Luận án TS. Nguyễn Thị Dung: Pháp luật về DCTT ở Việt Nam - Học viện KH XH Việt Nam

Phân tích khung pháp lý về dân chủ trực tiếp tại Việt Nam. Đề xuất giải pháp cải thiện quyền tham gia của nhân dân vào quản lý nhà nước và thực tiễn áp dụng.

Chuyên ngành

Luật Hiến pháp và Luật Hành chính

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ luật học

Năm xuất bản

Số trang

167

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tìm hiểu Pháp luật dân chủ trực tiếp Tổng quan nghiên cứu

Luận án tập trung vào pháp luật về dân chủ trực tiếp (DCTT) ở Việt Nam. Dân chủ trực tiếp là hình thức cốt lõi của dân chủ, cho phép người dân tự mình quyết định chính sách, luật lệ quan trọng của quốc gia. Mặc dù lịch sử đã chứng kiến sự chuyển dịch từ DCTT sang dân chủ đại diện, tầm quan trọng của DCTT vẫn không hề suy giảm trong các nhà nước hiện đại. Xu hướng tăng cường DCTT đang diễn ra mạnh mẽ trên thế giới, nhằm khắc phục những hạn chế của dân chủ đại diện. Tại Việt Nam, DCTT là thành phần thiết yếu của nền dân chủ xã hội chủ nghĩa, luôn được Đảng và Nhà nước quan tâm. Các bản Hiến pháp đều ghi nhận các phương thức DCTT, khẳng định vai trò chủ thể của nhân dân. Tuy nhiên, việc thể chế hóa và thực thi các quy định về DCTT vẫn còn những bất cập. Nhiều phương thức DCTT chưa đạt được hiệu quả như mong muốn trên thực tế. Nghiên cứu này đánh giá toàn diện tình hình hiện tại, xác định những vấn đề cần giải quyết để hoàn thiện pháp luật DCTT. Luận án góp phần lấp đầy khoảng trống trong nghiên cứu về dân chủ trực tiếp, đưa ra cái nhìn sâu sắc về pháp luật hiện hành và các giải pháp cải cách.

1.1. Tình hình nghiên cứu dân chủ trực tiếp trên thế giới

Dân chủ trực tiếp (DCTT) là hình thức chính yếu của dân chủ. Nó cho phép người dân tự quyết định các chính sách, luật lệ quan trọng. Lịch sử chứng kiến sự chuyển dịch từ DCTT sang dân chủ đại diện. Tuy nhiên, tầm quan trọng của DCTT không suy giảm. Xu hướng tăng cường DCTT diễn ra mạnh mẽ trên thế giới. Nhiều quốc gia nỗ lực khắc phục hạn chế của dân chủ đại diện. Các cơ chế DCTT được củng cố. Điều này thể hiện vai trò không thể thiếu của người dân. Họ là chủ thể quyền lực thực sự, tham gia vào các vấn đề quốc gia. DCTT bổ trợ cho dân chủ đại diện, tạo nên nền dân chủ toàn diện.

1.2. Nghiên cứu dân chủ trực tiếp tại Việt Nam Điểm sáng hạn chế

Ở Việt Nam, Dân chủ trực tiếp (DCTT) là thành phần thiết yếu của nền dân chủ xã hội chủ nghĩa. Đảng và Nhà nước luôn quan tâm phát triển DCTT. Các bản Hiến pháp đều ghi nhận các phương thức DCTT, từ Hiến pháp 1946 đến Hiến pháp 2013. Nghiên cứu trong nước đã chỉ ra một số thành tựu. Nhiều học giả đã phân tích vai trò của DCTT. Tuy nhiên, việc thể chế hóa DCTT chưa đồng bộ. Một số phương thức DCTT chưa được thực thi hiệu quả. Vẫn tồn tại những khái niệm mơ hồ trong tổ chức thực hiện. Nghiên cứu sâu hơn về pháp luật DCTT là cần thiết. Luận án này sẽ lấp đầy khoảng trống đó, cung cấp cơ sở cho việc hoàn thiện pháp luật.

II.Khái niệm và Pháp luật dân chủ trực tiếp Cơ sở lý luận

Phần này thiết lập cơ sở lý luận vững chắc cho pháp luật về dân chủ trực tiếp (DCTT). DCTT được định nghĩa là quyền lực của nhân dân, nơi người dân tự mình thực hiện quyền lực nhà nước. Nó gắn liền với bản chất nguyên thủy của khái niệm dân chủ, thể hiện chính quyền của dân, do dân và vì dân. DCTT không đối lập mà bổ sung cho dân chủ đại diện, hai hình thức này cùng tồn tại và phát triển để tạo nên một nền dân chủ toàn diện. Việc hiểu rõ bản chất DCTT giúp nhận diện các hình thức pháp luật cần thiết để bảo đảm quyền công dân được thực thi một cách trực tiếp. Pháp luật về DCTT tạo ra các cơ chế cụ thể cho công dân tham gia vào quá trình ra quyết định. Các hình thức pháp luật này bao gồm trưng cầu dân ý, quyền bầu cử, quyền ứng cử, bãi miễn đại biểu, và sáng kiến lập pháp công dân. Hiến pháp 2013 đã mở rộng và củng cố các quyền này, tạo nền tảng pháp lý quan trọng cho DCTT. Việc nghiên cứu sâu về lý luận giúp định hướng cho quá trình hoàn thiện pháp luật, đảm bảo các quy định phù hợp với nguyên tắc dân chủ và quyền con người.

2.1. Bản chất và Khái niệm dân chủ trực tiếp

Dân chủ trực tiếp (DCTT) là quyền lực của nhân dân. Người dân tự mình thực hiện quyền lực nhà nước. DCTT gắn liền với bản chất nguyên thủy của dân chủ. Nó thể hiện chính quyền của dân, do dân và vì dân. DCTT bổ sung cho dân chủ đại diện. Hai hình thức này cùng tồn tại, phát triển. DCTT giúp nhân dân kiểm soát quyền lực tốt hơn. Nó bảo đảm ý chí của người dân được thể hiện trọn vẹn. Khái niệm DCTT bao gồm việc tham gia quyết định chính sách quốc gia. Đây là nền tảng cho việc thực thi quyền công dân và xây dựng nhà nước pháp quyền.

2.2. Các hình thức pháp luật về dân chủ trực tiếp cơ bản

Pháp luật về Dân chủ trực tiếp tạo ra các cơ chế cụ thể. Trưng cầu dân ý là hình thức quan trọng nhất, cho phép quyền công dân trực tiếp quyết định vấn đề quốc gia. Quyền bầu cử và quyền ứng cử cũng là biểu hiện DCTT. Công dân trực tiếp chọn ra người đại diện. Công dân có quyền bãi miễn đại biểu nếu không đủ năng lực, thiếu uy tín. Quyền sáng kiến lập pháp công dân cho phép đề xuất các dự án luật. Hiến pháp 2013 đã mở rộng các quyền này. Các văn bản pháp luật cần cụ thể hóa để bảo đảm việc thực thi hiệu quả các quyền. Điều này giúp nâng cao vai trò của dân chủ trực tiếp.

III.Thực trạng Pháp luật về Dân chủ trực tiếp tại Việt Nam

Phần này đi sâu vào thực trạng pháp luật về dân chủ trực tiếp (DCTT) tại Việt Nam. Nó khái quát quan điểm của Đảng về việc phát huy dân chủ và hoàn thiện pháp luật DCTT, đồng thời phân tích sự phát triển của pháp luật DCTT từ năm 1945 đến nay. DCTT đã được ghi nhận qua nhiều bản Hiến pháp của Việt Nam, từ Hiến pháp 1946 với quyền phúc quyết và bãi miễn đại biểu, đến Hiến pháp 2013 với các quy định về trưng cầu dân ý và các quyền công dân trực tiếp khác. Tuy nhiên, việc thể chế hóa các quy định này chưa được toàn diện và thực thi còn nhiều hạn chế. Luật Trưng cầu dân ý 2015 đã được ban hành nhưng chưa một lần áp dụng. Cơ chế bãi miễn đại biểu còn gặp khó khăn, và sáng kiến lập pháp công dân chưa được cụ thể hóa đầy đủ để đi vào thực tiễn. Việc đánh giá chung thực trạng cho thấy sự cần thiết phải nhìn nhận rõ những điểm mạnh và yếu của hệ thống pháp luật hiện hành, để từ đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả thực thi DCTT, bảo đảm quyền công dân được thực hiện một cách đầy đủ và hiệu quả, góp phần củng cố nền dân chủ xã hội chủ nghĩa.

3.1. Dân chủ trực tiếp qua các bản Hiến pháp Việt Nam

Việt Nam đã ghi nhận dân chủ trực tiếp (DCTT) từ Hiến pháp 1946. Hiến pháp 1946 quy định quyền phúc quyết về Hiến pháp và việc bãi miễn đại biểu. Các Hiến pháp 1959, 1980, 1992 tiếp tục duy trì các nguyên tắc này. Hiến pháp 2013 đặc biệt nhấn mạnh các quyền dân chủ trực tiếp. Hiến pháp 2013 khẳng định nhân dân là chủ thể quyền lực tối cao. Nó mở rộng và làm rõ cơ chế trưng cầu dân ý. Hiến pháp 2013 tạo nền tảng pháp lý vững chắc. Nó thúc đẩy việc phát huy quyền công dân trực tiếp. Đây là sự phát triển nhất quán trong hệ thống lập hiến Việt Nam.

3.2. Đánh giá việc thực thi các quy định dân chủ trực tiếp

Việc thực thi pháp luật Dân chủ trực tiếp (DCTT) vẫn còn nhiều thách thức. Luật Trưng cầu dân ý 2015 đã được ban hành, nhưng chưa một lần được áp dụng trên thực tế. Cơ chế bãi miễn đại biểu còn gặp khó khăn, ít được triển khai. Quyền sáng kiến lập pháp công dân chưa được cụ thể hóa đầy đủ trong các văn bản luật. Quyền bầu cử và quyền ứng cử được thực hiện rộng rãi. Tuy nhiên, vẫn cần cải thiện để tăng tính trực tiếp, hiệu quả của công dân. Hạn chế trong thực thi làm giảm ý nghĩa DCTT. Điều này đòi hỏi đánh giá toàn diện, đưa ra giải pháp phù hợp. Sự tương tác giữa DCTT và dân chủ đại diện cần được cân bằng. Cần thúc đẩy các quy định đi vào đời sống thực tiễn.

IV.Hoàn thiện Pháp luật dân chủ trực tiếp Quan điểm và giải pháp

Phần cuối cùng của luận án đề xuất các quan điểm và giải pháp nhằm hoàn thiện pháp luật về dân chủ trực tiếp (DCTT) ở Việt Nam. Hoàn thiện pháp luật DCTT là một nhiệm vụ cấp bách, cần thiết để củng cố nền dân chủ xã hội chủ nghĩa và quyền làm chủ của nhân dân. Định hướng chung là tiếp tục khẳng định và cụ thể hóa quyền công dân được Hiến pháp 2013 ghi nhận, đồng thời tăng cường tính khả thi của các cơ chế DCTT. Pháp luật cần minh bạch, rõ ràng hơn để người dân có thể tham gia vào quá trình ra quyết định một cách hiệu quả. Nhiều giải pháp cụ thể được đề xuất, bao gồm việc sửa đổi, bổ sung Luật Trưng cầu dân ý 2015 để quy định rõ ràng hơn về quy trình và thủ tục thực hiện. Cần phát triển mạnh mẽ cơ chế sáng kiến lập pháp công dân, tạo điều kiện để công dân chủ động đề xuất luật. Việc tăng cường hiệu quả cơ chế bãi miễn đại biểu cũng là một giải pháp quan trọng. Ngoài ra, cần ứng dụng công nghệ thông tin vào DCTT để nâng cao khả năng tiếp cận và tham gia của người dân. Các giải pháp này nhằm mục tiêu thúc đẩy DCTT phát triển toàn diện, bổ sung cho dân chủ đại diện, xây dựng một nhà nước pháp quyền vững mạnh, thực sự của dân, do dân, vì dân.

4.1. Định hướng hoàn thiện pháp luật về dân chủ trực tiếp

Hoàn thiện pháp luật Dân chủ trực tiếp (DCTT) là nhiệm vụ cấp bách. Định hướng chung là tiếp tục khẳng định quyền làm chủ của nhân dân. Mọi quy định phải dựa trên Hiến pháp 2013 và các nguyên tắc dân chủ. Pháp luật cần cụ thể hóa hơn nữa các quyền công dân. Tăng cường tính khả thi của các cơ chế DCTT. Bảo đảm sự hài hòa giữa DCTT và dân chủ đại diện. Hướng tới một hệ thống pháp luật minh bạch, hiệu quả. Hệ thống này cho phép người dân tham gia tích cực vào quản lý nhà nước. Mục tiêu là xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, phục vụ nhân dân.

4.2. Giải pháp tăng cường quyền công dân trong dân chủ trực tiếp

Nhiều giải pháp cụ thể cần được thực hiện để tăng cường Dân chủ trực tiếp (DCTT). Sửa đổi, bổ sung Luật Trưng cầu dân ý 2015 là cần thiết, quy định rõ ràng hơn về quy trình, thủ tục. Phát triển cơ chế sáng kiến lập pháp công dân, tạo điều kiện cho công dân chủ động đề xuất luật. Tăng cường hiệu quả cơ chế bãi miễn đại biểu, đảm bảo trách nhiệm giải trình. Các quyền bầu cử và quyền ứng cử cần được thực hiện công bằng, minh bạch. Cần ứng dụng công nghệ thông tin vào DCTT để mở rộng kênh tham gia. Nâng cao nhận thức, năng lực thực hiện quyền cho người dân. Các giải pháp này sẽ thúc đẩy DCTT phát triển mạnh mẽ.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Pháp luật về dân chủ trực tiếp ở việt nam luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (167 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN THỊ DUNG PHÁP LUẬT VỀ DÂN CHỦ TRỰC TIẾP Ở VIỆT NAM Ngành: Luật Hiến pháp và Luật Hành chính Mã số: 9.02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS.TS ĐINH NGỌC VƢỢNG Hà Nội, 2019 1 LỜI CẢM ƠN Trân trọng cảm ơn thầy giáo hướng dẫn, các thầy cô giáo trong Khoa Luật, Học viện Khoa học xã hội đã tạo những điều kiện tốt nhất để tác giả thực hiện luận án này. Đặc biệt, Tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn chân thành nhất đến các chuyên gia, các cơ quan mà tác giả có điều kiện gặp gỡ, trao đổi trong các lĩnh vực liên quan như Đại học Luật Hà Nội, Khoa Luật – Đại học Quốc gia Hà Nội, Uỷ ban Pháp luật của Quốc hội, Bộ Tư pháp, Học viện Tư pháp, Viện Nghiên cứu lập pháp, Viện Nhà nước và Pháp luật, Viện Từ điển và Bách khoa thư Việt Nam… đã đóng góp những thông tin vô cùng quý báu và những ý kiến xác đáng để tác giả có thể hoàn thành nghiên cứu này. Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Dung 2 MỤC LỤC Mở đầu. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU PHÁP LUẬT VỀ DÂN CHỦ TRỰC TIẾP Ở VIỆT NAM.

Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam. Những vấn đề đã nghiên cứu liên quan đến luận án và một số nhận xét, đánh giá. Câu hỏi nghiên cứu, giả thuyết nghiên cứu và những vấn đề cơ bản cần giải quyết trong luận án.

NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ PHÁP LUẬT DÂN CHỦ TRỰC TIẾP. Khái quát về dân chủ trực tiếp. Pháp luật về dân chủ trực tiếp. THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VỀ DÂN CHỦ TRỰC TIẾP Ở VIỆT NAM.

Khái quát quan điểm của Đảng về phát huy dân chủ, hoàn thiện pháp luật về dân chủ trực tiếp. Pháp luật về dân chủ trực tiếp từ năm 1945 đến nay. Đánh giá chung thực trạng pháp luật về dân chủ trực tiếp. QUAN ĐIỂM, GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ DÂN CHỦ TRỰC TIẾP Ở NƯỚC TA HIỆN NAY.

Quan điểm hoàn thiện pháp luật về dân chủ trực tiếp ở nước ta hiện nay. Giải pháp hoàn thiện pháp luật về dân chủ trực tiếp ở nước ta hiện nay. 149 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ.151 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 151 3 DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT DCTT Dân chủ trực tiếp DCCS Dân chủ cơ sở TCYD Trưng cầu ý dân BMĐBDC Bãi miễn đại biểu dân cử UBTVQH Ủy ban thường vụ Quốc hội HĐND Hội đồng nhân dân UBND Ủy ban nhân dân CQĐP Chính quyền địa phương ĐBQH Đại biểu Quốc hội MTTQ Mặt trận Tổ quốc TTND Thanh tra nhân dân BGSĐTCCĐ Ban Giám sát đầu tư của cộng đồng MỞ ĐẦU 1.

Tính cấp thiết của đề tài Dân chủ trực tiếp (DCTT) là một trong hai h nh thức chính của dân chủ. Với DCTT, người dân tự m nh quyết định các luật lệ và chính sách quan trọng của cộng đồng và đất nước. Theo nghĩa đó, DCTT gắn liền với nguồn gốc, bản chất của khái niệm dân chủ (demokratia/δημοκρατία – tiếng Hy Lạp) có nghĩa là “quyền lực/sự cai trị của nhân dân” [10].Chính v vậy, DCTT còn được gọi là dân chủ đích thực/nguyên nghĩa và được xem là biểu hiện cho chính quyền của dân, do dân và v dân [37, tr. DCTT xuất hiện khá sớm trong việc tổ chức và thực hiện quyền lực chính trị trên thế giới.

Đây được coi là cách thức nguyên thủy, đích thực để bảo đảm quyền lực và vị thế của nhân dân với tư cách là người làm chủ nhà nước và xã hội. Mặc dù thực tế lịch sử đã cho thấy sự chuyển giao từ DCTT sang dân chủ đại diện là một tất yếu khách quan [37, tr.1-8] nhưng cùng với dân chủ đại diện, việc thực thi các hình thức DCTT vẫn có ý nghĩa quan trọng, không thể thiếu trong các nhà nước hiện đại. Trong những thập kỷ gần đây, t nh h nh chính trị thế giới và sự phát triển của các quốc gia cho thấy xu hướng tăng cường DCTT đang diễn ra ở tất cả các khu vực, khắc phục những hạn chế, khiếm khuyết của dân chủ đại diện trong tổ chức và hoạt động của bộ máy nhà nước. Ở nước ta, DCTT là một bộ phận hợp thành của nền dân chủ xã hội chủ nghĩa, luôn được Đảng và Nhà nước quan tâm thực hiện.

Về phương diện lập hiến, bên cạnh việc khẳng định thiết chế dân chủ đại diện, các bản Hiến pháp năm 1946, 1959, 1980, 1992, 2013 của Việt Nam, tuy ở những mức độ khác nhau nhưng đã quy định một số phương thức thực hiện DCTT. Qua năm bản Hiến pháp, Đảng và Nhà nước ta đều nhất quán khẳng định: về nguyên tắc, sự duy tr , phát triển các h nh thức DCTT là cách thể hiện chân thực, nguyện vẹn nhất ý chí, nguyện vọng của nhân dân. Điều 21 Hiến pháp 1946 ghi nhận: “Nhân dân có quyền phúc quyết về Hiến pháp và những việc có quan hệ đến vận mệnh quốc gia…”. Điều 32 quy định: “Những việc có quan hệ đến vận mệnh quốc gia sẽ đưa ra nhân dân phúc quyết, nếu hai phần ba số nghị viên đồng ý.

Cách thức phúc quyết sẽ do luật định”. Điều 61 ghi nhận: “Nhân viên Hội đồng nhân dân và Uỷ ban hành chính có thể bị bãi miễn. Cách thức bãi miễn sẽ do luật định” [59] … Hiến pháp năm 1959, 1980, 1992 và 2013 đều có quy định việc trưng cầu ý dân,…Về phương diện lập pháp, việc cụ thể 2 hoá các quy định về DCTT đã được quan tâm thể chế hoá nhưng chưa được thực hiện một cách toàn diện, dẫn đến một số phương thức thực hiện DCTT chưa được thực thi trên thực tế và đạt được hiệu quả như mong muốn. Có học giả cho rằng: “Dân chủ trực tiếp ở nước ta mới chỉ là khái niệm được hình dung khá mơ hồ trong cách thức tổ chức hoạt động của bộ máy ở cấp cơ sở (xã, phường, thị trấn, nhất là sau khi có Pháp lệnh thực hiện dân chủ ở xã, phường, thị trấn) và các mô hình tổ chức có tính tự quản của cộng đồng (thôn, làng, ấp, bản v.) ở địa phương” [89, tr.

Mà ở những cấp đó, rõ ràng chưa có sự phân định rõ những công việc thuộc về vấn đề tổ chức thực hiện quyền lực nhà nước với những công việc thuộc phạm vi quyền lực xã hội. Sự thiếu hụt khá rõ về phương diện lý luận, các quy định pháp luật cụ thể cũng như thực tiễn tổ chức thực hiện quyền lực nhà nước bằng DCTT, trong mối tương quan so sánh với chế độ dân chủ đại diện ở nước ta cho thấy rằng, nước ta chưa có một hệ thống lý luận căn bản, toàn diện về DCTT và cách thức phương thức này vận hành nhằm bảo đảm nhân dân là chủ thể của quyền lực nhà nước và có khả năng trực tiếp hành động để thực hiện quyền lực. Chính v vậy, việc nghiên cứu để sớm đưa ra các quan điểm, giải pháp xây dựng và hoàn thiện pháp luật về DCTT, tạo cơ sở pháp lý cho việc thực hiện quyền lực nhà nước bằng DCTT trong giai đoạn này là rất cần thiết. Trong thời đại ngày nay, với sự phát triển nhanh chóng của cách mạng công nghiệp 4.0 đã tạo ra cơ hội nâng cao tr nh độ dân trí, tri thức xã hội và thúc đẩy mạnh hơn nhu cầu thực hiện DCTT của các tầng lớp nhân dân.

Nhận thức rõ được xu thế và nhu cầu đó, Đảng đã khẳng định: Dân chủ xã hội chủ nghĩa là bản chất của chế độ ta, vừa là mục tiêu, vừa là động lực của sự phát triển đất nước. Xây dựng và từng bước hoàn thiện nền dân chủ xã hội chủ nghĩa, bảo đảm dân chủ được thực hiện trong thực tế cuộc sống ở mỗi cấp, trên tất cả các lĩnh vực”.“Nhân dân thực hiện quyền làm chủ thông qua hoạt động của Nhà nước, của cả hệ thống chính trị và các hình thức dân chủ trực tiếp, dân chủ đại diện”[34]. Cụ thể hoá chủ trương này, Chiến lược phát triển kinh tế - xã hội giai đoạn 2011 - 2020 cũng đã đặt ra mục tiêu đến năm 2020, tạo được “cơ chế để nhân dân thực hiện đầy đủ quyền làm chủ, nhất là dân chủ trực tiếp”. Đặc biệt, Hiến pháp năm 2013 đã thể hiện một bước tiến lớn khi ghi nhận: “Nhân dân thực hiện quyền lực nhà nước bằng dân chủ trực tiếp, bằng dân chủ đại diện thông qua Quốc hội, Hội đồng nhân dân và thông qua các cơ quan khác của Nhà nước ” [63, Điều 6].

Có 3 thể thấy, Hiến pháp năm 2013 không chỉ là sự bổ sung đơn thuần về mặt từ ngữ, kỹ thuật lập hiến mà lần đầu tiên trong lịch sử lập hiến, Hiến pháp đã ghi nhận về nguyên tắc DCTT trong việc thực hiện quyền lực của nhân dân. Đây là một điểm tiến bộ có ý nghĩa lớn về mặt lý luận, tư tưởng, thể hiện sự tôn trọng và tạo mọi điều kiện cho nhân dân thực hiện tốt nhất quyền “làm chủ, là chủ” của m nh. Sau khi Hiến pháp năm 2013 có hiệu lực thi hành, Quốc hội khoá XIII, XIV đã tích cực triển khai hoạt động lập pháp, ban hành các đạo luật cụ thể hoá phương thức thực hiện DCTT của nhân dân. Theo đó, Luật Trưng cầu ý dân, Luật Bầu cử đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng nhân dân, Luật Tổ chức Quốc hội, Luật Tổ chức chính quyền địa phương… đã được ban hành.

Tuy nhiên, bản thân các luật này cũng còn nhiều điểm bất cập, khiến cho một số phương thức thực hiện quyền lực nhà nước của Nhân dân bằng DCTT ở nước ta cho đến nay vẫn chưa được thực hiện trong thực tiễn. Xuất phát từ yêu cầu đó, nghiên cứu sinh lựa chọn đề tài: “Pháp luật về dân chủ trực tiếp ở Việt Nam” làm đề tài luận án tiến sỹ luật học, chuyên ngành Luật Hiến pháp và Luật Hành chính, Mã số 93. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án 2. Mục đích nghiên cứu Mục đích nghiên cứu của luận án là cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn cho việc đề xuất các quan điểm, giải pháp hoàn thiện pháp luật về DCTT ở Việt Nam, tiếp tục thể chế hóa các quy định của Hiến pháp năm 2013 về DCTT trong bối cảnh mới hiện nay.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Pháp luật về dân chủ trực tiếp ở Việt Nam (Luận án TS)" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích khung pháp lý về dân chủ trực tiếp tại Việt Nam. Đề xuất giải pháp cải thiện quyền tham gia của nhân dân vào quản lý nhà nước và thực tiễn áp dụng.

Luận án "Pháp luật về dân chủ trực tiếp ở Việt Nam (Luận án TS)" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học xã hội. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Pháp luật về dân chủ trực tiếp ở Việt Nam (Luận án TS)" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Pháp luật về dân chủ trực tiếp ở Việt Nam (Luận án TS)" thuộc chuyên ngành Luật Hiến pháp và Luật Hành chính. Danh mục: Luật Hiến Pháp.

Luận án "Pháp luật về dân chủ trực tiếp ở Việt Nam (Luận án TS)" có bao nhiêu trang?

Luận án "Pháp luật về dân chủ trực tiếp ở Việt Nam (Luận án TS)" có 167 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Pháp luật về dân chủ trực tiếp ở Việt Nam (Luận án TS)" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter