Luận án TS Luật học: Đổi mới tổ chức cơ quan tư pháp, Nhà nước pháp quyền VN - Trần Huy Liệu

Luận án tiến sĩ luật học nghiên cứu đổi mới tổ chức hoạt động cơ quan tư pháp hướng xây dựng nhà nước pháp quyền Việt Nam.

Chuyên ngành

Lý luận về Nhà nước và pháp luật

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

222

Thời gian đọc

34 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tầm quan trọng của đổi mới cơ quan tư pháp xây dựng Nhà nước pháp quyền

Quyền lực nhà nước tại Việt Nam là thống nhất. Có sự phân công, phối hợp chặt chẽ giữa lập pháp, hành pháp và tư pháp. Quyền tư pháp là bộ phận thiết yếu. Quyền này gắn liền với quyền lập pháp và hành pháp. Quyền tư pháp được thực hiện thông qua hoạt động xét xử của Tòa án. Các hoạt động điều tra, công tố, thi hành án cũng thuộc quyền tư pháp. Các cơ quan bổ trợ tư pháp như luật sư, công chứng, giám định tư pháp hỗ trợ quá trình này. Hoạt động xét xử của Tòa án nhân dân thể hiện tập trung quyền tư pháp. Tòa án sử dụng công khai kết quả điều tra, công tố, bào chữa, giám định tư pháp. Các phán quyết được đưa ra theo thủ tục tố tụng luật định. Điều này thể hiện quyền lực nhà nước, nền công lý, sự công bằng và bình đẳng trước pháp luật. Chất lượng hoạt động của hệ thống các cơ quan tư pháp phản ánh uy tín nhà nước. Do đó, việc đổi mới tổ chức và nâng cao hiệu quả hoạt động của các cơ quan tư pháp là yêu cầu cấp thiết. Điều này xuất phát từ vai trò quan trọng của quyền tư pháp. Đại hội Đảng lần thứ VI đã khởi xướng đổi mới toàn diện đất nước. Xây dựng nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Quá trình này đòi hỏi phải xây dựng một Nhà nước pháp quyền Việt Nam vững mạnh. Hệ thống tư pháp phải được cải cách để đáp ứng các yêu cầu mới. Cải cách tư pháp là trọng tâm của cải cách hành chính. Mục tiêu là xây dựng nền hành chính dân chủ, trong sạch, vững mạnh, chuyên nghiệp, hiện đại, hiệu lực, hiệu quả.

1.1. Vị trí thiết yếu của quyền tư pháp trong bộ máy nhà nước

Quyền lực nhà nước Việt Nam là thống nhất. Tuy nhiên, có sự phân công, phối hợp giữa các cơ quan. Các quyền lập pháp, hành pháp và tư pháp được thực hiện riêng biệt nhưng liên kết. Quyền tư pháp đóng vai trò trung tâm trong việc bảo vệ pháp luật. Quyền tư pháp bảo vệ quyền con người, quyền công dân. Các hoạt động này đảm bảo công lý được thực thi. Hoạt động của Tòa án là biểu hiện rõ nét nhất. Tòa án đảm bảo tính khách quan và công bằng trong xét xử. Viện kiểm sát nhân dân thực hiện quyền công tố. Các cơ quan điều tra đảm bảo thu thập chứng cứ hợp pháp. Việc thi hành án hoàn tất quá trình tư pháp. Tính độc lập của tư pháp là yếu tố then chốt. Tư pháp độc lập đảm bảo phán quyết không bị tác động. Điều này giúp củng cố niềm tin của nhân dân vào hệ thống pháp luật. Một nền tư pháp mạnh mẽ góp phần ổn định xã hội, phát triển kinh tế.

1.2. Sự cần thiết của cải cách tư pháp toàn diện

Việt Nam đang trong quá trình hội nhập quốc tế sâu rộng. Điều này đặt ra nhiều thách thức cho hệ thống pháp luật. Nhu cầu cải cách tư pháp trở nên cấp thiết. Cải cách tư pháp cần nâng cao hiệu quả hoạt động. Các cơ quan tư pháp cần đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế. Cải cách nhằm xây dựng một Nhà nước pháp quyền Việt Nam. Một Nhà nước pháp quyền hoạt động dựa trên Hiến pháp và pháp luật. Cải cách tư pháp bao gồm nhiều khía cạnh. Nó liên quan đến tổ chức bộ máy tư pháp. Nó bao gồm thẩm quyền, thủ tục tố tụng. Nó cũng liên quan đến chất lượng cán bộ tư pháp. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo công lý, bảo vệ quyền con người. Mọi công dân đều bình đẳng trước pháp luật. Cải cách cũng nhằm chống tham nhũng, tiêu cực trong ngành. Việc này củng cố lòng tin của nhân dân vào nền tư pháp. Điều này hỗ trợ sự phát triển bền vững của đất nước.

