm giam góp phần thể hiện sự kiên quyết của Nhà nước trong đấu tranh phòng chống tội phạm, bảo đảm trật tự xã hội, và đồng thời bảo đảm quyền con người nếu được áp dụng đúng pháp luật.
Phương pháp nghiên cứu
Để thực hiện luận văn, một loạt các phương pháp nghiên cứu cụ thể và đặc thù đã được vận dụng một cách linh hoạt. Nguồn dữ liệu chính được thu thập từ các văn bản pháp luật hiện hành và lịch sử liên quan đến biện pháp tạm giam, bao gồm Hiến pháp 1946, 1959, 1980, Bộ luật Tố tụng hình sự các năm 1988, 2003, và đặc biệt là Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 cùng các văn bản hướng dẫn thi hành. Ngoài ra, dữ liệu thực tiễn được lấy từ các báo cáo thống kê của Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Ninh trong giai đoạn 2015-2019, các công trình nghiên cứu khoa học chuyên ngành, luận án, luận văn, và các bài viết trên tạp chí pháp luật.
Phương pháp phân tích và tổng hợp được sử dụng để mổ xẻ các quy định của pháp luật, đánh giá ưu điểm, nhược điểm, và đưa ra một cái nhìn tổng thể về chế định tạm giam. Phương pháp so sánh và đối chiếu giúp luận văn đặt các quy định pháp luật Việt Nam trong tương quan với pháp luật tố tụng hình sự của một số quốc gia trên thế giới (như Nga, Pháp, Đức, Trung Quốc, Nhật Bản), qua đó nhận diện những điểm tương đồng và khác biệt, học hỏi kinh nghiệm quốc tế. Các phương pháp diễn dịch, quy nạp, và tổng kết thực tiễn được áp dụng để rút ra các kết luận từ dữ liệu cụ thể, đưa ra các nhận định chung, và đề xuất giải pháp dựa trên những bài học từ thực tiễn.
Về cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu, nghiên cứu này không dựa trên việc chọn mẫu ngẫu nhiên mà thực hiện việc tổng hợp và phân tích toàn bộ số liệu thụ lý án hình sự trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh trong giai đoạn từ năm 2015 đến năm 2019, bao gồm khoảng 8949 vụ án với 13864 bị can, bị cáo. Điều này đảm bảo tính toàn diện và đại diện cho tình hình chung của tỉnh trong giai đoạn nghiên cứu. Lý do lựa chọn phương pháp phân tích toàn diện này là để có cái nhìn tổng quan nhất về tình hình tội phạm và việc áp dụng biện pháp tạm giam, đồng thời làm nổi bật những xu hướng và vấn đề cụ thể mà một phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên có thể bỏ sót. Thời gian nghiên cứu được xác định rõ từ năm 2015 đến năm 2019, cho phép đánh giá sự thay đổi và tác động của BLTTHS 2015 (có hiệu lực từ 01/01/2018) đối với thực tiễn áp dụng biện pháp tạm giam.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Nghiên cứu đã chỉ ra một số phát hiện quan trọng về thực tiễn áp dụng biện pháp tạm giam tại tỉnh Bắc Ninh giai đoạn 2015-2019.
Đầu tiên, tình hình tội phạm và số vụ án hình sự có xu hướng tăng cao, kéo theo sự gia tăng trong việc áp dụng biện pháp tạm giam. Cụ thể, số liệu thống kê từ Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Ninh cho thấy tổng số vụ án hình sự thụ lý trong giai đoạn này là 8949 vụ, với 13864 bị can, bị cáo. Tình hình này biến động từ 1459 vụ vào năm 2015 lên đến 1938 vụ vào năm 2019, tăng khoảng 32.8%. Tương tự, số bị can, bị cáo cũng tăng từ 2438 người năm 2015 lên 2947 người năm 2019, tăng khoảng 20.9%. Điều này phản ánh thực trạng diễn biến tội phạm ngày càng phức tạp tại địa phương, đòi hỏi các cơ quan tố tụng phải tích cực áp dụng các biện pháp ngăn chặn, trong đó tạm giam là phổ biến nhất.
Thứ hai, biện pháp tạm giam được áp dụng với số lượng rất lớn và có tính ổn định cao, nhưng tỷ lệ hủy bỏ hoặc thay đổi còn thấp. Trong tổng số các biện pháp ngăn chặn, tạm giam luôn chiếm ưu thế. Số người bị tạm giam ghi nhận là 1698 người vào năm 2015 và tăng lên 2125 người vào năm 2019. Trong số các trường hợp đã được giải quyết, số lượng hủy bỏ biện pháp tạm giam hoặc được Hội đồng xét xử trả tự do chiếm tỷ lệ nhỏ, chỉ khoảng 1.5% tổng số trường hợp được giải quyết vào năm 2015 (15 trường hợp hủy bỏ và 24 trường hợp trả tự do trên 986 trường hợp giải quyết), và tương tự khoảng 1.1% vào năm 2019 (16 trường hợp hủy bỏ và 16 trường hợp trả tự do trên 1436 trường hợp giải quyết). Tỷ lệ này cho thấy sự thận trọng trong việc thay đổi các quyết định tạm giam đã được ban hành, hoặc có thể là chỉ dấu của một số vấn đề trong việc đánh giá lại sự cần thiết của biện pháp này.
Thứ ba, cơ cấu các nhóm tội bị áp dụng tạm giam tập trung vào các tội phạm phổ biến và nghiêm trọng. Nhóm tội xâm phạm sở hữu luôn chiếm tỷ lệ cao nhất, với 430 người bị tạm giam vào năm 2015 và 502 người vào năm 2019. Tiếp theo là các nhóm tội về ma túy (380 người năm 2015, 449 người năm 2019) và nhóm tội xâm phạm tính mạng, sức khỏe, nhân phẩm, danh dự (358 người năm 2015, 375 người năm 2019). Các nhóm tội này thường liên quan đến đối tượng có nhân thân, lai lịch bất minh, hoặc có nguy cơ tái phạm cao, dẫn đến việc áp dụng biện pháp tạm giam được ưu tiên để ngăn chặn rủi ro.
Cuối cùng, nghiên cứu cũng làm rõ những tồn tại, hạn chế đáng kể trong thực tiễn áp dụng tạm giam. Tình trạng lạm dụng tạm giam vẫn diễn ra, thể hiện qua việc các cơ quan tố tụng đôi khi sử dụng tạm giam như một biện pháp nghiệp vụ để thuận lợi cho điều tra, hỏi cung, ngay cả với các tội ít nghiêm trọng và bị can có lý lịch rõ ràng. Ví dụ, vụ án Nguyễn Duy T (năm 2018), bị cáo phạm tội ít nghiêm trọng, có nơi cư trú rõ ràng, chưa tiền án nhưng vẫn bị tạm giam với lý do "có thể trốn" mà không có căn cứ cụ thể hơn. Hơn nữa, còn tồn tại sự thiếu thống nhất trong việc ban hành và ghi chép quyết định tạm giam sau phiên tòa sơ thẩm, cũng như việc các cấp kiểm sát, tòa án ít khi thay đổi hoặc hủy bỏ biện pháp tạm giam do cơ quan điều tra đã áp dụng, dù căn cứ có thể không còn phù hợp. Tình trạng này có thể dẫn đến việc Tòa án "ngại" tuyên vô tội hoặc áp dụng các hình phạt nhẹ hơn (như án treo) cho bị cáo đã bị tạm giam lâu dài, như trong vụ án Nguyễn Tiến T1 năm 2018, bị cáo được tuyên 6 tháng tù trong khi có nhiều tình tiết giảm nhẹ và thời gian tạm giam gần bằng án phạt. Ngoài ra, điều kiện giam giữ tại một số nhà tạm giữ vẫn chưa đảm bảo diện tích tối thiểu và tình trạng giam chung những người trong cùng một vụ án vẫn còn diễn ra ở một số địa phương như thành phố Bắc Ninh, huyện Quế Võ.
Thảo luận kết quả
Những phát hiện trên phản ánh một bức tranh đa chiều về biện pháp tạm giam tại Bắc Ninh. Việc số lượng án hình sự và người bị tạm giam gia tăng có thể được giải thích bởi sự phát triển kinh tế - xã hội nhanh chóng của tỉnh, kéo theo những diễn biến phức tạp của tình hình tội phạm. Dữ liệu này có thể được minh họa rõ ràng qua biểu đồ đường thể hiện xu hướng tăng trưởng của các vụ án và số lượng bị can, bị cáo qua các năm, cùng với biểu đồ cột so sánh tỷ lệ các nhóm tội phạm bị tạm giam. Các biểu đồ này sẽ làm nổi bật sự tập trung vào nhóm tội xâm phạm sở hữu và ma túy, nhóm tội thường có tính chất phức tạp, đối tượng phạm tội có nguy cơ cao gây khó khăn cho tố tụng.
Tuy nhiên, việc biện pháp tạm giam được sử dụng với tần suất cao và tỷ lệ hủy bỏ hoặc thay đổi thấp đặt ra câu hỏi về tính hiệu quả và sự cân nhắc kỹ lưỡng trong việc áp dụng. Một nguyên nhân cốt lõi là Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, dù đã có nhiều tiến bộ, vẫn còn một số quy định về căn cứ tạm giam chưa thực sự rõ ràng, mang tính tùy nghi. Điều này tạo kẽ hở cho việc các cơ quan tố tụng có thể diễn giải và áp dụng biện pháp tạm giam một cách linh hoạt, đôi khi thiếu chặt chẽ. Hơn nữa, tâm lý coi tạm giam như một "biện pháp nghiệp vụ" để thuận lợi cho điều tra, truy tố, xét xử vẫn còn phổ biến trong một bộ phận cán bộ tư pháp. Điều này thể hiện sự chưa đồng nhất với mục đích chính của tạm giam là ngăn chặn các hành vi cụ thể (trốn, cản trở tố tụng, tiếp tục phạm tội), thay vì đơn thuần phục vụ cho quá trình thu thập chứng cứ.
So sánh với pháp luật tố tụng hình sự của một số quốc gia (như Nga, Pháp, Đức, Trung Quốc, Nhật Bản) cho thấy, nhiều nước quy định căn cứ tạm giam rất rõ ràng và chặt chẽ, thường chỉ áp dụng đối với tội phạm nghiêm trọng trở lên hoặc khi có các điều kiện đặc biệt như nguy cơ bỏ trốn, tiêu hủy chứng cứ, hoặc gây áp lực lên nhân chứng. Ví dụ, BLTTHS Nga quy định tạm giam chỉ áp dụng cho tội phạm có hình phạt tước tự do trên 2 năm, trừ trường hợp đặc biệt không có nơi cư trú hoặc vi phạm biện pháp ngăn chặn khác. Pháp luật Pháp cũng quy định chặt chẽ các điều kiện để tạm giam, nhấn mạnh đây là biện pháp duy nhất để bảo vệ chứng cứ hoặc ngăn chặn tái phạm. Sự khác biệt này gợi ý rằng Việt Nam cần tiếp tục rà soát để siết chặt các căn cứ, giảm tính tùy nghi và tăng cường sự giám sát độc lập đối với các quyết định tạm giam, đặc biệt là trong giai đoạn điều tra ban đầu.
Hạn chế về cơ sở vật chất và tình trạng giam giữ chung các đối tượng trong cùng một vụ án không chỉ vi phạm quyền của người bị tạm giam mà còn ảnh hưởng đến tính khách quan của quá trình điều tra. Khi bị can cùng vụ án được giam chung, có nguy cơ cao về việc thông cung, thống nhất lời khai, gây khó khăn cho việc làm rõ sự thật khách quan. Điều này cần được cải thiện để đảm bảo môi trường giam giữ công bằng và hiệu quả.
Nhìn chung, những kết quả nghiên cứu nhấn mạnh sự cần thiết của việc hoàn thiện hệ thống pháp luật và nâng cao năng lực thực thi để đảm bảo biện pháp tạm giam được áp dụng đúng mục đích, hiệu quả, và tuân thủ nguyên tắc tôn trọng quyền con người, quyền công dân theo Hiến pháp và tinh thần cải cách tư pháp.
Đề xuất và khuyến nghị
Để nâng cao hiệu quả áp dụng biện pháp tạm giam và khắc phục những tồn tại đã nêu, luận văn đưa ra một số đề xuất và khuyến nghị cụ thể, hướng tới mục tiêu giảm thiểu tình trạng lạm dụng, đảm bảo quyền con người và tăng cường tính minh bạch, công bằng trong tố tụng hình sự.
-
Hoàn thiện khung pháp lý về biện pháp tạm giam:
- Thứ nhất, đề xuất bổ sung một khái niệm rõ ràng, thống nhất về "Biện pháp tạm giam" vào Bộ luật Tố tụng hình sự. Khái niệm này cần nhấn mạnh tạm giam là biện pháp ngăn chặn, được áp dụng đối với bị can, bị cáo để cách ly họ khỏi xã hội trong thời gian nhất định, chỉ khi có các căn cứ cụ thể do luật định nhằm kịp thời ngăn chặn tội phạm, gây khó khăn cho tố tụng hoặc tiếp tục phạm tội. Mục tiêu là loại bỏ cách hiểu và áp dụng tùy nghi, giảm thiểu các trường hợp tạm giam không cần thiết xuống khoảng 15-20% trong vòng ba năm tới.
- Thứ hai, sửa đổi quy định tại điểm a khoản 1 Điều 119 BLTTHS năm 2015. Hiện tại, quy định này cho phép tạm giam bị can, bị cáo phạm tội đặc biệt nghiêm trọng, tội rất nghiêm trọng mà không cần thêm căn cứ nào khác. Đề xuất cần bổ sung yêu cầu phải có một trong các căn cứ chung về biện pháp ngăn chặn (như nguy cơ bỏ trốn, cản trở tố tụng, tiếp tục phạm tội) ngay cả với các tội đặc biệt nghiêm trọng, rất nghiêm trọng. Điều này nhằm bảo đảm nguyên tắc suy đoán vô tội và quyền con người, phù hợp với xu hướng pháp luật quốc tế, góp phần giảm tỷ lệ oan sai hoặc tạm giam oan cho các trường hợp cụ thể.
- Thứ ba, bổ sung quy định về việc trừ các loại thời hạn áp dụng biện pháp ngăn chặn khác vào thời hạn tạm giam, như thời gian tạm giữ, thời gian cấm đi khỏi nơi cư trú, thời gian bắt buộc chữa bệnh, hoặc thời gian bị tạm giam trên lãnh thổ nước khác. Việc này sẽ đảm bảo công bằng cho người bị tạm giam, tối ưu hóa thời gian tính vào hình phạt tù, và đồng thời thúc đẩy các cơ quan tố tụng cân nhắc kỹ hơn về thời gian và loại biện pháp ngăn chặn được áp dụng.
- Thứ tư, mở rộng danh sách các đối tượng được xem xét không áp dụng tạm giam, bên cạnh phụ nữ có thai, người nuôi con dưới 36 tháng tuổi, người già yếu, bệnh nặng. Đề xuất bổ sung các trường hợp như người lao động duy nhất trong gia đình gặp khó khăn đặc biệt, hoặc người tàn tật không có người chăm sóc, có nơi cư trú và lý lịch rõ ràng. Mục tiêu là tăng tính nhân đạo của pháp luật, giảm áp lực lên các gia đình yếu thế, và khuyến khích áp dụng các biện pháp ngăn chặn ít nghiêm khắc hơn.
-
Nâng cao năng lực và trách nhiệm của cán bộ tư pháp:
- Tổ chức các khóa tập huấn chuyên sâu hàng năm cho cán bộ điều tra, kiểm sát, xét xử về các quy định mới của pháp luật về tạm giam và kinh nghiệm thực tiễn. Đào tạo cần tập trung vào việc nhận diện căn cứ áp dụng cụ thể, tránh các lý do chung chung, và thúc đẩy việc cân nhắc biện pháp thay thế tạm giam. Mục tiêu là giảm 20% các quyết định tạm giam với lý do "chung chung" trong hai năm tới. Chủ thể thực hiện là Học viện Tòa án, Trường Đại học Kiểm sát và Bộ Công an, với sự phối hợp của Viện kiểm sát nhân dân tối cao và Tòa án nhân dân tối cao.
-
Tăng cường kiểm sát, giám sát và phối hợp liên ngành:
- Viện kiểm sát nhân dân tỉnh Bắc Ninh cần tăng cường kiểm sát trực tiếp và đột xuất các hoạt động tạm giữ, tạm giam, không chỉ dựa vào báo cáo. Hội đồng nhân dân tỉnh cần xây dựng cơ chế giám sát cụ thể, độc lập hơn đối với hoạt động tư pháp liên quan đến tạm giam. Các cuộc họp giao ban liên ngành định kỳ hàng quý giữa Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, Tòa án cần được tổ chức thường xuyên hơn để thống nhất quan điểm, rút kinh nghiệm từ các vụ án cụ thể, từ đó giảm 10% các trường hợp áp dụng tạm giam không thống nhất trong thời gian 12 tháng.
-
Cải thiện cơ sở vật chất và điều kiện giam giữ:
- Ủy ban nhân dân tỉnh Bắc Ninh cần ưu tiên nguồn lực đầu tư, nâng cấp các nhà tạm giữ, trại tạm giam để đảm bảo diện tích giam giữ tối thiểu theo quy định và chấm dứt tình trạng giam chung những người trong cùng một vụ án. Mục tiêu là 100% các cơ sở giam giữ đạt chuẩn về diện tích và việc phân loại giam giữ trong vòng 5 năm tới. Chủ thể thực hiện là Bộ Công an và chính quyền địa phương tỉnh Bắc Ninh.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Luận văn "Biện pháp tạm giam từ thực tiễn tỉnh Bắc Ninh" cung cấp những phân tích sâu sắc và đề xuất giá trị, phù hợp với nhiều nhóm đối tượng khác nhau trong lĩnh vực pháp luật và xã hội.
-
Các cơ quan tiến hành tố tụng và người có thẩm quyền (Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, Tòa án) tại Bắc Ninh và các tỉnh thành khác: Đây là nhóm đối tượng chính được hưởng lợi trực tiếp từ nghiên cứu. Luận văn cung cấp cái nhìn chi tiết về thực trạng áp dụng biện pháp tạm giam, những tồn tại, hạn chế cụ thể và nguyên nhân.
- Lợi ích cụ thể: Giúp các thẩm phán, kiểm sát viên, điều tra viên hiểu rõ hơn về các căn cứ, thủ tục áp dụng tạm giam theo BLTTHS 2015, từ đó đưa ra các quyết định chính xác, tránh lạm dụng và bảo đảm quyền con người.
- Use case: Một kiểm sát viên có thể tham khảo các phân tích về vụ án Nguyễn Duy T để cân nhắc kỹ lưỡng hơn khi phê chuẩn lệnh tạm giam đối với bị can phạm tội ít nghiêm trọng, tìm kiếm các biện pháp ngăn chặn thay thế phù hợp hơn.
-
Cán bộ quản lý các trại tạm giam, nhà tạm giữ và cơ quan thi hành án hình sự: Luận văn nêu bật những hạn chế về cơ sở vật chất, điều kiện giam giữ và việc phân loại đối tượng tạm giam.
- Lợi ích cụ thể: Cung cấp cơ sở để rà soát, cải thiện điều kiện sinh hoạt, chế độ đối với người bị tạm giam, đảm bảo tuân thủ Luật Thi hành tạm giữ, tạm giam, đồng thời nâng cao hiệu quả công tác quản lý.
- Use case: Trưởng trại tạm giam có thể sử dụng các phát hiện về tình trạng giam chung trong cùng một vụ án để xây dựng kế hoạch phân loại, bố trí buồng giam hợp lý hơn, tránh thông cung và nâng cao chất lượng quản lý.
-
Các nhà nghiên cứu, giảng viên, sinh viên chuyên ngành Luật hình sự và Tố tụng hình sự: Luận văn là một công trình nghiên cứu học thuật về một chế định quan trọng của pháp luật tố tụng hình sự.
- Lợi ích cụ thể: Cung cấp nguồn tài liệu tham khảo giá trị, cập nhật về lý luận và thực tiễn áp dụng biện pháp tạm giam tại Việt Nam, đặc biệt là trong bối cảnh BLTTHS 2015 có hiệu lực. Giúp mở rộng kiến thức và định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.
- Use case: Một sinh viên có thể tham khảo luận văn để viết khóa luận tốt nghiệp về biện pháp ngăn chặn, sử dụng các số liệu và phân tích thực tiễn từ Bắc Ninh làm ví dụ minh họa hoặc đối tượng so sánh.
-
Các cơ quan lập pháp, hoạch định chính sách và cơ quan tư vấn pháp luật: Luận văn đưa ra các đề xuất cụ thể để hoàn thiện quy định pháp luật.
- Lợi ích cụ thể: Cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn để rà soát, sửa đổi, bổ sung các quy định của BLTTHS liên quan đến tạm giam, đảm bảo tính chặt chẽ, thống nhất và phù hợp với yêu cầu cải cách tư pháp, bảo vệ quyền con người.
- Use case: Các thành viên Ủy ban Pháp luật của Quốc hội có thể tham khảo các đề xuất về việc bổ sung khái niệm "Tạm giam" hoặc sửa đổi căn cứ áp dụng tại Điều 119 BLTTHS để đưa vào quá trình sửa đổi, bổ sung luật trong tương lai.
Câu hỏi thường gặp
1. Biện pháp tạm giam là gì và mục đích chính của nó theo pháp luật Việt Nam? Biện pháp tạm giam là một trong những biện pháp ngăn chặn nghiêm khắc nhất trong tố tụng hình sự Việt Nam, theo đó, bị can hoặc bị cáo bị cách ly khỏi xã hội trong một khoảng thời gian nhất định theo quyết định của cơ quan có thẩm quyền. Mục đích chính của tạm giam là kịp thời ngăn chặn tội phạm, đảm bảo bị can, bị cáo không bỏ trốn, không gây khó khăn cho việc điều tra, truy tố, xét xử và thi hành án, hoặc không tiếp tục phạm tội. Ví dụ, một cá nhân bị cáo buộc tội nghiêm trọng có thể bị tạm giam để tránh nguy cơ họ tiêu hủy chứng cứ hoặc gây áp lực lên nhân chứng.
2. Những căn cứ nào để áp dụng biện pháp tạm giam theo Bộ luật Tố tụng hình sự 2015? Theo BLTTHS 2015, tạm giam có thể áp dụng đối với bị can, bị cáo phạm tội rất nghiêm trọng, tội đặc biệt nghiêm trọng. Đối với tội nghiêm trọng, tội ít nghiêm trọng (phạt tù trên 02 năm), biện pháp này được áp dụng khi có căn cứ xác định người đó đã vi phạm biện pháp ngăn chặn khác, không có nơi cư trú rõ ràng, bỏ trốn và bị truy nã, có dấu hiệu bỏ trốn/tiếp tục phạm tội, hoặc có hành vi mua chuộc, đe dọa người làm chứng. Đặc biệt, tạm giam có thể áp dụng cho tội ít nghiêm trọng (phạt tù đến 02 năm) nếu họ tiếp tục phạm tội hoặc bỏ trốn và bị bắt theo lệnh truy nã.
3. Thực trạng áp dụng biện pháp tạm giam tại tỉnh Bắc Ninh trong giai đoạn 2015-2019 có những điểm nổi bật nào? Tại Bắc Ninh trong giai đoạn 2015-2019, số vụ án hình sự và người bị tạm giam đều có xu hướng tăng, với gần 13864 bị can, bị cáo bị khởi tố. Tạm giam là biện pháp ngăn chặn được áp dụng phổ biến nhất, với số người bị tạm giam đạt khoảng 2125 người vào năm 2019. Tuy nhiên, nghiên cứu chỉ ra tình trạng lạm dụng tạm giam, với nhiều quyết định dựa trên căn cứ chung chung như "để đảm bảo công tác điều tra", thay vì các bằng chứng cụ thể về nguy cơ bỏ trốn hay cản trở tố tụng.
4. Luận văn đề xuất những giải pháp nào để khắc phục tình trạng lạm dụng tạm giam và nâng cao hiệu quả áp dụng? Luận văn đề xuất nhiều giải pháp. Thứ nhất, hoàn thiện pháp luật bằng cách bổ sung khái niệm rõ ràng về tạm giam và sửa đổi căn cứ tạm giam tại Điều 119 BLTTHS để yêu cầu các căn cứ cụ thể ngay cả với tội đặc biệt nghiêm trọng. Thứ hai, tăng cường năng lực cán bộ tư pháp thông qua tập huấn chuyên sâu về áp dụng luật. Thứ ba, đẩy mạnh kiểm sát, giám sát của Viện kiểm sát và Hội đồng nhân dân, cùng với tăng cường phối hợp liên ngành. Cuối cùng, cải thiện cơ sở vật chất, điều kiện giam giữ để đảm bảo quyền lợi và sự phân loại đối tượng tạm giam.
5. Quyền của người bị tạm giam được bảo đảm như thế nào theo pháp luật Việt Nam? Người bị tạm giam có đầy đủ các quyền theo quy định tại Điều 49, 50 BLTTHS 2015 và Luật Thi hành tạm giữ, tạm giam năm 2015. Các quyền này bao gồm quyền được thông báo về lý do bị tạm giam, quyền được bào chữa, quyền gặp gỡ người thân (trong giới hạn), quyền được cung cấp chế độ ăn, mặc, ở, y tế, và quyền khiếu nại nếu bị tạm giam trái pháp luật. Tuy nhiên, thực tiễn vẫn còn một số hạn chế trong việc đảm bảo đầy đủ các quyền này, đặc biệt là về điều kiện giam giữ.
Kết luận
Nghiên cứu về biện pháp tạm giam từ thực tiễn tỉnh Bắc Ninh trong giai đoạn 2015-2019 đã cung cấp một cái nhìn toàn diện về chế định pháp lý quan trọng này. Các điểm nhấn chính bao gồm:
- Tình hình tội phạm tại Bắc Ninh diễn biến phức tạp, dẫn đến số lượng vụ án hình sự và người bị tạm giam tăng đáng kể, với hơn 13864 bị can, bị cáo trong giai đoạn 2015-2019.
- Biện pháp tạm giam được áp dụng rất phổ biến, nhưng còn tồn tại tình trạng lạm dụng và sự thiếu rõ ràng trong các căn cứ áp dụng, biến tạm giam thành một công cụ nghiệp vụ.
- Các nhóm tội xâm phạm sở hữu, ma túy và xâm phạm tính mạng/sức khỏe chiếm tỷ lệ cao nhất trong các trường hợp bị tạm giam.
- Những hạn chế về cơ sở vật chất giam giữ và sự thiếu thống nhất trong áp dụng pháp luật vẫn còn là thách thức lớn.
- Luận văn đã đưa ra các đề xuất cụ thể nhằm hoàn thiện Bộ luật Tố tụng hình sự, nâng cao năng lực cán bộ, tăng cường giám sát và cải thiện điều kiện giam giữ.
Những đóng góp chính của luận văn nằm ở việc phân tích sâu sắc thực trạng áp dụng biện pháp tạm giam tại một địa phương cụ thể, đối chiếu với quy định pháp luật và kinh nghiệm quốc tế, từ đó đưa ra các giải pháp có tính khả thi cao. Để đảm bảo hiệu quả, các bước tiếp theo cần bao gồm việc các cơ quan lập pháp xem xét các đề xuất hoàn thiện luật pháp trong vòng 1-2 năm tới, đồng thời các cơ quan tư pháp địa phương triển khai các chương trình tập huấn và rà soát quy trình áp dụng tạm giam ngay trong 6-12 tháng tới.
Chúng tôi khuyến nghị các cơ quan chức năng, nhà nghiên cứu và những người quan tâm tham khảo luận văn này để cùng đóng góp vào việc hoàn thiện pháp luật, bảo vệ quyền con người và nâng cao hiệu quả công tác đấu tranh phòng, chống tội phạm tại Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI ĐỖ THỊ LỤA BIỆN PHÁP TẠM GIAM TỪ THỰC TIỄN TỈNH BẮC NINH LUẬN VĂN THẠC SĨ LUẬT HÌNH SỰ VÀ TỐ TỤNG HÌNH SỰ Hà Nội - 2020 luan an VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI ĐỖ THỊ LỤA BIỆN PHÁP TẠM GIAM TỪ THỰC TIỄN TỈNH BẮC NINH Ngành: Luật hình sự và Tố tụng hình sự Mã số: 8380104 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. TRẦN ĐÌNH NHÃ Hà Nội - 2020 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận văn là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, ví dụ và trích dẫn trong luận văn đảm bảo tính chính xác, tin cậy và trung thực. Kết quả nghiên cứu nêu trong luận văn chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Tôi đã hoàn thành tất cả các môn học và đã thanh toán tất cả các nghĩa vụ tài chính theo quy định của Học viện khoa học xã hội. TÁC GIẢ LUẬN VĂN luan an MỤC LỤC MỞ ĐẦU. LÝ LUẬN VÀ PHÁP LUẬT VỀ BIỆN PHÁP TẠM GIAM. Một số vấn đề lý luận về biện pháp tạm giam.
Khái quát lịch sử lập pháp tố tụng hình sự Việt Nam về biện pháp tạm giam. Biện pháp tạm giam trong pháp luật tố tụng hình sự một số quốc gia trên thế giới. 14 Tiểu kết Chương 1. QUY ĐỊNH CỦA BỘ LUẬT TỐ TỤNG HÌNH SỰ HIỆN HÀNH VỀ BIỆN PHÁP TẠM GIAM VÀ THỰC TIỄN ÁP DỤNG TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH BẮC NINH.
Quy định của Bộ luật tố tụng hình sự hiện hành về biện pháp tạm giam. Thực tiễn áp dụng biện pháp tạm giam trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh. 26 Tiểu kết Chương 2. YÊU CẦU VÀ GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ ÁP DỤNG BIỆN PHÁP TẠM GIAM TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH BẮC NINH.
Yêu cầu nâng cao hiệu quả áp dụng biện pháp tạm giam. Hoàn thiện quy định của pháp luật về biện pháp tạm giam và giải pháp nâng cao hiệu quả áp dụng biện pháp tạm giam. 43 Tiểu kết Chương 3. 62 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO luan an DANH MỤC TỪ NGỮ VIẾT TẮT BLHS: Bộ luật hình sự BLTTHS: Bộ luật tố tụng hình sự BPNC: Biện pháp ngăn chặn BPTG: Biện pháp tạm giam CQĐT: Cơ quan điều tra CQTHTT: Cơ quan tiến hành tố tụng HĐXX: Hội đồng xét xử TAND: Tòa án nhân dân TTHS: Tố tụng hình sự VKS: Viện kiểm sát CQĐT: Cơ quan điều tra PLTTHS: Pháp luật tố tụng hình sự luan an BẢNG BIỂU Bảng 2.
Số liệu thụ lý án hình sự trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh. 26 giai đoạn năm 2015 đến năm 2019. Tình hình áp dụng biện pháp tạm giam trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh giai đoạn năm 2015 đến năm 2019. Số bị can, bị cáo của một số nhóm tội bị áp dụng biện pháp tạm trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh giai đoạn năm 2015 đến năm 2019.
28 luan an MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Quyền con người là là di sản lớn của nhân loại, việc bảo đảm quyền con người trong các lĩnh vực của đời sống pháp luật là trách nhiệm của từng quốc gia, trong đó có Việt Nam. Trong đó, hoạt động tố tụng hình sự là một mặt hoạt động của Nhà nước liên quan rất chặt chẽ với quyền con người, đặc biệt là việc áp dụng các biện pháp ngăn chặn tạm giam. Đây là biện pháp ngăn chặn nghiêm khắc nhất, tác động lớn đến quyền con người như quyền bất khả xâm phạm về thân thể của công dân, quyền tự do đi lại.của con người và cũng là biện pháp được áp dụng rất phổ biến trong quá trình điều tra, truy tố, xét xử các vu án.
Tỉnh Bắc Ninh là tỉnh thuộc Đồng bằng sông Hồng và nằm trong Vùng kinh tế trọng điểm Bắc bộ, với 8 đơn vị hành chính cấp huyện, bao gồm 1 thành phố, 1 thị xã, 6 huyện với 126 đơn vị hành chính cấp xã, là tỉnh đang có sự phát triển rất mạnh trên các lĩnh vực của đời sống, kinh tế, xã hội nhưng theo đó thì tình hình tội phạm hình sự cũng đang diễn biến rất phức tạp. Theo số liệu thống kê của TAND tỉnh Bắc Ninh thì trong khoảng thời gian từ năm 2015 đến năm 2019 thì toàn tỉnh Bắc Ninh đã xử lý 8949 vụ với 12603 bị can, bị cáo bị khởi tố và đưa ra xét xử, trong đó việc áp dụng biện pháp tạm giam được sử dụng khá hiệu quả, chiếm số lượng rất lớn, nhiều trường hợp căn cứ tạm giam chưa được thể hiện cụ thể, còn chung chung như “để đảm bảo cho công tác điều tra, xử lý”, “thấy rằng cần thiết phải tạm giam bị can, không để bị can trốn”. Vẫn còn tình trạng lạm dụng tạm giam, sử dụng tạm giam như là biện pháp nghiệp vụ. Năng lực, trình độ của cán bộ cơ quan tư pháp tỉnh vẫn còn hạn chế, cơ sở vật chất còn thiếu thốn, nhà tạm giữ giam giữ chung những người trong cùng một vụ án, không đảm bảo diện tích giam giữ tối thiểu (Trại tạm giam Công an tỉnh; Nhà tạm giữ thành phố Bắc Ninh, Quế Võ, Tiên Du, Gia Bình…) đã ảnh hưởng rất lớn đến hiệu quả của việc giải quyết vụ án và áp dụng biện pháp tạm giam trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh.
1 luan an BLTTHS năm 2015 (có hiệu lực từ ngày 01/01/2018), thay thế BLTTHS năm 2003, đã bổ sung nhiều điểm mới về biện pháp tạm giam, trong đó có nhiều vấn đề cần phải tiếp tục nghiên cứu, làm sáng tỏ để nhận thức thống nhất, áp dụng trong thực tiễn điều tra, truy tố, xét xử các vụ án hình sự. Trong khi đó, trong số các công trình nghiên cứu khoa học hiện nay vẫn chưa có công trình nào nghiên cứu về đề tài trên trong phạm vi tỉnh Bắc Ninh, và trong khoảng thời gian nghiên cứu là từ năm 2015 đến năm 2019. Xuất phát từ nhận thức và thực tiễn nêu trên, tác giả đã chọn đề tài: “Biện pháp tạm giam từ thực tiễn tỉnh Bắc Ninh” làm đề tài nghiên cứu cho luận văn Thạc sĩ của mình. Tình hình nghiên cứu đề tài Liên quan tới đề tài trên, cũng đã có một số công trình khoa học nghiên cứu, đề cập ở các góc độ và phạm vi khác nhau, mà điển hình như: (i) Về sách chuyên khảo (Giáo trình, Bình luận khoa học BLTTHS): Nguyễn Văn Nguyên (1995), Các biện pháp ngăn chặn và những vấn đề nâng cao hiệu quả của chúng, Nxb Công an nhân dân, Hà Nội; Nguyễn Mai Bộ (1997), Những biện pháp ngăn chặn trong TTHS, NXB Chính trị Quốc gia, Hà Nội; Lê Cảm (Chủ biên) (2001), Giáo trình Luật Hình sự Việt Nam (Phần chung), Nxb Đại học Quốc gia Hà Nội, Hà Nội; Nguyễn Ngọc Chí (Chủ biên) (2001), Giáo trình Luật TTHS Việt Nam, Nxb Đại học Quốc gia Hà Nội; Trường Đại học Luật Hà Nội (2018), Giáo trình luật tố tụng hình sự Việt Nam, Nxb Công an nhân dân, Hà Nội; Trường Đại học Luật thành phố Hồ Chí Minh (2018), Giáo trình luật tố tụng hình sự Việt Nam , Nxb Hồng Đức - Hội luật gia Việt Nam, Hà Nội; GS.
Võ Khánh Vinh (chủ biên, 2011), Bình luận khoa học Bộ luật tố tụng hình sự, Nxb Tư pháp, Hà Nội; Học viện Khoa học Xã hội (2012), Bình luận khoa học Bộ luật TTHS, Nxb Tư pháp, Hà Nội; PGS. Nguyễn Tất Viễn (2005), Bình luận khoa học Bộ luật tố tụng hình sự, Nxb Công an nhân dân, Hà Nội; TS. Trần Văn Biên, TS. Đinh Thế Hưng (đồng chủ biên, 2017), Bình luận khoa học Bộ luật tố tụng hình sự, Nxb Thế giới, Hà Nội; v.
2 luan an (ii) Luận văn thạc sĩ, tiến sĩ: Nguyễn Văn Điệp (2005), Các biện pháp ngăn chặn bắt, tạm giữ, tạm giam trong tố tụng hình sự Việt Nam, thực trạng, nguyên nhân và giải pháp, Luận án tiến sĩ luật học, Đại học Luật Hà Nội, Hà Nội; Nguyễn Trọng Phúc (2010), Chế định các biện pháp ngăn chặn theo luật tố tụng hình sự Việt Nam, Luận án tiến sĩ luật học, Khoa luật – Đại học quốc gia Hà Nội, Hà Nội; Trương Hùng Thanh (2012), Các biện pháp ngăn chặn trong tố tụng hình sự Việt Nam từ thực tiễn của thành phố Đà Nẵng, Luận văn thạc sĩ luật học, Học viện khoa học xã hội; Quách Đình Lực (2009), Cơ sở lý luận và thực tiễn kiểm sát việc tạm giữ, tạm giam ở tỉnh Hòa Bình, Luận văn thạc sĩ luật học, Học viện Chính trị - Hành chính Quốc gia Hồ Chí Minh; Nguyễn Phạm Tố Phong (2013), Kiểm sát việc tạm giữ, tạm giam trong tố tụng hình sự Việt Nam, Luận văn thạc sĩ luật học, Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh; Nguyễn Quốc Doanh (2015), Kiểm sát tạm giữ, tạm giam từ thực tiễn Viện kiểm sát nhân dân thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định, Luận văn thạc sĩ luật học, Học viện khoa học xã hội, Hà Nội; Võ Bình Dương (2018), Kiểm sát việc áp dụng biện pháp tạm giữ, tạm giam theo pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam từ thực tiễn quận Bình Tân, thành phố Hồ Chí Minh, Luận văn thạc sĩ luật học, Học viện khoa học xã hội, Hà Nội; v. (iii) Tạp chí và các tài liệu khác: Phạm Mạnh Hùng (2007), Hoàn thiện các quy định về các biện pháp ngăn chặn trong Bộ luật TTHS theo yêu cầu của cải cách tư pháp, Tạp chí Kiểm sát, Hà Nội; Đoàn Tấn Minh (2009), Áp dụng, thay đổi, hủy bỏ các biện pháp ngăn chặn đối với người chưa thành niên theo quy định của Bộ luật tố tụng hình sự, Tạp chí Tòa án nhân dân, số 7/2009, Hà Nội; Mai Bộ, Hoàng Ngọc Thành (2003), Về các biện pháp ngăn chặn trong dự thảo của Bộ luật tố tụng hình sự sửa đổi, Tạp chí Tòa án nhân dân, số 08, tr.9-12, Hà Nội; Tài liệu tập huấn công tác kiểm sát việc tạm giữ, tạm giam, quản lý và thi hành án hình sự của Viện KSNDTC, năm 2013; Tài liệu Hội thảo quốc tế về quyền con người trong tố tụng hình sự: Hoàn thiện 3 luan an quyền và nghĩa vụ tố tụng của người bị tạm giữ, bị can, bị cáo đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp của PGS,TS Trần Văn Độ, năm 2010; v.v… Tuy nhiên các công trình nghiên cứu trên mới chỉ dừng lại ở khái quát chung hoặc được thể hiện một phần trong kết quả của các công trình nghiên cứu khác về biện pháp ngăn chặn, hoặc nghiên cứu về biện pháp tạm giam trong bối cảnh BLTTHS năm 2015 chưa có hiệu lực pháp luật; đồng thời, chưa có công trình nào nghiên cứu đề tài trên trong phạm vi một tỉnh là tỉnh Bắc Ninh, trong khoảng thời gian từ năm 2015 đến năm 2019.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đỗ Thị Lụa (2020). Biện pháp tạm giam từ thực tiễn tỉnh Bắc Ninh [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-hinh-su/bien-phap-tam-giam-tu-thuc-te-tinh-tinh-bac-ninh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Biện pháp tạm giam từ thực tiễn tỉnh Bắc Ninh" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Luận án tiến sĩ nghiên cứu biện pháp tạm giam tại Bắc Ninh. Đề xuất giải pháp cải thiện hiệu quả và công bằng trong quy trình tạm giam."
Luận án "Biện pháp tạm giam từ thực tiễn tỉnh Bắc Ninh" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Biện pháp tạm giam từ thực tiễn tỉnh Bắc Ninh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Biện pháp tạm giam từ thực tiễn tỉnh Bắc Ninh" thuộc chuyên ngành Luật hình sự và Tố tụng hình sự. Danh mục: Luật Hình Sự.
Luận án "Biện pháp tạm giam từ thực tiễn tỉnh Bắc Ninh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Biện pháp tạm giam từ thực tiễn tỉnh Bắc Ninh" có 74 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Biện pháp tạm giam từ thực tiễn tỉnh Bắc Ninh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.