1.3. Vai trò của cơ quan xét xử đối với nền công lý

Cơ quan xét xử, chủ yếu là Tòa án nhân dân, giữ vai trò chủ đạo. Tòa án là cơ quan duy nhất có quyền nhân danh Nhà nước. Tòa án đưa ra phán quyết về các vụ việc dân sự, hình sự, hành chính. Hoạt động của Tòa án thể hiện sự công bằng và bình đẳng. Các phán quyết của Tòa án có hiệu lực pháp luật bắt buộc. Tòa án bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể. Tòa án cũng xử lý nghiêm minh các hành vi vi phạm pháp luật. Điều này duy trì trật tự xã hội và kỷ cương phép nước. Việc đảm bảo tư pháp độc lập là cực kỳ quan trọng. Thẩm phán và Hội thẩm nhân dân chỉ tuân theo pháp luật. Tòa án cần được củng cố về tổ chức và năng lực. Nâng cao chất lượng xét xử. Đảm bảo mọi phán quyết đều khách quan, đúng pháp luật. Điều này giúp xây dựng nền công lý vững chắc. Nó góp phần xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam.

II. Hệ thống lịch sử phát triển cơ quan tư pháp tại Việt Nam

Hệ thống các cơ quan tư pháp Việt Nam đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển. Lịch sử hình thành gắn liền với lịch sử Nhà nước Việt Nam. Sau Cách mạng tháng Tám 1945, hệ thống tư pháp sơ khai được thiết lập. Mục tiêu ban đầu là bảo vệ chính quyền cách mạng non trẻ. Các cơ quan như Tòa án nhân dân, Viện kiểm sát nhân dân dần được hình thành. Quá trình phát triển phản ánh sự thay đổi của Hiến pháp. Nó cũng phản ánh các văn bản pháp luật quan trọng qua các thời kỳ. Hệ thống tư pháp được tổ chức theo cấp độ. Từ trung ương đến địa phương, có sự phân cấp rõ ràng. Các cơ quan này thực hiện chức năng cụ thể. Chức năng bao gồm điều tra, công tố, xét xử, thi hành án. Sự phát triển cũng thể hiện nỗ lực cải cách pháp luật. Nỗ lực này nhằm đáp ứng yêu cầu của từng giai đoạn. Đến nay, bộ máy tư pháp ngày càng được kiện toàn. Điều này hướng tới mục tiêu xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Quyền tư pháp được thực thi hiệu quả hơn. Các cơ quan tư pháp bao gồm Tòa án nhân dân, Viện kiểm sát nhân dân. Các cơ quan điều tra, cơ quan thi hành án cũng là thành phần. Các tổ chức bổ trợ tư pháp cũng đóng vai trò quan trọng. Nỗ lực này nhằm đảm bảo tính độc lập và công bằng của hệ thống tư pháp.

2.1. Cấu trúc các cơ quan tư pháp trong nhà nước Việt Nam

Cấu trúc bộ máy tư pháp Việt Nam có nhiều thành phần. Các cơ quan chính bao gồm Tòa án nhân dân, Viện kiểm sát nhân dân. Các cơ quan điều tra và cơ quan thi hành án cũng thuộc hệ thống này. Tòa án nhân dân thực hiện quyền xét xử. Tòa án được tổ chức thành Tòa án nhân dân tối cao, Tòa án nhân dân cấp cao, Tòa án nhân dân tỉnh, Tòa án nhân dân huyện. Ngoài ra, còn có Tòa án quân sự. Viện kiểm sát nhân dân thực hiện quyền công tố. Viện kiểm sát giám sát hoạt động tư pháp. Viện kiểm sát được tổ chức tương ứng với Tòa án. Cơ quan điều tra thuộc Công an nhân dân và Quân đội nhân dân. Cơ quan thi hành án dân sự thuộc Bộ Tư pháp. Cơ quan thi hành án hình sự thuộc Bộ Công an và Bộ Quốc phòng. Các tổ chức bổ trợ tư pháp như luật sư, công chứng, giám định tư pháp hỗ trợ hoạt động. Cấu trúc này đảm bảo sự phân công và phối hợp. Mục tiêu là thực thi quyền tư pháp một cách hiệu quả.

2.2. Lịch sử hình thành phát triển của bộ máy tư pháp 1945 nay

Lịch sử bộ máy tư pháp Việt Nam bắt đầu từ năm 1945. Sau Cách mạng tháng Tám, Nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa thành lập. Các cơ quan tư pháp đầu tiên ra đời. Giai đoạn này tập trung vào củng cố chính quyền. Năm 1960, Hiến pháp mới được ban hành. Các quy định về Tòa án nhân dân và Viện kiểm sát nhân dân được cụ thể hóa. Hệ thống tư pháp phát triển theo hướng tập trung. Giai đoạn sau 1975, đất nước thống nhất. Hệ thống tư pháp được mở rộng ra toàn quốc. Các văn bản pháp luật mới được ban hành để phù hợp tình hình. Từ Đại hội Đảng VI (1986), công cuộc đổi mới bắt đầu. Cải cách tư pháp trở thành một nội dung quan trọng. Các đạo luật như Bộ luật Hình sự, Bộ luật Tố tụng hình sự, Bộ luật Dân sự được sửa đổi. Các luật về tổ chức Tòa án nhân dân, Viện kiểm sát nhân dân được ban hành. Mục tiêu là nâng cao tính chuyên nghiệp, độc lập của tư pháp. Lịch sử này cho thấy sự nỗ lực không ngừng. Nỗ lực nhằm xây dựng một hệ thống tư pháp hiện đại và công bằng.

2.3. Quá trình phát triển của Tòa án nhân dân và Viện kiểm sát nhân dân

Tòa án nhân dân và Viện kiểm sát nhân dân là hai trụ cột chính. Hai cơ quan này đóng vai trò quan trọng trong bộ máy tư pháp. Quá trình phát triển của chúng thể hiện sự trưởng thành của nền tư pháp Việt Nam. Từ những ngày đầu thành lập, Tòa án nhân dân đã được giao quyền xét xử. Viện kiểm sát nhân dân được giao quyền công tố và kiểm sát tư pháp. Tổ chức của hai cơ quan này liên tục được hoàn thiện. Các đạo luật về tổ chức Tòa án nhân dân và Viện kiểm sát nhân dân đã được sửa đổi nhiều lần. Điều này nhằm tăng cường tính độc lập của thẩm phán và kiểm sát viên. Đảm bảo quyền tư pháp được thực thi hiệu quả. Các quy định về thủ tục tố tụng cũng được đổi mới. Việc này nhằm đảm bảo công khai, minh bạch. Nâng cao chất lượng xét xử và giải quyết vụ án. Sự phát triển này hướng tới xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Hệ thống Tòa án nhân dân và Viện kiểm sát nhân dân ngày càng chuyên nghiệp. Tính độc lập của tư pháp được chú trọng hơn.

III. Thực trạng tổ chức hoạt động của bộ máy tư pháp hiện nay

Thực trạng tổ chức và hoạt động của bộ máy tư pháp Việt Nam hiện nay có nhiều mặt. Những thành tựu đáng kể đã đạt được. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế. Việc đánh giá khách quan thực trạng là cần thiết. Điều này giúp xác định phương hướng cải cách tư pháp hiệu quả. Tổ chức các cơ quan tư pháp đã được kiện toàn một bước. Thẩm quyền của từng cơ quan được quy định rõ ràng hơn. Tòa án nhân dân, Viện kiểm sát nhân dân, cơ quan điều tra, thi hành án đều có sự cải thiện. Công tác cán bộ tư pháp cũng được chú trọng. Tuy nhiên, một số vấn đề vẫn còn tồn tại. Hiệu quả hoạt động ở một số lĩnh vực chưa cao. Chất lượng giải quyết vụ án đôi khi chưa đạt yêu cầu. Tình trạng án tồn đọng, án oan sai vẫn xảy ra. Việc này gây ảnh hưởng đến uy tín của nền tư pháp. Sự phối hợp giữa các cơ quan tư pháp đôi lúc chưa đồng bộ. Khả năng bảo đảm tư pháp độc lập còn gặp thách thức. Những hạn chế này đòi hỏi các giải pháp toàn diện. Giải pháp nhằm nâng cao năng lực và hiệu quả hoạt động. Mục tiêu là xây dựng bộ máy tư pháp trong sạch, vững mạnh. Bộ máy tư pháp hoạt động đúng với tinh thần Nhà nước pháp quyền.

3.1. Đánh giá về tổ chức và thẩm quyền cơ quan tư pháp

Tổ chức các cơ quan tư pháp đã có nhiều cải tiến. Các Tòa án nhân dân được sắp xếp lại theo cấp bậc. Các Tòa án nhân dân cấp cao được thành lập. Điều này nhằm giảm tải cho Tòa án nhân dân tối cao. Thẩm quyền của Tòa án nhân dân, Viện kiểm sát nhân dân được quy định cụ thể. Các quy định về cơ quan điều tra và thi hành án cũng được hoàn thiện. Điều này giúp tránh chồng chéo chức năng. Tuy nhiên, một số vấn đề vẫn cần xem xét. Cơ cấu tổ chức bộ máy tư pháp đôi khi còn cồng kềnh. Thẩm quyền một số cơ quan còn chồng chéo. Điều này dẫn đến sự thiếu thống nhất trong hoạt động. Năng lực của một số cán bộ tư pháp chưa đồng đều. Việc áp dụng pháp luật có lúc chưa nhất quán. Cần tiếp tục đổi mới tổ chức. Phải rà soát, điều chỉnh thẩm quyền. Mục tiêu là đảm bảo tính hợp lý, hiệu quả. Đây là yếu tố quan trọng trong cải cách pháp luật.

3.2. Hiệu quả hoạt động của hệ thống tư pháp Việt Nam

Hiệu quả hoạt động của hệ thống tư pháp có nhiều điểm tích cực. Số lượng vụ án được giải quyết hàng năm rất lớn. Các vụ án phức tạp cũng được xử lý. Nhiều vụ án tham nhũng lớn đã được đưa ra xét xử. Điều này thể hiện sự nghiêm minh của pháp luật. Công tác xét xử, công tố, điều tra, thi hành án đã đóng góp vào an ninh trật tự. Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức. Chất lượng giải quyết án ở một số nơi chưa cao. Tình trạng án bị hủy, sửa vẫn còn. Án tồn đọng vẫn là một vấn đề. Khả năng tiếp cận công lý của người dân còn hạn chế. Quy trình tố tụng còn phức tạp. Việc bảo đảm tư pháp độc lập vẫn còn nhiều việc phải làm. Áp lực từ bên ngoài có thể ảnh hưởng đến phán quyết. Điều này đòi hỏi các giải pháp toàn diện. Nâng cao năng lực chuyên môn, nghiệp vụ. Hoàn thiện các quy định pháp luật. Đảm bảo tính minh bạch, công khai trong hoạt động tư pháp.

3.3. Nhận định chung về những tồn tại hạn chế của tư pháp

Hệ thống tư pháp Việt Nam còn đối mặt với nhiều tồn tại. Một trong số đó là sự chồng chéo trong chức năng, nhiệm vụ. Điều này ảnh hưởng đến hiệu quả phối hợp. Năng lực của một số cán bộ tư pháp chưa đáp ứng yêu cầu. Thiếu hụt nguồn nhân lực chất lượng cao. Cơ sở vật chất kỹ thuật còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng đến việc ứng dụng công nghệ thông tin. Tính công khai, minh bạch trong một số hoạt động chưa cao. Các quy định pháp luật còn nhiều bất cập. Việc thi hành án còn gặp khó khăn. Tình trạng án tồn đọng, án oan sai vẫn xảy ra. Điều này làm giảm niềm tin của công chúng. Quyền tư pháp chưa thực sự độc lập hoàn toàn. Các cơ quan tư pháp còn chịu ảnh hưởng. Nhu cầu cải cách pháp luật là không thể trì hoãn. Cần có những giải pháp đồng bộ. Mục tiêu là khắc phục triệt để các hạn chế. Xây dựng một nền tư pháp mạnh mẽ. Một nền tư pháp đáng tin cậy. Một nền tư pháp hướng tới Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.

IV. Định hướng cải cách tư pháp xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN

Việc đổi mới tổ chức và hoạt động của các cơ quan tư pháp là một quá trình liên tục. Định hướng rõ ràng là xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Điều này đòi hỏi các bước đi chiến lược. Các giải pháp phải toàn diện. Cải cách tư pháp là trọng tâm của cải cách hành chính. Mục tiêu là đảm bảo quyền tư pháp được thực thi một cách độc lập và hiệu quả. Các yêu cầu đặt ra cho bộ máy tư pháp rất cao. Tính minh bạch, công khai phải được tăng cường. Hiệu quả hoạt động phải được nâng cao. Quyền con người, quyền công dân phải được bảo đảm tối đa. Các quan điểm chỉ đạo đã được Đảng và Nhà nước xác định. Tập trung vào hoàn thiện thể chế pháp luật. Tăng cường năng lực cho đội ngũ cán bộ tư pháp. Đảm bảo cơ sở vật chất, kỹ thuật hiện đại. Việc tách bạch rõ ràng chức năng điều tra, công tố, xét xử, thi hành án là cần thiết. Điều này nhằm tránh chồng chéo. Nâng cao tính chuyên nghiệp của từng cơ quan. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một nền tư pháp vững mạnh. Nền tư pháp công bằng, văn minh. Một nền tư pháp là trụ cột của Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.

4.1. Yêu cầu của Nhà nước pháp quyền XHCN với tư pháp

Xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam đặt ra nhiều yêu cầu. Các yêu cầu này đối với hệ thống tư pháp rất cao. Tư pháp phải thực sự độc lập. Mọi quyết định phải dựa trên pháp luật. Quyền công dân, quyền con người phải được tôn trọng và bảo vệ tuyệt đối. Tòa án nhân dân phải là trung tâm của hoạt động tư pháp. Phán quyết phải đảm bảo công lý và sự công bằng. Viện kiểm sát nhân dân phải thực hiện tốt quyền công tố. Viện kiểm sát phải kiểm sát chặt chẽ hoạt động tư pháp. Điều này đảm bảo tính hợp pháp trong mọi giai đoạn tố tụng. Các cơ quan điều tra phải hoạt động chuyên nghiệp. Việc điều tra phải khách quan, đúng pháp luật. Thi hành án phải nghiêm minh và kịp thời. Nền tư pháp phải trong sạch, không có tham nhũng. Minh bạch trong mọi hoạt động là cần thiết. Công khai các quy trình, thủ tục. Điều này tạo niềm tin cho người dân. Một nền tư pháp mạnh mẽ là nền tảng vững chắc cho Nhà nước pháp quyền.

4.2. Quan điểm chỉ đạo cho cải cách pháp luật và tư pháp

Các quan điểm chỉ đạo cho cải cách tư pháp đã được xác định rõ. Cải cách tư pháp phải đặt dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam. Mục tiêu là xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Nguyên tắc là quyền lực nhà nước là thống nhất, có sự phân công, phối hợp. Quyền tư pháp phải được thực hiện độc lập, đúng pháp luật. Tập trung vào hoàn thiện thể chế pháp luật. Sửa đổi các Bộ luật, Luật liên quan đến tư pháp. Đảm bảo tính đồng bộ, thống nhất của hệ thống pháp luật. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực tư pháp. Đào tạo, bồi dưỡng cán bộ tư pháp có trình độ cao. Đảm bảo đạo đức nghề nghiệp. Tăng cường cơ sở vật chất, ứng dụng công nghệ thông tin. Minh bạch hóa các hoạt động tư pháp. Tăng cường vai trò giám sát của nhân dân. Các quan điểm này định hướng cho mọi hoạt động đổi mới. Đổi mới nhằm xây dựng một nền tư pháp hiệu quả.

4.3. Phương hướng đổi mới tổ chức hoạt động nhằm tư pháp độc lập

Phương hướng đổi mới tổ chức và hoạt động của các cơ quan tư pháp rất cụ thể. Phải tiếp tục hoàn thiện cơ cấu tổ chức của Tòa án nhân dân. Phải phân định rõ thẩm quyền các cấp Tòa án. Tăng cường tính độc lập của Thẩm phán và Hội thẩm nhân dân khi xét xử. Viện kiểm sát nhân dân cần tiếp tục đổi mới. Nâng cao hiệu quả thực hành quyền công tố. Tăng cường kiểm sát hoạt động tư pháp. Phải tập trung vào việc tách bạch chức năng điều tra, công tố, xét xử. Điều này nhằm tránh chồng chéo, xung đột lợi ích. Nâng cao chất lượng công tác điều tra. Cải thiện hiệu quả thi hành án. Hoàn thiện hệ thống pháp luật về thủ tục tố tụng. Đảm bảo quyền bào chữa của bị can, bị cáo. Tăng cường vai trò của luật sư. Phát triển các hoạt động bổ trợ tư pháp. Xây dựng đội ngũ cán bộ tư pháp chuyên nghiệp, liêm chính. Đảm bảo tư pháp độc lập là mục tiêu hàng đầu. Quyền tư pháp được thực thi một cách công bằng. Điều này góp phần củng cố Nhà nước pháp quyền vững mạnh.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ luật học đổi mới tổ chức và hoạt động của các cơ quan tư pháp theo hướng xây dựng nhà nước pháp quyền việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (222 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

2# (V7 vas BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRUONG ĐẠI HỌC LUẬT HA NỘI TRẦN HUY LIỆU ĐỔI MỚI TỔ CHỨC VÀ HOẠT ĐỘNG CUA CÁC CƠ QUAN TƯ PHAP THEO HƯỚNG _ | XÂY DỰNG NHÀ NƯỚC PHÁP QUYỀN VIỆT NAM | Chuyên ngành: Lý luận về Nhà nước và pháp luật Mãsố: 5.01 | LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC "| Người hướng dẫn khoa học: 1. Lê Minh Tám | mm.“ã we ee —m=iiie. Thái Vĩnh Thắng HA NOI - 2003 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan day là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết qua nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

MUC LUC Trang MUC LUC DANH MỤC CAC CHỮ VIET TAT MỞ DAU. HE THONG CAC CO QUAN TU PHAP TRONG BO MAY NHA 10 NƯỚC, QUA TRINH HINH THÀNH VÀ PHAT TRIEN CUA CÁC CO QUAN TUPHAP Ở VIỆT NAM. Hệ thống các cơ quan tư pháp trong bộ máy nhà nước. 10 Lawes Quá trình hình thành, phát triển của các cơ quan tư pháp ở Việt Nam 37 từ năm 1945 đến nay.

THỰC TRẠNG TỔ CHỨC VÀ HOẠT ĐỘNG CỦA CÁC CƠ 70 QUAN TƯ PHÁP VIỆT NAM HIỆN NAY. he bs Thực trạng tổ chức và thẩm quyền của các cơ quan tư pháp. 70 pa 3 Thực trạng hoạt động của các cơ quan tư pháp trong thời gian qua. 100 ae Đánh giá chung về tổ chức và hoạt động của các cơ quan tư pháp.

PHƯƠNG HƯỚNG ĐỔI MỚI TỔ CHỨC VÀ HOẠT ĐỘNG CỦA 138 CÁC CƠ QUAN TƯ PHÁP THEO HƯỚNG XÂY DỰNG NHÀ NƯỚC PHÁP QUYỀN VIỆT NAM. a: hs Những yêu cầu của nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam 138 đối với các cơ quan tư pháp. Ae J Những quan điểm chỉ đạo đổi mới tổ chức và hoạt động của các cơ 144 quan tư pháp Việt Nam. 3,3: Phương hướng đổi mới tổ chức và hoạt động của các cơ quan tư pháp il ở Việt Nam hiện nay.

200 DANH MỤC CONG TRINH CUA TÁC GIA ĐÃ CÔNG BO 204 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 205 PHỤ LỤC 216 DANH MỤC CÁC CHỮ VIET TAT TRONG LUẬN ÁN ANĐT An ninh điều tra ANND An ninh nhân dân ANQD An ninh quân đội BCHTW Ban Chấp hành Trung ương BLDS Bộ luật Dân sự BLHS Bộ luật Hình sự BLLD Bộ luật Lao động BLTTHS Bộ luật Tố tụng hình sự CAND Công an nhân dân CHXHCNVN Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam CSĐT Cảnh sát điều tra CSND Cảnh sát nhân dân ĐTHS Điều tra hình sự HĐND Hội đồng nhân dân HĐTP Hội đồng thẩm phán HĐXX Hội đồng xét xử HNGĐ Hôn nhân gia đình HTND Hội thẩm nhân dân HTQN Hội thẩm quân nhân KHXH Khoa học xã hội LTCTAND Luật tổ chức Toà án nhân dân LTCVKSND Luật tổ chức Viện kiểm sát nhân dân MTTQVN Mặt trận Tổ quốc Việt Nam NCKHPL Nghiên cứu khoa học pháp lý PLTCĐTHS Pháp lệnh tổ chức điều tra hình sự PLTCTAQS Pháp lệnh tổ chức Toà án quân sự PLTCVKSQS Pháp lệnh tổ chức Viện kiểm sát quân sự PLTHADS i Pháp lệnh thi hành án dân sự PLTHAPT Pháp lệnh thi hành án phat tù PLTTGQVADS : Pháp lệnh thủ tục giải quyết các vụ án dân sự PLTTGQVAHC : Pháp lệnh thủ tục giải quyết các vụ án hành chính PLTTGQVAKT: Pháp lệnh thủ tục giải quyết các vụ án kinh tế PLTTGQTCLĐ ,; Pháp lệnh thủ tục giải quyết các tranh chấp lao động QDND Quân đội nhân dân TAND Toà án nhân dân TANDTC Toà án nhân dân tối cao TAQS Toa ấn quân sự TAQSTW Toà án quân sự Trung ương THA Thi hành án THADS Thi hành án dân sự THAHS Thi hành án hình sự THAPT Thi hành án phạt tù UBHC Uỷ ban hành chính UBKCHC Uỷ ban kháng chiến hành chính UBKS Uỷ ban kiểm sát UBND Uỷ ban nhân dân UBTP Uỷ ban thẩm phán UBMTTQVN Uy ban Mặt trận Tổ quốc Việt Nam UBTVQH Uỷ ban Thường vụ Quốc hội VNDCCH Việt Nam dân chủ cộng hoà VKSND Viện kiểm sát nhân dân VKSNDTC Viện kiểm sát nhân dân tối cao VKSQS Viện kiểm sát quân sự VKSQSTW Viện kiểm sát quân sự Trung ương XHCN Xã hội chủ nghĩa MỞ ĐẦU 1. Sự cần thiết của việc nghiên cứu đề tài. Ở nước ta, quyền lực nhà nước là thống nhất, nhưng có sự phân công, phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan nhà nước trong việc thực hiện ba quyền: Lập pháp, hành pháp và tư pháp.

Là một bộ phận của quyền lực nhà nước, quyền tư pháp luôn gắn bó chặt chẽ với quyền lập pháp và quyền hành pháp trong tổng thể quyền lực nhà nước thống nhất. Quyền tư pháp được thực hiện thông qua hoạt động xét xử của Toà án và hoạt động của các cơ quan khác của nhà nước như điều tra, công tố, thi hành án và các cơ quan, tổ chức bổ trợ tư pháp: luật sư, công chứng, giám định tư pháp v. Hoạt động xét xử của Toà án nhân dân (TAND) thể hiện tập trung nhất của quyền tư pháp. Toà án sử dụng công khai các kết quả của hoạt động điều tra, công tố, bào chữa, giám định tư pháp v., thông qua các thủ tục tố tụng theo luật định để đưa ra phán quyết cuối cùng thể hiện quyền lực nhà nước.

Hoạt động của Toà án thể hiện nền công lý, sự công bằng và bình đẳng của các chủ thể trước pháp luật, đồng thời thể hiện chất lượng hoạt động và uy tín của hệ thống các cơ quan tư pháp nói riêng và của toàn bộ quyền lực nhà nước nói chung. Với ý nghĩa đó, việc đổi mới tổ chức va nâng cao hiệu quả hoạt động của các cơ quan tư pháp là đòi hỏi tự thân, xuất phát từ vị trí, vai trò quan trọng của quyền tư pháp trong cơ cấu quyền lực nhà nước. Từ sau Đại hội Đại biểu Đảng Cộng sản Việt Nam lần thứ VI, Đảng và nhà nước ta chủ trương đổi mới toàn diện đất nước, xây dựng và phát triển nền kinh tế thị trường theo định hướng xã hội chủ nghĩa (XHCN), thực hiện công nghiệp hoá, hiện đại hoá đất nước đã đặt ra yêu cầu phải từng bước đổi mới hệ thống chính trị, "tiếp tục xây dựng và hoàn thiện nhà nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam, trọng tâm là cải cách một bước nền hành chính" nhà nước. Vì vậy, đổi mới tổ chức và hoạt động của các cơ quan tư pháp là đòi hỏi khách quan và cấp thiết để thích ứng với công cuộc đổi mới kinh tế, đổi mới hệ thống chính trị và trực tiếp là đòi hỏi của công cuộc đổi mới toàn diện bộ máy nhà nước nhằm xây dựng bộ máy nhà nước vững mạnh, trong sạch, có hiệu lực và hiệu quả, phục vụ sự nghiệp đổi mới đất nước và thực hiện mục tiêu: "Dân giàu, nước mạnh, xã hội công bằng, dân chủ, văn minh”.

Vấn đề đổi mới tổ chức và hoạt động của các cơ quan tư pháp đã được Nghị quyết 8 Trung ương Đảng (khoá VII), Nghị quyết Đại hội Dang toàn quốc lần thứ VIII, các Nghị quyết 3, 7 của Trung ương Đảng (khoá VIII), Nghị quyết Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ IX và Nghị quyết số 08/NQ-TW ngày 02/01/2002 của Bộ Chính trị đề ra đang là nhiệm vụ cấp bách của nhà nước ta nói chung và của các cơ quan tư pháp nói riêng nhằm xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân, bảo đảm cho nhà nước quản lý mọi mặt đời sống xã hội bằng pháp luật và tăng cường pháp chế xã hội chủ nghĩa. Trong những năm qua, hệ thống các cơ quan tư pháp đã từng bước được củng cố, kiện toàn. Hoạt động tư pháp đã góp phần quan trọng vào việc giữ vững an ninh chính trị, trật tự an toàn xã hội, bảo vệ lợi ích của nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, công dân, bảo vệ pháp chế XHCN, phục vụ tích cực công cuộc đổi mới [8, tr. Tuy nhiên, tổ chức và hoạt động của các cơ quan tư pháp còn bộc lộ những khuyết điểm và yếu kém, đó là: "Tổ chức bộ máy, chức năng, nhiệm vụ, cơ chế hoạt động của các cơ quan tu pháp còn nhiều bất hợp lý nhưng chậm được đổi mới cho phù hợp".

"Đội ngũ cán bộ tư pháp còn thiếu về số lượng, yếu về trình độ và năng lực nghiệp vụ, một bộ phận tiêu cực, thiếu trách nhiệm, thiếu bản lĩnh, sa sút về phẩm chất dao đức"; "chất lượng công tác tư pháp chưa ngang tâm với yêu cầu và đòi hỏi của nhân dân; còn nhiều trường hợp bỏ lọt tội phạm, làm oan người vô tội, vi phạm các quyền tự do, dân chủ của công dân, làm giảm sút lòng tin của nhân dân đối với Dang, nhà nước và các cơ quan tu pháp” [8, tr. Xuất phát từ những đòi hỏi của công cuộc đổi mới toàn diện đất nước và thực trạng tổ chức, hoạt động của các cơ quan tư pháp đã trình bày trên đây, việc nghiên cứu dé tài “Đổi mới tổ chức và hoạt động của các cơ quan tu pháp theo hướng xây dung nhà nước pháp quyền Việt Nam" là yêu cầu khách quan, cấp thiết cả về phương diện lý luận cũng như phương diện thực tiễn nhằm xây dựng các cơ quan tư pháp trong sạch, vững mạnh, có hiệu lực, hiệu quả, đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế, đổi mới hệ thống chính trị và góp phần xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của nhân dân, do nhân dân và vì nhân dân. Tình hình nghiên cứu đề tài. Từ năm 1976 đến nay, vị trí, vai trò, chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức bộ máy của các cơ quan tư pháp với tư cách là đối tượng nghiên cứu của một số bộ môn khoa học pháp lý như: Lý luận chung về nhà nước và pháp luật, Luật Hiến pháp, Luật hành chính.

đã được giảng dạy ở bậc đại học và sau đại học Luật ở trong nước và ở nước ngoài. Sau Nghị quyết Hội nghị lần thứ tám Ban chấp hành Trung ương (BCHTW) Đảng (khoá VII) tháng 1/1995 về “Tiếp tục xây dựng và hoàn thiện nhà nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam", Nghị quyết Đại hội VIII và Nghị quyết Hội nghị lần thứ ba BCHTW Đảng (khoá VIID, vấn đề đổi mới tổ chức và hoạt động của các cơ quan tư pháp đã thu hút sự quan tâm của lãnh đạo Đảng, nhà nước, của các nhà luật học và của nhiều tác giả.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án luật học: Đổi mới cơ quan tư pháp, Nhà nước pháp quyền VN" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ luật học nghiên cứu đổi mới tổ chức hoạt động cơ quan tư pháp hướng xây dựng nhà nước pháp quyền Việt Nam.

Luận án "Luận án luật học: Đổi mới cơ quan tư pháp, Nhà nước pháp quyền VN" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2003.

Luận án "Luận án luật học: Đổi mới cơ quan tư pháp, Nhà nước pháp quyền VN" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án luật học: Đổi mới cơ quan tư pháp, Nhà nước pháp quyền VN" thuộc chuyên ngành Lý luận về Nhà nước và pháp luật. Danh mục: Luật Hiến Pháp.

Luận án "Luận án luật học: Đổi mới cơ quan tư pháp, Nhà nước pháp quyền VN" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án luật học: Đổi mới cơ quan tư pháp, Nhà nước pháp quyền VN" có 222 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án luật học: Đổi mới cơ quan tư pháp, Nhà nước pháp quyền VN" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter